Thứ Hai, 30 tháng 3, 2026

CHƯƠNG 6: MỞ MÀN

 



Nguyên tác: The Heart of Wisdom/ THE OPENING
Tác giả: Đức Đạt Lai Lạt Ma
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***
KINH BÁT NHÃ BA LA MẬT ĐA

Người ta nói rằng có tám mươi bốn nghìn tập hợp các bài thuyết pháp, mà Đức Phật đã giảng dạy để phù hợp với những khuynh hướng tâm lý và căn cơ tâm linh đa dạng của chúng sinh. Trong số đó, văn hệ Bát Nhã Ba La Mật Đa (Prajnaparamita) là thể loại chủ yếu. Đây là một phần của truyền thống Phật giáo Sanskrit và bao gồm Trong các hình thức Phật giáo đã phát triển ở tất cả những quốc gia này, Tâm Kinh giữ một vai trò quan trọng—thực tế, trong nhiều trường hợp, người tu hành có thể tụng kinh này hằng ngày.Tâm Kinh, còn được gọi là Kinh Trái Tim của Trí Tuệ, mà chúng ta sẽ khảo sát sâu ở đây.

Nhấn mạnh lý tưởng Đại thừa về vị Bồ Tát—người phát nguyện giải thoát tất cả chúng sinh—các kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa này đã phát triển mạnh mẽ ở nhiều quốc gia, bao gồm Trung Quốc—từ đó được truyền sang Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam—và Tây Tạng, từ đó được truyền sang Mông Cổ, khắp vùng xuyên Himalaya rộng lớn, cũng như đến các khu vực thuộc Liên bang Nga.

Trong các hình thức Phật giáo đã phát triển ở tất cả những quốc gia này, Tâm Kinh giữ một vai trò quan trọng—thực tế, trong nhiều trường hợp, người tu hành có thể tụng kinh này hằng ngày.

Tại Tây Tạng, các kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa cũng trở thành một chủ đề quan trọng trong các cuộc luận bàn học thuật tại các học viện tu viện. Một vị tăng thường dành trung bình từ năm đến bảy năm để nghiên cứu sâu các kinh này. Hơn nữa, người học trong tu viện còn nghiên cứu nhiều bản chú giải về các kinh này; có ít nhất hai mươi mốt bản chú giải của Ấn Độ đã được dịch sang tiếng Tây Tạng, và còn nhiều bản khác được trước tác ngay tại Tây Tạng. Việc nghiên cứu các kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa được nhấn mạnh trong cả bốn trường phái Phật giáo Tây Tạng—Nyingma, Sakya, Kagyu và Geluk.

Chúng ta có thể thấy tầm quan trọng của các kinh này qua một câu chuyện về học giả và hành giả Tây Tạng nổi tiếng thế kỷ XVIII, Jamyang Shepa—người vừa là một tác giả danh tiếng, vừa là một hành giả chứng ngộ cao.Có lần, ông bị một người chất vấn rằng: “Ngài có danh tiếng lớn là bậc thầy về văn hệ Bát Nhã Ba La Mật Đa. Điều đó có nghĩa là sự uyên thâm của ngài trong các lĩnh vực khác, như triết học Trung Quán (Madhyamaka), không được sâu sắc lắm chăng?” Jamyang Shepa trả lời rằng: nếu khảo sát triết học Trung Quán, thì đó chính là lập trường triết học của các kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa; nếu khảo sát ngành nhận thức luận, thì đó là những phương pháp truy cứu, vốn là phương tiện để hiểu Bát Nhã Ba La Mật Đa; nếu khảo sát Luật tạng (Vinaya – giới luật tu viện), thì đó là những giới điều mà hành giả Bát Nhã Ba La Mật Đa cần phải thực hành; và nếu khảo sát A-tỳ-đạt-ma (Abhidharma), thì sẽ thấy hệ thống phân loại thực tại của nó giữ vai trò trung tâm đối với các kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa.Vì vậy, Jamyang Shepa khẳng định rằng Bát Nhã Ba La Mật Đa chính là nền tảng của tất cả các lĩnh vực học thuật khác.

Nói chung, trong hệ thống kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa có rất nhiều bản kinh khác nhau. Những bản đã được dịch sang tiếng Tây Tạng được gọi chung là “mười bảy bộ kinh mẹ và con”. Tâm Kinh là một trong số mười bảy bộ này, và đôi khi cũng được gọi là Hai Mươi Lăm Bài Kệ về Bát Nhã Ba La Mật Đa.

Có một số phiên bản hơi khác nhau của Tâm Kinh; chẳng hạn, dường như có sự khác biệt nhỏ giữa bản tiếng Tây Tạng và bản tiếng Hoa. Trong bản tiếng Hoa, văn bản bắt đầu bằng việc trình bày giáo lý về tính Không, trong khi bản tiếng Tây Tạng có phần mở đầu mô tả bối cảnh mà Đức Phật lần đầu tiên thuyết giảng giáo lý này. Ngoài ra, cũng giống như bản tiếng Tây Tạng, phiên bản này trình bày về tính Không theo cái gọi là “tính Không bốn phương diện,” trong khi tôi được biết rằng bản tiếng Nhật trình bày “tính Không sáu phương diện.” Đối với mục đích của cuốn sách này, chúng ta sẽ sử dụng bản tiếng Tây Tạng của Tâm Kinh Bát Nhã.

Trong Phật giáo Tây Tạng, trước khi bắt đầu một bài giảng như thế này, theo truyền thống người ta sẽ trình bày mình đã tiếp nhận dòng truyền thừa của văn bản như thế nào. Tôi đã nhận được sự truyền khẩu  của bản kinh quan trọng này. Tuy nhiên, dòng truyền thừa cho phần chú giải của nó thì ngày nay không còn tồn tại. Dẫu vậy, tôi đã nhận được các truyền thừa còn tồn tại của những bản chú giải về các kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa khác, chẳng hạn như bản Bát Nhã tám nghìn câu (Bát Thiên Tụng Bát Nhã).

XƯNG DANH HIỆU VÀ ĐẢNH LỄ

Đức Mẹ Tôn Quý, Tâm của Trí Tuệ Ba La Mật
Bằng tiếng Phạn: Bhagavati Prajna Paramita Hridaya

Tâm Kinh bắt đầu bằng việc nêu ra nhan đề của nó. Ngay cả trong bản văn tiếng Tây Tạng, điều này cũng bao gồm việc ghi nhan đề bằng tiếng Phạn: Bhagavati Prajna Paramita Hridaya. Việc đưa nhan đề tiếng Phạn ở phần đầu của một bản văn Tây Tạng nhằm cho thấy nguồn gốc xác thực của nó. Đồng thời, điều này cũng thể hiện sự tôn kính sâu sắc mà người Tây Tạng theo truyền thống dành cho các bản kinh được dịch từ tiếng Ấn Độ cũng như đối với chính truyền thống Ấn Độ.

Phật giáo tại Tây Tạng bắt đầu vào khoảng thế kỷ thứ bảy. Vào thời điểm đó, vị quốc vương Tây Tạng Songtsen Gampo có một hoàng hậu là công chúa Trung Hoa Văn Thành (文成), người mà ảnh hưởng của bà đã góp phần đưa Phật giáo Trung Hoa vào Tây Tạng. Tuy nhiên, mặc dù có ảnh hưởng của Văn Thành thông qua Songtsen Gampo, sự truyền bá chính yếu của Phật giáo vào Tây Tạng vẫn đến trực tiếp từ Ấn Độ.

Điều này trở nên rõ ràng nếu chúng ta xem xét toàn bộ tạng kinh điển Tây Tạng. Có hơn một trăm tập của Kangyur (Cam Thù)— các bản dịch lời dạy thiêng liêng — tất cả đều được quy cho Đức Phật. Ngoài ra, có hơn hai trăm tập của Tengyur (Đan Thù)— các bản dịch luận giải — đại diện cho bộ sưu tập các chú giải chính thống. Trong bộ sưu tập hơn ba trăm tập lớn này, chỉ có một vài tập chứa các bản dịch từ nguồn tiếng Hoa, trong đó có một bản chú giải nổi tiếng về Kinh Giải Thâm Mật Ý (Samdhinirmochanasutra). Cũng có một số ít văn bản về Luật tạng (Vinaya) — tức giới luật tu viện — được dịch từ nguồn tiếng Pali. Tuy nhiên, ngoại trừ một số ít văn bản này, toàn bộ kinh điển Phật giáo Tây Tạng đều được dịch sang tiếng Tây Tạng từ tiếng Phạn.

Các học giả đều đồng ý rằng các bản dịch tiếng Tây Tạng từ các nguồn Ấn Độ rất trung thành với nguyên bản. Theo thời gian, tiếng Tây Tạng và tiếng Hoa đã trở thành hai ngôn ngữ quan trọng nhất ngoài Ấn Độ, qua đó Phật giáo Đại thừa được truyền bá từ quốc gia này sang quốc gia khác, làm phát sinh nhiều truyền thống Đại thừa khác nhau. Từ truyền thống Phật giáo bằng tiếng Hoa đã phát triển các hình thức Phật giáo khác ở Đông Á, trong khi từ kinh điển tiếng Tây Tạng đã phát triển Phật giáo Mông Cổ và Phật giáo ở khu vực xuyên Hy Mã Lạp Sơn. Ngày nay, tiếng Tây Tạng vẫn là một trong những ngôn ngữ sống quan trọng nhất, qua đó các thực hành và giáo lý liên quan đến con đường Bồ Tát (Bồ Tát thừa) có thể được truyền đạt một cách chính xác.

Trong bản văn Tây Tạng, nhan đề của Kinh Tâm được đọc là: “Tâm của Trí Tuệ Ba La Mật, Đức Mẹ Tôn Quý (Bhagavati)”.

Thuật ngữ Bhagavati mang hàm nghĩa là “người mẹ”. Vì vậy, Trí Tuệ Ba La Mật được ví như một người mẹ sinh ra các bậc arya (Thánh giả, tôn giả, hay những bậc cao quý). Cụm từ “Trí Tuệ Ba La Mật” trong nhan đề cho biết nội dung chính của bản kinh. Từ “tâm” (heart) hàm ý rằng, trong toàn bộ hệ thống đồ sộ của các kinh Bát Nhã Ba La Mật, bản kinh này chính là tinh túy — một sự trình bày cô đọng những giáo lý được triển khai chi tiết trong các kinh Bát Nhã khác. Nói cách khác, kinh này nằm ở “trung tâm” của toàn bộ những giáo pháp ấy.

Trong bản tiếng Tây Tạng, dịch giả đã bày tỏ sự đảnh lễ đến “người mẹ”, tức Trí Tuệ Ba La Mật.

Một thời gian sau khi bản dịch này được thực hiện, tại Tây Tạng đã hình thành một tập tục, từng được thiết lập bằng sắc lệnh hoàng gia, theo đó các dịch giả sẽ chọn những đối tượng cụ thể để đảnh lễ ngay ở phần đầu của văn bản mà họ đang dịch. Việc cúng dường này nhằm xác định xem tác phẩm đó thuộc bộ ba tạng kinh nào — A Tỳ Đạt Ma(Abhidharma), Kinh (Sutra), hay Luật (Vinaya).

  • Nếu văn bản thuộc A Tỳ Đạt Ma — những giáo lý tinh vi về tâm lý học Phật giáo — thì sự đảnh lễ được dâng lên Văn Thù Sư Lợi (Manjushri), vị được xem là hiện thân của trí tuệ và tri thức.
  • Nếu văn bản thuộc Kinh tạng, thì sự đảnh lễ được dâng lên tất cả Phật và Bồ Tát.
  • Nếu văn bản thuộc Luật tạng, sự đảnh lễ được dâng lên tâm toàn tri của Đức Phật.

Nhờ tập tục này, việc xác định văn bản thuộc loại nào trở nên dễ dàng và rõ ràng.

Trong bản văn Tây Tạng của Tâm Kinh, ngay sau phần đảnh lễ của dịch giả, có một câu ngắn gọn: “Đây là phân đoạn đầu tiên.” Nhìn chung, các phân đoạn được xác định theo cách này nhằm đảm bảo rằng trong tương lai sẽ không xảy ra sự sai lệch, như thêm thắt hay bỏ sót khi sao chép văn bản.

Vì Tâm Kinh là một bản kinh ngắn, với độ dài tương đương hai mươi lăm câu, nên nó chỉ được coi là một phân đoạn duy nhất.

NGUỒN GỐC CỦA GIÁO LÝ

Phần chính của bản kinh bắt đầu bằng việc trình bày bối cảnh, tức là nền tảng dẫn đến sự xuất hiện của giáo lý này. Thực ra, có hai bối cảnh khác nhau: bối cảnh thông thường, trình bày nguồn gốc thế gian của giáo lý, và bối cảnh không thông thường, trình bày nguồn gốc tối thượng của giáo lý.

Về bối cảnh thông thường, văn bản ghi rằng:

Như vầy tôi đã từng nghe: Đức Thế Tôn đang trú tại Vương Xá (Rajgriha) trên Núi Linh Thứu (Vulture Peak) cùng với một đại chúng tăng và một đại chúng Bồ Tát. Vào lúc đó, Đức Thế Tôn nhập vào thiền định về các dạng hiện tượng, được gọi là hiện tướng của sự thâm sâu.

Do đó, văn bản chỉ ra rằng ba điều kiện, được gọi là “điều kiện hoàn hảo”, đã hội tụ: sự hiện diện của một vị thầy hoàn hảo, ở đây là Đức Phật Thích Ca Mâu Ni; sự hiện diện của một đại chúng thính giả hoàn hảo, ở đây bao gồm một cộng đồng lớn các tăng sĩ và bồ-tát; sự kết hợp của hai điều kiện đầu tiên này tại một địa điểm hoàn hảo, ở đây là Núi Kỳ Xà Quật tại thành Vương Xá (Rajagriha). “Cộng đồng lớn các tăng sĩ” ở đây ám chỉ tăng già tối thượng, chẳng hạn như các Đại A-la-hán.

Liên quan đến bối cảnh hiếm gặp về nguồn gốc của kinh này, chúng ta đọc thấy: “Đức Thế Tôn nhập vào định thiền về các dạng hiện tượng, được gọi là sự xuất hiện của cái sâu sắc.” Ở đây, Đức Phật được gọi là Thế Tôn (Bhagavan), thuật ngữ này được dịch sang tiếng Anh là “Blessed One” (Thế Tôn). Thuật ngữ tiếng Phạn Bhagavan-Thế Tôn hàm ý một người đã chiến thắng tất cả các lực lượng tiêu cực, tức là bốn lực cản trở, hay mara: mara=ma, phiền não ma, ngũ ấm ma, ma của cái chết (tử ma), và mara của sự chấp trước vào khoái lạc giác quan (tiếng Phạn devaputra, nghĩa đen là “thiên ma”).

Bhagavan (Đức Thế Tôn) đã hoàn toàn vượt qua tất cả những lực cản trở này và hoàn toàn tự do khỏi mọi tác động cũng như giới hạn do những lực cản trở đó gây ra — tất cả các yếu tố che mờ tầm nhìn chân thật đã được loại bỏ.

Chúng ta nói rằng các che chướng đã được loại bỏ, thay vì nói rằng một loại nhận thức mới được đạt tới, bởi vì nhận biết vốn có khả năng tự nhiên để hiểu hay biết, và một khi không còn các lực cản trở ngăn trở chức năng đầy đủ của nó, khả năng tự nhiên này để biết trở nên hoàn toàn hiển lộ. Trạng thái sáng suốt này là trạng thái toàn tri, tâm toàn trí. Thật ra, một trong những đặc tính chính của tâm toàn trí của Đức Phật là nó nhận biết đồng thời cả chân lý tương đối và chân lý tuyệt đối trong cùng một sự kiện nhận thức; trong khi đó, mặc dù những chúng sinh chưa hoàn toàn giác ngộ có thể có một phần tuệ giác về chân lý tuyệt đối và tương đối, họ vẫn phải chuyển đổi giữa hai góc nhìn này.

Văn bản sau đó ghi rằng Đức Phật đã nhập vào thiền định về các dạng hiện tượng, được gọi là “sự xuất hiện của cái sâu sắc.” “Cái sâu sắc” ở đây ám chỉ tính không, vốn cũng thường được mô tả là “như thực” hoặc là “vạn vật đúng như chúng vốn có.” Tính không được gọi là “sâu sắc” bởi vì để nắm bắt được nó, sự hiểu biết của con người phải thâm nhập rất sâu. Điều này vô cùng khó đối với tâm thức thường tình.

BẢN CHẤT VÀ HÌNH TƯỚNG

Đức Phật đã hoàn toàn giác ngộ — vị đã vượt qua trọn vẹn mọi giới hạn và mọi yếu tố tiêu cực, và đã chứng ngộ tất cả các cấp độ của sự giác ngộ — tự thân Ngài chính là sự hiển hiện của trí tuệ ba-la-mật. Trí tuệ ba-la-mật ấy, tức Chánh Pháp chân thật, được thể hiện qua sự chứng ngộ về sự chấm dứt khổ đau và con đường dẫn đến sự chấm dứt ấy.

Vì chúng ta tôn kính và ngưỡng mộ thành quả của giáo Pháp—trạng thái giác ngộ viên mãn—nên chúng ta cũng nên tôn kính và ngưỡng mộ tất cả những nguyên nhân và điều kiện dẫn đến trạng thái ấy. Những điều kiện đó có thể sâu sắc và siêu việt, chẳng hạn như ba điều kiện hoàn hảo đã được đề cập ở trên, hoặc cũng có thể đơn giản và bình thường, chẳng hạn như việc khi Đức Phật giảng dạy các kinh Bát Nhã, Ngài đã sắp xếp chỗ ngồi mà Ngài sẽ ngồi để thuyết pháp. Tương tự, trong kinh điển chúng ta thường thấy rằng mỗi khi Đức Phật chuẩn bị giảng dạy, các thành viên trong tăng đoàn sẽ gấp y vàng của mình lại và xếp chồng lên nhau để tạo thành một pháp tòa cho Đức Phật ngồi.

Tuy nhiên, sự tôn kính như vậy không phải dành cho cá nhân Ngài vì sự vĩ đại riêng của Ngài, mà là dành cho giáo Pháp mà vị thầy thể hiện và làm gương. Việc hiểu rõ điểm này là vô cùng quan trọng.

Trong truyền thống Tây Tạng, khi một người thuyết pháp, theo thông lệ vị thầy thường ngồi trên pháp tòa. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là bản thân người ngồi trên pháp tòa là thiêng liêng hay cao quý, mà là giáo pháp đang được truyền dạy mới là điều đáng được ngưỡng mộ và tôn kính.

Để biểu thị điều này, theo tập quán, vị thầy sẽ thực hiện ba lần đảnh lễ trước khi ngồi lên pháp tòa. Khi đã an tọa, vị thầy sẽ tụng một vài câu kệ từ kinh điển, quán chiếu về tính vô thường của mọi hiện tượng. Tập tục này có hai chức năng chính: một là nhắc nhở vị thầy và tất cả những người hiện diện rằng điều cần được tôn kính chính là giáo Pháp; hai là giúp đối trị bất kỳ cảm giác kiêu mạn cá nhân nào có thể khởi lên khi một vị thầy ngồi trên pháp tòa cao để giảng dạy. Hơn nữa, pháp tòa và các nghi thức xung quanh nó còn nhắc nhở vị thầy vượt lên trên những ô nhiễm của các động cơ thế tục khi thuyết pháp.

Nguy cơ của sự kiêu mạn là rất thực tế. Ở Tây Tạng, đáng tiếc là đôi khi đã có sự cạnh tranh giữa các vị Lạt-ma để có được pháp tòa cao nhất. Thậm chí còn có một cách nói trong tiếng Tây Tạng gọi là “hội chứng pháp tòa”! Chúng ta đọc trong tự truyện của Đức Đệ Ngũ Đạt Lai Lạt Ma rằng trong các buổi thuyết pháp của ngài, những người tổ chức—nhận thức được “hội chứng” này—thường sắp xếp các pháp tòa của những vị Lạt-ma tham dự có cùng độ cao với nhau.

Tuy nhiên, một số thị giả khéo léo của các vị Lạt-ma lại tìm cách lén đặt thêm các tấm ván dưới đệm trên một số pháp tòa, vì vậy dù bản thân các pháp tòa có cùng chiều cao, một số vị Lạt-ma vẫn ngồi cao hơn những vị khác. Do không hiểu được ý nghĩa chân thật của giáo pháp, một số người lại đánh giá mức độ chứng ngộ tâm linh của các Lạt-ma dựa trên những tiêu chí ngớ ngẩn như vậy. Ngoài việc đánh giá tầm quan trọng của các vị Lạt-ma qua độ cao của pháp tòa, người ta còn đánh giá qua số lượng ngựa trong đoàn tùy tùng của họ, cho rằng vì có nhiều ngựa nên vị thầy đó hẳn là một Lạt-ma có chứng ngộ cao—mặc dù ai cũng biết rất rõ rằng một tên cướp thành công cũng có thể có rất nhiều ngựa trong đoàn của mình!

Rõ ràng, cách đúng đắn để đánh giá phẩm chất của một vị Lạt-ma phải dựa trên tri kiến tâm linh, sự tu tập và chứng ngộ của họ, chứ không phải dựa vào các yếu tố bên ngoài. Nếu nhìn vào lịch sử Phật giáo tại Tây Tạng, chúng ta thấy có những bậc thầy tâm linh vĩ đại như Milarepa, người không sở hữu gì và trông như một kẻ hành khất, hay bậc thầy Kadampa Dromtönpa, một vị thầy lớn nhưng vẫn sống như một người du mục bình dị và khiêm tốn. Đến thế kỷ 20, chúng ta cũng thấy những vị thầy như Dza Patrul Rinpoche, bề ngoài hoàn toàn không có gì nổi bật, giống như một người lữ hành lang thang. Những bậc thầy tâm linh vĩ đại chân chính này không mang theo bất kỳ dấu hiệu hào nhoáng nào bên ngoài.

Sự nhấn mạnh ở Tây Tạng đối với những chiếc mũ mà các vị Lạt-ma đội cũng là một ví dụ khác về việc dành sự tôn kính cho vị thầy vì những lý do không đúng. Có lẽ bạn đã từng nghe đến các tông phái “mũ vàng” hay “mũ đỏ”. Nếu nhìn vào tấm gương của vị thầy nguyên thủy của chúng ta, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, thì dĩ nhiên Ngài không hề đội mũ. Và mặc dù các bậc thầy Phật giáo Ấn Độ như Long Thọ và Vô Trước thường được vẽ đội mũ trong các tranh thangka Tây Tạng, điều này có thể không hoàn toàn chính xác về mặt lịch sử. Ở Tây Tạng, việc đội mũ có một lý do hợp lý: thời tiết rất lạnh! Đặc biệt nếu một vị thầy bị hói, thì chiếc mũ rõ ràng rất hữu ích. Tuy nhiên, người Tây Tạng đã đi đến chỗ cực đoan, tạo ra những chiếc mũ với hình dáng và kích thước cầu kỳ, đến mức dần dần xuất hiện xu hướng phân biệt các trường phái khác nhau dựa trên kiểu mũ họ đội. Điều này, theo tôi, là đáng tiếc.

Điều vô cùng quan trọng đối với chúng ta là tiếp nhận tinh túy của giáo pháp Đức Phật và hiểu được những lời dạy của các bậc thầy vĩ đại Ấn Độ, chẳng hạn như truyền thống từ Đại Học Tu Viện Nalanda. Tiêu chuẩn chân chính để đánh giá tính xác thực của bất kỳ giáo lý nào phải là liệu đó có phải là Chánh Pháp, có khả năng giúp chúng ta giải thoát khỏi khổ đau hay không. Nếu quan điểm triết học, giới hạnh và sự thực hành thiền định của một vị thầy phù hợp với giáo lý của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni và các bậc thầy Ấn Độ, thì đó mới là điều quan trọng nhất.

Mặc dù các nghi thức bên ngoài như đánh trống, chơi chập chõa, mặc trang phục cầu kỳ và biểu diễn các điệu múa đeo mặt nạ có một vị trí nhất định trong đời sống tâm linh tổng thể, chúng ta cần phải biết điều gì là quan trọng nhất.

Điều này đặc biệt quan trọng ngày nay khi Phật giáo được truyền bá sang phương Tây. Nếu chúng ta đánh mất ý nghĩa chân thật của giáo pháp, sẽ có nguy cơ rằng những người phương Tây học Phật sẽ tiếp nhận nhầm những khía cạnh không cốt lõi của văn hóa Phật giáo Tây Tạng—tức là các hình thức và phụ kiện bên ngoài, thay vì chân lý nội tại.

Đáng tiếc, đã có một số dấu hiệu cho thấy điều này có thể đang xảy ra, khi một số người tự xưng là thầy lại mặc những trang phục kỳ lạ, khác thường.

Hãy để tôi đưa ra một ví dụ khác. Khi tôi mới đây đến thăm nước Đức, những người chủ nhà đã sắp xếp treo một bức thangka trong phòng khách sạn của tôi. Đó là một bức thangka của Bồ tát Quán Thế Âm, và bên dưới Quán Thế Âm là hình nhỏ của một vị tu sĩ. Dĩ nhiên, trong một bức thangka về Quán Thế Âm, việc có hình một vị tu sĩ phía dưới là phù hợp nếu vị ấy, chẳng hạn, đang cúng dường mandala lên Quán Thế Âm, hoặc được vẽ trong tư thế thiền định ở một góc. Nhưng ở đây lại không phải như vậy: vị tu sĩ đang đánh trống và chập chõa, và bên cạnh là hình một người cư sĩ cầm bình nghi lễ dùng để dâng serkyem[1] cho các vị hộ pháp. Điều này hoàn toàn không phù hợp, bởi vì các vị hộ pháp ở Tây Tạng thường được cúng dường nhằm những mục đích thế tục hơn là mục đích tâm linh. Sau đó tôi mới biết rằng họa sĩ là một người phương Tây. Có thể người này chỉ đang bắt chước các hình thức bên ngoài theo cách mà họ tưởng tượng là “Phật giáo Tây Tạng”, hoặc có thể họ nghĩ Quán Thế Âm là một dạng hộ pháp thế tục nào đó—nhưng rõ ràng họ đã không nắm được ý nghĩa thực sự đằng sau các hình thức ấy.

Loại nhấn mạnh sai lệch này không hề chỉ riêng ở phương Tây. Ví dụ, nếu bước vào một ngôi chùa điển hình trong một tu viện Tây Tạng, sẽ có hình ảnh Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đặt ở chính giữa đại điện, điều này hoàn toàn đúng. Đối với những người tu Phật, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni là thầy và người hướng dẫn của chúng ta, người chỉ ra con đường dẫn đến giác ngộ. Vì vậy, nếu có thể, chúng ta nên giao phó toàn bộ phúc lợi tâm linh của mình cho Ngài. Nếu cần có chút sợ hãi, chẳng hạn trước hậu quả của những hành động xấu, thì nỗi sợ này nên phát xuất từ lòng tôn kính đối với Đức Phật và những lời dạy của Ngài về nghiệp. Tuy nhiên, thường thì điều này không xảy ra. Trong những ngôi chùa như vậy, người ta có thể lễ Phật ngắn gọn và chạm đầu vào tượng, nhưng họ lại chú ý nhiều hơn đến một góc chùa, nơi có một căn phòng nhỏ tối gọi là điện hộ pháp. Mỗi tu viện đều có vị hộ pháp riêng, được mô tả với hình dáng uy nghiêm dữ tợn. Khi người Tây Tạng bước vào phòng này, họ thường thì thầm với sự kính sợ, thậm chí tỏ vẻ kinh hãi trước vị hộ pháp. Nếu họ dâng cúng, thường sẽ dâng cho hộ pháp thay vì cho Đức Phật ở chánh điện.

Trong điện hộ pháp, thường có một vị tu sĩ phụ trách thực hiện các lễ dâng cúng thức uống, bao gồm trà và rượu. Tôi nghe kể rằng ở Tây Tạng từng có một vị tu sĩ trong một căn phòng điện hộ pháp, nhiệm vụ chính của ông là liên tục thực hiện nghi lễ rót thức uống dâng cúng. Ban đầu vị tu sĩ này hói đầu, nhưng sau một thời gian, ông nhận thấy tóc bắt đầu mọc trở lại trên đầu. Có người hỏi ông: “Sao giờ đầu ông lại có tóc?” Vị tu sĩ đáp: “Tôi cũng không chắc, nhưng mỗi lần tôi dâng thức uống, tôi lau những giọt còn sót lại trên tay lên đầu mình.” Vậy nên, đối với những người hói muốn mọc tóc, có lẽ đây là một “giải pháp” thú vị!

Điều quan trọng đối với tất cả chúng ta—kể cả bản thân tôi—những người tự xem mình là đệ tử của Đức Phật Thích Ca, là luôn tự kiểm tra chính mình, kiểm tra động cơ của bản thân, và duy trì nguyện vọng giải thoát tất cả chúng sinh khỏi khổ đau. Đây là một thử thách đặc biệt đối với tôi trong vai trò vừa là lãnh đạo thế tục, vừa là lãnh đạo tôn giáo của người Tây Tạng. Mặc dù việc hợp nhất quyền lực thế tục và tôn giáo đôi khi đã mang lại lợi ích cho Tây Tạng trong quá khứ, những hạn chế của hệ thống này cũng đã dẫn đến nhiều hành vi sai trái và đau khổ. Ngay cả trong trường hợp của chính tôi, mặc dù tôi hiếm khi cảm thấy kiêu mạn khi ngồi trên pháp tòa cao để giảng dạy, nhưng nếu không kiểm soát được suy nghĩ, những lo lắng đời thường vẫn có thể nảy sinh trong một góc tâm trí. Chẳng hạn, tôi có thể vui mừng nếu ai đó khen bài giảng của mình, và buồn bã nếu ai đó chỉ trích. Đây là dạng dễ bị tác động bởi các mối quan tâm đời thường. Để đảm bảo rằng việc tu tập giáo pháp thực sự trở thành tu tập giáo Pháp, điều quan trọng là phải chắc chắn rằng trạng thái tâm và động cơ của mình không bị ô nhiễm bởi những gì các bậc thầy Tây Tạng gọi là “tám mối quan tâm thế tục”.13

Ngồi trên pháp tòa và nắm giữ quyền lực chính trị là những điều vô cùng cám dỗ, và một vị thầy không bao giờ được phép lơ là cảnh giác. Chúng ta nên nhớ tấm gương của Đức Phật Thích Ca, người không nắm giữ quyền lực trần thế, và ngay từ đầu trong Tâm Kinh, Ngài chỉ đơn giản ngồi xuống và nhập định./.

 


[1] Trong bối cảnh Phật giáo Tây Tạng, serkyem là một nghi lễ dâng cúng cho các vị hộ pháp (protector deities). Đây là một loại cúng dường bằng thức uống, thường là rượu hoặc các loại chất lỏng nghi lễ, nhằm xin sự bảo hộ hoặc ban phước.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét