Nguyên tác: Buddhist Methods for Dealing with Life
Tác giả: Dr. Alexander Berzin
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Tối nay, chúng ta sẽ nói về cách vận dụng các phương pháp Phật
giáo để hỗ trợ cho đời sống hằng ngày của chúng ta. Khi nói đến các phương pháp
hay giáo lý của Phật giáo, trong tiếng Phạn, từ dùng để chỉ là “Dharma” (Pháp).
Nếu xét về ý nghĩa thực sự của từ “Dharma”, thì nó có nghĩa là
“điều giữ gìn, ngăn chặn”. Dharma là thứ giúp giữ chúng ta lại, ngăn không cho
chúng ta rơi vào khổ đau và các vấn đề.
1/ TỨ
DIỆU ĐẾ
Điều đầu tiên mà Đức Phật đã giảng dạy là điều được gọi là Tứ
Diệu Đế. Điều này có nghĩa là có bốn sự thật mà bất kỳ ai đã đạt đến mức độ
chứng ngộ cao và có khả năng hiểu được thực tại đều nhận ra là đúng. Bốn sự
thật ấy là:
• Sự thật về các vấn đề (khổ đau) mà tất cả chúng ta đều đang
đối diện.
• Sự thật về các nguyên nhân của những vấn đề ấy.
• Sự thật về sự chấm dứt chân thật của các vấn đề đó — tức là
trạng thái khi những vấn đề ấy không còn tồn tại nữa.
• Con đường của sự hiểu biết, hành động, và tu tập dẫn đến sự
chấm dứt hoàn toàn mọi vấn đề của chúng ta.
a- Những Vấn Đề Thực Sự Của Chúng Ta
Phật giáo nói rất nhiều về các vấn đề và cách đối diện với
chúng. Thực tế, toàn bộ giáo lý của Đức Phật đều nhằm giúp chúng ta vượt qua
những khó khăn trong cuộc sống. Cách tiếp cận này thực sự rất lý trí và thiết
thực. Giáo lý chỉ ra rằng bất cứ vấn đề nào chúng ta gặp phải đều có nguyên
nhân của nó. Vì vậy, chúng ta cần nhìn lại chính mình một cách hết sức trung
thực và sâu sắc để thấy rõ những khó khăn mà mình đang đối diện.
Đối với nhiều người trong chúng ta, đó không phải là một quá
trình dễ dàng. Thực ra, việc nhìn thẳng vào những khía cạnh khó khăn trong đời
sống của mình khá đau đớn. Rất nhiều người sống trong sự phủ nhận: họ không sẵn
sàng thừa nhận rằng mình đang có vấn đề — chẳng hạn như trong một mối quan hệ
không lành mạnh — nhưng dù vậy họ vẫn trải nghiệm sự bất hạnh. Tuy nhiên, chúng
ta không thể chỉ dừng lại ở mức độ “tôi không hạnh phúc”. Chúng ta cần đi sâu
hơn để thấy rõ vấn đề thực sự nằm ở đâu.
b- Nguyên Nhân Thực Sự Của Những Vấn Đề Của
Chúng Ta
Tiếp theo, chúng ta cần xem xét để khám phá đâu là nguyên nhân
của những vấn đề mà mình đang gặp phải. Các vấn đề không tự nhiên xuất hiện từ
hư không; nhất định phải có nguyên nhân. Và dĩ nhiên, có rất nhiều tầng lớp yếu
tố khác nhau cùng góp phần tạo nên một tình trạng không thỏa mãn.
Ví dụ, khi có những xung đột về tính cách trong một mối quan hệ,
thì còn có thể có thêm nhiều yếu tố làm vấn đề trở nên phức tạp hơn, như khó
khăn về kinh tế — không đủ tiền bạc, v.v. — rắc rối với con cái, hay vấn đề với
những người thân khác. Có đủ loại hoàn cảnh đang góp phần vào vấn đề. Tuy
nhiên, Đức Phật dạy rằng chúng ta phải đi sâu hơn, sâu hơn nữa, để tìm ra
nguyên nhân sâu xa nhất của những vấn đề ấy; và nguyên nhân sâu xa nhất của mọi
vấn đề chính là sự mê lầm của chúng ta về thực tại.
Chúng ta có bất hạnh, có đau khổ, và dĩ nhiên những điều đó đều
xuất phát từ một nguyên nhân nào đó. Chẳng hạn, chúng ta có thể đang hành xử
theo cách rất nhiễu loạn — ví dụ như đầy sân giận. Không ai hạnh phúc khi đang
giận dữ, phải không? Vì vậy, chúng ta cần nhận ra rằng chính cơn giận ấy đang
gây ra bất hạnh cho mình, và rằng chúng ta cần tìm cách loại bỏ nó.
Vấn đề khiến chúng ta bất hạnh cũng có thể là lo lắng suốt ngày.
Lo lắng là một trạng thái tâm rất khó chịu. Không ai hạnh phúc khi đang lo lắng
cả, phải không? Ngài Shantideva, một bậc đại luận sư Phật giáo Ấn Độ, đã nói
rằng: nếu bạn đang ở trong một tình huống khó khăn mà bạn có thể làm điều gì đó
để thay đổi nó, thì tại sao phải lo lắng? Cứ thay đổi nó đi — lo lắng cũng
chẳng giúp ích gì. Còn nếu không có gì bạn có thể làm để thay đổi tình huống
ấy, thì tại sao lại lo lắng? Điều đó cũng không giúp ích gì. Vậy là, vì chúng
ta mê lầm về sự vô ích của việc lo lắng, nên chúng ta tiếp tục lo lắng. Vấn đề
là: lo lắng không mang lại lợi ích nào cả.
Ngoài ra, còn có một tầng vấn đề khác nữa: vấn đề của việc không
bao giờ cảm thấy đủ. Dĩ nhiên, chúng ta cũng có những lúc hạnh phúc, nhưng đáng
tiếc là chúng không kéo dài mãi mãi, và chúng ta luôn muốn nhiều hơn nữa. Chúng
không bao giờ thật sự thỏa mãn. Chúng ta đâu có hài lòng với việc chỉ ăn món ăn
ưa thích của mình một lần, phải không? Chúng ta muốn ăn đi ăn lại nhiều lần. Và
nếu ăn quá nhiều trong một lúc, thì niềm vui ban đầu lại biến thành đau bụng.
Như vậy, chúng ta có phần mê lầm về loại hạnh phúc này. Thay vì chỉ đơn giản là
tận hưởng nó như chính nó là, và nhận ra rằng nó không kéo dài và không bao giờ
đem lại sự thỏa mãn trọn vẹn, thì chúng ta lại bám chấp vào nó; và khi mất đi
niềm hạnh phúc ấy, chúng ta cảm thấy vô cùng bất hạnh.
Điều này giống như khi ở bên một người bạn thân yêu hoặc người
mình thương mến, rồi đến lúc họ rời xa chúng ta. Dĩ nhiên, sớm hay muộn họ cũng
sẽ rời đi, và vì thế chúng ta cần biết trân trọng khoảng thời gian được ở bên
họ. Có một hình ảnh rất đẹp mà đôi khi chúng ta dùng: khi một người tuyệt vời
mà ta rất yêu quý bước vào đời ta, điều đó giống như một con chim hoang bay đến
đậu bên cửa sổ. Khi con chim hoang ấy đến, ta có thể thưởng thức vẻ đẹp và sự
hiện diện của nó; nhưng sau một thời gian, dĩ nhiên nó sẽ bay đi, vì nó tự do.
Nếu ta thật nhẹ nhàng, có lẽ con chim sẽ quay trở lại. Nhưng nếu ta bắt con
chim và nhốt nó vào lồng, thì nó sẽ vô cùng đau khổ, thậm chí có thể chết.
Tương tự như vậy, những con người ấy đến với cuộc đời chúng ta như những con
chim hoang xinh đẹp, và điều tốt nhất là hãy tận hưởng thời gian họ ở bên ta.
Khi họ rời đi — vì bất kỳ lý do gì, trong bất kỳ khoảng thời gian nào — thì
điều đó vẫn xảy ra. Nếu chúng ta thư thái, bình thản, và không đòi hỏi — kiểu
như: “Đừng bao giờ rời bỏ tôi. Tôi không thể sống thiếu bạn” — thì khả năng họ
quay lại sẽ cao hơn. Còn nếu không, sự bám víu và những đòi hỏi của chúng ta
chỉ khiến họ tránh xa mà thôi.
Khi chúng ta mê lầm về bản chất của những niềm vui và hạnh phúc
thông thường trong cuộc sống, dĩ nhiên chúng ta sẽ gặp vấn đề. Chúng ta thậm
chí không thể tận hưởng trọn vẹn những lúc hạnh phúc, bởi vì luôn lo lắng và sợ
hãi rằng mình sẽ mất chúng. Chúng ta giống như một con chó với bát thức ăn — nó
vừa ăn vừa nhìn quanh, gầm gừ để chắc chắn rằng không ai đến giật mất. Đôi khi
chúng ta cũng như vậy, phải không? Thay vì chỉ đơn giản là tận hưởng những gì
mình đang có và chấp nhận rằng khi nó kết thúc thì nó đã kết thúc.
Dĩ nhiên, điều này không hề đơn giản như lời nói — có lẽ nghe
cũng chẳng đơn giản — mà đòi hỏi sự rèn luyện, làm quen dần với một cách nhìn
khác về cuộc sống.
Sự Chấm Dứt Thực Sự Của Những Vấn Đề Của
Chúng Ta
Đức Phật dạy rằng hoàn toàn có thể chấm dứt vĩnh viễn các vấn đề
của chúng ta, và con đường để làm được điều đó là loại bỏ các nguyên nhân gây
ra chúng. Đây là một cách tiếp cận rất lý trí và logic. Nếu bạn loại bỏ nhiên
liệu, thì sẽ không còn lửa nữa. Và Đức Phật khẳng định rằng có thể loại trừ
những vấn đề ấy theo cách mà chúng sẽ không bao giờ quay trở lại.
Chúng ta không muốn chỉ thỏa mãn với sự thoát khỏi các vấn đề ấy
một cách tạm thời, phải không? Điều đó giống như khi đi ngủ — lúc ngủ, bạn
không còn phải đối diện với vấn đề của một mối quan hệ khó khăn. Nhưng đó không
phải là giải pháp, bởi vì khi bạn thức dậy, vấn đề vẫn còn đó. Cũng giống như
khi bạn đi nghỉ mát ở đâu đó, nhưng rồi bạn vẫn phải quay về nhà, và khi về nhà
thì các vấn đề vẫn y nguyên. Vì vậy, một kỳ nghỉ không phải là giải pháp tốt
nhất, cũng không phải là giải pháp sâu xa và bền vững nhất.
Đồng thời, Đức Phật cũng không dạy rằng chúng ta chỉ nên im lặng
chấp nhận các vấn đề và sống chung với chúng, bởi vì đó cũng không phải là một
giải pháp hay. Nếu làm vậy, chúng ta sẽ cảm thấy bất lực — như thể không có gì
mình có thể làm được — và rồi bỏ cuộc, thậm chí không còn cố gắng nữa. Vì thế,
việc nỗ lực vượt qua các vấn đề của mình là vô cùng quan trọng. Ngay cả khi
chúng ta không đạt được nhiều tiến bộ, thì ít nhất chúng ta cũng có cảm giác
rằng mình đã cố gắng.
Những Phương Pháp Chấm Dứt Các Vấn Đề Của
Chúng Ta
Nhưng nếu chúng ta thực sự muốn đạt đến sự chấm dứt chân thật
của các vấn đề — tức là sự kết thúc hoàn toàn của chúng — thì còn có sự thật
thứ tư mà Đức Phật đã giảng dạy: đó là chúng ta cần phải đi theo một con đường
tu tập, cần đạt được sự hiểu biết đúng đắn để loại bỏ nguyên nhân sâu xa nhất,
chính là sự mê lầm.
Tuy nhiên, chỉ có sự hiểu biết đúng đắn thôi thì chưa đủ, nếu
chúng ta không thể ghi nhớ và duy trì nó một cách liên tục. Vì vậy, chúng ta
cần phát triển định (sự tập trung). Và để sự tập trung ấy có thể ghi nhớ và duy
trì được sự hiểu biết đúng đắn, chúng ta lại cần kỷ luật tự thân. Do đó, các
phương pháp Phật giáo tổng quát mà chúng ta sử dụng để ngăn ngừa và vượt qua
các vấn đề chính là: giới luật (kỷ luật), định (tập trung), và tuệ (hiểu biết
đúng đắn, hay trí tuệ).
Ngoài ra, một trong những nguyên nhân lớn nhất của các vấn đề
của chúng ta chính là sự ích kỷ. Phần lớn sự ích kỷ ấy bắt nguồn từ sự mê lầm
về thực tại, bởi vì bằng cách nào đó chúng ta dường như nghĩ rằng mình là người
duy nhất tồn tại trên thế gian này. Ngay cả khi thừa nhận rằng người khác cũng
tồn tại, thì rõ ràng chúng ta vẫn xem mình là người quan trọng nhất trong vũ
trụ — là trung tâm của vũ trụ của chính mình. Từ sự hiểu lầm ấy, chúng ta nghĩ
rằng: “Lúc nào mọi việc cũng phải theo ý tôi. Tôi phải luôn đạt được điều tôi
muốn.” Và khi không được như vậy, chúng ta trở nên vô cùng bất hạnh.
Nhưng đó là một cách nhìn rất mê lầm về thực tại, bởi vì theo
nghĩa ấy thì chẳng có gì đặc biệt về “tôi” cả. Tất cả chúng ta đều giống nhau ở
điểm này: ai cũng muốn được hạnh phúc, không ai muốn bất hạnh; ai cũng muốn đạt
được điều mình mong muốn và không ai muốn không đạt được điều mình mong muốn.
Và bằng cách nào đó, chúng ta phải sống chung với nhau, bởi vì trên thực tế,
chúng ta đang sống chung với nhau.
Vì vậy, chúng ta cần bổ sung tình thương và lòng từ bi, sự quan
tâm đến người khác, và tinh thần vị tha vào những phương pháp để vượt qua hoặc
phòng ngừa các vấn đề. Cũng giống như chúng ta mong người khác giúp đỡ mình,
thì họ cũng mong chúng ta giúp đỡ họ như vậy.
2/- ĐỐI DIỆN VỚI NHỮNG CẢM XÚC PHảIỀN NÃO
Dĩ nhiên không phải ai cũng là thánh nhân hay Bồ Tát — điều đó
hoàn toàn đúng. Mỗi người đều có sự mê lầm ở mức độ này hay mức độ khác. Chính
vì mê lầm mà chúng ta hành động dưới ảnh hưởng của những cảm xúc phiền não. Ví
dụ, nếu tôi nghĩ rằng mình là trung tâm của vũ trụ và là người quan trọng nhất,
thì cảm xúc đi kèm với suy nghĩ ấy sẽ là sự bất an, đúng không? Khi mê lầm, ta
trở nên bất an và nghĩ rằng: “Mình đáng lẽ phải là người quan trọng nhất, nhưng
người khác đâu phải lúc nào cũng đối xử với mình như vậy.” Thế là nảy sinh bất
an.
Vậy khi bất an, chúng ta dùng những chiến lược nào để cố làm cho
mình cảm thấy an toàn hơn? Một trong số đó là suy nghĩ: “Nếu mình có đủ mọi thứ
xung quanh thì bằng cách nào đó mình sẽ cảm thấy an toàn. Nếu mình có đủ tiền,
đủ sự chú ý, đủ tình yêu, thì chắc chắn mình sẽ hạnh phúc.” Nhưng như ta đã
thấy, bản chất của kiểu hạnh phúc này là không bao giờ đủ; chúng ta không bao
giờ thỏa mãn và lúc nào cũng muốn nhiều hơn.
Hãy thử nghĩ xem — điều này rất hợp lý. Chúng ta có thực sự chỉ
cần người mình yêu nói “Anh yêu em” hay “Em yêu anh” một lần duy nhất không?
Chỉ nói một lần là đủ, sau đó họ không cần nói lại nữa sao? Chúng ta chẳng bao
giờ cảm thấy an tâm như vậy. Chúng ta luôn muốn nghe điều đó hết lần này đến
lần khác, phải không? Và chúng ta không bao giờ đến được điểm mà mình nói:
“Thôi, không cần nói nữa đâu, tôi biết rồi.” Vì thế, khi nói về lòng tham, nó
không chỉ là tham vật chất hay tiền bạc. Chúng ta còn tham tình yêu, và đa số
chúng ta đặc biệt tham sự chú ý. Điều này có thể thấy rất rõ ở trẻ nhỏ. Đó là
một cơ chế: nghĩ rằng chỉ cần có đủ mọi thứ xung quanh mình thì sẽ cảm thấy an
toàn. Và điều đó chưa bao giờ hiệu quả.
Cơ chế tiếp theo là giận dữ và xua đuổi: “Nếu mình có thể đẩy
những thứ mà mình cảm thấy đe dọa ra xa, thì mình sẽ an toàn.” Nhưng thực tế là
chúng ta không bao giờ thực sự cảm thấy an toàn; chúng ta luôn cảm thấy bị đe
dọa và luôn cảnh giác phòng thủ, sợ rằng ai đó sẽ làm điều gì mình không thích
— rồi ta nổi giận và đuổi họ đi. Đôi khi điều này hoàn toàn phản tác dụng. Tôi
nghĩ đến ví dụ trong một mối quan hệ, khi ta cảm thấy người kia không dành đủ
sự chú ý hay thời gian cho mình, thế là ta la hét, tức giận và quát lên: “Anh
phải quan tâm đến tôi nhiều hơn! Anh phải dành nhiều thời gian cho tôi hơn!”
Kết quả là gì? Thường thì họ lại càng rời xa hơn. Hoặc nếu họ ở lại với ta thêm
một chút, thì cũng có thể cảm nhận rõ rằng họ không hề thoải mái. Làm sao chúng
ta có thể nghĩ rằng nổi giận với ai đó sẽ khiến họ yêu quý mình hơn? Thật vô
lý, phải không? Nhiều cơ chế mà chúng ta sử dụng với hy vọng mang lại cảm giác
an toàn thực ra chỉ làm mọi thứ tệ hơn.
Một cơ chế khác là dựng lên những bức tường phòng vệ. Điều này
dựa trên sự ngây thơ — nghĩ rằng nếu mình không đối diện với vấn đề thì hoặc là
nó không tồn tại, hoặc là nó sẽ tự biến mất. “Tôi không muốn nghe về chuyện đó”
— kiểu thái độ như vậy, và thế là ta dựng lên bức tường. Nhưng trạng thái ngây
thơ ấy dĩ nhiên cũng không hiệu quả. Vấn đề sẽ không biến mất chỉ vì ta phớt lờ
hay không thừa nhận nó.
Vì bị chi phối bởi những cảm xúc phiền não này, chúng ta hành
động theo đủ mọi cách mang tính hủy hoại. Ta la hét. Thậm chí có thể đánh người
khác. Nếu cảm thấy “Tội nghiệp tôi, tôi chẳng có gì cả,” ta có thể đi ăn cắp,
nghĩ rằng điều đó sẽ giúp ích cho mình. Tôi nhớ đến ví dụ khi tôi sống ở Ấn Độ
nhiều năm. Ấn Độ là xứ sở của côn trùng — vô số côn trùng, đủ mọi loại mà bạn
có thể tưởng tượng. Bạn không thể giết hết chúng; không có cách nào để thắng
cả. Giải pháp duy nhất là học cách chung sống với chúng. Nếu bạn không thích
côn trùng trong phòng, bạn ngủ trong màn chống muỗi — có một lớp lưới bao quanh
bạn, tạo ra không gian được bảo vệ. Đó là giải pháp hòa bình, thay vì đi “săn
bắn” muỗi trong phòng suốt đêm, bởi vì lúc nào cũng sẽ có thêm con khác. Luôn
có khe hở dưới cửa, hoặc cửa sổ không kín — muỗi sẽ luôn xuất hiện. Thế nhưng
xung lực hành vi hủy diệt vẫn liên tục trỗi dậy: “Mình phải loại bỏ chúng!”
Có rất nhiều hình thức hành vi hủy hoại khác nhau: nói dối, dùng
lời lẽ thô ác, ngoại tình, hiếp dâm — tất cả đều tồn tại. Và khi chúng ta hành
động một cách hủy hoại, kết quả căn bản là tạo ra khổ đau — không chỉ cho người
khác mà đặc biệt là cho chính bản thân mình. Nếu suy nghĩ kỹ, Phật giáo nói rất
mạnh mẽ về việc không sát sinh, đúng không? Ý ở đây là: nếu bạn quen với việc
giết bất cứ thứ gì mình không thích — chẳng hạn như muỗi — thì đó sẽ trở thành
phản ứng tự động đầu tiên của bạn. Và điều này không chỉ giới hạn ở việc giết
hại. Bất cứ điều gì ta không thích, ta liền phản ứng một cách bạo lực — có thể
là bằng lời nói, bằng hành động thân thể, hay bằng cảm xúc — thay vì học cách
đối diện với nó bằng một tâm trí bình tĩnh.
Đôi khi, dĩ nhiên, bạn có thể buộc phải giết. Ví dụ, có những
loại côn trùng phá hoại mùa màng, hay mang mầm bệnh. Phật giáo không phải là
chủ trương cuồng tín. Nhưng ta không nên ngây thơ. Hãy cố gắng làm điều đó mà
không có sân hận hay thù ghét — kiểu như “Tôi ghét lũ muỗi sốt rét này!” — và
cũng đừng ngây thơ về những hậu quả tiêu cực sẽ theo sau. Một ví dụ đơn giản:
nếu chúng ta dùng thuốc trừ sâu khắp rau quả, thì chính chúng ta cũng ăn những
thứ đó, và nó có thể gây bệnh. Luôn có những tác dụng phụ tiêu cực.
Quay trở lại điểm khởi đầu ban đầu, cốt lõi của vấn đề là:
phương pháp của chúng ta là giới luật (kỷ luật), định (sự tập trung), và chánh
kiến (hiểu biết đúng đắn), được nuôi dưỡng và nâng đỡ bởi tình yêu thương và
lòng từ bi.
3/- KỶ LUẬT ĐẠO ĐỨC BẢN THÂN
Làm thế nào để chúng ta áp dụng những biện pháp phòng ngừa này
nhằm tránh các vấn đề trong cuộc sống? Ở cấp độ đầu tiên, điều đầu tiên chúng
ta thực hành là kỷ luật đạo đức bản thân, tức là tránh những hành động mang
tính hủy hoại.
Hành động hủy hoại là hành động được thúc đẩy bởi những cảm xúc
phiền não như: giận dữ, tham lam, chấp trước, ghen tỵ, ngây thơ/thiếu hiểu
biết, kiêu mạn, v.v. Điều đó có nghĩa là khi chúng ta cảm thấy muốn hành động
theo cách hủy hoại, chúng ta phải quyết định một cách rất rõ ràng:
“Không, tôi không muốn hành động như vậy.”
Khi tôi cảm thấy muốn la hét bạn vì một lỗi nào đó bạn đã gây
ra, tôi biết rằng việc la hét chỉ làm cho tình huống tệ hơn mà thôi. Có thể tôi
cần phải sửa bạn hoặc xử lý sai sót đã xảy ra, nhưng la hét chắc chắn sẽ khiến
mọi việc xấu đi, đúng không? Đặc biệt là việc gọi những cái tên xúc phạm hay
chửi rủa — điều đó hoàn toàn không giúp ích gì cho tình huống cả.
Vì vậy, kỷ luật đạo đức bản thân là việc nhận ra càng sớm càng
tốt — thậm chí trước khi chúng ta hành động một cách hủy hoại — rằng chúng ta
đang chuẩn bị hành động một cách cưỡng ép theo hướng tiêu cực. Có một sự thôi
thúc muốn hành động như vậy, và lúc đó chúng ta phân biệt rõ ràng:
“Điều này sẽ chẳng giúp ích gì cả,”
rồi chúng ta tự kiềm chế, không để mình hành động theo sự thôi
thúc đó.
Bây giờ, ở đây chúng ta không nói rằng bạn phải giữ cơn giận ở
bên trong để nó gặm nhấm mình, rồi cứ nén lại, nén lại cho đến khi bùng nổ. Đó
không phải là phương pháp. Và nếu chúng ta chưa xử lý được nó, để nó cứ tích tụ
bên trong — thì cũng đừng trút nó lên người khác.
Đấm vào tường thì chỉ có một kết quả là làm đau tay mình thôi,
nên rõ ràng là dại dột. Vì vậy, hãy giải tỏa nó theo một cách khác, đúng không?
Đấm vào gối, lau dọn sạch sẽ cả căn nhà — kiểu những phương pháp “trí khôn của
các bà mẹ” để đối phó với cơn giận và sự bực bội.
Thực tế, việc làm việc nhà nặng nhọc, chạy bộ đường dài, hay tập
luyện cường độ cao ở phòng gym thực sự giúp bạn giải phóng năng lượng của cơn
giận bị dồn nén và thất vọng đó.
3/- CHÁNH NIỆM VÀ SỰ TậP TRUNG
Nếu chúng ta ngày càng quen với cách hành xử này, và tự kiềm chế
không hành động theo hướng hủy hoại mỗi khi có xu hướng làm như vậy, thì điều
chúng ta đang vận dụng ở đây được gọi là “trí phân biệt” (shes-rab). Chúng ta
phân biệt được điều gì là có lợi và điều gì là có hại, và dựa trên sự phân biệt
đó, chúng ta có thể giữ được sự bình tĩnh, chứ không phải chỉ đơn giản là dồn
nén cơn giận ở bên trong.
Vì vậy, điều cốt lõi mà chúng ta đang nuôi dưỡng ở đây là thứ
thường được dịch là “chánh niệm” (dran-pa). Chánh niệm có nghĩa là “ghi nhớ”.
Nó giống như một loại “keo dính của tâm thức” giúp chúng ta giữ chặt kỷ luật —
giữ được điều mình muốn làm, cách mình muốn sống, cách mình muốn hành xử trong
cuộc đời — để bám giữ vào đó và không quên mất. Đó chính là chánh niệm.
Đây cũng chính là từ dùng cho nghĩa “chủ động ghi nhớ.”
Vì vậy, điều chúng ta cố gắng làm là tỉnh thức hơn. Từ “Phật”
(Buddha) thực ra có nghĩa là “người hoàn toàn tỉnh thức.” Chúng ta cố gắng tỉnh
thức trước những cảm xúc mà mình đang trải nghiệm, những thôi thúc mang tính
cưỡng ép đang khởi lên trong tâm khiến ta muốn hành động theo cách này hay cách
khác. Chúng ta không trở thành nô lệ cho những điều đó, mà nhận ra rằng với sự
hiểu biết, chúng ta có thể lựa chọn cách mình hành động. Nếu tôi đang ở trong
tâm trạng tồi, nó có thể thay đổi; tôi có thể làm điều gì đó để thay đổi nó.
Đôi khi, giải pháp cho một tâm trạng tồi lại khá đơn giản. Một
trong những phương pháp đơn giản nhất là “cho em bé cáu kỉnh đi ngủ.” Chúng ta
cảm thấy như một đứa trẻ thức quá lâu — “Oàaaaa” — khóc lóc suốt, v.v. Rất
thường khi tâm trạng tệ, chúng ta cũng giống như vậy. Thế thì hãy nằm xuống,
chợp mắt, đi ngủ. Khi thức dậy, thường mọi thứ sẽ khá hơn nhiều.
Hoặc nếu bạn đang bất đồng với ai đó và cuộc tranh luận trở nên
rất căng thẳng — thì bạn biết rằng trong tình huống đó, người kia không còn
thực sự lắng nghe bạn, và bạn cũng không thực sự lắng nghe họ. Tốt hơn hết là
nên kết thúc cuộc trò chuyện:
“Chúng ta nói lại chuyện này sau, khi cả hai đã bình tĩnh hơn.”
Rồi đi dạo một chút, hoặc làm gì đó tương tự, để giúp mình dịu
lại.
Đây đều là những phương pháp rất đơn giản. Thực ra, Phật giáo
còn dạy những phương pháp có tác động sâu xa hơn nhiều, nhưng đây là điểm khởi
đầu. Chúng ta cần bắt đầu bằng những phương pháp mà mình thực sự có thể áp dụng
được. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất chính là nguyên lý: nhìn ra nguyên nhân
của vấn đề và làm điều gì đó để vượt qua nó. Đừng chỉ đóng vai nạn nhân của vấn
đề. Ở một mức độ nào đó, hãy chủ động nắm quyền kiểm soát những gì đang diễn ra
trong cuộc sống của mình.
Bây giờ, nếu chúng ta có thể phát triển chánh niệm để giữ vững
sự hiểu biết về điều gì là có lợi và điều gì là có hại trong hành vi của mình;
nếu chúng ta có thể chú ý đến những gì đang xảy ra, ghi nhớ cách mình muốn hành
xử, rồi điều chỉnh lại khi thấy mình chưa làm đúng như vậy — nếu chúng ta làm
được điều đó với hành động của thân và lời nói, thì chúng ta sẽ phát triển được
sức mạnh để làm điều tương tự với tâm, với những gì mình đang suy nghĩ.
Vì thế, khi chúng ta bắt đầu rơi vào một chuỗi suy nghĩ lo lắng,
hay những dòng suy nghĩ kiểu:
“Khổ thân tôi quá. Không ai yêu thương tôi cả,” v.v.,
chúng ta có thể tự nói với mình:
“Thôi nào! Tôi không muốn tiếp tục chuyến hành trình của sự tự
thương hại và lo âu này. Điều này chỉ làm tôi thêm bất hạnh mà thôi.”
Rồi chúng ta đưa sự chú ý trở lại với điều gì đó tích cực hơn.
Có rất nhiều việc tích cực hơn mà chúng ta có thể làm bằng thân
và bằng tâm, thay vì chỉ ngồi đó lo lắng. Cũng có rất nhiều điều tích cực hơn
để suy nghĩ, thay vì cứ nghĩ về việc mọi thứ có thể tồi tệ đến mức nào, như khi
ta lo âu. Bởi vì, bạn thấy đấy, điều mà chúng ta đang cố gắng phát triển ở đây
chính là sự tập trung, để khi tâm lang thang đi chỗ khác, chúng ta có thể đưa
sự chú ý quay trở lại.
Ví dụ, khi chúng ta đang nói chuyện với ai đó và tâm trí bắt đầu
lang thang — không nhất thiết là lo lắng; có thể là những suy nghĩ như: “Bao
giờ họ mới nói xong?” hoặc “Tối nay mình sẽ ăn gì nhỉ?” — có thể là bất cứ thứ
gì — và chúng ta ngừng chú ý đến người đối diện, hoặc trong đầu bắt đầu bình
luận: “Những gì họ vừa nói thật ngớ ngẩn,” thì lúc đó, chúng ta đưa sự chú ý
quay trở lại và chỉ đơn giản là tập trung lắng nghe họ.
Đây là một ứng dụng rất thực tế của sự tập trung, nhưng nó đòi
hỏi kỷ luật. Và chúng ta phát triển kỷ luật đó trước hết thông qua hành vi của
thân và lời nói. Khi bạn rèn luyện được kỹ năng này — kỹ năng đưa sự chú ý quay
lại và điều chỉnh khi nó đi chệch hướng — thì bạn có thể áp dụng nó trong đủ
mọi tình huống. Nó thực sự vô cùng hữu ích.
Chẳng hạn, bạn bắt đầu có chánh niệm về cách mình đang giữ cơ
thể. Nếu vai bạn căng cứng và nhô lên, cổ căng thẳng, v.v. — khi bạn có chánh
niệm và nhận ra điều đó, thì bạn chỉ cần hạ vai xuống và thư giãn. Chỉ đơn giản
là chú ý, ghi nhớ, và làm một điều gì đó để điều chỉnh.
Hoặc khi bạn bắt đầu trở nên quá phấn khích, hoàn toàn không phù
hợp với hoàn cảnh, và bạn bắt đầu nói ngày càng to, ngày càng hung hăng với
người khác — bạn nhận ra điều đó và thay đổi ngay. Bạn tự làm mình dịu lại,
giống như việc hạ vai xuống, nhưng lần này là ở mức năng lượng, mức cảm xúc.
Đây chính là bí quyết cốt lõi của việc áp dụng các phương pháp
Pháp (Dharma) vào đời sống. Chỉ cần nhớ chúng, và có đủ kỷ luật để thực sự làm,
thực sự áp dụng. Và bạn làm điều đó không phải vì muốn tỏ ra là người tốt, hay
muốn làm hài lòng thầy của mình, hay vì điều gì tương tự. Bạn làm điều đó vì
bạn muốn tránh các vấn đề, các khó khăn — bởi vì bạn biết rằng nếu không làm gì
cả, bạn chỉ đang khiến chính mình khổ sở hơn mà thôi, và điều đó thì chẳng vui
chút nào, đúng không?
Vì vậy, chúng ta cần áp dụng kỷ luật bản thân vào lĩnh vực tâm —
cụ thể là ở sự tập trung, và cả trong việc đối diện với cảm xúc của mình. Dĩ
nhiên, làm việc với cảm xúc thì tinh tế hơn và khó hơn nhiều. Nhưng như tôi đã
nói, nếu bạn đang trở nên quá kích động, bạn có thể làm mình bình tĩnh lại.
4/- HIỂU BIẾT ĐÚNG ĐẮN
Khi bạn đã phát triển được năng lực định tâm (sự tập trung), dù
chỉ ở một mức độ nào đó, thì điều quan trọng nhất bạn cần duy trì sự tập trung
vào chính là sự hiểu biết đúng đắn về những gì đang diễn ra.
Chúng ta có đủ mọi kiểu mê lầm về thực tại — về cách ta tồn tại,
cách người khác tồn tại, và cách thế giới tồn tại. Chính vì sự mê lầm đó, chúng
ta tạo ra đủ loại phóng chiếu về những điều vốn không thật, phải không?
Chúng ta có thể phóng chiếu: “Tôi chẳng ra gì. Tôi là kẻ thất
bại.”
Hoặc ngược lại, chúng ta cũng có thể phóng chiếu: “Tôi là điều
tuyệt vời nhất trên đời.”
Chúng ta còn có thể phóng chiếu: “Tội nghiệp tôi. Không ai yêu
thương tôi cả.”
Nhưng nếu ta thật sự phân tích tất cả những người trong cuộc đời
mình, thì điều đó chẳng lẽ có nghĩa là mẹ tôi chưa bao giờ yêu tôi, con chó của
tôi chưa bao giờ yêu tôi — không một ai từng yêu tôi sao? Điều này rõ ràng là
khó có thể đúng.
Vì vậy, chúng ta đang phóng chiếu những tưởng tượng này và lại
tin rằng chúng là thật — đó mới là điều đáng sợ. Chúng ta tin rằng mình có thể
đến trễ, hoặc không đến một cuộc hẹn, mà cũng chẳng sao cả: “Bạn đâu có cảm
xúc,” phải không? Và rồi chúng ta trở nên thiếu quan tâm, thiếu tôn trọng người
khác.
Nhưng ai cũng có cảm xúc, giống như tôi có cảm xúc. Không ai
muốn bị phớt lờ. Không ai thích khi đã có cuộc hẹn mà người kia không gọi điện
báo, hoặc đến trễ. Không ai thích điều đó cả.
Vì thế, điều chúng ta cần làm là dùng sự tập trung (định tâm) để
xuyên thấu những tưởng tượng này và ngừng phóng chiếu đủ thứ vô nghĩa — chẳng
hạn như nghĩ rằng hành vi thiếu quan tâm của mình không làm tổn thương người
khác. Bởi vì đó thực sự là nguyên nhân sâu xa nhất của các vấn đề của chúng ta:
“Tôi là trung tâm của vũ trụ. Mọi thứ phải theo ý tôi. Tôi là
người quan trọng nhất.”
Điều đó rõ ràng chỉ là một sự phóng chiếu của tưởng tượng. Không
ai là người quan trọng nhất cả. Nhưng vì tin rằng tưởng tượng của mình là thật,
nên chúng ta trở nên ích kỷ.
Vì vậy, nếu chúng ta muốn vượt qua sự ích kỷ, chúng ta cần giải
cấu trúc tưởng tượng đó và ngừng phóng chiếu nó. Ngay cả khi cảm thấy như thể
tôi là trung tâm của vũ trụ và là người duy nhất tồn tại (bởi vì khi tôi nhắm
mắt lại, chỉ có giọng nói trong đầu tôi, tôi không thấy ai khác, nên dường như
chỉ có tôi là đang tồn tại), thì chúng ta vẫn phải nhớ rằng đó chỉ là ảo tưởng,
và cố gắng đừng tin vào nó:
“Không phải như vậy. Chỉ là nó trông có vẻ như vậy thôi.”
Đức Phật dạy rằng, luôn an trú trong sự hiểu biết ấy chính là
con đường chân thật để đạt đến sự chấm dứt thật sự các khổ não. Nếu chúng ta
luôn có được sự hiểu biết đúng đắn đó, thì sẽ không còn mê lầm. Và nếu không
còn mê lầm, thì sẽ không có sân hận; sẽ không có chấp trước, tham lam, v.v. Và
nếu không có những cảm xúc phiền não này, chúng ta sẽ không hành động một cách
phá hoại. Và nếu không hành động phá hoại, chúng ta sẽ không gây ra đủ loại vấn
đề cho người khác cũng như cho chính mình.
Đó chính là phương pháp căn bản của Phật giáo trong việc đối
diện và xử lý những khó khăn trong cuộc sống.
Nếu chúng ta muốn có những mối quan hệ hạnh phúc hơn, chúng ta
cần nhận ra rằng:
• Tôi là một con người. Bạn cũng là một con người. Tất cả chúng
ta đều có những cảm xúc giống nhau.
• Ai cũng có điểm mạnh. Ai cũng có điểm yếu. Tôi có, và bạn cũng
vậy.
• Không ai là “hoàng tử” hay “công chúa hoàn hảo” cưỡi ngựa
trắng cả.
Bạn có hình ảnh đó trong những câu chuyện của mình không? Chúng
ta luôn đi tìm người bạn đời hoàn hảo, người cưỡi con ngựa trắng, nhưng đó chỉ
là truyện cổ tích. Nó không hề tồn tại, thế mà chúng ta lại phóng chiếu nó.
Vì tin vào câu chuyện cổ tích đó, chúng ta nghĩ rằng người này
sẽ là hoàng tử hay công chúa. Và khi họ không như vậy, chúng ta nổi giận với
họ, thậm chí đôi khi còn từ chối họ. Rồi sau đó, chúng ta lại phóng chiếu lên
người tiếp theo mà mình gặp rằng anh ta hay cô ta chính là hoàng tử hoặc công
chúa.
Nhưng chúng ta không bao giờ tìm thấy hoàng tử hay công chúa,
bởi vì đơn giản là không có cái gọi là như thế.
Vì vậy, nếu chúng ta muốn có những mối quan hệ lành mạnh, thì
chúng ta cần chấp nhận thực tại. Thực tại là, như tôi đã nói, ai cũng có điểm
tốt, ai cũng có điểm yếu, và chúng ta cần học cách nào đó để chung sống với
nhau; và không ai là trung tâm của vũ trụ cả.
Rồi thì những giáo lý căn bản mà ta có thể tìm thấy trong bất kỳ
tôn giáo nào hay bất kỳ triết lý nhân văn nào — đó là: hãy tử tế, hãy biết quan
tâm, hãy yêu thương, v.v.; hãy kiên nhẫn, hãy rộng lượng, hãy tha thứ. Mọi tôn
giáo và mọi triết lý nhân văn đều dạy những điều giống nhau, và Phật giáo cũng
vậy.
Những nguyên tắc ấy cũng áp dụng y như vậy trong các mối quan hệ
nơi công việc. Nếu bạn đối xử tử tế với những người làm việc cùng bạn trong văn
phòng (hoặc nếu bạn là người thuê mướn người khác, bạn tử tế với nhân viên của
mình), thì toàn bộ công việc kinh doanh sẽ vận hành trôi chảy hơn. Nếu bạn làm
việc trong một cửa hàng và cư xử hòa nhã, dễ chịu với khách hàng, thì bầu không
khí chung cũng trở nên dễ chịu hơn, phải không?
Và nếu một người trung thực trong các mối giao dịch — không lừa
gạt người khác, v.v. — thì mọi việc lại càng diễn ra tốt đẹp hơn rất nhiều.
Điều đó không có nghĩa là chúng ta không cố gắng kiếm lợi nhuận và mưu sinh, mà
mấu chốt là đừng tham lam trong việc đó.
Còn khi người khác lừa gạt chúng ta — bởi vì không phải ai cũng
hành xử theo cách này — thì… bạn mong đợi điều gì chứ? Nhưng theo quan điểm của
Phật giáo, chúng ta sẽ không nói rằng đó là những người xấu; mà chỉ nói rằng họ
đang mê lầm. Họ bị mê lầm. Họ không hiểu rằng cách hành xử như vậy chỉ khiến họ
tạo ra ngày càng nhiều vấn đề cho chính mình: chẳng ai sẽ thích họ cả.
Vì thế, họ là đối tượng của lòng từ bi, chứ không phải đối tượng
của sự thù ghét. Nếu chúng ta nhìn họ bằng lòng từ bi và có sự nhẫn nại với họ,
thì khi bị họ lừa gạt, chúng ta sẽ không phải chịu khổ về mặt cảm xúc; và rồi
chúng ta sẽ cố gắng cẩn trọng hơn với những người tiếp theo, để không bị lừa
lần nữa.
Nhưng bạn mong đợi gì ở con người? Rất nhiều người là như vậy.
Đó là thực tại. Sự phóng chiếu ở đây là nghĩ rằng ai cũng trung thực. Không
phải ai cũng trung thực! Sẽ thật tốt đẹp nếu mọi người đều trung thực, nhưng
thực tế là không phải vậy. Vì thế, ít nhất thì chính chúng ta có thể cố gắng
sống trung thực.
5/- NGƯỜI KHÔNG PHẢI PHẬT TỬ CÓ THẺ ÁP DỤNG NHỮNG
PHƯƠNG PHÁP NÀY KHÔNG?
Vậy thì, chúng ta có cần phải đi theo một con đường tu tập Phật
giáo nghiêm ngặt với thiền định, nghi lễ, v.v. thì mới có thể áp dụng những
phương pháp này không? Thật ra là không hẳn. Chúng ta không nhất thiết phải
theo một lộ trình tu tập tâm linh chuẩn mực hay nghiêm ngặt để có thể thực hành
tất cả những điều này.
Đức Đạt Lai Lạt Ma luôn nói về đạo đức thế tục và các giá trị
nhân bản — như là sống tử tế, chánh niệm hơn, không ngây thơ, không phóng chiếu
những tưởng tượng, v.v. Đây là những nguyên tắc chung mà bất kỳ ai cũng có thể
thực hành.
Khi chúng ta nói đến thiền, thì thực chất chỉ là nói đến một
phương pháp giúp mình làm quen với lối suy nghĩ này: ngồi xuống và tập suy nghĩ
theo hướng đó; khi sự chú ý bị xao lãng thì đưa nó quay trở lại. Bạn có thể làm
điều này khi ngồi thiền, tập trung vào hình ảnh Đức Phật hay vào hơi thở; nhưng
bạn cũng có thể làm điều đó khi đang đọc sách, khi nấu ăn, hay khi làm bất cứ
việc gì.
Khi nấu ăn, chỉ cần tập trung vào việc nấu ăn; và khi tâm trí
chạy đi đâu đó với những suy nghĩ lan man, thì nhẹ nhàng đưa nó trở lại việc
nấu ăn. Điều này không nhất thiết phải là một pháp hành thiền Phật giáo chính
thức.
Có rất, rất nhiều cách để chúng ta làm quen với những cách suy
nghĩ và hành động có lợi hơn, mà không cần phải liên quan đến bất kỳ nghi lễ
Phật giáo hay bối cảnh Phật giáo chính thức nào.
Như vậy, đó chính là cách chúng ta ứng dụng Pháp (Dharma) như
những biện pháp phòng ngừa, giúp mình tránh tạo ra các vấn đề.
6/- CÂU HỎI
a-
Nhận Biết Những Gì Đang Diễn Ra Bên Trong
Và Bên Ngoài
Để
tránh các vấn đề, có phải chúng ta chỉ cần luôn luôn tập trung hay không?
Theo một nghĩa nào đó thì đúng, nhưng chưa đủ. Chẳng hạn, ta
cũng có thể rất tập trung khi đang la hét hay đánh ai đó — rõ ràng như vậy thì
không phải là toàn bộ bức tranh. Chúng ta còn cần phải tỉnh thức, theo nghĩa là
nhận biết những gì đang diễn ra bên trong mình — những suy nghĩ, cảm xúc, v.v.
— đồng thời cũng nhận biết và cảnh giác với những gì đang diễn ra xung quanh,
nơi những người khác.
Khi có ai đó về nhà — một người thân trong gia đình, người mình
yêu thương, hay bất kỳ ai — bạn có thể thấy họ rất, rất mệt. Bạn cần phải đủ
tỉnh táo để nhận ra điều đó. Đó không phải là lúc để bắt đầu một cuộc thảo luận
lớn về chuyện quan trọng nào đó — họ đang mệt. Vì vậy, chúng ta cần luôn tỉnh
táo, tập trung, chú ý đến những gì đang diễn ra xung quanh mình: tình huống của
người khác là gì, không chỉ là tình huống của riêng tôi.
Do đó, chúng ta không rơi vào một cực đoan là chỉ biết đến bản
thân mà không để ý đến người khác; cũng không rơi vào cực đoan ngược lại là chỉ
chú ý đến người khác mà bỏ quên chính mình. Cả hai đều là những cực đoan cần
tránh.
Có rất nhiều người mắc phải “hội chứng không thể nói không”, nên
họ luôn làm mọi thứ cho người khác — cho gia đình hay cho bất kỳ ai — đến mức
kiệt sức hoàn toàn, rồi cuối cùng hoặc là suy sụp, hoặc là sinh ra oán giận. Vì
thế, điều quan trọng là cũng phải chú ý đến cảm xúc của chính mình và chăm sóc
những nhu cầu của bản thân. Khi cần nghỉ ngơi, thì hãy nghỉ ngơi. Khi cần nói:
“Không, xin lỗi, tôi không thể làm việc này. Việc này quá sức với tôi,” thì hãy
nói “không”.
Lý tưởng nhất là khi nói “không”, nếu có thể, ta nên đưa ra một
phương án thay thế. Ví dụ: “Nhưng có lẽ người khác có thể giúp bạn.”
Tóm lại, hãy tỉnh thức với tất cả những gì đang diễn ra, cả bên
trong lẫn bên ngoài, rồi từ đó áp dụng sự hiểu biết đúng đắn cùng với tình
thương và lòng từ bi.
b- Đối Diện Với Cơn Giận
Bạn đã nói về việc quét nhà như một phương pháp để đối diện với
cơn giận hay những cảm xúc phá hoại khác, nhưng bạn cũng chỉ ra rằng trong Phật
giáo còn có nhiều phương pháp sâu sắc hơn. Bạn có thể gợi ý ít nhất là nên tìm
những phương pháp đó ở đâu không?
Vâng, nếu đi sâu hơn một chút, thì một cấp độ để đối diện với
cơn giận — khi chúng ta đang giận ai đó — là phát triển lòng nhẫn nhục. Vậy làm
thế nào để phát triển nhẫn nhục? Có rất, rất nhiều phương pháp, nhưng chẳng hạn
có một phương pháp được gọi là “nhẫn nhục kiểu bia ngắm”:
“Nếu tôi không dựng bia lên, thì chẳng ai bắn trúng nó cả.”
Ví dụ, tôi nhờ bạn làm một việc cho tôi, và bạn làm không đúng.
Khuynh hướng của tôi là nổi giận với bạn. Hoặc bạn không làm việc đó chút nào.
Vậy lỗi là của ai? Thật ra, là lỗi của tôi, bởi vì tôi quá lười không tự làm
lấy, nên mới nhờ bạn làm. Vậy thì tôi mong đợi điều gì chứ?
Khi bạn nhờ ai đó làm việc gì, bạn mong đợi điều gì? Giả sử bạn
nhờ một đứa trẻ hai tuổi mang cho bạn một tách trà nóng, và nó làm đổ ra — tất
nhiên là nó sẽ làm đổ rồi. Vậy thì cũng y như vậy thôi: khi chúng ta nhờ người
khác làm việc gì cho mình, chúng ta mong đợi điều gì?
Thế là tôi nhận ra rằng chính sự lười biếng của mình mới là
nguyên nhân thật sự gây ra vấn đề. Khi đó, bạn không còn giận người khác nữa.
Và tôi ý thức rằng khi tôi nhờ bạn làm điều gì đó cho tôi, là vì tôi không tự
làm — hoặc vì tôi lười, hoặc vì tôi không có thời gian, hay vì lý do gì đi nữa.
Nhưng mấu chốt là: khi tôi đã nhờ người khác làm, thì tôi không nên mong đợi
rằng họ sẽ làm hoàn hảo, hay làm theo đúng cách mà tôi sẽ làm — mà cách của tôi
thì cuối cùng cũng chưa chắc đã đúng. Tôi cũng mắc sai lầm.
Và nếu tôi tự làm và tôi mắc lỗi, thì chẳng có lý do gì để giận
chính mình cả. “Tôi không hoàn hảo — không ai hoàn hảo — nên dĩ nhiên tôi sẽ
mắc lỗi.” Vậy thì bạn chỉ cần chấp nhận thực tại: “Tôi là con người; con người
thì mắc sai lầm: tôi đã mắc lỗi.” Nếu tôi có thể sửa, thì tôi sửa. Tôi không
giận chính mình. Giận bản thân chẳng có ích gì cả. Cứ sửa nếu có thể. Nếu không
sửa được, thì thôi — để đó, và cố gắng đừng lặp lại sai lầm ấy trong tương lai.
Một cấp độ sâu hơn nhiều để đối diện với cơn giận là hiểu được
thực tại về chính bản thân mình. Ở đây tôi đang nói ở một mức độ rất đơn giản,
nhưng ngay cả ở mức độ đơn giản ấy, nó cũng đã rất hữu ích:
“Tôi không phải là trung tâm của vũ trụ. Tại sao mọi thứ lúc nào
cũng phải theo ý tôi? Tại sao chứ? Có gì đặc biệt ở tôi mà tôi luôn phải được
theo ý, còn người khác thì không?”
Với những suy nghĩ như vậy, bạn bắt đầu giải cấu trúc cái nhìn
cứng đặc về một cái “tôi” — như thể “tôi” là thứ quan trọng nhất trong vũ trụ.
Một cái “tôi” cứng đặc. Rồi dĩ nhiên, bạn có thể tiếp tục giải cấu trúc nó sâu
hơn, sâu hơn nữa.
Bởi vì khi bạn có quan niệm rằng “tôi” là một thực thể cứng chắc
ở đây và rằng tôi luôn phải được theo ý mình, thì dĩ nhiên là khi không được
theo ý, bạn sẽ nổi giận — đúng không?
Phật giáo có rất nhiều điều để nói về cách chúng ta tồn tại và
cách mọi người tồn tại. Chúng ta có tồn tại, nhưng không tồn tại theo những
cách bất khả thi mà chúng ta tưởng tượng — chẳng hạn như một cái “tôi” bé nhỏ
ngồi trong đầu, đang nói chuyện và là tác giả của cái giọng nói trong đầu mình.
Dường như có một cái “tôi” nhỏ xíu ở bên trong đang nói, đang
than phiền: “Bây giờ mình nên làm gì đây? À, mình sẽ làm việc đó,” rồi sau đó
bạn điều khiển thân thể mình như thể thân thể chỉ là một cái máy. Nhưng đó là
một ảo tưởng. Bạn không thể tìm thấy bất kỳ cái “tôi” bé nhỏ nào ở bên trong
chúng ta cả, phải không?
Thế nhưng, tôi vẫn tồn tại — tôi nói, tôi làm việc. Vì vậy,
chúng ta cần loại bỏ niềm tin vào những phóng chiếu này, bởi vì chúng có vẻ như
tương ứng với thực tại. Mọi thứ trông có vẻ như vậy: có một giọng nói đang diễn
ra, nên dường như phải có ai đó ở bên trong đang nói.
Chính vì thế, Phật giáo có rất nhiều điều để đóng góp trong toàn
bộ lĩnh vực mà ngày nay chúng ta gọi là “tâm lý học.”
c- Làm Việc Với Thân Thể
Tôi có hai câu hỏi. Câu hỏi thứ nhất là: có lẽ bạn có thể nói
thêm một chút về việc làm việc với thân thể. Bạn có nói rằng chúng ta cần thư
giãn thân thể, nhưng có lẽ còn cần làm nhiều hơn thế. Câu hỏi thứ hai là: nguồn
gốc của tất cả những sự phóng chiếu này là gì? Ví dụ như cái “người” đang nói
chuyện bên trong đầu chúng ta — tại sao nó lại xuất hiện?
Dĩ nhiên, có rất nhiều phương pháp mà chúng ta có thể áp dụng để
chăm sóc sức khỏe thân thể. Chẳng hạn, trong truyền thống Tây Tạng có y học
Phật giáo, tập trung rất nhiều vào việc quân bình các năng lượng trong cơ thể.
Năng lượng và sức khỏe nói chung của chúng ta bị ảnh hưởng rất lớn bởi chế độ
ăn uống và hành vi sinh hoạt — những hành vi như ra ngoài trời lạnh mà không
mặc đủ ấm thì bạn sẽ bị bệnh; hay làm việc quá sức — những kiểu hành vi đó đều
khiến ta sinh bệnh. Ở đây chúng ta đang nói đến những điều rất thực tế như vậy.
Chúng ta cũng cố gắng duy trì sự nhận biết về trạng thái của
thân thể. Càng trở nên yên lặng bên trong, bạn càng tỉnh táo hơn — không chỉ
với tình trạng của tâm, mà còn với tình trạng của năng lượng trong thân. Ví dụ,
khi bạn nhận ra rằng năng lượng của mình đang rất căng thẳng, bồn chồn — bạn có
thể cảm nhận được qua nhịp mạch đập rất nhanh, v.v. — thì có những việc rất căn
bản mà bạn có thể làm, thậm chí chỉ bằng cách điều chỉnh chế độ ăn.
Chẳng hạn, bạn có thể ngưng uống cà phê và trà đậm, và dùng
những thức ăn nặng hơn để làm năng lượng lắng xuống, như thức ăn nhiều chất béo
— phô mai hay những thứ tương tự. Giữ cho cơ thể được ấm, tránh gió lùa. Tránh
ở gần những máy móc công suất lớn phát ra tiếng kiểu “bzzzzrrrr” — vì những thứ
đó sẽ làm năng lượng bị xáo động hơn nữa. Hãy ở trong môi trường yên tĩnh. Đó
là một cấp độ thực hành.
Bản thân truyền thống Tây Tạng không nhấn mạnh nhiều đến các bài
tập thân thể hay kiểu làm việc với thân theo hướng võ thuật, như bạn thấy trong
các truyền thống Phật giáo Trung Hoa hay Nhật Bản với võ đạo. Tuy nhiên, các
loại võ thuật khác nhau — như thái cực quyền, khí công, v.v. — có thể rất hữu
ích. Chúng cũng là những phương pháp để phát triển sự tập trung thông qua chánh
niệm trong chuyển động.
Các bài tập thân thể của người Tây Tạng thì vi tế hơn nhiều,
liên quan đến việc làm việc với hệ thống năng lượng theo một cách khác, không
phải theo lối võ thuật. Cách này gần với yoga hơn. Và đó là cách làm việc với
thân thể.
d- Nguồn Gốc Của “Giọng Nói” Trong Đầu Chúng
Ta
Còn về nguồn gốc của giọng nói trong đầu, điều này liên quan đến
bản chất của tâm, và vấn đề này thì hơi phức tạp một chút. Trong Phật giáo, khi
nói đến tâm, chúng ta không nói về một “vật” nào đó. Chúng ta đang nói về hoạt
động tâm thức — và hoạt động này bao gồm suy nghĩ, thấy, và cảm nhận cảm xúc.
Phạm vi của nó rất, rất rộng.
Điều đang diễn ra trong hoạt động ấy là sự sinh khởi của một
dạng “toàn ảnh tâm thức” (mental hologram). Ví dụ, khi chúng ta nhìn thấy một
vật gì đó, ánh sáng chạm vào võng mạc, kích hoạt các xung điện và phản ứng hóa
học trong các nơ-ron, và kết quả là một dạng toàn ảnh tâm thức về hình dáng của
vật đó xuất hiện. Nhưng đó thực sự chỉ là một toàn ảnh trong tâm, sinh ra từ
tất cả những phản ứng hóa học và xung điện ấy.
Và toàn ảnh không chỉ là hình ảnh. Những toàn ảnh tâm thức này
cũng có thể là âm thanh, như là lời nói. Chúng ta không nghe cả một câu trọn
vẹn trong một khoảnh khắc — mà là nghe từng phần nhỏ, từng khoảnh khắc một —
thế nhưng lại có một toàn ảnh tâm thức của cả câu, và chúng ta hiểu được ý
nghĩa của nó.
Tương tự như vậy, có toàn ảnh tâm thức dưới dạng cảm xúc, toàn
ảnh tâm thức dưới dạng ý nghĩ, và cũng có toàn ảnh tâm thức dưới dạng lời nói
nội tâm — chính là cái giọng nói này. Những thứ đó tự sinh khởi. Có một quá
trình nhận thức đang diễn ra. Và đó chính là thấy là gì, nghĩ là gì, cảm nhận
là gì. Nó đơn giản là như vậy.
Hoạt động tâm thức ấy diễn ra mà không cần có một cái “tôi” tách
biệt nào đang đứng ngoài để quan sát, điều khiển hay làm cho nó xảy ra. Nó tự
diễn ra. Và một phần của toàn ảnh tâm thức đó là những ý nghĩ về “tôi” — “Cái
giọng nói đó là tôi.”
Ai đang nghĩ? Tôi đang nghĩ. Không phải bạn đang nghĩ — tôi đang
nghĩ. Nhưng thật ra, đó chỉ là một phần của toàn bộ tiến trình các toàn ảnh
này.
Vậy nguồn gốc của giọng nói trong đầu là gì? Nó chỉ là một trong
những đặc tính của hoạt động tâm thức. Nó không phải là cách mà mọi hoạt động
tâm thức đều vận hành. Giọng nói ấy không xuất hiện liên tục, và tôi nghi ngờ
rằng con giun đất lại suy nghĩ bằng giọng nói. Con giun đất chắc chắn có não,
có tâm, thấy được sự vật, và hành động.
Thật ra, mọi thứ trở nên rất thú vị khi ta suy ngẫm sâu hơn. Một
toàn ảnh của âm thanh giọng nói là một dạng giao tiếp, phải không? Nó là một
kiểu khái niệm hóa, diễn đạt hay truyền thông một ý nghĩ thông qua âm thanh tâm
thức của lời nói.
Và câu hỏi thú vị là: một người bị điếc và câm từ khi sinh ra,
hoàn toàn không có khái niệm về âm thanh, thì họ có giọng nói trong đầu hay
không? Hay họ suy nghĩ bằng ngôn ngữ ký hiệu? Đây là một câu hỏi rất hay. Tôi
chưa bao giờ tìm được câu trả lời cho nó.
Vì vậy, dù là giọng nói, hay ngôn ngữ ký hiệu, hay bất cứ hình
thức nào khác — hoặc cách con giun suy nghĩ — thì ảo tưởng ở đây là cho rằng có
một cái “tôi” riêng biệt ở phía sau tất cả những điều đó, đang ngồi tại bảng
điều khiển, thông tin từ mắt hiện lên trên màn hình, có cái micro để nói, rồi
bấm nút để tay chân cử động. Đó là một ảo tưởng hoàn toàn.
Nhưng chính cái kiểu “tôi” ngồi ở bảng điều khiển này lại là đối
tượng của những lo lắng như:
“Người khác sẽ nghĩ gì về tôi?”
“Bây giờ tôi nên làm gì?”
Chúng ta lo lắng vì cái “tôi” ngồi ở bảng điều khiển đó.
Khi chúng ta nhận ra rằng cái “tôi” ấy chỉ là một ảo tưởng, thì
chẳng còn gì để phải lo lắng nữa. Chúng ta nói, chúng ta hành động. Dĩ nhiên là
tôi — tôi đang nói, tôi đang hành động. Và nếu người khác không thích, thì họ
không thích. Thì sao chứ?
Đức Phật cũng không làm hài lòng tất cả mọi người. Không phải ai
cũng thích Đức Phật — vậy thì tôi mong đợi điều gì cho bản thân mình?
Chúng ta chỉ cần vận dụng sự hiểu biết, tình thương và lòng từ
bi, rồi hành động. Thế thôi. Đừng bận tâm quá nhiều đến chuyện: “Họ sẽ nghĩ gì
về tôi?”
Nói thì nghe có vẻ đơn giản, nhưng làm được thì không hề đơn
giản chút nào.
Kiềm chế bản thân khi người khác đang giận dữ
Khi người khác nổi giận với chúng ta, thì chúng ta nên tự kiểm
soát mình như thế nào?
Về cơ bản, chúng ta hãy nhìn họ giống như một đứa trẻ nhỏ. Khi
một đứa trẻ hai tuổi nổi giận với chúng ta lúc ta nói: “Đến giờ đi ngủ rồi”, và
nó đáp lại: “Con ghét mẹ. Mẹ thật là tệ”, rồi làm ầm ĩ lên — thì chúng ta có
nổi giận không? Thật ra, có người sẽ nổi giận, nhưng đó chỉ là một đứa trẻ hai
tuổi thôi, bạn mong đợi điều gì chứ?
Bạn sẽ cố gắng dỗ dành, làm cho đứa bé dịu lại. Hãy nhẹ nhàng, giống
như cách bạn đối xử với một đứa trẻ hai tuổi. Hãy nghĩ xem: bạn thường xử lý
một đứa trẻ như vậy thế nào? Thông thường, khi một đứa trẻ hai tuổi cư xử quá
mức như thế, nếu bạn bế nó lên, ôm ấp và thể hiện sự yêu thương, thì nó sẽ dịu
lại, phải không? Còn la mắng nó thì chỉ khiến nó khóc to hơn nữa.
Con người cũng giống như vậy — chỉ là những “đứa trẻ to xác” mà
thôi./.
