Thứ Ba, 24 tháng 2, 2026

CHƯƠNG 9 CÁC PHẨM TÍNH CỦA PHẬT QUẢ



BẢO TÁNH LUẬN
Chapter 9
The Qualities of Buddhahood
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

Các Phẩm Tính Xét Theo Khía Cạnh Các "Kaya" (Thân)

[241] Các phẩm tính của sự giác ngộ sẽ được diễn tả thông qua hai Kaya (Thân). Trong đó, các phẩm tính mang lại giá trị cho tự thân tương ứng với Chân lý Tuyệt đối và Pháp thân (Dharmakaya); còn các phẩm tính mang lại giá trị cho tha nhân tương ứng với Chân lý Tương đối và hai Sắc thân (Form Kayas). Các phẩm tính vì tự thân liên quan đến phẩm tính của sự tự tại (giải thoát), và các phẩm tính vì tha nhân liên quan đến các phẩm tính của sự thành thục.

Các phẩm tính của sự tự tại (giải thoát) có thể được ví như hình ảnh mặt trời hiện ra từ sau những đám mây. Một mặt trời không bị che khuất thì vốn dĩ đã thoát khỏi mây mù; nó không phải là sản phẩm được tạo ra bởi những đám mây, bởi lẽ một khi mây tan đi, mặt trời sẽ tự khắc hiển lộ trở lại.

Tương tự như vậy, nhị trí (twofold jnana) của Đức Phật không phải là kết quả được sinh ra từ các chướng ngại về nhận thức (sở tri chướng) và cảm xúc (phiền não chướng). Bởi vì một khi trí tuệ (jnana) đã gột sạch mọi tạp nhiễm, nó sẽ tự hiển lộ thành sự hiểu biết trọn vẹn về Bản nhiên (như thị - how-it-is) và Sự đa dạng (tận sở hữu - variety).

Các phẩm tính của sự thành thục bắt nguồn từ trong quá khứ, khi vị Bồ tát thực hành tích lũy phước đức (accumulation of virtue) và tích lũy trí tuệ (accumulation of insight). Thông qua việc thực hành nhị tư lương (hai sự tích lũy) này, tất cả các phẩm tính khác nhau dần được chín muồi, làm hiển lộ các Sắc thân (form kayas). Kết quả là tạo nên 32 phẩm tính của sự thành thục và 32 phẩm tính của sự tự tại (giải thoát) của Phật quả.

Nền Tảng của Sự Tự Lợi và Tha Lợi

[242] Nền tảng để đạt được sự viên mãn cho tự thân chính là Cứu cánh thân (Ultimate Kaya) – nơi mà mọi vọng tưởng đều bị đoạn tận và mọi phẩm tính cao quý của Phật quả đều được khai triển trọn vẹn. Nếu nền tảng này chỉ là một "Sắc thân" thuộc về chân lý tương đối, nó sẽ mặc nhiên bị chi phối bởi quy luật vô thường; do đó, nó không thể tạo ra một cơ sở bền vững cho các phẩm tính. Ngược lại, Cứu cánh thân là bất biến, nên nó có thể cung cấp nền tảng tốt nhất cho sự viên mãn của cả tự thân và tha nhân.”Những Đại Hiền Nhân” là một tên của chư Phật hay Đại Tiên (Great Sages): Trong tiếng Sanskrit là Rishis, dùng để chỉ những bậc ngay thẳng, trung thực và chỉ nói lời chân thật. Dù từ này có thể dùng cho các vị đạo sĩ ngoại đạo hoặc các bậc A-la-hán, nhưng trong ngữ cảnh này, nó được dùng để chỉ các đức Phật. Vì lẽ đó, người ta nói rằng các Biểu tượng thân (Symbol Kayas) có nghĩa là chư Phật tự biểu hiện trong biểu tượng thân trong thực tại tương đối để mang lại lợi lạc lớn lao nhất có thể cho chúng sinh.

[243] Thân thứ nhất, Pháp thân (Dharmakāya), biểu trưng cho sự tự chứng tự lợi: Pháp thân có 32 phẩm tính giải thoát, bao gồm mười năng lực, bốn vô úy và mười tám pháp bất cộng. Những phẩm tính này được gọi là phẩm tính giải thoát, bởi vì Pháp thân hoàn toàn thoát khỏi mọi chướng ngại và nhiễm ô.

Hai Sắc thân (Form Kāya) tồn tại ở bình diện chân lý tương đối và được biểu hiện thông qua các phẩm tính của một bậc giác ngộ viên mãn. Đức Phật thị hiện nơi các Sắc thân để có thể hiển lộ trước các chúng sinh và hóa hiện hình tướng hoàn hảo nhất, đầy đủ 32 tướng tốt và 80 vẻ đẹp phụ.

Ba mươi hai tướng tốt và tám mươi vẻ đẹp phụ này chính là quả báo của toàn bộ công đức và thiện hạnh đã được tích lũy trên con đường tu tập, khi chư Phật còn là Bồ Tát.

32 Phẩm Tính Giải Thoát

[244] Các phẩm tính giải thoát được ví với nhiều hình ảnh khác nhau. Mười năng lực được ví như kim cang (vajra). Kim cang không thể bị bất cứ thứ gì phá hủy hay khuất phục bởi bất cứ thứ gì khác; cũng vậy, mười năng lực của Đức Phật có khả năng chiến thắng tất cả, bằng cách chặt đứt mọi vô minh.

Bốn vô úy của Đức Phật được ví như sư tử, bởi vì sư tử vốn có tính không sợ hãi, oai dũng và tự tại một cách tự nhiên.

Sư tử không có chút sợ hãi nào, bởi nó biết rằng mình là loài mạnh nhất trong rừng và không có con vật nào dám ngay cả nghĩ đến việc tấn công nó. Cũng như vậy, Đức Phật không sợ hãi điều gì, vì Ngài đã thấy rõ bản tánh chân thật của vạn pháp, nên không thể sai lầm và cũng không lo sợ rằng sẽ có ai chứng minh Ngài là sai.

Mười tám pháp bất cộng của Đức Phật được ví như hư không. Người ta có thể hòa trộn các yếu tố khác như đất với nước, gió với lửa, nhưng hư không thì không thể hòa lẫn với bất kỳ yếu tố nào khác, bởi vì nó có những đặc tính khác biệt hoàn toàn so với các yếu tố còn lại. Cũng như vậy, những phẩm tính của Đức Phật là độc nhất, không giống với phẩm tính của bất kỳ chúng sinh nào khác.

Cuối cùng, hai thân (hai kāya) được ví như bóng trăng in trong nước. Đức Phật là Pháp thân (Dharmakāya) và Ngài thị hiện nơi hai Sắc thân (Form Kāya) để giúp đỡ các chúng sinh mà không hề khởi một ý niệm làm như vậy. Cũng giống như mặt trăng phản chiếu trong nước không hề nghĩ rằng: “Ta phải soi sáng xuống mặt nước”, và bóng trăng trong nước cũng không nghĩ rằng: “Ta có mặt ở đây vì mặt trăng đang chiếu sáng”.

Chỉ đơn thuần là sự hiện diện của mặt trăng trên bầu trời và sự hiện diện của nước trên mặt đất khiến cho sự phản chiếu có thể xảy ra. Tương tự như vậy, hai Sắc thân không phải là kết quả của việc Pháp thân suy nghĩ rằng: “Ta phải thị hiện thành Sắc thân”, cũng không phải do Sắc thân nghĩ rằng: “Ta được tạo ra bởi Pháp thân”.

Mười Năng Lực

[245] 

1)- Năng lực thứ nhất của chư Phật là trí tuệ viên mãn về điều thích hợp và không thích hợp. 

Khi các vị Bồ Tát phát nguyện đạt đến giác ngộ vì lợi ích của tất cả chúng sinh, các ngài không bao giờ từ bỏ lời nguyện ấy. Trong khi đó, phàm phu thường đưa ra lời hứa nhưng sau một thời gian có thể phá bỏ, rồi có khi lại giữ lời trở lại. Tuy nhiên, năng lực dựa trên trí biết về sự thích hợp trở thành một sự cam kết vô cùng vững chắc, không bao giờ bị từ bỏ, và nhờ đó chư Phật biết rõ nguyên nhân của bất kỳ hoàn cảnh hay hành động nào. Chư Phật biết điều gì sẽ đưa đến một kết quả nhất định và điều gì xuất phát từ một nguyên nhân cụ thể. Ví dụ, các ngài biết rằng mọi hành động đạo đức đều sẽ mang lại kết quả an vui, và mọi hành động bất thiện cuối cùng sẽ dẫn đến khổ đau.

2)- Năng lực (Lực) thứ hai của chư Phật là Tri nghiệp báo trí lực, nghĩa là thấu hiểu trọn vẹn sự vận hành của nghiệp quả. 

Năng lực này có được nhờ việc luôn chú tâm cao độ vào luật nhân quả trong quá trình tu hành và nỗ lực giúp đỡ chúng sinh hiểu rõ về nghiệp. Lấy ví dụ, một vị A-la-hán có thể không biết rõ nguyên nhân nào tạo nên màu xanh và vàng trên lông chim công, nhưng Đức Phật thì biết chính xác hành động nào đã dẫn đến kết quả cụ thể đó.

3)- Năng lực thứ ba của chư Phật là Tri chúng sinh căn tính trí lực (biết rõ căn cơ, trình độ của chúng sinh). 

Trên con đường tu tập, các vị Bồ Tát luôn giảng dạy dựa trên mức độ hiểu biết của từng cá nhân. Các Ngài có thể thấu suốt rằng có những người sở hữu sự tinh tấn và trí tuệ vượt trội, trong khi những người khác thì chưa đạt được như vậy. Nhờ đó, các vị Bồ Tát luôn đưa ra những giáo pháp phù hợp với từng học trò ở đúng trình độ của họ.

(• Tùy bệnh cho thuốc: Đây chính là tinh thần "Khế lý khế cơ" trong Phật giáo. Tùy theo bệnh (căn tính, phiền não) mà Phật và Bồ Tát đưa ra phương thuốc (giáo pháp) tương ứng.)

 

4)- Năng lực thứ tư là Tri thế giới chủng chủng thắng giải trí lực (biết rõ các khuynh hướng và tâm tính khác nhau của chúng sinh).

Trong quá trình tu hành, các vị Bồ Tát đã quan sát thấy những tính khí và khuynh hướng khác biệt của chúng sinh. Các Ngài nhận thấy rằng có những người bị chi phối mạnh mẽ bởi lòng giận dữ, vì vậy các Ngài dạy họ phương pháp đối trị cơn giận. Những người khác gặp vấn đề lớn với ham muốn (tham dục), nên được dạy cách khắc chế ham muốn. Lại có những người chủ yếu bị che lấp bởi si mê (ngu muội). Một số người khác lại có quá nhiều tạp niệm và họ sẽ nhận được một phương pháp đối trị tương ứng. Khi các vị Bồ Tát đắc quả Phật, các Ngài có được sự thấu triệt hoàn toàn về tâm tính của mọi chúng sinh. (Năng lực này giúp Đức Phật trở thành vị "Đại Y Vương" (Vị thầy thuốc lớn), vì Ngài không bao giờ "bốc thuốc" nhầm bệnh.)

5)- Năng lực thứ năm là Tri chúng sinh chủng chủng giới trí lực (biết rõ sở thích, chí hướng của chúng sinh).

Các vị Bồ Tát hiểu rằng có những người bị thu hút bởi Tiểu thừa (Hinayana), trong khi những người khác lại quan tâm nhiều hơn đến Đại thừa (Mahayana). Các Ngài cũng biết rằng có người thiên về thực hành hạnh bố thí, trong khi số khác lại ưa thích giữ gìn giới luật, và những người khác nữa lại chọn thiên hướng thiền định.

Bởi vì thấu hiểu tường tận mỗi chúng sinh ưa thích tu tập pháp môn nào, nên khi thành Phật, các Ngài nắm rõ hoàn toàn mọi tâm nguyện và sở thích của tất thảy chúng sinh.

 6)- Năng lực thứ sáu là Tri nhất thiết chí xứ đạo trí lực (biết rõ mọi con đường dẫn đến các cõi).

Trong quá trình tu tập của một vị Bồ Tát, các Ngài đã trở nên tinh thông mọi cấp độ thực hành của tất cả các Thừa (Yanas). Nhờ đó, các Ngài có thể thấy rõ các con đường khác nhau dẫn đến những trạng thái khác nhau của Luân hồi (Samsara) và Niết bàn (Nirvana). Các Ngài thấy được con đường nào dẫn đến việc giảm bớt khổ đau, con đường nào dẫn đến hạnh phúc tức thời, và con đường nào dẫn đến hạnh phúc vĩnh cửu. Sự am tường tất thảy các "Thừa" trên lộ trình tu học đã giúp Đức Phật có được trí tuệ thấu suốt mọi con đường dẫn đến mọi nơi.

[246]

7)- Năng lực thứ bảy là Tri thiền định giải thoát tam muội trí lực (Biết rõ các trạng thái thiền định, giải thoát, tam ma địa mà không bị vướng mắc bởi cấu nhiễm).

Chư Phật biết rõ đâu là thiền định đúng đắn (chánh định) và đâu là thiền định sai lầm (tà định). Bởi vì trong quá trình tu hành, các Ngài luôn chú trọng vào việc hành thiền và đã học được phương pháp thiền định chuẩn xác. Các Ngài cũng đã am tường những lỗi lầm có thể phát sinh trong lúc tọa thiền và cách thức để loại bỏ những sai lầm đó.

8)- Năng lực thứ tám là Túc mạng trí lực (nhớ lại các đời sống quá khứ). Chư Phật có thể nhớ lại một cách rõ ràng tất cả các trạng thái tiền kiếp của mình trong vòng luân hồi — không chỉ là một hay hai đời, mà là tất cả các kiếp sống kể từ khi luân hồi bắt đầu. Đây là một năng lực có được từ quá trình tu tập của các Ngài. Trong quá khứ, các Ngài đã tận dụng mọi cơ hội để thực hành thiện hạnh dù là nhỏ nhặt nhất, và kết quả của sự tích lũy đó đã mang lại cho các Ngài năng lực nhớ lại các tiền kiếp.

9)- Năng lực thứ chín là Thiên nhãn trí lực (nhãn thông của chư Phật), nghĩa là chư Phật có thể thấu suốt những gì sẽ xảy ra với chúng sinh trong tương lai. Các Ngài thấy rõ một người sẽ tái sinh vào đâu và rơi vào trạng thái nào. Năng lực này là kết quả của việc luôn quan tâm, chăm sóc tất thảy chúng sinh bằng lòng đại bi trong suốt quá trình tu hành.

10)- Năng lực thứ mười là Lậu tận trí lực (Biết rõ sự đoạn tận của mọi cấu nhiễm), nhờ đó chư Phật biết chắc chắn rằng mọi loại phiền não, ô nhiễm đã bị tiêu trừ hoàn toàn.

Nếu bất kỳ ai có cảm giác này trước khi đạt đến quả vị Phật, thì đó chỉ là ảo giác; bởi lẽ, ngoại trừ một vị Phật, không ai có thể đoạn trừ sạch sành sanh mọi cấu nhiễm và thấu biết điều đó với sự xác tín tuyệt đối. Các vị A-la-hán mới chỉ giải thoát được một phần khỏi các cấu nhiễm (phiền não chướng). Năng lực thấu suốt rằng mọi ô nhiễm đã được dập tắt này có được là nhờ trong quá trình tu hành, các Ngài đã dạy cho người khác con đường để tận diệt mọi cấu nhiễm. Còn đối với bản thân mình, các Ngài đạt được năng lực này thông qua việc thực hành thiền định.

[247] Mười phẩm chất này được gọi là Lực (Năng lực) bởi chúng sở hữu sức mạnh vô song. Để diễn tả sức mạnh ấy, người ta thường sử dụng ba hình ảnh ẩn dụ:

Chúng được ví như một Kim Cang Chùy (Vajra) – thứ pháp khí có thể đâm thủng áo giáp, phá tan tường thành và quật ngã những hàng cây của vô minh. Ở đây, vô minh (đại diện cho ba loại chướng ngại) được ví với:

• Áo giáp sắt: Sự bảo thủ và định kiến che đậy tâm trí.
• Tường thành kiên cố: Những rào cản ngăn cách chúng ta với sự thật.
• Khu rừng rậm rạp: Sự u tối, lạc lối không tìm thấy lối ra.

Phụ thích: 

Một vài điểm cốt lõi của Năng lực thứ mười:
Đây là năng lực quan trọng nhất, khẳng định sự tự do tự tại tuyệt đối:

• Lậu tận (Exhaustion of Impurities): "Lậu" (asava) nghĩa là sự rò rỉ, tuôn chảy của phiền não. Chư Phật đã "khóa" hoàn toàn sự rò rỉ này, không còn một chút tham, sân, si nào có thể khởi lên.

• Sự xác tín (Certainty): Điểm khác biệt giữa Phật và các bậc thánh khác là sự thấu thị toàn vẹn. Một vị Phật không chỉ sạch bóng phiền não mà còn biết chắc chắn rằng chúng sẽ không bao giờ quay trở lại.

• Vị tha và Tự lợi: Văn bản chỉ ra hai nguồn gốc của năng lực này:
• Vị tha: Dạy người khác cách diệt khổ.
• Tự lợi: Tự mình rèn luyện trong thiền định sâu thẳm.

 [248] Có bốn sự vô úy. 

1)- Thứ nhất, chư Phật vô úy vì các Ngài có thể tuyên bố rằng mình đã đạt đến sự thanh tịnh hoàn hảo, không còn gì cần phải tịnh hóa thêm. Các Ngài có thể nói rằng mình có trí tuệ viên mãn mà không hề sợ bị phản bác, bởi vì các Ngài biết tất cả mọi sự không sót điều gì. Nguyên nhân của sự vô úy này là vì các Ngài luôn sẵn sàng ban dạy giáo pháp cho bất kỳ ai mong cầu, với cùng một tâm từ ái bình đẳng đối với tất cả chúng sinh.

2)- Sự vô úy thứ hai liên quan đến việc giáo hóa chúng sinh. Chư Phật không hề sợ rằng mình có thể bị bất kỳ ai phản bác. Không ai có thể chứng minh chư Phật sai lầm khi các Ngài chỉ bày những chướng ngại trên con đường tu tập.

3)- Sự vô úy thứ ba là việc chư Phật thực hành sự đoạn trừ cấu nhiễm thông qua năm cấp độ tu tập và đầy đủ ba mươi bảy phẩm trợ đạo giác ngộ. Chư Phật hoàn toàn xác quyết rằng con đường ấy có thể dẫn đến giác ngộ. Các Ngài không lo ngại sẽ bị ai phản bác, bởi vì các Ngài biết rằng con đường đang được giảng dạy là con đường viên mãn, có khả năng đưa đến giác ngộ hoàn toàn.

Sự vô úy thứ hai và thứ ba là vì lợi ích của chúng sinh. Chúng được thành tựu trên con đường tu tập, trước khi chư Phật thực sự đạt đến giác ngộ. Trên con đường ấy, các vị Bồ Tát nỗ lực hành trì thiện hạnh bằng mọi cách có thể và liên tục đoạn trừ ngay cả những cấu nhiễm vi tế nhất. Nhờ vậy, các Ngài phát triển hai loại vô úy: vô úy trong việc xả bỏ các chướng ngại và vô úy trong việc tự hướng dẫn mình đi đúng con đường đưa đến giác ngộ.

Sự vô úy thứ tư liên quan đến tự thân. Chư Phật có thể tuyên bố rằng các Ngài đã vượt qua mọi cấu nhiễm mà không hề lo ngại bị bất kỳ ai phản bác, bởi vì trong suốt quá trình tu tập trên con đường, khi giáo hóa chúng sinh, các Ngài chưa từng khởi tâm kiêu mạn.

 [249] Mục đích hay công năng của Tứ Vô Sở Úy là gì?

Vì các đức Phật là bậc Chính Biến Tri (thấu hiểu tất thảy mọi việc), nên (1) công năng đầu tiên của sự không sợ hãi là nâng tầm hiểu biết của mọi chúng sinh lên đến mức độ trí tuệ này. (2) Công năng thứ hai là trợ giúp các chúng sinh khác cũng đạt được điều tương tự. (3) Thứ ba, các đức Phật đã đạt được mục tiêu tối hậu là đạo quả Vô thượng Chính đẳng Chính giác và giúp đỡ những người khác cũng thực hiện được như vậy. Cuối cùng, (4) các Ngài truyền dạy một cách chân thực ý nghĩa của những gì chính mình đã chứng ngộ, bởi các bậc đại thánh giả không bao giờ bị ngăn ngại khi thuyết giảng giáo pháp của mình.

Phụ thích:
Tứ Vô Sở Úy thường được hiểu là bốn sự tự tin tuyệt đối của đức Phật khi thuyết pháp:

1. Nhất thiết trí vô sở úy: Tự tin khẳng định mình đã hiểu biết tất thảy.
2. Lậu tận vô sở úy: Tự tin khẳng định mình đã đoạn sạch mọi phiền não.
3. Thuyết chướng đạo vô sở úy: Tự tin chỉ ra những gì ngăn trở con đường tu hành.
4. Thuyết tận khổ đạo vô sở úy: Tự tin khẳng định con đường diệt khổ mà mình giảng dạy là đúng đắn.

[250] Có những ví dụ minh họa cho các phương diện khác nhau của sự không sợ hãi. Một con sư tử ở trong rừng không bao giờ sợ hãi vì nó biết mình là loài động vật mạnh nhất, và do đó, nó chẳng bao giờ lo lắng khi chạm trán với các loài thú hoang khác. Tương tự như vậy, dù ở bất cứ đâu hay giữa bất kỳ tầng lớp chúng sinh nào, đức Phật cũng luôn giữ được sự vô úy (không sợ hãi).

Năng lực của Ngài luôn bất biến vì Ngài không bao giờ mảy may nghi ngờ về khả năng giáo hóa của mình, bởi Ngài biết rõ những gì mình thuyết giảng là chân lý. Ngài cũng không bao giờ bị xao động bởi những cảm xúc hy vọng hay sợ hãi về việc có được các môn đồ (quy y theo mình).

18 Pháp Bất Cộng (Thập Bát Bất Cộng Pháp)


[251] 18 phẩm tính này được chia thành ba nhóm: những phẩm tính liên quan đến hành vi, những phẩm tính liên quan đến sự hiểu biết (tri kiến), và những phẩm tính liên quan đến hoạt động.
• Sáu phẩm tính đầu tiên liên quan đến hành vi thân thể của Đức Phật.
• Bất cứ khi nào các Đức Phật thực hiện một hành động nào đó, không bao giờ có chuyện hành động đó bị lẫn lộn với sai sót hay lỗi lầm.

Hầu hết thời gian, các vị A-la-hán hành xử rất chuẩn mực, nhưng đôi khi họ vẫn có thể mắc sai lầm. Đó là lý do tại sao
:
*
Phẩm tính thứ nhấtsự vô sai lầm (chính xác tuyệt đối) là một phẩm tính đặc thù của chư Phật mà không ai khác có được.
Phẩm tính thứ hai liên quan đến lời nói: Chư Phật không bao giờ nói những lời vô nghĩa hay vô ích (vô hư vọng ngữ).
Phẩm tính thứ ba liên quan đến tâm thức: Chánh niệm của chư Phật không bao giờ suy giảm (vô thất niệm).

Những chúng sinh bình thường và ngay cả các vị A-la-hán đôi khi vẫn sẽ quên, nhưng đối với chư Phật, việc quên bất cứ điều gì là hoàn toàn không thể xảy ra.
Phẩm tính thứ tư liên quan đến tâm của Đức Phật: Ngài luôn an trú trong thiền định vào mọi lúc (vô bất định tâm).
Phẩm tính thứ năm là chư Phật không bao giờ có ý niệm lừa dối người khác.
Trong suốt thời gian đó, các Ngài luôn ở trong trạng thái tràn đầy lòng từ bi, một tâm thế vô cùng chân thực, mà không bị vướng bận bởi bất kỳ tư tưởng thiếu lòng trắc ẩn nào.
Phẩm tính thứ sáu của chư Phật là các Ngài không bao giờ hành động một cách tùy tiện mà không xem xét kỹ lưỡng nên làm thế nào; do đó, các Ngài không bao giờ có những hành vi phù phiếm hay cợt nhả (vô bất sát xả).

[252] Sáu phẩm tính tiếp theo là những phẩm tính về sự hiểu biết (tri kiến).
Phẩm tính thứ bảy: Chư Phật không bao giờ bị suy giảm tâm nguyện mang lại lợi lạc cho chúng sinh (dục vô giảm).
Phẩm tính thứ tám: Sự tinh tấn của các Ngài không bao giờ vơi bớt (tinh tấn vô giảm).
Phẩm tính thứ chín: Trí nhớ (niệm) của các Ngài không bao giờ suy giảm (niệm vô giảm).
Phẩm tính thứ mười: Sự hiểu biết (tuệ) của các Ngài không bao giờ bị thoái hóa (tuệ vô giảm).
Phẩm tính thứ mười một: Sự giải thoát viên mãn của các Ngài không bao giờ thay đổi (giải thoát vô giảm).
Phẩm tính thứ mười hai: Các Ngài không bao giờ đánh mất sự chứng tri về Trí tuệ viên mãn (Jnana) (giải thoát tri kiến vô giảm).
Phụ thích: Sáu phẩm tính này cho thấy tâm thức của một vị Phật luôn ở trạng thái "bão hòa" tối đa—không bao giờ bị mệt mỏi, quên lãng hay mất đi sự sáng suốt.

[253] Nhóm phẩm tính thứ ba là các phẩm tính về hành động (nghiệp). Các công hạnh này lại được chia nhỏ thành ba phẩm tính đặc thù về hoạt động và ba phẩm tính đặc thù về trí tuệ (jnana).

Hoạt động của Đức Phật có nghĩa là bất cứ khi nào chư Phật hành động, những thân nghiệp (hành động thể chất) của các Ngài đều được dẫn dắt và theo sát bởi trí tuệ viên mãn (Thân nghiệp tùy trí tuệ hành).

Tương tự như vậy, lời nói và tâm ý của các Ngài cũng luôn được dẫn dắt và theo sát bởi trí tuệ (jnana). Không một hành động nào của chư Phật được thực hiện mà thiếu đi sự cẩn trọng lớn lao hay thiếu sự quán chiếu chuẩn xác về tình huống.

Trước khi hành động, các Ngài dùng trí tuệ để thấu suốt kết quả và hành động tương ứng với điều đó. Sau khi hành động đã hoàn tất, chư Phật sẽ tiếp tục dùng trí tuệ của mình để ấn chứng, đảm bảo rằng việc đó đã được thành tựu một cách viên mãn.

Ba phẩm tính về trí tuệ (jnana) của chư Phật hoàn toàn không bị ngăn ngại bởi quá khứ, hiện tại và vị lai. Điều này có nghĩa là không có bất kỳ phiền não chướng hay sở tri chướng nào có thể cản trở sự thực hành của các Ngài. Trí tuệ đó hoàn toàn tự tại, uyển chuyển và có thể thấu suốt vạn pháp mà không gặp bất kỳ trở ngại nào.

Phụ thích:
Dưới đây là bảng hệ thống đầy đủ 18 Pháp Bất Cộng (Thập Bát Bất Cộng Pháp) theo thuật ngữ Hán-Việt truyền thống, được chia thành 3 nhóm dựa trên nội dung bạn đã dịch:
Nhóm I: Lục hành sai thất (6 Phẩm tính về Hành vi)
Liên quan đến Thân, Khẩu, Ý và sự chuẩn xác trong hành động.
1. Thân vô thất: Thân không sai sót (Mọi hành động đều chuẩn mực).
2. Khẩu vô thất: Lời nói không sai lầm (Không nói lời vô ích, phù phiếm).
3. Niệm vô thất: Ý niệm không sai lệch (Chánh niệm luôn tỉnh giác, không bao giờ quên lãng).
4. Vô dị tưởng: Không có ý niệm phân biệt (Tâm luôn bình đẳng, an trú trong định).
5. Vô bất định tâm: Không có tâm không định (Luôn ở trong trạng thái định, dù đang hoạt động).
6. Vô bất sát xả: Không có sự xả bỏ thiếu quán chiếu (Không hành động tùy tiện, luôn quan sát kỹ lưỡng trước khi làm).


Nhóm II: Lục chủng hữu giảm (6 Phẩm tính về Tri kiến)
Liên quan
đến sự viên mãn không suy giảm của tâm thức.
7. Dục vô giảm: Ý muốn độ sinh không bao giờ suy giảm.
8. Tinh tấn vô giảm: Sự nỗ lực không bao giờ mệt mỏi hay dừng lại.
9. Niệm vô giảm: Trí nhớ và sự tỉnh giác về vạn pháp không bao giờ kém đi.
10. Tuệ vô giảm: Trí tuệ thấu suốt không bao giờ bị thoái hóa.
11. Giải thoát vô giảm: Trạng thái tự tại, giải thoát luôn viên mãn.
12. Giải thoát tri kiến vô giảm: Sự thấu hiểu về cảnh giới giải thoát luôn thường trực.


Nhóm III: Lục chủng nghiệp trí (6 Phẩm tính về Hoạt động & Trí tuệ)
Liên quan đến sự dẫn dắt của trí tuệ xuyên không gian và thời gian.


3 Phẩm tính về Hoạt động (Tam nghiệp tùy trí tuệ hành):
13. Thân nghiệp tùy trí tuệ hành: Hành động thân thể luôn đi đôi với trí tuệ.
14. Khẩu nghiệp tùy trí tuệ hành: Lời nói luôn đi đôi với trí tuệ.
15. Ý nghiệp tùy trí tuệ hành: Ý nghĩ luôn đi đôi với trí tuệ.


3 Phẩm tính về Trí tuệ (Tam thế vô ngại trí):
16. Tri quá khứ thế vô ngại trí: Trí tuệ thấu suốt quá khứ không ngăn ngại.
17. Tri vị lai thế vô ngại trí: Trí tuệ thấu suốt tương lai không ngăn ngại.
18. Tri hiện tại thế vô ngại trí: Trí tuệ thấu suốt hiện tại không ngăn ngại.

Chức năng của 18 Pháp Bất Cộng


[254] Đối với các bậc Đại Thánh giả, có sáu công hạnh về thân và khẩu: không lỗi lầm, không nói năng vô ích (không thốt lời thô tháo), không quên mất chính niệm, tâm không loạn động, không có tưởng phân biệt rời rạc, và không có hành động nào là thiếu sự tỉnh giác. Tiếp đến là sáu phẩm tính về sự chứng ngộ: không thối chuyển về tâm nguyện (nguyện lực), tinh tấn, trí nhớ (chính niệm), bát-nhã (tuệ giác) hoàn toàn thanh tịnh, giải thoát viên mãn, và có tri kiến của giải thoát—cái nhìn thấu suốt mọi khía cạnh của những điều có thể biết (hữu chi). Cuối cùng, có ba phẩm tính thuộc về hoạt động của Đức Phật và ba phẩm tính thuộc về trí tuệ (jnana).

[255] Uy Lực của 18 Pháp Bất Cộng: Các Đức Phật nhờ chứng ngộ được 18 phẩm tính này mà có khả năng chuyển pháp luân, thành tựu lòng đại bi và đoạn tận mọi phiền não (nhiễm ô). Chính nhờ những năng lực ấy, các Ngài có thể chuyển bánh xe pháp một cách viên mãn và không sợ hãi (vô sở úy).

[256] Phép So Sánh Với Hư Không: 18 phẩm tính này được ví như hư không (không gian). Các đại yếu tố như đất, nước, lửa và gió đều có những đặc tính riêng biệt: Đất thì cứng (kiên), nước thì lỏng (thấp), gió thì chuyển động (động), và lửa thì nóng cháy (nhiệt). Những đặc tính này của các đại yếu tố hoàn toàn khác biệt với hư không, bởi vì hư không là cái cho phép mọi sự vật hiện tượng diễn ra trong lòng nó. Tương tự như vậy, 18 phẩm tính đặc biệt này chỉ duy nhất Đức Phật sở hữu. Chúng sinh phàm trần không thể có được những phẩm tính đặc thù của một vị Phật, cũng giống như các Đức Phật không hề có những lỗi lầm của chúng sinh phàm trần.

32 Phẩm Tánh của Sự Thành Thục


Các phẩm tánh của sự thành thục được thể hiện qua 32 tướng tốt của Đức Phật. Những đặc điểm này được gọi là các tướng hảo hoặc dấu hiệu của sự ưu việt, bởi chúng là những thuộc tính đặc biệt chỉ có ở quả vị Phật. Chúng còn được gọi là các phẩm tánh của sự thành thục vì đây là kết quả của một quá trình lâu dài tích tập công đức và thiện hạnh trên con đường tu tập.

[257]

1). Tướng Lòng Bàn Chân Bằng Phẳng và Hình Bánh Xe: Tướng tốt thứ nhất là bàn chân của Đức Phật hoàn toàn bằng phẳng và có ấn ký của bánh xe ngàn nan hoa (tiếng Phạn: dharmacakra - Pháp luân). Điều này biểu thị rằng, trong suốt quá trình tu tập trên đạo lộ, Ngài đã thọ nhận và giữ gìn các giới nguyện một cách đúng đắn, luôn tôn trọng các bậc thầy truyền dạy, và đã tích tập được một nguồn công đức vô lượng.

2
). Tướng Gót Chân Rộng và Mắt Cá Ẩn: Tướng tốt thứ hai là bàn chân của Ngài rất rộng và phần mắt cá chân không lộ rõ. Điều này biểu thị rằng Ngài đã thực hành tất cả các phương diện của thiện hạnh và công đức đến một mức độ cực kỳ cao thâm.

3
).Tướng Ngón Tay và Ngón Chân Dài: Tướng tốt thứ ba là các ngón tay và ngón chân của Ngài rất dài. Điều này biểu thị rằng, trong quá trình tu hành, Đức Phật đã bảo vệ những chúng sinh sắp bị sát hại và cứu họ thoát khỏi cái chết (phóng sinh, cứu mạng).

4).Tướng Ngón Tay và Ngón Chân Có Màng Da Quyện Nhau
Tướng tốt thứ tư là các ngón tay và ngón chân của Ngài được kết nối bởi một lớp màng mỏng (như mạng lưới).
Điều này biểu thị rằng, bất cứ khi nào ở giữa những người đang bất hòa hay tranh chấp, Đức Phật luôn nỗ lực để hàn gắn và đưa họ đến sự hòa hợp.

[258] Các Tướng Tốt
5
)• Tướng thứ 5: Làn da của Ngài vô cùng mềm mại và mịn màng như da của một thiếu niên. Đây là dấu hiệu cho thấy khi còn tu tập trên con đường đạo, Đức Phật đã bố thí rất nhiều quần áo và thức ăn cho người khác.

6
)• Tướng thứ 6: Thân Ngài có bảy chỗ đầy đặn (thất xứ long mãn), tương ứng với hai mu bàn chân, hai mu bàn tay, hai vai và sau gáy. Bảy bộ phận này đều tròn đầy và nhô cao một cách cân đối; đây là quả báo từ việc Ngài đã dâng tặng đồ ăn, thức uống cho chúng sinh trong quá trình tu hành.

7
)• Tướng thứ 7: Bắp chân của Ngài giống như bắp chân của loài nai (linh dương), nghĩa là chúng rất khỏe khoắn, rắn chắc và nổi rõ cơ bắp. Điều này biểu thị rằng trong quá trình tu hành, Ngài đã tinh thông tất cả các phương diện của Năm bộ môn kiến thức Phật giáo (Ngũ minh).
8• Tướng thứ 8: Cơ quan sinh dục của Ngài được ẩn kín trong hốc giống như của loài voi (mã âm tàng). Dấu hiệu này tượng trưng cho việc Đức Phật luôn giữ kín bí mật của người khác và không bao giờ tiết lộ chúng cho bất kỳ ai.

[259]

9) Tướng thứ 9: Thân mình của Ngài giống như thân của sư tử (Sư tử thân), nghĩa là phần thân trên rất uy nghiêm, rộng và vạm vỡ. Điều này biểu thị rằng Đức Phật đã chăm sóc người khác với sự tận tâm, chu đáo mực thước, đồng cũng như tự mình thực hành các đức hạnh với lòng kiên trì vĩ đại.

Phụ thích : Tướng này trong kinh điển thường được mô tả là phần ngực nở nang, đầy đặn như chúa sơn lâm, tượng trưng cho sự tự tin và sức mạnh tinh thần tuyệt đối (Vô úy).


10)  Tướng thứ 10: Xương quai xanh của Ngài không bị lõm mà đầy đặn thịt, không có khoảng trống giữa hai xương (xương cổ tròn đầy). Điều này biểu thị rằng trên con đường tu tập, Đức Phật đã vô cùng rộng lượng, đặc biệt là đối với những người đau yếu qua việc ban tặng thuốc men cho họ.
Điểm thú vị: Tướng này thường được gọi là "Tỏa cốt như câu" hoặc đơn giản là tướng vai tròn đầy. Nó tượng trưng cho sự che chở và lòng từ bi không vụ lợi.


11) Tướng thứ 11: Hai đầu vai của Ngài tròn đầy và cân đối. Điều này biểu thị rằng trên con đường tu tập, Đức Phật luôn sử dụng chánh ngữ — chỉ nói những lời phù hợp, tử tế — và luôn bảo vệ chúng sinh khỏi sự sợ hãi (ban tặng sự vô úy).
Ghi chú: Tướng này thường đi đôi với tướng thứ 10 để tạo nên một bờ vai vững chãi, tượng trưng cho sức mạnh che chở và sự ái ngữ (lời nói yêu thương).


12
)  Tướng thứ 12: Cánh tay của Ngài mềm mại, tròn trịa, vô cùng mịn màng và cân đối. Điều này biểu thị rằng trên con đường tu tập, Đức Phật luôn là một người bạn của mọi người, luôn giúp đỡ họ một cách tận tụy và tinh tấn nhất có thể.
Ghi chú: Trong các bản kinh, tướng này thường được mô tả là cánh tay thon dài, uyển chuyển như vòi voi, tượng trưng cho sự khéo léo và lòng nhiệt thành trong việc cứu độ chúng sinh.

[260]
13) Tướng thứ mười ba là hai cánh tay rất dài, dài đến tận đầu gối; điều này biểu thị rằng trên lộ trình tu tập, bất cứ khi nào có người đến cầu xin điều gì, mong muốn của người đó luôn được đáp ứng một cách trọn vẹn - "Thủ quá tất" (Tay dài quá gối).

[14) Tướng thứ mười bốn là thân thể của Đức Phật hoàn toàn thanh tịnh và được bao quanh bởi một hào quang sáng chói; điều này biểu thị rằng trên lộ trình tu tập, Đức Phật đã nỗ lực không ngừng nghỉ để thực hành mười thiện nghiệp (thập thiện) - "Thân phóng quang minh" (Thân tỏa ánh sáng rực rỡ).

15) Tướng thứ mười lăm là có ba lằn kẻ trên cổ tạo thành hình dáng của một chiếc vỏ ốc thanh quy (pháp loa), tượng trưng cho năng lực đặc biệt của Đức Phật trong việc thuyết giảng 84.000 pháp môn. Điều này cũng biểu thị một thực tế rằng trên lộ trình tu tập, Đức Phật đã luôn phụng sự, chăm sóc và ban thuốc cho những người bệnh tật - Cổ tam đạo: Nghĩa là cổ có ba lằn kẻ (ba ngấn), Cánh như bối bối (Cổ giống như vỏ ốc trắng (pháp loa).

16) Tướng thứ mười sáu là hai gò má của Đức Phật đầy đặn như má của vua sư tử; điều này biểu thị rằng Đức Phật không bao giờ nói những lời phù phiếm vô ích, và luôn nỗ lực dẫn dắt chúng sinh thực hành những điều thiện lành, tốt đẹp - Sư tử háp tướng (Nghĩa là tướng hai gò má đầy đặn, oai nghiêm như hàm sư tử); Lưỡng bì sung mãn - (Hai bên má nảy nở, không bị lõm.)

[261]
17) Dấu hiệu thứ 17 là Đức Phật có 40 chiếc răng, với 20 chiếc ở hàm trên và 20 chiếc ở hàm dưới. Điều này cho thấy trên con đường tu tập, Đức Phật có cùng một thái độ đối với tất cả chúng sinh, đối xử với mọi loài bằng lòng từ ái bình đẳng, vì tất cả chúng sinh đều từng là cha mẹ của chúng ta. Sự bình đẳng trong thái độ này được biểu trưng qua số lượng răng bằng nhau, và cũng bởi vì Đức Phật chưa từng nói lời thô ác hay làm tổn hại đến bất kỳ ai.

18)Dấu hiệu thứ 18 của Đức Phật là răng của Ngài hoàn toàn sạch sẽ và thẳng đều, biểu trưng cho việc chư Phật luôn đưa mọi người đến sự hòa hợp, và những điều các Ngài nói ra luôn là chân lý, hoàn toàn chân thật.

19)Dấu hiệu thứ 19 là răng của Đức Phật hoàn toàn tinh khiết và đều nhau, không có chiếc nào dài hơn chiếc nào. Điều này biểu trưng rằng trong suốt con đường tu tập, Đức Phật đã bố thí tài sản của mình và sinh sống một cách chân chính, không hề có bất kỳ sự lừa dối nào.

20) Dấu hiệu thứ 20 là răng nanh của Đức Phật trắng sáng hoàn toàn, biểu thị rằng trên con đường tu tập, mọi hành động về thân, khẩu và ý của Ngài đều hoàn toàn chân thật và ngay thẳng.

[262]
21) Dấu hiệu thứ 21 là lưỡi của Đức Phật dài, rộng lớn và không thể nghĩ bàn, biểu thị rằng Ngài có khả năng tuyên thuyết Chánh Pháp với ý nghĩa vô cùng thâm sâu. Dấu hiệu đặc biệt này cũng cho thấy rằng trên con đường tu tập, Đức Phật luôn nói lời nhu hòa, chưa từng thốt ra điều gì thô ác hay cộc cằn.

22) Dấu hiệu thứ 22 là Đức Phật có vị giác hoàn hảo, nghĩa là mỗi khi Ngài tiếp xúc với thức ăn thì đều cảm nhận được hương vị thù thắng, vi diệu nhất. Điều này là do Đức Phật luôn ban cho những người đang cần sự giúp đỡ những phương thuốc thích hợp và lợi ích cho họ.

23) Dấu hiệu thứ 23 là Đức Phật có giọng nói ngọt ngào như chim Ca-lăng-tần-già (kalavinka), loài chim có tiếng hót rất du dương. Trong suốt con đường tu tập, Đức Phật luôn nói bằng giọng dịu dàng, êm ái, và lời nói của Ngài luôn chân thật, thích hợp, mang lại niềm an lạc cho những ai được nghe.

[263]
24) Dấu hiệu thứ 24 là đôi mắt của Đức Phật trong sáng, dịu hiền như hoa sen xanh. Điều này cho thấy rằng trong suốt con đường tu tập, Đức Phật đã đối xử với mọi người như thể họ là người con duy nhất của mình, giống như tình thương sâu nặng nhất của một người mẹ dành cho đứa con một của mình.

25) Dấu hiệu thứ 25 của Đức Phật là hàng lông mi đẹp như của con bò đực, nghĩa là rất dài và phân bố đều đặn, rõ ràng. Điều này biểu thị rằng trong quá trình tu tập, Đức Phật hoàn toàn không có sân hận và chưa từng cư xử một cách giả dối hay đạo đức giả.

26) Dấu hiệu thứ 26 là khuôn mặt của Đức Phật rất trong sáng, trắng thanh khiết và trang nghiêm, đẹp đẽ. Trong suốt con đường tu tập, Đức Phật luôn bày tỏ sự tôn kính sâu xa đối với những bậc đặc biệt như các vị Bồ Tát khác và luôn tán thán các Ngài với lòng cung kính lớn lao. Ngoài ra, Ngài còn có tướng bạch hào tướng (urna) hoàn toàn thanh tịnh — một sợi lông trắng mảnh, vi tế mọc giữa hai chân mày của Ngài.

27) Dấu hiệu thứ 27 là Đức Phật có nhục kế trên đỉnh đầu, và không thể nhìn thấy đỉnh cuối của nhục kế ấy. Điều này biểu thị rằng trong suốt con đường tu tập, Đức Phật đã nuôi dưỡng lòng tôn kính sâu xa đối với vị thầy (guru), các bậc đạo sư khác và các vị Bồ Tát. Theo nghĩa đen, kinh điển nói rằng Ngài “đội các vị Bồ Tát trên đầu”, đây là biểu tượng của sự tôn trọng và cung kính cao nhất.

28) Dấu hiệu thứ 28 là làn da của Đức Phật thanh tịnh và mịn màng. Điều này biểu thị rằng trên con đường tu tập, Ngài luôn nỗ lực làm các điều thiện, vì tâm của Ngài rất thuần phục và dễ điều phục.

29) Dấu hiệu thứ 29 là làn da của Ngài có màu vàng kim. Đây là dấu hiệu cho thấy trong suốt quá trình tu tập, Ngài đã phụng sự chư Phật và cúng dường các Ngài bằng mọi phương diện có thể.

[264]
30) Dấu hiệu thứ 30 của Đức Phật là lông trên thân Ngài rất mềm mại và mịn, mỗi lỗ chân lông chỉ mọc một sợi, và các sợi lông đều cuộn về bên phải, hướng lên phía trên thân. Điều này biểu thị tâm của Ngài vô cùng thuần phục, dễ điều phục, và những nỗ lực lớn lao của Ngài trong việc thực hành các thiện hạnh trên con đường tu tập.

31) Dấu hiệu thứ 31 là tóc của Đức Phật hoàn hảo, có ánh xanh nhẹ như một viên ngọc xanh thẳm. Điều này biểu thị rằng Đức Phật luôn đầy lòng từ ái và yêu thương đối với tất cả mọi người.

32) Dấu hiệu thứ 32 là thân thể của Đức Phật cân đối hoàn hảo, được ví như dáng tròn đầy của cây đa. Điều này cho thấy rằng Đức Phật đã đi đến nhiều nơi khác nhau để thực hành thiền định và dẫn dắt chúng sinh bước vào con đường tu tập thiền định.

[265] Sau cùng, người ta nói rằng Đức Phật có thân thể vững chắc và sức mạnh của Na-la-diên (*8). Đây là một phẩm tính chung của toàn thân Ngài chứ không phải là một tướng riêng biệt. Điều này biểu thị sự tôn kính sâu xa mà Đức Phật luôn bày tỏ đối với chư Phật và các vị Bồ Tát trên con đường tu tập, cũng như những lời tán thán mà Ngài dâng lên các Ngài.

Ba mươi hai tướng tốt và sáu mươi bốn vẻ đẹp được trình bày theo cùng thứ tự này trong Kinh Bảo Nữ (Ratnadarikasutra).

(*8 Na-la-diên là cách gọi vị thần Ấn Độ Vishnu.)

NHỮNG
VÍ DỤ VỀ CÁC PHẨM TÍNH (CÔNG ĐỨC)

[266] Thân tướng của chư Phật được ví như vầng trăng thu giữa bầu trời không gợn bóng mây. Ví dụ này từng được sử dụng trước đây khi đề cập đến các sắc thân (kayas). Tại đây, những đệ tử thanh tịnh của các vị Bồ-tát được ví như một hồ nước trong vắt. Hình ảnh phản chiếu của mặt trăng dưới làn nước trong hiện lên vô cùng rõ nét, hiển lộ trọn vẹn mọi đặc tính của mặt trăng. Tương tự như vậy, các vị Bồ-tát có thể trực kiến chư Phật trong mạn-đà-la của các Ngài, từ đó chiêm bái được Báo thân (sambhogakaya) với đầy đủ các tướng tốt và vẻ đẹp viên mãn. Tuy nhiên, chúng sinh phàm phu và các bậc Thanh văn (Sravakas) không thể nhìn thấy được Báo thân này.

[267] Có bốn nhóm phẩm tính (công đức) của Đức Phật. Đầu tiên là Thập Lực (mười năng lực) của Đức Phật; sở dĩ gọi như vậy vì những năng lực này có thể đánh bại và tiêu hủy mọi chướng ngại (vô minh), đồng thời không bị tổn hại bởi bất kỳ tác động tiêu cực nào. Những năng lực này được ví như Kim Cang (vajra), bởi Kim Cang được cấu thành từ một loại chất liệu có sức mạnh phá hủy mọi thứ khác nhưng lại không một thứ gì có thể làm hư hại được nó.

[268] Nhóm phẩm tính tiếp theo là Tứ Vô Úy (bốn sự không sợ hãi). "Vô úy" có nghĩa là Đức Phật không bao giờ có cảm giác rằng mình không thể thấu hiểu điều gì đó hoặc trở nên nản lòng. Điều này được ví như sư tử, bởi vì sư tử không bao giờ sợ hãi trước các loài thú khác. Tương tự như vậy, chư Phật không bao giờ có bất kỳ sự nghi ngờ nào hay tự vấn rằng: "Liệu Ta có biết điều này không?" hoặc "Có lẽ Ta sẽ phạm sai lầm."


Nhóm thứ ba là 18 Pháp Bất Cộng (18 đặc tính riêng biệt) của Đức Phật, vốn được ví như hư không. Những phẩm tính này chỉ thuộc về riêng Đức Phật và không một ai khác có được, cũng giống như hư không có rất ít điểm chung với các đại (yếu tố) khác.
Nhóm phẩm tính thứ tư đại diện cho hai Sắc thân và 32 tướng tốt của Đức Phật; những điều này được ví như hình bóng mặt trăng phản chiếu dưới nước. Khi mặt trăng ở trên bầu trời, nó không hề nghĩ rằng: "Ta sẽ phản chiếu dưới nước." Tương tự như vậy, các Phật sự (hoạt động của Phật) diễn ra khi nhân duyên đã chín muồi và hiển hiện một cách tự nhiên (nhậm vận), không cần đến bất kỳ sự dụng công hay suy tính có ý thức nào.

[269] Thập Lực (mười năng lực) được chia thành ba nhóm, trong đó sáu lực đầu tiên đại diện cho Kim Cang khuất phục các Sở tri chướng (những chướng ngại về hiểu biết). Những năng lực này bao gồm:
• Trí tuệ thấu suốt về tính hợp lý và phi lý (Thị xứ phi xứ trí lực);
• Sự thành thục trọn vẹn của các nghiệp (Nghiệp dị thục trí lực);
• Căn tính cao thấp của chúng sinh (Căn thượng hạ trí lực);
• Các chủng tính/khuynh hướng khác nhau (Chủng chủng giới trí lực);
• Những mong cầu/thắng giải khác nhau (Chủng chủng giải trí lực);
• Và con đường dẫn đến khắp mọi nơi (Biến thú hành trí lực).
Ba năng lực tiếp theo tiêu hủy các Thiền định chướng (chướng ngại trong thiền định). Đó là năng lực về:
• Sự ổn định trong thiền định (Tĩnh lự giải thoát tam ma địa nhiễm tịnh trí lực);
• Nhớ lại các đời quá khứ (Túc trụ tùy niệm trí lực);
• Và thiên nhãn thông (Tử sinh trí lực).

Ba lực này ví như Kim Cang vì chúng phá tan những rào cản đối với trạng thái định tâm (thiền na). Cuối cùng, năng lực thứ mười tiêu hủy những tập khí (dấu vết vi tế của vô minh) còn sót lại trong tiềm thức. Đây là năng lực mà qua đó Đức Phật biết rằng mọi nhiễm ô đã hoàn toàn được an tịnh (Lậu tận trí lực).

[272] Nhóm phẩm tính thứ hai của Đức Phật liên quan đến Sự Vô Úy (không sợ hãi). Đức Phật được ví như một vị sư tử bởi sư tử luôn dũng mãnh, điềm nhiên, vững chãi và có kỹ năng tối thượng. Giống như sư tử không sợ hãi giữa muôn thú, Đức Phật cũng không hề run sợ trước bất kỳ hội chúng nào.

Khi thuyết pháp, Ngài chưa từng lo ngại rằng giáo lý của mình không chỉ ra được đạo lộ đúng đắn, bởi Ngài biết rõ đó là con đường trọn vẹn dẫn đến Phật quả. Sư tử không sợ hãi giữa các loài vật khác vì nó mạnh mẽ hơn tất thảy; tương tự, Đức Phật vô úy vì Ngài trực kiến thấu suốt mọi vạn pháp.

Sư tử có sự tự chủ (tự lực) vì nó không cần bất cứ thứ gì bảo vệ mình; cũng vậy, Đức Phật có sự độc lập tự tại vì Ngài không bao giờ phải lo sợ bất kỳ ai có thể đánh bại được mình. Thứ ba, sư tử có sự vững chãi trong năng lực vì sức mạnh của nó luôn hiện hữu; cũng thế, tâm thanh tịnh của Đức Phật luôn sáng suốt, ổn định trong mọi thời khắc và thấu triệt mọi hiện tượng. Đức Phật chưa từng bị nhiễm ô, do đó các phẩm tính của Ngài luôn bất biến và vững chãi.

[274] Điểm tương đồng thứ tư giữa Đức Phật và sư tử là kỹ năng tối thượng. Sư tử sở hữu kỹ năng thể chất không bao giờ suy giảm; vì thế nó không bao giờ biết sợ hãi. Tương tự như vậy, Đức Phật đã hoàn toàn vượt thoát mọi vô minh. Do đó, Ngài không có nỗi sợ bị mất đi năng lực của mình.

[275] Mười tám phẩm chất đặc biệt (Thập bát bất cộng pháp) của Đức Phật được ví như hư không. Năm giai đoạn giác ngộ có thể được so sánh với ngũ đại (năm yếu tố). Ta có thể chia chúng sinh thành năm hạng khác nhau:
• Thứ nhất là phàm phu: Những người hoàn toàn bị chi phối bởi quyền năng của ảo tưởng và mê lầm.
• Hạng có hiểu biết hơn là các bậc Thanh văn (Śrāvakas): Những vị hiểu được sự không tồn tại của một "cái tôi" cá nhân (nhân vô ngã), do đó tâm trí của họ đã trở nên sáng suốt hơn.
• Tiến xa hơn nữa là các bậc Độc giác Phật (Pratyekabuddhas): Sự hiểu biết của các Ngài vượt xa các bậc Thanh văn ở chỗ các Ngài còn hiểu được sự không tồn tại của các đối tượng ngoại cảnh (pháp vô ngã một phần), nhưng chưa thấu triệt được sự không tồn tại của tâm thức năng tri (cái tâm đang nhận thức).
• Tiến xa hơn nữa là các bậc Bồ-tát (Bodhisattvas): Những vị đã có sự hiểu biết về tính không của cả cá nhân lẫn vạn pháp (nhân vô ngã và pháp vô ngã), nhưng họ vẫn chưa hoàn toàn làm chủ được sự thấu thị đó.
• Cuối cùng là Đức Phật: Đấng có sự hiểu biết trọn vẹn và hoàn hảo về cả hai phương diện của thực tại.

Tâm của chúng sinh phàm phu được ví như địa đại (đất) – vốn rất đặc và nặng nề. Thủy đại (nước) ít đặc hơn hoặc nhẹ hơn đất, tương ứng với các bậc Thanh văn. Hỏa đại (lửa) thậm chí còn ít đặc hơn nữa, tương ứng với các bậc Độc giác Phật. Phong đại (gió/không khí) còn nhẹ hơn và tương ứng với các bậc Bồ-tát. Cuối cùng, Không đại (không gian/hư không) được ví với 18 phẩm chất đặc biệt của Đức Phật.

Đức Phật còn được ví như sự hợp nhất của tất cả các yếu tố: Đất tạo nên sự kiên cố cho thế gian, nước tạo ra sự uyển chuyển, lửa mang lại hơi ấm, và gió tạo ra sự chuyển động. Vì vậy, chư Phật chính là nền tảng cho mọi phẩm chất. Các Ngài giống như hư không ở chỗ vượt lên trên mọi đặc tính của thế gian và vượt thoát khỏi thế gian. Điều này có nghĩa là các Ngài vượt xa mọi sự so sánh với phàm phu, Bồ-tát, v.v.

[277] 32 phẩm chất này nhìn qua có vẻ khác nhau, nhưng thực chất chúng bất khả phân ly và chỉ là những phương diện khác nhau của cùng một thực thể. Sự bất ly này được ví như một viên ngọc quý — người ta không thể tách rời màu sắc, ánh rực rỡ hay hình dáng của viên ngọc ra khỏi chính viên ngọc đó, bởi vì chúng hoàn toàn hòa quyện vào thực thể của viên ngọc. Tương tự như vậy, 32 phẩm chất này của Đức Phật là không thể tách rời khỏi Pháp thân (Dharmakāya).

[278] 32 phẩm chất của sự viên mãn mang lại sự mãn nguyện, hạnh phúc và hỷ lạc. 32 tướng tốt này được thể hiện qua hai Sắc thân: Hóa thân (Nirmāṇakāya) và Báo thân (Saṃbhogakāya) – những biểu hiện hoàn hảo của giáo pháp Đại thừa. Những ai còn xa rời sự thanh tịnh là hàng phàm phu. Các bậc Thanh văn nhìn nhận Sắc thân của Phật là Hóa thân. Những vị gần với sự thanh tịnh hơn là các bậc Bồ-tát, họ nhìn nhận Sắc thân là Báo thân. Trong ví dụ này, những bậc thanh tịnh được ví như người nhìn thấy mặt trời/mặt trăng trực tiếp trên bầu trời, còn những người chưa thanh tịnh giống như người chỉ thấy bóng trăng phản chiếu dưới nước./.






 

CHƯƠNG 12: KHO BÁU ẨN GIẤU

Từ quyển: The Science of Meditation
Nguyên tác: Hidden Treasure
Việt dịch: Quảng Cơ 
Biên tập: Tuệ Uyển 

***


Mặc dù chuyến thăm Madison của Mingyur đã mang lại những kết quả khiến người ta kinh ngạc, nhưng ông không phải là trường hợp duy nhất. Trong nhiều năm tại phòng thí nghiệm của Richie, hai mươi mốt hành giả yoga ấy đã được đưa vào các thử nghiệm chính thức. Họ đang ở đỉnh cao của nghệ thuật nội tâm này, với tổng số giờ thiền suốt đời dao động từ 12.000 giờ cho đến 62.000 giờ của Mingyur (con số ông đạt được trong thời gian tham gia các nghiên cứu này, và trước kỳ nhập thất lang thang kéo dài hơn bốn năm).

Mỗi vị trong số các hành giả này đều đã hoàn thành ít nhất một khóa nhập thất ba năm, trong đó họ thiền định theo hình thức chính thức tối thiểu tám giờ mỗi ngày, liên tục trong ba năm—thực tế là ba năm, ba tháng và ba ngày. Theo ước tính thận trọng, điều đó tương đương khoảng 9.500 giờ cho mỗi kỳ nhập thất.

Tất cả đều trải qua cùng một quy trình khoa học: bốn chu kỳ, mỗi chu kỳ một phút, với ba loại thiền khác nhau—từ đó tạo ra một “núi” dữ liệu đo lường. Đội ngũ trong phòng thí nghiệm đã dành hàng tháng trời để phân tích những thay đổi đầy kịch tính mà họ quan sát được chỉ trong vài phút ngắn ngủi ở những hành giả dày dạn kinh nghiệm này.

Giống như Mingyur, họ có thể tự ý đi vào các trạng thái thiền định được chỉ định, mỗi trạng thái được đánh dấu bằng một dấu hiệu thần kinh đặc trưng. Cũng như Mingyur, những bậc hành giả này thể hiện sự linh hoạt tinh thần phi thường, có thể ngay lập tức và với sự dễ dàng đáng kinh ngạc huy động các trạng thái ấy: tạo sinh cảm giác từ bi, sự quân bình rộng mở của trạng thái hoàn toàn đón nhận mọi điều xảy ra, hay sự tập trung sắc bén, không thể lay chuyển.

Họ bước vào và rời khỏi những mức độ nhận thức vốn rất khó đạt được này chỉ trong tích tắc. Những chuyển đổi trong nhận thức ấy đi kèm với những thay đổi cũng rõ rệt không kém trong hoạt động não bộ có thể đo lường được. Một kỳ tích “thể dục tinh thần” tập thể như vậy chưa từng được khoa học chứng kiến trước đây.

BẤT NGỜ KHOA HỌC

Hãy nhớ lại rằng vào phút chót, Francisco — khi đó đang nằm liệt giường và chỉ còn một tháng nữa là qua đời — đã phải hủy việc tham dự cuộc gặp ở Madison với Đức Đạt Lai Lạt Ma. Ông cử học trò thân cận của mình là Antoine Lutz, người vừa nhận bằng tiến sĩ dưới sự hướng dẫn của Francisco, đến trình bày thay cho ông.

Richie và Antoine gặp nhau lần đầu tiên chỉ một ngày trước cuộc họp đó, và ngay từ đầu, hai bộ óc khoa học của họ đã hòa nhịp với nhau. Nền tảng kỹ thuật của Antoine cùng với xuất thân từ tâm lý học và khoa học thần kinh của Richie tạo nên một cặp đôi bổ trợ hoàn hảo.

Antoine sau đó đã dành mười năm tiếp theo làm việc trong phòng thí nghiệm của Richie, nơi anh mang tư duy chính xác của mình vào việc phân tích các dữ liệu EEG và fMRI của các yogi. Antoine, giống như Francisco, bản thân cũng là một người thực hành thiền tận tâm, và sự kết hợp giữa những hiểu biết nội quan của anh với tư duy khoa học đã khiến anh trở thành một đồng nghiệp đặc biệt xuất sắc tại trung tâm của Richie.

Hiện là giáo sư tại Trung tâm Nghiên cứu Thần kinh Lyon ở Pháp, Antoine tiếp tục theo đuổi nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học thần kinh chiêm nghiệm. Ngay từ đầu, anh đã tham gia vào các nghiên cứu với các yogi và đã đồng tác giả của hàng loạt bài báo — và sẽ còn nhiều bài nữa — công bố những phát hiện của mình.

Việc chuẩn bị dữ liệu thô về các yogi để có thể xử lý bằng các chương trình thống kê tinh vi đòi hỏi một khối lượng công việc vô cùng tỉ mỉ. Chỉ riêng việc tách ra sự khác biệt giữa trạng thái nghỉ của các yogi và hoạt động não của họ trong lúc thiền đã là một nhiệm vụ tính toán khổng lồ. Vì vậy, Antoine và Richie phải mất khá nhiều thời gian mới tình cờ phát hiện ra một khuôn mẫu ẩn trong biển dữ liệu ấy — một bằng chứng thực nghiệm đã bị lu mờ giữa sự phấn khích xoay quanh khả năng của các yogi trong việc thay đổi hoạt động não khi thiền. Thực tế, khuôn mẫu bị bỏ sót này chỉ nổi lên như một ý nghĩ thêm vào trong một khoảnh khắc ít bận rộn hơn, vài tháng sau, khi nhóm phân tích rà soát lại dữ liệu một lần nữa.

Trong suốt thời gian đó, nhóm thống kê chủ yếu tập trung vào các hiệu ứng trạng thái tạm thời bằng cách tính toán sự khác biệt giữa hoạt động não nền của một yogi và hoạt động được tạo ra trong các khoảng thiền kéo dài một phút. Richie đang xem lại các con số cùng Antoine và muốn thực hiện một bước kiểm tra thường lệ để đảm bảo rằng các chỉ số EEG nền ban đầu — những dữ liệu được ghi lại khi nghỉ ngơi, trước khi thí nghiệm bắt đầu — là giống nhau giữa nhóm yogi và một nhóm tình nguyện viên đối chứng, những người đã thử thực hiện các bài thiền giống hệt như các yogi. Ông yêu cầu được xem riêng các chỉ số nền đó.

Khi Richie và Antoine ngồi xuống để xem lại những gì các máy tính vừa xử lý xong, họ nhìn các con số rồi nhìn sang nhau. Họ biết chính xác mình đang thấy điều gì và chỉ trao đổi với nhau đúng một từ: “Thật đáng kinh ngạc!”

Tất cả các yogi đều có dao động gamma tăng cao, không chỉ trong các giai đoạn thực hành thiền về sự hiện diện rộng mở và lòng từ bi, mà còn ngay ở lần đo đầu tiên, trước khi bất kỳ hoạt động thiền nào được thực hiện. Mô hình điện sinh lý đầy kích thích này thuộc dải tần EEG được gọi là gamma “biên độ cao”, dạng mạnh mẽ và cường độ cao nhất. Những sóng này kéo dài suốt trọn một phút của phép đo nền, trước khi họ bắt đầu thiền.

Đây chính là loại sóng EEG mà Mingyur đã thể hiện trong sự bùng phát đầy bất ngờ đó, trong cả trạng thái hiện diện rộng mở lẫn lòng từ bi. Và giờ đây, nhóm của Richie nhận thấy cùng một mô hình não bộ khác thường ấy xuất hiện ở tất cả các yogi như một đặc điểm tiêu chuẩn trong hoạt động thần kinh hằng ngày của họ. Nói cách khác, Richie và Antoine đã tình cờ chạm tới “chén thánh”: một dấu ấn thần kinh cho thấy sự chuyển hóa bền vững.

Có bốn loại sóng EEG chính, được phân loại theo tần số của chúng (về mặt kỹ thuật là đo bằng hertz). Delta, loại sóng chậm nhất, dao động từ một đến bốn chu kỳ mỗi giây và chủ yếu xuất hiện trong giấc ngủ sâu; theta, loại chậm tiếp theo, có thể biểu thị trạng thái buồn ngủ; alpha xuất hiện khi chúng ta suy nghĩ ít và cho thấy sự thư giãn; còn beta, loại nhanh nhất, đi kèm với tư duy, sự tỉnh táo hoặc khả năng tập trung.

Gamma, loại sóng não nhanh nhất trong tất cả, xuất hiện trong những khoảnh khắc khi các vùng khác nhau của não bộ hoạt động đồng bộ với nhau — giống như những giây phút “ngộ ra”, khi các mảnh ghép khác nhau của một câu đố tinh thần bất chợt “khớp” lại thành một thể thống nhất. Để cảm nhận được cú “khớp” này, hãy thử điều sau: Một từ duy nhất nào có thể kết hợp với mỗi từ sau để tạo thành từ ghép: sauce, pine, crab?

Ngay khoảnh khắc tâm trí bạn nảy ra câu trả lời, tín hiệu não bộ sẽ thoáng chốc tạo ra một đợt bùng phát gamma đặc trưng. Bạn cũng kích hoạt một làn sóng gamma ngắn ngủi, khi, chẳng hạn, bạn tưởng tượng mình cắn vào một quả đào chín mọng, nhiều nước, và não bộ kéo kết các ký ức được lưu trữ ở những vùng khác nhau của vỏ não — gồm vỏ chẩm, vỏ thái dương, vỏ cảm giác thân thể, vỏ đảo và vỏ khứu giác — để đột ngột hòa trộn hình ảnh, mùi hương, vị giác, cảm giác và âm thanh thành một trải nghiệm thống nhất. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, các sóng gamma từ mỗi vùng vỏ não này dao động với sự đồng bộ hoàn hảo. Thông thường, các sóng gamma — chẳng hạn phát sinh từ một khoảnh khắc sáng tạo — chỉ kéo dài không quá một phần năm giây, chứ không phải trọn vẹn một phút như đã thấy ở các yogi.

EEG của bất kỳ ai cũng sẽ thỉnh thoảng xuất hiện những sóng gamma đặc trưng trong những khoảnh khắc ngắn. Thông thường, khi ở trạng thái tỉnh táo, chúng ta biểu hiện sự pha trộn của nhiều loại sóng não khác nhau, lúc mạnh lúc yếu ở các tần số khác nhau. Những dao động não này phản ánh các hoạt động tinh thần phức tạp, như quá trình xử lý thông tin, và các tần số khác nhau của chúng tương ứng một cách khái quát với những chức năng khác nhau. Vị trí xuất hiện của các dao động này cũng khác nhau giữa các vùng não; chúng ta có thể biểu hiện sóng alpha ở một vùng vỏ não và sóng gamma ở một vùng khác.

Ở các hành giả yoga, dao động gamma là một đặc điểm nổi bật hơn nhiều trong hoạt động não bộ so với những người khác. Sóng gamma thông thường của chúng ta không mạnh gần bằng những gì mà nhóm của Richie quan sát thấy ở các hành giả như Mingyur. Sự khác biệt về cường độ sóng gamma giữa các hành giả và nhóm đối chứng là vô cùng lớn: trung bình, các hành giả có biên độ dao động gamma cao gấp hai mươi lăm lần trong trạng thái nền so với nhóm đối chứng.

Chúng ta chỉ có thể đưa ra những giả thuyết về trạng thái ý thức mà điều này phản ánh: những hành giả yoga như Mingyur dường như trải nghiệm một trạng thái tỉnh thức cởi mở và phong phú diễn ra liên tục trong đời sống hằng ngày của họ, không chỉ khi họ thiền định.

Bản thân các hành giả đã mô tả trạng thái ấy như một cảm giác rộng mở và bao la trong trải nghiệm, như thể mọi giác quan của họ đều mở rộng hoàn toàn trước toàn cảnh phong phú của thực tại.

Hoặc, như một văn bản Tây Tạng thế kỷ XIV đã mô tả,

“… một trạng thái tỉnh giác thuần khiết, trong suốt;
Không dụng công mà rực rỡ sống động, một trạng thái trí tuệ thư thái, không bám rễ;
Không vướng mắc và trong sáng như pha lê, một trạng thái không có dù chỉ một điểm quy chiếu nhỏ nhất;
Sự sáng tỏ rỗng rang và bao la, một trạng thái rộng mở, không bị giới hạn; các giác quan hoàn toàn tự do…”1

Trạng thái sóng não gamma mà Richie và Antoine phát hiện không chỉ là điều khác thường, mà còn chưa từng có tiền lệ — thật sự gây kinh ngạc! Chưa từng có phòng thí nghiệm nghiên cứu não bộ nào trước đó ghi nhận các dao động gamma kéo dài trong nhiều phút thay vì chỉ vài phần giây, mạnh đến như vậy và đồng bộ trên các vùng rộng khắp của não bộ.

Thật đáng kinh ngạc, mô hình sóng gamma bền vững và có khả năng “dẫn nhịp” não bộ này vẫn tiếp diễn ngay cả khi những hành giả thiền dày dạn kinh nghiệm đang ngủ — điều đã được nhóm của Davidson phát hiện trong các nghiên cứu khác với những người thực hành thiền vipassana lâu năm, có trung bình khoảng 10.000 giờ thực hành trong suốt cuộc đời.

Những dao động gamma tiếp tục diễn ra trong giấc ngủ sâu này, một lần nữa, là điều chưa từng được quan sát trước đây và dường như phản ánh một phẩm chất nhận thức còn dư lại, vẫn duy trì liên tục cả ngày lẫn đêm.2

Mô hình dao động gamma của các hành giả yoga tương phản với cách mà thông thường những sóng này chỉ xuất hiện trong thời gian rất ngắn và ở một vị trí thần kinh riêng lẻ.

Các bậc hành giả lão luyện có mức độ sóng gamma tăng cao rõ rệt, dao động đồng bộ trên khắp não bộ của họ, và không phụ thuộc vào bất kỳ hoạt động tâm trí cụ thể nào. Điều chưa từng có.

Richie và Antoine lần đầu tiên chứng kiến một “tiếng vang” thần kinh phản ánh những chuyển hóa bền vững mà nhiều năm thực hành thiền đã khắc ghi lên não bộ.

Kho báu nằm ngay đó, ẩn mình trong dữ liệu suốt bấy lâu: một sự thay đổi đặc tính thực sự và lâu dài của con người.

TRẠNG THÁI SO VỚI ĐẶC ĐIỂM (STATE BY TRAIT)

Trong một trong nhiều nghiên cứu do Antoine dẫn dắt, khi những người tình nguyện chưa từng thiền trước đó được huấn luyện trong một tuần với cùng những phương pháp mà các yogi thực hành, thì hoàn toàn không có sự khác biệt nào giữa hoạt động não của họ khi ở trạng thái nghỉ và khi họ cố gắng thiền theo hiệu lệnh, như cách các yogi vẫn làm.3 Điều này trái ngược với sự khác biệt đáng kinh ngạc giữa trạng thái nghỉ và trạng thái thiền ở các yogi. Vì bất kỳ kỹ năng tinh thần nào có thể học được cũng đòi hỏi sự luyện tập bền bỉ theo thời gian để thành thạo, và xét đến số giờ thiền tích lũy khổng lồ suốt đời của các yogi, chúng ta không ngạc nhiên trước sự khác biệt to lớn giữa người mới bắt đầu và bậc thầy.

Nhưng ở đây còn có một điều bất ngờ khác: khả năng đáng kinh ngạc của các yogi trong việc bước vào một trạng thái thiền cụ thể theo hiệu lệnh, chỉ trong vòng một hoặc hai giây, tự nó đã cho thấy một sự thay đổi ở mức độ “đặc điểm” (trait). Thành tựu tinh thần này tương phản rõ rệt với hầu hết chúng ta — những người thiền định mà so với các yogi thì vẫn giống như người mới bắt đầu: khi thiền, chúng ta cần một khoảng thời gian để tâm trí lắng xuống, buông bỏ những suy nghĩ xao nhãng đang lấn át sự tập trung, và tạo được đà cho việc hành thiền.

Thỉnh thoảng, chúng ta có thể có một trải nghiệm thiền mà mình cho là “tốt”. Và đôi khi, ta còn liếc nhìn đồng hồ để xem buổi thiền còn phải kéo dài bao lâu nữa.

Còn với các yogi thì không như vậy.

Những kỹ năng thiền định đáng kinh ngạc của họ cho thấy điều mà về mặt kỹ thuật được gọi là “sự tương tác giữa trạng thái và đặc tính” (state-by-trait interaction), cho thấy rằng những thay đổi trong não bộ làm nền tảng cho đặc tính này cũng tạo ra những khả năng đặc biệt được kích hoạt trong các trạng thái thiền định — ở đây là tốc độ đạt đến trạng thái nhanh hơn, cường độ mạnh hơn và thời gian duy trì lâu hơn.

 Trong khoa học quán chiếu (contemplative science), “trạng thái biến đổi” (altered state) dùng để chỉ những thay đổi chỉ xảy ra trong lúc thiền. Còn “đặc tính biến đổi” (altered trait) cho thấy việc thực hành thiền đã làm thay đổi não bộ và sinh học của cơ thể đến mức những thay đổi do thiền tạo ra có thể được quan sát thấy ngay cả trước khi bắt đầu thiền.

Vì vậy, “hiệu ứng trạng thái–đặc tính” (state-by-trait effect) đề cập đến những thay đổi tạm thời của trạng thái chỉ xuất hiện ở những người có các đặc tính biến đổi bền vững — tức là những người hành thiền lâu năm và các hành giả yoga. Một số người như vậy đã tham gia vào các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm của Richie.

Một ví dụ. Hãy nhớ rằng các hành giả yoga cho thấy sự gia tăng rõ rệt hoạt động sóng gamma trong các thiền mở rộng nhận thức (open presence) và thiền từ bi, cao hơn rất nhiều so với nhóm đối chứng.

Sự gia tăng hoạt động gamma này là một thay đổi so với mức nền — tức mức hoạt động hằng ngày của họ — qua đó cho thấy thêm một hiệu ứng trạng thái–đặc tính nữa.

Hơn nữa, khi họ an trú trong “open presence” (trạng thái nhận biết rộng mở), ranh giới giữa trạng thái và đặc tính gần như mờ đi: trong truyền thống của mình, các hành giả yoga được chỉ dạy một cách rõ ràng rằng hãy hòa trộn trạng thái nhận biết rộng mở ấy vào đời sống hằng ngày — tức là chuyển hóa một trạng thái thành một đặc tính bền vững.

SẴN SÀNG HÀNH ĐỘNG

Từng người một nằm vào trong máy quét, đầu được giữ cố định bởi những chiếc tai nghe cồng kềnh. Có một nhóm những người mới bắt đầu thực hành thiền, và một nhóm khác gồm các yogi Tây Tạng và phương Tây (trung bình cả đời là 34.000 giờ thực hành); mỗi người trong số họ (vâng, có cả các nữ yogi) được quét não khi đang thực hiện một bài thực hành về lòng từ bi.4

Phương pháp cụ thể mà họ áp dụng được Matthieu Ricard, người đã cộng tác trong nghiên cứu, mô tả như sau:

Trước tiên, hãy nghĩ đến một người mà bạn vô cùng quan tâm và tận hưởng cảm giác từ bi dành cho người đó — rồi sau đó giữ nguyên lòng yêu thương ấy hướng đến tất cả chúng sinh, mà không nghĩ đến bất kỳ ai cụ thể.5

Trong suốt buổi thực hành thiền tâm từ (loving-kindness), mỗi người nghe ngẫu nhiên một loạt âm thanh: có những âm thanh vui vẻ, như tiếng em bé cười; có những âm thanh trung tính, như tiếng nền trong một quán cà phê; và cũng có những âm thanh thể hiện sự đau khổ của con người (như tiếng la hét, tương tự các nghiên cứu ở chương sáu).

Cũng giống như trong các nghiên cứu trước đây về sự đồng cảm và não bộ, ở tất cả mọi người, các mạch thần kinh liên quan đến việc cảm nhận và phản ứng với nỗi đau khổ được kích hoạt mạnh hơn trong khi thiền từ bi so với khi họ ở trạng thái nghỉ ngơi mà vẫn nghe những tín hiệu đau khổ đó.

Đáng chú ý, phản ứng não bộ liên quan đến việc chia sẻ cảm xúc của người khác ở các hành giả yoga cao hơn so với những người mới bắt đầu.

Ngoài ra, mức độ thành thạo trong thực hành từ bi của họ còn làm gia tăng hoạt động ở các mạch thần kinh thường tham gia khi chúng ta cảm nhận trạng thái tinh thần của người khác hoặc đặt mình vào góc nhìn của họ.

Cuối cùng, hoạt động ở một số vùng não cũng tăng lên, đặc biệt là hạch hạnh nhân (amygdala) — khu vực then chốt trong việc xác định điều gì là nổi bật và quan trọng; nhờ đó, chúng ta cảm nhận nỗi đau khổ của người khác là điều đáng lưu tâm và chú ý nhiều hơn.

Điều đáng chú ý là các hành giả yoga — chứ không phải những người mới bắt đầu — đã cho thấy chặng cuối trong “cung phản ứng” của não bộ dẫn đến hành động: sự gia tăng hoạt động ở các trung tâm vận động, vốn điều khiển cơ thể khi chúng ta sẵn sàng di chuyển — để thực hiện một hành động dứt khoát nhằm giúp đỡ, dù các đối tượng vẫn đang nằm yên trong máy quét. Ở các hành giả yoga, sự gia tăng hoạt động ở những mạch này là rất mạnh.

Sự tham gia của các vùng thần kinh liên quan đến hành động, đặc biệt là vỏ não tiền vận động (premotor cortex), thật sự nổi bật: bên cạnh sự cộng hưởng cảm xúc trước nỗi khổ của người khác, nó còn bổ sung thêm trạng thái sẵn sàng giúp đỡ.

 Hồ sơ hoạt động thần kinh của các hành giả yoga trong khi thực hành từ bi dường như phản ánh một điểm cuối của quá trình chuyển hóa. Ở những người chưa từng thiền trước đó — những người hoàn toàn mới bắt đầu — mô hình này không xuất hiện trong lúc họ thiền về lòng từ bi; cần có một thời gian thực hành nhất định.

Ở đây có một “hiệu ứng theo liều lượng”: mô hình này xuất hiện một chút ở người mới bắt đầu, rõ hơn ở những người đã dành nhiều giờ thiền trong suốt cuộc đời, và mạnh nhất ở các hành giả yoga.

 Điều thú vị là khi các hành giả yoga nghe những âm thanh thể hiện sự đau khổ của người khác trong lúc thực hành thiền tâm từ, họ lại cho thấy mức hoạt động thấp hơn so với những người khác ở vùng vỏ não sau đai (postcingulate cortex – PCC),6 một khu vực then chốt liên quan đến các suy nghĩ quy về bản thân.

Ở các hành giả yoga, việc nghe những âm thanh đau khổ dường như kích hoạt sự tập trung hướng ra người khác, thay vì hướng vào chính mình.

Họ cũng cho thấy sự kết nối mạnh hơn giữa vùng vỏ não sau đai (PCC) và vỏ não trước trán (prefrontal cortex). Tổng thể, mô hình này gợi ý một sự “điều chỉnh giảm” (down-regulation) đối với mối bận tâm vị kỷ kiểu “điều gì sẽ xảy ra với tôi?”, vốn có thể làm suy giảm hành động từ bi.7

Sau đó, một số hành giả yoga giải thích rằng quá trình rèn luyện đã thấm nhuần trong họ một trạng thái sẵn sàng hành động; vì thế, ngay khi gặp phải nỗi khổ đau, họ có xu hướng hành động ngay lập tức để giúp đỡ mà không do dự.

Sự sẵn sàng này, cùng với thiện chí đối diện và tiếp xúc với nỗi đau của người khác, đã chống lại xu hướng thông thường là rút lui, né tránh hoặc tránh xa một người đang trong cảnh khốn khổ.

 Điều đó dường như thể hiện đúng lời khuyên của vị thiền sư Tây Tạng (và cũng là vị thầy chính của Matthieu) Dilgo Khyentse Rinpoche dành cho các hành giả yoga như họ:

“Hãy phát triển một sự chấp nhận và cởi mở trọn vẹn đối với mọi hoàn cảnh, mọi cảm xúc và tất cả mọi người, trải nghiệm mọi thứ một cách hoàn toàn, không có sự dè dặt hay ngăn trở nào trong tâm trí….”8

HIỆN DIỆN TRONG ĐAU KHỔ

Một văn bản Tây Tạng thế kỷ mười tám khuyến khích những người hành thiền thực tập “trên bất cứ điều tổn hại nào đến với bạn,” và nói thêm: “Khi bệnh, hãy thực tập trên chính cơn bệnh ấy… Khi lạnh, hãy thực tập trên chính cái lạnh ấy. Bằng cách thực tập như vậy, mọi hoàn cảnh đều sẽ trở thành thiền định.”9

Mingyur Rinpoche cũng khuyến khích ta biến mọi cảm giác, kể cả đau đớn, thành “người bạn” của mình, dùng chúng làm nền tảng cho thiền tập. Vì bản chất của thiền là sự tỉnh thức, nên bất kỳ cảm giác nào giúp neo giữ sự chú ý đều có thể được dùng làm điểm tựa — và đặc biệt, cơn đau có thể rất hiệu quả trong việc tập trung tâm ý.

Theo cách ông diễn đạt, khi đối xử với nó như một người bạn, ta “làm mềm và sưởi ấm” mối quan hệ của mình với nó, khi ta dần học cách chấp nhận cơn đau thay vì cố gắng loại bỏ nó.

Với lời khuyên ấy trong tâm, hãy xem điều gì đã xảy ra khi nhóm của Richie sử dụng thiết bị kích thích nhiệt để tạo ra cơn đau dữ dội nơi các hành giả du-già. Mỗi hành giả (bao gồm cả Mingyur) được so sánh với một người tình nguyện chưa từng thiền định, được ghép tương ứng về độ tuổi và giới tính.

Trong một tuần trước khi tham gia nghiên cứu, những người tình nguyện này được học cách tạo ra “sự hiện diện rộng mở” (open presence) — một tư thế chú tâm cho phép bất cứ điều gì cuộc sống mang đến được đến rồi đi, mà không thêm vào suy nghĩ hay phản ứng cảm xúc. Các giác quan của ta hoàn toàn mở, và ta chỉ đơn thuần duy trì sự tỉnh biết về những gì đang xảy ra, không bị cuốn theo những thăng hay trầm.

 Tất cả những người tham gia nghiên cứu trước tiên được kiểm tra để xác định mức nhiệt tối đa mà mỗi người có thể chịu đựng. Sau đó, họ được thông báo rằng họ sẽ phải chịu một luồng nhiệt kéo dài mười giây từ thiết bị nóng đó; trước khi nhiệt tăng đến mức tối đa, bề mặt tấm đĩa sẽ ấm lên nhẹ trong mười giây — như một lời cảnh báo trước. Trong lúc đó, não của họ được quét.

 Ngay khi tấm đĩa bắt đầu ấm lên đôi chút — tín hiệu cho biết cơn đau sắp xảy ra — các nhóm đối chứng đã kích hoạt nhiều vùng trong “ma trận đau” của não bộ như thể họ đang thực sự cảm nhận luồng bỏng rát dữ dội.

Phản ứng với cơn đau “như thể” đó — về mặt kỹ thuật gọi là “lo âu dự đoán” — mạnh đến mức khi cảm giác bỏng rát thực sự bắt đầu, mức độ kích hoạt trong ma trận đau chỉ tăng thêm một chút. Và trong khoảng mười giây hồi phục ngay sau khi nhiệt giảm xuống, ma trận này vẫn gần như hoạt động ở mức cao — không hề có sự phục hồi tức thì.

Chuỗi dự đoán – phản ứng – hồi phục này cho chúng ta một góc nhìn về khả năng điều hòa cảm xúc.

Ví dụ, sự lo lắng dữ dội về một việc như một thủ thuật y khoa gây đau sắp diễn ra có thể tự nó đã khiến ta phải chịu đựng trước, chỉ bằng cách tưởng tượng xem mình sẽ cảm thấy tệ đến mức nào. Và sau khi sự việc thực sự xảy ra, chúng ta vẫn có thể tiếp tục buồn phiền về những gì mình đã trải qua.

Theo nghĩa này, phản ứng đau đớn của chúng ta có thể bắt đầu từ rất lâu trước khoảnh khắc đau đớn thực sự và kéo dài rất lâu sau đó — đúng với mô hình đã được thể hiện ở những người tình nguyện trong nhóm đối chứng.

Ngược lại, các hành giả yoga có một phản ứng rất khác trong chuỗi này. Họ, giống như nhóm đối chứng, cũng ở trong trạng thái hiện diện cởi mở — chắc chắn ở mức độ cao hơn nhiều so với những người mới tập.

Đối với các hành giả yoga, “mạng lưới xử lý đau” trong não của họ hầu như không thay đổi mức độ hoạt động khi tấm kim loại bắt đầu ấm lên, dù tín hiệu này báo trước rằng cơn đau dữ dội sẽ đến sau mười giây. Bộ não của họ dường như chỉ đơn giản ghi nhận tín hiệu đó mà không có bất kỳ phản ứng đặc biệt nào.

Nhưng trong những khoảnh khắc thực sự chịu sức nóng dữ dội, các hành giả yoga lại có một phản ứng tăng cao đáng ngạc nhiên, chủ yếu ở các vùng cảm giác — những vùng tiếp nhận cảm nhận chi tiết của kích thích, như cảm giác tê rần, áp lực, sức nóng cao và các cảm giác thô khác trên da cổ tay nơi tấm kim loại nóng đặt lên.

Các vùng cảm xúc trong “mạng lưới xử lý đau” cũng được kích hoạt phần nào, nhưng không mạnh bằng các mạch thần kinh cảm giác.

Điều này cho thấy sự suy giảm của thành phần tâm lý — chẳng hạn như nỗi lo lắng mà ta cảm thấy khi chờ đợi cơn đau — đồng thời lại gia tăng cường độ của chính các cảm giác đau. Ngay sau khi sức nóng chấm dứt, tất cả các vùng trong “mạng lưới xử lý đau” nhanh chóng trở về mức hoạt động trước khi có tín hiệu báo đau, nhanh hơn nhiều so với nhóm đối chứng. Đối với những thiền giả ở trình độ rất cao này, quá trình hồi phục sau cơn đau diễn ra gần như thể chẳng có chuyện gì đáng kể vừa xảy ra.

Mô hình hình chữ V ngược này — với rất ít phản ứng trong giai đoạn chờ đợi một sự kiện đau đớn, sau đó là sự bùng lên mạnh mẽ đúng vào khoảnh khắc nó thực sự xảy ra, rồi hồi phục nhanh chóng — có thể mang tính thích nghi rất cao. Nó cho phép chúng ta đáp ứng trọn vẹn với thử thách ngay khi nó diễn ra, mà không để những phản ứng cảm xúc can thiệp trước đó hoặc kéo dài về sau, khi chúng không còn hữu ích nữa. Đây dường như là một mô hình điều hòa cảm xúc tối ưu.

 Hãy nhớ lại nỗi sợ mà chúng ta từng cảm thấy khi sáu tuổi, mỗi lần phải đến nha sĩ để trám răng sâu. Ở độ tuổi đó, điều này thậm chí có thể gây ra những cơn ác mộng. Nhưng khi lớn lên, chúng ta thay đổi. Ở tuổi hai mươi sáu, điều từng hiện ra như một chấn thương thời thơ ấu giờ chỉ còn là chuyện bình thường — một cuộc hẹn cần sắp xếp giữa một ngày bận rộn. Khi trưởng thành, chúng ta là một con người rất khác so với lúc còn nhỏ — chúng ta mang theo những cách suy nghĩ và phản ứng chín chắn hơn trước những gì đang diễn ra.

Tương tự vậy, đối với các hành giả yoga trong nghiên cứu về cơn đau, nhiều năm thực hành thiền định của họ cho thấy trạng thái mà họ ở trong lúc chịu đau phản ánh những thay đổi bền vững được hình thành qua quá trình rèn luyện. Và vì họ đang thực hành trạng thái “hiện diện cởi mở”, điều này cũng được xem là một hiệu ứng “trạng thái do đặc tính” (state-by-trait effect) — tức là một trạng thái tạm thời được định hình và củng cố bởi những đặc điểm lâu dài đã được nuôi dưỡng qua rèn luyện.

DỄ DÀNG

(EFFORTLESS -“diễn ra một cách tự nhiên, không cần cố gắng” -)

Giống như bất kỳ kỹ năng nào mà chúng ta rèn luyện, trong những tuần đầu của việc thực hành thiền, người mới bắt đầu sẽ nhận thấy sự dễ dàng tăng lên. Chẳng hạn, khi những người tình nguyện chưa từng thiền trước đây thực hành hằng ngày trong mười tuần, họ cho biết việc thực hành dần trở nên dễ dàng và thú vị hơn, dù họ tập trung vào hơi thở, nuôi dưỡng lòng từ ái, hay chỉ đơn giản quan sát dòng chảy của những suy nghĩ.10

Và như chúng ta đã thấy trong chương tám, Judson Brewer đã phát hiện rằng một nhóm những người thiền lâu năm (với thời lượng thực hành trung bình trong đời khoảng 10.000 giờ) cho biết họ trải nghiệm trạng thái nhận biết không gắng sức trong khi thiền, đi kèm với sự giảm hoạt động ở PCC — phần của mạng lưới mặc định (default network) vốn hoạt động trong các tiến trình tâm trí liên quan đến “cái tôi”.11

Có vẻ như khi chúng ta gạt “bản ngã” ra khỏi bức tranh, mọi thứ diễn ra với rất ít nỗ lực.

Khi những người thiền lâu năm cho biết họ trải nghiệm “nhận biết không xao lãng”, “hành động không gắng sức”, “không nỗ lực”, và “sự mãn nguyện”, thì mức độ hoạt hóa ở PCC giảm xuống. Ngược lại, khi họ báo cáo “nhận biết bị xao lãng”, “cố gắng gượng ép”, và “sự bất mãn”, thì mức độ hoạt hóa của PCC tăng lên.12

Một nhóm những người lần đầu tiên thiền cũng cho biết họ cảm thấy sự dễ dàng gia tăng, nhưng chỉ khi họ đang chủ động thực hành chánh niệm — một hiệu ứng mang tính trạng thái và không kéo dài ngoài những lúc đó.

Đối với người mới bắt đầu, “sự dễ dàng gia tăng” dường như chỉ mang tính tương đối: từ chỗ phải nỗ lực rất nhiều — đặc biệt để chống lại xu hướng lang thang của tâm trí — rồi dần dần làm tốt hơn một chút theo từng ngày, từng tuần.

Tuy nhiên, sự giảm bớt nỗ lực của họ vẫn còn rất xa so với trạng thái không gắng sức mà các yogi đạt được, như chúng ta đã thấy qua thành tích đáng kinh ngạc của họ trong quy trình thí nghiệm bật/tắt tại phòng thí nghiệm.

Một thước đo cho trạng thái không gắng sức ở đây nằm ở khả năng giữ tâm trí trên một điểm chú ý đã chọn và chống lại xu hướng tự nhiên là lang thang theo một dòng suy nghĩ nào đó hoặc bị kéo đi bởi một âm thanh — mà không hề có cảm giác mình đang phải cố gắng. Dạng “dễ dàng” này dường như tăng lên theo quá trình thực hành.

Nhóm nghiên cứu của Richie ban đầu đã so sánh các thiền giả giàu kinh nghiệm với nhóm đối chứng về mức độ kích hoạt vùng vỏ não trước trán khi tập trung chú ý vào một đốm sáng nhỏ. Những người thiền lâu năm cho thấy sự gia tăng vừa phải trong hoạt động của vùng vỏ não trước trán so với nhóm đối chứng, mặc dù sự khác biệt này, một cách khá lạ, lại không thật sự ấn tượng.

Một buổi chiều, khi Richie và nhóm nghiên cứu của ông ngồi quanh một chiếc bàn họp dài, trăn trở về những dữ liệu có phần đáng thất vọng này, họ bắt đầu suy ngẫm về sự chênh lệch rất lớn về mức độ thành thạo ngay cả trong nhóm được gọi là “thiền giả chuyên gia”. Trên thực tế, nhóm chuyên gia này có số giờ thực hành dao động từ 10.000 đến 50.000 giờ — một khoảng cách rất lớn.

Richie tự hỏi điều gì sẽ xuất hiện nếu họ so sánh những người có nhiều giờ thực hành nhất với những người có ít giờ thực hành nhất. Ông trước đó đã phát hiện rằng ở mức độ thành thạo cao hơn, có một trạng thái “không gắng sức” (effortlessness), và điều này thực ra sẽ được phản ánh bằng mức kích hoạt vùng vỏ não trước trán ít hơn chứ không phải nhiều hơn.

Khi nhóm nghiên cứu so sánh những người có nhiều giờ thực hành nhất với những người có ít giờ thực hành nhất, họ phát hiện ra một điều thực sự đáng chú ý: toàn bộ sự gia tăng trong mức kích hoạt vùng vỏ não trước trán đều xuất phát từ những người có ít giờ thực hành nhất. Đối với những người có số giờ thực hành tích lũy suốt đời nhiều nhất, mức kích hoạt vùng vỏ não trước trán lại rất thấp.

Điều thú vị là sự kích hoạt này có xu hướng chỉ xuất hiện ngay ở thời điểm bắt đầu của một giai đoạn thực hành, khi tâm trí đang tập trung vào đối tượng chú ý — đốm sáng nhỏ ấy. Khi đốm sáng đã được giữ vững trong tiêu điểm chú ý, mức kích hoạt vùng vỏ não trước trán giảm xuống. Trình tự này có thể phản ánh những “dư âm thần kinh” của trạng thái tập trung không gắng sức.

Một thước đo khác về khả năng tập trung là xem các thiền giả bị phân tâm đến mức nào bởi những âm thanh cảm xúc — như tiếng cười, tiếng la hét, tiếng khóc — mà họ nghe thấy ở phía nền trong khi đang tập trung vào đốm sáng. Mức độ kích hoạt của hạch hạnh nhân (amygdala) trước những âm thanh đó càng cao thì sự dao động trong tập trung càng lớn.

Ở những thiền giả có số giờ thực hành suốt đời nhiều nhất — trung bình 44.000 giờ (tương đương mười hai giờ mỗi ngày trong suốt mười năm) — hạch hạnh nhân hầu như không phản ứng với các âm thanh cảm xúc. Nhưng ở những người có ít giờ thực hành hơn (dù vẫn là một con số rất cao — 19.000 giờ), hạch hạnh nhân lại cho thấy phản ứng mạnh mẽ. Sự khác biệt về mức độ phản ứng của hạch hạnh nhân giữa hai nhóm này lên tới 400% — một con số đáng kinh ngạc!

 Điều này cho thấy một mức độ chọn lọc chú ý phi thường: một bộ não có thể một cách không gắng sức loại bỏ những âm thanh không liên quan và cả phản ứng cảm xúc mà chúng thường khơi gợi.

Hơn nữa, điều đó có nghĩa là các đặc tính (traits) vẫn tiếp tục thay đổi ngay cả ở mức độ thực hành cao nhất. Mối quan hệ “liều lượng–đáp ứng” dường như không chấm dứt, ngay cả khi đã đạt tới 50.000 giờ thực hành.

Phát hiện về sự chuyển đổi sang trạng thái không gắng sức trong hoạt động não bộ ở những hành giả yoga dày dạn kinh nghiệm nhất chỉ có thể thực hiện được vì nhóm của Richie đã đánh giá tổng số giờ thiền tích lũy suốt đời. Nếu thiếu thước đo đơn giản này, phát hiện quý giá ấy có lẽ đã bị che lấp trong sự so sánh chung giữa người mới và người chuyên gia.

TÂM–TÂM TRÍ (HEART-MIND)

Trở lại năm 1992, Richie cùng nhóm các nhà nghiên cứu đầy nhiệt huyết đã mang theo hàng tấn thiết bị đến Ấn Độ, với hy vọng đo lường những bậc thầy thiền định lão luyện sống gần nơi Đức Đạt Lai Lạt Ma cư ngụ. Bên cạnh nơi ở của ngài là Namgyal Monastery Institute of Buddhist Studies, một trung tâm đào tạo quan trọng dành cho các tăng sĩ – học giả theo truyền thống của Đức Đạt Lai Lạt Ma. Như bạn còn nhớ, Richie và các đồng nghiệp nghiên cứu của ông đã không thể thu thập được bất kỳ dữ liệu khoa học thực sự nào từ những hành giả yoga sống trên núi.

Nhưng khi Đức Đạt Lai Lạt Ma đề nghị Richie và các đồng nghiệp của ông thuyết trình về công trình nghiên cứu của mình cho các tu sĩ trong tu viện, Richie nghĩ rằng có lẽ số thiết bị họ vất vả mang sang Ấn Độ cuối cùng cũng có thể được sử dụng vào việc hữu ích. Thay vì chỉ trình bày một bài diễn thuyết học thuật khô khan, họ quyết định thực hiện một buổi minh họa trực tiếp về cách các tín hiệu điện của não bộ có thể được ghi lại.

Và thế là, hai trăm vị tăng sĩ đã nghiêm trang ngồi trên những tấm đệm dưới sàn khi Richie cùng các đồng nghiệp bước vào, mang theo những chiếc va-li chứa đầy thiết bị EEG. Việc gắn đầy các điện cực lên đầu tốn khá nhiều thời gian. Richie và các nhà khoa học khác đã làm việc nhanh nhất có thể để cố định tất cả các điện cực vào đúng vị trí.

Buổi minh họa tối hôm đó lấy đối tượng thí nghiệm là nhà thần kinh học Francisco Varela. Khi Richie gắn các điện cực lên da đầu của Francisco, tầm nhìn về ông bị che khuất. Nhưng khi Richie hoàn tất công việc và bước sang một bên, một tràng cười lớn đồng loạt vang lên từ những vị tăng sĩ vốn thường rất điềm đạm và nghiêm trang.

Richie nghĩ rằng các vị tăng sĩ bật cười vì Francisco trông hơi buồn cười với những sợi dây nối từ các điện cực trên da đầu, tua tủa như một bó mì Ý khổng lồ. Nhưng đó lại không phải là điều khiến các vị tăng sĩ cảm thấy buồn cười.

Họ cười vì Richie và nhóm của ông đã nói với họ rằng mình quan tâm đến việc nghiên cứu lòng từ bi — thế nhưng họ lại đặt các điện cực lên đầu, chứ không phải lên trái tim!

Phải mất khoảng mười lăm năm, nhóm của Richie mới thực sự hiểu được điều mà các vị tăng sĩ muốn nói. Khi các hành giả yoga bắt đầu đến phòng thí nghiệm của Richie, nhóm nghiên cứu đã thu thập được những dữ liệu khiến họ nhận ra rằng lòng từ bi thực sự là một trạng thái gắn liền với toàn bộ cơ thể — với những mối liên hệ chặt chẽ giữa não bộ và thân thể, và đặc biệt là giữa não bộ và trái tim.

Bằng chứng cho mối liên hệ này đến từ một phân tích so sánh hoạt động não bộ của các hành giả yoga với nhịp tim của họ — một nghiên cứu tiếp nối phát hiện bất ngờ rằng tim của các hành giả đập nhanh hơn so với người mới tập khi họ nghe những âm thanh của người đang đau khổ.¹³

Nhịp tim của các hành giả có sự liên kết chặt chẽ với hoạt động của một vùng quan trọng trong insula (vỏ đảo) — một khu vực não bộ đóng vai trò như cánh cổng trung gian, qua đó thông tin về cơ thể được truyền đến não và ngược lại.

Theo một nghĩa nào đó, các vị tăng sĩ Namgyal đã đúng. Namgyal Monastery Institute of Buddhist Studies. Nhóm của Richie đã thu được dữ liệu cho thấy rằng thông qua sự rèn luyện yoga, não bộ trở nên tinh chỉnh hơn với trái tim — đặc biệt là trong lúc thiền về lòng từ bi.

Một lần nữa, đây là một phát hiện thuộc dạng state-by-trait — tức là chỉ xuất hiện ở các hành giả khi họ thực hành thiền từ bi (chứ không xảy ra trong các loại thiền khác, khi nghỉ ngơi, hay ở nhóm đối chứng).

Tóm lại, lòng từ bi ở các hành giả giúp làm sắc bén khả năng cảm nhận cảm xúc của người khác, đặc biệt khi họ đang khổ đau, đồng thời tăng cường sự nhạy cảm với chính cơ thể mình — nhất là với trái tim, một nguồn then chốt của sự cộng hưởng cảm xúc trước nỗi đau của người khác.

Loại hình từ bi cũng có thể đóng vai trò quan trọng. Trong trường hợp này, các hành giả đang thực hành “từ bi phi quy chiếu” (nonreferential compassion). Theo lời của Matthieu Ricard, họ đang “khơi dậy một trạng thái trong đó tình thương và lòng từ bi thấm đẫm toàn bộ tâm trí, không còn bất kỳ suy nghĩ lan man nào khác.”

Họ không tập trung vào một người cụ thể nào, mà thay vào đó nuôi dưỡng phẩm chất nền tảng của lòng từ bi. Điều này có thể đặc biệt quan trọng trong việc kích hoạt các mạch thần kinh giúp điều chỉnh sự kết nối giữa não bộ và trái tim.

Hiện diện trọn vẹn trước một người khác — với sự chú tâm bền bỉ và đầy quan tâm — có thể được xem là một hình thức căn bản của lòng từ bi.

Sự chú ý cẩn trọng đến người khác cũng làm gia tăng khả năng đồng cảm, giúp ta nắm bắt được nhiều hơn những biểu cảm thoáng qua trên gương mặt và các tín hiệu tinh tế khác, vốn giúp ta cảm nhận chính xác người ấy đang cảm thấy gì trong khoảnh khắc đó.

Nhưng nếu sự chú ý của ta “chớp tắt”, ta có thể bỏ lỡ những tín hiệu ấy. Như đã thấy ở chương bảy, những người thiền định lâu năm có ít khoảnh khắc “chớp tắt” trong sự chú ý hơn so với những người khác.

Sự biến mất của hiện tượng “chớp tắt chú ý” (attentional blink) chỉ là một trong hàng loạt chức năng tâm trí thay đổi nhờ quá trình rèn luyện tâm nghiêm túc — những chức năng mà trước đây các nhà khoa học từng cho là cố định, bất biến, là những đặc tính nền tảng của hệ thần kinh.

Phần lớn những điều này ít được biết đến bên ngoài giới khoa học, nơi chúng được xem như những tiền đề vững chắc. Việc thách thức vị thế ấy có thể làm lung lay cả hệ thống giả định của khoa học nhận thức. Nhưng từ bỏ những giả định cũ trước các phát hiện mới chính là động cơ vận hành của khoa học.

Một điểm khác nữa. Ta có thể kỳ vọng rằng sự nhẹ bớt cái tôi và sự suy giảm chấp trước ở các hành giả yoga sẽ tương quan với sự thu nhỏ của nhân accumbens (nucleus accumbens) — điều đã được ghi nhận ở những người thiền lâu năm phương Tây. Tuy nhiên, Richie chưa thu thập được dữ liệu nào về điều này từ các hành giả yoga, dù việc buông bỏ chấp trước vốn là một mục tiêu rõ ràng trong quá trình tu tập của họ.

Việc phát hiện ra mạng mặc định (default mode network) và cách đo lường nó — cũng như vai trò then chốt của nó trong hệ thống “cái tôi” của não bộ — chỉ mới xuất hiện tương đối gần đây. Vì thế, vào thời điểm các hành giả lần lượt đến phòng thí nghiệm, nhóm của Richie hoàn toàn chưa hình dung ra rằng họ có thể sử dụng các số đo nền (baseline) để đánh giá sự chuyển dịch này. Chỉ đến giai đoạn cuối của đợt nghiên cứu ấy, phòng thí nghiệm mới thu thập được các số đo ở trạng thái nghỉ cần thiết — nhưng số lượng hành giả khi đó lại quá ít để có được dữ liệu đủ mạnh cho một phân tích đáng tin cậy.

Khoa học tiến bộ một phần nhờ những phương pháp đo lường sáng tạo, tạo ra những dữ liệu chưa từng được thấy trước đó. Và đó chính là điều đang diễn ra ở đây. Nhưng điều đó cũng có nghĩa rằng những mảnh phát hiện mà ta có được về các hành giả yoga phản ánh nhiều hơn sự tình cờ của các công cụ đo lường sẵn có, hơn là một cuộc khảo sát được thiết kế cẩn trọng nhằm lập bản đồ toàn diện cho vùng trải nghiệm đặc biệt này của con người.

Cách khoa học nhìn nhận những đặc tính đã được chuyển hóa ở các hành giả yoga giống như câu chuyện ngụ ngôn về những người mù sờ voi. Chẳng hạn, phát hiện về sóng gamma nghe có vẻ vô cùng ấn tượng, nhưng nó cũng giống như việc chỉ chạm vào cái vòi của con voi mà không hề biết đến phần còn lại của cơ thể nó. Tương tự như vậy, hiện tượng không còn “chớp tắt chú ý”, trạng thái thiền định tự nhiên không gắng sức, khả năng hồi phục cực nhanh trước cơn đau, hay sự sẵn sàng giúp đỡ người đang khổ nạn — tất cả chỉ là những thoáng nhìn về một thực tại rộng lớn hơn mà chúng ta vẫn chưa thể hiểu trọn vẹn.

Tuy vậy, điều quan trọng nhất có lẽ là sự nhận ra rằng trạng thái ý thức tỉnh táo thông thường của chúng ta — như William James đã nhận xét hơn một thế kỷ trước — chỉ là một trong nhiều khả năng. Những đặc tính đã được chuyển hóa (altered traits) là một khả năng khác.

Đôi lời về ý nghĩa toàn cầu của những hành giả yoga này. Những con người như vậy vô cùng hiếm hoi — điều mà một số nền văn hóa châu Á gọi là “báu vật sống”. Việc được gặp gỡ họ là một trải nghiệm nuôi dưỡng sâu sắc và thường đầy cảm hứng, không phải vì địa vị hay danh tiếng được tôn vinh, mà vì những phẩm chất nội tâm mà họ toát ra. Chúng tôi hy vọng rằng các quốc gia và nền văn hóa đang nuôi dưỡng những con người như thế sẽ nhận thấy nhu cầu bảo vệ họ và các cộng đồng chuyên môn, thực hành của họ, đồng thời gìn giữ những giá trị văn hóa biết trân trọng các đặc tính đã được chuyển hóa này. Đánh mất con đường dẫn tới loại hình tinh thông nội tâm ấy sẽ là một bi kịch của toàn nhân loại.

TÓM LẠI

Mức độ hoạt động sóng gamma cực cao ở các hành giả yoga, cùng với sự đồng bộ của các dao động gamma trên nhiều vùng rộng khắp của não bộ, gợi ý về tính bao la và chất lượng nhận biết mang tính toàn cảnh mà họ mô tả.

Sự tỉnh thức của họ trong khoảnh khắc hiện tại — không mắc kẹt trong dự đoán tương lai hay nghiền ngẫm quá khứ — dường như được phản ánh qua phản ứng “chữ V ngược” mạnh mẽ đối với cơn đau: các hành giả hầu như không có phản ứng dự đoán trước và hồi phục rất nhanh sau đó.

Các hành giả cũng cho thấy bằng chứng thần kinh của sự tập trung không gắng sức: chỉ cần một sự kích hoạt rất nhỏ của các mạch thần kinh là đủ để đặt sự chú ý vào đối tượng đã chọn, và hầu như không cần nỗ lực để duy trì nó ở đó.

Cuối cùng, khi khởi sinh lòng từ bi, não bộ của các hành giả trở nên gắn kết chặt chẽ hơn với cơ thể — đặc biệt là với trái tim — cho thấy sự cộng hưởng cảm xúc sâu sắc./.