Nhưng Bằng Chứng Hợp Lý Cho Sự Tái Sinh, Các Kiếp Trước Và Nghiệp Là Gì?
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
***
Không có gì gây tranh luận nhiều hơn trong Phật giáo bằng
khái niệm luân hồi. Không còn nghi ngờ gì, Đức Phật đã thường xuyên nói về luân
hồi, sinh tử, khổ đau, nghiệp và cách thoát khỏi vòng luân hồi. Nhiều Phật tử
hiện đại có xu hướng tránh né hoặc lờ đi chủ đề này dựa trên những cảm nhận hiện
đại, lý trí và logic. Rốt cuộc, Đức Phật không dạy chúng ta cách ở lại trong
vòng luân hồi, mà là thoát khỏi nó.
Tuy nhiên, thoát khỏi luân hồi và sinh tử, phá vỡ vòng xoay
của nghiệp không đồng nghĩa với việc phủ nhận chúng. Nói cách khác, Luân hồi,
Sinh tử và Nghiệp đều là những trở ngại và vấn đề cần được giải quyết — và Đức
Phật đã chỉ ra phương thuốc cho căn bệnh của chúng ta. Nhưng điều đó không có
nghĩa là nói ‘luân hồi không quan trọng’ hay phủ nhận khả năng của nó.
Nguyên nhân và kết quả trong thời hiện đại
- Ngày nay, nhiều Phật tử hiện đại xem nghiệp như “nguyên nhân và kết
quả” trong đời sống hiện tại.
- Chúng ta sử dụng chánh niệm để nhận biết nguyên nhân và kết quả, từ
đó ngăn chặn nghiệp tiêu cực.
- Tuy nhiên, nhiều giáo lý của Đức Phật liên quan đến việc vượt qua những
vết tích nghiệp từ các kiếp trước.
- Một trong những giáo lý được ghi chép sớm là về các kiếp trước của Đức
Phật, cho thấy đây là một khái niệm được chấp nhận.
- Vào thời Đức Phật — và với phần lớn Phật tử ngày nay — luân hồi,
nghiệp và sinh tử là rất thực và hiện hữu.
Tất nhiên, nhiều Phật
tử hiện đại, lý trí và thế tục chọn cách bỏ qua khái niệm này, mặc dù có một lượng
bằng chứng giai thoại đáng kể về luân hồi và các kiếp trước. Không, chúng ta không nói rằng khoa học đã
chính thức chứng minh điều này! Tuy nhiên, có một tập hợp bằng chứng khá tin cậy,
đủ để nhiều nhà khoa học, nhà vật lý, nhà vật lý lượng tử, bác sĩ tâm thần và
những người khác vẫn giữ thái độ cởi mở trước khả năng này. Một số bị thuyết phục
bởi bằng chứng giai thoại. Dĩ nhiên, điều này không
thể đứng vững trong các ấn phẩm khoa học có bình duyệt, nhưng vẫn đủ sức thuyết
phục và đáng cân nhắc.”
Đối với hàng trăm
triệu người, luân hồi hay tái sinh là một niềm tin mạnh mẽ và được chấp nhận rộng
rãi. (Chúng không hoàn toàn giống nhau, nhưng sẽ nói rõ hơn sau.)
Ở nhiều khu vực phía
“Đông”, khái niệm này được chấp nhận như một sự thật hiển nhiên; trong khi đó, ở
phương “Tây”, các giáo lý Phật giáo về luân hồi thường được mô tả như một phép ẩn
dụ, một phương tiện khéo léo nhằm làm đơn giản hóa giáo lý. (Nhiều người phương
Tây không có niềm tin hay khái niệm về luân hồi.)”
Có bằng chứng nào
cho luân hồi hay tái sinh — một trong hai, hoặc cả hai không? Đây là một niềm
tin được hàng trăm triệu người trên khắp thế giới chấp nhận, từ xưa đến nay. Vậy tại sao nó vẫn tồn tại như một niềm tin
trong thời đại khoa học và lý trí này?”
Một phần, niềm tin
này tồn tại vì có một số bằng chứng giai thoại mang tính khoa học về luân hồi —
và không có bằng chứng tuyệt đối nào nói rằng nó không tồn tại. Tại sao điều này lại quan trọng, đặc biệt khi
Đức Phật đã dạy con đường để ‘thoát’ khỏi vòng luân hồi và khổ đau? Bởi vì, miễn
còn có khổ đau, niềm tin vào luân hồi sẽ tiếp tục tồn tại, một phần như một ‘lời
giải thích’ cho nỗi khổ của chúng ta.
Tại sao lại có khổ đau?
Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao một số người
trên thế giới sinh ra nghèo khổ như vậy? Ngược lại, tại sao một số người lại
sinh ra giàu có? Bạn có bao giờ thắc mắc tại sao một số em bé sinh ra mang bệnh
tật trong khi những đứa khác lại khỏe mạnh? Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao cuộc
sống dường như không công bằng như vậy?
Đối với nhiều người,
có một lý do hợp lý đằng sau điều này — và một số bằng chứng khoa học ủng hộ.
Nó được gọi là Luân hồi hay Tái sinh. Hàng trăm triệu người trên thế giới — bao
gồm Người Hindu, Phật tử, Lão giáo,
các tín ngưỡng Gnostic[1]
(kể cả Cơ Đốc giáo sơ khai) và nhiều người khác — tin vào tái sinh hoặc luân hồi. Nhưng liệu có bằng chứng về tái sinh/luân hồi
không? Một số bác sĩ tâm thần và nhà khoa học nổi tiếng cho rằng có, và một số
nghiên cứu trong đó đã được công bố rộng rãi trên các tạp chí khoa học.
Ian Stevenson thu thập “bằng chứng không thể chối cãi”
Bằng chứng nổi tiếng
nhất là công trình của Ian Stevenson, người đã dành 15 năm thu thập dữ liệu từ
hơn 4.500 người tự nhớ lại các kiếp trước. Theo
Tiến sĩ Robert Almeder, Đại học Georgia State, “Đây là nghiên cứu quan trọng,
nghiên cứu thực nghiệm, và tôi không thể nghĩ ra bất kỳ giải thích thay thế nào
thuyết phục hơn cho dữ liệu này ngoài khả năng rằng một số người tái sinh.
Có phải phi lý khi không tin vào tái sinh?
Tiến sĩ Almeder tiếp
tục:
“Thật ra, một số người, sau khi đọc dữ liệu… đã nói ‘này, tin vào tái sinh cũng
không phải là phi lý’… Phản ứng của tôi còn mạnh mẽ hơn. Phản ứng của tôi đối với
dữ liệu là không tin vào nó mới là phi lý. Nhiều người cho rằng nhận định đó
hơi quá mức, rằng nó là một tuyên bố quá mạnh. Tôi chỉ muốn nói một cách đơn giản:
nếu bạn có một lập luận rất thuyết phục mà không thể bác bỏ được, thì việc
không chấp nhận lập luận đó là hành động phi lý.” Ông
còn nói rằng: có một lập luận rất mạnh trong dữ liệu của Stevenson mà chưa ai
bác bỏ được.
Chính Tiến sĩ
Stevenson cũng nói:
“Tin vào điều này không phải là phi lý, vì đây là giải thích phù hợp nhất với dữ
liệu.” Một trong những lý do khiến dữ liệu này không
thể bác bỏ là cách trình bày các sự kiện lịch sử hỗ trợ: những ký ức tự phát của
trẻ em từ 2–4 tuổi. Những đứa trẻ này không hề tiếp xúc với thông tin về các kiếp
trước, nhưng luôn luôn kể lại các chi tiết về kiếp trước mà có thể kiểm chứng
được.
**Một số trẻ em có vết bớt hoặc dị tật bẩm sinh hỗ trợ
các tuyên bố
Trong các nghiên cứu
của Tiến sĩ Stevenson, “một số trẻ em có vết bớt hoặc dị tật bẩm sinh trùng khớp
với các chấn thương trong kiếp trước của chúng,” theo Tiến sĩ Phang Cheng Kar,
một bác sĩ tâm thần nổi tiếng. Những
chấn thương hoặc vết bớt này được xác nhận bởi các báo cáo y khoa hoặc khám
nghiệm tử thi. “Điều này rất thuyết phục.”
Vật lý ít nhất phần nào ủng hộ khái niệm luân
hồi. Vật
chất không bao giờ bị phá hủy, nó chỉ được chuyển hóa thành năng lượng. Tất cả
chúng sinh sinh ra từ cùng một “nồi súp nguyên tố” — lãng mạn mà nói, đó là “bụi
sao”.
Tiến sĩ Almeder tiếp tục nói:
“[Điều này có nghĩa
là] ngầm ý rằng con người nhiều hơn cơ thể của họ, rằng một cá tính, cuối cùng,
không thể giảm xuống chỉ là một tuyên bố về các trạng thái sinh hóa, trạng thái
não bộ, hay các thuộc tính sinh học do trạng thái não bộ tạo ra.”
Tái sinh là khái niệm
cho rằng tâm hoặc tinh thần được sinh lại sau khi cơ thể vật chất đã chết.
- Tâm có thể tái sinh thành một con người mới hoặc vào các trạng thái
khác nhau, tùy thuộc vào nguyên nhân do kiếp trước tạo ra.
- Do đó, giải thích được sự khác biệt trong các trạng thái tồn tại của
chúng ta.
Tái sinh (reincarnation) không giống
luân hồi (rebirth).
- Tái sinh thường liên quan đến niềm tin rằng linh hồn hay bản ngã (atman) tái sinh (thường là niềm tin
trong Hindu giáo).
- Luân hồi xem xét ngũ uẩn, năng lượng hoặc dòng tâm thức, như được diễn
giải trong Phật giáo.
Thiếu bằng chứng không phải là bằng chứng của sự không tồn
tại
- Phần lớn khoa học dựa trên khái niệm bằng chứng.
- Tuy nhiên, khi thiếu bằng chứng (ví dụ: “Có Chúa không?” hay “Chúng
ta có tái sinh không?”), thì không đúng khi các nhà khoa học nói rằng điều
đó không tồn tại.
- Họ có thể, một cách chính xác, nói rằng họ không tin hay tin dựa
trên niềm tin hoặc trải nghiệm cá nhân, nhưng không thể khẳng định tuyệt đối
bằng bằng chứng rằng Chúa hay luân hồi không tồn tại.
- Ngay cả “thuyết Tiến hóa” cũng chỉ là một lý thuyết (mặc dù có nhiều
bằng chứng ủng hộ).
Điều này để lại xác
suất: một nhà khoa học có thể cho rằng có khả năng hoặc ít khả năng tồn tại
luân hồi, nhưng không thể nói chắc chắn rằng nó có hoặc không tồn tại (về mặt
thực tế, không phải niềm tin).
**Trong trường hợp
thiếu bằng chứng tuyệt đối về luân hồi, chúng ta phải xem xét lượng bằng chứng
chiếm ưu thế — vốn theo giai thoại, hướng về khả năng tồn tại của luân hồi.
- Nếu nhìn vào các bằng chứng, thay vì chỉ
dựa trên cảm nhận cá nhân, thì khả năng luân hồi tồn tại cao hơn khả năng
không tồn tại.
Vật lý lượng tử và Luân hồi
Thú vị là, luân hồi
phần nào được ủng hộ bởi Vật lý lượng tử hiện đại — tất nhiên, về mặt lý thuyết.
Roger Ebert, trong bài viết “The Quantum Theory of Reincarnation”, đã trình bày
điều này rất rõ ràng từ góc nhìn của một người không chuyên:
“Mọi thứ đều cấu thành từ các hạt lượng tử. Những hạt này có thể tồn tại ở
một chỗ cũng như ở chỗ khác, thậm chí cùng một lúc. Chính chúng ta cũng toàn bộ
được cấu thành từ vật chất này.
- Danh tính, tên gọi, cá
tính, niềm tin, quan điểm, khiếu hài hước — thực ra là những gì chúng ta
nghĩ là tâm trí của mình.
- Chúng ta gồm những mảnh một
chiều của tổng thể vũ trụ.
- Và chúng ta cũng có thể
**chính là những mảnh khác — ở nơi khác — bởi vì ‘cái tôi’ vốn là một
nguyên tắc tổ chức mà chúng ta áp đặt lên sự hỗn loạn này…”
Phát biểu súc tích
và làm sáng tỏ của ông Ebert vừa phù hợp với quan điểm khoa học về vũ trụ, vừa,
một cách đáng kinh ngạc, phù hợp với quan điểm Phật giáo. Việc nhắc đến “cái tôi” như một nguyên tắc tổ
chức gần như là bước nhảy thẳng vào cốt lõi của Bát Nhã Tâm Kinh.
“Do đó, đặc tính của chúng ta được tập hợp từ vật chất lượng
tử này… Ông Ebert tiếp tục: “Bởi nguyên tắc tổ chức của nhận thức về
chính mình. Chúng ta tạo ra chính mình. Ý thức của chúng ta là lực hấp dẫn.
Chúng ta đến từ hư vô xoáy tròn, và trở về hư vô xoáy tròn. Bụi mà chúng ta
sinh ra và bụi mà chúng ta trở về thật ra không tồn tại, nhưng suy nghĩ làm nó
tồn tại… Nhưng câu đố là, mọi thứ có thực tại gì,
ngoài việc tôi nghĩ về chúng?”
Suy tư của ông Ebert
không chỉ sắc bén và kích thích tư duy, mà còn đánh thẳng vào “linh hồn” của lập
luận về tái sinh.
- Chúng ta đều được tạo thành từ các hạt lượng tử (hoặc bụi sao, như
chúng ta từng gọi một cách lãng mạn vài năm trước), vậy cái gì thật sự chết
đi?
- Có phải đó chỉ là một “nguyên tắc tổ chức tái sắp xếp áp đặt lên hỗn
loạn”?
- Hay chỉ là nhận thức về chính mình thay đổi mà thôi?
Nếu những lập luận trên nghe có vẻ quá lý thuyết và xoắn
não, chúng ta có thể trở lại ít nhất với thế giới cụ thể của Tiến sĩ Stevenson,
hoặc có thể với vật lý “hàng ngày” hơn, chẳng hạn định luật tương đối của
Einstein: E = MC².([2])
Về cơ bản, vật chất
trong vũ trụ không thể bị phá hủy.
- Bạn có thể nghĩ về nó như tái chế, chuyển hóa, biến đổi, nhưng nó
không bao giờ biến mất hoàn toàn.
- Các nhà khoa học hiện nay lý thuyết rằng Vụ Nổ Lớn (Big Bang) ở thời
điểm khởi đầu vũ trụ không phải là một sự khởi đầu tuyệt đối, mà là một
“khởi động lại” hay sự tái sinh của vũ trụ, một chu kỳ lặp đi lặp lại vĩnh
viễn.
Luân hồi phù hợp với mô hình vật lý
- Vật chất trở thành năng lượng. Năng lượng trở thành vật chất.
- Trong tư tưởng Phật giáo, dòng tâm thức (được gọi bằng nhiều thuật
ngữ khác nhau) về cơ bản là năng lượng.
- Khoa học phần nào ủng hộ quan niệm rằng tâm có thể là một trường
năng lượng, chứ không chỉ là vật chất não bộ. (Xem bài viết của Buddha
Weekly: How is the Mind
Different from the Brain? Science May Support
the Duality of Separate Mind and Brain) )
- Nếu tâm là năng lượng — một khái niệm đang được khoa học dần chấp nhận
— thì việc cho rằng luân hồi có thể xảy ra hợp lý hơn việc cho rằng nó
không tồn tại, đặc biệt khi xét đến công trình của Tiến sĩ Stevenson.
- Trong thiếu bằng chứng ngược lại, luân hồi phù hợp với mô hình vật
lý, còn sự tuyệt diệt thì không.
- Mặc dù chưa có bằng chứng khoa học rõ ràng về luân hồi, về mặt khái
niệm, luân hồi hợp lý với khoa học hơn sự tuyệt diệt.
- Như Tiến sĩ Stevenson nói:
“Không phải là phi
lý khi tin tưởng, bởi vì đây là cách phù hợp nhất với dữ liệu.”
Chu kỳ khổ đau và
luân hồi trong Phật giáo – minh họa tượng trưng
Bằng chứng khoa học
- Có bằng chứng khoa học về luân hồi
không?
- Bằng chứng xác thực, tuyệt đối thì
không.
- Hỗ trợ lý thuyết, chắc chắn là có, ít
nhiều.
- Các mô hình mà chúng ta chấp nhận hiện
nay về cách vũ trụ vận hành phù hợp hơn với khái niệm luân hồi so với sự hủy
diệt hoàn toàn của sự sống.
- Các dữ liệu thu thập rộng rãi bởi những
người như Tiến sĩ Stevenson khiến việc tin vào luân hồi dễ dàng hơn việc
không tin.
Tiến sĩ Phang Cheung Kar (M.D.) nói:
“Trong các
nghiên cứu về luân hồi do bác sĩ tâm thần quá cố Tiến sĩ Ian Stevenson từ Đại học
Virginia thực hiện, ông Stevenson đã thu thập hơn 4.500 trường hợp nhớ lại cuộc
đời trước một cách tự phát.
Khi tôi nói “tự phát”, tôi có nghĩa là những người này nhớ lại mà không thông
qua giấc mơ, thôi miên hay bất kỳ phương pháp nào khác, họ chỉ đơn giản nhớ về
đời trước của mình.
Một trường hợp điển hình là trẻ em khoảng 2–4 tuổi chỉ tự nói ra những điều về
đời trước. Chúng có thể nói như: “Bạn không phải mẹ tôi, bạn không phải cha
tôi” và đưa ra những câu nói liên quan đến đời trước của chúng.”
Khái niệm luân hồi và tái sinh đã thu hút con người qua nhiều thời đại. Mặc dù các thuật ngữ “luân hồi” và “tái sinh” thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng giữa hai khái niệm này có sự khác biệt đáng kể. Luân hồi thường được hiểu là sự chuyển giao sang một thân xác khác của một bản ngã vĩnh cửu hay một “linh hồn”. Theo học thuyết này, sau khi chết về mặt sinh học, linh hồn sẽ chuyển hóa sang một thân xác khác. Mặt khác, tái sinh là ý tưởng cho rằng đó không phải là một “bản ngã vĩnh cửu” mà là một dạng dòng tâm thức vi tế kết hợp với một cuộc sống mới sau khi cuộc sống trước đó kết thúc. Dòng tâm thức này mang trong mình những dấu ấn nghiệp từ những kiếp trước. Hơn nữa, tái sinh không nhất thiết phải ở dạng người, một người có thể được tái sinh thành bất kỳ sinh vật có tri giác nào khác, tùy thuộc vào chu kỳ nghiệp.
Luân hồi và tái sinh chủ yếu là những khái niệm phương Đông
và là nền tảng cơ bản của ba tôn giáo lớn phương Đông: Ấn Độ giáo, Kỳ Na giáo và Phật giáo. Tuy nhiên, Ấn Độ giáo và Kỳ Na
giáo chủ yếu nói về luân hồi của linh hồn,
hay bản ngã-Atman,
trong khi Phật giáo tập trung vào tái
sinh của ý thức hay vô ngã- Anatman.
Bức thangka tuyệt đẹp về bánh xe khổ đau, mô
tả luân hồi và các kiếp sống trong nhiều thế giới khác nhau, một khái niệm
không chỉ gắn liền với Phật giáo, Ấn Độ giáo, Kỳ Na giáo và Đạo giáo—mà còn được
một số nhà khoa học xem xét và thừa nhận (khái niệm tái sinh).
Giáo lý Phật giáo bác bỏ sự tồn tại của linh hồn hay Atman.
Theo các kinh điển Phật giáo cổ xưa, không
có một bản ngã vĩnh hằng di chuyển từ kiếp này sang kiếp khác. Thay vào
đó, ý thức hoặc dòng ý thức –
khi một kiếp sống kết thúc – sẽ tiếp nối
sang kiếp khác, giống như ngọn lửa
được truyền từ ngọn nến này sang ngọn nến khác. Có một mối quan hệ nhất
định giữa kiếp sống quá khứ và hiện tại; chúng không hoàn toàn giống nhau, nhưng cũng không hoàn toàn khác biệt.
Sự luân chuyển của ý
thức này là kết quả của nghiệp
(Karma), và quá trình tái sinh
này tiếp tục cho đến khi ý thức đạt được Niết bàn (Nirvana), tức là tự
do hoàn toàn khỏi mọi ham muốn và nhu cầu vật chất. Chỉ khi đó, “bản
ngã” mới thật sự được giải thoát.
Khoa học nói gì?
Trong thế giới hiện nay, nơi khoa học và lý trí chi phối, ý kiến về sự tồn tại của hiện tượng luân hồi vẫn còn chia rẽ. Tuy nhiên, các nhà khoa học thường được trình bày những bằng chứng có thể phần nào ủng hộ khái niệm tái sinh. Luân hồi hay tái sinh được coi là lời giải thích khả dĩ duy nhất cho việc những đứa trẻ từ ba tuổi đã có kiến thức chi tiết về kiếp trước của mình: nơi chúng sống, những gì chúng đã làm, thậm chí cả cách chúng chết. Các bằng chứng khác về luân hồi còn bao gồm xenoglossy[3] – khả năng nói một ngôn ngữ mà người đó chưa từng học – và sự tồn tại của vết sẹo hay vết bớt trùng khớp.
Điều gì được coi là bằng chứng về tái sinh?
Trong khoa học, nói chung, để bác bỏ một lý thuyết, bạn chỉ
cần một bằng chứng phản bác duy nhất.
Ít nhất, đó là tiêu chuẩn thường được sử dụng khi bác bỏ các lý thuyết. Nói
cách khác, khoa học không thể khẳng định
chắc chắn rằng không có tái sinh hay luân hồi miễn là còn tồn tại ít nhất một trường hợp tái sinh. Công
trình mang tính bước ngoặt của Giáo sư
Ian Stevenson, được cộng đồng khoa học rộng rãi công nhận là có giá trị,
trình bày nhiều trường hợp trẻ em có ký
ức về kiếp sống trước.
Cơ thể có được tái sinh từng giây?
Về lý thuyết, cơ thể con người luôn được tái sinh liên tục. Các tế bào trong cơ thể liên tục được
thay mới. Mặc dù chúng ta có thể ảo tưởng
rằng bản thân không thay đổi, trên thực tế, chúng ta là một con người vật lý khác hẳn so với một tháng trước.
Điều tương tự cũng đúng với Vũ trụ, với mọi
nguyên tử và phân tử trong Vũ trụ. Chúng ta liên tục tái chế, ngay cả trong một kiếp sống duy nhất. Đối với những người có thiên hướng khoa học
hơn, có lẽ dễ chấp nhận khái niệm về một
hình thức nào đó của tái sinh. Việc chấp nhận tái chế năng lượng và vật chất chắc chắn dễ dàng hơn là chấp nhận sự tuyệt chủng hoàn toàn.
Lý thuyết lượng tử
Công trình mang tính bước ngoặt của Fritjof Capra, Đạo của Vật lý (The Tao of Physics), vẫn là cuốn sách giới thiệu tốt nhất về sự tương đồng giữa vật lý hiện đại và tư tưởng triết học phương Đông: “Lý thuyết lượng tử do đó tiết lộ một sự thống nhất cơ bản của vũ trụ. Nó cho thấy rằng chúng ta không thể phân tách thế giới thành những đơn vị nhỏ tồn tại độc lập. Khi chúng ta đi sâu vào vật chất, thiên nhiên không cho thấy bất kỳ “viên gạch” tách biệt nào, mà thay vào đó hiện lên như một mạng lưới phức tạp của các mối quan hệ giữa các phần của tổng thể. Những mối quan hệ này luôn bao gồm người quan sát một cách thiết yếu. Người quan sát là mắt xích cuối cùng trong chuỗi các quá trình quan sát, và tính chất của bất kỳ vật thể nguyên tử nào chỉ có thể được hiểu trong mối tương tác giữa vật thể đó với người quan sát.”
Những khái niệm về sự thống nhất cơ bản, “không thể phân tách”, và quá trình quan sát có thể được sử dụng thay thế cho nhau khi bàn về Lý thuyết Lượng tử hoặc Giáo lý Phật giáo. Ông Capra viết: “Nếu vật lý ngày nay dẫn chúng ta đến một cách nhìn thế giới vốn mang tính huyền bí, thì nó cũng theo một cách nào đó trở về điểm khởi đầu của nó, 2.500 năm trước… Tuy nhiên, lần này, nó không chỉ dựa trên trực giác, mà còn dựa trên các thí nghiệm có độ chính xác và tinh vi cao, cùng với một hình thức toán học nghiêm ngặt và nhất quán.”
Nhà khoa học NASA và Vật lý học Thomas Campbell
Thomas Campbell, một nhà khoa học danh tiếng, tin vào luân hồi. Trong một bài đánh
giá về một video có sự tham gia của Tiến sĩ Campbell, trang Bước Qua Tấm Màn Tâm Linh (Beyond
the Psychic Veil) tóm tắt lập luận của ông như sau:
“Không có thời gian. Không có không gian. Mọi
thứ là một. Vì vậy, tất cả chúng ta đều trải nghiệm mọi thứ cùng một lúc. Điều đó có nghĩa là bạn là chính bạn, bạn là người hàng xóm, là
con chó (vâng, động vật cũng có thể tái sinh), là đứa trẻ trên ván trượt, là
người cau có trong cửa hàng góc phố, bạn là tôi, là Đức Đạt Lai Lạt Ma, là Chúa
Giêsu, là Hitler, là Joan of Arc. Bạn là tất cả mọi người, cùng một lúc,
ở mọi thời điểm và mọi không gian. Tuy nhiên… bạn tập trung nhìn nhận và trải nghiệm thực tại chỉ qua góc nhìn của riêng bạn
tại thời điểm này.”
Điều này chắc chắn
không phải là bằng chứng về tái sinh, nhưng các lập luận này phù hợp với lý thuyết lượng tử hiện nay.
Nếu, thật sự, đó là vấn đề về góc nhìn,
thì khái niệm tái sinh trở nên dễ chấp
nhận. Các lập luận này cũng rất
phù hợp với các khái niệm Phật giáo về sự tồn tại, tính không, và bản ngã.
Hồi quy kiếp trước
Bỏ qua vật lý, các
loại bằng chứng khác—mặc dù không được mọi người chấp nhận—là hồi quy kiếp trước. Hồi quy kiếp
trước là một phương pháp mà bệnh nhân
được đưa vào trạng thái thôi miên và được hướng dẫn bằng một loạt câu hỏi để đi
sâu vào kiếp sống trước của mình. Phương pháp này có thể giải đáp nhiều câu hỏi trong cuộc sống hiện tại
của một cá nhân, ví dụ, nỗi sợ
hãi phi lý của ai đó đối với côn trùng có thể được giải thích là do một sang chấn
tâm lý từng trải qua
trong kiếp trước.
Mặc dù nhiều nhà khoa học đã chỉ trích nặng nề một số bằng chứng được cho là chứng minh sự tồn tại của
luân hồi, và một số nhà khoa học vẫn
hoài nghi, nhưng những sự kiện đã xảy ra không có lời giải thích hợp lý nào khác ngoài luân hồi hay tái sinh.
Lĩnh vực khoa học hiện đang chia rẽ rõ
rệt về vấn đề này, mặc dù không
có gì trong khoa học mâu thuẫn với khả năng tái sinh, và nhiều nhà khoa
học lập luận rằng có nhiều bằng chứng gợi
ý đáng kể rằng tái sinh không chỉ là một khái niệm huyền bí.
Một hình ảnh phổ biến trong Phật giáo là “bánh xe luân hồi”
(wheel of Samsara), minh họa cách sự bám chấp, khổ đau và nghiệp ràng buộc
chúng ta vào một chu kỳ tái sinh không ngừng. Đức Thích Ca Mâu Ni (Shakyamuni
Buddha) đã giảng dạy con đường dẫn đến Giác ngộ và giải thoát khỏi bánh xe khổ
đau.
***
[1] Gnostic
thường dùng để chỉ những người theo Thuyết Ngộ đạo, một phong trào tâm
linh phát triển mạnh vào thế kỷ thứ II sau Công nguyên.
[2] Công
thức này chứng minh rằng năng lượng và khối lượng là một. Khối lượng có
thể hiểu là một dạng năng lượng cực kỳ nén. Một lượng vật chất rất nhỏ cũng có
thể giải phóng một nguồn năng lượng khổng lồ.
[3] Xenoglossy
được coi là một trong những bằng chứng khả dĩ cho tái sinh,
cùng với ký ức kiếp trước, vết bớt trùng khớp và các tài năng bất thường.






