Từ quyển: The Science of Meditation
Nguyên tác: 14 A Healthy MindViệt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Bác sĩ Susan Davidson, vợ của Richie, là một chuyên gia về sản khoa nguy cơ cao — và giống như Richie, bà cũng là một người thiền lâu năm. Vài năm trước, Susan cùng một số người khác quyết định tổ chức một nhóm thiền dành cho các bác sĩ trong bệnh viện của bà ở Madison.
Nhóm
gặp nhau vào các buổi sáng thứ Sáu. Susan thường xuyên gửi email cho các bác sĩ
trong bệnh viện để nhắc họ về cơ hội tham gia này. Và rất thường xuyên, bà bị một
người nào đó chặn lại ở hành lang và nói đại ý rằng:
- “Thật
mừng vì chị đang làm việc này.”
Rồi
họ thêm vào:
- “Nhưng
tôi không thể đến.”
Chắc
chắn là họ có những lý do chính đáng. Vào thời điểm đó, các bác sĩ còn bận rộn
hơn bình thường, vì đang cố gắng triển khai hệ thống lưu trữ hồ sơ điện tử khi
mà vẫn chưa có các mẫu biểu sẵn cho việc này. Và
chuyên ngành y khoa đào tạo các “hospitalist” — những bác sĩ làm việc
thường trực trong bệnh viện, chịu trách nhiệm chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân
nội trú và giúp những bác sĩ khác không phải đi thăm khám buồng bệnh — khi ấy vẫn
chưa tồn tại. Vì vậy, nhóm thiền có lẽ đã
là một điều rất có ích cho những bác sĩ đang tất bật ấy, một cơ hội để họ phần
nào phục hồi và lấy lại năng lượng cho bản thân.
Nhưng
dù vậy, trong suốt nhiều năm, mỗi buổi gặp chỉ có khoảng sáu hoặc bảy bác sĩ đến
tham dự. Cuối cùng Susan và những người khác cũng dần mất nhiệt huyết; cảm thấy
rằng nhóm chưa bao giờ thực sự thu hút được sự tham gia rộng rãi, họ đã quyết định
kết thúc nó.
Cảm
giác “không có thời gian” ấy có
lẽ là lý do phổ biến nhất của những người muốn thiền nhưng rốt cuộc lại chẳng
bao giờ bắt đầu.
Nhận
ra điều này, Richie và nhóm của ông đang phát triển một nền tảng kỹ thuật số có
tên Healthy Minds, nhằm dạy các
chiến lược dựa trên thiền tập để
nuôi dưỡng sự an lạc — ngay cả với những người nói rằng họ “không có thời
gian”. Nếu bạn khăng khăng rằng mình quá bận để tập thiền một cách chính thức, ‘Tâm Thức
Khỏe Mạnh’ (Healthy Minds) có thể được điều chỉnh để bạn kết hợp việc thực hành với những hoạt động vốn
dĩ bạn vẫn làm, chẳng hạn như đi làm trên đường hoặc dọn dẹp nhà cửa. Chỉ
cần hoạt động đó không đòi hỏi toàn bộ sự chú ý của bạn, bạn có thể nghe các hướng
dẫn thực hành ở chế độ nền. Vì một
số lợi ích quan trọng nhất của thiền tập nằm ở
cách nó chuẩn bị chúng ta cho cuộc sống
hằng ngày, nên cơ hội được thực hành ngay giữa dòng chảy của đời sống thực
ra có thể trở thành một điểm mạnh.
Dĩ
nhiên, ‘Tâm Thức
Khỏe Mạnh’ chỉ
là một cái tên được bổ sung vào danh sách ngày càng dài các ứng dụng dạy thiền.
Nhưng trong khi nhiều ứng dụng như vậy sử dụng các phát hiện khoa học về lợi
ích của thiền như một điểm thu hút người dùng, ‘Tâm Thức
Khỏe Mạnh’ sẽ
tiến thêm một bước quan trọng: phòng thí nghiệm của Richie sẽ nghiên cứu một cách khoa học các tác động của
ứng dụng này để đánh giá xem việc thực hành “kết hợp” như vậy thực sự hiệu
quả đến mức nào.
Ví
dụ, hai mươi phút mỗi ngày trong lúc đi lại so với hai mươi phút mỗi ngày ngồi ở
một nơi yên tĩnh tại nhà thì khác nhau như thế nào? Chúng ta vẫn chưa biết câu
trả lời cho câu hỏi đơn giản này. Và liệu việc luyện tập trong một khoảng hai
mươi phút liên tục sẽ tốt hơn, hay chia thành hai lần mười phút, hoặc bốn lần
năm phút mỗi lần? Đây là một trong nhiều câu hỏi thực tế mà Richie và nhóm của
ông hy vọng sẽ tìm ra câu trả lời.
Chúng
tôi xem nền tảng kỹ thuật số này và các nghiên cứu đánh giá nó như một nguyên mẫu
cho bước tiếp theo trong việc mở rộng con đường tiếp cận tới nhiều lợi ích mà
khoa học tìm thấy từ các thực hành quán chiếu. Hiện
nay, MBSR, TM, và các hình thức chánh niệm phổ biến đã tồn tại dưới
những dạng dễ tiếp cận, mà bất kỳ ai cũng có thể hưởng lợi, mà không cần phải
chấp nhận — thậm chí không cần biết đến — nguồn gốc châu Á của chúng.
MBSR: Mindfulness-Based Stress Reduction – Chương trình giảm căng
thẳng dựa trên chánh niệm. Đây là phương pháp do Jon Kabat-Zinn phát triển,
kết hợp thiền chánh niệm, yoga nhẹ và nhận thức về cơ thể để giúp giảm stress,
lo âu và cải thiện sức khỏe tinh thần.
TM: Transcendental Meditation – Thiền Siêu Việt. Đây là kỹ
thuật thiền sử dụng một “mantra” (âm thanh hoặc từ được lặp lại thầm trong đầu)
để giúp tâm trí đi vào trạng thái thư giãn sâu, được phổ biến bởi Maharishi
Mahesh Yogi.
Ví
dụ, nhiều công ty đã triển khai những phương pháp này vì chúng mang lại lợi ích
cho cả nhân viên lẫn kết quả kinh doanh, bằng cách đưa các phương pháp chiêm
nghiệm vào chương trình đào tạo và phát triển của họ; thậm chí một số nơi còn
có phòng thiền để nhân viên có thể dành thời gian yên tĩnh tập trung.
(Tất nhiên, những chương
trình như vậy cần có một văn hóa làm việc hỗ trợ. Ở một công ty nơi nhân
viên phải gõ bàn phím liên tục trong nhiều giờ mệt mỏi, Dan được nói riêng rằng
những người bị thấy sử dụng phòng thiền quá thường xuyên ở đó có thể sẽ bị sa
thải.)
Nhóm
của Amishi Jha tại Đại Học ‘University
of Miami’ hiện
cung cấp chương trình huấn luyện chánh niệm cho các nhóm chịu căng thẳng cao, từ
binh sĩ chiến đấu đến cầu thủ bóng bầu dục, lính cứu hỏa và giáo viên. Viện ‘Garrison Institute’ ở gần New York City cũng
cung cấp một chương trình dựa trên chánh niệm nhằm giúp những nhân viên tuyến đầu
xử lý sang chấn (chấn thương tâm lý) ở châu Phi và Trung Đông đối
phó với sang chấn thứ cấp của họ, chẳng hạn như khi tham gia chống lại
Ebola hoặc hỗ trợ những người tị nạn tuyệt vọng. Ngoài ra, Fleet Maull, trong khi đang thụ
án mười bốn năm tù vì tội buôn lậu ma túy, đã sáng lập Viện Chánh Niệm Cho Tù Nhân (Prison
Mindfulness Institute). Hiện
nay tổ chức này dạy chánh niệm cho tù nhân tại gần tám mươi nhà tù trên khắp Hoa Kỳ.
Chúng
tôi xem khoa học quán chiếu như
một kho tàng kiến thức nền tảng về nhiều cách mà tâm trí, cơ thể và bộ não của chúng ta có thể được định hình hướng
tới sức khỏe theo nghĩa rộng nhất. “Sức khỏe”, theo định nghĩa của Tổ
chức Y tế Thế giới (World
Health Organization),
không chỉ đơn thuần là không có bệnh tật
hay khuyết tật, mà còn bao gồm “trạng
thái hoàn toàn khỏe mạnh về thể chất, tinh thần và xã hội.” Thiền và các phương pháp phát triển từ nó có
thể trở thành một yếu tố tích cực
góp phần tạo nên trạng thái an lạc đó theo nhiều cách khác nhau, và ảnh hưởng của
chúng có thể lan tỏa rất rộng đến nhiều
lĩnh vực của đời sống.
Những
phát hiện từ khoa học quán chiếu có
thể tạo ra những phương pháp tiếp cận mới mang tính đổi mới, dựa vững chắc trên
bằng chứng khoa học, nhưng lại không nhất
thiết trông giống thiền tập theo nghĩa
truyền thống. Những
ứng dụng của thiền nhằm giúp giải quyết các
khó khăn cá nhân và những vấn đề xã hội như vậy đều mang lại lợi ích.
Nhưng những gì tương lai có thể đem lại
cũng khiến chúng tôi rất hào hứng.
Việc
tách những phương pháp này khỏi nguồn gốc
ban đầu của chúng có thể là điều tốt—miễn là những gì phát triển từ đó vẫn
được đặt trên nền tảng khoa học—vì
như vậy các giải pháp này sẽ dễ dàng tiếp
cận hơn với phạm vi rộng lớn những người có thể hưởng lợi từ chúng. Rốt cuộc, tại sao những phương pháp này và những
lợi ích của chúng chỉ nên dành riêng
cho những người thực hành thiền?
HƯỚNG
DẪN TÍNH DẺO THẦN KINH
“Cây cần gì để phát triển?” Laura Pinger hỏi. Cô là
chuyên gia xây dựng chương trình giảng dạy tại trung tâm của Richard J.
Davidson và là người phát triển Chương trình Giáo dục Lòng Tử Tế
dành cho trẻ mẫu giáo.
Sáng
hôm đó, nhiều trong số mười lăm em nhỏ đang học cách nuôi dưỡng lòng tử tế đã hăng hái giơ tay để trả lời.
- “Ánh nắng mặt trời,” một em nói.
- “Nước,” một em khác đáp.
Và
một em thứ ba—em từng gặp khó khăn về khả
năng tập trung, nhưng đã hưởng lợi rất nhiều từ chương trình về lòng tử
tế—giơ tay lên thật nhanh và thốt ra: “Tình
yêu.”
Một
khoảnh khắc xúc động rõ rệt lan
tỏa trong lớp học; đó trở thành một khoảnh
khắc dạy học đầy ý nghĩa. Bài
học dẫn đến từ đó là: lòng tử tế chính
là một dạng của tình yêu.
Chương trình Giáo dục Lòng Tử Tế bắt đầu bằng những
bài tập chánh niệm rất cơ bản, phù hợp với lứa tuổi. Trong đó, các em nhỏ bốn
tuổi lắng nghe âm thanh của một chiếc chuông và chú ý đến hơi thở của mình khi
nằm ngửa; những viên đá nhỏ được đặt trên bụng các em, lên xuống theo từng nhịp
thở.
Sau đó, các em sử dụng sự chú ý chánh niệm ấy để hướng
nhận thức vào cơ thể mình, học cách quan sát kỹ những cảm giác đó khi tương tác
với các bạn khác—đặc biệt là khi một bạn nào đó trở nên buồn bực hoặc khó chịu. Những tình huống như vậy trở thành cơ hội học tập, giúp các em không chỉ
nhận ra điều gì đang xảy ra trong cơ thể của chính mình mà còn tưởng tượng điều
gì có thể đang xảy ra trong cơ thể của người bạn đang buồn—một bước tiến vào sự
đồng cảm.
Các em nhỏ được khuyến khích giúp đỡ lẫn nhau và bày
tỏ lòng biết ơn. Khi một em cảm kích trước sự giúp đỡ của bạn mình, em có thể
báo với giáo viên; khi đó giáo viên sẽ tặng cho bạn đã giúp đỡ một nhãn dán
trên tấm áp phích gọi là “khu vườn lòng tử tế”.
Để đánh giá tác động của chương trình này, nhóm của
Richard J. Davidson đã mời các em nhỏ chia sẻ nhãn dán (một “đồng tiền” rất
quan trọng đối với trẻ nhỏ) với một trong bốn đối tượng sau:
- người bạn các em thích nhất trong lớp
- bạn cùng lớp mà các em ít thích nhất
- một người lạ — một đứa trẻ mà các em chưa từng gặp
- một đứa trẻ trông có vẻ đang bị bệnh.
Qua đó, các nhà nghiên cứu có thể quan sát mức độ
chia sẻ và lòng quan tâm của trẻ.
Những trẻ tham gia chương trình giáo dục lòng tử tế
đã chia sẻ nhiều nhãn dán hơn với người bạn mà mình ít thích nhất và với đứa trẻ
trông có vẻ bị bệnh, so với những trẻ khác trong lớp mẫu giáo thông thường, vốn
thường tặng phần lớn nhãn dán cho người bạn mình thích nhất.1 Một phát hiện khác: không giống phần lớn trẻ em, những em tham gia chương
trình lòng tử tế không trở nên quá tập trung vào bản thân khi bước vào lớp mẫu
giáo lớn.
Việc giúp trẻ em phát triển lòng tử tế dường như là
một ý tưởng hiển nhiên và tốt đẹp—nhưng hiện nay năng lực quý giá này của con
người thường bị để mặc cho sự ngẫu nhiên trong hệ thống giáo dục của chúng
ta.Dĩ nhiên, nhiều gia đình vẫn truyền dạy những giá trị này cho con cái của
mình—nhưng cũng có không ít gia đình không làm như vậy. Đưa những chương trình như thế vào trường học sẽ giúp đảm bảo rằng mọi đứa
trẻ đều được học những bài học giúp củng cố “cơ bắp của trái tim” này.
Lòng tử tế, sự quan tâm và lòng trắc ẩn đều phát triển
theo một quá trình mà hệ thống giáo dục của chúng ta phần lớn vẫn bỏ qua—cùng với
những năng lực như sự chú ý, khả năng tự điều chỉnh, sự đồng cảm và năng lực kết
nối giữa con người với nhau. Trong khi chúng ta làm khá tốt trong việc dạy các kỹ
năng học thuật truyền thống như đọc và toán, thì tại sao không mở rộng những gì
trẻ em được học để bao gồm cả những kỹ năng thiết yếu giúp con người sống một
cuộc đời trọn vẹn?
Các nhà tâm lý học phát triển cho chúng ta biết rằng
tốc độ trưởng thành của các khả năng khác nhau không giống nhau: như sự chú ý,
sự đồng cảm và lòng tốt, sự bình tĩnh, và khả năng kết nối xã hội. Những biểu hiện hành vi của quá trình trưởng thành này — chẳng hạn như sự
hiếu động, nghịch ngợm của trẻ mẫu giáo so với sự ngoan ngoãn và biết kiểm soát
hơn của học sinh lớp bốn — là những dấu hiệu bên ngoài cho thấy sự phát triển của
các mạng lưới thần kinh bên trong não bộ. Và tính dẻo thần
kinh của não (neuroplasticity) cho chúng ta biết rằng tất cả các mạch thần kinh
này có thể được định hướng phát triển theo hướng tốt nhất thông qua việc rèn
luyện, chẳng hạn như chương trình giáo dục lòng tốt (Kindness Curriculum).
Hiện nay, việc trẻ em phát triển những năng lực quan
trọng này phần lớn vẫn bị phó mặc cho các yếu tố ngẫu nhiên. Chúng ta có thể
thông minh hơn trong cách giúp trẻ nuôi dưỡng và phát triển những năng lực đó. Chẳng hạn, tất cả các phương pháp thiền định, ở cốt lõi của chúng, đều là
những cách rèn luyện để tăng cường khả năng chú ý. Khi điều chỉnh những kỹ thuật
này theo cách phù hợp để giúp trẻ em luyện tập sự chú ý, chúng sẽ mang lại rất
nhiều lợi ích. Không có sự chú ý thì sẽ không có gì được học.
Thật đáng ngạc nhiên khi việc tăng cường khả năng chú ý ở trẻ em lại nhận được
rất ít sự quan tâm, đặc biệt là khi thời thơ ấu là một giai đoạn dài với nhiều
cơ hội để các mạch thần kinh trong não phát triển, và sự hỗ trợ thêm có thể
giúp củng cố những mạch thần kinh đó. Khoa học về việc rèn luyện và phát triển
sự chú ý hiện nay đã khá vững chắc, vì vậy con đường để đạt được mục tiêu này
thực sự nằm trong tầm tay của chúng ta.
Và chúng ta càng có nhiều lý do hơn để làm điều đó:
xã hội của chúng ta đang bị “thiếu hụt sự chú ý”. Trẻ em ngày
nay lớn lên với các thiết bị kỹ thuật số luôn ở trong tay, và những thiết bị
này liên tục tạo ra sự xao nhãng (đồng thời cung cấp một lượng thông tin lớn
hơn bất kỳ thế hệ nào trước đây từng có). Vì vậy, việc tăng cường kỹ năng chú ý
được xem không khác gì một nhu cầu cấp bách về sức khỏe cộng đồng.
Dan là đồng sáng lập của phong trào có tên “học tập
xã hội – cảm xúc” (Social/Emotional Learning, hay SEL); ngày nay đã có hàng
nghìn trường học trên khắp thế giới triển khai SEL. Ông cho rằng việc tăng cường
khả năng chú ý và lòng đồng cảm chính là bước tiếp theo. Quả thực, một phong trào mạnh mẽ đã xuất hiện nhằm đưa chánh niệm
(mindfulness) vào trường học, đặc biệt là đối với những thanh thiếu niên nghèo
hoặc đang gặp khó khăn. Tuy nhiên, những nỗ lực này vẫn còn rời rạc hoặc chỉ ở
dạng thử nghiệm. Chúng tôi hình dung rằng một ngày nào đó các chương
trình rèn luyện sự tập trung và lòng tốt sẽ trở thành một phần tiêu chuẩn trong
giáo dục dành cho tất cả trẻ em.
Xét đến việc trẻ em trong độ tuổi đi học dành rất
nhiều thời gian để chơi trò chơi điện tử, điều đó cũng gợi mở một con đường
khác để truyền tải những bài học này. Quả thật, trò
chơi điện tử đôi khi bị chỉ trích vì góp phần gây ra tình trạng thiếu tập trung
mà xã hội hiện đại đang phải đối mặt. Nhưng hãy tưởng tượng một thế giới nơi sức
mạnh của trò chơi được khai thác cho mục đích tốt đẹp — nhằm nuôi dưỡng những
trạng thái tâm lý lành mạnh và những phẩm chất tốt đẹp. Nhóm của Richie đã hợp tác với các nhà thiết kế trò chơi điện tử chuyên về
game giáo dục để tạo ra một số trò chơi dành cho thanh thiếu niên trẻ tuổi.5
Tenacity là tên của một trò chơi điện tử được xây dựng dựa
trên nghiên cứu tại phòng thí nghiệm của
Richie về việc đếm hơi thở.6 Người
ta phát hiện rằng nếu bạn được yêu cầu
chạm vào iPad mỗi khi hít vào, hầu hết mọi người có thể thực hiện rất chính xác. Tuy nhiên, nếu đồng thời được yêu cầu chạm bằng hai ngón tay ở mỗi hơi thở thứ chín,
thì ở nhiệm vụ thứ hai này họ thường mắc
lỗi, điều đó cho thấy tâm trí của
họ đã bị xao nhãng hoặc đi lang thang.
Richie
và các đồng nghiệp đã sử dụng thông tin
này làm cơ chế chính của trò chơi khi phát triển Tenacity. Trong trò chơi, trẻ em chạm vào iPad bằng một ngón tay mỗi khi hít vào, và chạm bằng hai ngón tay ở mỗi hơi thở thứ năm.
Vì hầu hết trẻ em thực hiện rất chính
xác việc chạm một ngón tay theo mỗi hơi hít, nên nhóm của Richie có thể xác định liệu các lần chạm hai ngón tay có thật sự
theo đúng mỗi hơi thở thứ năm hay không. Càng có nhiều chuỗi năm hơi thở được đếm chính xác
liên tiếp thì điểm số trong trò chơi càng cao. Và mỗi lần chạm hai ngón tay đúng, khung
cảnh trên màn hình iPad sẽ được trang
trí thêm; trong một phiên bản của trò chơi, những bông hoa tuyệt đẹp bắt đầu mọc lên giữa khung cảnh sa mạc.
Nhóm
của Richie phát hiện rằng chỉ cần chơi
trò chơi từ hai mươi đến ba mươi phút mỗi ngày trong vòng hai tuần đã làm tăng sự kết nối giữa trung tâm điều hành
của não ở vỏ não trước trán (prefrontal cortex) và các mạch thần kinh liên quan đến sự tập trung
chú ý.7 Trong những bài kiểm tra
khác, những người chơi cũng có khả năng
tập trung tốt hơn vào biểu cảm khuôn mặt của người khác và bỏ qua các yếu tố
gây xao nhãng — đây là những dấu
hiệu cho thấy sự gia tăng của khả năng đồng cảm.
Không
ai tin rằng những thay đổi này sẽ kéo
dài nếu không có sự luyện tập tiếp tục dưới một hình thức nào đó (lý tưởng
nhất là không cần phụ thuộc vào trò
chơi). Tuy nhiên, việc xuất hiện những thay đổi tích cực cả
trong não bộ lẫn trong hành vi đã chứng minh một nguyên lý quan trọng: trò chơi điện tử có thể giúp cải thiện sự chú ý chánh niệm và lòng đồng cảm.
PHÒNG
TẬP THỂ DỤC CHO TÂM TRÍ
Khi Richie trình bày bài thuyết trình nổi bật đó tại Viện Y tế Quốc gia (National Institutes
of Health), thông báo nội bộ về buổi nói chuyện của ông đã đưa ra một
suy nghĩ đầy gợi mở: “Điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta có thể rèn luyện tâm
trí giống như cách chúng ta rèn luyện cơ thể?”
Ngành công nghiệp thể dục – thể hình phát triển mạnh
nhờ mong muốn được khỏe mạnh của chúng ta; thể lực tốt là mục tiêu mà
hầu như ai cũng ủng hộ (dù có thể chúng ta không phải lúc nào cũng thực
sự làm nhiều để đạt được điều đó). Và những thói quen vệ sinh cá nhân như tắm rửa thường xuyên hay đánh răng đã trở thành những điều rất tự nhiên trong cuộc sống hằng
ngày. Vậy thì tại sao lại không có “thể lực cho tâm trí” —
tức là rèn luyện sức khỏe tinh thần?
Tính dẻo thần kinh (neuroplasticity) — tức là việc
não bộ được định hình bởi những trải nghiệm lặp đi lặp lại — diễn ra một cách
vô thức trong suốt cả ngày, dù chúng ta thường không nhận ra những tác động
này. Chúng ta dành nhiều giờ để tiếp nhận nội dung trên màn hình của các thiết
bị kỹ thuật số, hoặc tham gia vào vô số hoạt động khá “vô thức” khác. Trong khi
đó, các nơron thần kinh vẫn cần mẫn củng cố hoặc làm suy yếu những mạch thần
kinh tương ứng trong não. Một “chế độ dinh dưỡng tinh thần” ngẫu nhiên và thiếu
định hướng như vậy rất có thể dẫn đến những thay đổi cũng ngẫu nhiên tương tự
trong “cơ bắp của tâm trí”.
Khoa học quán chiếu (contemplative
science) cho chúng ta biết rằng chúng ta có thể chủ động hơn trong việc chăm
sóc chính tâm trí của mình. Những lợi ích từ việc định hình và rèn luyện tâm trí
một cách có chủ đích có thể xuất hiện từ rất sớm, như chúng ta đã thấy qua các
dữ liệu về những thực hành lòng từ ái (loving-kindness).
Hãy xem xét công trình của Tracy Shors, một nhà khoa
học thần kinh đã phát triển một chương trình rèn luyện mà bà giả thuyết rằng có
thể làm tăng là quá trình hình thành các tế bào thần kinh (neuron) mới trong
não (Neurogenesis) — tức là sự
hình thành các tế bào não mới. Chương trình này được gọi là Rèn Luyện
Tinh Thần Và Cơ Thể (Mental and Physical (MAP) Training). Trong chương trình, người tham gia thiền tập trung chú ý trong 30 phút,
sau đó tập thể dục nhịp điệu cường độ vừa phải trong 30 phút. Họ thực hiện hai
lần mỗi tuần trong suốt tám tuần. Kết quả cho thấy
chức năng điều hành của não (executive function) được cải thiện, điều này ủng hộ
ý tưởng rằng não bộ đã được định hình theo hướng tích cực thông qua việc rèn
luyện.
Giống như việc tập luyện thể chất cường độ cao giúp
cơ bắp phát triển và tăng sức bền, nếu chúng ta ngừng tập luyện, chúng ta biết
rằng cơ thể sẽ dần trở lại trạng thái dễ hụt hơi và kém săn chắc. Điều tương tự cũng xảy ra với những thay đổi trong tâm trí và não bộ có
được từ “bài tập bên trong” như thiền và các phương pháp phát triển từ thiền. Nếu
không tiếp tục thực hành, những lợi ích đó cũng sẽ dần suy giảm.
Và vì não bộ cũng giống như một cơ bắp có thể cải
thiện nhờ luyện tập, vậy tại sao chúng ta không có một phiên bản tương tự của
các chương trình rèn luyện thể chất — những “phòng tập cho tâm trí” (mental
gyms)? “Phòng tập cho tâm trí” này không phải là một không gian vật lý, mà là một
tập hợp các ứng dụng cung cấp những bài tập rèn luyện nội tâm, có thể thực hiện
ở bất cứ đâu.
Các hệ thống cung cấp nội dung qua nền tảng số có thể
mang lợi ích của các thực hành quán chiếu (như
thiền) đến với số lượng người rộng lớn nhất. Mặc dù các ứng
dụng thiền hiện đã được sử dụng rất phổ biến, vẫn chưa có nhiều đánh giá khoa học
trực tiếp về hiệu quả của chính những ứng dụng này. Thay vào đó, các ứng dụng
thường trích dẫn những nghiên cứu được thực hiện ở nơi khác về một số hình thức
thiền (và không nhất thiết là những nghiên cứu tốt nhất), trong khi không minh
bạch về hiệu quả thực sự của ứng dụng của họ. Thậm chí, một ứng
dụng từng tuyên bố có thể cải thiện chức năng tinh thần đã bị các cơ quan chính
phủ thách thức về những tuyên bố đó. Khi các bằng chứng không chứng minh được
những lời quảng bá ấy, công ty này đã phải nộp một khoản tiền phạt lớn.
Mặt khác, những bằng chứng hiện có cho thấy rằng nếu
các chương trình rèn luyện qua nền tảng số được thiết kế tốt và được kiểm nghiệm
một cách nghiêm ngặt, thì chúng có thể mang lại hiệu quả tích cực. Chẳng hạn, có một nghiên cứu về chương trình hướng dẫn thực hành lòng từ
ái (loving-kindness) qua web (đã được trình bày trong chương sáu, “Khơi Nguồn Cho Tình Yêu Thương” (Primed for Love), cho thấy chương trình này giúp mọi người trở nên thư giãn hơn và hào
phóng hơn.9
Nhóm của Sona Dimidjian đã tiếp cận qua internet những
người có các triệu chứng trầm cảm mức độ nhẹ — một nhóm có nguy cơ cao hơn mức
trung bình sẽ phát triển thành một đợt trầm cảm nghiêm trọng. Nhóm của Sona đã phát triển một khóa học trực tuyến dựa trên Phương Pháp Tâm Lý Kết Hợp Giữa Thiền Chánh
Niệm Và Liệu Pháp Nhận Thức – Hành Vi (Mindfulness-Based Cognitive Therapy - MBCT), có tên là
Mindful Mood Balance (phiên bản trực
tuyến của MBCT). Khóa học này gồm tám buổi, và kết quả cho thấy nó
giúp giảm các triệu chứng của trầm cảm và lo âu, chẳng hạn như lo lắng liên tục
và suy nghĩ lặp đi lặp lại (rumination).
Tuy nhiên, những câu chuyện thành công này không có
nghĩa là mọi hình thức giảng dạy thiền hoặc các phương pháp xuất phát từ thiền
trên mạng đều sẽ mang lại lợi ích.Liệu một số chương trình có hiệu quả hơn những
c hương trình khác không? Nếu có, vì sao lại như vậy? Đây đều là những câu hỏi cần được trả lời bằng nghiên cứu thực nghiệm
(empirical research).
Theo hiểu biết tốt nhất của chúng tôi, hiện chưa có
một công bố nào trong các tạp chí khoa học chính thống đánh giá trực tiếp hiệu
quả của bất kỳ ứng dụng thiền nào trong số rất nhiều ứng dụng tuyên bố rằng
chúng dựa trên cơ sở khoa học. Chúng tôi hy vọng rằng một ngày nào đó việc đánh giá
khoa học như vậy sẽ trở thành tiêu chuẩn đối với mọi ứng dụng kiểu này, để chứng
minh rằng chúng thực sự hoạt động đúng như những gì đã hứa.
Tuy vậy, nghiên cứu về thiền định đã cung cấp rất
nhiều bằng chứng ủng hộ lợi ích tiềm năng của việc rèn luyện tâm trí. Chúng tôi hình dung một thời điểm trong tương lai khi xã hội đối xử với
tâm trí giống như cách chúng ta chăm sóc cơ thể, nơi những bài tập rèn luyện
tâm trí trở thành một phần trong thói quen hằng ngày của mỗi người.
“HACKING
THẦN KINH” (NEURAL HACKING)
Vào một buổi sáng tháng Ba, tuyết
ở vùng New England nằm ở trạng thái vừa đóng băng vừa tan chảy. Trong phòng
khách của một ngôi nhà kiểu Victoria nằm trong khuôn viên trường Amherst College, có mặt một “con tàu Noah thu nhỏ” của nhiều ngành học
khác nhau. Ở đó có từng cặp học giả tôn giáo, các nhà tâm lý học
thực nghiệm, các nhà khoa học thần kinh và các triết gia cùng tụ họp.
Nhóm đã tụ họp dưới sự bảo trợ của Viện Tâm Thức Và Đời Sống (Mind and Life) để khám phá một
góc của tâm trí bắt đầu từ những ham muốn thường ngày. Đôi khi con đường đó dẫn
từ sự khao khát đến nghiện ngập—dù là nghiện ma túy, nội dung khiêu dâm hay mua
sắm.
Các học giả tôn giáo ở đó đã chỉ ra rằng vấn đề nằm ở
khoảnh khắc nắm bắt (grasping) — tức là xung động cảm xúc khiến chúng ta
nghiêng về phía khoái lạc, dù nó mang hình thức nào đi nữa. Khi bị sự nắm bắt chi phối — đặc biệt khi nó dần tăng cường độ và trượt
sang ham muốn mãnh liệt (craving) và nghiện ngập (addiction) — sẽ xuất hiện một
cảm giác bất an thúc đẩy sự bám víu. Đồng thời, những lời thì thầm đầy cám dỗ
trong tâm trí khiến ta tin rằng đối tượng cụ thể của ham muốn của mình sẽ làm dịu
đi “căn bệnh” của chúng ta.
Những khoảnh khắc nắm bắt (grasping) có thể tinh tế
đến mức chúng trôi qua mà ta không hề nhận ra, giữa những xao nhãng dồn dập
trong trạng thái tâm trí thường ngày của chúng ta. Các nghiên cứu cho thấy chúng ta có nhiều khả năng với tay lấy món ăn béo
gây tăng cân nhất vào lúc mình đang bị phân tâm nhất. Tương tự, người nghiện
thường tìm đến “liều tiếp theo” khi họ nhìn thấy những gợi nhắc nhỏ, chẳng hạn chiếc
áo họ đã mặc trong lúc đang phê cảm giác mạnh,
những thứ có thể làm tràn ngập tâm trí họ bằng ký ức về lần sử dụng trước đó.
Trạng thái này đối lập, như nhà triết học Jake Davis
nhận xét, với cảm giác hoàn toàn nhẹ nhõm và thoải mái mà chúng ta trải nghiệm
khi không còn bị những động lực mang tính cưỡng bức chi phối. Một “tâm không nắm bắt” (mind of nongrasping) khiến chúng ta miễn nhiễm với
những xung động ấy, và hài lòng với chính mình như ta đang là.
Chánh niệm (mindfulness) cho phép chúng ta quan sát
những gì đang diễn ra trong chính tâm trí, thay vì chỉ đơn giản bị nó cuốn đi.
Những xung động muốn nắm lấy hay chiếm lấy bắt đầu trở nên rõ ràng hơn.
“Bạn cần phải thấy nó thì mới
có thể buông nó ra,” Davis nói.
Khi chúng ta đang chánh niệm,
ta nhận ra những xung động ấy đang khởi lên, nhưng nhìn chúng giống như những ý
nghĩ khác xuất hiện một cách tự phát trong tâm trí.
Hoạt động thần kinh ở đây xoay quanh PCC (vỏ não đai
sau – posterior cingulate cortex), theo gợi ý của bác sĩ tâm thần và nhà thần
kinh học Judson Brewer, người khi đó vừa trở thành giám đốc nghiên cứu tại
Trung tâm Chánh niệm của Trường Y Đại học Massachusetts ở Worcester — nơi khai
sinh của MBSR (Mindfulness-Based Stress Reduction – Giảm căng thẳng dựa trên
chánh niệm).
Những hoạt động tinh thần có sự tham gia của PCC bao
gồm:
- bị phân tâm,
- để tâm trí lang thang,
- suy nghĩ về bản thân,
- thích một lựa chọn mà ta đã đưa ra ngay cả khi biết
nó là vô đạo đức,
- cảm thấy tội lỗi.
Và dĩ nhiên — cả sự thèm muốn (craving) nữa.
Nhóm nghiên cứu của Brewer, như chúng ta đã thấy ở chương
tám “Sự Nhẹ
Nhàng Của Sự Sống” (Lightness of Being), đã chụp ảnh não bộ của mọi người trong lúc thực hành chánh niệm và phát
hiện rằng phương pháp này làm dịu hoạt động của PCC. Khi chánh niệm trở nên
càng tự nhiên và ít gắng sức, thì PCC càng yên lặng hơn. Trong phòng thí nghiệm của Brewer, chánh niệm đã giúp những người nghiện
thuốc lá bỏ được thói quen này. Ông cũng đã phát triển hai ứng dụng — một dành
cho ăn quá mức, và một dành cho hút thuốc — áp dụng những phát hiện của ông về
PCC để giúp phá vỡ các chứng nghiện.
Brewer tiếp tục chuyển phát hiện thần kinh này thành
một phương pháp thực tiễn bằng cách sử dụng “neurofeedback” (phản hồi thần
kinh) — một kỹ thuật theo dõi hoạt động não của một người và cho họ biết ngay lập
tức liệu một vùng não nhất định đang hoạt động mạnh hơn hay yếu đi. Điều này cho phép người đó thử nghiệm xem tâm trí của mình có thể làm gì
để khiến PCC hoạt động ít hơn. Thông thường, chúng ta không hề nhận biết những gì
đang diễn ra bên trong não, đặc biệt ở mức độ tinh vi mà các máy quét não có thể
ghi nhận. Đó là một lý do chính khiến những phát hiện của khoa học thần kinh có
sức nặng lớn. Nhưng neurofeedback phá vỡ rào cản giữa tâm trí và
não bộ, mở ra một “cửa sổ” nhìn vào hoạt động của não, cho phép tạo ra một vòng
phản hồi (feedback loop). Nhờ vậy, chúng ta có thể cảm nhận được một thao tác
tinh thần cụ thể ảnh hưởng thế nào đến những gì đang diễn ra trong não mình. Các nhà nghiên cứu hình dung rằng thế hệ tiếp theo của các ứng dụng thiền
định sẽ sử dụng dữ liệu phản hồi từ những quá trình sinh học hoặc thần kinh
liên quan, và neurofeedback của PCC do Brewer phát triển có thể xem như một
nguyên mẫu (prototype) cho hướng đi này.
Một mục tiêu khác cho neurofeedback có thể là sóng
gamma — dạng mẫu sóng EEG thường đặc trưng cho não của những yogi (hành giả
yoga/thiền) ở trình độ cao. Tuy vậy, dù việc mô phỏng phản hồi sóng gamma có thể
tạo ra một trạng thái cởi mở rộng lớn giống như của yogi, chúng tôi không xem
neurofeedback là con đường tắt để đạt được sự chuyển hóa sâu sắc về phẩm chất
tâm trí mà các yogi đạt được. Những dao động gamma, hay bất kỳ chỉ số đơn lẻ nào
đo được về trạng thái tâm trí của yogi, tốt nhất cũng chỉ phản ánh một lát cắt
rất mỏng và mang tính tùy ý của sự phong phú và trọn vẹn trong trải nghiệm mà
các yogi dường như có được. Vì thế, phản hồi sóng gamma, hoặc những phương pháp
tương tự dựa trên các chỉ số như vậy, có thể giúp tạo ra sự tương phản với trạng
thái tâm trí bình thường của chúng ta, nhưng chúng hoàn toàn không thể tương
đương với thành quả của nhiều năm thực hành thiền định và chiêm nghiệm.
Nhưng vẫn có những lợi ích tiềm năng khác. Hãy xem
trường hợp “những con chuột thiền định.” Chuột thiền
ư?!? Khả năng nghe có vẻ nực cười này — hoặc ít nhất là một sự tương tự rất mơ
hồ — đã được các nhà thần kinh học tại Đại học Oregon nghiên cứu. Tất nhiên, những con chuột không thực sự thiền. Thay vào đó, các nhà
nghiên cứu sử dụng một loại đèn nhấp nháy đặc biệt để điều khiển hoạt động não
của chuột ở những tần số nhất định. Phương pháp này được gọi là photic driving
— khi nhịp sóng EEG của não đồng bộ với nhịp nhấp nháy của ánh sáng mạnh. Những con chuột dường như cảm thấy thư giãn hơn, dựa trên các dấu hiệu giảm
lo âu ở loài gặm nhấm. Trong một nghiên cứu khác, khi các nhà khoa học điều
khiển não chuột hoạt động ở tần số gamma bằng phương pháp photic driving, họ
phát hiện rằng điều này làm giảm các mảng bám thần kinh liên quan đến bệnh
Alzheimer, ít nhất là ở những con chuột già.14
Nhưng mô hình cơ bản — rằng các ứng dụng
neurofeedback có thể làm cho những trạng thái tâm trí vốn hiếm gặp trước đây trở
nên rộng rãi với nhiều người hơn — có vẻ hứa hẹn hơn. Tuy vậy, ở đây cũng có những lưu ý quan trọng. Trước hết, những thiết bị
như vậy nhiều khả năng chỉ tạo ra các hiệu ứng trạng thái tạm thời (state
effects), chứ không phải những phẩm chất bền vững của tâm trí (traits). Chưa kể đến khoảng cách rất lớn giữa:
- nhiều năm thiền định chuyên sâu,
và
- chỉ đơn giản sử dụng một ứng dụng mới trong một thời
gian ngắn.
Dẫu vậy, chúng tôi vẫn hình dung một thế hệ ứng dụng
hữu ích tiếp theo, tất cả đều được phát triển từ những phương pháp và hiểu biết
mà khoa học về thiền định (contemplative science) đã hé lộ. Còn những ứng dụng này cuối cùng sẽ mang hình dạng hay hình thức cụ thể
ra sao, thì chúng ta hiện vẫn chưa biết.
HÀNH
TRÌNH CỦA CHÚNG TÔI
Những bằng chứng vững chắc về
các “đặc tính được chuyển hóa” (altered traits) đã xuất hiện rất chậm, qua nhiều
thập kỷ. Khi bắt đầu lần theo dấu vết của chủ đề này, chúng tôi vẫn còn là những
nghiên cứu sinh sau đại học. Và giờ đây, khi tổng kết lại những gì cuối cùng đã
trở thành bằng chứng thuyết phục, chúng tôi đã bước vào giai đoạn của cuộc đời
mà nhiều người bắt đầu nghĩ đến việc nghỉ hưu.
Trong phần lớn khoảng thời gian đó, chúng tôi phải theo
đuổi một linh cảm khoa học dù có rất ít dữ liệu hỗ trợ. Nhưng chúng tôi được an
ủi bởi một nguyên tắc: “sự thiếu vắng bằng chứng không phải là bằng chứng của sự
không tồn tại.”
Nguồn gốc của niềm tin chắc chắn của chúng tôi nằm ở:
- những trải nghiệm của chính chúng tôi trong các khóa
nhập thất thiền,
- một vài con người hiếm hoi mà chúng tôi đã gặp, những
người dường như thể hiện rõ các phẩm chất tâm trí đã được chuyển hóa,
- và việc đọc các văn bản thiền định, vốn chỉ ra những
sự chuyển hóa tích cực trong cách tồn tại của con người.
Tuy vậy, từ góc nhìn học thuật, tất cả những điều đó
vẫn chỉ tương đương với sự thiếu vắng bằng chứng: khi ấy không có dữ liệu thực
nghiệm khách quan nào. Khi chúng tôi bắt đầu hành trình khoa học này, có rất
ít phương pháp để nghiên cứu những đặc tính tâm trí đã được chuyển hóa (altered
traits). Vào những năm 1970, chúng tôi gần như bị bế tắc — chúng tôi chỉ có thể thực
hiện những nghiên cứu gián tiếp liên quan đến ý tưởng này. Một phần là vì chúng tôi không có quyền tiếp cận những đối tượng nghiên cứu
phù hợp: thay vì những yogi tận tụy sống ẩn tu trong các ẩn thất trên núi xa
xôi, chúng tôi đành phải chấp nhận nghiên cứu các sinh viên năm hai của Harvard.
Quan trọng nhất là khoa học thần kinh về con người
khi đó vẫn đang ở giai đoạn chập chững ban đầu. Những phương
pháp sẵn có để nghiên cứu não bộ theo tiêu chuẩn ngày nay còn rất thô sơ. Vào
thời đó, cái được gọi là “tối tân nhất” (state of the art) thực chất chỉ là những
cách đo lường hoạt động não mơ hồ hoặc gián tiếp.
Trong thập kỷ trước thời chúng tôi học ở Harvard,
nhà triết học Thomas Kuhn đã xuất bản cuốn The Structure of Scientific
Revolutions, trong đó ông cho rằng khoa học đôi khi thay đổi đột ngột, khi những
ý tưởng mới và các mô hình tư duy (paradigm) mang tính đột phá buộc cách suy
nghĩ cũ phải chuyển đổi. Ý tưởng này đã hấp dẫn chúng tôi, khi chúng tôi tìm
kiếm những mô hình mới về khả năng của con người — những khả năng mà tâm lý học
đương thời chưa từng hình dung tới. Các quan điểm của Kuhn, khi đó đang được
tranh luận sôi nổi trong giới khoa học, đã thúc đẩy chúng tôi tiếp tục theo đuổi
hướng đi này, dù gặp sự phản đối từ chính các giáo sư hướng dẫn của mình.
Khoa học cần những người thích phiêu lưu. Đó chính
là điều chúng tôi đã làm:
- Richie ngồi trên chiếc đệm thiền (zafu) của
mình trong suốt một giờ không cử động, theo hướng dẫn của S. N. Goenka.
- Còn Dan thì giao du với các yogi và các vị lama, và
dành nhiều tháng nghiền ngẫm cuốn cẩm nang thiền định từ thế kỷ thứ năm, Thanh Tịnh Đạo Luận (Visuddhimagga).
Niềm tin của chúng tôi về các “đặc tính được chuyển
hóa” (altered traits) khiến chúng tôi luôn cảnh giác và chú ý đến những nghiên
cứu có thể ủng hộ linh cảm của mình. Chúng tôi lọc
các phát hiện khoa học qua lăng kính trải nghiệm cá nhân, và từ đó rút ra những
hàm ý mà hầu như không ai khác — nếu có — nhận ra.
Các ngành khoa học vận hành trong một mạng lưới những
giả định bị ràng buộc bởi văn hóa, và chính những giả định này giới hạn cách
chúng ta nhìn nhận về những gì là có thể — đặc biệt rõ trong các ngành khoa học
hành vi. Tâm lý học hiện đại trước đây không nhận ra rằng các hệ thống tư tưởng
phương Đông cung cấp những phương pháp để chuyển hóa chính bản thể của con người. Khi chúng tôi nhìn vấn đề qua lăng kính thay thế của phương Đông, chúng
tôi thấy được những khả năng hoàn toàn mới.
Đến nay, ngày càng nhiều nghiên cứu thực nghiệm tích
lũy đã xác nhận những linh cảm ban đầu của chúng tôi: việc rèn luyện tâm trí bền
bỉ có thể làm thay đổi não bộ cả về cấu trúc lẫn chức năng. Điều này cung cấp bằng
chứng về cơ sở thần kinh của các “đặc tính được chuyển hóa” (altered traits) —
những điều mà các văn bản của người thực hành thiền đã mô tả suốt hàng nghìn
năm. Hơn nữa, tất cả chúng ta đều có thể tiến triển trên phổ này, vốn dường
như tuân theo một dạng quan hệ “liều lượng – đáp ứng” (dose-response): càng nỗ
lực thực hành, ta càng nhận được nhiều lợi ích tương ứng. Khoa học thần kinh về thiền định (contemplative neuroscience) — lĩnh vực
mới nổi cung cấp cơ sở khoa học cho các “altered traits” — nay đã đạt đến giai
đoạn trưởng thành.
CODA
(Kết từ / Phần kết).
“Điều gì sẽ xảy ra nếu, bằng cách chuyển hóa tâm trí
của mình, chúng ta có thể cải thiện không chỉ sức khỏe và hạnh phúc của bản
thân mà còn của cộng đồng và cả thế giới rộng lớn hơn?” Câu hỏi mang tính tu từ đó cũng xuất phát từ thông báo nội bộ tại Viện Y Tế Quốc
Gia (National Institutes of Health) về buổi nói
chuyện của Richie tại đó.
Vậy thì, nếu điều đó thật sự có thể xảy ra thì sao?
Chúng tôi hình dung một thế giới nơi sức khỏe tinh
thần được rèn luyện rộng rãi có thể làm thay đổi sâu sắc xã hội theo hướng tốt
đẹp hơn. Chúng tôi hy vọng rằng những bằng chứng khoa học được trình bày trong cuốn
sách này cho thấy tiềm năng to lớn của hạnh phúc bền vững khi chúng ta chăm sóc
tâm trí và não bộ của mình, và thuyết phục bạn rằng chỉ một chút luyện tập tinh
thần mỗi ngày cũng có thể góp phần rất lớn vào việc nuôi dưỡng trạng thái an lạc
ấy.
Những dấu hiệu của sự phát triển tốt đẹp ấy bao gồm:
sự gia tăng của lòng hào phóng, lòng tốt và khả năng tập trung, cùng với sự giảm
bớt cách phân chia cứng nhắc giữa “chúng ta” và “họ.” Trước những bằng chứng cho thấy nhiều hình thức thiền giúp tăng cường sự
đồng cảm (empathy) và khả năng nhìn nhận từ góc nhìn của người khác, chúng tôi
cho rằng các thực hành này rất có khả năng nuôi dưỡng cảm nhận sâu sắc hơn về sự
phụ thuộc lẫn nhau giữa con người với nhau và giữa chúng ta với hành tinh này.
Khi được nuôi dưỡng trên quy mô rộng lớn, những phẩm
chất này — đặc biệt là lòng tốt và lòng từ bi — tất yếu sẽ dẫn đến những thay đổi
tích cực trong cộng đồng, quốc gia và toàn xã hội của chúng ta. Những “đặc tính được chuyển hóa” tích cực này có tiềm năng biến đổi thế
giới, theo những cách không chỉ giúp mỗi cá nhân phát triển và hưng thịnh, mà
còn tăng cơ hội tồn tại lâu dài của chính loài người chúng ta.
Chúng tôi được truyền cảm hứng từ tầm nhìn của Đức Đạt
Lai Lạt Ma khi ngài bước
sang tuổi tám mươi. Ngài khuyến khích tất cả chúng ta làm ba điều:
1- Đạt được sự điềm tĩnh nội tâm.
2- Lấy lòng từ bi làm chiếc la bàn đạo đức dẫn đường.
3- Hành động để làm cho thế giới tốt đẹp hơn.
Điều thứ nhất — sự bình an nội tâm, và điều thứ hai
— định hướng cuộc sống bằng lòng từ bi, có thể là kết quả của việc thực hành
thiền định. Việc thực hiện điều thứ ba cũng vậy, thông qua những hành động khéo
léo và đúng đắn.Tuy nhiên, chính xác chúng ta sẽ hành động như thế nào thì tùy
thuộc vào mỗi người, dựa trên khả năng và hoàn cảnh riêng của mình. Mỗi chúng
ta đều có thể trở thành một tác nhân góp phần tạo nên sức mạnh cho điều thiện.16
Chúng tôi xem “chương trình rèn luyện” này như một
giải pháp cho nhu cầu cấp bách về sức khỏe cộng đồng: giảm lòng tham, tính ích kỷ, lối suy nghĩ “chúng ta – họ”, và những thảm
họa sinh thái đang cận kề, đồng thời nuôi dưỡng nhiều hơn lòng tốt, sự sáng suốt
và sự bình an. Việc nhắm trực tiếp vào và nâng cao những năng lực
nhân bản này có thể giúp phá vỡ vòng lặp của một số vấn đề xã hội vốn rất khó
giải quyết, chẳng hạn như:
- tình trạng nghèo đói kéo dài,
- sự thù ghét giữa các nhóm người,
- và sự vô tâm đối với sức khỏe của hành tinh chúng ta.17
Dĩ nhiên, vẫn còn rất nhiều câu hỏi về việc những “đặc
tính được chuyển hóa” (altered traits) hình thành như thế nào, và cần thêm rất
nhiều nghiên cứu. Tuy vậy, các dữ liệu khoa học ủng hộ hiện tượng này
đã tích lũy đến mức mà bất kỳ nhà khoa học hợp lý nào cũng có thể đồng ý rằng sự
chuyển hóa nội tâm này dường như là điều có thể xảy ra. Thế nhưng hiện nay quá ít người trong chúng ta nhận ra điều đó, chứ chưa
nói đến việc tự mình cân nhắc khả năng ấy cho bản thân.
Dữ liệu khoa học, dù cần thiết, nhưng không hề đủ để
tạo ra sự thay đổi mà chúng tôi hình dung. Trong một thế
giới ngày càng chia rẽ và nhiều nguy cơ, chúng ta cần một lựa chọn khác thay
cho những lối suy nghĩ cay nghiệt và hoài nghi, những quan điểm được nuôi dưỡng
bởi việc chỉ tập trung vào những điều xấu xảy ra mỗi ngày, thay vì vô số hành động
tốt đẹp còn nhiều hơn thế rất nhiều. Nói ngắn gọn, chúng
ta ngày càng cần đến những phẩm chất nhân bản mà các “altered traits” (những đặc
tính được chuyển hóa) có thể nuôi dưỡng.
Chúng ta cần nhiều người thiện chí hơn — những người
khoan dung và kiên nhẫn hơn, tử tế và giàu lòng từ bi hơn. Và những phẩm chất này không chỉ được nói đến hay cổ vũ, mà còn có thể trở
thành những điều được thực sự sống và thể hiện trong con người chúng ta.
Chúng tôi — cùng với rất nhiều người đồng hành khác
— đã khám phá những “đặc tính được chuyển hóa” (altered traits) ngoài thực địa,
trong phòng thí nghiệm, và ngay trong chính tâm trí mình suốt hơn bốn mươi năm. Vậy thì tại sao lại là cuốn sách này, vào lúc này?
Rất đơn giản. Chúng tôi tin rằng càng nhiều người theo đuổi những sự nâng cấp
này trong não bộ, tâm trí và bản thể, thì chúng càng có thể thay đổi thế giới
theo hướng tốt đẹp hơn. Điều khiến chiến lược cải thiện con người này khác với
lịch sử dài của những kế hoạch không tưởng đã thất bại chính là nền tảng khoa học
đứng phía sau nó.
Chúng tôi đã trình bày những bằng chứng cho thấy có
thể nuôi dưỡng các phẩm chất tích cực này sâu trong bản thể của mình, và bất kỳ
ai trong chúng ta cũng có thể bắt đầu hành trình nội tâm ấy. Nhiều người trong chúng ta có thể không đủ điều kiện hoặc nỗ lực mãnh liệt
để đi trọn con đường sâu xa nhất. Nhưng những con đường rộng hơn cho thấy rằng những
phẩm chất như tâm bình thản (equanimity) và lòng từ bi (compassion) là những kỹ
năng có thể học được — những kỹ năng mà chúng ta có thể dạy cho con cái và tiếp
tục phát triển trong chính mình.
Bất kỳ bước đi nào theo hướng này cũng là một món
quà tích cực dành cho cuộc đời của chúng ta và cho thế giới này./.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét