Nguyên
tác:Heart of Wisdom/ Chapter
4: The Great Vehicle
Tác
giả: Đức Đạt Lai Lạt Ma
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
TRƯỜNG PHÁI ĐẠI THỪA (CỖ
XE LỚN)
Để hiểu trọn vẹn Tâm Kinh (Heart Sutra), chúng ta cần hiểu
vị trí của nó trong toàn bộ kinh điển Phật giáo. Kinh Tâm thuộc về hệ văn học
“Bát-nhã Ba-la-mật-đa” (Perfection of Wisdom), vốn bao gồm những văn bản đặc
trưng của Đại thừa (Cỗ xe lớn). Những kinh điển Đại thừa này tạo thành cốt lõi
của “lần chuyển pháp luân thứ hai”.
Giáo lý Đại thừa bắt nguồn từ những bài thuyết pháp mà Đức
Phật giảng dạy, chủ yếu tại đỉnh Linh Thứu (Vulture Peak). Trong khi các giáo
lý của lần chuyển pháp luân thứ nhất nhấn mạnh đến khổ đau và sự chấm dứt khổ
đau, thì các giáo lý của lần chuyển pháp luân thứ hai lại nhấn mạnh đến tính
Không.
Trong trường phái Đại thừa, cũng có những giáo lý xuất
phát từ “lần chuyển pháp luân thứ ba”. Trong số này, có thể chia thành hai loại
kinh điển: (1) những kinh trình bày cách diễn giải các kinh Bát-nhã Ba-la-mật-đa,
và (2) những kinh trình bày học thuyết về Phật tánh (từ tiếng Phạn gọi là tathāgatagarbha).
Vì hệ kinh Bát-nhã nhấn mạnh đến tính Không, nên các cách
diễn giải của chúng trong lần chuyển pháp luân thứ ba chủ yếu được giảng dạy nhằm
lợi ích cho những hành giả tâm linh—những người tuy đã hướng về con đường Đại
thừa, nhưng chưa sẵn sàng để vận dụng đúng đắn giáo lý của Đức Phật về tính
Không của sự tồn tại tự tính. Nếu những người tu học này tiếp nhận ý nghĩa bề mặt
của các kinh Bát-nhã trước khi thấu hiểu ý nghĩa chân thật mà Đức Phật muốn
truyền đạt, họ có nguy cơ rơi vào cực đoan hư vô.
Điều quan trọng cần hiểu là giáo lý của Đức Phật hoàn
toàn không phải là chủ nghĩa hư vô theo cách các triết gia thường hiểu, và giáo
lý về tính Không của sự tồn tại tự tính cũng không hàm ý rằng mọi thứ chỉ đơn
thuần là không tồn tại.
Một cách để tránh rơi vào cực đoan hư vô là đặt khái niệm
tính Không vào trong bối cảnh của các hiện tượng cụ thể. Chẳng hạn, trong Kinh
Giải Thâm Mật (Saṃdhinirmocana Sūtra), Đức Phật đưa ra một phương thức để
hiểu các kinh Bát-nhã Ba-la-mật-đa bằng cách đặt khái niệm “vô tự tính”
(identitylessness) vào trong bối cảnh thích hợp.
LONG THỌ VÀ ĐẠI THỪA
Mặc dù truyền thống Tây Tạng cho rằng nguồn gốc của các
giáo lý Đại thừa xuất phát trực tiếp từ chính Đức Phật, nhưng các học giả thuộc
những tông phái khác trong lịch sử đã bày tỏ sự hoài nghi về vấn đề này, và một
số học giả đương đại cũng có cùng quan điểm. Dường như ngay cả trước thời của
Long Thọ (Nagarjuna)—một bậc thầy Phật giáo vĩ đại ở Ấn Độ sống vào khoảng thế
kỷ thứ hai sau Công nguyên—đã tồn tại những ý kiến trái chiều về điều này.
Do đó, trong các trước tác của Long Thọ, như Bảo
Hành Vương Chính Luận (Ratnavali), có hẳn một phần
trong đó ông cố gắng chứng minh tính xác thực của các kinh điển Đại thừa. Những
lập luận tương tự cũng được tìm thấy trong luận Trang Nghiêm Kinh Đại Thừa (Mahayana
Sutralamkara) của Di Lặc (Maitreya), trong Nhập
Bồ Tát Hạnh (Bodhicharyavatara) của Tịch Thiên
(Shantideva), và trong Trung
Đạo Tâm Luận (Madhyamakahridaya) của Thanh Biện
(Bhavaviveka).
Vì mục đích của chúng ta, hãy xem xét cốt lõi trong lập
luận của Long Thọ: Nếu con đường được giảng dạy trong lần chuyển pháp luân thứ
nhất—tức là ba mươi bảy phẩm trợ đạo—là con đường duy nhất dẫn đến giác ngộ mà
Đức Phật truyền dạy, thì sẽ không có sự khác biệt đáng kể nào giữa tiến trình
tu tập tâm linh dẫn đến giác ngộ viên mãn của một vị Phật và tiến trình dẫn đến
sự giải thoát cá nhân đạt được bởi một vị A-la-hán.
Một cách diễn đạt khác của điều này là: một cá nhân đạt
được niết-bàn (diệt đế: sự
chấm dứt khổ đau của chính mình) sẽ giống hệt về hiểu biết và năng lực với người
đạt được sự giác ngộ viên mãn của một vị Phật. Nếu đúng là hai trạng thái này
giống nhau, thì khác biệt đáng kể duy nhất giữa chúng sẽ là thời gian cần để đạt
được: để thành Phật, một người phải tích lũy công đức trong ba a-tăng-kỳ kiếp,
trong khi sự giải thoát cá nhân của một vị A-la-hán có thể đạt được nhanh hơn
nhiều. Tuy nhiên, Long Thọ lập
luận rằng quan điểm như vậy (cho rằng hai trạng thái giống nhau, chỉ khác về thời
gian) là không thể đứng vững.
Long Thọ chỉ
ra rằng một trong những quan niệm siêu hình tồn tại trong các truyền thống Phật
giáo thời kỳ đầu là: vào thời điểm Đức Phật nhập niết-bàn cuối cùng—được gọi là
“niết-bàn vô dư”, theo cách hiểu thông thường là lúc qua đời—dòng tiếp nối của
một chúng sinh chấm dứt. Nếu điều này là đúng, ngài lập luận, thì khoảng thời gian mà Đức Phật
Thích Ca có thể hoạt động vì lợi ích của các chúng sinh khác sau khi đạt giác
ngộ viên mãn—mục đích chính khiến Ngài tích lũy công đức và trí tuệ suốt ba
a-tăng-kỳ kiếp—lại trở nên cực kỳ ngắn ngủi.
Đức Phật rời bỏ đời sống vương giả ở tuổi hai mươi chín,
đạt giác ngộ viên mãn ở tuổi ba mươi sáu, và nhập diệt ở tuổi tám mươi hoặc tám
mươi mốt. Điều này hàm ý rằng Đức Phật chỉ có thể hoạt động vì lợi ích của các
chúng sinh khác trong vài thập kỷ. Đối với Long Thọ, sự chênh lệch rất lớn giữa thời gian
tu tập của Đức Phật và thời gian hoạt động sau khi giác ngộ như vậy là điều
không hợp lý.
Ngài còn
lập luận thêm rằng không có cơ sở nào để cho rằng dòng liên tục của tâm thức một
cá nhân sẽ chấm dứt khi đạt đến niết-bàn cuối cùng, bởi vì không có gì có thể
làm phát sinh sự đoạn diệt hoàn toàn của dòng ý thức. Ngài khẳng định rằng nếu tồn tại một “đối trị” đủ
mạnh đối với một hiện tượng hay sự kiện nào đó, thì đối trị ấy có thể làm chấm
dứt hoàn toàn sự vận hành của hiện tượng hay sự kiện đó. (Ví dụ, một đối trị đủ
mạnh đối với chất độc trong cơ thể sẽ khiến tác dụng của chất độc ấy hoàn toàn
chấm dứt.)
Tuy nhiên, xét riêng đối với dòng liên tục của ý thức,
không có bất kỳ sự kiện hay tác nhân nào có thể hủy diệt hoàn toàn nó. Ngài cho rằng tâm thức bản nhiên và các nhiễm ô
hay phiền não che lấp tính trong sáng vốn có của nó là hai thứ khác biệt.
Các “ô nhiễm tâm thức”—tức là những nhiễm ô và phiền
não—có thể được loại trừ thông qua việc thực hành các phương thuốc đối trị mạnh
mẽ trong giáo pháp của Đức Phật. Tuy nhiên, chính dòng liên tục của tâm thức
thì vẫn kéo dài vô tận.
Long Thọ cho
rằng không những các giáo pháp được tìm thấy trong truyền thống Đại thừa bằng
tiếng Phạn sâu sắc hơn so với các giáo pháp của truyền thống Pali, mà chúng còn
không mâu thuẫn với các giáo lý Pali. Ở một khía cạnh nào đó, có thể nói rằng
các kinh điển Đại thừa đã triển khai và phát triển thêm những chủ đề được nêu ra
và hình thành từ các giáo pháp ban đầu của Đức Phật, đồng thời cung cấp những
giải thích sâu sắc và chi tiết hơn về các tư tưởng đã được trình bày trước đó.
Theo cách này, Long Thọ lập
luận để chứng minh tính xác thực của các giáo pháp Đại thừa.
Trong giáo lý của truyền thống Sakya về “Đạo và Quả”
(Lamdré), có một tiến trình quán chiếu giúp xác định tính hợp lệ của giáo pháp.
Truyền thống này nói đến bốn nguồn tri thức đúng đắn: (1) kinh điển chân chính của Đức Phật, (2) các luận giải chân chính, (3) vị thầy chân chính, và (4) kinh nghiệm trực tiếp chân chính của
chính mình.
Xét về sự phát triển lịch sử của bốn yếu tố này, có thể
nói rằng kinh điển chân chính—những gì do Đức Phật giảng dạy—xuất hiện trước
tiên. Dựa trên việc đọc và diễn giải các kinh điển này, nhiều luận giải và trước
tác có giá trị đã hình thành, nhằm làm sáng tỏ ý nghĩa sâu xa nhất của giáo
pháp Đức Phật. Các tác phẩm của Long Thọ là một
ví dụ tiêu biểu cho điều này.
Tiếp theo, dựa trên việc học hỏi và thực hành những luận
giải chân chính ấy, một số hành giả có thể làm chủ hoặc chứng ngộ các nội dung
được trình bày trong kinh điển và luận giải, từ đó trở thành những vị thầy chân
chính. Cuối cùng, dựa trên những giáo huấn do các vị thầy như vậy truyền dạy,
kinh nghiệm hay sự chứng ngộ chân chính sẽ dần phát sinh trong tâm của người tu
hành.
Tuy nhiên, khi tự mình kiểm chứng tính hợp lệ của bốn nguồn
tri thức này, ta lại thực hiện theo một thứ tự khác với tiến trình phát triển lịch
sử của chúng: để phát khởi niềm tin sâu sắc vào tính đúng đắn của giáo pháp Đức
Phật, trước hết ta cần có một mức độ kinh nghiệm trực tiếp về chúng. Vì vậy,
kinh nghiệm chân chính của bản thân trở thành yếu tố đầu tiên. Khi nói đến kinh nghiệm chân chính, có thể
phân thành kinh nghiệm thông thường và kinh nghiệm đặc biệt. Dù hiện tại chúng
ta có thể chưa có những trải nghiệm tâm linh phi thường, nhưng ai cũng có thể đạt
được những dạng kinh nghiệm tâm linh thông thường. Chẳng hạn, khi suy ngẫm sâu
sắc về giáo lý từ bi, ta có thể cảm nhận được tác động trong tâm trí và con
tim—ta cảm thấy xúc động, dâng lên một cảm giác không thể chịu đựng nổi trước nỗi
khổ của người khác. Tương tự, khi quán chiếu về giáo lý tánh không và vô ngã,
điều đó cũng có thể tạo ra một ảnh hưởng sâu sắc hơn trong nội tâm. Những điều
này chính là các kinh nghiệm tâm linh.
Khi một người có được những kinh nghiệm tâm linh như vậy,
dù chỉ ở mức độ bình thường, họ đã nếm được phần nào cảm giác của việc thực sự
có những chứng ngộ ấy. Dựa trên chút kinh nghiệm đó, họ có thể phát khởi niềm
tin vững chắc hơn vào tính xác thực của những chứng ngộ tâm linh sâu xa được
nói đến trong kinh điển, các bản luận giải, và tiểu sử của các bậc thầy. Quá trình bắt đầu từ chính kinh nghiệm của bản
thân rồi dùng nó để kiểm chứng giáo pháp và các vị thầy là vô cùng quan trọng;
thực ra, có thể nói rằng đây là con đường duy nhất mở ra cho chúng ta.
Trong Căn bản Trung quán luận, Long Thọ tán dương Đức Phật như một vị thầy chân
chính—người đã giảng dạy bản chất tối hậu của thực tại, hiện thân của nguyên lý
đại bi, và bằng chính sức mạnh của lòng từ bi đối với tất cả chúng sinh, đã chỉ
bày con đường dẫn đến việc vượt qua mọi tà kiến. Khi
chúng ta quán chiếu sâu sắc về chính kinh nghiệm của mình, ta sẽ có khả năng tự
xác chứng những điều mà Long Thọ nói,
và từ đó tự mình đưa ra kết luận về tính xác thực của các giáo pháp Đại thừa.
NGUỒN GỐC CỦA ĐẠI THỪA
Sau khi Đức Phật qua đời, những lời dạy của Ngài đã được
một số đệ tử chủ chốt tập hợp lại. Việc kết tập này thực sự diễn ra vào ba thời
điểm khác nhau. Có thể khẳng định rằng các kinh điển Đại thừa không phải là một
phần của ba lần kết tập tạo nên bộ kinh điển ngày nay được gọi là Pali tạng. Hơn nữa, khi chúng ta xem xét chính các kinh
điển Đại thừa, ta thấy có những phát biểu dường như gây khó khăn theo nhiều
cách. Ví dụ, các kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa nói rằng chúng được Đức Phật giảng dạy
tại đỉnh Linh Thứu (Vulture Peak) ở thành Vương Xá (Rajagriha) cho một hội
chúng đệ tử đông đảo. Tuy nhiên, nếu bạn đã từng đến địa điểm này ở Rajgir ngày
nay, sẽ thấy rõ rằng không thể có quá nhiều người cùng đứng trên đỉnh núi đó.
Vì vậy, chúng ta cần hiểu sự thật của những tường thuật
này ở một cấp độ khác — một cấp độ vượt ra ngoài mức thông thường, vốn bị giới
hạn bởi các quan niệm quy ước về không gian và thời gian.
Long Thọ và Vô Trước (một
bậc thầy Ấn Độ vĩ đại khác, sống vào thế kỷ IV CN) đã đóng vai trò then chốt
trong việc kết tập kinh điển Đại thừa. Họ được xem là những người gìn giữ và diễn
giải chính của truyền thống này.
Tuy nhiên, tồn tại một khoảng cách ít nhất bốn trăm năm
giữa thời điểm Đức Phật nhập diệt và sự ra đời của Long Thọ, và có thể lên đến
chín trăm năm giữa thời điểm Đức Phật qua đời và sự ra đời của Vô Trước. Vì vậy, ta có thể đặt
câu hỏi: điều gì đảm bảo rằng các kinh điển Đại thừa thực sự đã được truyền thừa
liên tục từ thời Đức Phật cho đến thời của Long Thọ và Vô Trước?
Trong kinh điển Đại thừa, mối liên kết đó chính là các vị
Bồ Tát, như Di Lặc và Văn Thù Sư Lợi.
Người ta nói rằng, trong trường hợp của Long Thọ, chính Bồ Tát Văn Thù đã
truyền trao dòng truyền thừa. Thanh Biện (Bhavavivek cũng đã nêu rõ trong tác phẩm Lý Cự Luận (Tarkajvala)
rằng chính các vị đại Bồ Tát đã kết tập kinh điển Đại thừa.
Những tường thuật này tạo nên một bức tranh khá phức tạp.
Chúng ta nên hiểu những phát biểu về nguồn gốc của kinh
điển Đại thừa như thế nào khi xét theo quan niệm thông thường về thời gian? Có
lẽ chúng ta có thể nói rằng kinh điển Đại thừa không được Đức Phật lịch sử giảng
dạy cho công chúng theo bất kỳ ý nghĩa quy ước nào.
Hơn nữa, có thể là các kinh điển Đại thừa, như các kinh
Bát Nhã Ba La Mật Đa, đã được Đức Phật giảng dạy cho một nhóm nhỏ những người
mà Ngài xem là thích hợp nhất để tiếp nhận những giáo pháp này. Điều này phù hợp
với quan điểm của Phật giáo rằng một vị Phật truyền dạy giáo pháp theo những
cách được điều chỉnh phù hợp với căn cơ khác nhau, cũng như trạng thái sinh lý
và tâm lý đa dạng của người tu học.
Vì vậy, trong bối cảnh này, các giáo pháp có thể đã được
truyền đạt trên một bình diện vượt lên trên những hiểu biết thông thường về
không gian và thời gian. Theo cách đó, chúng ta có thể hiểu nguồn gốc của các
kinh điển Đại thừa, cũng như nguồn gốc của Tâm Kinh./.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét