Thứ Tư, 11 tháng 2, 2026

“WISDOM 2.0”: TÁI CẤU TRÚC PHẬT GIÁO ĐỂ XÂY DỰNG MỘT CÕI LUÂN HỒI TỐT ĐẸP HƠN

Nguyên tác: “Wisdom 2.0”: Hacking Buddhism to Make a Better Samsara (1)

Tác giả: Dorje Kiríten
Việt dịch: Quảng Cơ 
Biên tập: Tuệ Uyển 

***



Khi tôi tiến gần đến khách sạn San Francisco Marriott ở Union Square vừa được tân trang lộng lẫy, tôi bỗng ý thức sâu sắc về sự khác biệt mênh mông trong hoàn cảnh nghiệp báo đang tồn tại trong cõi “nhẫn” này. Bước đi trên phố, tôi phải cẩn thận để không vấp phải người đàn ông vô gia cư đang ngủ nơi khung cửa, chiếc quần jean bẩn thỉu tuột xuống nửa thân, co ro để giữ ấm trong đêm ẩm lạnh của thành phố hiện đại đầy kỳ quan và giàu có này.

Là một người theo Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, bậc Giác Ngộ đã hứa chỉ bày con đường chấm dứt khổ đau nếu hành trì theo Bát Chánh Đạo, khi ánh đèn từ sảnh khách sạn tràn ngập trong mắt, tôi tự hỏi “Wisdom 2.0” có thể mang lại điều gì trong việc giải thoát nhân loại khỏi khổ đau.

Phật giáo dựa trên lời dạy của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, vị Phật lịch sử của thời đại chúng ta. Ngài đã giảng dạy về Tứ Diệu Đế: có khổ đau, có nguyên nhân của khổ đau, có sự chấm dứt khổ đau, và có con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ đau, đó là Bát Chánh Đạo. Tất cả các trường phái Phật giáo đều được xây dựng trên những giáo lý này.

“Wisdom 2.0” là một phong trào đã diễn ra trong vài năm gần đây trong các công ty công nghệ thông tin và giới doanh nghiệp Mỹ. Phong trào này dựa trên niềm tin vào những lợi ích vốn có của trí tuệ, lòng từ bi và chánh niệm đối với cá nhân cũng như toàn xã hội. Ban tổ chức hội nghị không giới thiệu đây là một sự kiện Phật giáo, tuy nhiên năm nay chương trình được mở đầu bằng việc các vị tăng từ Tu viện Drepung Loseling kiến tạo một Mandala cát. Khi mandala dần thành hình trong suốt ba ngày, vị bổn tôn trung tâm được hé lộ là Bồ Tát Trí Tuệ, Văn Thù Sư Lợi.

Có một vài vị thầy Phật giáo quen thuộc tham gia thuyết giảng. Đáng chú ý nhất là Jack Kornfield từ Trung tâm Thiền Spirit Rock, người được giới thiệu trong chương trình hội nghị là “giáo thọ về trí tuệ” thay vì “giáo thọ Phật giáo”, và Roshi Joan Halifax. Phần lớn các diễn giả còn lại là những nhà hoạt động cộng đồng, lãnh đạo doanh nghiệp, nhà khoa học, nghệ sĩ và nhà trị liệu.

“Wisdom 2.0” là đứa con tinh thần của Soren Gordhamer, tác giả cuốn sách Wisdom 2.0: Những Bí Mật Cổ Xưa Dành Cho Người Sáng Tạo và Luôn Kết Nối (Ancient Secrets for the Creative and Constantly Connected - 2009). Cũng giống như chính hội nghị “Wisdom 2.0”, cuốn sách hướng đến việc đưa thực hành chánh niệm vào thế giới hiện đại, công nghệ và nhịp sống nhanh. Trước đây, Gordhamer đã từng làm việc với Richard Gere và Đức Đạt Lai Lạt Ma, và ảnh hưởng của Phật giáo thấm đẫm trong các tác phẩm của ông, cũng như trong hội nghị này.

Tên cụ thể của hội nghị này là “Wisdom 2.0 Business.” Tầm nhìn của Gordhamer là đưa chánh niệm, lòng từ bi và trí tuệ vào thế giới kinh doanh và môi trường làm việc, nơi con người dành phần lớn thời gian mỗi ngày của mình. Ông mở đầu hội nghị bằng cách mời những người tham dự dành một khoảnh khắc để chú ý đến hơi thở, nhận biết sự lên xuống của nó trong cơ thể, và ý thức về sự hiện diện của mình trong giây phút hiện tại. Đây là một kỹ thuật thiền chánh niệm kinh điển.

Mặc dù phần lớn các ý tưởng và phương pháp đều có nguồn gốc từ Phật giáo, chúng được trình bày mà không gắn với danh xưng “Đức Phật”. Chiều sâu trong giáo lý của Đức Phật cũng không được đề cập đến.

“Wisdom 2.0” đã để những giáo lý cốt lõi của Đức Phật Thích Ca ở lại ngoài cửa cùng với người vô gia cư—không được phép bước vào những phòng hội nghị của khách sạn trị giá hàng triệu đô la. Không ai không có thẻ tham dự hội nghị được vào khu vực sự kiện; cánh cổng dẫn vào mandala của “Wisdom 2.0” với các phòng thiền, phòng yoga, phòng đối thoại và những diễn giả xuất sắc đều khép kín. Nếu bạn không có đủ “phước” để chi trả phí tham dự, bạn sẽ không thể tiếp cận những bàn trưng bày đồng hồ thông minh nhắc bạn thở, các ứng dụng giúp bạn đầu tư một cách chánh niệm, hay các quầy tạp chí về thiền.

Bên trong, người ta được trao cho cảm giác về một Shambhala—một xã hội không tưởng, nơi khổ đau được xóa bỏ thông qua các kỹ thuật thiền định và thiện ý.

Ba Sự Thật Cao Quý đầu tiên bị bỏ qua tại hội nghị. Thay vào đó, người ta đi thẳng vào một số yếu tố của Bát Chánh Đạo, tập trung vào chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định, chánh kiến và chánh tư duy, mà không cần đến niềm tin vào một bậc thầy lịch sử, một thực thể siêu việt hay một truyền thừa nào.

Những giáo lý được “làm sạch” và trình bày với sự tinh giản hiệu quả đến mức Steve Jobs hẳn cũng sẽ tự hào—một dạng “iPhật giáo” vừa đẹp mắt vừa dễ chịu cho tâm trí. Tượng Phật được đặt rải rác đây đó, và phông nền phía sau các diễn giả khi họ trình bày những bài nói chuyện 20 phút theo phong cách TED là hình một nút thắt vĩnh cửu màu trắng.

Các diễn giả này không đưa ra những mệnh lệnh đạo đức nào ngoài các giá trị về công bằng xã hội, bình đẳng, và năng lực thành công của con người nếu được trang bị đúng công cụ.

Danh sách các công ty tham dự hội nghị thật ấn tượng. Có các diễn giả đến từ Instagram, Starbucks, BlackRock Investment, Google, LinkedIn và Facebook, chỉ kể một vài cái tên. Tất cả họ đều nói về tầm quan trọng của chánh niệm trong việc nâng cao năng suất, sự đổi mới và sức khỏe tinh thần tại nơi làm việc.

Họ hòa quyện một cách liền mạch với vị nhà khoa học thần kinh, người nhiệt thành trình bày về những lợi ích của thiền định và nhu cầu cấp bách phải “tạo hình” xã hội và con người thông qua khái niệm khoa học mới về tính dẻo của não bộ (neuroplasticity), theo đó thiền có thể trở thành phương thuốc chữa lành cho mọi vết thương, cả mới lẫn cũ.

Dường như điều đó có hiệu quả. Cũng như tại những khóa tu thiền khác, những người tham dự trải qua những khoảnh khắc thanh lọc cảm xúc. Một cặp đôi rời đi để ngồi bên hồ bơi. Tôi hỏi họ liệu họ có cảm thấy đây là một hội nghị Phật giáo không, và họ trả lời rằng họ không hề biết những ý tưởng được trình bày lại có nguồn gốc từ Phật giáo.

Những người khác thì rơi nước mắt, xúc động sâu sắc trước bài thiền từ bi do Roshi Joan Halifax hướng dẫn vào sáng ngày thứ ba. Mọi người đi lại với vẻ choáng ngợp và ngẩn ngơ trước làn sóng thông tin dồn dập và lời nhắc nhở liên tục phải kết nối với hơi thở và nhịp tim của mình.

Tuy nhiên, nỗi bất an nền tảng của kiếp người (Skt. duhkha) mà Đức Phật đã chỉ ra lại không được bàn đến. Không có sự nhắc tới chân lý rằng có một gốc rễ của khổ đau, đó là bản ngã. Chúng ta không được thách thức để nhìn vào sự chấp ngã như là nguyên nhân của khổ đau; cũng không có bất kỳ chỉ dẫn hay định hướng nào về cách thoát khỏi sinh, lão, bệnh, tử—những nỗi khổ mà Đức Phật dạy chúng ta cần tìm con đường giải thoát.

Thay vào đó, các diễn giả truyền cảm hứng và tỏa sáng trong phần trình bày về việc làm cho luân hồi (samsara) trở nên tốt đẹp hơn thông qua những kỹ thuật được giới thiệu. Khán giả say mê với ý tưởng rằng chúng ta đang nắm giữ chìa khóa để đưa nhân loại thoát khỏi khổ đau nhờ công nghệ, khoa học và một nguyên lý trí tuệ chưa được định nghĩa rõ ràng. Hội nghị mang âm hưởng của một buổi phục hưng Tin Lành, nơi mọi người được “cứu rỗi” nhờ ân huệ và lòng từ tâm của khoa học hiện đại, công nghệ và các kỹ thuật thiền cổ xưa.

Điều này khiến tôi tự hỏi, khi rời khỏi hội nghị và tránh nhìn vào người đàn ông vô gia cư tiều tụy ngoài phố, đang chìa chiếc cốc với vài đồng xu lẻ trong đó: nếu bạn dạy Phật giáo mà không có Đức Phật trong đó, thì ngay cả khi xã hội trở nên tốt đẹp hơn, liệu có ai thực sự đạt được giác ngộ không?

***

https://www.buddhistdoor.net/features/wisdom-20-hacking-buddhism-to-make-a-better-samsara/

Phụ thích: 

(1) • “Wisdom 2.0” giữ nguyên như tên riêng (ám chỉ phong trào kết hợp chánh niệm với công nghệ và kinh doanh).


MỘT CÁCH ĐÓN VALENTINE THEO TINH THẦN PHẬT GIÁO


A Buddhist Way to Celebrate Valentine’s Day.
Việt dịch: Quảng Cơ 
Biên tập: Tuệ Uyển 

***



Khoảng 2.500 năm trước, Đức Phật đã rời bỏ gia đình mình để lên đường tìm cách chấm dứt khổ đau cho chính Ngài — và cho tất cả mọi người — một lần và mãi mãi.

Nghe có vẻ chẳng lãng mạn chút nào, đúng không?

Có thể là không. Nhưng quyết định ngày hôm ấy đã thay đổi hoàn toàn cuộc đời của Ngài — và cả cuộc đời của chúng ta. Những gì Đức Phật đạt được sau khi rời xa gia đình có thể truyền cảm hứng để chúng ta đón Ngày Valentine theo một cách chánh niệm và khác biệt hơn.

Phật tử không nhìn nhận tình yêu lãng mạn theo cách mà chúng ta thường làm. Với họ, chỉ có một tình yêu phổ quát, được trao đến tất cả con người — chứ không phải một thứ tình yêu thân mật chỉ dành riêng cho một cá nhân.

Lama Yeshe diễn đạt điều này một cách hóm hỉnh rằng:

**“Tình yêu thông thường thì hẹp hòi, đóng kín và hay thay đổi. Chừng nào tình yêu của bạn còn là thứ tình yêu thông thường ấy, thì cái tâm hẹp hòi của bạn vẫn sẽ cứ chọn ra một đối tượng duy nhất:

‘Chỉ có bạn là người duy nhất đối với tôi; là đối tượng duy nhất của tình yêu và lòng trắc ẩn của tôi.’

Trái Đất này chứa vô số nguyên tử, nhưng bạn chỉ chọn một:

‘Tôi yêu nguyên tử này.’

Đó là một cái tâm thật ngốc nghếch; hoàn toàn ngốc nghếch. Trong khắp không gian có vô số nguyên tử, nhưng vì bị trói buộc bởi sự chấp thủ, cái tâm co rút của bạn chỉ chọn lấy một. Rồi mỗi khi bạn gặp một nguyên tử khác, bạn lại cảm thấy bất an.”**

Như Lama Yeshe giải thích, sự chú ý của chúng ta liên tục dồn vào một người — một “nguyên tử”. Khi đang trong một mối quan hệ, ta kỳ vọng quá nhiều vào một người và chỉ tập trung vào họ. Còn khi độc thân, ta có thể cảm thấy cô đơn và mong ước có một “nguyên tử” nào đó để dồn trọn tình yêu của mình vào.

Có thể rất khó để tìm ra một “con đường trung đạo” trong tình yêu, bởi đây là một cảm xúc mãnh liệt, lại được củng cố bởi hoạt động của tâm trí. Tuy vậy, việc quán chiếu những gì Phật giáo tin tưởng có thể giúp chúng ta yêu theo một cách khác.

Dưới góc nhìn của Phật giáo, maitrī (từ ái) là tình yêu chân thật và trong sáng. Đó là cảm giác từ bi, tử tế, thiện chí và yêu thương dành cho tất cả mọi người — một cách bình đẳng, không ngoại lệ — bao gồm cả người bạn đời của chúng ta.

Tôi không nói rằng chúng ta nên rời bỏ người bạn đời như Đức Phật đã làm để tập trung vào phần còn lại của nhân loại. Nhưng câu chuyện của Đức Phật là một nguồn cảm hứng để chúng ta mở rộng góc nhìn và phân bổ tình yêu của mình một cách đồng đều hơn đến tất cả.

Trong đời sống thực, điều này khá thách thức, bởi tình yêu của chúng ta thường bị điều kiện hóa và dẫn dắt bởi bản ngã. Ngày Valentine có thể mang lại khổ đau cho một số người, vì ta kỳ vọng quá nhiều vào một người duy nhất. Khi ta quên đi những người khác — hay những “nguyên tử” khác — ta vô tình đặt quá nhiều áp lực lên người bạn đời; đồng thời chính họ cũng cảm thấy bị áp lực.

Bất cứ điều gì mà chúng ta dồn quá nhiều năng lượng vào đều có thể dẫn đến tổn hại. Tôi thích ví tình yêu bên trong chúng ta như một chai nước. Nếu ta đổ toàn bộ một chai nước lớn vào chỉ một chiếc ly, nước sẽ tràn ra ngoài. Nhưng nếu ta phân phối lượng nước ấy đều vào nhiều chiếc ly, thì tất cả các ly đều sẽ được rót đầy vừa đủ mà không bị tràn.

Nếu chúng ta muốn tôn vinh tình yêu vào Ngày Valentine (và cả mỗi ngày) theo tinh thần Phật giáo, thì chúng ta nên thực hành maitrī (từ ái). Việc lan tỏa tình yêu đến tất cả mọi người — bất kể ta nhận lại được điều gì từ họ — là một điều nhiệm mầu. Dĩ nhiên, tình yêu vẫn có những mức độ khác nhau. Những gì ta trao cho người bạn đời có thể đặc biệt hơn, độc đáo hơn hay mãnh liệt hơn, nhưng ta vẫn không quên những người khác.

Vậy làm sao để phân bổ tình yêu bên trong chúng ta? Khi ta nhìn người khác như chính mình, việc trao đi điều gì đó sẽ không còn khó khăn nữa. Chừng nào vẫn còn có “tôi” và “bạn”, thì ta sẽ không bao giờ vượt qua được những rào cản của tâm trí. Những gì bị tách rời khỏi ta, một cách tự nhiên, sẽ trở thành “kẻ đối lập”. Chính vì thế, quán chiếu về tính nhất thể (oneness) mang lại lợi ích rất lớn.

Phật giáo gọi điều này là bodhicitta — tâm Bồ-đề, hay trái tim/tâm thức tỉnh thức — một tâm hoàn toàn hiến dâng cho người khác. Theo Lama Zopa Rinpoche, đây có thể là phương thuốc tốt nhất cho mọi căn bệnh của chúng ta. Điều đó có nghĩa là gì? Nghĩa là buông bỏ ý niệm về “cái tôi” — cảm giác bản ngã sai lầm — để có thể trân quý người khác. Trong Phật giáo, bodhicitta là khát nguyện đạt đến giác ngộ vì lợi ích của muôn loài. Đó là nguồn gốc của giải thoát và hạnh phúc.

Vì vậy, chúng ta có thể lấy mục đích sống của mình là mang lại hạnh phúc cho người khác và làm vơi bớt khổ đau của họ bằng mọi cách có thể. Nhưng điều này sẽ không thể xảy ra nếu ta chỉ bám chấp vào một người duy nhất. Nếu ta thực hành maitrī hoặc nuôi dưỡng tâm bodhicitta, tôi tin rằng điều đó sẽ tự nhiên chuyển hóa các mối quan hệ lãng mạn của chúng ta.

Khi ta hướng sự chú tâm đến nhiều “nguyên tử” khác nhau, tình yêu dành cho người bạn đời sẽ không còn bắt nguồn từ sự cần bám víu hay lệ thuộc. Không gian sẽ tự nhiên xuất hiện trong mối quan hệ. Và từ đó, người bạn đời của ta cũng có thể phát triển tâm bodhicitta.

Việc rót đầy những chiếc ly của người khác từ chai nước không bao giờ cạn của mình, trên thực tế, sẽ chuyển hóa tất cả các mối quan hệ của chúng ta./.

 

https://www.elephantjournal.com/2018/02/a-buddhist-way-to-celebrate-valentines-day/


Thứ Ba, 10 tháng 2, 2026

NGÀY LỄ VALENTINE CHO NHỮNG NGƯỜI PHẬT TỬ

 


Nguyên tác: Valentines Day For Buddhists
Tác giả: JUSTIN WHITAKER
Việt dịch: Quảng Cơ 
Biên tập: Tuệ Uyển 

***



Hoặc: “Tìm kiếm tình yêu (lời khuyên) ở tất cả những nơi sai lầm”*

Tôi từng có dịp hướng dẫn một nghiên cứu về chủ đề “Phật giáo và tình yêu.” Câu hỏi mà sinh viên của tôi trăn trở là: “Đâu là mối quan hệ tình cảm lãng mạn lý tưởng theo quan điểm Phật giáo?”

Khi đó, chúng tôi có trong tay:

1-những cuốn sách do người phương Tây đương đại viết cho người phương Tây về thực hành Phật giáo;
2-rất nhiều tư liệu lịch sử và các công trình học thuật; và 
3-cả những Phật tử thực hành đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau để trò chuyện trực tiếp về chủ đề này.

Các cuốn sách đương đại đưa ra khá nhiều lời khuyên tương đối hay, dù đôi khi sáo mòn: hãy yêu bản thân trước khi có thể yêu người khác, nuôi dưỡng lòng từ bi, chấp nhận sự vô thường, nhận ra nhu cầu của chúng ta đối với cộng đồng và sự đồng hành, v.v., v.v.

Sau đó, chúng tôi chuyển sang các công trình học thuật và kinh điển sớm. Và ở đây thì nảy sinh một vấn đề. Mối quan hệ tình cảm lãng mạn lý tưởng trong phần lớn những văn bản đó là: đừng có một mối quan hệ nào cả.

“Đời sống tại gia thì bụi bặm và chật chội,” Đức Phật đã cảnh báo, “hãy lấy gốc cây làm nhà — sống một mình, hoặc cùng với những người bạn thiện tri thức.”

Và tình trạng đó kéo dài trong gần như toàn bộ 2.500 năm lịch sử Phật giáo. Những nhân vật lớn, các bậc thánh, các vị Bồ-tát, v.v. thì hơn 90% là các tu sĩ xuất gia không lập gia đình, và cũng hơn 90% là nam giới.

Người ta có thể nhìn vào một trong những jataka — các câu chuyện tiền thân của Đức Phật, thường được trình bày như những truyện ngụ ngôn đạo đức — chẳng hạn câu chuyện về Hoàng tử Vessantara, khi vị Bồ-tát (Đức Phật trong một đời quá khứ) đã hoàn thiện hạnh bố thí bằng cách thực sự đem cho đi các con của mình, rồi đến cả người vợ. Trong cái kết “có hậu”, vị Bồ-tát được đoàn tụ lại với vợ và các con.

Và một phần của câu chuyện là việc từ bỏ vợ con là vô cùng khó khăn; nhưng chính điều đó lại càng làm nổi bật sự tận hiến còn lớn lao hơn của vị Bồ-tát đối với mục tiêu giác ngộ.

Câu chuyện về đời sống (cuối cùng) của Đức Phật cũng mang cấu trúc tương tự: ở tuổi hai mươi chín, ngay sau khi vừa có con với người vợ của mình, Ngài rời bỏ cả hai để đi tìm giác ngộ. Kết cục — như thường thấy — là Ngài chứng đạt giác ngộ, truyền dạy con đường tu tập cho người con trai và, về sau, dù ban đầu còn do dự, cũng truyền dạy cho người vợ cũ của mình.

Kinh Sigālovāda (kinh Giáo Thọ Thi Ca La Việt) thường được trích dẫn và đôi khi được gọi là “bài kinh về đạo đức của người tại gia”, có đoạn nói như sau về mối quan hệ giữa vợ và chồng:

“Này người tại gia trẻ tuổi, người chồng nên đối đãi với người vợ — được xem như hướng Tây — theo năm cách như sau:”

“(i) bằng cách đối đãi với vợ một cách lễ độ;
(ii) bằng cách không khinh thường vợ;
(iii) bằng cách chung thủy với vợ;
(iv) bằng cách giao quyền quản lý cho vợ;
(v) bằng cách cung cấp cho vợ các vật trang sức.

Người vợ, khi được chồng đối đãi như hướng Tây theo những cách ấy, sẽ thể hiện lòng quan tâm đối với chồng theo năm cách:

(i) nàng chu toàn tốt các bổn phận của mình;
(ii) hiếu khách đối với thân quyến và người hầu;
(iii) giữ lòng chung thủy;
(iv) gìn giữ, bảo vệ những gì chồng mang về;
(v) khéo léo và siêng năng trong việc thực hiện các bổn phận.”

“Theo năm cách ấy, người vợ bày tỏ sự quan tâm của mình đối với người chồng, người đã đối đãi với nàng như hướng Tây. Như vậy, hướng Tây được người chồng che chở, làm cho an ổn và vững chắc.”

Thật là lãng mạn. Hãy lễ độ. Đừng khinh thường. Hãy chung thủy. Có lẽ những người theo chủ nghĩa nữ quyền có thể tìm thấy chút điểm tích cực trong việc “trao quyền quản lý cho vợ”; và vâng, cuối cùng thì ở điều thứ năm, cũng xuất hiện một thứ gì đó na ná với điều mà ngày nay chúng ta tìm kiếm trong sự lãng mạn: đồ trang sức, lấp lánh.

Về phần người vợ, sự lãng mạn được giản lược xuống còn việc bảo vệ những món trang sức ấy, giữ lòng chung thủy và tỏ ra hiếu khách, cùng với không chỉ một mà đến hai điều liên quan đến “bổn phận của nàng.” Có lẽ một trong những điều này đã được nói ra kèm theo một cái nháy mắt và một cái gật đầu chăng?

(Ghi chú: từ góc độ học thuật, khả năng này không phải là không có cơ sở, như Richard Gombrich đã lập luận trong tác phẩm Đức Phật Nghĩ Gì (What the Buddha Thought), rằng trong ít nhất một bài kinh, văn bản có ám chỉ đến một điều gì đó hiện diện ngay trước mặt Đức Phật, điều mà Ngài đã ra hiệu bằng cử chỉ; tuy nhiên, chi tiết này đã bị thất lạc trong quá trình biên tập lại kinh văn bởi những người chỉ quan tâm đến việc ghi chép cho đúng lời.)

Ngay cả trong một trong những câu chuyện tình yêu nổi tiếng nhất của Phật giáo thời kỳ đầu — cuộc hôn nhân giữa Vua Pasenadi và Hoàng hậu Mallikā — chúng ta cũng thấy không ít điều khiến người đọc phải chau mày. Trước hết, Mallikā là “vị hoàng hậu được sủng ái” của nhà vua, điều này đồng nghĩa với việc còn có nhiều vị hoàng hậu khác.

Vào thời điểm bà qua đời, nhà vua đang ngồi cùng với Đức Phật, và khi nghe tin dữ, nhà vua “ngồi đó trong đau khổ, lòng quặn thắt, vai rũ xuống…”. Phản ứng của Đức Phật là giải thích rằng mọi nỗi buồn mà nhà vua đang cảm nhận rốt cuộc đều là vô ích, và sau đó sử dụng “câu chuyện của bà để quán chiếu về cái chết và sự hoại diệt.”

Bạn có thể tìm thấy một sự trình bày xuất sắc về Mallikā cũng như về đời sống của các Phật tử khác trong tác phẩm Những Người Phật tử: Thông Hiểu Phật giáo Qua Đời Sống của Những Hành Giả (Buddhists: Understanding Buddhism Through the Lives of Practitioners (rất đáng đọc!)).

Dù thế nào đi nữa, từ các kinh văn, chúng ta cũng không thu nhận được nhiều điều có thể giúp ích cho những người phương Tây đang khắc khoải vì tình yêu. Các văn bản ra đời muộn hơn — với các ḍākinī và những phối ngẫu Mật tông — cũng không khá hơn là bao: phụ nữ xuất hiện một cách gần như huyền ảo, hỗ trợ người nam trên hành trình tâm linh của anh ta, rồi lại biến mất.

Và nếu bạn quan tâm đến những lời lẽ còn mạnh mẽ hơn nữa trong việc lên án sự hấp dẫn tính dục, hãy đọc tác phẩm Bodhicaryāvatāra (Con đường sống của Bồ-tát) của Śāntideva — một văn bản do một vị tăng viết cho các vị tăng.***

Cuối cùng, chúng tôi thử trò chuyện với một vài Phật tử đang thực hành ngoài đời thực. Ở đây, chúng tôi lại vấp phải những chướng ngại mới. Trước hết, đây không phải là những điều người ta thường nói với người lạ, nên cần phải bỏ ra một chút công sức để gợi chuyện. Nhưng rồi những câu chuyện bắt đầu xuất hiện, chẳng hạn như:

“Tôi có yêu chồng mình không ư?” — khi được hỏi, một phụ nữ lớn tuổi trả lời — “Tôi chưa bao giờ nghĩ về chuyện đó theo cách ấy. Ý tôi là, ông ấy làm việc cũng khá chăm chỉ, và không uống rượu quá nhiều. Vậy thì… vâng, tôi đoán là tôi yêu ông ấy.”

Dựa trên những nghiên cứu và kinh nghiệm của tôi, trong phần lớn lịch sử châu Á, hôn nhân đã và vẫn là vấn đề của sự cần thiết mang tính thực dụng, chứ không phải là sự thỏa mãn cá nhân theo cách mà chúng ta hiểu trong lịch sử phương Tây rất gần đây.

Tin không vui là rất ít nội dung trong Phật giáo được nhắm trực tiếp đến việc hình thành và duy trì các mối quan hệ tình cảm lãng mạn tốt đẹp, vì vậy chúng ta buộc phải chắp vá những nguyên lý Phật giáo vốn rất tuyệt vời — như từ bi, biết ơn, chấp nhận, buông bỏ — rồi đóng gói lại để phục vụ cho quan niệm lãng mạn của phương Tây. Một số học giả và bình luận viên chỉ ra rằng điều này hoặc là làm rẻ đi Phật giáo, hoặc đơn giản là chiếm dụng các thuật ngữ thời thượng của Phật giáo cho những mục đích không thuộc về Phật giáo.

Tin tốt là điều này có thể buộc chúng ta phải suy nghĩ lại cách thức mà mình tìm kiếm “người ấy.” Và chúng ta vẫn có thể tìm thấy và tận hưởng tình yêu trong khuôn khổ cái nhìn toàn diện của Phật giáo, trong đó bao gồm việc quán chiếu về bản chất của cái chết và sự hoại diệt nơi người bạn đời, và đôi khi — xin lưu ý là không phải lúc nào cũng vậy — quán tưởng người ấy như một đống thịt đang phân rã, với ruột gan, máu huyết và xương cốt.

Now go have a Happy Valentine’s Day.

Cập nhật năm 2019: Như đã lưu ý bên dưới, đây là một bài viết từ năm 2016; và mặc dù tôi không thể bổ sung thêm nhiều điều từ góc độ học thuật hay lịch sử (xem phần bình luận của bài gốc để có thêm những bổ sung và ý tưởng hay), tôi vẫn có thể chia sẻ một mẩu giai thoại mang tính khích lệ.

Điều này nảy sinh từ một sự quán chiếu của tôi vào mùa hè năm ngoái,**trong khi đi du lịch tại Trung Quốc (lần thứ tư tôi đến đó), và suy ngẫm về cách mà việc sống và du hành trong một nền văn hóa xa lạ có thể mở rộng cảm nhận của chúng ta về “cái tôi”, bằng cách mang lại những góc nhìn từ bên ngoài, hoặc những cách nhìn khác thay thế cho cách nhìn quen thuộc của chính mình.

Tức là, với tư cách một người Mỹ (lại còn là người da trắng và nam giới), tôi được nuôi dưỡng trong một môi trường khiến tôi mặc nhiên xem lối sống của mình/của chúng tôi là chuẩn mực, còn mọi lối sống khác thì ở những mức độ khác nhau đều bị coi là “khác biệt”. Trong chuyến đi Trung Quốc năm nay, tôi đã đối diện với vô số cách mà Trung Quốc vận hành xã hội theo những phương thức khiến nước Mỹ trông mới là bên “khác biệt.”

Khi suy ngẫm về điều này, tôi dần có được một kiểu cái nhìn thứ ba — dù vẫn còn sâu sắc bị định hình bởi nền giáo dục Mỹ của mình, và bởi chính những trải nghiệm tại Trung Quốc — trong đó tôi thấy sự tương tác năng động giữa các xã hội, vừa ảnh hưởng lẫn nhau vừa chịu ảnh hưởng từ nhau, không bên nào là “đặc quyền,” cũng không bên nào là “khác biệt.”

Và, dù nghe có vẻ lạ, tôi đồng thời suy ngẫm về việc tình yêu cũng có thể làm được điều tương tự: khi chúng ta rời khỏi trạng thái “độc thân”, và thậm chí vượt qua cả giai đoạn đầu của sự say đắm với người bạn đời (tựa như khi ta chỉ là một du khách thoáng qua ở một vùng đất mới). Ở bình diện trải nghiệm, tôi rời khỏi việc chỉ còn là “tôi”, để bước vào một trải nghiệm năng động rộng lớn hơn.

Vì vậy, có lẽ Phật giáo không cung cấp một lời khuyên thật phong phú cho những người ở thế kỷ 21 đang tìm kiếm tình yêu; nhưng biết đâu chính tình yêu lại có thể giúp chúng ta nhận ra một số chân lý của Phật giáo — trong trường hợp này, đó là chân lý rằng bất kỳ dạng “cái tôi” nào mà ta tưởng mình có, rốt cuộc cũng chỉ là một ảo tưởng.

*2016 phiên bản ban đầu của bài viết này 

** Nếu bạn biết các nghiên cứu hay về quan niệm hôn nhân ở châu Á và/hoặc cụ thể là trong Phật giáo châu Á, xin hãy cho tôi biết. Trải nghiệm của tôi phần lớn dựa trên bằng chứng giai thoại từ việc sống và du lịch tại sáu quốc gia châu Á, và phỏng vấn những người từ khoảng sáu quốc gia khác.

Khi tìm kiếm thêm, tôi đã tìm đọc và đọc bài “Cultural perspectives on romantic love” của K.K. và K.L. Dion (Personal Relationships, 3 (1996)); “A Cross-Cultural Perspective on Romantic Love” của W.R. Jankowiak và E.F. Fisher (Ethnology, Vol. 31, No. 2 (Apr 199)); cùng một vài công trình khác. Nhưng mặc dù những công trình này ủng hộ sự khác biệt rõ rệt giữa quan niệm “tình yêu theo văn hóa phương Tây (chủ nghĩa cá nhân)” và quan niệm “tình yêu theo văn hóa châu Á (chủ nghĩa tập thể)”, chúng khó có thể coi là mang tính quyết định.

*** Amod Lele, người đã nghiên cứu sâu về tác phẩm của Śāntideva, đã gợi ý trong bài viết gốc của tôi rằng tác phẩm ấy không nhất thiết chỉ dành cho tăng sĩ, lưu ý rằng một số bản dịch có thể khiến điều này kém rõ ràng hơn./.

 

https://www.patheos.com/blogs/americanbuddhist/2019/02/valentines-day-for-buddhists-a-warning.html

 

Chủ Nhật, 8 tháng 2, 2026

NHẸ NHÀNG ĐÓN VALENTINE THEO TINH THẦN PHẬT GIÁO

Tác giả: Tổng hợp
Biên tập: Tuệ Uyển

***



Đây là một cách nhẹ nhàng, lấy cảm hứng từ Phật giáo để đón Ngày Valentine — dù bạn đang ở bên người yêu, bạn bè, hay an nhiên một mình .

Thay vì đặt trọng tâm vào ham muốn, kỳ vọng hay những cử chỉ phô trương, Phật giáo mời gọi chúng ta đặt nền tảng của tình yêu trên chánh niệm, lòng từ bi và sự hiện diện. Valentine khi ấy không còn là câu hỏi “Tôi sẽ nhận được gì?” mà trở thành “Tôi có thể yêu thương một cách hiểu biết như thế nào?”

1. Bắt đầu bằng Tâm Từ (Metta)

Hãy khởi đầu ngày mới với một bài thiền tâm từ ngắn. Thầm gửi những lời chúc lành như:

• Nguyện cho tôi được an toàn. Nguyện cho tôi được an lạc. Nguyện cho tôi được thương yêu.

• Nguyện cho bạn được an toàn. Nguyện cho bạn được an lạc. Nguyện cho bạn được thương yêu.

Hãy mở rộng tâm từ ấy không chỉ đến người yêu, mà còn đến bạn bè, người xa lạ, thậm chí cả những người khó thương. Tình yêu đôi lứa khi ấy trở thành một phần của vòng tròn yêu thương rộng lớn hơn.

2. Trao Tặng Sự Hiện Diện

Trong Phật giáo, sự hiện diện trọn vẹn là một trong những hình thức bố thí cao quý nhất.

Khi ở bên ai đó, hãy cất điện thoại đi. Lắng nghe mà không vội chuẩn bị câu trả lời. Ăn chậm rãi cùng nhau. Đi bộ trong chánh niệm. Để chính sự chú tâm trở thành món quà Valentine.

3. Thay Chấp Thủ Bằng Trân Quý

Phật giáo phân biệt rõ giữa yêu thương và bám víu.

Hãy trân trọng người bạn yêu (hoặc chính mình) không phải như ai đó phải làm bạn hạnh phúc, mà như một con người đang đổi thay, không hoàn hảo nhưng xứng đáng được chăm sóc ngay trong giây phút này. Lòng biết ơn không chiếm hữu là một dạng tình yêu rất mạnh mẽ.

4. Thể Hiện Tình Yêu Qua Hành Động Chánh Đạo

Thay vì những món quà đắt tiền, hãy cân nhắc những hành động giúp giảm bớt khổ đau:

• Nấu một bữa ăn lành mạnh, nuôi dưỡng
• Giúp đỡ việc gì đó mà người kia đang thấy áp lực
• Cùng nhau quyên góp cho một tổ chức từ thiện
• Chăm sóc động vật hoặc bảo vệ môi trường

Những điều này giúp tình yêu đi đôi với lòng từ bi trong hành động.

5. Bao Gồm Chính Mình

Nếu bạn đang độc thân, Valentine không phải là thất bại — mà là một cơ hội.

Hãy đối xử tử tế với chính mình. Nghỉ ngơi. Quán chiếu. Làm điều gì đó nuôi dưỡng thân tâm mà không tự phán xét. Trong Phật giáo, một trái tim loại trừ chính mình vẫn chưa trọn vẹn.

6. Kết Thúc Bằng Sự Quán Niệm

Cuối ngày, hãy nhẹ nhàng tự hỏi:

• Những hành động của tôi hôm nay có làm tăng thêm lòng tử tế không?

• Tình yêu của tôi xuất phát từ sợ hãi hay từ sự hiểu biết?

Không phán xét — chỉ là nhận biết.

Theo cách này, Valentine không còn là sự tiêu thụ của lãng mạn, mà trở thành một pháp tu của tình yêu. Không phải điều ta rơi vào mỗi năm một lần, mà là điều ta rèn luyện, từng khoảnh khắc một.
💗./.

 

Thứ Bảy, 7 tháng 2, 2026

MỘT NGÀY VALENTINE ĐẬM CHẤT PHẬT GIÁO

Đức Phật sẽ yêu như thế nào? Bằng cách nhìn nhận mọi vạn vật về căn bản đều giống như chính bản thân Ngài.


Nguyên tác:
A Buddhist Valentine(1)
How would Buddha love? By seeing everything as fundamentally like himself.
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***



"Nếu tâm tưởng ta hướng về tâm linh
cũng nồng cháy như khi hướng về tình yêu,
ta sẽ đắc quả Phật
ngay trong thân xác này, ngay trong kiếp sống này."

— Trích Thơ thương yêu của Đạt Lai Lạt Ma thứ VI(2)

Ngày Valentine là một trong những ngày lễ của Mỹ mà tôi yêu thích nhất. Việc ngày lễ xoay quanh trái tim—dù bị thương mại hóa quá mức—lại rơi vào khoảng thời gian gần với Tết Tây Tạng khiến tôi nhớ nhắc mình đặt ra những quyết tâm năm mới liên quan đến những người tôi yêu thương, và làm mới cam kết nuôi dưỡng tấm lòng thiện lành. Những quyết tâm ấy thường là: mở rộng trái tim và tâm trí; biết lắng nghe tốt hơn; học cách tha thứ và yêu thương ngay cả những người tôi không ưa; và dần chấp nhận, chúc phúc cho thế giới, thay vì chống đối hay tìm cách trốn chạy khỏi nó. Như Thiền sư Đạo Nguyên nói: “Học Đạo Phật là trở nên thân mật với muôn loài.”

Có người nói chúng ta đến thế gian này để học hỏi và tiến hóa về ý thức. Quả thật, trong những bài học căn bản của đời sống, nổi bật nhất là học cách yêu—yêu cho đúng—và trở thành tình yêu, cũng như học cách cho đi và đón nhận tình yêu. Tôi tin rằng tình yêu là trung tâm của hạnh phúc, của trưởng thành và của sự viên mãn.

Đức Phật yêu thương như thế nào? Bằng cách nhìn thấy mọi chúng sinh—con người hay không—đều căn bản giống như chính mình, từ đó có thể đối xử và yêu thương họ theo cách mà Ngài mong được đối xử. Ta gọi đó là tình yêu vô hạn, vị tha, là Bồ-đề tâm—Trái Tim Tỉnh Thức—tinh thần cốt lõi của giác ngộ.

Giáo lý này có thể tìm thấy một cách tuyệt đẹp trong Kinh Từ Bi; trong tác phẩm kinh điển của Shantideva Con Đường của Bồ Tát; trong Huấn Luyện Tâm và Chuyển Hóa Thái Độ của Atisha; và trong Ba Mươi Bảy Pháp Hành của Bồ Tát của Togme Zangpo… cũng như trong Cựu Ước.

Mỗi mối quan hệ và từng cuộc gặp gỡ—dù nhỏ bé đến đâu—đều có thể trở thành một phương tiện cho sự kết nối tâm linh sâu sắc, thông qua phép màu chuyển hóa của Bồ-đề tâm. Đức Phật dạy rằng Bồ-đề tâm, hay tình yêu tâm linh, có bốn cánh tay hoạt động, được gọi là Bốn Tâm Vô Lượng, và bốn gương mặt biểu hiện, được gọi là Bốn Hình Thức của Lòng Từ Bi trong hành động. Đó chính là cách ta yêu thương theo phong cách của Phật: bình đẳng với tất cả, không bị trói buộc bởi sự dính mắc quá mức hay những hy vọng và kỳ vọng hão huyền; biết chấp nhận, bao dung và tha thứ.

Vô chấp trong Phật giáo không có nghĩa là thờ ơ, dửng dưng, hay từ chối những mối quan hệ gắn bó và sự dấn thân mãnh liệt với xã hội. Nó nói đến nỗ lực của ta nhằm chống lại sự thay đổi, khước từ sự thật của vô thường và tính hữu hạn của đời người. Khi ta cố nắm giữ những gì vốn dĩ luôn tuột khỏi tay mình, thứ ta nhận lại chỉ là những vết bỏng do sợi dây siết chặt.

Tình yêu theo tinh thần Phật giáo được xây dựng trên sự nhận biết về tính tương liên căn bản của muôn loài, và sự hiểu biết rằng mọi chúng sinh đều giống như ta: đều mong cầu hạnh phúc, an toàn, viên mãn, và đều không muốn khổ đau hay bất hạnh. Đức Đạt Lai Lạt Ma từng nói: “Nếu bạn muốn ích kỷ một cách khôn ngoan, hãy quan tâm đến người khác.” Mọi hạnh phúc và đức hạnh trên đời này đều sinh ra từ vô ngã và rộng lượng; mọi khổ đau đều bắt nguồn từ bản ngã, ích kỷ và tham lam.

Hình ảnh thanh khiết và trọn vẹn nhất của tình yêu Phật giáo là Bồ Tát Quán Thế Âm bốn tay—được gọi là Chenrezig ở Tây Tạng và Quan Âm ở Trung Hoa. Mỗi cánh tay của Ngài tượng trưng cho một trong Bốn Tâm Vô Lượng, và mỗi trong bốn gương mặt rạng ngời—hiền hòa, nhiếp hóa, uy lực và phẫn nộ—biểu hiện một trong bốn phong cách hay phương thức của lòng từ bi đang hành động.

Chẳng hạn, ta thường hình dung đời sống tâm linh Phật giáo là yêu chuộng hòa bình, điềm tĩnh, hiền thiện và bất bạo động; nhưng trong trường hợp một đứa trẻ hay thú cưng bất ngờ lao ra đường, những mặt chủ động của trái tim từ bi tĩnh lặng ấy có thể bùng sáng tức thì, trong khi trung tâm yêu thương vẫn không hề lay chuyển. Vì thế, một vị Bồ Tát vô ngã đôi khi có thể sử dụng lực vì lợi ích lớn hơn—để bảo vệ, để ngăn ngừa tổn hại—và không nhất thiết phải thụ động trước hiểm nguy hay khi hoàn cảnh đòi hỏi một hành động thiện xảo, thích hợp.

·      Cánh tay thứ nhất của tình yêu Phật giáo là maitrī—từ ái, một cảm thức vô hạn của sự thân thiện và ước mong điều lành cho người khác. Maitrī, hay mettā trong tiếng Pāli, hàm nghĩa sự thân tình: kết bạn và chấp nhận chính mình—thân và tâm—cũng như thế giới này.

·      Cánh tay thứ hai là karuṇā—bi mẫn, lòng trắc ẩn, sự đồng cảm, được lay động khi cảm nhận nỗi đau của kẻ khác.

·      Cánh tay thứ ba là upekṣā—xả, sự quân bình, nhận ra tính bình đẳng của mọi sự sống. Sự nhận biết này dẫn đến trí tuệ của buông xả, chứ không phải thờ ơ hay an phận—những “kẻ thù gần” của xả.

·      Cánh tay thứ tư là muditā—hỷ, niềm vui và sự mãn nguyện mang tính tâm linh. Điều này bao gồm việc hoan hỷ trước đức hạnh và thành tựu của người khác—liều thuốc giải cho ganh tị và đố kỵ.

Cốt lõi của mối quan hệ theo tinh thần Phật giáo là nuôi dưỡng mối quan hệ không dính mắc, được làm giàu bằng sự quan tâm và quân bình. Trong những mối quan hệ thân mật, điều hữu ích là giao tiếp một cách chân thật, hiện diện trọn vẹn, nói sự thật của trải nghiệm mình bằng những câu “tôi” thay vì buộc tội hay phán xét, và tôn trọng người kia đủ để hiện diện với trái tim và tâm trí rộng mở, thực sự lắng nghe.

Đam mê trở thành từ bi khi ta đưa nó vào con đường tu tập—khi ta nhận ra mỗi khoảnh khắc của đời sống đều là một khả thể tỉnh thức. Tình yêu con người và sự hợp nhất tính dục có thể giống như đỉnh của tảng băng của tình yêu thiêng liêng: một linh cảm ngây ngất về vĩnh cửu, một cánh cổng mở ra những chiều sâu vô hạn của tính không nền tảng và không biên giới, đưa ta vượt khỏi cái tôi hữu hạn và vị kỷ. Người ta thường hỏi tôi làm sao để tìm được Tri Kỷ Linh Hồn, hay thậm chí tôi có tin vào khái niệm ấy không. Tôi nghĩ rằng, thay vì tập trung vào tiền kiếp hay tìm kiếm một người hoàn hảo trong cõi đời này, chúng ta thường sẽ làm tốt hơn nếu quay về hoàn thiện và phát triển chính mình. Hãy làm cho mình trở thành “người bạn đời hoàn hảo”—không cần quá cầu toàn—và bạn sẽ có thể là một người bạn đời tốt với hầu như bất cứ ai. Khi trái tim bạn thanh tịnh, đời sống bạn và cả thế giới này cũng trở nên thanh tịnh.

Tất cả chúng ta đều cảm nhận khát khao được chiếm hữu và được thuộc về, được yêu và được yêu lại, được kết nối, được ôm ấp và được nương tựa. Tuy nhiên, tôi nghĩ rằng điều quan trọng nhất trong việc ở bên nhau chính là sự dịu dàng của một trái tim lành. Nếu các mối quan hệ của ta không nuôi dưỡng sự lớn lên của thiện tâm, của sự cởi mở, rộng lượng, chân thật và kết nối thân mật, thì chúng không thực sự phục vụ ta—cũng không góp phần làm cho thế giới này trở nên tốt đẹp hơn.

Để thật sự yêu thương người khác, tôi đã học rằng mình cần để họ được là chính họ, yêu, chấp nhận và trân trọng họ như họ đang là—không bị che phủ bởi những phóng chiếu và ảo tưởng của tôi—chứ không phải như cách tôi muốn họ trở thành. Điều này cũng hoàn toàn đúng trong việc yêu thương và chấp nhận chính mình.

Tỳ kheo Henepola Gunaratana viết trong Tám Bước Chánh Niệm Dẫn Đến Hạnh Phúc:

Bất cứ thái độ nào ta thường xuyên dùng đối với chính mình, ta cũng sẽ dùng với người khác; và bất cứ thái độ nào ta thường xuyên dùng với người khác, ta cũng sẽ quay lại dùng với chính mình. Tình huống này giống như việc ta múc thức ăn cho mình và cho người khác từ cùng một cái bát. Cuối cùng, ai cũng ăn cùng một thứ—vì thế ta cần xem xét cẩn trọng xem mình đang múc ra điều gì.”

Tôi nhận thấy rằng trẻ em rất nhanh buông bỏ cơn giận; chúng thà được hạnh phúc còn hơn là đúng, không giống như rất nhiều người lớn trong chúng ta. Cũng như thế, chú chó của tôi luôn nhắc tôi rằng yêu thương là một động từ, không phải danh từ. Ở lại trọn vẹn với khoảnh khắc hiện tại—thông qua chánh niệm và sự chú tâm vào điều đang là, thay vì mắc kẹt trong quá khứ hay tương lai, hay trong những ý niệm về tôi là ai và người khác là ai—giúp tôi buông nhẹ hành lý dư thừa, lo âu và những rối nhiễu nội tâm, và mở lòng ra với tình yêu./.

 

https://www.beliefnet.com/love-family/relationships/holidays/valentines-day/a-buddhist-valentine.aápx

PHỤ THÍCH:

(1) Một Valentine Phật giáo thể hiện tình yêu thông qua sự thấu hiểu rằng mọi chúng sinh đều bình đẳng, kết nối và mang bản chất như nhau. Tình yêu này không mang tính chiếm hữu, mà là sự chấp nhận, lòng từ bi (Metta) và sự hiện diện tỉnh thức, buông bỏ cái tôi (vô ngã) để yêu thương không điều kiện, coi người khác cũng như chính bản thân mình. 

Dưới đây là cách hiểu chi tiết về "A Buddhist Valentine":

  • Tình yêu là sự chấp nhận (Letting Be): Yêu thương theo cách của Đức Phật là chấp nhận người khác đúng như họ vốn là, không áp đặt mong đợi, dự phóng hay ảo tưởng của mình lên họ.
  • Tình yêu không vị kỷ: Chấp nhận bản thân cũng chính là chấp nhận người khác. Như Bhante Henepola Gunaratana đã nói, thái độ chúng ta dành cho mình cũng chính là thái độ ta dành cho người khác; hãy nuôi dưỡng sự từ bi từ bên trong.
  • Tình yêu là sự hiện diện (Mindful Love): Yêu thương là sống trọn vẹn trong giây phút hiện tại, không bị ràng buộc bởi quá khứ hay lo âu về tương lai. Điều này giúp giải phóng tình yêu khỏi những lo âu và ảo tưởng.
  • Tình yêu là sự giải thoát (Metta): Đó là lòng từ bi vô lượng, không chỉ giới hạn trong tình cảm lứa đôi mà rộng khắp đến mọi chúng sinh. Tình yêu này giúp giải thoát tâm trí khỏi sự hẹp hòi.
  • Tình yêu là hành động (Verb): Tình yêu thực sự được thể hiện qua hành động hàng ngày, sự quan tâm và kiên nhẫn, ngay cả trong những tình huống khó khăn. 

Tóm lại, một Valentine Phật giáo là cơ hội để thực hành sự thấu hiểu sâu sắc rằng, ở mức độ cơ bản nhất, tất cả chúng ta đều giống nhau trong khao khát được hạnh phúc và không khổ đau.

(2)
Các bài thơ tình của Đạt Lai Lạt Ma thứ sáu, Tsangyang Gyatso, nổi tiếng với sự kết hợp độc đáo giữa khát vọng trần thế và tư tưởng Phật giáo về sự vô thường. Sáng tác vào cuối thế kỷ 17, những bài thơ này (thường gọi là mgur-glu) khám phá tình yêu, nỗi buồn chia ly, và sự mong manh của cuộc sống qua các hình ảnh thiên nhiên. 

Các chủ đề và đặc điểm nổi bật:

  • Tình yêu và sự chia ly: Thơ thể hiện những nỗi nhớ nhung sâu sắc, sự cô đơn, và sự chấp nhận rằng chia ly là một phần tất yếu, ví như hoa xuân tàn vào mùa thu.
  • Hình tượng thiên nhiên: Các bài thơ thường sử dụng hình ảnh chim nhạn, ong xanh (biểu tượng cho người tình), băng giá, và phong cảnh Tây Tạng để ẩn dụ về cảm xúc.
  • Tư tưởng vô thường: Mặc dù mang âm hưởng lãng mạn, các bài thơ thường phản ánh sự nhận thức sâu sắc về cái chết và sự ngắn ngủi của kiếp người, thể hiện góc nhìn triết lý Phật giáo.
  • Phá vỡ quy chuẩn: Tsangyang Gyatso nổi tiếng là một vị Đạt Lai Lạt Ma không tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt của tu viện, sống cuộc đời tự do và sáng tác thơ tình mãnh liệt. 

Ví dụ một đoạn thơ (dịch nghĩa):

"Hoa xuân tàn vào mùa thu;
Ong xanh không than vãn.
Tình yêu đến hồi kết,
Ta cũng không oán thán."
 

Các tập thơ của ông, ví dụ như {"The Love Poems of the Sixth Dalai Lama" do E. Kalsang xuất bản (1969) https://books.google.com/books/about/The_love_poems_of_the_sixth_Dalai_Lama.html?id=qTkFAAAAYAAJ} hoặc các phiên bản dịch khác, vẫn được yêu thích vì sự chân thành và vẻ đẹp trữ tình độc đáo trong văn học Tây Tạng. /.