BẢO TÁNH LUẬN
Nguyên tác: Chapter 10 Buddha activity
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Phật
Hạnh (Hoạt động của Đức Phật)
[280] Chương này phân định rõ hai phương diện của Phật hạnh: Vô công dụng hạnh
(Phật hạnh tự nhiên nhi nhiên, không cần tác ý) và Bất đoạn tận hạnh (Phật hạnh
tương tục, chẳng khi nào ngắt quãng). Chư Phật luôn hành
hoạt một cách tự tại, không gượng ép. Các Ngài thấu triệt tường tận căn cơ của
chúng sinh, hiểu rõ tâm tính, tập khí ưu trội cũng như những nguyện vọng sâu
kín của từng hữu tình. Chính nhờ sự minh định về chủng tính và căn tánh này,
các Ngài luôn biết cách vận dụng những phương tiện thiện xảo phù hợp nhất để
giáo hóa và dẫn dắt.
• Thân giáo (Thị hiện oai nghi): Với những người dễ cảm ứng trước thân hành,
chư Phật sẽ thị hiện phong thái tự tại, an nhiên và vô cùng điềm tĩnh. Khi
chiêm bái đức tướng thanh tịnh ấy, lòng tin nơi họ sẽ nảy nở, dẫn dắt họ bước
vào cửa đạo.
• Thần biến (Thị hiện thần thông): Với những người vốn bị thu phục bởi sự siêu
việt, chư Phật sẽ thị hiện các phép mầu nhiệm để nhiếp phục tâm ý họ.
• Khẩu giáo (Thuyết pháp): Với những người có duyên với giáo lý, chư Phật sẽ
trực tiếp thuyết giảng diệu pháp để khai mở trí tuệ.
Chư Phật còn thấu suốt tiến trình tâm linh của mỗi người: ai đã sẵn sàng cho
các cấp độ tu tập cao hơn, và ai đã hội đủ nhân duyên để đạt đến giải thoát rốt
ráo. Từ đó, Ngài an trí họ vào đúng đạo lộ tương ứng với năng lực và sở nguyện
của mỗi người.
Tri thời tiết: Chư Phật thấu suốt
tường tận thời điểm và xứ sở mà sự hiện diện của các Ngài là cần thiết. Vô tác:
Sự thấu thị này diễn ra một cách tự nhiên, lìa bỏ mọi sự tính toán hay phân
biệt của ý thức hệ. Các Ngài ứng hiện một cách vô công dụng hạnh (không nỗ lực)
ngay đúng khoảnh khắc tương ứng, bằng những phương thức hoàn hảo và khế hợp
tuyệt đối với nhu cầu của chúng sinh - Khế lý khế cơ.
[281] Hoạt động của chư Phật là không ngừng nghỉ. Phẩm tính của chư Phật là sự
tổng hợp của mọi thiện đức đạt được qua thiền định, và các con đường khác nhau
của chư Phật giống như một đại dương chứa đầy châu báu.
Chư Phật cũng được ví như mặt trời. Các Ngài đã viên mãn hai sự tích lũy công
đức và trí tuệ; điều này được so sánh với mặt trời, bởi vì rau cỏ, cây cối và
muôn loài đều cần ánh sáng mặt trời để sinh trưởng. Cũng vậy, nhờ ánh sáng hoàn
hảo từ hai sự tích lũy của chư Phật, tất cả chúng sinh đều có thể được dẫn dắt
đến sự trưởng thành tâm linh.
Cuối cùng, chư Phật được ví như hư không, vì các Ngài không có khởi đầu, không
có trung gian và không có kết thúc; các Ngài sâu thẳm và rộng lớn bởi đã chứng
đạt trọn vẹn mọi thừa (yana).
Ba ví dụ này cho thấy điều gì làm nên một vị Phật. Các Ngài thấy được hạt giống
Phật tánh trong tâm của tất cả chúng sinh, và các Ngài thấy rằng không có sự
khác biệt giữa chúng sinh đang ở cảnh giới cao hay thấp. Các Ngài cũng thấy
rằng không có sự khác biệt giữa người đang thực hành con đường tu tập hay
không; hạt giống ấy hiện hữu nơi mọi chúng sinh mà không hề phân biệt.
Kho tàng này hiện đang bị che phủ bởi những ô nhiễm, nhưng các Ngài biết cách
khai mở nó khỏi lớp vỏ bao bọc. Những đám mây chướng ngại có thể được xua tan
bởi lòng từ bi của chư Phật, giống như cơn gió thổi tan mọi đám mây che khuất
mặt trời. Chi tiết hơn:
[282] Phật hạnh là tự nhiên, không dụng công (vô công dụng hạnh), bởi nhờ Thế
tục trí (tận sở hữu trí- tri thức về sự đa dạng), các Ngài không cần phải suy
tính rằng: “Ta đang làm việc này cho ai?” hay “Ta nên thực hiện việc này bằng
cách nào?”. Các Ngài tự khắc biết rõ đối tượng cần giáo hóa và phương tiện cần
vận dụng để hành động.
Thông qua Thắng nghĩa trí (như sở hữu trí - tri thức về bản chất như thị), các
Ngài thấu triệt rằng vạn pháp là không hữu, không sinh, và không có thực thể tự
tính. Do đó, khi hành động, các Ngài không bao giờ do dự hay phân vân liệu mọi
thứ có thật hay không.
Nhờ thấu triệt chân không, các Ngài biết chính xác cách thức cần hành động.
Theo cách đó, Phật hạnh diễn ra một cách tự nhiên, lìa mọi vọng tưởng, đồng
thời lại đáp ứng chính xác nhu cầu của chúng sinh mà các Ngài đang cứu độ.
[285] Có sáu điểm mô tả hoạt động không ngừng của Đức Phật:
1. Giải thoát — hay sự tự do dứt khoát khỏi luân hồi (samsara).
2. Đạt được tự do nhờ hai sự tích lũy (phước đức và trí tuệ).
3. Thành quả của sự tự do này — tức là sự thành tựu Phật quả.
4. Tất cả chúng sinh đều có thể đạt được thành quả ấy.
5. Sự thành tựu thành quả đó (nhấn mạnh tiến trình đạt đến giác ngộ).
6. Tất cả chúng sinh đều có Phật tánh, nhưng họ không thể nhận ra vì Phật tánh
bị che phủ bởi các chướng ngại; và cuối cùng là sự loại bỏ những chướng ngại
này.
Nói chi tiết hơn:
[286]
• Thứ nhất, thông qua hoạt động của
chư Phật, các Ngài giúp tất cả chúng sinh bước vào con đường tu tập, giải thoát
họ khỏi luân hồi (samsara). Nhờ hoạt động giác ngộ ấy, một chúng sinh sẽ đạt
đến địa vị Bồ-tát thứ nhất, rồi thứ hai, và tiếp tục như vậy cho đến khi vượt
thoát khỏi luân hồi.
• Thứ hai, tự do được đạt tới bằng
cách bước vào con đường Bồ-tát và thực hành hai sự tích lũy: phước đức
(đức hạnh) và trí tuệ (tuệ giác).
• Thứ ba, thành quả của những chúng
sinh đã an trụ ở các địa vị Bồ-tát khác nhau chính là trạng thái của một vị
Phật.
• Thứ tư, khi chúng sinh nỗ lực tiến
bộ qua các địa vị Bồ-tát, họ sẽ đối diện với các chướng ngại về nhận thức và
cảm xúc, cũng như những dấu ấn tiềm thức do nghiệp để lại.
• Thứ năm, mọi chướng ngại đều được
đoạn trừ khi giác ngộ viên mãn được thành tựu.
• Thứ sáu, đại bi của chư Phật cung
cấp đầy đủ mọi điều kiện cần thiết để phá trừ những chướng ngại ấy.
[287]
Sáu điểm này được minh họa bằng sáu ẩn dụ.
1• Ba loại tự do đạt được nhờ sự làm chủ mười địa Bồ-tát được ví như đại dương.
2• Việc thực hành hai sự tích lũy (phước đức và trí tuệ) được tượng trưng bằng
mặt trời.
3• Sự thành tựu Phật quả được biểu trưng bằng không gian (hư không), và 4. tất
cả chúng sinh có thể đạt được thành tựu ấy được ví như kho tàng.
5• Các loại chướng ngại khác nhau được tượng trưng bằng mây.
6. Sáu ví dụ bổ trợ cho nhau để làm rõ lộ trình giác ngộ.
[288] Lý do sử dụng những ví dụ so sánh này như sau: Mười địa trong lộ trình
Bồ-tát được biểu trưng bằng (thứ nhất) hình ảnh đại dương,
bởi vì khi chúng sinh tiến vào các địa tiếp nối nhau trên con đường này, họ
được phú cho vô số công đức (phẩm tính) giống như những viên ngọc quý. Trạng
thái của một vị Bồ-tát ở địa thứ mười (Thập địa) được ví với một đại dương bao
la, vì đại dương chứa đựng rất nhiều loại ngọc báu tuyệt diệu; những ngọc báu
này được so sánh với các phẩm tính về thiền định, các năng lực ghi nhớ hoàn hảo
(đà-la-ni), nhận thức trực giác, và những năng lực tương tự mà một vị Bồ-tát ở
cấp độ này sở hữu.
Nhị tư lương (hai sự tích lũy) được biểu trưng bằng (thứ hai) hình
ảnh mặt trời, bởi vì nếu không có mặt trời thì sẽ không có hơi ấm và không sinh
vật nào có thể tăng trưởng; do đó, các điều kiện cho sự sống sẽ khiếm khuyết.
Tương tự như vậy, nhị tư lương giống như mặt trời ở chỗ chúng là hai yếu tố
thiết yếu cần thiết để đạt được giải thoát.
Thứ ba, sự giác ngộ được ví như hư không (không gian) bởi vì nó không có điểm
bắt đầu, điểm giữa hay điểm kết thúc; do đó người ta không thể nói hư không là
cái này hay cái kia, vì hư không không có sự tồn tại hữu hình (đặc kiến). Phật
quả cũng tương tự như vậy: vô cùng bao la, vô cùng thâm diệu và không thể dùng
bất cứ cách nào để mô tả vẹn toàn.
Việc sở hữu Phật tánh được ví như (thứ tư) một
kho báu chôn vùi trong lòng đất, bởi vì một kho báu có thể cung cấp mọi nhu cầu
vật chất cho con người. Nhưng nếu nó bị đất đá vùi lấp, nó chỉ tồn tại ở dạng
"tiềm năng". Tuy nhiên, nếu một người nỗ lực đào kho báu đó lên khỏi
mặt đất, người đó có thể có được mọi thứ mình mong muốn.
Tương tự như vậy, Phật tánh luôn hiện hữu bên trong tất cả chúng sinh nhưng lại
bị che phủ bởi các phiền não (nhiễm ô). Nếu một người loại bỏ được tất cả những
phiền não đó bằng sự nỗ lực tích lũy nhị tư lương (phước đức và trí tuệ), người
đó cuối cùng có thể chứng đắc Phật quả.
[290] Trong ví dụ thứ năm, các chướng
ngại (phiền não chướng) được ví như những tầng mây. Mây xuất hiện trên bầu trời
và đôi khi che khuất ánh mặt trời, nhưng chúng không phải là một phần bản chất
của bầu trời hay mặt trời. Chúng chỉ là những hiện tượng nhất thời và có thể bị
xua tan. Khi mây che phủ, ta không thể cảm nhận được ánh nắng; nhưng khi mây
tan đi, mặt trời lại hiện ra với vẻ thanh tịnh nguyên sơ. Tương tự như vậy, có
những tạp nhiễm nhất thời đang che lấp Phật tánh của chúng ta, nhưng chúng có
thể bị loại bỏ vì chúng không phải là một phần vốn có trong tinh túy Phật tính
đó.
Ví dụ thứ sáu so sánh lòng đại bi của
chư Phật với một luồng gió lớn. Chừng nào mây còn che khuất mặt trời, ánh sáng
không thể chiếu soi. Chừng nào tạp nhiễm còn hiện hữu, chúng sinh không thể đạt
được giải thoát. Họ cần đến lòng từ bi của Đức Phật để loại bỏ những tạp nhiễm
đang che màn chân tính của mình; lòng từ bi này giống như một luồng gió mạnh,
thổi quét sạch mọi tạp nhiễm của chúng sinh.
[291] Hoạt động của chư Phật có tính chất không gián đoạn, bởi ngay từ thuở ban
đầu, các Ngài đã phát nguyện đạt đến Phật quả vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
Thứ hai, chư Phật thấy được sự tương đồng giữa mình và các chúng sinh khác, và
hiểu rằng nếu các Ngài có thể thành tựu Phật quả, thì mọi chúng sinh cũng đều
có thể trở thành một vị Phật. Lý do thứ ba cho sự không gián đoạn này là số
lượng chúng sinh là vô hạn, và chư Phật sẽ không bao giờ ngừng hành động để
giúp đỡ họ cho đến khi luân hồi chấm dứt. Vì vậy, chừng nào vẫn còn chúng sinh
trong luân hồi, hoạt động của chư Phật vẫn sẽ tiếp tục.
[292] Có chín ví dụ để giải thích về tính chất tự nhiên (vô công dụng hạnh) và
không gián đoạn trong các hoạt động của một vị Phật đối với chúng sinh:
• Ví dụ thứ nhất: Về tính chất tự
nhiên, sử dụng hình ảnh mang tính biểu tượng về Thiên chủ Indra (Đế Thích) — vị
thần đứng đầu cõi Tam Thập Tam Thiên trong thần thoại Ấn Độ.
• Ví dụ thứ hai: Về Trống Trời, minh
họa cho việc giáo pháp của Đức Phật có thể vang vọng khắp nơi mà Ngài không cần
phải dụng công. Trống Trời hiện hữu tại cõi Tam Thập Tam và là một ví dụ thực
tế tại cõi này (dù cách trình bày có phần mang màu sắc huyền thoại).
• Ví dụ thứ ba: Về Những đám mây, vốn
không cần nỗ lực ý thức nào để tạo ra mưa; ví dụ này minh họa cho cách thức vận
hành của tâm Phật.
• Ví dụ thứ tư: Sử dụng hình ảnh Phạm
Thiên (Brahma) để minh họa cho tất cả các hóa thân của Đức Phật.
• Ví dụ thứ năm: So sánh Jnana (Trí
tuệ) của Phật với Ánh nắng mặt trời. Giống như mặt trời chiếu rọi khắp nơi, trí
tuệ của Phật thấu suốt mọi sự vật một cách hoàn hảo và rõ ràng.
Ba ví dụ cuối cùng: Minh họa cho sự mầu nhiệm và bất khả tư nghì của Thân,
Khẩu, Ý của Phật trong việc cứu giúp chúng sinh một cách tự nhiên:
• Ví dụ thứ sáu (Ý): Tâm của Phật
được minh họa bằng Viên ngọc như ý.
• Ví dụ thứ bảy (Khẩu): Giáo pháp của
Phật được ví như Tiếng vang, minh họa cho sự bất khả tư nghì của Pháp — thứ có
thể được nghe thấy ở khắp mọi nơi bởi những người hữu duyên, nhưng Đức Phật
không cần khởi lên ý nghĩ chủ quan nào để tạo ra nó.
• Ví dụ thứ tám (Thân): Minh họa cho
sự hóa thân bất khả tư nghì của Phật thông qua hình ảnh Không gian — hiện hữu ở
mọi nơi, mọi lúc và dưới mọi hình thức tùy theo nhu cầu của chúng sinh.
[293] Ví dụ về Thiên chủ Đế Thích (Indra) và Mặt đất Lưu ly
Sự hóa thân vật lý (Thân) của Đức Phật được so sánh với một ví dụ giả định về
Thiên chủ Indra:
• Bối cảnh: Hãy tưởng tượng toàn bộ mặt đất trên thế giới biến thành lưu ly
(lapis lazuli) trong suốt như một tấm gương. Nó phản chiếu rõ nét cõi trời phía
trên — nơi Thiên chủ Indra đang ngự trị giữa quyến thuộc là vô số thiên nữ xinh
đẹp.
• Hoạt cảnh: Trong cung điện mang tên "Thắng Chiến" (Perfectly
Victorious), Ngài đang tận hưởng vô vàn lạc thú thế gian. Vì mặt đất lưu ly quá
đỗi trong trẻo, nên mọi sự việc diễn ra trên cõi trời đều được phản chiếu sống
động xuống mặt đất.
• Tác động: Khi chúng sinh dưới trần gian nhìn thấy những hình ảnh phản chiếu
này, họ nảy sinh tâm nguyện tha thiết muốn cầu nguyện và tích tập công đức để
có thể được thọ hưởng những lạc thú như vậy.
• Ý nghĩa: Điều cốt lõi ở đây là mọi việc diễn ra mà không cần bất kỳ hành động
hay ý định trực tiếp nào từ phía Indra. Chính hình ảnh phản chiếu tự thân nó đã
thúc đẩy các thiện hạnh.
Phụ
chú: Ví dụ này ẩn dụ rằng Đức
Phật không cần khởi niệm hay dụng công, nhưng hóa thân của Ngài vẫn hiện diện
khắp nơi như hình ảnh phản chiếu, dẫn dắt chúng sinh hướng về nẻo thiện.
[299] Tương tự như vậy, các vị Bồ-tát với đầy đủ đức tin, sự tinh tấn, trí tuệ
và đang dấn thân tu tập các thiện hạnh có thể trực tiếp chiêm bái Báo thân
(sambhogakaya). Điều này trái ngược với những chúng sinh phàm phu—những người
không có cơ duyên được diện kiến Hóa thân (nirmanakaya) tối thượng, mà chỉ có
thể biết đến giáo pháp của Đức Phật thông qua những dấu ấn Ngài để lại sau khi
đã nhập diệt. Vì thế, những vị Bồ-tát có lòng tin cùng các phẩm hạnh cao quý
này có thể thấy Đức Phật với đầy đủ 32 tướng tốt và các vẻ đẹp tùy hình tướng.
Họ sẽ được thấy chư Phật trong các oai nghi đi, đứng, nằm, ngồi và khi Ngài
đang tuyên thuyết giáo pháp của sự an lạc.
Đôi khi, họ sẽ thấy Ngài trong trạng thái thiền định tĩnh lặng không lời, và
cũng có lúc họ sẽ được chiêm bái những thần thông diệu dụng. Những chúng sinh
có đầy đủ thiện căn đức hạnh sẽ thấy được Đức Phật mà không cần Ngài phải khởi
ý niệm rằng: "Ta phải làm điều này." Chính việc trải nghiệm về sự thị
hiện của Đức Phật này sẽ truyền cảm hứng cho họ đạt đến quả vị Phật; từ đó, họ
sẽ khởi tâm sùng mộ nhiệt thành và nỗ lực tu tập trong mọi hành vi để chính
mình cũng trở thành một vị Phật.
Mọi sự thị hiện của đức Phật đều hoàn toàn không xuất phát từ tác ý hay sự suy
tính của Ngài; tuy nhiên, chúng sinh trong thế gian vẫn có thể thấy và nghe đức
Phật chuyển pháp luân, đưa vô số hữu tình bước vào con đường giác ngộ. Khi phàm
phu nhìn thấy thân tướng và nghe lời dạy của đức Phật, họ không nhận ra rằng đó
chính là những hình bóng xuất hiện trong tâm thức của chính mình. Dẫu họ chưa
thấu hiểu điều này, nhưng trải nghiệm đó vô cùng quan trọng vì giúp gieo mầm
hạt giống giải thoát vào tâm trí của những người căn cơ còn thấp. Sau đó, tùy
theo kinh nghiệm tu tập, dần dần họ sẽ bước vào Đại thừa và cuối cùng có thể
diện kiến "đức Phật nội tại" — tức là Pháp thân (Dharmakaya) — bằng
con mắt của trí tuệ (Jnana).
[306] Mở rộng ví dụ này: nếu tất cả những nơi hiểm trở đáng sợ như vách đá hay
vực thẳm đều bị xóa bỏ và được bao phủ bởi lưu ly hoàn toàn không chút tạp
chất, tạo nên một tấm gương báu tinh xảo, thì người ta có thể nhìn thấy các cõi
tịnh độ hiện ra trong đó. Tuy nhiên, theo thời gian, mặt đất ấy sẽ dần mất đi
độ bóng và hình ảnh phản chiếu của cõi tịnh độ cũng bắt đầu tan biến theo. Thế
nhưng, nhờ đã từng tận mắt chứng kiến những hình ảnh phản chiếu đó, chúng sinh
sẽ được truyền cảm hứng; rất nhiều thiện nam tín nữ sẽ tiếp tục tu tập và cúng
dường để được sinh về cõi tịnh độ ấy.
[308] Tương tự như vậy, khi đức Phật hiển hiện trên bề mặt lưu ly thanh tịnh
của tâm thức, các cá nhân sẽ được truyền cảm hứng để đạt đến quả vị ngang bằng
với Ngài. Theo đó, những khúc ca của các bậc Chiến Thắng (tức các vị Bồ-tát) sẽ
nuôi dưỡng tâm Bồ-đề (Bodhicitta), từ đó nảy sinh một nguyện ước mãnh liệt và
niềm hỷ lạc lớn lao để vun bồi mọi phẩm hạnh của sự thấu suốt, ngõ hầu đạt được
giác ngộ viên mãn.
[309] Những sự phản chiếu này có thể thay đổi bởi vì khi mặt đất vô cùng thuần
khiết, đá lưu ly sẽ sáng như một tấm gương; nhưng khi mặt đất kém tinh khiết
hơn, hình ảnh phản chiếu đó sẽ biến mất. Tương tự như vậy, khi chúng sinh có
đức tin, lòng tôn kính sâu dày và nhiều phẩm chất thanh tịnh, họ có thể thấy
được Đức Phật; nhưng khi tâm họ kém thanh tịnh, họ không còn có thể thấy Ngài
được nữa. Vì thế, Thiên chủ Đế Thích và chư Phật luôn luôn
hiện hữu, còn việc các Ngài có xuất hiện hay không là tùy thuộc vào độ thanh
tịnh của chúng sinh.
[310] Trong ví dụ thứ hai, chiếc trống của chư Thiên chỉ là một thuật ngữ ám
chỉ sự hiển lộ tự nhiên của âm thanh giáo pháp (Dharma). Nhờ vào thiện nghiệp
từ trước của chư Thiên mà âm thanh giáo pháp có thể được nghe thấy một cách tự
nhiên ở một số tầng trời. Người ta có thể nghe thấy âm vang không dứt của các
từ "vô thường", "khổ", "vô ngã" và "an lạc"
mà không cần có bất kỳ ai ở đó để tạo ra những âm thanh này.
[312] Ví dụ này minh họa cho việc lời thuyết pháp của Đức Phật có thể hiển hiện
mà không cần bất kỳ sự nỗ lực hay tác ý nào từ phía Ngài. Những bậc tu hành có
căn cơ tâm linh cao có thể nghe thấy giáo pháp của Đức Phật ở bất cứ đâu. Tuy
nhiên, phạm âm của Đức Phật vượt xa tiếng trống của chư Thiên; bởi lẽ tiếng
trống trời không thể nghe được bởi những loài không phải thiên tộc, trong khi
lời thuyết pháp của Đức Phật thì có thể thấu đến tất cả chúng sinh.
[321] Ví dụ thứ ba so sánh tâm của Đức Phật với những đám mây. Tại một quốc gia
có mùa mưa, những đám mây liên tục trút xuống những cơn mưa lớn suốt mùa hè,
giúp cho mùa màng tươi tốt. Tương tự như vậy, tâm từ bi của Đức Phật không
ngừng tuôn đổ cơn mưa giáo pháp để "mầm lá thiện lành" của chúng sinh
được nảy nở. Cơn mưa này chính là mưa Tứ Diệu Đế: (1) Nếu một người bị bệnh,
thì (2) người đó phải tìm ra nguyên nhân của căn bệnh để chữa trị. Tiếp theo,
(3) người đó phải sẵn lòng tiếp nhận lộ trình điều trị, và (4) sau đó phải uống
thuốc. Xét theo bốn sự thật (Tứ Diệu Đế):
• (1) Khổ đế: Ta phải hiểu rằng có sự khổ.
• (2) Tập đế: Ta phải tìm ra nguyên nhân của nỗi khổ này, đó chính là nghiệp và
phiền não.
• (3) Diệt đế: Khi ta triệt tiêu được nguyên nhân của khổ, khổ đau sẽ chấm dứt.
• (4) Đạo đế: Sự thật về con đường thoát khổ giống như một liều thuốc giúp giải
thoát chúng ta khỏi khổ đau.
Đó chính là ý nghĩa của việc nói rằng Đức Phật rưới cơn mưa Tứ Diệu Đế xuống
khắp chúng sinh.
[334] Cách thức Đức Phật hóa hiện được minh họa qua ví dụ thứ tư về Phạm Thiên.
Trong ba cõi của sinh tử luân hồi là Dục giới, Sắc giới và Vô sắc giới, Phạm
Thiên cư ngụ tại cung trời riêng của Ngài thuộc Sắc giới. Ngài luôn ở đó và
không hề có ý định hóa thân ở bất kỳ nơi nào khác. Tuy nhiên, hóa thân của Ngài
vẫn có thể được nhìn thấy ở tất cả các cõi trời khác mà không cần đến bất kỳ
tác ý chủ quan nào từ phía Phạm Thiên.
Tương tự như vậy, Đức Phật hiện thân dưới dạng Báo thân (Sambhogakaya) đối với
những bậc có căn cơ tâm linh đã thuần thục, và dưới dạng Hóa thân (Nirmanakaya)
đối với những người có căn cơ thấp hơn, trong khi tự thân Đức Phật vẫn luôn an
trụ trong Pháp thân (Dharmakaya).
[336] Sau khi quán chiếu năm điềm báo (ngũ tiền triều), Đức Phật Thích Ca Mâu
Ni của chúng ta đã rời khỏi cung trời Đâu Suất để giáng trần. Thân mẫu của Ngài
đã nằm mộng thấy một con voi trắng sáu ngà, và sau đó Ngài được hạ sinh tại
vườn Lâm-tỳ-ni. Tiếp đó, Ngài đã trải qua nhiều năm tại cung điện của phụ vương
để học tập nhiều kỹ năng khác nhau và tận hưởng cuộc sống bên bạn bè cùng các
cung phi.
Sau khi thấu hiểu sự khổ huyễn của luân hồi (samsara), Ngài rời bỏ cung điện và
trải qua sáu năm khổ hạnh rừng già. Kế đó, Ngài nhiếp phục mọi ma quân, đạt
được quả vị Phật dưới gốc cây bồ đề. Sau khi thành đạo, Ngài đến vùng Varanasi,
tại vườn Lộc Uyển, Ngài đã chuyển pháp luân lần đầu tiên. Do đó, trong khi Đức
Phật thị hiện trước những người có căn cơ tâm linh sẳn sàng thời bấy giờ, Ngài
cũng đồng thời quán chiếu trong Pháp thân (dharmakaya) — minh chứng rằng Đức
Phật có thể hóa thân dưới nhiều hình tướng khác nhau mà chưa từng rời xa Pháp
thân thanh tịnh.
[337] Ví dụ thứ năm minh họa cách thức vận hành Trí tuệ (Jnana) của Đức Phật
thông qua hình ảnh mặt trời. Mặt trời chẳng cần khởi tâm phân biệt mà vẫn có
thể cùng lúc soi sáng khắp mọi nơi trên trái đất. Tuy nhiên, các loài hoa khác
nhau lại phản ứng khác nhau với ánh nắng: hoa sen thì nở rộ, còn hoa Kumuta
(hoa súng ban đêm) lại tự nhiên khép cánh. Tương tự như vậy, chư Phật tỏa rạng
hào quang giáo pháp đến "đóa hoa tâm" của chúng sinh; có những người
sẽ mở lòng, khởi sinh lòng thành kính và thực hành giáo huấn, trong khi những
người khác lại phản ứng như hoa Kumuta—khép kín tâm thức và tiếp tục trôi lăn
trong luân hồi. Khi điều này xảy ra, đó không phải là lỗi của chư Phật, cũng
giống như ta không thể trách mặt trời khi hoa Kumuta khép cánh lại vậy.
Khi chư Phật chuyển pháp luân, các Ngài không hề có bất kỳ tạp niệm hay mục
tiêu riêng biệt nào trong tâm; chẳng hạn như các Ngài không hề nghĩ rằng:
"Ta phải thiết lập giáo pháp tại Ấn Độ trước tiên để nó hưng thịnh tại nơi
này," và những ý nghĩ tương tự. Thay vào đó, các Ngài thuyết Pháp bất cứ
khi nào cần thiết và cho bất kỳ ai có thể thụ hưởng lợi lạc từ đó. Thông qua
năng lực tự nhiên của Phật sự (buddha activity), các giáo huấn được truyền
trao, chúng sinh tiếp nhận và thực hành theo đó để đạt đến giải thoát.
Điểm nhấn về triết học:
Đoạn này nhấn mạnh rằng Phật pháp không phải là một hệ tư tưởng được
"quảng bá" có chủ đích mà là một sự vận hành tất yếu của trí tuệ khi
gặp đúng nhân duyên.
[340] Ví dụ về mặt trời vẫn còn những hạn chế, bởi lẽ sự vận hành Bản trí
(Jnana) của Đức Phật còn đi xa hơn thế rất nhiều. Mặt trời chỉ có thể xua tan
bóng tối vật lý thông thường, trong khi Bản trí của Đức Phật có thể phá tan màn
đêm của vô minh và mang lại tri kiến xác thực về thực tính của vạn hữu (tất cả
các hiện tượng).
Điểm nhấn triết học:
Trong khi mặt trời giúp chúng ta thấy đường để đi lại trong thế giới hữu hình,
thì Jnana (Bản trí) giúp chúng ta "thấy" được con đường thoát khỏi sinh
tử. Đây là sự chuyển hóa từ cái nhìn nhị nguyên sang cái nhìn nhất thể toàn
diện.
[346] Ví dụ thứ sáu minh họa về sự mầu nhiệm trong tâm thức của Đức Phật. Đó là
một sự mầu nhiệm bởi lẽ nó vô cùng vi diệu và nằm ngoài mọi sự suy lường (bất
khả tư nghì). Tâm ấy được ví như một viên ngọc như ý (wish-fulfilling gem). Khi
có được viên ngọc như ý, người ta sẽ nhận được bất cứ điều gì họ mong cầu. Mặc
dù mỗi người có thể mong muốn nhiều thứ khác nhau, nhưng nguyện vọng của họ đều
được viên thành mà viên ngọc ấy không hề cần đến một suy nghĩ hay ý định chủ
quan nào.
Tương tự như vậy, có vô số chúng sinh với những khát vọng, mong cầu và thiên
hướng khác nhau; chư Phật sẽ ban cho họ bất cứ giáo huấn nào phù hợp với nhu
cầu của họ—miễn là điều đó dẫn dắt họ đến một sự hiện hữu cao thượng hơn. Có
những chúng sinh cần đến giáo pháp Tiểu thừa (Hinayana), số khác cần giáo pháp
Đại thừa (Mahayana), và có những người lại cần đến giáo pháp Kim Cang thừa
(Vajrayana); tất cả những giáo huấn này đều tuôn chảy một cách tự nhiên mà
không cần đến bất kỳ ý nghĩ chủ quan hay sự tác ý nào từ phía chư Phật.
[350] Ví dụ thứ bảy so sánh sự mầu nhiệm trong hoạt động khẩu nghiệp của Đức
Phật — vốn bất khả tư nghì và vô cùng vi diệu — với một tiếng vang. Âm thanh
của tiếng vang phát sinh là do năng lực nhận thức của người khác, trong khi bản
thân tiếng vang đó hoàn toàn không có tư duy hay ý định nào. Tiếng vang không
đến từ bên trong, cũng chẳng đến từ bên ngoài. Tương tự như vậy, lời thuyết
pháp của Đức Phật hiển hiện tùy theo mức độ trưởng thành tâm linh của mỗi cá
nhân, trong khi bản thân âm thanh của giáo pháp lại không hề có ý nghĩ hay sự
nỗ lực nào. Nó không trú ngụ bên trong cũng chẳng ở bên ngoài thân của Đức
Phật.
Điểm thú vị:
Ẩn dụ này giải thích tại sao trong cùng một pháp hội, mỗi người nghe Phật
thuyết pháp lại có thể hiểu theo một cách khác nhau, phù hợp với trình độ của
riêng mình. Đó chính là đặc tính "Phật dĩ nhất âm diễn thuyết pháp, chúng
sinh tùy loại các đắc giải" (Phật dùng một âm thanh thuyết pháp, chúng
sinh tùy theo loài mà đều hiểu được).
[352] Ví dụ thứ tám so sánh sự mầu nhiệm trong thân tướng của Đức Phật — vốn
bất khả tư nghì và vô cùng vi diệu — với hư không. Hư không không hề có thực
thể, nhưng lại là nền tảng cho mọi sự vật, hiện tượng diễn ra. Tương tự như
vậy, thân của Đức Phật không có sự tồn tại thực hữu (vật chất), nhưng lại hiện
hữu ở khắp mọi nơi để cứu giúp chúng sinh. Ngoài ra, Đức Phật cũng không hề
khởi niệm rằng: "Ta sẽ thị hiện trong hình tướng này và tại địa điểm cụ
thể này," nhưng bất cứ khi nào chúng sinh đã sẵn sàng (đủ duyên), một hóa
thân của Đức Phật sẽ hiển hiện để cứu độ họ.
Điểm nhấn triết học:
Ẩn dụ này củng cố quan điểm rằng Đức Phật không bao giờ rời xa trạng thái giác
ngộ tĩnh tại, nhưng vì lòng bi mẫn, Ngài vẫn có thể hiện diện ở vô số nơi cùng
một lúc để dẫn dắt chúng sinh.
[354] Ví dụ thứ chín so sánh lòng đại bi của Đức Phật với mặt đất. Mặt đất, dù
không hề có suy nghĩ hay ý định nào, vẫn cung cấp nền tảng cho muôn loài sinh
trưởng, và một khi chúng đã lớn lên, đất lại cho phép mọi sự tiếp tục sinh tồn.
Như vậy, mặt đất chính là căn bản của sự sống mà không cần đến bất kỳ sự tác ý
nào. Tương tự như vậy, chư Phật sở hữu tri kiến trọn vẹn và trực tiếp về thực
tính của vạn hữu; một cách tự nhiên, các công đức từ Thân, Khẩu và Ý của các
Ngài tạo nên một mảnh đất màu mỡ để mọi thiện hạnh và phẩm chất tốt đẹp được
nảy nở, đồng thời cho phép những phẩm chất ấy hưng thịnh trên thế gian này.
Tổng kết 9 ví dụ:
Chuỗi ví dụ này (từ mặt trời, hoa sen, tiếng vang, hư không đến mặt đất) đều
nhằm phá tan quan điểm nhị nguyên cho rằng Phật là một thực thể hữu hạn đang
"làm việc". Thay vào đó, Ngài là một trạng thái giác ngộ vĩ đại,
tương tác với thế giới một cách tự nhiên và hoàn hảo.
MỤC ĐÍCH CỦA CÁC VÍ DỤ NÀY
[356] Trong đời sống thường nhật, khi muốn đạt được một điều gì đó, chúng ta
đều phải nỗ lực thực hiện. Do đó, khi nghe về Phật hạnh (các hoạt động của chư
Phật), chúng ta có thể nảy sinh những nghi ngờ, bởi thật khó để hình dung về
một loại hoạt động mà không cần đến sự dụng công. Chín ví dụ này được đưa ra
nhằm xóa tan những hoài nghi đó, giúp ta hiểu cách mà các hoạt động của Đức
Phật diễn ra một cách hoàn toàn tự nhiên và không chút nỗ lực.
[357] Chín ví dụ này đã được thuyết giảng chi tiết trong kinh Thánh Trí Quang
Minh Trang Nghiêm (Ornament of the Light of Jnana sutra). Việc nghiên cứu các
ví dụ này mang lại hai lợi ích chính: thứ nhất là nhằm xóa tan mọi hoài nghi về
tính vô công dụng hạnh(sự hoạt động không cần nỗ lực) của Đức Phật; và ở tầng
bậc sâu sắc hơn, là để giúp các vị Bồ-tát nhanh chóng đạt được quả vị Phật.
[360] Chín ví dụ này minh họa cho sự hiện thân của thân, khẩu, và tính biến mãn
(lan tỏa khắp nơi) của tâm Phật; các hóa thân của Đức Phật; những phẩm tính bao
trùm của thánh trí (jnana); khía cạnh mầu nhiệm của thân, khẩu, ý; và lòng bi
mẫn của Ngài.
[363] Trong đời sống thông thường, chúng ta chỉ biết đến những hoạt động gắn
liền với nỗ lực về thể chất hoặc tâm trí. Điều này hoàn toàn tương phản với Đức
Phật, bậc có mọi hoạt động đều vô công dụng hạnh (không cần nỗ lực), bởi Ngài
đã thoát khỏi mọi ý niệm về việc phải hoàn thành hoạt động đó. Sự vắng bóng của
tư duy này là do Đức Phật sở hữu Như sở hữu trí (Như thực trí -jnana of
how-it-is) – trí tuệ cho phép Ngài thấu triệt rằng vạn pháp đều là
"Không". Ngài không cần phải khởi ý nghĩ rằng: "Bây giờ ta sẽ
hành động theo cách này." Và với Tận sở hữu trí (jnana of variety - trí
tuệ thấu suốt sự đa dạng của vạn hữu), Đức Phật có thể hành động một cách hoàn
toàn tự nhiên, không gắng gượng và đầy ngẫu hứng.
[365] Trong các ví dụ này, sự thị hiện thân tướng của Đức Phật được biểu trưng
bằng nền đá lưu ly; lời giáo huấn của Đức Phật được ví như tiếng trống của chư
Thiên; và tâm thức của Đức Phật được tượng trưng bởi những tầng mây, và còn nhiều
hình ảnh ẩn dụ khác nữa.
[372] Có người sẽ nghĩ rằng: "Chỉ cần một ví dụ là đủ rồi, tại sao phải
đưa ra tận chín ví dụ?" Lý do là bởi hạnh nguyện và hoạt động của chư Phật
(Phật hạnh) quá đỗi vi diệu, không một ví dụ đơn lẻ nào có thể lột tả hết được.
Mỗi ví dụ đều có những hạn chế riêng, và chính những hạn chế đó đòi hỏi phải có
thêm một ví dụ khác để bổ khuyết.
Trong ví dụ thứ nhất về nền đá lưu ly,
hạn chế nằm ở chỗ hình ảnh phản chiếu của Thiên chủ Đế Thích (Indra) chỉ đơn
thuần là sự phản chiếu về mặt hình sắc. Nhưng khi Đức Phật thị hiện, sự phản
chiếu đó luôn đi kèm với tiếng nói của Chánh pháp (Pháp âm) — điều này dẫn đến
việc cần một ví dụ khác về âm thanh của giáo pháp.
Ví dụ thứ hai về tiếng trống của chư Thiên, minh họa cho sự thị
hiện tự nhiên (không cần nỗ lực) trong lời thuyết giảng của Đức Phật. Tuy
nhiên, nó vẫn chưa đủ trọn vẹn vì tiếng trống đôi khi có ích, đôi khi không,
tùy thuộc vào việc người nghe có chú tâm hay không. Ngược lại, mọi lời giáo
huấn từ kim khẩu của Đức Phật luôn luôn giúp chúng sinh đạt đến sự trưởng thành
về tâm linh vào bất cứ lúc nào.
[373] Ví dụ thứ ba về đám mây mưa vẫn chưa đủ trọn vẹn, bởi lẽ một đám mây
mưa chỉ có thể mang lại lợi ích ngắn hạn cho vạn vật (như tưới mát, giúp cây cỏ
xanh tươi), nhưng nó không thể tiêu trừ những cấu uế (phiền não). Trong khi đó,
hoạt động của Đức Phật còn mang lại lợi ích lâu dài là làm giảm trừ những
nghiệp bất thiện của chúng sinh; do đó, cần có ví dụ thứ tư về Phạm Thiên (Brahma). Phạm Thiên có thể tạo ra ảnh
hưởng tích cực rất lớn đối với những người ở gần ông, nhưng ông vẫn không thể
sánh được với Đức Phật, vì ông không có khả năng đoạn diệt tận gốc rễ hạt giống
của những ác nghiệp và phiền não.
[374] Trong ví dụ thứ năm, mặt trời xua
tan bóng tối, nhưng nó chỉ có thể làm điều đó vào ban ngày; khi đêm đến,
bóng tối lại quay trở lại. Trong khi đó, hoạt dụng của Đức Phật (Buddha
activity) có thể xua tan vĩnh viễn bóng tối của vô minh. Điều này dẫn đến sự
cần thiết của ví dụ thứ sáu để biểu thị
tính chất bất tận trong công hạnh của Ngài. Trong ví dụ thứ bảy, viên ngọc như ý là một thực thể hữu hình (rắn chắc),
trong khi Đức Phật thực hiện các hoạt dụng của mình trong trạng thái hoàn toàn
"không tự tính". Sự khác biệt này tạo ra nhu cầu về một ví dụ khác để
hiển lộ tính Không.
[375] Tiếng vang trong ví dụ thứ bảy
minh họa cho tính chất vô tự tính (không thực hữu), nhưng một tiếng vang nhất
thiết phải có con người và vách đá để phản chiếu âm thanh; trong khi đó, hoạt
dụng của Đức Phật luôn hiện hữu mà không phụ thuộc vào bất kỳ điều kiện ngoại
cảnh nào. Vì vậy, trong ví dụ thứ tám,
không gian được dùng để so sánh với hoạt dụng của Phật vì nó luôn ở đó và
có bản chất không thay đổi. Tuy nhiên, người ta không thể nói không gian là
nguồn gốc nảy sinh của mọi thiện hạnh; trong khi đó, hoạt dụng của Đức Phật
chính là nền tảng (địa căn) nảy sinh mọi hạnh phúc và mọi phẩm tính cao quý của
quả vị Phật. Do đó, chúng ta cần đến ví
dụ thứ chín về đại địa (mặt đất).
[376] Ví dụ cuối cùng so sánh hoạt dụng của Đức Phật với đại địa (mặt đất), cho
thấy rằng hoạt dụng của Ngài chính là nền tảng (địa căn) mà từ đó tất cả các
phẩm tính của sự giác ngộ được nảy sinh. Hoạt dụng của Đức Phật là mảnh đất
nuôi dưỡng những phẩm tính rốt ráo của một vị Phật, các cấp độ tu tiến của
Bồ-tát (thập địa), các công năng của thiền định, và vô lượng công đức của chư
Phật./.


