Thứ Bảy, 14 tháng 2, 2026

TIN MỪNG TỪ KHỔ ĐAU: BỐN CÂU HỎI VỀ Tứ DIỆU ĐẾ CÙNG YONGEY MINGYUR RINPOCHE

 Nguyên tác: The Good News of Suffering: Four Questions on the Four Noble Truths with Yongey Mingyur Rinpoche
Tác giả: Chen Zhijun
Việt dịch: Quảng Cơ 
Biên tập: Tuệ Uyển 

***



Yongey Mingyur Rinpoche là một vị thầy và bậc đạo sư được kính trọng thuộc các truyền thừa Karma Kagyu và Nyingma của Phật giáo Tây Tạng. Ngài nổi tiếng với khả năng trình bày pháp tu thiền định một cách đơn giản, dễ tiếp cận, kết nối với trải nghiệm cá nhân của mình cũng như các nghiên cứu khoa học hiện đại.

Rinpoche là người sáng lập Tergar Meditation Community, với các trung tâm và nhóm thực hành trên khắp thế giới, đồng thời là tác giả sách bán chạy, bao gồm:

• The Joy of Living: Unlocking the Secret and Science of Happiness (2007) – Niềm Vui Sống: Khám Phá Bí Mật và Khoa Học của Hạnh Phúc

• Joyful Wisdom: Embracing Change and Finding Freedom (2009) – Trí Tuệ Hoan Hỷ: Ôm Trọn Thay Đổi và Tìm Thấy Tự Do

• Turning Confusion into Clarity: A Guide to the Foundation Practices of Tibetan Buddhism (2014) – Chuyển Hóa Mê Lầm Thành Sáng Tỏ: Hướng Dẫn Thực Hành Nền Tảng của Phật Giáo Tây Tạng

Buddhistdoor Global: Ngài sẽ có một buổi thuyết giảng về Tứ Diệu Đế tại Hồng Kông vào tháng Mười. Tất cả đều nói về khổ đau, phải không? Vì sao Phật tử lúc nào cũng than rằng cuộc đời là khổ?

Yongey Mingyur Rinpoche: Một số người nghĩ rằng Tứ Diệu Đế chỉ toàn nói về khổ đau. Thực ra không phải vậy. Phần mở đầu—hay Diệu Đế thứ nhất—là nói về khổ đau. Đó là thực tại. Nếu chúng ta không hiểu thực tại, thì trên thực tế, chúng ta sẽ còn khổ nhiều hơn.

Tôi có một người bạn cảm thấy mình đã khổ đau suốt cả cuộc đời, dù anh ấy có một sự nghiệp tốt, đạt được nhiều thành tựu và thậm chí còn trở thành giám đốc điều hành (CEO).

Một ngày nọ, anh ấy vào hiệu sách và tình cờ thấy một cuốn sách. Ngay đầu trang đầu tiên có câu: “Cuộc đời là khổ.” Anh ấy vui mừng khôn xiết! Anh nhận ra mình không hề cô đơn: “Thảo nào mình luôn cảm thấy như vậy!” anh nghĩ.

Sau đó, anh tìm hiểu sâu hơn về Tứ Diệu Đế và học được rằng thực ra cuộc đời không chỉ là khổ đau. Khổ đau chỉ ở tầng bề mặt. Ở tầng sâu hơn, chúng ta vượt lên trên khổ đau. Ta khám phá ra rằng bên trong mình có những phẩm chất tuyệt vời, rằng ta sở hữu một bản tính chân thật kỳ diệu.

Vì vậy, không đúng khi nói rằng Phật tử chỉ nói về khổ đau. Nếu chúng ta cảm thấy cuộc đời chỉ toàn là khổ, thì điều đó thật sự đáng sợ và khiến ta chán nản. Nhưng thực ra không phải như vậy.

Thực ra, nhận biết khổ đau chính là khởi đầu của việc giải thoát khỏi khổ đau. Còn rất nhiều điều hơn thế nữa mà chúng ta có thể khám phá!

Tỉnh thức và trí tuệ thì vượt ngoài khổ đau. Tình yêu thương chân thật và lòng từ bi, sự sáng tỏ, cởi mở và bao dung rộng lớn… tất cả những phẩm chất nền tảng ấy đều vượt lên trên khổ đau. Và chúng ta thậm chí không cần phải phụ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài để kết nối với chúng.

Vì vậy, chân lý về khổ đau thực ra là một tin mừng, bởi nó có thể đưa chúng ta đến giải thoát. Chỉ là đôi khi, tin mừng lại bắt đầu từ những điều tưởng như không tốt.

BDG: Nhưng tôi đâu có khổ. Tôi có một gia đình hạnh phúc, một công việc tốt và những người bạn tốt. Mọi thứ đều đang diễn ra suôn sẻ. Vậy tại sao tôi cần phải tìm hiểu về khổ đau?

YMR: Một số người có thể nghĩ và cảm thấy như vậy. Nhưng khổ đau có nhiều tầng mức khác nhau. “Khổ” là bản dịch của từ tiếng Phạn dukkha. Ý nghĩa của dukkha gần với trạng thái “không thỏa mãn” hơn—bạn không cảm thấy đủ đầy, không thể trân trọng những gì mình đang có, và luôn cần thêm nữa, thêm nữa, thêm nữa.

Đó là cảm giác chưa trọn vẹn, cảm giác như còn thiếu điều gì đó. Khi nghe đến từ “khổ đau”, bạn có thể liên tưởng đến đau đớn, chướng ngại, vấn đề hay những thời điểm khó khăn. Nhưng ý nghĩa sâu hơn của nó giống như trạng thái không thỏa mãn, một cảm giác chưa hoàn chỉnh, chưa đủ đầy.

Nếu bạn cảm thấy cuộc sống đang tốt đẹp, thì điều đó thật đáng quý. Nhưng bạn vẫn có thể phát triển hơn nữa, trưởng thành hơn nữa và khám phá nhiều hơn nữa.

Thực sự có những phẩm chất tuyệt vời nơi chính bạn mà trước đây bạn thậm chí chưa từng ngờ tới. Bạn có thể khám phá những phẩm chất ấy trong chính mình thông qua việc thực hành Tứ Diệu Đế.

Một cách khác để trả lời câu hỏi này là: bề ngoài ta cảm thấy cuộc sống ổn thỏa, nhưng có thể ta thậm chí còn không nhận ra vấn đề. Điều chúng ta đang làm giống như uống một thứ “thuốc độc ngọt ngào”. Chất độc thì rất ngọt, nhưng cuối cùng nó sẽ làm hại chính mình.

Chúng ta muốn ngừng uống thứ độc ngọt ấy. Giải thoát đến từ việc hiểu và thấu suốt Tứ Diệu Đế.

Ngoài ra, điều quan trọng là phải hiểu rằng chính tâm ta gán nhãn điều gì là khổ đau và điều gì không phải là khổ. Không có một điều gì mà tất cả mọi người đều đồng ý rằng đó là khổ hay là xấu. Điều đó còn tùy vào mỗi người.

Bạn sẽ không thể tìm ra một đối tượng nào mà ai cũng cho là tốt, hay một đối tượng nào mà ai cũng cho là xấu.

Khi tôi còn trẻ, tôi từng bị những cơn hoảng loạn. Lúc đầu, tôi rất ghét chúng. Nhưng rồi tôi thử làm bạn với chúng. Trước hết, tôi chấp nhận cơn hoảng loạn. Sau đó, để thực sự kết bạn, bạn cần biết phương pháp và kỹ năng để chuyển hóa hoảng loạn thành một nguyên nhân của hạnh phúc.

Vì vậy, tôi đã học cách làm điều đó, và cuối cùng tôi không còn bận tâm đến những cơn hoảng loạn nữa. Khi chúng xuất hiện, tôi thấy khá thú vị và không còn cảm thấy tồi tệ. Hoảng loạn trở thành người bạn và người thầy của tôi. Tôi đã học được rất nhiều từ những cơn hoảng loạn ấy. Tôi nghĩ điều này cũng đúng với mọi thứ khác.

BDG: Tôi thích thiền—ít nhất là ý tưởng về thiền. Tôi có thể chỉ thực hành thiền mà không cần tìm hiểu về khổ đau được không?

YMR: Được, nếu bạn chỉ muốn thiền để có chút bình an và tĩnh lặng tạm thời, thì thiền vẫn có ích. Nó còn tốt hơn việc uống cà phê hay trúng xổ số; quả thật rất tốt. Nhưng nếu bạn muốn tìm thấy niềm vui vô điều kiện, sự sáng suốt và trí tuệ, thì bạn sẽ cần đi sâu hơn. Chỉ thiền đơn giản thôi thì chưa đủ.

BDG: Được rồi, Rinpoche, xin hãy nói đơn giản giúp tôi: hãy cho tôi ba điều tốt về khổ đau.

YMR: Trước hết, khổ đau, chướng ngại và sai lầm thực sự rất tốt cho cuộc sống của chúng ta, vì ta có thể học hỏi từ chúng. Đó là lý do vì sao người ta nói rằng nếu không có chướng ngại và không có sai lầm, sẽ không có thành công. Tất nhiên, nếu cứ lặp đi lặp lại cùng một sai lầm hết lần này đến lần khác, thì cũng sẽ không có thành công.

 

Mỗi chúng ta đều có rất nhiều tiềm năng, sức mạnh và năng lực bên trong, nhưng tất cả đang ngủ yên. Điều gì đánh thức toàn bộ tiềm năng nội tại ấy? Chính là vấn đề. Khi bạn gặp một vấn đề và thực sự nỗ lực tìm kiếm giải pháp, bạn sẽ khám phá ra sức mạnh và khả năng bên trong mình. Vì vậy, thông qua khổ đau, bạn thực sự có thể trưởng thành.

Thứ hai, nhận biết khổ đau đúng như bản chất của nó chính là cánh cửa dẫn đến sự chấm dứt khổ đau. Vì sao? Bởi khi bạn thực sự tìm hiểu khổ đau—khi bạn nhìn vào nó, quan sát nó và đem sự tỉnh thức của mình đến với nó—bạn sẽ không thể tìm thấy nó như một thực thể cố định. Cuối cùng, bạn nhận ra rằng khổ đau là điều chính bạn đã tạo ra. Nó giống như việc bạn tự xây một nhà tù rồi tự nhốt mình vào đó. Vì vậy, khổ đau—chỉ cần thật sự biết khổ đau—sẽ dẫn bạn đến sự giải thoát khỏi khổ đau.

Thứ ba, đối với người hành thiền và hành giả, khổ đau thực sự rất hữu ích như một điểm tựa cho sự tỉnh thức, lòng từ bi và trí tuệ. Khổ đau có thể trở thành con đường—con đường của tự do, con đường của giải thoát./.

 

https://www.buddhistdoor.net/features/the-good-news-of-suffering-four-questions-on-the-four-noble-truths-with-yongey-mingyur-rinpoche/


Thứ Tư, 11 tháng 2, 2026

“WISDOM 2.0”: TÁI CẤU TRÚC PHẬT GIÁO ĐỂ XÂY DỰNG MỘT CÕI LUÂN HỒI TỐT ĐẸP HƠN

Nguyên tác: “Wisdom 2.0”: Hacking Buddhism to Make a Better Samsara (1)

Tác giả: Dorje Kiríten
Việt dịch: Quảng Cơ 
Biên tập: Tuệ Uyển 

***



Khi tôi tiến gần đến khách sạn San Francisco Marriott ở Union Square vừa được tân trang lộng lẫy, tôi bỗng ý thức sâu sắc về sự khác biệt mênh mông trong hoàn cảnh nghiệp báo đang tồn tại trong cõi “nhẫn” này. Bước đi trên phố, tôi phải cẩn thận để không vấp phải người đàn ông vô gia cư đang ngủ nơi khung cửa, chiếc quần jean bẩn thỉu tuột xuống nửa thân, co ro để giữ ấm trong đêm ẩm lạnh của thành phố hiện đại đầy kỳ quan và giàu có này.

Là một người theo Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, bậc Giác Ngộ đã hứa chỉ bày con đường chấm dứt khổ đau nếu hành trì theo Bát Chánh Đạo, khi ánh đèn từ sảnh khách sạn tràn ngập trong mắt, tôi tự hỏi “Wisdom 2.0” có thể mang lại điều gì trong việc giải thoát nhân loại khỏi khổ đau.

Phật giáo dựa trên lời dạy của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, vị Phật lịch sử của thời đại chúng ta. Ngài đã giảng dạy về Tứ Diệu Đế: có khổ đau, có nguyên nhân của khổ đau, có sự chấm dứt khổ đau, và có con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ đau, đó là Bát Chánh Đạo. Tất cả các trường phái Phật giáo đều được xây dựng trên những giáo lý này.

“Wisdom 2.0” là một phong trào đã diễn ra trong vài năm gần đây trong các công ty công nghệ thông tin và giới doanh nghiệp Mỹ. Phong trào này dựa trên niềm tin vào những lợi ích vốn có của trí tuệ, lòng từ bi và chánh niệm đối với cá nhân cũng như toàn xã hội. Ban tổ chức hội nghị không giới thiệu đây là một sự kiện Phật giáo, tuy nhiên năm nay chương trình được mở đầu bằng việc các vị tăng từ Tu viện Drepung Loseling kiến tạo một Mandala cát. Khi mandala dần thành hình trong suốt ba ngày, vị bổn tôn trung tâm được hé lộ là Bồ Tát Trí Tuệ, Văn Thù Sư Lợi.

Có một vài vị thầy Phật giáo quen thuộc tham gia thuyết giảng. Đáng chú ý nhất là Jack Kornfield từ Trung tâm Thiền Spirit Rock, người được giới thiệu trong chương trình hội nghị là “giáo thọ về trí tuệ” thay vì “giáo thọ Phật giáo”, và Roshi Joan Halifax. Phần lớn các diễn giả còn lại là những nhà hoạt động cộng đồng, lãnh đạo doanh nghiệp, nhà khoa học, nghệ sĩ và nhà trị liệu.

“Wisdom 2.0” là đứa con tinh thần của Soren Gordhamer, tác giả cuốn sách Wisdom 2.0: Những Bí Mật Cổ Xưa Dành Cho Người Sáng Tạo và Luôn Kết Nối (Ancient Secrets for the Creative and Constantly Connected - 2009). Cũng giống như chính hội nghị “Wisdom 2.0”, cuốn sách hướng đến việc đưa thực hành chánh niệm vào thế giới hiện đại, công nghệ và nhịp sống nhanh. Trước đây, Gordhamer đã từng làm việc với Richard Gere và Đức Đạt Lai Lạt Ma, và ảnh hưởng của Phật giáo thấm đẫm trong các tác phẩm của ông, cũng như trong hội nghị này.

Tên cụ thể của hội nghị này là “Wisdom 2.0 Business.” Tầm nhìn của Gordhamer là đưa chánh niệm, lòng từ bi và trí tuệ vào thế giới kinh doanh và môi trường làm việc, nơi con người dành phần lớn thời gian mỗi ngày của mình. Ông mở đầu hội nghị bằng cách mời những người tham dự dành một khoảnh khắc để chú ý đến hơi thở, nhận biết sự lên xuống của nó trong cơ thể, và ý thức về sự hiện diện của mình trong giây phút hiện tại. Đây là một kỹ thuật thiền chánh niệm kinh điển.

Mặc dù phần lớn các ý tưởng và phương pháp đều có nguồn gốc từ Phật giáo, chúng được trình bày mà không gắn với danh xưng “Đức Phật”. Chiều sâu trong giáo lý của Đức Phật cũng không được đề cập đến.

“Wisdom 2.0” đã để những giáo lý cốt lõi của Đức Phật Thích Ca ở lại ngoài cửa cùng với người vô gia cư—không được phép bước vào những phòng hội nghị của khách sạn trị giá hàng triệu đô la. Không ai không có thẻ tham dự hội nghị được vào khu vực sự kiện; cánh cổng dẫn vào mandala của “Wisdom 2.0” với các phòng thiền, phòng yoga, phòng đối thoại và những diễn giả xuất sắc đều khép kín. Nếu bạn không có đủ “phước” để chi trả phí tham dự, bạn sẽ không thể tiếp cận những bàn trưng bày đồng hồ thông minh nhắc bạn thở, các ứng dụng giúp bạn đầu tư một cách chánh niệm, hay các quầy tạp chí về thiền.

Bên trong, người ta được trao cho cảm giác về một Shambhala—một xã hội không tưởng, nơi khổ đau được xóa bỏ thông qua các kỹ thuật thiền định và thiện ý.

Ba Sự Thật Cao Quý đầu tiên bị bỏ qua tại hội nghị. Thay vào đó, người ta đi thẳng vào một số yếu tố của Bát Chánh Đạo, tập trung vào chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định, chánh kiến và chánh tư duy, mà không cần đến niềm tin vào một bậc thầy lịch sử, một thực thể siêu việt hay một truyền thừa nào.

Những giáo lý được “làm sạch” và trình bày với sự tinh giản hiệu quả đến mức Steve Jobs hẳn cũng sẽ tự hào—một dạng “iPhật giáo” vừa đẹp mắt vừa dễ chịu cho tâm trí. Tượng Phật được đặt rải rác đây đó, và phông nền phía sau các diễn giả khi họ trình bày những bài nói chuyện 20 phút theo phong cách TED là hình một nút thắt vĩnh cửu màu trắng.

Các diễn giả này không đưa ra những mệnh lệnh đạo đức nào ngoài các giá trị về công bằng xã hội, bình đẳng, và năng lực thành công của con người nếu được trang bị đúng công cụ.

Danh sách các công ty tham dự hội nghị thật ấn tượng. Có các diễn giả đến từ Instagram, Starbucks, BlackRock Investment, Google, LinkedIn và Facebook, chỉ kể một vài cái tên. Tất cả họ đều nói về tầm quan trọng của chánh niệm trong việc nâng cao năng suất, sự đổi mới và sức khỏe tinh thần tại nơi làm việc.

Họ hòa quyện một cách liền mạch với vị nhà khoa học thần kinh, người nhiệt thành trình bày về những lợi ích của thiền định và nhu cầu cấp bách phải “tạo hình” xã hội và con người thông qua khái niệm khoa học mới về tính dẻo của não bộ (neuroplasticity), theo đó thiền có thể trở thành phương thuốc chữa lành cho mọi vết thương, cả mới lẫn cũ.

Dường như điều đó có hiệu quả. Cũng như tại những khóa tu thiền khác, những người tham dự trải qua những khoảnh khắc thanh lọc cảm xúc. Một cặp đôi rời đi để ngồi bên hồ bơi. Tôi hỏi họ liệu họ có cảm thấy đây là một hội nghị Phật giáo không, và họ trả lời rằng họ không hề biết những ý tưởng được trình bày lại có nguồn gốc từ Phật giáo.

Những người khác thì rơi nước mắt, xúc động sâu sắc trước bài thiền từ bi do Roshi Joan Halifax hướng dẫn vào sáng ngày thứ ba. Mọi người đi lại với vẻ choáng ngợp và ngẩn ngơ trước làn sóng thông tin dồn dập và lời nhắc nhở liên tục phải kết nối với hơi thở và nhịp tim của mình.

Tuy nhiên, nỗi bất an nền tảng của kiếp người (Skt. duhkha) mà Đức Phật đã chỉ ra lại không được bàn đến. Không có sự nhắc tới chân lý rằng có một gốc rễ của khổ đau, đó là bản ngã. Chúng ta không được thách thức để nhìn vào sự chấp ngã như là nguyên nhân của khổ đau; cũng không có bất kỳ chỉ dẫn hay định hướng nào về cách thoát khỏi sinh, lão, bệnh, tử—những nỗi khổ mà Đức Phật dạy chúng ta cần tìm con đường giải thoát.

Thay vào đó, các diễn giả truyền cảm hứng và tỏa sáng trong phần trình bày về việc làm cho luân hồi (samsara) trở nên tốt đẹp hơn thông qua những kỹ thuật được giới thiệu. Khán giả say mê với ý tưởng rằng chúng ta đang nắm giữ chìa khóa để đưa nhân loại thoát khỏi khổ đau nhờ công nghệ, khoa học và một nguyên lý trí tuệ chưa được định nghĩa rõ ràng. Hội nghị mang âm hưởng của một buổi phục hưng Tin Lành, nơi mọi người được “cứu rỗi” nhờ ân huệ và lòng từ tâm của khoa học hiện đại, công nghệ và các kỹ thuật thiền cổ xưa.

Điều này khiến tôi tự hỏi, khi rời khỏi hội nghị và tránh nhìn vào người đàn ông vô gia cư tiều tụy ngoài phố, đang chìa chiếc cốc với vài đồng xu lẻ trong đó: nếu bạn dạy Phật giáo mà không có Đức Phật trong đó, thì ngay cả khi xã hội trở nên tốt đẹp hơn, liệu có ai thực sự đạt được giác ngộ không?

***

https://www.buddhistdoor.net/features/wisdom-20-hacking-buddhism-to-make-a-better-samsara/

Phụ thích: 

(1) • “Wisdom 2.0” giữ nguyên như tên riêng (ám chỉ phong trào kết hợp chánh niệm với công nghệ và kinh doanh).


MỘT CÁCH ĐÓN VALENTINE THEO TINH THẦN PHẬT GIÁO


A Buddhist Way to Celebrate Valentine’s Day.
Việt dịch: Quảng Cơ 
Biên tập: Tuệ Uyển 

***



Khoảng 2.500 năm trước, Đức Phật đã rời bỏ gia đình mình để lên đường tìm cách chấm dứt khổ đau cho chính Ngài — và cho tất cả mọi người — một lần và mãi mãi.

Nghe có vẻ chẳng lãng mạn chút nào, đúng không?

Có thể là không. Nhưng quyết định ngày hôm ấy đã thay đổi hoàn toàn cuộc đời của Ngài — và cả cuộc đời của chúng ta. Những gì Đức Phật đạt được sau khi rời xa gia đình có thể truyền cảm hứng để chúng ta đón Ngày Valentine theo một cách chánh niệm và khác biệt hơn.

Phật tử không nhìn nhận tình yêu lãng mạn theo cách mà chúng ta thường làm. Với họ, chỉ có một tình yêu phổ quát, được trao đến tất cả con người — chứ không phải một thứ tình yêu thân mật chỉ dành riêng cho một cá nhân.

Lama Yeshe diễn đạt điều này một cách hóm hỉnh rằng:

**“Tình yêu thông thường thì hẹp hòi, đóng kín và hay thay đổi. Chừng nào tình yêu của bạn còn là thứ tình yêu thông thường ấy, thì cái tâm hẹp hòi của bạn vẫn sẽ cứ chọn ra một đối tượng duy nhất:

‘Chỉ có bạn là người duy nhất đối với tôi; là đối tượng duy nhất của tình yêu và lòng trắc ẩn của tôi.’

Trái Đất này chứa vô số nguyên tử, nhưng bạn chỉ chọn một:

‘Tôi yêu nguyên tử này.’

Đó là một cái tâm thật ngốc nghếch; hoàn toàn ngốc nghếch. Trong khắp không gian có vô số nguyên tử, nhưng vì bị trói buộc bởi sự chấp thủ, cái tâm co rút của bạn chỉ chọn lấy một. Rồi mỗi khi bạn gặp một nguyên tử khác, bạn lại cảm thấy bất an.”**

Như Lama Yeshe giải thích, sự chú ý của chúng ta liên tục dồn vào một người — một “nguyên tử”. Khi đang trong một mối quan hệ, ta kỳ vọng quá nhiều vào một người và chỉ tập trung vào họ. Còn khi độc thân, ta có thể cảm thấy cô đơn và mong ước có một “nguyên tử” nào đó để dồn trọn tình yêu của mình vào.

Có thể rất khó để tìm ra một “con đường trung đạo” trong tình yêu, bởi đây là một cảm xúc mãnh liệt, lại được củng cố bởi hoạt động của tâm trí. Tuy vậy, việc quán chiếu những gì Phật giáo tin tưởng có thể giúp chúng ta yêu theo một cách khác.

Dưới góc nhìn của Phật giáo, maitrī (từ ái) là tình yêu chân thật và trong sáng. Đó là cảm giác từ bi, tử tế, thiện chí và yêu thương dành cho tất cả mọi người — một cách bình đẳng, không ngoại lệ — bao gồm cả người bạn đời của chúng ta.

Tôi không nói rằng chúng ta nên rời bỏ người bạn đời như Đức Phật đã làm để tập trung vào phần còn lại của nhân loại. Nhưng câu chuyện của Đức Phật là một nguồn cảm hứng để chúng ta mở rộng góc nhìn và phân bổ tình yêu của mình một cách đồng đều hơn đến tất cả.

Trong đời sống thực, điều này khá thách thức, bởi tình yêu của chúng ta thường bị điều kiện hóa và dẫn dắt bởi bản ngã. Ngày Valentine có thể mang lại khổ đau cho một số người, vì ta kỳ vọng quá nhiều vào một người duy nhất. Khi ta quên đi những người khác — hay những “nguyên tử” khác — ta vô tình đặt quá nhiều áp lực lên người bạn đời; đồng thời chính họ cũng cảm thấy bị áp lực.

Bất cứ điều gì mà chúng ta dồn quá nhiều năng lượng vào đều có thể dẫn đến tổn hại. Tôi thích ví tình yêu bên trong chúng ta như một chai nước. Nếu ta đổ toàn bộ một chai nước lớn vào chỉ một chiếc ly, nước sẽ tràn ra ngoài. Nhưng nếu ta phân phối lượng nước ấy đều vào nhiều chiếc ly, thì tất cả các ly đều sẽ được rót đầy vừa đủ mà không bị tràn.

Nếu chúng ta muốn tôn vinh tình yêu vào Ngày Valentine (và cả mỗi ngày) theo tinh thần Phật giáo, thì chúng ta nên thực hành maitrī (từ ái). Việc lan tỏa tình yêu đến tất cả mọi người — bất kể ta nhận lại được điều gì từ họ — là một điều nhiệm mầu. Dĩ nhiên, tình yêu vẫn có những mức độ khác nhau. Những gì ta trao cho người bạn đời có thể đặc biệt hơn, độc đáo hơn hay mãnh liệt hơn, nhưng ta vẫn không quên những người khác.

Vậy làm sao để phân bổ tình yêu bên trong chúng ta? Khi ta nhìn người khác như chính mình, việc trao đi điều gì đó sẽ không còn khó khăn nữa. Chừng nào vẫn còn có “tôi” và “bạn”, thì ta sẽ không bao giờ vượt qua được những rào cản của tâm trí. Những gì bị tách rời khỏi ta, một cách tự nhiên, sẽ trở thành “kẻ đối lập”. Chính vì thế, quán chiếu về tính nhất thể (oneness) mang lại lợi ích rất lớn.

Phật giáo gọi điều này là bodhicitta — tâm Bồ-đề, hay trái tim/tâm thức tỉnh thức — một tâm hoàn toàn hiến dâng cho người khác. Theo Lama Zopa Rinpoche, đây có thể là phương thuốc tốt nhất cho mọi căn bệnh của chúng ta. Điều đó có nghĩa là gì? Nghĩa là buông bỏ ý niệm về “cái tôi” — cảm giác bản ngã sai lầm — để có thể trân quý người khác. Trong Phật giáo, bodhicitta là khát nguyện đạt đến giác ngộ vì lợi ích của muôn loài. Đó là nguồn gốc của giải thoát và hạnh phúc.

Vì vậy, chúng ta có thể lấy mục đích sống của mình là mang lại hạnh phúc cho người khác và làm vơi bớt khổ đau của họ bằng mọi cách có thể. Nhưng điều này sẽ không thể xảy ra nếu ta chỉ bám chấp vào một người duy nhất. Nếu ta thực hành maitrī hoặc nuôi dưỡng tâm bodhicitta, tôi tin rằng điều đó sẽ tự nhiên chuyển hóa các mối quan hệ lãng mạn của chúng ta.

Khi ta hướng sự chú tâm đến nhiều “nguyên tử” khác nhau, tình yêu dành cho người bạn đời sẽ không còn bắt nguồn từ sự cần bám víu hay lệ thuộc. Không gian sẽ tự nhiên xuất hiện trong mối quan hệ. Và từ đó, người bạn đời của ta cũng có thể phát triển tâm bodhicitta.

Việc rót đầy những chiếc ly của người khác từ chai nước không bao giờ cạn của mình, trên thực tế, sẽ chuyển hóa tất cả các mối quan hệ của chúng ta./.

 

https://www.elephantjournal.com/2018/02/a-buddhist-way-to-celebrate-valentines-day/


Thứ Ba, 10 tháng 2, 2026

NGÀY LỄ VALENTINE CHO NHỮNG NGƯỜI PHẬT TỬ

 


Nguyên tác: Valentines Day For Buddhists
Tác giả: JUSTIN WHITAKER
Việt dịch: Quảng Cơ 
Biên tập: Tuệ Uyển 

***



Hoặc: “Tìm kiếm tình yêu (lời khuyên) ở tất cả những nơi sai lầm”*

Tôi từng có dịp hướng dẫn một nghiên cứu về chủ đề “Phật giáo và tình yêu.” Câu hỏi mà sinh viên của tôi trăn trở là: “Đâu là mối quan hệ tình cảm lãng mạn lý tưởng theo quan điểm Phật giáo?”

Khi đó, chúng tôi có trong tay:

1-những cuốn sách do người phương Tây đương đại viết cho người phương Tây về thực hành Phật giáo;
2-rất nhiều tư liệu lịch sử và các công trình học thuật; và 
3-cả những Phật tử thực hành đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau để trò chuyện trực tiếp về chủ đề này.

Các cuốn sách đương đại đưa ra khá nhiều lời khuyên tương đối hay, dù đôi khi sáo mòn: hãy yêu bản thân trước khi có thể yêu người khác, nuôi dưỡng lòng từ bi, chấp nhận sự vô thường, nhận ra nhu cầu của chúng ta đối với cộng đồng và sự đồng hành, v.v., v.v.

Sau đó, chúng tôi chuyển sang các công trình học thuật và kinh điển sớm. Và ở đây thì nảy sinh một vấn đề. Mối quan hệ tình cảm lãng mạn lý tưởng trong phần lớn những văn bản đó là: đừng có một mối quan hệ nào cả.

“Đời sống tại gia thì bụi bặm và chật chội,” Đức Phật đã cảnh báo, “hãy lấy gốc cây làm nhà — sống một mình, hoặc cùng với những người bạn thiện tri thức.”

Và tình trạng đó kéo dài trong gần như toàn bộ 2.500 năm lịch sử Phật giáo. Những nhân vật lớn, các bậc thánh, các vị Bồ-tát, v.v. thì hơn 90% là các tu sĩ xuất gia không lập gia đình, và cũng hơn 90% là nam giới.

Người ta có thể nhìn vào một trong những jataka — các câu chuyện tiền thân của Đức Phật, thường được trình bày như những truyện ngụ ngôn đạo đức — chẳng hạn câu chuyện về Hoàng tử Vessantara, khi vị Bồ-tát (Đức Phật trong một đời quá khứ) đã hoàn thiện hạnh bố thí bằng cách thực sự đem cho đi các con của mình, rồi đến cả người vợ. Trong cái kết “có hậu”, vị Bồ-tát được đoàn tụ lại với vợ và các con.

Và một phần của câu chuyện là việc từ bỏ vợ con là vô cùng khó khăn; nhưng chính điều đó lại càng làm nổi bật sự tận hiến còn lớn lao hơn của vị Bồ-tát đối với mục tiêu giác ngộ.

Câu chuyện về đời sống (cuối cùng) của Đức Phật cũng mang cấu trúc tương tự: ở tuổi hai mươi chín, ngay sau khi vừa có con với người vợ của mình, Ngài rời bỏ cả hai để đi tìm giác ngộ. Kết cục — như thường thấy — là Ngài chứng đạt giác ngộ, truyền dạy con đường tu tập cho người con trai và, về sau, dù ban đầu còn do dự, cũng truyền dạy cho người vợ cũ của mình.

Kinh Sigālovāda (kinh Giáo Thọ Thi Ca La Việt) thường được trích dẫn và đôi khi được gọi là “bài kinh về đạo đức của người tại gia”, có đoạn nói như sau về mối quan hệ giữa vợ và chồng:

“Này người tại gia trẻ tuổi, người chồng nên đối đãi với người vợ — được xem như hướng Tây — theo năm cách như sau:”

“(i) bằng cách đối đãi với vợ một cách lễ độ;
(ii) bằng cách không khinh thường vợ;
(iii) bằng cách chung thủy với vợ;
(iv) bằng cách giao quyền quản lý cho vợ;
(v) bằng cách cung cấp cho vợ các vật trang sức.

Người vợ, khi được chồng đối đãi như hướng Tây theo những cách ấy, sẽ thể hiện lòng quan tâm đối với chồng theo năm cách:

(i) nàng chu toàn tốt các bổn phận của mình;
(ii) hiếu khách đối với thân quyến và người hầu;
(iii) giữ lòng chung thủy;
(iv) gìn giữ, bảo vệ những gì chồng mang về;
(v) khéo léo và siêng năng trong việc thực hiện các bổn phận.”

“Theo năm cách ấy, người vợ bày tỏ sự quan tâm của mình đối với người chồng, người đã đối đãi với nàng như hướng Tây. Như vậy, hướng Tây được người chồng che chở, làm cho an ổn và vững chắc.”

Thật là lãng mạn. Hãy lễ độ. Đừng khinh thường. Hãy chung thủy. Có lẽ những người theo chủ nghĩa nữ quyền có thể tìm thấy chút điểm tích cực trong việc “trao quyền quản lý cho vợ”; và vâng, cuối cùng thì ở điều thứ năm, cũng xuất hiện một thứ gì đó na ná với điều mà ngày nay chúng ta tìm kiếm trong sự lãng mạn: đồ trang sức, lấp lánh.

Về phần người vợ, sự lãng mạn được giản lược xuống còn việc bảo vệ những món trang sức ấy, giữ lòng chung thủy và tỏ ra hiếu khách, cùng với không chỉ một mà đến hai điều liên quan đến “bổn phận của nàng.” Có lẽ một trong những điều này đã được nói ra kèm theo một cái nháy mắt và một cái gật đầu chăng?

(Ghi chú: từ góc độ học thuật, khả năng này không phải là không có cơ sở, như Richard Gombrich đã lập luận trong tác phẩm Đức Phật Nghĩ Gì (What the Buddha Thought), rằng trong ít nhất một bài kinh, văn bản có ám chỉ đến một điều gì đó hiện diện ngay trước mặt Đức Phật, điều mà Ngài đã ra hiệu bằng cử chỉ; tuy nhiên, chi tiết này đã bị thất lạc trong quá trình biên tập lại kinh văn bởi những người chỉ quan tâm đến việc ghi chép cho đúng lời.)

Ngay cả trong một trong những câu chuyện tình yêu nổi tiếng nhất của Phật giáo thời kỳ đầu — cuộc hôn nhân giữa Vua Pasenadi và Hoàng hậu Mallikā — chúng ta cũng thấy không ít điều khiến người đọc phải chau mày. Trước hết, Mallikā là “vị hoàng hậu được sủng ái” của nhà vua, điều này đồng nghĩa với việc còn có nhiều vị hoàng hậu khác.

Vào thời điểm bà qua đời, nhà vua đang ngồi cùng với Đức Phật, và khi nghe tin dữ, nhà vua “ngồi đó trong đau khổ, lòng quặn thắt, vai rũ xuống…”. Phản ứng của Đức Phật là giải thích rằng mọi nỗi buồn mà nhà vua đang cảm nhận rốt cuộc đều là vô ích, và sau đó sử dụng “câu chuyện của bà để quán chiếu về cái chết và sự hoại diệt.”

Bạn có thể tìm thấy một sự trình bày xuất sắc về Mallikā cũng như về đời sống của các Phật tử khác trong tác phẩm Những Người Phật tử: Thông Hiểu Phật giáo Qua Đời Sống của Những Hành Giả (Buddhists: Understanding Buddhism Through the Lives of Practitioners (rất đáng đọc!)).

Dù thế nào đi nữa, từ các kinh văn, chúng ta cũng không thu nhận được nhiều điều có thể giúp ích cho những người phương Tây đang khắc khoải vì tình yêu. Các văn bản ra đời muộn hơn — với các ḍākinī và những phối ngẫu Mật tông — cũng không khá hơn là bao: phụ nữ xuất hiện một cách gần như huyền ảo, hỗ trợ người nam trên hành trình tâm linh của anh ta, rồi lại biến mất.

Và nếu bạn quan tâm đến những lời lẽ còn mạnh mẽ hơn nữa trong việc lên án sự hấp dẫn tính dục, hãy đọc tác phẩm Bodhicaryāvatāra (Con đường sống của Bồ-tát) của Śāntideva — một văn bản do một vị tăng viết cho các vị tăng.***

Cuối cùng, chúng tôi thử trò chuyện với một vài Phật tử đang thực hành ngoài đời thực. Ở đây, chúng tôi lại vấp phải những chướng ngại mới. Trước hết, đây không phải là những điều người ta thường nói với người lạ, nên cần phải bỏ ra một chút công sức để gợi chuyện. Nhưng rồi những câu chuyện bắt đầu xuất hiện, chẳng hạn như:

“Tôi có yêu chồng mình không ư?” — khi được hỏi, một phụ nữ lớn tuổi trả lời — “Tôi chưa bao giờ nghĩ về chuyện đó theo cách ấy. Ý tôi là, ông ấy làm việc cũng khá chăm chỉ, và không uống rượu quá nhiều. Vậy thì… vâng, tôi đoán là tôi yêu ông ấy.”

Dựa trên những nghiên cứu và kinh nghiệm của tôi, trong phần lớn lịch sử châu Á, hôn nhân đã và vẫn là vấn đề của sự cần thiết mang tính thực dụng, chứ không phải là sự thỏa mãn cá nhân theo cách mà chúng ta hiểu trong lịch sử phương Tây rất gần đây.

Tin không vui là rất ít nội dung trong Phật giáo được nhắm trực tiếp đến việc hình thành và duy trì các mối quan hệ tình cảm lãng mạn tốt đẹp, vì vậy chúng ta buộc phải chắp vá những nguyên lý Phật giáo vốn rất tuyệt vời — như từ bi, biết ơn, chấp nhận, buông bỏ — rồi đóng gói lại để phục vụ cho quan niệm lãng mạn của phương Tây. Một số học giả và bình luận viên chỉ ra rằng điều này hoặc là làm rẻ đi Phật giáo, hoặc đơn giản là chiếm dụng các thuật ngữ thời thượng của Phật giáo cho những mục đích không thuộc về Phật giáo.

Tin tốt là điều này có thể buộc chúng ta phải suy nghĩ lại cách thức mà mình tìm kiếm “người ấy.” Và chúng ta vẫn có thể tìm thấy và tận hưởng tình yêu trong khuôn khổ cái nhìn toàn diện của Phật giáo, trong đó bao gồm việc quán chiếu về bản chất của cái chết và sự hoại diệt nơi người bạn đời, và đôi khi — xin lưu ý là không phải lúc nào cũng vậy — quán tưởng người ấy như một đống thịt đang phân rã, với ruột gan, máu huyết và xương cốt.

Now go have a Happy Valentine’s Day.

Cập nhật năm 2019: Như đã lưu ý bên dưới, đây là một bài viết từ năm 2016; và mặc dù tôi không thể bổ sung thêm nhiều điều từ góc độ học thuật hay lịch sử (xem phần bình luận của bài gốc để có thêm những bổ sung và ý tưởng hay), tôi vẫn có thể chia sẻ một mẩu giai thoại mang tính khích lệ.

Điều này nảy sinh từ một sự quán chiếu của tôi vào mùa hè năm ngoái,**trong khi đi du lịch tại Trung Quốc (lần thứ tư tôi đến đó), và suy ngẫm về cách mà việc sống và du hành trong một nền văn hóa xa lạ có thể mở rộng cảm nhận của chúng ta về “cái tôi”, bằng cách mang lại những góc nhìn từ bên ngoài, hoặc những cách nhìn khác thay thế cho cách nhìn quen thuộc của chính mình.

Tức là, với tư cách một người Mỹ (lại còn là người da trắng và nam giới), tôi được nuôi dưỡng trong một môi trường khiến tôi mặc nhiên xem lối sống của mình/của chúng tôi là chuẩn mực, còn mọi lối sống khác thì ở những mức độ khác nhau đều bị coi là “khác biệt”. Trong chuyến đi Trung Quốc năm nay, tôi đã đối diện với vô số cách mà Trung Quốc vận hành xã hội theo những phương thức khiến nước Mỹ trông mới là bên “khác biệt.”

Khi suy ngẫm về điều này, tôi dần có được một kiểu cái nhìn thứ ba — dù vẫn còn sâu sắc bị định hình bởi nền giáo dục Mỹ của mình, và bởi chính những trải nghiệm tại Trung Quốc — trong đó tôi thấy sự tương tác năng động giữa các xã hội, vừa ảnh hưởng lẫn nhau vừa chịu ảnh hưởng từ nhau, không bên nào là “đặc quyền,” cũng không bên nào là “khác biệt.”

Và, dù nghe có vẻ lạ, tôi đồng thời suy ngẫm về việc tình yêu cũng có thể làm được điều tương tự: khi chúng ta rời khỏi trạng thái “độc thân”, và thậm chí vượt qua cả giai đoạn đầu của sự say đắm với người bạn đời (tựa như khi ta chỉ là một du khách thoáng qua ở một vùng đất mới). Ở bình diện trải nghiệm, tôi rời khỏi việc chỉ còn là “tôi”, để bước vào một trải nghiệm năng động rộng lớn hơn.

Vì vậy, có lẽ Phật giáo không cung cấp một lời khuyên thật phong phú cho những người ở thế kỷ 21 đang tìm kiếm tình yêu; nhưng biết đâu chính tình yêu lại có thể giúp chúng ta nhận ra một số chân lý của Phật giáo — trong trường hợp này, đó là chân lý rằng bất kỳ dạng “cái tôi” nào mà ta tưởng mình có, rốt cuộc cũng chỉ là một ảo tưởng.

*2016 phiên bản ban đầu của bài viết này 

** Nếu bạn biết các nghiên cứu hay về quan niệm hôn nhân ở châu Á và/hoặc cụ thể là trong Phật giáo châu Á, xin hãy cho tôi biết. Trải nghiệm của tôi phần lớn dựa trên bằng chứng giai thoại từ việc sống và du lịch tại sáu quốc gia châu Á, và phỏng vấn những người từ khoảng sáu quốc gia khác.

Khi tìm kiếm thêm, tôi đã tìm đọc và đọc bài “Cultural perspectives on romantic love” của K.K. và K.L. Dion (Personal Relationships, 3 (1996)); “A Cross-Cultural Perspective on Romantic Love” của W.R. Jankowiak và E.F. Fisher (Ethnology, Vol. 31, No. 2 (Apr 199)); cùng một vài công trình khác. Nhưng mặc dù những công trình này ủng hộ sự khác biệt rõ rệt giữa quan niệm “tình yêu theo văn hóa phương Tây (chủ nghĩa cá nhân)” và quan niệm “tình yêu theo văn hóa châu Á (chủ nghĩa tập thể)”, chúng khó có thể coi là mang tính quyết định.

*** Amod Lele, người đã nghiên cứu sâu về tác phẩm của Śāntideva, đã gợi ý trong bài viết gốc của tôi rằng tác phẩm ấy không nhất thiết chỉ dành cho tăng sĩ, lưu ý rằng một số bản dịch có thể khiến điều này kém rõ ràng hơn./.

 

https://www.patheos.com/blogs/americanbuddhist/2019/02/valentines-day-for-buddhists-a-warning.html