Thứ Tư, 26 tháng 8, 2026

BẢN CHẤT CỦA THỜI GIAN

Thiền Chánh niệm về Khả năng Phán đoán Khoảng thời gian và Mối quan hệ của nó đối với Trải nghiệm Chủ quan về Thời gian

The Nature of Time: Mindful Meditation on Duration Judgment and its Relationship to the Subjective Experience of Time
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***


MỤC LỤC

1- 👉 Bản chất của Thời gian: Thiền Chánh niệm về Khả năng Phán đoán Khoảng thời gian và Mối quan hệ của nó đối với Trải nghiệm Chủ quan về Thời gian
2- 👉 Trí tuệ Vượt thời gian của Phật giáo về Nhận thức Thời gian
3- 👉 Khoa học về Nhận thức Thời gian
4- 👉 Thiền Chánh niệm và Nhận thức Thời gian: Nghiên cứu Thực tế
5- 👉 Phật giáo và Khoa học: Những Điểm giao thoa và Góc nhìn Chuyên sâu
6- 👉 Những Đột phá/Điểm cốt lõi rút ra được
7- 👉 Bình luận / Thảo luận
8- 👉 Các bài viết khác của cùng tác giả

 

1- 👉 Bản chất của Thời gian: Thiền Chánh niệm về Khả năng Phán đoán Khoảng thời gian và Mối quan hệ của nó đối với Trải nghiệm Chủ quan về Thời gian

Thời gian là một chiều kích nền tảng trong sự tồn tại của chúng ta, thế nhưng nhận thức về nó lại thường là một trải nghiệm mang tính chủ quan đầy thú vị. Một phút có thể dài tựa thiên thu khi ta ở trong một cuộc họp tẻ nhạt, trong khi một giờ đồng hồ lại có thể trôi qua trong chớp mắt khi ta đang trò chuyện rôm rả. Bản chất linh hoạt này của nhận thức thời gian từ lâu đã là một đề tài hấp dẫn đối với các nhà tâm lý học và nhà nghiên cứu thần kinh học,[1] những người luôn đặt mục tiêu giải mã cấu trúc phức tạp bên trong chiếc đồng hồ sinh học của chúng ta.

Hãy cùng tìm hiểu về thiền chánh niệm, một phương pháp bắt nguồn từ truyền thống cổ xưa nhưng đang được nghiên cứu hiện đại chứng minh là có ý nghĩa. Chánh niệm khuyến khích mỗi cá nhân tập trung sự chú ý vào hiện tại, trải nghiệm trọn vẹn “ở đây và bây giờ”. Nhưng sự tập trung này ảnh hưởng đến cảm nhận về thời gian của chúng ta như thế nào?

Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào một nghiên cứu đột phá gần đây [2]khám phá tác động của thiền chánh niệm đối với nhận thức về thời gian. Thú vị hơn nữa, chúng ta sẽ quay ngược thời gian 2500 năm, kết nối những hiểu biết từ nghiên cứu này với những lời dạy sâu sắc của Đức Phật về bản chất của thời gian[3]. Khi chúng ta kết nối khoa học hiện đại với trí tuệ cổ xưa, chúng ta có thể khám phá ra rằng trải nghiệm về thời gian của chúng ta dễ uốn nắn hơn nhiều so với những gì chúng ta từng tưởng tượng.

 2- 👉 Trí tuệ Vượt thời gian của Phật giáo về Nhận thức Thời gian

Trong bức tranh rộng lớn của triết học Phật giáo, thời gian không tuân theo quy luật mà chúng ta vẫn thường thấy. Thay vào đó, nó được mô tả là phi tuyến tính và vô hạn, vượt ra ngoài sự hiểu biết hàng ngày của chúng ta.

Những lời dạy sâu sắc của Đức Phật được tìm thấy trong các kinh điển quan trọng cung cấp cái nhìn sâu sắc về quan niệm độc đáo này về thời gian. Ví dụ, trong Kinh Khởi Thế Nhân Bổn (Agganna), Đức Phật phác thảo một chu kỳ vĩnh hằng của sự sinh và diệt của vũ trụ, đề xuất một dòng thời gian mang tính chu kỳ hơn là tuyến tính. Kinh Hoa Nghiêm đưa chúng ta tiến xa hơn, làm sáng tỏ khái niệm về sự thâm nhập lẫn nhau và sự cùng tồn tại của tất cả các hiện tượng trong bất kỳ khoảnh khắc nào, biến một khoảnh khắc thành một tiểu vũ trụ của sự vĩnh hằng.

Kinh Đại Nhật (Mahavairocana Sutra) mang đến một sự khám phá vô cùng tinh tế về mối quan hệ giữa tự tánh (bản ngã) và vũ trụ. Kinh điển này chỉ ra rằng một sự hiểu biết sâu sắc về vũ trụ—bao gồm cả việc thấu hiểu về thời gian—chỉ có thể đạt được thông qua sự chứng ngộ của tự thân. Kinh Pháp Hoa (Lotus Sutra) đã cụ thể hóa tư tưởng này bằng nguyên lý 'một niệm chứa đựng vĩnh hằng' (nhất niệm vạn niên), làm nổi bật tiềm năng giác ngộ ngay trong bất kỳ khoảnh khắc hiện tại nào.

Chánh niệm — Pháp hành Cốt tủy của Phật giáo

Nằm ở trung tâm của những lời dạy này là thực hành chánh niệm, một giáo lý cốt lõi của Phật giáo. Chánh niệm, hay 'Sati' trong tiếng Pali, có nghĩa là 'nhớ lại' hoặc 'nhớ nghĩ'. Thế nhưng, đây không đơn thuần là một bài tập rèn luyện trí nhớ. Thay vào đó, nó là một nỗ lực tỉnh thức và liên tục nhằm giữ tâm mình ở trong hiện tại, trải nghiệm trọn vẹn từng khoảnh khắc khi nó đến rồi đi.

Những người thực hành Phật giáo, thông qua chánh niệm, học cách nhìn nhận thời gian như một chuỗi các khoảnh khắc hiện tại chứ không phải là một dòng chảy không ngừng nghỉ. Bằng cách rèn luyện tâm trí để tập trung vào "hiện tại", họ tạo ra sự thay đổi trong nhận thức về thời gian, khiến nó trở nên rộng lớn và không vội vã. Việc trau dồi nhận thức về khoảnh khắc hiện tại này có thể là chìa khóa giải thích tại sao những người thiền định thường cảm nhận thời gian trôi chậm lại.

3-  👉 Khoa học về Nhận thức Thời gian

Cảm nhận về thời gian là một quá trình tâm lý phức tạp và rất khác nhau giữa các cá nhân. Chúng ta không chỉ đơn thuần là những người quan sát thụ động trước sự trôi chảy của một chiếc đồng hồ vũ trụ khách quan. Thay vào đó, bộ não của chúng ta xây dựng nên cảm nhận về thời gian, định hình nó thông qua nhiều quá trình nhận thức và ảnh hưởng của môi trường.

Về mặt khoa học, nhận thức về thời gian được cho là dựa trên mô hình "đồng hồ nội tại". Mô hình này cho rằng não bộ của chúng ta có một cơ chế đếm bên trong, tương tự như máy đếm nhịp, hoạt động theo một tốc độ nhất định. Những thay đổi trong trạng thái thể chất và cảm xúc có thể làm thay đổi tốc độ đếm này, từ đó ảnh hưởng đến nhận thức của chúng ta về thời gian. Ví dụ, trong điều kiện sợ hãi hoặc adrenaline[4] cao, đồng hồ nội tại của chúng ta có thể tăng tốc, khiến các sự kiện bên ngoài dường như diễn ra chậm hơn.

Khả năng nhận thức thời gian của mỗi cá nhân cũng rất khác nhau. Một số người có thể ước tính chính xác khoảng thời gian mà không cần đồng hồ, trong khi những người khác lại có nhận thức sai lệch về thời gian, thường đánh giá quá cao hoặc quá thấp thời gian đã trôi qua.

Trong lĩnh vực khoa học thần kinh nhận thức, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để làm sáng tỏ sự phức tạp của nhận thức về thời gian. Nghiên cứu làm nền tảng cho bài viết này là một trong những nỗ lực đó. Nghiên cứu này, được đăng tải trên tạp chí “Psychology Today”, đi sâu vào ảnh hưởng thú vị của thiền định đối với nhận thức về thời gian.

Nghiên cứu này cho rằng thiền chánh niệm có thể thay đổi nhận thức của chúng ta về thời gian, khiến thời gian dường như trôi chậm hơn so với những người không thực hành loại hình thiền này. Điều thú vị về nghiên cứu này không chỉ là ý nghĩa của nó đối với việc hiểu biết về nhận thức của con người mà còn là tiềm năng kết nối trí tuệ Phật giáo cổ đại với khoa học hiện đại.

4- 👉 Thiền Chánh niệm và Nhận thức Thời gian: Nghiên cứu Thực tế

Nghiên cứu nói trên, được công bố trên tạp chí “Timing & Time Perception” (Định thời và Nhận thức Thời gian)[5], đã đi sâu vào lĩnh vực chưa được khám phá về tác động của thiền định đối với nhận thức về thời gian. Nhóm nghiên cứu, do Tiến sĩ Marc Wittmann dẫn đầu, đã dựa trên hai nhóm đối tượng tham gia chính: người thường xuyên thiền định và người không thường xuyên thiền định.

Phương pháp nghiên cứu khá đơn giản nhưng hiệu quả. Người tham gia được yêu cầu đánh giá độ dài của các khoảng thời gian không quá ngắn (trong phạm vi mili giây) cũng không quá dài (hơn vài phút). Mục đích là để nghiên cứu nhận thức về "hiện tại tâm lý", một khung thời gian được cho là kéo dài từ 2-3 giây đến một phút.

Những người tham gia nghiên cứu được tiếp xúc với nhiều khoảng thời gian khác nhau và được yêu cầu ước tính thời lượng của mỗi khoảng thời gian. Các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng, so với những người không thiền định, những người thường xuyên thiền định chính xác hơn trong việc đánh giá thời lượng, đặc biệt là đối với các khoảng thời gian dài hơn.

Những phát hiện này nhấn mạnh ảnh hưởng của thiền chánh niệm đối với nhận thức về thời gian. Nhưng điều gì giải thích hiệu ứng này? Các nhà nghiên cứu cho rằng điều đó có thể liên quan đến sự chú ý và nhận thức cao độ mà thiền định thường xuyên mang lại.

Thiền định, đặc biệt là các phương pháp thực hành dựa trên chánh niệm, thúc đẩy sự tập trung cao độ vào khoảnh khắc hiện tại. Sự chú ý tăng cường vào "hiện tại" này có thể ảnh hưởng đến nhận thức về thời gian, giúp người thiền định nhạy bén hơn với sự trôi chảy của nó. Hơn nữa, bằng cách giảm bớt sự lộn xộn trong tâm trí, thiền định có thể giải phóng các nguồn lực nhận thức, từ đó cải thiện độ chính xác của các phán đoán về thời gian.

Những phát hiện này cung cấp một cái nhìn sâu sắc đáng chú ý về bản chất chủ quan của thời gian và cách các phương pháp thực hành như thiền định có thể thay đổi trải nghiệm của chúng ta về nó. Tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào ý nghĩa của nghiên cứu này và mối liên hệ mà nó tạo ra giữa các lĩnh vực khoa học nhận thức và triết học Phật giáo.

5- 👉 Phật giáo và Khoa học: Những Điểm giao thoa và Góc nhìn Chuyên sâu của tuệ giác

Sự giao thoa giữa các nguyên tắc của Phật giáo và những phát hiện của nghiên cứu khoa học tạo nên một cầu nối hấp dẫn giữa trí tuệ cổ xưa và sự hiểu biết hiện đại. Phật giáo, với nhận thức phi tuyến tính và vô hạn về thời gian, không chỉ chia sẻ tính linh hoạt trong nhận thức về thời gian được chứng minh trong nghiên cứu mà còn nhấn mạnh vai trò của chánh niệm trong quá trình này.

Cũng như những phát hiện của nghiên cứu cho thấy, giáo lý Phật giáo chủ trương chú trọng và nhận thức cao độ vào hiện tại — một nguyên tắc cơ bản của chánh niệm. Bằng cách duy trì nhận thức sâu sắc về hiện tại, chúng ta trở nên hòa hợp hơn với sự trôi chảy của thời gian, phản ánh sự chính xác trong phán đoán về thời lượng được quan sát thấy ở những người thiền định thường xuyên trong nghiên cứu.

Ảnh hưởng của tâm trí đến trải nghiệm chủ quan

Sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học và triết học Phật giáo mang lại cái nhìn sâu sắc về nhận thức của chúng ta về thời gian. Bằng cách hiểu được tính dễ uốn nắn của thời gian thông qua ý thức, chúng ta khám phá ra ảnh hưởng to lớn của tâm trí đối với trải nghiệm chủ quan của mình. Sự kết hợp này nhấn mạnh mức độ kiểm soát mà chúng ta có đối với nhận thức của mình, vẽ nên bức tranh về tiềm năng tự do cá nhân và hạnh phúc tâm lý mà tất cả chúng ta đều có thể hướng tới.

Dựa trên những phát hiện này, khái niệm thời gian trong Phật giáo đạt được một tầm quan trọng mới. Ý tưởng rằng chúng ta có thể chủ động định hình nhận thức về thời gian thông qua các thực hành chánh niệm mang đến một góc nhìn đầy sức mạnh. Nó cho thấy rằng trải nghiệm choáng ngợp trước sự trôi nhanh của thời gian có thể được giảm nhẹ thông qua việc thực hành chánh niệm chuyên tâm, cho phép trải nghiệm nhịp điệu thời gian của cuộc sống một cách có chừng mực hơn, ít căng thẳng hơn.

Về bản chất, sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học về nhận thức thời gian và trí tuệ Phật giáo về bản chất của thời gian mang lại cho chúng ta sự hiểu biết sâu sắc hơn về thực tại thời gian của chúng ta. Nó làm sáng tỏ vai trò quan trọng của tâm trí chúng ta trong việc định hình thực tại này và cung cấp một con đường - thiền chánh niệm - để điều hướng tốt hơn hành trình của chúng ta xuyên suốt thời gian.

6- 👉 Thông điệp chính

Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã kết hợp những kiến thức từ một nghiên cứu khoa học hiện đại về nhận thức thời gian với những giáo lý vượt thời gian của Phật giáo. Kết quả nghiên cứu cho thấy những người thường xuyên thiền định có khả năng đánh giá thời gian chính xác hơn, chỉ ra sức mạnh của chánh niệm trong việc điều chỉnh trải nghiệm thời gian của chúng ta. Điều thú vị là, những kết luận này hài hòa với trí tuệ Phật giáo về bản chất vô hạn, phi tuyến tính của thời gian và vai trò của chánh niệm trong việc định hình nhận thức của chúng ta về nó.

Tuy nhiên, nghiên cứu không dừng lại ở đây. Nghiên cứu sâu hơn có thể đi sâu vào các khía cạnh khác của thiền chánh niệm và tác động tiềm tàng của chúng đối với các khía cạnh khác nhau của nhận thức và tri giác. Sự tương tác có thể có giữa chánh niệm và trí nhớ, việc ra quyết định hoặc điều chỉnh cảm xúc mở ra những hướng nghiên cứu thú vị.

Việc xem xét các khám phá khoa học hiện đại thông qua lăng kính của trí tuệ cổ xưa, chẳng hạn như Phật giáo, mang lại một góc nhìn độc đáo cho sự hiểu biết của chúng ta. Nó cho phép chúng ta nhìn nhận những phát hiện này không chỉ đơn thuần là những hiện tượng riêng lẻ mà còn là một phần của hành trình tìm kiếm tri thức và sự tự hiểu biết rộng lớn hơn của nhân loại, kết nối quá khứ với hiện tại, và có lẽ, mở ra con đường cho tương lai. Nó củng cố ý tưởng rằng trí tuệ, dù cổ xưa hay hiện đại, đều vượt thời gian và vẫn giữ được sự phù hợp qua hàng thiên niên kỷ./.

Ẩn Tâm Lộ, 27/08/2026

https://buddhaweekly.com/the-nature-of-time-mindful-meditation-on-duration-judgment-and-its-relationship-to-the-subjective-experience-of-time/



[1]  https://www.psychologytoday.com/au/blog/urban-survival/201910/meditation-may-change-the-way-we-perceive-time
[2]  https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31626645/
[3] https://buddhaweekly.com/buddha-multiverse-time/
[4] Adrenaline (hay còn gọi là Epinephrine) là một loại hormone và chất dẫn truyền thần kinh được tiết ra chủ yếu từ tủy tuyến thượng thận (nằm ở phía trên hai quả thận). Nó đóng vai trò cốt lõi trong cơ chế "Chiến đấu hay Bỏ chạy" (Fight or Flight) — một phản ứng sinh học tự nhiên giúp cơ thể chuẩn bị đối phó hoặc trốn thoát khỏi các tình huống nguy hiểm, căng thẳng, hoặc sợ hãi.
[5] Timing và Time Perception (Định thời và Nhận thức Thời gian) là hai khái niệm cốt lõi trong tâm lý học và khoa học thần kinh, dùng để mô tả cách bộ não đo lường, xử lý và cảm nhận về thời gian.

Thứ Ba, 25 tháng 8, 2026

GIÚP ĐỠ NGƯỜI KHÁC CŨNG CHÍNH LÀ GIÚP ĐỠ CHÍNH MÌNH

In Helping Others, You Help Yourself

The benefits of social regulation of emotion.
Marianna Pogosyan, Ph.D.,

Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***




Hãy ngẫm về những cảm xúc tích cực mà bạn đã trải qua trong lần gần nhất làm điều gì đó tốt đẹp cho người khác. Đó có thể là sự hài lòng khi chạy một việc vặt giúp người hàng xóm, cảm giác mãn nguyện khi tham gia tình nguyện tại một tổ chức địa phương, hay sự vừa ý khi đóng góp cho một quỹ từ thiện. Hoặc có thể đơn giản là niềm vui thuần túy khi giúp đỡ một người bạn. "Luồng sáng ấm áp" của tinh thần hướng về xã hội này được coi là một trong những động lực thúc đẩy hành vi hào phóng ở con người. Một trong những lý do đằng sau cảm giác tích cực gắn liền với việc giúp đỡ người khác là vì hành vi hướng xã hội này củng cố cảm giác kết nối của chúng ta với mọi người, từ đó giúp chúng ta đáp ứng được những nhu cầu tâm lý cơ bản nhất của mình.

Nghiên cứu đã tìm thấy nhiều minh chứng cho thấy việc làm việc tốt — dù lớn hay nhỏ — không chỉ mang lại cảm giác dễ chịu mà còn thật sự tốt cho chúng ta. Ví dụ, những lợi ích của việc hoạt động tình nguyện trong việc nâng cao sức khỏe tinh thần và giảm chứng trầm cảm đã liên tục được ghi nhận. Cảm giác về ý nghĩa và mục đích sống thường đi kèm với hành vi vị tha cũng vậy. Ngay cả khi nói đến tiền bạc, việc chi tiêu cho người khác cũng được dự báo là sẽ làm tăng mức độ hạnh phúc so với việc chi tiêu cho chính bản thân mình. Hơn nữa, hiện nay đã có những bằng chứng thần kinh học từ các nghiên cứu fMRI (chụp cộng hưởng từ chức năng) gợi ý về mối liên hệ giữa sự hào phóng và niềm hạnh phúc trong não bộ. Chẳng hạn, việc quyên góp tiền cho các tổ chức từ thiện sẽ kích hoạt chính các vùng (trung não - rìa) của bộ não vốn phản ứng với các phần thưởng bằng tiền hoặc tình dục. Trên thực tế, chỉ riêng ý định và sự cam kết thực hiện lòng hào phóng cũng có thể kích thích sự thay đổi thần kinh và khiến con người trở nên hạnh phúc hơn.

Nghiên cứu gần đây gợi ý thêm một cách khác mà việc thực hành hành vi hướng xã hội có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe tinh thần của chúng ta: giúp người khác điều chỉnh cảm xúc của họ sẽ giúp chúng ta điều chỉnh cảm xúc của chính mình, làm giảm các triệu chứng trầm cảm và cuối cùng là cải thiện sức khỏe cảm xúc của chúng ta.

Cuộc sống hàng ngày mang lại cho chúng ta rất nhiều cơ hội để tự điều chỉnh cảm xúc của bản thân. Khi vui, buồn, thất vọng hay lo lắng, chúng ta đều tìm cách quản lý cảm xúc của mình sao cho đáp ứng được các yêu cầu từ môi trường xung quanh. Tuy nhiên, đôi khi gánh nặng cảm xúc trở nên quá lớn vượt quá sức chịu đựng, chúng ta sẽ tìm đến người khác để có được sự nâng đỡ. Việc điều chỉnh cảm xúc mang tính xã hội này là một thành phần cốt lõi trong các mối quan hệ của chúng ta. Bất cứ khi nào chúng ta xoa dịu một đứa trẻ đang hờn dỗi, giúp một người bạn vượt qua cuộc chia tay, hay dựa dẫm vào người bạn đời để tìm kiếm sự an ủi sau một ngày đầy thử thách, chúng ta đều đang tham gia vào quá trình điều chỉnh cảm xúc mang tính xã hội. Cho dù chúng ta là người trao đi sự hỗ trợ cảm xúc hay là người đang tìm kiếm nó, hai cách phổ biến nhất để giúp người khác điều chỉnh cảm xúc là thông qua sự chấp nhận (thể hiện sự đồng cảm bằng cách xác nhận cảm xúc của họ) và việc tái đánh giá (giúp người khác suy nghĩ về tình huống của họ theo một cách khác). Một nghiên cứu gần đây từ Đại học Columbia đã tiết lộ rằng khi giúp người khác vượt qua các tình huống căng thẳng của họ, chúng ta đang nâng cao các kỹ năng tự điều chỉnh cảm xúc của chính mình, và nhờ đó, làm tăng khả năng hạnh phúc cho cảm xúc của bản thân.

NGHIÊN CỨU

Trong khoảng thời gian ba tuần, những người tham gia được cung cấp một môi trường trực tuyến ẩn danh, nơi họ có thể chia sẻ các câu chuyện cá nhân về những sự kiện căng thẳng trong cuộc sống. Họ cũng có thể hỗ trợ cảm xúc cho những người tham gia khác bằng cách phản hồi các bài đăng của họ bằng những tin nhắn ngắn gọn, đầy đồng cảm. Người tham gia giúp đỡ lẫn nhau bằng cách chỉ ra những điểm có thể bị bóp méo trong suy nghĩ, gợi ý các chiến lược tái đánh giá cảm xúc hoặc đưa ra những lời động viên mang tính chấp nhận. Các phản hồi được đánh giá theo mức độ hữu ích, và người tham gia được trao cơ hội để bày tỏ lòng biết ơn đối với những lời nhắn mang tính chấp nhận hoặc tái đánh giá mà họ nhận được từ người khác.

Kết quả cho thấy việc giúp đỡ người khác điều chỉnh cảm xúc dự báo những kết quả tốt hơn về mặt cảm xúc và nhận thức cho chính những người tham gia thực hiện việc giúp đỡ đó. Hơn nữa, vì sự tập trung cao độ vào bản thân là một hiện tượng phổ biến ở người trầm cảm, nên một người càng giúp đỡ người khác nhiều thì hành vi giúp đỡ của họ càng dự báo mức độ giảm trầm cảm của chính họ rõ rệt, nhờ vào việc áp dụng kỹ thuật tái đánh giá cảm xúc trong cuộc sống hàng ngày. Các phân tích theo dõi sâu hơn chỉ ra rằng sự gia tăng của việc tái đánh giá cảm xúc trong cuộc sống cũng ảnh hưởng tích cực đến tâm trạng và hạnh phúc chủ quan của họ. Thú vị là, những tin nhắn sử dụng ngôn ngữ hướng tới người khác (ví dụ: các đại từ nhân xưng ngôi thứ hai như "bạn" và "của bạn") được đánh giá là hữu ích hơn và nhận được nhiều lòng biết ơn hơn từ người nhận. Trên thực tế, việc sử dụng ngôn ngữ hướng tới người khác không chỉ giúp ích cho người đang gặp khó khăn, mà còn cho cả người đang giúp đỡ. Phát hiện này gợi ý rằng khi hỗ trợ cảm xúc cho người khác, việc cố gắng đặt mình hoàn toàn vào góc nhìn của họ có thể làm tăng khả năng tái đánh giá cảm xúc và dẫn đến những kết quả tâm lý tốt hơn cho chính người trao đi sự hỗ trợ.



Lần tới khi bạn thấy mình đang giúp đỡ ai đó điều chỉnh cảm xúc của họ, hãy nghĩ xem những nỗ lực của bạn có thể đang mang lại cho chính bạn một cơ hội để rèn luyện từ xa cho các tình huống trong tương lai như thế nào, và nhờ đó, cải thiện sức khỏe cảm xúc của chính bạn. Vì vậy, khi nói đến lợi ích của việc điều chỉnh cảm xúc mang tính xã hội, những lời của Thánh Phanxicô thành Assisi càng trở nên thấm thía hơn bao giờ hết: "Chính lúc hiến dâng là khi được nhận lãnh"./.

https://www.psychologytoday.com/us/blog/between-cultures/201805/in-helping-others-you-help-yourself

 

DUYÊN KHỞI TRẢ LỜI HẦU HẾT MỌI TRANH LUẬN BẰNG LOGIC HOÀN HẢO

Dependent Co-Arising Answers Most Arguments with Impeccable Logic: The Great Causes Discourse Maha-nidana Sutta

Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***

Duyên Khởi Trả Lời Hầu Hết Mọi Tranh Luận Bằng Logic Hoàn Hảo: Kinh Đại Duyên (Maha-nidana Sutta)

1- Các mắt xích tuần hoàn của Duyên Khởi
2- Đức Phật và Khoa học Hiện đại Đồng điệu
3- Duyên Khởi là nền tảng của hầu hết các giáo lý
4- Mười hai Mắt xích của Thuyết Duyên Khởi
5- Tầm quan trọng của Duyên Khởi: Lời giải thích từ Đức Đạt-lai Lạt-ma
6- Vòng tuần hoàn của các mắt xích
7- Kinh Đại Duyên: Bài kinh về các nguyên nhân lớn

***

Trong hầu hết mọi lập luận triết học Phật giáo — ví dụ như "tại sao tôi nên hành thiền?", "có linh hồn hay không?", "điều gì xảy ra sau khi chết?", hay thậm chí là "bản chất thực sự của tự tánh là gì?" — tính logic hoàn hảo của Lý Duyên Khởi luôn là giáo pháp cốt tủy được viện dẫn đầu tiên.

Đức Phật đã dạy:
“Ai thấy Duyên Khởi là thấy Pháp;
Ai thấy Pháp là thấy Duyên Khởi.”

Figure 1: Nhiều giáo lý cốt tủy của Đức Phật được thể hiện trọn vẹn trong bức tranh Thangka mang tính biểu tượng — Bánh xe Luân hồi của Phật giáo Tây Tạng. Trong đó bao gồm Tam độc (tham, sân, si) nằm ở tâm bánh xe và Thập nhị nhân duyên (12 mắt xích Duyên khởi) nằm ở vòng tròn ngoài cùng. Tất cả mọi chi tiết đều được mô tả như một thể liên kết, phụ thuộc lẫn nhau và có tính chu kỳ — giống như chính Samsara (Luân hồi), vòng lặp vô tận của đau khổ, sinh, tử và tái sinh.

Hầu như toàn bộ sự hiểu biết và giáo lý Phật giáo đều sinh khởi (một cách chơi chữ đầy chủ ý) từ việc thấu triệt lý Duyên Khởi — Pratītyasamutpāda (hay cụ thể hơn là Tương Tác Duyên Khởi). Giáo lý này được một vị Thiền sư định nghĩa như sau:

“Định nghĩa chung hay phổ quát về Duyên khởi (hay ‘nhân duyên sinh’, ‘pháp duyên sinh’, ‘tương tác duyên khởi’) là: mọi sự vật, hiện tượng đều sinh khởi phụ thuộc vào nhiều nguyên nhân và điều kiện; không có bất kỳ điều gì tồn tại như một thực thể đơn độc và độc lập.”

Mọi chuyện không đơn giản như vậy. Khi Ananada, tin rằng mình đã hiểu giáo lý về mặt lý trí, nói rằng: “Bạch Đức Phật, thật đáng kinh ngạc, quy luật Duyên Khởi sâu sắc đến thế nào… vậy mà đối với con, nó dường như rõ ràng như vậy.

Đức Phật lập tức phản bác ông:

"Này Ānanda, chớ có nói vậy! Này Ānanda, chớ có nói vậy!
Giáo lý Duyên khởi này rất sâu sắc và biểu hiện lại càng sâu sắc. Này Ānanda, chính vì không hiểu rõ,không thông suốt giáo pháp này mà chúng sanh hiện tại bị rối loạn như một cuộn chỉ rối, bị thắt nút như một ổ chim, như cỏ bồng cỏ lác, không thể nào ra khỏi khổ cảnh, ác thú, đọa xứ và vòng luân hồi."
[1]

Khi nói điều này, Đức Phật, ít nhất là một phần, đang chỉ ra tầm quan trọng của việc thực hành, thay vì chỉ hiểu biết một cách thuần trí năng. Chính nhờ thực hành Giáo pháp (Bát Chánh Đạo, đặc biệt là “Chánh niệm, Chánh định”) mà chúng ta thấu triệt được Lý Duyên Khởi. Và cũng chính nhờ thấu triệt Lý Duyên Khởi mà tự thân chúng ta tỉnh thức trước Giáo pháp.

1- Các mắt xích tuần hoàn của Duyên Khởi

"Trong các kinh điển, 'định nghĩa' được trích dẫn phổ biến nhất về Lý Duyên Khởi là:

'Cái này có mặt thì cái kia có mặt; cái này diệt thì cái kia cũng diệt.'

Thế nhưng, Đức Phật đã đi xa hơn rất nhiều so với phạm vi của lời tuyên bố đơn giản này, Ngài dạy cho chúng ta về mười hai mắt xích vĩ đại của Lý Duyên Khởi (xem phần bên dưới) nhằm minh họa rõ ràng cho sự phức tạp đan cài vào nhau của tính tương thuộc. Không một mắt xích nào trong số mười hai mắt xích này có 'tự tính độc lập' hay bản chất riêng bản, tất cả chúng đều phụ thuộc lẫn nhau và vận hành theo vòng tuần hoàn. Mắt xích thứ mười hai lại xoay vòng trở về mắt xích đầu tiên.

Một cách ngắn gọn, các mắt xích đó là: vô minh, hành (các vi tế tâm hành), thức, danh sắc, lục nhập (sáu giác quan), xúc, thọ, ái (ham muốn/tìm cầu), thủ (chấp thủ/bám chặt), hữu (tiến trình trở thành), sinh, lão tử (và từ đây lại liên kết ngược trở về vô minh ở thuở ban đầu).

Vô Minh Sinh Hành, Hành Sinh Thức, Thức Sinh Danh Sắc, Danh Sắc Sinh Lục Nhập (Sáu Giác Quan), Lục Nhập Sinh Xúc, Xúc Sinh Thọ, Thọ Sinh Ái (Ham Muốn), Ái Sinh Thủ (Chấp Thủ), Thủ Sinh Hữu (Tiến Trình Trở Thành), Hữu Sinh Sinh, Sinh Sinh Lão Tử (Già Và Chết), Và Từ Đây Lại Xoay Vòng Ngược Trở Lại Mắt Xích Đầu Tiên — Vô Minh.

 


Figure 2: Lý Duyên Khởi được mô tả như một vòng tuần hoàn. Dù chúng ta nói rằng chuỗi này 'bắt đầu từ vô minh', nhưng trên thực tế, đó là một vòng lặp luân hồi (Samsara) không bao giờ kết thúc.

Khi Đức Cồ Đàm, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, đắc đạo Thành Tựu Chánh Đẳng Chánh Giác (Anuttara-Samyak-Sambodhi), Ngài đã giải thoát bản thân khỏi các mắt xích này. Khi không còn vô minh, sẽ không còn danh sắc, ái dục, chấp thủ, sinh, già và chết. Đức Phật, Đấng Giác Ngộ, trong các lời dạy của Ngài đã chỉ cho chúng ta con đường dẫn đến tự do tương tự — một con đường đòi hỏi sự thực hành chuyển hóa mỗi ngày.

2- Đức Phật và Khoa học Hiện đại Đồng điệu / Buddha and Modern Science Align

Nhiều lời dạy từ thời cổ đại của Đức Phật tương thích rất tốt với khoa học hiện đại (ở đây dùng từ 'tương thích' thay vì 'đồng nhất', bởi các nhà khoa học vẫn có nhiều ý kiến và lý thuyết khác nhau).[Cây cầu nối giữa khoa học và Phật giáo – xem bài] [See this recent feature The bridge between science and Buddhism>>]

 


Figure 3: Một cách trình bày thú vị về 12 mắt xích (Thập Nhị Nhân Duyên) nhằm cố gắng chỉ ra cách các mắt xích khác nhau liên kết và tác động qua lại lẫn nhau.

Một lý do khiến các nhà khoa học và giới trí thức có xu hướng bị thu hút bởi Phật giáo chính là những lời dạy mang tính logic hoàn hảo của Đức Phật. Ngài đã giảng dạy về nhân quả từ nhiều thế kỷ trước khi Định luật Newton ra đời (dù đây là nhân quả mang tính duyên sinh/điều kiện chứ không đơn thuần là nhân quả mang tính hiện tượng giới/vật lý) và thuyết Duyên Khởi từ rất lâu trước khi Max Planck cùng các nhà vật lý lượng tử phát triển khái niệm 'vật chất bắt nguồn và tồn tại là nhờ vào ý thức'." [2]

Thật thú vị khi so sánh quan điểm của khoa học hiện đại (không nhất thiết là một quan điểm phổ quát, mà là một góc nhìn nổi bật và được quan tâm hàng đầu hiện nay) với quan điểm của Đức Phật:


Figure 4: Một khái niệm trong Phật giáo là Tánh Không (Shunyata), thường được mô tả là Sự Trống Rỗng (Emptiness) hoặc Sự Nhất Thể (Oneness). Khi bản ngã (cái tôi) bị xóa bỏ, sự nhất thể xuất hiện. Khi bản ngã xuất hiện, các hiện tượng sẽ nảy sinh từ phía người quan sát (người mang bản ngã đó).

Nhà vật lý John Wheeler từng nói: 'Dù trong những hoàn cảnh thông thường, việc nói rằng thế giới tồn tại "ngoài kia" độc lập với chúng ta là điều hữu ích, nhưng quan điểm đó không còn có thể đứng vững được nữa.'" [xem bài] [See BW for source>>]

Albert Einstein: "Sự chia rẽ giữa chúng ta với nhau chỉ là một ảo ảnh thị giác của tâm thức."

Giáo sư Khoa học Nhận thức Donald Hoffman: "Tôi gọi đó là chủ nghĩa thực tại thức tỉnh: Thực tại khách quan chỉ là các thực thể có ý thức, chỉ là các góc nhìn mà thôi." [xem bài] [See BW for source>>]

Lời dạy của Đức Phật ở dạng đơn giản nhất (điều được diễn giải chi tiết và sâu sắc hơn rất nhiều trong toàn văn kinh Đại Duyên — Maha-nidana Sutta bằng tiếng Anh ở phía dưới tính năng này) là: "CÁI NÀY CÓ MẶT, CÁI KIA CÓ MẶT"

Một vị đại sư Thiền tông giải thích rằng chúng ta rất dễ lầm tưởng Duyên khởi (Dependent Co-Arising) là một giáo lý về nhân quả thông thường: "Điều đó có thể gây hiểu lầm, bởi vì chúng ta thường nghĩ nhân và quả là các thực thể tách biệt, trong đó nhân luôn có trước quả, và một nhân dẫn đến một quả. Theo giáo lý Tương sinh Duyên khởi, nhân và quả cùng đồng thời khởi sinh (samutpada) và mọi thứ đều là kết quả của sự tập hợp từ nhiều nhân và nhiều duyên..."

Để minh họa cho sự vi tế và phức tạp trong lời dạy của Đức Phật (nơi Ngài khám phá tất cả các mắt xích của Duyên khởi), Đức Phật đã dạy rằng:

"Như vậy, này Ananda, duyên do Danh-Sắc mà Thức sinh khởi. Duyên do Thức mà Danh-Sắc sinh khởi. Duyên do Danh-Sắc mà Xúc sinh khởi. Duyên do Xúc mà Thọ sinh khởi. Duyên do Thọ mà Ái sinh khởi. Duyên do Ái mà Thủ sinh khởi. Duyên do Thủ mà Hữu sinh khởi. Duyên do Hữu mà Sinh sinh khởi. Duyên do Sinh mà Lão, Tử, sầu, bi, khổ, ưu, não sinh khởi. Như vậy là sự tập khởi của toàn bộ khối đau khổ này."

3- Duyên Khởi là nền tảng của hầu hết các giáo

Thanissaro Bhikkhu, người đã dịch kinh Đại Duyên (Maha-nidana Sutta) từ tiếng Pali sang tiếng Anh, đã mô tả bộ kinh này là:

"Một trong những bài kinh sâu sắc nhất trong Tam tạng kinh điển Pali. Nó đưa ra một sự luận giải mở rộng về giáo lý Duyên khởi (paticca samuppada) và Vô ngã (anatta) trong một khung ngữ cảnh khái quát về cách các giáo lý này vận hành trong thực hành."

Mặc dù về cơ bản, một người vẫn có thể đạt được lợi ích và sống theo những lời dạy của Đức Phật, chẳng hạn như Con đường Bát chánh đạo, mà không cần hiểu về Duyên khởi; nhưng để thật sự đạt được lợi ích lớn từ việc thực hành (đặc biệt là "Chánh niệm" và "Chánh định"), việc làm quen với nguyên lý của 12 mắt xích là điều tối quan trọng.

Lưu ý: Từ đây trở đi, chúng tôi sẽ chuẩn hóa bằng cụm từ "Dependent Co-Arising" (Duyên khởi đồng thời), mặc dù cụm từ "Interdependent Co-Arising" (Tương sinh duyên khởi) gần với ý nghĩa thật sự hơn, và "Dependent Arising" (Duyên khởi) là cụm từ thường được dùng nhất trong các bản dịch. Chúng tôi viết hoa cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một giáo lý cốt lõi.

4- Mười hai Mắt xích của Thuyết Duyên Khởi

Với một hệ thống logic hoàn hảo, khởi sinh từ tuệ giác Giác ngộ – điều mà sau đó có thể được dùng để luận giải chi tiết cho các giáo lý khác, chẳng hạn như Tứ Diệu Đế (và các giáo lý thâm sâu như Tánh Không hay "Emptiness") – Đức Phật đã giảng dạy về 12 mắt xích của Duyên khởi đồng thời:

01- Vô minh (Ignorance - avijja) — điều kiện cho sự khởi sinh của Hành (các hành vi tâm thức tạo nghiệp).
02- Hành / Uẩn hành (Mental Formation / Volitional Formations - sankhara) — điều kiện cho sự khởi sinh của Thức.
03- Thức / Tâm thức (Consciousness - vinnana) — điều kiện cho sự khởi sinh của Danh (các khái niệm/nhãn dán) và Sắc (hình tướng).
04- Danh và Sắc / Danh Sắc (Name and Form - nama-rupa) — (đôi khi được dịch là tâm trí/thân thể) điều kiện cho sự khởi sinh của Lục nhập (giác quan/nhận thức).
05- Lục nhập / Sáu giác quan (The Six Senses - salayatana) — điều kiện cho sự khởi sinh của Xúc (sự tiếp xúc hoặc tương tác, tiến trình tâm lý mà thông qua đó chúng ta tương tác với thế giới).
06- Xúc / Tiếp xúc (Contact / interaction - phassa) — điều kiện cho sự khởi sinh của Thọ (cảm giác).
07- Thọ / Cảm giác (Feeling - vedana) — điều kiện cho sự khởi sinh của Ái (sự thèm khát/mong muốn).
08- Ái / Ham muốn (Grasping / wanting or craving - tanha) — điều kiện cho sự khởi sinh của Thủ (sự bám chấp).
09- Thủ / Bám chấp (Clinging - upadana) — điều kiện cho sự khởi sinh của Hữu (trạng thái trở thành/tích lũy nghiệp lực để tái sinh).
10- Hữu / Trạng thái trở thành (Becoming - bhava) — điều kiện cho sự khởi sinh của Sinh.
11- Sanh / Ra đời (Birth - jati) — điều kiện cho sự khởi sinh của Lão và Tử (già và chết).
12- Lão tử / Già và chết (Aging and death - jara-marana) — điều kiện cho sự khởi sinh của Vô minh (vòng lặp quay trở lại bước 1).

5- Tầm quan trọng của Duyên Khởi: Lời giải thích từ Đức Đạt-lai Lạt-ma

Đức Đạt Lai Lạt Ma đã giải thích (ngày 15 tháng 10 năm 2014) lý do vì sao Duyên khởi đồng thời lại quan trọng đối với sự thành công trong việc tu tập của chúng ta:

"Tiếp nối điều này, Đức Phật khẳng định rằng sự hiện diện của vô minh căn bản sẽ dẫn đến nghiệp, hay hành động. Những trải nghiệm đau khổ không mong muốn của chúng ta, như sự đau đớn, sợ hãi và cái chết, về cơ bản đều là những quả được tạo ra bởi các nhân tương ứng. Do đó, để chấm dứt những đau khổ này, chúng ta phải chấm dứt chuỗi nhân quả liên quan đó. Đức Phật đã giải thích cách thức mà trong khuôn khổ của 12 mắt xích duyên khởi, các yếu tố phía trước trong chuỗi nhân quả sẽ làm sinh khởi các yếu tố phía sau. Ngài cũng giải thích quy trình đảo ngược 12 mắt xích duyên khởi này. Nói cách khác, bằng cách chấm dứt các yếu tố phía trước, chúng ta có thể loại bỏ các yếu tố phía sau. Vì vậy, bằng việc cắt đứt hoàn toàn tận gốc rễ nhân quả — loại bỏ sự vô minh căn bản của chúng ta — cuối cùng chúng ta sẽ trải nghiệm sự tự do hoàn toàn khỏi mọi khổ đau và nguồn gốc của nó."



Figure 5: Cận cảnh bức vẽ vòng quay trong một bức tranh Thangka Tây Tạng về 'Vòng quay đau khổ' (Bánh xe luân hồi). Vòng tròn ngoài cùng chứa các biểu tượng bằng hình ảnh của 12 mắt xích Duyên khởi đồng thời, bắt đầu bằng hình ảnh người phụ nữ mù (nằm ở phía trên, ngay bên phải phần trung tâm của vòng tròn ngoài cùng).

6- Vòng tuần hoàn của các mắt xích /The Cycle of links

Thông thường, các mắt xích được mô tả theo ba nhóm:

Phiền não (Klesha): nhóm này bao gồm vô minh, ái (thèm khát) và thủ (bám chấp).
Nghiệp / Hành động (Karma): nhóm này bao gồm hành (các hành vi tạo nghiệp) và hữu (trạng thái trở thành).
Khổ đau (Dukkha): nhóm này bao gồm tất cả các mắt xích còn lại, gồm thức, danh sắc, lục nhập (sáu giác quan), xúc, thọ, sinh, lão và tử.

              

 Figure 6: Mười hai mắt xích của Duyên khởi đồng thời được thể hiện trên một bức tranh Thangka bằng 12 biểu tượng (xem bảng phân tích chi tiết bên dưới).

Chủ đề về sự xoay vần này được mô tả nổi tiếng trong các bức họa Thangka mang tên 'Bánh xe cuộc đời' (Wheel of Life) hay 'Bánh xe đau khổ' (Wheel of Suffering) của Tây Tạng. Những hình ảnh trông có vẻ dữ tợn này mô tả một quái thú Luân hồi khổng lồ đang ngoạm chặt một bánh xe. Ở vành ngoài cùng của bánh xe là những hình ảnh biểu tượng, trực quan minh họa cho 12 mắt xích:"

1.    1- Người phụ nữ mù: Mắt xích thứ nhất - Vô minh (vị trí ở trên cùng của bức tranh Thangka, ngay dưới miệng con quái thú): sự mù lòa đại diện cho "vô minh" (sự thiếu hiểu biết/tăm tối).
2- Thợ làm gốm: Mắt xích thứ hai - Hành (các hành vi tâm thức), bởi vì người thợ gốm nhào nặn một hình hài từ đất sét, giống như cách nghiệp (karma) được tạo tác và đưa vào guồng vận hành.
3- Con khỉ: Mắt xích thứ ba - Thức: Trong Phật giáo, con khỉ thường được liên tưởng đến tâm trí (tâm viên = tâm trí nhảy nhót, không yên định), và ở đây nó đại diện cho một tâm thức sơ khai đang hình thành.
4- Những người đi trên một con thuyền: Mắt xích thứ tư - Danh Sắc: Con thuyền đại diện cho phần Sắc (thể xác/vật chất) và những người trên thuyền đại diện cho Danh (các uẩn thuộc về tâm lý).
5- Ngôi nhà có sáu cửa sổ: Sáu cửa sổ đại diện cho Lục nhập (sáu giác quan): mắt, tai, mũi, lưỡi, thân (xúc giác) và ý (tâm trí).
6- Cặp đôi ôm nhau: Một đôi tình nhân đóng vai trò là biểu tượng rất mật thiết cho "Xúc" (sự tiếp xúc hoặc tương tác). Sự tiếp xúc mang lại khoái cảm này dẫn đến "Thọ" (cảm giác).
7- Mắt bị mũi tên đâm trúng: "Thọ" (Cảm giác) được thể hiện một cách trực quan và sinh động nhất qua hình ảnh một người đang ngồi trong đau đớn, tay ôm lấy mắt bị một mũi tên đâm xuyên qua. Dù mắt xích thứ 7 này bao gồm tất cả các loại cảm giác (vui, buồn, trung tính), nhưng cuối cùng chúng đều dẫn đến sự bám chấp, thèm khát và đau khổ.
8- Uống rượu: Một người đang uống bia, bám chấp vào những khoái lạc và sự nghiện ngập của "Ái" (sự thèm khát/mong muốn) vốn sinh khởi từ kết quả của "Thọ".
9- Con khỉ với tay hái quả: Lại là hình ảnh con khỉ, nhưng lần này nó đang cố vớ lấy những quả cây ngon lành, đại diện cho "Thủ" (sự vơ vét, bám chấp hoặc ham muốn chiếm giữ).
10- Người phụ nữ mang thai: Đại diện cho "Hữu" (trạng thái trở thành) vì cô ấy chuẩn bị sinh ra một sự sống mới.
11- Người mẹ và đứa trẻ: Một người phụ nữ khỏa thân đang cho con bú, minh họa trực quan cho "Sinh" (sự ra đời) – điều mà cuối cùng, chỉ trong một thời gian ngắn, sẽ dẫn đến sự già nua, tàn tạ và cái chết.
12- Một người sắp chết gục trên tảng đá: Biểu tượng cho sự cô đơn của sự già nua và cái chết (Lão tử). Cuối cùng, trong cái chết, vô minh lại được tái sinh, và vòng lặp lại bắt đầu từ đầu.

Video hoạt họa về Duyên khởi giúp phác thảo các mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau của các mắt xích:


7- Kinh Đại Duyên: Bài kinh về các nguyên nhân lớn

DN 15 

PTS: D ii 55

/ Maha-nidana Sutta: The Great Causes Discourse

* Thuộc KINH TRƯỜNG BỘ I - TẠNG KINH - TAM TẠNG TIPITAKA | Dịch Việt: Ngài Thích Minh Châu

 

https://buddhaweekly.com/understanding-dependent-co-arising-critical-buddhist-practice-great-causes-discourse-maha-nidana-sutta/#why-it-s-important-the-dalai-lama-explains

 

Chủ Nhật, 23 tháng 8, 2026

Già Hóa Dân Số Là Xu Hướng Nhân Khẩu Học Hàng Đầu Toàn Cầu; Đại Dịch Có Thể Dạy Chúng Ta Cách Chuẩn Bị Cho Điều Đó.

Population aging is the top global demographic trend; the pandemic can teach us how to prepare for it

Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***

Tổng dân số thế giới đã vượt mốc 8 tỷ người vào ngày 15 tháng 11 năm 2022. Quá trình tăng từ 7 tỷ lên 8 tỷ người chỉ diễn ra trong vòng 12 năm, làm dấy lên những nỗi lo ngại lâu nay liên quan đến sự tăng trưởng dân số nhanh chóng, bao gồm thiếu lương thực, thất nghiệp tràn lan, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và suy thoái môi trường không kiểm soát.

Tuy nhiên, thách thức nhân khẩu học lớn nhất mà thế giới đang phải đối mặt hiện nay không còn là sự tăng trưởng dân số nhanh chóng, mà là sự già hóa dân số. Sự chuẩn bị chu đáo—kết hợp giữa thay đổi hành vi, đầu tư vào nguồn nhân lực và cơ sở hạ tầng, cải cách chính sách và thể chế, cùng với những đổi mới công nghệ—có thể giúp các quốc gia đáp ứng thách thức và tận dụng những cơ hội do sự thay đổi nhân khẩu học mang lại.

Trên thực tế, mối đe dọa về một quả bom dân số toàn cầu đã được giải tỏa (hay đúng hơn là tự lắng xuống). Tốc độ tăng dân số thế giới đã chậm lại đáng kể trong những thập kỷ gần đây và dự kiến ​​sẽ tiếp tục chậm lại (xem Biểu đồ 1). Ngay cả khi Ấn Độ được dự báo sẽ vượt qua Trung Quốc vào năm 2023 để trở thành quốc gia đông dân nhất thế giới, tốc độ tăng dân số trung bình hàng năm của nước này được dự báo ở mức 0,7% trong giai đoạn 2020-2040, thấp hơn mức trung bình toàn cầu là 0,8% và chỉ bằng một nửa so với giai đoạn 2000-2020. Các dự báo hiện tại của Liên Hợp Quốc [ Current UN projections ] cũng cho thấy sự gia tăng số lượng các quốc gia trải qua sự suy giảm dân số hàng năm, từ 41 quốc gia vào năm 2022 lên 88 quốc gia vào năm 2050 (bao gồm cả Trung Hoa).


Đại dịch COVID-19 chỉ ảnh hưởng nhẹ đến quy mô và tốc độ tăng trưởng dân số toàn cầu, mặc dù ước tính có khoảng 15 triệu ca tử vong trực tiếp và gián tiếp liên quan đến COVID-19 [an estimated 15 million direct and indirect COVID-19–related deaths ] và tuổi thọ trung bình trên toàn thế giới giảm gần hai năm trong hai năm đầu của đại dịch (UNDESA 2022). Mặc dù đại dịch đã làm trầm trọng thêm tình trạng bất bình đẳng và [ created new economic burdens as a result of “long COVID” symptoms] có khả năng tạo ra những gánh nặng kinh tế mới do các triệu chứng "COVID kéo dài", nhưng tác động đến tỷ lệ sinh vẫn chưa chắc chắn.

Tỷ lệ tăng trưởng dân số thay đổi đáng kể giữa các quốc gia, nhóm thu nhập và khu vực địa lý. Tăng trưởng cao hơn mức bình thường ở các nước thu nhập thấp và ở châu Phi, và thấp hơn mức bình thường ở các nước thu nhập trung bình và (đặc biệt là) thu nhập cao và ở châu Âu. Điều đang nhanh chóng trở nên phổ biến trên toàn cầu là già hóa dân số là xu hướng nhân khẩu học toàn cầu phổ biến và chiếm ưu thế nhất, do tỷ lệ sinh giảm, tuổi thọ tăng và sự gia tăng số lượng lớn dân số bước vào độ tuổi cao hơn.

Cơ cấu độ tuổi dân số đã thay đổi mạnh mẽ qua các năm, như thể hiện trong Biểu đồ 2 và bảng. Tuổi thọ trung bình toàn cầu đã tăng vọt từ 34 năm vào năm 1913 lên 72 năm vào năm 2022 và dự kiến sẽ tiếp tục theo xu hướng dài hạn đó. Trong khi đó, từ năm 1970 đến năm 2020, tỷ lệ sinh đã giảm ở mọi quốc gia trên thế giới (Bloom 2020). Khi Liên Hợp Quốc và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) được thành lập, số trẻ em dưới 15 tuổi nhiều gấp bảy lần số người từ 65 tuổi trở lên; đến năm 2050, hai nhóm này sẽ có quy mô xấp xỉ nhau (Ataguba, Bloom và Scott 2021). Chỉ riêng trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2050, tỷ lệ người từ 80 tuổi trở lên trên toàn cầu đã tăng lên gần 5%.


Những thay đổi này báo hiệu một loạt thách thức khổng lồ về sức khỏe, xã hội và kinh tế trong những thập kỷ tới. Chúng cũng báo hiệu viễn cảnh khó xảy ra trước đây về tình trạng giảm dân số trên diện rộng. Giải quyết tất cả những thách thức này sẽ đòi hỏi những thay đổi có ý nghĩa trong hành vi lối sống, đầu tư công và tư, cải cách thể chế và chính sách, cũng như đổi mới và áp dụng công nghệ. Hậu quả tiềm tàng của việc không hành động là rất nghiêm trọng: lực lượng lao động ngày càng giảm sút phải gánh vác để hỗ trợ số lượng người nghỉ hưu ngày càng tăng, sự bùng nổ đồng thời của các bệnh tật liên quan đến tuổi tác và chi phí chăm sóc sức khỏe liên quan, và chất lượng cuộc sống của người cao tuổi ngày càng suy giảm do thiếu nguồn nhân lực, tài chính và thể chế.

Sự chuẩn bị về nhân khẩu học

Thay đổi nhân khẩu học thường mang tính tiến hóa hơn là cách mạng, chắc chắn là so với các yếu tố ảnh hưởng lớn khác đến phúc lợi xã hội và kinh tế, chẳng hạn như đại dịch, xung đột dân sự và xuyên quốc gia, và thay đổi công nghệ. Bởi vì xu hướng nhân khẩu học cũng dễ dự đoán hơn, các bên liên quan chính có một khoảng thời gian khá rộng để ban hành các chính sách và khuyến khích các hành vi định hình nhân khẩu học trong tương lai và giảm thiểu các tác động bất lợi tiềm tàng của những thay đổi nhân khẩu học xảy ra. Các mục tiêu khả thi cho sự chuẩn bị về nhân khẩu học bao gồm cải thiện sức khỏe sinh sản, trang bị cho mọi người vốn nhân lực và vật chất cần thiết để trở thành những thành viên năng suất của xã hội, đảm bảo thị trường lao động và vốn hoạt động tốt cho phép mọi người phát huy hết tiềm năng sản xuất của mình, thiết lập các thể chế và chính sách hạn chế gánh nặng mà con người đặt lên môi trường và thúc đẩy quá trình lão hóa lành mạnh.

Một thay đổi hành vi quan trọng tập trung vào việc tăng cường hoạt động thể chất. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị người lớn từ 18 đến 64 tuổi nên vận động thể chất cường độ vừa phải từ 150 đến 300 phút mỗi tuần. Về vấn đề lão hóa lành mạnh, WHO khuyến nghị người lớn từ 65 tuổi trở lên nên tăng cường hoạt động thể chất bằng các bài tập thăng bằng và rèn luyện sức mạnh ba ngày một tuần. Tuy nhiên, cứ bốn người lớn trên toàn thế giới thì có một người không đáp ứng được các tiêu chuẩn này (WHO 2020). Trong khi đó, khuyến nghị của WHO [ the WHO’s recommendation ] về hoạt động thể chất cho thanh thiếu niên, 60 phút mỗi ngày, lại không được hơn 80% dân số đáp ứng (WHO 2020). Các sáng kiến được đề xuất bao gồm các chính sách hỗ trợ đi bộ hoặc đi xe đạp, cũng như sự hợp tác giữa các trường học, cộng đồng, nơi làm việc, hệ thống y tế và chính phủ để cung cấp các ưu đãi và không gian an toàn cho hoạt động thể chất nhiều hơn. Khuyến khích chế độ ăn uống lành mạnh hơn (ít đường, natri, chất béo bão hòa và calo) và giảm tiêu thụ thuốc lá và rượu bia không an toàn cũng có thể mang lại những lợi ích đáng kể và lâu dài cho nỗ lực lão hóa lành mạnh.

Các chỉ số về già hóa dân số không đáng kể ở các quốc gia có tỷ lệ sinh cao. Tuy nhiên, các quốc gia này phải đối mặt với nhiệm vụ kép là vừa giải quyết vấn đề tỷ lệ sinh cao vừa giải quyết vấn đề già hóa dân số. Giải quyết thách thức về tỷ lệ sinh đòi hỏi những thay đổi hành vi mang tính xây dựng, giúp cải thiện sức khỏe sinh sản để giảm nhu cầu chưa được đáp ứng về kế hoạch hóa gia đình và hạn chế gánh nặng kinh tế và xã hội đôi khi rất lớn đối với các xã hội có tỷ lệ sinh cao. Tỷ lệ dân số đô thị trên toàn cầu – [ nearly doubled from 30 percent in 1950 to 57 percent today] gần như tăng gấp đôi từ 30% năm 1950 lên 57% hiện nay – cũng sẽ tăng trưởng chậm hơn nhờ kế hoạch hóa gia đình, từ đó giảm bớt áp lực kinh tế và xã hội liên quan.

Đầu tư vào cơ sở hạ tầng đương nhiên sẽ tập trung vào việc tạo ra những không gian lành mạnh, thân thiện với người cao tuổi. Việc xây dựng nhà ở và thương mại có thể chú trọng đến các tòa nhà thông gió tốt, sử dụng nhiên liệu sạch để giảm thiểu tác động có hại đến thể chất và nhận thức do ô nhiễm không khí trong nhà gây ra ( Healthy Buildings for Health ). Phát triển dựa trên hệ thống giao thông công cộng điện khí hóa và tạo điều kiện thuận lợi cho người cao tuổi bị hạn chế khả năng di chuyển là một mục tiêu quy hoạch đô thị phù hợp và được ưu tiên hàng đầu.

Các sáng kiến đầu tư vào nguồn vốn con người nên tập trung vào việc duy trì tăng trưởng kinh tế bình quân đầu người bất chấp sự suy giảm tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động. Việc tăng cường các chương trình đào tạo và kỹ năng lý tưởng nhất là không chỉ nhằm mục đích tăng năng suất của những người đang làm việc mà còn khuyến khích sự tham gia của các nhóm thiểu số, chẳng hạn như các bà mẹ và người lớn tuổi. Cũng cần thiết là đầu tư vào giáo dục tiểu học và trung học để củng cố việc giảng dạy các kỹ năng thiết yếu và, bất cứ khi nào có thể, tập trung vào việc bồi dưỡng những người sáng tạo từ nhiều tầng lớp xã hội khác nhau.

Cải cách thể chế và chính sách có thể thúc đẩy việc tiếp cận các sản phẩm và dịch vụ kế hoạch hóa gia đình chất lượng, cho phép lựa chọn nhiều hơn về độ tuổi nghỉ hưu, khuyến khích tiết kiệm cá nhân cho hưu trí, thúc đẩy các lĩnh vực kinh tế có cơ hội cho người lao động lớn tuổi, phát triển và tăng cường hệ thống chăm sóc dài hạn, và thúc đẩy phòng ngừa và phát hiện sớm bệnh tật. Việc nới lỏng các hạn chế về nhập cư để người dân có thể đến nơi có việc làm sẽ đặc biệt thiết thực và sẽ khắc phục sự mất cân bằng giữa việc làm và dân số trong độ tuổi lao động. Ví dụ, châu Phi có dư thừa người trẻ đang tìm việc làm trong khi châu Âu, với dân số già hơn, lại có rất nhiều việc làm đang cần người lao động.

Xét đến việc hơn 96% dân số thế giới vẫn đang sống ở quốc gia nơi họ sinh ra [ 96 percent of the world’s people are still living in the countries of their birth], dường như có rất nhiều tiềm năng để di cư quốc tế giải quyết các áp lực liên quan đến nhân khẩu học. Việc gia tăng di cư cũng có thể làm tăng kiều hối từ người lao động nước ngoài để hỗ trợ phát triển kinh tế cho quê hương của họ, đặc biệt nếu chi phí chuyển tiền quốc tế giảm. Một báo cáo gần đây của Ngân hàng Thế giới [ A recent World Bank report ] ước tính rằng việc giảm phí chuyển tiền 2% sẽ giúp người di cư từ các quốc gia có thu nhập trung bình thấp tiết kiệm được 12 tỷ đô la mỗi năm (Ratha và cộng sự, 2022). Tuy nhiên, việc tự do hóa các chính sách di cư quốc tế có thể làm trầm trọng thêm tình trạng "chảy máu chất xám" khi người lao động có tay nghề cao tìm kiếm mức lương cao hơn ở nơi khác.

Những đổi mới công nghệ mang lại tiềm năng to lớn trong việc giải quyết thách thức của quá trình già hóa dân số. Những tiến bộ trong công nghệ y tế (phát triển vắc-xin an toàn và hiệu quả, cũng như các cảm biến theo dõi sức khỏe đeo được), thiết bị hỗ trợ (robot) và công nghệ thông tin (hồ sơ y tế điện tử có khả năng tương tác và nhiều dữ liệu cấp độ dân số tốt hơn để hiểu rõ hơn về trải nghiệm lão hóa và xây dựng các chính sách cải thiện tình trạng này) đã bắt đầu đóng góp vào nỗ lực lão hóa lành mạnh. Việc khuyến khích phát triển và mở rộng hơn nữa các công nghệ này là một hướng đi đầy hứa hẹn cho những lợi ích trong tương lai.

Giống như đại dịch COVID-19, già hóa dân số, cùng với những thách thức của nó, mang đến những cơ hội để xã hội định hướng lại và hồi sinh. Bài học rõ ràng nhất là cần tăng cường sự chuẩn bị. Những bài học khó khăn khác từ đại dịch bao gồm việc cần xác định những thiếu sót trong việc chăm sóc những người dễ bị tổn thương nhất trong xã hội, vai trò của công nghệ trong việc kết nối những người không thể ra khỏi nhà, việc đánh giá lại sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình có thể mang lại lợi ích sức khỏe lâu dài, và sự tập trung mới vào tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần. Khi thế giới giải quyết vấn đề tăng trưởng dân số và tìm cách củng cố bản thân trước sự bùng nổ của già hóa dân số, những bài học này gợi ý một con đường để định hình lại cách tiếp cận toàn cầu đối với quá trình lão hóa lành mạnh.


Opinions expressed in articles and other materials are those of the authors; they do not necessarily reflect IMF policy.

References:

Ataguba, J. E., D. E. Bloom, and A. J. Scott. 2021. “A Global Institution for an Aging World.” Project Syndicate, October 3.

Bloom, D. E. 2020. “Population 2020.” Finance and Development 57 (1).

Ratha D., E. J. Kim, S. Plaza, E. J. Riordan, and V. Chandra. 2022. “A War in a Pandemic: Implications of the Russian Invasion of Ukraine and the COVID-19 crisis on Global Governance of Migration and Remittance Flows.” Migration and Development Brief 36, KNOMAD–World Bank, Washington, DC.

United Nations Department of Economic and Social Affairs (UNDESA), Population Division. 2022. “World Population Prospects 2022: Summary of Results.” New York.

World Health Organization. 2020. “WHO Fact Sheet: Physical Activity.” Geneva.

https://www.imf.org/en/publications/fandd/issues/series/analytical-series/aging-is-the-real-population-bomb-bloom-zucker