— gồm các Đức Phật Tỳ Lô Giá Na, A Di Đà, A Súc Bệ, Bảo Sanh, và Bất Không Thành Tựu?"
What
Does Quantum Physics Have to do with the Five Buddhas — Vairochana, Amitabha,
Akshobya, Ratnasambhava, and Amoghasiddhi?
Việt dịch:Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Trong việc tu tập hằng ngày, hầu hết Phật tử đều hiểu một
sự thật cốt lõi — rằng vạn pháp đều nương nhau mà thành (phụ thuộc lẫn nhau) và
không thể tồn tại một cách biệt lập. Vật lý lượng tử chỉ mới bắt đầu chứng minh
cho sự hiểu biết căn bản này của Phật giáo. Đức Phật đã gọi đây là giáo lý
'Duyên khởi' từ hơn hai ngàn năm trước. Khái niệm này vô cùng kinh ngạc, ngay cả
đối với những bộ óc vĩ đại trong ngành vật lý lượng tử — thế nhưng trong Phật
giáo, nó đã là giáo lý cốt tủy suốt 2500 năm qua. Nhưng, điều này thì có liên quan gì đến năm Đức Phật vĩ đại: Tỳ Lô Giá
Na, A Di Đà, A Súc Bệ, Bảo Sanh, và Bất Không Thành Tựu?"
Part 1 of a 2-part series on the 5 Buddha
Families
Part
2 “A Map of the Mind Universe of the 5 Buddhas” is here>>
Lee Kane
Hình 1: Năm vị Phật hay Jina (bậc thầy chinh phục). Trong một số hệ thống thiền định, Vairochana (ở đây được thể hiện ở trung tâm, là Phật Trắng) được hoán đổi vị trí với Phật Akshobya (ở đây được thể hiện ở phía dưới, hoặc vị trí phía Đông).
Từ 2500 năm trước, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã diễn giảng
về chân lý Duyên khởi, cùng toàn bộ hệ tư tưởng khẳng định rằng chúng ta không
hề tồn tại một cách độc lập ở 'thế giới bên ngoài' kia. Thí nghiệm về 'Hiệu ứng
người quan sát' nổi tiếng trong vật lý lượng tử đã chứng thực cho chân lý cốt
lõi này. Thế nhưng, Đức Phật đã thuyết về sự thật này từ nhiều thế kỷ trước,
như được ghi lại trong kinh luận vĩ đại Đại Duyên Khởi Kinh (Maha-nidana
Sutta):"
"“Cái
này có thì cái kia có; cái này diệt thì cái kia diệt.”
2500 năm sau, vào năm 1920, “bậc thầy” lượng tử Niels Bohr đã phát biểu: “Việc quan sát không chỉ làm rối loạn thứ cần được đo đạc, mà chúng còn tạo ra nó… Chúng ta buộc một hạt lượng tử phải định hình vào một vị trí xác định.” Nói cách khác, như nhà vật lý Pascual Jordan giải thích: “Chính chúng ta tạo ra kết quả của các phép đo.” Kết luận này về cơ bản đã bác bỏ hoàn toàn các khái niệm về một thực tại khách quan tồn tại độc lập với người quan sát. [1]
Hình 2: Vật lý lượng tử đã chứng
minh rằng không có một thực tại khách quan nào tồn tại thiếu vắng người quan
sát.
Tương tự, một vị thiền
sư đã viết:
“Định nghĩa chung hay phổ quát của duyên khởi (hay “duyên
khởi”) là mọi thứ đều phát sinh phụ thuộc vào nhiều nguyên nhân và điều kiện;
không có gì tồn tại như một thực thể đơn lẻ, độc lập.”
Trong các kinh điển
khác, Đức Phật đã nói về nhị nguyên, Shunyata (Tính Không hay Tính Nhất thể),
thực tại tối thượng so với thực tại quan sát được hoặc thực tại thông thường [quy
ước], và những giáo lý khác phản ánh khá sát với những phát hiện của Vật lý lượng
tử ngày nay. [For
a story on “Understanding Dependent Arising” see>>]
Hình 3: Đức Phật đã giảng dạy những khái
niệm từ hàng nghìn năm trước, mà giờ đây mới được hé lộ trong Vật lý lượng tử.
Thức Là Gì
– Câu Đố Lớn
Câu hỏi hóc búa lớn về
“ý thức là gì?” đã được Đức Phật Thích Ca Mâu Ni giải đáp cách đây 2500 năm.
Ngày nay, các nhà vật lý lượng tử vẫn đang vật lộn để giải thích ý thức — đặc
biệt là “hiệu ứng người quan sát” — một thí nghiệm làm lung lay toàn bộ giả định
rằng có một “thế giới khách quan” tồn tại bên ngoài — độc lập với chúng ta.
Zasep Tulku Rinpoche giải thích từ quan điểm Phật giáo. (from
the book Tara in the Palm of Your Hand, source here>>):
“Trạng thái tâm trí giác ngộ là gì? Cũng như khi thức dậy
và nhìn thấy thế giới xung quanh, những hình ảnh, âm thanh và mùi hương của nó,
khi tâm trí chúng ta được giác ngộ, chúng ta sẽ thấy được bản chất thật sự của
thực tại. Chúng ta thấy rằng không có gì tồn tại một cách độc lập; chúng ta thấy
rằng mọi thứ đều là một phần của mạng lưới tương quan và phụ thuộc lẫn nhau vô
tận. Chúng ta trải nghiệm được sự hợp nhất [trạng
thái vạn vật đồng nhất].”
Hình 4: Vật lý lượng tử đã chỉ ra rằng không có thực tại khách quan nào tồn tại nếu không có "người quan sát" - một chủ đề về tính nhị nguyên và duyên khởi phản ánh tư tưởng Phật giáo.
Điều này liên quan gì đến năm vị Phật?
Chính vì bản chất phụ
thuộc lẫn nhau của thực tại — và các khái niệm khác như Shunyata
(tánh Không - Nhất thể) và các khái niệm như “thực tại tối
thượng” và “thực tại quy ước” — mà không có sự mâu thuẫn giữa các khái niệm như
“nhiều gia đình Phật” trong các cõi Tịnh Độ, và khái niệm bao quát về Nhất thể hay
tánh Không. Đó là lý do tại sao, ví dụ, nhiều người ở châu Á sẽ lễ cúng luân
phiên giữa chùa chiền và nhà thờ: Phật giáo, Thần đạo, Lão giáo, Thiên chúa
giáo. Zasep
Rinpoche explains in his book Tara in the Palm of Your Hand:
“Phật tử không thờ phụng Đức Phật theo cách mà người Kitô giáo thờ phụng Chúa, như một đấng tối cao có quyền ban ơn cứu rỗi hoặc đày đọa vĩnh viễn. Chúng ta không đạt được Phật quả hay Giác ngộ nhờ ân điển thần thánh; chúng ta đạt được điều đó thông qua việc kiên trì thực hành những phương pháp giúp ta thấu hiểu tâm trí và bản chất của thực tại. Không ai có thể trở thành Chúa, nhưng bằng cách thực hành giáo lý của Đức Phật, tất cả chúng ta đều có thể trở thành Phật. Đạt được Phật quả là dự án tự thân tối thượng.”
Hình 5: Năm vị Đấng Chinh Phục năm phương. Mỗi
vị Phật họcật xuất hiện để giúp chúng ta chinh phục năm phiền não,
năm độc tố: giận dữ, chấp trước, vô minh, kiêu ngạo và ghen tị.
Ngoài mục đích nghiên cứu
học thuật, không cần thiết phải tranh luận giữa các trường phái Phật giáo khác
nhau: từ những Phật tử theo hướng chủ nghĩa vô thần thực dụng đến những Phật tử
Tịnh Độ chỉ tôn thờ Phật A Di Đà, đến những Phật tử Kim Cang thừa thờ nhiều vị bổn
tôn.
Ở cấp độ tối thượng, tất cả đều là những cách tiếp cận hợp
pháp, khéo léo khác nhau để đạt được một chân lý cốt lõi. Ở cấp độ thông thường,
có vẻ như có sự khác biệt, nhưng ngay cả với sự hiểu biết cơ bản về bản chất thật
sự của hiện thực, những khác biệt đó dường như trở nên mang tính ưu tiên hơn là
hệ quả.
Dòng truyền thừa và truyền
thống vô cùng quan trọng trong Phật giáo, điều này không thể phủ nhận. Dòng
truyền thừa cho phép chúng ta tiếp cận liên tục với trí tuệ cổ xưa và noi theo
bước chân của các bậc Giác ngộ. Ở một khía cạnh khác, Phật giáo luôn thích nghi
với văn hóa khi âm thầm lan rộng.
Các vị bổn tôn Tây Tạng,
bổn tôn Trung Quốc và bổn tôn Hindu đều tụ họp tại Cõi Tịnh độ của chư Phật
giác ngộ. Đây là một cách thực hành hoàn toàn chân chính. Đức Phật đã dạy nhiều
phương pháp. Vượt qua những định kiến văn hóa và tổ tiên — và cuối cùng Phật
giáo dựa trên việc vượt qua những định kiến và chấp trước — sẽ dễ dàng hơn nếu
bạn chấp nhận và củng cố chúng, thay vì tranh cãi và phủ nhận.
Đây là lý do tại sao thậm chí còn có sự trỗi dậy của Phật giáo Celtic[1] — sự kết hợp giữa các vị thần Celtic với Phật giáo — và Phật giáo theo định hướng vô thần ở phương Tây. Điều này khai thác sự định hình văn hóa và tổ tiên của châu Âu. Có những người theo Phật giáo Cơ đốc giáo, họ đặt thánh giá bên cạnh tượng Phật trên bàn thờ. Và tại sao không?
Hình ảnh
6: các Đức Phật
Bảo Sanh (vàng), A Súc Bệ (xanh dương), Tỳ Lô Giá Na (trắng), A Di Đà (đỏ),
Thành Tựu (xanh lục)
Sự Không Đồng Nhất Gây Nhầm Lẫn Hay Củng Cố Lẫn Nhau?
Hình 7: Có thể nói, thế mạnh của Phật giáo nằm ở chỗ nó là một hệ thống triết học và phương pháp có khả năng dung hợp với bất kỳ điều kiện tâm linh, văn hóa hay tổ tiên nào — bao gồm cả chủ nghĩa vô thần.
Suy cho cùng, những
tranh luận về tính xác thực không quan trọng lắm — đơn giản vì Đức Phật đã dạy
chúng ta không nên chấp trước vào bất cứ điều gì. Tính xác thực và dòng truyền
thừa, ít nhất là trong thực hành cao cấp, có thể được xem như một sự chấp trước.
Phật giáo dạy về con đường giác ngộ cá nhân. Như các bậc thầy thường nói: “Chỉ
có bạn mới có thể thực hành”. Một người thầy không thể ban cho bạn sự giác ngộ.
Về
mặt thực tiễn, việc thực hành dòng truyền thừa đích thực chắc chắn nhanh hơn,
thậm chí có lẽ tốt hơn nhiều; không phải vì sự ràng buộc, mà vì bạn biết nó hiệu
quả và tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên, nếu điều đó khiến bạn cảm thấy không thoải
mái với văn hóa, tín ngưỡng tổ tiên hay trực giác tâm linh, thì Phật giáo luôn
rộng mở để đón nhận "tất cả" chứ không chỉ "một số"
Tín ngưỡng thờ phụng nhiều vị Phật)
Hình 8: Năm vị Phật trong một phiên bản của mandala. Mandala (hình tròn) tượng trưng cho Vũ trụ và về mặt biểu tượng, có các vị Phật ở mỗi hướng.
Giờ thì quay lại với Năm
Đấng Chinh Phục. (Chắc hẳn bạn nghĩ tôi sẽ không bao giờ nhắc đến Ngũ Phật nữa!)
Nhiều Phật tử thành kính tôn thờ và tu tập nhiều vị Phật. Ở mức độ nhiều hay
ít, Phật tử Đại thừa tôn kính và sùng bái nhiều vị Phật — ngay cả khi trọng tâm
chính của chúng ta là một vị Phật.
Trong kinh điển Phật giáo Đại thừa, Đức Phật Thích Ca Mâu
Ni đã tiết lộ không chỉ các vị Phật tiền kiếp, mà còn cả những cõi Tịnh Độ hoàn
hảo rộng lớn chứa đầy chư Phật. Trong khi nhiều Phật tử coi đây là "phương
tiện khéo léo" để truyền đạt một thông điệp quan trọng, thì những Phật tử
khác lại có quan điểm trái ngược - rằng chư Phật không phải là những nguyên mẫu,
mà là những sức mạnh sống động trong vũ trụ của chúng ta.
Hiểu được bản chất thật
sự của thực tại, như Đức Phật đã dạy - Tính Nhất thể và sự tương hỗ lẫn nhau -
chúng ta có thể hiểu rằng Ngũ Phật có thể hiển hiện trong thực tại thông thường
của chúng ta.
Vì chúng ta là người cảm nhận, nên khía cạnh của bản thân
chúng ta — như một phần của tính Nhất Thể — phản ánh năng lượng này, có thể biểu
hiện thành Phật A Di Đà, hoặc Tỳ Lô Giá Na, hoặc bất kỳ vị Phật và Bồ Tát nào.
Ngay cả khi sự biểu hiện chỉ diễn ra trong tâm trí chúng ta, thì đây vẫn là “sự
quan sát”. Như Phật giáo Kim Cang thừa dạy — “Chúng ta không tách rời khỏi Phật
và Phật không tách rời khỏi chúng ta”.
Ở trình độ hiểu biết
cao, không có sự khác biệt: thực tại tối thượng và thực tại thông thường có
cùng bản chất. Cho dù ta xem chư Phật như những bậc đáng kính, hay như một khía
cạnh của “Đức Phật”, hay như năng lượng nguyên mẫu, hay như một phương pháp,
hay chỉ đơn giản là một hình ảnh đẹp đẽ, thì cuối cùng, tất cả đều là những con
đường khéo léo dẫn đến cùng một mục tiêu.
Cụ thể, Năm Gia đình Phật tập trung vào những thực chứng thông
qua việc từ bỏ năm cảm xúc phiền não giam cầm chúng ta trong Luân hồi: “Để đạt
được sự thực chứng của năm gia đình Phật này hay năm vị thiền Phật, cần phải từ
bỏ năm cảm xúc phiền não là sự chấp trước lớn lao, giận dữ hoặc hung hăng, vô
minh hoặc hoang mang, kiêu ngạo và đố kỵ. Khi những cảm xúc phiền não này được
thanh lọc và loại bỏ, năm trí tuệ sẽ tỏa sáng. Thực chứng năm trí tuệ chính là thực
chứng năm vị thiền Phật.” [3]
Hình 9: Giận dữ là một trong năm độc tố. Mỗi vị Phật trong năm vị đều tập trung vào một trong năm độc tố này — trong trường hợp giận dữ, đó là Đức Phật A Súc Bệ (Akshobya). Trong Phật giáo Tây Tạng, cũng có những hóa thân Mật tông cao hơn của các vị Phật, những vị bổn tôn phẫn nộ giúp chúng ta vượt qua giận dữ và các độc tố khác.
Thông Hiểu
Những Đức Phật
Bất kỳ vị Phật nào "đã vượt qua" (đáo bỉ ngạn) đều không thể bị giới hạn bởi
các khái niệm như thân tướng, sắc tướng, đặc điểm, phương hướng hoặc các biểu
hiện vật chất. Đồng thời, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, như được giảng dạy trong
các kinh điển Đại thừa, đã nói về Đức Phật
Dược Sư, Phật A Di Đà cùng các Bậc Chiến Thắng khác, bao gồm cả Tara, Mẹ của
các Đức Phật.
Hình 10:
Khuôn mặt từ ái của Bổn tôn Tara Xanh. Ngài được biết đến là Tara Đấng Cứu Độ.
Là hiện thân của Trí tuệ, Ngài được xem là Mẹ của Tất cả các Đức Phật — vì
không ai có thể đạt được Giác ngộ nếu thiếu đi Trí tuệ.
Những vị Phật này có thể
được hiểu là những biểu hiện của Đức Phật tối thượng duy nhất (Nhất thể, tánh Không),
hoặc là những vị Phật riêng lẻ hiển hiện để giúp đỡ những chúng sinh cần đến
các khái niệm như thân, khẩu và ý để tiến bộ. Vậy, khi chúng ta thực hành thờ
cúng một vị bổn tôn, chúng ta đang hướng đến điều gì? Zasep Rinpoche giải thích
trong bối cảnh quán tưởng bản thân là Tara — Đức Phật của Hoạt động Từ bi:
“Tara là hiện thân của ý niệm về bản thân chúng ta như một
vị cứu độ từ bi được biểu lộ. Ở cấp độ tối thượng hay cấp độ Pháp thân, không
có sự khác biệt giữa chúng ta và Tara.”
Dĩ nhiên, đó là một khái
niệm cao siêu, phức tạp. Cho dù chúng ta hiểu rằng mình đang hòa hợp với Tara —
hay với bất kỳ vị Phật nào, hoặc với tất cả các vị Phật — hay với việc chúng ta
tôn kính các vị Phật, thì cuối cùng, đó đều là hai con đường dẫn đến cùng một mục
tiêu.
“Bản chất cốt yếu của một vị bồ tát hay một vị Phật là họ
bao hàm những phẩm chất giác ngộ của năm gia tộc Phật, bao trùm mọi chúng sinh
không ngoại lệ, kể cả chúng ta,” Geshe
Lharampa Thrangu Rinpoche đã viết. [3]
Tại sao lại là Ngũ Phật?
Dù chúng ta xem Ngũ Trí Như Lai (Năm vị Phật) và quyến
thuộc của các Ngài — bao gồm các vị Phật Mẫu, Bồ Tát an bình và những hộ pháp
phẫn nộ của mỗi gia đình— là
những bậc Phật tôn kính có thật bằng xương bằng thịt, hay là các hóa thân, hoặc
là những nguyên mẫu mang tính khái niệm, thì chúng ta đều đang kết nối vào nguồn
năng lượng và con đường chuyển hóa đặc trưng đó
Hình 11: Phật A Di Đà thường được hình dung là một thân thể phát sáng màu đỏ rực.
Màu đỏ tượng trưng cho nhiều thứ, bao gồm họ sen (Padma), lửa, phương Tây, vị
thần thu hút, Pháp và lời nói, và lòng từ bi/tình yêu thương. Hình ảnh từ một
trung tâm FPMT.
Phật A Di Đà, vị Phật phương Tây, là “Cha” của gia đình
Hoa Sen, một nguồn năng lượng từ bi. Ngoài lòng từ bi, Phật A Di Đà dạy chúng
ta điều gì? Ngài dạy chúng ta cách vượt qua độc tố của dục vọng. Năm Gia tộc Phật:
Hình 12: Ngũ Phật, với Phật A Súc Bệ ở trung tâm, Phật A Di Đà ở phía Tây (trên cùng bên phải), Phật Bất Không Thánh Tựu ở phía Bắc (dưới cùng bên phải), Phật Tỳ Lô Giá Na ở phía Đông (dưới cùng bên trái) và Phật Bảo Sanh ở phía Nam (trên cùng bên trái). Đây là cách sắp đặt Mật tông cao cấp. Thông thường Phật Phật Tỳ Lô Giá Na ở trung tâm và Phật A Di Đà (màu xanh) ở phía Đông. Cách sắp đặt này thay đổi tùy theo giáo lý và trường phái. Tuy nhiên, các khái niệm cốt lõi thì không thay đổi.
Ngũ Trí Như Lai đại diện cho sự chuyển hóa
năm món mê lầm hay năm độc (si độc, tham độc, sân độc, tật đố độc và ngạo mạn độc)
thành năm loại trí tuệ siêu việt (Pháp giới thể tánh trí, Diệu quan sát trí, Đại
viên cảnh trí, Thành sở tác trí và Bình đẳng tánh trí).
Đức Phật A Di Đà (Amitābha)
giúp chúng ta chuyển hóa “độc tố của lòng ham muốn” (tham độc) bằng “trí tuệ
quán sát tinh tường” (Diệu quan sát trí).
Đạo sư Geshe Lharampa Thrangu
Rinpoche giải thích:
“Để đạt được sự thực chứng
của năm gia đình Phật, hay năm vị thiền Phật, cần phải từ bỏ năm phiền não là
chấp trước, giận dữ hay hung hãn, vô minh hay hoang mang, kiêu ngạo và đố kỵ.
Khi những phiền não này được thanh lọc và loại bỏ, năm trí tuệ sẽ tỏa sáng. Thực
chứng năm trí tuệ chính là thực chứng năm vị thiền Phật. Trước hết, chúng ta phải
hiểu năm phiền não (tiếng Phạn: kleshas) là gì. Thứ nhất, dường như mạnh mẽ nhất,
là giận dữ. Giận dữ là một cảm xúc nảy
sinh và phát triển chống lại người hoặc vật mà ta không thích. Nếu xem xét kỹ,
trong ngắn hạn, giận dữ gây ra đau khổ và về lâu dài, nó mang lại những tổn hại
nghiêm trọng. Nỗi đau tức thời và tổn hại trong tương lai đối với bản thân cũng
như người khác là do sức mạnh của sự hung hãn của chính mình.”
Không chỉ sự giận dữ, mà
tất cả các "độc tố" đều cần được khắc phục. Việc tu tập Ngũ Phật — hoặc
bất kỳ thành viên nào trong gia đình ấy (ví dụ như Bồ tát Quán Thế Âm, con trai tinh
thần của Đức Phật A Di Đà) — cho phép chúng ta thực hành các phương pháp khéo léo
được thiết kế để vượt qua từng "klesha" (phiền não):
• Đức Phật A Súc Bệ (Akshobhya) — “bậc Phật bất động,
bất biến” — giúp chúng ta vượt qua cảm xúc phiền não của sự giận dữ (sân).
• Đức Phật Bảo Sinh (Ratnasambhava) tịnh hóa lòng kiêu căng (ngạo mạn).
• Đức Phật A Di Đà (Amitabha) tịnh hóa lòng ham muốn và bám chấp (tham)
— điều cốt lõi để tiến bộ trong việc thực hành Phật pháp.
• Đức Phật Bất Không Thành Tựu (Amoghasiddhi) tịnh hóa lòng ghen tị (tật
đố).
• Đức Phật Tỳ Lô Giá Na (Vairochana) tịnh hóa sự u mê (si).
***
In
Part 2 of this Series, we discuss mandalas, symbols and “Mind
Mapping the Five Buddhas.” In part 3, we explore each of the Five Buddhas,
their wisdoms, their families and attributes. View
feature here>>
NOTES
[1] “The strange link between the human mind and quantum physics”
BBC
[2] Tara in the Palm of Your Hand,
H.E. Zasep Tulku Rinpoche
[3] “The Five Buddha Families and The Eight
Consciousnesses”, by Thrangu Rinpoche, Geshe Lharampa, translated by Peter
Roberts
[1] Phật
giáo Celtic: hình thức thực hành Phật giáo chịu ảnh hưởng từ văn hóa và
truyền thống tâm linh của người Celt (các dân tộc cổ ở Ireland, Scotland, Wales
và một số vùng Tây Âu).




















