Thứ Ba, 7 tháng 4, 2026

CHƯƠNG 8: VÔ NGÃ TRONG BỐI CẢNH

Nguyên tác: Chapter 8: SELFLESSNESS IN CONTEXT
Tác giả: Đức Đạt Lai Lạt Ma
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***



BỒ-ĐỀ TÂM TỐI HẬU

Hãy quay trở lại một chút với phần mở đầu của kinh này, nơi Đức Phật nhập vào trạng thái thiền định gọi là “hiển lộ của thâm sâu” (hành thâm bát nhã), và Quán Tự Tại quán chiếu thực hành trí tuệ ba-la-mật sâu xa. Nói chung, cụm từ “hiển lộ của thâm sâu” ám chỉ các hạnh nguyện của Bồ Tát, vốn được bao hàm trong việc thực hành sáu ba-la-mật. Tuy nhiên, ở đây, cụm từ này đặc biệt chỉ đến trí tuệ ba-la-mật, trong tiếng Phạn gọi là Bát Nhã Ba La Mật Đa (Prajñāpāramitā). Điều mà văn bản muốn nói đến khi nhắc tới “trí tuệ ba-la-mật” là một sự chứng ngộ trực tiếp, không qua trung gian về tính Không, còn được gọi là “Bồ-đề tâm tối hậu”. Đây không chỉ là sự chứng ngộ trực tiếp về tính Không đơn thuần; mà đúng hơn, đó là sự chứng ngộ trực tiếp này trong sự hợp nhất với Bồ-đề tâm—tức là khát vọng nguyện trở thành Phật để giải thoát tất cả chúng sinh. Sự hợp nhất giữa trí tuệ và phương tiện này tạo thành địa thứ nhất (sơ địa), hay cấp độ chứng đắc đầu tiên của Bồ Tát.

Tầm quan trọng của nguyện vọng vị tha này không thể được cường điệu hóa. Bồ-đề tâm không chỉ quan trọng như một động lực ở giai đoạn khởi đầu của sự tu tập, mà còn là một yếu tố bổ trợ và củng cố trong suốt mọi chặng đường của con đường tu. Khát vọng Bồ-đề tâm có hai mặt: vừa bao gồm ước muốn giúp đỡ chúng sinh, vừa bao gồm ước muốn đạt đến giác ngộ để sự giúp đỡ ấy trở nên tối thượng và hiệu quả nhất.

HỌC THUYẾT VÔ NGà

Trước đó, trong bản tóm lược ngắn gọn của Quán Tự Tại về việc trình bày tính Không, chúng ta đã đọc rằng một người mong muốn thực hành sự hoàn thiện của trí tuệ “nên nhìn nhận rõ ràng theo cách này: họ nên thấy một cách trọn vẹn rằng ngay cả năm uẩn cũng không có sự tồn tại nội tại.” Như chúng ta đã thấy trong chương trước, khái niệm về năm uẩn gắn liền mật thiết với vấn đề về bản chất và sự tồn tại của cái ngã, chủ đề mà giờ đây chúng ta chuyển sự chú ý sang. Trong Ấn Độ cổ đại đã phát triển nhiều trường phái triết học suy tư sâu sắc về câu hỏi này, tất cả đều nhấn mạnh tầm quan trọng then chốt của vấn đề này, đặc biệt liên quan đến sự hiểu biết của chúng ta về nhân quả.

Như tôi thường nói, tất cả chúng ta đều tự nhiên sở hữu một mong muốn bẩm sinh là được hạnh phúc và vượt qua khổ đau. Nhưng chính xác thì khổ đau phát sinh như thế nào? Hạnh phúc phát sinh như thế nào? Bản chất của cái tôi trải nghiệm khổ đau và hạnh phúc là gì? Khi chúng ta cố gắng hiểu các quá trình nhân quả làm nền tảng cho khổ đau và hạnh phúc, ta nhận ra rằng khổ đau và hạnh phúc phát sinh dựa trên nhiều điều kiện. Những điều kiện này bao gồm các yếu tố bên trong, như các giác quan, trải nghiệm, nhận thức của chúng ta, cũng như các yếu tố bên ngoài, như hình sắc, âm thanh, mùi hương, vị giác và các đối tượng xúc chạm. Điều này dẫn chúng ta đến việc tự hỏi: Bản chất chính xác của những thứ tạo nên trải nghiệm đau đớn và khoái lạc của chúng ta là gì?

Chúng thật sự tồn tại hay không, và nếu có, thì theo cách nào? 

Các truyền thống triết học Ấn Độ, cả Phật giáo lẫn phi Phật giáo, đã đưa ra nhiều câu trả lời triết học khác nhau cho các câu hỏi liên quan đến nguồn gốc của cả thế giới nội tâm lẫn ngoại giới, và bản chất của chủ thể trải qua những trải nghiệm đó. Một số trường phái cho rằng mọi vật và sự kiện—bao gồm cả bản ngã—xuất hiện mà không có nguyên nhân, trong khi những trường phái khác lập luận rằng tồn tại một nguyên nhân tuyệt đối, nguyên thủy, vĩnh hằng, bất biến và duy nhất. Tất cả những câu hỏi này đều xoay quanh, theo cách này hay cách khác, việc hiểu về bản ngã. Vì vậy, hãy dành chút thời gian để xem xét một số khía cạnh trong sự hiểu biết của chúng ta về bản ngã.

Chúng ta có thể nghĩ rằng cái tôi đồng nhất với cơ thể. Ví dụ, nếu bàn tay của ai đó bị đau, người đó sẽ có suy nghĩ bản năng: “Tôi đang đau.” Mặc dù bàn tay không phải là bản thân, người ta bản năng đồng nhất với trải nghiệm đó và, theo cách này, cảm giác về bản thân phát sinh một cách tự nhiên liên quan đến cơ thể.

Đồng thời, tuy nhiên, cảm giác về “cái tôi” không hoàn toàn đồng nhất với cơ thể. Hãy xem xét thí nghiệm tư duy sau: Nếu ai đó đề nghị chúng ta cơ hội đổi cơ thể già yếu, tật nguyền của mình lấy một cơ thể trẻ trung, khỏe mạnh hơn, rất có khả năng chúng ta sẽ sẵn sàng, từ tận sâu thẳm trái tim, để thực hiện sự trao đổi này. Điều này gợi ý rằng ít nhất ở một mức độ nào đó, chúng ta tin rằng có một ai đó, một bản ngã không thuộc cơ thể, sẽ hưởng lợi từ việc trao đổi cơ thể này.

Chúng ta có thể mở rộng thí nghiệm tưởng tượng này vào lĩnh vực tâm lý bằng cách xem xét cách chúng ta sẽ phản ứng nếu được trao cơ hội đổi tâm trí ngu dốt, ảo tưởng của mình lấy tâm trí giác ngộ đầy đủ của Đức Phật. Chắc chắn chúng ta sẽ sẵn sàng tham gia vào cuộc trao đổi này, một lần nữa tưởng tượng rằng có một ai đó, một bản ngã phi tâm lý, sẽ được lợi. Điều này gợi ý rằng chúng ta không xác định bản ngã hoàn toàn với cơ thể cũng như không hoàn toàn với tâm trí.

Trong quan điểm ngây thơ của chúng ta về thế giới, chúng ta bám víu vào cảm giác rằng có một cái tôi, theo một nghĩa nào đó, là chủ nhân của cơ thể và tâm trí chúng ta—một tác nhân độc lập và mang bản sắc riêng của nó. Những người tin vào luân hồi có thể tưởng tượng rằng chính cái tôi này tồn tại xuyên suốt các kiếp sống kế tiếp của cùng một cá nhân.

Ngay cả trong trường hợp của một người không tin vào nhiều kiếp sống, vẫn tồn tại khái niệm về một thực thể nào đó không thay đổi, một “bản ngã,” đi qua các giai đoạn khác nhau của cuộc đời, từ tuổi thơ đến trung niên và rồi đến tuổi già và cái chết. Rõ ràng, chúng ta tin rằng có một điều gì đó, trong nhiều kiếp sống hoặc trong một kiếp sống, giữ được sự liên tục theo thời gian.

Chính cảm giác về sự liên tục này khiến nhiều người theo các tôn giáo không phải Phật giáo khẳng định về một linh hồn vĩnh hằng, hay atman (tự ngã), là duy nhất, không thay đổi và độc lập với các thành phần vật chất và tinh thần của con người — nói cách khác, là một thực tại tuyệt đối. Tuy nhiên, các trường phái Phật giáo dạy rằng nếu ai đó tìm kiếm bản chất của cái tự ngã này, thực tại tuyệt đối này, với sự nghiêm túc và phân tích đủ sâu sắc, thì người đó sẽ không thể tránh khỏi việc nhận ra rằng nó không thể được tìm thấy.

Loại tìm hiểu này cho thấy rằng chỉ dựa trên các tập hợp vật lý và tinh thần của cá nhân mà người ta mới có thể nói về sự liên tục của con người. Ví dụ, khi cơ thể và tâm trí của một cá nhân già đi (các tập hợp), người ta có thể nói rằng con người đó đang già đi. Do đó, người Phật tử bác bỏ quan niệm về một nguyên lý vĩnh hằng, bất biến, và hơn nữa, họ lập luận rằng khái niệm về bản ngã sở hữu những đặc tính như vậy hoàn toàn là một cấu trúc siêu hình, một sự sáng tạo tinh thần. Mặc dù tất cả các sinh vật đều có cảm giác bản ngã bẩm sinh, khái niệm về bản ngã vĩnh hằng, bất biến, đơn nhất và tự chủ chỉ hiện diện trong tâm trí của những người đã suy nghĩ về vấn đề này. Tuy nhiên, sau khi tự mình điều tra một cách phê phán, người Phật tử kết luận rằng bản ngã chỉ có thể được hiểu như một hiện tượng phụ thuộc, tùy thuộc vào các tập hợp vật lý và tinh thần.

Ngoài việc phủ nhận khái niệm về một bản ngã vĩnh hằng và tuyệt đối, các Phật tử cũng bác bỏ cảm giác ngây thơ về bản ngã như là chủ nhân của thân và tâm. Vì các Phật tử cho rằng bạn không thể tìm thấy bất kỳ bản ngã nào vượt ra ngoài các thành phần vật lý và tinh thần, điều này loại trừ khả năng có một tác nhân độc lập điều khiển chúng.

Theo quan điểm Phật giáo, quan niệm của người không theo Phật giáo về cái tôi như một nguyên lý tuyệt đối, vĩnh hằng củng cố bản năng sai lầm khi tin vào một cái tôi kiểm soát thân và tâm của chúng ta. Do đó (ngoại trừ một số phân nhánh của Trường phái Tỳ Bà Sa (Vaibhashika) tất cả các trường phái Phật giáo Ấn Độ cổ điển đều bác bỏ khái niệm về một nguyên lý thật sự, bền vững và vĩnh hằng gọi là “cái tôi.”

BỐN DẤU ẤN 

Chúng ta đã xác định rằng giáo lý về vô ngã là trung tâm của Phật giáo. Thực tế, có bốn nguyên lý trung tâm như vậy đặc trưng cho sự hiểu biết của Phật giáo về sự tồn tại. Bốn nguyên lý này, còn được gọi là bốn dấu ấn, là: 

Mọi hiện tượng hợp thành đều vô thường; (chư hành vô thường)
Mọi hiện tượng ô nhiễm đều không thỏa mãn;  (nhất thiết hành khổ)
Mọi hiện tượng đều trống rỗng và không có tự thể; (chư pháp vô ngã) và 
Niết bàn là sự bình an chân thật (niết bàn tịch tĩnh).
Hãy cùng xem xét từng nguyên lý một. 
Mọi hiện tượng hợp thành đều vô thường

Mọi Hiện Tượng Hợp Thành Đều Vô Thường; (Chư Hành Vô Thường)

Định lý đầu tiên nói rằng tất cả mọi vật và sự kiện mà chúng ta trải nghiệm đều trải qua một quá trình thay đổi và phân rã liên tục, ngay cả từng khoảnh khắc. Mọi vật đều xuất hiện vào một thời điểm nhất định và cũng chấm dứt tồn tại vào một thời điểm nhất định—chúng vỡ, phân rã, hoặc diệt vong, v.v. Đây là điều mà tất cả chúng ta có thể quan sát trong trải nghiệm hàng ngày với tài sản, bệnh tật thể chất, và trạng thái cảm xúc của mình. Chúng ta không cần bất kỳ bằng chứng logic cụ thể nào để đạt được hiểu biết này một cách tổng quát. Tuy nhiên, để một vật xuất hiện và sau đó chấm dứt, quá trình thay đổi phải diễn ra liên tục, từng khoảnh khắc một. Sự chấm dứt của bất kỳ hiện tượng nào không xảy ra ngay lập tức, mà là kết quả của một quá trình đang diễn ra.

Cực kỳ khó, nếu không muốn nói là không thể, để hiểu được cách mọi thứ bỗng nhiên kết thúc mà không nhận ra quá trình phân rã từng khoảnh khắc này. Thực tế rằng mọi sự vật cuối cùng đều kết thúc gợi ý rằng chúng nhất thiết đang trải qua sự thay đổi từng khoảnh khắc. Hầu hết các trường phái Phật giáo đều chấp nhận rằng mọi sự vật và sự kiện đều mang trong mình hạt giống của sự chấm dứt ngay từ lúc chúng xuất hiện. Không phải chỉ thông qua tác động của một vật thể hoặc sự kiện khác mà một vật thể hoặc sự kiện nào đó mới ngừng tồn tại; nó chứa hạt giống cho sự chấm dứt của chính nó bên trong.

Một ví dụ có thể làm rõ điểm này: Hãy xem xét một tòa nhà, chẳng hạn như một ngôi nhà. Hiểu biết thông thường của chúng ta về nhân quả sẽ khiến chúng ta nói rằng ngôi nhà chỉ ngừng tồn tại vì có người phá nó. Tuy nhiên, thực tế rằng tất cả các hiện tượng hợp thành, trong trường hợp này là một ngôi nhà, là vô thường khiến chúng ta hiểu rằng ngôi nhà cuối cùng sẽ chấm dứt dù chúng ta có phá nó hay không. Ngôi nhà đang liên tục xuống cấp theo vô số cách và cuối cùng sẽ ngừng tồn tại vì bản chất của nó vốn không bền vững.

Theo Phật giáo, không phải cứ một sự kiện gây ra điều gì đó, như chúng ta thường tin tưởng trong sự hiểu biết ngây thơ của mình về thế giới, thì đó là điều này xảy ra một lần, và một điều kiện khác vào một thời điểm sau đó lại dẫn đến sự chấm dứt của điều đó. Nói cách khác, Phật giáo không chấp nhận rằng mọi vật trước tiên xuất hiện, rồi duy trì trạng thái không thay đổi trong một thời gian, rồi đột ngột ngừng tồn tại.

Tuy nhiên, khi chúng ta hình dung sự khởi nguồn của sự vật hay sự kiện, chúng ta có xu hướng nhìn nhận chúng từ một góc độ khẳng định—một vật xuất hiện, có thể bằng cách được sinh ra, và tồn tại, có thể bằng cách phát triển. Ngược lại, khi chúng ta nghĩ về điều gì đó kết thúc, biến mất khỏi tồn tại, chúng ta có xu hướng hình dung điều này theo những thuật ngữ tiêu cực—sự chấm dứt của một thứ gì đó thật sự đã tồn tại trước đó. Chúng ta xem hai điều này—khởi sinh và chấm dứt—như mâu thuẫn và không tương thích; chúng ta tưởng tượng rằng chúng là hai trạng thái tồn tại loại trừ lẫn nhau.

Tuy nhiên, định lý đầu tiên của Phật giáo nói với chúng ta rằng, vì các hiện tượng là vô thường, chúng liên tục, từng khoảnh khắc, trải qua một quá trình thay đổi. Sự "tạm thời" này, do đó, là định nghĩa về vô thường trong Phật giáo. Khi chúng ta hiểu vô thường theo những thuật ngữ này, chúng ta sẽ thấy rằng, thật ra, sự khởi sinh và diệt mất không loại trừ lẫn nhau. Thay vào đó, chúng là một hiện tượng duy nhất—tức là vô thường—được nhìn từ hai góc độ khác nhau.

Chính thực tế rằng một sự vật xuất hiện làm cho nó có thể, và thật sự là cần thiết, để sự vật đó chấm dứt. Sự khởi sinh của nó là điều kiện chính cho sự chấm dứt cuối cùng của nó. Vì vậy, khi chúng ta hiểu sự vô thường của mọi sự vật, chúng ta hiểu rằng chúng đang trải qua quá trình chấm dứt này trong từng khoảnh khắc. Đây là ý nghĩa của định lyas đầu tiên trong Phật giáo, rằng tất cả các hiện tượng hợp thành đều vô thường (chư hành vô thường).

Tất Cả Các Hiện Tượng Bị Ô Nhiễm Đều Không Hài Lòng (Nhất Thiết Hành Khổ)

Định lý thứ hai nêu rằng tất cả các vật và sự kiện bị ô nhiễm đều không hài lòng, nghĩa là chúng đều thuộc bản chất của khổ đau. Như chúng ta đã thấy trong chương 3, có ba cấp độ của khổ đau. Khổ đau được đề cập trong định lý này là cấp độ thứ ba, khổ đau lan tỏa chính là bản chất của sự tồn tại có điều kiện của chúng ta (hành khổ). Nó lan tỏa vì tất cả các hành động của chúng ta hiện nay được thực hiện trong vô minh về bản chất thật sự của các hiện tượng, và do đó kết quả của những hành động này, tức là trải nghiệm của chúng ta, đều do nghiệp và phiền não chi phối và vẫn chịu sự thống trị của chúng. “Bị ô nhiễm” ở đây đơn giản chỉ mô tả sản phẩm của nghiệp và phiền não.

Ở đây, có thể hữu ích khi suy ngẫm về một vài đoạn trong kinh điển. Trong Kinh Mười Địa (Dasabhumi Sutra), Đức Phật đưa ra phát biểu sau:

Cả Thế Giới Ba Cõi Này Không Gì Khác Ngoài Tâm (Tam Giới Duy Tâm)

Trường phái duy tâm (duy thức) trong Phật giáo giải thích đoạn này có nghĩa là thế giới vật chất bên ngoài mà chúng ta cảm nhận không gì khác ngoài ảo tưởng—một sự chiếu hiện của tâm chúng ta. Tuy nhiên, những người khác lại hiểu câu nói này theo cách rất khác. Ví dụ, trong việc giải thích câu nói này từ kinh, Nguyệt Xứng Chandrakirti đã viết như sau trong tác phẩm Bổ sung về Con đường Trung đạo (Madhyamakavatara) của ông.

Không nhận thấy “bản ngã” và những thứ tương tự—những điều được các ngoại đạo (tirthika) khẳng định trong các tác phẩm của họ như là bậc sáng tạo, thì Đấng Chiến Thắng (Phật)đã dạy rằng chỉ có tâm mới là người sáng tạo.18

Nguyệt Xứng hiểu tuyên bố của Đức Phật rằng toàn bộ thế giới—bao gồm môi trường tự nhiên và các chúng sinh trong đó—được tạo ra bởi tâm thức như một sự bác bỏ khái niệm về một đấng sáng tạo độc lập, tuyệt đối, thần thánh. Tuy nhiên, vẫn có một ý nghĩa trong đó Trường Phái Trung Đạo của Nguyệt Xứng chấp nhận rằng toàn bộ vũ trụ được tạo ra bởi tâm thức.

Chúng ta nên hiểu ý tưởng này như thế nào? Nếu chúng ta truy nguyên nguồn gốc của cơ thể vật chất hiện tại của mình, chúng ta có thể theo dõi liên tục vật chất của nó trở lại thời điểm khởi đầu của vũ trụ. Nói cách khác, chúng ta có thể nhận thấy, thông qua khoa học hiện đại, rằng vật chất tạo nên cơ thể chúng ta đều có nguồn gốc từ Vụ Nổ Lớn (Big Bang). Nhưng từ góc nhìn của vũ trụ học Phật giáo truyền thống, sự liên tục của cơ thể vật chất của chúng ta còn mở rộng vượt ra ngoài khởi đầu của vũ trụ vật chất, đến một thời điểm khi vũ trụ trống rỗng và vẫn ở trạng thái mà Kinh Thời Luân (Kalachakra) gọi là “các hạt không gian.” Những hạt không gian này không phải là tuyệt đối hay cố định mà giống như tất cả vật chất khác, chúng chịu sự chi phối của luật vô thường và biến đổi.

Nếu chúng ta nhìn ở mức độ thuần vật chất của các nguyên tử hoặc hạt, chúng ta có thể hỏi: “Điều gì, trong quá trình tiến hóa của vũ trụ vật lý thông qua sự kết tụ của các hạt và nguyên tử, đã khiến vũ trụ trở nên liên quan trực tiếp đến trải nghiệm khổ đau và hạnh phúc của các chúng sinh có tri giác?” Từ quan điểm Phật giáo, đây là nơi nghiệp xuất hiện trong bức tranh. Nghiệp đề cập đến những hành động được thực hiện với ý định. Và bởi vì toàn bộ sự phát triển của sự tồn tại chưa giác ngộ của chúng ta là hệ quả của trạng thái tâm trí thiếu kỷ luật, xét đến cùng, tâm là kẻ tạo ra toàn bộ sự tồn tại của chúng ta. Nghiệp là thứ nuôi dưỡng toàn bộ tiến trình tiến hóa của sự tồn tại của một cá nhân trong luân hồi.

Mặc dù có những hành động nghiệp về thân và khẩu, nghiệp chủ yếu là một hiện tượng tinh thần. Các hành vi nghiệp được thúc đẩy và bắt nguồn từ những phiền não tâm lý, mà chính chúng lại bắt nguồn từ vô minh căn bản, cụ thể là niềm tin sai lầm vào sự tồn tại tự thân bền vững của vạn vật. Hơn nữa, một khía cạnh của luật nhân quả là tính chất của kết quả phải tương ứng với tính chất của nguyên nhân.19

Do đó, tất cả các trải nghiệm và sự kiện phát sinh từ một tâm không tuân thủ giới luật—tức là, do nghiệp và phiền não—về bản chất cuối cùng đều ô nhiễm. Một hành động, chẳng hạn như cúng dường Đức Phật, có thể theo nghĩa thông thường là thiện lành, nhưng cho đến khi chúng ta vượt qua vô minh nhờ sự chứng ngộ trực tiếp về tính không, hành động đó vẫn còn ô nhiễm và thuộc bản chất của khổ.

Trong Phật học, có một mối quan hệ suy diễn chặt chẽ giữa hai định đề đầu tiên—rằng tất cả các hiện tượng hợp thành đều vô thườngtất cả các hiện tượng ô nhiễm đều khổ; chúng ta có thể suy ra định đề thứ hai từ định đề thứ nhất. Câu nói trong định đề thứ nhất rằng tất cả hiện tượng hợp thành đều vô thường ám chỉ rằng, miễn là một sự vật là sản phẩm của các nguyên nhân và điều kiện khác, thì sự vật đó vẫn chịu sự chi phối của những yếu tố ngoài chính nó. Trong trường hợp các hiện tượng ô nhiễm trong định đề thứ hai, điều này hàm ý rằng chúng là sản phẩm của phiền não, và do đó chịu sự chi phối của phiền não—những thứ phát sinh từ vô minh gốc rễ của chúng ta. Định đề thứ nhất giải thích về nhân quả, trong khi định đề thứ hai giải thích quá trình nhân quả của sự tồn tại chưa giác ngộ.

Tất Cả Các Hiện Tượng Đều Không Và Không Có Tự Tánh (Chư Pháp Vô Ngã)

Định đề thứ ba này nêu rằng tất cả các hiện tượng—mọi sự vật và sự kiện—đều không có thực tại tự thân. Đây là cách diễn đạt truyền thống trong Phật giáo về tính không, mà chúng ta đã tìm hiểu kỹ trong suốt cuốn sách này, và nó đóng vai trò then chốt trong việc hiểu Tâm Kinh (Heart Sutra).

Hãy cùng ôn lại nội dung vừa thảo luận: Tất cả các hiện tượng, kể cả cái ngã, đều không có tự tánh; tuy nhiên, vì vô minh gốc rễ của chúng ta, chúng ta lại gán cho chúng một thực tại tự thân. Vô minh gốc rễ này không phải chỉ là trạng thái “không biết” đơn thuần; mà thật ra đó là trạng thái nhận biết sai lệch một cách chủ động.

Trong trạng thái nhận biết sai lệch này, chúng ta nhầm lẫn khi nhìn nhận sự vật trái ngược với bản chất thật của chúng. Càng nhận ra chân lý về bản chất của thực tại, sức mạnh của vô minh này càng suy yếu, và khi bản chất thực tại trở nên rõ ràng hơn, sự hiểu biết rằng vô minh đó là sai lầm sẽ càng trở nên mạnh mẽ.

Niết-Bàn Là Chân Thật An Lạc

Khi chúng ta thấu triệt sâu sắc bản chất méo mó của nhận thức sai lầm trong thiền định, quyền lực của nó đối với chúng ta sẽ bắt đầu suy giảm một cách từ từ và tự nhiên. Khi điều này xảy ra, chúng ta trở nên có khả năng hình dung được khả năng đạt được sự tự do hoàn toàn khỏi những niềm tin sai lầm đó.

Sự tự do này—giải thoát trọn vẹn khỏi vô minh bám chấp vào tự tánh của sự vật—chính là trạng thái hạnh phúc và tự do tâm linh thật sự, an lạc chân thật duy nhất, giải thoát thật sự duy nhất./.

 

Thứ Sáu, 3 tháng 4, 2026

PHẬT GIÁO VÀ SỰ SUY GIẢM TÍN ĐỒ

 Buddhism's Recent Decline in East Asia | Pew Research Center

Tác giả: Dalia Fahmy,Yunping Tong,Bill WebsterandJustine Coleman
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***



Phật giáo là tôn giáo lớn duy nhất trên thế giới có số lượng tín đồ giảm, theo ước tính của Trung tâm Nghiên cứu Pew cho các năm 2010 và 2020. Ngược lại, các tôn giáo khác đều tăng trưởng trong cùng giai đoạn đó.

Sự suy giảm của Phật giáo đặc biệt rõ rệt ở Đông Á, bao gồm Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản.

Trên khắp Đông Á, nhiều người được nuôi dạy theo Phật giáo hiện không còn tự nhận mình là Phật tử. Phần lớn trong số họ hiện không theo tôn giáo nào – tự nhận là vô thần, bất khả tri hoặc đơn giản là “không thuộc tôn giáo cụ thể nào”.

Ví dụ, tại Nhật Bản, 40% người trưởng thành từng được nuôi dạy theo Phật giáo hiện nay không theo tôn giáo nào, theo khảo sát của Trung tâm Nghiên cứu Pew năm 2024. Ở Hàn Quốc, con số này là 42%.

Để hiểu cách thức và lý do vì sao mọi người rời bỏ Phật giáo, Trung tâm Nghiên cứu Pew đã tiến hành phỏng vấn tại Tokyo và Seoul với những người trưởng thành Nhật Bản và Hàn Quốc lớn lên trong các gia đình theo Phật giáo.

Chúng tôi lựa chọn một nhóm gồm cả người lớn tuổi và người trẻ. Một số người lớn lên trong môi trường đậm nét niềm tin Phật giáo và vẫn còn gắn bó với Phật giáo – dù ít hơn so với cha mẹ hoặc ông bà của họ. Những người khác nhớ rằng họ chỉ có mối liên hệ khá lỏng lẻo với Phật giáo khi còn nhỏ và hiện nay hầu như không nghĩ nhiều đến tôn giáo.

Các cuộc phỏng vấn này được thực hiện vào tháng 10 năm 2024. Các biểu đồ dựa trên dữ liệu từ các cuộc khảo sát và nghiên cứu nhân khẩu học của Trung tâm Nghiên cứu Pew, bao gồm các báo cáo “Trên toàn thế giới, nhiều người đang rời bỏ tôn giáo thời thơ ấu của mình” và “Tôn giáo và đời sống tâm linh trong các xã hội Đông Á.”

Sunwoo Lee, một sinh viên đại học sống cùng cha mẹ ở vùng ngoại ô Seoul, cho biết ông bà cô là những Phật tử sùng đạo, còn cha mẹ thì ít hơn. Cô không thấy ý nghĩa của các thực hành tôn giáo. “Tôi có xu hướng tin vào khoa học hơn bất cứ điều gì mang tính tâm linh, nên tôi không tin vào những thứ mà bạn không thể nhìn thấy,” Lee nói.

Dữ liệu khảo sát cho thấy ở cả Nhật Bản và Hàn Quốc, người trẻ ít có khả năng tự nhận mình là Phật tử hơn so với người lớn tuổi.

Thực tế, ước tính nhân khẩu học của chúng tôi cho thấy Phật tử chiếm tỷ lệ ngày càng giảm trong dân số ở cả hai nước, trong khi số người không theo tôn giáo ngày càng tăng.

Thường thì việc không theo tôn giáo là một quá trình dần dần rời bỏ những giá trị được nuôi dưỡng từ thời thơ ấu, thay vì một bước cắt đứt hoàn toàn hay chuyển đổi có chủ ý. Một số người rời khỏi các vùng nông thôn hoặc thị trấn nhỏ để chuyển đến các thành phố lớn, dần mất liên hệ với truyền thống gia đình.

Tại Tokyo, Junichiro Tsujinaka, chủ một quán bar, cho biết cha, ông và cụ của ông đều là ngư dân trên đảo phía bắc Hokkaido và đều làm tình nguyện tại một ngôi chùa Phật giáo – dâng lễ vật, thu tiền quyên góp, giúp duy trì đền thờ. Khi còn nhỏ, Tsujinaka cũng tham gia các công việc đó. Nhưng hiện nay ông hiếm khi tham gia các hoạt động tôn giáo.

“Tôi thật sự không hình thành thói quen cầu nguyện kiểu đó,” ông nói. “Kể từ khi tôi và anh trai rời khỏi quê nhà, chúng tôi đã để mọi công việc liên quan đến trách nhiệm ở chùa và đền cho cha mẹ.”

Không Có Thời Gian Cho Chùa

Nhiều người được phỏng vấn khác cũng cho biết họ khó tìm thời gian cho các hoạt động tâm linh hay tôn giáo giữa công việc bận rộn, học tập và các công việc hằng ngày.

Không giống như Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo, nơi đặt nặng việc cầu nguyện đều đặn và tham dự lễ tại nhà thờ hoặc đền thánh, trong Phật giáo không phải là phong tục phải đến chùa mỗi tuần. Tuy nhiên, việc đến chùa và tham gia các lễ hội Phật giáo từ lâu vẫn là một phần cốt lõi trong đời sống truyền thống ở Đông Á.

Jeongnam Oh, một chủ cửa hàng đã nghỉ hưu ở Seoul, cho biết khi còn nhỏ ở một thị trấn nhỏ, bà thường tham gia các nghi lễ và lễ hội Phật giáo. Nhưng khi nuôi dạy con cái, Oh gặp phải áp lực của đời sống hiện đại.

“Tôi không nhớ đã đi chùa cùng các con,” Oh nói. “Bọn trẻ cần tập trung vào học tập, còn tôi cũng có cuộc sống riêng… Thật khó để dành thời gian cùng nhau.”

Oh cho biết bà lớn lên trong một gia đình Phật giáo, nhưng hiện nay không tự nhận là Phật tử.

Một số nhà xã hội học cho rằng sự tham gia tôn giáo ở Đông Á đang giảm dần theo từng thế hệ. Khảo sát của chúng tôi năm 2023 tại Nhật Bản và Hàn Quốc cho thấy người trưởng thành trẻ tuổi ở các nước này ít có khả năng nói rằng họ đến chùa so với thế hệ lớn tuổi hơn…

Ngoài các thực hành chính thức như đến chùa và cầu nguyện, còn có nhiều truyền thống văn hóa khác ở Đông Á liên quan đến niềm tin Phật giáo hoặc các vị thần Phật. Theo các cuộc phỏng vấn của chúng tôi, những truyền thống này cũng ngày càng trở nên ít ý nghĩa đối với người trẻ.

Tại Nhật Bản, nhiều gia đình Phật giáo có bàn thờ gia đình, gọi là butsudan. Những bàn thờ nhỏ này thường làm bằng gỗ và chứa hình tượng Đức Phật hoặc các Bồ Tát, cùng với ảnh hoặc linh vị tưởng nhớ các thành viên đã mất. Theo truyền thống, các thành viên trong gia đình thực hiện các nghi lễ hàng ngày tại bàn thờ này, như đốt nhang, thắp nến và dâng các lễ vật như thức ăn, nước hoặc hoa tươi.

Atsushi Oda, một biên tập viên sách người Nhật, cho biết sau khi mẹ ông qua đời, cha ông đã đảm nhận việc chăm sóc butsudan. Nhưng Oda không kỳ vọng sẽ tiếp nhận nhiệm vụ này từ cha mình.

“Tôi nghĩ rằng có lẽ tôi sẽ thay đổi bàn thờ một chút theo một cách nào đó, làm cho nó khác đi để không tốn quá nhiều thời gian chăm sóc,” Oda nói.

Gia Đình Nhỏ Hơn

Chieko Nakajima, một chủ nhà hàng ở Tokyo, lưu ý rằng “ngày nay, các gia đình Nhật Bản nhỏ hơn và số lượng con cái đang giảm.” Khi còn nhỏ, các phong tục tôn giáo và truyền thống gia đình dường như được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác một cách tự nhiên. Nhưng giờ thì không còn như vậy, bà nói.

“Hệ thống gia đình đang suy yếu, nên mọi người ít gặp gỡ người thân hơn,” Nakajima nói. “Đó là lý do tại sao những truyền thống gia đình đặc trưng, ít nhất là ở đây tại Tokyo, đang nhanh chóng phai nhạt.”

Những Quan Điểm Tiêu Cực Về Tôn Giáo

Một số người mà chúng tôi trò chuyện bày tỏ quan điểm tiêu cực về tôn giáo nói chung, điều này có thể ảnh hưởng đến thái độ của họ đối với Phật giáo.

Rogeon Hong, một kỹ thuật viên phòng thu ở Seoul, liên tưởng tôn giáo với mê tín và thờ cúng shaman (phù thủy). Anh nói cha mình tự nhận là Phật tử nhưng vẫn tham gia các nghi lễ shaman, chẳng hạn như mang bùa hộ mệnh để cầu may.

“Cha tôi… đốt loại nhang hôi thối này để xua đuổi năng lượng xấu, và treo những hình ảnh và bùa bảo vệ lạ lùng,” Hong nói. “Trong ví tôi có một bùa mà chính ông ấy đặt ở đó. Tôi không nghĩ nó có hiệu quả lắm.”

Ở Hàn Quốc, các chùa Phật giáo đôi khi còn thờ các vị thần shaman. Cả hai truyền thống đều có một số thực hành chung, như tôn kính tổ tiên và thực hiện các nghi lễ để xua đuổi vận rủi hoặc mang lại phước lành.

Tại Nhật Bản, mọi người nói với chúng tôi rằng toàn bộ khái niệm về tôn giáo đã bị hoen ố bởi bạo lực.

Masami Sato, một phóng viên truyền hình ở Tokyo, cho biết một trong những ấn tượng đầu tiên của anh về tôn giáo là vụ tấn công khí sarin trên hệ thống tàu điện ngầm Tokyo năm 1995 do nhóm Aum Shinrikyo thực hiện. Aum Shinrikyo, nay được biết đến với tên Aleph, là một phong trào tôn giáo mới kết hợp các yếu tố từ nhiều tôn giáo khác nhau, bao gồm cả Phật giáo.

Những Kết Nối Vẫn Còn

Không thể phủ nhận rằng với tư cách là một tôn giáo, sự ảnh hưởng của Phật giáo đối với các xã hội Đông Á đang giảm, đặc biệt khi nhìn vào tỷ lệ tự nhận là Phật tử và tham gia các hoạt động Phật giáo của người trẻ.

Tuy nhiên, một số người chúng tôi phỏng vấn cho biết dù họ không còn tự gọi mình là Phật tử, họ vẫn cảm thấy có mối liên hệ văn hóa với Phật giáo và bị thu hút bởi một số giáo lý của nó.

Chẳng hạn, Sato cho biết anh đã bắt đầu suy nghĩ lại về quan điểm cực kỳ tiêu cực về tôn giáo mà anh hình thành khi còn nhỏ. Anh vẫn không tin vào thiên đường, địa ngục hay nghiệp. Nhưng bây giờ, khi đã trưởng thành, anh bị cuốn hút bởi thuyết luân hồi, một giáo lý trung tâm của Phật giáo. “Không phải tôi tin vào luân hồi vì một tôn giáo nào đó,” anh nói. “Mà đúng hơn là, qua những đối thoại nội tâm của bản thân, tôi tự hỏi, điều gì sẽ xảy ra với con người khi họ chết?”

Tại Tokyo, Tsujinaka thỉnh thoảng đến thăm một ngôi chùa trong khu phố của mình vì điều đó giúp anh thư giãn. Khi gặp một lễ hội Phật giáo, anh mua vài omamori – bùa may mắn thường được bán tại các chùa Phật giáo và đền Thần Đạo – làm quà lưu niệm cho bạn bè.

Các cuộc khảo sát của Trung tâm Nghiên cứu Pew cho thấy khoảng một phần ba những người không theo tôn giáo ở Nhật Bản, và bốn trong mười người ở Hàn Quốc, cảm thấy có sự gắn bó với cách sống theo Phật giáo.

Tại Seoul, Oh nói rằng bà vẫn dựa vào niềm tin Phật giáo để tìm sự an ủi. “Tôi đoán đó là điều tôi lớn lên cùng, và nó vẫn luôn ở bên tôi,” bà nói.

Lời Cảm Ơn

Trung tâm Nghiên cứu Pew là một chi nhánh của The Pew Charitable Trusts, nhà tài trợ chính của trung tâm. Bài viết này được phát hành bởi Trung tâm như một phần của dự án Pew-Templeton về Tương lai Tôn giáo Toàn cầu, phân tích sự thay đổi tôn giáo và tác động của nó đối với các xã hội trên thế giới. Giai đoạn này của dự án Tương lai Tôn giáo Toàn cầu được tài trợ bởi The Pew Charitable Trusts và Quỹ John Templeton (mã số grant 62287). Ấn phẩm này không nhất thiết phản ánh quan điểm của Quỹ John Templeton.

Bài viết là nỗ lực hợp tác của đội ngũ nhân viên tại Trung tâm Nghiên cứu Pew. Nội dung được viết bởi Dalia Fahmy và Yunping Tong, biên tập bởi Alan Cooperman. Conrad Hackett cung cấp chuyên môn và phản hồi quý giá. Bill Webster tham gia thiết kế và tạo đồ họa. Bài viết được sản xuất bởi Justine Coleman và Shannon Greenwood. David Kent và Rebecca Leppert thực hiện biên tập bản thảo. Isaac Lamoreaux và Jonathan Evans kiểm tra số liệu và xác thực thông tin. Kim Arias xem xét các video. Emma Kikuchi và Eugenie Park hỗ trợ dịch thuật.

Hỗ trợ truyền thông và tiếp cận cộng đồng được cung cấp bởi Hannah Taber và Talia Price.

Ngoài ra, Trung tâm cảm ơn Koki Shimizu, trợ lý giáo sư xã hội học tại Đại học Doshisha ở Nhật Bản, đã cung cấp tư vấn và hỗ trợ ngôn ngữ.

Video và hình ảnh được sản xuất bởi Grace Creek Media và nhà sản xuất phim tài liệu John Sorensen./.

 

Thứ Tư, 1 tháng 4, 2026

CHƯƠNG 3: CON MÈO CỦA ĐỨC ĐẠT LAI LẠT MA

Nguyên tác: Dalai Lama’s Cat
Tác giả: David Michie
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển



***

Bạn có thể trở nên nổi tiếng nhờ sự liên hệ với người khác không?

Mặc dù tôi chưa từng đặt ra câu hỏi này, tôi đã tự tìm ra câu trả lời chỉ trong vài tháng sau khi đến McLeod Ganj, ở vùng ngoại ô Dharamsala. Những chuyến đi của tôi ra thế giới bên ngoài ngày càng táo bạo và thường xuyên hơn, khi tôi dần trở nên quen thuộc không chỉ với nơi ở của Đức Đạt Lai Lạt Ma và khu phức hợp đền chùa, mà còn với thế giới bên dưới sườn đồi, phía dưới Jokhang.

Ngay bên ngoài cổng đền là các quầy hàng bán trái cây, đồ ăn nhẹ và những nông sản tươi khác, chủ yếu phục vụ người dân địa phương. Cũng có một vài quầy dành cho du khách, trong đó lớn nhất và nổi bật nhất là “Công ty Du Lịch Quốc Tế Giá Rẻ Chất Lượng của S. J. Patel” (“S. J. Patel’s Quality International Budget Tours.”) Chủ quầy cung cấp một loạt hàng hóa và dịch vụ phong phú, từ các tour tham quan quanh Dharamsala đến những chuyến đi sang Nepal. Tại quầy của mình, du khách cũng có thể mua bản đồ, dù, điện thoại di động, pin và nước đóng chai. Từ sáng sớm cho đến rất lâu sau khi các quầy khác đã đóng cửa, ông Patel luôn có mặt, tích cực mời chào khách du lịch, vừa nói chuyện điện thoại vừa khoa tay múa chân đầy hào hứng, hoặc thỉnh thoảng lại chợp mắt trên ghế hành khách ngả lưng của niềm tự hào của ông—một chiếc Mercedes đời 1972 được đỗ gần đó.

Cả ông Patel lẫn những chủ quầy khác đều không có gì hấp dẫn đối với một con mèo, nên chẳng bao lâu tôi đã rẽ sâu hơn xuống phố. Ở đó, tôi bắt gặp một cụm cửa hàng nhỏ, trong đó có một cửa hàng ngay lập tức làm mũi tôi nhíu lại trước làn hương thơm quyến rũ lan tỏa từ cửa ra vào.

Những chậu hoa, bàn trên vỉa hè và những chiếc dù vàng-đỏ rực rỡ, trang trí bằng các biểu tượng Tây Tạng cát tường, xếp dọc lối vào Café Franc, một quán ăn Pháp tỏa ra hương thơm của bánh mì nướng và cà phê vừa xay, hòa quyện với những gợi ý còn hấp dẫn hơn về bánh cá, patê và nước sốt Pháp Mornay thơm ngon đến mức khó cưỡng.

Từ một luống hoa đối diện nhà hàng, tôi quan sát dòng người khách du lịch ra vào các bàn ngoài trời mỗi ngày: những người đi bộ đường dài chăm chú quanh laptop và điện thoại thông minh, lên kế hoạch chuyến đi, chia sẻ ảnh và nói chuyện qua những kết nối [nghe] với gia đình ở quê nhà; những du khách tâm linh đến Ấn Độ tìm kiếm trải nghiệm huyền bí; những kẻ săn tìm người nổi tiếng, hy vọng có được một bức ảnh của Đức Đạt Lai Lạt Ma.

Có một người đàn ông dường như dành phần lớn thời gian của mình ở đó. Sáng sớm, ông lái đến trước quán bằng một chiếc Fiat Punto đỏ tươi, bất hợp lý đến mức nổi bật so với con phố ọp ẹp ở McLeod Ganj, nhưng lại mới và bóng loáng. Nhảy ra từ cửa lái, đầu ông hoàn toàn trọc và bóng loáng, trang phục bó sát, màu đen và thời thượng, ông được một chú chó bò mộng Pháp đi theo sát nút. Hai người như trình diễn trên sân khấu, tự tin bước vào quán. Trong những lần ghé qua khác nhau, tôi nhận thấy ông cả bên trong lẫn bên ngoài quán, lúc thì hò hét chỉ đạo nhân viên phục vụ, lúc thì ngồi tại bàn chăm chú với giấy tờ trong tay, đồng thời nhập số vào chiếc điện thoại thông minh đen bóng.

Tôi không thể, độc giả thân mến, giải thích tại sao tôi không nhận ra ngay ông ấy là ai, hay thiên hướng của ông ấy đối với mèo và chó ra sao, hay sự khờ dại hiển nhiên khi lại gần Café Franc. Nhưng sự thật là, tôi đã quá ngây thơ trước tất cả những điều này, có lẽ vì lúc đó tôi chẳng khác gì một chú mèo con.

Vào buổi chiều của chuyến thăm định mệnh đó, đầu bếp của Café Franc đã chuẩn bị một món trong ngày (plat du jour) đặc biệt hấp dẫn. Hương gà quay lan tỏa đến tận cổng đền—một lời mời mà tôi không thể cưỡng lại. Bước nhanh xuống sườn đồi với những bước đi còn chưa vững vàng, chẳng bao lâu tôi đã đứng ngay bên một trong những chậu phong lữ (chi mõ  hạc) đỏ thắm đặt ở lối vào.

Không có chiến lược nào hơn ngoài một hy vọng hão huyền rằng sự xuất hiện của tôi thôi cũng đủ để gọi ra một phần trưa thật thịnh soạn—dường như mẹo này từng hiệu nghiệm với bà Trinci—tôi tiến về một trong những bàn. Bốn du khách ba lô ngồi ở đó mải mê với bánh thịt cheeseburger đến nỗi chẳng thèm để ý đến tôi.

Tôi phải làm gì hơn.

Ở một bàn sâu hơn bên trong, một người đàn ông lớn tuổi, trông giống người Địa Trung Hải, liếc nhìn tôi với vẻ thản nhiên tuyệt đối khi nhấp ngụm cà phê đen của mình.

Lúc này, đã tiến khá sâu vào trong nhà hàng, tôi đang băn khoăn không biết nên đi đâu tiếp theo thì bỗng nghe một tiếng gầm. Chú chó bò mộng Pháp, chỉ cách tôi vài mét, nhìn tôi với vẻ đe dọa. Những gì tôi nên làm là… không làm gì cả. Đứng yên. Xì lên đầy giận dữ. Đối xử với chú chó bằng một thái độ kiêu hãnh đến mức nó không dám tiến thêm một bước nào.

Nhưng tôi vẫn còn là một chú mèo con trẻ trung và ngây thơ, nên tôi chạy trốn, điều này chỉ khiến con thú càng trở nên hung dữ hơn. Tiếng chân dồn dập vang lên khi nó lao qua sàn gỗ về phía tôi. Cả cánh tay và chân tôi loạng choạng khi chạy nhanh hết mức có thể. Tiếng gầm ghê rợn bất ngờ vang lên khi nó áp sát tôi. Hoảng loạn và hỗn loạn khi tôi thấy mình bị dồn vào một góc trong căn phòng lạ lẫm. Tim tôi đập mạnh đến mức tôi cảm giác như muốn nổ tung. Trước mặt tôi là một giá báo kiểu cũ, với một khoảng trống phía sau nó. Không còn lựa chọn nào khác và con thú quá gần đến mức tôi có thể ngửi thấy hơi thở hôi thối, mùi lưu huỳnh của nó, tôi buộc phải nhảy lên và vượt qua giá báo, hạ xuống sàn bên kia với một tiếng “bịch”.

Chiến thắng bị giật khỏi hàm nó quá đột ngột, con chó nổi điên. Nó có thể nhìn thấy tôi chỉ cách vài inch nhưng không thể tiến gần hơn. Khi nó sủa loạn lên, những giọng người vang lên.

-“Con chuột khổng lồ!” một người thốt lên.

-“Ở kia kìa!” người khác reo.

Chỉ trong chốc lát, một bóng đen bao trùm lên tôi, cùng với mùi nước hoa Kouros nồng nàn.

Tiếp theo, tôi cảm nhận một cảm giác lạ lùng, một cảm giác mà tôi chưa từng trải qua kể từ khi còn là một chú mèo con mới sinh. Cổ bị siết chặt, cảm giác như đang được nâng lên. Bị nhấc lên bởi lớp da gáy, tôi thấy mình đang nhìn thẳng vào đầu trọc bóng loáng và đôi mắt hổ phách dữ dằn của Franc, chủ quán café mà tôi đã xâm nhập, và cũng là người đã khiến chú bò mộng Pháp nổi giận, và—quan trọng nhất—rõ ràng là người chẳng hề yêu mến mèo.

Thời gian như ngừng lại. Tôi đủ thời gian để quan sát cơn giận dữ trong đôi mắt lồi ra, tĩnh mạch xanh nhấp nhô chạy lên thái dương, hàm căng cứng và đôi môi mím chặt, cùng biểu tượng chữOm vàng lấp lánh treo ở tai trái của ông.

“Một con mèo!” ông nhổ ra, như thể chính ý tưởng đó đã là một sự sỉ nhục. Nhìn xuống chú bulldog, ông nói: “Marcel! Sao mày lại để… thứ này vào đây?” Giọng ông mang âm sắc Mỹ, đầy bực tức.

Marcel rụt rè lùi lại, sợ hãi.

Franc sải bước tới phía trước quán brasserie. Rõ ràng ông định đuổi tôi ra. Ý nghĩ đó lập tức khiến tôi kinh hãi. Hầu hết mèo có thể nhảy từ độ cao lớn mà không hề hấn gì. Nhưng tôi không phải là hầu hết mèo. Hai chân sau của tôi đã yếu và không vững. Một cú va chạm nữa có thể gây tổn thương không thể khắc phục. Nếu tôi không bao giờ có thể đi lại nữa thì sao? Nếu tôi không thể tìm đường về Jokhang nữa thì sao?!

Người đàn ông Địa Trung Hải vẫn ngồi thản nhiên với tách cà phê của mình. Những du khách ba lô cúi xuống đĩa, nhét khoai tây chiên vào miệng. Không ai định đến cứu tôi cả.

Khuôn mặt của Franc cứng như đá khi ông tiến ra mép đường. Ông nâng tôi lên cao hơn. Ông kéo tay ra sau. Ông không chỉ chuẩn bị thả tôi mà còn định phóng tôi như một quả tên lửa ra đường ngay phía ngoài quán.

Đúng lúc đó, hai vị tăng đi ngang qua trên đường lên Jokhang. Nhìn thấy tôi, họ chắp tay trước ngực và cúi đầu hơi nghiêng.

Franc quay người lại để xem ai đang đứng sau lưng ông. Nhưng khi không thấy vị Lạt Ma hay người tu hành nào, ông liếc nhìn hai vị tăng với vẻ tò mò.

-“Con mèo của Đức Đạt Lai Lạt Ma,” một vị giải thích.

-“Rất tốt về nghiệp,” vị kia bổ sung.

-Một nhóm tăng đi theo phía sau cũng cúi chào theo.

“Các người chắc chứ?” Franc kinh ngạc hỏi.

-“Con mèo của Đức Thánh Thiện!” họ đồng thanh đáp.

Sự thay đổi ở Franc diễn ra ngay lập tức và hoàn toàn. Kéo tôi vào ngực, ông đặt tôi cẩn thận lên cánh tay còn lại và bắt đầu vuốt ve bằng chính bàn tay mà chỉ vài khoảnh khắc trước còn định ném tôi đi. Chúng tôi quay trở lại Café Franc, tiến đến một khu vực nơi những tờ báo và tạp chí tiếng Anh được trưng bày, tạo nên vẻ quốc tế cho quán. Trên một kệ rộng, có một khoảng trống giữa The Times of LondonThe Wall Street Journal. Chính tại đó, Franc đặt tôi xuống, nhẹ nhàng như thể tôi là một món đồ sứ thời nhà Minh vô cùng quý giá.

“Sữa ấm,” ông ra lệnh với người phục vụ đi ngang qua. “Và một ít gà hôm nay nữa. Nhanh lên, nhanh lên!”

Rồi khi Marcel lon ton chạy lại, nhe răng, người chủ của nó cảnh cáo: “Và nếu mày chỉ cần liếc nhìn cô bé cưng này thôi—” Franc giơ ngón trỏ lên— “thì tối nay mày sẽ trở thành thức ăn cho chó kiểu Ấn Độ đấy!”

Món gà nhanh chóng được mang ra, và ngon đúng như mùi hương của nó đã gợi lên. Được tiếp thêm năng lượng và thêm phần yên tâm về vị thế mới của mình, tôi leo từ ngăn thấp nhất của chiếc giá lên ngăn cao nhất, rồi tìm được một chỗ dễ chịu giữa Vanity FairVogue[1]. Đó là một vị trí xứng đáng hơn với “Sư tử Tuyết của Jokhang”, chưa kể còn cho tôi một tầm nhìn bao quát hơn nhiều về quán bia kiểu Pháp.

***

Café Franc thực sự là một sự pha trộn mang đậm chất Himalaya — nét sang trọng đô thị hòa quyện với vẻ huyền bí của Phật giáo. Bên cạnh kệ tạp chí bóng bẩy, máy pha espresso và cách bày bàn trang nhã, nơi đây còn được trang trí bằng tượng Phật, tranh thangka và các pháp khí, giống như bên trong một ngôi đền.

Một bức tường treo những bức ảnh đen trắng đóng khung mạ vàng của Franc: Franc dâng khăn trắng lên Dalai Lama; Franc nhận sự gia trì từ Karmapa; Franc đứng cạnh Richard Gere; Franc tại lối vào Tiger’s Nest Monastery ở Bhutan.

Khách đến quán có thể ngắm những hình ảnh ấy trong khi một bản phối âm đầy thôi miên của bài tụng Phật giáo Tây Tạng “Om Mani Padme Hum” vang lên từ loa.

Khi đã ổn định trong “tổ” mới trên cao của mình, tôi chăm chú quan sát người ra kẻ vào với sự thích thú. Khi bị hai cô gái người Mỹ để ý và bắt đầu xuýt xoa, vuốt ve, Franc bước đến chỗ họ.

-“Mèo của Đức Đạt Lai Lạt Ma đấy,” ông thì thầm.

-“Ôi trời ơi!” họ ré lên.

Ông nhún vai đầy vẻ từng trải. “Nó ghé đây suốt mà.”

-“Ôi trời ơi!” họ lại kêu lên lần nữa. “Nó tên là gì?”

Nét mặt ông thoáng đờ ra trong giây lát trước khi lấy lại bình tĩnh. “Rinpoche,” ông nói với họ. “Nghĩa là ‘quý báu’. Đây là một danh xưng rất đặc biệt, thường chỉ dành cho các vị lạt-ma.”

-“Ôi trời ơi! Bọn mình có thể, kiểu như, chụp ảnh với nó không?”

-“Không dùng đèn flash.” Franc nghiêm giọng. “Rinpoche không được phép bị làm phiền.”

Mô-típ ấy lặp đi lặp lại suốt cả ngày. “Mèo của Đức Đạt Lai Lạt Ma đấy,” ông nói, khẽ gật đầu về phía tôi khi đưa hóa đơn cho khách. “Nó mê món gà quay của chúng tôi lắm.”

Với những người khác, ông còn thêm vào: “Chúng tôi chăm sóc nó thay cho Đức Thánh Thiện. Nó đáng yêu phải không?”

***

“‘Nói về nghiệp,’” ông thường chỉ ra. “‘Rinpoche’ nghĩa là quý báu.” Ở nhà, tôi là HHC, được Đức Đạt Lai Lạt Ma yêu thương và nhận được nhiều sự tử tế từ các nhân viên của Ngài, nhưng dù sao tôi vẫn chỉ là một con mèo. Tuy nhiên, tại Café Franc, tôi lại trở thành một người nổi tiếng!

Ở nhà, tôi được cho ăn bánh quy cho mèo vào giờ trưa, được nhà sản xuất tuyên bố là cung cấp dinh dưỡng cân bằng hoàn chỉnh cho mèo con đang lớn. Ở Café Franc, món ăn hàng ngày là bò hầm rượu vang (beef bourguignon), gà hầm rượu vang (coq au vin) và cừu nấu kiểu Provençal, được bày lên chỗ tôi ngồi trên chiếc đệm sen mà Franc sớm lắp đặt để tôi thoải mái. Không lâu sau, tôi bỏ hẳn bánh quy ở Jokhang để thường xuyên ghé thăm Café Franc, trừ khi thời tiết xấu.

Ngoài chuyện đồ ăn, Café Franc hóa ra còn là một địa điểm giải trí tuyệt vời nhất. Hương thơm của cà phê hữu cơ rang xay tỏa ra một sức hút kỳ diệu đối với khách phương Tây đến McLeod Ganj, đủ mọi lứa tuổi, tính cách và màu da, đến nói đủ loại ngôn ngữ và mặc những trang phục thật sự kinh ngạc. Sau cả đời ngắn ngủi của tôi luôn được bao quanh bởi những vị tu sĩ nhẹ nhàng trong y vàng và đỏ, việc đến thăm Café Franc giống như đang đi thăm sở thú vậy.

Nhưng không lâu sau, tôi bắt đầu nhận ra rằng bên dưới tất cả những khác biệt bề ngoài, vẫn có rất nhiều điểm mà các du khách lại khá giống nhau. Có một phương diện, đặc biệt, mà tôi thấy thật thú vị.

Vào những ngày bà Trinci không có mặt trong bếp, việc chuẩn bị thức ăn trên đồi luôn đơn giản. Hầu hết các bữa ăn dựa trên cơm hoặc mì, được trang trí với rau, cá, hoặc ít khi là thịt. Điều này đúng cả trong gia đình Đức Đạt Lai Lạt Ma lẫn các bếp tu viện gần đó, nơi những nồi cơm hay hầm rau khổng lồ được các chú tiểu khuấy bằng muôi dài như chổi. Dù nguyên liệu rất cơ bản, thời gian ăn vẫn là những dịp vui vẻ và trọn vẹn. Các vị tu sĩ ăn chậm rãi, trong im lặng thân mật, thưởng thức từng miếng. Thỉnh thoảng họ sẽ nhận xét về hương vị của một loại gia vị hay kết cấu của cơm. Nhìn vào nét mặt của họ, dường như họ đang trên một hành trình khám phá: hôm nay sẽ có niềm vui giác quan nào chờ đón họ? Hương vị tinh tế nào sẽ khác biệt hoặc đem lại sự hài lòng?

Chỉ một quãng đi ngắn đến Café Franc, mọi thứ như bước sang một vũ trụ khác. Từ vị trí quan sát của tôi trên giá sách báo trên cao, tôi có thể nhìn thẳng qua tấm kính của cửa bếp. Ngay từ trước bình minh, hai anh em người Nepal, Jigme và Ngawang Dragpa, đã tất bật nướng sừng bò (croissant), bánh ngọt sô-cô-la, đủ loại bánh ngọt, cũng như các loại bánh mì chua (sourdough), Pháp, Ý và Thổ Nhĩ Kỳ.

Ngay khi cửa quán mở lúc 7 giờ sáng, hai anh em Dragpa bắt đầu phục vụ bữa sáng với đủ loại trứng—rán, luộc lòng đào[2], trứng bác[3], luộc chín, trứng Benedict, Florentine hoặc trứng ốp lết—cùng khoai tây chiên giòn, thịt xông khói, xúc xích chipolata, nấm, cà chua và bánh mì nướng Pháp, chưa kể đến tiệc buffet với muesli[4], ngũ cốc và nước trái cây, kèm theo đủ loại trà và cà phê do barista pha chế. Đến 11 giờ sáng, bữa sáng chuyển sang bữa trưa, yêu cầu một thực đơn hoàn toàn mới với mức độ phức tạp cao hơn, và sau đó tiếp tục là một thực đơn thậm chí còn đa dạng hơn cho bữa tối.

Tôi chưa từng thấy nhiều loại thực phẩm như vậy, được chế biến với tiêu chuẩn khắt khe như vậy, với nguyên liệu đến từ mọi châu lục. Một vài lọ gia vị trong bếp tu viện dường như hoàn toàn không đủ so với những giá chứa đầy gia vị, nước sốt, các loại gia vị bổ sung và chất tạo hương trong bếp của Café Franc.

Nếu các vị tu sĩ trên đồi có thể tìm thấy niềm vui trong những món ăn cơ bản nhất, thì chắc chắn những món ẩm thực tuyệt hảo được phục vụ tại Café Franc phải là nguồn khoái cảm mãnh liệt nhất, khiến lông tơ dựng đứng, móng vuốt co quắp, và ria mép rung rinh, phải không?

Thế nhưng, thực tế thì không phải vậy.

Sau vài miếng đầu tiên, hầu hết thực khách tại Café Franc hầu như không chú ý đến thức ăn hay cà phê của mình. Dù các món được chuẩn bị cầu kỳ và họ phải trả giá cao, họ gần như phớt lờ bữa ăn, quá bận rộn với việc trò chuyện, nhắn tin cho bạn bè và người thân, hoặc đọc một trong những tờ báo nước ngoài mà Franc thu thập mỗi ngày từ bưu điện.

Tôi thấy điều đó thật khó hiểu. Gần như họ không biết cách ăn một cách trọn vẹn.

Nhiều du khách trong số này ở trong các khách sạn cung cấp thiết bị pha cà phê và trà ngay trong phòng. Nếu họ muốn uống một tách cà phê mà không thực sự thưởng thức nó, tại sao họ không làm miễn phí ngay ở khách sạn? Tại sao phải trả 3 đô la để… không uống tách cà phê tại Café Franc?

Chính hai trợ lý điều hành của Đức Đạt Lai Lạt Ma đã giúp tôi hiểu ra chuyện gì đang xảy ra. Ngồi trong căn phòng mà họ cùng sử dụng vào sáng hôm sau, sau lần đầu tôi ghé thăm Café Franc, tôi nhìn lên khi Chogyal ngả lưng ra khỏi bàn làm việc. “Tôi thích định nghĩa về chánh niệm này,” ông nói với Tenzin, đọc từ một trong những bản thảo mà mỗi tuần Ngài nhận được từ các tác giả xin Ngài viết lời tựa. “‘Chánh niệm nghĩa là chú tâm vào khoảnh khắc hiện tại một cách có chủ ý và không phán xét.’ Rõ ràng và dễ hiểu, phải không?”

Tenzin gật đầu.

-“Không sa đà vào những suy nghĩ về quá khứ hay tương lai, hay vào bất cứ loại tưởng tượng nào,” Chogyal giải thích thêm.

-“Tôi thích một định nghĩa còn đơn giản hơn của Sogyal Rinpoche,” Tenzin nói, ngả lưng trên ghế. “Chỉ là hiện diện trọn vẹn.”

-“Ừm,” Chogyal trầm ngâm. “Không có bất kỳ xao động hay phân tích tâm lý nào.”

-“Chính xác,” Tenzin xác nhận. “Đó là nền tảng của mọi sự an lạc.”

***

Trong lần ghé thăm Café Franc tiếp theo, sau khi thưởng thức một khẩu phần đầy đặn cá hồi xông khói kiểu Scotland kèm kem đặc (double-thick clotted cream)—một bữa mà tôi đảm bảo đã ăn với chánh niệm tối đa, dù hơi ồn ào—tôi ngồi xuống trên chiếc đệm hoa sen giữa những số tạp chí thời trang mới nhất và tiếp tục quan sát các thực khách. Và càng quan sát, tôi càng nhận ra điều rõ ràng: thứ thiếu vắng chính là chánh niệm. Dù họ đang ngồi chỉ cách trụ sở chính của Đức Đạt Lai Lạt Ma vài trăm mét, trong “công viên chủ đề Phật giáo Tây Tạng[5]” mang tên Café Franc, thay vì trải nghiệm nơi chốn và khoảnh khắc độc đáo này, hầu hết thời gian họ đều để tâm trí đi thật xa, thật xa nơi đây.

Di chuyển ngày càng thường xuyên giữa Jokhang và Café Franc, tôi bắt đầu nhận ra rằng trên đồi, con người tìm hạnh phúc bằng cách nuôi dưỡng những phẩm chất nội tâm, bắt đầu từ chánh niệm nhưng còn bao gồm những điều như hào phóng, bình thản, và tấm lòng tốt. Xuống dưới đồi, hạnh phúc lại được tìm kiếm từ những thứ bên ngoài—món ăn nhà hàng, kỳ nghỉ kích thích, và công nghệ nhanh như chớp. Tuy nhiên, dường như không có lý do gì mà con người không thể có cả hai: chúng tôi, những chú mèo, biết rằng chánh niệm khi thưởng thức món ăn ngon chính là một trong những niềm hạnh phúc lớn nhất mà con người có thể tưởng tượng!

***

Một ngày nọ, một cặp đôi thú vị xuất hiện tại Café Franc. Thoạt nhìn, họ trông khá bình thường, là người Mỹ trung niên mặc quần jeans và áo nỉ. Họ đến vào lúc quán đang yên ắng giữa buổi sáng, và Franc sải bước tới bàn họ trong chiếc quần jeans Emporio Armani màu đen mới của mình.

“‘Hôm nay quý vị thế nào?’” ông hỏi, theo câu mở đầu quen thuộc của mình. Khi Franc nhận cà phê của họ đặt, người đàn ông liếc nhìn những sợi dây màu quấn quanh cổ tay mình, và Franc bắt đầu tụng niệm mà tôi giờ đã quen thuộc:

“Đó là những dây ban phước, và bạn sẽ nhận được chúng từ một vị lạt ma khi tham gia các nghi lễ đặc biệt. Sợi đỏ là từ lễ truyền Mật Pháp Thời Luân (Kalachakra) mà tôi đã nhận từ Đức Đạt Lai Lạt Ma vào năm hai nghìn tám. Những sợi xanh là từ các lễ truyền Kim Cang Thừa ở Boulder, San Francisco, và New York, vào các năm 2006, 2008 và 2010. Tôi nhận những sợi dây vàng trong các buổi truyền năng lực ở Melbourne, Scotland, và Goa.”

“Rất thú vị,” người đàn ông đáp.

“Ồ, giáo Pháp là cả cuộc đời tôi,” Franc tuyên bố, đặt tay một cách kịch tính lên tim, rồi gật đầu về phía tôi. “Quý vị đã thấy người bạn nhỏ của chúng ta chưa? Con mèo của Đức Đạt Lai Lạt Ma . Luôn có mặt ở đây. Có mối liên kết nghiệp đặc biệt với Ngài.” Rồi, cúi gần hơn, ông tâm sự, như ông thường làm ít nhất cả chục lần mỗi ngày: “Chúng ta đang ở trung tâm của Phật giáo Tây Tạngđây. Tuyệt đối là trung tâm hội tụ hoành tráng nhất!”

Khó mà biết cặp đôi này nghĩ gì về Franc. Nhưng điều khiến họ khác biệt với các vị khách khác là khi cà phê được đặt trước mặt, họ dừng cuộc trò chuyện và thực sự nếm thử. Không chỉ một miếng đầu tiên mà còn là miếng thứ hai, thứ ba và những miếng tiếp theo. Giống như các vị tu sĩ ở Jokhang, họ chú tâm vào khoảnh khắc hiện tại một cách có chủ ý. Thưởng thức cà phê của mình. Tận hưởng khung cảnh xung quanh. Trải nghiệm sự hiện diện trọn vẹn.

Chính vì vậy, khi họ bắt đầu trò chuyện trở lại, tôi nghe lỏm với sự quan tâm đặc biệt. Những gì tôi nghe được lẽ ra không nên làm tôi ngạc nhiên. Người đàn ông, một nhà nghiên cứu về chánh niệm đến từ Mỹ, đang kể với vợ mình về một bài báo đã xuất hiện trên Harvard Gazette.

“Họ đã sử dụng một nhóm hơn hai nghìn người có smartphone và gửi các câu hỏi vào những thời điểm ngẫu nhiên trong tuần. Luôn là cùng ba câu hỏi: Bạn đang làm gì? Bạn đang nghĩ gì? Bạn hạnh phúc đến mức nào? Kết quả họ tìm ra là 47% thời gian, mọi người không nghĩ đến những gì họ đang làm.”

Người vợ nhướng mày lên.

“Cá nhân tôi nghĩ con số đó hơi thấp,” ông nói. “Một nửa thời gian, mọi người không chú tâm vào những gì họ đang làm. Nhưng điều thực sự thú vị là mối liên hệ với hạnh phúc. Họ phát hiện ra rằng mọi người hạnh phúc hơn nhiều khi họ chánh niệm về những gì mình đang làm.”

“Vì họ chỉ chú ý đến những thứ họ thích sao?” người vợ hỏi.

Ông lắc đầu. “Đúng vậy. Hóa ra không phải chính việc bạn đang làm làm bạn hạnh phúc, mà là bạn có chánh niệm về việc mình đang làm hay không. Điều quan trọng là ở trong trạng thái trực tiếp, chú tâm vào đây và bây giờ. Không phải ở trạng thái kể chuyện”—ông quay ngón trỏ bên thái dương—“có nghĩa là nghĩ về bất cứ điều gì ngoài việc bạn đang thực sự làm.”

“Đó chính là điều mà các Phật tử luôn nói,” người vợ đồng ý.

Người chồng gật đầu. “Chỉ là đôi khi những khái niệm này bị mất đi khi dịch sang thực tế. Bạn sẽ gặp những người như quản lý tiếp khách ở đây, người mang Phật giáo như một huy hiệu. Với họ, đó là sự mở rộng của cái tôi, một cách để thể hiện mình khác biệt hay đặc biệt. Họ dường như nghĩ rằng mọi thứ chỉ xoay quanh hình thức bên ngoài, trong khi thực ra điều duy nhất thật sự quan trọng là sự chuyển hóa nội tâm.”

***

Vài tuần sau, tôi đang thưởng thức một giấc ngủ trưa sau bữa trưa trên kệ cao thì bỗng tỉnh dậy trước một khuôn mặt vừa quen thuộc sâu sắc lại vừa hoàn toàn lạc lõng trong bối cảnh. Tenzin đang đứng giữa quán Café Franc, nhìn thẳng về phía tôi.

-“Ông đã để ý đến vị khách xinh đẹp của chúng ta chưa?” Franc liếc nhìn tôi.
-“Ồ, có chứ. Rất xinh đẹp.” Trong bộ comple may đo, Tenzin – với dáng vẻ sứ giả – không để lộ bất cứ điều gì.
-“Con mèo của Đức Đạt Lai Lạt Ma.”
-“Thật sao?”
-“Nó thường xuyên ghé đây mà.”

-“Thật tuyệt vời!” Mùi carbolic quen thuộc trên đầu ngón tay Tenzin hòa lẫn với hương nước hoa Kouros nồng nàn khi ông đưa tay lên vuốt cằm tôi.
-“Cô nàng có một mối liên hệ nghiệp lực rất gần gũi với Đức Thánh Thiện,” Franc nói với trợ thủ đắc lực của Ngài.
-“Tôi chắc là ông đúng,” Tenzin trầm ngâm, trước khi đặt một câu hỏi mà Franc chưa từng nghĩ tới. “Tôi tự hỏi liệu cô ấy có được Đức Thánh Thiện -trong nhà nhớ đến khi ghé thăm không?”
-“Tôi rất nghi ngờ điều đó,” Franc trả lời điềm tĩnh. “Nhưng nếu họ tìm thấy cô ấy ở đây, họ sẽ nhanh chóng nhận ra cô ấy được chăm sóc tốt đến mức nào.”

-“Cái gối này thật đẹp.”
-“Không chỉ là cái gối đâu, ông bạn thân mến. Cô ấy thích cả bữa trưa nữa.”
-“Cô nàng có đói không nhỉ?”
-“Rất thích ăn. Yêu quý bữa ăn của mình lắm.”
-“Có lẽ cô ấy không được ăn đủ ở Jokhang?” Tenzin gợi ý.
-“Tôi chắc không phải thế. Chỉ là Rinpoche có những sở thích riêng thôi.”
-“Rinpoche?” Tenzin nhếch môi, vẻ mặt hài hước.

-“Đó là tên của cô ấy.” Franc đã nói đi nói lại nhiều lần đến nỗi thật sự bắt đầu tin vào điều đó.
-“Và ông cũng hiểu lý do, phải không?”

-“Như giáo Pháp dạy chúng ta”—Tenzin trả lời một cách khó hiểu—“mọi thứ đều tùy thuộc vào tâm.”

***

Vài buổi chiều sau, trở về nhà, Tenzin ngồi đối diện Đức Ngài trong văn phòng quen thuộc. Đây gần như đã trở thành một nghi thức vào cuối ngày làm việc—Tenzin báo cáo với Đức Ngài về mọi vấn đề quan trọng, và hai người trò chuyện về những việc cần làm, trong khi thưởng thức những tách trà xanh mới pha.

Tôi đang ở trên bệ cửa sổ quen thuộc, ngắm mặt trời lặn xuống chân trời và chỉ lắng nghe nửa tai cuộc trò chuyện của họ, vốn, như thường lệ, trải dài từ địa chính trị toàn cầu đến những khía cạnh tinh tế của triết lý Phật giáo mật tông.

“Ồ, Đức Thánh Thiện, chuyển sang vấn đề quan trọng hơn”—Tenzin đóng tập tài liệu Liên Hợp Quốc trước mặt—“tôi rất vui thông báo rằng tôi đã giải mã được bí ẩn về rối loạn ăn uống của HHC (con mèo của Ngài).”

Một ánh lấp lánh hiện lên trong mắt Đức Đạt Lai Lạt Ma khi Ngài đáp lại ánh mắt của Tenzin. “Xin mời”—Ngài ngả người ra sau trong ghế—“tiếp tục đi.”

-“Hình như con Sư Tử Tuyết nhỏ của chúng ta không hề mất khẩu vị đâu. Thay vào đó, nó tự đi xuống con đường dẫn đến quán ăn Pháp “Brasserie do người bạn vừa là nhà thiết kế vừa là Phật tử của chúng ta quản lý.”
-“Brasserie?”
-“Cách đây không xa thôi,” ông chỉ tay. “Có những chiếc dù đỏ-vàng ngoài cửa.”
-“À, vâng. Tôi biết chỗ đó.” Ngài gật đầu. “Nghe nói đồ ăn ở đó rất ngon. Tôi ngạc nhiên là nó chưa chuyển sang đó nhỉ!”
-“Thật ra, chủ quán rất yêu chó.”
-“À, vậy sao?”

-“Ông ấy nuôi một giống đặc biệt.”
-“Nhưng ông ấy cũng cho cô bé của chúng ta ăn à?”
-“Ông ấy tôn trọng nó vì biết nó sống với Ngài.”
Đức Ngài bật cười.
-“Không chỉ vậy, ông ấy còn đặt cho nó cái tên Rinpoche nữa.”

-“Rinpoche?” Nghe vậy, Đức Đạt Lai Lạt Ma không nhịn được cười, phá lên thành tiếng.

-“Đúng vậy,” Tenzin nói khi cả hai quay sang nhìn tôi. “Một cái tên thật buồn cười để gọi một con mèo.”

Làn gió chiều muộn đưa theo mùi thông Himalaya bay qua cửa sổ mở.

Biểu cảm của Đức Thánh Thiện trầm tư. “Nhưng có lẽ cũng không phải là một cái tên tệ, nếu nó đã giúp chủ quán phát triển thêm sự điềm tĩnh đối với chó và mèo. Đối với ông ấy, vì vậy, nó trở nên quý giá.”

Ngài đứng dậy khỏi ghế, đi lại vuốt ve tôi. “Ngài biết không, Tenzin, đôi khi nếu tôi làm việc lâu ở bàn, con Sư Tử Tuyết nhỏ sẽ đến và cọ mình vào chân tôi. Thỉnh thoảng,” Ngài cười khúc khích, “nó còn cắn vào cổ chân tôi cho đến khi tôi dừng việc lại. Nó muốn tôi bế lên, nói lời chào và dành vài phút bên nhau, chỉ có hai chúng tôi.”

“Đối với tôi,” Ngài tiếp tục, “nó là một lời nhắc tuyệt đẹp để sống trong khoảnh khắc này, ở đây và bây giờ. Còn gì quý giá hơn thế nữa? Vậy nên tôi đoán”—Ngài nhìn tôi với ánh mắt đầy yêu thương như đại dương—“nó cũng là Rinpoche của tôi.”/.

 

 

 



[1] Cả Vanity Fair và Vogue đều là tạp chí của Hoa Kỳ.

[2] Poached (trứng luộc lòng đào/luộc chần): trứng được đập ra và nấu trong nước sôi nhẹ hoặc nước nóng vừa đủ, giữ lòng đỏ mềm lỏng, không dùng vỏ hay chiên.

[3] Scrambled (trứng bác): trứng được đánh đều rồi nấu trên chảo với lửa vừa, khuấy liên tục để tạo thành những miếng trứng mềm, mịn, hơi xốp.

[4] Muesli là một món ăn sáng phổ biến ở phương Tây, đặc biệt ở Thụy Sĩ và Đức. Nó là hỗn hợp ngũ cốc nguyên hạt, yến mạch, các loại hạt, hạt giống, và trái cây khô. Muesli thường được ăn với sữa, sữa chua, hoặc nước hoa quả.

[5] “Tibetan Buddhist theme park” trong đoạn văn này không phải là một công viên giải trí thật sự, mà là một cách ví von. Tác giả dùng nó để miêu tả Café Franc như một không gian mang đậm phong cách Phật giáo Tây Tạng, nơi mọi thứ—từ trang trí, thực khách, đến các nghi lễ và biểu tượng—đều gợi nhắc đến văn hóa và đời sống Tây Tạng.