Chủ Nhật, 6 tháng 9, 2026

GIẢI THÍCH VỀ UPAYA TRONG PHẬT GIÁO

- Phương tiện khéo léo hoặc thích hợp

An Explanation of Upaya in Buddhism/ Skillful or Expedient Means

Tác giả: Barbara O'Brien
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***

Đại thừa thường sử dụng từ upaya, được dịch là "phương tiện khéo léo" (phương tiện thiện xảo) hoặc "phương tiện tạm thời". Nói một cách đơn giản nhất, upaya là bất kỳ hoạt động nào giúp người khác nhận chân được sự giác ngộ. Đôi khi, upaya được viết là upaya-kausalya, nghĩa là "sự khéo léo trong phương tiện".

Upaya có thể là những phương pháp phá cách, không giống với các giáo lý hoặc thực hành Phật giáo thông thường. Điều quan trọng nhất là hành động đó phải được áp dụng bằng trí tuệ, lòng từ bi và phù hợp với thời gian lẫn hoàn cảnh. Một hành động "có tác dụng" trong tình huống này có thể hoàn toàn sai lầm trong tình huống khác. Tuy nhiên, khi được một vị Bồ Tát có năng lực sử dụng một cách tỉnh thức, upaya có thể giúp những người đang bế tắc khai thông và những người đang hoang mang đạt được tuệ giác.

Khái niệm upaya dựa trên sự hiểu biết rằng các giáo lý của Đức Phật là những phương tiện tạm thời (phương tiện quyền biến) để đạt đến giác ngộ. Đây là một cách giải thích về dụ ngôn chiếc bè được tìm thấy trong Kinh Tạng Pali (Trung Bộ Kinh 22). Đức Phật đã ví giáo lý của Ngài như một chiếc bè, và chiếc bè đó sẽ không còn cần thiết nữa khi một người đã sang được bờ bên kia.

Trong Phật giáo Nguyên thủy (Theravada), upaya đề cập đến sự khéo léo của Đức Phật trong việc điều chỉnh giáo lý sao cho phù hợp với người nghe — các giáo lý đơn giản và truyện dụ ngôn dành cho người mới bắt đầu; các giáo lý nâng cao hơn dành cho các môn đồ lâu năm. Trong khi đó, Phật giáo Đại thừa (Mahayana) xem các giáo lý của Đức Phật lịch sử là mang tính tạm thời (quyền giáo), nhằm chuẩn bị nền tảng cho các giáo lý Đại thừa xuất hiện sau này (xem thêm về "Ba lần chuyển pháp luân").

Theo một số nguồn tài liệu, gần như bất cứ điều gì cũng có thể được chấp nhận như một phương tiện thiện xảo (upaya), bao gồm cả việc phá giới. Lịch sử Thiền tông có rất nhiều câu chuyện kể về việc các thiền sinh ngộ đạo sau khi bị thiền sư đánh hoặc hét vào mặt. Trong một câu chuyện nổi tiếng, một vị tăng sĩ đã giác ngộ khi người thầy đóng sầm cửa vào chân ông và làm nó bị gãy. Rõ ràng, cách tiếp cận "không giới hạn" này có tiềm ẩn nguy cơ bị lạm dụng.

Phương tiện (Upaya) trong Kinh Pháp Hoa là một trong những chủ đề lớn nhất của bộ kinh này. Trong chương hai, Đức Phật giải thích về tầm quan trọng của phương tiện thiện xảo, và Ngài đã minh họa điều đó ở chương ba thông qua dụ ngôn ngôi nhà cháy. Trong câu chuyện dụ ngôn này, một người cha đi làm về và phát hiện ngôi nhà của mình đang bốc cháy, trong khi các con của ông vẫn đang mải miết chơi đùa vui vẻ ở bên trong. Người cha bảo các con hãy rời khỏi nhà, nhưng chúng từ chối vì còn đang quá ham thích với những món đồ chơi của mình.

Cuối cùng, người cha đành hứa hẹn rằng có những thứ còn tuyệt vời hơn thế đang chờ sẵn ở bên ngoài. Ông nói: "Cha đã mang đến cho các con những chiếc xe rất đẹp được kéo bởi nai, dê và trâu. Hãy ra ngoài đi, cha sẽ cho các con những gì các con muốn." Lũ trẻ liền chạy ùa ra khỏi nhà và kịp thời thoát nạn. Người cha vô cùng vui mừng, ông đã thực hiện lời hứa của mình và tìm mua những cỗ xe lộng lẫy, đẹp đẽ nhất để tặng cho các con.

Sau đó, Đức Phật hỏi môn đồ Xá Lợi Phất (Sariputra) rằng người cha có phạm tội nói dối hay không, vì thực tế lúc ông nói với các con thì chẳng có chiếc xe nào ở bên ngoài cả. Xá Lợi Phất trả lời là không, bởi vì người cha chỉ đang sử dụng một phương tiện quyền biến (biện pháp tạm thời) để cứu các con mình. Đức Phật kết luận rằng ngay cả khi người cha không tặng cho các con bất cứ thứ gì sau đó, ông vẫn hoàn toàn không có lỗi, vì ông đã làm điều buộc phải làm để cứu mạng lũ trẻ.

Trong một dụ ngôn khác ở phần sau của bộ kinh, Đức Phật kể về một nhóm người đang thực hiện một hành trình gian khổ. Họ đã trở nên mệt mỏi, nản lòng và muốn quay bỏ về, nhưng vị trưởng đoàn đã hóa phép ra một thành phố tuyệt đẹp ở phía xa và bảo họ rằng đó chính là điểm đến. Cả nhóm quyết định tiếp tục bước đi, và khi họ đến được đích đến thực sự, họ không hề bận tâm hay trách móc việc thành phố xinh đẹp kia chỉ là một ảo ảnh.

Phương tiện (Upaya) trong các bộ Kinh khác

Sự khéo léo trong các phương pháp giảng dạy thông thường cũng có thể được xem là phương tiện thiện xảo (upaya). Trong Kinh Duy Ma Cật, vị cư sĩ giác ngộ Duy Ma Cật được ca ngợi nhờ khả năng thuyết pháp phù hợp với từng đối tượng người nghe. Kinh Phương Tiện Thiện Xảo(Upayakausalya Sutra), một văn bản ít được biết đến hơn, mô tả upaya như một phương thức khéo léo để truyền tải Chánh pháp mà không hoàn toàn bị lệ thuộc vào ngôn từ.


https://www.learnreligions.com/upaya-skillful-or-expedient-means-450018

 

 

 

 

Thứ Sáu, 4 tháng 9, 2026

THIỀN ĐỊNH VÀ NÃO BỘ CỦA TRẺ EM: KHOA HỌC NÓI GÌ

Meditation and the Children’s Brains: What Science Says

Tác giả: Beth Rush
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

Figure 1: trẻ em với thiền hướng dẫn

MỤC LỤC

Thiền định và não bộ của trẻ em: Khoa học nói gì

1.  Lợi ích của thiền định đối với trẻ em

2.  Thiền định có mang lại rủi ro nào cho trẻ em không?

3.  Hướng dẫn nhanh về cách áp dụng thiền định cho trẻ em

***

Các bậc cha mẹ nuôi dạy con theo phương pháp tỉnh thức (mindful parents) thường cho con tiếp xúc với các bài thực hành thiền định ngay từ khi còn nhỏ. Một số trường học đã bắt đầu thay thế hình phạt cấm túc bằng việc hành thiền và đưa chánh niệm vào lớp học. [1] Khoa học nói gì về tác động của phương pháp cổ xưa này đối với não bộ của trẻ em?

Nhiều nghiên cứu khác nhau đã chỉ ra rằng thiền định dẫn đến những thay đổi sinh lý trong não bộ. Tâm trí của trẻ em đặc biệt dễ uốn nắn — nhưng liệu điều này có đồng nghĩa với những kết quả có lợi? Thiền định có nên đóng một vai trò thiết yếu hơn trong những gì trẻ được học khi còn nhỏ, và nó ảnh hưởng thế nào đến sự trưởng thành và phát triển của trẻ? Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn.

Tác giả: Beth Rush
Tạp chí Body+Mind

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Luôn tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia chăm sóc sức khỏe của bạn khi gặp phải tình trạng đau đớn hoặc các vấn đề y tế khác.

1- Lợi ích của Thiền định đối với Trẻ em

Thiền định có thể mang lại lợi ích to lớn cho trẻ em và hỗ trợ sự phát triển của các em. Trẻ nhỏ vốn có bản tính hấp tấp, và việc học cách dung hòa giữa sự tò mò bẩm sinh với những giới hạn của thế giới xung quanh đôi khi có thể dẫn đến những trận khóc nức nở hay các cuộc xung đột. Những trẻ có sự khác biệt về thần kinh (neurological differences) thậm chí có thể gặp nhiều khó khăn hơn trong việc thích nghi với các yêu cầu từ bên ngoài, dẫn đến các vấn đề về hành vi.[2]

Thiền định đã cho thấy hiệu quả ngay cả đối với những trẻ mắc các rối loạn thần kinh làm ảnh hưởng đến sự phát triển. Một đánh giá gần đây từ nhiều nghiên cứu cho thấy thiền định là một phương pháp can thiệp hiệu quả cho những trẻ mắc chứng ADHD (rối loạn tăng động giảm chú ý), đối tượng thường gặp nhiều khó khăn trong môi trường gia đình và học đường.

Các nghiên cứu khác chỉ ra rằng thiền định cũng giúp ích cho trẻ em mắc chứng PTSD (rối loạn căng thẳng sau sang chấn) — một chứng rối loạn tâm thần phổ biến khác ở trẻ em trong độ tuổi đi học.[3] Sự nghèo khó và nạn bạo hành từ cha mẹ có thể ảnh hưởng đến toàn bộ quỹ đạo phát triển của một đứa trẻ; tuy nhiên, các kỹ năng chánh niệm học được thông qua việc thực hành thiền định, dù không thể thay thế hoàn toàn cho các biện pháp can thiệp chuyên sâu, nhưng có thể giảm thiểu những tổn hại này.

Thiền định không chỉ dừng lại ở việc giúp trẻ em vượt qua nghịch cảnh để phát triển. Phương pháp này cung cấp cho tất cả thế hệ trẻ những công cụ chánh niệm giúp các em chủ động quản lý sức khỏe và hạnh phúc của mình suốt đời. Thiền định đã mang lại nhiều lợi ích [4] mà trẻ có thể mang theo khi bước vào độ tuổi trưởng thành, bao gồm:

- Ít trầm cảm và lo âu hơn
-
Giảm căng thẳng
-
Tương tác xã hội tốt hơn
-
Giảm mức độ đau mãn tính
-
Nâng cao nhận thức về bản thân

Thiền định cũng xây dựng tính chủ động ở trẻ em, giúp các em tự chăm sóc các nhu cầu của bản thân. Ví dụ, những trẻ đạt được chánh niệm thông qua thiền định sẽ nhận biết rõ hơn các dấu hiệu khó chịu về mặt thể chất. Các em có thể nhận ra khi nào thời tiết oi bức khiến mình khó chịu, từ đó biết cách chọn trang phục phù hợp và lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời vào những thời điểm trời dịu mát hơn. Ngược lại, những đứa trẻ ít thực hành chánh niệm có thể đối mặt với nguy cơ bị kiệt sức vì nóng do phớt lờ các tín hiệu cảnh báo của cơ thể.


Figure 2: trẻ em có lợi ích với thiền định trong nhiều cách

2- Thiền định có mang lại rủi ro nào cho trẻ em không?

Phần lớn các nghiên cứu đều chỉ ra rằng thiền định mang lại nhiều lợi ích cho trẻ em, ngay cả khi phương pháp này không tạo ra những thay đổi quá lớn về sức khỏe tinh thần. Mối nguy hại lớn nhất có thể nằm ở sự thiếu hướng dẫn và thiếu nhận thức từ phía những người lớn dắt dẫn các bài tập này.

Ví dụ, việc ngồi yên lặng khi hành thiền đôi khi có thể làm trỗi dậy những suy nghĩ tiêu cực. Nguy cơ này sẽ tăng lên nếu đứa trẻ đó từng có tiền sử bị chấn thương tâm lý (sang chấn). Nếu giáo viên hướng dẫn không nhạy bén trước các dấu hiệu bất ổn, hoặc thiếu chuyên môn về hỗ trợ sang chấn (trauma-informed training) để giúp trẻ xử lý các cảm xúc bộc phát trong lúc thiền, trẻ có thể trở nên e dè với việc thực hành này và xem đó là một trải nghiệm đau đớn.

Những người dẫn dắt trẻ hành thiền có thể nâng cao hiệu quả bằng cách lựa chọn các hoạt động phù hợp với lứa tuổi, diễn ra trong thời gian ngắn và khuyến khích các kết quả tinh thần tích cực. Chẳng hạn, hãy dạy trẻ cách tự xoa dịu bản thân bằng các bài tập thở khác nhau, hoặc nâng cao nhận thức bằng cách liệt kê những gì các em có thể nhìn thấy, ngửi thấy, chạm vào, nghe thấy và nếm được. Các hình thức thiền kết hợp với vận động như đánh trống và yoga cũng mang lại hiệu quả rất tốt ở độ tuổi này.


Figure 3: Thiền trong gia đình có lợi ích nhiều cho trẻ em

3- Hướng dẫn nhanh về cách áp dụng thiền định cho trẻ em

Bạn có muốn mở rộng kiến thức của mình về những lợi ích của thiền định đối với trẻ em, cũng như các kỹ thuật cụ thể khi thực hành với nhóm đối tượng này không? Hãy tham khảo các bài viết sau đây để có thêm những góc nhìn sâu sắc hơn.

Những lợi ích của thiền định đối với não bộ của trẻ em

Phần lớn các nghiên cứu hiện có đều chỉ ra những lợi ích to lớn của thiền định đối với não bộ của trẻ em. Việc dạy kỹ năng này từ sớm có thể hỗ trợ đắc lực cho sự phát triển về mặt tinh thần và cảm xúc của trẻ.

Những người hướng dẫn phương pháp này cho trẻ nhỏ cần tự mình thực hành chánh niệm, đồng thời sử dụng các kỹ thuật phù hợp với từng lứa tuổi và sát sao theo dõi những trẻ có thể cần sự trợ giúp đặc biệt. Với sự hướng dẫn đúng đắn, tất cả mọi người đều có thể gặt hái được những lợi ích từ thiền định dành cho trẻ em.

Tài liệu tham khảo:

[1] “Trường học chứng minh Thiền định mang lại hiệu quả tốt hơn Hình phạt cấm túc.” Tháng 9 năm 2023. Trích nguồn từ >>Retrieved from>>

[2] Gonzalez, Natalie, và các cộng sự. “Đánh giá hệ thống về Yoga và Thiền định đối với Hội chứng Tăng động Giảm chú ý (ADHD) ở trẻ em.” Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH). Tháng 3 năm 2023. Trích nguồn từ >>Retrieved from>>

[3] Laplaud, Nina, và các cộng sự. “Quản lý các triệu chứng của Hội chứng Căng thẳng sau Sang chấn (PTSD) bằng Yoga: Một cái nhìn tổng quan.” Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH). Tháng 7 năm 2023. Trích nguồn từ >>Retrieved from>>

[4] Nolan, Josephine. “Mười lợi ích đã được xác nhận của Thiền định đối với Sức khỏe và Thể trạng: Khoa học Chánh niệm với 17 nghiên cứu được trích dẫn.” Tạp chí Buddha Weekly. Không rõ ngày tháng. Bài chuyên đề trên Buddha Weekly >> Buddha Weekly Feature>>

[5] “Giữ an toàn trong đợt nắng nóng cực đoan tại California.” Trung tâm Chăm sóc Khẩn cấp Hiện đại (Modern Urgent Care). Tháng 6 năm 2023. Trích nguồn từ >> Retrieved from>>

[6] Berger, Erika. “Chánh niệm có thể không mang lại lợi ích cho sức khỏe tinh thần của trẻ em và thanh thiếu niên.” Tạp chí VeryWell. Tháng 8 năm 2022. Trích nguồn từ >> Retrieved from>>

 

https://buddhaweekly.com/meditation-and-the-childrens-brains-what-science-says/

 


VÔ MÔN QUAN VÀ CÁNH CỬA KHÔNG (MU)!

: “Con chó có Phật tính không?” và những câu đố công án đột phá khác

The Gateless Gate and the door of Mu!: “Does a dog have Buddha Nature?” and other breakthrough koan riddles

Tác giả: Dave Lang
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***

MỤC LỤC

1- Vô Môn Quan và cánh cửa chữ Không (Mu)!: “Con chó có Phật tính không?” và những câu đố công án mang tính đột phá
2- Khi nào một cánh cửa trở thành vô môn (không cửa)?
3- Cố giải nghĩa công án là đi sai hướng
4- Tuyển tập công án xuyên thế kỷ
5- Công án “Chữ Mu!” (Chữ Vô!)
6- Đóa hoa của Đức Phật (Niêm hoa vi tiếu)
7- Lau rửa bát y
8- Lời mời gọi để thực kiến (nhìn thấy thực tại)
9- Lời bình / Bình luận

***

1- Vô Môn Quan và cánh cửa chữ Không (Mu)!: “Con chó có Phật tính không?” và những câu đố công án mang tính đột phá

Vô Môn Quan (The Gateless Gate) là một tuyển tập gồm 48 công án Thiền tông. Công án là những câu đố, những tuyên bố, hoặc thậm chí là những đoạn văn ngắn mang tính nghịch lý và hóc búa, vốn là một phần không thể thiếu trong Thiền tông. Chúng được thiết kế để thôi thúc những ai tiếp cận phải từ bỏ lối tư duy thông thường, suy ngẫm về bản chất của công án, và cố gắng đạt được cái nhìn sâu sắc hơn về ý nghĩa thâm sâu cũng như ứng dụng của chúng vào cuộc sống thực tế.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng xem xét một số công án và thảo luận về những ý nghĩa khả dĩ của chúng — hoặc liệu chúng ta có nên cố gắng "giải" những "câu đố" này hay không.

Dave Lang



Figure 1: Vô Môn Quan (The Gateless Gate), ở đây được biểu tượng hóa bằng cây Bồ Đề mọc thành hình một chiếc cổng. Tự nhiên và cây cối luôn đóng vai trò quan trọng trong Phật giáo. Cây Bồ Đề linh thiêng này — được gọi là Cổng Thời Gian ở Thái Lan — là một cây Bồ Đề mọc bao quanh và tạo thành hình một chiếc cổng tại chùa Wat Phra Ngam, thuộc tỉnh Phra Nakhon Si Ayutthaya. Cây Bồ Đề đặc biệt linh thiêng đối với các tín đồ Phật giáo vì Đức Phật đã ngồi thiền dưới gốc cây Bồ Đề, quyết tâm ở yên tại vị trí đó cho đến khi Ngài đắc đạo. Sau khi thành đạo, Ngài tiếp tục ở lại trong các khu rừng sâu để thiền định và thuyết pháp cùng các vị tăng đoàn của mình.

2- Khi Nào Một Cánh Cửa Trở Thành Vô Môn (Không Cửa)?

Trong tiếng Quan Thoại, Vô Môn Quan được viết là 無門關 (Wúménguān), và trong tiếng Nhật là 無門関 (Mumonkan). Người biên soạn tập công án này là Thiền sư Trung Hoa Vô Môn Huệ Khải (hay Mumon Ekai trong tiếng Nhật).

Cái tên “The Gateless Gate” (Chiếc cổng không cổng) trong tiếng Anh có phần hơi dễ gây hiểu lầm, nhưng tác phẩm Thiền học kinh điển này đã quá nổi tiếng với tên gọi đó nên việc đổi tên lúc này sẽ không còn hợp lý nữa.

Một cách để hiểu tiêu đề này là dịch theo nghĩa đen trên bề mặt chữ nghĩa; cuốn sách chính là "Cánh cổng/Cửa ải của Vô Môn", tức là cánh cổng thuộc về Thiền sư Vô Môn. Tuy nhiên, từ đầu tiên trong tiêu đề – cũng chính là tên của ngài Vô Môn (Wumen) – lại mang nghĩa là "thiếu một hình thức hoặc phương thức để đi vào" (Vô Môn - không cửa). Từ thứ hai, "quan" (guan), nghĩa là cửa ải, trạm kiểm soát hoặc bức tường – một dạng ranh giới nơi mà việc đi qua bị kiểm soát. Khi kết hợp lại, chúng mang ý nghĩa là một bức tường không có cửa hoặc một ranh giới nơi dường như không có lối để bước vào.

Figure 2: Ngôi chùa ở Nhật Bản. Vẻ đẹp, sự tối giản và sự định tâm luôn là những chủ đề chủ đạo trong các ngôi chùa Nhật Bản.

Trong lời tựa của tác phẩm, Thiền sư Vô Môn đã giải thích rằng con người ta tiếp cận giáo lý của Đức Phật bằng cách bước qua một bức tường không có cửa.

Ngài nói rằng:
Đại đạo vô môn,
Thiên sai lộ nhập.
Thấu đắc thử quan,
Càn khôn độc bộ.”

(Dịch nghĩa: Đường lớn không có cổng, nhưng có hàng ngàn con đường để đi vào. Khi một người vượt qua được cánh cổng không cổng này, người đó sẽ tự tại bước đi giữa trời và đất).

Dĩ nhiên, người ta không thể đơn giản bước qua một bức tường mà không có phương cách nào, và nếu không có cổng thì điều đó dường như là bất khả thi. Có rất nhiều quan điểm về cách một người có thể tư duy để hoàn thành việc này, ví dụ như việc tự quán chiếu rằng bản thân mình đang hiện hữu ở cả hai mặt của bức tường.

3- Cố Giải Nghĩa Công Án Là Đi Sai Hướng

 Nhưng việc cố gắng giải bài toán hóc búa này là hoàn toàn đi sai hướng; điều quan trọng không phải là làm thế nào để vượt qua bức tường hay chướng ngại vật, mà là nhận ra rằng luôn có những cách khác để tiếp cận mọi thứ, ngay cả trong những khía cạnh tầm thường nhất của cuộc sống (chẳng hạn như việc đi qua một cánh cửa).

Chính khái niệm đặt tên cho tuyển tập theo cách này đã phản ánh bản chất và mục đích của các công án: kích thích người ta suy ngẫm và tìm thấy sự đại ngộ thông qua những câu chuyện, câu đố và những lời tuyên bố giản đơn. Mặc dù bản thân các công án rất ngắn gọn, nhưng ý nghĩ rằng bạn có thể tự mình mở rộng nhận thức từ chúng sẽ khiến bạn ngạc nhiên. Chính Thiền sư Vô Môn đã phải dành tới 6 năm trời chỉ để chiêm nghiệm một công án duy nhất cho đến khi ngài đạt được đại ngộ. 


Figure 2Bạn sẽ bước đi trên con đường nào? Tất cả các con đường trong Phật giáo cuối cùng đều dẫn về một đích đến.

4- Tuyển Tập Công Án Xuyên Thế Kỷ

Các công án trong Vô Môn Quan đã được ghi lại qua nhiều thế kỷ. Phần lớn trong số đó thực chất là những mẩu đối thoại có thật giữa các vị Thiền sư và học trò, và mỗi mẩu đối thoại đều dẫn dắt đến một khía cạnh nào đó của Phật pháp.

Phật giáo dạy chúng ta phải vượt lên trên những quy ước và xiềng xích của những gì con người được dạy để nhìn nhận về cuộc sống thường nhật (kiểu như tư duy "mọi thứ vốn dĩ nó phải như thế"). Bản thân việc giải được các công án không nhất thiết trực tiếp mang lại sự giác ngộ, nhưng chúng là phương tiện mạnh mẽ để dạy con người ta phá vỡ các ranh giới do tư duy khái niệm cứng nhắc dựng nên. Chúng cũng giúp một người trở nên thấu hiểu sâu sắc, gần gũi và cá nhân hóa hơn với các giáo lý của Phật giáo.

Chúng giống như một tia nắng hé lộ khi mặt trời ẩn sau những tầng mây, một sự nhận chân rằng còn có nhiều điều hơn thế nữa so với những gì ta từng biết trước đây, và "điều nhiều hơn thế nữa" đó có thể là gì.

Figure 3: "Con chó có Phật tánh không" là một trong những "câu chuyện" (công án) trong tập Vô Môn Quan. Câu trả lời là "Mu!" (Vô!).

5- Công án “Chữ Mu!” (Chữ Vô!)/  

Công án đầu tiên và có lẽ là nổi tiếng nhất trong Vô Môn Quan là công án chữ Mu (Vô). Nó được biết đến một cách chính thức với tên gọi Triệu Châu Cẩu Tử (Con chó của Thiền sư Triệu Châu), nội dung như sau:

Một vị tăng hỏi Thiền sư Triệu Châu: "Con chó có Phật tánh hay không?"
Thiền sư Triệu Châu đáp:
Mu!” (Vô!)

Từ " " ở đây có nghĩa là "không" hoặc một lời phủ định trong tiếng Nhật. Trong tiếng Trung, từ này sẽ là "Bu" (Bất) hoặc "Wu" (Vô). Thiền sư Triệu Châu là một bậc thầy trong lịch sử, sống vào khoảng năm 778-897 sau Công Nguyên. Ngài có một phong cách dạy dỗ tĩnh lặng, nói rất ít nhưng hàm súc rất nhiều điều.

Tất cả chúng sinh đều có Phật tính

Phật giáo Đại thừa dạy rằng tất cả chúng sinh (chứ không chỉ riêng con người) đều có Phật tánh là tự tính căn bản của mình. Do đó, câu trả lời hiển nhiên cho câu hỏi của vị tăng phải là "có", nhưng câu trả lời "không" (Vô) lại giá trị và ý nghĩa hơn rất nhiều.

Việc vị tăng ngay từ đầu đã hỏi một câu hỏi như vậy cho thấy lối tư duy của ông mang tính quy ước và hạn hẹp đến mức nào. Dù tại thời điểm đó, có thể ông đã từng nghe nói rằng tự tính căn bản của tất cả chúng chúng sinh là Phật tánh, nhưng ông lại hiểu điều đó theo nghĩa là chỉ dành riêng cho con người mà thôi.

Chữ "Mu" chứa đựng ít nhất ba "bài học"

Như vậy, công án này dù ngắn gọn nhưng có khả năng mang lại ít nhất là ba bài học.

Bài học đầu tiên là ngay cả khi bạn nghĩ rằng mình biết một điều gì đó, rất có thể là bạn thật sự không biết. Vị môn sinh trong công án này đã bị mắc kẹt bởi ranh giới của lối tư duy thông thường, và tất cả chúng ta cũng đều như vậy.

Bài học thứ hai là việc học công án (và thành thật mà nói, mọi việc học hỏi khác) không phải là một dự án tự làm (DIY - tự học một mình). Vị tăng này, dù câu hỏi của ông có thể rất cơ bản, nhưng đã thể hiện một thái độ đúng đắn bằng cách đối chiếu kiến thức của mình với người thầy. Chúng ta thường có xu hướng tin rằng sự hiểu biết của mình về một khái niệm là đúng, nhưng bằng cách hỏi những người thầy, chúng ta có thể định vị và đánh giá phương hướng của mình tốt hơn.

Và cuối cùng, công án chữ Mu (Vô) vượt xa hơn hẳn một cuộc tranh luận về việc liệu chúng sinh có tình thức có phải là đối tượng duy nhất sở hữu Phật tánh hay không. Nó là một cuộc khám phá nhằm chuyển hóa nhận thức của một người và dẫn dắt người học đến sự giác ngộ (nhận chân thực tại).

6- Đóa hoa của Đức Phật (Niêm hoa vi tiếu)



Một trong những công án ngọt ngào và đẹp đẽ nhất trong tập Vô Môn Quan là công án thứ sáu. Được gọi là "Đóa hoa của Đức Phật" (Điển tích Niêm hoa vi tiếu), câu chuyện diễn ra như sau:

Thuở xưa, khi Đức Phật ở trên núi Linh Thứu (Grdhrakuta), Ngài đã đưa một đóa hoa lên xoay nhẹ giữa các ngón tay của mình trước toàn thể đại chúng đang vây quanh.

Mọi người thảy đều im lặng. Duy chỉ có ngài Ma-ha-ca-diếp (Maha Kashapa) là nở một nụ cười rạng rỡ từ tận đáy lòng.

Đức Phật liền tuyên bố: “Ta có Chánh pháp nhãn tạng, Niết-bàn diệu tâm, thực tướng vô tướng, pháp môn vi diệu. Bất lập văn tự, giáo ngoại biệt truyền, nay Ta phó chúc (trao truyền) lại cho Ma-ha-ca-diếp.” [3]

Công án này dường như kể về việc Đức Phật lựa chọn người kế thừa của mình chỉ đơn giản vì một nụ cười. Đối với nhiều người khi đọc công án này, câu hỏi đầu tiên họ đặt ra là "điều này có thật sự xảy ra hay không?", trong khi tính xác thực về mặt lịch sử của câu chuyện này hoàn toàn không quan trọng một chút nào.

Thấu hiểu giáo lý của Đức Phật không qua lời nói

Thay vào đó, công án này đặt ra cho chúng ta một câu hỏi. Ai là người thấu hiểu giáo lý của Đức Phật tốt nhất mà không cần đến lời nói? Lối tư duy thông thường bảo chúng ta rằng để làm cho ai đó hiểu mình, chúng ta phải nói chuyện với họ.

Việc diễn đạt lưu loát và làm chủ ngôn từ tốt chắc chắn là điều đáng khen ngợi, tuy nhiên, nếu chỉ dựa dẫm hoàn toàn vào ngôn ngữ để giao tiếp thì sẽ giới hạn chính chúng ta. Giữa toàn thể đại chúng đang đứng trước mặt Đức Phật, chỉ có duy nhất một người mỉm cười trước đóa hoa tuyệt đẹp mà Ngài xoay nhẹ trên các ngón tay của mình.

Tăng đoàn tập hợp trong công án này đã khao khát tìm kiếm để học hỏi một điều gì đó từ Đức Phật, một lời thông thái nào đó, một bí mật vĩ đại, hoặc một viên ngọc chân lý mới để thiền định. Họ chỉ tập trung vào việc học hỏi từ Ngài và thậm chí khi đó cũng chỉ theo một cách cụ thể duy nhất – đó là lắng nghe Ngài thuyết pháp.

Thế nhưng, tất cả những gì Đức Phật làm chỉ là xoay nhẹ một đóa hoa. Khi làm như vậy, Ngài đang trân trọng đóa hoa và vẻ đẹp của nó. Bản thân việc làm này đã là một hành động trọn vẹn và viên mãn. Nó không mang ý nghĩa nào khác, cũng chẳng chứa đựng trí tuệ bí ẩn nào. Đức Phật chỉ đơn giản là đang thưởng thức vẻ đẹp của đóa hoa vì Ngài có thể làm điều đó.

Ma-Ha Ca-Diếp đã thấu hiểu điều này. Hành động xoay hoa của Đức Phật chính là một lời mời gọi hãy cùng Ngài thưởng thức vẻ đẹp của đóa hoa, một lời mời gọi hãy nhìn bằng đôi mắt và cảm nhận niềm hỷ lạc trong tim. Đó là lời mời gọi để nhận ra rằng mọi thứ tồn tại đều tự thân toàn vẹn và hoàn chỉnh, nhưng không hề tồn tại trong một khoảng chân không cô lập.

Đóa hoa, nụ cười, những ngón tay xoay nhẹ, và đại chúng đang dõi theo. Tất cả họ đều có sự kết nối với nhau. Thế nhưng, chỉ có duy nhất Ma-Ha Ca-Diếp là nhận lời mời gọi đó.

Nụ cười của ông hướng về Đức Phật cho thấy ông cũng nhìn ra vẻ đẹp của đóa hoa và đã hòa cùng Đức Phật để trân trọng nó. Ông không nói một lời nào, bởi vì ông không cần phải làm thế. Đức Phật cũng không cần phải hỏi xem có ai đồng điệu với mình hay không, bởi vì Ngài có thể thấy rõ, và chỉ có duy nhất Ma-Ha Ca-Diếp làm được điều đó.

Trong một khoảnh khắc tỉnh thức duy nhất ấy, Đức Phật mời gọi chúng ta vượt lên trên những quy ước thông thường của giao tiếp để kết nối sâu sắc với những người xung quanh. Lời mời gọi này mở rộng đến tất cả chúng ta, để kết nối với tất cả những gì đang là và tất cả những gì sẽ là — bằng cách thực sự nhìn thấy chứ không chỉ đơn thuần là ngắm nhìn.

7- Rửa Bát  

Công án thứ bảy trong Vô Môn Quan có nội dung như sau:

Một vị tăng thưa với Thiền sư Triệu Châu: "Con vừa mới bước chân vào thiền viện này. Kính xin Thầy chỉ dạy cho con."

Thiền sư Triệu Châu hỏi: "Chú đã ăn cháo xong chưa?"

Vị tăng đáp: "Dạ, con ăn rồi."

Triệu Châu liền bảo: "Vậy thì chú hãy đi rửa bát (bình bát) của mình đi."
Ngay khoảnh khắc đó, vị tăng liền ngộ đạo.
[4]

Công án này thoạt nhìn dường như không có lý chút nào. Vị tăng tìm kiếm những kiến thức đặc thù liên quan đến việc thăng tiến bản thân và những bí mật để đạt đến giác ngộ, thế mà ông lại được bảo đi rửa bát. Tuy nhiên, Thiền sư Triệu Châu trên thực tế đã chỉ dạy cho vị tăng và trao cho ông chính xác những gì ông cầu xin. Ngài đã dạy ông rất nhiều điều bên trong một chỉ dẫn đơn giản: "Hãy đi rửa bát của chú đi".

Vị tăng đã ngộ đạo khi ông làm theo những gì được bảo, bởi vì ông đã thấu hiểu được những gì ẩn sau lời nói của Thiền sư Triệu Châu.

Có rất nhiều việc tốt mà chúng ta có thể làm trong đời, nhưng chúng không chỉ phụ thuộc vào ý chí chủ quan của chúng ta. Thay vào đó, chúng còn phụ thuộc vào hoàn cảnh và thời điểm nữa. Vị tăng ở đây mong muốn đạt được giác ngộ bằng cách học hỏi tất cả những trí tuệ và giáo lý to lớn của bậc thầy Triệu Châu, nhưng ông lại chỉ vừa mới đặt chân đến thiền viện.

Vì vậy, thay vì nghĩ xa xôi, vị tăng phải tập trung vào việc mình có thể làm ngay trong chính khoảnh khắc đó, và việc đó chính là rửa cái bát của mình. Ban đầu, đây là một việc mà ông đã bỏ sót. Nhưng dù nhỏ nhặt đến đâu, đó vẫn là việc đúng đắn cần phải làm. Thiền sư Triệu Châu đang nói với vị tăng rằng ông có thể bắt đầu hành trình vạn dặm của mình bằng chính bước đi đầu tiên, nhỏ bé nhất này.

Thêm vào đó, đây mới chính là ý nghĩa thật sự đằng sau chữ Thiền. Thiền không phải là làm những điều to tát, phi thường hay đạt được những thành tựu vĩ đại. Thay vào đó, chính những hành động thường nhật mà chúng ta thực hiện mới là thứ có thể chuyển hóa mọi điều và mang lại tầm ảnh hưởng sâu sắc nhất.

Vị tăng có lẽ đã lặn lội đường xá xa xôi để đến gặp Thiền sư Triệu Châu, nhưng lại không nhận ra rằng mình vốn có thể thực hành từ những việc nhỏ nhặt hơn, ngay trước mắt và sẵn có — thay vì phải đi một chặng đường dài như vậy, hoặc ngay trong chính quá trình đi.

Chính vì điều này mà Thiền sư Vô Môn đã bình luận rằng:
"Cầm đuốc tìm lửa, tự ngẫm thấy ngu. Nếu ngộ như vậy, cơm chín đã lâu."
(Dịch nghĩa: Việc cầm một cây đèn lồng để đi tìm lửa thật là ngốc nghếch. Nếu nhận ra điều đó sớm hơn, thì nồi cơm đã không mất nhiều thời gian đến thế để chín).

Nếu vị tăng nhận ra rằng mình vốn dĩ luôn có thể bắt đầu thực hiện các mục tiêu của mình ngay từ đầu, thì ông đã không trì hoãn hành trình đi đến giác ngộ của mình trong một khoảng thời gian dài đến thế.

8- Lời Mời Gọi Để Thực Kiến (Nhìn Thấy Thực Tại)

Vô Môn Quan được biên soạn nhằm thôi thúc chúng ta nhìn nhận thế giới xung quanh mà không bị trói buộc bởi lối tư duy hiện đại và quy ước. Bằng cách nhìn nhận mọi thứ một cách sáng suốt, chúng ta có thể bắt đầu khám phá ra những ý nghĩa đích thực và sống một cuộc đời tốt đẹp hơn, chân thật và cởi mở hơn.

Tuyển tập các công án này mang lại trí tuệ trên một phạm vi rất rộng lớn của các chủ đề. Nếu chiêm nghiệm cẩn thận và đọc đi đọc lại nhiều lần, chúng ta thường có thể phát hiện ra những thông điệp mới mẻ mà trước đó mình từng bỏ sót.

Những lời bình và suy ngẫm bổ sung mà Thiền sư Vô Môn đưa vào lại càng làm tăng thêm nhiều tầng lớp đố mẹo, ẩn số, và cuối cùng chính là trí tuệ. Tuyển tập này là một tác phẩm kinh điển vượt thời gian, chứa đựng những công án kích thích tư duy và đầy sâu sắc, nhưng một bài viết thì chỉ có thể truyền tải được bấy nhiêu thôi. Hãy nhớ đón đọc các bài viết tiếp theo của chúng tôi, nơi chúng ta sẽ cùng thảo luận về nhiều công án khác nữa.

Phụ thích

[1] [2] [3] [4]
Gateless Gate (pdf)>>

Other Sources

Gateless Gate >>
What is Mu in Zen>>
Flower Sermon>>
Buddha holds up a flower>>

https://buddhaweekly.com/the-gateless-gate-and-the-door-of-mu-does-a-dog-have-buddha-nature-and-other-breakthrough-koan-riddles/

 

Thứ Năm, 3 tháng 9, 2026

PHẬT LÀ GÌ?: CÁC CÔNG ÁN VÀ CÂU CHUYỆN CỦA THIỀN TÔNG

  — những câu đố sâu sắc 'bẻ gãy' tâm trí

What is Buddha?: The Koans and stories of Zen Buddhism — profound riddles that “break” the mind

Tác giả: Lee Clarke
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***

Mục lục

1.    Phật là gì?: Các Công án và câu chuyện của Thiền tông — những câu đố sâu sắc 'bẻ gãy' tâm trí

2.    👉 Nếu gặp Phật, hãy giết Phật? (Chú thích: Đây là một câu khẩu quyết nổi tiếng của Thiền sư Lâm Tế, ngụ ý nhắc nhở người tu hành không được bám chấp vào hình tướng hay bất kỳ biểu tượng bên ngoài nào, kể cả Phật).

3.    👉 Cuộc sống hàng ngày chính là đạo (hoặc: Bình thường tâm thị đạo).

4.    👉 Thiền của Phật

5.    👉 Con đường bùn lầy (Chú thích: Đây là tiêu đề một câu chuyện Thiền kinh điển về việc buông bỏ tạp niệm).

6.    👉 Nhiều công án, nhiều tuệ giác (hoặc: Càng nhiều công án, càng nhiều góc nhìn ngộ đạo).

1- Phật là gì?: Các Công án và câu chuyện của Thiền tông — những câu đố sâu sắc 'bẻ gãy' tâm trí

Công án là một câu đố hoặc lời tuyên bố mang tính nghịch lý được sử dụng trong Thiền tông nhằm phá vỡ lối tư duy thông thường và khơi dậy sự thấu suốt (giác ngộ).

Tại sao ngày nay các công án vẫn thu hút và phổ biến đến vậy? Có lẽ, vì công án hướng đến sự thấu suốt, nên không có cách diễn giải nào là đúng hay sai hoàn toàn — đây cũng là một lý do khiến chúng hiệu quả đến thế. Đó cũng là lý do vì sao mọi người — bao gồm cả bản thân tôi — lại bị chúng lôi cuốn. Trong bài viết này, tôi sẽ nêu bật một số công án thú vị hơn cả mà tôi từng chiêm nghiệm, đi kèm với cả cách hiểu được chấp nhận rộng rãi — hãy nhớ rằng không có cách diễn giải nào là sai — và góc nhìn của riêng tôi.

Theo tác giả cộng tác Lee Clarke


Tác giả cộng tác Lee Clarke: “Tôi là một Phật tử, tín đồ Giáo hữu (Quaker), người theo chủ nghĩa nhân văn, chủ nghĩa hiện sinh và chủ nghĩa hòa bình. Một giảng viên tôn giáo tương lai. Yêu thích nhiều lĩnh vực, hiện là sinh viên đại học năm ba song ngữ.”  On Twitter>>

Cặp công án xoay chuyển tâm trí

‘Tâm này là Phật’
Đại Mai hỏi Mã Tổ: ‘Phật là gì?’
Mã Tổ đáp: ‘Tâm này là Phật’

‘Nếu gặp Phật trên đường, hãy giết chết ông ta!’

– Lâm Tế Nghĩa Huyền

Tôi xếp cặp hai công án này lại với nhau vì cả hai đều có xu hướng chỉ về cùng một điều: sự nhận biết về Phật tánh sẵn có (bản hữu) của chúng ta dưới góc nhìn của Thiền tông. Phật tánh được xem vừa là tiềm năng để đạt được giác ngộ — trở thành một vị Phật — và/hoặc là tánh Phật vốn có bên trong mỗi chúng sanh, tùy thuộc vào tông phái mà bạn theo đuổi.

 Thiền tông cũng có góc nhìn tương tự như cả hai quan điểm trên, nhưng khẳng định rằng chúng ta vốn dĩ đã là Phật (nghĩa là đã có sẵn Phật tánh), điều duy nhất cần làm là nhận ra điều đó. Thiền dạy rằng chúng ta sở hữu một "Phật tâm" bẩm sinh, vốn bị che lấp bởi cái tâm hời hợt bên ngoài mà ta có từ khi sinh ra — cái tâm chịu ảnh hưởng bởi xã hội và môi trường mà ta lớn lên. Chính cái tâm nhỏ nhen, vụn vặt hàng ngày này đã lừa dối, khiến ta lầm tưởng rằng mình tách biệt với người khác và dẫn dắt ta vào lối suy nghĩ vị kỷ.

Do đó, câu trả lời của Mã Tổ “Tâm này là Phật” đang nói về cả hai luận điểm trước đó. Chúng ta vốn dĩ đã là những vị Phật và cần phải khơi mở ra Phật tâm của chính mình — thứ tuy đang bị che lấp nhưng lại bẩm sinh sẵn có bên trong ta. Vì vậy, tâm này vốn đã là Phật — chính là Phật tâm của chúng ta.[2]

2 - Nếu gặp Phật, hãy giết Phật? If you meet the Buddha, kill him?

Công án tiếp theo trong cặp bài trùng này thoạt nhìn có vẻ khá sốc (và mục đích của nó đúng là để gây sốc), thậm chí là báng bổ. Là Phật tử, làm sao chúng ta có thể giết Phật được? Tất nhiên, câu nói này không mang nghĩa đen. Dù sao thì Lâm Tế cũng là một trong những Thiền sư vĩ đại nhất. Cách diễn giải chính thống được chấp nhận rộng rãi nhất — như Barbara O'Brien đã nói — cũng gần tương tự như công án trước. Nếu chúng ta gặp Đức Phật trên đường, Đức Phật đó sẽ là một bản thể tách biệt với chính chúng ta; trong khi Thiền tông lại dạy rằng chúng ta chính là Phật. Do đó, chúng ta phải ngừng nghĩ rằng mình và Phật là hai thực thể khác nhau và phải "giết chết" khái niệm đó — hãy xem bản thân chúng ta và Phật là một. [3]

Video với 101 Công án Thiền - with 101 Zen Koans

Khi được nhìn nhận theo cách này, việc nhận ra bản chất của các công án trên thực tế mang lại sự giải thoát vô cùng lớn lao. Nghĩ rằng chúng ta thực sự đã giác ngộ và đang sở hữu một Phật tâm là một điều cực kỳ sâu sắc và truyền cảm hứng. Như lời bình của Vô Môn về công án đầu tiên đã viết: ‘Nếu ai hiểu thấu đáo điều này, người đó đang mặc áo của Phật, đang ăn thức ăn của Phật, đang nói lời của Phật, đang hành xử như Phật, người đó chính là Phật.’

3- Cuộc Sống Hàng Ngày Chính Là Đạo (hoặc: Bình thường tâm thị đạo)./ Everyday life is the path

Triệu Châu hỏi Nam Tuyền: ‘Đạo là gì?’
Nam Tuyền đáp: ‘Tâm bình thường chính là Đạo’.
Triệu Châu hỏi: ‘Có thể học được nó không?’
Nam Tuyền đáp: ‘Nếu ông cố gắng học, ông sẽ rời xa nó’.

Đây là một trong những công án đã giúp ích cho tôi rất nhiều — vì vậy phần dưới đây là cách diễn giải của riêng tôi. Đối với nhiều người thực hành và tín đồ, Thiền thấm đượm vào nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, nhiều người cố gắng biến những hoạt động vốn có vẻ khá tầm thường trở thành sự thực hành — những phương pháp dẫn đến sự chứng ngộ — thế nên những việc như nấu ăn và dọn dẹp đều có thể là một hình thức thiền định.

Tôi nghĩ công án này đang ám chỉ đến khái niệm thực hành Thiền trong cuộc sống hàng ngày. Một cuộc sống tỉnh thức, với mỗi hoạt động đều là một bài thiền "chánh niệm". Khi Nam Tuyền nói rằng “tâm bình thường (cuộc sống hàng ngày) chính là Đạo”, ông có thể đang muốn nói rằng cuộc sống thường nhật thực ra cũng là một con đường dẫn đến sự chứng ngộ. Triệu Châu sau đó hỏi liệu có thể học được nó hay không. Nam Tuyền trả lời rằng bạn sẽ rời xa nó nếu bạn cố tình tìm cách học nó.

Trong phần lớn thời gian của cuộc sống hàng ngày, chúng ta luôn phải làm những việc tầm thường, nhàm chán nhưng lại rất cần thiết. Tất cả chúng ta đều phải rửa bát, đi làm, đứng trên tàu điện ngầm hoặc lái xe qua những khung giờ cao điểm. Chẳng phải thật giải thoát khi nghĩ rằng chính những hoạt động này cũng có thể là sự thực hành tâm linh đầy giá trị sao?

Tất nhiên, nếu chúng ta cứ chăm chăm vào việc nó nhàm chán thế nào, thì sự bất an (không hạnh phúc) của chúng ta sẽ chỉ tăng lên mà thôi. Tôi nghĩ đây là một trong những điều Nam Tuyền muốn nói khi bảo rằng chúng ta sẽ "rời xa" cuộc sống hàng ngày nếu cố tình tìm cách nghiên cứu nó như một con đường đạo. Nó đúng là một con đường, nhưng chúng ta chỉ cần đón nhận nó và cố gắng biến chính cuộc sống của mình thành sự thực hành.

Việc suy ngẫm về công án này đã giúp tôi vượt qua nhiều tình huống diễn ra thường nhật. Công án này cũng củng cố thêm lập trường của Đại thừa rằng bất kỳ ai trong chúng ta cũng đều có Phật tánh, rằng tất cả chúng ta đều có thể đạt được satori (ngộ), bao gồm cả những người cư sĩ tại gia. Cuộc sống hàng ngày có thể là một con đường dẫn đến giác ngộ và là con đường mà chúng ta có thể tận dụng để mang lại lợi ích cho chính mình.

4- Thiền của Phật /Buddha’s Zen

Đức Phật dạy rằng:

“Ta coi ngôi vị vương hầu, khanh tướng như hạt bụi bặm. Ta nhìn kho tàng vàng bạc, ngọc ngà như gạch đá, sỏi viên. Ta xem những xiêm y lụa là gấm vóc tốt đẹp nhất như mảnh giẻ rách tả tơi. Ta thấy muôn vàn thế giới trong vũ trụ như những hạt trái cây nhỏ bé, và hồ nước lớn nhất xứ Ấn Độ cũng chỉ như một giọt dầu vương trên chân Ta. Ta nhận biết những giáo điều ở thế gian như trò ảo thuật của ảo thuật gia. Ta phân định khái niệm cao siêu nhất về sự giải thoát như tấm gấm thêu vàng trong một giấc mơ, và xem con đường thánh thiện của các bậc giác ngộ như hoa đốm hiện ra trước mắt. Ta thấy thiền định như cột trụ của ngọn núi, Niết-bàn như một cơn ác mộng giữa ban ngày. Ta nhìn sự phán xét đúng sai như điệu múa uốn lượn của loài rồng, và sự hưng thịnh hay suy vong của các niềm tin cũng chỉ như những dấu vết để lại của bốn mùa.”

Mặc dù không hẳn là một công án, nhưng những lời dạy này của Đức Phật lại mang phong vị như công án. Tôi nghĩ cách diễn giải hay nhất đến từ Gary Z McGee, người đã chỉ ra rằng câu chuyện này đại diện cho giáo lý của Phật giáo về Anicca (Vô thường). Đức Phật mô tả tất cả những điều tốt đẹp nhất trên thế giới này, rồi thông qua cách sử dụng ngôn từ của mình, Ngài đã đập tan sự tráng lệ của chúng. Ngài nhắc nhở chúng ta rằng ngay cả những điều tuyệt vời nhất cuối cùng cũng sẽ đi đến hồi kết, bất kể chúng là gì hay lộng lẫy đến đâu. Mọi thứ đều phải khép lại, và chính sự từ chối cũng như lòng miễn cưỡng không chịu chấp nhận sự thật nghiệt ngã này đã dẫn dắt chúng ta đến khổ đau.[4]

Khi còn là một đứa trẻ, có một thời điểm tôi từng vô cùng sợ hãi cái chết và thường tự hỏi điều gì sẽ xảy ra sau khi mình chết đi. Tôi vẫn nhớ tâm trí non nớt của mình lúc bấy giờ: Khi đang ngồi trong một buổi tập trung ở trường, tôi đã nghĩ: “Ước gì mình là một thứ gì đó khác chứ không phải con người, như vậy mình sẽ không phải chết.” Tôi nghĩ điều này khi đang nhìn những tấm ván sàn xếp tựa vào tường và ước mình có thể trở thành một trong số chúng, để có thể sống mãi mãi. Dù đó chỉ là sự ngây thơ của một đứa trẻ, tôi nhớ mình đã có một tia sáng thức tỉnh (sự thấu suốt lóe lên): Tôi nhận ra rằng ngay cả khi mình là một tấm ván sàn, khúc gỗ đó cuối cùng cũng sẽ mục nát và tiêu điều. Ngay từ khi còn nhỏ, tôi đã hiểu rằng không có một thứ gì trên đời này mà cuối cùng lại không chết đi. Giờ đây khi nhìn lại, tôi có thể thấy đó chính là một khoảnh khắc lóe sáng nhận ra tính chất Vô thường (Anicca) — điều mà phải nhiều năm sau tôi mới biết đến. Đây có lẽ là lý do tại sao câu chuyện Thiền đặc biệt này lại chạm đến trái tim tôi sâu sắc đến vậy.

5- Con Đường Bùn Lầy / Muddy Road/ (Chú thích: Đây là tiêu đề một câu chuyện Thiền kinh điển về việc buông bỏ tạp niệm).

Thản Sơn (Tanzan)Huệ Hải (Ekido) có lần cùng nhau đi trên một con đường đầy bùn lầy. Một trận mưa lớn vẫn đang trút xuống. Khi đi qua một khúc quanh, họ gặp một cô gái rất xinh đẹp trong bộ kimono và chiếc thắt lưng lụa, đang không thể băng qua được giao lộ.

“Lại đây nào, cô gái,” Thản Sơn nói ngay lập tức. Rồi ông bế cô gái trên tay, kiệu cô qua vũng bùn.

Huệ Hải im lặng suốt dọc đường cho đến tận tối muộn, khi cả hai đến nghỉ tại một ngôi chùa. Lúc này, ông không thể kiềm chế được nữa. “Tăng sĩ chúng ta không được đến gần nữ sắc,” ông nói với Thản Sơn, “đặc biệt là những cô gái trẻ đẹp. Điều đó rất nguy hiểm. Tại sao huynh lại làm như vậy?”

“Ta đã để cô gái ấy lại đó rồi,” Thản Sơn đáp. “Còn đệ, đệ vẫn đang cõng cô ấy sao?”

Câu chuyện này là một trong những bài học quý giá và vô cùng hữu ích cho cuộc sống hàng ngày. Thản Sơn rõ ràng đã xem sự việc giúp đỡ cô gái là một chuyện không có gì quá to tát. Ông giúp cô ấy xong, liền quên ngay và tiếp tục bước đi.

Trong khi đó, Huệ Hải lại nảy sinh tâm lý tức giận trước hành động của bạn mình. Ông đã mang theo nỗi bực dọc đó suốt dọc đường cho đến tận khi tới ngôi chùa, trước khi cuối cùng bùng phát thành một lời trách móc đầy giận dữ và bất bình. Thản Sơn liền hỏi phải chăng Huệ Hải “vẫn đang cõng cô ấy.”

Đây là một trong những công án “dễ” diễn giải hơn cả, nhưng nó có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Huệ Hải vẫn đang cõng cô gái — một hình ảnh ẩn dụ cho việc ông đang mang theo cơn giận của chính mình và không thể buông bỏ.

“Cô gái” ở đây có thể thay thế cho bất kỳ điều gì: một cuộc tranh cãi với người bạn thân hay người nhà mà bạn không thể buông bỏ, hoặc bất kỳ tình huống nào khiến bạn bị mắc kẹt không thể bước tiếp — bạn cứ mãi ám ảnh và dằn vặt về nó, dù cho nó chỉ mang lại sự muộn phiền. Câu chuyện này chỉ dẫn cho chúng ta cách sống trong khoảnh khắc hiện tại để tiến về phía trước; bởi lẽ việc ôm giữ những oán hận, bất bình chẳng mang lại bất kỳ lợi ích nào.

6- Nhiều Công Án, Nhiều Tuệ Giác (Càng nhiều công án, càng nhiều góc nhìn ngộ đạo).Many koans, many insights

Đây chỉ là một vài trong số những công án và câu chuyện Thiền yêu thích của tôi — cùng với vài cách diễn giải trong số rất nhiều góc nhìn về chúng. Trải nghiệm các công án là một sự thực hành tuyệt vời, và tôi cảm nhận rằng một công án không chỉ mang lại cho chúng ta khoảnh khắc thấu suốt (hay Satori — Ngộ trong tiếng Nhật) — mà còn có thể dạy ta rất nhiều điều về cuộc sống thường nhật. Sau tất cả, trong Thiền tông, cuộc sống thường nhật chính là sự thực hành.

Bằng cách đọc và cố gắng giải nghĩa những “câu đố” của công án, chúng ta có thể đập tan lối tư duy lý tính của mình và — từng lớp, từng lớp một — cố gắng khơi mở ra Phật tánh sẵn có bên trong ta. Các công án là một sự bổ sung tuyệt vời vào kho tàng kinh điển Phật giáo và đã trở nên phổ biến trên khắp thế giới nhờ vào những câu đố “xoay chuyển tâm trí” của chúng. Chúng khơi gợi lên bản chất chân thật của Thiền.

Khi Bồ Đề Đạt Ma được hỏi Thiền là gì, ngài đã đáp rằng: “Quách nhiên vô thánh” (Mênh mông trống rỗng, không có gì là thánh cả).

Phụ thích

[1] Paul Reps (chủ biên), ‘Thiền cốt Thiền xương: Tuyển tập các bài viết về Thiền và Tiền-Thiền’ (Nhà xuất bản Penguin Books: Anh, 1971) – Tất cả các công án và câu chuyện đều được trích từ cuốn sách này trừ khi có ghi chú khác, các trang 118, 109, 86, 28.

[2] Shulamit Ambalu và các tác giả khác, ‘Cuốn sách về các Tôn giáo’ (Công ty TNHH Dorling Kindersley, Luân Đôn, Vương quốc Anh, 2013), các trang 160-163.

[3] Barbara O’Brien, ‘Giết Phật? Điều đó có nghĩa là gì?: Cái nhìn cận cảnh về một công án gây bối rối’ tại trang web https://www.thoughtco.com/kill-the-buddha-449940 [Truy cập ngày 14 tháng 8 năm 2014].

[4] Gary Z McGee, ‘5 công án Thiền giúp khai mở tâm trí bạn’ tại trang web https://fractalenlightenment.com/37292/spirituality/5-zen-koans-that-will-open-your-mind

 [Truy cập ngày 14 tháng 8 năm 2018].

https://buddhaweekly.com/what-is-buddha-the-koans-and-stories-of-zen-buddhism-profound-riddles-that-break-the-mind/