Thứ Tư, 16 tháng 9, 2026

Phật Giáo Giúp Người Cao Tuổi Vượt Qua Những Giai Đoạn Khó Khăn; Nghiên Cứu Chứng Minh Có Mối Liên Hệ Giúp Kéo Dài Tuổi Thọ

 Buddhism helps seniors through difficult times; research demonstrates link to longer life

Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***

  Phật giáo giúp người cao tuổi vượt qua những giai đoạn khó khăn; nghiên cứu chứng minh có mối liên hệ giúp kéo dài tuổi thọ

  28% người cao tuổi sống cô đơn một mình

1. Cải thiện sức khỏe và sự an lạc về mặt xã hội (Tăng cường kết nối xã hội)
2. Rất tốt cho sức khỏe tinh thần và cảm xúc của bạn
3. Lợi ích đối với sức khỏe thể chất của bạn
4. Giúp duy trì và cải thiện chức năng nhận thức của bạn
5. Cải thiện tâm trạng và thế giới quan / góc nhìn cuộc sống
6. Cảm giác thuộc về cộng đồng
7. Trường thọ / Sống thọ

  Bình luận

***

Theo các nghiên cứu, đời sống tâm linh có thể nâng cao sức khỏe và sự lão hóa tích cực. Một mối liên kết tâm linh sẽ tăng cường sự an lạc cho người cao tuổi — theo nghiên cứu — cho dù đó là dưới hình thức tâm linh tự do hay tôn giáo chính thống.[1] Điều này chưa kể đến vô số nghiên cứu khác trích dẫn về lợi ích của thiền định Phật giáo đối với sức khỏe và nhận thức. [Xem bài viết đặc biệt này với mười nghiên cứu được trích dẫn chỉ ra các lợi ích của thiền định đối với sức khỏe.] [2] [See this feature with ten cited research studies indicating the meditational benefits to health.]

Sự thật này không phải là một bí mật; nó rất nổi tiếng trong cộng đồng chăm sóc người cao tuổi, đặc biệt là các cộng đồng dưỡng lão nhằm thúc đẩy các thực hành tâm linh hoặc đức tin. Mặc dù không nhất thiết phải tìm một cộng đồng hưu trí tập trung vào khía cạnh tâm linh cá nhân của bạn — đặc biệt nếu bạn đã có một hệ thống niềm tin vững chắc — nhưng việc sống trong một môi trường hỗ trợ chắc chắn sẽ giúp củng cố và gắn kết hơn. Ngày nay, có những viện dưỡng lão nhấn mạnh vào lối sống Phật giáo và các con đường tâm linh khác, chẳng hạn như Thiên Chúa giáo hoặc các chi phái tôn giáo chính thống khác.[3]

28% người cao tuổi sống cô đơn một mình.

Theo Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ, 28% người cao tuổi (tại Mỹ) đang sống cô đơn một mình. Nghiên cứu này chỉ ra rằng điều này có liên quan đến nguy cơ cao mắc các bệnh như cao huyết áp, bệnh tim, béo phì, suy giảm hệ miễn dịch, lo âu, trầm cảm và suy giảm nhận thức.[7]

Xét đến những lợi ích của các hoạt động xã hội đối với sức khỏe và sự an lạc, người cao tuổi sẽ nhận được rất nhiều lợi ích khi tìm kiếm một cộng đồng hưu trí hỗ trợ để giúp họ tận hưởng một cuộc sống trọn vẹn.[4] Đối với nhiều người, việc tìm kiếm một cộng đồng mang lại một đời sống tâm linh viên mãn — thường bao gồm các chương trình tâm linh bên cạnh các trải nghiệm nâng cao sức khỏe và thể chất — thậm chí còn mang lại nhiều lợi ích hơn nữa.

Cơ hội tương tác xã hội đặc biệt quan trọng đối với người cao tuổi. Việc chuyển đến một viện dưỡng lão có thể là một thay đổi lớn, và nó thường làm thay đổi động lực xã hội cũng như tần suất tương tác với gia đình. Duy trì giao lưu xã hội không chỉ làm giảm lo âu và căng thẳng, mà còn giảm tỷ lệ mắc các chứng rối loạn sức khỏe, bệnh Alzheimer và một số bệnh ung thư. Theo một bài viết trên ấn phẩm Harvard Health Publishing (Trường Y Harvard):

"Một đời sống xã hội mạnh mẽ có liên quan đến nhiều lợi ích sức khỏe, chẳng hạn như giảm nguy cơ trầm cảm và kéo dài tuổi thọ."[5]

Các buổi hội họp giao lưu của Tăng đoàn đã là một phần của Phật giáo kể từ khi Đức Phật lần đầu tiên chuyển pháp luân (giảng pháp).Tứ chúng đồng tu (bao gồm chư vị Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, Nam cư sĩ và Nữ cư sĩ ở nhiều độ tuổi khác nhau) đang vây quanh Đức Phật Thích Ca dưới cội bồ đề.

Trong những giai đoạn căng thẳng, những mối liên kết và sự sẻ chia này có thể mang lại sự an ủi đặc biệt lớn lao. Nhiều người cao tuổi phải đối mặt với sự ra đi của người bạn đời hoặc người thân yêu. Những người khác lại phải đấu tranh với bệnh tật hoặc sự hữu hạn của chính cuộc đời mình. Niềm tin tâm linh sẽ mang lại một điểm tựa vững chắc để giúp họ đối diện và vượt qua những vấn đề khó khăn này.

Dưới đây là những lợi ích khác về cách mà tâm linh, hoặc thậm chí là tôn giáo chính thống, có thể giúp ích cho người cao tuổi trong những giai đoạn khó khăn.

1. Cải Thiện Sức Khỏe Và Sự An Lạc Về Mặt Xã Hội (Tăng cường kết nối xã hội)

Sự tham gia vào các hoạt động tôn giáo hoặc tâm linh ở người cao tuổi là một cơ hội hoàn hảo để học hỏi và mở rộng các mối quan hệ xã hội. Ví dụ, các hoạt động tâm linh theo nhóm, cộng đoàn hoặc Tăng đoàn sẽ giúp những người tham gia tương tác, giao lưu và nâng đỡ lẫn nhau. Những hoạt động này củng cố các mối liên kết hỗ trợ trong nhóm — và càng có tác động mạnh mẽ hơn nếu các hoạt động đó bao gồm việc phụng sự hoặc cống hiến cho cộng đồng. Sự gắn kết này giúp thiết lập các mối quan hệ thân thiết và tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc cho mỗi cá nhân.

Theo nhiều nghiên cứu, đức tin mang lại rất nhiều lợi ích cho sức khỏe của người cao tuổi.

Bối cảnh xã hội bắt đầu thay đổi khi chúng ta già đi, khi người bạn đời, người quen và những người thân yêu khác lần lượt rời xa. Nghiên cứu chỉ ra rằng Tăng đoàn, cùng các hệ thống xã hội của các nhóm tâm linh và tôn giáo, sẽ giúp chống lại bệnh trầm cảm do sự cô lập xã hội gây ra.

2. Rất Tốt Cho Sức Khỏe Tinh Thần Và Cảm Xúc Của Bạn

Bằng cách giảm nhẹ tác động của các vấn đề sức khỏe tâm thần, chẳng hạn như trầm cảm và lo âu, việc tham gia vào các nhóm đức tin có thể tăng cường sự ổn định về mặt tinh thần và cảm xúc. Nghiên cứu cho thấy rằng sự gắn kết tâm linh trong cuộc sống có thể xây dựng một mục đích sống rõ ràng, giúp chúng ta đối phó với những áp lực của quá trình lão hóa. Người cao tuổi sẽ tìm đến đức tin như một phương thức khích lệ để chống chọi với bệnh tật thể chất và trầm cảm bằng cách giải tỏa áp lực thông qua việc giảm bớt căng thẳng. Các nhóm Tăng đoàn hoặc cộng đoàn cũng có thể hỗ trợ trực tiếp cho các thành viên của mình khi họ cần tư vấn hoặc chăm sóc.


3. Lợi ích đối với sức khỏe thể chất của bạn

Việc tham gia vào các buổi sinh hoạt nhóm đã được chứng minh là giúp giảm tỷ lệ mắc các bệnh do căng thẳng gây ra. Tất nhiên, trong thời kỳ dịch bệnh Covid-19, các buổi sinh hoạt nhóm này phải giữ khoảng cách an toàn để bảo vệ những người tham gia có thể trạng yếu. Thay vào đó, các viện dưỡng lão hỗ trợ có thể cung cấp cơ hội tham gia các sự kiện tâm linh qua hình thức "phát trực tiếp" (live-stream).

Bằng chứng cho thấy các thực hành tôn giáo, chẳng hạn như thiền định hàng ngày, góp phần làm giảm tỷ lệ béo phì, giảm cholesterol, giảm các chỉ số viêm nhiễm và giảm các rủi ro về y tế như bệnh tim hoặc suy tim.

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những người tham gia vào các sự kiện tôn giáo và tâm linh theo nhóm sẽ giảm được nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, đau tim và đột quỵ.

Việc giảm tỷ lệ mắc các tình trạng sức khỏe này có thể là nhờ vào sự tập trung hướng tới các hành vi lối sống lành mạnh hơn, đồng thời cũng được thúc đẩy bởi đức tin, tinh thần lạc quan và sự tương tác xã hội.

4. Giúp Duy Trì Và Cải Thiện Chức Năng Nhận Thức Của Bạn

Bằng cách giữ cho tâm trí của bạn luôn hoạt động, tôn giáo có thể thúc đẩy các hành vi giúp bảo vệ năng lực nhận thức. Ví dụ, các nhà nghiên cứu trong một nghiên cứu đã chứng minh rằng nhiều người thường xuyên tham gia các sự kiện tôn giáo ít bị teo não hơn so với những người hiếm khi tham gia trong cùng nghiên cứu.

Ngoài ra cũng có vô số nghiên cứu về các phương pháp thực hành khác nhau như chánh niệm và quán chiếu/thiền định, trì chú, tụng kinh, nghe giảng pháp, đọc kinh sách, tụng niệm/hát ca ngợi trong các buổi lễ, và kết bạn với những người khác. Các hoạt động này kích thích hoạt động nhận thức cùng tư duy phân tích, giúp duy trì năng lực trí tuệ, từ đó góp phần làm chậm quá trình suy giảm nhận thức. [Xem các nghiên cứu này được trích dẫn trong bài viết đặc biệt của chúng tôi về lợi ích của thiền định>>][See these studies cited in our feature on meditation benefits>>]

5. Cải thiện tâm trạng và thế giới quan / góc nhìn cuộc sống

Nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra mối tương quan giữa sự cải thiện trong hành vi của những người đi theo một con đường tâm linh hoặc tôn giáo chính thống với kiến thức tôn giáo của họ, cùng với tinh thần lạc quan hơn, cũng như một góc nhìn tự tin hơn đối với cuộc sống và sức khỏe. Tất cả những điều này đều đặc biệt quan trọng đối với người cao tuổi.

Ngay cả khi người cao tuổi chuyển đến sống tại một viện dưỡng lão, họ vẫn có thể cảm thấy cô đơn, điều này có thể gây ra ảnh hưởng xấu đến tâm trạng của họ. Nhiều viện dưỡng lão hướng theo tâm linh (hoặc các cộng đồng hỗ trợ) đã tổ chức các chuyến xe đưa đón đến các buổi sinh hoạt của các nhóm đức tin khác nhau — điều đã được chứng minh trong các nghiên cứu này là giúp nâng cao lòng tự trọng và tinh thần lạc quan.

Theo các nghiên cứu, những người tham gia vào các hoạt động tâm linh có xu hướng hạnh phúc hơn. Điều này được thể hiện rất rõ ràng trong bức ảnh này của Đức Pháp Vương Sakya Trizin.

6. Cảm giác thuộc về cộng đồng

Các nhóm tâm linh hoặc tôn giáo chính thống hơn cũng giúp xây dựng các mạng lưới xã hội viên mãn giữa những người cao tuổi, như đã được chứng minh qua các khảo sát về các chương trình hỗ trợ tôn giáo.

Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí American Sociological Review cho thấy 28% người dân tham gia một sự kiện tôn giáo có tổ chức hàng tuần cảm thấy "rất hạnh phúc" với cuộc sống của họ, so với tỷ lệ chưa đầy 20% ở những người không tham gia.

7. Trường thọ / Sống thọ

Hầu hết các nghiên cứu đều tiết lộ rằng những người trưởng thành hướng theo tâm linh sẽ sống thọ hơn:

“Tác giả chính Harold G. Koenig, Bác sĩ Y khoa thuộc Trung tâm Y tế Đại học Duke ở Durham, bang Bắc Carolina, cho biết: 'Những người tham gia các buổi lễ tôn giáo ít nhất một lần một tuần có nguy cơ tử vong thấp hơn 46% trong suốt nghiên cứu kéo dài 6 năm'. Ông nói thêm: 'Khi chúng tôi kiểm soát các yếu tố như độ tuổi, chủng tộc, mức độ bệnh tật cùng các yếu tố sức khỏe và xã hội khác, tỷ lệ tử vong vẫn giảm được 28%'.”

Tỷ lệ sống sót gia tăng có thể được quy cho một loạt các nguyên nhân đã được thiết lập giúp giảm bớt sự căng thẳng, từ đó mang lại một sức khỏe lành mạnh: đó là việc kết nối với một nhóm hoặc xã hội, và cảm nhận được giá trị trong sự tồn tại của chính mình.

Đức Đạt Lai Lạt Ma tại một buổi lễ cầu nguyện trường thọ (puja) ở Dharamshala ngày 5 tháng 7 năm 2019.

Một giả thuyết cho rằng tỷ lệ tử vong do tim mạch giảm — có thể nhờ vào lối sống theo hành vi tôn giáo hoặc các tác động bảo vệ tim mạch khác — giúp cải thiện tuổi thọ ở những người có đạo và sống hướng thiện.

Một mục đích sống tâm linh hoặc tôn giáo — cùng với sự tham gia tích cực — chắc chắn chứng minh được những lợi ích đối với sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống của người cao tuổi. Tâm linh dường như có mối liên hệ với việc làm chậm quá trình suy giảm nhận thức, đồng thời giúp mọi người áp dụng các chiến lược để đối phó với bệnh tật của mình và có một chất lượng cuộc sống tốt hơn.

GHI CHÚ

[1] Nghiên cứu được trích dẫn từ Tiến sĩ Kaplan và Tiến sĩ Berkman, viết cho công ty Merck & Co./ Research cited from Drs Kaplan and Berkman, writing for Merck and Co.
[2] "Thiền định có thể làm chậm quá trình lão hóa trong não bộ của bạn", theo một nghiên cứu trên CNN./ “Meditation could slow aging in your brain”, study says, CNN
[3] Các tổ chức chăm sóc người cao tuổi theo Phật giáo./ Buddhist Senior Care Organizations
[4] Trang web  Faithbasedassistedliving.org rất hữu ích cho những ai đang tìm kiếm môi trường sống hỗ trợ (viện dưỡng lão) theo đạo Công giáo, Cơ đốc giáo hoặc Do Thái giáo.
[5] "Các tương tác xã hội rộng mở giúp người cao tuổi hoạt động tích cực hơn", ấn phẩm Harvard Health Publishing.
[6] "Tâm lý học mang lại lợi ích cho xã hội" (Psychology Benefits Society): Đặt niềm tin vào tương lai!/ “Psychology Benefits Society” Taking Faith in the Future!
[7] "Sự cô lập xã hội và cô đơn ở người cao tuổi gây ra các rủi ro về sức khỏe", Viện Quốc gia về Lão khoa (NIA)./ “Social isolation, loneliness in older people post health risks” National Institute on Aging
[8] "Lợi ích của Tôn giáo và Tâm linh đối với Người cao tuổi", tổ chức Chelsea Jewish Lifecare./ “Benefits of Religion and Spirituality on Seniors” Chelsea Jewish Lifecare
[9] "Tâm linh có thể giúp con người sống thọ hơn", trang tin y tế WebMD./  “Spirituality May Help People Live Longer” WebMD

 

https://buddhaweekly.com/how-spirituality-and-buddhism-helps-seniors-through-difficult-times-research-demonstrates-link-to-longer-life/

 

Thứ Ba, 15 tháng 9, 2026

NHỮNG TƯ TƯỞNG LỚN GẶP NHAU TRÊN TIẾN TRÌNH TIẾN HÓA: Trí tuệ cổ xưa của Đức Phật, Socrates và Kinh Thánh – Ô cửa nhìn vào sự tiến hóa của xã hội và bản ngã

Great Minds Evolve Alike: the ancient wisdom of Buddha, Socrates and the Bible as a window into the evolution of society and the self

Tác giả: Jamie Baillie
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển


Figure 1: Các truyền thống tôn giáo và triết học khác nhau đều hội tụ tại nhiều tư tưởng triết học tương đồng, đặc biệt là trong vấn đề khổ đau.

***

Mục lục

Những Tư Tưởng Lớn Gặp Nhau Trên Tiến Trình Tiến Hóa: Trí tuệ cổ xưa của Đức Phật, Socrates và Kinh Thánh – Ô cửa nhìn vào sự tiến hóa của xã hội và bản ngã

01-Sự tiến hóa hội tụ và đức tin hội tụ (Convergent evolution and convergent beliefs)
02- Thấu hiểu bản ngã (Understanding the self)
03- "Bản ngã" dưới lăng kính Hy Lạp cổ đại (The “self” explored in Ancient Greece)
04- Những cá nhân không bị xiềng xích bởi định mệnh: Homer (Individuals not chained to destiny: Homer)
05- Đức Phật (The Buddha)
06- Những ham muốn nhất thời của bản ngã (Transient desires of the self)
7- Cầu nối giữa thế giới cổ đại và tâm lý học hiện đại (Bridging ancient world and modern psychology)
08- Khổ đau — Giao điểm chung (Suffering — the common link)
09- Sự trỗi dậy của Chánh pháp / Đạo pháp (The rise of Dharma)
10- Sự hội tụ (Convergence)

 Tác giả tự do Jamie Baillie, một sinh viên ngành Tâm lý học và Triết học đến từ Dundee, Scotland, chia sẻ: “Tất cả chúng ta đều có đủ sức mạnh để chịu đựng... những tai họa của người khác.”


***

Những Tư Tưởng Lớn Gặp Nhau Trên Tiến Trình Tiến Hóa: Trí tuệ cổ xưa của Đức Phật, Socrates và Kinh Thánh – Ô cửa nhìn vào sự tiến hóa của xã hội và bản ngã

Một điều kỳ diệu đã xảy ra tại châu Âu, châu Á và Trung Đông khi nhân loại bước ra khỏi đêm tối để tiến vào thế giới cổ đại. Loài người đã vượt qua ranh giới của bản ngã và tự vấn xem mình là ai, mình đang đứng ở đâu trong thế giới này — từ đó thắp sáng con đường phía trước cho những tâm trí ham học hỏi để khám phá bản thân, xã hội, và một cuộc sống không còn những khổ đau của thời kỳ tiền sử. - Jamie Baillie -

Khi loài vượn người phương Nam (Australopithecus) – tổ tiên của loài người – lần đầu tiên đứng thẳng bằng hai chân vào bốn triệu năm trước, thì tâm trí con người cũng lần đầu tiên 'đứng thẳng'. Với một góc nhìn mới, nhân loại bắt đầu hướng tầm mắt của mình để bao quát toàn bộ cảnh quan của thế giới nội tâm bên trong. [1]

Trong khoảng thời gian từ năm 800 đến năm 400 trước Công nguyên, ba cuộc đại khảo sát độc lập về bản ngã và xã hội đã diễn ra với vô vàn điểm tương đồng đáng kinh ngạc. Những người Hy Lạp cổ đại, bao gồm Homer, Socrates và Plato, đã trăn trở với câu hỏi làm thế nào để sống một cuộc đời tốt đẹp và công chính. Tương tự như vậy, các Cuộn giấy Bạc (Silver Scrolls) được viết vào khoảng năm 700 trước Công nguyên, đã mô tả chi tiết cách các tín đồ của Thiên Chúa (Yahweh) có thể sống một cuộc đời phước hạnh. [2] Ở phía bên kia thế giới, tại vùng Nam Á cổ đại, Đức Phật cũng đang nỗ lực cắt đứt bức màn ảo tưởng về bản ngã để nhổ tận gốc rễ của khổ đau.[3] Ba cuộc hành trình độc lập diễn ra cùng thời kỳ nhằm thấu hiểu thế giới xã hội và nội tâm này đã hội tụ tại những tư tưởng tương đồng về bản ngã và xã hội, vì những lý do mà trước đây chưa từng được khám phá.



01-Sự tiến hóa hội tụ và đức tin hội tụ

"Cây hoa hướng dương thuần hóa nở rộ khắp các vùng cảnh quan đồi núi nhấp nhô và đa dạng của Bắc Mỹ, được tô điểm bởi những cánh hoa mỏng manh, rực rỡ cùng các vòng tròn đồng tâm của những bông hoa con dạng tia đang hé nở, mỗi bông hoa đều được thích nghi một cách đặc biệt để theo dõi, hấp thụ và chuyển hóa ánh sáng mặt trời thành ATP (Adenosine triphosphate) và cuối cùng là glucose. Tương tự như vậy, ở bên kia bờ Đại Tây Dương, loài hoa cúc Pericallis cruenta bén rễ tại quần đảo Canary ngoài khơi bờ biển phía tây châu Phi; dù trải qua một dòng dõi tiến hóa hoàn toàn khác biệt với hoa hướng dương Bắc Mỹ, loài hoa này vẫn mang nhiều nét tương đồng rõ rệt với người bạn phương xa của mình, cụ thể là những cánh hoa thanh nhã và những bông hoa con dạng tia đang chớm nở.

Cùng với nhau, hoa hướng dương và hoa cúc Pericallis cruenta là những minh chứng điển hình cho một khái niệm được gọi là tiến hóa hội tụ: quá trình mà các sinh vật không có quan hệ họ hàng đã độc lập tiến hóa nên các đặc điểm tương đồng do phải chịu những áp lực tiến hóa giống nhau.[6] Hơn thế nữa, các sinh vật phức tạp hơn hoa hướng dương cũng độc lập phát triển các đặc tính tương tự, như được quan sát thấy ở loài chuột chũi châu Phi và chuột chũi châu Âu, hay các loài vượn người lớn như Gigantopithecus – loài đã độc lập tiến hóa nên những chiếc răng nanh nhỏ giống như răng nanh của con người hiện đại ngày nay.[7]

Figure 2: Hoa hướng dương

Ý nghĩa sâu sắc của tiến hóa hội tụ nằm ở chỗ này: liệu việc đặt cạnh nhau không chỉ là máu thịt, xương cốt hay hệ thực vật và động vật, mà là Phổ hệ của các giá trị và đức hạnh độc lập có thể làm sâu sắc và mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về bản ngã và xã hội hay không?

Tại sao các hệ thống đức tin tiến hóa độc lập lại có thể cùng phát triển rực rỡ ở hai nửa bán cầu đối lập và sở hữu những 'đặc điểm' hội tụ, ngay trong một thời đại mà sự giao lưu giữa các châu lục còn vô cùng hạn chế? Sự hội tụ niềm tin giữa các hệ thống giá trị khác biệt này có thể được truy nguyên về nguồn gốc của triết học Hy Lạp hóa, những bản thảo đầu tiên của Kinh Thánh và các giáo lý của Đức Phật trong khoảng thời gian từ năm 800 đến 400 trước Công nguyên.

02- Thấu hiểu bản ngã

Những dự án này cố gắng thấu hiểu một cách chính xác bản chất của bản ngã, cũng như cách cá nhân nên sống trong mối tương quan với nó, cách sống chan hòa với những người xung quanh, và cách cá nhân định vị bản thân đối với quốc gia của họ. Tất cả điều này diễn ra trong một kỷ nguyên hoàn toàn thiếu vắng sự giao lưu liên lục địa thông suốt. Những dự án này, dù bị chia cắt bởi đất liền và biển cả, bởi văn hóa và giao tiếp, vẫn chứa đựng vô vàn những tư tưởng hội tụ về tâm trí.

Sách Sáng Thế, được viết vào khoảng thời gian lưu đày ở Babylon năm 539 trước Công nguyên, đã kể lại chi tiết câu chuyện sa ngã của Adam và Eve khi họ ăn trái cấm từ cây biết điều thiện điều ác và đầu hàng trước sự hổ thẹn tột cùng. Bấu víu lấy những chiếc lá vả, Adam và Eve vội vã che thân và đi đứng với sự tự ti cũng như xấu hổ của những cá nhân đột nhiên phải gánh vác sức nặng của 'bản ngã'.

Figure 3: Bức tranh "Adam và Eve trong vườn Địa Đàng" của họa sĩ Wenzel Peter (vẽ năm 1745). Tác giả Jamie Baillie giải thích: “Câu chuyện về sự sa ngã của Adam và Eve khi họ ăn trái cấm từ cây biết điều thiện điều ác và đầu hàng trước sự hổ thẹn tột cùng. Bấu víu lấy những chiếc lá vả, Adam và Eve vội vã che thân và đi đứng với sự tự ti cũng như xấu hổ của những cá nhân đột nhiên phải gánh vác sức nặng của chính sự tồn tại của mình…”

Triết gia Giorgio Agamben lưu ý rằng, đây là lần đầu tiên Adam và Eve bị tước đi 'Chiếc áo Hồng ân' và phải đối diện với bản ngã; họ trở nên 'trần truồng' do sự lột trần của hồng ân, và nhận thức trọn vẹn về chính sự tồn tại của mình đang đổ sập xuống họ. Câu chuyện về Adam và Eve là minh chứng cho việc cá nhân phải chấp nhận sự tồn tại của chính mình và học hỏi các ranh giới đạo đức để hành xử trong thế giới.

Đáng chú ý nhất, sách Sáng Thế không đơn thuần định vị con người như một kẻ nông nô lệ thuộc, mà đặt thẳng gánh nặng từ những lựa chọn của chính chúng ta lên vai mỗi cá nhân: 'Và Giê-hô-va Đức Chúa Trời phán rằng: Này, về sự phân biệt điều thiện và điều ác, loài người đã trở nên như một ngôi trong chúng ta...' Về bản chất, con người đang trở thành Chúa, được phú cho những băn khoăn về đạo đức và sự tự chủ ngày càng lớn đối với bản thân.

03- "Bản ngã" dưới lăng kính Hy Lạp cổ đại

Sách Sáng Thế là một trong những văn bản đầu tiên khám phá các chủ đề về tâm trí và bản ngã, và rất có thể là văn bản đầu tiên làm điều này trên bán đảo Ả Rập. Nhưng những mô-típ ấy không chỉ tồn tại duy nhất ở Vương quốc Judah; phía bên kia biển Địa Trung Hải, tại các thành bang của Hy Lạp cổ đại, các tư tưởng về tâm trí và bản ngã cũng phát triển rực rỡ tương tự trong Thời kỳ Hoàng kim của Athens. Athens cổ đại là nơi khai sinh của tự do cá nhân và nền dân chủ trực tiếp, là cái nôi của triết học, và tác phẩm De Anima (Bàn về Linh hồn) của Aristotle đã đánh dấu sự khởi đầu của việc nghiên cứu thực nghiệm về tâm trí.[12]

Figure 4: Socrates thanh thản uống độc dược cần độc (hemlock).

Những suy ngẫm về tâm trí có thể được truy nguyên về các tác phẩm của Homer cùng các tư tưởng triết học của Socrates, Plato và Aristotle. Hai tác phẩm của Homer là IliadOdyssey có niên đại từ thế kỷ thứ 8 trước Công nguyên, đã tái hiện lại các sự kiện của cuộc chiến thành Troy cùng cuộc phiêu lưu khải hoàn của người anh hùng Odysseus chống lại các vị thần đầy thù hận và cả những khổ đau của chính ông.[12]

Những suy ngẫm về tâm trí có thể được truy nguyên về các tác phẩm của Homer cùng các tư tưởng triết học của Socrates, Plato và Aristotle. Hai tác phẩm của Homer là IliadOdyssey có niên đại từ thế kỷ thứ 8 trước Công nguyên,[13] đã tái hiện lại các sự kiện của cuộc chiến thành Troy cùng cuộc phiêu lưu khải hoàn của người anh hùng Odysseus chống lại các vị thần đầy thù hận và cả những khổ đau của chính ông.

04- Những cá nhân không bị xiềng xích bởi định mệnh: Homer

Ý nghĩa sâu sắc trong các sử thi của Homer — tương đồng với những chân lý trong sách Sáng Thế — nằm ở chỗ chúng phân tích rằng: các cá nhân hành động không hề bị xiềng xích vào định mệnh của mình; người anh hùng được tạo nên từ những cá nhân có một lý do để sống và nhờ đó có thể chịu đựng gần như mọi dạng thức của khổ đau; thông qua sự tự chủ và trí thông minh của chính mình, con người có thể chèo lái vượt qua thế giới bất kể gian nan đến thế nào, hoặc ngược lại, họ cũng có thể lún sâu vào cảnh cơ hàn và khổ đau do chính hành vi của mình gây ra. Thần Zeus đã nhận xét trong tác phẩm Odyssey rằng:[14]

Figure 5: Một điều thú vị là Ngài Kim Cang Thủ (Vajrapani) – vị hộ pháp của Đức Phật – đã được người Hy Lạp cổ đại đồng nhất với thần Zeus, bởi vì Ngài cầm trên tay một chày kim cang (Vajra) sấm sét. Đây là một bức điêu khắc Phật giáo Hy Lạp (Greco-Buddhist) có từ thế kỷ thứ 2

“Người phàm! Họ luôn đổ lỗi cho các vị thần trong khi chính sự ngu muội của họ đã gây ra cho họ nhiều tai ương hơn cả những gì số phận đã định đoạt.”

Ý niệm về một bản ngã nội tâm đã thấm sâu vào văn hóa Hy Lạp cổ đại — được thể hiện rõ nét trong các vở bi kịch Hy Lạp — và là tiếng nói đại diện cho niềm tin của Socrates cùng Plato, những người đã đề xuất một linh hồn phi vật chất đóng vai trò là người chèo lái cho cơ thể vật lý.[15] Triết học thế kỷ thứ 5 và thứ 4 trước Công nguyên của Socrates và Plato đã đặt trọng tâm rất lớn vào việc thấu hiểu bản thân, cho dù đó là những khao khát và động lực định tính phong phú của cá nhân nhằm theo đuổi một cuộc sống của tâm trí hay thể xác, hoặc một mô hình sơ đồ của bản ngã được chia thành ba năng lực riêng biệt: lý trí, tinh thần (dũng khí) và ham muốn. Điều này đã được biểu tượng hóa qua hình ảnh ẩn dụ về một cỗ xe được kéo bởi hai con ngựa có cánh: một con đại diện cho tinh thần, con còn lại đại diện cho ham muốn, cùng một người đánh xe ở vị trí cầm lái đại diện cho trí tuệ và lý trí khi anh ta nỗ lực điều khiển các con ngựa hướng tới sự giác ngộ.[16]

Critias, một trong những học trò của Socrates, đã giải thích sâu về khái niệm σωφροσύνη của Hy Lạp (đôi khi được dịch sang tiếng Anh là 'Sophrosyne'), biểu thị sự chừng mực, tiết độ, sáng suốt, điềm tĩnh và khả năng tự kiểm soát bản thân sâu sắc (tự chủ). Nhằm đào sâu sự hiểu biết của mình, Critias và Socrates khẳng định rằng sự tự chủ không đơn thuần là sự xuất sắc hay tính chừng mực trong tính cách, mà là 'hãy tự biết mình' (know thy self) – tức là biết rõ về bản thân và giá trị từ các hành động của chính mình. Điều này cho phép cá nhân — tương tự như câu chuyện ngụ ngôn về Adam và Eve — sống một cuộc đời đức hạnh theo một bộ quy chuẩn đạo đức, với hy vọng rằng họ sẽ không làm hoen ố linh hồn mình và phải chịu đau khổ dưới âm phủ Hades cho đến tận vĩnh hằng. Đối với Plato và Socrates, sự tự hiểu mình (tri thức về bản thân) là yếu tố sống còn để bảo vệ linh hồn. Điều này là để có thể bước vào thế giới bên kia trên thiên đường — được Plato hình dung trong Huyền thoại về Er như một tòa án tối cao trên trời cao đưa ra phán quyết cuối cùng về sự thuần khiết của linh hồn một người — hoặc để tránh sự tha hóa của bản thân khi đánh đổi lấy những lợi ích vật chất, như được phác họa qua cuộc đối thoại giữa Socrates và Glaucon về Chiếc nhẫn của Gyges; rằng cá nhân nào đầu hàng trước lòng tham và tội ác sẽ phải sống như một nô lệ cho những ham muốn nhục dục của chính mình, ngay cả khi họ có thể trốn thoát khỏi sự trừng phạt của luật pháp.[18]

05- Đức Phật

Figure 6: Vào đầu thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên, sinh ra là một thái tử hoàng gia tại Lâm Tỳ Ni (Lumbini), Tất-đạt-đa Cồ-đàm (Siddhartha Gautama) đã sống một cuộc đời vô cùng giàu sang và nhung lụa, chìm đắm trong sự ấm êm của nhàn nhã và xa hoa.

- Đạt-Ta đã sống những năm đầu đời trong sự bao bọc cách biệt khỏi mọi sự suy đồi và khổ đau bên ngoài khuôn viên hoàng cung. Cho đến một ngày, Ngài rời khỏi sự chở che của những bức tường thành và cưỡi ngựa tiến vào những khu ổ chuột nghèo khổ, hoang tàn — nơi trước đây nằm ngoài tầm mắt thanh xuân được chở che của Ngài. Tại đó, Ngài tận mắt chứng kiến nỗi khổ đau khốn cùng, thứ đã làm chấn động tâm can - Đạt-Ta và định hình nên cuộc đại hành trình thấu hiểu bản ngã của Ngài — từ đó dẫn lối cho sự tỉnh thức của Ngài về tính vô thường và sự bất toại nguyện tột cùng của cõi hữu vi (thế giới bị điều kiện hóa).[19]

Khi thái tử - Đạt-Ta rời khỏi hoàng cung, Ngài đã chứng kiến bốn cảnh tượng: nghèo khổ, bệnh tật, già nua và chết chóc. Những cảnh tượng kinh hoàng này đã thôi thúc Ngài dấn thân vào một trong những sứ mệnh triết học đầy tham vọng nhất trong thời đại chúng ta. Sau khi tầm sư học đạo từ nhiều vị thầy khác nhau mà không tìm thấy câu trả lời, cuối cùng Ngài đã tọa thiền dưới gốc cây bồ đề, quyết tâm ngồi tại đó cho đến khi nhổ tận gốc rễ nỗi khổ đau của nhân loại.

Ngài đã trải qua 49 ngày và 49 đêm thiền định về ý nghĩa của tất cả những điều đó, dần buông bỏ mọi sự xao nhãng của thế gian. Cuối cùng, - Đạt-Ta đã đạt được giác ngộ và từ đó về sau được tôn kính với danh hiệu Đức Phật – 'Đấng giác ngộ'.

Giống như Adam và Eve — những người đã nếm trải tri thức cấm — thế giới đạo đức của Đức Phật đã được định hình lại một cách đúng đắn, và cuối cùng Ngài đã tỉnh thức trước toàn bộ phạm vi khổ đau của mỗi cá nhân.

06- Những ham muốn nhất thời của bản ngã

Figure 7: Tam độc được thể hiện ở trục trung tâm của Bánh xe Luân hồi dưới hình ảnh một con lợn, một con chim và một con rắn (lần lượt đại diện cho vô minh, tham ái và sân hận). Như được minh họa trong Bánh xe Luân hồi (tiếng Phạn: bhavacakra), Tam độc dẫn đến việc tạo tác nghiệp lực, từ đó dẫn dắt chúng sinh tái sinh vào sáu cõi luân hồi.

Giống như Plato và Socrates, những người đã đặt trọng tâm rất lớn vào việc sống một cuộc đời không bị lệ thuộc vào các ham muốn thể xác và nhục dục, Đức Phật đã cắt đứt những ham muốn nhất thời của bản ngã.

Ngài đã giảng dạy về 'Tam độc' (ba cội rễ của điều ác), được định nghĩa trong kinh điển Pali bao gồm: tham lam (ham muốn), si mê (vô minh) và sân hận (thù ghét).[21]

Chúng nuôi dưỡng và làm trầm trọng lẫn nhau: sân hận nuôi dưỡng vô minh, vô minh nuôi dưỡng tham ái và tham lam, để rồi xoay vòng trở lại và hoàn thành chu kỳ độc hại này bằng cách tiếp tục nuôi dưỡng sân hận. Chuỗi xích chu kỳ của đau khổ và dằn vặt này được kinh điển Pali gọi là Luân hồi (Samsara), trói buộc bản ngã vào cõi trần tục và khổ đau từ kiếp này sang kiếp khác, trừ khi cá nhân đó có thể bước đi trên con đường Trung đạo nằm giữa sự giàu sang nhung lụa và lối tu khổ hạnh cực đoan để chứng đắc Niết-bàn (Nirvana). Mặc dù Niết-bàn không dễ định nghĩa, nhưng nó có thể được mô tả như là trạng thái phát triển tâm linh rực rỡ nhất, được đánh dấu bằng lòng từ bi đối với mọi chúng sinh và sự tịch tịnh của những suy nghĩ tiêu cực, những ham muốn, sự ngu muội và lòng thù hận vốn trước đây luôn che mờ tâm trí. Điều này hoàn toàn tương đồng với khái niệm Sophrosyne của người Hy Lạp.

Các giáo lý của Đức Phật — vốn xuất hiện cùng thời với sách Sáng Thế và khoảng một trăm năm trước những tư tưởng của Socrates — đã tái hiện lại nhiều mô-típ tương đồng với những gì được tìm thấy trong nền văn học Hy Lạp và Ả Rập cổ đại.

Mỗi truyền thống tư tưởng, dù bị chia cắt bởi đất liền và biển cả, hoàn toàn không hay biết về sự tồn tại của nhau, đều cùng hội tụ tại một ý niệm rằng: bản ngã của con người đang lao nhanh về phía một ngã ba đường. Một ngả đường sẽ dẫn tới Niết-bàn, thiên đường hoặc hồng ân; và ngả đường còn lại sẽ dẫn tới nỗi khổ đau không thể tưởng tượng nổi dưới âm phủ Hades, sự lột trần của hồng ân, hoặc một sự tồn tại bị đọa đày vào chuỗi xích đau khổ không thể trốn thoát được gọi là Luân hồi (Samsara).

Hơn thế nữa, mỗi truyền thống đều đặt trọng tâm rất lớn vào một bản ngã có khả năng định hướng cá nhân hướng tới một cuộc sống tốt đẹp, một cuộc sống của tâm trí và sự công chính bằng cách né tránh những cạm bẫy mà thế gian bày ra. Về bản chất, một người phải thấu hiểu bản ngã trước khi họ có thể thấu hiểu thế giới.

7- Cầu nối giữa thế giới cổ đại và tâm lý học hiện đại

Nhà khoa học thần kinh Mariano Sigman đã phát triển một công cụ chẩn đoán nhằm phân tích các từ ngữ viết và nói của bệnh nhân, từ đó đánh giá mối liên hệ giữa 'sự ổn định trong trò chuyện' (conversational stability) và sự ổn định về mặt tâm thần của họ. Công cụ chẩn đoán này đánh giá sự ổn định tâm thần của một cá nhân bằng cách nhận diện các từ khóa hoặc khái niệm trong cách dùng từ của họ, vốn đóng vai trò như một dấu hiệu cảnh báo cho sự bất ổn về mặt tâm thần. Về bản chất, những từ ngữ của một cá nhân có thể cho chúng ta biết điều gì về tâm trí của họ và khả năng phát triển các rối loạn tâm thần ở họ? Thuật toán chẩn đoán của Sigman sàng lọc qua các văn bản đã được số hóa, phân loại các từ khóa và khái niệm vào các 'vùng lân cận ngữ nghĩa' (semantic neighbourhoods) bằng cách tìm kiếm các từ liên quan và tần suất nhảy cóc của từ ngữ. Các từ như mèo, chó, dây xích, cái bát và khúc xương đều có mối quan hệ chặt chẽ với nhau; trong khi các từ và khái niệm không liên quan như 'con chó' và 'sự phân rã thành nguyên tử' (atomisation) sẽ chiếm giữ các vùng lân cận ngữ nghĩa hoàn toàn khác biệt.[23]

Figure 8: Mariano Sigman

"Những từ ngữ viết và nói của một cá nhân chính là tiếng vọng từ trạng thái tâm thần của họ. Hơn thế nữa, Sigman đã chạy vô số văn bản cổ đại qua thuật toán này và phát hiện ra rằng, các khái niệm liên quan đến tâm trí đã xuất hiện từ các văn bản Cựu Ước cùng các sử thi của Homer, và bắt đầu bùng nổ theo cấp số nhân trong các văn bản ở thế kỷ thứ 5 và thứ 4 trước Công nguyên của Plato và Socrates — giai đoạn mà các triết lý về tâm trí thật sự cất cánh. Người ta cũng có thể phỏng đoán rằng một quỹ đạo khảo sát tương tự về tâm trí cũng có thể được tìm thấy trong các nền văn hóa khác, chẳng hạn như trong các tác phẩm cùng thời của Đức Phật, Lão Tử và Khổng Tử ở châu Á cổ đại."

Ý nghĩa sâu sắc trong thuật toán chẩn đoán của Sigman nằm ở khả năng thiết lập một mối quan hệ khách quan và định lượng giữa từ ngữ được ghi lại và thế giới nội tâm của tâm trí cùng tiến trình phát triển liên tục của nó. Điều này tạo nên chiếc cầu nối giữa thế giới cổ đại và tâm lý học hiện đại.

Giống như hoa hướng dương và hoa cúc Pericallis cruenta đã tiến hóa hội tụ để sở hữu các đặc điểm tương đồng nhằm tận dụng tối đa những vùng cảnh quan ngập tràn ánh nắng của Hoa Kỳ và Quần đảo Canary, người ta cũng có thể suy rộng những chân lý của tiến hóa hội tụ sang sự trỗi dậy của ý thức tự nhận thức (tự ý thức) và các hệ tư tưởng triết học về tâm trí trong khoảng thời gian từ năm 800 đến năm 400 trước Công nguyên.

08- Khổ đau — Giao điểm chung

Khởi điểm của những phong trào quán chiếu vĩ đại này đều được đánh dấu bởi khổ đau, nghèo đói, cái chết, sự áp bức dưới nhiều hình thức khác nhau và các dạng thức của nạn ngoại xâm chiếm đóng.
a
- Thời kỳ hoàng kim — cũng chính là thời đại của bạo chúa.

Figure 9: Thời kỳ hoàng kim của Athens cũng chính là thời đại của khổ đau, chiến tranh và xung đột triền miên. Bức tranh 'Trận Salamis' của họa sĩ Wilhelm von Kaulbach.

Thời kỳ hoàng kim của Athens — một biểu hiện thu nhỏ của chủ nghĩa trí thức đang thời kỳ rực rỡ và những suy ngẫm về tâm trí — thực chất lại bị bủa vây bởi chiến tranh, nạn ngoại xâm và sự bạo tàn. Thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên đã mang lại cho chúng ta Socrates và Plato, nhưng đó cũng là thời kỳ của một thành bang phải lết đi từ cuộc chiến này sang cuộc chiến khác. Athens đã phải giao tranh kịch liệt với đế quốc Ba Tư trong khoảng năm 499–449 trước Công nguyên, dẫn đến vô số trận chiến lớn nhỏ, thậm chí thành phố còn bị chiếm đóng và thiêu rụi vào năm 480 trước Công nguyên. Sau đó là sự ra đời của Liên minh Delos vào năm 478 trước Công nguyên — một liên minh đầy rẫy bất hòa giữa các thành bang — và cuối cùng là thất bại ê chề cùng sự chiếm đóng của Hội đồng Ba mươi Bạo chúa từ Sparta vào năm 404 BCE.

Bất chấp những biến động và nạn ngoại xâm đó, Athens vẫn đạt được những bước tiến đáng kể khi bước vào thế kỷ thứ 5. Nhóm 'Thất hiền' (bảy bậc hiền triết) đã đóng vai trò nổi bật trong việc giải quyết nạn nghèo đói, khuyến khích giao thương dầu ô-liu và đồ gốm, bãi bỏ các đạo luật hà khắc của Draco, đồng thời thiết lập nền tảng cho nền dân chủ trực tiếp và một hệ thống tiền xu Athens đúc bằng bạc đáng tin cậy. Athens vẫn đang trên đà đi lên bất chấp muôn vàn nghịch cảnh trong suốt cuộc đời của Plato và Socrates, khắc họa nên một hình mẫu đầy triển vọng về những gì mà Athens và toàn xã hội nói chung có thể đạt tới."

b- Thời kỳ Kinh Thánh — Nỗi khổ đau tột cùng

Tương tự như vậy, những cuốn sách đầu tiên của Kinh Thánh, bao gồm cả sách Sáng Thế, được tin là đã được viết tại Jerusalem vào khoảng thời gian diễn ra thời kỳ lưu đày ở Babylon. Đó là thời kỳ bị đàn áp và áp bức đối với người dân vương quốc Judah khi phải sống dưới ách thống trị của Babylon — một đế chế trải rộng trên phần lớn diện tích của Syria, Iraq và Israel ngày nay. Đế chế này đã trục xuất người dân vương quốc Judah ra khỏi quê hương Jerusalem của họ trong khoảng thời gian từ năm 597 đến năm 581 trước Công nguyên và cưỡng chế giam giữ họ tại Babylon. Hơn nữa, trong cuộc bao vây Jerusalem lần thứ hai của quân Babylon vào năm 587 trước Công nguyên, các bức tường thành đã bị chọc thủng, Jerusalem bị san phẳng hoàn toàn, nhà cửa chìm trong đổ nát, ngôi đền linh thiêng của Vua Solomon không còn nữa, và Vương quốc Judah chỉ còn là một quốc gia chư hầu với số lượng người ở lại vừa đủ để chăm sóc ruộng vườn. Cuộc sống lúc bấy giờ vô cùng ảm đạm.

Thời kỳ lưu đày khỏi Jerusalem kéo dài cho đến khi vị vua vĩ đại của Ba Tư là Cyrus Đại đế giải phóng người dân Judah khỏi kiếp nô lệ Babylon và cho phép họ trở lại Jerusalem trong khoảng năm 539–538 trước Công nguyên, nơi cuối cùng họ đã xây dựng nên ngôi đền thứ hai, chấm dứt thời kỳ bị giam cầm ở Babylon. Vùng đất Judah đã bị tàn phá bởi sự bất ổn và nạn ngoại xâm, rất giống với những gì mà Plato và Socrates từng trải qua; cả Athens và Jerusalem đều bị san phẳng và bị chiếm đóng bởi các chế độ bạo tàn, độc tài. Quả thực, chính khổ đau và sự tàn phá dưới hình thức này hay hình thức khác đã khơi dậy một cuộc tìm kiếm nhằm tìm ra một điều gì đó lớn lao hơn, để bứt phá khỏi vòng lặp của kiếp nô lệ cùng sự khốn cùng, và để tự vấn về một tương lai tươi sáng có thể xảy ra.

c- Đức Phật — và Luân hồi (Samsara)

"Giống như Hy Lạp cổ đại, Ấn Độ trong thời kỳ Đức Phật tại thế là một mảnh đất bị phân mảnh thành nhiều thể chế chính trị khác nhau sau sự tan rã của đế chế Paurava, và nơi đây không có dáng dấp của một vương quốc thống nhất cho đến khi đế chế Maurya hưng thịnh vào khoảng một trăm năm sau khi Ngài nhập diệt. Ấn Độ đã trải qua những biến động xã hội to lớn khi tiểu lục địa này bước ra khỏi thời kỳ Vệ-đà (Vedic) — thời kỳ mang theo cuộc xâm lăng của người Aryan và sự ra đời của các kinh điển Vệ-đà cốt lõi. Các kinh điển này đã luật hóa hệ thống phân chia giai cấp, phác thảo nên Bà-la-môn giáo và định vị bản ngã của con người là một thể thống nhất với vũ trụ (Phạm ngã - Atman), đồng thời truyền tải nhận thức về trật tự xã hội và danh dự cho mỗi cá nhân khi họ hoàn thành tốt những bổn phận đã được định sẵn của mình.

Figure 10: Ấn Độ cổ đại cũng từng trải qua những nỗi khổ đau tột cùng.

Tuy nhiên, uy quyền của các kinh điển Vệ-đà — thứ vốn mang lại sự ổn định cho phần lớn tiểu lục địa — đã bị đe dọa bởi vô số phong trào tâm linh đa dạng đang nở rộ khắp Ấn Độ. Các phong trào này nỗ lực bác bỏ hệ thống giai cấp, nhấn mạnh vào các truyền thống đề cao ý chí tự do của cá nhân, lối sống khổ hạnh và việc bứt phá khỏi truyền thống Vệ-đà cổ hữu. Hơn nữa, trong thời kỳ Đức Phật tại thế, mô hình chính trị tại các vương quốc Kiều-tát-la (Kosala), Ma-kiệt-đà (Magadha) và cộng hòa Bạt-kỳ (Vrij) đã dịch chuyển mạnh mẽ khi tầng lớp thương nhân đang lên ngày càng trở nên giàu có và có tầm ảnh hưởng lớn hơn tầng lớp Bà-la-môn cai trị, từ đó gây ra những hạn chế độc đoán đối với thương mại và toàn xã hội nói chung. Xung đột nổ ra khi các hệ thống cấp bậc quyền lực thời bấy giờ liên tục tranh giành tầm ảnh hưởng tại các thể chế chính trị nằm rải rác khắp Ấn Độ, dẫn đến một cuộc sống có quá ít tự do và quá nhiều khổ đau cho đại đa số người dân, giữa bối cảnh các bậc vĩ nhân tâm linh như Đức Phật đang miệt mài tìm kiếm sự giải thoát khỏi thân phận vật lý của họ.

Đức Phật, cùng các bậc quán chiếu vĩ đại khác của thế giới cổ đại, đã tìm kiếm một giải pháp tâm linh cho chính thân phận vật lý của mình — đối diện với những khổ đau và sự bất ổn đang đe dọa lật đổ lời hứa về một xã hội tốt đẹp hơn và một bản ngã viên mãn hơn. Những bộ óc vĩ đại này đã tự gánh vác trách nhiệm thúc đẩy tiến trình tiến tới một thế giới tự do và giải thoát hơn.

09- Sự trỗi dậy của Chánh pháp / Đạo pháp

Những khổ đau của các bậc quán chiếu cổ đại có thể cho chúng ta biết điều gì về bản tính con người và các lực lượng của tiến hóa? Một điều đáng lưu ý xuyên suốt các truyền thống tư tưởng này là sự xuất hiện của các văn bản viết — dù là ngay trước, sau hay trong suốt cuộc đời của các bậc quán chiếu vĩ đại này — giữa bối cảnh họ phải sống dưới sự bủa vây của các chế độ.

Nhà tâm lý học phát triển Jean Piaget đã chú ý đến cách trẻ em học cách sinh sống trong thế giới, và cụ thể là cách chúng tự tổ chức thành các vai trò trong các trò chơi. Như ông phát hiện ra, trẻ em tuân theo các vai trò được quy định của mình trong trò chơi nhưng lại gặp khó khăn trong việc phát biểu rõ ràng các quy tắc và vai trò của trò chơi đó. Thay vào đó, các quy tắc của trò chơi nổi lên như một hệ quả từ việc cả nhóm tụ họp lại với nhau. Hơn nữa, Piaget lưu ý rằng nếu trẻ em có lựa chọn chơi một trong hai trò chơi, với trò chơi A là tự nguyện và trò chơi B là bắt buộc, thì trò chơi A sẽ chiến thắng; theo thời gian, nó sẽ dạy trẻ em các quy tắc hiệu quả và năng suất hơn, bởi vì trò chơi A sẽ tránh được 'chi phí thực thi' (enforcement cost) của trò chơi B.[31]

Giống như những đứa trẻ trong thí nghiệm này, nhân loại thời cổ đại trước thời Homer và thời kỳ Vệ-đà chỉ có rất ít hạt cát quy tắc truyền miệng về trò chơi cuộc đời để dẫn dắt họ, có lẽ không phức tạp hơn câu 'những kẻ ở lại cùng nhau sẽ cùng nhau phát triển', và hoàn toàn không có tri thức trọn vẹn về việc xã hội hay bản ngã nên như thế nào. Một xã hội đã dẹp yên được các mối đe dọa tức thời từ mẹ thiên nhiên, nông nghiệp và các cuộc chiến tranh bộ lạc tàn bạo sẽ có xu hướng trở nên hiệu quả hơn: cắt giảm chi phí, thu hồi roi vọt và đưa ra những nhượng bộ đối với những thế lực đe dọa gây ra sự bất ổn.



Figure 11: Vượn người (Australopithecus)
Australopithecus, loài linh trưởng đứng thẳng.

Khi loài vượn người (Australopithecus) lần đầu tiên đi đứng thẳng bằng hai chân, hành động đó đã giải phóng đôi bàn tay của chúng để chế tạo công cụ. Khi loài người đứng thẳng (Homo erectus) tiến hóa để thoát mồ hôi qua da thay vì qua đường miệng, điều đó đã tạo điều kiện cho sự phát triển của giao tiếp truyền miệng phức tạp. Tương tự như vậy, việc giải phóng xã hội khỏi các chi phí thực thi của các chế độ có thể mang lại một tác động to lớn chưa từng được kể hết đối với loài người. Xã hội có thể thay đổi trò chơi cuộc đời dọc theo một tiến trình liên tục — từ một trò chơi mang tính bắt buộc trở thành một trò chơi mang tính tự nguyện, một trò chơi có chi phí thực thi thấp hơn rất nhiều."

Quả thật, chính các thần dân của những chế độ này đóng vai trò như những người gác cổng của tiến hóa, đảm bảo rằng không một chương trình nào có thể thực hiện một cách kém hiệu quả quá lâu.

10- Sự hội tụ

Những bậc quán chiếu vĩ đại này — những người đã phát triển các hệ tư tưởng tương đồng bất chấp sự chia cắt về mặt thời gian và khoảng cách địa lý — suy cho cùng chính là một lực lượng giải phóng xã hội, dẫn dắt nhân loại tiến tới những mô hình xã hội tự do hơn — và có lẽ là dân chủ hơn. Thay vì cai trị bằng nỗi sợ hãi, sự bạo tàn và khủng bố, các triết lý và hệ thống luật lệ được luật hóa này đã mang lại một hệ thống vận hành thế giới hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn rất nhiều.

Loài người đã bước ra khỏi thời kỳ đêm tối để tiến vào lời hứa của sự khai sáng và cuộc cách mạng khoa học. Đức Phật, Socrates và Kinh Thánh đã mở đường cho các hệ giá trị phi thường cùng sự thấu hiểu về bản ngã làm thay đổi cả thế giới — đó chính là thời điểm trong lịch sử khi cái tôi bước ra khỏi bóng tối của bạo chúa, và cá nhân bứt phá để tự giải thoát khỏi nỗi khổ đau mang tính tập thể."


https://buddhaweekly.com/great-minds-evolve-alike-the-ancient-wisdom-of-buddha-socrates-and-the-bible-as-a-window-into-the-evolution-of-society-and-the-self/