Thứ Tư, 19 tháng 8, 2026

TẠI SAO BỒ TÁT ĐỊA TẠNG — VỊ BỒ TÁT 'ĐƯỢC KÍNH YÊU NHẤT'

 

 với danh hiệu 'Bản Nguyện Của Đất', “Kho Tàng của Đất” hay “Tinh Hoa Của Đất” — lại được tôn kính và sùng bái trong Phật giáo Đại Thừa như là vị 'gần gũi nhất' trong tất cả các bậc Giác Ngộ?

Why is "Most loved" Kṣitigarbha (Jizo) "Essence of Earth" Bodhisattva revered and beloved in Mahayana Buddhism as the "closest" of all the Enlightened Ones - Buddha Weekly: Buddhist Practices, Mindfulness, Meditation

Figure 1: Địa Tạng Vương Bồ Tát, vị Bồ Tát đã lập đại nguyện cứu độ tất cả chúng sinh, nổi tiếng với việc bảo vệ [chúng sanh] khỏi các thế lực tà ác và thậm chí giải cứu chúng sinh thoát khỏi các cõi địa ngục

Vì sao Bồ Tát Địa Tạng (Jizo) – "Tinh Hoa Của Đất", vị Bồ Tát "được kính yêu nhất" – lại được tôn kính và ái mộ trong Phật giáo Đại thừa như một đấng Giác Ngộ "gần gũi nhất" với tất cả chúng sanh?

1- Ngày Vía (Ngày sinh) của Bồ Tát Địa Tạng.
2-
Danh hiệu của vị Bồ Tát - Đàn thành Đại Địa (Bảo tàng vĩ đại của đất).
3-
Lịch sử nguồn gốc của Bồ Tát Địa Tạng.
4-
Đại nguyện của Bồ Tát Địa Tạng.
5- Bồ Tát Địa Tạng và việc "tiêu tai, lánh nạn".
6-
Hình tướng Sa-môn (vị sư) của Bồ Tát Địa Tạng.
7-
Các câu thần chú của Bồ Tát Địa Tạng.
8-
Hình tướng Tây Tạng: ས་ཡི་སྙིང་པོ་ (Sa-yi Nyingpo).
9-
Các pháp tu được khuyến nghị chính thức vào ngày vía Bồ Tát Địa Tạng.
10-
Pháp tu Địa Tạng do Đại sư Lama Zopa Rinpoche khuyến nghị.
11-
Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện.

***

Vì sao Bồ Tát Địa Tạng (Jizo) – "Tinh Hoa Của Đất", vị Bồ Tát "được kính yêu nhất" – lại được tôn kính và ái mộ trong Phật giáo Đại thừa như một đấng Giác Ngộ "gần gũi nhất" với tất cả chúng sanh?

 Trong Bát Đại Bồ Tát — và trong số tất cả các chư Phật — 'Bồ Tát Địa Tạng' (Bản Nguyện Của Đất) là vị 'gần gũi với chúng ta nhất' — vị đại sĩ được kính yêu nhất. Vì sao lại như vậy? Địa Tạng Vương Bồ Tát không chỉ là vị Bồ Tát 'hoạt động' tích cực nhất trong khoảng thời gian giữa Đức Phật Thích Ca Mâu Ni — vị Phật cuối cùng trên Trái Đất [cho đến nay] — và vị Phật tương lai, Đức Di Lặc, mà Ngài còn phát ra bốn đại nguyện để cứu độ tất cả chúng sanh. Cho đến thời kỳ của Đức Di Lặc, chúng ta có thể nương tựa vào Bồ Tát Địa Tạng — vị Bồ Tát thường được gọi một cách trìu mến là Jizo hay Bản Nguyện Của Đất.

Tại sao Bồ Tát Địa Tạng lại được tôn kính và kính yêu đến vậy trong Phật giáo? Đại nguyện của Bồ Tát Địa Tạng trước Đức Phật là gì? Vì sao Ngài lại được sùng bái như một vị Bồ Tát cứu độ những chúng sinh đang chịu khổ hình ở các cõi thấp (ác đạo)? Chúng ta sẽ cùng tìm câu trả lời cho những câu hỏi này, và nhiều điều hơn thế nữa, trong bài chuyên đề đặc biệt về vị Bồ Tát trong hình tướng tu sĩ khiêm nhường này. Các câu thần chú của Ngài trong những truyền thống khác nhau là gì?

Bồ Tát Địa Tạng là một trong những vị Bồ Tát phổ biến và được kính yêu nhất trong Phật giáo Đại Thừa. Điều này là bởi vì đại nguyện cứu độ tất cả chúng sinh thoát khỏi khổ đau của Ngài đã chạm đến trái tim của rất nhiều người. Bồ Tát Địa Tạng còn được biết đến là 'Vị Bồ Tát của Lòng Từ Bi' vì lòng trắc ẩn vô bờ bến của Ngài dành cho muôn loài. Khi chúng ta tụng đọc Kinh Bổn Nguyện của Bồ Tát Địa Tạng, chúng ta được nhắc nhở về tiềm năng của chính mình trong việc thay đổi thế giới và giúp đỡ những ai đang đau khổ. Ngài cũng gắn liền với việc cứu nạn và hóa giải hiểm nguy; câu thần chú của Ngài thường được trì tụng để giúp ngăn chặn các thảm họa thiên nhiên (xem phần 'Thảm họa thiên nhiên' bên dưới).

Nguyện ước vĩ đại của Địa Tạng nhắc nhở chúng ta về bản chất tương hỗ của mọi hiện tượng và tầm quan trọng của nghiệp — rằng hành động của chúng ta, dù nhỏ đến đâu, cũng có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa khắp vũ trụ.

Các bài viết trước về Bồ tát Địa Tạng

  Bốn hóa thân anh hùng của Bồ Tát Địa Tạng ("Kho Tàng của Đất") — lòng từ bi bất biến và không bao giờ mệt mỏi. (Four heroic incarnations of Ksitigarbha, the “Earth Store” Bodhisattva — unfailing, never-tiring compassion>>)

  Xem bài chuyên đề trước của chúng tôi: "Thực hành tôn kính và lòng sùng kính theo Kinh Địa Tạng: Tại sao sùng kính không phải là mê tín" của tác giả Eddie Sobenes(Veneration Practice and Devotion According to the Ksitigarbha Sutra: Why Devotion is Not Superstition” by Eddie Sobenes>>)

  Bát Đại Bồ Tát đại diện cho 8 Phẩm hạnh Vĩ đại của Đức Phật; tại sao chúng ta cần những phẩm hạnh này để giúp chữa lành thế giới. (The 8 Great Bodhisattvas represent the 8 Great Qualities of Buddha; why we need these qualities to help heal the world>>)

1- NGÀY VÍA CỦA ĐỊA TẠNG BỒ TÁT

Ngày mùng 30 tháng 7 âm lịch — năm 2022 là thứ Sáu ngày 26 tháng 8 — là ngày chúng ta kỷ niệm ngày VÍA hay “sinh nhật” của Bồ Tát Địa Tạng. Trong số tất cả các vị Bồ Tát vĩ đại, lời nguyện của Ngài đặc biệt đáng nhớ và anh hùng. Ngài nguyện giữ giới Bồ Tát cho đến khi mọi linh thức được giải thoát khỏi cõi khổ. Lời nguyện của Ngài được thấy trong Kinh Địa Tạng Bồ tát Bổn Nguyện — được sao chép đầy đủ bằng tiếng Anh bên dưới. Một trong những pháp thực hành được khuyến nghị cho Bồ Tát Địa Tạng (được dịch theo nhiều cách khác nhau như Địa Tạng, Ma Trận Địa Tạng, Tử Cung Địa Tạng) là tụng kinh của Ngài thành tiếng. Để biết các pháp thực hành được khuyến nghị chính thức, xem phần bên dưới.

2- DANH HIỆU CỦA VỊ BỒ TÁT - ĐÀN THÀNH ĐẠI ĐỊA (Bảo tàng vĩ đại của đất). (The Great Earth Matrix Bodhisattva)

Dù dưới bất kỳ danh hiệu nào, Bồ Tát Địa Tạng vĩ đại vẫn là vị Bồ Tát anh hùng tối thượng. Đại nguyện của Ngài là biểu hiện cao cả nhất cho sứ mệnh của một vị Bồ Tát — đó là cứu vớt tất cả chúng sinh thoát khỏi cõi Ta-bà luân hồi, và đặc biệt là những chúng sinh đang đọa lạc nơi các cõi thấp (ác đạo).

Figure 2: ĐỊA TẠNG Bồ tát du hành đến cõi địa ngục để cứu chúng sinh khỏi khổ đau.

Kṣitigarbha (Sanskrit: क्षितिगर्भ, Hoa ngữ: 地藏; pinyin: Dìzàng, or Ti Tsang P’usa; Nhật ngữ: 地蔵; rōmaji: Jizō; Hàn ngữ: 지장(地藏); romaja: Jijang; Việt ngữĐịa Tạng, Standard Tibetan: ས་ཡི་སྙིང་པོ་ Wylie: sa yi snying po). Tên của Ngài dịch nghĩa — ở một mức độ nào đó — là 'Kho Tàng Của Đất' (Địa Tạng), 'Nguồn Cội Của Đất' (Địa Mẫu), hay 'Bản Nguyện Của Đất'. Tên tiếng Phạn của Ngài được phát âm như thế nào? Tên của Ngài về cơ bản được phát âm là: Ka-shi-ti-gar-bha — chữ 'ṣ' trong tiếng Phạn có âm 's-h' hoặc 'sh' bật hơi, trong khi các chữ cái tiếng Phạn thông thường đều có nguyên âm đi kèm (chữ K phát âm giống như 'kah'.

"‘Kṣiti’ có nghĩa là ‘đất’ hoặc ‘vùng đất’. ‘Garbha’ thường được dịch là ‘tử cung’ (bào thai), nhưng nó cũng có thể mang nghĩa là ‘ma trận’ (nguồn cội), hay thậm chí là ‘phôi thai’. Do đó, danh hiệu của Bồ Tát Địa Tạng có thể dịch là: Bào Thai Của Đất, Nguồn Cội Của Đất, hoặc Phôi Thai Của Đất."

3- ĐỊA TẠNG BỒ TÁT LỊCH SỬ VÀ NGUỒN GỐC

Có nhiều câu chuyện về nguồn gốc của Địa Tạng Tạng, vì ngài đã trải qua nhiều kiếp sống mẫu mực — một lần là một thiếu nữ Bà La Môn, sau đó là một nhà sư tên Sudhana, và nhiều kiếp khác — nhưng một trong những câu chuyện trường tồn nhất là câu chuyện về Sudhana.

Video: Câu Chuyện Về Địa Tạng Bồ Tát:

 Câu chuyện của Địa Tạng Bồ tát bắt đầu từ xa xưa khi một hoàng tử trẻ tên là Sudhana. Địa Tạng Bồ tát đôi khi được biết bới tên đời là Sudhana (Sanskrit: सुधान; Chinese: 蘇梵; pinyin: Sūfān; Japanese: 蘇風雅 Sūfūya; Korean: 소만가 Sobanga, Vietnamese: Từ Phong Nhã). Sudhana là con trai duy nhất của một gia đình giàu có cai trị một vương quốc nhỏ ở miền nam Ấn Độ. Cha mẹ anh là những người tốt bụng và yêu thương con cái, nhưng thật đáng buồn là cả hai đều qua đời khi Sudhana mới mười tuổi. Là người thừa kế duy nhất của ngai vàng, Sudhana lên ngôi vua ở độ tuổi còn rất trẻ.

 Sudhana là một vị vua thông thái và nhân hậu, nhưng ông không thể tránh khỏi cảm giác buồn bã và cô đơn khi thiếu vắng cha mẹ. Một ngày nọ, Sudhana gặp một vị thánh nhân, người đã kể cho ông nghe về những khổ đau của chúng sinh ở cõi thấp hơn. Nghĩ đến tất cả những chúng sinh đang phải chịu đựng nhiều đau khổ như vậy đã khiến Sudhana tràn đầy lòng thương xót. Ông quyết định ngay lập tức từ bỏ vương quốc của mình và trở thành một nhà sư để giúp giảm bớt khổ đau cho tất cả chúng sinh.

Sudhana trở thành một nhà sư và lấy pháp danh là Địa Tạng (Kṣitigarbha), có nghĩa là “Kho Tàng của Trái Đất”, “Tử cung của Trái đất” hoặc “Ma trận của Trái đất”. Bồ Tát Địa Tạng thường được miêu tả đang cầm một cây tích trượng nạm ngọc. Cây tích trượng này tượng trưng cho lời nguyện cao cả của ngài là không ngừng nghỉ cho đến khi tất cả chúng sinh được giải thoát khỏi khổ đau. Địa Tạng đã nguyện xuống địa ngục để cứu độ tất cả chúng sinh đang đau khổ ở đó. Vì lý do này, ngài được biết đến với tên gọi là “Bồ Tát Địa ngục”.

Figure 3: "Ngài Địa Tạng ngự trên tòa sen thị hiện xuống địa ngục để cứu giúp những chúng sinh đang chịu khổ hình nơi đây. Ngài được kính yêu khắp toàn Châu Á với tư cách là vị thần bảo hộ của trẻ em. Bằng lòng từ bi của mình, Ngài cũng đã giáo hóa các loài 'quỷ dữ', dùng Chánh pháp để cảm hóa và chuyển hóa chúng."

4- ĐẠI NGUYỆN CỦA ĐỊA TẠNG BỒ TÁT

 Bản dịch nghĩa tiếng Việt phổ biến của lời nguyện này là: “Nếu khi tôi chứng đắc Vô Thượng Chánh Đẳng Chánh Giác, mà chư Phật trong ba đời chưa xuất hiện ở đời, và nếu chúng sinh trong mười phương chưa được giải thoát, thì tôi thề không thành Chánh Giác.”

“Này thiện nam tử! Nếu có chúng sinh nơi địa ngục A-tỳ chưa được giải thoát, tôi nguyện đến nơi ấy để cứu độ họ. Này thiện nam tử! Nếu có chúng sinh ở những nơi chốn khác chưa được giải thoát, tôi cũng nguyện đến tận nơi để độ thoát cho họ.”

Này thiện nam tử! Nếu có chúng sinh trong sáu nẻo chưa được giải thoát, tôi nguyện đến nơi ấy để cứu độ họ. Này thiện nam tử! Nếu có chúng sinh ở cõi A-tu-la chưa được giải thoát, tôi cũng nguyện đến tận nơi để độ thoát cho họ.”

— Kinh Địa Tạng Bồ tát Bổn nguyện 

Figure 4: "Vì lời đại nguyện sâu dày của Bồ Tát Địa Tạng (Jizo), các Phật tử thường cầu nguyện tới Ngài để cứu vớt người thân và bạn bè, những người mà họ tin rằng có thể đang phải chịu khổ hình nơi các cõi thấp (ác đạo). Cánh đồng này tại thị trấn Nasu, tỉnh Tochigi, Nhật Bản là nơi có những bức tượng Jizo đeo những chiếc khăn quàng cổ màu đỏ truyền thống."

 "Bồ Tát Địa Tạng (Kṣitigarbha) thường được hiển thị với hình tướng tay cầm một cây tích trượng khảm ngọc và một bông hoa sen. Cây tích trượng đại diện cho đại nguyện sâu dày của Ngài là quyết không nghỉ ngơi cho đến khi tất cả chúng sinh đều thoát khỏi khổ đau. Bông hoa sen đại diện cho tấm lòng thanh tịnh và khả năng vượt lên trên những đau khổ của thế gian. Bồ Tát Địa Tạng đôi khi còn được thể hiện với thân tướng màu đen, bởi vì Ngài đã phát nguyện đi vào địa ngục để cứu vớt tất cả chúng sinh đang chịu khổ hình tại đó. Vì lý do này, Địa Tạng Vương được tôn xưng là 'Vị Bồ Tát của Địa Ngục'.

Bồ Tát Địa Tạng (Kṣitigarbha) còn được biết đến với danh hiệu là 'Vị Bồ Tát của Trẻ Thơ'. Điều này là do người ta tin rằng Ngài bảo vệ trẻ em khỏi những hiểm nguy, tai hại. Ngài cũng được cho là người dẫn dắt những đứa trẻ qua đời trước cha mẹ để về với cõi Tịnh Độ. Tại Nhật Bản, Bồ Tát Địa Tạng vô cùng phổ biến và thường được thể hiện dưới hình tướng Jizō Bosatsu (Bồ Tát Địa Tạng - 地蔵菩薩), hay trong tiếng Hoa là Dizang Pusa (Bồ Tát Địa Tạng). Jizō là tên gọi rút gọn từ danh hiệu tiếng Nhật của Bồ Tát Địa Tạng – Jizō Bosatsu (Bồ Tát Địa Tạng).

"Một phiên bản mật ngôn của Bồ Tát Địa Tạng (xem phần bên dưới) — Kim Kiều GiácThiền Sư đã trì tụng Tâm Chú của Bồ Tát Địa Tạng Vương: 'Om, hahaha, vismaye, svaha.':

Figure 5: ĐỊA TẠNG Bồ tát theo phong cách Tây Tạng

5- BỒ TÁT ĐỊA TẠNG VÀ VIỆC "TIÊU TAI, GIẢI NẠN". 

Trong Phật giáo Tây Tạng, Địa Tạng Phật cũng được liên kết với việc “tránh né nguy hiểm”, bao gồm cả thiên tai. Gần đây, Lạt Ma Zopa Rinpoche đã khuyên một học trò thực hành Địa Tạng Bồ tát (bài tập ngắn dưới đây) để giúp ngăn chặn sự tàn phá của một cơn bão nguy hiểm đối với Florida[3]:

“Cục Khí tượng Quốc gia đã đưa ra cảnh báo rằng cơn bão sẽ đổ bộ vào Key West, Florida, và dự đoán là nó sẽ di chuyển thẳng dọc theo bờ biển Florida, tấn công tất cả các thành phố trên bờ biển phía tây và khắp miền trung Florida.

“Tôi đã cầu xin sự giúp đỡ của Ngài cho rất nhiều chúng sinh ở Florida…

“Tôi đã làm theo hướng dẫn của ngài, và mỗi ngày tôi đều thực tập nhiều lần. Tôi biết từ đầu rằng những gì tôi đang làm sẽ chẳng giúp ích gì nhiều cho Florida, nhưng những gì Ngài đang làm sẽ cứu Florida.

“Ngày hôm sau, đường đi của cơn bão đổi hướng 90 độ ra biển và hoàn toàn không đi qua Florida. Tôi vẫn tiếp tục thực tập phòng trường hợp nó quay trở lại. Đường đi của cơn bão tiếp tục ra biển và cuối cùng đổ bộ vào khu vực Louisiana thuộc vịnh, gây thiệt hại ít hơn nhiều so với nếu nó đi dọc theo bờ biển phía tây Florida.

“Tôi hiểu rất rõ rằng những gì ngài đã làm là để cứu sống nhiều sinh linh đang nằm trên đường đi của cơn bão khủng khiếp này. Cảm ơn ngài rất nhiều vì đã cứu Florida.”

Figure 6: Địa Tạng Bồ tát. Hình thức cổ điển này là hình ảnh một vị sư với mão Ngũ Phật, cây tích trượng và viên ngọc ban điều ước

6- HÌNH TƯỚNG SA-MÔN CỦA BỒ TÁT ĐỊA TẠNG. 

Bồ tát Địa Tạng thường xuất hiện dưới hình dạng một vị sư với cây tích trượng đặc trưng, trong tư thế đứng hoặc ngồi — bởi vì ngài không bao giờ nghỉ ngơi khỏi sứ mệnh bất tận của mình là cứu độ những chúng sanh đau khổ trong vòng luân hồi.

Cây tích trượng của Bồ tát Địa Tạng tượng trưng cho sự kết nối của ngài với đất và cũng là công cụ ngài dùng để đập vỡ cánh cổng Địa ngục. Ở hình dạng này, ngài mang theo viên ngọc cintamani (“thánh ứng”/ Sự thỏa mãn ước nguyện) hình giọt nước để soi sáng tất cả các cõi địa ngục, mang lại lợi ích cho chúng sanh bị mắc kẹt ở đó. Đôi khi, đặc biệt là ở Trung Hoa, ngài cũng đội mão Ngũ Phật.

Video: Lợi ích của việc nhìn thấy và nghe ‘Bồ Tát Địa Tạng’:

7- CÁC CÂU MẬT NGÔN CỦA BỒ TÁT ĐỊA TẠNG. 

Nói chung, trong Phật Giáo Trung Hoa và Chân Ngôn Tông Nhật Bản, Mật ngôn của Địa Tạng Vương Bồ Tát (Kṣitigarbha) được trích từ chương "Mật ấn phẩm" hay “Kho Báu Mật Ngôn” (phần tương đương với Nguyện bách thần chú/Kinh Ma-Ha Tì-Lô-Giá-Na) trong Đại Nhật Kinh (Mahāvairocana Tantra) là:

Namaḥ samantabuddhānāṃ, ha ha ha, sutanu svāhā

nhiều mantra khác về Địa Tạng Bồ tát, kể cả:

Om Ah  Kshitigarbha Thaleng Hum

Om Ah Kshitigarbha Thaleng Hum là tâm chú hay tên mantra.

OM AH KSHITI GARBHA THALENG HUM. THALENG (ཐླིཾ / Thliṁ): Mang nghĩa là "trong sợi chỉ", đại diện cho "sợi chỉ thiêng liêng của đại nguyện, lễ quán đảnh và sự tịnh hóa". Sợi chỉ này kết nối hành giả trực tiếp với Đại Nguyện cứu độ chúng sinh trong lục đạo luân hồi của Ngài, và trong trường hợp Đại Nguyện của Địa Tạng Bồ tát để cứu độ chúng sanh trong sáu cõi. Om Ah ở đầu và Hum kết thúc là hạt giống chủng tử Thân, Khẩu và Tâm Giác Ngộ,

Đây là một câu thần chú vô cùng mạnh mẽ được hành trì phổ biến trong truyền thừa Phật giáo Tây Tạng (Kim Cương Thừa), đặc biệt thường được các bậc thầy như cố Lama Zopa Rinpoche khuyên tụng để tiêu trừ tai ương, bảo vệ chúng sinh khỏi thiên tai (động đất, bão lũ) và tịnh hóa ác nghiệp

Địa Tạng Bồ Tát Diệt Định Nghiệp Chân Ngôn (灭定业真言)

प्रमर्दने स्वाहा – Oṃ pramardane svāhā

Trong Hoa Ngữ mantra này được gọi là  miè dìngyè zhēnyán  (灭定业真言; 滅定業真言) Diệt định nghiệp chân ngôn.

嗡钵啰末邻陀宁娑婆诃; 嗡鉢囉末鄰陀寧娑婆訶; Ōng bō là mò lín tuó níng suō pó hē/ Án bát ra mạt lân đà nảnh ta bà ha.

Trong Phật Giáo Trung Hoa, mantra kế tiếp liên hệ với Địa Tạng Bồ tát:

南无地藏王菩; 南無地藏王菩薩Ná mó Dìzàng wáng pú sà, Nam Mô Địa Tạng Vương Bồ Tát.

Trong Phật Giáo Hàn Quốc, mantra tiếp theo liên hệ với Địa Tạng Bồ tát:

Namo Jijang Bosal

Trong Phật Giáo Tây Tạng, mantra sau đây liên hệ với Địa Tạng Bồ tát:

Oṃ kṣitigarbha bodhisattva yaḥ ༀ་ཀྵི་ཏི་གརྦྷ་བོ་དྷི་ས་ཏྭ་ཡཿ

Trong Chân Ngôn Tông Phật Giáo Nhật Bản, một mantra được sử dụng trong những phục vụ tôn giáo công cộng là::[23]

On kakaka bisanmaei sowaka オン カカカ ビサンマエイ ソワカ ("Kính lạy Đức Địa Tạng Bồ Tát tôn quý phi thường, cầu mong ngài từ bi cứu độ chúng sinh và giúp tâm nguyện được thành tựu.)

Trong tiếng Sanskrit:

विस्मये स्वाहा Oṃ ha ha ha vismaye svāhā (đây là câu mật ngôn chính mà các phiên âm thường hơi khác)

Om! Ha ha ha! O wondrous one! svāhā!

嗡,哈哈哈,温三摩地梭哈; 嗡,哈哈哈,溫三摩地梭哈; Ōng hā hā hā wēn sān mó dì suō hā/ Án, ha ha ha, ôn tam ma địa, ta bà ha

8- HÌNH TƯỚNG TÂY TẠNG: ས་ཡི་སྙིང་པོ་ (SA-YI NYINGPO). 

Trong hình tướng Tây Tạng, Địa Tạng Bồ Tát có thể xuất hiện dưới hình dạng một Bồ Tát vương giả hơn là một nhà sư:

Địa Tạng Bồ Tát có màu vàng với áo choàng vàng. Ngài có đôi mắt hiền hòa. Bên cạnh Địa Tạng Bồ Tát, có một vòng hoa đội đầu màu đỏ kết bằng hoa màu xanh lam. Tay phải cầm trái cây và tay trái cầm một viên ngọc phía trên một bông sen.” [4]

Hai trong số các hình thức trong Phật giáo Tây Tạng được mô tả trên trang web bộ sưu tập Nghệ thuật Himalaya[4]:

- “…Đức Địa Tạng (Kshitigarbha) có sắc thân màu vàng, khoác y s khoác màu vàng, đôi mắt bình hòa, đỏ nhẹ ở khóe mắt, [và] đầu đội vòng hoa màu xanh lam. Tay phải Ngài cầm một quả báu, tay trái nâng một viên ngọc minh châu phía trên một bông hoa sen.” (Jonang Taranata, tác phẩm yi dam rgya mtsho’i sgrub thabs rin chen ‘byung gnas, trang bản viết tay 506-507).
 -
“…Đức Thánh Địa Tạng (Arya Kshitigarbha) có sắc thân màu trắng, một mặt, diện mạo bình hòa, an tĩnh. Ngài có hai tay, tay phải nâng một hạt giống bảo bối đặt trước ngực (tâm luân). Tay trái [ngang thắt lưng] nâng một chiếc chuông pháp ngửa lên, toàn thân tỏa ánh hào quang sáng chói và ngài tọa trong tư thế thư thái (tự tại).” (Loter Wangpo, tác phẩm sgrub thabs kun tus, tập 11, trang bản viết tay 71).

 - Đừng bỏ lỡ bài tập đầy đủ được Lama Zopa đề xuất bên dưới.

Figure 7: Một hình tượng khác của Địa Tạng Bồ tát theo Tây Tạng  

9- CÁC PHÁP TU ĐƯỢC KHUYẾN NGHỊ CHÍNH THỨC VÀO NGÀY VÍA BỒ TÁT ĐỊA TẠNG 

Như thường lệ, hành giả được khuyến tấn nên thực hành cúng dường với tâm thành kính, thiết tha, và tư duy quán tưởng về đại nguyện kiên cường của Đức Địa Tạng.

Theo trang thông tin toàn cầu của Pháp Cổ Sơn, để trả lời cho câu hỏi “Các tự viện Phật giáo cử hành đại lễ Khánh đản Bồ Tát Địa Tạng như thế nào?”, căn cứ theo chương thứ 3 của tác phẩm Bách Trượng Thanh Quy Chứng Nghĩa Ký, trong khóa lễ buổi sáng ngày 30 tháng 7 Âm lịch, các vị xuất gia (tăng ni) sẽ:"

- Lạy bái 12 lần tương ứng với mỗi lần xướng hồng danh Bồ Tát Địa Tạng, đồng thời đi kinh hành quanh tôn tượng Đức Phật.
-
Tụng phẩm “Lợi Ích Của Việc Thấy Nghe” (Phẩm thứ 12) trong Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện.
-
Trì niệm Chú Giải Oan Kiết “Án tam đà ra, già đà ta bà ha” (an san tuo la, qie tuo suo po he) 108 lần.

 Và cuối cùng, đồng thanh tụng bài Kệ Tán Thán Bồ Tát Địa Tạng.

地藏菩薩妙難量,
化現娑婆度眾生。
手執錫杖通地獄,
手掌明珠照大天。
慈因積聚河沙劫,
悲願深厚度有情。

Địa Tạng Bồ Tát khó nghĩ bàn,
Hóa hiện Ta bà độ chúng sinh.
Tay cầm tích trượng thông địa ngục,
Tay nâng minh châu chiếu đại thiên.
Từ nhân tích lũy hà sa kiếp,
Bi nguyện sâu dày độ hữu tình.

Nam mô Đại Nguyện Địa Tạng Vương Bồ Tát.

Ngoài ra, các tu viện còn tổ chức Nghi thức Cúng thực Địa Tạng (Earth Store Food Service). Đây là một truyền thống dùng để cúng dường Bồ Tát Địa Tạng bằng các món ăn chay, kết hợp với giảng kinh và tán thán công đức của Ngài. Về sau tại Trung Hoa, Nghi thức Cúng thực Địa Tạng đã được thay thế bằng Nghi thức Tụng kinh Địa Tạng (Earth Store Sutra Chanting Service); tuy nhiên, nghi thức cúng thực này vẫn rất phổ biến tại Nhật Bản và hiện nay vẫn được duy trì tổ chức tại các ngôi chùa nơi đây.

"Tại Đài Loan, các tu viện Phật giáo thường tổ chức Nghi thức Tụng kinh Địa TạngNghi thức Sám hối Địa Tạng (Địa Tạng Sám Pháp) vào tháng Bảy Âm lịch, trong đó một số sự kiện có thể kéo dài lên đến 49 ngày. Thông qua các pháp hội này, các hành giả trì tụng Kinh Bổn Nguyện Của Bồ Tát Địa Tạng nhằm báo đáp công ơn bằng cách cúng dường cha mẹ, đồng thời cầu nguyện cho chúng sinh trong các cõi súc sinh, ngạ quỷ và địa ngục được giải thoát khỏi khổ đau." [2]


10- PHÁP TU ĐỊA TẠNG DO LAMA ZOPA RINPOCHE KHUYẾN NGHỊ. 

a- Sự Thực Hành

Việc trì tụng hằng ngày Bài nguyện Kinh văn [sau khi niệm chú] mà Đức Phật dùng để tán thán Bồ Tát Địa Tạng cùng với Bài nguyện mà tôi đã thêm vào [bên dưới] là rất tốt. Đôi khi, nếu có thể, bạn cũng có thể trì tụng Bài tán thán dài dành cho Bồ Tát Địa Tạng do Đức Phật thuyết giải [hiện chưa được dịch sang tiếng Anh] cùng với Bài nguyện này.

b- Bài nguyện:

Con xin đảnh lễ, quy y và cúng dường, xin Ngài ban ban phước lành. Đức Bồ Tát Địa Tạng—Đấng có lòng từ bi vô bờ bến [đến mức không thể kìm lòng] đối với con và tất cả chúng sinh (những loài có tâm trí u tối và đang chịu nhiều khổ đau), Đấng sở hữu các công đức bao la như bầu trời, Ngài cứu độ chúng sinh thoát khỏi mọi nỗi khổ và ban cho tất cả sự an lạc. (Trì tụng 3 lần.)

Với hai tay chắp lại kính lễ, bạn có thể quán tưởng rằng mình đang đảnh lễ trước toàn thể chư Phật và Bồ Tát; khi ấy, việc thốt lên từ “đảnh lễ” sẽ chính là sự đảnh lễ chân thật. Khi bạn nói từ “Quy y”, hãy nghĩ rằng bạn đang cầu xin được giải thoát khỏi nhị chướng (phiền não chướng và sở tri chướng) để có thể đạt được giác ngộ. Khi bạn nói từ “cúng dường”, hãy nghĩ rằng tất cả những phẩm vật cúng dường mà bạn có đều đang được dâng lên. Khi bạn cầu xin “phước lành”, hãy nghĩ trong tâm rằng toàn bộ con đường dẫn đến giác ngộ chính là phước lành mà bạn sẽ nhận được.

c- MẬT NGÔN

Đây là câu mantra mà Bồ Tát Địa Tạng đã được nghe từ chư Phật nhiều như số cát sông Hằng. Ngài đã cúng dường chư Phật và sau đó nhận được câu mantra này. (Đây là tích truyện về câu mantra, giúp nhận được trọn vẹn các công đức lợi ích.) Câu mantra này được sử dụng cho bất kỳ khó khăn, trở ngại nào; đây là pháp thực hành tốt nhất cho mọi vấn đề trong mọi hoàn cảnh. Ngay cả khi chỉ trì tụng bốn hoặc năm lần, chỉ vài lần thôi, nó đã vô cùng mạnh mẽ. Việc trì tụng hoặc chỉ cần nghĩ đến danh hiệu của vị Bồ Tát này thôi cũng mang lại thần lực rất lớn. Nó vô cùng, vô cùng mạnh mẽ. (Lợi ích rộng lớn của câu mantra này sẽ được dịch sau.)

* Mật ngôn dài:

CHHIM BHO CHHIM BHO CHIM CHHIM BHO / AKASHA CHHIM BHO / VAKARA CHHIM BHO / AMAVARA CHHIM BHO / VARA CHHIM BHO / VACHIRA CHHIM BHO / AROGA CHHIM BHO / DHARMA CHHIM BHO / SATEVA CHHIM BHO / SATENI HALA CHHIM BHO / VIVA ROKA SHAVA CHHIM BHO / UVA SHAMA CHHIM BHO / NAYANA CHHIM BHO / PRAJÑA SAMA MONI RATNA CHHIM BHO / KSHANA CHHIM BHO / VISHEMA VARIYA CHHIM BHO / SHASI TALA MAVA CHHIM BHO / VI AH DRASO TAMA HELE / DAM VE YAM VE / CHAKRASE / CHAKRA VASILE / KSHILI PHILE KARAVA / VARA VARITE / HASERE PRARAVE / PARECHARA BHANDHANE / ARADANE / PHANARA / CHA CHI CHA CHA / HILE MILE AKHATA THAGEKHE / THAGAKHI LO / THHARE THHARE MILE MADHE / NANTE KULE MILE / ANG KU CHITABHE / ARAI GYIRE VARA GYIRE / KUTA SHAMAMALE /TONAGYE TONAGYE / TONAGULE / HURU HURU HURU / KULO STO MILE / MORITO / MIRITA / BHANDHATA / KARA KHAM REM / HURU HURU

* Mật ngôn ngắn:

OM AH KSHITI GARBHA THALENG HUM

d- Đức Phật tán thán Bồ tát Địa Tạng

Ngài đã thiết lập sự định tĩnh trong tâm trí và tư tưởng thanh tịnh [tâm vị tha/bồ-đề tâm], đồng thời dập tắt mọi khổ đau của vô lượng chúng sanh. Con thấy [chúng sanh] nhận được niềm hạnh phúc tựa như viên ngọc như ý, và như kim cang, Ngài chặt đứt tấm lưới hoài nghi [của tha nhân]. Với tâm đại bi và sự kiên trì tinh tấn, Ngài dâng lên các bậc Thế Tôn, Như Lai những phẩm vật cúng dường cao quý. Ngài giải thoát chúng sinh khỏi bể khổ bằng đại dương trí tuệ. Bởi vì Ngài không còn sợ hãi [vô minh], Ngài đã vượt thoát khỏi luân hồi

Điều này đặc biệt có lợi cho những ai đang gặp phải các vấn đề nặng nề, vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, các dự án lớn hoặc khó khăn về tài chính. Tôi khuyên rằng việc trì tụng hằng ngày ít nhất bốn hoặc năm lần, hoặc nhiều hơn tùy thuộc vào mức độ hệ trọng [của vấn đề], sẽ mang lại thần lực cực kỳ mạnh mẽ; ngoài ra, nó còn có tác dụng bảo vệ. Thậm chí [pháp hành này còn giúp] mùa màng phát triển tốt tươi, bảo vệ đất đai và cây trồng. Trong Kinh văn có giải thích về những lợi ích rộng lớn và công đức bao la như bầu trời của Bồ Tát Địa Tạng; tựa như những bầu trời lợi lạc dành cho tất cả chúng sanh. Đã có những trải nghiệm thực tế và những lợi ích tương tự mà những người thực hành giáo pháp Địa Tạng nhận được.


Nghi thức này được Lama Zopa Rinpoche dịch, biên soạn và kiểm tra, sau đó được đọc cho Ni sư Thubten Nyingje chép lại vào ngày 30 tháng 6 năm 1998 tại Madison, Wisconsin, và được sửa đổi vào ngày 5 tháng 4 năm 1999 tại Aptos, California.

Phiên bản tiếng Tây Tạng của Kinh Địa Tạng vẫn chưa được dịch.


11- KINH ĐỊA TẠNG BỒ TÁT BỔN NGUYỆN


Hán Dịch: Tam Tạng Pháp Sư Pháp Đăng
Việt Dịch: HT Thích Trí Tịnh

 Từ trang thuvienhoasen.org

NOTES

[1] Ksitigarbha>>

[2] Dharma Drum Mountain>>

[3] FPMT website>>

[4] Himalayan Art dot org page on Ksitigarbha Bodhisattva>>

https://buddhaweekly.com/why-is-k%e1%b9%a3itigarbha-essence-of-earth-bodhisattva-so-revered-and-beloved-in-mahayana-buddhism-includes-ksitigarbha-bodhisattva-fundamental-vow-sutra/

 

Chủ Nhật, 16 tháng 8, 2026

PHẬT MÔN VIỄN CẢNH: ĐIỀU GÌ LÀM NÊN MỘT NGƯỜI ĐÀN ÔNG TỐT?

Buddhistdoor View: What Makes a Good Man?

·     By Buddhistdoor Global
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tâp: Tuệ Uyển

*** 

Những cuộc thảo luận về bản sắc nam tính ngày càng trở nên nổi bật trong những năm gần đây, đặc biệt là khi xã hội đang phải vật lộn với những khó khăn mà các thanh niên và thiếu niên phải đối mặt. Sự cô đơn, thành tích học tập giảm sút, các vấn đề về sức khỏe tâm thần, sự bất ổn kinh tế và những kỳ vọng thay đổi xung quanh các mối quan hệ và cuộc sống gia đình đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho những quan điểm trái ngược nhau về việc đàn ông nên trở thành người như thế nào. Một số phản hồi mang tính xây dựng, khuyến khích sự quan tâm nhiều hơn đến tình bạn giữa nam giới, sức khỏe tinh thần, sức khỏe thể chất và công việc có ý nghĩa. Những phản hồi khác lại đưa ra một điều đơn giản hơn nhiều: đàn ông cần trở nên mạnh mẽ hơn, thống trị hơn, cạnh tranh hơn và, theo nghĩa đen trong một số trường hợp, cần nhiều testosterone (hormone sinh dục nam chính) hơn.

Quan niệm về nam tính theo cách hiểu thứ hai này đặc biệt nổi bật trong chính trị đương đại và văn hóa trực tuyến. Vào tháng 7, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth đã công bố kế hoạch cho quân đội kiểm tra nồng độ testosterone ở các quân nhân, coi sức khỏe nội tiết tố là một phần của việc duy trì khả năng sẵn sàng chiến đấu và thể lực. Thông báo này đã gây ra một sự kết hợp dễ đoán giữa các cuộc thảo luận y tế nghiêm túc và những bình luận phóng đại về sự gia tăng hung hăng và hành vi tình dục. Tuy nhiên, điều đáng chú ý hơn cả cuộc tranh luận y tế là việc testosterone dễ dàng trở thành từ viết tắt cho nam tính. Giả định ngầm dường như là testosterone càng nhiều thì càng nam tính, giống như cách nói về đàn ông "nồng độ testosterone cao" và "nồng độ testosterone thấp" đã trở nên phổ biến ở một số diễn đàn mạng xã hội.

Có những bệnh lý thật sự liên quan đến sự thiếu hụt testosterone, và có những lý do chính đáng để nam giới chú ý đến sức khỏe thể chất. Tuy nhiên, việc thu hẹp khái niệm nam tính xuống mức độ hormone phản ánh một sự nhầm lẫn rộng hơn nhiều về ý nghĩa của sức mạnh. Nhiều cuộc thảo luận đương đại về nam giới dao động giữa hai thái cực có vấn đề như nhau. Một mặt là hình ảnh méo mó về nam tính như là vốn dĩ hung hăng, áp bức hoặc nguy hiểm. Mặt khác là sự hồi sinh của nam tính được định nghĩa thông qua sự thống trị, chinh phục tình dục, sức mạnh thể chất, sự xa cách về mặt cảm xúc và cạnh tranh. Phật giáo mang đến một khả năng khác. Nó không yêu cầu chúng ta phải giả vờ rằng nam tính là vô nghĩa, cũng không yêu cầu nam giới phải chứng minh bản thân thông qua sự thống trị. Thay vào đó, các truyền thống Phật giáo liên tục hướng sức mạnh của con người đến công việc khó khăn hơn là tự chủ.

Điều này có vẻ đáng ngạc nhiên vì trong xã hội phương Tây hiện đại, Đức Phật thường được hình dung như một nhân vật gần như lưỡng tính – hiền hòa, thanh tú, ngồi thiền và tách biệt khỏi những mối bận tâm về bản sắc nam tính thông thường. Tuy nhiên, học giả John Powers đã chỉ ra rằng hình ảnh này sẽ xa lạ với nhiều Phật tử Ấn Độ thời kỳ đầu. Trong văn học Phật giáo Ấn Độ, Đức Phật thường được miêu tả là purusottama, “con người tối thượng”, và mahapurusa, “vĩ nhân”. Ngài được mô tả là vô cùng đẹp trai, mạnh mẽ, thể chất oai vệ, giỏi võ thuật, được đàn ông ngưỡng mộ và hấp dẫn phụ nữ. Cơ thể của Ngài được cho là sở hữu 32 dấu hiệu truyền thống của một vĩ nhân, những dấu hiệu phân biệt cả chư Phật và các vị vua chúa toàn năng.

Những mô tả này phổ biến đến mức Powers lập luận rằng nam tính là một khía cạnh quan trọng, dù thường bị bỏ qua, trong những miêu tả về Đức Phật trong Phật giáo thời kỳ đầu. Thân thể của Ngài không phải là yếu tố ngẫu nhiên đối với danh tính của Ngài. Nó thể hiện địa vị, công đức tích lũy, thành tựu đạo đức và quyền uy. Đức Phật trong văn học không được miêu tả như một ẩn sĩ yếu đuối đã thoát khỏi nam tính, mà là người thể hiện những lý tưởng cao nhất về nam tính trong trí tưởng tượng văn hóa của Ấn Độ cổ đại.

Đồng thời, quan niệm Phật giáo về “người vĩ đại” làm phức tạp bất kỳ sự so sánh dễ dàng nào với chủ nghĩa nam tính cực đoan đương đại. Sự hoàn hảo về thể chất của Đức Phật cuối cùng có ý nghĩa bởi vì nó đại diện cho những đức tính được vun đắp qua vô số kiếp sống. Những phẩm chất làm nên sự vĩ đại thật sự của Ngài không phải là sự thống trị, hung hăng hay chinh phục tình dục, mà là trí tuệ, giới luật, lòng quảng đại, sự dũng cảm, sự điềm tĩnh và sự giải thoát khỏi tham ái. Sức mạnh của Ngài gây ấn tượng bởi vì nó đã được kiểm soát.

Sự phân biệt này đặc biệt có giá trị trong thời đại ngày nay. Bản thân sức mạnh không phải là vấn đề. Lòng can đảm, sức chịu đựng, sự tự tin, thể lực tốt, tinh thần cạnh tranh, sự bảo vệ, lòng trung thành, năng lực và sự kiên trì đều là những phẩm chất đáng ngưỡng mộ. Người Phật tử không có lý do gì để cảm thấy xấu hổ về những phẩm chất này chỉ vì chúng trong lịch sử gắn liền với nam tính. Điều mà đạo đức Phật giáo yêu cầu chúng ta xem xét là trạng thái tinh thần từ đó những phẩm chất này xuất hiện và mục đích mà chúng hướng tới.

Lòng dũng cảm bị chi phối bởi lòng thù hận sẽ trở thành bạo lực. Sự bảo vệ bị chi phối bởi nỗi sợ hãi sẽ trở thành sự kiểm soát. Sự cạnh tranh bị chi phối bởi cái tôi sẽ trở thành sự sỉ nhục người khác. Sự tự tin về tình dục mà thiếu đi sự kiềm chế về mặt đạo đức sẽ trở thành sự bóc lột. Sức mạnh thể chất mà thiếu đi lòng trắc ẩn có thể trở thành sự hăm dọa. Do đó, cùng một khả năng của con người có thể tạo ra những hậu quả rất khác nhau tùy thuộc vào việc chúng được định hình bởi lòng tham, lòng thù hận và sự ảo tưởng hay bởi lòng hào phóng, lòng trắc ẩn, sự khôn ngoan và sự kiềm chế.

Điều này cung cấp một cách tiếp cận hữu ích đối với cụm từ gây tranh cãi “nam tính độc hại”. Cụm từ này dễ dàng trở nên phản tác dụng khi nó nghe như thể chính nam tính là vấn đề. Những người đàn ông và con trai vốn đã không chắc chắn về vị trí của mình trong xã hội khó có thể được lợi ích gì khi bị nói rằng có điều gì đó cơ bản về bản thân họ đáng ngờ. Tuy nhiên, hiện tượng được mô tả bởi cụm từ này là có thật. Nam tính trở nên có hại khi nam tính phụ thuộc vào sự kìm nén cảm xúc, thống trị người khác, quyền lợi tình dục, từ chối tìm kiếm sự giúp đỡ, coi thường những điểm yếu được cho là có, hoặc nhu cầu không ngừng chứng tỏ bản thân.

Từ góc nhìn Phật giáo, nhiều hành vi này trông giống như những hình thức trói buộc hơn là sức mạnh. Một người không thể chịu đựng sự sỉ nhục mà không trả đũa vẫn bị kiểm soát bởi sự giận dữ. Một người không thể thừa nhận nỗi sợ hãi vì lo lắng bị coi là yếu đuối vẫn bị kiểm soát bởi nỗi sợ hãi. Một người coi trọng bản thân dựa trên sự chinh phục tình dục vẫn bị kiểm soát bởi dục vọng. Một người không thể xin lỗi vì làm như vậy sẽ đe dọa đến danh tính của mình vẫn bị kiểm soát bởi lòng kiêu hãnh. Không điều kiện nào trong số này giống với tự do, cho dù người đó có vẻ mạnh mẽ đến đâu từ bên ngoài.

Như Candice Helfand-Rogers viết, sự cứng đầu mang tính nam tính này cũng có thể gây ra những tổn thất thật sự cho nam giới: “Nam giới thường tránh sử dụng các sản phẩm được cho là ‘nữ tính’ như kem dưỡng da—và điều đó bao gồm cả kem chống nắng, vốn đã góp phần làm tăng tỷ lệ ung thư da và số ca tử vong do ung thư da ở nam giới.” (The Story Exchange)

Do đó, con đường Phật giáo mang đến một mô hình khác về sức mạnh nam tính. Nó yêu cầu chúng ta phải có khả năng trải nghiệm những cảm xúc mạnh mẽ mà không tự động tuân theo chúng. Nó yêu cầu chúng ta nhận biết sự tức giận mà không để sự tức giận chi phối hành động của mình, thừa nhận nỗi sợ hãi mà không bị nó chi phối, và trải nghiệm ham muốn mà không biến người khác thành vật thể. Những khả năng này đòi hỏi một loại kỷ luật thường khắt khe hơn so với những màn thể hiện sự mạnh mẽ bên ngoài được ca ngợi trong văn hóa đại chúng.

Lòng trắc ẩn cũng thuộc về mô hình này. Văn hóa nam tính hiện đại thường coi sự dịu dàng và dễ tổn thương là những phẩm chất làm suy yếu đàn ông, nhưng bất cứ ai đã từng chăm sóc cha mẹ già, an ủi một đứa trẻ sợ hãi, hỗ trợ một người bạn đang đau buồn, hoặc ở bên cạnh ai đó đang chịu đựng cơn đau dữ dội đều biết rằng việc chăm sóc có thể đòi hỏi lòng can đảm đáng kể. Khả năng giữ thái độ cởi mở với nỗi đau khổ của người khác mà không trốn tránh hay bị choáng ngợp bởi nó không phải là sự yếu đuối theo nghĩa tiêu cực. Đó là một hình thức của sức mạnh.

Tương tự, việc thực hành Phật giáo đòi hỏi những hình thức dễ bị tổn thương mà nhiều người đàn ông trong lịch sử được dạy phải tránh. Người thực hành thừa nhận sự vô minh, thú nhận lỗi lầm, cầu xin sự hướng dẫn từ các bậc thầy, dựa vào cộng đồng và trau dồi sự nhạy cảm với khổ đau. Sự phát triển của lòng từ bi đòi hỏi phải cho phép bản thân bị ảnh hưởng bởi người khác. Điều này không đòi hỏi đàn ông phải trở nên thụ động hay nhút nhát. Thay vào đó, nó cho thấy rằng sức mạnh đích thực cuối cùng sẽ trở nên đủ vững chắc đến mức không còn phải phô trương nữa.

Chính vì thế, một người đàn ông trưởng thành có thể mạnh mẽ mà không cần phải khiến người khác cảm thấy yếu đuối. Anh ta có thể che chở mà không trở nên kiểm soát, và tự tin mà không trở nên ngạo mạn. Quan trọng hơn cả, anh ta có thể trở thành một người mà khi ở bên cạnh, những người khác cảm thấy đủ an toàn để bộc lộ sự tổn thương của chính mình. Ấn Vô Úy (abhayamudra - thủ ấn xua tan nỗi sợ hãi) phác họa bàn tay Đức Phật mở rộng và hướng ra ngoài, ban tặng sự bình an cùng lời hứa về sự an toàn. Điệu bộ dịu dàng này mang lại một viễn cảnh về nam tính dành cho những người con Phật – một hình tượng khác xa với bất kỳ điều gì được tìm thấy trong nền văn hóa đương đại.

Tầm quan trọng của những ví dụ như vậy trở nên đặc biệt rõ ràng khi xem xét đến các thanh niên và thiếu niên. Nhiều cuộc thảo luận công khai tập trung vào những gì thanh niên nghe được từ những người có tầm ảnh hưởng, podcast, nhân vật nổi tiếng trên mạng xã hội, chính trị gia và các cộng đồng trực tuyến liên kết lỏng lẻo đôi khi được mô tả là "manosphere" (thế giới của đàn ông). Những không gian này có thể mang lại cảm giác thuộc về và đôi khi cung cấp những thông điệp hữu ích về kỷ luật, tập thể dục, trách nhiệm và mục đích sống. Tuy nhiên, chúng cũng có thể biến sự bất an thành sự oán giận và dạy cho thanh niên rằng địa vị, sự giàu có, cơ bắp, thành công về tình dục và sự thống trị là những dấu hiệu cuối cùng của giá trị nam giới.

Việc lên án những thông điệp này sẽ chẳng đạt được gì nhiều nếu người lớn không thể đưa ra những giải pháp thay thế thuyết phục. Các thiếu niên học được ý nghĩa của nam tính không chỉ từ những gì được nghe mà còn từ những gì chúng thấy. Chúng quan sát cách các ông cha nói chuyện với vợ, cách các huấn luyện viên đối xử với những cầu thủ thua cuộc, cách các giáo viên phản ứng với những sai lầm, và cách những người đàn ông lớn tuổi cư xử khi xấu hổ, sợ hãi, bị từ chối hoặc tức giận. Chúng để ý xem người lớn có chế giễu điểm yếu hay giúp đỡ những người đang gặp khó khăn hay không. Chúng để ý xem đàn ông có thể xin lỗi, yêu cầu giúp đỡ, thể hiện tình cảm với bạn bè, thua cuộc một cách lịch sự và đối xử với phụ nữ như những người bình đẳng chứ không phải là đối thủ hay mục tiêu.

Xét về khía cạnh này, sự nhấn mạnh của truyền thống Phật giáo vào những cuộc đời mẫu mực vẫn còn phù hợp. Đức Phật không chỉ đơn thuần giảng dạy giáo lý. Văn học Phật giáo miêu tả Ngài như là hiện thân của những giáo lý đó thông qua mọi thứ, từ lời nói và tư thế đến các mối quan hệ và cách ứng xử tổng thể của Ngài trong cuộc sống. Cuộc đời của Ngài trở thành giáo lý của Ngài. Cho dù các thế hệ sau có thêm thắt những chi tiết lịch sử nào vào tiểu sử của Đức Phật, thì nhận thức sâu sắc cốt lõi vẫn rất mạnh mẽ—đức hạnh phải được thể hiện rõ ràng trong hành vi.

Xét về khía cạnh này, sự nhấn mạnh của truyền thống Phật giáo vào những cuộc đời mẫu mực vẫn còn phù hợp. Đức Phật không chỉ đơn thuần giảng dạy giáo lý. Văn học Phật giáo miêu tả Ngài như là hiện thân của những giáo lý đó thông qua mọi thứ, từ lời nói và tư thế đến các mối quan hệ và cách ứng xử tổng thể của Ngài trong cuộc sống. Cuộc đời của Ngài trở thành giáo lý của Ngài. Cho dù các thế hệ sau có thêm thắt những chi tiết lịch sử nào vào tiểu sử của Đức Phật, thì nhận thức sâu sắc cốt lõi vẫn rất mạnh mẽ—đức hạnh phải được thể hiện rõ ràng trong hành vi.

Những người Phật tử thời kỳ đầu có thể hình dung Đức Phật như một 'người đàn ông tối thượng' mà không cần phải coi Ngài chủ yếu là một kẻ đi chinh phục người khác. Chiến thắng có tầm ảnh hưởng lớn lao nhất của Ngài chính là sự làm chủ các thế lực bên trong chính mình – những thứ vốn sinh ra đau khổ. Điều này mở ra một lối đi thay thế cho cả hai xu hướng: hoặc phủ nhận hoàn toàn tính nam, hoặc thu hẹp tính nam vào cơ bắp, hormone, sự thống trị hay địa vị xã hội.


Văn Thù tượng trưng cho Trí Tuệ - Quán Âm tượng trưng cho Từ Bi –
Kim Cang Thủ tượng trưng cho Sức Mạnh

Không cần phải từ bỏ khát vọng nuôi dạy những cậu bé mạnh mẽ hay trở thành những người đàn ông mạnh mẽ. Đóng góp của Phật giáo là yêu cầu sức mạnh phải đi kèm với đạo đức, lòng từ bi, kỷ luật và trí tuệ. Sức khỏe thể chất, lòng dũng cảm, năng lực và khả năng phục hồi đều quan trọng. Nhưng một người đàn ông thực sự đáng ngưỡng mộ cũng cần phải có khả năng tử tế, dễ bị tổn thương, kiềm chế và có sức mạnh mà không cần thống trị.

Văn hóa của chúng ta đã và đang dạy các cậu bé về ý nghĩa của việc trở thành một người đàn ông. Lựa chọn thật sự duy nhất là liệu những người lớn có suy nghĩ thấu đáo có tham gia vào quá trình giáo dục đó hay để mặc cho thuật toán và những người có ảnh hưởng. Phật giáo cung cấp cho chúng ta một tiêu chuẩn khắt khe để đặt ra trước mắt họ—không phải là một hình mẫu nam tính được xây dựng dựa trên việc chứng minh sự vượt trội của bản thân, mà là một hình mẫu được xây dựng dựa trên việc trở nên đáng tin cậy, dũng cảm, từ bi và tự do.

Đó sẽ là một hình mẫu nam tính đáng được truyền lại.

Ẩn Tâm Lộ, 17/08/2026

References

Powers, John. 2009. A Bull of a Man: Images of Masculinity, Sex, and the Body in Indian Buddhism. Cambridge, MA: Harvard University Press.


https://www.buddhistdoor.net/features/buddhistdoor-view-what-makes-a-good-man/