Great
Minds Evolve Alike: the ancient wisdom of Buddha, Socrates and the Bible as a
window into the evolution of society and the self
Tác giả: Jamie Baillie
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
Figure 1: Các truyền thống tôn giáo và triết học khác nhau đều hội tụ tại nhiều tư tưởng triết học tương đồng, đặc biệt là trong vấn đề khổ đau.
***
Mục lục
Những Tư Tưởng Lớn Gặp Nhau Trên Tiến Trình
Tiến Hóa: Trí tuệ cổ xưa của Đức Phật, Socrates và Kinh Thánh – Ô cửa nhìn vào
sự tiến hóa của xã hội và bản ngã
01-Sự tiến hóa hội tụ
và đức tin hội tụ (Convergent
evolution and convergent beliefs)
02- Thấu hiểu bản ngã (Understanding the self)
03- "Bản ngã" dưới lăng kính Hy Lạp cổ đại (The “self” explored in Ancient Greece)
04- Những cá nhân không bị xiềng xích bởi định mệnh:
Homer (Individuals not
chained to destiny: Homer)
05- Đức Phật (The Buddha)
06- Những ham muốn nhất thời của bản ngã (Transient desires of the self)
7- Cầu nối giữa thế giới cổ đại và tâm lý học hiện đại (Bridging ancient world and modern
psychology)
08- Khổ đau — Giao điểm chung (Suffering — the common link)
09- Sự trỗi dậy của Chánh pháp / Đạo pháp (The rise of Dharma)
10- Sự hội tụ (Convergence)
Tác giả tự do Jamie Baillie, một sinh viên ngành Tâm
lý học và Triết học đến từ Dundee, Scotland, chia sẻ: “Tất cả chúng ta đều có
đủ sức mạnh để chịu đựng... những tai họa của người khác.”
***
Những Tư Tưởng Lớn Gặp Nhau Trên Tiến Trình
Tiến Hóa: Trí tuệ cổ xưa của Đức Phật, Socrates và Kinh Thánh – Ô cửa nhìn vào
sự tiến hóa của xã hội và bản ngã
Một
điều kỳ diệu đã xảy ra tại châu Âu, châu Á và Trung Đông khi nhân loại bước ra
khỏi đêm tối để tiến vào thế giới cổ đại. Loài người đã vượt qua ranh giới của
bản ngã và tự vấn xem mình là ai, mình đang đứng ở đâu trong thế giới này — từ
đó thắp sáng con đường phía trước cho những tâm trí ham học hỏi để khám phá bản
thân, xã hội, và một cuộc sống không còn những khổ đau của thời kỳ tiền sử. - Jamie
Baillie -
Khi loài vượn người phương Nam (Australopithecus)
– tổ tiên của loài người – lần đầu tiên đứng thẳng bằng hai chân vào bốn triệu
năm trước, thì tâm trí con người cũng lần đầu tiên 'đứng thẳng'. Với một góc
nhìn mới, nhân loại bắt đầu hướng tầm mắt của mình để bao quát toàn bộ cảnh
quan của thế giới nội tâm bên trong. [1]
Trong khoảng thời gian từ năm 800 đến năm 400
trước Công nguyên, ba cuộc đại khảo sát độc lập về bản ngã và xã hội đã diễn ra
với vô vàn điểm tương đồng đáng kinh ngạc. Những người Hy Lạp cổ đại, bao gồm
Homer, Socrates và Plato, đã trăn trở với câu hỏi làm thế nào để sống một cuộc
đời tốt đẹp và công chính. Tương tự như vậy, các
Cuộn giấy Bạc (Silver Scrolls) được viết vào khoảng năm 700 trước Công nguyên,
đã mô tả chi tiết cách các tín đồ của Thiên Chúa (Yahweh) có thể sống một cuộc
đời phước hạnh. [2]
Ở phía bên kia thế
giới, tại vùng Nam Á cổ đại, Đức Phật cũng đang nỗ lực cắt đứt bức màn ảo tưởng
về bản ngã để nhổ tận gốc rễ của khổ đau.[3] Ba cuộc hành trình độc lập diễn ra cùng thời kỳ nhằm thấu hiểu
thế giới xã hội và nội tâm này đã hội tụ tại những tư tưởng tương đồng về bản
ngã và xã hội, vì những lý do mà trước đây chưa từng được khám phá.
01-Sự tiến hóa hội tụ và đức tin hội tụ
"Cây hoa hướng dương thuần hóa nở rộ khắp
các vùng cảnh quan đồi núi nhấp nhô và đa dạng của Bắc Mỹ, được tô điểm bởi
những cánh hoa mỏng manh, rực rỡ cùng các vòng tròn đồng tâm của những bông hoa
con dạng tia đang hé nở, mỗi bông hoa đều được thích nghi một cách đặc biệt để
theo dõi, hấp thụ và chuyển hóa ánh sáng mặt trời thành ATP (Adenosine
triphosphate) và cuối cùng là glucose. Tương tự như vậy, ở bên kia bờ Đại Tây
Dương, loài hoa cúc Pericallis cruenta bén rễ tại quần đảo Canary ngoài khơi bờ
biển phía tây châu Phi; dù trải qua một dòng dõi tiến hóa hoàn toàn khác biệt
với hoa hướng dương Bắc Mỹ, loài hoa này vẫn mang nhiều nét tương đồng rõ rệt
với người bạn phương xa của mình, cụ thể là những cánh hoa thanh nhã và những
bông hoa con dạng tia đang chớm nở.
Cùng với nhau, hoa hướng dương và hoa cúc
Pericallis cruenta là những minh chứng điển hình cho một khái niệm được gọi là tiến
hóa hội tụ: quá trình mà các sinh vật không có quan hệ họ hàng đã độc lập
tiến hóa nên các đặc điểm tương đồng do phải chịu những áp lực tiến hóa giống
nhau.[6] Hơn thế nữa, các sinh vật phức tạp hơn hoa
hướng dương cũng độc lập phát triển các đặc tính tương tự, như được quan sát
thấy ở loài chuột chũi châu Phi và chuột chũi châu Âu, hay các loài vượn người
lớn như Gigantopithecus – loài đã độc lập tiến hóa nên những chiếc răng
nanh nhỏ giống như răng nanh của con người hiện đại ngày nay.[7]
Figure 2: Hoa hướng dương
Ý nghĩa sâu sắc của tiến hóa hội tụ nằm ở chỗ
này: liệu việc đặt cạnh nhau không chỉ là máu thịt, xương cốt hay hệ thực vật
và động vật, mà là Phổ hệ của các giá trị và đức hạnh độc lập có thể làm
sâu sắc và mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về bản ngã và xã hội hay không?
Tại
sao các hệ thống đức tin tiến hóa độc lập lại có thể cùng phát triển rực rỡ ở
hai nửa bán cầu đối lập và sở hữu những 'đặc điểm' hội tụ, ngay trong một thời
đại mà sự giao lưu giữa các châu lục còn vô cùng hạn chế? Sự hội tụ niềm tin
giữa các hệ thống giá trị khác biệt này có thể được truy nguyên về nguồn gốc
của triết học Hy Lạp hóa, những bản thảo đầu tiên của Kinh Thánh và các giáo lý
của Đức Phật trong khoảng thời gian từ năm 800 đến 400 trước Công nguyên.
02- Thấu hiểu bản ngã
Những dự án này cố gắng thấu hiểu một cách
chính xác bản chất của bản ngã, cũng như cách cá nhân nên sống trong mối tương
quan với nó, cách sống chan hòa với những người xung quanh, và cách cá nhân
định vị bản thân đối với quốc gia của họ. Tất cả điều này diễn ra trong một kỷ
nguyên hoàn toàn thiếu vắng sự giao lưu liên lục địa thông suốt. Những dự án
này, dù bị chia cắt bởi đất liền và biển cả, bởi văn hóa và giao tiếp, vẫn chứa
đựng vô vàn những tư tưởng hội tụ về tâm trí.
Sách Sáng
Thế, được viết vào khoảng thời gian lưu đày ở Babylon năm 539 trước Công
nguyên, đã kể lại chi tiết câu chuyện sa ngã của Adam và Eve khi họ ăn trái cấm
từ cây biết điều thiện điều ác và đầu hàng trước sự hổ thẹn tột cùng. Bấu víu
lấy những chiếc lá vả, Adam và Eve vội vã che thân và đi đứng với sự tự ti cũng
như xấu hổ của những cá nhân đột nhiên phải gánh vác sức nặng của 'bản ngã'.
Figure 3: Bức tranh "Adam và Eve trong vườn Địa
Đàng" của họa sĩ Wenzel Peter (vẽ năm 1745). Tác giả Jamie Baillie giải
thích: “Câu chuyện về sự sa ngã của Adam và Eve khi họ ăn trái cấm từ cây biết
điều thiện điều ác và đầu hàng trước sự hổ thẹn tột cùng. Bấu víu lấy những chiếc
lá vả, Adam và Eve vội vã che thân và đi đứng với sự tự ti cũng như xấu hổ của
những cá nhân đột nhiên phải gánh vác sức nặng của chính sự tồn tại của mình…”
Triết gia Giorgio Agamben lưu ý rằng, đây là
lần đầu tiên Adam và Eve bị tước đi 'Chiếc áo Hồng ân' và phải đối diện với bản
ngã; họ trở nên 'trần truồng' do sự lột trần của hồng ân, và nhận thức trọn vẹn
về chính sự tồn tại của mình đang đổ sập xuống họ. Câu chuyện về Adam và Eve là
minh chứng cho việc cá nhân phải chấp nhận sự tồn tại của chính mình và học hỏi
các ranh giới đạo đức để hành xử trong thế giới.
Đáng chú ý nhất, sách Sáng Thế không đơn thuần định vị con người như một kẻ nông nô lệ
thuộc, mà đặt thẳng gánh nặng từ những lựa chọn của chính chúng ta lên vai mỗi
cá nhân: 'Và Giê-hô-va Đức Chúa Trời phán rằng: Này, về sự phân biệt điều thiện
và điều ác, loài người đã trở nên như một ngôi trong chúng ta...' Về bản chất,
con người đang trở thành Chúa, được phú cho những băn khoăn về đạo đức và sự tự
chủ ngày càng lớn đối với bản thân.
03- "Bản ngã" dưới lăng kính Hy Lạp cổ
đại
Sách Sáng Thế là một trong những văn bản đầu
tiên khám phá các chủ đề về tâm trí và bản ngã, và rất có thể là văn bản đầu
tiên làm điều này trên bán đảo Ả Rập. Nhưng những mô-típ ấy không chỉ tồn tại
duy nhất ở Vương quốc Judah; phía bên kia biển Địa Trung Hải, tại các thành
bang của Hy Lạp cổ đại, các tư tưởng về tâm trí và bản ngã cũng phát triển rực
rỡ tương tự trong Thời kỳ Hoàng kim của Athens. Athens cổ đại là nơi khai sinh
của tự do cá nhân và nền dân chủ trực tiếp, là cái nôi của triết học, và tác
phẩm De Anima (Bàn về Linh hồn) của Aristotle đã đánh dấu sự khởi đầu
của việc nghiên cứu thực nghiệm về tâm trí.[12]
Figure 4: Socrates
thanh thản uống độc dược cần độc (hemlock).
Những suy ngẫm về tâm trí có thể được truy
nguyên về các tác phẩm của Homer cùng các tư tưởng triết học của Socrates,
Plato và Aristotle. Hai tác phẩm của Homer là Iliad và Odyssey có
niên đại từ thế kỷ thứ 8 trước Công nguyên, đã tái hiện lại các sự kiện của
cuộc chiến thành Troy cùng cuộc phiêu lưu khải hoàn của người anh hùng Odysseus
chống lại các vị thần đầy thù hận và cả những khổ đau của chính ông.[12]
Những suy ngẫm về tâm trí có thể được truy
nguyên về các tác phẩm của Homer cùng các tư tưởng triết học của Socrates,
Plato và Aristotle. Hai tác phẩm của Homer là Iliad và Odyssey có
niên đại từ thế kỷ thứ 8 trước Công nguyên,[13] đã tái hiện lại các sự kiện của cuộc chiến
thành Troy cùng cuộc phiêu lưu khải hoàn của người anh hùng Odysseus chống lại
các vị thần đầy thù hận và cả những khổ đau của chính ông.
04- Những cá nhân không bị xiềng xích bởi định
mệnh: Homer
Ý nghĩa sâu sắc trong các sử thi của Homer —
tương đồng với những chân lý trong sách Sáng Thế — nằm ở chỗ chúng phân tích
rằng: các cá nhân hành động không hề bị xiềng xích vào định mệnh của mình;
người anh hùng được tạo nên từ những cá nhân có một lý do để sống và nhờ đó có
thể chịu đựng gần như mọi dạng thức của khổ đau; thông qua sự tự chủ và trí
thông minh của chính mình, con người có thể chèo lái vượt qua thế giới bất kể
gian nan đến thế nào, hoặc ngược lại, họ cũng có thể lún sâu vào cảnh cơ hàn và
khổ đau do chính hành vi của mình gây ra. Thần Zeus đã nhận xét trong tác phẩm Odyssey
rằng:[14]
Figure 5: Một điều thú
vị là Ngài Kim Cang Thủ (Vajrapani) – vị hộ pháp của Đức Phật – đã được người
Hy Lạp cổ đại đồng nhất với thần Zeus, bởi vì Ngài cầm trên tay một chày kim cang (Vajra) sấm sét. Đây là một bức điêu khắc Phật giáo Hy Lạp
(Greco-Buddhist) có từ thế kỷ thứ 2
“Người
phàm! Họ luôn đổ lỗi cho các vị thần trong khi chính sự ngu muội của họ đã gây
ra cho họ nhiều tai ương hơn cả những gì số phận đã định đoạt.”
Ý niệm về một bản ngã nội tâm đã thấm sâu vào
văn hóa Hy Lạp cổ đại — được thể hiện rõ nét trong các vở bi kịch Hy Lạp — và
là tiếng nói đại diện cho niềm tin của Socrates cùng Plato, những người đã đề
xuất một linh hồn phi vật chất đóng vai trò là người chèo lái cho cơ thể vật
lý.[15] Triết học thế kỷ thứ 5 và thứ 4 trước Công
nguyên của Socrates và Plato đã đặt trọng tâm rất lớn vào việc thấu hiểu bản
thân, cho dù đó là những khao khát và động lực định tính phong phú của cá nhân
nhằm theo đuổi một cuộc sống của tâm trí hay thể xác, hoặc một mô hình sơ đồ
của bản ngã được chia thành ba năng lực riêng biệt: lý trí, tinh thần (dũng
khí) và ham muốn. Điều này đã được biểu tượng hóa qua hình ảnh ẩn dụ về một cỗ
xe được kéo bởi hai con ngựa có cánh: một con đại diện cho tinh thần, con còn
lại đại diện cho ham muốn, cùng một người đánh xe ở vị trí cầm lái đại diện cho
trí tuệ và lý trí khi anh ta nỗ lực điều khiển các con ngựa hướng tới sự giác
ngộ.[16]
Critias, một trong những học trò của Socrates,
đã giải thích sâu về khái niệm σωφροσύνη của Hy Lạp (đôi khi được dịch
sang tiếng Anh là 'Sophrosyne'), biểu thị sự chừng mực, tiết độ, sáng suốt,
điềm tĩnh và khả năng tự kiểm soát bản thân sâu sắc (tự chủ). Nhằm đào sâu sự
hiểu biết của mình, Critias và Socrates khẳng định rằng sự tự chủ không đơn
thuần là sự xuất sắc hay tính chừng mực trong tính cách, mà là 'hãy tự biết
mình' (know thy self) – tức là biết rõ về bản thân và giá trị từ các hành động
của chính mình. Điều này cho phép cá nhân — tương tự như câu chuyện ngụ ngôn về
Adam và Eve — sống một cuộc đời đức hạnh theo một bộ quy chuẩn đạo đức, với hy
vọng rằng họ sẽ không làm hoen ố linh hồn mình và phải chịu đau khổ dưới âm phủ
Hades cho đến tận vĩnh hằng. Đối với Plato và Socrates, sự tự hiểu mình (tri
thức về bản thân) là yếu tố sống còn để bảo vệ linh hồn. Điều này là để có thể
bước vào thế giới bên kia trên thiên đường — được Plato hình dung trong Huyền
thoại về Er như một tòa án tối cao trên trời cao đưa ra phán quyết cuối
cùng về sự thuần khiết của linh hồn một người — hoặc để tránh sự tha hóa của
bản thân khi đánh đổi lấy những lợi ích vật chất, như được phác họa qua cuộc
đối thoại giữa Socrates và Glaucon về Chiếc nhẫn của Gyges; rằng cá nhân
nào đầu hàng trước lòng tham và tội ác sẽ phải sống như một nô lệ cho những ham
muốn nhục dục của chính mình, ngay cả khi họ có thể trốn thoát khỏi sự trừng
phạt của luật pháp.[18]
05- Đức Phật
Figure 6: Vào đầu thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên, sinh ra là một
thái tử hoàng gia tại Lâm Tỳ Ni (Lumbini), Tất-đạt-đa Cồ-đàm (Siddhartha
Gautama) đã sống một cuộc đời vô cùng giàu sang và nhung lụa, chìm đắm trong sự
ấm êm của nhàn nhã và xa hoa.
Sĩ- Đạt-Ta đã sống những năm đầu đời trong sự bao bọc
cách biệt khỏi mọi sự suy đồi và khổ đau bên ngoài khuôn viên hoàng cung. Cho
đến một ngày, Ngài rời khỏi sự chở che của những bức tường thành và cưỡi ngựa
tiến vào những khu ổ chuột nghèo khổ, hoang tàn — nơi trước đây nằm ngoài tầm
mắt thanh xuân được chở che của Ngài. Tại đó, Ngài tận mắt chứng kiến nỗi khổ
đau khốn cùng, thứ đã làm chấn động tâm can Sĩ- Đạt-Ta và định hình nên cuộc đại hành trình thấu
hiểu bản ngã của Ngài — từ đó dẫn lối cho sự tỉnh thức của Ngài về tính vô
thường và sự bất toại nguyện tột cùng của cõi hữu vi (thế giới bị điều kiện
hóa).[19]
Khi thái tử Sĩ- Đạt-Ta rời khỏi hoàng cung, Ngài đã chứng kiến bốn
cảnh tượng: nghèo khổ, bệnh tật, già nua và chết chóc. Những cảnh tượng kinh
hoàng này đã thôi thúc Ngài dấn thân vào một trong những sứ mệnh triết học đầy
tham vọng nhất trong thời đại chúng ta. Sau khi tầm sư học đạo từ nhiều vị thầy
khác nhau mà không tìm thấy câu trả lời, cuối cùng Ngài đã tọa thiền dưới gốc
cây bồ đề, quyết tâm ngồi tại đó cho đến khi nhổ tận gốc rễ nỗi khổ đau của
nhân loại.
Ngài đã trải qua 49 ngày và 49 đêm thiền định
về ý nghĩa của tất cả những điều đó, dần buông bỏ mọi sự xao nhãng của thế
gian. Cuối cùng, Sĩ- Đạt-Ta đã đạt được giác ngộ và từ đó về sau được tôn
kính với danh hiệu Đức Phật – 'Đấng giác ngộ'.
Giống như Adam và Eve — những người đã nếm
trải tri thức cấm — thế giới đạo đức của Đức Phật đã được định hình lại một
cách đúng đắn, và cuối cùng Ngài đã tỉnh thức trước toàn bộ phạm vi khổ đau của
mỗi cá nhân.
06- Những ham muốn nhất thời của bản ngã
Figure 7: Tam độc được
thể hiện ở trục trung tâm của Bánh xe Luân hồi dưới hình ảnh một con lợn, một
con chim và một con rắn (lần lượt đại diện cho vô minh, tham ái và sân hận).
Như được minh họa trong Bánh xe Luân hồi (tiếng Phạn: bhavacakra), Tam độc dẫn
đến việc tạo tác nghiệp lực, từ đó dẫn dắt chúng sinh tái sinh vào sáu cõi luân
hồi.
Giống như Plato và Socrates, những người đã
đặt trọng tâm rất lớn vào việc sống một cuộc đời không bị lệ thuộc vào các ham
muốn thể xác và nhục dục, Đức Phật đã cắt đứt những ham muốn nhất thời của bản
ngã.
Ngài
đã giảng dạy về 'Tam độc' (ba cội rễ của điều ác), được định nghĩa trong kinh
điển Pali bao gồm: tham lam (ham muốn), si mê (vô minh) và sân hận (thù ghét).[21]
Chúng nuôi dưỡng và làm trầm trọng lẫn nhau:
sân hận nuôi dưỡng vô minh, vô minh nuôi dưỡng tham ái và tham lam, để rồi xoay
vòng trở lại và hoàn thành chu kỳ độc hại này bằng cách tiếp tục nuôi dưỡng sân
hận. Chuỗi xích chu kỳ của đau khổ và dằn vặt này được kinh điển Pali gọi là
Luân hồi (Samsara), trói buộc bản ngã vào cõi trần tục và khổ đau từ kiếp này
sang kiếp khác, trừ khi cá nhân đó có thể bước đi trên con đường Trung đạo nằm
giữa sự giàu sang nhung lụa và lối tu khổ hạnh cực đoan để chứng đắc Niết-bàn
(Nirvana). Mặc dù Niết-bàn không dễ định nghĩa, nhưng nó có thể được mô tả như
là trạng thái phát triển tâm linh rực rỡ nhất, được đánh dấu bằng lòng từ bi
đối với mọi chúng sinh và sự tịch tịnh của những suy nghĩ tiêu cực, những ham
muốn, sự ngu muội và lòng thù hận vốn trước đây luôn che mờ tâm trí. Điều này
hoàn toàn tương đồng với khái niệm Sophrosyne của người Hy Lạp.
Các giáo lý của Đức Phật — vốn xuất hiện cùng
thời với sách Sáng Thế và khoảng một
trăm năm trước những tư tưởng của Socrates — đã tái hiện lại nhiều mô-típ tương
đồng với những gì được tìm thấy trong nền văn học Hy Lạp và Ả Rập cổ đại.
Mỗi truyền thống tư tưởng, dù bị chia cắt bởi
đất liền và biển cả, hoàn toàn không hay biết về sự tồn tại của nhau, đều cùng
hội tụ tại một ý niệm rằng: bản ngã của con người đang lao nhanh về phía một
ngã ba đường. Một ngả đường sẽ dẫn tới Niết-bàn, thiên đường hoặc hồng ân; và
ngả đường còn lại sẽ dẫn tới nỗi khổ đau không thể tưởng tượng nổi dưới âm phủ
Hades, sự lột trần của hồng ân, hoặc một sự tồn tại bị đọa đày vào chuỗi xích
đau khổ không thể trốn thoát được gọi là Luân hồi (Samsara).
Hơn thế nữa, mỗi truyền thống đều đặt trọng
tâm rất lớn vào một bản ngã có khả năng định hướng cá nhân hướng tới một cuộc
sống tốt đẹp, một cuộc sống của tâm trí và sự công chính bằng cách né tránh
những cạm bẫy mà thế gian bày ra. Về bản chất, một người phải thấu hiểu bản ngã
trước khi họ có thể thấu hiểu thế giới.
7- Cầu nối giữa thế giới cổ đại và tâm lý học hiện đại
Nhà khoa học thần kinh Mariano Sigman đã phát
triển một công cụ chẩn đoán nhằm phân tích các từ ngữ viết và nói của bệnh
nhân, từ đó đánh giá mối liên hệ giữa 'sự ổn định trong trò chuyện'
(conversational stability) và sự ổn định về mặt tâm thần của họ. Công cụ chẩn
đoán này đánh giá sự ổn định tâm thần của một cá nhân bằng cách nhận diện các
từ khóa hoặc khái niệm trong cách dùng từ của họ, vốn đóng vai trò như một dấu
hiệu cảnh báo cho sự bất ổn về mặt tâm thần. Về bản chất, những từ ngữ của một
cá nhân có thể cho chúng ta biết điều gì về tâm trí của họ và khả năng phát
triển các rối loạn tâm thần ở họ? Thuật toán chẩn đoán của Sigman sàng lọc qua
các văn bản đã được số hóa, phân loại các từ khóa và khái niệm vào các 'vùng
lân cận ngữ nghĩa' (semantic neighbourhoods) bằng cách tìm kiếm các từ liên
quan và tần suất nhảy cóc của từ ngữ. Các từ như mèo, chó, dây xích, cái bát và
khúc xương đều có mối quan hệ chặt chẽ với nhau; trong khi các từ và khái niệm
không liên quan như 'con chó' và 'sự phân rã thành nguyên tử' (atomisation) sẽ
chiếm giữ các vùng lân cận ngữ nghĩa hoàn toàn khác biệt.[23]

Figure 8: Mariano
Sigman
"Những
từ ngữ viết và nói của một cá nhân chính là tiếng vọng từ trạng thái tâm thần
của họ. Hơn thế nữa, Sigman đã chạy vô số văn bản cổ đại qua thuật toán này và
phát hiện ra rằng, các khái niệm liên quan đến tâm trí đã xuất hiện từ các văn
bản Cựu Ước cùng các sử thi của Homer, và bắt đầu bùng nổ theo cấp số nhân
trong các văn bản ở thế kỷ thứ 5 và thứ 4 trước Công nguyên của Plato và
Socrates — giai đoạn mà các triết lý về tâm trí thật sự cất cánh. Người ta cũng
có thể phỏng đoán rằng một quỹ đạo khảo sát tương tự về tâm trí cũng có thể
được tìm thấy trong các nền văn hóa khác, chẳng hạn như trong các tác phẩm cùng
thời của Đức Phật, Lão Tử và Khổng Tử ở châu Á cổ đại."
Ý nghĩa sâu sắc trong thuật toán chẩn đoán của
Sigman nằm ở khả năng thiết lập một mối quan hệ khách quan và định lượng giữa
từ ngữ được ghi lại và thế giới nội tâm của tâm trí cùng tiến trình phát triển
liên tục của nó. Điều này tạo nên chiếc cầu nối giữa thế giới cổ đại và tâm lý
học hiện đại.
Giống như hoa hướng dương và hoa cúc Pericallis
cruenta đã tiến hóa hội tụ để sở hữu các đặc điểm tương đồng nhằm tận dụng
tối đa những vùng cảnh quan ngập tràn ánh nắng của Hoa Kỳ và Quần đảo Canary,
người ta cũng có thể suy rộng những chân lý của tiến hóa hội tụ sang sự trỗi
dậy của ý thức tự nhận thức (tự ý thức) và các hệ tư tưởng triết học về tâm trí
trong khoảng thời gian từ năm 800 đến năm 400 trước Công nguyên.
08- Khổ đau — Giao điểm chung
Khởi điểm của những phong trào quán chiếu vĩ
đại này đều được đánh dấu bởi khổ đau, nghèo đói, cái chết, sự áp bức dưới
nhiều hình thức khác nhau và các dạng thức của nạn ngoại xâm chiếm đóng.
a- Thời kỳ hoàng kim — cũng chính là thời đại của
bạo chúa.
Figure 9: Thời kỳ
hoàng kim của Athens cũng chính là thời đại của khổ đau, chiến tranh và xung đột
triền miên. Bức tranh 'Trận Salamis' của họa sĩ Wilhelm von Kaulbach.
Thời kỳ hoàng kim của Athens — một biểu hiện
thu nhỏ của chủ nghĩa trí thức đang thời kỳ rực rỡ và những suy ngẫm về tâm trí
— thực chất lại bị bủa vây bởi chiến tranh, nạn ngoại xâm và sự bạo tàn. Thế kỷ
thứ 5 trước Công nguyên đã mang lại cho chúng ta Socrates và Plato, nhưng đó
cũng là thời kỳ của một thành bang phải lết đi từ cuộc chiến này sang cuộc
chiến khác. Athens đã phải giao tranh kịch liệt với đế quốc Ba Tư trong khoảng
năm 499–449 trước Công nguyên, dẫn đến vô số trận chiến lớn nhỏ, thậm chí thành
phố còn bị chiếm đóng và thiêu rụi vào năm 480 trước Công nguyên. Sau đó là sự
ra đời của Liên minh Delos vào năm 478 trước Công nguyên — một liên minh đầy
rẫy bất hòa giữa các thành bang — và cuối cùng là thất bại ê chề cùng sự chiếm
đóng của Hội đồng Ba mươi Bạo chúa từ Sparta vào năm 404 BCE.
Bất chấp những biến động và nạn ngoại xâm đó,
Athens vẫn đạt được những bước tiến đáng kể khi bước vào thế kỷ thứ 5. Nhóm
'Thất hiền' (bảy bậc hiền triết) đã đóng vai trò nổi bật trong việc giải quyết
nạn nghèo đói, khuyến khích giao thương dầu ô-liu và đồ gốm, bãi bỏ các đạo
luật hà khắc của Draco, đồng thời thiết lập nền tảng cho nền dân chủ trực tiếp
và một hệ thống tiền xu Athens đúc bằng bạc đáng tin cậy. Athens vẫn đang trên
đà đi lên bất chấp muôn vàn nghịch cảnh trong suốt cuộc đời của Plato và Socrates,
khắc họa nên một hình mẫu đầy triển vọng về những gì mà Athens và toàn xã hội
nói chung có thể đạt tới."
b- Thời kỳ Kinh Thánh — Nỗi khổ đau tột cùng
Tương tự như vậy, những cuốn sách đầu tiên của
Kinh Thánh, bao gồm cả sách Sáng Thế, được tin là đã được viết tại Jerusalem
vào khoảng thời gian diễn ra thời kỳ lưu đày ở Babylon. Đó là thời kỳ bị đàn áp
và áp bức đối với người dân vương quốc Judah khi phải sống dưới ách thống trị
của Babylon — một đế chế trải rộng trên phần lớn diện tích của Syria, Iraq và
Israel ngày nay. Đế chế này đã trục xuất người dân vương quốc Judah ra khỏi quê
hương Jerusalem của họ trong khoảng thời gian từ năm 597 đến năm 581 trước Công
nguyên và cưỡng chế giam giữ họ tại Babylon. Hơn nữa, trong cuộc bao vây
Jerusalem lần thứ hai của quân Babylon vào năm 587 trước Công nguyên, các bức
tường thành đã bị chọc thủng, Jerusalem bị san phẳng hoàn toàn, nhà cửa chìm
trong đổ nát, ngôi đền linh thiêng của Vua Solomon không còn nữa, và Vương quốc
Judah chỉ còn là một quốc gia chư hầu với số lượng người ở lại vừa đủ để chăm
sóc ruộng vườn. Cuộc sống lúc bấy giờ vô cùng ảm đạm.
Thời kỳ lưu đày khỏi Jerusalem kéo dài cho đến
khi vị vua vĩ đại của Ba Tư là Cyrus Đại đế giải phóng người dân Judah khỏi
kiếp nô lệ Babylon và cho phép họ trở lại Jerusalem trong khoảng năm 539–538
trước Công nguyên, nơi cuối cùng họ đã xây dựng nên ngôi đền thứ hai, chấm dứt
thời kỳ bị giam cầm ở Babylon. Vùng đất Judah đã bị tàn phá bởi sự bất ổn và
nạn ngoại xâm, rất giống với những gì mà Plato và Socrates từng trải qua; cả
Athens và Jerusalem đều bị san phẳng và bị chiếm đóng bởi các chế độ bạo tàn,
độc tài. Quả thực, chính khổ đau và sự tàn phá dưới hình thức này hay hình thức
khác đã khơi dậy một cuộc tìm kiếm nhằm tìm ra một điều gì đó lớn lao hơn, để
bứt phá khỏi vòng lặp của kiếp nô lệ cùng sự khốn cùng, và để tự vấn về một tương
lai tươi sáng có thể xảy ra.
c- Đức Phật — và Luân hồi (Samsara)
"Giống như Hy Lạp cổ đại, Ấn Độ trong
thời kỳ Đức Phật tại thế là một mảnh đất bị phân mảnh thành nhiều thể chế chính
trị khác nhau sau sự tan rã của đế chế Paurava, và nơi đây không có dáng dấp
của một vương quốc thống nhất cho đến khi đế chế Maurya hưng thịnh vào khoảng
một trăm năm sau khi Ngài nhập diệt. Ấn Độ đã trải qua những biến động xã hội
to lớn khi tiểu lục địa này bước ra khỏi thời kỳ Vệ-đà (Vedic) — thời kỳ mang
theo cuộc xâm lăng của người Aryan và sự ra đời của các kinh điển Vệ-đà cốt
lõi. Các kinh điển này đã luật hóa hệ thống phân chia giai cấp, phác thảo nên
Bà-la-môn giáo và định vị bản ngã của con người là một thể thống nhất với vũ
trụ (Phạm ngã - Atman), đồng thời truyền tải nhận thức về trật tự xã hội
và danh dự cho mỗi cá nhân khi họ hoàn thành tốt những bổn phận đã được định
sẵn của mình.
Figure 10: Ấn Độ cổ đại
cũng từng trải qua những nỗi khổ đau tột cùng.
Tuy nhiên, uy quyền của các kinh điển Vệ-đà —
thứ vốn mang lại sự ổn định cho phần lớn tiểu lục địa — đã bị đe dọa bởi vô số
phong trào tâm linh đa dạng đang nở rộ khắp Ấn Độ. Các phong trào này nỗ lực
bác bỏ hệ thống giai cấp, nhấn mạnh vào các truyền thống đề cao ý chí tự do của
cá nhân, lối sống khổ hạnh và việc bứt phá khỏi truyền thống Vệ-đà cổ hữu. Hơn
nữa, trong thời kỳ Đức Phật tại thế, mô hình chính trị tại các vương quốc
Kiều-tát-la (Kosala), Ma-kiệt-đà (Magadha) và cộng hòa Bạt-kỳ (Vrij) đã dịch
chuyển mạnh mẽ khi tầng lớp thương nhân đang lên ngày càng trở nên giàu có và
có tầm ảnh hưởng lớn hơn tầng lớp Bà-la-môn cai trị, từ đó gây ra những hạn chế
độc đoán đối với thương mại và toàn xã hội nói chung. Xung đột nổ ra khi các hệ
thống cấp bậc quyền lực thời bấy giờ liên tục tranh giành tầm ảnh hưởng tại các
thể chế chính trị nằm rải rác khắp Ấn Độ, dẫn đến một cuộc sống có quá ít tự do
và quá nhiều khổ đau cho đại đa số người dân, giữa bối cảnh các bậc vĩ nhân tâm
linh như Đức Phật đang miệt mài tìm kiếm sự giải thoát khỏi thân phận vật lý
của họ.
Đức Phật, cùng các bậc quán chiếu vĩ đại khác
của thế giới cổ đại, đã tìm kiếm một giải pháp tâm linh cho chính thân phận vật
lý của mình — đối diện với những khổ đau và sự bất ổn đang đe dọa lật đổ lời
hứa về một xã hội tốt đẹp hơn và một bản ngã viên mãn hơn. Những bộ óc vĩ đại
này đã tự gánh vác trách nhiệm thúc đẩy tiến trình tiến tới một thế giới tự do
và giải thoát hơn.
09- Sự trỗi dậy của Chánh pháp / Đạo pháp
Những khổ đau của các bậc quán chiếu cổ đại có
thể cho chúng ta biết điều gì về bản tính con người và các lực lượng của tiến
hóa? Một điều đáng lưu ý xuyên suốt các truyền thống tư tưởng này là sự xuất
hiện của các văn bản viết — dù là ngay trước, sau hay trong suốt cuộc đời của
các bậc quán chiếu vĩ đại này — giữa bối cảnh họ phải sống dưới sự bủa vây của
các chế độ.
Nhà tâm lý học phát triển Jean Piaget đã chú ý
đến cách trẻ em học cách sinh sống trong thế giới, và cụ thể là cách chúng tự
tổ chức thành các vai trò trong các trò chơi. Như ông phát hiện ra, trẻ em tuân
theo các vai trò được quy định của mình trong trò chơi nhưng lại gặp khó khăn
trong việc phát biểu rõ ràng các quy tắc và vai trò của trò chơi đó. Thay vào
đó, các quy tắc của trò chơi nổi lên như một hệ quả từ việc cả nhóm tụ họp lại
với nhau. Hơn nữa, Piaget lưu ý rằng nếu trẻ em có lựa chọn chơi một trong hai
trò chơi, với trò chơi A là tự nguyện và trò chơi B là bắt buộc, thì trò chơi A
sẽ chiến thắng; theo thời gian, nó sẽ dạy trẻ em các quy tắc hiệu quả và năng
suất hơn, bởi vì trò chơi A sẽ tránh được 'chi phí thực thi' (enforcement cost)
của trò chơi B.[31]
Giống như những đứa trẻ trong thí nghiệm này,
nhân loại thời cổ đại trước thời Homer và thời kỳ Vệ-đà chỉ có rất ít hạt cát
quy tắc truyền miệng về trò chơi cuộc đời để dẫn dắt họ, có lẽ không phức tạp
hơn câu 'những kẻ ở lại cùng nhau sẽ cùng nhau phát triển', và hoàn toàn không
có tri thức trọn vẹn về việc xã hội hay bản ngã nên như thế nào. Một xã hội đã
dẹp yên được các mối đe dọa tức thời từ mẹ thiên nhiên, nông nghiệp và các cuộc
chiến tranh bộ lạc tàn bạo sẽ có xu hướng trở nên hiệu quả hơn: cắt giảm chi
phí, thu hồi roi vọt và đưa ra những nhượng bộ đối với những thế lực đe dọa gây
ra sự bất ổn.
Figure 11: Vượn
người (Australopithecus)
Australopithecus, loài linh trưởng đứng
thẳng.
Khi loài vượn người (Australopithecus)
lần đầu tiên đi đứng thẳng bằng hai chân, hành động đó đã giải phóng đôi bàn
tay của chúng để chế tạo công cụ. Khi loài người đứng thẳng (Homo erectus)
tiến hóa để thoát mồ hôi qua da thay vì qua đường miệng, điều đó đã tạo điều
kiện cho sự phát triển của giao tiếp truyền miệng phức tạp. Tương tự như vậy,
việc giải phóng xã hội khỏi các chi phí thực thi của các chế độ có thể mang lại
một tác động to lớn chưa từng được kể hết đối với loài người. Xã hội có thể
thay đổi trò chơi cuộc đời dọc theo một tiến trình liên tục — từ một trò chơi
mang tính bắt buộc trở thành một trò chơi mang tính tự nguyện, một trò chơi có
chi phí thực thi thấp hơn rất nhiều."
Quả thật, chính các thần dân của những chế độ
này đóng vai trò như những người gác cổng của tiến hóa, đảm bảo rằng không một chương trình nào có
thể thực hiện một cách kém hiệu quả
quá lâu.
10- Sự hội tụ
Những bậc quán chiếu vĩ đại này — những người
đã phát triển các hệ tư tưởng tương đồng bất chấp sự chia cắt về mặt thời gian
và khoảng cách địa lý — suy cho cùng chính là một lực lượng giải phóng xã hội,
dẫn dắt nhân loại tiến tới những mô hình xã hội tự do hơn — và có lẽ là dân chủ
hơn. Thay vì cai trị bằng nỗi sợ hãi, sự bạo tàn và khủng bố, các triết lý và
hệ thống luật lệ được luật hóa này đã mang lại một hệ thống vận hành thế giới
hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn rất nhiều.
Loài người đã bước ra khỏi thời kỳ đêm tối để
tiến vào lời hứa của sự khai sáng và cuộc cách mạng khoa học. Đức Phật,
Socrates và Kinh Thánh đã mở đường cho các hệ giá trị phi thường cùng sự thấu
hiểu về bản ngã làm thay đổi cả thế giới — đó chính là thời điểm trong lịch sử
khi cái tôi bước ra khỏi bóng tối của bạo chúa, và cá nhân bứt phá để tự giải
thoát khỏi nỗi khổ đau mang tính tập thể."
https://buddhaweekly.com/great-minds-evolve-alike-the-ancient-wisdom-of-buddha-socrates-and-the-bible-as-a-window-into-the-evolution-of-society-and-the-self/