The Scientific Buddha
Tác giả: Donald S. Lopez, Jr./University of Michigan
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Theo giáo lý Phật giáo, mỗi thời kỳ lịch sử chỉ có thể có
một vị Phật. Một vị Phật mới chỉ xuất hiện trên thế giới khi các giáo pháp của
vị Phật trước đó đã hoàn toàn bị lãng quên, không còn một vết tích nào—dù là một
văn bản, một bức tượng, tàn tích của một ngôi chùa, hay thậm chí là một dòng đề
cập trong từ điển—còn sót lại. Vì giáo pháp của Đức Phật Thích Ca (Gautama), vị Phật lịch
sử—tức là Đức Phật của chúng ta—vẫn đang hiện diện trên thế giới, nên chúng ta
không cần một vị Phật mới. Thế nhưng vào thế kỷ mười chín, một vị Phật mới đã đột
nhiên xuất hiện trên thế giới, một vị Phật không hề được đề cập trong bất kỳ lời
tiên tri nào. Những gì ngài dạy
được cho là tương thích với khoa học hiện đại, và vì vậy tôi gọi ông là Đức Phật
Khoa Học. Ngày nay, Đức Phật Khoa Học thường bị nhầm lẫn với Đức Phật Thích Ca, vị Phật lịch sử, Đức
Phật thật sự. Nhưng họ không phải là một. Và trường hợp nhầm lẫn danh tính này
mang lại những hệ lụy đặc biệt đối với những ai đang tìm cách thấu hiểu và thực
hành giáo pháp của Đức Phật Thích Ca.
Phật giáo là một tôn giáo từng được mô tả vừa là một triết
học, vừa là một khoa học. Đây là một tôn giáo mà người sáng lập không tự nhận
mình là một vị thần hay tiên tri của Thượng đế, mà là một con người, người đã
tiếp nhận danh hiệu Phật, tức là "bậc tỉnh thức". Con người này, bằng
chính nỗ lực và sự quán chiếu của bản thân, đã khám phá ra những nguyên lý thâm
sâu nhất của vũ trụ, rồi từ bi truyền dạy chúng cho tha nhân. Trong bài thuyết
pháp đầu tiên, Ngài đã dạy về những điều được biết đến là Tứ diệu đế: thứ nhất,
cuộc sống gắn liền với khổ đau; thứ hai, khổ đau có nguyên nhân; thứ ba, khổ
đau có thể chấm dứt vĩnh viễn; thứ tư, có một con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ
đau. Trình tự bốn bước này phản ánh phương pháp tiếp cận khoa học của một vị thầy
thuốc: Đức Phật đã nhận diện các triệu chứng, đưa ra chẩn đoán, đưa ra tiên lượng
và kê đơn một phương thuốc chữa trị.
Đức Phật đã mô tả một vũ trụ không phải do Thượng đế tạo
ra, mà vận hành theo các quy luật nhân quả. Thật vậy, phát biểu nổi tiếng nhất
trong toàn bộ Phật giáo không phải là một lời cầu nguyện, một câu thần chú, hay
một lời tuyên xưng đức tin, mà là một câu tóm tắt giáo pháp của Đức Phật:
"Về những pháp do duyên sinh, Ngài đã chỉ ra nguyên nhân của chúng. Và
Ngài cũng chỉ ra sự ngưng dứt của
chúng." Quy luật nhân quả này không chỉ giới hạn trong thế giới vật chất,
mà còn mở rộng sang cả cõi giới đạo đức, nơi đức hạnh rốt cuộc sẽ dẫn đến hạnh
phúc và tội lỗi dẫn đến khổ đau, không phải thông qua những ý muốn bất chợt của
một Thượng đế thất thường, mà thông qua quy luật tự nhiên của nghiệp—một quy luật
mà không giống như các tôn giáo nhất thần, mang lại một câu trả lời thỏa đáng
cho câu hỏi vì sao một đứa trẻ vô tội lại phải chịu khổ đau.
Đức Phật đã thấu hiểu các hoạt động của tâm trí một cách
chi tiết và chính xác, giải thích cách thức mà tham, sân và si thúc đẩy những
hành động rốt cuộc dẫn đến mọi dạng thức đau đớn về cả thể xác lẫn tinh thần;
Ngài cũng thiết lập phương pháp thực hành thiền định để kiểm soát tâm trí đầy tạp
niệm cùng những cảm xúc bất kham nhằm đạt đến trạng thái an nhiên. Nhưng xa hơn
thế, Ngài đã phân tích vô số thành phần cấu thành nên cả thể chất lẫn tinh thần
vốn được gọi chung là một con người, và nhận thấy trong số chúng không có gì tồn
tại lâu hơn một sát na. Do đó, qua sự phân tích của mình, Ngài khám phá ra rằng
không có cái tôi, không có linh hồn, rằng cái mà chúng ta gọi là con người thực
chất chỉ là một tiến trình tâm-sinh lý, và việc nhận chân được sự thật cốt lõi
này sẽ mang lại một sự giải thoát nhất định.
Đức Phật sau đó đã mở rộng sự phân tích này ra toàn vũ trụ,
tuyên bố chân lý phổ quát về pratītyasamutpāda — tức Duyên khởi, theo đó
mọi thứ đều có mối quan hệ tương hỗ, mỗi thực thể đều kết nối với một cái gì
đó, không có gì tồn tại biệt lập; quả phụ thuộc vào nhân, cái toàn thể phụ thuộc
vào các phần cấu thành, và sự tồn tại của mọi vạn vật đều phụ thuộc vào chính
tâm thức nhận thức nó. Thế nhưng, dù là sóng hay hạt, không hề có sự mơ hồ nào
về bản tính tối hậu của thực tại, điều mà Đức Phật gọi là śūnyatā, tức
tính Không.
Đức Phật khám phá ra những chân lý này không phải nhờ vào
sự khải huyền, mà thông qua sự khảo cứu và phân tích, bằng cách thử nghiệm các
giả thuyết ngay trong phòng thí nghiệm của tâm thức mình để đi đến những chứng
minh. Ngài đã diễn bày các chân lý này trong những lời dạy của mình, gọi là
Chánh pháp—những chân lý không bắt nguồn từ đức tin, mà từ chính kinh nghiệm thực
chứng của Đức Phật. Và khi đã đạt đến những kết luận đó, Ngài không tuyên bố
chúng là những tín điều phải phủ phục bái tin, mà từng đưa ra lời căn dặn nổi
tiếng với các môn đồ rằng: "Này các tỷ-kheo, giống như vàng cần được nung
lửa, cắt và cọ xát, những lời ta dạy phải được người trí phân tích kỹ lưỡng rồi
mới chấp nhận; đừng làm điều đó chỉ vì lòng kính trọng."
Và khi ngài viên tịch, ngài không bay lên cõi trời. Ngài
nằm xuống giữa Sa-La Song
Thọ và
căn dặn các môn đồ của mình: "Hết thảy các pháp hữu vi đều là vô thường,
chịu sự hoại diệt. Hãy tinh tấn, chớ có phóng dật." Rồi ngài tịch diệt, tựa
như một ngọn lửa vụt tắt.
Khoảng 2500 năm sau, câu trích dẫn sau đây về Phật giáo
đã được gán cho Albert Einstein: "Tôn giáo của tương lai sẽ là một tôn
giáo vũ trụ. Tôn giáo đó phải vượt lên trên một Thượng đế cá nhân, đồng thời
tránh né các tín điều và thần học. Bao hàm cả tự nhiên lẫn tâm linh, nó nên được
xây dựng trên một cảm thức tôn giáo phát sinh từ trải nghiệm về mọi vạn vật, cả
tự nhiên và tâm linh, như một thể thống nhất có ý nghĩa. Nếu có bất kỳ tôn giáo
nào có thể đáp ứng được các nhu cầu khoa học hiện đại, thì đó chính là Phật
giáo." Thật ra, "lời tiên tri" này của Einstein không thể được
tìm thấy trong bất kỳ văn bản nào của ông. Thế nhưng, có một điều gì đó ở Phật
giáo, và ở Đức Phật, đã khiến ai đó gán phát biểu này cho Einstein—vị Đức Phật của
Thời đại Hiện đại. Và kể từ thời điểm Einstein không hề nói điều này, những
gợi mở về mối liên hệ sâu sắc giữa Phật giáo và khoa học vẫn tiếp tục kéo dài,
cho đến tận ngày nay.
Tôi từng tưởng tượng rằng những tuyên bố về sự tương
thích giữa Phật giáo và khoa học bắt nguồn từ những năm 1960, và lần đầu tiên
được biểu đạt rộng rãi trong cuốn sách bán chạy năm 1975 của Fritjof Capra có tựa
đề Đạo của Vật lý (The Tao of Physics). Những tuyên bố này đúng
là bắt nguồn từ những năm '60, nhưng tôi đã nhầm lẫn đến một thế kỷ. Các phát
biểu về sự tương thích giữa Phật giáo và khoa học vốn đã được đưa ra từ những
năm 1860. Những phát biểu như vậy xuất hiện tại châu Âu và Mỹ khi Phật giáo trở
thành một trào lưu thời thượng trong các giới trí thức. Chúng cũng xuất hiện ở
châu Á, khi các nhà tư tưởng Phật giáo nỗ lực tự vệ trước những cuộc tấn công của
các nhà truyền giáo Kitô giáo. Vì vậy, để hiểu được sự tương thích giữa Phật
giáo và khoa học có ý nghĩa gì ngày nay, việc thấu hiểu xem nó có ý nghĩa gì
vào một thế kỷ rưỡi trước là điều vô cùng cần thiết.
Các Phật tử lần đầu tiên tiếp xúc với khoa học, một cách
có vẻ đầy trớ trêu, lại là dưới lớp áo của Kitô giáo. Trong những cuộc tấn công
của giới truyền giáo nhắm vào Phật giáo—từ linh mục dòng Tên Francis Xavier ở
Nhật Bản vào thế kỷ mười sáu cho đến mục sư dòng Wesley Spence Hardy ở Sri
Lanka vào thế kỷ mười chín—Kitô giáo được tuyên xưng là ưu việt hơn Phật giáo,
một phần vì nó sở hữu tri thức khoa học để mô tả chính xác về thế giới, một điều
mà Phật giáo còn thiếu. Do đó, đối với các nhà truyền giáo, khoa học không phải
là đối thủ của tôn giáo—hoặc ít nhất là của tôn giáo chân chính—mà là đồng minh
của nó. Khoa học sẽ đóng vai trò như một công cụ của nhà truyền giáo và là một
lý do để người bản địa cải đạo. Về sau, khoa học lại được khắc họa như là sản
phẩm của một "nền văn minh châu Âu" phổ quát hơn, một thứ mà nền văn
minh này sẽ mang đi khắp thế giới; và phương tiện cho cuộc hành trình đó chính
là chủ nghĩa thực dân.
Những nỗ lực của giới tinh hoa Phật giáo vào cuối thế kỷ
mười chín và đầu thế kỷ mười hai mươi nhằm phản bác các tuyên bố này, và để lập
luận rằng—trái lại—Phật giáo mới là tôn giáo khoa học chân chính (một lập luận
mà rốt cuộc họ dường như đã giành chiến thắng), chính là hệ quả trực tiếp từ
các cuộc tấn công của Kitô giáo. Theo một nghĩa nào đó, các Phật tử đã đoạt lấy
thứ vũ khí khoa học từ tay các nhà Kitô giáo và quay ngược lại tấn công họ. Dù
là để phản bác cáo buộc của giới truyền giáo rằng Phật giáo là mê tín dị đoan
và thờ lạy ngẫu tượng, hay để phản bác luận điệu của thực dân cho rằng người
châu Á dễ sa đà vào những suy tưởng viển vông cùng các nghi lễ thể xác vô
nghĩa, khoa học đã chứng minh là thứ vũ khí lý tưởng cho các Phật tử. Thực tế,
không phải Kitô giáo mà chính Phật giáo mới là tôn giáo mang tính khoa học, là
tôn giáo phù hợp nhất với thời kỳ hiện đại, không chỉ ở châu Á mà trên toàn thế
giới. Phật giáo là bức tranh tương phản của Kitô giáo: Kitô giáo có một Thượng
đế sáng tạo, còn Phật giáo không có Thượng đế; Kitô giáo có đức tin, Phật giáo
có lý trí; Đấng Kitô mang tính thần thánh, còn Đức Phật là một con người. Và
chính con người này, người châu Á này, Đức Phật này, là bậc đã thấu suốt từ
hàng thiên niên kỷ trước những điều mà người châu Âu chỉ mới bắt đầu khám phá ra.
Một số người thậm chí còn đi xa đến mức tuyên bố rằng Phật
giáo hoàn toàn không phải là một tôn giáo, mà bản thân nó chính là một ngành
khoa học—một khoa học về tâm trí. Hệ lụy của một tuyên bố như vậy trở nên rõ
ràng dưới ánh sáng của các học thuyết thời Victoria về tiến hóa xã hội, vốn
nhìn nhận chủng tộc người tiến trình từ trạng thái mê tín nguyên thủy, lên tôn
giáo, rồi đến khoa học. Với tư cách là một khoa học, Phật giáo—vốn bị cả các
nhà truyền giáo Âu-Mỹ lẫn những nhà cải cách hiện đại châu Á lên án là một thứ
mê tín nguyên thủy—đã có thể nhảy vọt từ nấc thang thấp nhất của biểu đồ tiến
hóa lên vị trí dẫn đầu, bỏ qua hoàn toàn phạm trù tôn giáo đầy phiền toái.
Nhưng nếu Phật giáo đã tương thích với khoa học của thế kỷ
mười chín, thì làm sao nó cũng có thể tương thích với khoa học của thế kỷ hai
mươi mốt? Nếu Đức Phật từ lâu đã thấu suốt vật lý Newton, thì liệu Ngài có thấu
suốt cả cơ học lượng tử hay không? Khoa học rõ ràng đã đạt được những bước tiến
khổng lồ trong suốt một thế kỷ rưỡi qua trên mọi lĩnh vực, thế nhưng những
tuyên bố về khả năng tiên tri của Đức Phật vẫn tồn tại kiên trì trong suốt giai
đoạn này. Hơn nữa, đối với một Phật tử, nội dung chứng ngộ của Đức Phật—dù nó
được định nghĩa như thế nào—cũng không thể thay đổi. Đó là một tín điều trong tất
cả các hình thái đa dạng của truyền thống mang tên Phật giáo—dù nó là một tôn
giáo, một triết học hay một khoa học—rằng chân lý của nó có thể được truy
nguyên trực tiếp về khoảnh khắc chứng ngộ của Đức Phật vào hai thiên niên kỷ rưỡi
trước. Làm sao những chân lý phi thời gian giống nhau ấy lại có thể liên tục được
phản chiếu trong các khám phá vốn đã và đang tiếp tục thay đổi một cách mạnh mẽ
như vậy theo thời gian?
Để Đức Phật được nhìn nhận như một bậc hiền triết cổ đại
hoàn toàn đồng điệu với các phát hiện của khoa học hiện đại, điều cần thiết trước
hết là Ngài phải được biến đổi thành một hình tượng khác biệt về nhiều mặt so với
một Đức Phật vốn được các Phật tử khắp châu Á tôn
kính suốt nhiều thế kỷ. Ban đầu, các nhà truyền giáo và khách lữ hành châu Âu
chỉ tiếp cận Đức Phật như một trong số rất nhiều ngẫu tượng, một ngẫu tượng được
biết đến bằng nhiều cái tên khác nhau. Phải đến tận cuối thế kỷ mười bảy, người
ta mới bắt đầu đi đến kết luận rằng các bức tượng khác nhau được nhìn thấy ở
Xiêm (Thái Lan), Cathay (Trung Quốc), Nhật Bản và Tích Lan (Sri Lanka) – dù mỗi
nơi gọi bằng một tên riêng – đều đại diện cho cùng một vị thần thánh. Và cũng phải đợi đến
đầu thế kỷ mười chín, người ta mới biết chắc chắn rằng vị thần đó từng là một
con người, và con người đó sinh ra tại Ấn Độ. Vào thời điểm ấy, Phật giáo gần
như đã lụi tàn tại Ấn Độ, và các học giả châu Âu – nhiều người trong số họ chưa
từng gặp một Phật tử nào hay chưa từng đặt chân đến châu Á – đã tạo ra một Đức
Phật mới, một Đức Phật được nhào nặn từ các bản chép tay. Đây là thời kỳ của cuộc
truy tìm cuộc đời thật của Chúa Giê-su (Historical Jesus). Các nhà ngữ văn học
châu Âu cũng dấn thân vào cuộc truy tìm tương tự để tìm kiếm Đức Phật lịch sử,
và họ tin rằng mình đã tìm thấy Ngài. Đức Phật này được khắc họa là một thái tử
đã từ bỏ ngai vàng, người tuyên thuyết chân lý cho bất kỳ ai muốn lắng nghe mà
không phân biệt địa vị xã hội, người đã vạch ra một cuộc đời tận hiến cho đạo đức
mà không cần đến Thượng đế. Một vị cứu tinh như vậy sở hữu một sức hút đặc biệt
đối với người châu Âu và người Mỹ trong nửa cuối thế giới kỷ mười chín, một sức
hút càng được đẩy lên cao bởi một thực tế rằng: không giống như Chúa Giê-su, Đức
Phật không phải là người Do Thái, mà là người Aryan. Chính Đức Phật này – người
vốn hoàn toàn xa lạ ở châu Á cho đến thế kỷ mười chín – đã trở thành Đức Phật
mà chúng ta biết đến ngày nay, và trở thành Đức Phật Khoa Học.
Trong suốt lịch sử dài lâu của các cuộc đối thoại giữa Phật
giáo và khoa học, định nghĩa về Phật giáo cũng như những nhận thức về mục tiêu
của nó đã luôn thay đổi. Thuở ban đầu, Phật giáo được hiểu là Phật giáo nguyên sơ do các nhà Đông phương học châu Âu giả định—một
dạng thức Phật giáo mà sau đó được đồng nhất với truyền thống Thượng tọa bộ
(Theravada) của Sri Lanka và Đông Nam Á, hoặc ít nhất là với hệ kinh tạng Pali
của họ. Trong giai đoạn sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, Phật giáo lại biến
thành Thiền (Zen), đặc biệt là qua sự đại diện của D. T. Suzuki. Suốt những năm
1960 và 70, Phật giáo thường được hiểu là triết học Trung quán (Madhyamaka) của
Long Thọ (Nāgārjuna) và giáo lý tính Không. Trong hai thập kỷ qua—ít nhất là
trước khi trào lưu "chánh niệm" (mindfulness) trở nên thịnh hành—hình
thái Phật giáo đối thoại với khoa học phần lớn là Phật giáo Tây Tạng, một nhánh
Phật giáo mà chỉ mới một thế kỷ trước còn bị xem là một dạng mê tín dị đoan suy
đồi đến mức không xứng đáng với cái tên Phật giáo, thay vào đó bị gọi là "Lạt-ma giáo" (lamaism). Một
thế kỷ sau, nhân vật từng được người châu Âu gọi là Đại Lạt-ma của Lhasa (Đức Đạt Lai Lạt Ma),
người vốn bị bao phủ trong bức màn bí ẩn suốt thời gian dài, giờ đây lại chủ
trì các buổi hội thảo thường niên với một số nhà khoa học hàng đầu thế giới.
Đối tượng mà từ “khoa học” chỉ
đến cũng đã thay đổi. Mặc dù vật lý lượng tử và vũ trụ học vẫn
thu hút sự chú ý ở một số nơi ngày nay, phần lớn nỗ lực hiện nay đang được dồn
vào khoa học thần kinh, đặc biệt là nghiên cứu về thiền định. Những khẳng định
được đưa ra trong lĩnh vực này khác về bản chất so với tuyên bố rằng Đức Phật
đã hiểu thuyết tương đối. Bước sang đầu thế kỷ XXI, thiền định đã trở thành trọng
tâm của các cuộc thảo luận về Phật giáo và khoa học. Hiện nay, các thí nghiệm
đang được tiến hành, dữ liệu đang được thu thập, và những thông tin đó đang được
diễn giải rộng rãi, trong đó có một số nhà khoa học nhìn thấy nhiều ý nghĩa hơn
những người khác. Nhưng nếu các hình thức thiền của Phật giáo được chứng minh
là có thể làm giảm điều mà ngày nay chúng ta gọi là “căng thẳng” (stress),
thì điều đó thật sự có ý nghĩa gì? Liệu có nguy cơ biến Phật giáo thành một
hình thức tự lực (self-help), hay trên phương diện riêng của mình, Phật
giáo vốn dĩ từ trước đến nay luôn là một phong trào giúp con người tự hoàn thiện
bản thân?
Trong những năm gần đây, thiền định đã được thử nghiệm về
những lợi ích đối với việc giảm cân, hạ huyết áp, giảm cholesterol và giảm lạm
dụng chất gây nghiện. Điều đó có nghĩa là, trong các nghiên cứu này, thiền định
được xem như một liệu pháp để giảm bớt căng thẳng. Thật vậy, một trong những
hình thức thiền định được xem xét trong nghiên cứu của liên bang là MBSR
(Mindfulness Based Stress Reduction - Giảm căng thẳng dựa trên nền tảng Chánh
niệm), phương pháp nhằm khơi dậy một hình thức nhận thức tập trung vào khoảnh
khắc hiện tại, quan sát 'sự diễn tiến của trải nghiệm từ khoảnh khắc này sang
khoảnh khắc khác'.
Liệu giảm căng thẳng có phải là một mục tiêu truyền thống
của thiền định Phật giáo? Chỉ cần nhìn thoáng qua bất kỳ hình thái thiền định
nào của Phật giáo cũng có thể thấy rằng đó không phải là mục tiêu hướng tới.
Hãy lấy một ví dụ về một trong những giáo pháp phổ biến nhất của phái Ninh Mã
(Nyingma) hay tông "Cổ mật" của Phật giáo Tây Tạng, được gọi là bốn
pháp chuyển tâm[1]
rời xa luân hồi (blo ldog rnam bzhi). Đây là một phần của cái gọi là các
pháp tu chuẩn bị tiền
hành (sngon ’gro), những phép thiền định bắt buộc phải hoàn thành để được
nhận lễ quán đảnh mật tông. Các phiên bản của những pháp tu này đều có thể được
tìm thấy trong cả bốn tông phái lớn của Phật giáo Tây Tạng.
Phép
thiền định đầu tiên trong số này là quán chiếu về sự hy hữu của thân người; rằng
trong số các chúng sinh đang cư ngụ khắp sáu cõi luân hồi, những ai được tái
sinh làm người và có cơ hội tiếp cận giáo pháp của Đức Phật là vô cùng hiếm
hoi. Phép thiền định thứ hai là quán
chiếu về cái chết chắc chắn và thời điểm chết bất định; nhận thức rằng
một người chắc chắn sẽ phải chết, thế nhưng thời điểm của cái chết lại hoàn
toàn không thể đoán trước. Nếu quả đúng là như vậy, nếu một người không thể nói
chắc điều gì sẽ đến trước—khoảnh khắc tiếp theo hay kiếp sống tiếp theo—thì còn
có thể tìm thấy niềm vui lạc thú gì trên thế gian này? Phép thiền thứ ba là quán chiếu về sự vận hành của quy luật nghiệp lực;
rằng những ác nghiệp đã tạo trong quá khứ sẽ luôn chín muồi thành khổ đau, và
trong vòng luân hồi không có điểm khởi đầu, mỗi chúng ta đều đã phạm phải vô số
tội lỗi. Viễn cảnh về nỗi khổ đau triền miên đang chực chờ phía trước. Và những
khổ đau đó là gì? Phép thiền định thứ
tư là quán chiếu về những lỗi lầm của luân hồi (samsāra), bằng cách
hình dung một cách chi tiết những cực hình nơi tám địa ngục nóng và tám địa ngục
lạnh, bốn địa ngục cận kề, cùng các địa ngục nhỏ lẻ khác; nỗi đói khát khủng
khiếp mà các ngạ quỷ phải gánh chịu; những khổ đau của loài súc sinh, những khổ đau của loài người mà chúng
ta đã quá rõ, và thậm chí là cả nỗi khổ của các chư thiên. Bởi vì trong Phật
giáo, chư thiên cũng phải chịu khổ đau.
Mục tiêu của phép thiền định như vậy là nhằm khiến một
người nhìn nhận kiếp sống này giống như một tù nhân nhìn nhận nhà tù của mình,
khiến họ nỗ lực thoát khỏi thế gian này với sự khẩn trương của một người có mái
tóc đang bốc cháy tìm cách dập lửa. Nói cách khác, mục tiêu của phép thiền này
chính là gây ra căng thẳng. Sự căng thẳng này là kết quả của một niềm bất
mãn sâu sắc đối với thế gian. Thay vì tìm kiếm một cảm giác an lòng tự tại trước
những gì đang diễn ra trong trải nghiệm, mục tiêu của pháp thực hành này là tạo
ra một trạng thái tâm thức mang tính phán xét cao độ, quả thực là phán xét thế
gian này không khác gì một nhà tù. Cảm giác bất mãn này được xem là một điều kiện
tiên quyết thiết yếu để tiến bước trên con đường Phật đạo. Hoàn toàn trái ngược
với việc tìm cách trở nên "không phán xét" theo một cách nào đó, hành
giả được hướng dẫn phải phán xét mọi đối tượng của trải nghiệm thông thường đều
mang vết sẹo của ba đặc tính: vô thường, khổ đau và vô ngã.
Khi điều kiện tiên quyết đó đã vững vàng, hành giả Phật
giáo mới bước vào một con đường được thiết kế không phải để giảm căng thẳng hay
hạ thấp lượng cholesterol, mà là để nhổ tận gốc các hình thái khổ đau căn bản
hơn. Như chúng ta đã thấy, các hình thái này bao gồm cái được gọi là "khổ khổ" (nỗi khổ của sự đau đớn);
đối với con người, chúng bao gồm sinh, lão, bệnh, tử, ái biệt ly (xa rời người
thương), có thêm kẻ thù, cầu
bất đắc (không đạt được điều mình muốn) và oán tắng hội khổ (gặp phải điều mình ghét). Và nỗi khổ của sự
đau đớn mới chỉ là bề nổi rõ ràng nhất. Đức Phật cũng nói về cái mà Ngài gọi là
"hoại khổ" (nỗi khổ của sự
hoại diệt, thay đổi). Trên thực tế, đây lại chính là những cảm giác khoái lạc,
mà do bản chất tự thân của chúng, rốt cuộc sẽ biến thành đau khổ. Lập luận ở
đây là niềm vui và nỗi đau vốn khác biệt về mặt bản chất: nỗi đau sẽ mãi là nỗi
đau trừ khi có hành động nào đó xoa dịu nó, trong khi niềm vui sẽ tự nhiên biến
thành nỗi đau. Hình thái khổ đau vi tế nhất trong tất cả là thứ mà những người
chưa giác ngộ được cho là hoàn toàn không nhận biết được: đó là "hành khổ" – việc tâm và thân của
chúng ta bị điều kiện hóa sâu sắc đến mức chúng ta luôn phải chịu khuất phục
trước khổ đau trong ngay khoảnh khắc tiếp theo.
Giống như những giáo pháp nguyên thủy của Đức Phật, trạng
thái thần kinh trong khoảnh khắc chứng ngộ của Ngài là điều không thể nào khôi
phục hay truy nguyên được. Vì vậy, câu hỏi về nguồn gốc của giáo lý vẫn mãi thuộc
về phạm trù của những huyền thoại. Thế nhưng, các tăng ni Phật giáo đã thực
hành thiền định suốt hàng thiên niên kỷ, và họ làm điều đó dựa trên những lời
chỉ dẫn mang tính luận thuyết—một hệ luận thuyết từ lâu đã tuyên bố rằng nó sẽ
dẫn đến các trạng thái nhận thức sâu sắc nhất mà tâm trí con người có khả năng
đạt tới. Nếu có một cuộc đối thoại giữa Phật giáo và khoa học, cuộc đối thoại
đó sẽ diễn ra dưới hình thức của sự dịch thuật—một hoạt động đóng vai trò trung tâm trong
việc hoằng dương Chánh pháp qua nhiều thế kỷ và trên khắp các cõi giới. Ở đây,
sự dịch thuật này sẽ không phải là việc chuyển dịch từ trải nghiệm sang dữ liệu của bốn
tầng thiền của cõi Vô sắc giới thành các chỉ số huyết áp, mà là sự dịch thuật đầy
thách thức hơn: chuyển dịch
giáo lý thành các trạng thái thiền định, và chuyển dịch các trạng thái thiền định thành dữ liệu
khoa học.
Thời gian trong Phật giáo không mang tính chu kỳ (tuần
hoàn) như người ta thường tuyên bố. Các thế giới hình thành rồi tiêu biến thông
qua các giai đoạn thành, trụ, hoại, không. Chúng sinh lang thang giữa sáu cõi
luân hồi. Thế nhưng thời gian vẫn tiến về phía trước, đến một thời điểm mà ở đó
không còn thời gian, khi chính luân hồi (samsāra) cũng đi đến hồi kết. Bất chấp
sự hỗn loạn dường như đang bao vây chúng ta, vẫn luôn có một sự chuyển động tiến
về phía trước.
Trật tự vũ trụ này đã bị phá vỡ bởi Đức Phật Khoa Học.
Ông xuất hiện trên thế giới trước khi giáo pháp của vị Phật trong thời đại
chúng ta—Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (Śākyamuni)—bị lãng quên, tức là trước khi
giáo pháp của Ngài kết thúc tiến trình tự nhiên của nó. Đức Phật Khoa Học không
hề được tiên tri bởi một vị Phật đi trước, và thế giới cũng chẳng ngóng đợi sự
xuất hiện của ông. Thế nhưng, ông đã đóng một vai trò hữu ích. Ông được sinh ra
trong một thế giới mà ở đó châu Á đang bị châu Âu khuất phục dưới ách thống trị
thực dân. Ông đã chiến đấu quả cảm để giành lại cho Phật giáo một vị thế xứng
đáng trong số các tôn giáo lớn của nhân loại, để ngày nay, Phật giáo được tôn
trọng trên toàn cầu nhờ vào các giá trị của lý trí và tinh thần bất bạo động.
Chúng ta có thể xem Đức Phật Khoa Học như một trong số rất nhiều "Hóa
thân" (nirmāṇakāya) của Đức Phật xuất hiện trên đời, sử dụng các
"phương tiện thiện xảo" (upāya) để truyền dạy một giáo pháp
mang tính tạm thời (Liễu nghĩa chưa trọn vẹn) cho những ai nhất thời chưa có khả
năng thấu hiểu giáo pháp chân thật. Bởi lẽ, vị Phật này đã bị tước bỏ đi nhiều
yếu tố thần thông nhiệm mầu, và giáo pháp của ông cũng bị bứng rễ khỏi nguồn cội
bản địa. Phép thiền định mà ông truyền dạy chỉ là một thứ được gọi là
"chánh niệm", và thậm chí ngay cả khi đó, nó cũng chỉ là một hình
thái mờ nhạt của pháp thực hành ấy. Nghĩa là, ông đã dạy một điều mà chưa một vị
Phật nào trong quá khứ từng dạy: giảm căng thẳng.
Các vị Phật tiền nhiệm từng gia tăng sự căng thẳng, Ngài
giải thích trong Kinh Khổ Thuyết (Kinh Lửa)[2] rằng: "Này các tỷ-kheo,
tất cả đang bốc cháy"; hay trong Kinh Pháp Hoa rằng chúng ta đang bị mắc kẹt
trong một ngôi nhà lửa; và rằng chúng ta nên nhìn nhận thế gian này giống như một
tù nhân nhìn nhận ngục thất của mình vào đêm trước ngày hành hình. Các vị Phật
đi trước tìm cách tạo ra sự căng thẳng, nhằm tiêu diệt sự tự mãn, để từ đó dẫn
dắt chúng ta đạt đến một trạng thái giảm căng thẳng vĩnh cửu—trạng thái tịch diệt
được gọi là Niết-bàn.
Đức Phật Khoa Học chỉ là một sự phản chiếu mờ nhạt của Đức
Phật được sinh ra tại châu Á—một vị Phật đã bước vào thế giới của chúng ta cốt
để hủy diệt nó. Vị Đức Phật này không hề có hứng thú với việc phải tương thích
với khoa học. Do đó, mối quan hệ giữa Phật giáo và khoa học không nên được nhìn
nhận như một cuộc bất đồng về việc vũ trụ đã bắt đầu từ khi nào và bằng cách
nào. Nó cũng không nên được nhìn nhận—theo cụm từ đáng nhớ của Stephen Jay
Gould—như "các vương quyền không chồng lấn" (nonoverlapping magisteria),
với khoa học bận tâm về sự thật còn tôn giáo bận tâm về đạo đức. Theo thuật ngữ
Phật giáo, nó càng không nên được nhìn nhận như Nhị đế (hai tầng chân lý), với
khoa học bận tâm về Tục đế (chân lý quy ước) và Phật giáo bận tâm về Chân đế
(chân lý tối hậu). Phật giáo và khoa học, mỗi bên đều có câu chuyện tự sự
riêng, có đích đến (telos) tối hậu riêng của mình. Nếu một tôn giáo cổ
xưa như Phật giáo có thể đóng góp bất kỳ điều gì cho khoa học, thì đó chắc chắn
không phải là việc đưa ra những lời xác nhận hời hợt cho các phát hiện của khoa
học ấy.
Một trong những tuyên ngôn nổi tiếng nhất trong văn học
Phật giáo xuất hiện trong Kinh Kim Cang, nơi Đức Phật nói với tôn giả Tu-bồ-đề
rằng: 'Này Tu-bồ-đề, về phương diện này, một người phát tâm đi trên con đường Bồ-tát
nên có ý nghĩ như thế này: "Ta phải đưa tất cả chúng sinh đến chỗ tịch diệt
hoàn toàn trong cõi Niết-bàn Vô dư. Nhưng sau khi ta đã đưa chúng sinh đến chỗ
tịch diệt hoàn toàn bằng cách này, thì thật ra không có một chúng sinh nào được
đưa đến chỗ tịch diệt cả." Vì sao vậy? Này Tu-bồ-đề, nếu một vị Bồ-tát còn
khởi lên ý niệm về một chúng sinh, hay ý niệm về một linh hồn, hoặc ý niệm về một
con người, thì vị đó không nên
được gọi là Bồ-tát. Vì sao vậy? Vì chẳng có một pháp nào được gọi là "người
phát tâm đi trên con đường Bồ-tát" cả.'"
Lời kêu gọi tiếp tục tưởng nhớ Đức Phật theo những cách
thức đa dạng mà Ngài từng được thấu hiểu suốt lịch sử dài lâu của Phật giáo tại
châu Á không nhằm gợi ý rằng núi Tu Di (Meru) có thể được tìm thấy bằng định vị
GPS, hay tàu Nô-ê (Noah's Ark) rồi sẽ có ngày được khai quật. Điều này không nhằm
khẳng định rằng những mô tả của Phật giáo về thế giới có cùng vị thế với những
mô tả từ các nghiên cứu khoa học mới nhất hiện nay (tức là những mô tả còn chưa
bị thay thế). Nó cũng không nhằm mục đích đẩy Đức Phật vào một cõi giới "tối
hậu" mơ hồ nào đó, rồi nhường lại tất cả những phần còn lại cho cõi giới
"quy ước". Thay vào đó, điều này muốn nói rằng Đức Phật—vị Đức Phật
xưa cũ, chứ không phải Đức Phật Khoa Học—đã đặt ra một thách thức mang tính tận
gốc rễ đối với cách chúng ta nhìn nhận thế giới, cả cái thế giới được nhìn thấy
từ hai thiên niên kỷ trước, lẫn cái thế giới đang được nhìn thấy ngày hôm nay.
Những gì Ngài dạy không phải là một điều gì đó khác biệt, cũng không phải là một
phương án thay thế; mà nó là bức tranh tương phản hoàn toàn. Rằng con người ngỡ
là con đường dẫn ta đến hạnh phúc rốt cuộc lại dẫn đến khổ đau. Rằng những gì
ta tin là đúng đắn hóa ra lại là sai lầm. Rằng những gì ta tưởng tượng là có thật
thực chất lại là hư ảo. Luôn có một giá trị nhất định khi thỉnh thoảng chúng ta
nhắc nhở mình nhớ về lời thách thức ấy.
Để thấu hiểu bản thân và thế giới này chỉ đơn thuần là một
tiến trình, một tiến trình phi thường của nhân và quả vận hành mà không có một
tự tánh cốt lõi nào, nhưng lại xem việc cứu độ tha nhân—những người vốn dĩ cũng
không hề tồn tại—là hình thái cao cả nhất trong nỗ lực của con người. Đây chính
là lời thách thức được đặt ra từ đoạn văn đó trong Kinh Kim Cang. Sự chứng thực
mang tính khoa học cho tuyên bố táo bạo này dường như vẫn nằm ở một tương lai
xa xôi, giống như chính quả vị Phật vậy. ■
Donald
S. Lopez : "Giáo sư Ưu tú
mang danh hiệu Arthur E. Link chuyên ngành Nghiên cứu Phật giáo và Tây Tạng". Chức
danh này thể hiện vị thế học thuật tối cao của người sở hữu trong hệ thống giáo
dục đại học Hoa Kỳ. Prisoners of Shangi-La: Tibetan Buddhism and the West; The Story of Buddhism; Buddhism and Science: A Guide for the Perplexed; The
Madman’s Middle Way and A
Study of Svātantrika. Professor Lopez also serves as chair of the
Michigan Society of Fellows.
Thuật ngữ "The Scientific Buddha" (Đức Phật
Khoa Học) thường dùng để chỉ một hình tượng Đức Phật được tái kiến thiết
trong thời kỳ hiện đại, hoặc đề cập trực tiếp đến cuốn sách nổi tiếng The
Scientific Buddha: His Short and Happy Life của giáo sư tu viện học
Donald S. Lopez Jr.. [1]
Khái niệm này mô tả cách phương Tây và các nhà cải cách
Phật giáo hiện đại đã tách Đức Phật ra khỏi các yếu tố tôn giáo truyền thống
(như luân hồi, thần thông, nghi lễ) để biến Ngài thành một nhà triết học, một
nhà khoa học tâm thức cổ đại phù hợp với thế giới quan khoa học hiện đại. [1, 2]
1. Cuốn sách của Donald S. Lopez Jr.
Trong tác phẩm của mình, tác giả Donald S. Lopez Jr. đưa
ra một góc nhìn phê bình sâu sắc:
- Nguồn
gốc: "Hình tượng Đức Phật Khoa Học" được sinh
ra tại châu Âu vào những năm 1800.
- Mục
đích ban đầu: Được sử dụng như một công cụ đối thoại
để chống lại các nhà truyền giáo Kitô giáo (những người vốn chỉ trích Phật
giáo là mê tín dị đoan).
- Sự
khác biệt: Tác giả lập luận rằng vị "Đức Phật
Khoa Học" này khác xa với Đức Phật lịch sử tại châu Á 2.500 năm trước.
Đức Phật lịch sử giảng dạy giáo lý nhằm thoát khỏi vòng sinh tử luân hồi,
chứ không phải để chứng minh sự tương đồng với vật lý lượng tử hay sinh học
hiện đại.
2. Sự giao thoa giữa Phật giáo và Khoa học hiện
đại
Mặc dù có những góc nhìn phê bình, phong trào kết nối Phật
giáo và khoa học vẫn phát triển mạnh mẽ nhờ vào các điểm tương đồng cốt lõi:
|
Lĩnh vực khoa học |
Điểm tương đồng trong Phật giáo |
|
Khoa học thần kinh |
Các phương pháp thiền định (Mindfulness) được chứng
minh giúp thay đổi cấu trúc não bộ, giảm stress và tăng sự tập trung. |
|
Vật lý lượng tử |
Khái niệm về sự phụ thuộc lẫn nhau (Duyên sinh) và tính
Không tương đồng với việc các hạt cơ bản không có tự tính độc lập. |
|
Tâm lý học hiện đại |
Phật giáo được xem như một "khoa học vị nhân
sinh" tập trung vào việc thấu hiểu bản chất của tâm trí để chấm dứt khổ
đau. |
https://info-buddhism.com/Scientific_Buddha_Lopez.html
[1] Bốn
Pháp Chuyển Tâm rời
xa luân hồi (blo ldog rnam bzhi): 1. Thân người quý báu (Precious Human Rebirth)/ 2. Cái chết và sự vô thường (Death and Impermanence)/ 3. Nghiệp: Nhân và quả (Karma: Cause and Effect)/ 4. Lỗi lầm của luân hồi (Defects of Saṃsāra)
[2] Đức
Phật tuyên bố một sự thật chấn động: "Này các Tỳ-kheo, tất cả đang bốc
cháy!" (Sabbam ādittam). Ngài phân tích chi tiết sự cháy này diễn
ra qua hệ thống Sáu căn (giác quan), Sáu trần (đối tượng) và Sáu thức (nhận thức.







