Thứ Tư, 13 tháng 5, 2026

GIẤC MƠ VỀ TÁI SINH: LIỆU LUÂN HỒI CÓ THẬT KHÔNG?

 Nếu có, tại sao chúng ta không nhớ được các kiếp sống của mình?; làm thế nào để chứng minh điều đó?; và những câu hỏi khó khác

The dream of rebirth: is reincarnation real?; if so, why don’t we remember our lives?; how can we prove it?; and other difficult questions
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***

Bạn có nhớ những giấc mơ của mình, ký ức khi còn là em bé, hay đời sống trước đó của mình không? Loạt câu hỏi này thường được các vị  thầy Phật giáo dùng để minh họa vì sao chúng ta không có ký ức về các kiếp trước. Cũng giống như chúng ta thường không nhớ thời thơ ấu, và chắc chắn không nhớ lúc mới sinh ra, thì theo cách đó, chúng ta cũng không nhớ những đời sống trước đây của mình.

Tuy nhiên, một số người trong chúng ta lại ghi nhận được những mảnh ký ức về các kiếp trước trong giấc mơ, hoặc dưới trạng thái thôi miên. Hoặc, như được trình bày trong nghiên cứu của bác sĩ Ian Stevenson (được dẫn ở phần dưới), trẻ em thường nhớ về các kiếp sống trước. Khi trưởng thành, chúng ta không chỉ quên các kiếp trước, mà thậm chí còn quên rất nhiều điều đã xảy ra trong thời thơ ấu của chính mình.

Một chấn thương thời thơ ấu—một ký ức bị lãng quên—có thể gây ra những vấn đề tâm lý cho chúng ta khi trưởng thành; trong khi đó, một tuổi thơ hạnh phúc với những người cha mẹ tuyệt vời có thể dẫn đến một cuộc sống dồi dào và nhẹ nhõm, không gánh nặng. Trong triết học Phật giáo, người ta cho rằng những tổn thương của đời trước—cũng như các thiện nghiệp của đời trước—có thể ảnh hưởng tiêu cực hoặc tích cực đến đời sống hiện tại của chúng ta. Trong cả hai trường hợp, ta không nhất thiết phải nhớ nguyên nhân—nhưng ta vẫn đang sống trong kết quả của nó. Ở Hàn Quốc có một câu nói: “Chắc tôi đã cứu cả đất nước ở kiếp trước,” dùng để chỉ việc may mắn trong hiện tại được xem như kết quả của nghiệp tốt chín muồi từ đời trước.

Ở phương Tây, chúng ta thường gặp khó khăn với khái niệm tái sinh—đặc biệt là khi xét đến giáo lý quan trọng về Anatman (vô ngã, không có cái tôi hay linh hồn cố định). Ngay cả những người thực hành Phật giáo—dù trong các kinh điển Sutta Pitaka (Kinh tạng) có vô số đề cập đến tái sinh—đôi khi vẫn không chấp nhận giáo lý này.Tuy vậy, việc thoát khỏi vòng sinh tử luân hồi là một mục tiêu trung tâm của Phật giáo—thoát khỏi chu kỳ tái sinh và khổ đau của Samsara (luân hồi). Nguyện Bodhisattva vow (hạnh nguyện Bồ-tát) của chúng ta—biết trân trọng tất cả chúng sinh như thể họ từng là mẹ của mình—xuất phát từ những đoạn trong kinh điển nói về vòng luân hồi, trong đó có câu: “tất cả chúng sinh, vào một thời điểm nào đó, đều từng là mẹ của chúng ta.”

 


Figure 1: Tái sinh là một hiểu biết trung tâm trong Phật giáo. Nó không phải là một ước vọng hay một niềm tin tích cực; mục tiêu thực sự là thoát khỏi chu kỳ của Luân hồi—vô số lần tái sinh trong khổ đau.

Ngay cả trong những bản kinh Pali cổ xưa nhất, chúng ta cũng nói đến các “giai đoạn” hay “quả vị” của sự tu tập: khát vọng trở thành một “vị Nhất Lai” (tư đà hàm - trở lại một lần), một “vị Bất Lai” (a na hàm - không còn trở lại), hay một “A-la-hán” (vô sinh - không còn tái sinh). Nếu chúng ta không đạt được những mục tiêu ấy, thì chúng ta sẽ “trở lại” điều gì? Chính là sự tái sinh trong Samsara—vòng luân hồi khổ đau.

Thời gian làm thay đổi mọi thứ.

Tái sinh là một khái niệm mang tính quy ước, bởi vật lý lý thuyết hiện nay giả thuyết rằng thời gian KHÔNG thật sự tồn tại. Thời gian là thứ tương đối đối với người quan sát—cũng giống như vật lý lượng tử gợi ý rằng không có sự tồn tại nào nếu không có người quan sát. “Dòng chảy của thời gian chỉ là một ảo tưởng tiện dụng,” nhà vật lý lý thuyết Lee Smolin thuộc  Viện Nghiên Cứu Độc Lập Về Vật Lý Lý Thuyết (Perimeter Institute for Theoretical Physics) đã viết như vậy. [1]

Tương tự, “thực tại” mà chúng ta cảm nhận được, theo thuật ngữ Phật giáo, “cũng chỉ là một ảo tưởng tiện dụng.” Trong Phật giáo, chúng ta nói đến “thực tại tương đối” và “thực tại tối hậu.” Chúng ta cố gắng thoáng thấy thực tại tối hậu trong thiền định—tánh Không và ánh sáng trong suốt của hỷ lạc.

Từ góc nhìn này về thời gian, tái sinh—như được  Đức Phật Thích Ca nhìn nhận—hoàn toàn có thể khả thi trên phương diện lý thuyết. Thomas Campbell, một nhà khoa học và vật lý gia từng làm việc cho NASA, đã mô tả điều đó như sau [Luân Hồi Và Nghiệp Rất Quan Trọng Trong Phật Giáo]:

“Không có thời gian. Không có không gian. Mọi thứ là một. Vì vậy, tất cả chúng ta đang trải nghiệm mọi thứ cùng một lúc. Điều đó có nghĩa là bạn là chính bạn, là người hàng xóm, là con chó (đúng vậy, động vật cũng có thể tái sinh), là đứa trẻ đang trượt ván, là ông già cau có ở cửa hàng góc phố, là tôi, là Đức Đạt Lai Lạt Ma  14th, là Jesus Christ, là Adolf Hitler, là Joan of Arc. Bạn là tất cả mọi người, cùng một lúc, ở mọi điểm của thời gian và mọi điểm của không gian. Tuy nhiên… hiện tại bạn chỉ đang tập trung nhìn và trải nghiệm thực tại từ góc nhìn của riêng mình mà thôi.”

 

Liệu khái niệm tái sinh có logic không?


Figure 2: Duyên Khởi là một giáo lý cốt lõi trong Phật giáo.

Với nhiều người, tái sinh là một khả năng hợp lý hơn so với những khái niệm về thiên đường và địa ngục. Ngay cả khi bỏ qua “lập luận về thời gian” của Thomas Campbell, thì định luật thứ nhất của nhiệt động lực học trong vật lý cho thấy vật chất không thể bị tạo ra hay bị hủy diệt (dù cách diễn đạt này không hoàn toàn chính xác với định luật, nhưng có thể xem là gần đúng cho mục đích minh họa). Thật ra, chính cơ thể của chúng ta ngay tại thời điểm này cũng đang trải qua một dạng “tái sinh” liên tục; các tế bào trong cơ thể không ngừng được thay mới. Dù bề ngoài chúng ta có vẻ không thay đổi so với hôm qua hay một tuần trước, nhưng từng nguyên tử và phân tử trong cơ thể đều đang biến đổi không ngừng.

Có thể thấy khó dung hòa giữa khái niệm “vô ngã” (Anatman) và tái sinh — nơi dường như có một dạng “cái tôi” tiếp nối như một dòng tâm thức từ đời này sang đời khác. Trong Phật giáo, không có khái niệm linh hồn. Thay vì một “linh hồn” tái sinh từ đời này sang đời khác, thuật ngữ “dòng tâm thức” (mindstream) thường được sử dụng. Đức Phật, trên thực tế, chỉ nói đến các uẩn (Skandha) cấu thành kinh nghiệm con người. Trong Phật giáo, mục tiêu là loại bỏ chấp thủ và giải thoát khỏi vòng luân hồi khổ đau, nhưng không theo nghĩa hư vô. Mục tiêu không phải là sự hủy diệt, mà là sự chứng ngộ thực tại tối hậu—tánh Không và ánh sáng trong suốt của tâm giác ngộ (linh quang - Clear Light).

Khoa học và tái sinh?

Có thể không có cách nào để chứng minh tái sinh, nhưng khoa học hiện đại ít nhất cũng chưa có bằng chứng trực tiếp nào phủ định nó. Thực tế, một số cách hiểu trong vật lý lượng tử đôi khi được dùng để gợi ý những hướng có thể dung hòa giữa khoa học và “tái sinh”:

• Các hạt vướng mắc, trong vật lý lượng tử, nơi các hạt vẫn liên kết với nhau ngay cả khi bị tách biệt bởi khoảng cách rất lớn — điều mà Albert Einstein gọi là “tác động ma quái từ xa” — trong triết học Phật giáo, ở cấp độ hiểu biết tối thượng, tất cả đều là một.

• Vật lý lượng tử cho rằng không có sự tồn tại nào nếu không có người quan sát. Fritjof Capra, trong tác phẩm "Đạo của Vật lý", viết: "Người quan sát là mắt xích cuối cùng trong chuỗi các quá trình quan sát, và các thuộc tính của bất kỳ vật thể nguyên tử nào chỉ có thể được hiểu thông qua sự tương tác của vật thể đó với người quan sát." Một khái niệm tương tự cũng được giảng dạy trong các kinh điển về Tính Không.

• Điều thú vị là, Albert Einstein đã sử dụng ngôn ngữ tương tự như Đức Phật khi mô tả lý thuyết Vụ nổ lớn và Vụ co lại lớn. Đức Phật, trong Đại Kinh Saccaka, nói: “Khi tâm được tập trung, thanh tịnh, sáng suốt, không tì vết, thoát khỏi ô nhiễm, mềm dẻo, dễ uốn nắn, vững vàng và đạt đến trạng thái bất động, ta hướng nó đến tri thức về việc hồi tưởng lại những kiếp sống trước đây của ta. Ta hồi tưởng lại vô số kiếp sống trước đây của ta, tức là một kiếp, hai… năm, mười… năm mươi, một trăm, một nghìn, một trăm nghìn, nhiều kỷ nguyên co lại của vũ trụ, nhiều kỷ nguyên giãn nở của vũ trụ, nhiều kỷ nguyên co lại và giãn nở của vũ trụ.”


Figure 3: Các nghiên cứu về những bệnh nhân có trải nghiệm cận tử (near-death experiences) cho thấy rằng ngay cả khi hoạt động não (hoạt động điện) dừng lại, ý thức vẫn có thể tiếp tục. Điều này gợi ý rằng tâm trí hoặc ý thức là một thứ gì đó khác với vật chất của não bộ.

Chuỗi “không phải là” vô tận

Trong khoa học, chúng ta thường tiếp cận sự tồn tại bằng logic “không phải”. Nếu không thể mô tả một thứ là gì theo cách cụ thể, chúng ta bắt đầu bằng cách mô tả nó không phải là gì. Điều này đặc biệt rõ khi các nhà khoa học nghiên cứu “thời gian”. Chúng ta đã thuận tiện tạo ra các “đơn vị” của thời gian, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc giải thích được bản chất của thời gian là gì. Thời gian là một dòng liên tục, đúng không?

“Hiểu được bản chất của thời gian là vấn đề quan trọng nhất mà khoa học đang phải đối mặt,” nhà vật lý lý thuyết Lee Smolin thuộc Viện Nghiên Cứu Độc Lập Về Lý Thuyết Vật Lý đã nói như vậy. [1] Ông giải thích rằng, nếu không hiểu được thời gian, chúng ta cũng không thể hiểu được bản chất của thực tại.


Figure 4: Niềm tin vào tái sinh thường gây ra một số khó khăn cho những học viên mới tìm hiểu Phật giáo và cả những Phật tử mang quan điểm bất khả tri.

Chứng minh dòng tâm thức từ kiếp này sang kiếp khác

Việc chứng minh sự liên tục của ý thức hay “dòng tâm thức” — dòng tâm thức liên tục tái sinh từ kiếp này sang kiếp khác theo tín ngưỡng Phật giáo — là điều không thể với khoa học hiện nay. Cũng không thể bác bỏ điều đó. Những người theo chủ nghĩa duy lý có thể nói “vô lý” bao nhiêu tùy thích, nhưng họ không thể đưa ra bằng chứng cụ thể nào chứng minh rằng chúng ta chỉ tồn tại trong kiếp này. Những người “tin tưởng” cũng không thể chứng minh một cách chắc chắn về sự tái sinh — mặc dù có nghiên cứu thuyết phục từ Tiến sĩ Ian Stevenson. Khái niệm rằng tâm thức của chúng ta đều “liên kết” hoặc “kết nối” và rằng “tâm thức không phải là não bộ” được khoa học ủng hộ. Làm phức tạp thêm quan niệm về các kiếp sống trước đây tuyến tính là lý thuyết trong khoa học cho rằng thời gian thật sự không tồn tại.


Figure 5: Vật lý ít nhất cũng phần nào ủng hộ quan niệm về sự tái sinh. Vật chất không bao giờ bị phá hủy, nó chỉ được chuyển hóa thành năng lượng. Tất cả sinh vật đều được sinh ra từ cùng một hỗn hợp nguyên tố – được ví von một cách lãng mạn là “bụi sao”.

 “Chúng ta không biết ý thức là gì, hay nó hoạt động như thế nào,” Tiến sĩ Rupert Sheldrake nói trong bài giảng The Mind is Not the Brain (“Tâm không phải là não”). “Không có lý do rõ ràng nào đã được biết đến để giải thích vì sao chúng ta lại có ý thức, hay chính xác thì tâm trí vận hành ra sao.” Kết luận của ông, dựa trên một số nghiên cứu đáng kể, là: “…Tâm trí có tính chất như một điện trường (field-like). Nó không bị giới hạn bên trong hộp sọ.” [Xem thêm về “Mind is not Brain” tại mục chuyên đề >>]

“Nhà khoa học thần kinh từng đoạt giải Nobel, giáo sư John Eccles, cũng đồng tình với quan điểm rằng tâm trí không thể bị “quy giản hoàn toàn thành các quá trình của tế bào não. Nếu thật sự tâm trí có tính chất “giống như điện trường” (field-like) và không bị giới hạn bởi hoạt động của tế bào não, thì điều đó gợi ý rằng “dòng tâm thức” (mind continuum), như được mô tả trong Phật giáo, ít nhất cũng là một khả năng có thể xảy ra.”

Trong một bài viết nghiên cứu kỹ có tên “Các Bước Tiến Tới Việc Giải Quyết Bí ẩn Của Ý Thức (Steps Towards Solving the Mystery of Consciousness), hiện tượng ý thức tồn tại sau khi não có vẻ như ngừng hoạt động được nhấn mạnh. Bài viết cho rằng: “Ý thức xuất hiện ở khoảng 10–20% những người bị ngừng tim.” Tác giả giải thích rằng: “các tế bào não cần giao tiếp với nhau bằng xung điện… Vậy làm thế nào có thể xảy ra tình huống lâm sàng trong đó não bị rối loạn chức năng nghiêm trọng nhất, không còn hoạt động điện trong não, nhưng bằng cách nào đó các quá trình tư duy, bao gồm suy luận, hình thành ký ức và ý thức vẫn tiếp tục, thậm chí còn trở nên rõ ràng hơn?” [Xem thêm chuyên đề phân tích sâu về tâm trí/ não bộ/ ý thức >>?” [Also refer to our in-depth feature, citing more research on mind/brain/consciousness>>] ]

Theo các Kinh Tạng (Sutta Pitaka), rõ ràng là  Đức Phật Thích Ca hiểu tái sinh như một thực tại. Một phần mục tiêu của người thực hành Phật giáo là thoát khỏi chu kỳ luân hồi—vòng sinh tử và khổ đau trải qua nhiều đời sống khác nhau.

Nhiều Phật tử phương Tây thường tạm gác bỏ khái niệm này, và diễn giải lại các đoạn kinh theo hướng “khổ đau trong đời sống hiện tại” — mặc dù rõ ràng đó không phải là dạng khổ đau duy nhất mà  Đức Phật Thích Ca đề cập. Không chỉ vậy, trong truyền thống diễn giải phổ biến, người ta còn cho rằng hoàn cảnh hiện tại của chúng ta là kết quả của nghiệp từ các đời sống trước.

Bằng chứng về tái sinh?

Bằng chứng được biết đến nhiều nhất là công trình nghiên cứu của Ian Stevenson, người đã dành 15 năm thu thập dữ liệu từ hơn 4500 trường hợp những người tự phát nhớ lại các kiếp sống trước.

Theo giáo sư Robert Almeder thuộc Georgia State University, “Đây là một nghiên cứu quan trọng, mang tính thực nghiệm, và tôi không thể nghĩ ra lời giải thích thay thế nào hợp lý cho dữ liệu này ngoài việc một số người thực sự tái sinh.”

Chúng tôi đã phân tích sâu hơn chủ đề này trong bài chuyên đề sau:

LUÂN HỒI VÀ NGHIỆP RẤT QUAN TRỌNG TRONG PHẬT GIÁO

 

***

https://buddhaweekly.com/the-dream-of-rebirth-is-reincarnation-is-real-if-so-why-dont-we-remember-our-lives-how-can-we-prove-it-and-other-difficult-questions/

 

 

 

Thứ Ba, 12 tháng 5, 2026

TÁI SINH VS. LUÂN HỒI: NGHIỆP VẬN HÀNH THẾ NÀO?

 


Tái sinh vs. Luân hồi: “Nếu không phải ‘chúng ta’ được tái sinh — nếu chỉ là một dòng tiếp nối của chúng ta, nhưng không còn là chúng ta — vậy nghiệp (karma) vận hành thế nào ở đời sau?” — Một độc giả đặt câu hỏi

Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***

 

Sự tái sinh thường được biểu trưng bằng ẩn dụ con bướm. Loài Bướm Morpho xanh (Blue Morpho) — một trong những loài bướm đẹp nhất thế giới — với màu xanh óng ánh, cũng là một trong những loài lớn nhất, với sải cánh rộng tới khoảng 8 inch (khoảng 20 cm). Bướm là một trong những biểu tượng phổ biến nhất của sự luân hồi/tái sinh trên khắp thế giới.

Trong trường hợp bạn đang thắc mắc vì sao chúng tôi lại chọn một hình ảnh em bé đáng yêu, hạnh phúc làm ảnh đại diện, thì đó không hẳn là một “chuyện đùa” rẻ tiền (dù có thể là vậy, nhưng cũng có lý do!). Trong niềm tin Phật giáo, chúng ta được dạy rằng khi sinh ra, ta không mang theo ký ức của các kiếp trước — và dù điều này có thể không hoàn toàn “hợp logic khoa học”, nó lại mang ý nghĩa tâm lý rất rõ ràng.

Dù ký ức là điều quý giá, chúng ta vẫn trưởng thành chủ yếu qua những hành động trong hiện tại và tương lai. Hãy thử tưởng tượng nếu một người sinh ra mà mang theo toàn bộ ký ức của các kiếp sống trước — đó có thể là một gánh nặng khủng khiếp, gây choáng ngợp và thậm chí làm tê liệt tinh thần.

Trong Phật giáo, tái sinh (rebirth) là một khái niệm khác với luân hồi theo nghĩa “tái sinh của một linh hồn bất biến” (reincarnation) — vì Phật giáo không chủ trương có một “linh hồn vĩnh cửu” chuyển từ đời này sang đời khác. Thay vào đó, nhiều truyền thống nói đến dòng tâm thức và các điều kiện nghiệp (karma) tiếp nối nhau, cùng với khái niệm Phật tánh.

(Sự khác biệt tinh tế cần lưu ý!  [Subtle differences alert! For a feature on Buddha Nature, see>>])

Tuy nhiên, điều này cũng khiến một số Phật tử chân thành cảm thấy trăn trở: nếu không có một “cái tôi cố định”, vậy tại sao chúng ta vẫn tiếp tục bị tái sinh, đời này sang đời khác, bị chi phối bởi các năng lực của nghiệp?

Một độc giả hỏi về “Cái gì” thật sự tái sanh

Trong chuyên mục tuần này “A Reader Asks”, chúng tôi cố gắng trả lời câu hỏi của độc giả K. D. [Toàn bộ câu hỏi được chèn bên dưới.] K.D. đặt vấn đề về logic của những luật nghiệp quả (karma) — tức là hệ quả của các hành động tốt và xấu ảnh hưởng đến những kiếp sống tương lai — đặc biệt trong bối cảnh Phật giáo dạy rằng không có một “cái tôi” hay “bản ngã” cố định nào được tái sinh.

(Điều này có thể chỉ liên quan đến cách dùng thuật ngữ và ngôn ngữ — hoặc cũng có thể không — vì Đức Phật thực ra không hoàn toàn phủ nhận khái niệm “ngã” theo cách đơn giản; xem các tham chiếu kinh điển bên dưới.)

Đây là một câu hỏi rất sâu sắc, được diễn đạt tốt và cũng rất khó để trả lời, nhưng chúng tôi sẽ cố gắng hết sức…

Đây là một chủ đề nâng cao được thảo luận trong nhiều kinh (sutra/sutta), nhưng nó luôn là một khái niệm khó nắm bắt. Như thường thấy trong Phật giáo, vấn đề này thường quy về những cuộc thảo luận về ngôn ngữ, nhãn gọi và nhận thức.

Hiểu lầm lớn nhất ở đây nằm trong học thuyết Vô ngã (No-Self) — vốn không có nghĩa là “không có sự tồn tại nào cả”. Chúng tôi đã trích dẫn hai kinh điển quan trọng nhất liên quan đến vấn đề này ở bên dưới. Tuy nhiên, câu hỏi tinh vi này có rất nhiều tầng nghĩa và sắc thái, vượt xa cách hiểu đơn giản về học thuyết “vô ngã”.



Figure 1: Triết lý luân hồi trong Phật giáo cho chúng ta biết rằng chúng ta đã được sinh ra trước đây và sẽ tiếp tục được sinh ra cho đến khi cuối cùng được giải thoát bằng những giác ngộ dẫn đến Giác ngộ. Vậy thì tại sao chúng ta không nhớ những kiếp sống trước đây của mình? Mặc dù chúng ta không nhớ những hành động trong quá khứ, tại sao chúng lại ảnh hưởng đến cuộc sống hiện tại và tương lai của chúng ta? Đây là những câu hỏi khó trả lời. Trong Phật giáo, tất cả sự sống là một sự tiếp diễn, không có khởi đầu hay kết thúc. Có những khác biệt tinh tế giữa khái niệm luân hồi - giả định một linh hồn bất diệt - và tái sinh - thậm chí không đề cập đến linh hồn. Tại sao nó không được đề cập? Bởi vì Đức Phật đã xác định cái tôi và sự chấp trước của chúng ta là nguyên nhân của khổ đau. Việc nương tựa vào khái niệm về một linh hồn bất diệt - thay vì giáo lý Phật pháp - sẽ đảm bảo vòng luân hồi tiếp tục. Loại bỏ cái "tôi" và cái "bản ngã" không có nghĩa là "không tồn tại".

Tuyệt đối (không ngôn ngữ) và Tương đối (có nhãn gọi)

Để giúp hiểu vấn đề này, các bậc thầy thường giải thích trên hai tầng: tương đốituyệt đối. Đức Phật cũng thường dùng các ẩn dụ, nổi bật là ví dụ con rắn nướcví dụ chiếc bè (được nhắc đến trong kinh điển).

  • tầng tương đối, cái được “tái sinh” có thể được xem như một dòng liên tục giống với một “cái tôi”, mặc dù Phật tánh được hiểu là rộng lớn, vô biên và không tách rời khỏi tất cả.
  • tầng tuyệt đối, không có một “cái tôi” riêng biệt nào thật sự tồn tại để có thể được tái sinh. Nhưng ở tầng tương đối — nơi mà phần lớn trải nghiệm đời sống diễn ra — vẫn có cảm giác về một “cái tôi”.

Trước khi bắt đầu, chúng tôi xin được gửi lời xin lỗi đến K.D. — sẽ không có một câu trả lời trực tiếp, đơn giản. Và phần lớn vấn đề này cũng mang tính quan điểm. Tuy nhiên, chìa khóa của câu hỏi nằm ở định nghĩa về “tôi” hay “chúng ta”, vốn không bao giờ là điều dễ dàng — và vì vậy, chúng tôi chỉ có thể trích dẫn lời Đức Phật (xem bên dưới, các tham chiếu kinh điển).

Tóm lại, điểm mấu chốt là: khi bám chấp vào “tôi” hay “cái tôi”, chúng ta vẫn còn bị trói buộc trong khổ đau của luân hồi (Samsara). Tuy nhiên, khi vượt qua sự chấp ngã về “tôi” và “người khác”, chúng ta không rơi vào hư vô, mà mở ra một sự “vô biên” hoặc “viên mãn” — không phải là một cái “đơn lẻ” bị giới hạn bởi chấp thủ.

Điều đó không đồng nghĩa với việc chúng ta không tồn tại. Chúng ta vẫn tồn tại — chỉ là theo một cách không còn bị giới hạn bởi cảm giác cô lập (nói vui thì: có lẽ cũng đỡ cô đơn hơn nhiều).

Như thường thấy trong Phật giáo, tất cả điều này cuối cùng quay về cách nhận thức.

“‘Tôi không có tự ngã’ và ‘tôi có tự ngã’

Như nhà sư Thanissaro Bhikkhu đã viết trong một bài chú giải về Kinh Ví Dụ Con Rắn (Alagaddūpama Sutta) [bản dịch tiếng Anh bên dưới]:”

“Vì vậy, quan điểm ‘tôi không có tự ngã’ cũng chỉ là một học thuyết về tự ngã không kém gì quan điểm ‘tôi có tự ngã’. Bởi vì hành vi chấp thủ luôn đi kèm với cái mà Đức Phật gọi là ‘I-making’ ahaṅkāra hoặc quá trình “ngã hóa” — tức là sự tạo dựng cảm giác về một cái tôi —” Nếu một người bám chấp vào quan điểm rằng không có tự ngã, thì người ấy vẫn đang tạo ra một cảm giác về “cái tôi” rất vi tế xoay quanh chính quan điểm đó (xem Aṅguttara Nikāya AN 4.24). Nhưng như ngài nói, Pháp (Dhamma) được giảng dạy nhằm mục đích “loại bỏ tất cả các lập trường quan điểm, các sự xác định, thiên kiến, khuynh hướng và ám ảnh; làm lắng dịu mọi sự tạo tác; buông bỏ mọi sự chiếm hữu; chấm dứt tham ái; đưa đến ly tham; đoạn diệt; và giải thoát (Unbinding).”

Vì vậy, điều quan trọng là phải chú ý đến cách Đức Phật giảng dạy Pháp (Dhamma): ngay cả trong những lời dạy triệt để nhất về vô ngã, Đức Phật cũng không khuyên thay thế giả định “có một cái tôi” bằng giả định “không có cái tôi”. Thay vào đó, Ngài chỉ đi đến mức chỉ ra những bất lợi của các cách chấp thủ về “tự ngã”, rồi khuyến khích buông bỏ chúng.



Figure 2: Cái tôi chỉ bị tách rời khỏi bản chất thực sự của thực tại bởi cái tôi ích kỷ. Cái tôi ích kỷ bám víu vào những khái niệm như "tôi", dẫn đến các khái niệm "tôi cần" và "tôi muốn". Những điều này dẫn đến vòng luân hồi. "Tôi muốn" dẫn đến lòng tham, dẫn đến trộm cắp, chiến tranh và các nghiệp xấu khác. Những nghiệp này bám víu lấy chúng ta từ kiếp sống "tôi" này sang kiếp sống "tôi" khác.

“Câu hỏi đầy đủ của độc giả: Mối quan tâm rất cụ thể”

 KD: “Tôi có một câu hỏi rất cụ thể mà tôi muốn đặt ra, điều này đã làm tôi bận tâm một thời gian và bắt đầu khiến tôi nghi ngờ. Không ai dường như trả lời thỏa đáng. Có lẽ bạn có thể trả lời, hoặc bạn biết ai đó có thể. Hoặc có lẽ bạn biết một cuốn sách giải thích điều này. Bất kỳ thông tin nào giúp tôi hiểu câu hỏi này đều được trân trọng.

Câu hỏi như sau:
Hiểu biết của tôi về tái sinh là chỉ có một dấu ấn tâm lý được nuôi dưỡng bởi nghiệp (karmically-fueled psychological remnant) được tái sinh sang kiếp sau. Không phải “chúng ta” được tái sinh, mà là xu hướng nghiệp (karmic tendencies) được sinh ra trong một thân thể khác với các uẩn hoàn toàn mới, không liên quan gì đến các uẩn mà chúng ta đang có.

Vậy nếu không phải “chúng ta” được tái sinh, mà là một thực thể khác chỉ là dòng tiếp nối của chúng ta, nhưng không phải là chính chúng ta, thì nghiệp (karma) hoạt động thế nào trong kiếp sau?

Nó có vẻ không hợp lý khi nghiệp cá nhân của một người lại ảnh hưởng đến một thực thể riêng biệt trong kiếp sau, cũng như không hợp lý khi ai đó trong đời này chịu nghiệp nếu chúng ta cướp một ngân hàng.

Vì nghiệp của một người không thể “chuyển sang” một sinh linh khác, vậy nghiệp vận hành thế nào trong kiếp sau?

Nghiệp xấu của một người trong đời này theo logic không nên ảnh hưởng đến một thực thể riêng biệt trong kiếp khác. Đức Phật nói rằng tất cả chúng ta đều là “kế thừa nghiệp của chính mình”. Nhưng nếu không phải “chúng ta” được tái sinh, thì làm thế nào “chúng ta” lại là người thừa hưởng nghiệp của những thực thể quá khứ, và làm thế nào một thực thể tương lai lại thừa hưởng nghiệp của chúng ta?

Xin cảm ơn trước về câu trả lời của bạn.”

Chúng tôi xin lỗi trước, rằng chúng tôi không thể trả lời trực tiếp câu hỏi sâu sắc này với độ chắc chắn tuyệt đối.

Đức Phật trả lời: “Buông bỏ các quan điểm”

Câu trả lời hay nhất, tất nhiên, là trích dẫn lời Đức Phật. Tuy nhiên, thực tế là những lời dạy của Ngài cần được hiểu trong bối cảnh (và vì lý do đó, chúng tôi đính kèm toàn bộ kinh tham chiếu bên dưới):

Đức Phật: “Cũng giống như một người băng qua sông trên chiếc bè và bỏ lại nó sau khi đã đến bờ bên kia, thì người thấy được Pháp cũng nên buông bỏ mọi quan điểm.”

Hãy nhớ — Chúng Ta Không Luôn Nhớ

Trước khi chúng tôi trả lời với nhiều trích dẫn từ kinh và pháp thoại bên dưới, tất nhiên, điều đáng bàn là tính vô thường của ký ức.

*Nếu chúng ta tự đồng nhất với những ký ức vui hay buồn trong quá khứ, nghĩa là chúng ta đang bám chấp.
*
Nếu chúng ta sống theo lời dạy của Đức Phật, với một đời sống đức hạnh và các hành động tích cực (nghiệp tốt), thì chúng ta vẫn có một mục đích rõ ràng.
*
Ngay cả khi chúng ta được sinh vào một kiếp mới mà không nhớ “cái tôi” của kiếp trước, cũng như không nhớ các ký ức từ những kiếp trước, chúng ta vẫn nên ăn mừng sự sống và cơ hội hiện tại.

Trong cuộc sống này, hầu hết chúng ta đều có những ký ức mà chúng ta kìm nén. Chúng ta chôn giấu những ký ức đau buồn. Chúng ta đã quên đi những ký ức thời thơ ấu. Chúng ta hiếm khi nhớ được những giấc mơ của mình — trừ khi chúng ta có ý thức cố gắng ghi nhớ chúng. Nhiều sự kiện khó chịu — và thường là đau thương — trong chính cuộc đời này, chúng ta đã quên. Điều này, phần nào, là một cơ chế phòng vệ tự nhiên của “tâm trí.”

Việc chúng ta không nhớ rõ rằng mình đã gãy chân khi hai tuổi, không có nghĩa là điều đó chưa từng xảy ra. Thực tế, chúng ta có thể vẫn cảm thấy những cơn đau lâu dài ở khớp khi về già. Không có ký ức, không có nghĩa là chúng ta không phải chịu hậu quả. Một “tội phạm” tuyên bố bị mất trí nhớ cũng không thể thoát khỏi hình phạt chỉ vì lý do đó.

Nếu không phải là “Chúng ta” hay “Ta” được tái sinh — thì tại sao phải quan tâm?

Thực tế, như câu chuyện về Giác ngộ của Đức Phật đã chỉ ra, một khi đạt được Niết bàn, tất cả ký ức về những kiếp sống trước sẽ được bày tỏ với chúng ta. Những ký ức này được thể hiện, ví dụ, trong Truyện Jataka. Vì vậy, mặc dù chúng ta có thể không nhớ những kiếp trước trong từng kiếp sống kế tiếp — phần nào để bảo vệ chúng ta khỏi gánh nặng thêm của sợ hãi, ký ức đau thương và các gánh nặng khác — chúng ta vẫn phải gánh chịu hậu quả của hành động của mình. Nghiệp (Karma) là một chân lý vũ trụ không thể bị tiêu diệt. Nó chỉ có thể được quản lý. Bằng cách loại bỏ nguyên nhân của các nghiệp xấu, chúng ta có thể từng bước, từ kiếp này sang kiếp khác, tiến tới Giác ngộ tối thượng của chính mình.

Vậy, tại sao phải quan tâm? Bởi vì, giống như chúng ta không nhớ những tổn thương thời thơ ấu — cho đến một lúc nào đó — chúng ta cũng sẽ, trong hành trình qua các kiếp sống, giống như Đức Phật, cuối cùng nhớ lại tất cả những kiếp sống trước của mình.

Thực tế, có những nhà tâm lý học thực hành liệu pháp gọi là quay ngược về kiếp trước nhằm cố gắng khám phá các nguyên nhân trong quá khứ của những tổn thương tâm lý, điều này có thể giúp chúng ta chữa lành trong cuộc sống hiện tại. Hãy tưởng tượng gánh nặng trên vai chúng ta sẽ khổng lồ đến mức nào nếu chúng ta được sinh ra với đầy đủ ký ức từ lúc còn bé. Chúng ta sẽ không bao giờ có thể tiến bộ và phát triển.

Quan điểm của một Nhà trị liệu Kiếp trước

Irina Nola, một nhà trị liệu về kiếp trước, giải thích: “Bạn không nhớ những kiếp sống trước một cách có ý thức, tuy nhiên, bạn vẫn mang những ký ức đó sâu trong tiềm thức của mình.” Có rất nhiều thứ bạn không nhớ trong cuộc sống này — từ sự tồn tại trước khi sinh, lúc chào đời, thời thơ ấu sớm, đến vô số ký ức hàng ngày chỉ lặng lẽ trôi xuống đáy tiềm thức của bạn. Bạn thường không nhớ những giấc mơ, trừ khi bạn rèn luyện khả năng ghi nhớ giấc mơ. Bạn có thể không nhớ những sự kiện khó chịu, vì các cơ chế phòng vệ tâm lý đã ngăn chúng khỏi ý thức. Và tất cả những điều này ảnh hưởng đến quyết định và cảm xúc của bạn mà bạn không hề nhận biết. [1]

Về “lý do” hay logic cho việc không nhớ những kiếp trước: “Nếu chúng ta nhớ được những kiếp sống trước — sẽ thật khó khăn cho chúng ta để đối phó với cuộc sống hiện tại…”

Đức Phật Bàn Về Nỗi Sợ Mất Bản Ngã

Trong Kinh Phép Ẩn Dụ về Sợi Dây(Alagaddupama), Đức Phật mô tả cách một số người lo sợ giáo pháp của Ngài vì họ tin rằng bản ngã của mình sẽ bị hủy diệt nếu họ tuân theo. Ngài mô tả đây là nỗi lo âu phát sinh từ niềm tin sai lầm vào một bản ngã vĩnh hằng, không thay đổi. Mọi sự vật đều biến đổi, và việc xem bất kỳ hiện tượng vô thường nào là bản ngã sẽ dẫn đến khổ đau. Tuy nhiên, những người chỉ trích Ngài gọi Ngài là kẻ hủy diệt, dạy về sự tiêu diệt và xóa bỏ một thực thể hiện hữu. Đức Phật đáp lại rằng Ngài chỉ dạy về sự chấm dứt khổ đau.

Khi một cá nhân từ bỏ tham áitư tưởng “Ta là”, tâm họ được giải thoát; họ không còn rơi vào bất kỳ trạng thái “tồn tại” [being] nào và không còn tái sinh nữa.

Bản Chất Của Sự Tồn Tại: Kinh Vacchagotta Về Ngọn Lửa

Kinh Aggi-Vacchagotta ghi lại cuộc đối thoại giữa Đức Phật và một người tên là Vaccha, trong đó bàn sâu hơn về vấn đề tồn tại. Trong kinh, Vaccha hỏi Đức Phật xác nhận một trong những khả năng sau đây liên quan đến sự tồn tại của Đức Phật sau khi chết:[40]

  Sau khi chết, một vị Phật xuất hiện ở một nơi khác.
  Sau khi chết, một vị Phật không xuất hiện trở lại.
  Sau khi chết, một vị Phật vừa xuất hiện vừa không xuất hiện.
  Sau khi chết, một vị Phật cả không xuất hiện lẫn không không xuất hiện.

Đức Phật từ chối trả lời bất kỳ khả năng nào trong số đó, Ngài cho rằng tất cả đều là những vấn đề suy đoán. Ngài giải thích rằng không ai biết điều gì xảy ra sau khi chết, và điều tốt nhất là tập trung vào hiện tại. Bằng cách này, người ta có thể nỗ lực hướng tới giải thoát, thay vì bị cuốn vào những câu hỏi không thể trả lời về thế giới bên kia.



Figure 3: Khái niệm về chấp trước, khổ đau và nghiệp gắn liền với vòng luân hồi trong Phật giáo. Trong hình này, ba độc được biểu thị bằng heo, rắn và chim, mỗi con cắn lẫn nhau. Xung quanh vòng tròn là các giai đoạn của cuộc sống, từ sinh ra, trưởng thành, già yếu đến “bardo”, tượng trưng cho giai đoạn chuyển tiếp sang kiếp sống tiếp theo.

Nghiệp – một chiếc còng tay?

Trong giáo pháp của Đức Phật, Ngài tập trung vào hành vi trong hiện tại và các phương pháp thanh tẩy cùng những phương pháp khác nhằm giúp chúng ta giải thoát khỏi vòng luân hồi của khổ đau — hay Samsara. Cho đến khi cuối cùng được giải thoát, chúng ta vẫn “tương đối” bị ràng buộc bởi nghiệp.

Thực ra, chúng ta có thể nói rằng nghiệp là chiếc còng ràng buộc chúng ta vào vòng luân hồi của khổ đau. (Thời của Đức Phật chưa có còng tay; bạn có thể nghĩ theo nghĩa “ràng buộc” hoặc “dây thừng”.)

Bạn có thể nói: “Tất cả đều tốt và đúng,” nhưng còn một câu trả lời thực tiễn hơn, xét đến thực tế rằng hầu hết chúng ta đọc những dòng này có lẽ chưa sẵn sàng để đạt Giác ngộ — ít nhất là ở thời điểm hiện tại? (Thời gian, tất nhiên, là tương đối!)



Figure 4: Nhiều giáo lý cốt lõi của Đức Phật được thể hiện trong bức tranh tượng trưng “Bánh Xe Cuộc Đời” (Tibetan Wheel of Life Tangka), bao gồm ba độc (ở gần trung tâm) và 12 mối liên hệ của Duyên khởi ở vòng ngoài cùng. Mọi thứ được thể hiện như liên kết, phụ thuộc lẫn nhau và tuần hoàn — giống như chính Samsara, vòng luân hồi của khổ đau, sinh, tử và tái sinh.

Câu trả lời Tuyệt đối và Tương đối

Để đặt câu hỏi này vào bối cảnh, điều quan trọng là nhận ra rằng — cho đến khi chúng ta đạt Giác ngộ — chúng ta vẫn bị ràng buộc bởi nghiệp, điều này cũng ngụ ý rằng chúng ta vẫn còn bị ràng buộc bởi những khái niệm sai lầm về “bản ngã.”

 

Tiêu diệt bản ngã không liên quan gì đến việc tiêu diệt sự tồn tại. Trong học thuyết Shunyata — một khái niệm “vô biên” đầy đủ hơn là chỉ “trống rỗng” — rõ ràng rằng tất cả các định danh, tất cả các khẳng định về thực tại chỉ đúng một cách tương đối. Vì vậy, “bản ngã” và “người khác” cũng chỉ đúng một cách tương đối.

Ẩn dụ về ngọn lửa và ánh sang

Đây là một khái niệm khó hiểu và thường được giải thích thông qua mối quan hệ giữa ngọn lửa và ánh sáng của nó. Ngọn lửa là một thực thể duy nhất, nhưng ánh sáng xuất hiện và biến mất. Tương tự, Tính Phật (Buddha Nature) của chúng ta là một hiểu biết duy nhất, nhưng những hiện tượng được gọi là “người khác” xuất hiện do nghiệp lực tạo ra. Chính “người khác” này mà chúng ta nghĩ là “bản ngã”. Chính “bản ngã” này tham ái, giận dữ, hận thù, và bị ràng buộc bởi nghiệp và vòng luân hồi (samsara).

Từ quan điểm tuyệt đối, không có bản ngã hay người khác, chỉ có dòng chảy không ngừng của các hiện tượng.

Trong Kinh Phép Ẩn Dụ về Sợi Dây (Kinh Alagaddupama), Ngài mô tả rằng:

Mọi sự vật đều vô thường, và việc xem bất kỳ hiện tượng nào vô thường là bản ngã sẽ gây ra khổ đau.”

Nghiệp Và Tái Sinh Trong Bối Cảnh Này

Vậy nghiệp vận hành như thế nào trong kiếp sống tiếp theo? Xét về tái sinh, chúng ta có thể nói rằng “bản ngã” được tái sinh không phải là cùng một bản ngã đang trải nghiệm cuộc sống này. Đó là một thực thể khác, nhưng vẫn là một dòng liên tục của chính chúng ta. Đây là lý do vì sao hành vi trong đời này rất quan trọng — vì nó quyết định loại trải nghiệm mà chúng ta sẽ có trong kiếp sống tiếp theo.

Tuy nhiên, chính nỗi sợ này — sự “tiêu diệt bản ngã” — đã dẫn đến cuộc thảo luận của Đức Phật trong Kinh Phép Ẩn Dụ về Sợi Dây. Mọi người lo sợ rằng nếu không có bản ngã, thì hành động tốt và xấu của họ sẽ ra sao? Ai sẽ nhận phần thưởng và chịu hình phạt? (Đây chính là câu hỏi mà độc giả của chúng ta đặt ra).

Đức Phật trả lời rằng một thực thể khác được tái sinh, nhưng không phải là cùng một bản ngã. Thực thể “khác” này vẫn bị điều kiện hóa bởi nghiệp của chúng ta trong đời sống hiện tại. Vì vậy, việc làm thiện dẫn đến một sự tái sinh tốt hơn, và việc làm ác dẫn đến một sự tái sinh xấu hơn.

Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhận ra là hậu quả nghiệp báo của hành động chúng ta không chỉ kéo dài trong kiếp này mà còn nhiều kiếp sau. Điều này là bởi vì "bản ngã" được tái sinh chịu ảnh hưởng bởi nghiệp báo từ nhiều kiếp trước.

Vậy, để trả lời câu hỏi của độc giả, chúng ta có thể nói rằng hậu quả nghiệp báo của hành động của chúng ta không chỉ kéo dài trong kiếp này mà còn trong nhiều kiếp sau. Tuy nhiên, đây không phải là logic thực sự từ câu hỏi của anh ấy. K.D. đã hỏi:

“Việc nghiệp cá nhân của một người ảnh hưởng đến một thực thể khác trong kiếp sau dường như không hợp lý, cũng giống như việc người khác trong kiếp này phải chịu nghiệp chướng nếu ta cướp ngân hàng vậy. Vì nghiệp của một người không thể ‘chuyển’ sang người khác, vậy nghiệp hoạt động như thế nào trong kiếp sau?”

Tái Sinh Có Điều Kiện

Đây là một câu hỏi khó trả lời, nhưng một cách để suy nghĩ về nó là “cái tôi” được tái sinh bị ràng buộc bởi nghiệp chướng từ kiếp này. Vì nguyên nhân của khổ đau là sự bám víu vào bản ngã, chúng ta có xu hướng “quên” đi những kiếp sống trước đây — đó gần như là một sự tự vệ. Hãy tưởng tượng nỗi kinh hoàng khi được sinh ra là một đứa bé với những ký ức về những nỗi kinh hoàng tồi tệ nhất của hàng chục kiếp sống trước đó. Sự “quên lãng” này bắt nguồn từ tâm lý học hiện đại (xem bên dưới).

Hậu quả vẫn tiếp diễn, nhưng "gánh nặng" của bản thân từ những đau khổ trong kiếp trước phần lớn bị kìm nén — giống như cách chúng ta thường kìm nén những ký ức buồn thời thơ ấu trong kiếp này.

Hoặc, để dùng một phép ẩn dụ hiện đại trong máy tính, ký ức đã bị xóa, nhưng ổ cứng (hoặc ổ flash, hoặc ổ đám mây) vẫn chứa thông tin. Nó có thể được khôi phục. Có lẽ tốt hơn hết là chúng ta không nên khôi phục ký ức "kiếp trước", vì điều đó sẽ tạo ra những cơ hội đáng kể cho sự bám víu, ràng buộc và đau khổ hơn nữa. Chúng ta sẽ sinh ra với lòng thù hận và định kiến.

Nói cách khác, chúng ta phải chịu trách nhiệm cho những ràng buộc, hận thù, độc tố trong quá khứ – nhưng chúng ta bắt đầu với lợi thế của một “khởi đầu mới” về mặt ký ức. Để dùng một phép ẩn dụ khác, mặc dù chúng ta thức dậy trong một “nhà tù” mới, chúng ta vẫn có cơ hội chấp hành “án phạt” mà không cảm thấy tội lỗi, và cuối cùng – có khả năng – giành được “sự tự do”. Mặt khác, nếu chúng ta làm theo lời khuyên của Đức Phật trong “kiếp này”, chúng ta có tiềm năng được tái sinh vào một cuộc sống tốt đẹp hơn – một nhà tù nhân từ hơn.

Những Quan Điểm Sai Lầm Và Sáu Quan Điểm Sai Lầm

Trong kinh Cây Chuối Giả (Alagaddupama) (toàn văn kinh bên dưới), Đức Phật nói:

“Này các Tỳ kheo, người phàm nào chưa thấy các bậc thánh nhân và các bậc Đại Nhân, không am hiểu Giáo pháp của các Ngài, và chưa được tu tập Giáo pháp của các Ngài, thì thấy vật chất: đó là ta, ta là đó, đó là bản ngã của ta. Thấy cảm giác: đó là ta, ta là đó, đó là bản ngã của ta. Thấy quyết tâm: đó là ta, ta là đó, đó là bản ngã của ta. Bất cứ điều gì đã thấy, đã nghe, đã nếm, đã ngửi và đã cảm nhận bằng thân thể, đã nhận biết, đã đạt được, đã tìm kiếm và đã phản chiếu trong tâm trí: đó là ta, ta là đó, đó là bản ngã của ta. Thế giới, bản ngã, ta sẽ tồn tại trong tương lai, vĩnh hằng, không thay đổi, là một thực thể bất diệt; đó là ta, ta là đó, đó là bản ngã của ta.”

Đây chỉ là một trong sáu “quan điểm” mà Đức Phật mô tả trong Kinh. Tuy nhiên, điều trở nên rõ ràng qua việc có sáu quan điểm là, từ kiếp này sang kiếp khác, tùy thuộc vào “sự cản trở” của chúng ta, chúng ta có thể sẽ có một trong sáu quan điểm đó. Toàn bộ Kinh, trên thực tế, như Thanissaro Bhikkhu đã giải thích trong một bài bình luận,

Đây là một bài luận bàn về sự chấp thủ vào quan điểm (ditthi). Thông điệp trung tâm của nó được truyền tải qua hai ẩn dụ, thuộc hàng nổi tiếng nhất trong Kinh tạng: ẩn dụ con rắn nước và ẩn dụ chiếc bè. Khi xem xét cùng nhau, hai ẩn dụ này nhấn mạnh kỹ năng cần thiết để nắm bắt “chánh kiến” một cách đúng đắn như một phương tiện dẫn đến sự chấm dứt khổ đau, chứ không phải là đối tượng để bám chấp, và rồi buông bỏ nó khi nó đã hoàn thành vai trò của mình.

Trong ẩn dụ thứ nhất, Đức Phật nói rằng “cũng giống như một con rắn nước bị quăng lên bờ khô sẽ vùng vẫy cho đến chết,” cũng vậy, người bám chấp vào các quan điểm sẽ chịu khổ đau như thế. Trong ẩn dụ thứ hai, Ngài so sánh các quan điểm với một chiếc bè: “cũng giống như một người dùng bè để qua sông và rồi bỏ lại nó khi đã đến bờ bên kia, cũng vậy, người thấy được Chánh Pháp (Dhamma) nên buông bỏ các quan điểm.”

Nói cách khác, việc chấp thủ vào bất kỳ quan điểm nào — kể cả quan điểm cho rằng có một cái “ngã” vĩnh cửu — đều chỉ dẫn đến sự trói buộc và khổ đau. Tin tốt là chúng ta có thể “buông bỏ” các quan điểm, và thực ra, đây chính là mục tiêu của con đường Phật giáo.



Figure 5: “Thiện nghiệp của tình thương là không thể đo lường. Không giới hạn...Cũng thế, đối tượng của tình thương là không thể đo lường.”

Nghiệp (Karma) Trong Đời Sau?

Vậy, nghiệp hoạt động như thế nào trong đời sau? Tái sinh là một tiến trình phức tạp, không dễ dàng quy giản thành một câu trả lời đơn giản. Như Tỳ-kheo Thanissaro Bhikkhu giải thích,

“Nguyên lý của nghiệp (karma) rất đơn giản: các hành động có chủ ý sẽ dẫn đến hệ quả. Tuy nhiên, kết quả của những hành động đó không phải lúc nào cũng có thể dự đoán được, vì chúng không chỉ phụ thuộc vào hành động của chính ta mà còn phụ thuộc vào ý định và hành động của những chúng sinh khác. Nguyên lý này áp dụng cho cả hành động thiện và ác. Hành động thiện dẫn đến những kết quả thuận lợi, còn hành động ác dẫn đến những kết quả bất lợi. Tuy nhiên, các hệ quả có thể được làm giảm bớt bởi nhiều yếu tố, bao gồm nỗ lực của chính chúng ta để hóa giải chúng, cũng như thiện ý của các chúng sinh khác.”

Tóm lại, rất khó để nói chính xác nghiệp (karma) vận hành như thế nào trong đời sau, vì có quá nhiều yếu tố cùng tác động. Tuy nhiên, điều có thể nói là nguyên lý nghiệp mang tính công bằng và đúng đắn, và xét đến cùng, nó dẫn đến hạnh phúc và sự giải thoát.

Câu Hỏi Của Độc Giả Và Arittha

Câu hỏi của K.D. tương tự như câu hỏi được Arittha nêu ra trong một bài Kinh (Sutta): “Việc một ý tưởng có thể được suy luận hợp lý từ Chánh pháp (Dhamma) không có nghĩa là ý tưởng đó đúng đắn hoặc hữu ích.” Chính Đức Phật cũng đưa ra quan điểm tương tự trong Aṅguttara Nikāya [ AN 2.25:]:

“Người nào giải thích một bài pháp vốn có ý nghĩa cần được suy luận (ngầm hiểu) như thể đó là bài pháp đã được trình bày rõ ràng, đầy đủ ý nghĩa. Và người nào lại giải thích một bài pháp vốn đã có ý nghĩa rõ ràng, đầy đủ như thể đó là bài pháp cần phải suy luận mới hiểu được…”

Tỳ-kheo Thanissaro Bhikkhu tiếp tục trong phần chú giải của mình: “Suy luận sai lầm thứ hai là, do mức độ triệt để mà Đức Phật giảng dạy về vô ngã, người ta rút ra kết luận rằng không có tự ngã…”



Figure 6: Một phương pháp được dạy trong Phật giáo Kim Cang thừa (Vajrayana Buddhism) là “quán tưởng bản thân”. Toàn bộ pháp thiền này giúp chúng ta buông bỏ những ý niệm sai lầm về cái tôi (ego) và giúp ta thấy mình như thực tại vốn có — một phần của tính vô biên. Trong phương pháp thiền này, hành giả đưa tâm vào trạng thái chánh niệm và an tĩnh, sau đó quán tưởng thân “đời hiện tại” của mình tan vào “ánh sáng trong suốt” (clear light). Giáo lý về Tánh Không (Shunyata) thường được dịch là “tính không”, nhưng thực ra có thể hiểu gần hơn như “tính trọn vẹn”, “tính nhất thể” hoặc “tính vô biên”. Trong trạng thái “vô biên” này, hành giả có thể quán tưởng mình hiện thân dưới hình tướng một vị Phật. Bằng cách hành xử như thể mình đã “giác ngộ”, hành giả có thể nếm trải một phần của sự chứng ngộ, và tiến nhanh hơn đến chứng ngộ thực sự — vì vậy truyền thống này được gọi là Kim Cang thừa, hay “Con đường Kim Cang” (con đường nhanh).

Từ Cái Tôi Và Những Quan Điểm Khác Nhau Mà Hình Thành

Chúng ta cố gắng sắp xếp lại tư duy của mình, thoát khỏi cái tôi và cái tôi như một phương pháp. Cũng như hầu hết mọi thứ trong Phật giáo, Đức Phật đã dạy về “phương pháp”. Logic của Nghiệp không phải do Đức Phật thiết lập. Thay vào đó, Ngài đã cố gắng giúp chúng ta đối phó với nó. Đức Phật, như được ghi lại trong MN 2, đã nói:

“Tôi có một bản ngã… Tôi không có bản ngã… Chính nhờ bản ngã mà tôi nhận thức được bản ngã… Chính nhờ bản ngã mà tôi nhận thức được phi bản ngã… Chính nhờ phi bản ngã mà tôi nhận thức được bản ngã… hoặc… Chính bản ngã này của tôi — người biết rõ ràng, nhạy cảm với sự chín muồi của những hành động tốt và xấu — là bản ngã của tôi bất biến, vĩnh cửu, bất diệt, không thay đổi, và sẽ tồn tại đến muôn đời. Điều này được gọi là một mớ hỗn độn quan điểm, một sa mạc quan điểm, một sự méo mó quan điểm, một sự quằn quại quan điểm, một xiềng xích quan điểm. Bị trói buộc bởi xiềng xích quan điểm, người bình thường không được giải thoát khỏi sinh, lão, tử, khỏi buồn phiền, than khóc, đau đớn, khổ sở và tuyệt vọng. Tôi nói với các bạn, anh ta không được giải thoát khỏi đau khổ và căng thẳng.”

 



Figure 7: Đức Phật Thích Ca Mâu Ni cứu Angulimala khỏi chính bản thân mình. Tên sát nhân hàng loạt cố gắng giết Đức Phật để lấy làm nạn nhân thứ 1000 của hắn. Khi thất bại, hắn quỳ xuống dưới chân Đức Phật và xin được nhận làm tăng. Mặc dù Đức Phật đồng ý, Angulimala phải chịu đựng những trận đòn không ngừng từ gia đình các nạn nhân để thanh lọc nghiệp xấu của mình. Thời điểm để thanh lọc nghiệp xấu chính là trong kiếp này, khi chúng ta còn cơ hội.

Rất tiếc K.D., không có câu trả lời đơn giản, rõ ràng nào cả — và tôi e rằng chúng tôi cũng không thực sự trả lời bạn một cách chính xác (đơn giản vì có lẽ chúng tôi không thể). Chủ đề này là trọng tâm của nhiều bài kinh Sutta, bắt đầu từ Kinh ẩn Dụ Con Rắn (Alagagadduupama) và phép so sánh với con rắn:

“Kinh Alagaddūpama Và ẩn Dụ Con Rắn”

Tôi nghe nói rằng có một lần Đức Phật ở lại Savatthi, tại khu rừng Jeta, vườn Cấp Cô Độc (Anathapindika). Vào dịp đó, vị sư Arittha, trước kia thuộc phái Giết Kền Kền, đã nảy sinh quan điểm tai hại này: “Theo như tôi hiểu giáo pháp của Đức Phật, những hành vi mà Đức Phật nói là chướng ngại, khi sa vào chúng thì không phải là chướng ngại thật sự.” Một số lượng lớn các vị Tỳ kheo nghe nói rằng: “Họ nói rằng vị Tỳ kheo Arittha, trước kia là người giết kền kền, đã có quan điểm tai hại này: ‘Theo như tôi hiểu giáo pháp của Đức Phật, những hành vi mà Đức Phật nói là chướng ngại, khi sa vào thì không phải là chướng ngại chân chính.’” Vì vậy, họ đến gặp vị Tỳ kheo Arittha, trước kia là người giết kền kền, và khi đến nơi, họ hỏi ông: “Này Tỳ kheo, có đúng là vị Tỳ kheo Arittha có quan điểm tai hại này đã nảy sinh trong ông không — ‘Theo như tôi hiểu giáo pháp của Đức Phật, những hành vi mà Đức Phật nói là chướng ngại, khi sa vào thì không phải là chướng ngại chân chính?’”

“Vâng, đúng vậy, các bạn. Tôi hiểu giáo pháp mà Đức Phật đã dạy, và những hành vi mà Đức Phật nói là gây chướng ngại, khi phạm phải thì không phải là chướng ngại thật sự.”

Rồi những vị tỳ kheo ấy, muốn khuyên Tỳ kheo Arittha (trước đây là người diệt kền kền) từ bỏ quan điểm tai hại đó, đã gặng hỏi và quở trách ông, nói rằng: “Đừng nói như vậy, bạn Arittha. Đừng xuyên tạc Đức Phật, vì xuyên tạc Đức Phật là không tốt. Đức Phật sẽ không nói điều gì như thế. Bạn thân mến, Đức Phật đã mô tả những hành vi cản trở bằng nhiều cách, và khi sa vào chúng thì đó là những cản trở thật sự. Đức Phật đã nói rằng dục lạc ít thỏa mãn, nhiều căng thẳng, nhiều tuyệt vọng, và nhiều bất lợi hơn nữa. Đức Phật đã so sánh dục lạc với một chuỗi xương: nhiều căng thẳng, nhiều tuyệt vọng, và nhiều bất lợi hơn nữa. Đức Phật đã so sánh dục lạc với một cục thịt… một ngọn đuốc cỏ… một hố than hồng… một giấc mơ… đồ mượn… trái cây của một cái cây… một cái rìu và thớt của người đồ tể… kiếm và giáo… đầu rắn: nhiều căng thẳng, nhiều tuyệt vọng, và nhiều bất lợi hơn nữa… những nhược điểm.” [1] Tuy nhiên, mặc dù bị các vị sư hỏi đi hỏi lại và khiển trách, sư Arittha Trước kia-thuộc-những-kẻ-sát-kền-cừu, do sự ngoan cố và bám chấp vào quan điểm độc hại đó, vẫn tiếp tục khẳng định: “Vâng, đúng vậy, các bạn. Tôi hiểu giáo Pháp do Đức Phật dạy, và những hành động mà Đức Phật nói là cản trở, khi thực hiện thì không phải là những cản trở thật sự.”

Khi các vị Tỳ-kheo không thể làm cho Tỳ-kheo Arittha, trước đây thuộc nhóm “Kẻ Giết Chim Kên Kên,” từ bỏ quan điểm sai lầm đó, họ liền đến gặp Đức Thế Tôn. Khi đến nơi, họ cúi mình trước Ngài rồi ngồi xuống một bên. Trong lúc ngồi đó, họ kể cho Ngài nghe những gì đã xảy ra.

Đức Thế Tôn liền nói với một vị Tỳ-kheo:
— Này Tỳ-kheo, hãy đến, nhân danh Ta, gọi Tỳ-kheo Arittha, trước đây thuộc nhóm “Kẻ Giết Chim Kên Kên,” và nói rằng: “Đức
Thế Tôn cho gọi ông, huynh Arittha.”

— “Như Thế Tôn dạy, bạch Thế Tôn,” vị Tỳ-kheo đáp, rồi đi đến gặp Tỳ-kheo Arittha, trước đây thuộc nhóm “Kẻ Giết Chim Kên Kên.” Khi đến nơi, ông nói:— “Thầy gọi ông, huynh Arittha.”

— “Như huynh nói,” Tỳ-kheo Arittha, trước đây thuộc nhóm “Kẻ Giết Chim Kên Kên,” đáp. Rồi ông đến gặp Đức Thế Tôn, khi đến nơi, ông cúi mình trước Ngài rồi ngồi xuống một bên. Trong lúc ngồi đó, Đức Thế Tôn nói với ông:

— “Có phải thật, Arittha, rằng quan điểm sai lầm này đã nảy sinh nơi ông— ‘Theo hiểu biết của ông về Pháp mà Thế Tôn đã dạy, những hành động mà Thế Tôn nói là cản trở, nếu thực hiện, thì không thật sự là những cản trở’?”

— “Vâng, đúng vậy, bạch Thế Tôn. Con hiểu Pháp mà Thế Tôn đã dạy, và những hành động mà Thế Tôn nói là cản trở, nếu thực hiện, thì không thật sự là những cản trở.”

-“Hỡi kẻ trống rỗng kia, ông đã hiểu được Pháp do ta dạy như vậy từ ai? Hỡi kẻ trống rỗng, chẳng phải ta đã mô tả các hành vi cản trở bằng nhiều cách sao? Và khi sa vào chúng thì chúng là những sự cản trở thật sự. Ta đã nói rằng khoái lạc giác quan mang lại ít sự thỏa mãn, nhiều căng thẳng, nhiều tuyệt vọng và nhiều bất lợi hơn. Ta đã so sánh khoái lạc giác quan với một chuỗi xương: nhiều căng thẳng, nhiều tuyệt vọng và nhiều bất lợi hơn. Ta đã so sánh khoái lạc giác quan với một cục thịt… một ngọn đuốc cỏ… một hố than hồng… một giấc mơ… đồ mượn… trái cây của một cái cây… một cái rìu của người đồ tể và thớt… kiếm và giáo… đầu rắn: nhiều căng thẳng, nhiều tuyệt vọng và nhiều bất lợi hơn. Nhưng ngươi, kẻ trống rỗng, thông qua sự hiểu sai [Pháp] của chính mình, đã xuyên tạc chúng ta cũng như làm tổn thương chính mình và tích lũy nhiều nghiệp xấu cho bản thân, vì điều đó sẽ dẫn đến sự tổn hại và đau khổ lâu dài của ngươi.” [2]

Rồi Đức Thế Tôn nói với các vị Tỳ-kheo:

— “Các Tỳ-kheo nghĩ sao? Tỳ-kheo Arittha, trước đây thuộc nhóm ‘Kẻ Giết Chim Kên Kên,’ có thật sự nồng nhiệt [3] trong Giáovà Giới không?”

— “Làm sao ông ấy có thể như vậy được, bạch Thế Tôn? Không, bạch Thế Tôn.”

Khi lời này được nói ra, Tỳ-kheo Arittha, trước đây thuộc nhóm “Kẻ Giết Chim Kên Kên,” ngồi im lặng, xấu hổ, vai cụp xuống, đầu cúi xuống, suy nghĩ trầm ngâm, không biết nói gì.

Rồi Đức Thế Tôn, thấy Tỳ-kheo Arittha, trước đây thuộc nhóm “Kẻ Giết Chim Kên Kên,” ngồi im lặng, xấu hổ, vai cụp xuống, đầu cúi xuống, suy nghĩ trầm ngâm, không biết nói gì, liền nói với ông: — “Ngươi trống rỗng kia, ngươi sẽ tự lộ quan điểm sai lầm của chính mình. Ta sẽ thẩm vấn các vị Tỳ-kheo về vấn đề này.”

Rồi Đức Thế Tôn nói với các vị Tỳ-kheo:
— “Các Tỳ-kheo, các ngươi có cũng hiểu Pháp mà Ta đã dạy theo cùng cách mà Tỳ-kheo Arittha, trước đây thuộc nhóm ‘Kẻ Giết Chim Kên
Kên,’ hiểu không, khi mà qua sự hiểu lầm của chính mình, vừa làm sai lệch chúng ta vừa gây tổn hại cho bản thân và tích lũy nhiều nghiệp xấu cho chính mình?”

 — “Không, bạch Thế Tôn, vì Thế Tôn đã nhiều lần giải thích với chúng con về những hành động cản trở, và khi thực hiện, chúng chính là những cản trở thật sự. Thế Tôn đã nói rằng các dục lạc chỉ đem lại ít thỏa mãn, nhiều khổ sở, nhiều tuyệt vọng, và nhiều tai hại hơn nữa. Thế Tôn đã ví các dục lạc như một xâu xương: nhiều khổ sở, nhiều tuyệt vọng, và nhiều tai hại hơn nữa. Thế Tôn đã ví các dục lạc như một mảng thịt… một bó đuốc cỏ… một hố than đỏ… một giấc mơ… đồ mượn… trái cây trên cây… rìu và khúc gỗ của người mổ thịt… kiếm và thương… đầu rắn: nhiều khổ sở, nhiều tuyệt vọng, và nhiều tai hại hơn nữa.”

— “Tốt lắm, các Tỳ-kheo, vì các ngươi hiểu Pháp mà Ta đã dạy theo cách này, bởi vì Ta đã nhiều lần giải thích với các ngươi về những hành động cản trở, và khi thực hiện, chúng chính là những cản trở thật sự. Ta đã nói rằng các dục lạc chỉ đem lại ít thỏa mãn, nhiều khổ sở, nhiều tuyệt vọng, và nhiều tai hại hơn nữa. Ta đã ví các dục lạc như một xâu xương: nhiều khổ sở, nhiều tuyệt vọng, và nhiều tai hại hơn nữa. Ta đã ví các dục lạc như một mảng thịt… một bó đuốc cỏ… một hố than đỏ… một giấc mơ… đồ mượn… trái cây trên cây… rìu và khúc gỗ của người mổ thịt… kiếm và thương… đầu rắn: nhiều khổ sở, nhiều tuyệt vọng, và nhiều tai hại hơn nữa. Nhưng Tỳ-kheo Arittha, trước đây thuộc nhóm ‘Kẻ Giết Chim Kên Kên,’ qua sự hiểu lầm [Pháp] của chính mình, vừa làm sai lệch chúng ta, vừa gây tổn hại cho bản thân và tích lũy nhiều nghiệp xấu cho chính mình, và điều đó sẽ dẫn đến đau khổ và tai hại lâu dài cho kẻ trống rỗng này. Vì một người thực hiện các dục lạc mà không có tham ái dục lạc, không có nhận thức về dục lạc, không có suy nghĩ về dục lạc: điều đó không thể xảy ra.” [4]

So sánh với Rắn Nước

— “Các Tỳ-kheo, có trường hợp một số kẻ trống rỗng học Pháp: các đối thoại, các truyện kể pha trộn văn xuôi và thơ, các giải thích, các bài kệ, những cảm thán bộc phát, trích dẫn, chuyện kể về sinh mệnh, những sự kiện kỳ lạ, các phiên hỏi đáp [đây là các cách phân loại sớm nhất về giáo pháp của Đức Phật]. Sau khi học Pháp, họ không xác định được ý nghĩa (hoặc: mục đích) của những Pháp đó bằng sự sáng suốt của mình. Không xác định được ý nghĩa của những Pháp đó bằng sự sáng suốt, họ không đi đến sự đồng thuận thông qua suy ngẫm. Họ học Pháp vừa để công kích người khác, vừa để bảo vệ chính mình trong tranh luận. Họ không đạt được mục tiêu mà người ta học Pháp. Sự hiểu lầm những Pháp đó sẽ dẫn đến đau khổ và tai hại lâu dài cho họ. Tại sao lại như vậy? Vì sự hiểu lầm về các Pháp.”

— “Giả sử có một người đang cần một con rắn nước, tìm kiếm một con rắn nước, lang thang đi tìm một con rắn nước. Anh ta sẽ nhìn thấy một con rắn nước lớn và nắm lấy nó bằng thân quấn hay đuôi. Con rắn nước, quay lại, sẽ cắn vào tay, vào cánh tay, hoặc một chi nào đó của anh ta, và từ nguyên nhân đó, anh ta sẽ chịu chết hoặc đau khổ như chết. Tại sao lại như vậy? Vì sự hiểu lầm về con rắn nước. Cũng giống như vậy, có trường hợp một số kẻ trống rỗng Pháp… Sau khi học Pháp, họ không xác định được ý nghĩa của những Pháp đó bằng sự sáng suốt của mình. Không xác định được ý nghĩa của những Pháp đó bằng sự sáng suốt, họ không đi đến sự đồng thuận thông qua suy ngẫm. Họ học Pháp vừa để công kích người khác, vừa để bảo vệ chính mình trong tranh luận. Họ không đạt được mục tiêu mà người ta học Pháp. Sự hiểu lầm những Pháp đó sẽ dẫn đến đau khổ và tai hại lâu dài cho họ. Tại sao lại như vậy? Vì sự hiểu lầm về các Pháp.”

— “Nhưng cũng có trường hợp một số đồng môn học Pháp… Sau khi học Pháp, họ xác định được ý nghĩa của những Pháp đó bằng sự sáng suốt của mình. Khi đã xác định được ý nghĩa của những Pháp đó bằng sự sáng suốt, họ đi đến sự đồng thuận thông qua suy ngẫm. Họ học Pháp không phải để công kích người khác cũng không phải để bảo vệ chính mình trong tranh luận. Họ đạt được mục tiêu mà người ta học Pháp. Sự hiểu đúng những Pháp đó sẽ dẫn đến phúc lợi và hạnh phúc lâu dài cho họ. Tại sao lại như vậy? Vì sự hiểu đúng về các Pháp.”

— “Giả sử có một người đang cần một con rắn nước, tìm kiếm một con rắn nước, lang thang đi tìm một con rắn nước. Anh ta sẽ nhìn thấy một con rắn nước lớn và ghìm chặt nó bằng một cây gỗ chẻ đôi. Khi đã ghìm chặt bằng cây gỗ chẻ đôi, anh ta sẽ nắm chặt cổ rắn. Lúc đó, dù con rắn có quấn thân vào tay, cánh tay, hay bất cứ chi nào của anh ta, anh ta cũng sẽ không vì điều đó mà chịu chết hay chịu đau khổ như chết. Tại sao lại như vậy? Vì sự hiểu đúng về con rắn nước. Cũng giống như vậy, có trường hợp một số đồng tộc học Pháp… Sau khi học Pháp, họ xác định được ý nghĩa của những Pháp đó bằng sự sáng suốt của mình. Khi đã xác định được ý nghĩa của những Pháp đó bằng sự sáng suốt, họ đi đến sự đồng thuận thông qua suy ngẫm. Họ học Pháp không phải để công kích người khác cũng không phải để bảo vệ chính mình trong tranh luận. Họ đạt được mục tiêu mà người ta học Pháp. Sự hiểu đúng những Pháp đó sẽ dẫn đến phúc lợi và hạnh phúc lâu dài cho họ. Tại sao lại như vậy? Vì sự hiểu đúng về các Pháp.”  [6]

— “Vì vậy, các Tỳ-kheo, khi các ngươi hiểu ý nghĩa của bất kỳ lời nào của Ta, đó là cách các ngươi nên ghi nhớ. Nhưng khi các ngươi không hiểu ý nghĩa của bất kỳ lời nào của Ta, thì ngay lúc đó các ngươi nên đặt câu hỏi lại với Ta hoặc với các vị Tỳ-kheo giàu kinh nghiệm.”

So sánh với Chiếc

— “Các Tỳ-kheo, Ta sẽ dạy các ngươi Pháp được ví như một chiếc, với mục đích để vượt sang bờ bên kia, chứ không phải để bám giữ. Hãy lắng nghe và chú ý cẩn thận. Ta sẽ thuyết.”

— “Như Thế Tôn dạy, bạch Thế Tôn,” các Tỳ-kheo đáp lại.

Đức Thế Tôn nói: — “Giả sử có một người đang đi dọc theo một con đường. Anh ta sẽ nhìn thấy một khoảng nước rộng lớn, bờ gần nguy hiểm và không chắc chắn, bờ xa an toàn và không có nguy hiểm, nhưng giữa hai bờ không có đò hay cầu nối từ bờ này sang bờ kia. Suy nghĩ sẽ nảy ra trong anh ta: ‘Đây là một khoảng nước rộng lớn, bờ gần nguy hiểm, bờ xa an toàn, nhưng giữa hai bờ không có đò hay cầu. Nếu ta gom cỏ, cành cây, nhánh cây và lá cây, buộc chúng lại thành một chiếc, rồi dựa vào chiếc đó, dùng tay và chân nỗ lực để vượt sang bờ bên kia, liệu có được không?’ Rồi người ấy, gom cỏ, cành cây, nhánh cây và lá cây, buộc chúng lại thành một chiếc, rồi dựa vào chiếc đó, dùng tay và chân nỗ lực, [7] vượt sang bờ bên kia an toàn. Khi đã sang đến bờ xa, anh ta có thể nghĩ: ‘Chiếc này thật hữu ích cho ta! Nhờ dựa vào chiếc này, dùng tay và chân nỗ lực, ta đã vượt sang bờ bên kia an toàn. Tại sao ta không, khi đã khiêng nó trên đầu hoặc vác trên lưng, mang đi bất cứ nơi nào ta thích?’ Các Tỳ-kheo nghĩ sao: Người ấy, nếu làm như vậy, có đang dùng chiếc đúng mục đích không?”

— “Không, bạch Thế Tôn.”

— “Vậy người ấy nên làm gì để thật sự dùng chiếc đúng cách? Có trường hợp người ấy, sau khi đã vượt sang bờ, sẽ nghĩ: ‘Chiếc này thật hữu ích cho ta! Nhờ dựa vào cái đò này, dùng tay và chân nỗ lực, ta đã vượt sang bờ an toàn. Tại sao ta không kéo nó lên bờ khô hay dìm nó xuống nước, rồi đi bất cứ nơi nào ta thích?’ Khi làm như vậy, anh ta sẽ dùng cái đò đúng mục đích. Cũng vậy, các Tỳ-kheo, Ta đã dạy Pháp được ví như cái đò, với mục đích để vượt sang bờ, không phải để bám giữ. Hiểu Pháp được ví như chiếc, các ngươi nên buông bỏ ngay cả các Pháp, nói chi đến những gì không phải Pháp.”

Sáu quan điểm

— “Các Tỳ-kheo, có sáu quan điểm (ditthitthana). Sáu quan điểm đó là gì? Có trường hợp một người chưa được chỉ dạy, bình thường — không tôn trọng bậc thánh, không tinh thông hay rèn luyện theo Pháp của họ; không tôn trọng những người liêm chính, không tinh thông hay rèn luyện theo Pháp của họ — lại cho rằng về hình sắc: ‘Đây là ta, đây là cái tôi của ta, đây là con người của ta.’”

— “Người ấy chấp về thọ (cảm thọ): ‘Đây là ta, đây là cái tôi của ta, đây là con người của ta.’

— Người ấy chấp về tưởng (nhận thức, tri giác): ‘Đây là ta, đây là cái tôi của ta, đây là con người của ta.’

— Người ấy chấp về hành (hoạt động tâm lý, cấu tạo ý chí): ‘Đây là ta, đây là cái tôi của ta, đây là con người của ta.’”

— “Người ấy chấp về những gì được thấy, nghe, cảm nhận, nhận thức, đạt được, tìm kiếm, suy nghĩ bằng trí tuệ: ‘Đây là ta, đây là cái tôi của ta, đây là con người của ta.’

— Người ấy chấp về quan điểm (view-position) — ‘Vũ trụ này chính là bản ngã. [8]. Sau khi chết, ta sẽ tồn tại bất biến, vĩnh hằng, không chịu sự thay đổi. Ta sẽ tồn tại như vậy mãi mãi’: ‘Đây là ta, đây là cái tôi của ta, đây là con người của ta.’”

— “Nhưng cũng có trường hợp một đệ tử đã được chỉ dạy kỹ lưỡng của bậc thánh — người tôn trọng bậc thánh, tinh thông và rèn luyện theo Pháp của họ; người tôn trọng những người liêm chính, tinh thông và rèn luyện theo Pháp của họ — cho rằng về sắc (hình sắc): ‘Đây không phải là ta, đây không phải là cái tôi của ta, đây không phải là con người của ta.’”

— “Người ấy chấp về thọ (cảm thọ): ‘Đây không phải là ta, đây không phải là cái tôi của ta, đây không phải là con người của ta.’

— Người ấy chấp về tưởng (nhận thức, tri giác): ‘Đây không phải là ta, đây không phải là cái tôi của ta, đây không phải là con người của ta.’

— Người ấy chấp về hành (các hoạt động tâm lý, cấu tạo ý chí): ‘Đây không phải là ta, đây không phải là cái tôi của ta, đây không phải là con người của ta.’”

— “Người ấy chấp về những gì được thấy, nghe, cảm nhận, nhận thức, đạt được, tìm kiếm, và suy xét bằng trí tuệ: ‘Đây không phải là ta, đây không phải là cái tôi của ta, đây không phải là con người của ta.’”

— “Người ấy chấp về quan điểm (view-position) — ‘Vũ trụ này chính là bản ngã. Sau khi chết, cái ‘tôi’ này sẽ tồn tại như một thực thể nhất quán, thường hằng, vĩnh cửu, không chịu sự thay đổi. Ta sẽ tồn tại như vậy mãi mãi’: ‘Đây không phải là ta, đây không phải là cái tôi của ta, đây không phải là con người của ta.’”

— “Thấy như vậy, vị ấy không còn dao động đối với những gì không hiện hữu.” [9]

Khi lời này được nói ra, một vị Tỳ-kheo thưa với Đức Thế Tôn: — “Bạch Thế Tôn, có thể nào có sự dao động đối với những gì không hiện hữu bên ngoài không?”

— “Có thể có, này Tỳ-kheo,” Đức Thế Tôn nói. “Có trường hợp một người nghĩ rằng: ‘Ôi, nó đã từng là của ta! Ôi, cái vốn là của ta giờ không còn nữa! Ôi, mong sao nó lại thuộc về ta! Ôi, ta không đạt được nó!’ Rồi người ấy sầu khổ và bị dày vò, than khóc, đấm ngực, và trở nên mê loạn. Chính như vậy là có sự dao động đối với những gì không hiện hữu bên ngoài.”

— “Nhưng, bạch Thế Tôn, có thể nào có sự không dao động đối với những gì không hiện hữu bên ngoài không?”

— “Có thể có, này Tỳ-kheo,” Đức Thế Tôn nói. “Có trường hợp một người không nghĩ rằng: ‘Ôi, nó đã từng là của ta! Ôi, cái vốn là của ta giờ không còn nữa! Ôi, mong sao nó lại thuộc về ta! Ôi, ta không đạt được nó!’ Người ấy không sầu khổ, không bị dày vò, không than khóc, không đấm ngực, cũng không rơi vào mê loạn. Chính như vậy là có sự không dao động đối với những gì không hiện hữu bên ngoài.”

Dao động & Không dao động

— “Nhưng, bạch Thế Tôn, có thể nào có sự dao động đối với những gì không hiện hữu bên trong không?”

— “Có thể có, này Tỳ-kheo,” Đức Thế Tôn nói. “Có trường hợp một người có quan điểm như sau: ‘Vũ trụ này chính là bản ngã. Sau khi chết, cái “tôi” này sẽ tồn tại như một thực thể nhất quán, thường hằng, vĩnh cửu, không chịu sự thay đổi. Ta sẽ tồn tại như vậy mãi mãi.’ Người ấy nghe một Như Lai hoặc đệ tử của Như Lai thuyết giảng Pháp nhằm đoạn trừ mọi quan điểm, mọi định kiến, mọi thiên lệch, khuynh hướng và ám chấp; nhằm làm lắng dịu mọi hành; nhằm buông bỏ mọi sở hữu chấp thủ; nhằm đoạn tận ái dục; hướng đến ly tham, chấm dứt, và Niết-bàn. Khi ấy, ý nghĩ khởi lên nơi người ấy: ‘Như vậy có thể là ta sẽ bị diệt mất! Như vậy có thể là ta sẽ bị tiêu tan! Như vậy có thể là ta sẽ không còn tồn tại!’ Rồi người ấy sầu khổ và bị dày vò, than khóc, đấm ngực và rơi vào mê loạn. Chính như vậy là có sự dao động đối với những gì không hiện hữu bên trong.”

— “Nhưng, bạch Thế Tôn, có thể nào có sự không dao động đối với những gì không hiện hữu bên trong không?”

— “Có thể có, này Tỳ-kheo,” Đức Thế Tôn nói. “Có trường hợp một người không có quan điểm như sau: ‘Vũ trụ này chính là bản ngã. Sau khi chết, cái “tôi” này sẽ tồn tại như một thực thể nhất quán, thường hằng, vĩnh cửu, không chịu sự thay đổi. Ta sẽ tồn tại như vậy mãi mãi.’ Người ấy nghe một Như Lai hoặc đệ tử của Như Lai thuyết giảng Pháp nhằm đoạn trừ mọi quan điểm, mọi định kiến, mọi thiên lệch, khuynh hướng và ám chấp; nhằm làm lắng dịu mọi hành; nhằm buông bỏ mọi sở hữu chấp thủ; nhằm đoạn tận ái dục; hướng đến ly tham, chấm dứt, và Niết-bàn. Ý nghĩ không khởi lên nơi người ấy rằng: ‘Như vậy có thể là ta sẽ bị diệt mất! Như vậy có thể là ta sẽ bị tiêu tan! Như vậy có thể là ta sẽ không còn tồn tại!’ Người ấy không sầu khổ, không bị dày vò, không than khóc, không đấm ngực, cũng không rơi vào mê loạn. Chính như vậy là có sự không dao động đối với những gì không hiện hữu bên trong.”

Buông bỏ sở hữu & quan điểm

— “Các Tỳ-kheo, các ngươi sẽ làm tốt nếu sở hữu một loại sở hữu mà việc sở hữu nó là thường hằng, bền vững, vĩnh cửu, không chịu sự thay đổi, và sẽ tồn tại như vậy mãi mãi. Nhưng các ngươi có thấy loại sở hữu nào như thế không—một loại sở hữu thường hằng, bền vững, vĩnh cửu, không chịu sự thay đổi, và sẽ tồn tại như vậy mãi mãi không?”

— “Không, bạch Thế Tôn.”

— “Rất tốt, các Tỳ-kheo. Ta cũng không thấy có một loại sở hữu nào mà việc sở hữu nó là thường hằng, bền vững, vĩnh cửu, không chịu sự thay đổi, và sẽ tồn tại như vậy mãi mãi.”

— “Các Tỳ-kheo, các ngươi sẽ làm tốt nếu bám giữ một loại chấp thủ vào học thuyết về tự ngã mà khi bám giữ vào đó sẽ không khởi lên sầu, than, khổ, ưu và tuyệt vọng. Nhưng các ngươi có thấy một loại chấp thủ vào học thuyết về tự ngã nào mà khi bám giữ vào đó sẽ không khởi lên sầu, than, khổ, ưu và tuyệt vọng không?”

— “Không, bạch Thế Tôn.”

— “Rất tốt, các Tỳ-kheo. Ta cũng không thấy có một sự chấp thủ vào học thuyết về tự ngã nào mà khi chấp thủ vào đó sẽ không khởi lên sầu, than, khổ, ưu và tuyệt vọng.”

— “Các Tỳ-kheo, các ngươi sẽ làm tốt nếu nương tựa vào một sự nương tựa trên quan kiến (ditthi-nissaya), nhờ đó sẽ không khởi lên sầu, than, khổ, ưu và tuyệt vọng. Nhưng các ngươi có thấy một sự nương tựa trên quan kiến nào mà khi nương tựa vào đó sẽ không khởi lên sầu, than, khổ, ưu và tuyệt vọng không?”

— “Không, bạch Thế Tôn.”

— “Rất tốt, các Tỳ-kheo. Ta cũng không thấy có một sự nương tựa trên quan kiến nào, nhờ nương tựa vào đó mà không khởi lên sầu, than, khổ, ưu và tuyệt vọng.

“Này các Tỳ-kheo, khi có một cái ‘tự ngã’, thì có thể có [ý nghĩ] ‘thuộc về tự ngã của ta’ không?”

— “Có, bạch Thế Tôn.”

— “Hoặc này các Tỳ-kheo, khi có cái gì ‘thuộc về tự ngã’, thì có thể có [ý nghĩ] ‘cái tôi của ta’ không?”

— “Có, bạch Thế Tôn.”

— “Các Tỳ-kheo, khi không xác lập được một ‘tự ngã’ hay ‘cái gì thuộc về tự ngã’ như là một chân lý hay thực tại, thì quan điểm — ‘Vũ trụ này chính là bản ngã. Sau khi chết, cái “tôi” này sẽ tồn tại như một thực thể nhất quán, thường hằng, vĩnh cửu, không chịu sự thay đổi. Ta sẽ tồn tại như vậy mãi mãi’ — chẳng phải hoàn toàn và trọn vẹn là lời dạy của kẻ ngu si sao?”

— “Còn có thể là gì khác nữa, bạch Thế Tôn? Đó hoàn toàn và trọn vẹn là lời dạy của kẻ ngu si.”

— “Các Tỳ-kheo nghĩ sao: sắc là thường hay vô thường?”— “Vô thường, bạch Thế Tôn.”— “Và cái gì vô thường thì là dễ chịu hay khổ?”— “Khổ, bạch Thế Tôn.”— “Vậy có thích hợp không khi xem cái vô thường, khổ, chịu sự biến đổi là: ‘Đây là của ta, đây là tự ngã của ta, đây là cái tôi của ta’?”

— “Không, bạch Thế Tôn.”

— “…Thọ là thường hay vô thường?”— “Vô thường, bạch Thế Tôn.”

— “…Tưởng là thường hay vô thường?”— “Vô thường, bạch Thế Tôn.”

— “…Các hành (tác thành, tạo tác tâm lý) là thường hay vô thường?”— “Vô thường, bạch Thế Tôn.”

— “Các Tỳ-kheo nghĩ sao: thức là thường hay vô thường?”— “Vô thường, bạch Thế Tôn.”— “Và cái gì vô thường thì là dễ chịu hay khổ?”— “Khổ, bạch Thế Tôn.”— “Vậy có thích hợp không khi xem cái vô thường, khổ, chịu sự biến đổi là: ‘Đây là của ta, đây là tự ngã của ta, đây là cái tôi của ta’?”

— “Không, bạch Thế Tôn.”

— “Vì vậy, này các Tỳ-kheo, bất kỳ sắc nào, dù thuộc quá khứ, tương lai hay hiện tại; bên trong hay bên ngoài; thô thiển hay vi tế; thấp kém hay cao thượng; xa hay gần: tất cả mọi sắc cần được thấy như thật bằng chánh trí tuệ rằng: ‘Đây không phải của ta, đây không phải là tự ngã của ta, đây không phải là cái tôi của ta.’”


“Bất kỳ cảm giác nào…

Bất kỳ nhận thức nào…

Bất kỳ sự bịa đặt nào…

“Bất kỳ thức nào, dù thuộc quá khứ, tương lai hay hiện tại; bên trong hay bên ngoài; thô thiển hay vi tế; thấp kém hay cao thượng; xa hay gần: tất cả mọi thức cần được thấy như thật bằng chánh trí tuệ rằng: ‘Đây không phải của ta, đây không phải là tự ngã của ta, đây không phải là cái tôi của ta.’”

— “Thấy như vậy, vị đệ tử đã được chỉ dạy của bậc thánh trở nên nhàm chán đối với sắc, nhàm chán đối với thọ, nhàm chán đối với tưởng, nhàm chán đối với các hành, nhàm chán đối với thức. Do nhàm chán, vị ấy trở nên ly tham. Nhờ ly tham, vị ấy được giải thoát hoàn toàn. Khi giải thoát hoàn toàn, vị ấy biết rằng: ‘Đã giải thoát hoàn toàn.’ Vị ấy hiểu rõ rằng: ‘Sự tái sinh đã chấm dứt, đời sống phạm hạnh đã viên mãn, việc cần làm đã làm xong. Không còn gì phải làm nữa đối với thế gian này.’”

— “Này các Tỳ-kheo, người như vậy được gọi là vị Tỳ-kheo đã nhổ bỏ thanh ngang cửa[10] , đã lấp đầy hào lũy, đã nhổ cột trụ, đã rút chốt cửa, là bậc Thánh có cờ hiệu đã hạ xuống, gánh nặng đã đặt xuống, không còn bị trói buộc.”

— “Và như thế nào là vị Tỳ-kheo đã nhổ bỏ thanh ngang cửa? Có trường hợp một Tỳ-kheo đã đoạn trừ vô minh, nhổ tận gốc rễ của nó, khiến nó như gốc cây thốt nốt đã bị chặt, không còn điều kiện phát triển, không còn khả năng sinh khởi trong tương lai. Đây là cách một Tỳ-kheo được gọi là người đã nhổ bỏ thanh ngang cửa.”

— “Và như thế nào là vị Tỳ-kheo đã lấp đầy hào lũy? Có trường hợp một Tỳ-kheo đã đoạn trừ sự lang thang trong tái sinh, sự dẫn dắt đến tái hữu; nhổ tận gốc rễ của nó, khiến nó như gốc cây thốt nốt đã bị chặt, không còn điều kiện phát triển, không còn định mệnh sinh khởi trong tương lai. Đây là cách một Tỳ-kheo được gọi là người đã lấp đầy hào lũy.”

— “Và như thế nào là vị Tỳ-kheo đã nhổ cột trụ? Có trường hợp một Tỳ-kheo đã đoạn trừ ái dục, nhổ tận gốc rễ của nó, khiến nó như gốc cây thốt nốt đã bị chặt, không còn điều kiện phát triển, không còn khả năng sinh khởi trong tương lai. Đây là cách một Tỳ-kheo được gọi là người đã nhổ cột trụ.”

— “Và như thế nào là vị Tỳ-kheo đã rút chốt cửa? Có trường hợp một Tỳ-kheo đã đoạn trừ năm hạ phần kiết sử[1], nhổ tận gốc rễ của chúng, khiến chúng như gốc cây thốt nốt đã bị chặt, không còn điều kiện phát triển, không còn khả năng sinh khởi trong tương lai. Đây là cách một Tỳ-kheo được gọi là người đã rút chốt cửa.”

— “Và như thế nào là vị Tỳ-kheo là bậc Thánh có cờ hiệu đã hạ xuống, gánh nặng đã đặt xuống, không còn bị trói buộc? Có trường hợp một Tỳ-kheo đã đoạn trừ ngã mạn ‘ta là’, nhổ tận gốc rễ của nó, khiến nó như gốc cây thốt nốt đã bị chặt, không còn điều kiện phát triển, không còn khả năng sinh khởi trong tương lai. Đây là cách một vị Tỳ-kheo được gọi là bậc Thánh có cờ hiệu đã hạ xuống, gánh nặng đã đặt xuống, không còn bị trói buộc.”

— “Và khi chư thiên, cùng với Đế Thích (Indra), các Phạm thiên (Brahmas), và Phạm thiên chủ (Pajāpati), tìm kiếm vị Tỳ-kheo có tâm giải thoát như vậy, họ không thể tìm ra rằng: ‘Thức của bậc Như Lai (tathāgata) [11] nương tựa vào điều này.’ Tại sao vậy? Bậc Như Lai là không thể truy tìm, ngay cả trong hiện tại.” [12]

— “Này các Tỳ-kheo, khi nói như vậy, thuyết giảng như vậy, Ta đã bị một số bà-la-môn và các sa-môn xuyên tạc một cách sai lầm, vô căn cứ, hư vọng, không đúng sự thật, rằng: ‘Sa-môn Gotama là kẻ dẫn dắt sai lầm. Ông ấy tuyên bố sự đoạn diệt, sự hủy diệt, sự tiêu diệt của một hữu thể đang tồn tại.’ Nhưng Ta không phải như vậy, Ta không nói như vậy. Vì thế, Ta đã bị các vị bà-la-môn và sa-môn đáng kính ấy xuyên tạc một cách sai lầm, vô căn cứ, hư vọng, không đúng sự thật rằng: ‘Sa-môn Gotama là kẻ dẫn dắt sai lầm. Ông ấy tuyên bố sự đoạn diệt, sự hủy diệt, sự tiêu diệt của một hữu thể đang tồn tại.’” ’ [13]

— “Này các Tỳ-kheo, cả trước đây lẫn hiện nay, Ta chỉ tuyên bố về khổ (stress) và sự đoạn diệt của khổ. [14] Và nếu người khác vì điều đó mà mắng nhiếc, sỉ nhục, chế giễu, quấy rối và làm phiền Như Lai, thì Như Lai không khởi lên hận thù, không oán giận, không bất mãn trong tâm vì điều đó. Và nếu người khác vì điều đó mà tôn kính, kính trọng, cung kính và đảnh lễ Như Lai, thì Như Lai cũng không khởi lên hoan hỷ, không khởi lên vui mừng, không khởi lên hân hoan trong tâm vì điều đó. Và nếu người khác vì điều đó mà tôn kính, kính trọng, cung kính và đảnh lễ Như Lai, thì Như Lai nghĩ rằng: ‘Họ phục vụ ta như thế vì điều mà Ta đã thấu hiểu rồi.’ [15]

— “Vì vậy, này các Tỳ-kheo, nếu người khác cũng mắng nhiếc, sỉ nhục, chế giễu, quấy rối và làm phiền các ngươi, các ngươi không nên khởi lên hận thù, không nên oán giận, không nên bất mãn trong tâm vì điều đó. Và nếu người khác cũng tôn kính, kính trọng, cung kính và đảnh lễ các ngươi, các ngươi cũng không nên khởi lên hoan hỷ, không nên khởi lên vui mừng, không nên khởi lên hân hoan trong tâm vì điều đó. Và nếu người khác tôn kính, kính trọng, cung kính và đảnh lễ các ngươi, các ngươi nên nghĩ rằng: ‘Họ làm điều ấy cho chúng ta trong điều mà đã được thấu hiểu rồi.’” [16]

— “Vì vậy, này các Tỳ-kheo, bất cứ điều gì không phải của các ngươi: hãy buông bỏ nó. Việc buông bỏ ấy sẽ đem lại cho các ngươi lợi ích và hạnh phúc lâu dài. Và cái gì không phải của các ngươi? Sắc (thân) không phải của các ngươi: hãy buông bỏ nó. Việc buông bỏ ấy sẽ đem lại cho các ngươi lợi ích và hạnh phúc lâu dài. Thọ không phải của các ngươi… Tưởng không phải của các ngươi… Các hành tạo tác của tư tưởng không phải của các ngươi… Thức không phải của các ngươi: hãy buông bỏ nó. Việc buông bỏ ấy sẽ đem lại cho các ngươi lợi ích và hạnh phúc lâu dài.”

— “Các Tỳ-kheo nghĩ sao: Nếu một người gom lại, đốt đi, hay làm theo ý thích với cỏ, cành cây, nhánh cây và lá cây ở đây trong Khu vườn của Kỳ-đà, các ngươi có nghĩ rằng: ‘Chính là chúng ta mà người này đang gom lại, đốt đi, hay làm theo ý thích không?’”

— “Không, bạch Thế Tôn. Vì sao vậy? Vì những thứ ấy không phải là tự ngã của chúng con, cũng không thuộc về tự ngã của chúng con.”

— “Cũng vậy, này các Tỳ-kheo, bất cứ điều gì không phải của các ngươi: hãy buông bỏ nó. Việc buông bỏ ấy sẽ đem lại cho các ngươi lợi ích và hạnh phúc lâu dài.

Và cái gì không phải của các ngươi? Sắc không phải của các ngươi… Thọ không phải của các ngươi… Tưởng không phải của các ngươi… Các hành tạo tác của tư tưởng không phải của các ngươi… Thức không phải của các ngươi: hãy buông bỏ nó. Việc buông bỏ ấy sẽ đem lại cho các ngươi lợi ích và hạnh phúc lâu dài.”

Pháp Được Khéo Tuyên Thuyết

— “Này các Tỳ-kheo, Pháp được Ta khéo tuyên thuyết như vậy là rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu. Trong Pháp được Ta khéo tuyên thuyết như vậy — rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu — đối với những Tỳ-kheo là các bậc A-la-hán, những vị đã đoạn tận các lậu hoặc, đã đạt đến viên mãn, đã làm xong việc cần làm, đã đặt xuống gánh nặng, đã đạt mục đích chân thật, đã hoàn toàn phá hủy kiết sử của hữu, và đã giải thoát nhờ chánh trí — thì không còn chu kỳ tái sinh nào nữa để hiện khởi. Đây là cách Pháp được Ta khéo tuyên thuyết là rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu.” [17]

— “Này các Tỳ-kheo, trong Pháp được Ta khéo tuyên thuyết như vậy — rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu — những Tỳ-kheo nào đã đoạn trừ năm hạ phần kiết sử đều chắc chắn sẽ tái sinh [vào các cõi Tịnh cư], ở đó họ sẽ hoàn toàn đạt Niết-bàn, không bao giờ còn trở lại từ thế giới ấy nữa (A Na Hàm). Đây là cách Pháp được Ta khéo tuyên thuyết là rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu.”

— “Này các Tỳ-kheo, trong Pháp được Ta khéo tuyên thuyết như vậy — rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu — những Tỳ-kheo nào đã đoạn trừ ba kiết sử[2], đồng thời làm suy yếu tham, sân và si, thì đều là các bậc Nhất lai (once-returners – Tư Đà Hàm), những vị chỉ còn tái sinh trở lại thế gian này một lần nữa rồi sẽ chấm dứt khổ đau. Đây là cách Pháp được Ta khéo tuyên thuyết là rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu.”

— “Này các Tỳ-kheo, trong Pháp được Ta khéo tuyên thuyết như vậy — rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu — những Tỳ-kheo nào đã đoạn trừ ba kiết sử, thì đều là các bậc Nhập lưu (Tu Đà Hoàn - stream-winners), vững chắc, không bao giờ còn rơi vào các cõi khổ, hướng đến tự giác ngộ. Đây là cách Pháp được Ta khéo tuyên thuyết là rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu.”

— “Này các Tỳ-kheo, trong Pháp được Ta khéo tuyên thuyết như vậy — rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu — những Tỳ-kheo là các vị Pháp tùy hành (Dhamma-followers) và tín hành (conviction-followers) [18], tất cả đều đang hướng đến tự giác ngộ. Đây là cách Pháp được Ta khéo tuyên thuyết là rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu.”

— “Này các Tỳ-kheo, trong Pháp được Ta khéo tuyên thuyết như vậy — rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu — những Tỳ-kheo nào có một mức độ tín tâm đối với Ta, có một mức độ lòng kính mến đối với Ta, thì tất cả đều đang hướng đến cõi trời. Đây là cách Pháp được Ta khéo tuyên thuyết là rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu.”

— Đó là những gì Đức Thế Tôn đã nói. Các Tỳ-kheo hoan hỷ, vui mừng trước lời dạy của Đức Thế Tôn. [2]

NOTES

[1] Irina Nola, Past Life Therapist>>

[2] Citation “Alagaddupama Sutta: The Water-Snake Simile” (MN 22), translated from the Pali by Thanissaro Bhikkhu. Access to Insight (BCBS Edition), 17 December 2013, http://www.accesstoinsight.org/tipitaka/mn/mn.022.than.html .

https://buddhaweekly.com/if-it-isnt-we-who-is-reborn-if-it-is-subtle-entity-that-is-merely-a-continuum-of-us-but-not-us-then-how-does-karma-work-in-the-next-life-a-reader-asks/

 


[1] Năm hạ phần kiết sử gồm:1/Thân kiến (sakkāya-diṭṭhi)→ Chấp “cái tôi”, “cái này là tôi”, hoặc “thuộc về tôi” dựa trên thân-tâm. 2/Nghi (vicikicchā)→ Hoài nghi đối với Pháp, con đường, khả năng giải thoát. 3/Giới cấm thủ (sīlabbata-parāmāsa)→ Chấp thủ sai lầm vào nghi lễ, hình thức, giới luật như mục đích tự thân. 4/Dục ái (kāma-rāga)→ Tham muốn đối với dục lạc giác quan (sắc, thanh, hương, vị, xúc). 5/Sân hận (vyāpāda)→ Ác ý, giận dữ, tâm chống đối

[2] Ba kiết sử: thân kiến, nghi, giới cấm thủ.