Thứ Tư, 27 tháng 5, 2026

BỒ TÁT GIỚI VÀ NỐI KẾT VỚI THỆ NGUYỆN CỦA 5 GIA ĐÌNH PHẬT

 Khắc phục sai lầm trong Pháp, thanh lọc nghiệp và khôi phục cam kết. 

Bodhisattva Vow and the Bonding Aspiration of the 5 Buddha Families: Reversing Dharma Downfalls, Purifying Karma, and Restoring Commitments

Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***



Hình 1: Pháp Luân (Dharmachakra bên trái thường được biết là Pháp Tạng) là một vị Bồ Tát đã lập 48 thệ nguyện trước Đức Phật Lão Tử thời bấy giờ. Nhờ những thệ nguyện cao cả này, ngài đã đạt được Giác Ngộ hoàn toàn và trở thành Phật A Di Đà. Ngày nay, chúng ta cũng lập những thệ nguyện tương tự, với nguyện vọng Bồ Đề Tâm cũng được Giác Ngộ để có thể giúp đỡ tất cả chúng sinh.

Bài tụng niệm ngắn hàng ngày nào có thể đảo ngược mọi nghiệp xấu và sa ngã của chúng ta? Tại sao nên tụng niệm mỗi ngày, hoặc ít nhất là vào ngày 10 và ngày 25 mỗi tháng âm lịch? Tại sao giới nguyện Bồ Tát lại vô cùng quan trọng trong việc đảo ngược sa ngã và tịnh hóa? Tại sao năm nguyện ước kết hợp của 5 gia đình Phật lại có sức mạnh to lớn đến vậy? Chúng ta sẽ trả lời những câu hỏi này, và kết thúc bằng một bài tụng niệm ngắn gọn, hay về Giới luật Bồ Tát cô đọng và 5 nguyện ước kết hợp, giúp tịnh hóa mọi nghiệp xấu và sa ngã.

“Lý tưởng nhất là, đối với các nghi thức tịnh hóa như giới nguyện Bồ Tát, hãy đứng trước bàn thờ có hình ảnh Tam Bảo: Phật Pháp và Tăng. Nếu không có bàn thờ, chỉ cần quán tưởng Tam Bảo trước mặt bạn.”

A- BA BÀI NIỆM TỤNG HÀNG NGÀY TỊNH HÓA MỌI TỘI LỖI

Ba bài thực hành ngắn hàng ngày giúp chúng ta tịnh hóa những tội lỗi và nghiệp chướng tiêu cực mỗi ngày. Những bài niệm này được khuyến khích cho hầu hết Phật tử và là bắt buộc đối với những người đã phát nguyện. Bài thứ nhất, Quy y Tam Bảo, dành cho tất cả Phật tử. Bài thứ hai, lời cam kết và lời thệ nguyện Bồ Tát giúp đỡ tất cả chúng sinh, là điều bắt buộc đối với Phật tử Đại thừa. Bài thứ ba, 5 thệ nguyện nối kết với 5 gia đình Phật, dành cho hầu hết Phật tử Kim Cang thừa và là điều cần thiết cho bất kỳ ai đã thọ giới cao hơn.

Cả ba bài tụng ngắn hàng ngày này, cùng nhau và riêng lẻ, giúp tịnh hóa mọi sai lầm và nghiệp xấu, loại bỏ chướng ngại vật bên ngoài và bên trong, đồng thời làm mới nguyện vọng của chúng ta. Chúng thường được tụng thành tiếng, với nội dung ngắn gọn.

“Lý tưởng nhất là nên làm lễ phát nguyện trước bàn thờ, nhưng nếu bạn không ở gần bất kỳ điện thờ nào, xâu chuỗi có thể thay thế cho cả ba. Các hạt của xâu chuỗi tượng trưng cho Tăng đoàn, hạt lớn nhất (hạt Guru) tượng trưng cho Đức Phật, và toàn bộ xâu chuỗi tượng trưng cho Pháp. Tương tự, một kinh điển hoặc sách hướng dẫn tu tập cũng có thể được coi là sự thay thế cho cả tam bảo. Hoặc, đơn giản là hãy hình dung Đức Phật, Pháp và Tăng đoàn trước mặt bạn khi làm lễ phát nguyện.”

1 – Quy y Tam Bảo

Điều đầu tiên là Quy y Tam Bảo. Đây là một thực hành hằng ngày đối với mỗi Phật tử. Nó khẳng định lại rằng nơi nương tựa duy nhất của chúng ta là Đức Phật Giác Ngộ, Giáo pháp của Đức Phật và Cộng đồng Phật Giáo.

Việc lạy Tam Bảo (bằng thể xác hoặc bằng tâm trí) là bước khởi đầu của mọi pháp tu tập Phật giáo.”

2- Thệ nguyện Bồ Tát

Lời nguyện Bồ Tát là lời nguyện định nghĩa ý nghĩa của việc trở thành một Phật tử Đại thừa — một Phật tử khao khát Giác ngộ vì lợi ích của tất cả chúng sinh. Đây là điều quan trọng nhất trong tất cả các điều răn.

Chính nhờ những phương pháp được mô tả trong thệ nguyện mà chúng ta có thể đạt được mục tiêu của một Bồ Tát, đó là đạt được Giác Ngộ vì lợi ích của tất cả chúng sinh. Ngay cả khi chúng ta không tuyên thệ lời nguyện trong thực hành hằng ngày, ít nhất chúng ta cũng thực hành bảy điều của Bồ Tát. Để đảm bảo tránh khỏi sa ngã và nghiệp xấu, chúng ta phát nguyện và sống theo lời nguyện này.



Hình 2: Tất cả chư Phật trong mọi thời đại đều đạt được Phật quả thông qua nguyện vọng Bồ đề tâm — và con đường Bồ tát cùng các giới luật. Trong hình này, là Bồ tát Quán Thế Âm, biểu tượng rạng rỡ của Bồ tát Giác Ngộ.

3 – Năm Lời nguyện kết nối với 5 Gia đình Phật

Đối với những người thực hành nghiêm túc Con Đường Tia Chớp của Kim Cương thừa, chúng ta cũng tịnh hóa những sa ngã và nghiệp xấu này bằng 5 Lời nguyện kết nối với 5 Gia đình Phật. Bằng cách tuyên xưng điều này mỗi ngày — hoặc ít nhất hai lần một tháng vào ngày 10 và 15 âm lịch — chúng ta nhắc nhở bản thân về phương pháp để đạt được Giác ngộ. 5 Lời nguyện kết nối gần như là một “hướng dẫn” hoặc lời nhắc nhở về những gì chúng ta nên làm mỗi ngày. Bất kể bạn thực hành vị Phật hay Bổn tôn tâm thể nào, chúng ta luôn luôn ghi nhớ cả 5 Gia đình Phật và ý nghĩa của chúng.

Không có nghi lễ nào trong số này yêu cầu lễ nhập môn hay quán đảnh— nhưng nếu bạn đã trải qua lễ nhập môn, chúng là bắt buộc. Nếu không, chúng là những thực hành đầy nguyện vọng tốt đẹp giúp tịnh hóa nghiệp chướng và loại bỏ chướng ngại của chúng ta.

Khi bạn tham gia lễ quán đảnh, đây sẽ là những lời nguyện bạn đọc cùng với vị thầy, mặc dù chúng sẽ dài hơn và có thể được đọc bằng tiếng Phạn, tiếng Tây Tạng hoặc các ngôn ngữ khác. Bạn có thể thêm tên của mình để cá nhân hóa nếu muốn, có thể là tên khai sinh hoặc pháp danh nếu bạn có.

Ngay cả khi bạn chưa được quán đảnh (nhập môn hay khai tâm), đây vẫn là một nghi thức tuyệt vời, giúp tăng cường sức mạnh và tịnh hóa tâm hồn.



Hình 3: "Khi thọ nhận các giới nguyện và tự làm mới (tự quán chiếu) các giới này hằng ngày, như các giới nguyện Ngũ Trí Như Lai (Ngũ Bộ Phật) và Giới Bồ Tát, chúng ta quán tưởng chư Phật, toàn thể ruộng phước đức (tích lũy công đức) và các bậc Đạo sư của mình ở ngay trước mặt. Trong bức ảnh là Đức Tôn Giả Garchen Rinpoche. Ở góc nhỏ chèn thêm là Đức Phật Đảnh Tôn Thắng Phật Mẫu (Ushnisha Vijaya – hình ảnh từ một pháp hội về Đức Tôn Thắng Phật Mẫu). Phía sau nền là hàng trăm tôn tượng Phật và các phẩm vật cúng dường được bày biện phía trước. Ngài tay cầm một chiếc Kinh luân chứa hàng triệu câu thần chú — chiếc kinh luân vốn nổi tiếng luôn được xoay trong tất cả các sự kiện của Ngài — để phóng tỏa năng lượng của các câu thần chú từ bi đến khắp thảy chúng sinh."

A- LỜI HỨA NGUYỆN TRƯỚC BA VIÊN NGỌC QUÝ

Bạn thực hiện nguyện vọng này trước Tam Bảo, cho dù bạn có bàn thờ hay không. Bạn tưởng tượng Tam Bảo hiện ra trước mặt bạn. Nếu bạn có một vị Đạo Sư hay người thầy, bạn cũng thực hiện lời hứa nguyện trước mặt người thầy của mình, ngay cả khi người thầy ở xa.

1-Bốn Năng Lực Tịnh Hóa: Ba phương pháp này cũng đại diện cho bốn năng lực  của sự tịnh hóa, lần lượt là:Quy Y Lực (nương tựa), Hối lỗi lực (ăn năn), Đối trị lực (khắc phục) và Đoạn tạ lực (quyết tâm).

2-Dựa vào Quy y: Trước hết là Quy y. Quy y của chúng ta chính là “thực hành quy y”. Chúng ta quy y vào Tam Bảo: Phật, Pháp và Tăng.

3-Hối hận – Lời thú tội: Thứ hai là Hối hận, đó là lời thú tội. Chúng ta thú tội trước Tam Bảo, giúp tịnh hóa nghiệp xấu. Một phần của lời thú tội cũng là “lời hứa sẽ không phạm phải” những sai lầm này trong tương lai.

4-Phương thuốc – Lời nguyện Bồ Tát: điều thứ ba là Phương thuốc. Phương thuốc chính là thệ nguyện Bồ Tát. Lời nguyện này tịnh hóa mọi nghiệp chướng và sa ngã.

"Một phương pháp thực hành TỨ LỰC SÁM HỐI chính là pháp tu Kim Cương Tát Đỏa (Vajrasattva). Trong khi giữ tâm an trụ vào bốn năng lực: Y chỉ (Nương tựa), Phá hoại (Hối lỗi), Đối trị (Phương thuốc) và Đoạn tạ (Cam kết chừa bỏ), chúng ta sẽ trì tụng bài thần chú tịnh hóa đầy oai lực của Đức Kim Cương Tát Đỏa bằng tiếng Phạn:"

Om Benza Sato Sama Ya
Manu Pala Ya
Benza Sato Te No Pa Tistha
Dridho Me Bhava
Suto Kayo Me Bhava
Supo Kayo Me Bhava
Anu Rakto Me Bhava
Sarva Siddhi Mem Prayatsa
Sarva Karma Su Ca Me
Cittam Shri Yam Kuru Hung
Ha Ha Ha Ha Ho
Bhagavan Sarva Tathagata
Benza Ma Me Munza Benza Bhava
Maha Samaya Sato Ah

Varjasattva 100 syllable

https://www.youtube.com/watch?v=3kkJ07xoQdU&list=PLIdROkqAzq9Djr0n47OA7lKXyZDou4R_L&index=5

1-   Đoạn tạ (Cam kết chừa bỏ) – Các giới nguyện gắn kết với Ngũ Trí Như Lai

Điều thứ tư chính là Resolve (Đoạn tạ / Cam kết chừa bỏ). Năm lời hứa nguyện gắn kết với Ngũ Bộ Phật (Ngũ Trí Như Lai) chính là sự Thực hành Cam kết này. Thông qua tâm nguyện này, chúng ta không chỉ tiến bước một cách tích cực hướng tới các thành tựu tâm linh, mà còn tự nhắc nhở bản thân trong từng bước đi. Chúng ta cam kết đạt đến sự viên mãn trong sự hành trì của mình. Thuở ban đầu, có thể chúng ta chưa hoàn hảo, nhưng giống như một câu thần chú, chúng ta lặp đi lặp lại lời nguyện này hằng ngày, để những lời hứa ấy luôn khắc sâu trong tâm trí. Mặc dù lời nguyện có đề cập đến vị Phật của từng bộ (gia đình Phật), nhưng lời nguyện này được thực hiện trước toàn thể gia tộc Phật đó, và đặc biệt là trước các vị Phật Cha (Phật Phụ) và Phật Mẹ (Phật Mẫu):



Hình 4: Năm vị Phật Thiền Định. Năm nguyện ước được dâng lên cho Năm vị Phật đã thành tựu trong kiếp trước và trở thành Phật. Ví dụ, Phật Di Đà (thứ hai từ phải sang, màu đỏ) là vị Phật đã giác ngộ nhờ những lời nguyện trước đây của Ngài (48 lời nguyện). (Trong vũ trụ học Phật giáo, có vô số kiếp hay chu kỳ thời gian, rất phù hợp với những gì chúng ta biết về Vũ trụ. Trong mỗi kiếp đều có những vị Phật khác nhau hiện đang ở trong cõi Tịnh Độ của họ để giúp đỡ chúng ta: Phật Di Đà (màu đỏ) ở Tây Tịnh Độ, Phật Bất Không Thành Tựu (màu xanh lá cây) ở Bắc Tịnh Độ, Phật A Súc Bệ (màu xanh lam) ở Đông Tịnh Độ, Phật Bảo Sanh (màu vàng) ở Nam Tịnh Độ, Phật Tỳ Lô Giá Na  (màu trắng) ở Trung Tịnh Độ. Họ đã giác ngộ nhờ những lời nguyện cao cả của mình. Với NĂM LỜI NGUYỀN, chúng ta cũng nguyện trở nên giác ngộ thông qua hành vi của năm vị Phật.)

2-Năm vị Phật Mẫu

Khi chúng ta phát năm lời nguyện, chúng ta cũng đồng thời phát nguyện lên năm vị Phật Mẫu: Tara, năm vị Phật Mẫu có vị thế ngang hàng — thường được gọi là các vị Phật phối ngẫu, nhưng gọi chính xác hơn là các vị Phật Mẫu Trí tuệ Bát Nhã (Prajna):

1-Mamaki: Ma-ma-ki Phật Mẫu (hoặc Mã Mã Kê Phật Mẫu)
2-
Pandaravasini: Bạch Y Phật Mẫu (hoặc Bạch Y Quán Âm / Phàn-đà-ra-hoa-tây-ni). Sắc đỏ, phương Tây.
3-
Locana: Phật Nhãn Mẫu (hoặc Phật Nhãn Phật Mẫu / Lô-xá-na Phật Mẫu). Sắc xanh dương, phương Đông.
4-
Green Tara: Lục Độ Mẫu (hoặc Lục Độ Phật Mẫu). Sắc xanh lá cây, phương Bắc.
5-
White Tara: Bạch Độ Mẫu (hoặc Bạch Độ Phật Mẫu) hoặc Akashadhatvishvari: Hư Không Pháp Giới Tự Tại Mẫu (hoặc Pháp Giới Tự Tại Phật Mẫu). Sắc trắng, trung ương.

Trong Phật giáo Đại thừa, các vị Phật Mẫu đại diện cho Trí tuệ Viên mãn và là không thể thiếu. Trong Phật giáo, Phật Mẫu biểu trưng cho Trí tuệ Viên mãn, trong khi Phật Phụ biểu trưng cho Từ bi Viên mãn. Cả hai đều là những đối tác ngang hàng, đóng vai trò là các phương tiện tu tập trong Phật giáo Đại thừa. Điều thường bị hiểu lầm là khái niệm cho rằng ngay cả khi bạn tu tập theo một vị Phật duy nhất, ví dụ như Đức Phật A Di Đà, Ngài không bao giờ tách rời khỏi vị Phật Mẫu ngang hàng với Ngài là Pandara (Bạch Y Phật Mẫu). Hoặc, nếu bạn chọn Lục Độ Mẫu (Green Tara) làm pháp tu duy nhất, Ngài cũng không bao giờ tách rời khỏi vị Phật Phụ ngang hàng là Đức Phật Bất Không Thành Tựu (Amoghasiddhi). Đây là những hóa thân, thị hiện để cứu độ chúng ta tùy theo thiên hướng và căn cơ của mỗi người.


Hình 5: Năm vị Phật Mẫu Trí tuệ Bát Nhã (Dhyani Prajna) xếp từ trái sang phải:
Đức Locana sắc xanh dương ở phương Đông, Đức Mamaki sắc vàng ở phương Nam, Đức Bạch Độ Mẫu (White Tara) hoặc Akashadhatvishvari sắc trắng ở phương Trung tâm. Đức Pandaravasini sắc đỏ ở phương Tây, Đức Lục Độ Mẫu (Green Tara) sắc xanh lá ở phương Bắc. Trong một số mạn-đà-la phục vụ cho các pháp tu đặc biệt, vị trí phương Trung tâm và phương Đông sẽ được hoán đổi cho nhau, khi đó Đức Bạch Độ Mẫu sẽ ở phương Đông và Đức Locana sẽ ở phương Trung tâm.

3-Năm Nguyện Vọng và Thệ Nguyện

Năm Nguyện vọng được hướng đến từng vị trong năm Bộ Phật, những đấng đại diện cho tất cả chư Phật, Bồ Tát và Phật Mẫu thuộc mọi thời kỳ. Trong Phật giáo, năm Bộ Phật đại diện cho một Mạn-đà-la, hay còn gọi là bản đồ của Vũ trụ. Mỗi Bộ Phật đại diện cho một trong năm loại trí tuệ giúp chuyển hóa năm món độc (ngũ độc) gồm: si ám, sân hận, kiêu mạn, tham ái và đố kỵ. Bằng cách phát lời nguyện ước này, về cơ bản chúng ta đang khẳng định tâm nguyện muốn đoạn trừ hoàn toàn năm món độc và chứng đắc năm loại trí tuệ viên mãn.

  • Phương Trung tâm là gia đình Phật (Như Lai Bộ) của Đức Phật Tỳ-Lô-Giá-Na (Vairochana) và Phật Mẫu Hư Không Pháp Giới Tự Tại Mẫu (Akashadhatvishvari), những đấng tịnh hóa tâm Si ám bằng Pháp Giới Thể Tánh Trí.
  • Phương Đông là Bộ Kim Cương (Kim Cương Bộ) của Đức Phật A-Súc-Bệ (Akshobhya) và Phật Nhãn Phật Mẫu (Locana), những đấng chuyển hóa tâm Sân hận bằng Đại Viên Kính Trí.
  • Phương Nam là Bộ Bảo Sinh (Bảo Bộ) của Đức Phật Bảo Sanh (Ratnasambhava) và Phật Mẫu Mamaki, những đấng chuyển hóa tâm Kiêu mạn bằng Bình Đẳng Tánh Trí.
  • Phương Tây là Bộ Hoa Sen (Liên Hoa Bộ) của Đức Phật A Di Đà (Amitabha) và Bạch Y Phật Mẫu (Pandaravasini), những đấng hàng phục tâm Tham ái bằng Diệu Quan Sát Trí.
  • Cuối cùng, phương Bắc là Bộ Nghiệp Lực hay Bộ Hành Động (Yết-ma Bộ) vô cùng quan trọng của Đức Phật Bất Không Thành Tựu (Amoghasiddhi) và Đức Lục Độ Mẫu (Green Tara), những đấng dùng Thành Sở Tác Trí để chuyển hóa độc tố của tâm Đố kỵ, ghen tị.

Cùng với lời phát nguyện, chúng ta cũng khẳng định các pháp hành trì bổ trợ. Ví dụ, lời phát nguyện hướng lên Bộ Bảo Sinh chính là thực hành bốn hạnh bố thí (Tứ Chủng Bố Thí).



Hình 6: Một mạn-đà-la có thể được xem như một bản đồ để tâm thức khám phá. Đây là Mạn-đà-la của Ngũ Trí Như Lai: Phía trên màu đỏ (phương Tây) là Đức Phật A Di Đà, ở trung tâm màu trắng là Đức Phật Tỳ-Lô-Giá-Na, phía bên phải màu xanh lá (phương Bắc) là Đức Phật Bất Không Thành Tựu, phía dưới màu xanh dương (phương Đông) là Đức Phật A-Súc-Bệ, và phía bên trái màu vàng (phương Nam) là Đức Phật Bảo Sanh. Trong một số truyền thừa, Đức Tỳ-Lô-Giá-Na và Đức A-Súc-Bệ sẽ hoán đổi vị trí cho nhau (tùy theo quán tưởng trong giáo pháp của truyền thừa đó), nhưng nhìn chung, đây là phương hướng chuẩn của các Cõi Tịnh độ và các Bộ Phật.

4-Văn bản Trì tụng: 3 Pháp tu Làm tươi mới

Chúng ta bắt đầu trì tụng bằng cách hướng về trước bàn thờ có tôn tượng/hình ảnh của Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng), hoặc quán tưởng các Ngài đang thị hiện ngay trước mặt mình. Biểu tượng đại diện cho Tam Bảo trên bàn thờ thường là:

  • Một cuốn Kinh văn (hoặc văn bản in) — đây thường là một bộ Kinh, hoặc Văn bản Nghi quỹ hành trì (Sadhana) mà bạn tập trung quán tưởng trong lúc tu tập. Vật phẩm này đại diện cho Giáo ngữ Giác ngộ (Khẩu Giác Ngộ) của Đức Phật, và cần phải được đặt ở vị trí "cao nhất" trên bàn thờ, thậm chí cao hơn cả tôn tượng. Đây là lý do vì sao trong các tu viện Tây Tạng, bạn luôn nhìn thấy các bộ Kinh sách được đặt ở vị trí cao hơn các pho tượng.
  • Nếu bạn có một Tháp Phật trên bàn thờ (một bảo tháp nhỏ hoặc hình ảnh bảo tháp), vật phẩm này đại diện cho Thân của Đức Phật. (Nếu bạn không có Tháp Phật, thì tôn tượng hoặc hình ảnh Đức Phật của bạn sẽ đại diện cho cả Tam Bảo).
  • Một tôn tượng hoặc hình ảnh Đức Phật — hoặc hình tướng Phật Giác Ngộ mà bạn hành trì theo truyền thừa của mình. Vật phẩm này đại diện cho Tăng đoàn Giác Ngộ và “Tâm” của Đức Phật. Tăng đoàn Giác Ngộ bao gồm tất cả chư Phật, Bồ Tát, các vị Daka và Dakini Giác Ngộ, Bổn tôn (Yidam), và các vị Hộ Pháp Giác Ngộ, bất kể pháp hành trì cá nhân hay Bổn tôn của bạn là ai. (Một pho tượng cũng có thể đại diện cho cả Tam Bảo bao gồm Phật, Pháp và Tăng nếu đó là vật phẩm duy nhất trên bàn thờ của bạn). 

\


Hình 7: Năm vị Phật Mẫu Trí tuệ Bát Nhã (Dhyani Prajna) xếp từ trái sang phải:
Đức Locana sắc xanh dương ở phương Đông, Đức Mamaki sắc vàng ở phương Nam, Đức Bạch Độ Mẫu (White Tara) hoặc Akashadhatvishvari sắc trắng ở phương Trung tâm. Đức Pandaravasini sắc đỏ ở phương Tây, Đức Lục Độ Mẫu (Green Tara) sắc xanh lá ở phương Bắc. Trong một số mạn-đà-la phục vụ cho các pháp tu đặc biệt, vị trí phương Trung tâm và phương Đông sẽ được hoán đổi cho nhau, khi đó Đức Bạch Độ Mẫu sẽ ở phương Đông và Đức Locana sẽ ở phương Trung tâm.

Nếu bạn không có bất kỳ vật phẩm nào trong số này, hãy quán tưởng các Ngài hiện diện ngay trước mặt trong lúc hành thiền để chứng minh cho lời phát nguyện của bạn.

Chúng ta bắt đầu bằng pháp Quy y, sau đó là phát nguyện Bồ-tát — bao gồm cả Quy y và Sám hối tội chướng. Đây là một bước quan trọng để tịnh hóa nghiệp tiêu cực. Tiếp theo, chúng ta cùng trì tụng năm Lời hứa Gắn kết (Năm Lời Nguyện Trói Buộc) hướng lên năm Bộ Phật. Cuối cùng, chúng ta kết thúc bằng Giáo lý Bốn tâm vô lượng (Tứ Vô Lượng Tâm) vô cùng quan trọng và phần Hồi hướng Tâm Bồ-đề. Tại phần này, bạn cũng có thể phát thêm những lời cầu nguyện và tâm nguyện cao đẹp của riêng mình

Trì tụng

Con phát Lời nguyện Bồ-tát và Quy y ba lần để Làm tươi mới Tâm nguyện của mình. (Tùy chọn: thêm tên hoặc Pháp danh của bạn vào đây: “Con, [tên/Pháp danh của bạn], phát Lời nguyện…” và tiếp tục. Bạn chỉ cần xướng tên của mình ở đoạn bắt đầu).

Con xin quy y Tam Bảo,
sám hối các lỗi lầm,
tùy hỷ công đức chúng sinh,
và hướng tâm về sự giác ngộ của chư Phật.
Con xin quy y Phật, Pháp, và Tăng đoàn Tối thượng
Cho đến khi con đạt được giác ngộ,
Và để thành tựu lợi lạc cho chính mình cùng chúng sinh
Con xin phát khởi Tâm Bồ-đề.
Sau khi đã phát khởi Tâm Bồ-đề tối thượng,
Con xin cung thỉnh tất cả chúng sinh làm thượng khách
Để cùng bước vào những thực
hành diệu hạnh giác ngộ tối thắng và hỷ lạc.
Nguyện cho con chứng đắc quả vị Phật để lợi lạc quần sinh.

Con xin quy y Tam Bảo,
Sám hối mọi tội chướng đã qua,
Tùy hỷ công đức của hết thảy chúng sinh,
Và hướng tâm đến
quả vị giác ngộ của chư Phật.

Con xin quy y Phật, Pháp, và Tăng đoàn Tối thượng
Cho đến khi con đạt được giác ngộ.
Để thành tựu lợi lạc cho chính mình cùng chúng sinh,
Con xin phát khởi Tâm Bồ-đề.

Sau khi đã phát khởi Tâm Bồ-đề vô thượng,
Con xin cung thỉnh tất cả chúng sinh làm thượng khách
Để cùng bước vào những diệu hạnh giác ngộ tối thắng và hỷ lạc.
Nguyện cho con chứng đắc quả vị Phật để lợi lạc quần sinh.

Giờ đây, con xin trì tụng năm Lời nguyện Gắn kết hướng lên năm gia đình Phật ba lần để tăng trưởng năng lượng cho pháp hành trì của mình.

Từ ngày hôm nay trở đi, con xin giữ các lời nguyện phát xuất từ gia đình Phật Bộ.  Đối với Tam Bảo tối thượng là Phật, Pháp và Tăng,

Con nguyện sẽ thọ trì một cách thanh tịnh chày kim cương, linh và thủ ấn của gia đình Kim Cang vĩ đại, tối thắng, và con nguyện sẽ thọ trì một cách thanh tịnh các cam kết đối với Đạo .

Con nguyện sẽ luôn thực hành bốn hạnh bố thí[1], mỗi ngày sáu thời; đây là những cam kết hỷ lạc hướng lên gia đình Bảo Sinh vĩ đại, tối thắng.

Đối với gia đình Hoa Sen thanh tịnh, vĩ đại được phát khởi từ sự giác ngộ vô thượng, con nguyện sẽ thọ trì từng giáo pháp hiển lộ, bí mật, và của Ba Thừa (Tam Thừa).

Đối với gia đình Hành Động (Yết-ma Bộ) vĩ đại, tối thắng, con nguyện sẽ giữ gìn thanh tịnh từng lời nguyện mà con được ban trao, và thực hành cúng dường nhiều nhất trong khả năng của mình.

Con xin phát khởi Tâm Bồ-đề thánh thiện, vô thượng; và vì lợi lạc của tất cả chúng sinh, con nguyện sẽ giữ gìn trọn vẹn mọi tâm nguyện của mình không có ngoại lệ.

Con nguyện sẽ giải thoát những chúng sinh chưa được giải thoát, cứu độ những chúng sinh chưa được cứu độ, ban hơi thở an bình cho những chúng sinh đang kiệt cùng khổ đau, và dẫn dắt muôn loài đồng đến bến bờ Niết-bàn.

Nguyện cho chúng sinh hữu tình đầy đủ phước lạc và nhân của phước lạc. (Tâm Từ)
Nguyện cho chúng sinh hữu tình thoát ly khổ đau và nhân của khổ đau. (Tâm Bi)
Nguyện cho chúng sinh hữu tình không rời hỷ lạc, vượt mọi ưu sầu. (Tâm Hỷ)
Nguyện cho chúng sinh hữu tình an trú xả tâm, lìa xa ghét thương bám chấp. (Tâm Xả)

Nguyện nhờ năng lượng của những lời tán thán và thỉnh nguyện này hướng lên các Ngài,
Con xin hồi hướng công đức của các lời nguyện vọng
và thệ nguyện này cho đại nguyện Giác ngộ vì lợi lạc của hết thảy chúng sinh hữu tình. Xin các Ngài hãy tiêu trừ mọi bệnh tật, nghèo đói, tai ương, xung đột và tranh chấp khắp muôn phương nơi con và chúng sinh đang sinh sống, đồng thời làm cho Chánh pháp cùng mọi điều cát tường được hưng thịnh.

Nguyện cho hết thảy chúng sinh đều được lợi lạc.


 

References

Common Bonding Practices for the Five Buddha Families:

https://studybuddhism.com/en/advanced-studies/prayers-rituals/vows/common-bonding-practices-for-the-buddha-families

 

Leave a Comment

https://buddhaweekly.com/bodhisattva-vow-and-the-bonding-aspiration-of-the-5-buddha-families-reversing-dharma-downfalls-purifying-karma-and-restoring-commitments/

 


[1] Tứ Chủng Bố Thí:1/tái thí, 2/pháp thí,3/vô úy thí,4/ Từ thí: Ban rải tình yêu thương, lòng từ bi, sự cảm thông và năng lượng tích cực đến với vạn vật.

19 CAM KẾT VỚI 5 GIA ĐÌNH PHẬT

 Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển



***

19 cam kết của Năm gia đình Phật theo cách hệ thống hóa riêng biệt của Tiến sĩ Alexander Berzin: [1]

I. Phật Bộ (Buddha Family / Vairochana) — 6 Cam kết

Gắn kết chặt chẽ với Đức Phật Tỳ Lô Giá Na (Vairocana) nhằm kích hoạt Kính trí (Mirror-like deep awareness - Trí tuệ như gương sáng dùng để tiếp nhận thông tin khách quan). Nhóm này gồm: [1, 2]

  • 3 Cam kết nương tựa (Refuge): Chủ động đặt hướng đi cuộc đời một cách an toàn và tích cực vào Tam Bảo bao gồm: Phật, Pháp, và Tăng.
  • 3 Cam kết về Giới luật tự giác (Ethical Self-Discipline): Chủ động duy trì ba loại giới luật thanh tịnh:
    • Hạn chế các hành vi phá hoại (Giới Biệt giải thoát).
    • Chủ động tích lũy các thiện pháp (Học hỏi và tu tập).
    • Chủ động hành động vì lợi ích của tất cả chúng sinh. [1]

II. Kim Cương Bộ (Vajra Family / Akshobhya) — 4 Cam kết

Gắn kết chặt chẽ với Đức Phật A Súc Bệ (Akshobhya) nhằm kích hoạt Pháp giới thể tánh trí (Sphere of reality deep awareness - Trí tuệ thấu suốt thực tại tối hậu và quy ước). Nhóm này gồm: [1, 2]

  • Giữ gìn Chử Kim Cương (Vajra): Luôn duy trì nhận thức về phương tiện (Thủ ấn/Phương pháp) liên kết với đại hỷ lạc.
  • Giữ gìn Linh Kim Cương (Bell): Luôn ghi nhớ và quán chiếu về tánh Không (Voidness/Emptiness).
  • Duy trì Ấn chú (Mudra): Thân luôn quán tưởng chính mình xuất hiện dưới dạng Thân Hưởng Trọng Vẹn (Sambhogakaya) thanh tịnh.
  • Tôn kính Bậc Thầy tâm linh (Guru): Cam kết sâu sắc không bao giờ xa rời hay xem thường vị Thầy, người kết nối hành giả với dòng pháp thanh tịnh. [1, 2]

III. Bảo Sanh Bộ (Ratna Family / Ratnasambhava) — 4 Cam kết

Gắn kết chặt chẽ với Đức Phật Bảo Sanh (Ratnasambhava) nhằm kích hoạt Bình đẳng tánh trí (Equalizing deep awareness - Trí tuệ nhận diện sự bình đẳng, khuôn mẫu chung của mọi hiện tượng). Nhóm này tập trung vào Bốn loại bố thí: [, 2]

  • Bố thí tài bảo (Material objects/wealth): Sẵn sàng chia sẻ vật chất và tài sản cho người cần.
  • Bố thí Giáo pháp (Dharma teachings/advice): Chia sẻ giáo lý, tri thức chân thực hoặc lời khuyên hữu ích để hướng thượng.
  • Bố thí vô úy (Protection from fear): Mang lại sự bình an, nuôi dưỡng thái độ xả ly và bình đẳng để người khác không có cảm giác bị bám chấp hay bỏ rơi.
  • Bố thí tâm từ (Love): Luôn khởi tâm nguyện mong ước sâu sắc cho tất cả chúng sinh có được hạnh phúc và nguyên nhân của hạnh phúc. []

IV. Liên Hoa Bộ (Lotus Family / Amitabha) — 3 Cam kết

Gắn kết chặt chẽ với Đức Phật A Di Đà (Amitabha) nhằm kích hoạt Diệu quan sát trí (Individualizing deep awareness - Trí tuệ thấu suốt đặc tính cá biệt của từng hiện tượng). Nhóm này tập trung vào việc Duy trì và hoằng dương ba cấp độ Giáo pháp: [1, 2]

  • Giáo pháp Ngoại điển (Outer teachings): Thừa phụng và học tập giáo lý các thừa Thanh Văn và Duyên Giác (Sutrayana căn bản).
  • Giáo pháp Nội điển (Inner teachings): Thừa phụng và thực hành giáo lý Đại Thừa (Mahayana Sutra).
  • Giáo pháp Bí mật (Confidential/Secret teachings): Tôn kính, bảo mật và thực hành nghiêm túc các cấp độ Mật điển (Tantra). [1]

V. Yết Ma Bộ / Nghiệp Bộ (Karma Family / Amoghasiddhi) — 2 Cam kết

Gắn kết chặt chẽ với Đức Phật Bất Không Thành Tựu (Amoghasiddhi) nhằm kích hoạt Thành sở tác trí (Accomplishing deep awareness - Trí tuệ hành động chuyển hóa và hoàn thành mục tiêu tu tập). Nhóm này gồm: [1, 2]

  • Thực hiện các cúng dường thích hợp (Making offerings): Chăm chỉ dâng cúng dường (bao gồm cả nghi thức cúng torma hoặc Tsog) để tích lũy công đức.
  • Bảo vệ và gìn giữ toàn bộ giới nguyện (Safeguarding our vows): Kiên trì gìn giữ tất cả các giới luật đã thọ nhận trong trạng thái tỉnh giác và tinh tấn tích cực. [1, 2]

Điểm lưu ý từ Alexander Berzin:

Tiến sĩ Berzin giải thích rằng hệ thống 19 cam kết này (thuộc hệ thống phái Cách Lỗ - Gelug) không phải là những luật lệ áp đặt từ bên ngoài, mà chính là các yếu tố Phật tánh bẩm sinh (Buddha-nature factors) có sẵn trong dòng tâm thức của mỗi người. Việc thực hành hằng ngày giúp thanh tọc các phiền não cấu uế và chuyển hóa cấu trúc năng lượng của tâm thành năm loại trí tuệ giác ngộ toàn diện. [1, 2, 3, 4]

Phần 1: 9 Cam Kết Phụ Bổ Trợ (Auxiliary Bonding Practices)

Bên cạnh 19 cam kết chung, Tiến sĩ Berzin chỉ ra hệ thống này có thêm 9 cam kết phụ nhằm giúp hành giả bảo hộ dòng tâm thức không sa sút, chia làm 3 nhóm chính:

1. Nhóm từ bỏ các hành vi phá hoại (3 thực hành)

  • Không từ bỏ Thầy: Không bao giờ quay lưng hay khinh chê vị Thầy gốc (Root Guru).
  • Không xem thường giới luật: Trân trọng mọi giới nguyện dù là nhỏ nhất.
  • Không chỉ trích đồng đạo: Giữ hòa khí, không nói xấu các bạn đồng tu trong mạn-đà-la.

2. Nhóm trưởng dưỡng tâm linh (3 thực hành)

  • Yêu thương chúng sinh: Luôn giữ tâm từ bi, không từ bỏ bất kỳ một sinh linh nào.
  • Không rời xa tâm Bồ Đề: Luôn hướng về mục tiêu giác ngộ vì lợi ích tha nhân.
  • Học tập giáo pháp liên tục: Không tự mãn, luôn trau dồi hiểu biết về kinh điển.

3. Nhóm bảo trì năng lượng thanh tịnh (3 thực hành)

  • Không tiết lộ bí mật: Giữ mật giới về các trải nghiệm thiền định và quán tưởng.
  • Không khinh chê tánh Không: Luôn quán chiếu bản chất thực tại để tránh bám chấp.
  • Tinh tấn cúng dường: Duy trì việc tích lũy công đức qua các nghi lễ hằng ngày.

Phần 2: 6 Cam Kết Đặc Biệt Của Dòng Thời Luân (Kalachakra Uncommon Pledges)

Nếu bạn nhận quán đảnh tối thượng thuộc mật điển Thời Luân (Kalachakra Tantra), Tiến sĩ Berzin lưu ý rằng bạn sẽ cần thực hành thêm 6 cam kết đặc biệt để chuyển hóa 6 yếu tố cấu thành (Uẩn) của thân tâm:

  • Từ bỏ sát sinh: Bảo vệ sinh mạng (liên quan đến Địa đại và Phật Bộ).
  • Từ bỏ nói dối: Luôn chân thật (liên quan đến Phong đại và Nghiệp Bộ).
  • Từ bỏ trộm cắp: Không chiếm đoạt của người (liên quan đến Hỏa đại và Liên Hoa Bộ).
  • Từ bỏ tà dâm: Giữ gìn năng lượng tinh túy (liên quan đến Thủy đại và Kim Cương Bộ).
  • Từ bỏ chất say: Giữ tâm trí luôn tỉnh giác (liên quan đến Không đại và Bảo Sanh Bộ).
  • Không xem thường phụ nữ: Tôn kính năng lượng trí tuệ tánh Không (liên quan đến Thức uẩn thanh tịnh).

 

Thứ Ba, 26 tháng 5, 2026

TẠI SAO PHẬT TÁNH LÀ QUAN TRỌNG NHẤT TRONG PHẬT GIÁO ĐẠI THỪA

và tại sao Phật tánh không phải là linh hồn

Why Buddha Nature is one of the most important understandings in Mahayana Buddhism and why Tathagatagarbha Buddha Nature is not the soul

Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***

“Tất cả chúng sinh đều là Phật,
Nhưng bị che lấp bởi những ô nhiễm tạm thời.
Khi những thứ ấy được loại bỏ,
Thì Phật quả
hiển lộ.”

— Rangjung Dorje

Phật tánh (Phật Giới - Buddha Dhatu) là một trong những nền tảng hiểu biết quan trọng và truyền cảm hứng nhất trong Phật giáo Đại thừa — có lẽ là quan trọng nhất. Biểu tượng hoa sen — dù mang nhiều ý nghĩa — là biểu tượng nổi bật nhất của Phật tánh: hoa sen (Phật tánh của chúng ta) mọc lên từ bùn dưới đáy ao (những phiền não và chấp trước của chúng ta) — nhưng không hề bị vấy bẩn bởi bùn.



Hình 1: Hoa sen, hoàn hảo, tinh khiết và tuyệt đẹp, vươn lên từ bùn đất dưới đáy ao. Tương tự như vậy, Phật tính của chúng ta sẽ thoát khỏi những chướng ngại do chấp trước, bản ngã và nghiệp xấu gây ra.

 

Ý nghĩa của hình ảnh này là:

*bản chất giác ngộ vốn đã hiện hữu trong mọi chúng sinh,
*
dù sống giữa vô minh và khổ đau,
*
nhưng bản tính sâu xa ấy chưa từng bị hủy hoại.

Trong tư tưởng Đại thừa, tu hành không phải “tạo ra” Phật tính:

*Phật tánh không phải thứ được ban cho từ bên ngoài,
*
Mà là khả năng giác ngộ vốn có nơi tất cả chúng sinh,
*
Chỉ cần được nhận ra và khai mở.

Định nghĩa ngắn gọn nhất về Phật tánh là: tâm trí sáng tỏ, thanh tịnh của tất cả chúng sinh, cuối cùng sẽ trở thành Phật sau khi được thanh tẩy khỏi mọi phiền não. Nói cách khác, tất cả chúng sinh đều có tiềm năng trở thành Phật.

“Phật tánh bao trùm tất cả… Phật tánh này hiện hữu giống như mặt trời rực rỡ hiện diện trên bầu trời.” — Tulku Urgyen Rinpoche

Mặt trời có thể bị mây che khuất, nhưng nó vẫn luôn hiện hữu. Tương tự, Phật tánh của chúng ta có thể bị che khuất bởi những chấp trước và phiền não, nhưng nó vẫn luôn hiện hữu. Nó không phải là thứ chúng ta sở hữu (như linh hồn) mà là bản chất của chúng ta.

 


Hình 2: Phật tính thường được ví như mặt trời sau những đám mây. Mặt trời luôn hiện hữu, ngay cả khi bạn không nhìn thấy nó. Nhưng khi vật cản thị giác biến mất, mặt trời sẽ tỏa sáng.

Trong những lời dạy của Khenop Tsultrim Tenzin, vị thầy đã giải thích như sau: “Tạp chất và ô nhiễm là kết quả của quan điểm sai lầm… Khi ô nhiễm được loại bỏ (nó giống như) khi mặt trời thoát khỏi mây, thì tất cả phẩm chất của mặt trời đều hiện hữu.” [3]

Dzogchen Ponlop Rinpoche định nghĩa Phật tánh như sau: “… bản chất cơ bản của tâm trí chúng ta là một khoảng không gian nhận thức rạng rỡ vượt ra ngoài mọi cấu tạo khái niệm và hoàn toàn không bị chi phối bởi sự vận động của suy nghĩ. Đó là sự hợp nhất của tánh không và sự trong suốt, của không gian và nhận thức rạng rỡ được ban tặng những phẩm chất tối cao và vô lượng.” [5]

 

 


Hình 3: Tất cả chúng sinh đều có Phật tính, bị che khuất bởi những ham muốn và phiền não của chúng ta, nhưng cuối cùng, với lòng từ bi, thực hành, thiền định và từ bỏ, chúng ta có thể thoát khỏi ô uế như đóa sen hoàn hảo từ bùn lầy.

Vì sao Phật tánh không phải là linh hồn

Từ góc nhìn phương Tây, điều quan trọng là phải loại bỏ mọi sự so sánh trực tiếp với linh hồn. Phật tánh không phải là linh hồn theo cách hiểu trong các truyền thống phi Phật giáo. Bởi vì Đức Phật đã dạy về “vô thường” và tầm quan trọng của việc loại bỏ sự chấp trước vào bản ngã, nên Phật tánh không giống với linh hồn. (Không đề cập đến Atman của Ấn Độ giáo, mà là linh hồn theo Do Thái giáo và Kitô giáo.)

“Trong Phật giáo, chúng ta không có linh hồn, chúng ta không có khái niệm về linh hồn.” Zasep Rinpoche nói [trong một video sắp được phát hành về Bản chất Phật.] “Đối với tôi, linh hồn nghe giống như một thứ gì đó vĩnh cửu, bên trong chúng ta. Không có gì là vĩnh cửu. Thay vì linh hồn, chúng ta có ý thức, dòng tâm thức và Phật tánh.” [1]

Hai điểm tương đồng giữa Phật tánh và linh hồn nằm ở khái niệm cùng "tự nhiên" và "rạng rỡ". Điểm khác biệt hoàn toàn nằm ở khái niệm về bản ngã và cái tôi; linh hồn hàm ý sự gắn bó vĩnh viễn với một "cái tôi", về bản chất, trái ngược với quan niệm về Tính Không của Phật giáo.

Ngoài ra, trong hầu hết các truyền thống, hạnh phúc của tâm hồn phụ thuộc vào sự ban phước của Thượng đế. Trong Phật giáo, có thể nói đó hoàn toàn là sự tự lực – chỉ có bạn mới có thể phát triển Phật tánh của mình. (Mọi người, các bổn tôn tâm thể (Yidam), các vị Phật có thể giúp đỡ, nhưng cuối cùng bạn vẫn phải tự mình làm điều đó.)

Nếu không phải là linh hồn, vậy Phật tánh là gì?

Phật tánh là một khái niệm cao siêu, được các bậc Giác ngộ thấu hiểu, nhưng theo một cách nào đó lại không thể dạy được cho người chưa giác ngộ. Trong Bảo Tánh Luận (Uttaratantra) có viết:

“Nó vi tế, nên không phải là đối tượng của việc học tập.
Nó tối thượng, nên không phải là đối tượng của sự quán chiếu.
Pháp tánh thâm sâu, nên không phải là đối tượng của thiền định trần tục…”

Nhận ra sự tồn tại của nó, như các Đức Phật không thể sai lầm đã dạy, là điều đáng khích lệ và tuyệt vời. Hiểu chính xác nó là gì thì khó hơn. Có thể thảo luận, giảng dạy hoặc bình luận về vấn đề này ở một mức độ nhất định, nhưng cuối cùng, đó là trí tuệ "tối thượng", vượt xa khả năng hiểu biết đầy đủ hiện tại của chúng ta. Ở cấp độ đó, nó đòi hỏi niềm tin. Nhưng đối với những người chấp nhận những giáo lý không thể sai lầm của Đức Phật, đó không phải là niềm tin, mà là sự chấp nhận chân lý mà chúng ta chưa hoàn toàn hiểu được. Mặc dù chúng ta không thể hiểu hết, nhưng điều quan trọng là phải biết rằng chúng ta có Phật tánh.

Hai loại Phật tính: Phật tánh tự nhiên và Phật tánh đang phát triển

Zasep Rinpoche giải thích rằng thực chất có hai loại Phật tánh (Tathagatagharba):

“Phật tánh tự nhiên là thứ luôn hiện hữu bên cạnh chúng ta, và việc phát triển Phật tánh có nghĩa là chúng ta phải phát triển. Nói cách khác, thức, và thức của chúng ta, đang phát triển Phật tánh.”

Thức của chúng ta đang tri giác và gán nhãn cho các đối tượng, nhìn nhận sự vật như chủ thể và đối tượng, cũng như mối quan hệ giữa chủ thể và đối tượng. Chủ thể và đối tượng của thức phụ thuộc lẫn nhau. Quy luật duyên khởi. Không có sự tồn tại cố hữu. Do đó, bản chất thật sự của ý thức là Tánh không (Shunyata). Bản chất tối thượng của tâm là Không, như Bát Nhã Tâm Kinh đã nói: “Cũng vậy, thức là Không, và Không cũng là thức.” Thức là tánh không. Vì vậy, Như Lai tự nhiên chính là tánh không của tâm.”

Đức Đạt Lai Lạt Ma: “Ngay cả côn trùng cũng có Phật tánh”

Trong một bài giảng về Phật tánh, Đức Đạt Lai Lạt Ma nói: “Theo quan điểm của Đức Phật, con người – thông qua tu tập, thông qua thực hành – có được điều mà chúng ta gọi là trạng thái tâm giác ngộ cao nhất. Vì vậy, thông qua thực hành, con người, thông qua một loại thanh lọc trạng thái tâm của chính mình, cuối cùng có thể trở thành một bậc giác ngộ. Ngay cả chính Đức Phật, để đạt được giác ngộ cuối cùng, cũng cần phải nỗ lực rất nhiều…”

“Mọi chúng sinh có tri giác—ngay cả côn trùng—đều có Phật tánh. Hạt giống Phật có nghĩa là ý thức, sức mạnh nhận thức—hạt giống giác ngộ. Đó là từ quan điểm của Đức Phật. Tất cả những điều phá hoại này có thể được loại bỏ khỏi tâm trí, vì vậy không có lý do gì để tin rằng một số chúng sinh không thể trở thành Phật. Vì vậy, mọi chúng sinh đều có hạt giống đó.” [2

Đồng thời, Đức Đạt Lai Lạt Ma cảnh báo rằng Phật tánh, dù là một khái niệm giải thoát và lạc quan, chỉ có thể được hình thành và phát triển bởi chính bạn. Không ai có thể làm điều đó thay bạn.

“Đức Phật cũng nói rằng bạn là chủ nhân của chính mình. Tương lai, mọi thứ đều phụ thuộc vào chính bạn. Trách nhiệm của Đức Phật chỉ là chỉ ra con đường, thế thôi.”

Kinh điển Phật giáo giảng dạy về Phật tính

Các nguồn tài liệu về giáo lý Phật tính rất phong phú:

Các Kinh Điển (Sūtra)

  • *Tathāgatagarbha sūtra: Kinh Như Lai Tạng.
    *
    Śrīmālādevī siṃhanāda sūtra: Kinh Thắng Man Phu Nhân Sư Tử Hống.
    *
    Anunatva apurnatva nirdeśa: Kinh Bất Tăng Bất Giảm.
    *
    Aṅgulimālīya sūtra: Kinh Ương Quật Ma La.
    *
    Mahāyāna mahāparinirvāṇa sūtra: Kinh Đại Bát Niết Bàn.
    *
    Laṅkāvatāra sūtra: Kinh Lăng Già.

Các Luận Thư (Compendium)

  • Ratnagotravibhāga: Luận Đại Thừa Cứu Cánh Yếu Nghĩa (hoặc Cứu Cánh Nhất Thừa Bảo Tánh Luận).


Tâm trí quang
minh tương tự như Phật tánh.

Mặc dù Phật tánh là một giáo lý quan trọng trong Phật giáo Đại thừa, nhưng nó không được diễn đạt theo cách đó trong các truyền thống Phật giáo Theravada, nơi người ta thay vào đó đề cập đến Tam Tạng kinh điển (Pali Tipitika) và giáo lý về Tâm quang minh của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Tâm quang minh có khái niệm tương tự như Phật Tánh ở một số khía cạnh, và nhiều người coi hai điều này là tương đương nhau — vì Đức Phật, trong Kinh điển Pali, đã mô tả rằng tâm quang minh luôn hiện hữu dù bạn có nhận thức được nó hay không — đó là tâm “thoát khỏi những phiền não xâm nhập”. Một tâm không bị phiền não rõ ràng là bước đầu tiên trên con đường dẫn đến Tâm Giác Ngộ.

Kinh Pali Tipitika (Pabhassara Sutta, Anguttara Nikaya 1.49-52): Pabhassara Sutta thuộc Kinh Tăng Chi Bộ (Aṅguttara Nikāya), Chương Một Pháp, Phẩm Đặt Hướng và Trong Sáng (kinh số 49-52).

“Này các Tỳ kheo, tâm là quang minh. Và nó bị ô nhiễm bởi những phiền não đến. Người phàm tục không được giác ngộ không nhận ra điều đó như nó thật sự hiện hữu, đó là lý do tại sao nói với các vị rằng — đối với người phàm tục không được giác ngộ — không có sự phát triển của tâm trí.”

“Này các Tỳ kheo, tâm là quang minh. Và nó được giải thoát khỏi những phiền não xâm nhập. Người đệ tử được dạy dỗ thấu đáo của các bậc thánh nhân nhận ra điều đó như nó vốn có, đó là lý do tại sao ta nói với các vị rằng – đối với người đệ tử được dạy dỗ thấu đáo của các bậc thánh nhân – có sự phát triển của tâm.”

Tâm quang minh là một giáo lý cốt lõi của tất cả các trường phái Phật giáo. Người ta thường dùng hình ảnh "mặt trời" để diễn giải, coi Tâm Phật quang minh như mặt trời, nhưng những phiền não, nghiệp xấu và sự chấp trước mạnh mẽ vào bản ngã của chúng ta giống như những đám mây đen che khuất mặt trời.

Giáo Huấn về Tinh Yếu của các Đấng Như Lai

Tác phẩm "Giáo Huấn về Tinh Yếu của các Đấng Như Lai (Như Lai Tạng)" là một chính văn quan trọng được viết bởi Đức Karmapa thứ Ba, Rangjung Dorje, bậc thầy vĩ đại thuộc dòng Kagyu. Luận thư này tập trung giảng giải về Phật tánh sẵn có (Như Lai Tạng) trong mỗi chúng sinh, kết hợp tinh hoa của Đại Thủ Ấn và Đại Viên Mãn.

Chuyển dịch bởi Peter Roberts
Tại Sonada Monastery gần Darjeeling in June 1990,
Từ một bản khắc gỗ năm tờ được in tại Tu viện Rumtek, Sikkim
Việc phân chia câu kệ và bản dịch dựa trên
Chú giải của Jamgon Kongrtrul Lodro Thaye về văn bản này, một bản khắc gỗ bốn mươi mốt tờ được thực hiện tại Tu viện Rumtek, Sikkim, có tựa đề:

“Một sự soi sáng cho ‘Luận thuyết dạy về Phật tánh’ –

De-bzhin-gshegs-pa’i-snying-po-tsan-pa’o-bstan-bcos-kyi-rnam-‘grel-

rang-byung-dgong-gsal-ces-bya-ba-bzhugs-so”

 

 Con Kính Lễ Tất Cả Chư Phật Và Bồ Tát

Dù không có điểm bắt đầu, nhưng nó lại có điểm kết thúc.
Bản chất của nó hoàn toàn thanh tịnh và trường tồn vĩnh cửu.
Chúng ta không nhìn thấy được nó là vì nó bị che lấp bởi một lớp màng bọc cũng vốn không có điểm bắt đầu.
Điều này giống như một bức tượng vàng ròng đang bị bụi bẩn, đất cát bọc kín bên ngoài vậy.
(
Đây là lời Phật dạy.)

"Bản thể vốn có từ vô thủy
Là chỗ nương tựa của tất cả các pháp.
Do có bản thể này, mới có mọi chúng sinh
Vào đạo Phật gọi là Như Lai Tạng (Tathāgatagarbha) hoặc Phật tánh.

(
Đây là lời Phật dạy.)

 Tất cả chúng sinh vốn dĩ là Phật,
Nhưng bị che mờ bởi những cấu uế nhất thời.
Khi những vết ô uế ấy được tẩy sạch, Phật tính liền hiển bày.

Đó là một câu trích dẫn từ kinh Mật tông

"Bản thể" tự hữu, không do tạo hóa sinh ra
Nhưng nó được đặt tên như vậy vì nó giữ nguyên các đặc tính của riêng mình.
"Vô thủy" (không có bắt đầu) nghĩa là không có cái gì tồn tại trước nó.
"Thời gian" ở đây chính là sát-na (khoảnh khắc) hiện tại này.
Nó không phải đến từ một nơi nào khác.

"Các pháp" (hiện tượng) được giải thích là Sinh tử và Niết-bàn hiện lên dưới dạng đối đãi hai mặt.
Điều này được gọi là "nền tảng của các tập khí vô minh âm thầm"
Sự vận động của các tâm sở, suy nghĩ đúng đắn và suy nghĩ sai lầm là nguyên nhân làm khởi phát sự sinh khởi đó (của sinh tử và niết-bàn).

 "Hiện tượng" được giải thích chính là:
Luân hồi và niết bàn hiển hiện như một cặp nhị nguyên.
Điều này được gọi là "căn bản của tập khí vô minh".
Sự chuyển dịch của tâm sở, các niệm tưởng đúng
Và các niệm tưởng sai là nguyên nhân sinh khởi điều đó (luân hồi và niết bàn).

Duyên cho các nguyên nhân của chúng được dạy chính là A-lại-da (tạng thức/nền tảng phổ quát).

 "Nơi nương tựa" (chốn chứa đựng) ở đây chính là Phật tánh.
Những suy nghĩ sai lầm (vọng tưởng) thực chất lại nằm hoàn toàn bên trong bản tính thanh tịnh của tâm.
Bản tính thanh tịnh vốn luôn hiện hữu như thế, nhưng ta không nhìn thấy được là do bị những suy nghĩ mê lầm che lấp.
Chính vì lẽ đó mà có sinh tử luân hồi.
Nếu xua tan được những mê lầm ấy thì Niết-bàn hiện tiền, và đây được gọi là "điểm kết thúc" (kết thúc sự mê lầm).

 "Bắt đầu" và "kết thúc" thực chất đều phụ thuộc vào sự suy nghĩ, phân biệt của tâm trí.

 Các hoạt động của tâm (tâm sở) giống như những cơn gió,
thổi bùng lên nghiệp lực và phiền não.
Chính (nghiệp và phiền não) này làm hiển lộ ra năm uẩn (skandhas), mười tám giới (dhatus),
mười hai xứ (ayatanas) và tất cả các hiện tượng mang tính đối đãi hai mặt.

Người nào cố gắng mong cầu hay ruồng bỏ những (hiện tượng) này thì đều là mê lầm.
Bạn có thể phủ nhận hay tống khứ được điều gì khi cố từ bỏ những ảo tưởng do chính tâm mình phóng chiếu ra?
Bạn có thể đạt được hay nắm giữ được gì khi cố thu nhặt những ảo tưởng do chính tâm mình phóng chiếu ra?
Chẳng phải việc tin vào sự đối đãi hai mặt (đúng - sai, có - không, lấy - bỏ) này là một sự tự lừa dối chính mình sao?

Dù hiểu biết này được dạy như phương thuốc trị bệnh,
Hiểu biết về bất nhị vốn chẳng phải chân lý tối hậu.
Nó không phải là việc dùng ý niệm để hình dung cái vô niệm.
Thứ hiểu biết về tánh Không có được nhờ đánh
tan các sắc tướng,
Chẳng phải chính nó cũng là một sự lầm tưởng sao?
Nhưng nó được dạy là để tâm bám chấp vào thực tại phải chấm dứt.

 Chẳng có gì là chân thật, cũng chẳng có gì là hư ngụy.
Bậc trí giả dạy rằng vạn vật như bóng trăng đáy nước.
Chính cái "tâm bình thường" này được gọi là
"Pháp giới" và "Phật tánh".

Bậc giác ngộ không thể làm nó tốt hơn.
Kẻ mê muội chẳng thể làm nó ô nhiễm.
Nó được gọi bằng rất nhiều tên khác nhau,
Nhưng ý nghĩa thật sự không thể hiểu qua lời nói.

Đó là sự hiển lộ không bao giờ dứt.
(Nó được dạy) là có sáu mươi tư công đức[1].
Dù đây (chỉ) là một mô tả đơn giản hóa,
Nhưng người ta nói rằng mỗi một trong sáu mươi tư điều đó lại chứa đựng cả hàng triệu công đức khác.

 Có mười năng lực trí tuệ (Thập lực):

1- Tri thị xứ phi xứ trí lực: Trí tuệ thấu suốt hành động nào là đúng đắn (hợp lý) và hành động nào là sai lầm (vô lý).
2-
Tri nghiệp báo trí lực: Trí tuệ thấu suốt sự chín muồi của nghiệp (nhân quả).
3-
Tri chư căn thắng liệt trí lực: Trí tuệ thấu suốt căn tính, bản chất của chúng sinh.
4-
Tri chủng chủng giải trí lực: Trí tuệ thấu suốt khuynh hướng, năng lực bẩm sinh của chúng sinh.
5-
Tri chủng chủng giới trí lực: Trí tuệ thấu suốt chí hướng, nguyện vọng của chúng sinh.
6-
Tri nhất thiết sở thú đạo trí lực: Trí tuệ thấu suốt điểm đến của mọi con đường tu tập (biết rõ hành vi nào dẫn đến cõi nào, quả vị nào).
7-
Tri thiền định giải thoát tam muội trí lực: Thấu suốt và làm chủ các tầng thiền định (Dhyana), giải thoát và định cảnh.
8-
Túc mạng trí lực: Trí tuệ nhớ rõ các tiền kiếp (nhớ về các đời sống quá khứ).
9-
Thiên nhãn trí lực: Trí tuệ về thiên nhãn (thấy rõ sự sinh tử, luân hồi của tất cả chúng sinh).
10-
Lậu tận trí lực: Trí tuệ tịch tĩnh, dứt sạch mọi phiền não lậu hoặc, đạt đến sự an lạc tối hậu.

Nhờ có (mười năng lực trí tuệ) đó, liền có bốn sự vô sở úy (Tứ vô sở úy):

1-Nhất thiết trí vô sở úy: Tự tại tuyên thuyết rằng Ngài đã an trụ trong sự giác ngộ hoàn toàn, thấu suốt bản chất của tất cả các pháp (hiện tượng).
2-
Lậu tận vô sở úy: Tự tại tuyên thuyết về con đường tu tập đưa đến đoạn trừ tận gốc mọi phiền não lậu hoặc.
3-
Thuyết chướng đạo vô sở úy: Tự tại tuyên thuyết về những chướng ngại, những pháp gây ngăn cản con đường đi đến sự tịch diệt (chấm dứt khổ đau).
4-
Thuyết khổ tận đạo vô sở úy: Vượt lên trên mọi sự tranh luận hay bác bỏ từ người khác (luôn tự tin vì giáo pháp Ngài chỉ ra chắc chắn dẫn đến diệt khổ).

Do những nhân duyên đó, liền có mười tám phẩm tính đặc biệt này (Mười tám pháp bất cộng):

1-Thân vô thất: Hành động của thân không bao giờ có sai lầm.
2-
Khẩu vô thất: Lời nói không bao giờ có lỗi (không nói lời vô ích, trống rỗng).
3-
Niệm vô thất: Tâm niệm không bao giờ có sự quên sót hay bất cẩn.
4-
Vô dị tưởng: Luôn an trụ trong thiền định liên tục (không có tư tưởng phân tán).
5-
Vô bất định tâm: Không có sự phân biệt hay bám chấp vào các dạng danh tính khác nhau (luôn bình đẳng).
6-
Vô bất tri dĩ xả tâm: Không có sự buông xả một cách vô tri, thụ động (luôn tỉnh giác trong sự trung lập).
7-
Dục vô giảm: Lòng khát vọng độ sinh (nguyện lực) không bao giờ suy giảm.
8-
Tinh tấn vô giảm: Sự siêng năng, tinh tấn không bao giờ vơi bớt.
9-
Niệm vô giảm: Chánh niệm luôn trọn vẹn, không bao giờ suy giảm.
10-
Định vô giảm: Định lực (Samadhi) luôn kiên cố, không bao giờ suy giảm.
11-
Tuệ vô giảm: Trí tuệ (Prajna) thấu suốt luôn rực sáng, không bao giờ suy giảm.|
12-
Giải thoát tri kiến vô giảm: Trí tuệ thấy rõ sự giải thoát hoàn toàn không bao giờ suy giảm.
13/14/15-
Nhất thiết thân/khẩu/ý nghiệp tùy trí tuệ hành: Mọi hành động của Thân (13), Khẩu (14), và Ý (15) đều được dẫn dắt và đi tiên phong bởi trí tuệ.
15/17/18-
Trí tuệ tri quá khứ/hiện tại/vị lai thế vô trước vô ngại: Thời gian không thể làm lu mờ; Trí tuệ thấu suốt trọn vẹn cả Ba đời: Quá khứ (16), Hiện tại (17), và Vị lai (18) một cách tự tại, không bị ngăn che.

"Nếu hội đủ ba mươi hai (công đức) đó, thì chính là Pháp thân (Dharmakaya)."

 "Trong trạng thái hiện tại của chúng ta, chúng ta thường phủ nhận sự hiện hữu (của Phật tánh) cùng những phẩm tính công đức này."

Không có sự thấu hiểu về thực tại như nó vốn là.
Những "vọng tưởng" vốn không thật có lại được chấp là thật.
Cái "chân thật vẹn toàn" thì lại chẳng hề hay biết.
Cứ thế, chúng ta tự tạo ra nỗi thống khổ cho chính mình.
Ôi! Thấu hiểu những công đức này của Pháp thân
Là chân thật – đó mới chính là tri kiến về sự thật,
Nhưng trong trạng thái hiện thời, chúng sinh với căn cơ thấp kém
Lại khước từ tri kiến chân thật và thêu dệt nên điều hư ngụy,
Để rồi bị cuốn phao đi bởi sự loạn động theo sau nó.

Nhờ tri kiến về (Phật tánh) đúng như thật,
Người ta sẽ tựu thành những năng lực của nó.
Chẳng có bất cứ điều gì cần phải đoạn trừ;
Cũng chẳng có một mảy may nào cần phải thêm vào.
Chân lý phải được nhìn thấy một cách chân thật.
Nếu chân lý được nhìn thấy, ấy chính là sự giải thoát hoàn toàn.
"Bản thể" ấy vốn vắng bóng những cấu nhiễm ngẫu nhiên,
Những thứ mang đặc tính tách biệt (với bản tâm).
Nhưng nó không hề vắng bóng những công đức tối thượng,
Những thứ mang đặc tính không thể tách rời.

 Trong (Phật tánh) vốn sẵn có các công đức của hai Sắc thân:
Ba mươi hai tướng tốt và (tám mươi) vẻ đẹp phụ.
Những phẩm tính chứng đắc đó chính là thân thể của chính mình.

 Thân này không phải do Tự ngã, thần Phwya[2], thần Shiva, Phạm Thiên, các vi phân tử vật chất bên ngoài,
Hay do các yếu tố nằm ngoài kinh nghiệm thực chứng tạo ra.
Khi sự phát triển bất tịnh của năm giác quan,
Và khi cấu trúc (nhị nguyên) giữa chủ thể nhận thức và đối tượng bị nhận thức
Được thanh tịnh hóa, thì trạng thái đó được gọi là "sự chứng đắc".

Vì vậy, các kinh mạch (nadis), khí (vayus), và minh điểm (bindus) khi được thanh tịnh hóa chính là các Sắc thân thanh tịnh.
Khi chưa được thanh tịnh hóa, chúng là các Sắc thân bất tịnh.
Ví dụ, các đặc tính quý báu của một viên ngọc beryl bị bao phủ bởi lớp đất đá sẽ không được hiển lộ.
Khi nó được lau chùi bằng vải lông bò yak và nước muối,
Rồi được làm sạch bằng giấm và vải len,
Được tịnh hóa hoàn toàn, nó trở thành viên ngọc như ý đáp ứng mọi nhu cầu và ước nguyện.

Cũng như thế, nhằm mục đích gột rửa sạch
Ba lớp vỏ bọc phiền não, sở tri và thiền định
Khỏi viên ngọc hải lam bảo (aquamarine) của tâm,
Sẽ có một sự diệt tận hoàn toàn của chúng thông qua Tư Lương Đạo và Gia Hạnh Đạo,
Bảy địa bất tịnh[3] và các địa thanh tịnh của Bồ Tát.

Khi ý niệm sai lầm (vọng tưởng)
Chạm trán với ý niệm đúng đắn (chánh niệm/phương tiện),
Giống như cả hai thanh củi mồi đều bị thiêu rụi bởi ngọn lửa, liền có sự giải thoát khỏi cả hai ý niệm ấy.
Bấy giờ, ta vượt thoát khỏi cả khái niệm về sự đoạn trừ,
Về phương thuốc chữa trị, về chân như, và cả ý niệm về một quả vị chứng đắc.

Bấy giờ, những đóa hoa thân tướng tốt đẹp liền đua nở
Ngay nơi bậc đã chứng đắc thân như hư không.

 Ba giai đoạn gồm: bất tịnh, vừa tịnh vừa bất tịnh,
Và hoàn toàn thanh tịnh lần lượt là:
(Các giai đoạn) của chúng sinh, Bồ Tát, và chư Như Lai.
Dù được nói như vậy, nhưng Phật quả không phải là thứ mới được tạo ra.
Trước kia như thế nào, thì sau này cũng y như thế.
Đó chính là Phật tánh bất biến.
Sự "thay đổi" ở đây chỉ là việc giải thoát khỏi các cấu nhiễm mà thôi.

Nếu ai đó ôm giữ quan kiến tiêu cực (tà kiến) rằng:
Các công đức của Phật vốn không có nhân,
Hoặc hình dung rằng chúng không hề có sẵn bên trong chính mình,
Mà lại do các nhân duyên bên ngoài tạo tác nên,
Thì điều đó có khác gì với thường kiến và đoạn kiến của ngoại đạo?

Sự sinh và diệt có vẻ như trong từng sát-na của các "tâm sở" (nơi chư Phật)
Tương ứng với các tâm sở bất tịnh (của chúng sinh).
Nếu (các tâm sở của chư Phật) không diễn ra như thế,
Thì mọi hoạt động của các Sắc thân sẽ bị chấm dứt.
Tuy nhiên, chúng không được gọi bằng cái tên "tâm sở",
Mà (được gọi) là "Diệu quan sát trí" (Trí tuệ phân biệt sâu sắc).

Bản chất của các yếu tố vật chất
(Hoặc) bị đi kèm bởi sự bám chấp, (hoặc) hiển lộ phần tinh túy năng lượng mạnh mẽ của chúng.
Hoàn toàn không có bất kỳ sự khác biệt nào về mặt hiện tượng bên ngoài
Đối với người mê muội và người tỉnh thức.
Sự khác biệt (duy nhất) chính là có hay không có sự bám chấp vào tính nhị nguyên.
Nếu điều đó không như vậy,
Thì chư Phật làm sao có thể vận hành các hoạt động độ sinh của Ngài?

Các ví dụ về viên ngọc như ý và những thứ tương tự
Được giải thích để biểu thị cho sự hiển lộ của năng lực vô niệm.
Tuy nhiên, năng lực này không phải chỉ tồn tại bên trong tâm thức của người khác.
Nếu như vậy, nó sẽ là trí tuệ của người khác mất rồi.
Và nếu quả thật như vậy, thì trí tuệ đó cũng chỉ là ảo tưởng mà thôi.

Nếu ai đó quả quyết rằng (trí tuệ) có sự bám chấp vào những biểu hiện của chính nó,
Thì một tấm gương soi khi có các hình ảnh hiển thị bên trong
Cũng sẽ có những suy nghĩ bám chấp (vào các hình ảnh đó).

Tất cả những ảo tưởng, mê lầm của chúng sinh
Đều hiển hiện rõ ràng nơi trí tuệ (của chư Phật).
Thế nhưng, trí tuệ ấy lại không hề bị ô nhiễm bởi những ảo tưởng đó.
Ví như, mặc dù các yếu tố vật chất
Có vẻ như sinh ra và diệt đi ở trong không gian,
Nhưng không gian ấy vẫn không bị ô nhiễm, vốn chẳng có sinh cũng chẳng có diệt.

Cũng theo cách ấy, mặc dù trí tuệ của chư Phật
Đi vào trong tâm thức của chúng sinh, nhưng Ngài không hề bị ô nhiễm.
Trí tuệ ấy tuyệt đối không bị gọi là "ảo tưởng".
Mà nó được gọi là "Thành sở tác trí" (Trí tuệ viên mãn mọi hành động).

Tâm thức đã vắng bóng ba thứ che lấp (tam chướng)
Chính là "Bình đẳng tánh trí" và đó là sự "tịch tĩnh".
Do sở hữu lòng đại từ và đại bi (đối với chúng sinh)
Nên Báo thân (Sambhogakaya) và các hóa thân khác liền hiện ra trước họ.
Điều này được tuyên thuyết nhằm bác bỏ quan điểm của những ai cho rằng
Việc chứng đắc Phật quả cũng giống như quả vị của Hàng Nhị thừa (Hinayana).

 Trí tuệ chính là ba thứ thường hằng:
Thường hằng về bản tánh chính là Pháp thân (Dharmakaya);
Thường hằng về sự liên tục chính là Báo thân (Sambhogakaya);
Không bao giờ gián đoạn chính là Hóa thân (Nirmanakaya).

Có ba thứ vô thường:
Tánh Không do tâm thức thêu dệt (chấp Không) là vô thường;
Tâm thức của các niệm đầu loạn động là vô thường;
Sự hợp thành của sáu thức là vô thường.

Thế nhưng, ba thứ thường hằng ấy luôn hiện hữu.
Ba thứ vô thường kia chỉ là cấu nhiễm.
Ba thứ thường hằng chính là trí tuệ.

Điều này không giống với "Tự ngã" của ngoại đạo (Tirthika),
Bởi vì Tự ngã đó là sự thêu dệt của tâm thức, còn (Phật tánh) thì không phải.
Điều này không giống với Niết bàn của bậc Thanh văn (Shravakas) và Duyên giác (Pratyekabuddhas),
Bởi vì (trong Niết bàn đó) tất cả công đức của các Sắc thân đều không được hiển lộ.
Điều này không giống với thân xác của một chúng sinh (phàm phu),
Bởi vì nó không phải được tạo ra do bởi các phiền não cấu nhiễm.

Nó sẽ không bao giờ thoái lui về trạng thái trước kia
Bởi vì nó đã hiển lộ chính xác đúng như thực tại vốn là.

Sẽ không bao giờ (lại) xuất hiện những cấu nhiễm, vết nhơ
Bởi vì đã hoàn toàn giải thoát khỏi tâm niệm phân biệt nhị nguyên.

Do đó, bản tâm này, vị Phật này,
Đang hiện hữu ngay lúc này, nhưng lại không được nhận biết.

(Trích từ "Kinh Trang Nghiêm Luận" - Sutralankara):
"Khi sự chứng ngộ diễn ra, vào thời điểm đó,
Giống như khi sức nóng của kim loại nguội tắt,
Vào thời điểm đó, và chứng bệnh đau mắt hột biến mất,
Bởi vì Phật quả (đã tựu thành), người ta không thể nói rằng
Tâm và trí tuệ là tồn tại hay không tồn tại."

(Trích từ "Đại Thừa Nhị Thập Tụng" - Mahayanavimshika):
"Bởi vì trong nghĩa chân thật cốt tủy (đệ nhất nghĩa đế) vốn không có sự sinh,
Nên ở đó cũng chẳng có sự giải thoát.
Phật quả tựa như hư không.
Nó có cùng bản tánh như chúng sinh.
Vì 'bờ bên này' (luân hồi) và 'bờ bên kia' (niết bàn) đều không sinh,
Nên các pháp do duyên hợp vốn là hoàn toàn trống rỗng (Tánh Không).
Đây chính là trải nghiệm của trí tuệ toàn giác (Nhất thiết chủng trí)."

 (Trích từ "Luận Uttaratantra"):
"Nó vô cùng vi tế, nên không phải là đối tượng của Văn (học hỏi).
Nó là cái tối hậu, nên không phải là đối tượng của Tư (tư duy, quán chiếu).
Pháp tánh (dharmata) vốn sâu thẳm, nên không phải là đối tượng của
Tu pháp thế gian (thiền định thế gian), và những điều tương tự."

Trải nghiệm về trí tuệ tự nhận biết chính mình này,
Thực tại tối hậu này sinh khởi nhờ niềm tin vào sự tự-hữu (tự sinh khởi).
Ôi! Chính vì họ không thấu hiểu điều này,
Nên những đứa trẻ (những chúng sinh vô minh) mới mãi lang thang trong biển khổ luân hồi!

Nhờ vào oai lực của Đức Thích Ca Mâu Ni vĩ đại,
Của Đức Văn Thù, Đức Di Lặc, và Đức Quán Thế Âm,
Bài luận này đã được biên soạn bởi Rangjung Dorje.

Nguyện cho tất cả chúng sinh đều đạt được tri kiến không lầm lạc
Và chứng đắc viên mãn hoàn toàn bản tính Như Lai (Phật tánh)!

 Đến đây là hoàn thành phần trình bày liễu nghĩa về Phật tánh,
vốn là cốt tủy của Kim Cang thừa (Vajrayana).

 

 KIẾT TƯỜNG VIÊN MÃN! (Nguyện mọi điều tốt lành!)

SHUBHAM! (Auspiciousness!)

 

NOTES

[1] Buddha Weekly Video releasing in July: ” What is the difference between Tathagatagarbha Buddha Nature and the concept of soul?” taught by Venerable Zasep Tulku Rinpoche

[2] The Dalai Lama: “On Buddha Nature” https://www.pbs.org/thebuddha/blog/2010/Mar/9/dalai-lama-buddha-nature/

[3] Uttaratantra Shastra teachings by Khenpo Tsultrim Tenzin, November 15, 2015, Drikung TMC

[4] Venerable Khenchen Thrangu Rinpoche “The Buddha Nature”

Instructions on a Treatise entitled: “A Teaching on the Essence of the Tathagatas (The Tathagatagarbha)” by the Third Karmapa, Rangjung Dorje, according to “An Illumination of the Thoughts of Rangjung (Dorje): A Commentary to “The Treatise that Teaches the Buddha Nature” by Jamgon Kongtrul Lodro Thaye the Great Translated from Tibetan by Peter Roberts

[5] “Buddha Nature” https://www.thoughtco.com/buddha-nature-doctrine-450001

 

https://www.rinpoche.com/teachings/buddhanature.htm

 

 

https://buddhaweekly.com/buddha-nature-one-important-understandings-mahayana-buddhism-tathagatagarbha-buddha-nature-not-soul/



[1] 64 phẩm chất gồm có: thập lực, tứ vô sở úy, 18 pháp bất cộng và 32 tướng tốt

[2] Đấng tối cao của đạo Bon

[3] Từ sơ địa đến thất địa Viễn Hành là còn bất tịnh, từ bát địa Bất Động trở lên là thanh tịnh