Việt dịch
Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
1- PHẦN MỘT
Điều gì xảy ra khi một người Tây Tạng theo
Phật giáo qua đời?
Các nghi lễ tang ma có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với những người thực hành
Phật giáo ở Tây Tạng. Tuy nhiên, mặc dù tôn giáo Tây Tạng luôn thu hút sự quan
tâm lớn của giới nghiên cứu phương Tây, phần lớn các công trình học thuật lại
tập trung vào hình thức và nội dung của các kinh điển thiêng liêng — trong
trường hợp liên quan đến cái chết, phổ biến nhất là nghiên cứu về tác phẩm
thường được gọi là "Tử
thư Tây Tạng" (Tibetan
Book of the Dead).
Thế nhưng,
còn vô số hoạt động thực tế cấu thành toàn bộ quá trình ứng xử trước cái chết
thì sao? Người ta chăm sóc những giây phút cuối cùng của người sắp lâm chung
như thế nào? Thi hài được xử lý ra sao? Gia đình và cộng đồng vượt qua sự mất
mát của cha mẹ, anh chị em, con cái hay bạn bè bằng cách nào?
Cuốn sách này
nghiên cứu những gì thực
sự được thực hiện khi một người Tây Tạng theo Phật giáo qua đời,
thay vì chỉ khảo sát những gì kinh điển nói rằng người ta đã, hoặc nên, làm.
Phật giáo không chỉ là vấn đề của kinh văn; đó còn là một truyền thống được thể
hiện qua thân thể và được thực hành trong đời sống. Nó có hình thức, có hành
động và có sự vận động.
Việc nghiên
cứu kinh điển mà không đặt chúng trong bối cảnh của việc thực hành nghi lễ thực
tế sẽ chỉ mang lại một sự hiểu biết chưa trọn vẹn về Phật giáo Tây Tạng. Tương
tự, nghiên cứu một nghi lễ mà không tham chiếu đến những bản văn làm nền tảng
và là một phần cấu thành không thể tách rời của nghi lễ ấy cũng sẽ dẫn đến một
cách hiểu không đầy đủ.
Cho đến nay, vẫn chưa có một công trình nghiên cứu toàn
diện nào về việc thực hành các nghi lễ
tang ma trong Phật giáo Tây Tạng. Chưa có một nguồn tư liệu nào đủ đầy để
có thể khẳng định: "Đây là điểm khởi đầu; chúng ta đã biết đến mức này
và có thể bắt đầu nghiên cứu từ đây." Cuốn sách này nhằm lấp đầy khoảng
trống đó bằng cách khảo sát các tư liệu hiện có về nghi lễ tang ma trong Phật
giáo Tây Tạng, từ đó xác định thực trạng hiểu biết của chúng ta về cấu trúc và cách thức thực hành của các nghi lễ ấy. Qua đó, công trình cung cấp
một nền tảng cho những nghiên cứu tiếp theo về nhiều hình thức nghi lễ xoay
quanh cái chết.
Tuy nhiên, cuốn sách không có tham vọng đưa ra lời giải
thích cuối cùng hay mang tính quyết định về "người Tây Tạng theo Phật giáo tổ chức tang lễ
như thế nào." Những tư liệu được khảo cứu cho thấy rõ rằng không tồn tại một hình thức tang lễ "chuẩn
mực" duy nhất trong Phật giáo Tây Tạng. Dĩ nhiên, giữa các nghi lễ
có nhiều yếu tố chung, nhưng những yếu tố ấy không phải lúc nào cũng được thực
hiện theo cùng một cách (thậm chí không nhất thiết theo những cách tương tự),
và cũng không phải mọi nghi lễ đều bao gồm đầy đủ tất cả các yếu tố đó.
Nghi lễ tang ma có thể khác biệt đáng kể tùy thuộc vào
nhiều yếu tố, bao gồm (nhưng không giới hạn ở): địa vực, thành phần sắc tộc
của cộng đồng, địa vị xã hội của
người quá cố, truyền thống hoặc
tông phái Phật giáo Tây Tạng mà người quá cố đã tu học hoặc có mối liên hệ
(hoặc tông phái của vị Lạt-ma chủ trì nghi lễ), cũng như bối cảnh lịch sử của từng thời kỳ.
Để tiến hành nghiên cứu thực địa một cách đầy đủ về phạm
vi đa dạng của các nghi thức tang ma được phát hiện trong công trình này, nhà
nghiên cứu sẽ phải dành nhiều năm khảo sát trên một khu vực địa lý rộng lớn. Mặt
khác, nếu chỉ thực hiện một cuộc nghiên cứu thực địa giới hạn trong khả năng của
một cá nhân, thì gần như chắc chắn cũng sẽ không thể phản ánh hết toàn bộ phổ
biến và sự phong phú của các nghi lễ thuộc lĩnh vực này.
Vì vậy, thay vì chỉ dựa vào nghiên cứu thực địa, công
trình này được xây dựng trên cơ sở phân
tích cẩn trọng các tư liệu tường thuật trực tiếp về tang lễ Phật giáo
Tây Tạng, được tuyển chọn từ nhiều nguồn tài liệu khác nhau, không chỉ giới hạn
trong các công trình học thuật. Những ghi chép này bao quát một phạm vi địa lý
rộng, không chỉ bao gồm Tây Tạng mà còn cả các vùng văn hóa Tây Tạng nằm ngoài
biên giới quốc gia. Đồng thời, chúng trải dài theo thời gian, từ những ghi chép
sớm nhất của người phương Tây khi tiếp xúc với Tây Tạng cho đến các tư liệu của
thời kỳ gần đây.
Việc phân tích văn bản để nghiên cứu một thực hành nghi lễ
thoạt nhìn có vẻ là một cách tiếp cận mâu thuẫn. Tuy nhiên, chính phương pháp
này đã cho phép tôi tiếp cận một phổ nghi thức tang lễ rộng lớn hơn rất nhiều
so với những gì có thể quan sát được nếu chỉ giới hạn trong các trải nghiệm thực
địa của bản thân. Bằng cách dựa trên các ghi chép về những nghi lễ thật sự đã được tiến hành—mà xét cho cùng, đó là những
quan sát trực tiếp về hành vi của con người, dù được thực hiện bởi người khác
chứ không phải chính tôi—tôi đã có thể bắt đầu trả lời câu hỏi cốt lõi của công
trình này: điều gì thật sự diễn ra
trong một tang lễ của người Tây Tạng theo Phật giáo?
Phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu này tương đối
đơn giản nhưng chặt chẽ. Trong mỗi trường hợp, các bản tường thuật đều được
phân tích tỉ mỉ nhằm xác định từng bước của trình tự nghi lễ được mô tả. Để thuận
tiện cho việc phân tích, tác giả xây dựng một khung trình tự thời gian gồm năm giai đoạn, bắt đầu từ các hoạt động
được tiến hành khi cái chết sắp xảy ra; tiếp theo là những việc được thực hiện
ngay sau khi người đó qua đời; rồi đến việc xử lý thi hài; sau đó là các nghi
thức diễn ra ngay sau khi thi hài được an táng hoặc xử lý; và cuối cùng là các
hình thức tưởng niệm cùng những hoạt động khác được tiến hành khá lâu sau thời
điểm người đó qua đời.
Khi các bản phân tích chi tiết này được tích lũy, từng
thành tố của nghi lễ có thể được đối chiếu, so sánh và đánh giá về mức độ xuất
hiện của chúng. Theo cách đó, những vấn đề quan trọng liên quan đến bản chất, nội dung và trình tự của từng
yếu tố nghi lễ được đặt ra và xem xét một cách cẩn trọng. Kết quả cho thấy, bên
cạnh nhiều điểm tương đồng, còn tồn tại không ít khác biệt và những điểm không
nhất quán mà các công trình nghiên cứu trước đây chưa phản ánh đầy đủ.
Nhìn chung (dù không phải lúc nào cũng vậy), trong các
nghi lễ tang ma của Phật giáo Tây Tạng thường có hai mạch hoạt động được tiến hành song song.
Mạch thứ nhất bao gồm những nghi thức nhằm cải thiện trạng thái tâm linh của người đã
khuất. Chẳng hạn, tạo điều kiện để người ấy có một "cái chết tốt đẹp" (good death);
giúp thần thức của người mất vượt qua trạng
thái trung ấm (bardo) giữa cái chết và sự tái sinh; đồng thời tạo lập và
hồi hướng công đức nhằm hóa giải ảnh hưởng của những nghiệp bất thiện mà người
quá cố đã tích lũy trong đời này hoặc các đời trước.
Mạch thứ hai bao gồm những hành động nhằm bảo vệ người còn sống khỏi những nguy
hại được cho là phát sinh từ cái chết. Những nguy hại ấy có thể đến từ ma quỷ
hoặc các thế lực siêu nhiên được tin là đã gây ra cái chết, hoặc lợi dụng sự hiện
diện của cái chết để tác oai tác quái; cũng có thể đến từ những biểu hiện linh
hồn bất an hay oan hồn của chính người quá cố.
Hai mạch hoạt động này không phải lúc nào cũng xuất hiện
đồng thời trong mọi bản tường thuật. Tuy nhiên, chúng được ghi nhận với tần suất
đủ lớn để trở thành một khung phân tích
hữu ích trong việc nghiên cứu các nghi lễ diễn ra cả trước lẫn sau khi thi hài được xử lý.
Một phương pháp quan trọng khác trong việc phân tích các
thành tố của những nghi lễ tang ma khác nhau là xem xét mức độ mà các yếu tố nghi lễ này được tìm thấy trong các truyền thống Phật
giáo khác, hoặc có thể có mối liên hệ với những nghi thức tang ma của các truyền
thống ngoài Phật giáo. Mặc dù, đặc biệt trong các tài liệu phổ thông, người ta
thường nhấn mạnh tính chất độc đáo và
riêng biệt của nghi lễ tang ma Phật giáo Tây Tạng, nhưng những phân tích
mà tôi thực hiện cho thấy các nghi lễ này có mối liên hệ không thể phủ nhận với nhiều truyền thống Phật giáo
khác. Trong một số trường hợp, nguồn gốc của một yếu tố nghi lễ cụ thể không chỉ
có thể truy nguyên về Phật giáo Ấn Độ
thời kỳ đầu, mà thậm chí còn có thể tìm thấy ở các truyền thống tiền Phật giáo.
Vì vậy, khi khảo sát từng bước trong trình tự nghi lễ
tang ma, tôi đều xem xét và nhận định mức độ mà mỗi thành tố có thể được coi là
đặc trưng riêng của Tây Tạng,
hay đúng hơn nên được hiểu trong bối cảnh
rộng lớn hơn của các nghi lễ tang ma trong truyền thống Phật giáo nói chung.
Cuốn sách mở đầu bằng một phần tổng quan ngắn gọn về các
nguồn tư liệu được sử dụng trong nghiên cứu. Tiếp đó là phần phân tích các dữ
liệu thu thập từ những nguồn tư liệu này, được trình bày theo trình tự thời gian của nghi lễ tang ma
đã nêu ở trên, với mỗi giai đoạn tương ứng với một chương riêng.
Ngoài ra, có một số trường hợp đặc biệt được xử lý theo những hình thức mai táng hoặc
xử lý thi hài khác biệt; các trường hợp này được thảo luận trong một chương
riêng. Cuối cùng, phần kết luận tổng hợp những phát hiện chính của công trình
và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Thuật ngữ
Trong công trình này, các thuật ngữ "tang lễ" (funeral), "nghi lễ tang ma" (funeral
rituals/rites) và "nghi lễ
liên quan đến cái chết" (death rituals/rites) được sử dụng để chỉ toàn bộ chuỗi nghi thức và hoạt động được tiến
hành nhằm ứng xử với cái chết, bắt đầu từ thời điểm cái chết được nhận
biết là sắp xảy ra, cho đến khi
hoàn tất những nghi thức mà những người tham gia xem là gắn liền trực tiếp với sự kiện người đó qua đời.
Thuật ngữ "Tây
Tạng" (cũng như "Tây Tạng
độc lập") trong cuốn sách này được dùng để chỉ khu vực địa lý vốn được cộng đồng quốc
tế nhìn nhận là một quốc gia độc lập trước khi quân đội của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (CHNDTH)
tiến vào năm 1949 và trước khi Tây Tạng bị CHNDTH kiểm soát hoàn toàn vào năm
1959.
Khu tự trị Tây Tạng (Tibet
Autonomous Region – TAR) thuộc CHND Trung Hoa không có ranh giới lãnh thổ trùng khớp với phạm vi của Tây Tạng độc
lập trước đây.
Thuật ngữ "người
Tây Tạng" (Tibetan(s)) khi dùng để chỉ con người, được hiểu
là những cư dân sinh sống trong phạm vi
lãnh thổ của Tây Tạng độc lập trước đây.
Việc một cộng đồng được xếp vào phạm trù "Tây Tạng văn hóa" (cultural Tibet)
trước hết dựa trên các tiêu chí như: sử dụng một ngôn ngữ nói thuộc nhóm ngôn ngữ Tạng, sử dụng chữ viết tiếng Tây Tạng ở một mức độ
nhất định, có những huyền thoại về nguồn
gốc và các tường thuật lịch sử
có liên hệ hoặc được xem là thuộc truyền thống Tây Tạng, đồng thời tự nhận mình là người Tây Tạng thông
qua những tuyên bố về bản sắc của chính cộng đồng đó.
Một thuật ngữ gần nghĩa là "khu vực văn hóa Tây Tạng" (Tibetan cultural area) được
dùng để chỉ không gian địa lý
bao gồm lãnh thổ của Tây Tạng độc lập trước đây — hiện nay bao gồm Khu tự trị Tây Tạng (TAR) cùng các
vùng khác của Trung Quốc từng thuộc Tây Tạng độc lập — cũng như một số khu vực ở
miền bắc Ấn Độ, Nepal, Sikkim và Bhutan.
Những cư dân sinh sống trong khu vực văn hóa Tây Tạng, bao gồm cả những người ở ngoài phạm vi
lãnh thổ của Tây Tạng độc lập trước đây, được tác giả gọi là "người Tây Tạng văn hóa" (cultural
Tibetans).
Phật giáo Tây Tạng (Tibetan
Buddhism) là một truyền thống Phật giáo được hình thành và phát
triển tại Tây Tạng trong giai đoạn lịch
sử khi nơi đây còn là một thực thể chính trị độc lập, và hiện được thực
hành bởi nhiều cộng đồng thuộc không
gian văn hóa Tây Tạng, cả trong lẫn ngoài ranh giới chính trị của Tây Tạng
trước đây.
Trong lịch sử, Phật
giáo Tây Tạng cũng được truyền bá và thực hành tại Mông Cổ. Vì vậy, trong một số trường hợp,
công trình này cũng đề cập đến các nghi
lễ tang ma của người Mông Cổ khi những tư liệu đó có liên quan đến chủ đề
nghiên cứu.
Chuyển tự (Transliteration)
Một số thuật ngữ Phật giáo đã được sử dụng phổ biến trong
tiếng Anh đến mức được xem như một phần của vốn từ tiếng Anh. Vì vậy, các từ
như bardo (Tạng: bar do),
karma, mandala, nirvana, sangha, samsara, stupa và sutra (Sanskrit: karma, maṇḍala,
nirvāṇa, saṅgha, saṃsāra, stūpa, sūtra) được viết không dùng dấu phụ (diacritics) và không in nghiêng, theo cách trình bày trong Từ điển tiếng Anh Oxford (Oxford English
Dictionary).
Để thuận tiện cho người đọc, các thuật ngữ Tây Tạng khác
được phiên âm theo dạng ngữ âm
(phonetic form), dựa trên hệ thống
phiên âm đơn giản do Germano và
Tournadre (2003) phát triển. Khi một thuật ngữ xuất hiện lần đầu, tác giả
đồng thời ghi cách viết chuẩn bằng tiếng
Tây Tạng theo hệ thống chuyển tự La-tinh của Turrell Wylie (1959).
Một số tài liệu được sử dụng làm nguồn dữ liệu cho nghiên
cứu này lại sử dụng các hệ thống chuyển
tự riêng của từng tác giả. Những cách chuyển tự này không tuân theo một
tiêu chuẩn thống nhất, và trong một số trường hợp, việc xác định chính xác từ
tiếng Tây Tạng mà tác giả muốn chỉ đến là một thách thức. Khi trích dẫn một cách chuyển tự không theo chuẩn,
tác giả in nghiêng và đặt trong dấu
nháy đơn; ngược lại, các từ tiếng
Tây Tạng được chuyển tự theo chuẩn chỉ được in nghiêng. Ví dụ: 'Dri-med-chen-po'i-mon-lam'
(chuyển tự không chuẩn) khác với dri med chen po'i smon lam (chuyển tự
chuẩn).
Các thuật ngữ tiếng
Hán được trình bày bằng chữ Hán
phồn thể kèm theo phiên âm
pinyin. Việc La-tinh hóa tiếng
Phạn (Sanskrit romanization) tuân theo hệ thống được sử dụng trong Sanskrit–English Dictionary của Sir Monier Monier-Williams (1899).
Ngôn ngữ bao hàm (Inclusive Language)
Tôi không phải lúc nào cũng có thể sử dụng ngôn ngữ bao hàm (inclusive language).
Mặc dù các tài liệu hiện có chưa đưa ra một bức tranh thật sự rõ ràng, vẫn có một
số bằng chứng cho thấy nghi lễ tang ma
dành cho nam và nữ có thể khác nhau, ít nhất ở một số khía cạnh. Vì vậy,
không thể mặc nhiên cho rằng việc các tài liệu thường sử dụng đại từ giống đực chỉ đơn thuần là kết
quả của thói quen văn phong của tác giả hoặc quy ước biên tập.
Do vấn đề này vẫn chưa được làm sáng tỏ, trong một số trường
hợp tôi buộc phải giữ nguyên cách dùng
đại từ giống đực theo bản tường thuật gốc. Đại từ giống cái chỉ được sử dụng khi ngữ cảnh của nguồn tư liệu
liên quan cho thấy rõ rằng đối tượng được nói đến là nữ.
Nguồn tư liệu
Khi bắt đầu tiến hành nghiên cứu về các nghi lễ tang ma
trong Phật giáo Tây Tạng, tôi nhận thấy số lượng các công trình học thuật dựa
trên quan sát thực địa trực tiếp
đối với những nghi lễ này trong các cộng đồng thuộc không gian văn hóa Tây Tạng còn khá hạn chế. Do đó, tôi đã chủ động
mở rộng phạm vi khảo cứu, đưa vào phân tích không chỉ các tài liệu học thuật mà
còn cả những nguồn tư liệu ngoài giới học thuật có chứa các ghi chép thực chứng
về nghi lễ tang ma.
Nguồn tư liệu Tây Tạng
Các nguồn tư liệu bằng tiếng Tây Tạng hầu như không mô tả chi tiết việc thực hành thực tế
các nghi lễ tang ma. Nguồn tư liệu chủ yếu là một thể loại văn bản tôn
giáo được gọi là văn bản tang lễ
(funerary texts hay mortuary texts).
Năm 1927,
một bản dịch tiếng Anh của một văn bản Phật giáo Tây Tạng, được cho là mô tả những
gì xảy ra khi một người qua đời và cách một người đóng vai trò người dẫn dắt linh hồn (psychopomp)
có thể giúp người mới mất vượt qua trạng thái sau khi chết, đã được xuất bản.
Nhằm tận dụng sự nổi tiếng lúc bấy giờ của công trình nghiên cứu về các bản giấy
cói tang lễ Ai Cập của E. A. Wallis
Budge, bản dịch này được đặt tên là "Tử thư Tây Tạng" (Tibetan Book of the Dead).¹
Trên thực tế, cái gọi là "Tử thư Tây Tạng" chỉ là bản dịch một phần của tác phẩm "Giải thoát nhờ được nghe trong trạng
thái trung ấm" (Liberation Upon Hearing in the Intermediate
State), thường được biết đến với tên Bardo Thödol (Tạng: Bar do thos grol). Tác phẩm này lại là
một phần của một tập hợp kinh văn lớn hơn mang tên "Tự giải thoát nhờ quán tưởng các Bổn tôn Tịch và Nộ" (Self-Liberation
Through Contemplation of the Peaceful and Wrathful Deities; Zhitro
Gongpa Rangdrol, Tạng: Zhi khro dgongs pa rang grol), mà trong cuốn
sách này tác giả gọi tắt là "chu kỳ
kinh văn về các Bổn tôn Tịch và Nộ".²
Cả Bardo Thödol
lẫn chu kỳ kinh văn về các Bổn tôn Tịch
và Nộ đều bao gồm nhiều văn bản hướng dẫn các nghi thức khác nhau được
thực hiện trong bối cảnh người sắp lâm chung hoặc đã qua đời. Đây mới thực sự
là những văn bản tang lễ theo
đúng nghĩa của thuật ngữ, bởi chúng quy định các nghi thức tạo thành một phần của
trình tự tang lễ.
Cần phân biệt những văn bản này với các trước tác mang
tính triết học, vốn chủ yếu giải
thích học thuyết của Phật giáo Tây Tạng về những gì xảy ra trong và sau khi chết.
Những tuyển tập lớn như chu kỳ kinh văn
về các Bổn tôn Tịch và Nộ thường bao gồm đồng thời các văn bản triết học, các văn bản nghi lễ, cũng như những chỉ dẫn dành cho việc thực hành thiền
quán cá nhân.
Một điểm đáng lưu ý là các tuyển tập này không quy định một trình tự cố định mà
các nghi thức phải được thực hiện, cũng không đưa ra một danh mục bắt buộc về những nghi thức phải có trong một tang lễ.
Quan niệm về đâu là những yếu tố thiết
yếu dường như khác nhau giữa các tông
phái của Phật giáo Tây Tạng, và thậm chí có thể khác nhau giữa các tự viện, tùy thuộc vào dòng truyền thừa giáo pháp mà mỗi nơi
kế thừa.
Sự tồn tại của một
số lượng lớn các văn bản, trong đó nhiều văn bản lại tồn tại dưới nhiều dị bản (recensions) khác nhau,
có những hàm ý quan trọng đối với việc nghiên cứu. Điều đó cho thấy rằng việc khảo cứu các nghi lễ tang ma không thể
chỉ dựa vào một văn bản duy nhất hoặc một nhóm nhỏ văn bản (chẳng hạn
như Bardo Thödol).
Một văn bản cụ thể có thể được sử dụng như điểm khởi đầu cho việc nghiên cứu (đồng
thời cần lưu ý rằng ngay cả trong các dị bản khác nhau của chu kỳ kinh văn về các Bổn tôn Tịch tĩnh và Phật họcẫn Nộ vẫn còn rất nhiều tư liệu chưa được khảo
cứu). Tuy nhiên, không nên để nội dung
của một văn bản giới hạn phạm vi nghiên cứu, dù bằng những gì văn bản đó
đề cập hay những gì nó không đề cập đến.
Hơn nữa, hiện vẫn còn một khối lượng đồ sộ văn học Phật giáo Tây Tạng chưa được lập danh mục tại phương Tây, chứ chưa
nói đến việc được dịch thuật. Vì vậy, rất có khả năng vẫn còn nhiều văn bản tang lễ khác, với mức độ phức tạp và trọng tâm nội dung khác nhau, đang chờ
được phát hiện và nghiên cứu.
Cho đến nay, rất
ít văn bản tang lễ của Phật giáo Tây Tạng được nghiên cứu bằng tiếng Anh.
Riêng tác phẩm thường được gọi là "Tử
thư Tây Tạng" (Tibetan Book of the Dead) đã được dịch sang
tiếng Anh nhiều lần, bắt đầu từ
bản dịch đầu tiên xuất bản năm 1927.
Ngoài ra, một số phần khác của Bardo
Thödol cũng như của chu kỳ kinh
văn về các Bổn tôn Tịch tĩnh và Phẫn Nộ
(Peaceful and Wrathful Deities Cycle) cũng đã được chuyển dịch sang tiếng
Anh (Evans-Wentz 1999: 202–240; Reynolds 2000; Wallace 1998).
Tuy nhiên, mặc
cho bản dịch này được phổ biến rộng rãi và duy trì sức ảnh hưởng lâu dài,
các nghiên cứu học thuật về nguyên bản
tiếng Tây Tạng của tác phẩm lại rất ít. Tương tự, số lượng bài viết trên
các tạp chí chuyên ngành hoặc các chương sách nghiên cứu bàn trực tiếp về Bardo Thödol cũng rất hạn chế; dường
như trong những năm gần đây, chủ đề này không
thu hút được nhiều sự quan tâm của giới học giả.
Điểm đáng chú ý là cả các bản dịch lẫn những
công trình phân tích về Bardo Thödol đều chủ yếu tập trung vào ý nghĩa của giáo lý nền tảng mà văn bản
này trình bày. Chính sự nhấn mạnh đó đã phần nào làm lu mờ việc xem xét bối cảnh sử dụng thực tế của văn bản.
Mặc dù trong các bản dịch thường cho rằng Bardo Thödol được đọc cho người đang hấp
hối hoặc người vừa qua đời nghe — đúng như những gì chính văn bản quy định —
nhưng hầu như không có sự nhận thức rằng
việc tụng đọc này chỉ là một thành phần trong cả một hệ thống nghi lễ tang ma
phức tạp và toàn diện hơn.
Ngoài ra, một số văn
bản ngắn liên quan đến nghi lễ
tang ma cũng đã được xuất bản (ví dụ: Lopez 1997: 421–510; Mullin 1986;
Jangdrol 2002; Skorupski 1982). Tuy nhiên, cũng giống như trường hợp của Bardo
Thödol, phần lớn (dù không
phải tất cả) các bản dịch này chủ yếu tập trung vào học thuyết nền tảng, các
khái niệm của Phật giáo Tây Tạng, cũng như những pháp quán tưởng và thiền tập dành cho cá nhân nhằm chuẩn bị cho cái
chết của chính mình.
Trong khi đó, các bản dịch này ít chú ý hơn đến bối cảnh xã hội và bối cảnh thực hành nghi lễ, tức
là những gì thực sự diễn ra khi cộng đồng
đối diện với một người đang hấp hối hoặc với thi hài của người đã qua đời.
Xét về nguồn tư
liệu lịch sử, hệ thống hang động
Đôn Hoàng (Dunhuang), được phát hiện vào năm 1900, đã lưu giữ nhiều tư liệu liên quan đến sự phát triển của Phật
giáo tại Tây Tạng trong khoảng thời gian từ giữa thế kỷ VIII đến cuối thế kỷ X. Một số bản thảo cổ này đề cập
đến những quan niệm và thực hành liên
quan đến quá trình hấp hối, cái chết và sự tiếp diễn của tâm thức sau khi chết.
Chúng phản ánh cả giáo lý Phật giáo
lẫn các truyền thống tiền Phật giáo,
qua đó cung cấp những hiểu biết quý giá về quá trình Phật giáo từng bước thay thế và dung hợp với các nghi lễ tang
ma có trước. Những bản thảo này đã được các học giả nghiên cứu khá sâu rộng.
Một nguồn tư liệu lịch sử đặc biệt quan trọng khác là
công trình nghiên cứu chuyên sâu của Erik
Haarh (1969) về triều đại
Yarlung của các vị vua Tây Tạng (từ khoảng thế kỷ VI đến năm 842). Haarh đã phân tích những tư liệu hiện còn
về sự phát triển tôn giáo và văn hóa của
Tây Tạng trước khi Phật giáo trở thành tôn giáo chủ đạo, bao gồm sự hình
thành và biến đổi của quan niệm về cái
chết, đời sau, cũng như các nghi
lễ tang ma được xây dựng dựa trên những quan niệm ấy.
Những bằng chứng lịch sử này giúp đặt nghi lễ tang ma của Phật giáo Tây Tạng
vào một tiến trình phát triển liên tục,
kéo dài từ thời kỳ tiền Phật giáo cho đến hiện nay.
Một văn bản quan trọng khác cung cấp thông tin về những hình thức sơ khai của nghi lễ tang ma
Tây Tạng là Di chúc của dòng
họ Ba (Testament of Ba; Bazhed, Tạng: sBa bzhed,
đôi khi được viết là dBa' bzhed). Văn bản này thuật lại lịch sử Phật giáo được thiết lập làm quốc giáo của
Tây Tạng trong nửa sau thế kỷ VIII (Kapstein 2000: 24–25; Wangdu &
Diemberger 2000).
Tác phẩm kể rằng vương
phi người Trung Hoa của nhà vua đã đưa vào Tây Tạng nghi thức tshe (Tạng: tshe), một nghi lễ tang ma có nghi thức chia sẻ thực phẩm
giữa những người tham dự. Đồng thời, văn bản cũng thuật lại quá trình các nghi lễ tang ma Phật giáo được xác lập
trong bối cảnh cuộc cạnh tranh giữa các
tư tế Bon và các tăng sĩ Phật giáo nhằm giành quyền chủ trì tang lễ hoàng gia.
Một câu chuyện đáng chú ý khác trong Di chúc của dòng
họ Ba kể về cái chết và sự tái sinh
của hai đứa trẻ (Kapstein 2000: 38–41). Những chi tiết trong câu chuyện
này đặc biệt có giá trị vì có thể so
sánh với các quan niệm và thực hành đương đại của người Tây Tạng về cái
chết và tái sinh.
Một đóng góp quan trọng khác cho lĩnh vực nghiên cứu này
là bản dịch của Tadeusz Skorupski
(1983) về Sarvadurgatipariśodhana
Tantra. Bộ mật điển có nguồn gốc từ Ấn Độ này được dịch sang tiếng Tây Tạng
vào khoảng cuối thế kỷ VIII và chủ yếu nhằm nâng cao chất lượng đời sống của người đang sống, đồng thời đảm bảo một sự tái sinh tốt đẹp hơn sau khi họ
qua đời.
Skorupski nhận xét rằng ngay từ rất sớm, bộ mật điển này
đã trở thành nguồn tư liệu nền tảng cho
nhiều nghi lễ, đặc biệt là các
nghi lễ tang ma. Vì vậy, nó tạo nên một mắt xích quan trọng nối kết giữa truyền thống Mật giáo Ấn Độ và thực
hành nghi lễ của Phật giáo Tây Tạng.
Một thể loại văn học đặc thù của Tây Tạng là namtar (Tạng: rnam thar), tức truyện hạnh của một bậc vĩ nhân, thường
là một nhân vật được xem là có thành tựu tâm linh cao. Một tác phẩm namtar
thường bao gồm những ghi chép về cái chết
và các nghi thức tang lễ dành
cho nhân vật được thuật lại, tương tự như việc Kinh tạng Pāli ghi chép về sự
nhập diệt của Đức Phật lịch sử và việc phân chia, xử lý xá-lợi của Ngài (Walshe 1995: 231–277).
Tuy nhiên, việc sử dụng loại tư liệu này cũng gặp một số
khó khăn.
Thứ nhất, số lượng namtar hiện còn là rất lớn, trong khi chỉ có một phần rất
nhỏ đã được dịch sang các ngôn ngữ châu Âu; thậm chí nhiều tác phẩm vẫn chưa có
ấn bản học thuật đáng tin cậy để
làm cơ sở dịch thuật. Do đó, việc tiếp cận nguồn tư liệu này gặp khó khăn cả về
rào cản ngôn ngữ lẫn khối lượng tư liệu quá đồ sộ.
Thứ hai, khi mô tả việc xử lý nhục thân của nhân vật, các
tác phẩm namtar thường dành nhiều sự chú ý hơn cho những sự kiện kỳ diệu xảy ra trong
tang lễ—đặc biệt là sự xuất hiện của
xá-lợi—hơn là việc ghi chép chính xác các bước của nghi lễ đã được thực
hiện.
Vì những lý do đó, trong công trình này, tác giả không sử dụng các tác phẩm namtar như
nguồn tư liệu chính, mặc dù đôi khi vẫn tham khảo chúng khi cần thiết.
Điều khá bất ngờ là tác giả chỉ tìm thấy một bài viết, tuy đã xuất bản từ khá
lâu, của một học giả Tây Tạng hiện đại bàn chuyên biệt về việc thực hành nghi lễ tang ma (Sangay 1984). Bài
viết này ghi lại các phong tục tang ma
của người Tây Tạng, bao gồm cả những tập tục trong quá khứ và những thực
hành vẫn còn tồn tại, đồng thời đưa ra những
chỉ dẫn dựa trên truyền thống dành cho cộng đồng người Tây Tạng lưu vong tại Ấn
Độ.
Nguồn tư liệu ngoài Tây Tạng
Sự quan tâm của phương Tây, cả trong giới học thuật lẫn
công chúng, dường như chủ yếu tập trung vào khía cạnh tâm lý hoặc triết
học của quan niệm về cái chết trong Phật giáo Tây Tạng. Trong khi đó, mục
tiêu của tôi là xây dựng một cái nhìn tổng
quan về cách thức các nghi lễ tang ma thực sự được cử hành trên khắp Tây
Tạng và các khu vực thuộc không gian
văn hóa Tây Tạng. Vì vậy, nguồn tư liệu mà tôi ưu tiên là các nghiên cứu thực địa về tang lễ,
xem chúng như những bản mô tả các hoạt động nghi lễ thực tế, hơn là những phân
tích hay đánh giá về hệ tư tưởng hoặc triết lý tôn giáo nền tảng.
Dù được thực hiện dưới góc độ nghiên cứu tôn giáo hay nhân
học, các nghiên cứu thực địa đều là nguồn tư liệu quan trọng để tìm hiểu
thực hành nghi lễ tang ma. Những
công trình như vậy được tiến hành ngay tại Tây Tạng không nhiều, nhưng lại có một
số lượng đáng kể được thực hiện trong các cộng đồng thuộc văn hóa Tây Tạng, dù không nằm trong phạm vi chính trị của
Tây Tạng, đặc biệt ở Nepal, Bhutan,
Sikkim và một số vùng thuộc Ấn Độ,
nhất là Ladakh và Lahaul. Đây là những nguồn tư liệu rất
có giá trị, thường chứa đựng nhiều mô tả chi tiết về nghi lễ.
Tuy nhiên, trong nhiều công trình mà tôi khảo sát, mục
đích nghiên cứu không đơn thuần là ghi nhận những gì thực sự diễn ra trong tang lễ, mà là tìm kiếm những yếu tố
của nghi lễ có thể ủng hộ giả thuyết hoặc
luận điểm mà nhà nghiên cứu đã đặt ra từ trước và mong muốn chứng minh
thông qua việc phân tích các nghi thức tang ma.
Đây, dĩ nhiên, là một phương pháp hoàn toàn bình thường
và hợp lệ trong nhân học và dân tộc học. Tuy nhiên, hệ quả là những
yếu tố của nghi lễ không liên quan đến
giả thuyết ban đầu có thể bị bỏ qua, trong khi những yếu tố phù hợp với
giả thuyết lại có thể được nhấn mạnh quá mức so với vai trò thực sự của chúng
trong toàn bộ nghi lễ.
Vì vậy, việc một
yếu tố nào đó không xuất hiện trong một bản mô tả tang lễ chưa chắc có
nghĩa là yếu tố ấy không tồn tại
trong nghi lễ. Cũng có thể nhà nghiên cứu cho rằng nó không liên quan đến mục tiêu nghiên cứu, hoặc không chú ý đến, hoặc có ghi nhận nhưng không xem là đủ quan trọng
để đưa vào báo cáo. Không có cách nào để xác định chắc chắn nguyên nhân,
và điều này tạo ra một mức độ bất định
trong hiểu biết của chúng ta về các nghi lễ tang ma Tây Tạng.
Một khó khăn khác là phần lớn các nghiên cứu này đều là những dự án riêng lẻ. Dường như có rất
ít, nếu không muốn nói là không có, nhà nhân học hay dân tộc học nào tiến hành nghiên cứu lâu dài và liên tục về nghi
lễ tang ma Tây Tạng qua nhiều năm.
Bên cạnh đó, kể từ cuối thập niên 1980, hoạt động nghiên cứu thực địa của các nhà
nhân học tại những khu vực liên quan phần lớn đã bị gián đoạn, chỉ còn một vài
ngoại lệ. Vì vậy, lượng dữ liệu thu được từ các nguồn học thuật không đủ để tôi có thể rút ra những kết luận
chắc chắn về bản chất của nghi lễ tang ma trong toàn bộ phạm vi truyền thống
Tây Tạng.
Do đó, tôi buộc phải mở rộng phạm vi tư liệu, từ các công trình học thuật sang những nguồn tư liệu phổ thông.
Một nguồn tư liệu quý giá nhưng thường bị bỏ qua, giúp
tìm hiểu những gì thực sự được thực hiện
(khác với những gì người ta nói rằng nên làm), là các ghi chép của những nhà thám hiểm và du hành đã đặt chân đến "Xứ Tuyết" (Land of Snows)
trong khoảng 250 năm trở lại đây.
Dù họ đến Tây Tạng vì sự hấp dẫn của nền văn hóa và tôn giáo, vì lợi ích thương mại, vì sứ
mệnh truyền giáo, vì các nhiệm vụ
quân sự hoặc ngoại giao, hay đơn giản chỉ vì tinh thần phiêu lưu, thì họ đều có một điểm chung đáng quý: quan sát rất cẩn thận con người và phong tục
địa phương, rồi ghi chép lại những gì họ tận mắt chứng kiến.
Kể từ giữa thế kỷ
XIX, một số bản tường thuật này còn được minh họa bằng ảnh chụp, làm tăng thêm giá trị tư liệu
của chúng.
Ý nghĩa phương pháp luận
Tuy nhiên, cũng giống như đối với
các công trình nhân học, khi sử dụng những nguồn tư liệu này cần luôn lưu ý đến
khả năng tồn tại của thiên kiến, cũng như nguy cơ phóng đại, thậm chí xuyên tạc
sự thật.
Chẳng hạn, nhiều sĩ quan Anh từng
phục vụ tại Tây Tạng trong thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX đã xuất bản sách kể lại
những trải nghiệm của mình nhằm phục vụ thị trường thương mại. Trong khi đó, thị
hiếu của độc giả đương thời lại đòi hỏi những câu chuyện ly kỳ và hấp dẫn. Vì vậy,
các tác phẩm này thường nhấn mạnh những hình ảnh và tình tiết mang tính kỳ lạ,
chẳng hạn như "thiên táng" (sky burials), các nghi lễ hoành tráng của
tu viện, hang động của các ẩn sĩ nơi vùng núi xa xôi, hay những trạng thái nhập
đồng của các vị thần dụ (oracle). Điều này thường diễn ra đánh đổi bằng việc phản
ánh một cách cân bằng và chân thực hơn về xã hội và văn hóa Tây Tạng (McKay
2001: 76).
Tương tự, các nhà truyền giáo
thường có xu hướng trình bày bản thân như những người đang kiên cường chiến đấu
chống lại các thế lực tà ác, trong khi các nhà du hành lại thường nhấn mạnh
lòng dũng cảm và tinh thần quả cảm của chính mình khi đối mặt với điều kiện tự
nhiên khắc nghiệt của vùng đất này.
Tất cả những yếu tố đó cần được
cân nhắc cẩn trọng khi đánh giá độ tin cậy của thông tin được ghi lại trong các
bản tường thuật của họ.
Các bút ký du hành và hồi ký
đôi khi đưa ra những nhận xét mang tính phán xét đối với các chuẩn mực xã hội
và phong tục của người Tây Tạng, thậm chí trong một số trường hợp còn khá khắt
khe. Vì vậy, chúng không ít lần bị các học giả theo khuynh hướng hậu hiện đại
phê phán là mang tính "Đông phương luận" (Orientalism) (Dodin &
Rather 2001: 394).
Bên cạnh đó, những ghi chép về
nghi lễ tang ma thu thập được trong quá trình du hành thường không đầy đủ, bởi
người quan sát chỉ tình cờ chứng kiến một phần của nghi lễ, đôi khi chỉ trong một
khoảng thời gian rất ngắn so với toàn bộ tiến trình tang lễ.
Tuy nhiên, nếu phân tích cẩn trọng
bối cảnh mà các thông tin ấy được ghi nhận, thì những tư liệu này vẫn có thể trở
thành nguồn dữ liệu hữu ích cho việc nghiên cứu và phân tích tổng thể về các
nghi lễ tang ma.
Mặc dù chính quyền Trung Quốc
không phải lúc nào cũng cho phép du khách nước ngoài được quan sát nghi lễ
thiên táng (sky burial)—dường như đây là loại hình tang lễ Tây Tạng duy
nhất có sức hấp dẫn đặc biệt đối với khách du lịch—vẫn có khá nhiều tường thuật
của những người đã trực tiếp chứng kiến các nghi lễ này, dù có hoặc không có sự
cho phép của chính quyền.
Các bản tường thuật này thường
có phạm vi rất hạn chế, chủ yếu chỉ mô tả giai đoạn phân cắt thi hài trong nghi
lễ thiên táng. Tuy vậy, chúng vẫn có thể cung cấp những hiểu biết đáng chú ý về
cách thức thực hành nghi lễ trong bối cảnh đương đại.
Nhiều bản tường thuật như vậy
đã được đăng tải trên Internet, trong đó một số còn kèm theo hình ảnh tư liệu.
Bên cạnh đó, trong khoảng ba
mươi năm trở lại đây, tại phương Tây đã xuất hiện một số phim tài liệu và băng
ghi hình ghi lại hoặc giới thiệu về các nghi lễ tang ma của người Tây Tạng. Những
tư liệu nghe nhìn này đã trở thành nguồn thông tin có giá trị, đồng thời cũng
là cơ sở để kiểm chứng hoặc đối chiếu với các ghi chép bằng văn bản (Bruno
2005; Dragpa 2004; McLean 1994a; Sheppard 2005).¹⁰
Các tư liệu hình ảnh này không
chỉ bổ sung những chi tiết mà văn bản có thể bỏ sót, mà còn giúp xác nhận hoặc
đặt lại vấn đề đối với những mô tả trong các nguồn tư liệu viết, qua đó góp phần
nâng cao độ tin cậy của việc nghiên cứu nghi lễ tang ma trong Phật giáo Tây Tạng.
Cuối cùng, cần lưu ý rằng không
hiếm gặp những phần giới thiệu khái quát về nghi lễ tang ma Tây Tạng trong các
bách khoa thư, các sách phổ thông về Tây Tạng, Phật giáo Tây Tạng, Phật giáo
nói chung, hoặc thậm chí trong những công trình nghiên cứu chủ yếu tập trung
vào kinh văn.
Do tính chất khái lược, những
bài viết này buộc phải đơn giản hóa đáng kể một chủ đề vốn trên thực tế rất phức
tạp. Chúng hiếm khi cung cấp tài liệu tham khảo hoặc bất kỳ chỉ dẫn cụ thể nào
về nguồn gốc thông tin, mặc dù đôi khi có kèm theo một thư mục rất ngắn.
Những bài viết như vậy thường tạo
cho người đọc ấn tượng—dù đó có phải là chủ ý của tác giả hay không—rằng tồn tại
một hình thức tang lễ Tây Tạng "điển hình" hoặc một vài hình thức chuẩn
mực.
Tất nhiên, cần hiểu rằng các
tác giả của những bài tổng quan này bị giới hạn bởi khuôn khổ và dung lượng của
ấn phẩm. Tuy nhiên, điều đáng tiếc là phần lớn trong số họ không lưu ý với người
đọc rằng thực tế các nghi lễ tang ma Tây Tạng có mức độ đa dạng và phức tạp lớn
hơn rất nhiều so với những gì có thể trình bày trong một bài viết ngắn.
Vì vậy, nếu sử dụng những bản
mô tả khái quát này làm nguồn tư liệu nghiên cứu, cần tiếp cận chúng với sự thận
trọng đáng kể.
Phật giáo ngoài Tây Tạng
Việc khảo sát các nghi lễ tang
ma của Phật giáo ngoài Tây Tạng trong công trình này được giới hạn, ở mức độ tối
đa có thể, vào những tư liệu có khả năng cho thấy mối liên hệ lịch sử với các
thực hành của Phật giáo Tây Tạng.
Về phương diện này, Gregory
Schopen (1992, 1994a, 1995) đã thực hiện nhiều nghiên cứu quan trọng về các
nghi lễ tang ma trong tăng đoàn Phật giáo thời kỳ đầu, đặc biệt tập trung vào
Luật tạng (Vinaya) của Căn bản Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ Luật (Mūlasarvāstivāda Vinaya.)
Căn bản Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ
Luật được truyền vào Tây Tạng cùng với đợt truyền bá Phật giáo đầu tiên vào thế
kỷ VIII và sự hình thành của các tu viện Phật giáo. Kể từ đó, bộ luật này luôn
là bộ luật tỳ-kheo duy nhất được áp dụng trong truyền thống Phật giáo Tây Tạng.
Có thể giả định rằng những quy
định trong bộ Luật tạng này về nghi lễ tang ma dành cho chư tăng—bao gồm một
nghi thức gồm ba phần: (1) kính lễ và chuẩn bị nhục thân để tiến hành việc mai
táng hoặc xử lý thi hài; (2) tụng đọc một bản kinh hoặc văn bản tôn giáo; và
(3) hồi hướng công đức của việc tụng đọc cho người đã khuất (Schopen 1995:
477)—đã có ảnh hưởng nhất định đến hình thức của các nghi lễ tang ma nói chung
trong Phật giáo Tây Tạng.
Mặc dù đây mới chỉ là một giả
thuyết, nhưng nó mở ra một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn cần được tiếp tục khảo
sát.
Ngoài ra, Schopen (1994b) cũng
chỉ ra mối liên hệ giữa các phong tục tang ma Phật giáo thời kỳ đầu ở Tây Tạng
với những nghi lễ đã hình thành tại Ấn Độ, khi nơi đây còn là trung tâm và chiếc
nôi của Phật giáo.
Ngoài ra, cũng có một số công
trình nghiên cứu về nghi lễ tang ma trong Phật giáo Trung Quốc trước thế kỷ XIV
(thời điểm mà bộ Chu kỳ các Bản Tôn Tịch tĩnh và Phẫn nộ (Peaceful
and Wrathful Deities Cycle) được phát hiện hoặc được biên soạn).
Trong số đó, tác phẩm có ý
nghĩa đặc biệt là Scripture on the Ten Kings (Kinh Thập Vương) (Teiser
1994). Văn bản này nhiều khả năng được biên soạn vào thế kỷ IX, dựa trên những
tư tưởng đã hình thành từ thế kỷ VII. Bản sao cổ nhất còn tồn tại có niên đại
xác định rõ ràng là năm 908, được tìm thấy tại Đôn Hoàng (Dunhuang).
Kinh Thập Vương cung cấp nhiều thông tin về sự hình thành quan niệm
của Phật giáo Trung Quốc về trạng thái trung ấm (bardo) giữa cái chết và
sự tái sinh, cũng như về các thực hành như tạo lập công đức (làm phước) để hồi
hướng cho người thân đã qua đời.
Có thể trong nghiên cứu lịch sử,
vai trò của Ấn Độ trong quá trình truyền bá Phật giáo vào Tây Tạng đôi khi đã
được nhấn mạnh quá mức, trong khi đóng góp của các quốc gia Phật giáo lân cận,
đặc biệt là Trung Quốc, lại chưa được quan tâm tương xứng.
Do đó, thật thú vị khi đặt ra
giả thuyết rằng những tư tưởng được trình bày trong Kinh Thập Vương có
thể đã ảnh hưởng phần nào đến sự hình thành các nghi lễ tang ma ở Tây Tạng. Tuy
nhiên, trong khi chưa có thêm các nghiên cứu chuyên sâu và nguồn tư liệu đầy đủ
hơn, giả thuyết này vẫn chỉ dừng lại ở mức suy đoán.
Bên cạnh đó, các công trình
nghiên cứu gần đây về nghi lễ tang ma trong Phật giáo Đông Á cũng đem lại nhiều
nhận thức có giá trị. Tương tự, các nghiên cứu về nghi lễ tang ma trong Phật
giáo Nam truyền (Theravāda) cũng rất hữu ích cho mục đích so sánh, đặc biệt là
đối với các thực hành tạo công đức và cúng dường để tưởng nhớ, hồi hướng cho tổ
tiên và người đã khuất.
Bön
Trong công trình này, tôi cũng
đưa vào khảo sát các nghi lễ tang ma của truyền thống Bön (Tạng: bon).
Trong nhiều công trình nghiên cứu
phương Tây trước đây về Phật giáo Tây Tạng, thuật ngữ "Bön" thường được
đồng nhất với tôn giáo tiền Phật giáo của Tây Tạng. Tuy nhiên, quan điểm được
nhiều học giả chấp nhận hiện nay cho rằng không nên đồng nhất hai khái niệm
này. Những thực hành tiền Phật giáo mà trước đây giới nghiên cứu phương Tây gọi
chung là "Bön", và phần lớn liên quan đến các nghi lễ tang ma, không
thể đơn giản xem là đồng nhất với truyền thống Bön hiện đại (Snellgrove 2002:
389–390, 403).
Tuy vậy, Bön hiện đại—dường như
đã phát triển song song với quá trình Phật giáo được truyền vào Tây Tạng từ
Trung Quốc và Ấn Độ, bắt đầu từ thế kỷ VIII—đã xây dựng một hệ thống nghi lễ
tang ma hết sức phong phú và phát triển.
Các giáo lý của Bön về cái chết
và sự tái sinh nhìn chung rất tương đồng với giáo lý của Phật giáo. Vì vậy,
trên cơ sở niềm tin tôn giáo đơn thuần, không thể dễ dàng phân biệt đâu là thực
hành thuộc Bön và đâu là thực hành thuộc Phật giáo.
Hơn nữa, các cộng đồng thực
hành Bön cũng không có sự khác biệt rõ rệt so với các cộng đồng thực hành Phật
giáo, khiến việc phân định hai truyền thống này trong đời sống thực tế càng trở
nên khó khăn.
Trước khi qua đời
Trong các nguồn tư liệu hiện
có, thông tin về những gì diễn ra ngay trước khi một người qua đời—tức là sau
khi đã xác định hoặc tin rằng người ấy sắp chết—là rất ít. Tuy nhiên, trong Phật
giáo Tây Tạng, giai đoạn này có thể được xem là bước khởi đầu của toàn bộ nghi
lễ tang ma, bởi người ta tin rằng cách thức một người chết sẽ có ý nghĩa quyết
định đối với sự tái sinh trong đời sau.
Chính vì vậy, ngay từ thời điểm
này, người ta bắt đầu tiến hành một số nghi thức, và những nghi thức ấy sẽ được
tiếp tục sau khi người đó qua đời, nhằm tạo điều kiện cho người mất có được một
sự tái sinh tốt đẹp.
Tuy nhiên, trước khi bắt đầu
các nghi lễ tôn giáo dành cho người hấp hối, trước hết cần giải quyết những
công việc thế tục còn dang dở và giúp họ chuẩn bị cho giai đoạn tiếp theo.
Gia đình sẽ hỏi người sắp mất về
việc phân chia tài sản, đồng thời ghi nhận những nguyện vọng cuối cùng của họ
liên quan đến việc cử hành tang lễ cũng như các nghi thức tôn giáo sẽ được thực
hiện thay mặt họ sau khi qua đời.
Người hấp hối có thể được cho uống
một viên thuốc gia trì (blessed pill) với nước, hoặc ăn một mẩu xá-lợi
linh thiêng được trộn với bơ bò Tây Tạng (yak) hoặc bơ bò nhà. Tuy nhiên, không
được sử dụng bơ của loài dzo—một giống lai giữa bò yak và bò nhà—vì loài
này được xem là không thanh tịnh (Sangay 1984: 30–31).
Người Tây Tạng nói chung tin rằng
những hành động mang tính nghi lễ kết hợp với trị liệu này sẽ giúp người chết
không bị tái sinh vào các cõi thấp.
Nhiều nguồn tư liệu nhấn mạnh tầm
quan trọng của việc có một vị Lạt-ma hiện diện bên cạnh người hấp hối. Tuy
nhiên, điều này có lẽ chỉ phổ biến trong trường hợp người sắp mất giàu có, hoặc
có đời sống tu tập tôn giáo sâu sắc hơn mức thông thường.
Nếu có mặt, vai trò của vị Lạt-ma
lúc này chủ yếu mang tính chăm sóc và hướng dẫn tâm linh. Ngài sẽ truyền đạt
cho người hấp hối những hiểu biết cần thiết để vượt qua tiến trình chuyển tiếp
từ đời sống hiện tại sang đời sống kế tiếp. Bên cạnh việc giảng giải và chỉ dẫn,
vị Lạt-ma còn an ủi, trấn an và giúp người hấp hối giữ tâm bình an.
Tuy nhiên, có vẻ như trong thực
tế, đa số các trường hợp chỉ mời Lạt-ma sau khi người đó đã qua đời.
Mặc dù Bardo Thödol (Giải
thoát nhờ nghe trong trạng thái trung ấm) quy định một hệ thống khá phức tạp
gồm các bài cầu nguyện và văn bản tụng đọc dành cho người hấp hối, nhưng chưa
rõ mức độ phổ biến của việc thực hành đầy đủ những nghi thức này trong đời sống
thực tế.
Dù có hay không có sự hiện diện
của một vị Lạt-ma, việc giữ cho người hấp hối ở trong trạng thái tâm lý bình an
và ổn định luôn được xem là vô cùng quan trọng.
Nhiều nguồn tư liệu đều nhấn mạnh
rằng vợ/chồng và các thành viên trong gia đình thường được khuyên không nên ở cạnh
người sắp mất, bởi tiếng khóc than hoặc thậm chí chỉ sự hiện diện của họ cũng
có thể khơi dậy tâm luyến ái hoặc tâm sân hận nơi người đang cận tử (Bell 1998:
237; Duncan 1998: 119; Rangdrol 2002: 35).
Theo quan điểm của Phật giáo Tây
Tạng, ý nghĩ cuối cùng trước khi chết có ảnh hưởng vô cùng mạnh mẽ đến sự tái
sinh kế tiếp. Nếu một người qua đời với tâm an tịnh, tràn đầy những ý nghĩ thiện
lành và đạo đức, họ sẽ được tái sinh vào cảnh giới tốt đẹp. Ngược lại, nếu lúc
lâm chung tâm còn đầy ý nghĩ bất thiện, sân hận, tham luyến hoặc những cảm xúc
tiêu cực khác, thì người ấy có thể tái sinh vào các cõi thấp.
Người ta cũng cố gắng không để
người hấp hối ngủ thiếp đi hoặc mất ý thức, vì điều quan trọng là họ phải duy
trì sự tỉnh thức để có thể lắng nghe những lời hướng dẫn về các giai đoạn của
tiến trình chết, cũng như những chỉ dẫn giúp họ bước vào trạng thái trung ấm (bardo),
đặc biệt là khoảnh khắc cận tử, vốn được xem là thời điểm mang lại cơ hội đạt đến
sự giải thoát hoàn toàn.
Cũng vì lý do đó, những người
có mặt thường giúp người hấp hối nhớ lại vị Chủ Trì Tôn Sư (root guru) của mình, bản tôn (meditation deity) mà
họ đã tu tập, cũng như những giáo pháp họ đã tiếp nhận trong suốt cuộc đời
(Bell 1998: 237; Dorje 2005: 227; Rangdrol 2002: 35–36). Trong trường hợp người
hấp hối đã gần như không còn phản ứng, người ta thậm chí có thể lớn tiếng nhắc
vào tai họ (Sangay 1984: 30).
Tuy nhiên, đối với một hành giả
có thành tựu tâm linh cao, người ta tin rằng họ có khả năng giữ cho tâm hoàn toàn
sáng suốt và định tĩnh trong suốt tiến trình lâm chung, nên không cần người
khác hướng dẫn hay trợ giúp.
Một tài liệu còn cho biết ngắn
gọn rằng, nếu người hấp hối là một hành giả đã thuần thục pháp tu Chöd (Tạng: gcod),
họ có thể tự thực hành pháp này ngay trong lúc lâm chung. Nếu không, gia đình
có thể thỉnh một vị du-già (yogin) đến thay mặt người sắp mất thực hiện nghi lễ
ấy (Dar-gye 1986: 80).
Một khía cạnh khác của các nghi
thức trước khi qua đời là chuẩn bị cho những gì sẽ diễn ra ngay sau khi người
đó tắt thở, đặc biệt là việc thực hiện nghi thức phowa (Tạng: 'pho ba),
tức pháp chuyển di thần thức (consciousness transference), sẽ được trình
bày ở chương tiếp theo.
Cụ thể, quần áo hoặc chăn đệm
làm từ da động vật cần được di chuyển khỏi nơi người hấp hối nằm, vì theo quan
niệm truyền thống, chúng có thể làm cản trở hiệu quả của nghi thức chuyển di thần
thức (Sangay 1984: 30).
Các kinh văn cũng khuyến nghị rằng
người tu tập nên cố gắng qua đời trong tư thế ngồi thiền, hoặc nằm nghiêng bên
phải theo "tư thế sư tử nằm". Những tư thế này được tin là giúp việc
thực hành pháp chuyển di thần thức được thuận lợi hơn.
Một văn bản còn cho rằng chỉ cần
nằm nghiêng bên phải với đầu hướng về phía bắc cũng có thể giúp người chết được
tái sinh vào một cảnh giới tốt đẹp.
Tuy nhiên, đáng chú ý là không
có bản tường thuật thực địa nào đề cập đến việc các biện pháp này thực sự được
áp dụng trong các trường hợp được quan sát.
Những nghi thức hỗ trợ người hấp
hối chính là khởi đầu của một chuỗi các hoạt động sẽ tiếp tục xuyên suốt toàn bộ
tiến trình tang lễ, kể cả các nghi lễ tưởng niệm có thể được tổ chức nhiều
tháng hoặc thậm chí nhiều năm sau khi người đó qua đời và thi hài đã được xử
lý.
Mục đích chung của toàn bộ các
hoạt động này là nâng đỡ trạng thái tâm linh của người sắp mất, giúp họ qua đời
trong một trạng thái tâm thức thuận lợi cho sự tái sinh tốt đẹp, hoặc ít nhất
làm giảm bớt ảnh hưởng của những nghiệp bất thiện mà họ đã tạo trong đời này hoặc
trong các đời trước.
Như sẽ thấy ở các chương sau,
những giai đoạn tiếp theo của nghi lễ tang ma còn bao gồm các nghi thức nhằm bảo
vệ những người còn sống khỏi những ảnh hưởng bất lợi có thể phát sinh từ cái chết.
Tuy nhiên, ở giai đoạn trước khi chết, toàn bộ sự chú ý đều tập trung vào sự an
ổn và lợi ích tâm linh của người hấp hối.
Ở điểm này, thực hành của Phật
giáo Tây Tạng hoàn toàn thống nhất với các truyền thống Phật giáo khác, vốn đều
nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho một "cái chết tốt" (a
good death). Đặc biệt, các truyền thống này đều cố gắng, trong khả năng cao
nhất, giúp ý niệm cuối cùng của người sắp mất là một ý niệm thiện lành, hướng về
Đức Phật và giáo pháp của Ngài.
Thật vậy, niềm tin rằng trạng
thái tâm thức vào lúc lâm chung có thể ảnh hưởng đến nơi tái sinh trong đời sau
là một quan niệm phổ biến trong nhiều truyền thống Phật giáo, chứ không chỉ
riêng Phật giáo Tây Tạng.
Ngay sau khi qua đời
Quan niệm cho rằng ý nghĩ cuối
cùng trên giường bệnh có thể ảnh hưởng đến cảnh giới tái sinh dường như đã xuất
hiện ở Ấn Độ từ rất lâu trước thời Đức Phật lịch sử, và đã được đề cập trong
các kinh Bà-la-môn (Brāhmaṇas) và Áo Nghĩa Thư (Upaniṣads) (Langer 2007:
26–35).
Ngay sau khi xác định rằng một
người đã qua đời, một chuỗi các hoạt động nghi lễ lập tức được tiến hành. Những
hoạt động này diễn ra từ thời điểm người đó chết cho đến khi thi hài được xử
lý.
Một số nghi thức nhằm chuẩn bị
cho việc xử lý thi hài, nhưng một số lượng đáng kể các nghi thức khác lại trực
tiếp hướng đến việc bảo đảm an lạc tâm linh cho người quá cố, đặc biệt là tác động
tích cực đến sự tái sinh của họ.
Đồng thời, từ thời điểm này
cũng bắt đầu các nghi thức bảo vệ người còn sống khỏi những thế lực tâm linh bất
lợi có thể phát sinh từ cái chết. Đặc biệt, người ta lo ngại khả năng thần thức
của người chết, hoặc một thế lực ma quỷ, có thể quay trở lại nhập vào thi thể,
khiến thi thể sống dậy và trở thành rolang (Tạng: ro langs)—một trong những
sinh vật siêu nhiên đáng sợ nhất trong tín ngưỡng Tây Tạng.
Để hiểu được các nghi thức được
thực hiện cho người chết, trước hết cần xem xét ngắn gọn quan niệm của Phật
giáo Tây Tạng về thời điểm cái chết thực sự xảy ra.
Tiến trình chết đã được trình
bày rất chi tiết trong các nguồn tư liệu Tây Tạng. Chẳng hạn, văn bản "Tự
giải thoát nhờ nhận biết các điềm báo và dấu hiệu của cái chết" (Chid
tsenma rangdrol, Tạng: 'Chi ltas mtshan ma rang grol), một văn bản
thuộc chu kỳ Các Bổn Tôn Tịch Tĩnh và Phẫn Nộ, đã mô tả tiến trình này một cách
tường tận.
Theo quan niệm này, việc hơi thở
bên ngoài (tức hơi thở sinh lý) chấm dứt chưa đồng nghĩa với cái chết hoàn
toàn.
Sinh lực (sok, Tạng: srog)
vẫn còn tồn tại trong cơ thể, được duy trì nhờ hơi thở vi tế bên trong, còn gọi
là "khí duy trì sự sống" (tiếng Phạn: prāṇa). Vì vậy, cơ thể
lúc này được xem là ở trong trạng thái hôn mê sâu, chứ chưa thực sự chết.
Ngay sau khi hơi thở bên ngoài
ngừng lại, người hấp hối sẽ trải nghiệm ánh sáng trong suốt (clear light),
biểu hiện của bản chất chân thật của thực tại.
Nếu người ấy nhận ra ánh sáng
trong suốt ngay khi nó xuất hiện, họ có thể an trú trong trạng thái thiền định
sâu gọi là tukdam (Tạng: thugs dam), kéo dài một khoảng thời gian, thường
hai hoặc ba ngày, nhưng đôi khi còn lâu hơn.
Trong suốt thời gian này, hơi
thở vi tế vẫn tiếp tục tồn tại, nên người ấy vẫn chưa được xem là đã chết hoàn
toàn.
Vì hơi thở vi tế không thể nhận
biết bằng giác quan thông thường, dấu hiệu cho thấy sự sống vẫn còn là thi thể
không xuất hiện các dấu hiệu phân hủy.
Người Tây Tạng tin rằng làm
gián đoạn trạng thái thiền định này là vô cùng nguy hiểm, vì điều đó có thể khiến
người hấp hối khởi lên những tâm niệm bất thiện, chẳng hạn như sân hận, từ đó ảnh
hưởng tiêu cực đến sự tái sinh của họ.
Trong trường hợp thật sự cần
thiết phải chấm dứt trạng thái thiền định ấy, người ta có thể thực hiện bằng
cách xông hương vào lỗ mũi của thi thể, đồng thời đánh nhạc nghi lễ và tụng các
bài cầu nguyện để người chết được tái sinh về cõi Tịnh độ (Sangay 1984: 32).
Đối với những người đã tích lũy
nhiều nghiệp bất thiện, trải nghiệm ánh sáng trong suốt có thể chỉ kéo dài
trong khoảnh khắc. Theo quan niệm phổ biến, thời gian trung bình của giai đoạn
này là ba ngày rưỡi.
Cái chết thực sự chỉ xảy ra khi
trải nghiệm ánh sáng trong suốt kết thúc, dù thời gian đó ngắn hay dài.
Khi ấy:
* hơi
thở vi tế chấm dứt;
* sinh lực (sok) không còn tồn tại;
* thần thức (namshé, Tạng: rnam shes) rời
khỏi thân xác;
* và đi vào trạng thái trung ấm (bardo).
Trong hầu hết các tài liệu, hầu
như không có mô tả nào về cách xác định một người đã thật sự chết.
Quyết định cuối cùng về việc
xác nhận cái chết có thể được giao cho các chức sắc tôn giáo. Tuy nhiên, trên
thực tế, các vị này thường chỉ đến sau khi mọi người đã xác định rằng người đó
đã chết, nên không rõ việc xác định này được tiến hành theo cách nào.
Sau khi hơi thở bên ngoài đã
hoàn toàn chấm dứt, những người ở bên cạnh người hấp hối có thể (điều này vẫn
chưa được xác nhận chắc chắn) tìm cách đánh giá xem liệu người ấy còn khả năng
hồi phục hay không. Nếu vẫn còn khả năng hồi phục, điều đó được hiểu là hơi thở
vi tế bên trong vẫn chưa chấm dứt, tức là cái chết thật sự vẫn chưa xảy ra.
Giả thuyết này phần nào được củng
cố bởi ghi chép của Vinding về người Thakali ở Nepal (Vinding 1982: 296).
Theo mô tả của ông, gia đình và
bạn bè của người mới qua đời sẽ cố gắng gọi hồn người chết trở về (Vinding sử dụng
thuật ngữ la để chỉ linh hồn hay sinh hồn). Rõ ràng, nếu việc gọi hồn thành
công thì người đó chưa thực sự chết.
Sau khi kiểm tra hơi thở và mạch
đập đã ngừng, đồng thời kéo tay và chân của người chết, một số người đàn ông sẽ
leo lên mái nhà và lớn tiếng kêu gọi bất kỳ ai—đặc biệt là các tổ tiên—nếu đã
mang linh hồn của người chết đi thì hãy đưa linh hồn ấy trở về.
Sau đó, họ quay vào nhà, lấy một
tấm vải trắng, mang lên mái nhà, vẫy tấm vải đồng thời tiếp tục gọi người chết
trở về từ bất cứ nơi nào họ đã đi đến.
Kế tiếp, họ trở vào nhà và phủ
tấm vải trắng lên mặt người chết.
Theo ghi chép này, hành động phủ
khăn trắng lên mặt được xem như dấu hiệu xác nhận rằng người ấy thật sự đã chết
và sẽ không sống lại nữa.
Mặc dù một số tài liệu khác
cũng đề cập đến việc phủ khăn trắng lên mặt thi thể, nhưng không tài liệu nào
giải thích thêm về ý nghĩa hoặc lý do của tập tục này.
Thông thường, các nghi thức tôn
giáo được bắt đầu ngay sau khi hơi thở bên ngoài ngừng lại, trong khi các công
việc mang tính thực tế liên quan đến việc chuẩn bị thi hài để xử lý sẽ được trì
hoãn cho đến khi người ta tin rằng hơi thở vi tế bên trong cũng đã hoàn toàn chấm
dứt.
Những mối quan tâm về tâm linh
Pháp chuyển di thần thức (phowa)
Thuật ngữ Tây Tạng phowa (Tạng:
'pho ba) theo nghĩa đen có nghĩa là "sự chuyển di" hay "sự
chuyển chuyển".
Thuật ngữ này chỉ một pháp tu,
trong đó thần thức của người đang hấp hối hoặc vừa qua đời được chuyển ra khỏi
cơ thể qua huyệt đỉnh đầu (thóp), với mục đích được tái sinh vào một cõi Tịnh độ.
Nghi thức này dường như xuất hiện
dưới nhiều hình thức khác nhau trong hầu hết các truyền thống của Phật giáo Tây
Tạng.
Mặc dù mỗi truyền thống có thể
nhấn mạnh những khía cạnh khác nhau, hoặc quy định những phương pháp quán tưởng
khác nhau, nhưng nhìn chung tất cả đều cho rằng việc thực hiện pháp phowa là hết
sức quan trọng.
Quan niệm nền tảng của pháp này
là: nếu thần thức của người hấp hối hoặc người mới chết có thể được chuyển thẳng
đến một cõi Tịnh độ, thì họ sẽ không phải đi qua trạng thái trung ấm (bardo),
nhờ đó tránh được mọi nỗi kinh hoàng và hiểm nguy được cho là tồn tại trong
giai đoạn trung gian giữa chết và tái sinh.
Hơn nữa, sau khi tái sinh vào
cõi Tịnh độ, người ấy sẽ tiến đến giác ngộ, và không còn phải tiếp tục tái sinh
trong sáu cõi của luân hồi (saṃsāra) nữa.
Có sự khác biệt nhất định giữa
các truyền thống về thời điểm thích hợp nhất để thực hiện pháp chuyển di thần
thức (phowa).
Theo một số giáo lý, phowa nên
được thực hiện trước khi hơi thở bên ngoài của người hấp hối chấm dứt (Dorje
2005: 228). Trong khi đó, những văn bản khác lại cho rằng thời điểm hiệu quả nhất
là sau khi hơi thở bên ngoài đã ngừng nhưng trước khi hơi thở vi tế bên trong
chấm dứt (Rangdrol 2002: 39).
Phần lớn các tài liệu hiện có
chỉ nói chung rằng nghi thức này được thực hiện "sau khi người đó chết",
nhưng không làm rõ việc "chết" ở đây được hiểu theo quan niệm của Phật
giáo Tây Tạng hay theo quan niệm phương Tây.
Theo cách hiểu của phương Tây
(đặc biệt trong các tài liệu được viết trước khi chết não trở thành tiêu chuẩn
y học chính thức để xác định cái chết), một người ngừng hô hấp thường được xem
là đã chết. Trong khi đó, theo quan niệm Tây Tạng, việc ngừng thở bên ngoài
chưa đồng nghĩa với cái chết thật sự, vì thần thức và sinh lực vi tế vẫn có thể
còn hiện diện trong cơ thể.
Một trường hợp hiếm hoi được
ghi nhận bởi một nhà nhân học có mặt trực tiếp trong suốt quá trình hấp hối cho
thấy rằng vị Lạt-ma, mặc dù đã có mặt từ trước, chỉ bắt đầu thực hiện pháp
phowa sau khi người bị thương đã qua đời (Mumford 1989: 198).
Có vẻ như trong nhiều trường hợp,
sau khi người bệnh ngừng thở, thi thể chỉ được phủ bằng một tấm vải trắng, rồi
được để nguyên hoàn toàn, không ai động chạm cho đến khi một vị Lạt-ma đến nơi.
Nhiều tài liệu đều thống nhất rằng
không nên chạm vào thi thể trước khi thực hiện phowa, vì người ta tin rằng thần
thức sẽ rời khỏi cơ thể qua chính vị trí đầu tiên bị chạm vào sau khi chết.
Điều này được xem là hết sức
nguy hiểm. Chẳng hạn, nếu điểm đầu tiên bị chạm nằm dưới phần thắt lưng, thì
người chết có thể tái sinh vào một trong ba cõi thấp (Sangay 1984: 31).
Nếu thần thức bị buộc phải rời
khỏi thân xác một cách đột ngột, trước khi được hỗ trợ bằng pháp phowa, thì
theo quan niệm truyền thống, nó có thể lang thang một cách bất lực và bị các
loài ma quỷ bắt giữ (Waddell 1999: 488).
Tuy nhiên, điều cấm kỵ không được
chạm vào thi thể này không phải lúc nào cũng được tuân thủ trên toàn bộ vùng
văn hóa Tây Tạng.
Steinmann (1987: 224–225) ghi
nhận rằng tại một đám tang của người Tamang, thi thể đã được tắm rửa, thay quần
áo, khâu vào tấm vải liệm và đặt ở một góc của gian chính trong ngôi nhà, tất cả
đều được thực hiện trước khi vị Lạt-ma đến chủ trì các nghi lễ tang.
Ở mức tối thiểu, hầu hết các mô
tả hiện có về việc thực hành pháp chuyển di thần thức (phowa) đều thống
nhất rằng phải có một lỗ hoặc một khe hở trên hộp sọ để thần thức có thể thoát
ra. Lỗ hoặc khe hở này được cho là được tạo thành nhờ năng lực của nghi thức do
vị Lạt-ma thực hiện.
Alexandra David-Néel (1971: 13)
kể lại rằng bà từng bí mật quan sát một số vị tăng thực hành phowa, và nhận thấy
họ hô to âm tiết "HIK!".
Vị Lama Kazi Dawa Samdup—người
dịch Tibetan Book of the Dead cho Walter Evans-Wentz, đồng thời cũng là
thông dịch viên của David-Néel trong thời gian đó—đã giải thích với bà rằng tiếng
hô này có tác dụng làm xuất hiện một lỗ nhỏ trên đỉnh hộp sọ của người thực
hành.
Khi một vị Lạt-ma thực hiện
pháp phowa cho người hấp hối hoặc người vừa qua đời, ngài thực hiện nghi thức
thay mặt cho người ấy. Nói cách khác, vị Lạt-ma đóng vai trò đại diện (proxy)
cho người chết, và việc thực hành của ngài nhằm làm cho lỗ mở xuất hiện trên hộp
sọ của người được trợ giúp, chứ không phải trên hộp sọ của chính mình
(David-Néel 1971: 14).
Các bản văn hướng dẫn pháp
phowa cũng mô tả nhiều loại âm thanh và chuỗi âm thanh khác nhau mà hành giả cần
phát ra nhằm hỗ trợ quá trình này.
Điều quan trọng nhất trong toàn
bộ nghi thức là bảo đảm thần thức rời khỏi cơ thể qua huyệt đỉnh đầu (thóp).
Văn bản "Chuyển di thần thức:
Tự giải thoát nhờ sự ghi nhớ" (Transference: Self-Liberation through
Recollection) nêu rõ rằng chính yêu cầu này tạo nên ngoại lệ duy nhất đối với
điều cấm chạm vào thi thể ngay sau khi chết.
Theo đó, đỉnh đầu của người chết
có thể được vuốt ve nhẹ nhàng, đồng thời kéo nhẹ phần tóc ở vị trí ấy, nhằm
khuyến khích thần thức thoát ra qua thóp.
Nghi thức phowa có thể được thực
hiện rất công phu, như trong mô tả của Steinmann (1987: 226) về nghi lễ của người
Tamang mang tên "sortir le napi" (tiếng Pháp, nghĩa đen là "đưa
linh hồn ra ngoài qua napi").
Ở người Tamang, mọi nam giới
trưởng thành đều để một búi tóc nhỏ gọi là napi ngay trên vùng thóp (đỉnh
đầu).
Khi người chết được khâu vào tấm
vải liệm, trước khi vị Lạt-ma đến, búi tóc napi được để thò ra ngoài,
không bị bọc kín trong tấm vải.
Sau khi đến nơi, vị Lạt-ma buộc
bảy sợi chỉ bông lại với nhau, rồi quấn chúng quanh búi tóc napi.
Đầu còn lại của các sợi chỉ được
buộc vào một cây chày kim cang (vajra), trong khi một tượng Phật nhỏ được
đặt cân bằng trên đỉnh đầu của người chết.
Tiếp đó, vị Lạt-ma ngồi yên lặng
trong vài phút, vừa thầm trì tụng các chân ngôn (mantra).
Sau đó, ngài xướng ba lần âm tiết:
"Hi... Hik!"
rồi tiếp tục ba lần:
"Pha... Phat!"
Cuối cùng, vị Lạt-ma rung
chuông nghi lễ, như một dấu hiệu cho biết nghi thức chuyển di thần thức đã
thành công.
Mối liên hệ giữa pháp chuyển di
thần thức (phowa) và búi tóc napi vẫn tiếp tục ngay cả sau khi
nghi thức chuyển di đã được hoàn tất.
Steinmann (1987: 226) ghi nhận
rằng, sau khi vị Lạt-ma kết thúc nghi lễ, tất cả những người có mặt đều phải lần
lượt chạm vào búi tóc napi (trên đỉnh đầu của nam giới Tamang) của người chết theo một thứ tự đã được quy định sẵn.
Mục đích của hành động này là để
xác nhận rằng thần thức thật sự đã rời khỏi người quá cố.
Steinmann cũng nhận xét rằng động
tác này dường như là một phần không thể thiếu của toàn bộ nghi thức.
Ở những nơi khác, người ta tin
rằng người đầu tiên chạm vào thi thể sau khi pháp chuyển di thần thức (phowa)
đã được thực hiện phải nhẹ nhàng kéo phần tóc ở vùng thóp (đỉnh đầu) trước khi
chạm vào bất kỳ phần nào khác của thi thể.
Một lần nữa, hành động này được
giải thích là nhằm bảo đảm thần thức rời khỏi cơ thể qua lỗ mở ở đỉnh đầu
(Sangay 1984: 31).¹⁰
Một số vị thầy còn cho rằng có
thể kiểm tra xem nghi thức phowa đã thành công hay chưa bằng cách nhẹ nhàng kéo
một ít tóc ở vùng đỉnh đầu.
Nếu tóc dễ dàng tuột ra, hoặc tự
rụng ra, thì đó được xem là dấu hiệu cho thấy thần thức của người chết đã được
chuyển thành công đến cõi Tịnh độ mong muốn (Wallace 1998: 206).
Ngoài ra, còn có những cách kiểm
chứng khác, chẳng hạn như quan sát xem có máu (hoặc có thể là dịch bạch huyết)
rỉ ra từ vùng thóp hoặc từ lỗ mũi hay không (McLean 1994a: 00:18:14).
Ghi chép của Brauen về vùng
Ladakh cho thấy rằng vị tăng đến để thực hiện pháp chuyển di thần thức (phowa)
trước hết sẽ gọi thần thức của người chết quay trở lại thân xác.
Khi đó, thi thể trở nên ấm trở
lại và máu chảy ra từ mũi (Brauen 1982: 330). Theo mô tả của Brauen, hiện tượng
này dường như được xem là một phần bình thường của nghi thức, đồng thời là điều
kiện cần thiết trước khi thần thức được chuyển ra khỏi thân thể một lần nữa.
Ít nhất là trong lần thứ hai
này, thần thức rời khỏi cơ thể dưới sự hướng dẫn và kiểm soát của vị tăng, nhờ
đó ngài có thể bảo đảm thần thức được dẫn đến Tây Phương Cực Lạc của Đức Phật A
Di Đà, thay vì đi đến một cảnh giới tái sinh kém thuận lợi hơn.¹¹
Trong trường hợp không còn thi
thể để thực hiện pháp phowa—ví dụ như người chết rơi xuống vực, bị tuyết lở cuốn
mất, hoặc thi thể đã được xử lý trước khi vị Lạt-ma kịp đến—thì vị Lạt-ma vẫn
có thể thực hiện nghi thức.
Trong trường hợp này, ngài quán
tưởng thi thể hiện diện trước mặt mình, rồi triệu thỉnh thần thức của người chết
nhập vào thân thể được quán tưởng ấy, sau đó tiến hành pháp chuyển di thần thức
trên đối tượng được quán tưởng.
Trong nhiều ghi chép, có vẻ như
pháp chuyển di thần thức (phowa) là nghi lễ đầu tiên được thực hiện cho
người quá cố ngay sau khi vị Lạt-ma đến (Bell 1998: 238; Duncan 1998: 112;
Waddell 1999: 488–489).
Tuy nhiên, điều này không phải
là một quy tắc tuyệt đối. Trong một số trường hợp, người ta ghi nhận rằng lá số
tử vi của người chết được lập trước, hoặc những chỉ dẫn về nghi lễ được đưa ra
trước, rồi sau đó mới thực hiện phowa (Ashoe 1932: 66; Ribbach 1986: 169).
Nếu lễ tang kéo dài trong nhiều
ngày, thì phowa thậm chí có thể được thực hiện vào ngày cuối cùng của tang lễ.
Do đó, có thể suy đoán rằng thời
điểm tiến hành nghi thức chuyển di thần thức phụ thuộc vào bản văn nghi lễ
(ritual text) mà truyền thống hoặc vị Lạt-ma đang sử dụng.
Ngoài hình thức phowa thông thường,
còn có một số phương pháp chuyển di thần thức khác, được Sangay (1984: 31) ghi
nhận như sau:
1. Chuyển di thần thức từ xa (Transference
from Afar)
Một số vị tu hành có chứng ngộ
cao có thể thực hiện pháp chuyển di thần thức ngay cả khi không có mặt bên cạnh
thi thể.
Điều kiện là họ phải biết chính
xác đầu của người chết đang quay về hướng nào. Trong trường hợp đó, nghi thức vẫn
được cho là có hiệu quả dù được thực hiện từ một khoảng cách xa.
2. Thuốc chuyển di thần thức (Consciousness
Transference Pills)
Đây dường như là một dạng biến
thể của những "viên thuốc gia trì" (blessed pills) đã được đề cập ở
chương trước.
Một người thích hợp sẽ trộn
viên thuốc với bơ bò hoặc bơ bò yak, rồi ấn hỗn hợp này lên đỉnh đầu (thóp) của
người chết.
Điều quan trọng là việc này phải
được thực hiện trước khi bất kỳ ai khác chạm vào thi thể.
3. Chuyển di thần thức bằng tư thế (Transference
by Conduct)
Phương pháp này liên quan đến
tư thế đặt thi thể.
Nếu thi thể được đặt trong tư
thế "sư tử nằm" (sleeping lion posture), thì mọi cửa ngõ trên
cơ thể, ngoại trừ đỉnh đầu, đều được tư thế ấy "đóng kín".
Theo quan niệm truyền thống, điều
đó đồng nghĩa với việc con đường duy nhất để thần thức có thể rời khỏi thân xác
chính là qua huyệt đỉnh đầu (thóp).
Ngoài ra, trong Bardo
Thödol> còn mô tả một hình thức chuyển di mang tính vật lý (physical
transference).¹²
Tuy nhiên, văn bản không cho biết
rõ nghi thức này được thực hiện vào thời điểm nào, cũng như trong những hoàn cảnh
nào thì một hình thức phowa được ưu tiên hơn các hình thức khác.
Vì vậy, người đọc không khỏi đặt
câu hỏi: nếu "chuyển di bằng tư thế" (transference by conduct)
thật sự đơn giản như vậy, thì tại sao phương pháp này lại rất hiếm khi được nhắc
đến trong các tài liệu hiện có?
Báo cáo của Ramble về một nghi
lễ tang tại quận Mustang, Nepal cũng không hề đề cập đến pháp chuyển di thần thức
(phowa). Từ mô tả của ông, có vẻ như không ai tỏ ra lo ngại việc di chuyển
thi thể ngay sau khi người đó qua đời (Ramble 1982: 335).
Thoạt nhìn, người ta dễ cho rằng
sự vắng mặt của nghi thức phowa là do Ramble nghiên cứu một cộng đồng tuy thuộc
không gian văn hóa Tây Tạng nhưng theo đạo Bön chứ không phải Phật giáo.
Tuy nhiên, trong một nghiên cứu
khác về nghi lễ tang của đạo Bön, Kvaerne lại cho biết rằng việc thực hiện
phowa ngay sau khi chết là điều hết sức bình thường và gần như mặc nhiên phải
có (Kvaerne 1985: 11).
Điều này cho thấy phải có một
cách giải thích khác cho việc nghi thức chuyển di thần thức dường như bị bỏ qua
trong ghi chép của Ramble.
Cuối cùng, cần lưu ý rằng mặc
dù phowa dường như được xem là một nghi thức vô cùng quan trọng, và người ta
còn kiểm tra xem nghi thức có thành công hay không, nhưng toàn bộ tang lễ vẫn
tiếp tục được tiến hành như thể nghi thức ấy chưa chắc đã thành công.
Nói cách khác, các nghi lễ tiếp
theo không dựa trên giả định rằng phowa đã chắc chắn đưa thần thức đến cõi Tịnh
độ, mà vẫn tiếp tục thực hiện nhiều nghi lễ khác nhằm trợ giúp người chết trong
suốt quá trình sau khi qua đời.
Lá số tử vi sau khi chết (Death Horoscope)
Một yếu tố quan trọng khác
trong các hoạt động ngay sau khi một người qua đời là việc lập lá số tử vi của
người chết (death horoscope).
Từ tiếng Tây Tạng thường được
dùng để chỉ lá số tử vi trong các tài liệu là tsi (Tạng: rtsis),
có nghĩa đen là "tính toán", "sự tính toán", hoặc "thực
hiện phép tính".¹³
Các tư liệu hiện có gần như
chia đều thành hai nhóm:
- Nhóm thứ nhất cho rằng lá số tử vi được lập bởi
một nhà chiêm tinh (chiếm tỷ lệ nhỉnh hơn một chút).
- Nhóm thứ hai cho rằng người lập lá số là một vị
Lạt-ma, bao gồm cả các chuyên gia nghi lễ tại làng.
Trong một số trường hợp, các
tài liệu nói rõ rằng chính vị Lạt-ma thực hiện pháp chuyển di thần thức (phowa)
cũng là người lập lá số tử vi của người chết (Asboe 1932: 66; Fürer-Haimendorf
1979: 226).
Ở những trường hợp khác, sự
phân công lại rất rõ ràng:
- Vị Lạt-ma phụ trách thực hiện nghi lễ phowa (một
nghi thức tôn giáo),
- còn lá số tử vi lại do một nhà chiêm tinh thế tục
đảm nhiệm (Brauen 1982: 320; Das 1970: 328; Duncan 1998: 113).
Tại một số địa phương, công việc
này còn có thể do một vị ngakpa (Tạng: sngags pa) đảm nhiệm. Đây
là một hành giả Mật giáo tại gia (tantric yogin), chuyên thực hành các
nghi lễ Mật tông (McLean 1994a: 00:07:55).
Trình tự giữa các nghi thức này
cũng không hoàn toàn rõ ràng.
Mặc dù phần lớn các ghi chép
cho thấy lá số tử vi thường được lập sau khi hoàn thành pháp phowa,¹⁴ nhưng điều
này hoàn toàn không phải là quy tắc phổ quát.
Trong những trường hợp lá số tử
vi do nhà chiêm tinh lập, còn phowa do Lạt-ma hoặc tăng sĩ thực hiện, thì rất
có khả năng hai công việc này được tiến hành gần như đồng thời.¹⁵
Hiện có rất ít thông tin về địa
điểm lập lá số tử vi của người chết. Do thiếu các ghi chép cụ thể, không thể
xác định liệu có một quy tắc chung nào về địa điểm tiến hành nghi thức này hay
không.
Steinmann (1987: 225) cho biết
rằng vị Lạt-ma trải một bàn (hoặc sơ đồ) bói toán trên nền nhà của người quá cố,
ngay cả trước khi dựng bàn thờ. Tuy nhiên, tác giả không mô tả việc lập lá số tử
vi của người chết, nên không thể khẳng định hai việc này có phải là một hay
không.
Một đoạn phim tư liệu cho thấy
một vị ngakpa (hành giả Mật giáo tại gia) đang lập lá số tử vi trong
chính căn phòng mà trước đó ông vừa tụng đọc một bản văn hướng dẫn cho người chết.
Tuy nhiên, không rõ vào thời điểm ấy thi thể còn ở trong phòng hay đã được di
chuyển đi (McLean 1994a: 00:07:55–00:09:00).
Có thể suy đoán rằng, nếu cùng
một người vừa phụ trách lập lá số tử vi, vừa thực hiện các nghi lễ khác—chẳng hạn
như pháp chuyển di thần thức (phowa) hoặc tụng đọc các bản văn hướng dẫn
cho người chết—thì toàn bộ các nghi thức này nhiều khả năng đều được tiến hành
tại cùng một địa điểm.¹⁶
Mumford (1989: 199) ghi nhận rằng
vị Lạt-ma lập lá số tử vi của người chết trên mái nhà của người quá cố. Tuy
nhiên, ông không giải thích liệu địa điểm này có mang một ý nghĩa nghi lễ
đặc biệt nào hay không.
Thời điểm người đó qua đời là một
yếu tố có ý nghĩa rất quan trọng trong việc lập lá số tử vi sau khi chết. Một số học giả cho rằng chỉ cần biết thời điểm trong ngày mà cái chết xảy
ra là đủ (Evans-Wentz 2000a: 19; Gorer 1967: 347). Tuy nhiên, những tác giả khác lại cho rằng ngày xảy ra cái chết cũng cần
phải được xác định (Sangay 1984: 32).
Ngoài ra, một số ghi chép khác
còn cho biết rằng khi lập lá số tử vi, người ta cần xem xét một hoặc nhiều yếu
tố sau đây:
- giờ trong ngày mà người đó qua đời;
- thứ trong tuần;
- ngày theo lịch;
- tháng;
- năm;
- pha của mặt trăng vào thời điểm chết;
- và ngôi sao hoặc chòm sao chi phối vào lúc người đó
qua đời (Brauen 1982: 321; Fürer-Haimendorf 1979: 226; Waddell 1999: 489–490).
Một yếu tố đặc biệt quan trọng
trong việc lập lá số tử vi của người chết là năm sinh của người quá cố. Việc biết năm sinh cho phép nhà chiêm tinh xác định con giáp năm sinh và
quẻ năm sinh (birth trigram) của người đó (Brauen 1982: 321; Losel 1991:
178–179). Hai yếu tố này thuộc về hai thành phần nền tảng của
chiêm tinh học Tây Tạng, đó là:
- chu
kỳ mười hai con giáp, kéo dài mười hai năm;
- và tám quẻ (parkha, Tạng: spar kha).
Ngoài ra, nếu biết mewa năm
sinh (mewa, Tạng: sme ba) của người chết thì càng có ích. Mewa là một đồ hình gồm chín ô vuông, mỗi ô mang một màu sắc và một con số
nhất định. Hệ thống này được dùng để tính toán những thời điểm cát lợi hoặc bất
lợi đối với một cá nhân.
Ba yếu tố trên—gồm:
- con
giáp năm sinh,
- quẻ năm sinh (parkha),
- và mewa năm sinh,
kết hợp với năm hành gồm:
- đất,
- nước,
- lửa,
- gỗ,
- kim,
tạo thành những thành tố cơ bản
của hệ thống chiêm tinh học Tây Tạng.¹⁷
Ở một số vùng, việc xác định tư
thế của người quá cố vào đúng thời điểm qua đời là điều cần thiết để quyết định
hướng đưa thi thể ra khỏi nơi ở nhằm tiến hành việc mai táng hoặc xử lý thi
hài. Theo Gorer, việc xác định này được thực hiện bằng cách sử dụng một cuốn
sách mà ông gọi là "Detseu" (có thể là datho, Tạng: zla tho),
tức một loại lịch truyền thống ghi rõ các ngày và tháng trong năm. Cuốn lịch
này có kèm theo các sơ đồ biểu thị sự phân chia thời gian theo lịch cũng như
các sơ đồ về vị trí của thân thể. Những sơ đồ
này được dùng để xác định hướng thích hợp mà thi thể nên được đưa đi để tiến
hành các nghi thức xử lý hoặc mai táng.
Tuy nhiên, theo Gorer, việc xác
định hướng di chuyển thi hài không được xem là một phần của việc lập lá số tử
vi sau khi chết. Điều này được thể hiện qua việc ngay sau khi mô tả thủ tục
trên, ông tiếp tục viết:
"Vị Lạt-ma sau đó cũng lập
lá số tử vi của người đã khuất..."
(Gorer 1967: 346–347, nhấn mạnh của nguyên tác).
Việc Gorer sử dụng từ
"also" (cũng) cho thấy ông xem hai thủ tục này là hai công việc riêng
biệt: một là xác định hướng đưa thi thể dựa trên lịch và các sơ đồ nghi lễ, hai
là lập lá số tử vi của người quá cố.
Có rất ít đề cập về các vật liệu
được sử dụng. Nhà bói toán có thể vẽ một sơ đồ lưới trên mặt đất bằng bột gạo
(Steinmann 1987: 225), hoặc trên giấy, rồi đặt các viên sỏi trắng và đen lên đó
theo các hướng dẫn trong văn bản chiêm tinh của mình (Mumford 1989: 199). Một
đoạn video cho thấy một ngakpa (thần chú sư/hành giả mật tông) đang sử dụng
một biểu đồ chữ tượng hình có vẻ đã khá cũ kỹ với các ô vuông màu và hình vẽ
(nhưng không có các viên sỏi), bên cạnh việc tham khảo một cuốn sách in (McLean
1994: 00:07:59). Một số văn bản cũng được nhắc đến: thông thường các tài liệu
tham khảo này mang tính khái quát – một cuốn cẩm nang chiêm tinh, hoặc một cuốn
lịch.
Lá số tử vi định tử có thể chỉ
ra cảnh giới tái sinh định sẵn của người quá cố; trên thực tế, một số người khẳng
định rằng đây chính là chức năng quan trọng nhất của nó. Ý niệm cuối cùng (cận
tử nghiệp) của người mất được đặc biệt coi trọng, vì nó sẽ ảnh hưởng mạnh mẽ đến
việc tái sinh; lá số tử vi có thể cho biết những suy nghĩ cuối cùng đó là gì,
và chỉ định các biện pháp khắc phục để hóa giải tác động của những suy nghĩ
tiêu cực. Việc xác định tình trạng của người quá cố khi tái sinh sẽ mang lại
cho thân nhân cơ hội tạo ra nghiệp tích cực (tích lũy công đức) để cải thiện số
phận tương lai của họ. Lá số tử vi chỉ ra những hành động nào sẽ mang lại hiệu
quả lợi lạc này. Những mối bận tâm này chiếm một vị trí trung tâm trong các hoạt
động của gia đình và bè bạn xuyên suốt các nghi thức tang lễ cả trước và sau
khi xử lý thi thể (hỏa táng, thiên táng, v.v.).
Các bài tụng, lời cầu nguyện và sự hướng dẫn
trong Bardo
Hoạt động có lẽ gắn liền với
các nghi thức tang lễ của Phật giáo Tây Tạng nhiều nhất (ít nhất là trong các
tài liệu phương Tây) là việc đọc Bardo Thödol (Bardo Tödröl), tác phẩm
được Evans-Wentz dịch và phổ biến với tên gọi "Tibetan Book of the
Dead" (Tử thư Tây Tạng).
Vì vậy, có thể sẽ khiến nhiều
người ngạc nhiên khi trong số những ghi chép cung cấp ít nhiều thông tin về các
hoạt động được thực hiện ngay sau khi một người qua đời, chỉ có tương đối ít
tài liệu đề cập đến việc có bất kỳ hình thức hướng dẫn nào dành cho người đã mất
trước khi thi thể được đưa đi mai táng hoặc hỏa táng.
Ngay cả trong những trường hợp
có đề cập đến việc hướng dẫn này, cũng không phải lúc nào cũng rõ ràng rằng văn
bản được sử dụng thật sự chính là Bardo Thödol, tức "Tử thư Tây
Tạng".
Evans-Wentz nhận xét rằng, mặc
dù Bardo Thödol được đọc "tại nhà của người đã khuất hoặc ngay tại nơi người
đó qua đời", nhưng đồng thời ở đó cũng diễn tụng
"De-wa-chan-kyi-mon-lam", mà ông mô tả là "nghi thức giúp
thần thức của người đã mất đạt đến Tây Phương Cực Lạc của Đức Phật A Di
Đà". Đây rất có thể là bDe ba can gyi smon lam trong tiếng Tây Tạng, tức
bài nguyện cầu vãng sinh về cõi Cực Lạc (Sukhāvatī) (Evans-Wentz 2000a: 20).
Steinmann (1987: 225) cũng nêu
rõ rằng ngay sau khi các vị Lạt-ma dựng bàn thờ và vẽ bàn/đồ hình bói toán
(divination grid), các ngài bắt đầu đọc "Le Livre des Morts" (Tử
thư), tức "Tử thư Tây Tạng".
Nghi thức này kéo dài ít nhất
khoảng hai giờ. Tuy nhiên, Steinmann dường như không biết chính xác văn bản nào
đang được sử dụng (bà đặt tên tác phẩm trong dấu ngoặc kép), vì vậy thuật ngữ
"Livre des Morts" (Tử thư) ở đây có thể chỉ được dùng như một
cách gọi chung, chứ không nhất thiết ám chỉ Bardo Thödol.
Steinmann cũng cho biết rằng tại
bãi hỏa táng, ngay trước khi thi thể được châm lửa, người ta đọc một văn bản mà
bà gọi là "book of the dead" (tử thư). Tuy nhiên, nhan đề bà
ghi lại là hro chyoi trong tiếng Tamang (có thể tương ứng với tiếng Tây Tạng ro
cho pa, nghĩa là "nghi thức dành cho thi thể" hoặc "nghi lễ cử
hành đối với thi thể") (Steinmann 1987: 228). Dựa trên ngữ cảnh, không thể
xác định rõ liệu đây có phải chính là "Livre des Morts" đã được đọc
trước đó hay không.
Steinmann còn mô tả rằng văn bản
chính được sử dụng trong khu vực bà nghiên cứu là Künchok Chidü (dkon mchog
spyi 'dus), mà bà tạm dịch là "Sự quy tụ (hay Tổng tập) Tam Bảo"
(The Summation of the Three Jewels). Đây là một tuyển tập các bản văn
terma (kho tàng mật tạng), hoàn toàn không liên quan đến chu kỳ giáo pháp về
các Bổn Tôn Hiền Hòa và Phẫn Nộ (Peaceful and Wrathful Deities cycle), vốn là
truyền thống mà Bardo Thödol thuộc về.
Sự nhầm lẫn trong bài viết của
Steinmann làm nổi bật một vấn đề hiếm khi được thừa nhận trong các tài liệu
phương Tây, dù là học thuật hay phổ thông: cuốn sách của Evans-Wentz không hẳn
là "Tử thư Tây Tạng" (the Tibetan Book of the Dead), mà đúng
hơn chỉ là "một Tử thư Tây Tạng" (a Tibetan Book of the Dead) tức là có nhiều văn bản liên hệ
đến đám tang của người Tây Tạng.
Thực tế, trong Phật giáo Tây Tạng
đã phát triển một kho tàng phong phú các bản văn nghi lễ tang lễ, xoay quanh chủ
đề hướng dẫn thần thức của người đã mất vượt qua trạng thái trung ấm (bardo).
Cuevas thuật lại rằng khi ông sống
trong cộng đồng người Tây Tạng lưu vong tại Ấn Độ và đề nghị được xem các bản
sao của "Giải thoát nhờ nghe" (Liberation upon Hearing), tức
Bardo Thödol, thì những văn bản mà người ta đưa cho ông xem không hề có liên hệ
với bản văn mật tạng do Evans-Wentz biên tập và xuất bản.
Từ trải nghiệm đó, ông đi đến kết
luận:
"Đối với phần lớn họ, nhan
đề này được dùng theo nghĩa khái quát để chỉ bất kỳ giáo pháp nào lấy bardo
(trung ấm) làm chủ đề chính, đặc biệt là những giáo pháp nhằm xoa dịu nỗi sợ
hãi và sự lo âu của những người được cho là sắp phải trải qua hành trình trong
cõi trung ấm." (Cuevas 2003: 211–212)
Alexandra David-Néel cho biết rằng
một vị Lạt-ma sẽ hướng dẫn cho người đang hấp hối về hành trình mà họ sẽ phải
trải qua sau khi chết, cũng như những nguy hiểm có thể gặp trên hành trình đó. Bà cũng nói rõ rằng sau khi người ấy qua đời, người chết vẫn tiếp tục nhận
được chính những lời chỉ dẫn ấy. David-Néel còn
nhắc đến một bản văn mà bà gọi là "cẩm nang hướng dẫn cho 'linh hồn' của
người chết trong thế giới bên kia". Tuy nhiên, bà không đề cập đến bản văn
này trong bối cảnh thật sự hướng dẫn thần thức của người chết trong trạng thái
trung ấm, mà chủ yếu xem nó như một văn bản giải thích cách các hình thức xử lý
thi thể khác nhau được coi là những hành vi bố thí, công đức hay từ thiện.
Ramble nhắc đến việc đọc một
văn bản mang tên Longjöp (Tây Tạng: klong 'grol hoặc một dạng phiên âm
tương tự) tại nhà của người quá cố (1982: 325), nhưng không cho biết đó là loại
văn bản gì. Ông cũng không hề đề cập đến việc hướng dẫn thần thức người chết.
Một lần nữa, điều này không thể
được giải thích đơn giản bằng việc Ramble đang mô tả nghi lễ tang của truyền thống
Bön, bởi ông cũng cho biết (dù không giải thích chi tiết) rằng việc
đọc một bản văn hướng dẫn trong bardo là một phần của tang lễ Bön (1985: 12).
Trong văn hóa Sherpa, nghi lễ
dành cho người đã khuất bắt đầu ngay khi các vị Lạt-ma chủ trì dựng bàn thờ và
sắp đặt các phẩm cúng cần thiết.
Vị Lạt-ma chủ lễ liên tục tụng
đọc nhiều bản văn nghi lễ, trong đó chỉ có một bản có thể được xác định là
Bardo Thödol, và bản này được nói rõ là một văn bản hướng dẫn dành cho người chết
(Fürer-Haimendorf 1979: 228).
Không có tài liệu nào giải
thích nội dung hay chức năng của các bản văn còn lại. Tuy nhiên, một trong số
đó (được Fürer-Haimendorf gọi là "Chỉ bày các cõi hiện hữu vì lợi ích của
người đã khuất và nương vào Đấng Đại Bi" – Showing the Spheres of
Existence for the Benefit of the Departed and in Reliance on the Great
Compassionate One) có thể là một dạng văn bản hướng dẫn giống như loại mà
Snellgrove mô tả ở nơi khác (1957: 264–274).
Trong một bản văn dường như thuộc
Mật điển Vajrabhairava[1],
thần thức của người đã mất được thỉnh triệu trở lại nhập vào thi thể, rồi được
dẫn dắt qua một loạt nghi thức thanh tịnh hóa, nhằm tịnh trừ những hành vi bất
thiện, nghiệp xấu và các chướng ngại của tâm thức của người quá cố.
Sau khi vị đạo sư chủ trì hoàn
tất các nghi lễ thanh tịnh này và cầu nguyện cho người chết được tái sinh tốt đẹp,
bản văn chỉ dẫn rằng vị đạo sư sẽ tiếp tục đọc:
"một bản kinh thuộc truyền
thống (chu kỳ giáo pháp) được gọi là 'chỉ bày bản tánh của bardo (trung ấm)'."
(Maha-sukha 1986: 207)
Người dịch chú thích thêm:
"Tử thư Tây Tạng (The
Tibetan Book of the Dead) thuộc vào loại văn học này; về mặt lý thuyết, nếu bản
văn ấy được sử dụng thì nó sẽ được chèn vào đúng giai đoạn này của nghi lễ."
(Mullin 1986: 244, chú thích 4)
Tuy nhiên, điều được trình bày
rất rõ là nghi lễ không đòi hỏi phải sử dụng chính Bardo Thödol ("Tử thư
Tây Tạng"), mà chỉ cần một bản văn thuộc cùng loại, tức một văn bản hướng
dẫn người chết trong trạng thái trung ấm.
Tác giả của bản văn
Vajrabhairava còn đưa ra một đoạn mẫu ngắn. Đoạn văn bắt đầu bằng việc nói với
người chết rằng họ đã qua đời, rồi ôn lại các giai đoạn của tiến trình hấp hối
và cái chết. Sau đó, bản văn mô tả các cõi tái sinh, đồng thời khuyên người chết
hãy giữ tâm bình tĩnh, không sợ hãi.
Cuối cùng, nghi thức kết thúc bằng
việc thực hành phowa (chuyển di thần thức).
Pháp tu Dzogchen (Tây Tạng:
rdzogs chen, nghĩa là "Đại Viên Mãn") mà Winkler (1997) nghiên cứu
cũng bao gồm những nghi thức tương tự, nhằm loại bỏ các chủng tử nghiệp (tiềm
năng nghiệp) có thể khiến người chết tái sinh vào bất kỳ một trong sáu cõi luân
hồi (saṃsāra).
Để thực hiện điều này, người ta
thỉnh thần thức của người chết trở lại nhập vào thi thể, rồi tiến hành nhiều
nghi thức thanh tịnh hóa.
Sau một bài khai thị ngắn về
tính vô thường của sự tồn tại trong luân hồi, đối với những người bình thường,
các vị Lạt-ma sẽ đọc những đoạn trích từ Bồ Tát Hạnh (Bodhicaryāvatāra),
nhằm:
- giúp người chết hiểu bản chất của hoàn cảnh
đáng sợ mà họ đang ở (tức là họ đã chết),
- khuyến khích họ quy y Tam Bảo, để nhờ đó vượt
qua nỗi sợ hãi.
Tuy nhiên, nếu người quá cố đã
từng thọ nhận giáo pháp Dzogchen khi còn sống và đã đạt được một mức độ chứng
ngộ tâm linh nhất định, thì văn bản được đọc sẽ là "Giáo pháp của Người
Con Duy Nhất" (Tenpa Buchik; Tây Tạng: bsTan pa bu gcig), một giáo
pháp Dzogchen chuyên biệt về Quang Minh Căn Bản (Clear Light) (Winkler 1997:
1077; đặc biệt xem chú thích 34).
Sau khi hoàn tất việc đọc bất kỳ
bản văn nào trong hai loại trên, vị Lạt-ma sẽ chỉ dẫn thần thức hãy đi đến các
cõi Phật (Tịnh độ), rồi thực hiện nghi thức phowa (chuyển di thần thức).
Việc sử dụng những bản văn khác
nhau tùy theo mức độ chứng ngộ được cho là của người đã mất cũng được đề cập
trong nghiên cứu của Wylie về các nghi lễ tang của truyền thống Sakya (Tây Tạng:
Sa skya).
Theo truyền thống Sakya, một
khönrik (Tây Tạng: 'khon rigs) – tức người nam hoặc nữ là hậu duệ huyết
thống trực tiếp của dòng họ Khön, dòng truyền thừa sáng lập phái Sakya – được
xem, do chính sự sinh ra trong dòng họ ấy, là một bậc giác ngộ.
Vì vậy, trong bảy ngày từ khi
qua đời cho đến khi thi thể được xử lý (hỏa táng, địa táng hoặc các hình thức
khác), người ta tụng đọc các nghi quỹ thuộc Mật điển Hevajra và Mật điển
Vajrayoginī, chứ không đọc Bardo Thödol, bởi một khönrik được xem là không cần
sự hướng dẫn trong bardo, vì theo định nghĩa, họ vốn đã là một bậc giác ngộ
(Wylie 1965: 238 và chú thích 31).
Ngược lại, nếu người qua đời là
vợ của một khönrik (nhưng bản thân bà không phải là thành viên của dòng họ
Khön), thì Bardo Thödol sẽ được tụng đọc bên cạnh các bản văn khác, vì bà không
được xem là một bậc giác ngộ, nên cần được hướng dẫn vượt qua trạng thái trung ấm
(bardo) (Wylie 1965: 241).
Liên quan đến việc thanh tịnh
hóa tiềm năng nghiệp (nghiệp chủng) có thể dẫn đến tái sinh vào một trong sáu
cõi luân hồi (saṃsāra), Skorupski đã dịch một nghi quỹ được sử dụng trong dòng
truyền thừa Jangter (Tây Tạng: Byang gter, nghĩa là "Bắc Tạng"
hoặc "Kho tàng phương Bắc") thuộc trường phái Nyingma (Tây Tạng: rNying
ma, "Cổ Mật").
(Đoạn trích kết
thúc tại đây.)
2.4 Ngay sau khi chết
Skorupski đã dịch một nghi quỹ
thuộc truyền thống Jangter (Tây Tạng: Byang gter, "Kho tàng phương
Bắc") của trường phái Nyingma (Tây Tạng: rNying ma, Cổ Mật) trong Phật
giáo Tây Tạng.
Nghi quỹ này được thực hiện khi
được xem là thích hợp (tuy nhiên tác giả không cho biết những tiêu chí nào quyết
định việc có nên thực hiện nghi thức này hay không).
Trong nghi thức ấy, vị chủ lễ
triệu thỉnh thần thức của người đã mất từ từng cõi trong sáu cõi luân hồi, lần
lượt từng cõi một.
Đối với mỗi cõi:
- lời triệu thỉnh được tụng hai lần;
- sau đó được viết xuống giấy;
- rồi tờ giấy được dán lên phần tương ứng của thi
thể bằng mật ong hoặc mật mía (Skorupski 1982: 364).
Nghi thức này dường như là một
hình thức của "giải thoát nhờ mang đeo" (liberation by wearing;
Tây Tạng: btags grol).
Chỉ có một tác giả đề cập đến một
loại nghi lễ Phật giáo thứ ba được thực hiện vào giai đoạn này.
Vinding cho biết rằng trong cộng
đồng người Thakali, sau khi:
- thi thể đã được đặt ngay ngắn,
- lá số tử vi của người chết đã được lập,
- và thức ăn đã được dâng cúng cho người quá cố,
thì một nghi lễ gọi là ce
prumba được cử hành.
Tuy nhiên, ông không giải thích
nghi lễ này là gì, cũng không cho biết mục đích của nó.
Ông chỉ nói rằng trong nghi lễ ấy,
một bản văn (không nêu tên) được tụng đọc, kèm theo tiếng của:
- trống cầm tay,
- kèn làm từ xương đùi người (thigh-bone trumpet,
kangling),
- và chuông cầm tay (Vinding 1982: 300).
Có khả năng nghi lễ được nhắc đến
ở đây chính là chöd (Tây Tạng: gcod), bởi nghi thức này có thể sử dụng
trống cầm tay và kèn xương đùi.
Tuy nhiên, điều đó không chắc
chắn, và cũng không có tài liệu nào khác ghi nhận rằng chöd được thực hiện ở
đúng giai đoạn này của nghi lễ tang.
Các nghi lễ tịnh hóa
Trong các thực hành Vajrabhairava (Đại Oai Đức Kim Cang) và Dzogchen (Đại Viên
Mãn) đã thảo luận ở trên, thần thức của người quá cố được triệu mời nhập vào tử
thi (miễn là thi thể vẫn còn hiện diện) để nhận sự hướng dẫn và tịnh hóa. Các
nghi lễ tịnh hóa khi tử vong thường được biết đến rộng rãi với tên gọi jangchog
(tiếng Tây Tạng: sbyang chog). Thuật ngữ này được Kunsang (2003) định
nghĩa là một "nghi lễ khắc văn" được thực hiện cho người chết, và được
chỉ ra là đồng nghĩa với nechog và nedren (tiếng Tây Tạng: gnas
chog và gnas 'dren), lần lượt được định nghĩa là các nghi lễ chuyển
di hoặc dẫn dắt người quá cố đến một "cõi cao hơn". Tuy nhiên, nếu được
viết chính xác là sbyang chog, thuật ngữ này có thể được dịch là
"nghi lễ tịnh hóa". Tôi đề xuất rằng, ít nhất là trong bối cảnh của
các nghi thức tang lễ, đây là cách dịch tốt hơn, vì nghi lễ này luôn liên quan
đến việc tịnh hóa nghiệp bất thiện của người quá cố, mặc dù các yếu tố khác
(như dẫn dắt thần thức của người chết hoặc chuyển di thần thức đó đến một cõi tịnh
độ) cũng có thể được bao gồm.
Kvaerne (1985: 13–26) mô tả một nghi thức tịnh hóa trong truyền thống Bon, được
thực hiện vào ba ngày sau khi qua đời (sau khi các nghi lễ phowa và hướng dẫn
vượt qua trạng thái trung ấm (bardo) đã hoàn tất). Trong nghi lễ này, người ta
tạo ra một hình nhân thế mạng (effigy), trên đó gắn một thẻ ghi tên (hay
"name-card") mang tên của người đã khuất. Vị lạt ma chủ trì sẽ triệu thỉnh thần thức của người chết nhập vào thẻ tên, nhờ
đó toàn bộ hình nhân trở thành vật nương tựa (support) của thần thức người
quá cố và được đồng nhất với thân thể của họ, mặc dù nghi lễ vẫn được tiến hành
ngay trước thi hài.
Nghi thức này khác với các nghi
lễ Phật giáo đã được mô tả ở trên ở chỗ, các tranh nghi lễ (mà Kvaerne gọi là tsag
li, có lẽ là tiếng Tây Tạng tsa ka li) được trình bày cho người đã
khuất — trong trường hợp này là cho hình nhân, chứ không phải cho thi thể — nhằm
hướng dẫn họ đi qua các giai đoạn của nghi lễ. Trình tự này bao gồm việc dâng
cúng để thỏa mãn những nhu cầu thể chất và trí tuệ của người quá cố, sau đó cho
họ thấy những phẩm chất tâm linh và tinh thần mà họ cần khơi dậy trong chính
mình để có thể vượt qua thành công trạng thái sau khi chết.
Sau phần này, hình nhân sẽ tiếp
nhận một loạt quán đảnh (initiation) bằng cách được chạm vào tuần tự bằng các
lá bài tsa ka li. Tiếp đó, người quá cố được dẫn dắt qua mười ba giai đoạn của
con đường tương đương với Đạo Bồ Tát trong truyền thống Bon. Các lá bài tượng
trưng cho từng giai đoạn được đặt trên sàn theo một đường chéo nối từ thi hài đến
bàn thờ, và hình nhân được di chuyển thực tế dọc theo "con đường" này
bằng cách lần lượt đặt nó lên từng lá bài, tượng trưng cho việc người chết tiến
qua từng chặng của hành trình sau khi qua đời.
Lá bài cuối cùng là Kuntuzangpo (Tạng: Kun tu bzang po, tức
Phổ Hiền Bổn Tôn (Samantabhadra) trong truyền thống Bon). Tuy nhiên, trước khi
hình nhân có thể được đặt lên lá bài này, cần phải chứng minh rằng người quá cố
không còn khả năng tái sinh vào bất kỳ một trong sáu cõi luân hồi nào. Vị lama
chủ lễ thực hiện điều này bằng cách đốt xóa sáu chủng tự (seed syllables) tương
ứng đã được viết trên thẻ ghi tên, sử dụng một que hương đang cháy.
Sau đó, vị lama thực hiện nghi
thức phowa một lần nữa, nhưng lần này với mục đích rõ ràng là chuyển di thần thức
của người đã khuất trực tiếp đến sự giải thoát tối hậu, thay vì đưa họ tái sinh
vào một Tịnh độ.
Khi nghi thức hoàn tất, hình
nhân được tháo dỡ, còn thẻ ghi tên được hỏa thiêu. Tro của thẻ này được giữ lại
để làm thành một số tsa-tsa (Tạng: tsha tsha) — những bảo tháp thu nhỏ bằng
đất sét thường chứa tro cốt hoặc các chất liệu linh thiêng. Các tsa-tsa này sau
đó được an trí trong một công trình nhỏ tại tu viện, được xây dựng
chuyên biệt để lưu giữ các tsa-tsa (Kvaerne 1985: 26).
Mặc dù nghi thức này có vẻ cầu
kỳ và phức tạp hơn nhiều so với những nghi lễ được mô tả trong các tài liệu Phật
giáo đã đề cập ở trên, nhưng có thể thấy rằng nghi thức jangchok của Phật giáo,
được cử hành sau khi thi hài đã được xử lý (mai táng hoặc hỏa táng), cũng có thể
bao gồm những yếu tố tương tự, trong đó có việc sử dụng tsa ka li (các tranh hoặc
thẻ nghi lễ).
Một đặc điểm nổi bật của nghi lễ
Bon là hình nhân và thẻ ghi tên hoàn toàn thay thế thân xác vật lý của người đã
khuất, mặc dù thi thể thực tế vẫn hiện diện trong suốt quá trình cử hành nghi lễ.
Trong khi đó, theo các nghi thức Phật giáo được Maha-sukha và Winkles mô tả, có
vẻ như thần thức của người chết chỉ được triệu thỉnh nhập vào thẻ ghi tên khi
vì một lý do nào đó thi thể không còn hiện diện.
Skorupski (1982: 362) đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn về một nghi thức jangchok, mà
theo ông có thể được thực hiện nhiều lần, cả trước lẫn sau khi thi hài được xử
lý. Ở hình thức đầy đủ và phát triển nhất, nghi lễ này bao gồm việc giải thoát
người đã khuất ngay lập tức...
(Chú thích 26
Ngay sau khi chết (Immediately after death).
Chú thích 27
...thoát khỏi các cõi luân hồi (saṃsāra) và được dẫn
dắt qua mọi giai đoạn để trở thành một vị Phật (bao gồm cả việc đi qua con đường
Bồ Tát) và đạt đến giải thoát tối hậu (nirvāṇa).
Về phương diện này, nghi thức này dường như rất giống với nghi lễ zhi khro.
Chú thích 31
Mặc dù điều này không phải lúc nào cũng được trình
bày rõ ràng, nhưng ít nhất trong một số trường hợp, có vẻ như thẻ ghi tên
(name-card) chỉ được dùng làm chỗ nương (support) cho thần thức của người đã
khuất khi thi thể không còn hiện diện. Tuy nhiên, trong những trường hợp khác,
thẻ ghi tên cùng với những vật thuộc về người chết (có thể bao gồm mảnh xương,
tóc hoặc quần áo) được đặt trên bàn thờ, và vị lama chủ lễ sẽ triệu thỉnh thần
thức của người quá cố nhập vào đó. Có khả năng rằng, cũng như trong nghi thức
thanh tịnh hóa của Bon, hình nhân (effigy) lúc này trở thành một vật thay thế
hoàn toàn cho thi thể. Tuy nhiên, vấn đề này vẫn cần được nghiên cứu và làm
sáng tỏ thêm.
Chú thích về đồ cúng
Thức ăn cúng thường được dọn đi và thay bằng phần mới.
Trong khi một số học giả cho rằng thức ăn sau khi cúng sẽ bị bỏ đi, Geoffrey
Gorer (1967:347) ghi nhận rằng trong xã hội Tây Tạng, bất kỳ ai cũng có thể ăn
phần thức ăn này. Dù vậy, theo phần lớn các tài liệu hiện có, các lễ vật vẫn tiếp
tục được dâng cúng hoặc được giữ nguyên tại chỗ cho đến khi thi thể được đưa đi
an táng hoặc hỏa táng. Chỉ có Gorer cho rằng quy mô của các lễ vật phụ thuộc
vào điều kiện kinh tế của gia đình.
David-Neel (1971:32) và Waddell (1899:493) đều cho
biết rằng khi thi thể được đưa ra khỏi nhà, người ta sẽ đọc một lời từ biệt đặc
biệt dành cho người đã khuất, trân trọng mời họ ra đi và không quay trở lại nữa.
Chú thích 34
Waddell (1899:491) thuật lại một hình thức "cho
ăn" khá đặc biệt:
"Việc cúng thức
ăn cho vong linh người đã khuất được thực hiện như một lễ hiến tế dành cho người
chết."
Sangay (1984:32) mô tả một nghi thức thanh tịnh hóa
các nghiệp chướng và năng lượng tiêu cực của người đã khuất, được các vị tăng
thực hiện mỗi ngày trước thi hài.)
Dâng cúng thức ăn cho người đã khuất
Trong khoảng thời gian từ lúc
qua đời cho đến khi thi hài được mai táng hoặc hỏa táng, việc dâng thức ăn và đồ
uống (hay "cúng dường") cho người đã khuất là một tập tục khá phổ biến.
Trong một số trường hợp, việc
dâng một chén nước hoặc đồ uống cho người chết dường như chỉ đơn thuần là một
phép lịch sự được duy trì từ khi họ còn sống (Fürer-Haimendorf 1979: 228;
Vinding 1982: 297–299). Tuy nhiên, trong một tập tục khác có vẻ không liên
quan, thức ăn và đồ uống được dâng cúng cùng nhau, dù chỉ đơn giản là một ít
tsampa (Tạng: rtsam pa – bột lúa mạch rang) và nước (Home 1873: 31).
Đồ cúng có thể chỉ được đặt
trên sàn nhà hoặc trên một chiếc bàn gần thi hài (ví dụ Asboe 1977: 67), hoặc
cũng có thể đi kèm với việc đốt hương và thắp đèn bơ hoặc đèn dầu (ví dụ Gorer
1967: 347).
Trong một số ghi chép, những bữa
ăn đặc biệt được chuẩn bị dành riêng cho người quá cố và được bày trong chính
chiếc bát mà khi còn sống họ vẫn thường dùng để ăn (x. Steinmann 1989: 225).
Trong những trường hợp khác, người đã khuất được dâng một phần từ bữa ăn mà cả
gia đình đang dùng vào thời điểm đó (ví dụ Cheli 1988: 193).
Alexandra David-Neel (1971: 30)
cho biết rằng các vị tăng đang hướng dẫn thần thức của người chết còn mời người
quá cố cùng dùng bữa với mình trong các bữa ăn của họ.
Những loại thực phẩm thường được
nhắc đến trong các nguồn tư liệu bao gồm bia, trà, cơm hoặc gạo và các loại ngũ
cốc khác; ít phổ biến hơn là các bữa ăn đầy đủ, rau, trứng, bánh mì, trái cây
và đồ ngọt.
Rất ít tài liệu giải thích ý
nghĩa của tập tục dâng thức ăn cho người đã khuất. David-Neel cho rằng mục đích
của việc này là tiếp thêm sức lực cho người chết trong cuộc hành trình gian nan
đi qua trạng thái trung ấm (bardo).
Dâng thức ăn cho người chết và những nguồn gốc
khả dĩ của tập tục này
Có thể thấy một sự tương đồng
giữa tập tục này với nghi lễ Avalambanā, và cả với nghi thức Śrāddha (Sraddha)
của Ấn Độ giáo. Một yếu tố khiến nó gợi nhớ đến Śrāddha là việc đồ cúng sau khi
hoàn tất được thả xuống nước. Trong nghi thức được Waddell mô tả, những lễ vật
còn dư được ném xuống sông.
Avalambanā dường như là tên gọi
bằng tiếng Phạn của lễ Yúlánpén (Vu Lan Bồn, 盂蘭盆) trong Phật
giáo Trung Quốc. Đây là một lễ hội Phật giáo, trong đó thức ăn, quần áo và tiền
bạc được cúng dường đến tăng đoàn, rồi hồi hướng công đức cho người đã khuất.
Tuy nhiên, không rõ vì sao Waddell lại cho rằng nghi thức này có liên hệ với
nghi lễ "Til-shug" (hay Til-shu) của Tây Tạng.
Hơn nữa, Waddell dường như tự
mâu thuẫn với chính mình trong một bài viết sau này (1911:510). Ở đó, ông mô tả
một nghi thức cúng thức ăn đơn giản (khác hẳn với nghi thức Til-shug) nhưng vẫn
tiếp tục liên hệ nó với cả Avalambanā lẫn Śrāddha.
Gần đây, Langer (2007:146–156;
đặc biệt tr.152–153) đã bàn luận về khả năng rằng tục cúng thức ăn trong tang lễ
của Phật giáo Sri Lanka ngày nay có nguồn gốc từ các nghi lễ tiền Phật giáo của
Ấn Độ. Tuy nhiên, khả năng này vẫn chưa được nghiên cứu trong bối cảnh Tây Tạng.
Có thể giả định rằng việc dâng
thức ăn và đồ uống cho người đã khuất, như đã mô tả ở trên, có liên quan đến
(hoặc chính là) một tập tục được gọi là shin zhe (Tạng: gshin zas,
nghĩa đen là "thức ăn của người chết"; xem Duff 2007).
Theo tập tục này, một số tài sản
của người đã khuất, cùng với thức ăn được mua bằng chính tiền của họ, sẽ được đặt
cạnh thi hài, để thần thức của người chết không nghĩ rằng mình đã bị bỏ lại
trong cảnh không còn tài sản hay phương tiện sinh sống.
Tập tục này dường như dựa trên
niềm tin rằng nếu người chết lo lắng vì bị bỏ mặc trong cảnh nghèo túng, họ sẽ
sinh khởi tâm chấp trước hoặc sân hận. Cả hai trạng thái tâm này đều có thể
thúc đẩy họ tái sinh vào một cảnh giới bất lợi.
Mặc dù không có tài liệu nào hiện
có nhắc đến tập tục này bằng chính tên gọi của nó, nhưng đây là một cách giải
thích khá hợp lý cho việc thức ăn được đặt trước thi hài và liên tục được thay
mới trong suốt thời gian trước khi thi thể được đưa đi an táng hoặc hỏa táng.
Testament of Ba (Tạng: Dba' bzhed), một tác phẩm tường thuật về
việc Phật giáo được truyền vào Tây Tạng vào cuối thế kỷ VIII, có nhắc đến một
hình thức dâng thức ăn cho người đã khuất gọi là zas gzad (Tạng: zas gzad)
(Wangdu & Diemberger 2000:105).
Tuy nhiên, phần của văn bản được
cho là mô tả sự du nhập của tập tục này thực chất chỉ là bản ghi lại cuộc tranh
luận diễn ra trước khi triều đình quyết định áp dụng nghi lễ Phật giáo trong
tang lễ của vua Songtsen Gampo (Tạng: Khri Srong lde btsan theo bản OCR,
nhưng có thể văn bản đang chỉ một vị vua khác; bản gốc cần được đối chiếu). Vì
vậy, không có mô tả cụ thể nào về cách thức thực hiện nghi lễ dâng cúng này.
Tuy nhiên, vì một trong những
nghĩa của từ gzad là "đặt xuống", "trao", hoặc "dâng
lên", nên có thể tạm hiểu rằng zas gzad có nghĩa là đặt thức ăn trước người
đã khuất, khá giống với tập tục gshin zas ("thức ăn của người chết")
đã được đề cập ở trên.
Không một mô tả nào về nghi lễ
tang Phật giáo Tây Tạng đồng nhất việc dâng thức ăn cho người chết với nghi thức
Phật giáo Tây Tạng gọi là sur (Tạng: bsur; đôi khi viết gsur), dù
trong thực tế hai nghi thức này đôi khi bị nhầm lẫn.
Panglung (1985:260) tóm tắt
nghi thức sur dựa trên một bản văn do Đức Panchen Lama thứ Nhất biên soạn như
sau:
"Trong một chiếc
bát đất sét đặc biệt (gsur-phor), đáy bát được đặt trên than hồng. Một lượng nhỏ
ngũ cốc và bơ được từ từ đốt cháy ngoài trời, phía trước cửa nhà, trong khi các
bài cầu nguyện được tụng ở bên trong. Mục đích của nghi thức là cung cấp sự
nuôi dưỡng cho các chúng sinh trong trạng thái trung ấm (bardo-pa) thông qua
mùi hương của thức ăn, vì trong trạng thái không còn thân xác, họ không thể ăn
bằng cách thông thường."
Có thể một số ghi chép hiện còn
về việc dâng thức ăn cho người đã khuất thực chất đang mô tả nghi thức sur
(bsur).
Cả Cheli (1988:193) và Sangay
(1984:31) dường như đều ngụ ý rằng lễ cúng đốt (sur) là một nghi thức riêng biệt,
được thực hiện bên cạnh, chứ không thay thế, việc dâng thức ăn hằng ngày cho
người đã khuất. Cả hai cũng mô tả các thành phần lễ vật phù hợp với "sur
trắng" (white sur).
Shen và Liu (1953:149) không đề
cập đến việc đặt thức ăn trước thi hài, nhưng cho biết rằng ba lần mỗi ngày, một
lễ vật gồm hỗn hợp bột lúa mạch, bơ, đường và gỗ đàn hương hoặc các loại hương
liệu khác được đổ trực tiếp vào ngọn lửa đang cháy trong một bình gốm treo
trong phòng của người đã khuất.
Mô tả này cũng có vẻ phù hợp với
thành phần và cách thức thực hiện nghi thức sur mà Panglung đã trình bày, mặc
dù trong mô tả của Panglung, bình đốt được đặt ngoài trời, chứ không phải trong
phòng.
Nhiều tài liệu cũng nhắc đến niềm
tin rằng người đã khuất "ăn" bằng cách hấp thụ tinh túy của thức ăn
được cúng, điều này phản ánh chính cơ sở tư tưởng của nghi thức sur.
Trong một số trường hợp, người
ta nói rõ rằng thức ăn được đốt để khói của nó có thể nuôi dưỡng người chết.
Bộ phim tài liệu của McLean về
các nghi lễ tang ở Ladakh cho thấy con trai của người quá cố mang các lễ vật thức
ăn ra ngoài để đốt, đồng thời cất tiếng gọi:
"Xin hãy thọ hưởng lễ vật
của chúng con, Palden Tsering!"
(McLean 1994a: 00:18:53; 00:19:06)
Trong khi đó, tại Bhutan, những
phần thức ăn được dành riêng cho người đã khuất không được đốt riêng, mà được đổ
trực tiếp lên thi hài trong lúc hỏa táng. Đây được xem là một hình thức khác của
lễ cúng bằng lửa (burnt offering) (Bell 1998:244).
Một lần nữa, trong Testament
of Ba (Dba' bzhed), chúng ta lại thấy nhắc đến một nghi thức cúng thức
ăn gọi là tsi (Tạng: tsi hoặc tshe), được cho là được
công chúa Trung Hoa Kim Thành (Jincheng Gongzhu) đưa vào Tây Tạng.
Trong bản dịch của Wangdu và
Diemberger (2000:35) có đoạn:
"Vì lợi ích
công đức của người đã khuất, bà không bao giờ quên thực hiện nghi thức chia sẻ
thức ăn trong tang lễ gọi là tsi."
Chú thích số 52 của bản
dịch giải thích rằng:
"Tsi là tên của một nghi
thức tang lễ, trong đó cũng bao hàm việc dâng cúng thức ăn."
Chú thích này còn cho biết rằng
những dị bản khác của cùng văn bản mô tả đây là một nghi lễ tang, trong đó thức
ăn được cúng dường đến hàng ngàn vị tăng và đông đảo mọi người.
Kapstein (2000:391), dựa trên
công trình của Stein, cho rằng từ tsi ở đây không liên quan đến từ Tây Tạng tshe
(nghĩa là "tuổi thọ"), mà thực chất là phiên âm của từ Hán zhāi
(斋), có nghĩa là ăn chay, giữ trai giới, hay kiêng thịt
và rượu.
Ông cũng nhắc đến thành ngữ zuò
zhāi (做斋),
mà theo ông có nghĩa là:
"Cử hành các nghi lễ để cứu
độ linh hồn đang chịu khổ trong luyện ngục."
Thoạt nhìn, zhāi có vẻ là một từ
khá lạ để dùng cho một nghi thức chia sẻ thức ăn. Tuy nhiên, điều này trở nên dễ
hiểu hơn nếu lưu ý rằng zhāi cũng có thể chỉ một bữa tiệc chay (có lẽ vì nghi lễ
này bao gồm việc kiêng thịt).
Điều này khiến người ta liên tưởng
đến nghi thức sur trắng (white sur), tức loại lễ cúng bằng các thực phẩm chay,
được dâng cúng cho chư Phật, chư Bồ Tát, các ngạ quỷ và những chúng sinh khác.
Nếu so sánh hai thuật ngữ tsi
và zhāi, có thể giả thuyết rằng tsi trong trường hợp này thật sự bắt nguồn từ
zhāi của tiếng Hán. Đồng thời, nghi thức zuò zhāi cũng có nhiều điểm tương đồng
với sur, ở chỗ thức ăn chay (tức "sur trắng") được đốt làm lễ cúng để
dâng lên thần thức người đã khuất cũng như các loài ngạ quỷ.
Wangdu và Diemberger còn dẫn một
đoạn trong một bản dịch sớm hơn của cùng văn bản, theo đó Công chúa Văn Thành
đã thiết lập tập tục dâng một bữa ăn và tổ chức một đại trai lễ dành cho khoảng
một nghìn vị tăng mỗi khi có người qua đời.
Tuy nhiên, đoạn văn này không
nói rõ bản chất của lễ cúng thức ăn thực sự được thực hiện. Vì thế, không thể
xác định chắc chắn liệu nghi thức ấy là tsi, hay chính là zas gzad, vốn đã được
đề cập trước đó.
Chỉ có một trường hợp duy nhất
được ghi nhận là thức ăn được phân phát cho những người khác ngoài người đã khuất.
Đó là nghi thức cihorz (có lẽ là Tạng: 'dod yon, nghĩa là "các đối
tượng của sự hưởng thụ giác quan" hay "những phẩm vật cúng dường")
mà Vinding (1982:297–300) mô tả như một phần trong chuỗi nghi lễ tang của người
Thakali.
Thức ăn (thường là ngũ cốc) được
gia đình người quá cố mua và chuẩn bị, rồi được trao tặng nhân danh người đã
khuất.
Sau đó, số thực phẩm này được
phân phát đồng đều cho tất cả mọi người trong làng, không phân biệt tuổi tác
hay đẳng cấp.
Người ta tin rằng việc cúng dường
này giúp người đã khuất thuận lợi hơn trên hành trình lên cõi trời, đồng thời
cũng thể hiện điều kiện kinh tế và lòng hào phóng của gia đình tang quyến.
Sau khi mang phần thực phẩm về
nhà, dân làng sẽ ăn số ngũ cốc đó, đồng thời cầu nguyện để người đã khuất nhận
được công đức và lợi ích từ việc làm này.
Có vẻ như nghi thức này mang
hai ý nghĩa song song:
1. Nuôi dưỡng thần thức của người đã khuất trong chuyến
hành trình sau khi chết, thông qua việc người sống ăn thay (proxy eating) phần
thức ăn được dâng nhân danh họ.
2. Tích lũy công đức bằng hành động bố thí và phân phát
thức ăn, rồi hồi hướng công đức ấy cho người đã khuất./.
[1]
Vajrabhairava thường được đồng nhất với Yamāntaka (Đại Oai Đức Kim Cang - "Kẻ chấm dứt
Diêm Ma"), nghĩa là vị chiến thắng thần chết và cái chết.
