Nguyên tác: Heart of Wisdom/ Chapter 5: Freedom From Suffering
Tác giả: Đức Đạt Lai Lạt Ma
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
KHỔ ĐAU VÀ LÒNG BI MẪN
Bất kể nguồn gốc lịch sử hay quá trình phát triển của nó,
Đại Thừa chắc chắn là con đường dành cho sự giải thoát của tất cả chúng sinh.
Khi một người bước vào con đường Đại Thừa, người đó được coi là gia nhập gia
đình của các Bồ-tát. Điều này xảy ra khi bất kỳ ai, trong quá trình phát triển
tâm linh của mình, đã đạt được nhận thức về lòng bi mẫn thực sự. Lòng
bi mẫn tất nhiên có thể được hiểu ở nhiều cấp độ, và
ở cấp độ cao nhất, lòng bi cuối cùng sẽ giải thoát chính bạn. Nhưng trước tiên,
hãy cùng xem xét ý nghĩa của “lòng bi mẫn thực sự” ở đây.
Theo Phật giáo, lòng
bi mẫn là một khát vọng, một trạng
thái tâm, mong muốn người khác được giải thoát khỏi khổ đau. Nó không thụ động
— không chỉ là sự đồng cảm đơn thuần — mà là một lòng vị tha đồng cảm, chủ động nỗ lực để giải thoát người khác khỏi
khổ đau. Lòng bi mẫn chân thành phải
bao gồm cả trí tuệ và từ ái. Nói cách khác, một người phải hiểu bản chất của khổ đau mà mình muốn
giải thoát cho người khác (đây là trí tuệ), đồng thời phải trải nghiệm sự gắn kết sâu sắc và đồng cảm với
các chúng sinh khác (đây là từ ái).
Hãy cùng xem xét hai yếu tố này. (Trí tuệ và từ ái)
Theo giáo lý của Đức Phật, khổ đau mà chúng ta mong muốn giải thoát cho các chúng sinh khác
có ba cấp độ.
Cấp
độ đầu tiên (khổ khổ)
bao
gồm những cảm giác rõ ràng về đau đớn thể xác và tinh thần mà ai cũng dễ dàng
nhận biết là khổ. Loại khổ này chủ yếu ở cấp độ giác quan — những cảm giác và trải nghiệm khó chịu hoặc đau
đớn. Đại sư Tây Tạng Panchen Losang Chokyi Gyaltsan, thầy dạy của Đức Đạt-lai Lạt-ma thứ năm, nhắc nhở chúng
ta rằng ngay cả động vật cũng
tìm cách tránh đau khổ và những cảm giác thể xác khó chịu.
Cấp độ thứ hai (hoại khổ) của khổ đau là khổ đau của sự thay đổi.
Mặc dù một số trải nghiệm hoặc cảm giác có vẻ dễ chịu và đáng mong muốn ngay
bây giờ, nhưng bên trong chúng luôn tồn tại khả năng dẫn đến một trải nghiệm
không thỏa mãn. Nói
cách khác, trải nghiệm không tồn tại mãi mãi; những trải nghiệm đáng mong muốn cuối
cùng sẽ bị thay thế bằng một trải nghiệm trung tính hoặc không mong muốn. Nếu
không phải như vậy, tức là nếu những trải nghiệm đáng mong muốn không mang bản
chất của sự thay đổi, thì một khi chúng ta có trải nghiệm hạnh phúc, chúng ta
sẽ vĩnh viễn hạnh phúc! Thực tế, nếu giá trị
mong muốn vốn có trong trải nghiệm, thì càng gắn bó lâu với nó, chúng ta sẽ
càng hạnh phúc hơn. Tuy nhiên, điều này không phải là thực tế. Trên thực tế, thường thì càng theo đuổi những trải nghiệm
này, mức độ thất vọng, không hài lòng và bất hạnh của chúng ta càng tăng.
Chúng ta có
thể tìm thấy vô số ví dụ về khổ đau của sự thay đổi trong cuộc sống, nhưng ở đây, hãy
lấy ví dụ đơn giản về một người mua một chiếc xe hơi mới. Trong
vài ngày đầu, người đó có thể hoàn toàn hạnh phúc, vô cùng hài lòng với món mua
sắm, luôn nghĩ về chiếc xe, chăm sóc, lau chùi và đánh bóng nó một cách cẩn
thận và yêu thương. Người đó thậm chí có thể cảm thấy muốn ngủ cạnh nó! Tuy
nhiên, theo thời gian, mức độ hào hứng và niềm vui không còn cao như trước. Có
thể người đó bắt đầu coi chiếc xe là điều hiển nhiên, hoặc có thể bắt đầu hối
tiếc vì không mua phiên bản đắt hơn hoặc màu khác. Dần dần, niềm vui từ việc sở hữu chiếc xe
giảm xuống, dẫn đến một dạng không hài lòng—có thể là mong muốn
sở hữu một chiếc xe khác, mới hơn. Đó chính là điều người Phật tử chúng ta muốn nói khi nhắc đến khổ đau của sự thay đổi.
Người tu hành cần tu
dưỡng nhận thức và khả năng nhận diện cấp độ khổ đau này. Việc nhận thức
về cấp độ khổ đau này không chỉ riêng
người Phật tử mới có; khát vọng được giải thoát khỏi khổ đau của sự thay đổi cũng có thể được
tìm thấy ở những người tu tập thiền định không theo Phật giáo.
Nhưng cấp độ thứ ba của khổ đau là
quan trọng nhất — đó là khổ đau lan tỏa do các điều kiện chi phối (hành khổ). Điều này ám chỉ chính
thực tế về sự tồn tại vô minh của
chúng ta, thực tế
rằng chúng ta bị chi phối bởi những cảm xúc tiêu cực và nguyên nhân gốc rễ của
chúng, đó là sự vô minh căn bản về bản chất của thực tại. Phật giáo khẳng định rằng, miễn là
chúng ta còn bị chi phối bởi vô minh căn bản này, chúng ta vẫn đang khổ đau; sự tồn tại vô minh này bản chất vốn là khổ đau.
Nếu chúng ta
muốn tu dưỡng trí tuệ sâu sắc nhất,
chúng ta phải hiểu khổ đau ở cấp độ sâu nhất,
lan tỏa nhất. Ngược lại, giải thoát khỏi cấp độ khổ đau này chính là niết bàn thật sự, là giải
thoát chân thực, là trạng thái chấm dứt thật sự. Chỉ giải thoát khỏi cấp độ khổ đau
thứ nhất — tức chỉ thoát khỏi những trải nghiệm thể chất và
tinh thần khó chịu — không phải là chấm dứt khổ đau thật sự. Giải thoát khỏi cấp độ thứ hai cũng không phải là chấm dứt thật sự. Tuy nhiên, giải thoát khỏi cấp độ thứ ba của
khổ đau — tức hoàn
toàn thoát khỏi nguồn gốc
căn bản của khổ đau — mới là chấm dứt thật sự, mới là
giải thoát chân thật.
Người ta nói
rằng giải thoát khỏi cấp độ khổ đau
thứ nhất có thể đạt được phần nào bằng sự tái sinh cao hơn — chẳng hạn như tái sinh làm con người
may mắn hơn, hoặc tái sinh làm một vị thần sống lâu. Giải thoát khỏi cấp độ khổ đau
thứ hai
có thể đạt được thông qua các trạng thái thiền định trần tục. Ví dụ, thông qua thực hành định sâu, một người có thể trải nghiệm những gì
gọi là bốn cảnh giới hữu sắc
và bốn cảnh giới vô sắc. Trong cảnh giới hữu sắc cao nhất và
tất cả bốn cảnh giới vô sắc, các chúng sinh được cho là tự do khỏi cảm giác đau đớn lẫn
khoái lạc, duy trì trạng thái cảm thọ trung tính — nhưng những
trạng thái này không kéo
dài sau khi kết thúc định sâu. Do
đó, trong khi vẫn chưa thoát khỏi luân hồi, vẫn có những cảnh giới mà người ta có
thể đạt được giải thoát khỏi cả hai cấp độ khổ
đau thứ nhất và thứ hai. Giải thoát khỏi cấp độ khổ đau thứ ba chính là Chánh pháp thật sự,
bảo vệ chúng ta khỏi mọi khổ đau và tiêu cực. Con đường dẫn đến Chánh pháp đó
được gọi là đạo của Đức Phật.
Hiểu khổ đau
theo cách này là yếu tố đầu
tiên của lòng bi mẫn thực sự (trí tuệ). Yếu tố thứ hai của lòng bi mẫn thực sự, tức từ ái, là phát triển cảm giác gắn kết và
đồng cảm với tất cả chúng sinh, phải được thực hiện dựa trên nhận thức về mối liên hệ và sự
phụ thuộc lẫn nhau giữa chúng ta với mọi chúng sinh. Chúng ta
cần phát triển khả năng kết nối với người khác, cảm thấy gần gũi với người khác. Điều
này có thể đạt được bằng cách nhận thức có ý thức và chủ động về những giới hạn và hậu quả có hại của
việc chỉ yêu thương bản thân — chỉ quan tâm đến hạnh phúc riêng
— và sau đó suy ngẫm về những đức hạnh và
công đức của việc quan tâm đến hạnh phúc của người khác. Trong
Chương 12, tôi sẽ
giải thích chi tiết hơn về một số thực hành để phát sinh lòng bi và thái độ vị tha, được gọi là Bồ-đề tâm (bodhichitta).
TÍCH HỢP TẤT CẢ GIÁO LÝ
Khi chúng ta chuẩn bị khám phá sâu về Tâm Kinh, cần lưu ý rằng khi đọc các Kinh Bát-nhã Ba-la-mật, có một truyền thống giải thích theo đó nội dung của giáo lý được hiểu ở hai cấp độ
khác nhau.
- Một mặt, cấp độ rõ ràng là giáo lý trực tiếp của Đức Phật về tánh không.
- Mặt khác, cấp độ ẩn giấu liên quan đến các giai đoạn của con đường, gắn liền với sự thâm sâu dần của trí tuệ về tánh
không.
Các kinh Bát-nhã
trình bày rõ ràng giáo lý về tánh không
với chi tiết phong phú thông qua việc liệt kê các loại hiện tượng, cả ô nhiễm
(như năm uẩn) lẫn thuần tịnh
(như bốn chân lý cao thượng). Đồng thời, các kinh này ngầm chỉ ra các giai đoạn của con đường giác ngộ dưới dạng các mức độ tiến bộ trong nhận thức về tánh
không.
Như tôi đã nói, lần thứ nhất chuyển bánh xe Pháp
trình bày cấu trúc cơ bản của con đường
giác ngộ của Đức Phật trong khuôn khổ bốn chân lý cao thượng.
Lần chuyển thứ hai bánh xe Pháp, chủ yếu bao gồm các
văn bản Bát-nhã Ba-la-mật, mở rộng thêm về chân lý thứ ba, tức chân lý về sự chấm dứt (diệt đế), đặc
biệt là về hiểu biết bản chất tối hậu của
thực tại, tức tánh không. Khi sự hiểu biết về bản chất tối hậu của thực
tại sâu sắc hơn, người tu tập bắt
đầu nhận rõ hơn bản chất sai lầm của niềm
tin vào sự tồn tại cố hữu. Khi bản chất sai lầm của niềm tin này trở nên
rõ ràng hơn, sự thấu triệt về bản chất thật của thực tại
cũng trở nên sâu sắc và minh bạch hơn.
Theo cách này, chúng ta cũng đặt nền tảng cho sự hiểu biết sâu hơn về kinh nghiệm chủ quan của tánh
không, đây là chủ đề then chốt
trong lần chuyển thứ
ba của bánh xe Pháp.
Các kinh chính của
lần chuyển thứ ba là Kinh Phật
Tánh (Tathagatagarbhasutra), là cơ sở cho Tác phẩm Tối Thượng của Di Lặc (Uttaratantra) và Tuyển Tập Thơ Ca của Long Thọ.
Các kinh này trình bày chi tiết giáo lý
về Phật tánh và bản chất kinh nghiệm chủ quan của tánh không, từ đó đặt nền tảng cho giáo lý Kim Cang Thừa, hay
tantra.
Khi nhìn theo cách này, ta thấy rằng giáo lý trước đây của Đức Phật đã đặt nền tảng
cho những giáo lý sau này, và những
giáo lý sau này làm phong phú và mở rộng các chủ đề đã được nhắc đến trong giáo
lý trước, từ đó bổ sung và hoàn
thiện chúng.
Hiểu theo cách này, ta có thể thấy rằng hình thức Phật giáo phát triển tại Tây Tạng
là một dạng Phật giáo toàn diện,
bao trùm tất cả những giáo lý cốt yếu của
các kinh điển Theravada, Đại thừa và Kim Cang thừa.
Điều rất quan trọng là hiểu rằng giáo lý cốt lõi của truyền thống Theravada, được ghi
trong các kinh Pali, chính là nền tảng của giáo lý Đức Phật. Bắt đầu
từ những giáo lý này, người tu tập có
thể khai thác những hiểu biết sâu sắc chứa trong các giải thích chi tiết của
truyền thống Đại thừa bằng tiếng Phạn.
Cuối cùng, tích hợp
các kỹ thuật và quan điểm từ các kinh Kim Cang thừa
có
thể tăng cường thêm sự thấu hiểu của
người tu tập. Tuy nhiên, nếu
không có nền tảng vững chắc trong các giáo lý cốt lõi của truyền thống Pali, việc
tự xưng là người theo Đại thừa sẽ trở nên vô
nghĩa.10
Nếu một người có hiểu
biết sâu sắc về các kinh điển khác nhau và cách giải thích của chúng,
người đó sẽ tránh được những quan niệm
sai lầm về xung đột giữa “Đại thừa” (Mahayana) và “Tiểu thừa” (Hinayana). Đôi khi, có một khuynh hướng đáng tiếc ở một số người theo Đại thừa là chê bai các giáo lý Theravada, cho rằng
đó là giáo lý của Tiểu thừa, và
do đó không phù hợp với thực hành cá nhân của mình. Tương tự, ở một số người theo truyền thống Pali, đôi khi cũng có khuynh hướng bác bỏ giá trị của giáo lý Đại
thừa, cho rằng chúng không thực
sự là giáo lý của Đức Phật. Khi
chúng ta tiến đến khám phá Tâm Kinh,
điều quan trọng là hiểu sâu sắc cách
các truyền thống này bổ sung cho nhau, và thấy cách mỗi cá nhân có thể tích hợp tất cả những giáo lý cốt lõi này vào thực
hành cá nhân của mình./.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét