Thứ Hai, 23 tháng 3, 2026

CHƯƠNG 4: ĐẠI THỪA

Nguyên tác:Heart of Wisdom/ Chapter 4: The Great Vehicle
Tác giả: Đức Đạt Lai Lạt Ma
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển



***

TRƯỜNG PHÁI ĐẠI THỪA (CỖ XE LỚN)

Để hiểu trọn vẹn Tâm Kinh (Heart Sutra), chúng ta cần hiểu vị trí của nó trong toàn bộ kinh điển Phật giáo. Kinh Tâm thuộc về hệ văn học “Bát-nhã Ba-la-mật-đa” (Perfection of Wisdom), vốn bao gồm những văn bản đặc trưng của Đại thừa (Cỗ xe lớn). Những kinh điển Đại thừa này tạo thành cốt lõi của “lần chuyển pháp luân thứ hai”.

Giáo lý Đại thừa bắt nguồn từ những bài thuyết pháp mà Đức Phật giảng dạy, chủ yếu tại đỉnh Linh Thứu (Vulture Peak). Trong khi các giáo lý của lần chuyển pháp luân thứ nhất nhấn mạnh đến khổ đau và sự chấm dứt khổ đau, thì các giáo lý của lần chuyển pháp luân thứ hai lại nhấn mạnh đến tính Không.

Trong trường phái Đại thừa, cũng có những giáo lý xuất phát từ “lần chuyển pháp luân thứ ba”. Trong số này, có thể chia thành hai loại kinh điển: (1) những kinh trình bày cách diễn giải các kinh Bát-nhã Ba-la-mật-đa, và (2) những kinh trình bày học thuyết về Phật tánh (từ tiếng Phạn gọi là tathāgatagarbha).

Vì hệ kinh Bát-nhã nhấn mạnh đến tính Không, nên các cách diễn giải của chúng trong lần chuyển pháp luân thứ ba chủ yếu được giảng dạy nhằm lợi ích cho những hành giả tâm linh—những người tuy đã hướng về con đường Đại thừa, nhưng chưa sẵn sàng để vận dụng đúng đắn giáo lý của Đức Phật về tính Không của sự tồn tại tự tính. Nếu những người tu học này tiếp nhận ý nghĩa bề mặt của các kinh Bát-nhã trước khi thấu hiểu ý nghĩa chân thật mà Đức Phật muốn truyền đạt, họ có nguy cơ rơi vào cực đoan hư vô.

Điều quan trọng cần hiểu là giáo lý của Đức Phật hoàn toàn không phải là chủ nghĩa hư vô theo cách các triết gia thường hiểu, và giáo lý về tính Không của sự tồn tại tự tính cũng không hàm ý rằng mọi thứ chỉ đơn thuần là không tồn tại.

Một cách để tránh rơi vào cực đoan hư vô là đặt khái niệm tính Không vào trong bối cảnh của các hiện tượng cụ thể. Chẳng hạn, trong Kinh Giải Thâm Mật (Saṃdhinirmocana Sūtra), Đức Phật đưa ra một phương thức để hiểu các kinh Bát-nhã Ba-la-mật-đa bằng cách đặt khái niệm “vô tự tính” (identitylessness) vào trong bối cảnh thích hợp.

LONG THỌ VÀ ĐẠI THỪA

Mặc dù truyền thống Tây Tạng cho rằng nguồn gốc của các giáo lý Đại thừa xuất phát trực tiếp từ chính Đức Phật, nhưng các học giả thuộc những tông phái khác trong lịch sử đã bày tỏ sự hoài nghi về vấn đề này, và một số học giả đương đại cũng có cùng quan điểm. Dường như ngay cả trước thời của Long Thọ (Nagarjuna)—một bậc thầy Phật giáo vĩ đại ở Ấn Độ sống vào khoảng thế kỷ thứ hai sau Công nguyên—đã tồn tại những ý kiến trái chiều về điều này.

Do đó, trong các trước tác của Long Thọ, như Bảo Hành Vương Chính Luận (Ratnavali), có hẳn một phần trong đó ông cố gắng chứng minh tính xác thực của các kinh điển Đại thừa. Những lập luận tương tự cũng được tìm thấy trong luận Trang Nghiêm Kinh Đại Thừa (Mahayana Sutralamkara) của Di Lặc (Maitreya), trong Nhập Bồ Tát Hạnh (Bodhicharyavatara) của Tịch Thiên (Shantideva), và trong Trung Đạo Tâm Luận (Madhyamakahridaya) của Thanh Biện (Bhavaviveka).

Vì mục đích của chúng ta, hãy xem xét cốt lõi trong lập luận của Long Thọ: Nếu con đường được giảng dạy trong lần chuyển pháp luân thứ nhất—tức là ba mươi bảy phẩm trợ đạo—là con đường duy nhất dẫn đến giác ngộ mà Đức Phật truyền dạy, thì sẽ không có sự khác biệt đáng kể nào giữa tiến trình tu tập tâm linh dẫn đến giác ngộ viên mãn của một vị Phật và tiến trình dẫn đến sự giải thoát cá nhân đạt được bởi một vị A-la-hán.

Một cách diễn đạt khác của điều này là: một cá nhân đạt được niết-bàn (diệt đế: sự chấm dứt khổ đau của chính mình) sẽ giống hệt về hiểu biết và năng lực với người đạt được sự giác ngộ viên mãn của một vị Phật. Nếu đúng là hai trạng thái này giống nhau, thì khác biệt đáng kể duy nhất giữa chúng sẽ là thời gian cần để đạt được: để thành Phật, một người phải tích lũy công đức trong ba a-tăng-kỳ kiếp, trong khi sự giải thoát cá nhân của một vị A-la-hán có thể đạt được nhanh hơn nhiều. Tuy nhiên, Long Thọ lập luận rằng quan điểm như vậy (cho rằng hai trạng thái giống nhau, chỉ khác về thời gian) là không thể đứng vững.

Long Thọ chỉ ra rằng một trong những quan niệm siêu hình tồn tại trong các truyền thống Phật giáo thời kỳ đầu là: vào thời điểm Đức Phật nhập niết-bàn cuối cùng—được gọi là “niết-bàn vô dư”, theo cách hiểu thông thường là lúc qua đời—dòng tiếp nối của một chúng sinh chấm dứt. Nếu điều này là đúng, ngài lập luận, thì khoảng thời gian mà Đức Phật Thích Ca có thể hoạt động vì lợi ích của các chúng sinh khác sau khi đạt giác ngộ viên mãn—mục đích chính khiến Ngài tích lũy công đức và trí tuệ suốt ba a-tăng-kỳ kiếp—lại trở nên cực kỳ ngắn ngủi.

Đức Phật rời bỏ đời sống vương giả ở tuổi hai mươi chín, đạt giác ngộ viên mãn ở tuổi ba mươi sáu, và nhập diệt ở tuổi tám mươi hoặc tám mươi mốt. Điều này hàm ý rằng Đức Phật chỉ có thể hoạt động vì lợi ích của các chúng sinh khác trong vài thập kỷ. Đối với Long Thọ, sự chênh lệch rất lớn giữa thời gian tu tập của Đức Phật và thời gian hoạt động sau khi giác ngộ như vậy là điều không hợp lý.

Ngài còn lập luận thêm rằng không có cơ sở nào để cho rằng dòng liên tục của tâm thức một cá nhân sẽ chấm dứt khi đạt đến niết-bàn cuối cùng, bởi vì không có gì có thể làm phát sinh sự đoạn diệt hoàn toàn của dòng ý thức. Ngài khẳng định rằng nếu tồn tại một “đối trị” đủ mạnh đối với một hiện tượng hay sự kiện nào đó, thì đối trị ấy có thể làm chấm dứt hoàn toàn sự vận hành của hiện tượng hay sự kiện đó. (Ví dụ, một đối trị đủ mạnh đối với chất độc trong cơ thể sẽ khiến tác dụng của chất độc ấy hoàn toàn chấm dứt.)

Tuy nhiên, xét riêng đối với dòng liên tục của ý thức, không có bất kỳ sự kiện hay tác nhân nào có thể hủy diệt hoàn toàn nó. Ngài cho rằng tâm thức bản nhiên và các nhiễm ô hay phiền não che lấp tính trong sáng vốn có của nó là hai thứ khác biệt.

Các “ô nhiễm tâm thức”—tức là những nhiễm ô và phiền não—có thể được loại trừ thông qua việc thực hành các phương thuốc đối trị mạnh mẽ trong giáo pháp của Đức Phật. Tuy nhiên, chính dòng liên tục của tâm thức thì vẫn kéo dài vô tận.

Long Thọ cho rằng không những các giáo pháp được tìm thấy trong truyền thống Đại thừa bằng tiếng Phạn sâu sắc hơn so với các giáo pháp của truyền thống Pali, mà chúng còn không mâu thuẫn với các giáo lý Pali. Ở một khía cạnh nào đó, có thể nói rằng các kinh điển Đại thừa đã triển khai và phát triển thêm những chủ đề được nêu ra và hình thành từ các giáo pháp ban đầu của Đức Phật, đồng thời cung cấp những giải thích sâu sắc và chi tiết hơn về các tư tưởng đã được trình bày trước đó. Theo cách này, Long Thọ lập luận để chứng minh tính xác thực của các giáo pháp Đại thừa.

Trong giáo lý của truyền thống Sakya về “Đạo và Quả” (Lamdré), có một tiến trình quán chiếu giúp xác định tính hợp lệ của giáo pháp. Truyền thống này nói đến bốn nguồn tri thức đúng đắn: (1) kinh điển chân chính của Đức Phật, (2) các luận giải chân chính, (3) vị thầy chân chính, và (4) kinh nghiệm trực tiếp chân chính của chính mình.

Xét về sự phát triển lịch sử của bốn yếu tố này, có thể nói rằng kinh điển chân chính—những gì do Đức Phật giảng dạy—xuất hiện trước tiên. Dựa trên việc đọc và diễn giải các kinh điển này, nhiều luận giải và trước tác có giá trị đã hình thành, nhằm làm sáng tỏ ý nghĩa sâu xa nhất của giáo pháp Đức Phật. Các tác phẩm của Long Thọ là một ví dụ tiêu biểu cho điều này.

Tiếp theo, dựa trên việc học hỏi và thực hành những luận giải chân chính ấy, một số hành giả có thể làm chủ hoặc chứng ngộ các nội dung được trình bày trong kinh điển và luận giải, từ đó trở thành những vị thầy chân chính. Cuối cùng, dựa trên những giáo huấn do các vị thầy như vậy truyền dạy, kinh nghiệm hay sự chứng ngộ chân chính sẽ dần phát sinh trong tâm của người tu hành.

Tuy nhiên, khi tự mình kiểm chứng tính hợp lệ của bốn nguồn tri thức này, ta lại thực hiện theo một thứ tự khác với tiến trình phát triển lịch sử của chúng: để phát khởi niềm tin sâu sắc vào tính đúng đắn của giáo pháp Đức Phật, trước hết ta cần có một mức độ kinh nghiệm trực tiếp về chúng. Vì vậy, kinh nghiệm chân chính của bản thân trở thành yếu tố đầu tiên. Khi nói đến kinh nghiệm chân chính, có thể phân thành kinh nghiệm thông thường và kinh nghiệm đặc biệt. Dù hiện tại chúng ta có thể chưa có những trải nghiệm tâm linh phi thường, nhưng ai cũng có thể đạt được những dạng kinh nghiệm tâm linh thông thường. Chẳng hạn, khi suy ngẫm sâu sắc về giáo lý từ bi, ta có thể cảm nhận được tác động trong tâm trí và con tim—ta cảm thấy xúc động, dâng lên một cảm giác không thể chịu đựng nổi trước nỗi khổ của người khác. Tương tự, khi quán chiếu về giáo lý tánh không và vô ngã, điều đó cũng có thể tạo ra một ảnh hưởng sâu sắc hơn trong nội tâm. Những điều này chính là các kinh nghiệm tâm linh.

Khi một người có được những kinh nghiệm tâm linh như vậy, dù chỉ ở mức độ bình thường, họ đã nếm được phần nào cảm giác của việc thực sự có những chứng ngộ ấy. Dựa trên chút kinh nghiệm đó, họ có thể phát khởi niềm tin vững chắc hơn vào tính xác thực của những chứng ngộ tâm linh sâu xa được nói đến trong kinh điển, các bản luận giải, và tiểu sử của các bậc thầy. Quá trình bắt đầu từ chính kinh nghiệm của bản thân rồi dùng nó để kiểm chứng giáo pháp và các vị thầy là vô cùng quan trọng; thực ra, có thể nói rằng đây là con đường duy nhất mở ra cho chúng ta.

Trong Căn bản Trung quán luận, Long Thọ tán dương Đức Phật như một vị thầy chân chính—người đã giảng dạy bản chất tối hậu của thực tại, hiện thân của nguyên lý đại bi, và bằng chính sức mạnh của lòng từ bi đối với tất cả chúng sinh, đã chỉ bày con đường dẫn đến việc vượt qua mọi tà kiến. Khi chúng ta quán chiếu sâu sắc về chính kinh nghiệm của mình, ta sẽ có khả năng tự xác chứng những điều mà Long Thọ nói, và từ đó tự mình đưa ra kết luận về tính xác thực của các giáo pháp Đại thừa.

NGUỒN GỐC CỦA ĐẠI THỪA

Sau khi Đức Phật qua đời, những lời dạy của Ngài đã được một số đệ tử chủ chốt tập hợp lại. Việc kết tập này thực sự diễn ra vào ba thời điểm khác nhau. Có thể khẳng định rằng các kinh điển Đại thừa không phải là một phần của ba lần kết tập tạo nên bộ kinh điển ngày nay được gọi là Pali tạng. Hơn nữa, khi chúng ta xem xét chính các kinh điển Đại thừa, ta thấy có những phát biểu dường như gây khó khăn theo nhiều cách. Ví dụ, các kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa nói rằng chúng được Đức Phật giảng dạy tại đỉnh Linh Thứu (Vulture Peak) ở thành Vương Xá (Rajagriha) cho một hội chúng đệ tử đông đảo. Tuy nhiên, nếu bạn đã từng đến địa điểm này ở Rajgir ngày nay, sẽ thấy rõ rằng không thể có quá nhiều người cùng đứng trên đỉnh núi đó.

Vì vậy, chúng ta cần hiểu sự thật của những tường thuật này ở một cấp độ khác — một cấp độ vượt ra ngoài mức thông thường, vốn bị giới hạn bởi các quan niệm quy ước về không gian và thời gian.

Long Thọ và Vô Trước (một bậc thầy Ấn Độ vĩ đại khác, sống vào thế kỷ IV CN) đã đóng vai trò then chốt trong việc kết tập kinh điển Đại thừa. Họ được xem là những người gìn giữ và diễn giải chính của truyền thống này.

Tuy nhiên, tồn tại một khoảng cách ít nhất bốn trăm năm giữa thời điểm Đức Phật nhập diệt và sự ra đời của Long Thọ, và có thể lên đến chín trăm năm giữa thời điểm Đức Phật qua đời và sự ra đời của Vô Trước. Vì vậy, ta có thể đặt câu hỏi: điều gì đảm bảo rằng các kinh điển Đại thừa thực sự đã được truyền thừa liên tục từ thời Đức Phật cho đến thời của Long Thọ và Vô Trước?

Trong kinh điển Đại thừa, mối liên kết đó chính là các vị Bồ Tát, như Di Lặc và Văn Thù Sư Lợi. Người ta nói rằng, trong trường hợp của Long Thọ, chính Bồ Tát Văn Thù đã truyền trao dòng truyền thừa. Thanh Biện (Bhavavivek cũng đã nêu rõ trong tác phẩm Lý Cự Luận (Tarkajvala) rằng chính các vị đại Bồ Tát đã kết tập kinh điển Đại thừa.

Những tường thuật này tạo nên một bức tranh khá phức tạp.

Chúng ta nên hiểu những phát biểu về nguồn gốc của kinh điển Đại thừa như thế nào khi xét theo quan niệm thông thường về thời gian? Có lẽ chúng ta có thể nói rằng kinh điển Đại thừa không được Đức Phật lịch sử giảng dạy cho công chúng theo bất kỳ ý nghĩa quy ước nào.

Hơn nữa, có thể là các kinh điển Đại thừa, như các kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa, đã được Đức Phật giảng dạy cho một nhóm nhỏ những người mà Ngài xem là thích hợp nhất để tiếp nhận những giáo pháp này. Điều này phù hợp với quan điểm của Phật giáo rằng một vị Phật truyền dạy giáo pháp theo những cách được điều chỉnh phù hợp với căn cơ khác nhau, cũng như trạng thái sinh lý và tâm lý đa dạng của người tu học.

Vì vậy, trong bối cảnh này, các giáo pháp có thể đã được truyền đạt trên một bình diện vượt lên trên những hiểu biết thông thường về không gian và thời gian. Theo cách đó, chúng ta có thể hiểu nguồn gốc của các kinh điển Đại thừa, cũng như nguồn gốc của Tâm Kinh./.

 

 

Chủ Nhật, 22 tháng 3, 2026

CHƯƠNG 3: NHỮNG NỀN TẢNG CỦA PHẬT GIÁO

Nguyên tác: Heart of Wisdom/ Chapter 3: The Foundations Of Buddhism
Tác giả: Đức Đạt Lai Lạt Ma
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển


ĐẶC ĐIỂM ĐỊNH NGHĨA


Như chúng ta vừa thấy, nhiều tôn giáo mang lại những con đường tâm linh có giá trị. Tuy nhiên, trong trải nghiệm của từng cá nhân, về lâu dài sẽ hiệu quả hơn nếu tập trung vào một con đường duy nhất. Vì vậy, bây giờ tôi sẽ bắt đầu tập trung vào tôn giáo mà tôi có nhiều kinh nghiệm cá nhân nhất: Phật giáo. Trước hết, chúng ta hãy xem xét Phật giáo nằm ở đâu trong mối tương quan với các tôn giáo lớn khác trên thế giới.

Chúng ta có thể chia tất cả các tôn giáo trên thế giới thành hai nhóm lớn: nhóm hữu thần, khẳng định sự tồn tại của một đấng tạo hóa, và nhóm vô thần, không khẳng định điều đó. Kitô giáo, Do Thái giáo, Hồi giáo và Ấn Độ giáo đều là những ví dụ của các tôn giáo hữu thần. Phật giáo, Kỳ Na giáo và một nhánh của truyền thống Ấn Độ cổ đại được gọi là Số Luận (Samkhya) là những ví dụ của các tôn giáo vô thần (không có đấng tạo hóa).

Trong các tôn giáo vô thần, chúng ta lại có thể chia thành hai nhóm lớn: có những tôn giáo khẳng định sự tồn tại của atman – bản ngã — một linh hồn vĩnh cửu, thống nhất, thường hằng và bất biến — và những tôn giáo không khẳng định điều đó.

Phật giáo là ví dụ duy nhất của nhóm thứ hai. Thực vậy, chính sự bác bỏ một nguyên lý bất biến hay một linh hồn vĩnh cửu là một trong những đặc điểm chính phân biệt Phật giáo với các truyền thống vô thần khác.

(Phụ thích: Vì cốt lõi triết lý của Phật giáo là vô ngã (anatta), tức là không có một “cái tôi” hay linh hồn cố định, vĩnh viễn. Theo Phật giáo:

  • Mọi thứ (kể cả con người) đều vô thường (luôn thay đổi).
  • Con người chỉ là sự kết hợp tạm thời của các yếu tố (thân, cảm giác, nhận thức, v.v.).
  • Không có một “linh hồn bất biến” tồn tại độc lập.

Trong khi đó, nhiều truyền thống vô thần khác như Kỳ Na giáo hay Samkhya vẫn tin rằng có một linh hồn vĩnh cửu (atman) — một thực thể thật sự tồn tại và không thay đổi.

👉 Vì vậy, điểm khác biệt lớn là:

  • Phật giáo: không có linh hồn vĩnh cửu
  • Các truyền thống vô thần khác: có linh hồn vĩnh cửu

Chính quan điểm này ảnh hưởng đến toàn bộ cách Phật giáo nhìn về khổ đau, giải thoát và con đường tu tập.)

Khi xem xét các truyền thống tâm linh Ấn Độ cổ đại, chúng ta cũng có thể chia chúng theo một cách khác: những truyền thống tin vào sự tái sinh (luân hồi), và những truyền thống không tin vào điều đó. Trong nhóm thứ nhất, lại có thể chia thành hai loại: những truyền thống không chỉ tin vào tái sinh mà còn tin vào khả năng giải thoát khỏi vòng luân hồi, và những truyền thống không tin vào sự giải thoát này. Phật giáo tin vào cả hai: vừa có tái sinh, vừa có khả năng giải thoát — điều mà trong tiếng Phạn được gọi là moksha.

Hơn nữa, trong số những truyền thống chấp nhận khái niệm giải thoát, lại có những truyền thống hiểu việc đạt được giải thoát là đi đến một cảnh giới tồn tại bên ngoài nào đó, và những truyền thống hiểu giải thoát là sự chứng ngộ một trạng thái tâm linh hay tinh thần đặc biệt. Phật giáo hiểu sự giải thoát khỏi luân hồi là việc đạt được một trạng thái tâm nhất định. Ghi nhớ tất cả những sự phân biệt này, loạt bài giảng mà tôi sẽ trình bày ở đây chính là những giáo lý của Phật giáo.

ĐỨC PHẬT

Theo cách hiểu thông thường, truyền thống tâm linh mà chúng ta gọi là Phật giáo đã bắt đầu hình thành cách đây hơn 2.500 năm. Tuy nhiên, giữa các học giả Phật giáo vẫn có sự khác biệt về quan điểm liên quan đến thời điểm chính xác mà Đức Phật lịch sử Thích Ca Mâu Ni, Siddhartha Gotama Shakyamuni, ra đời. Phần lớn các học giả phương Tây cho rằng Ngài sinh ra cách đây khoảng 2.500 năm; một số học giả Tây Tạng, chẳng hạn như đại sư Sakya Pandita, lại cho rằng đã hơn 3.000 năm kể từ khi Đức Phật xuất hiện trên thế gian; và còn một trường phái khác cho rằng Đức Phật sống cách đây khoảng 2.900 năm.

Là một Phật tử, bản thân tôi cảm thấy sự không chắc chắn về niên đại chính xác trong cuộc đời của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni — người sáng lập truyền thống — có phần đáng lúng túng. Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng, xuất phát từ lòng tôn kính sâu sắc, chúng ta nên tiến hành nghiên cứu khoa học một cách kỹ lưỡng đối với một số thánh tích xác thực của Đức Phật vẫn còn tồn tại, từ đó có thể làm sáng tỏ vấn đề này một cách đáng kể.

Nhưng tạm gác chi tiết này sang một bên, nếu quan sát cuộc đời của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, chúng ta thấy rằng Ngài đã trải qua một quá trình phát triển tâm linh nhất định. Sinh ra là con của một vị vua, Ngài được nuôi dưỡng trong mọi sự xa hoa của cung điện. Cuối cùng, Ngài từ bỏ cuộc sống vương giả tiện nghi, chọn lối sống khổ hạnh, và trải qua sáu năm tu hành khắc nghiệt. Sau đó, Ngài từ bỏ những thực hành khổ hạnh này vì nhận thấy chúng rốt cuộc không thỏa đáng, và chỉ đơn giản ngồi thiền dưới một gốc cây — mà chúng ta gọi là cây bồ đề — thề rằng sẽ không đứng dậy cho đến khi đạt được giác ngộ và giải thoát. Kết quả của quá trình dài lâu và gian khổ này, cuối cùng Ngài đã đạt được sự giác ngộ hoàn toàn, vô thượng và viên mãn.

Cuộc đời của Đức Phật minh họa một nguyên lý rất quan trọng — rằng một mức độ gian khổ nhất định là cần thiết trong hành trình tu tập tâm linh. Chúng ta cũng có thể thấy nguyên lý này trong cuộc đời của những bậc thầy tôn giáo vĩ đại khác, như Chúa Giê-su hay nhà tiên tri Hồi giáo Mohammed. Hơn nữa, tôi cho rằng những người theo các vị thầy này, nếu mong đạt được những chứng ngộ tâm linh cao nhất trong truyền thống của mình, thì bản thân họ cũng phải trải qua một quá trình gian khổ, được chịu đựng bằng sự kiên trì và nỗ lực bền bỉ. Đôi khi, những người theo Đức Phật có xu hướng nghĩ — có lẽ chỉ thoáng qua trong tâm — rằng: “Dù Đức Phật đã trải qua rất nhiều gian khổ để đạt giác ngộ, nhưng điều đó không thực sự cần thiết đối với tôi. Chắc chắn tôi vẫn có thể đạt giác ngộ mà không cần từ bỏ những tiện nghi của cuộc sống.” Có lẽ họ tưởng rằng, vì thế nào đó mình may mắn hơn Đức Phật, nên có thể đạt được cùng trạng thái tâm linh như Ngài mà không cần trải qua gian khổ hay sự từ bỏ nào đặc biệt. Theo tôi, điều này là sai lầm.

Cũng như Đức Phật đã chọn lối sống khổ hạnh, sống như một người từ bỏ thực sự, các đệ tử đầu tiên của Ngài đã có nền tảng vững chắc cho việc tu tập tâm linh trong khuôn khổ một cuộc sống xuất gia độc thân. Chính vì lý do này, suốt chiều dài lịch sử Phật giáo, cộng đồng tăng lữ đã đóng một vai trò quan trọng trong việc truyền bá và phát triển thêm các giáo lý của Đức Phật.

Bên cạnh việc tưởng rằng một mức độ gian khổ và từ bỏ nào đó là không cần thiết, một số người còn nhầm lẫn khi kết luận rằng những giáo lý đạo đức và luân lý của Phật giáo cũng phần nào là thừa đối với những “giáo pháp thực sự” của Đức Phật. Tuy nhiên, nếu nhìn kỹ, chúng ta thấy rằng mỗi giới luật đều phát triển từ một lời dạy của Đức Phật về cách ứng xử trước một thách thức đạo đức cụ thể, một tình huống đặc biệt nảy sinh trong đời sống của một đệ tử. Theo cách này, cuối cùng tất cả các giới luật và quy tắc hành xử dành cho thành viên của cộng đồng tăng lữ đã được hình thành, và chúng lại dẫn đến việc áp dụng một lối sống nhất định — một cuộc sống hòa hợp với giáo lý của Đức Phật. Đức Phật cũng đã giảng dạy rộng rãi về các vấn đề triết lý nhằm nâng cao sự tu tập của các đệ tử và sự hiểu biết của họ về các giới luật đạo đức.

Theo cách này, chúng ta thấy rằng những gương mẫu của Đức Phật và các đệ tử đầu tiên của Ngài có liên quan mật thiết đến con đường tu tập tâm linh của chính chúng ta. Dù Phật giáo đã thích nghi với văn hóa của từng nền văn minh mới mà nó gặp gỡ, nhưng nó vẫn giữ nguyên trọng tâm về đạo đức và kỷ luật như những yếu tố thiết yếu cho sự trưởng thành tâm linh. Nếu chính chúng ta muốn đạt được những thành tựu mà Đức Phật đã mô tả — như sự tập trung sâu sắc và những trí tuệ thâm nhập — thì chúng ta cũng phải chịu đựng một mức độ gian khổ nhất định và tuân thủ hành vi đạo đức.

LẦN CHUYỂN BÁNH XE PHÁP ĐẦU TIÊN

Ngay sau khi đạt được giác ngộ dưới gốc cây bồ đề, Đức Phật đã thuyết pháp tại Varanasi, chia sẻ kết quả của sự chứng ngộ của Ngài. Bài thuyết pháp này được gọi là “lần xuất phát bánh xe Đạo Pháp đầu tiên.” Ở đây, từ Đạo Pháp (Dharma) ám chỉ chính các giáo lý của Đức Phật. Trong bài thuyết pháp này, Đức Phật đã phát triển những gì sau này trở thành khuôn khổ cho toàn bộ giáo lý của Ngài: bốn chân lý cao quý.

Bốn chân lý này là: chân lý về khổ, chân lý về nguyên nhân của khổ, chân lý về khả năng chấm dứt khổ, và chân lý về con đường dẫn đến sự chấm dứt đó. Về bản chất, bốn chân lý cao quý nói rằng tất cả chúng ta đều tự nhiên khao khát hạnh phúc và không muốn chịu khổ — và rằng nỗi khổ mà chúng ta muốn tránh xuất hiện do một chuỗi các nguyên nhân và điều kiện bắt đầu từ trước cả khi chúng ta ra đời. Nếu muốn theo đuổi khát vọng giải thoát khỏi khổ, chúng ta cần hiểu rõ các nguyên nhân và điều kiện sinh ra khổ và nỗ lực loại bỏ chúng. Ngoài ra, chúng ta cũng phải hiểu rõ các nguyên nhân và điều kiện sinh ra hạnh phúc, đồng thời thực hành chúng một cách tích cực. Đây chính là cốt lõi của bốn chân lý cao quý.

Sau khi thiết lập khuôn khổ của giải thoát trong bốn chân lý cao quý, Đức Phật còn trình bày chi tiết 37 bước trên con đường dẫn đến sự đạt được giải thoát, được gọi là 37 yếu tố của con đường giác ngộ.

Những yếu tố này chỉ rõ cách thức áp dụng các nguyên lý của bốn chân lý cao quý vào đời sống tu tập hàng ngày. Có hai thành phần chính trong các giáo lý này:

1.    Tu dưỡng tâm tập trung một điểm, được gọi là thiền định an trú (shamatha).

2.    Tu dưỡng trí tuệ thâm nhập, gọi là quán chiếu (vipashyana).

Nếu xem xét 37 yếu tố của con đường giác ngộ liên quan đến hai phẩm chất tâm này, chúng ta sẽ thấy có những yếu tố liên quan đến cả hai phẩm chất.

Trong 37 yếu tố, bốn yếu tố đầu tiên là bốn nền tảng của chánh niệm – Tứ Niệm Xứ:

1.    Nền tảng chánh niệm về thân

2.    Nền tảng chánh niệm về cảm thọ

3.    Nền tảng chánh niệm về tâm

4.    Nền tảng chánh niệm về pháp

Khi một người càng đi sâu vào thực hành bốn nền tảng chánh niệm này, họ sẽ phát triển hứng khởi lớn hơn đối với các hành động tích cực hay “lành mạnh”. Từ đó, chúng ta có danh sách thứ hai, đó là bốn nỗ lực đúng đắn – Tứ Chánh Cần:

5.    Bỏ bỏ các hành vi tiêu cực

6.    Ngăn ngừa các hành vi tiêu cực trong tương lai

7.    Tăng trưởng các phẩm chất tích cực hiện có và những hành động lành mạnh đã thực hiện trong quá khứ

8.    Đặt nền tảng cho các hành vi lành mạnh trong tương lai

Khi người tu tập đã đặt được nền tảng vững chắc của chánh niệm và hành vi đạo đức, họ sẽ có thể phát triển thêm tâm tập trung một điểm, từ đó thực hiện những hoạt động tâm thần mà mức tập trung thấp hơn không thể duy trì được.Vì những hoạt động này đòi hỏi một trạng thái tâm được tu dưỡng kỹ càng và tập trung phi thường, nên chúng được gọi là “siêu nhiên”. Do đó, bốn yếu tố tiếp theobốn phép thần thông siêu nhiên – Tứ Thần Túc – Tứ Như Ý Túc:

09- Dục thần túc: Phép thần thông của khát vọng

10- Tinh tấn thần túc: Phép thần thông của nỗ lực hân hoan

11- Tâm thần túc: Phép thần thông của định tâm

12- Quán thần túc: Phép thần thông của quán sát

Tất cả mười hai yếu tố đầu tiên liên quan đến các phương pháp nâng cao khả năng duy trì tâm tập trung một điểm vào đối tượng thiền đã chọn. Khả năng nâng cao này lại dẫn đến việc tăng trưởng tất cả các năng lực tâm linh tích cực khác của một người. Tiếp theo là năm năng lực tâm linh – Năm căn:

13.                   Tín căn- Năng lực của đức tin

14.                   Tấn căn- Năng lực của nỗ lực hân hoan

15.                   Niệm căn- Năng lực của chánh niệm

16.                   Định căn- Năng lực của thiền định sâu (đắm tâm)

17.                   Tuệ căn- Năng lực của trí tuệ hoặc tuệ giác

Khi năm năng lực này đạt đến trạng thái cao cấp, chúng trở thành năm quyền năng tâm linh – Năm lực:

18.                   Tín lực: Quyền năng của đức tin

19.                   Tấn lực: Quyền năng của nỗ lực hân hoan

20.                   Niệm lực: Quyền năng của chánh niệm

21.                   Định lực: Quyền năng của thiền định sâu (đắm tâm)

22.                   Tuệ lực: Quyền năng của trí tuệ hoặc tuệ giác

Khi một người phát triển những quyền năng này, họ tự nhiên có khả năng thực hành cốt lõi của con đường Phật pháp, được gọi là Bát Chánh Đạo, đây là tập hợp tiếp theo:

23.                   Chánh kiến

24.                   Chánh tư duy

25.                   Chánh ngữ

26.                   Chánh nghiệp

27.                   Chánh mạng

28.                   Chánh tinh tấn

29.                   Chánh niệm

30.                   Chánh định

Bảy yếu tố cuối cùng trong danh sách này được gọi là bảy nhánh giác ngộ - thất giác chi:

31.                   Niêm: Yếu tố giác ngộ bao gồm chánh niệm

32.                   Trạch: Yếu tố giác ngộ bao gồm chánh nguyện

33.                   Tấn: Yếu tố giác ngộ bao gồm chánh tinh tấn hân hoan

34.                   Hỷ: Yếu tố giác ngộ bao gồm chánh hỷ

35.                   Khinh: Yếu tố giác ngộ bao gồm chánh tĩnh lặng

36.                   Định: Yếu tố giác ngộ bao gồm chánh định

37.                   Xả: Yếu tố giác ngộ bao gồm chánh công bằng, bình thản

Cùng nhau, việc thực hành 37 yếu tố của con đường giác ngộ hình thành cốt lõi trong ứng dụng thực tiễn của giáo lý Đức Phật về bốn chân lý cao quý, và do đó, thuộc truyền thống Phật giáo Pali. Những yếu tố này, lần lượt, có thể được coi là nền tảng của Phật giáo, đồng thời là lần xuất phát bánh xe Đạo Pháp đầu tiên.

MƯỜI HAI NHÂN DUYÊN

Về cơ bản, bốn chân lý cao quý vận hành dựa trên nguyên lý nhân quả; chúng thể hiện định luật về nguyên nhân và kết quả. Đức Phật giải thích bản chất nhân quả của bốn chân lý thông qua mười hai nhân duyên. Cốt lõi của những giáo lý về mười hai nhân duyên là khẳng định rằng mọi hiện tượng — trải nghiệm của chúng ta, mọi vật và sự kiện — đều xuất hiện chỉ là kết quả của sự kết hợp của các nguyên nhân và điều kiện. Hiểu rõ giáo lý này là rất quan trọng, bởi vì, như chúng ta sẽ thấy, nó là nền tảng cho giáo lý về tính Không của Đức Phật, cốt lõi của Kinh Bát Nhã (Heart Sutra). Mười hai nhân duyên bao gồm:

01-Vô minh

02- Hành (hành động ý chí)

03- Thức (ý thức)

04- Danh sắc

05- Ngũ căn hay lục nhập (nguồn cảm giác)

06- Xúc (tiếp xúc)

07- Thọ (cảm thọ)

08- Ái (dính mắc, ham muốn)

09-Thủ (nắm giữ, chấp trước)

10- Hữu (trở thành, sinh tồn)

11- Sinh

12- Lão tử (già và chết)

Việc trình bày chuỗi nhân quả theo thứ tự này, bắt đầu từ vô minh và tiến đến sinh và tử, mô tả quá trình tồn tại chưa giác ngộ. Khi chúng ta xem xét sự chấm dứt của các hiện tượng, thay vì sự sinh ra của chúng, thứ tự được đảo ngược, bắt đầu từ sự chấm dứt của lão tử, đi ngược lại đến sự chấm dứt của sinh, và tiếp tục như vậy. Cách trình bày ngược này mô tả toàn bộ quá trình nhân quả của sự tồn tại đã giác ngộ. Do đó, mười hai nhân duyên có thể mô tả các quá trình nhân quả của cả sự tồn tại giác ngộ và chưa giác ngộ.

Thông qua mười hai nhân duyên, Đức Phật dạy rằng mọi sự vật và mọi sự kiện, bao gồm tất cả các yếu tố trong trải nghiệm cá nhân của mỗi người, xuất hiện chỉ là kết quả của sự tập hợp các nguyên nhân và điều kiện. Hiểu được điều này, chúng ta sẽ nhận ra rằng mọi hiện tượng vốn dĩ đều có tính tương thuộc, phát sinh hoàn toàn nhờ vào những sự vật và yếu tố khác.

Đức Phật dạy rằng chính việc một sự vật phát sinh do nhân duyên đồng nghĩa với việc nó thiếu vắng bản chất tự thể hoặc thực tại độc lập. Bởi nếu một sự vật về bản chất phụ thuộc, theo lý luận, nó không thể có một bản chất tồn tại độc lập tách rời các hiện tượng khác. Do đó, người ta nói rằng bất cứ gì phát sinh do nhân duyên cũng thực sự là tính Không (empty) trong thực tế.

Một người có thể thắc mắc tại sao điều này lại quan trọng; tại sao việc tất cả các hiện tượng trống rỗng khỏi sự tồn tại độc lập lại có ý nghĩa? Theo Đức Phật, điều này quan trọng vì người nào hiểu rõ bản chất thực sự của tính Không sẽ được giải thoát, hoàn toàn thoát khỏi mọi khổ đau. Vậy làm thế nào để chúng ta hiểu được điều này? Trong mười hai nhân duyên, người ta nói rằng gốc rễ của sự tồn tại chưa giác ngộ nằm ở liên kết đầu tiên, chính là vô minh cơ bản về bản chất trống rỗng của thực tại. Tâm lý học Phật giáo chứa đựng nhiều giải thích tinh vi và phức tạp về cách nhận biết và vượt qua vô minh này, nhưng về cơ bản, vô minh biểu hiện qua cách chúng ta trải nghiệm các phiền não về cảm xúc và tâm lý. Để thực sự thấy rằng việc hiểu vô minh sẽ giải thoát chúng ta khỏi khổ đau, trước hết chúng ta cần xem xét các phiền não này.

CÁC PHIỀN NÃO

Phần lớn các văn bản Phật giáo tập trung vào việc vạch trần bản chất của các phiền não và nhu cầu phải vượt qua chúng. Trong tiếng Phạn, từ chỉ phiền não là klesha, và tương đương trong tiếng Tây Tạng là nyon mong (nghĩa đen: “điều làm khổ từ bên trong”). Phiền não, theo bản chất của nó, gây ra ngay lập tức sự xáo trộn trong tâm của cá nhân khi nó phát sinh, và do đó tạo ra khổ đau cho chính người đó.

Khi chúng ta nói một cách tổng quát về khát vọng được hạnh phúc và thoát khỏi khổ đau, thì dĩ nhiên chúng ta đang nói về những trải nghiệm có ý thức của mình—tức là mong muốn được trải nghiệm hạnh phúc và không phải trải nghiệm khổ đau. Vì vậy, hãy dành một chút thời gian để xem xét bản chất hiện tượng của trải nghiệm.

Chúng ta có thể chia toàn bộ trải nghiệm có ý thức thành hai loại lớn: trải nghiệm giác quan liên quan đến mắt, tai, mũi, lưỡi và thân; và trải nghiệm của chính tâm trí. Ý thức giác quan mang đến cho chúng ta những trải nghiệm về đau đớn thể xác, mà chúng ta nhận diện và cảm nhận như là khổ đau, cũng như những trải nghiệm về khoái cảm thể xác, mà chúng ta nhận diện và cảm nhận như là hạnh phúc. Vì vậy, ý thức giác quan có thể mang lại cho chúng ta một dạng khổ đau và hạnh phúc nhất định.

Tuy nhiên, những trải nghiệm về bất hạnh và hạnh phúc ở cấp độ ý thức tinh thần còn mãnh liệt hơn nhiều. Nếu quan sát kỹ, chúng ta sẽ thấy rằng phần lớn sự bất hạnh và khổ đau của mình bắt nguồn từ những xáo trộn trong suy nghĩ và cảm xúc. Những điều này là kết quả của các phiền não trong tâm, còn gọi là klesha. Ví dụ về các phiền não này bao gồm sự chấp trước hay tham lam, sự chán ghét hay thù hận, giận dữ, kiêu ngạo, đố kỵ—tức là toàn bộ các trạng thái tiêu cực mà con người có thể trải nghiệm. Tất cả những phiền não này, ngay khi vừa khởi lên, lập tức làm xáo động trái tim và tâm trí của chúng ta. Trong các kinh điển Phật giáo, phiền não được phân thành nhiều loại, chẳng hạn như sáu phiền não căn bản và hai mươi phiền não tùy thuộc.4

Nếu chúng ta quan sát kỹ trải nghiệm của mình, ta có thể nhận ra chính xác vai trò mà các phiền não tâm lý đóng trong đời sống hằng ngày. Khi quan sát, ta có thể tự nhủ: “Hôm nay mình cảm thấy rất bình an và hạnh phúc,” hoặc “Hôm nay mình cảm thấy vô cùng bất an và không vui.” Sự khác biệt giữa hai trường hợp này là: ở trường hợp đầu, trạng thái tâm của ta ít bị ảnh hưởng bởi các phiền não; còn ở trường hợp sau, phiền não lại chiếm ưu thế. Thực ra, chính các phiền não mới là nguyên nhân làm tâm trí chúng ta dao động, nhưng chúng ta lại có xu hướng đổ lỗi cho các điều kiện bên ngoài, cho rằng việc gặp những người khó chịu hay hoàn cảnh bất lợi khiến ta trở nên bất hạnh. Tuy nhiên, như vị thầy Phật giáo Ấn Độ vĩ đại Tịch Thiên đã chỉ ra vào khoảng thế kỷ thứ 8, những hành giả chân chính của giáo pháp Đức Phật khi đối mặt với nghịch cảnh vẫn giữ được sự kiên định, không lay chuyển, giống như một cái cây. Tịch Thiên nhắc nhở chúng ta rằng việc gặp nghịch cảnh, tự nó, không nhất thiết dẫn đến một tâm trí xáo động; ngay cả giữa nghịch cảnh, nguyên nhân chính của sự bất hạnh vẫn là chính tâm chưa được rèn luyện của chúng ta dưới ảnh hưởng của các klesha (phiền não).5

Do không hiểu được nguyên lý này, chúng ta để cho các phiền não chi phối mình; thực tế, chúng ta còn thường nuôi dưỡng và củng cố chúng, chẳng hạn như “đổ thêm dầu vào lửa” cho cơn giận của mình. Bản chất của các phiền não là tương đối và mang tính chủ quan; chúng không có nền tảng tuyệt đối hay khách quan.

Để thấy điều này rõ hơn, hãy xét ví dụ về một loại thức ăn mà ta cảm thấy đặc biệt khó chịu, đặc biệt không mong muốn—có lẽ chỉ cần nhìn thấy thôi cũng khiến ta bực bội—và trong tâm ta khởi lên những phiền não như ghê tởm hay chán ghét. Nếu những phiền não này có nền tảng tuyệt đối trong thực tại khách quan, thì những đặc tính mà ta trải nghiệm—sự đáng ghê và gây buồn nôn—sẽ được trải nghiệm trong mọi hoàn cảnh bởi bất kỳ ai gặp phải loại thức ăn có những đặc tính đó. Nói cách khác, mọi người sẽ luôn phản ứng với loại thức ăn này bằng cùng mức độ ghê tởm và chán ghét như ta. Nhưng dĩ nhiên, điều này không đúng.

Những người thuộc một nền văn hóa có thể thấy ghê tởm một loại thức ăn mà người ở nền văn hóa khác lại coi là đặc sản. Bản thân chúng ta thậm chí còn có thể “tập quen khẩu vị” với một món ăn, dần học cách thưởng thức thứ mà trước đây ta từng thấy không hấp dẫn. Tất cả điều này cho thấy rằng tính không mong muốn là điều do ta chủ quan gán ghép; nó không tồn tại một cách tự thân trong bất kỳ đối tượng hay trải nghiệm nào.

Hãy xem một ví dụ khác. Mọi người khi còn sống đều sẽ già đi và chết. Thực tại của sự lão hóa và cái chết là một sự thật đơn giản của sự tồn tại của chúng ta và không thể phủ nhận. Tuy nhiên, đặc biệt ở phương Tây, nhiều người rất miễn cưỡng chấp nhận thực tại này. Điều đó rõ đến mức chỉ cần nhận xét rằng ai đó đã già cũng có thể bị xem là thiếu tế nhị. Thế nhưng, nếu ta nhìn vào thái độ của các xã hội khác nhau, chẳng hạn như xã hội Tây Tạng, thì chính những hiện tượng ấy—già và chết—lại được nhìn nhận theo một cách hoàn toàn khác. Tuổi cao được xem là nền tảng cho sự kính trọng lớn hơn. Vì vậy, điều mà trong một góc nhìn văn hóa bị xem là tiêu cực thì trong góc nhìn khác lại khá tích cực—nhưng bản thân hiện tượng lão hóa không mang sẵn những phẩm chất nội tại theo hướng này.

Từ những ví dụ này, ta có thể thấy mức độ mà chính thái độ và nhận thức của mình ảnh hưởng đến cách ta trải nghiệm một tình huống nhất định. Thái độ của ta phản ánh suy nghĩ và cảm xúc, còn suy nghĩ và cảm xúc lại phản ánh hai xu hướng chính: hấp dẫn và xua đẩy. Nếu ta nhận thấy một sự vật, con người hay sự kiện là không mong muốn, ta sẽ phản ứng bằng sự xua đẩy và cố gắng tránh né nó. Sự xua đẩy này trở thành nền tảng cho thái độ thù địch và các cảm xúc tiêu cực liên quan. Ngược lại, nếu ta thấy một sự vật, con người hay sự kiện là đáng mong muốn, ta sẽ phản ứng bằng sự hấp dẫn và cố gắng nắm giữ nó. Sự hấp dẫn này trở thành nền tảng cho lòng khao khát và sự chấp thủ. Những động lực cơ bản của hấp dẫn và xua đẩy này chính là nền tảng cho cách chúng ta tương tác với thế giới.

Nếu ta suy nghĩ theo hướng này, sẽ trở nên rõ ràng rằng khi ta nói những câu như “Hôm nay tôi cảm thấy hạnh phúc” hay “Hôm nay tôi cảm thấy không vui,” thì chỉ có những cảm xúc gắn bó hay ghét bỏ mới quyết định điều đó. Điều này không có nghĩa là việc thấy một điều gì đó đáng mong muốn hay không đáng mong muốn tự nó là một phiền não. Chúng ta cần phải xem xét chất lượng cụ thể của sự hấp dẫn hay xua đẩy đó.

Mọi hành động đều là hành động của thân, khẩu hoặc ý. Nói cách khác, mỗi việc làm mà chúng ta thực hiện đều được thực hiện thông qua những gì ta làm, nói hoặc nghĩ. Người Phật tử gọi những hành động được tạo ra theo cách này là nghiệp, vốn chỉ là từ tiếng Phạn có nghĩa là “hành động.” Tất cả các hành động đều tạo ra hậu quả; người Phật tử gọi đây là luật nhân quả hay luật nhân duyên. Như ta đã thấy, Đức Phật dạy rằng chúng ta nên nuôi dưỡng những hành động mang lại hậu quả tích cực (nghiệp lành), đồng thời kiêng chế những hành động mang lại hậu quả tiêu cực (nghiệp ác). Một số hành động, chẳng hạn như những hành động thuộc mức độ phản xạ hay các quá trình sinh học, hoàn toàn nằm ngoài kiểm soát ý thức và do đó trung tính về mặt đạo đức hoặc nghiệp.

Tuy nhiên, những hành động quan trọng hơn của chúng ta tất yếu phát sinh từ một động cơ hay ý định và có thể mang tính hủy hoại hoặc có ích.

Những hành động hủy hoại xuất phát từ những trạng thái tâm bị rối loạn, tức là từ một tâm bị chi phối bởi các phiền não. Trong toàn bộ lịch sử xã hội loài người, chính những phiền não tâm lý này, những trạng thái tâm thiếu kỷ luật, là nền tảng của tất cả các hành động hủy hoại của con người—từ việc giết một con ruồi nhỏ nhất cho đến những tội ác chiến tranh lớn nhất. Chúng ta cần nhớ rằng chính vô minh cũng là một phiền não: ví dụ, khi chúng ta không nhận thức được những hậu quả tiêu cực lâu dài của một hành động và thay vào đó hành động dựa trên những suy nghĩ ngắn hạn về lợi ích.

Nếu chúng ta xem xét kỹ những cảm xúc mạnh mẽ như ham muốn mãnh liệt hay cơn giận dữ dữ dội, ta sẽ nhận ra rằng ở gốc rễ của những cảm xúc này là sự bám chấp vào đối tượng của cảm xúc. Và nếu đi sâu hơn nữa, ta sẽ thấy rằng ở gốc rễ của tất cả những điều này là sự bám chấp vào cái “tôi” hay cái ngã. Vì không nhận ra tính không của tự ngã và mọi sự vật, chúng ta nhầm lẫn bám chấp vào cả hai như thể chúng là độc lập, thực sự khách quan và tồn tại tự thân.

Như nhà triết học Ấn Độ thế kỷ thứ tám Nguyệt Xứng (Chandrakirti) đã chỉ ra trong tác phẩm Hướng Dẫn Về Trung Đạo, trước hết chúng ta chấp vào một cảm nhận về cái “tôi”, rồi sau đó mở rộng sự chấp thủ ấy sang người khác. Trước tiên, bạn có ý niệm về “tôi”, rồi bạn bám chấp vào mọi thứ như là “của tôi”.Bằng cách quan sát chính tâm mình, ta có thể thấy rằng sự chấp thủ càng mạnh thì nó càng tạo ra những cảm xúc tiêu cực và mang tính hủy hoại một cách mãnh liệt hơn. Có một mối liên hệ nhân quả rất mật thiết giữa việc chấp vào cái “tôi” và sự sinh khởi của những cảm xúc tiêu cực trong ta.Chừng nào ta còn bị chi phối bởi niềm tin sai lầm này, ta sẽ không có chỗ cho niềm vui bền vững — đó chính là ý nghĩa của việc bị giam cầm trong vòng luân hồi tồn tại. Khổ đau không gì khác hơn là sự tồn tại bị nô lệ hóa bởi vô minh.

Mặc dù có nhiều loại phiền não và nhiều cách phân loại chúng, nhưng ba loại đặc biệt— tham lam, sân hận, và si mê— thường được gọi là ba độc của tâm. Cũng giống như chất độc gây hại cho cơ thể, tạo ra đau đớn thể xác và thậm chí có thể chấm dứt mạng sống, những phiền não tinh thần này cũng khiến chúng ta chịu khổ đau dữ dội— thậm chí có thể làm cho cái chết đến nhanh hơn.

Rốt cuộc, các phiền não tinh thần không chỉ gây ra khổ đau cho chính chúng ta và người khác, mà còn cản trở việc đạt được hạnh phúc. Theo nghĩa này, những trạng thái nội tâm này chính là kẻ thù thực sự của chúng ta. Những kẻ thù bên trong này còn nguy hiểm hơn bất kỳ kẻ thù bên ngoài nào. Dù chúng ta có thể có cơ hội trốn tránh kẻ thù bên ngoài, thì dù đi đến đâu, các phiền não vẫn có thể khởi lên. Hơn nữa, kẻ thù bên trong luôn luôn là kẻ thù; không có dù chỉ một khả năng nhỏ rằng chúng sẽ trở thành bạn của ta trong tương lai. Không có nơi nào để trốn khỏi kẻ thù nội tại, không có cách nào khiến chúng đứng về phía ta, và cũng không có cách nào để chúng ngừng tấn công. Vậy chúng ta có thể làm gì?

TỪ BỎ NHỮNG NGUYÊN NHÂN CỦA KHỔ ĐAU

Bằng cách thấu hiểu tính không, bằng việc nhận biết rõ ràng bản chất rỗng không của mọi hiện tượng, bao gồm cả chính bản thân mình, chúng ta có thể giải thoát khỏi những cảm xúc tiêu cực, và do đó thoát khỏi việc tạo ra nghiệp bất thiện cũng như sức mạnh của “kẻ thù nội tại”.

Thông qua quá trình này, chúng ta có thể bắt đầu tháo gỡ những tổn hại mà mình đã gây ra do sự chấp thủ, cùng với những cảm xúc mạnh mẽ phát sinh từ nó. Ngay khi chúng ta bắt đầu phát triển tuệ giác về bản chất rỗng không của cái tôi và của toàn bộ thực tại, quá trình buông bỏ sự chấp trước sai lầm cũng bắt đầu.

Ngay trong khoảnh khắc đầu tiên khi ta có được cái thấy về tính không của bản thân và thực tại, ta bắt đầu thoát khỏi sự nô lệ của vô minh và sự tấn công của kẻ thù nội tại. Khi giảm bớt sự chấp thủ, ta bắt đầu tháo gỡ chuỗi nhân quả của sự tồn tại chưa giác ngộ. Bằng cách làm suy yếu vô minh chấp ngã—mắt xích đầu tiên của duyên khởi—ta ngăn chặn sự phát sinh của mắt xích thứ hai, và cuối cùng đạt được sự giải thoát khỏi vòng luân hồi khổ đau vô tận.

Nhưng tất cả những điều này thực sự có nghĩa là gì? Nếu chúng ta đi đến nhận thức rằng cái “tôi” mà ta chấp vào là rỗng không, ta có thể tưởng rằng điều đó có nghĩa là chúng ta—với tư cách là những cá nhân có bản sắc riêng—không tồn tại. Nhưng dĩ nhiên không phải vậy—chính kinh nghiệm cá nhân của ta cho thấy rằng, với tư cách là chủ thể và tác nhân của cuộc đời mình, chúng ta chắc chắn tồn tại.

Vậy thì, chúng ta nên hiểu nội dung của tuệ giác về “vô ngã” này như thế nào? Và từ tuệ giác đó, điều gì được rút ra?

Chúng ta cần phải hết sức rõ ràng rằng chỉ có cái “ngã” bị chấp là có tự tính, tồn tại một cách độc lập và tuyệt đối, mới cần bị phủ định. Còn cái “ngã” như một hiện tượng quy ước thì không bị bác bỏ. Đây là một điểm then chốt trong giáo lý về tính không của Đức Phật. Nếu không hiểu được sự phân biệt này, ta sẽ không thể hiểu trọn vẹn ý nghĩa của “vô ngã”. Ở phần sau, khi đi sâu hơn vào việc bàn luận về Kinh Tâm Kinh, điểm này sẽ được làm rõ chi tiết hơn.

Vậy thì chúng ta nuôi dưỡng sự hiểu biết rõ ràng về tính không như thế nào? Để thực hành con đường Phật giáo, chúng ta cần khởi sinh một cảm nhận sâu sắc về sự xuất ly khỏi chính bản chất của sự tồn tại hiện tại—một sự tồn tại được đặc trưng bởi các uẩn thân tâm nằm dưới sự chi phối của nghiệpphiền não.

Sự tồn tại chưa giác ngộ này không chỉ là hệ quả của những mê lầm và phiền não trong quá khứ, mà còn đóng vai trò là nền tảng cho những trải nghiệm khổ đau và phiền não trong hiện tại và tương lai. Vì vậy, chúng ta cần phát triển một khát nguyện mạnh mẽ để đạt được sự giải thoát khỏi trạng thái tồn tại bị điều kiện hóa này. Cốt lõi của sự xuất ly chính là khát vọng chiến thắng “kẻ thù nội tại”—tức là các phiền não trong tâm.

Trong bối cảnh này, “xuất ly” không có nghĩa là từ bỏ toàn bộ tài sản hay của cải vật chất, mà là một trạng thái của tâm. Chừng nào tâm trí của chúng ta còn bị dẫn dắt bởi vô minh, thì sẽ không có chỗ cho hạnh phúc bền vững, và ta vẫn dễ dàng rơi vào hết vấn đề này đến vấn đề khác. Để cắt đứt vòng lặp này, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của khổ đau trong sự tồn tại bị điều kiện hóa, và nuôi dưỡng một ước nguyện mạnh mẽ muốn được giải thoát khỏi nó. Đó chính là sự xuất ly chân thật.

Vòng luân hồi khổ đau vô tận, với vô số lần sinh và tử, được gọi là luân hồi (samsara). Chúng ta từ bỏ luân hồi để đạt đến niết bàn (nirvana). Niết bàn theo nghĩa đen là “trạng thái vượt khỏi mọi khổ đau”, ám chỉ trạng thái tự do khỏi sự tồn tại luân hồi. Những “khổ đau” mà niết bàn vượt qua chính là các phiền não trong tâm. Vì vậy, chúng ta nương tựa vào những trạng thái tâm linh mà mình tu tập nhằm trực tiếp đối trị các trạng thái tâm tiêu cực; chính những điều này bảo vệ ta khỏi phiền não. Và rốt cuộc, nơi nương tựa tối hậu chính là trạng thái hoàn toàn thoát khỏi các phiền não—đó chính là Chánh Pháp chân thật.

Khi cố gắng loại bỏ dần các phiền não trong tâm, trước hết chúng ta đối trị những phiền não thô, rồi sau đó tiến dần đến những phiền não vi tế hơn. Thánh Thiên (Aryadeva), một bậc thầy Ấn Độ vào thế kỷ thứ ba, đã trình bày ba giai đoạn để vượt qua các phiền não trong tác phẩm Bốn Trăm Bài Kệ về Trung Đạo. Ông viết:

Đầu tiên, những hành vi bất thiện phải được ngăn chặn.
Ở giữa, cái ngã phải được buông bỏ.
Cuối cùng, tất cả các quan niệm phải được từ bỏ.
Người hiểu được điều này là người trí tuệ.

Giai đoạn đầu của tu tập là kiềm chế bản thân khỏi các hành động tiêu cực thô thiển của thân, khẩu và ý, chẳng hạn như mười hành vi bất thiện.

Ở giai đoạn thứ hai, khi đã đạt được một mức độ kiềm chế nhất định đối với những hành vi này, người tu tập trực tiếp đối trị các phiền não bằng cách áp dụng các phương thuốc chống lại phiền não.

Ví dụ, để đối trị sân hận, người tu tập nuôi dưỡng lòng từ bi, và để đối trị tham ái, người tu tập quán chiếu về vô thường. Những “phương thuốc” này giúp làm giảm cường độ của các cảm xúc tiêu cực. Tuy nhiên, phương pháp trực tiếp nhất để vượt qua các phiền não là phát triển tuệ giác về tính không. Ở giai đoạn cuối cùng này, người tu tập nỗ lực loại bỏ không chỉ các phiền não, mà còn cả những khuynh hướng còn sót lại của chúng, sao cho không còn dấu vết nào có thể gây ra sự xuất hiện của các phiền não trong tương lai.

Tóm lại, vô minh là gốc rễ của mọi phiền não, và các phiền não tất yếu là gốc rễ của khổ đau . Vô minh và phiền não được gọi là nguồn gốc thật sự của khổ (tập đế), còn những hậu quả mà chúng sinh ra được gọi là khổ thật sự (khổ đế).

Tuệ giác về tính không chính là con đường chân thật (đạo đế). Và cuối cùng, sự tự do mà chúng ta đạt được thông qua việc nuôi dưỡng tuệ giác này chính là chấm dứt chân thật (diệt đế)./.