Thứ Bảy, 30 tháng 5, 2026

BỒ ĐỀ ĐẠO TRÀNG


 

BỒ ĐỀ ĐẠO TRÀNG

 

Tuệ Uyển biên tập

 

A-      Bodhgaya (Bồ-đề Đạo-tràng) có nghĩa thật sự là "Vùng đất Gaya của sự Giác ngộ".

Tên gọi này được ghép từ hai thành tố trong tiếng Phạn và tiếng Pali:

  • Bodh (बोध): Nghĩa là "Giác ngộ" hoặc "Thức tỉnh" (cùng gốc từ với Bodhi / Bồ-đề).
  • Gaya (गया): Là tên của một địa danh cổ xưa tại bang Bihar, Ấn Độ.

Nguồn gốc lịch sử của tên gọi

Tên gọi "Bodhgaya" thực chất chỉ mới xuất hiện phổ biến từ thế kỷ 18 để phân biệt vùng đất tâm linh này với thành phố Gaya mang tính chất Nền tảng Ấn Độ giáo (Hindu giáo) nằm cách đó 16km.

Trong thời kỳ Đức Phật còn tại thế và suốt nhiều thế kỷ sau đó, mảnh đất này được biết đến qua các tên gọi cổ xưa mang ý nghĩa rất đặc biệt:

  • Uruvela (Ưu-lâu-tần-loa): Nghĩa là "Bãi cát rộng", tên gốc của ngôi làng nơi Đức Phật tu hành trước khi đắc đạo.
  • Sambodhi (Tam-bồ-đề): Nghĩa là "Chính đẳng Chính giác" hay "Giác ngộ hoàn toàn". Đây là cái tên cổ nhất được khắc trên các trụ đá của Hoàng đế Ashoka từ thế kỷ thứ 3 TCN.
  • Vajrasana (Kim Cang Tòa): Nghĩa là "Ngai kim cương". Từ này chỉ chính xác vị trí bên dưới gốc cây Bồ-đề, nơi Đức Phật đã ngồi phát nguyện không đứng dậy cho đến khi tìm ra chân lý. Bodhimanda (Bồ-đề Đạo-tràng): Nghĩa là "Vùng đất xung quanh cây giác ngộ". Đây chính là nguồn gốc của từ Hán-Việt "Đạo-tràng" mà chúng ta dùng ngày nay.
  • Mahabodhi (Đại Bồ-đề): Nghĩa là "Sự giác ngộ vĩ đại", hiện nay là tên của Quần thể đền Mahabodhi nổi tiếng tại đây.

Tóm lại, Bodhgaya không đơn thuần là một cái tên địa lý, mà là danh từ biểu tượng khẳng định đây là nơi nhân loại lần đầu tiên chứng kiến sự ra đời của một vị Phật hoàn toàn tỉnh thức.

B- Lịch sử xây dựng Quần thể đền Mahabodhi (Đền Đại Giác Ngộ) là một hành trình dài hơn 2.300 năm, trải qua nhiều giai đoạn kiến tạo, bị hủy hoại bởi chiến tranh và được hồi sinh một cách kỳ diệu.

1. Nền móng đầu tiên của Hoàng đế Ashoka (Thế kỷ thứ 3 TCN)

Khoảng năm 250 TCN, Hoàng đế Ashoka (vua A Dục) của vương triều Maurya vĩ đại đã đến chiêm bái cội Bồ-đề. Ông quyết định xây dựng một ngôi đền nhỏ có mái che dạng kim cương (Vajrasana) đặt ngay tại vị trí Đức Phật ngồi thiền để tôn vinh sự kiện Ngài đắc đạo. Ngài cũng cho dựng một cột đá sa thạch có khắc hình sư tử đứng hiên ngang cạnh gốc cây.

2. Sự bổ sung của triều đại Sunga (Thế kỷ thứ 1 TCN)

Đến thời kỳ triều đại Sunga, các cấu trúc đá bắt đầu bao quanh khu vực đền. Điểm nhấn lớn nhất của thời kỳ này là hệ thống hàng rào lan can bằng đá sa thạch cổ bao bọc xung quanh cây Bồ-đề và tòa Kim Cang. Các bức phù điêu trên hàng rào chạm khắc vô cùng tinh xảo hình ảnh các vị thần, hoa sen và các câu chuyện tiền thân của Đức Phật (Kinh Bản Sanh).

3. Diện mạo tháp nhọn vĩ đại thời Gupta (Thế kỷ thứ 5 - 6)

Ngôi đền hình tháp nhọn cao 52 - 55 mét như chúng ta thấy ngày nay không phải làm bằng đá, mà được xây dựng lại hoàn toàn bằng gạch nung vào khoảng thế kỷ 5 - 6 dưới triều đại Gupta. 

  • Kiến trúc đột phá: Đền Mahabodhi áp dụng kiểu kiến trúc kim tự tháp cụt, chịu ảnh hưởng từ các bảo tháp bậc thang cổ vùng Gandhara. Ngôi tháp chính được bao quanh bởi 4 ngọn tháp phụ nhỏ hơn ở 4 góc, tạo thành một tổng thể uy nghi hướng thẳng lên trời xanh.
  • Giá trị khảo cổ: UNESCO công nhận đây là một trong những công trình kiến trúc bằng gạch cổ nhất còn sót lại ở miền Đông Ấn Độ.

4. Thời kỳ suy tàn và bị chôn vùi (Thế kỷ 12 - 19)

Vào thế kỷ thứ 12, khi làn sóng xâm lược tràn vào miền Bắc Ấn Độ, các tu viện Phật giáo bị phá hủy, các nhà sư phải lá dời đi nơi khác. Đền Mahabodhi rơi vào cảnh hoang tàn và dần bị bao phủ bởi các lớp bùn đất của những trận lụt sông Niranjana. Qua nhiều thế kỷ, ngôi đền gần như biến mất dưới dạng một ngọn đồi đất lớn phủ đầy cây bụi.

5. Cuộc đại trùng tu và hồi sinh (Cuối thế kỷ 19)

Vào những năm 1880, chính phủ thuộc địa Anh phối hợp với các nhà khảo cổ, đứng đầu là Ngài Alexander Cunningham, đã tiến hành một cuộc đại khai quật quy mô lớn.

  • Họ đã dọn dẹp hàng nghìn tấn đất đá, tìm lại cội Bồ-đề (đã chết và được trồng lại bằng một nhánh chiết từ Sri Lanka) và phục dựng lại toàn bộ hình dáng ngôi đền gạch theo đúng các mô tả trong nhật ký hành hương của ngài Huyền Trang (thế kỷ thứ 7).
  • Năm 2002, toàn bộ quần thể chính thức được UNESCO công nhận là Di sản thế giới. Gần đây nhất, phần đỉnh tháp của đền đã được dát thêm 300 kg vàng do hoàng gia và Phật tử Thái Lan cúng dường./.

 

Thứ Năm, 28 tháng 5, 2026

VƯỢT RA NGOÀI CẦU NGUYỆN: VÌ SAO PHẬT TỬ CÓ THỂ ĐỨNG BÊN CẠNH CÁC TÔN GIÁO KHÁC

 Beyond Prayer: Why Buddhists Can Stand Side by Side with Other Faiths

Tác giả: Jamyang Puntsogon
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển


***

Bạn đã bao giờ thấy các vị tăng hay ni Phật giáo lặng lẽ tham gia một buổi gặp gỡ liên tôn giáo, cùng nắm tay hoặc cúi đầu bên cạnh những người đang cầu nguyện với Thượng đế hay các vị thần linh khác chưa? Một câu hỏi thường được đặt ra là: Liệu họ có đang phản bội Phật giáo không? Hay họ, dù vô tình, đang cầu nguyện cho một vị thần linh ngoại đạo nào đó?

Mối bận tâm này, dù dễ hiểu, nhưng lại xuất phát từ một sự hiểu lầm căn bản về thực hành Phật giáo. Để tháo gỡ điều đó, chúng ta cần nhìn lại nguồn gốc của Phật giáo và những cách biểu hiện đa dạng của nó trong suốt lịch sử.

Giáo lý Nguyên thủy: Hướng dẫn, Không phải Cầu xin

Trước hết, trong những giáo lý Phật giáo sớm nhất được bảo tồn trong Kinh Pāli, Đức Phật lịch sử, Thích Ca Mâu Ni, không dạy việc cầu nguyện với những thực thể vô hình để xin được bảo hộ, may mắn hay sức khỏe. Ngài cũng không khuyên dựa vào sự can thiệp của các chư thiên hay thần linh nam hay nữ. Thực hành cốt lõi là tự chịu trách nhiệm: thiền định, hành vi đạo đức và tu dưỡng trí tuệ để hiểu bản chất của khổ đau và giải thoát.

Như một học giả đã nhận xét: “Phật tử không cầu nguyện với bất kỳ thực thể tâm linh nào trong bối cảnh nguyên thủy. Con đường là hiểu nhân quả, chứ không phải cầu xin.”

Cầu Nối Của Các Truyền Thống Sau Này

Tuy nhiên, nếu bạn đến thăm các ngôi chùa khắp châu Á, bạn sẽ thấy nhiều Phật tử tham gia vào những hoạt động trông giống như cầu nguyện—dâng lễ vật trước tượng, tụng kinh cầu xin những vị đấng từ bi như Quán Thế Âm Bồ tát (Avalokiteshvara). Đây là sự tiến hóa của truyền thống. Các trường phái Phật giáo phát triển hàng thế kỷ sau khi Đức Phật viên tịch đã kết hợp những thực hành sùng kính này. Chúng thường đóng vai trò như một cầu nối khéo léo cho những người quen thuộc với việc cầu nguyện sùng kính, cung cấp một điểm khởi đầu quen thuộc để dần dần làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về thiền định và trí tuệ.


Vậy, Họ Đang Làm Gì Trong Một Vòng Tròn Cầu Nguyện Liên Tôn?

Khi một Phật tử hiện đại—tu sĩ hay cư sĩ—đứng một cách tôn kính bên cạnh những người thuộc các tín ngưỡng khác, điều gì đang diễn ra bên trong họ? Nếu họ đang tụng kinh, rất có thể đó là một kinh điển truyền thống ghi lại những lời dạy của Đức Phật hoặc bày tỏ khát vọng hòa bình phổ quát. Nếu họ im lặng, họ thường đang thực hành thiền định: tu tập chánh niệm, lan tỏa lòng từ ái (metta), hoặc thực hành lòng thương xót bi mẫn (karuna).

Không có xung đột nội tâm, không có cảm giác chiến đấu về mặt tâm linh với một “vị thần ngoại lai”. Tư duy lo sợ rằng

• Đức Phật có thể bị xúc phạm,

• hoặc rằng một tín ngưỡng nay phải chiến thắng một tín ngưỡng khác,

được xem là phản ánh của một “tâm trí phân biệt” và sự bất an cá nhân. Nó phản ánh sự non nớt về mặt tinh thần của cá nhân đó.

Đối với một Phật tử có trí tuệ, các hệ thống tín ngưỡng khác nhau (hay còn gọi là tôn giáo) được hiểu là những phương tiện do con người tạo ra, cố gắng truyền tải những chân lý sâu sắc về thân phận con người.

Tập Trung Vào Bản Chất Hơn Hình Thức

Phật giáo cuối cùng khuyến khích nhìn vượt ra ngoài hình thức nghi lễ để đến với bản chất của những phẩm chất được vun đắp. Bản chất mà Phật giáo trân trọng là các đức tính khác nhau. Chẳng hạn như bốn tâm vô lượng là lòng thương xót (từ), lòng trắc ẩn (bi), niềm vui trân trọng (hỉ) và sự bình đẳng (xả). Cũng như các phẩm chất như bố thí, đạo đức, nhẫn nại, siêng năng và kiên trì, tâm an nhiên, trí tuệ, v.v.

Đức Phật được tôn kính không phải như một vị thiên thần, mà như một bậc giác ngộ đã hoàn thiện trọn vẹn những phẩm chất phổ quát này. Ngài đã giác ngộ và vượt thoát khỏi những điều kiện khổ đau mà chúng ta đang bị mắc kẹt.

Điều quan trọng là, truyền thống cho rằng  Đức Phật đã trau dồi những phẩm chất này qua vô số kiếp sống, không nhất thiết phải khi được nhận diện là một "Phật tử". Ngài có thể thuộc một tôn giáo khác, hoặc thậm chí là một loài khác. Do đó, mục tiêu cuối cùng không phải là một nhãn hiệu, mà là sự hoàn thiện những đức tính này.

Theo cách đó, một con khỉ mà chúng ta thấy hôm nay có thể trở thành một vị Phật trong tương lai. Tương tự như vậy, anh chị em của chúng ta thuộc các tôn giáo khác cũng vậy.

Hành Trình Chung Hướng Đến Tốt Lành

Từ góc nhìn này, bất cứ ai—bất kể tôn giáo, chủng tộc hay xuất thân—nếu thật sự vun đắp tình yêu thương, lòng bi mẫn, trí tuệ, v.v., đều đang bước trên con đường mà Phật giáo công nhận và tôn vinh. Hành trình hướng đến những giá trị tốt đẹp là một hành trình chung của nhân loại.

Đây là lý do tại sao Phật tử sẵn sàng nói “có” khi tham gia vào các việc thiện, nói năng tử tế và cùng nhau chiêm nghiệm những khoảnh khắc tôn kính hòa bình. Họ chỉ tự nhiên nói “không” với những lời mời gọi hướng đến những hành động bất thiện.

Lòng từ bi yêu thương không phải là đặc điểm riêng của Phật giáo; đó là khả năng phổ quát.

Như một người thực hành giải thích, “Không có nỗi sợ rằng lòng từ bi yêu thương của một tôn giáo khác sẽ nuốt chửng bạn. Tình yêu mà một người Phật tử hướng tới là bao trùm tất cả. Nó không thiên vị và hòa quyện với tất cả những gì tốt đẹp.” Bằng cách này, tình yêu trở nên đủ rộng lớn để bao hàm và tôn vinh lòng thành kính của anh chị em thuộc mọi tín ngưỡng.

Hình ảnh người Phật tử ngồi thiền tĩnh lặng giữa những lời cầu nguyện của người khác không phải là sự nhượng bộ, mà là sự đoàn kết sâu sắc—một sự nhận thức rằng ẩn dưới những hình thức tìm kiếm khác nhau của chúng ta là một khát vọng chung về một thế giới tốt đẹp hơn, nhân ái hơn. Một mong muốn được giải thoát khỏi khổ đau.

Cầu mong tất cả đều bình an và hạnh phúc.

***

https://bodhi-bowl.com/2026/01/14/beyond-prayer-why-buddhists-can-stand-side-by-side-with-other-faiths/

 

Thứ Tư, 27 tháng 5, 2026

BỒ TÁT GIỚI VÀ NỐI KẾT VỚI THỆ NGUYỆN CỦA 5 GIA ĐÌNH PHẬT

 Khắc phục sai lầm trong Pháp, thanh lọc nghiệp và khôi phục cam kết. 

Bodhisattva Vow and the Bonding Aspiration of the 5 Buddha Families: Reversing Dharma Downfalls, Purifying Karma, and Restoring Commitments

Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***



Hình 1: Pháp Luân (Dharmachakra bên trái thường được biết là Pháp Tạng) là một vị Bồ Tát đã lập 48 thệ nguyện trước Đức Phật Lão Tử thời bấy giờ. Nhờ những thệ nguyện cao cả này, ngài đã đạt được Giác Ngộ hoàn toàn và trở thành Phật A Di Đà. Ngày nay, chúng ta cũng lập những thệ nguyện tương tự, với nguyện vọng Bồ Đề Tâm cũng được Giác Ngộ để có thể giúp đỡ tất cả chúng sinh.

Bài tụng niệm ngắn hàng ngày nào có thể đảo ngược mọi nghiệp xấu và sa ngã của chúng ta? Tại sao nên tụng niệm mỗi ngày, hoặc ít nhất là vào ngày 10 và ngày 25 mỗi tháng âm lịch? Tại sao giới nguyện Bồ Tát lại vô cùng quan trọng trong việc đảo ngược sa ngã và tịnh hóa? Tại sao năm nguyện ước kết hợp của 5 gia đình Phật lại có sức mạnh to lớn đến vậy? Chúng ta sẽ trả lời những câu hỏi này, và kết thúc bằng một bài tụng niệm ngắn gọn, hay về Giới luật Bồ Tát cô đọng và 5 nguyện ước kết hợp, giúp tịnh hóa mọi nghiệp xấu và sa ngã.

“Lý tưởng nhất là, đối với các nghi thức tịnh hóa như giới nguyện Bồ Tát, hãy đứng trước bàn thờ có hình ảnh Tam Bảo: Phật Pháp và Tăng. Nếu không có bàn thờ, chỉ cần quán tưởng Tam Bảo trước mặt bạn.”

A- BA BÀI NIỆM TỤNG HÀNG NGÀY TỊNH HÓA MỌI TỘI LỖI

Ba bài thực hành ngắn hàng ngày giúp chúng ta tịnh hóa những tội lỗi và nghiệp chướng tiêu cực mỗi ngày. Những bài niệm này được khuyến khích cho hầu hết Phật tử và là bắt buộc đối với những người đã phát nguyện. Bài thứ nhất, Quy y Tam Bảo, dành cho tất cả Phật tử. Bài thứ hai, lời cam kết và lời thệ nguyện Bồ Tát giúp đỡ tất cả chúng sinh, là điều bắt buộc đối với Phật tử Đại thừa. Bài thứ ba, 5 thệ nguyện nối kết với 5 gia đình Phật, dành cho hầu hết Phật tử Kim Cang thừa và là điều cần thiết cho bất kỳ ai đã thọ giới cao hơn.

Cả ba bài tụng ngắn hàng ngày này, cùng nhau và riêng lẻ, giúp tịnh hóa mọi sai lầm và nghiệp xấu, loại bỏ chướng ngại vật bên ngoài và bên trong, đồng thời làm mới nguyện vọng của chúng ta. Chúng thường được tụng thành tiếng, với nội dung ngắn gọn.

“Lý tưởng nhất là nên làm lễ phát nguyện trước bàn thờ, nhưng nếu bạn không ở gần bất kỳ điện thờ nào, xâu chuỗi có thể thay thế cho cả ba. Các hạt của xâu chuỗi tượng trưng cho Tăng đoàn, hạt lớn nhất (hạt Guru) tượng trưng cho Đức Phật, và toàn bộ xâu chuỗi tượng trưng cho Pháp. Tương tự, một kinh điển hoặc sách hướng dẫn tu tập cũng có thể được coi là sự thay thế cho cả tam bảo. Hoặc, đơn giản là hãy hình dung Đức Phật, Pháp và Tăng đoàn trước mặt bạn khi làm lễ phát nguyện.”

1 – Quy y Tam Bảo

Điều đầu tiên là Quy y Tam Bảo. Đây là một thực hành hằng ngày đối với mỗi Phật tử. Nó khẳng định lại rằng nơi nương tựa duy nhất của chúng ta là Đức Phật Giác Ngộ, Giáo pháp của Đức Phật và Cộng đồng Phật Giáo.

Việc lạy Tam Bảo (bằng thể xác hoặc bằng tâm trí) là bước khởi đầu của mọi pháp tu tập Phật giáo.”

2- Thệ nguyện Bồ Tát

Lời nguyện Bồ Tát là lời nguyện định nghĩa ý nghĩa của việc trở thành một Phật tử Đại thừa — một Phật tử khao khát Giác ngộ vì lợi ích của tất cả chúng sinh. Đây là điều quan trọng nhất trong tất cả các điều răn.

Chính nhờ những phương pháp được mô tả trong thệ nguyện mà chúng ta có thể đạt được mục tiêu của một Bồ Tát, đó là đạt được Giác Ngộ vì lợi ích của tất cả chúng sinh. Ngay cả khi chúng ta không tuyên thệ lời nguyện trong thực hành hằng ngày, ít nhất chúng ta cũng thực hành bảy điều của Bồ Tát. Để đảm bảo tránh khỏi sa ngã và nghiệp xấu, chúng ta phát nguyện và sống theo lời nguyện này.



Hình 2: Tất cả chư Phật trong mọi thời đại đều đạt được Phật quả thông qua nguyện vọng Bồ đề tâm — và con đường Bồ tát cùng các giới luật. Trong hình này, là Bồ tát Quán Thế Âm, biểu tượng rạng rỡ của Bồ tát Giác Ngộ.

3 – Năm Lời nguyện kết nối với 5 Gia đình Phật

Đối với những người thực hành nghiêm túc Con Đường Tia Chớp của Kim Cương thừa, chúng ta cũng tịnh hóa những sa ngã và nghiệp xấu này bằng 5 Lời nguyện kết nối với 5 Gia đình Phật. Bằng cách tuyên xưng điều này mỗi ngày — hoặc ít nhất hai lần một tháng vào ngày 10 và 15 âm lịch — chúng ta nhắc nhở bản thân về phương pháp để đạt được Giác ngộ. 5 Lời nguyện kết nối gần như là một “hướng dẫn” hoặc lời nhắc nhở về những gì chúng ta nên làm mỗi ngày. Bất kể bạn thực hành vị Phật hay Bổn tôn tâm thể nào, chúng ta luôn luôn ghi nhớ cả 5 Gia đình Phật và ý nghĩa của chúng.

Không có nghi lễ nào trong số này yêu cầu lễ nhập môn hay quán đảnh— nhưng nếu bạn đã trải qua lễ nhập môn, chúng là bắt buộc. Nếu không, chúng là những thực hành đầy nguyện vọng tốt đẹp giúp tịnh hóa nghiệp chướng và loại bỏ chướng ngại của chúng ta.

Khi bạn tham gia lễ quán đảnh, đây sẽ là những lời nguyện bạn đọc cùng với vị thầy, mặc dù chúng sẽ dài hơn và có thể được đọc bằng tiếng Phạn, tiếng Tây Tạng hoặc các ngôn ngữ khác. Bạn có thể thêm tên của mình để cá nhân hóa nếu muốn, có thể là tên khai sinh hoặc pháp danh nếu bạn có.

Ngay cả khi bạn chưa được quán đảnh (nhập môn hay khai tâm), đây vẫn là một nghi thức tuyệt vời, giúp tăng cường sức mạnh và tịnh hóa tâm hồn.



Hình 3: "Khi thọ nhận các giới nguyện và tự làm mới (tự quán chiếu) các giới này hằng ngày, như các giới nguyện Ngũ Trí Như Lai (Ngũ Bộ Phật) và Giới Bồ Tát, chúng ta quán tưởng chư Phật, toàn thể ruộng phước đức (tích lũy công đức) và các bậc Đạo sư của mình ở ngay trước mặt. Trong bức ảnh là Đức Tôn Giả Garchen Rinpoche. Ở góc nhỏ chèn thêm là Đức Phật Đảnh Tôn Thắng Phật Mẫu (Ushnisha Vijaya – hình ảnh từ một pháp hội về Đức Tôn Thắng Phật Mẫu). Phía sau nền là hàng trăm tôn tượng Phật và các phẩm vật cúng dường được bày biện phía trước. Ngài tay cầm một chiếc Kinh luân chứa hàng triệu câu thần chú — chiếc kinh luân vốn nổi tiếng luôn được xoay trong tất cả các sự kiện của Ngài — để phóng tỏa năng lượng của các câu thần chú từ bi đến khắp thảy chúng sinh."

A- LỜI HỨA NGUYỆN TRƯỚC BA VIÊN NGỌC QUÝ

Bạn thực hiện nguyện vọng này trước Tam Bảo, cho dù bạn có bàn thờ hay không. Bạn tưởng tượng Tam Bảo hiện ra trước mặt bạn. Nếu bạn có một vị Đạo Sư hay người thầy, bạn cũng thực hiện lời hứa nguyện trước mặt người thầy của mình, ngay cả khi người thầy ở xa.

1-Bốn Năng Lực Tịnh Hóa: Ba phương pháp này cũng đại diện cho bốn năng lực  của sự tịnh hóa, lần lượt là:Quy Y Lực (nương tựa), Hối lỗi lực (ăn năn), Đối trị lực (khắc phục) và Đoạn tạ lực (quyết tâm).

2-Dựa vào Quy y: Trước hết là Quy y. Quy y của chúng ta chính là “thực hành quy y”. Chúng ta quy y vào Tam Bảo: Phật, Pháp và Tăng.

3-Hối hận – Lời thú tội: Thứ hai là Hối hận, đó là lời thú tội. Chúng ta thú tội trước Tam Bảo, giúp tịnh hóa nghiệp xấu. Một phần của lời thú tội cũng là “lời hứa sẽ không phạm phải” những sai lầm này trong tương lai.

4-Phương thuốc – Lời nguyện Bồ Tát: điều thứ ba là Phương thuốc. Phương thuốc chính là thệ nguyện Bồ Tát. Lời nguyện này tịnh hóa mọi nghiệp chướng và sa ngã.

"Một phương pháp thực hành TỨ LỰC SÁM HỐI chính là pháp tu Kim Cương Tát Đỏa (Vajrasattva). Trong khi giữ tâm an trụ vào bốn năng lực: Y chỉ (Nương tựa), Phá hoại (Hối lỗi), Đối trị (Phương thuốc) và Đoạn tạ (Cam kết chừa bỏ), chúng ta sẽ trì tụng bài thần chú tịnh hóa đầy oai lực của Đức Kim Cương Tát Đỏa bằng tiếng Phạn:"

Om Benza Sato Sama Ya
Manu Pala Ya
Benza Sato Te No Pa Tistha
Dridho Me Bhava
Suto Kayo Me Bhava
Supo Kayo Me Bhava
Anu Rakto Me Bhava
Sarva Siddhi Mem Prayatsa
Sarva Karma Su Ca Me
Cittam Shri Yam Kuru Hung
Ha Ha Ha Ha Ho
Bhagavan Sarva Tathagata
Benza Ma Me Munza Benza Bhava
Maha Samaya Sato Ah

Varjasattva 100 syllable

https://www.youtube.com/watch?v=3kkJ07xoQdU&list=PLIdROkqAzq9Djr0n47OA7lKXyZDou4R_L&index=5

1-   Đoạn tạ (Cam kết chừa bỏ) – Các giới nguyện gắn kết với Ngũ Trí Như Lai

Điều thứ tư chính là Resolve (Đoạn tạ / Cam kết chừa bỏ). Năm lời hứa nguyện gắn kết với Ngũ Bộ Phật (Ngũ Trí Như Lai) chính là sự Thực hành Cam kết này. Thông qua tâm nguyện này, chúng ta không chỉ tiến bước một cách tích cực hướng tới các thành tựu tâm linh, mà còn tự nhắc nhở bản thân trong từng bước đi. Chúng ta cam kết đạt đến sự viên mãn trong sự hành trì của mình. Thuở ban đầu, có thể chúng ta chưa hoàn hảo, nhưng giống như một câu thần chú, chúng ta lặp đi lặp lại lời nguyện này hằng ngày, để những lời hứa ấy luôn khắc sâu trong tâm trí. Mặc dù lời nguyện có đề cập đến vị Phật của từng bộ (gia đình Phật), nhưng lời nguyện này được thực hiện trước toàn thể gia tộc Phật đó, và đặc biệt là trước các vị Phật Cha (Phật Phụ) và Phật Mẹ (Phật Mẫu):



Hình 4: Năm vị Phật Thiền Định. Năm nguyện ước được dâng lên cho Năm vị Phật đã thành tựu trong kiếp trước và trở thành Phật. Ví dụ, Phật Di Đà (thứ hai từ phải sang, màu đỏ) là vị Phật đã giác ngộ nhờ những lời nguyện trước đây của Ngài (48 lời nguyện). (Trong vũ trụ học Phật giáo, có vô số kiếp hay chu kỳ thời gian, rất phù hợp với những gì chúng ta biết về Vũ trụ. Trong mỗi kiếp đều có những vị Phật khác nhau hiện đang ở trong cõi Tịnh Độ của họ để giúp đỡ chúng ta: Phật Di Đà (màu đỏ) ở Tây Tịnh Độ, Phật Bất Không Thành Tựu (màu xanh lá cây) ở Bắc Tịnh Độ, Phật A Súc Bệ (màu xanh lam) ở Đông Tịnh Độ, Phật Bảo Sanh (màu vàng) ở Nam Tịnh Độ, Phật Tỳ Lô Giá Na  (màu trắng) ở Trung Tịnh Độ. Họ đã giác ngộ nhờ những lời nguyện cao cả của mình. Với NĂM LỜI NGUYỀN, chúng ta cũng nguyện trở nên giác ngộ thông qua hành vi của năm vị Phật.)

2-Năm vị Phật Mẫu

Khi chúng ta phát năm lời nguyện, chúng ta cũng đồng thời phát nguyện lên năm vị Phật Mẫu: Tara, năm vị Phật Mẫu có vị thế ngang hàng — thường được gọi là các vị Phật phối ngẫu, nhưng gọi chính xác hơn là các vị Phật Mẫu Trí tuệ Bát Nhã (Prajna):

1-Mamaki: Ma-ma-ki Phật Mẫu (hoặc Mã Mã Kê Phật Mẫu)
2-
Pandaravasini: Bạch Y Phật Mẫu (hoặc Bạch Y Quán Âm / Phàn-đà-ra-hoa-tây-ni). Sắc đỏ, phương Tây.
3-
Locana: Phật Nhãn Mẫu (hoặc Phật Nhãn Phật Mẫu / Lô-xá-na Phật Mẫu). Sắc xanh dương, phương Đông.
4-
Green Tara: Lục Độ Mẫu (hoặc Lục Độ Phật Mẫu). Sắc xanh lá cây, phương Bắc.
5-
White Tara: Bạch Độ Mẫu (hoặc Bạch Độ Phật Mẫu) hoặc Akashadhatvishvari: Hư Không Pháp Giới Tự Tại Mẫu (hoặc Pháp Giới Tự Tại Phật Mẫu). Sắc trắng, trung ương.

Trong Phật giáo Đại thừa, các vị Phật Mẫu đại diện cho Trí tuệ Viên mãn và là không thể thiếu. Trong Phật giáo, Phật Mẫu biểu trưng cho Trí tuệ Viên mãn, trong khi Phật Phụ biểu trưng cho Từ bi Viên mãn. Cả hai đều là những đối tác ngang hàng, đóng vai trò là các phương tiện tu tập trong Phật giáo Đại thừa. Điều thường bị hiểu lầm là khái niệm cho rằng ngay cả khi bạn tu tập theo một vị Phật duy nhất, ví dụ như Đức Phật A Di Đà, Ngài không bao giờ tách rời khỏi vị Phật Mẫu ngang hàng với Ngài là Pandara (Bạch Y Phật Mẫu). Hoặc, nếu bạn chọn Lục Độ Mẫu (Green Tara) làm pháp tu duy nhất, Ngài cũng không bao giờ tách rời khỏi vị Phật Phụ ngang hàng là Đức Phật Bất Không Thành Tựu (Amoghasiddhi). Đây là những hóa thân, thị hiện để cứu độ chúng ta tùy theo thiên hướng và căn cơ của mỗi người.


Hình 5: Năm vị Phật Mẫu Trí tuệ Bát Nhã (Dhyani Prajna) xếp từ trái sang phải:
Đức Locana sắc xanh dương ở phương Đông, Đức Mamaki sắc vàng ở phương Nam, Đức Bạch Độ Mẫu (White Tara) hoặc Akashadhatvishvari sắc trắng ở phương Trung tâm. Đức Pandaravasini sắc đỏ ở phương Tây, Đức Lục Độ Mẫu (Green Tara) sắc xanh lá ở phương Bắc. Trong một số mạn-đà-la phục vụ cho các pháp tu đặc biệt, vị trí phương Trung tâm và phương Đông sẽ được hoán đổi cho nhau, khi đó Đức Bạch Độ Mẫu sẽ ở phương Đông và Đức Locana sẽ ở phương Trung tâm.

3-Năm Nguyện Vọng và Thệ Nguyện

Năm Nguyện vọng được hướng đến từng vị trong năm Bộ Phật, những đấng đại diện cho tất cả chư Phật, Bồ Tát và Phật Mẫu thuộc mọi thời kỳ. Trong Phật giáo, năm Bộ Phật đại diện cho một Mạn-đà-la, hay còn gọi là bản đồ của Vũ trụ. Mỗi Bộ Phật đại diện cho một trong năm loại trí tuệ giúp chuyển hóa năm món độc (ngũ độc) gồm: si ám, sân hận, kiêu mạn, tham ái và đố kỵ. Bằng cách phát lời nguyện ước này, về cơ bản chúng ta đang khẳng định tâm nguyện muốn đoạn trừ hoàn toàn năm món độc và chứng đắc năm loại trí tuệ viên mãn.

  • Phương Trung tâm là gia đình Phật (Như Lai Bộ) của Đức Phật Tỳ-Lô-Giá-Na (Vairochana) và Phật Mẫu Hư Không Pháp Giới Tự Tại Mẫu (Akashadhatvishvari), những đấng tịnh hóa tâm Si ám bằng Pháp Giới Thể Tánh Trí.
  • Phương Đông là Bộ Kim Cương (Kim Cương Bộ) của Đức Phật A-Súc-Bệ (Akshobhya) và Phật Nhãn Phật Mẫu (Locana), những đấng chuyển hóa tâm Sân hận bằng Đại Viên Kính Trí.
  • Phương Nam là Bộ Bảo Sinh (Bảo Bộ) của Đức Phật Bảo Sanh (Ratnasambhava) và Phật Mẫu Mamaki, những đấng chuyển hóa tâm Kiêu mạn bằng Bình Đẳng Tánh Trí.
  • Phương Tây là Bộ Hoa Sen (Liên Hoa Bộ) của Đức Phật A Di Đà (Amitabha) và Bạch Y Phật Mẫu (Pandaravasini), những đấng hàng phục tâm Tham ái bằng Diệu Quan Sát Trí.
  • Cuối cùng, phương Bắc là Bộ Nghiệp Lực hay Bộ Hành Động (Yết-ma Bộ) vô cùng quan trọng của Đức Phật Bất Không Thành Tựu (Amoghasiddhi) và Đức Lục Độ Mẫu (Green Tara), những đấng dùng Thành Sở Tác Trí để chuyển hóa độc tố của tâm Đố kỵ, ghen tị.

Cùng với lời phát nguyện, chúng ta cũng khẳng định các pháp hành trì bổ trợ. Ví dụ, lời phát nguyện hướng lên Bộ Bảo Sinh chính là thực hành bốn hạnh bố thí (Tứ Chủng Bố Thí).



Hình 6: Một mạn-đà-la có thể được xem như một bản đồ để tâm thức khám phá. Đây là Mạn-đà-la của Ngũ Trí Như Lai: Phía trên màu đỏ (phương Tây) là Đức Phật A Di Đà, ở trung tâm màu trắng là Đức Phật Tỳ-Lô-Giá-Na, phía bên phải màu xanh lá (phương Bắc) là Đức Phật Bất Không Thành Tựu, phía dưới màu xanh dương (phương Đông) là Đức Phật A-Súc-Bệ, và phía bên trái màu vàng (phương Nam) là Đức Phật Bảo Sanh. Trong một số truyền thừa, Đức Tỳ-Lô-Giá-Na và Đức A-Súc-Bệ sẽ hoán đổi vị trí cho nhau (tùy theo quán tưởng trong giáo pháp của truyền thừa đó), nhưng nhìn chung, đây là phương hướng chuẩn của các Cõi Tịnh độ và các Bộ Phật.

4-Văn bản Trì tụng: 3 Pháp tu Làm tươi mới

Chúng ta bắt đầu trì tụng bằng cách hướng về trước bàn thờ có tôn tượng/hình ảnh của Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng), hoặc quán tưởng các Ngài đang thị hiện ngay trước mặt mình. Biểu tượng đại diện cho Tam Bảo trên bàn thờ thường là:

  • Một cuốn Kinh văn (hoặc văn bản in) — đây thường là một bộ Kinh, hoặc Văn bản Nghi quỹ hành trì (Sadhana) mà bạn tập trung quán tưởng trong lúc tu tập. Vật phẩm này đại diện cho Giáo ngữ Giác ngộ (Khẩu Giác Ngộ) của Đức Phật, và cần phải được đặt ở vị trí "cao nhất" trên bàn thờ, thậm chí cao hơn cả tôn tượng. Đây là lý do vì sao trong các tu viện Tây Tạng, bạn luôn nhìn thấy các bộ Kinh sách được đặt ở vị trí cao hơn các pho tượng.
  • Nếu bạn có một Tháp Phật trên bàn thờ (một bảo tháp nhỏ hoặc hình ảnh bảo tháp), vật phẩm này đại diện cho Thân của Đức Phật. (Nếu bạn không có Tháp Phật, thì tôn tượng hoặc hình ảnh Đức Phật của bạn sẽ đại diện cho cả Tam Bảo).
  • Một tôn tượng hoặc hình ảnh Đức Phật — hoặc hình tướng Phật Giác Ngộ mà bạn hành trì theo truyền thừa của mình. Vật phẩm này đại diện cho Tăng đoàn Giác Ngộ và “Tâm” của Đức Phật. Tăng đoàn Giác Ngộ bao gồm tất cả chư Phật, Bồ Tát, các vị Daka và Dakini Giác Ngộ, Bổn tôn (Yidam), và các vị Hộ Pháp Giác Ngộ, bất kể pháp hành trì cá nhân hay Bổn tôn của bạn là ai. (Một pho tượng cũng có thể đại diện cho cả Tam Bảo bao gồm Phật, Pháp và Tăng nếu đó là vật phẩm duy nhất trên bàn thờ của bạn). 

\


Hình 7: Năm vị Phật Mẫu Trí tuệ Bát Nhã (Dhyani Prajna) xếp từ trái sang phải:
Đức Locana sắc xanh dương ở phương Đông, Đức Mamaki sắc vàng ở phương Nam, Đức Bạch Độ Mẫu (White Tara) hoặc Akashadhatvishvari sắc trắng ở phương Trung tâm. Đức Pandaravasini sắc đỏ ở phương Tây, Đức Lục Độ Mẫu (Green Tara) sắc xanh lá ở phương Bắc. Trong một số mạn-đà-la phục vụ cho các pháp tu đặc biệt, vị trí phương Trung tâm và phương Đông sẽ được hoán đổi cho nhau, khi đó Đức Bạch Độ Mẫu sẽ ở phương Đông và Đức Locana sẽ ở phương Trung tâm.

Nếu bạn không có bất kỳ vật phẩm nào trong số này, hãy quán tưởng các Ngài hiện diện ngay trước mặt trong lúc hành thiền để chứng minh cho lời phát nguyện của bạn.

Chúng ta bắt đầu bằng pháp Quy y, sau đó là phát nguyện Bồ-tát — bao gồm cả Quy y và Sám hối tội chướng. Đây là một bước quan trọng để tịnh hóa nghiệp tiêu cực. Tiếp theo, chúng ta cùng trì tụng năm Lời hứa Gắn kết (Năm Lời Nguyện Trói Buộc) hướng lên năm Bộ Phật. Cuối cùng, chúng ta kết thúc bằng Giáo lý Bốn tâm vô lượng (Tứ Vô Lượng Tâm) vô cùng quan trọng và phần Hồi hướng Tâm Bồ-đề. Tại phần này, bạn cũng có thể phát thêm những lời cầu nguyện và tâm nguyện cao đẹp của riêng mình

Trì tụng

Con phát Lời nguyện Bồ-tát và Quy y ba lần để Làm tươi mới Tâm nguyện của mình. (Tùy chọn: thêm tên hoặc Pháp danh của bạn vào đây: “Con, [tên/Pháp danh của bạn], phát Lời nguyện…” và tiếp tục. Bạn chỉ cần xướng tên của mình ở đoạn bắt đầu).

Con xin quy y Tam Bảo,
sám hối các lỗi lầm,
tùy hỷ công đức chúng sinh,
và hướng tâm về sự giác ngộ của chư Phật.
Con xin quy y Phật, Pháp, và Tăng đoàn Tối thượng
Cho đến khi con đạt được giác ngộ,
Và để thành tựu lợi lạc cho chính mình cùng chúng sinh
Con xin phát khởi Tâm Bồ-đề.
Sau khi đã phát khởi Tâm Bồ-đề tối thượng,
Con xin cung thỉnh tất cả chúng sinh làm thượng khách
Để cùng bước vào những thực
hành diệu hạnh giác ngộ tối thắng và hỷ lạc.
Nguyện cho con chứng đắc quả vị Phật để lợi lạc quần sinh.

Con xin quy y Tam Bảo,
Sám hối mọi tội chướng đã qua,
Tùy hỷ công đức của hết thảy chúng sinh,
Và hướng tâm đến
quả vị giác ngộ của chư Phật.

Con xin quy y Phật, Pháp, và Tăng đoàn Tối thượng
Cho đến khi con đạt được giác ngộ.
Để thành tựu lợi lạc cho chính mình cùng chúng sinh,
Con xin phát khởi Tâm Bồ-đề.

Sau khi đã phát khởi Tâm Bồ-đề vô thượng,
Con xin cung thỉnh tất cả chúng sinh làm thượng khách
Để cùng bước vào những diệu hạnh giác ngộ tối thắng và hỷ lạc.
Nguyện cho con chứng đắc quả vị Phật để lợi lạc quần sinh.

Giờ đây, con xin trì tụng năm Lời nguyện Gắn kết hướng lên năm gia đình Phật ba lần để tăng trưởng năng lượng cho pháp hành trì của mình.

Từ ngày hôm nay trở đi, con xin giữ các lời nguyện phát xuất từ gia đình Phật Bộ.  Đối với Tam Bảo tối thượng là Phật, Pháp và Tăng,

Con nguyện sẽ thọ trì một cách thanh tịnh chày kim cương, linh và thủ ấn của gia đình Kim Cang vĩ đại, tối thắng, và con nguyện sẽ thọ trì một cách thanh tịnh các cam kết đối với Đạo .

Con nguyện sẽ luôn thực hành bốn hạnh bố thí[1], mỗi ngày sáu thời; đây là những cam kết hỷ lạc hướng lên gia đình Bảo Sinh vĩ đại, tối thắng.

Đối với gia đình Hoa Sen thanh tịnh, vĩ đại được phát khởi từ sự giác ngộ vô thượng, con nguyện sẽ thọ trì từng giáo pháp hiển lộ, bí mật, và của Ba Thừa (Tam Thừa).

Đối với gia đình Hành Động (Yết-ma Bộ) vĩ đại, tối thắng, con nguyện sẽ giữ gìn thanh tịnh từng lời nguyện mà con được ban trao, và thực hành cúng dường nhiều nhất trong khả năng của mình.

Con xin phát khởi Tâm Bồ-đề thánh thiện, vô thượng; và vì lợi lạc của tất cả chúng sinh, con nguyện sẽ giữ gìn trọn vẹn mọi tâm nguyện của mình không có ngoại lệ.

Con nguyện sẽ giải thoát những chúng sinh chưa được giải thoát, cứu độ những chúng sinh chưa được cứu độ, ban hơi thở an bình cho những chúng sinh đang kiệt cùng khổ đau, và dẫn dắt muôn loài đồng đến bến bờ Niết-bàn.

Nguyện cho chúng sinh hữu tình đầy đủ phước lạc và nhân của phước lạc. (Tâm Từ)
Nguyện cho chúng sinh hữu tình thoát ly khổ đau và nhân của khổ đau. (Tâm Bi)
Nguyện cho chúng sinh hữu tình không rời hỷ lạc, vượt mọi ưu sầu. (Tâm Hỷ)
Nguyện cho chúng sinh hữu tình an trú xả tâm, lìa xa ghét thương bám chấp. (Tâm Xả)

Nguyện nhờ năng lượng của những lời tán thán và thỉnh nguyện này hướng lên các Ngài,
Con xin hồi hướng công đức của các lời nguyện vọng
và thệ nguyện này cho đại nguyện Giác ngộ vì lợi lạc của hết thảy chúng sinh hữu tình. Xin các Ngài hãy tiêu trừ mọi bệnh tật, nghèo đói, tai ương, xung đột và tranh chấp khắp muôn phương nơi con và chúng sinh đang sinh sống, đồng thời làm cho Chánh pháp cùng mọi điều cát tường được hưng thịnh.

Nguyện cho hết thảy chúng sinh đều được lợi lạc.


 

References

Common Bonding Practices for the Five Buddha Families:

https://studybuddhism.com/en/advanced-studies/prayers-rituals/vows/common-bonding-practices-for-the-buddha-families

 

Leave a Comment

https://buddhaweekly.com/bodhisattva-vow-and-the-bonding-aspiration-of-the-5-buddha-families-reversing-dharma-downfalls-purifying-karma-and-restoring-commitments/

 


[1] Tứ Chủng Bố Thí:1/tái thí, 2/pháp thí,3/vô úy thí,4/ Từ thí: Ban rải tình yêu thương, lòng từ bi, sự cảm thông và năng lượng tích cực đến với vạn vật.

19 CAM KẾT VỚI 5 GIA ĐÌNH PHẬT

 Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển



***

19 cam kết của Năm gia đình Phật theo cách hệ thống hóa riêng biệt của Tiến sĩ Alexander Berzin: [1]

I. Phật Bộ (Buddha Family / Vairochana) — 6 Cam kết

Gắn kết chặt chẽ với Đức Phật Tỳ Lô Giá Na (Vairocana) nhằm kích hoạt Kính trí (Mirror-like deep awareness - Trí tuệ như gương sáng dùng để tiếp nhận thông tin khách quan). Nhóm này gồm: [1, 2]

  • 3 Cam kết nương tựa (Refuge): Chủ động đặt hướng đi cuộc đời một cách an toàn và tích cực vào Tam Bảo bao gồm: Phật, Pháp, và Tăng.
  • 3 Cam kết về Giới luật tự giác (Ethical Self-Discipline): Chủ động duy trì ba loại giới luật thanh tịnh:
    • Hạn chế các hành vi phá hoại (Giới Biệt giải thoát).
    • Chủ động tích lũy các thiện pháp (Học hỏi và tu tập).
    • Chủ động hành động vì lợi ích của tất cả chúng sinh. [1]

II. Kim Cương Bộ (Vajra Family / Akshobhya) — 4 Cam kết

Gắn kết chặt chẽ với Đức Phật A Súc Bệ (Akshobhya) nhằm kích hoạt Pháp giới thể tánh trí (Sphere of reality deep awareness - Trí tuệ thấu suốt thực tại tối hậu và quy ước). Nhóm này gồm: [1, 2]

  • Giữ gìn Chử Kim Cương (Vajra): Luôn duy trì nhận thức về phương tiện (Thủ ấn/Phương pháp) liên kết với đại hỷ lạc.
  • Giữ gìn Linh Kim Cương (Bell): Luôn ghi nhớ và quán chiếu về tánh Không (Voidness/Emptiness).
  • Duy trì Ấn chú (Mudra): Thân luôn quán tưởng chính mình xuất hiện dưới dạng Thân Hưởng Trọng Vẹn (Sambhogakaya) thanh tịnh.
  • Tôn kính Bậc Thầy tâm linh (Guru): Cam kết sâu sắc không bao giờ xa rời hay xem thường vị Thầy, người kết nối hành giả với dòng pháp thanh tịnh. [1, 2]

III. Bảo Sanh Bộ (Ratna Family / Ratnasambhava) — 4 Cam kết

Gắn kết chặt chẽ với Đức Phật Bảo Sanh (Ratnasambhava) nhằm kích hoạt Bình đẳng tánh trí (Equalizing deep awareness - Trí tuệ nhận diện sự bình đẳng, khuôn mẫu chung của mọi hiện tượng). Nhóm này tập trung vào Bốn loại bố thí: [, 2]

  • Bố thí tài bảo (Material objects/wealth): Sẵn sàng chia sẻ vật chất và tài sản cho người cần.
  • Bố thí Giáo pháp (Dharma teachings/advice): Chia sẻ giáo lý, tri thức chân thực hoặc lời khuyên hữu ích để hướng thượng.
  • Bố thí vô úy (Protection from fear): Mang lại sự bình an, nuôi dưỡng thái độ xả ly và bình đẳng để người khác không có cảm giác bị bám chấp hay bỏ rơi.
  • Bố thí tâm từ (Love): Luôn khởi tâm nguyện mong ước sâu sắc cho tất cả chúng sinh có được hạnh phúc và nguyên nhân của hạnh phúc. []

IV. Liên Hoa Bộ (Lotus Family / Amitabha) — 3 Cam kết

Gắn kết chặt chẽ với Đức Phật A Di Đà (Amitabha) nhằm kích hoạt Diệu quan sát trí (Individualizing deep awareness - Trí tuệ thấu suốt đặc tính cá biệt của từng hiện tượng). Nhóm này tập trung vào việc Duy trì và hoằng dương ba cấp độ Giáo pháp: [1, 2]

  • Giáo pháp Ngoại điển (Outer teachings): Thừa phụng và học tập giáo lý các thừa Thanh Văn và Duyên Giác (Sutrayana căn bản).
  • Giáo pháp Nội điển (Inner teachings): Thừa phụng và thực hành giáo lý Đại Thừa (Mahayana Sutra).
  • Giáo pháp Bí mật (Confidential/Secret teachings): Tôn kính, bảo mật và thực hành nghiêm túc các cấp độ Mật điển (Tantra). [1]

V. Yết Ma Bộ / Nghiệp Bộ (Karma Family / Amoghasiddhi) — 2 Cam kết

Gắn kết chặt chẽ với Đức Phật Bất Không Thành Tựu (Amoghasiddhi) nhằm kích hoạt Thành sở tác trí (Accomplishing deep awareness - Trí tuệ hành động chuyển hóa và hoàn thành mục tiêu tu tập). Nhóm này gồm: [1, 2]

  • Thực hiện các cúng dường thích hợp (Making offerings): Chăm chỉ dâng cúng dường (bao gồm cả nghi thức cúng torma hoặc Tsog) để tích lũy công đức.
  • Bảo vệ và gìn giữ toàn bộ giới nguyện (Safeguarding our vows): Kiên trì gìn giữ tất cả các giới luật đã thọ nhận trong trạng thái tỉnh giác và tinh tấn tích cực. [1, 2]

Điểm lưu ý từ Alexander Berzin:

Tiến sĩ Berzin giải thích rằng hệ thống 19 cam kết này (thuộc hệ thống phái Cách Lỗ - Gelug) không phải là những luật lệ áp đặt từ bên ngoài, mà chính là các yếu tố Phật tánh bẩm sinh (Buddha-nature factors) có sẵn trong dòng tâm thức của mỗi người. Việc thực hành hằng ngày giúp thanh tọc các phiền não cấu uế và chuyển hóa cấu trúc năng lượng của tâm thành năm loại trí tuệ giác ngộ toàn diện. [1, 2, 3, 4]

Phần 1: 9 Cam Kết Phụ Bổ Trợ (Auxiliary Bonding Practices)

Bên cạnh 19 cam kết chung, Tiến sĩ Berzin chỉ ra hệ thống này có thêm 9 cam kết phụ nhằm giúp hành giả bảo hộ dòng tâm thức không sa sút, chia làm 3 nhóm chính:

1. Nhóm từ bỏ các hành vi phá hoại (3 thực hành)

  • Không từ bỏ Thầy: Không bao giờ quay lưng hay khinh chê vị Thầy gốc (Root Guru).
  • Không xem thường giới luật: Trân trọng mọi giới nguyện dù là nhỏ nhất.
  • Không chỉ trích đồng đạo: Giữ hòa khí, không nói xấu các bạn đồng tu trong mạn-đà-la.

2. Nhóm trưởng dưỡng tâm linh (3 thực hành)

  • Yêu thương chúng sinh: Luôn giữ tâm từ bi, không từ bỏ bất kỳ một sinh linh nào.
  • Không rời xa tâm Bồ Đề: Luôn hướng về mục tiêu giác ngộ vì lợi ích tha nhân.
  • Học tập giáo pháp liên tục: Không tự mãn, luôn trau dồi hiểu biết về kinh điển.

3. Nhóm bảo trì năng lượng thanh tịnh (3 thực hành)

  • Không tiết lộ bí mật: Giữ mật giới về các trải nghiệm thiền định và quán tưởng.
  • Không khinh chê tánh Không: Luôn quán chiếu bản chất thực tại để tránh bám chấp.
  • Tinh tấn cúng dường: Duy trì việc tích lũy công đức qua các nghi lễ hằng ngày.

Phần 2: 6 Cam Kết Đặc Biệt Của Dòng Thời Luân (Kalachakra Uncommon Pledges)

Nếu bạn nhận quán đảnh tối thượng thuộc mật điển Thời Luân (Kalachakra Tantra), Tiến sĩ Berzin lưu ý rằng bạn sẽ cần thực hành thêm 6 cam kết đặc biệt để chuyển hóa 6 yếu tố cấu thành (Uẩn) của thân tâm:

  • Từ bỏ sát sinh: Bảo vệ sinh mạng (liên quan đến Địa đại và Phật Bộ).
  • Từ bỏ nói dối: Luôn chân thật (liên quan đến Phong đại và Nghiệp Bộ).
  • Từ bỏ trộm cắp: Không chiếm đoạt của người (liên quan đến Hỏa đại và Liên Hoa Bộ).
  • Từ bỏ tà dâm: Giữ gìn năng lượng tinh túy (liên quan đến Thủy đại và Kim Cương Bộ).
  • Từ bỏ chất say: Giữ tâm trí luôn tỉnh giác (liên quan đến Không đại và Bảo Sanh Bộ).
  • Không xem thường phụ nữ: Tôn kính năng lượng trí tuệ tánh Không (liên quan đến Thức uẩn thanh tịnh).