Nguyên tác: Sexual Union In Tantra: Distinguishing
Between Sexual Abuse And Buddhist Practice – Guidelines From Hh Dalai Lama
Tác giả: Guest Post By Joanne Clark
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Khi tôi còn là học trò của Sogyal Rinpoche, tôi biết khá rõ về
Yeshe Tsogyal. Tôi không hề thắc mắc về câu chuyện đó, về ý nghĩa của việc trở
thành một phối ngẫu, hay việc thực hành ấy bao gồm những gì. Tôi đơn giản chấp
nhận rằng Guru Rinpoche có một phối ngẫu và bà là một bậc chứng ngộ cao. Điều
đó trông khá “ngầu”. Nó là một phần của sự huyền bí, một phần của bối cảnh đời
sống trong Rigpa như tôi từng biết, nơi mà vị thầy có thể giới thiệu cho bạn
bản tánh của tâm mình vào bất kỳ khoảnh khắc nào. Tôi không cảm thấy cần phải
đào sâu hay tìm hiểu thêm.
Trên thực tế, pháp tu hợp nhất tính dục — hay đúng tên gọi là
karmamudra — thuộc về Mật Tông tối thượng, một pháp thực hành mang tính huyền
môn và bí truyền. Pháp này không được dạy rộng rãi và cũng không nhằm để đem ra
thảo luận công khai. Tuy nhiên, những câu chuyện về các phối ngẫu nổi tiếng như
Yeshe Tsogyal thì lại không phải là bí mật. Hơn nữa, khái niệm về “tình dục Mật
tông” chắc chắn đã được nhắc đến rất nhiều trong văn hóa hiện đại. Vì vậy, khi
không có lời giải thích đầy đủ về Mật tông, không hiểu được toàn bộ bức tranh,
các học viên sẽ dễ bị tổn thương trước tin đồn, thông tin truyền miệng và những
sự thật nửa vời. Điều này thật đáng lo ngại.
Ví dụ, nhiều năm sau khi tôi rời Rigpa, tôi đã theo học một vị
thầy Dzogchen khác trong một thời gian ngắn, và ông có kể một câu chuyện khá
thú vị. Ông nói rằng việc thực hành nhận một phối ngẫu được xem là đặc biệt đến
mức, trong quá khứ, đàn ông Tây Tạng từng cầu nguyện để được tái sinh làm phụ
nữ.
Điều đó chẳng có ý nghĩa gì đối với tôi. Tôi vốn nghĩ rằng người
Tây Tạng nói chung thường cầu nguyện được tái sinh làm nam giới! Những câu
chuyện như vậy, khi thiếu toàn bộ bối cảnh, chỉ càng làm tăng thêm sự huyền bí
và sức hấp dẫn của việc thực hành phối ngẫu.
Chẳng hạn, làm sao một học viên trẻ, mới bắt đầu, có thể đánh
giá được liệu những hành động của Sogyal Rinpoche có liên quan gì đến thực hành
Phật giáo hay không, nếu cô ấy chỉ được nghe tin đồn và các câu chuyện truyền
miệng, mà không hề có nền tảng nào về chính pháp tu đó, mục đích của nó và
những nguyên tắc hướng dẫn liên quan?
Điều rõ ràng từ tất cả những gì tôi đã đọc về các pháp thực hành
này, từ những gì đã được công khai, là dù nói đến Dzogchen, Mahamudra hay
Du-già Tối thượng (Highest Yoga Tantra), thì việc thực hành hợp nhất tính dục —
còn gọi là karmamudra, thực hành với phối ngẫu (seal partner) hay jnanamudra —
đều thuộc về Kim Cang thừa tối thượng. Pháp này đòi hỏi người thực hành phải
đạt đến mức độ chứng ngộ rất cao trước khi tham gia. Nó cũng yêu cầu cả hai
người phối ngẫu có khả năng kiềm chế sự phóng xuất khoái cảm, chẳng hạn như
xuất tinh.
Đức Đạt Lai Lạt Ma đã lên tiếng và xuất bản nhiều sách về Mật
tông, trong đó Ngài nói rằng nguy cơ xảy ra sự hiểu lầm nếu Ngài không nói ra
còn lớn hơn nguy cơ khi Ngài lên tiếng. Tôi cho rằng nguy cơ này đặc biệt liên
quan trong trường hợp này, khi phụ nữ có thể bị tổn hại do thiếu sự hiểu biết
đúng đắn.
Dưới đây là một trích dẫn từ một bài giảng mà Đức Thánh Thiện đã
đưa ra vào năm 1997. Hãy chú ý rằng ngay từ câu đầu tiên, mức độ thực hành mà
Ngài mô tả đã rất cao. Một người mới bước vào con đường Phật pháp sẽ thấy việc
đọc và hiểu đoạn này là khó khăn, nếu không muốn nói là gần như không thể.
NƯƠNG TỰA VÀO PHỐI NGẪU ẤN CHỨNG (SEALING PARTNER)
Để làm cho tâm quang minh nguyên sơ đồng sinh hiển lộ một cách
trọn vẹn và hoàn toàn, chúng ta phải chấm dứt hoàn toàn mọi tầng mức thô hơn
của khí (năng lượng–gió) và tâm. Để ngăn không cho các tầng mức thô của khí và
tâm chi phối, chúng ta cần khơi dậy một trí biết sâu xa đầy hỷ lạc mạnh mẽ.
Để tạo ra một trạng thái nhận thức hỷ lạc đủ mãnh liệt và mạnh
mẽ nhằm đạt được những mục tiêu này, đối với đa số người, việc nương tựa vào
một mudra, tức là một phối ngẫu thân thể mang tính ấn chứng, là điều cần thiết.
Chính vì lý do này mà các hình tướng Phật trung tâm trong các
mạn-đà-la và vũ trụ biểu trưng của lớp Du-già Tối thượng (Anuttarayoga Tantra)
phần lớn được thể hiện dưới dạng cặp cha–mẹ, nhằm chỉ rõ sự cần thiết ấy.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa việc nương tựa vào một phối
ngẫu ấn chứng với sự tỉnh thức trọn vẹn rằng điều đó chỉ nhằm tạo ra điều kiện
và nguồn lực để phát triển một trí giác hỷ lạc mạnh mẽ, được sử dụng cho những
mục đích đã nêu ở trên, so với việc nương tựa vào phối ngẫu như một con đường
thực hành theo kiểu xâm phạm, thiếu hiểu biết và không đúng pháp.
Do đó, chỉ các hành giả đặc biệt có đủ năng lực, đã tiến xa
trong giai đoạn trọn vẹn của Du-già Tối thượng (Anuttarayoga Tantra), những
người đã tu luyện thành thạo các kênh năng lượng tinh vi và các luồng khí và
làm chủ được chúng, mới được cho phép thực hành với một phối ngẫu vật lý thực
sự (nghiệp ấn-karmamudra), tức là một phối ngẫu ấn chứng để hỗ trợ cho hành vi
và thực hành của họ.
Bởi vì họ đã làm chủ hoàn toàn các luồng khí và kênh năng lượng
của mình, những hành giả này không bao giờ gặp nguy cơ trải qua khoái lạc thông
thường của xuất tinh, thứ có thể ngăn cản hoặc phá hủy việc họ tạo ra một trí
giác sâu xa đầy hỷ lạc. Họ chỉ đơn giản sử dụng thân thể bên ngoài và thân Kim
Cang như một công cụ cơ học để tăng cường trạng thái nhận thức hỷ lạc về tính
Không mà họ đã đạt được trước đó.
Trước khi chúng ta đạt đến mức độ thành tựu cao cấp này, chúng
ta chỉ được phép thực hành với một jnanamudra (trí ấn-được hình dung trong tâm,
tức là phối ngẫu ấn chứng cho trí biết sâu xa.
Trong tác phẩm Bất Nhiễm Quang Trang Nghiêm [An Ornament for
“The Stainless Light” [Bình giải về Kalachakra Tantra rút gọn], Kaydrub
Norzang-gyatso đã giải thích rằng, đối với những hành giả có năng lực tinh nhạy
đặc biệt, việc nương tựa vào một jnanamudra (trí ấn-được hình dung trong tâm
cũng có thể là phương pháp để khơi dậy một trí giác hỷ lạc mạnh mẽ, đủ để hóa
giải tại trung tâm luân xa tim tất cả các luồng khí khó tan nhất, nhằm giúp tâm
quang minh hiển lộ một cách trọn vẹn và hoàn toàn.
Do đó, không nhất thiết phải nương tựa vào một phối ngẫu vật lý
(nghiệp ấn-karmamudra).
*Karmamudra (Nghiệp Ấn) = thực hành với phối ngẫu thật, chỉ dành
cho người thành tựu cao.
*Jnanamudra (Tri Ấn) = thực hành với phối ngẫu tưởng
tượng, dành cho học trò chưa cao cấp.
Nhưng bất kể mức độ chứng ngộ của chúng ta ra sao, và dù chúng
ta thực hành với phối ngẫu hình dung (Jñānamudra / trí ấn) hay phối ngẫu vật lý
(Karmamudra / Nghiệp Ấn), thì cực kỳ quan trọng là phải luôn giữ mục đích trong
tâm và không bao giờ thực hành thiếu ba loại nhận biết (three types of
discernment / tri kiến).
Để ngăn chặn tâm tạo ra các hiện tượng bình thường và sự nhận
thức sai lầm về sự tồn tại thật sự và bản tánh tự nhiên, chúng ta hình dung bản
thân và phối ngẫu dưới dạng các hình tướng Phật (Buddha-forms), xuất hiện nhờ
tâm hỷ lạc nhận thức về tính Không (blissfully aware of voidness).
Cụ thể:
1. Tri kiến về tính Không
(Insight into Emptiness / 空性識, kōng xìng shí)
• Nhận thức rằng mọi hiện tượng đều không tồn tại độc lập, tự
tánh rỗng không.
• Giúp ngăn chặn sự chấp vào cái “thật” và hiện tượng bình
thường.
2. Tri kiến về bản tánh Phật
(Recognition of Buddha-nature / 佛性識, fó xìng shí)
• Nhận ra bản tánh sáng suốt, nguyên sơ, giác ngộ sẵn có trong
tâm.
• Giúp thấy được trí biết nguyên sơ (prabhāsvara citta / tâm
quang minh) trong mọi kinh nghiệm.
3. Tri kiến về sự xuất hiện của
hiện tượng do tâm hỷ lạc (Discernment of blissful manifestation / 喜心識, xǐ xīn shí)
• Nhận thức rằng các hiện tượng xuất hiện đều do tâm hỷ lạc và
nhận thức về tính Không, không phải là tồn tại thực sự bên ngoài.
• Giúp hướng mọi trải nghiệm giác ngộ vào việc phát triển trí
biết hỷ lạc sâu xa (greatly blissful awareness).
Tóm tắt:
Ba loại tri kiến này giúp hành giả phân biệt rõ:
• Không chấp vào thế gian và hiện tượng bình thường
• Nhận ra bản tánh giác ngộ sẵn có
• Biến trải nghiệm thành pháp tu giác ngộ bằng trí biết hỷ lạc
▼
▼
▼
┌─────────────────┐
│ Jñānamudra │ │
Karmamudra │ │ Ứng dụng chung │
│ (Tri Ấn) │ │ (Nghiệp
Ấn) │ │ - Giữ mục đích │
│ - Phối ngẫu │ │ - Phối ngẫu
│ │ - Không thực hành │
│ tưởng tượng │ │ vật lý
│ │ thiếu 3 loại tri │
│ - Dành cho học │ │ - Dành cho hành │
│ kiến │
│ trò chưa cao │ │ giả thành
tựu │ │ - Hình dung Phật- │
│ - Phát triển │ │ cao
│ │ ảnh qua trí biết │
Chúng ta nhận biết lời nói của mình như là sự biểu lộ của tâm
linh quang nguyên sơ, nơi phúc lạc và tính không không thể tách rời, được biểu
trưng bằng các âm tiết hạt giống, từ đó sự xuất hiện của cơ quan sinh dục của
chúng ta nảy sinh dưới hình thức tinh khiết và được “tôn phong” hay đánh dấu.
Hơn nữa, chúng ta hiểu tâm của mình luôn là tâm linh quang nguyên sơ, phát hiện
đồng thời trong từng khoảnh khắc như một nhận thức hân hoan, không thể tách rời
khỏi nhận thức phân biệt về tính không.
Đây là những điểm rất quan trọng, nhờ đó mà sự dựa vào một đối
tác hình dung hoặc thực thể để niêm ấn trở thành một phương pháp khéo léo trên con
đường tu tập. Sự dựa vào này tạo ra một nhận thức hân hoan hỉ lạc sâu sắc, đóng
vai trò như một hoàn cảnh để chặn đứng các mức năng lượng–khí và tâm thô hơn,
đồng thời làm hiện lộ tâm linh quang, để tâm linh quang này có thể được sinh ra
như một nhận thức sâu sắc cực kỳ hân hoan về tính không.
Chỉ nhận thức như vậy mới có thể loại bỏ tất cả các chướng ngại
ngăn cản sự giải thoát ngay lập tức, và chỉ nhận thức như vậy mới có thể xóa bỏ
các chướng ngại ngăn cản toàn trí. Việc dựa vào một đối tác niêm ấn như một
phương pháp tu tập mà không có ba loại nhận biết này là vi phạm giới luật Mật
tông.
Phụ thích ba loại nhận biết (discernment) mà đoạn văn nhắc đến
trong bối cảnh Mật tông / Tantra:
1. Nhận biết về sự thanh tịnh
của tâm (Purity Awareness)
• Đây là khả năng thấy tâm mình luôn nguyên sơ, thanh tịnh,
không bị ô nhiễm.
• Tâm thanh tịnh ở đây không phải chỉ là không có suy nghĩ xấu,
mà là bản chất sáng rực, nguyên sơ (clear light mind) của tâm.
• Nếu tu tập mà thiếu nhận biết này, năng lượng và hành vi sẽ dễ
bị trôi vào tham sân si, không đạt đến mức giải thoát ngay trong từng khoảnh
khắc.
2. Nhận biết về phúc lạc và
tính không (Bliss and Voidness Awareness)
• Nhận biết này giúp kết hợp sự hân hoan, sung mãn của năng
lượng nội tại với tính không (emptiness) của hiện thực.
• Khi tập trung vào đối tác niêm ấn mà thiếu nhận biết này, trải
nghiệm sẽ giữ ở mức năng lượng thô, không chuyển hóa thành tâm linh quang sâu
sắc, và sẽ không phá vỡ các chướng ngại tâm và năng lượng.
3. Nhận biết về toàn tri
(Omniscient Awareness)
• Đây là khả năng nhận thức toàn diện về bản chất sự vật, vượt
lên trên mọi ảo tưởng và giới hạn cá nhân.
• Nếu không có nhận biết này, tu tập có thể dừng lại ở trải
nghiệm hân hoan tạm thời, mà không dẫn đến trí tuệ giác ngộ toàn diện, tức là
toàn trí.
Tóm lại:
• Ba loại nhận biết này giúp tu tập trở nên an toàn, đúng phương
pháp, và hiệu quả.
• Nếu dựa vào đối tác niêm ấn mà thiếu một trong ba loại nhận
biết, hành vi đó được xem là vi phạm giới Mật tông, vì sẽ không dẫn đến giải
thoát hay toàn trí mà còn có thể tạo nghiệp.
⸻
Sơ đồ minh họa mối quan hệ giữa tâm quang sáng, phúc lạc, tính
không và đối tác niêm ấn:
1. Tâm quang sáng (Primordial
Clear Light Mind)
• Nằm ở trung tâm.
• Bản chất nguyên sơ, thanh tịnh, luôn hiện hữu.
2. Phúc lạc (Bliss)
• Bao quanh tâm quang sáng.
• Là năng lượng nội tại được kích hoạt khi tu tập, liên kết với
nhận thức hân hoan.
3. Tính không (Voidness /
Emptiness)
• Song hành với phúc lạc.
• Giúp nhận thức rõ ràng, không bám chấp vào bản thân hay hiện
tượng.
4. Đối tác niêm ấn (Sealing
Partner)
• Là công cụ khơi dậy năng lượng.
• Khi kết hợp đúng với ba loại nhận biết (tâm quang sáng, phúc
lạc, tính không), tạo ra nhận thức sâu sắc, loại bỏ chướng ngại và dẫn đến toàn
trí.
⸻
Cách
hoạt động:
• Đối tác niêm ấn → kích hoạt năng lượng → hòa với phúc lạc +
nhận biết tính không → hiện lộ tâm quang sáng → dẫn đến giải thoát & toàn
trí.
• Nếu thiếu một trong ba nhận biết, dòng năng lượng này không
hoàn thiện, tu tập có thể vi phạm giới Mật tông.
HH Dalai Lama, translated by
Alexander Berzin, 1997; The Gelug/Kagyu Tradition of Mahamudra; Snow Lion
Publications; pp. 254-255
And
this is from Jeffrey Hopkins’ introduction to a commentary by HH Dalai Lama on
the Kalachakra Tantra.
Các hệ thống Vô thượng Du-già (Highest Yoga Tantra) tìm cách
hiện lộ tâm linh quang, còn gọi là tâm linh quang bẩm sinh nền tảng, thông qua
nhiều kỹ thuật khác nhau. Một trong những kỹ thuật này là sử dụng cực khoái hân
hoan (nhưng không xuất tinh) để rút lui các cấp độ ý thức thô hơn, từ đó hiện
lộ cấp độ tinh tế nhất của tâm.
Tâm rất mạnh mẽ và tinh tế này sau đó được sử dụng để hiện thực
tính không của tự thể (emptiness of inherent existence), từ đó tăng cường sức
mạnh của nhận thức trên con đường tu tập, vốn nhận ra tính không, khiến nó hiệu
quả hơn trong việc vượt qua các chướng ngại ngăn cản giải thoát và các chướng
ngại ngăn cản toàn trí.
Đây là cách sử dụng dục vọng về sự hợp nhất tình dục trong con
đường tu tập Mật thượng Du-giác (Highest Yoga Tantra); trong bộ Mật tông này,
việc sử dụng dục vọng trên con đường tu tập được thực hiện một cách rõ ràng
nhằm tăng cường nhận thức trí tuệ nhận ra tính không, thông qua việc thực sự
sinh ra những mức nhận thức tinh tế hơn và vì thế mạnh mẽ hơn, giúp nhận thức
tính không.
Sự khó khăn trong việc sử dụng nhận thức hân hoan cực khoái để
hiện thực điều gì đó cho thấy rằng chỉ những người có sự phát triển và khả năng
tâm lý lớn mới có thể sử dụng trạng thái tinh tế như vậy trên con đường tu tập.
Nó cũng chỉ ra rằng, nếu không có bối cảnh rõ ràng về cách thức
và lý do sử dụng hợp nhất tình dục trong tu tập, thực hành này có thể bị sử
dụng sai hoặc hiểu lầm.
Jeffrey Hopkins from
Introduction to Kalachakra Tantra: Rite of Initiation with commentary by HH
Dalai Lama
And finally, from Alex Berzin, also from the perspective of
Highest Yoga Tantra:
Trong giai đoạn cuối cùng của con đường tu tập Mật tông cấp cao
nhất, các phương pháp yoga nâng cao nhằm thu hút luồng năng lượng vào kênh
trung tâm thực sự yêu cầu nam và nữ ngồi trong tư thế hợp nhất. Tuy nhiên,
không hề mang tính khai thác, bởi cả hai đối tác đều phải đạt cùng một trình độ
phát triển tâm linh cao cấp. Điều này bao gồm việc cả hai đều kiểm soát được
năng lượng tinh vi và tâm trí của mình, để dù đỉnh dưới của kênh trung tâm chạm
nhau, cả hai vẫn tránh việc xuất tinh cực khoái.
Ngồi trong tư thế yoga như vậy, trong khi thực hiện các hình
dung phức tạp và thiền quán về tính không, chỉ được thực hiện để tăng cường
thực hành ở cấp độ cao nhất. Nó không phải là thực hành chính và không được
thực hiện thường xuyên, và chắc chắn không phải là thực hành cho các giai đoạn
đầu của con đường tu tập.
Hơn nữa, để tránh bất kỳ khả năng nào về thái độ kỳ thị phụ nữ,
nam quyền, hay chủ nghĩa trọng nam, một trong những giới luật Mật tông là không
bao giờ nói xấu hoặc đối xử tệ với phụ nữ./.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét