Thứ Hai, 2 tháng 2, 2026

CHƯƠNG 11: BỘ NÃO CỦA MỘT HÀNH GIẢ YOGA

 



Từ quyển: The Science of Meditation
Nguyên tác:  A Yogi’s Brain
Việt dịch: Quảng Cơ 
Biên tập: Tuệ Uyển 
***

Trên những sườn đồi dốc cao phía trên ngôi làng McLeod Ganj của dãy Himalaya—nơi các triền núi uốn lượn ôm theo sống núi—bạn có thể tình cờ bắt gặp một túp lều nhỏ hoặc một hang động hẻo lánh, nơi một hành giả yoga Tây Tạng đang nhập thất dài hạn, một mình.

Vào mùa xuân năm 1992, một nhóm các nhà khoa học gan dạ, trong đó có Richie và Cliff Saron, đã vượt đường xa đến những túp lều và hang động ấy để khảo sát hoạt động não bộ của các hành giả đang ẩn tu bên trong.

Một chuyến hành trình kéo dài ba ngày đã đưa họ đến McLeod Ganj, một thị trấn nghỉ dưỡng trên đồi, nằm ở vùng chân dãy Himalaya, nơi Đức Đạt Lai Lạt Ma và Chính phủ Tây Tạng lưu vong đặt trụ sở. Tại đó, các nhà khoa học dựng “căn cứ” trong một nhà khách thuộc sở hữu của người anh em của Đức Đạt Lai Lạt Ma, người đang sinh sống gần đó. Nhiều căn phòng được dành riêng để mở kiện, lắp ráp và chuẩn bị thiết bị, sẵn sàng đóng gói vào ba lô để vận chuyển lên các am thất ẩn tu trên núi.

Vào thời điểm ấy, việc đo lường hoạt động não bộ đòi hỏi cả một tổ hợp thiết bị cồng kềnh gồm các điện cực và bộ khuếch đại EEG, màn hình máy tính, thiết bị ghi hình, pin và máy phát điện. Những thiết bị này—lớn hơn rất nhiều so với ngày nay—có tổng trọng lượng lên tới hàng trăm pound. Khi di chuyển cùng các dụng cụ đặt trong những hộp bảo vệ cứng, nhóm nghiên cứu trông chẳng khác nào một ban nhạc rock mọt sách. Không có con đường nào để đi theo; các hành giả nhập thất luôn chọn những nơi hẻo lánh nhất có thể. Vì thế, với nỗ lực lớn và sự trợ giúp của nhiều người khuân vác, các nhà khoa học đã vất vả mang những thiết bị đo đạc ấy lên núi đến chỗ các hành giả.

Chính Đức Đạt Lai Lạt Ma đã đích thân xác nhận rằng những hành giả này là các bậc thầy về lojong, một phương pháp huấn luyện tâm có hệ thống; theo quan điểm của Ngài, họ là những đối tượng lý tưởng cho việc nghiên cứu. Đức Đạt Lai Lạt Ma đã viết thư kêu gọi các hành giả hợp tác, thậm chí còn cử theo một đặc phái viên riêng—một vị tăng sĩ từ văn phòng riêng của Ngài—để bảo chứng rằng đây là lời thỉnh cầu ở cấp cao nhất, mong họ tham gia.

Khi đến am thất của một hành giả, các nhà khoa học trình bày bức thư và, thông qua một thông dịch viên, xin phép được theo dõi hoạt động não bộ của hành giả trong lúc thiền định.

Câu trả lời mà họ nhận được từ mỗi hành giả, lần lượt không khác nhau: Không.

Tất nhiên, tất cả các hành giả đều vô cùng thân thiện và ấm áp. Một số còn đề nghị dạy cho các nhà khoa học chính những pháp tu mà họ muốn đo đạc. Vài người nói rằng họ sẽ suy nghĩ thêm. Nhưng không ai đồng ý tiến hành việc ấy ngay tại chỗ.

Một số người có thể đã nghe nói về một hành giả khác, người từng được thuyết phục—cũng bằng một bức thư tương tự của Đức Đạt Lai Lạt Ma—rời bỏ kỳ nhập thất của mình và sang một trường đại học ở tận nước Mỹ xa xôi để trình diễn khả năng chủ động làm tăng nhiệt độ cơ thể. Vị hành giả ấy đã qua đời không lâu sau khi trở về, và những lời đồn đại nơi sườn núi cho rằng thí nghiệm đó đã góp phần dẫn đến cái chết của ông.

Đối với phần lớn các hành giả này, khoa học là một điều hết sức xa lạ; không ai trong số họ thực sự hiểu vai trò của khoa học trong nền văn hóa phương Tây hiện đại. Hơn nữa, trong số tám hành giả mà nhóm nghiên cứu gặp trong chuyến đi này, chỉ có duy nhất một người từng nhìn thấy một chiếc máy tính thực sự trước khi Richie và cộng sự đến.

Một vài hành giả đã đưa ra lập luận khá thận trọng rằng họ hoàn toàn không biết những cỗ máy kỳ lạ ấy rốt cuộc đo lường điều gì. Nếu các phép đo ấy không liên quan đến những gì họ đang thực hành, hoặc nếu hoạt động não bộ của họ không đáp ứng một kỳ vọng khoa học nào đó, thì đối với một số người, điều đó có thể khiến phương pháp tu tập của họ trông như thể vô ích. Theo họ, điều này có thể làm nản lòng những người đang đi trên cùng con đường.

Dù lý do là gì, kết quả chung cuộc của chuyến thám hiểm khoa học ấy rốt cuộc là hoàn toàn không thu được gì.

 Mặc dù không nhận được sự hợp tác, chứ chưa nói đến dữ liệu, và dù trước mắt hoàn toàn vô ích, nỗ lực này vẫn mang lại những bài học quan trọng, mở đầu cho một đường cong học hỏi rất dốc. Trước hết, tốt hơn là đưa các hành giả đến với thiết bị—đặc biệt là trong một phòng thí nghiệm nghiên cứu não bộ được bảo vệ và trang bị đầy đủ—nếu họ chịu đến.

Thứ hai, việc nghiên cứu những bậc hành giả như vậy phải đối diện với những thách thức rất riêng, vượt xa sự hiếm hoi của họ, sự chủ ý ẩn cư nơi hẻo lánh, cũng như sự xa lạ hoặc thờ ơ của họ đối với các nỗ lực khoa học. Dù sự thành thạo trong chuyên môn nội tâm của họ có vẻ tương tự như thứ hạng đẳng cấp thế giới trong thể thao, thì trong “môn thể thao” này, càng giỏi bao nhiêu, người ta lại càng ít quan tâm đến thứ hạng của mình bấy nhiêu—chưa nói đến địa vị xã hội, của cải hay danh tiếng.

Danh sách những điều họ không bận tâm ấy còn bao gồm cả niềm tự hào cá nhân về những gì các phép đo khoa học có thể cho thấy liên quan đến thành tựu nội tâm của họ. Điều thực sự quan trọng đối với họ là kết quả ấy có thể ảnh hưởng đến người khác theo chiều hướng tốt hay xấu ra sao.

Triển vọng cho các nghiên cứu khoa học vào thời điểm đó quả thật hết sức ảm đạm.

MỘT NHÀ KHOA HỌC VÀ MỘT VỊ TU SĨ

Xin giới thiệu Matthieu Ricard, người có bằng tiến sĩ về di truyền học phân tử tại Viện Pasteur (Pháp), từng học dưới sự hướng dẫn của François Jacob — người sau này đoạt Giải Nobel Y học.¹ Khi còn là nghiên cứu sinh sau tiến sĩ, Matthieu đã từ bỏ sự nghiệp sinh học đầy triển vọng của mình để trở thành một tu sĩ; trong nhiều thập niên kể từ đó, ông sống tại các trung tâm nhập thất, tu viện và các ẩn thất.

Matthieu là một người bạn lâu năm của chúng tôi; ông thường xuyên tham gia (cũng như chúng tôi) các cuộc đối thoại — do Viện Tâm Thức và Đời Sống (Mind and Life) tổ chức — giữa Đức Đạt Lai Lạt Ma và nhiều nhóm nhà khoa học khác nhau. Trong những cuộc đối thoại ấy, Matthieu trình bày quan điểm Phật giáo về các chủ đề được đưa ra.² Có lẽ bạn còn nhớ rằng trong cuộc đối thoại về “những cảm xúc hủy hoại”, Đức Đạt Lai Lạt Ma đã khuyến khích Richie kiểm nghiệm việc thiền định một cách nghiêm ngặt và chắt lọc những gì có giá trị để phục vụ lợi ích của toàn thế giới.

 Lời kêu gọi hành động của Đức Đạt Lai Lạt Ma đã tác động đến Matthieu mạnh mẽ không kém gì đối với Richie, khơi dậy trong tâm trí vị tu sĩ này (một cách bất ngờ đối với chính ông) chuyên môn về phương pháp khoa học vốn đã lâu không được sử dụng. Chính Matthieu là vị tu sĩ đầu tiên đến phòng thí nghiệm của Richie để tham gia nghiên cứu, dành nhiều ngày vừa làm đối tượng thí nghiệm vừa cộng tác trong việc xây dựng và tinh chỉnh các quy trình được áp dụng sau đó cho một loạt các hành giả yoga khác. Matthieu Ricard cũng là đồng tác giả của bài báo khoa học chính đăng trên tạp chí chuyên ngành, công bố những phát hiện ban đầu từ các nghiên cứu với các yogi.³

Trong phần lớn thời gian sống đời tu hành tại Nepal và Bhutan, Matthieu là thị giả riêng của Dilgo Khyentse Rinpoche, một trong những bậc thầy thiền định Tây Tạng được tôn kính rộng rãi nhất của thế kỷ trước.⁴ Rất nhiều vị lama danh tiếng trong cộng đồng lưu vong khỏi Tây Tạng — bao gồm cả Đức Đạt Lai Lạt Ma — đã tìm đến Dilgo Khyentse để thọ nhận sự chỉ dạy riêng.

 Điều này đã đặt Matthieu vào vị trí trung tâm của một mạng lưới rộng lớn trong thế giới thiền định Tây Tạng. Ông biết nên đề xuất ai như những đối tượng nghiên cứu tiềm năng — và quan trọng hơn cả, ông được chính những bậc hành giả thiền định ấy tin tưởng. Sự tham gia của Matthieu đã tạo nên khác biệt mang tính quyết định trong việc mời gọi được những bậc hành giả khó tiếp cận này.

Matthieu có thể trấn an họ rằng việc vượt nửa vòng trái đất đến khuôn viên đại học ở Madison, bang Wisconsin là điều có lý do chính đáng — một nơi mà nhiều vị lama và yogi Tây Tạng chưa từng nghe tới, chứ chưa nói là từng đặt chân đến. Hơn nữa, họ còn phải thích nghi với thức ăn và lối sinh hoạt kỳ lạ của một nền văn hóa xa lạ.

Dĩ nhiên, một số người được mời từng giảng dạy tại phương Tây và đã quen thuộc với các chuẩn mực văn hóa nơi đây. Nhưng ngoài chuyến đi đến một vùng đất xa lạ, còn có những “nghi lễ” kỳ quặc của các nhà khoa học — trong mắt các yogi, đó là một hoạt động hoàn toàn xa lạ. Với những người quen thuộc với các ẩn thất vùng Himalaya hơn là thế giới hiện đại, tất cả những điều này đều nằm ngoài khung tham chiếu quen thuộc của họ.

Sự bảo đảm của Matthieu rằng những nỗ lực ấy sẽ là xứng đáng chính là chìa khóa để họ hợp tác. Với các yogi này, “xứng đáng” không có nghĩa là sự tham gia sẽ mang lại lợi ích cá nhân — như tăng danh tiếng hay nuôi dưỡng cái tôi — mà là có thể giúp ích cho người khác. Như Matthieu hiểu rõ, động lực của họ là lòng từ bi, chứ không phải lợi ích cá nhân.

Matthieu cũng nhấn mạnh động cơ của các nhà khoa học, những người cống hiến cho công trình này vì họ tin rằng nếu các bằng chứng khoa học xác nhận hiệu quả của những pháp thực hành này, điều đó sẽ giúp thúc đẩy việc đưa chúng vào đời sống văn hóa phương Tây.

Nhờ những sự trấn an mang tính then chốt của Matthieu, cho đến nay đã có hai mươi mốt bậc hành giả thiền định thâm sâu nhất đến phòng thí nghiệm của Richie để tham gia các nghiên cứu về não bộ. Con số này bao gồm bảy người phương Tây đã hoàn tất ít nhất một kỳ nhập thất ba năm tại trung tâm ở vùng Dordogne, Pháp — nơi Matthieu tu tập — cùng với mười bốn bậc hành giả Tây Tạng đã vượt đường xa từ Ấn Độ hoặc Nepal đến Wisconsin.

NGÔI THỨ NHẤT, THỨ HAI VÀ THỨ BA

Nền tảng đào tạo về sinh học phân tử giúp Matthieu dễ dàng thích nghi với những yêu cầu khắt khe và các quy tắc của phương pháp khoa học. Ông lao vào các buổi họp lập kế hoạch để góp phần thiết kế những phương pháp sẽ được dùng để khảo nghiệm “chuột bạch” đầu tiên — chính là bản thân ông. Với vai trò vừa là người cộng tác thiết kế vừa là tình nguyện viên số một, ông đã trực tiếp thử nghiệm chính quy trình khoa học mà mình góp tay xây dựng.

Dù điều này cực kỳ hiếm gặp trong lịch sử khoa học, vẫn có những tiền lệ khi các nhà nghiên cứu trở thành “chuột bạch” đầu tiên trong chính thí nghiệm của họ, đặc biệt nhằm bảo đảm tính an toàn của một phương pháp điều trị y khoa mới. Tuy nhiên, lý do trong trường hợp này không phải là nỗi lo phơi bày người khác trước một rủi ro chưa biết, mà xuất phát từ một cân nhắc đặc biệt khi nghiên cứu cách chúng ta có thể rèn luyện tâm trí và định hình bộ não.

Thứ đang được nghiên cứu là điều vô cùng riêng tư — trải nghiệm nội tâm của một cá nhân — trong khi các công cụ dùng để đo lường lại là những cỗ máy cho ra các chỉ số khách quan về thực tại sinh học, nhưng hoàn toàn không chạm tới thế giới nội tâm ấy. Về mặt kỹ thuật, việc đánh giá trải nghiệm bên trong đòi hỏi một bản tường thuật ở “ngôi thứ nhất”, còn các phép đo thì thuộc về “ngôi thứ ba”.

Ý tưởng thu hẹp khoảng cách giữa ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba là của Francisco Varela, nhà sinh học lỗi lạc và là đồng sáng lập Viện Tâm Thức và Đời Sống (Mind and Life). Trong các công trình học thuật của mình, Varela đã đề xuất một phương pháp kết hợp góc nhìn ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba với một “ngôi thứ hai” — tức là một chuyên gia về chủ đề đang được nghiên cứu. Và ông lập luận rằng người được nghiên cứu nên có một tâm trí được rèn luyện tốt, từ đó có thể cung cấp dữ liệu chất lượng hơn so với những người chưa được huấn luyện như vậy.

Matthieu vừa là chuyên gia về chủ đề, vừa là người sở hữu một tâm trí đã được rèn luyện kỹ lưỡng. Vì vậy, chẳng hạn, khi Richie bắt đầu nghiên cứu các loại thiền khác nhau, ông không nhận ra rằng “quán tưởng” không chỉ đơn thuần là tạo ra một hình ảnh trong tâm trí. Matthieu đã giải thích cho Richie và nhóm của ông rằng người hành thiền còn phải nuôi dưỡng một trạng thái cảm xúc đặc thù đi kèm với hình ảnh ấy — ví dụ, với hình ảnh Bồ Tát Tara, trạng thái đi kèm là sự hòa quyện giữa lòng từ bi và tâm yêu thương. Những chỉ dẫn như vậy đã khiến nhóm của Richie chuyển từ việc chỉ dựa trên các chuẩn mực “từ trên xuống” của khoa học não bộ sang hợp tác chặt chẽ với Matthieu trong từng chi tiết của việc thiết kế quy trình thí nghiệm.

Từ rất lâu trước khi Matthieu trở thành cộng tác viên, chúng tôi đã đi theo hướng này bằng cách trực tiếp dấn thân vào chính đối tượng mình nghiên cứu — thiền định — để hình thành các giả thuyết cho việc kiểm chứng thực nghiệm. Ngày nay, khoa học gọi cách tiếp cận tổng quát này là việc xây dựng “lý thuyết nền tảng” (grounded theory), tức là các lý thuyết được neo chặt trong trải nghiệm cá nhân trực tiếp về những gì đang diễn ra.

Cách tiếp cận của Varela đi xa hơn một bước nữa, điều cần thiết khi đối tượng được nghiên cứu ẩn sâu trong tâm trí và bộ não của một người, nhưng lại giống như một vùng đất xa lạ đối với người tiến hành nghiên cứu. Việc có những chuyên gia như Matthieu trong lĩnh vực riêng tư này cho phép đạt được độ chính xác về phương pháp, thay vì phải dựa vào những phỏng đoán.

Ở đây, chúng tôi thừa nhận những sai lầm của chính mình. Trở lại những năm 1980, khi Richie còn là một giáo sư trẻ tại Đại học Bang New York ở Purchase và Dan là một nhà báo làm việc tại thành phố New York, chúng tôi đã hợp tác thực hiện một nghiên cứu về một thiền giả đơn lẻ nhưng đặc biệt xuất sắc. Người này là học trò của U Ba Khin (thầy của Goenka), sau đó tự mình trở thành một vị thầy, và khẳng định rằng ông có thể chủ động đi vào trạng thái niết-bàn (nibbana) — đích đến của con đường thiền định Miến Điện đó. Chúng tôi muốn tìm ra những chỉ dấu sinh học “cứng” tương ứng với trạng thái được ca ngợi ấy.

Vấn đề là công cụ chính mà chúng tôi có khi đó chỉ là việc đo nồng độ cortisol trong máu, một chủ đề rất “nóng” trong giới nghiên cứu thời bấy giờ. Chúng tôi dùng chỉ số này làm thước đo chính không phải vì có một giả thuyết vững chắc nào liên hệ giữa niết-bàn và cortisol, mà vì chúng tôi mượn được phòng thí nghiệm của một trong những nhà nghiên cứu hàng đầu về cortisol. Tuy nhiên, để đo cortisol, thiền giả — được bố trí trong một phòng bệnh viện ở phía bên kia của tấm gương một chiều — phải được gắn đường truyền tĩnh mạch (IV) để chúng tôi có thể lấy máu mỗi giờ một lần. Chúng tôi thay ca với hai nhà khoa học khác để duy trì việc theo dõi suốt ngày đêm, một quy trình kéo dài trong nhiều ngày.

Trong những ngày đó, thiền giả đã nhiều lần bấm chuông báo hiệu rằng ông đã đi vào trạng thái niết-bàn. Nhưng nồng độ cortisol hoàn toàn không thay đổi — nó chẳng liên quan gì. Chúng tôi cũng sử dụng một phép đo hoạt động não bộ, nhưng biện pháp đó cũng không thật sự phù hợp và theo tiêu chuẩn ngày nay thì còn rất thô sơ. Chúng tôi đã đi được một chặng đường dài kể từ đó.

Vậy điều gì có thể sẽ đến tiếp theo khi khoa học nghiên cứu về thiền định tiếp tục phát triển? Đức Đạt Lai Lạt Ma, với ánh mắt lấp lánh, từng nói với Dan rằng một ngày nào đó, “người được nghiên cứu và người tiến hành nghiên cứu sẽ là một.”

Có lẽ phần nào mang theo mục tiêu ấy, Đức Đạt Lai Lạt Ma đã khuyến khích một nhóm tại Đại học Emory đưa chương trình khoa học bằng tiếng Tây Tạng vào chương trình học của các tu sĩ trong tu viện.8 Một bước đi mang tính cách mạng: lần thay đổi đầu tiên như vậy trong suốt sáu trăm năm!

NIỀM VUI SỐNG

Một buổi sáng tháng Chín mát mẻ năm 2002, một vị sư Tây Tạng đặt chân xuống sân bay Madison, bang Wisconsin. Hành trình của ông bắt đầu từ cách đó bảy nghìn dặm, tại một tu viện nằm trên đỉnh đồi ở rìa Kathmandu, Nepal. Chuyến đi kéo dài mười tám giờ bay trong suốt ba ngày và băng qua mười múi giờ.

Richie đã gặp vị sư này thoáng qua tại hội nghị Mind and Life năm 1995 về các cảm xúc hủy hoại, tổ chức ở Dharamsala, nhưng ông không còn nhớ diện mạo của thầy. Dẫu vậy, việc nhận ra thầy giữa đám đông lại vô cùng dễ dàng. Ông là người đàn ông duy nhất cạo trọc đầu và khoác áo cà-sa màu vàng pha đỏ thẫm tại sân bay khu vực hạt Dane. Tên ông là Mingyur Rinpoche, và ông đã đi một quãng đường xa như vậy để cho các nhà khoa học đo hoạt động não bộ của mình trong lúc thiền định.

Sau một đêm nghỉ ngơi, Richie đưa Mingyur đến phòng EEG của phòng thí nghiệm, nơi sóng não được đo bằng một thiết bị trông như tác phẩm nghệ thuật siêu thực: một chiếc mũ tắm gắn ra những sợi dây trông như mì spaghetti. Chiếc mũ được thiết kế đặc biệt này giữ cố định 256 sợi dây mảnh, mỗi sợi nối với một cảm biến được dán vào một vị trí chính xác trên da đầu. Sự tiếp xúc chặt chẽ giữa cảm biến và da đầu tạo nên khác biệt sống còn giữa việc thu được dữ liệu hữu ích về hoạt động điện của não và việc điện cực chỉ đơn thuần hoạt động như một ăng-ten bắt nhiễu.

Khi kỹ thuật viên phòng thí nghiệm bắt đầu dán các cảm biến lên da đầu Mingyur, họ giải thích rằng việc đảm bảo mỗi cảm biến tiếp xúc chặt và được đặt đúng vị trí thường không mất quá mười lăm phút. Nhưng khi Mingyur, một vị sư cạo trọc đầu, đưa ra da đầu trần của mình, người ta mới phát hiện rằng làn da thường xuyên lộ ra như vậy dày và chai hơn so với da được tóc che phủ. Để tạo được sự tiếp xúc đủ chặt giữa điện cực và da đầu nhằm thu được tín hiệu khả dụng xuyên qua lớp da dày hơn ấy, cuối cùng đã mất nhiều thời gian hơn bình thường.

Hầu hết những người đến phòng thí nghiệm đều trở nên sốt ruột, nếu không muốn nói là khó chịu, trước những sự chậm trễ như vậy. Nhưng Mingyur thì hoàn toàn không hề bận tâm, điều này đã làm dịu đi sự căng thẳng của kỹ thuật viên — và tất cả những người chứng kiến — bằng cảm giác rằng bất cứ điều gì xảy ra cũng đều ổn đối với thầy. Đó là dấu hiệu đầu tiên cho thấy sự an nhiên của Mingyur: một cảm giác rõ rệt về sự sẵn sàng thư thái trước bất cứ điều gì cuộc sống mang đến. Ấn tượng lâu dài mà Mingyur để lại là một sự kiên nhẫn vô hạn và một phẩm chất dịu dàng của lòng từ ái.

Sau khoảng thời gian tưởng chừng như vô tận để bảo đảm các cảm biến tiếp xúc tốt với da đầu, thí nghiệm cuối cùng cũng sẵn sàng bắt đầu. Mingyur là nhà yogi đầu tiên được nghiên cứu sau phiên thử nghiệm ban đầu với Matthieu. Cả nhóm tụ lại trong phòng điều khiển, háo hức muốn biết liệu có thực sự có một “điều gì đó” ở đây hay không.

Việc phân tích chính xác một thứ “mềm” và khó nắm bắt như lòng từ bi đòi hỏi một quy trình cực kỳ nghiêm ngặt — một quy trình có thể phát hiện ra mẫu hoạt động não bộ đặc thù của trạng thái tâm ấy giữa sự hỗn loạn của cơn bão điện từ tất cả những gì khác đang diễn ra. Theo quy trình này, Mingyur sẽ luân phiên giữa một phút thiền về lòng từ bi và ba mươi giây nghỉ ngơi ở trạng thái trung tính. Để bảo đảm rằng bất kỳ hiệu ứng nào được phát hiện là đáng tin cậy chứ không phải ngẫu nhiên, ông phải lặp lại chu kỳ này bốn lần liên tiếp trong thời gian ngắn.

Ngay từ đầu, Richie đã nghi ngờ sâu sắc liệu điều này có khả thi hay không. Những thành viên trong nhóm phòng thí nghiệm có thực hành thiền — trong đó có Richie — đều biết rằng chỉ riêng việc làm cho tâm lắng lại cũng đã cần thời gian, thường lâu hơn nhiều so với vài phút. Họ cho rằng thật khó có thể tưởng tượng nổi rằng ngay cả một người như Mingyur cũng có thể lập tức đi vào những trạng thái ấy mà không cần thời gian để đạt đến sự tĩnh lặng nội tâm.

Bất chấp sự hoài nghi đó, khi thiết kế quy trình này, họ đã lắng nghe Matthieu, người am hiểu cả văn hóa khoa học lẫn đời sống ẩn tu. Ông khẳng định rằng những “động tác thể dục tinh thần” này sẽ không phải là vấn đề đối với một người có trình độ như Mingyur. Tuy nhiên, Mingyur là hành giả đầu tiên được kiểm nghiệm một cách chính thức theo phương pháp này, và Richie cùng các kỹ thuật viên vẫn cảm thấy không chắc chắn, thậm chí lo lắng.

Richie thật may mắn khi có John Dunne, một học giả Phật học tại Đại học Wisconsin — người hội tụ hiếm hoi giữa mối quan tâm khoa học, nền tảng nhân văn và khả năng thông thạo tiếng Tây Tạng — tình nguyện làm phiên dịch.9 John đã truyền đạt những chỉ dẫn được canh thời gian chính xác cho Mingyur: báo hiệu bắt đầu thiền về lòng từ bi, rồi sau sáu mươi giây là tín hiệu cho ba mươi giây nghỉ ngơi tinh thần, và cứ thế lặp lại thêm ba chu kỳ nữa.

Ngay khi Mingyur bắt đầu thiền, trên màn hình máy tính hiển thị tín hiệu não bộ của ông bỗng xuất hiện một đợt bùng phát hoạt động điện cực lớn. Mọi người đều cho rằng điều này có nghĩa là ông đã cử động; những nhiễu do chuyển động như vậy là vấn đề phổ biến trong nghiên cứu EEG, vốn ghi nhận hoạt động điện ở bề mặt não dưới dạng các mẫu sóng. Bất kỳ chuyển động nào làm kéo các cảm biến — một cái nhúc nhích của chân, một cái nghiêng đầu — đều bị khuếch đại trong dữ liệu thành một đỉnh sóng khổng lồ trông giống như sóng não, và phải được lọc bỏ để phân tích sạch.

Điều kỳ lạ là đợt bùng phát này dường như kéo dài suốt toàn bộ thời gian thiền về lòng từ bi, và theo quan sát thì Mingyur không hề cử động dù chỉ một chút. Hơn nữa, những đỉnh sóng lớn ấy giảm bớt nhưng không biến mất khi ông chuyển sang giai đoạn nghỉ ngơi tinh thần — một lần nữa, cơ thể ông vẫn hoàn toàn bất động.

Bốn nhà nghiên cứu trong phòng điều khiển chăm chú theo dõi, bị cuốn hút, khi giai đoạn thiền tiếp theo được thông báo. Trong lúc John Dunne dịch chỉ dẫn thiền tiếp theo sang tiếng Tây Tạng, cả nhóm im lặng quan sát các màn hình, liên tục liếc qua liếc lại giữa màn hình sóng não và đoạn video ghi hình Mingyur.

Ngay lập tức, cùng một đợt bùng phát tín hiệu điện đầy kịch tính lại xuất hiện. Một lần nữa, Mingyur hoàn toàn bất động, không có bất kỳ thay đổi nào có thể thấy được trong tư thế cơ thể khi chuyển từ trạng thái nghỉ sang thiền. Thế nhưng, màn hình vẫn hiển thị sự dâng trào sóng não ấy. Khi mô hình này lặp lại mỗi lần ông được yêu cầu khởi sinh lòng từ bi, cả nhóm nhìn nhau trong im lặng kinh ngạc, gần như bật khỏi ghế vì phấn khích.

Ngay khoảnh khắc đó, nhóm phòng thí nghiệm biết rằng họ đang chứng kiến một điều gì đó sâu sắc — một điều chưa từng được quan sát trong phòng thí nghiệm trước đây. Không ai có thể dự đoán được điều này sẽ dẫn đến đâu, nhưng tất cả đều cảm nhận rằng đây là một điểm ngoặt mang tính quyết định trong lịch sử khoa học thần kinh.

Tin tức về phiên thí nghiệm ấy đã tạo ra một làn sóng chấn động trong giới khoa học. Tính đến thời điểm cuốn sách này được viết, bài báo khoa học công bố những phát hiện này đã được trích dẫn hơn 1.100 lần trong các tài liệu khoa học trên toàn thế giới.10 Khoa học đã thực sự chú ý.

CHUYẾN THUYỀN BỎ LỠ

Vào khoảng thời gian những tin tức về dữ liệu đáng kinh ngạc của Mingyur Rinpoche đang lan tới giới khoa học, ông được mời đến phòng thí nghiệm của một nhà khoa học nhận thức nổi tiếng khi đó đang công tác tại Đại học Harvard. Tại đây, Mingyur phải trải qua hai quy trình thử nghiệm: trong một thử nghiệm, ông được yêu cầu tạo ra một hình ảnh thị giác phức tạp; trong thử nghiệm còn lại, ông được đánh giá xem liệu có bất kỳ năng khiếu nào về tri giác ngoại cảm hay không. Nhà khoa học nhận thức này đặt nhiều kỳ vọng rằng ông sẽ ghi nhận được những thành tựu của một đối tượng nghiên cứu phi thường.

Trong khi đó, người phiên dịch của Mingyur vô cùng bức xúc, bởi các quy trình thử nghiệm không chỉ kéo dài hàng giờ và nặng nề mà còn đau đớn ở chỗ hoàn toàn không liên quan đến chuyên môn thiền định thực sự của Mingyur. Từ góc nhìn của người phiên dịch, đây là một hành động thiếu tôn trọng theo chuẩn mực Tây Tạng trong cách đối xử với một bậc thầy như Mingyur (dù bản thân Mingyur vẫn giữ được sự vui vẻ thường thấy trong suốt quá trình).

Kết quả cuối cùng của một ngày Mingyur ở phòng thí nghiệm đó là: ông trượt cả hai bài kiểm tra, không làm tốt hơn gì so với những sinh viên năm hai đại học vốn là đối tượng nghiên cứu quen thuộc tại đây.

Hóa ra Mingyur đã không còn thực hành thiền quán tưởng kể từ những năm đầu, rất xa xưa trong quá trình tu tập của mình. Theo thời gian, pháp hành thiền của ông đã phát triển và chuyển hóa. Phương pháp hiện tại của ông — sự hiện diện mở liên tục (được biểu hiện thành lòng từ ái trong đời sống hằng ngày) — khuyến khích buông bỏ mọi suy nghĩ, thay vì tạo ra bất kỳ hình ảnh thị giác cụ thể nào. Thực hành của Mingyur thực chất đi ngược lại việc chủ động tạo dựng hình ảnh cũng như những cảm xúc đi kèm với nó — thậm chí có thể đã làm mất đi bất cứ kỹ năng nào ông từng có trong lĩnh vực đó. Mạch thần kinh liên quan đến trí nhớ hình ảnh của ông không được rèn luyện theo cách đặc biệt nào, mặc dù ông đã dành hàng nghìn giờ cho các hình thức huấn luyện tâm trí khác.

Còn về “tri giác ngoại cảm”, Mingyur chưa bao giờ tự nhận mình có những năng lực siêu thường như vậy. Thật vậy, các kinh văn trong truyền thống của ông đã nói rõ rằng mọi sự say mê đối với những khả năng này chỉ là một lối rẽ, một ngõ cụt trên con đường tu tập.

Điều đó không phải là bí mật. Nhưng không ai hỏi ông cả. Mingyur đã trực diện vấp phải một nghịch lý của nghiên cứu đương đại về ý thức, tâm trí và sự huấn luyện thiền định: những người nghiên cứu thiền quá thường xuyên lại không thực sự hiểu rõ họ đang nghiên cứu điều gì.

Thông thường trong khoa học thần kinh nhận thức, một “đối tượng nghiên cứu” (thuật ngữ dùng cho người tình nguyện tham gia nghiên cứu, phản ánh thứ ngôn ngữ khoa học mang tính khách thể hóa và giữ khoảng cách) sẽ trải qua một quy trình thí nghiệm do nhà nghiên cứu thiết kế. Nhà nghiên cứu xây dựng thiết kế đó mà không trao đổi với bất kỳ đối tượng nào, một phần vì các đối tượng được cho là cần phải “ngây thơ” về mục đích nghiên cứu (để tránh các yếu tố có thể gây sai lệch), nhưng cũng vì các nhà khoa học có những hệ quy chiếu riêng của họ — các giả thuyết, những nghiên cứu trước đó trong lĩnh vực mà họ muốn bổ sung hoặc kiểm chứng, v.v. Các nhà khoa học không xem các đối tượng nghiên cứu là những người đặc biệt am hiểu về những điều này.

Lập trường khoa học truyền thống ấy đã hoàn toàn bỏ lỡ cơ hội đánh giá những năng lực thiền định thực sự của Mingyur, cũng như trước đó chúng ta đã không nắm bắt đúng bản chất của niết-bàn. Trong cả hai trường hợp, sự xa cách giữa góc nhìn ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba đã dẫn đến việc đánh giá sai những điểm mạnh đặc biệt của các hành giả này và cách đo lường chúng — tương tự như việc kiểm tra một huyền thoại chơi golf như Jack Nicklaus bằng khả năng ném phạt bóng rổ.

NĂNG LỰC THẦN KINH

Quay lại khoảng thời gian Mingyur ở trong phòng thí nghiệm của Richie. Bất ngờ tiếp theo xuất hiện khi Mingyur trải qua một loạt kiểm tra khác, lần này bằng fMRI — công cụ tạo ra thứ có thể xem như một đoạn video ba chiều về hoạt động của não bộ. fMRI mang đến cho khoa học một lăng kính bổ trợ cho EEG, phương pháp theo dõi hoạt động điện của não. EEG có độ chính xác cao về mặt thời gian, còn fMRI lại chính xác hơn về vị trí các hoạt động thần kinh.

EEG không cho thấy điều gì đang diễn ra ở những vùng sâu trong não, càng không chỉ ra được chính xác nơi các thay đổi xảy ra — độ chính xác không gian đó đến từ fMRI, vốn lập bản đồ các vùng não hoạt động với mức chi tiết rất nhỏ. Ngược lại, fMRI tuy chính xác về không gian nhưng chỉ theo dõi được sự thay đổi theo thời gian ở thang một đến hai giây, chậm hơn nhiều so với EEG.

Trong lúc não bộ của ông được thăm dò bằng fMRI, Mingyur làm theo chỉ dẫn để khởi sinh lòng từ bi. Một lần nữa, Richie và những người khác đang quan sát trong phòng điều khiển có cảm giác như tâm trí họ sững lại. Lý do là: các mạch thần kinh liên quan đến sự đồng cảm trong não Mingyur (vốn thường chỉ kích hoạt ở mức độ nhẹ trong bài tập tinh thần này) đã tăng vọt lên mức hoạt động cao hơn từ 700 đến 800 phần trăm so với giai đoạn nghỉ ngay trước đó.

Sự gia tăng cực đoan như vậy khiến khoa học bối rối; cường độ kích hoạt của những trạng thái này trong não Mingyur vượt xa bất kỳ điều gì từng được ghi nhận trong các nghiên cứu trên những người “bình thường”. Trường hợp gần nhất có thể so sánh là các cơn động kinh, nhưng những cơn đó chỉ kéo dài vài giây ngắn ngủi, chứ không phải trọn vẹn một phút. Hơn nữa, não bộ trong cơn động kinh là bị chiếm giữ một cách thụ động, hoàn toàn trái ngược với việc Mingyur thể hiện khả năng chủ động điều khiển hoạt động não của mình.

Mingyur là một thần đồng về thiền định, điều mà nhóm nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đã nhận ra khi họ tổng kết số giờ tu tập trong suốt cuộc đời ông: vào thời điểm đó là 62.000 giờ. Mingyur lớn lên trong một gia đình có truyền thống thiền định sâu dày; anh trai ông là Tsoknyi Rinpoche và các anh em cùng cha khác mẹ là Chokyi Nyima Rinpoche cùng Tsikey Chokling Rinpoche đều được xem là những bậc thầy hành trì tự quán chiếu theo đúng nghĩa của mình.

Cha của họ, Tulku Urgyen Rinpoche, được cộng đồng Tây Tạng kính trọng rộng rãi như một trong số rất ít những bậc đại sư còn sống của nghệ thuật nội tâm này — người đã được đào luyện ở Tây Tạng cổ, nhưng sau đó do phải sống lưu vong ngoài đất nước ấy. Tính đến thời điểm đoạn văn này được viết, Mingyur đã trải qua tổng cộng mười trong số bốn mươi hai năm cuộc đời mình trong các kỳ nhập thất; còn Tulku Urgyen, theo truyền tụng, đã dành hơn hai mươi năm nhập thất trong suốt đời mình. Ông nội của Mingyur — cha của Tulku Urgyen — được cho là đã dành hơn ba mươi năm trong nhập thất.¹¹

Khi còn là một cậu bé, một trong những thú vui yêu thích của Mingyur là giả vờ mình là một yogi đang thiền định trong hang động. Ông bước vào một kỳ nhập thất thiền kéo dài ba năm khi mới mười ba tuổi, sớm hơn cả chục năm so với hầu hết những người dấn thân vào thử thách như vậy. Và đến cuối kỳ nhập thất đó, ông đã chứng tỏ năng lực xuất sắc đến mức được chỉ định làm vị thầy hướng dẫn thiền cho khóa nhập thất ba năm tiếp theo, bắt đầu ngay sau khi khóa đầu tiên kết thúc.

NGƯỜI LỮ KHÁCH TRỞ VỀ

Vào tháng 6 năm 2016, Mingyur Rinpoche quay trở lại phòng thí nghiệm của Richie. Đã tám năm trôi qua kể từ lần cuối Mingyur được nghiên cứu tại đây. Chúng tôi vô cùng háo hức muốn biết một ảnh chụp MRI não bộ của ông lần này sẽ cho thấy điều gì.

Vài năm trước đó, ông đã tuyên bố sẽ bắt đầu một kỳ nhập thất ba năm nữa — lần thứ ba trong đời. Nhưng khiến mọi người sửng sốt, thay vì lui vào một ẩn thất hẻo lánh với người hầu đi cùng để nấu nướng và chăm sóc theo truyền thống, ông đã biến mất trong một đêm khỏi tu viện của mình ở Bodh Gaya, Ấn Độ, chỉ mang theo y phục tu sĩ, một ít tiền mặt và một thẻ căn cước.

Trong suốt cuộc trường du ấy, Mingyur sống như một nhà khất sĩ lang thang, trải qua mùa đông với tư cách một sadhu trên những đồng bằng Ấn Độ, và vào những tháng ấm hơn thì cư trú trong các hang động vùng Himalaya — nơi các bậc thầy Tây Tạng huyền thoại từng lưu trú. Kiểu nhập thất lang du như vậy, vốn không hiếm ở Tây Tạng xưa, nay đã trở nên rất hiếm, đặc biệt đối với những người Tây Tạng như Mingyur, khi đời sống lưu vong đã đưa họ hòa nhập vào thế giới hiện đại.

Trong những năm tháng lang thang ấy, hoàn toàn không có tin tức gì từ ông, ngoại trừ một lần duy nhất khi ông được một ni cô người Đài Loan nhận ra tại một hang động nhập thất. Ông trao cho cô một bức thư (dặn chỉ gửi đi sau khi ông đã rời khỏi nơi đó) với nội dung trấn an rằng ông vẫn ổn, đồng thời khuyến khích các học trò tiếp tục thực hành. Một bức ảnh xuất hiện khi một vị tăng — người bạn lâu năm — tìm cách gặp được Mingyur cho thấy một gương mặt rạng rỡ, với bộ râu lưa thưa và mái tóc dài, biểu lộ niềm hân hoan hoan lạc tràn đầy.

Rồi đột ngột, vào tháng 11 năm 2015, sau gần bốn năm rưỡi sống như một kẻ lữ hành trong im lặng hoàn toàn, Mingyur lại xuất hiện tại tu viện của mình ở Bodh Gaya. Nghe được tin này, Richie đã sắp xếp để gặp ông trong chuyến thăm Ấn Độ vào tháng 12 năm đó.

Vài tháng sau, trong chuyến hoằng pháp tại Hoa Kỳ, Mingyur ghé qua Madison và lưu lại nhà Richie. Chỉ trong vòng vài phút sau khi đến nơi, Mingyur đã đồng ý quay trở lại máy quét. Chỉ vài tháng sau khi rời bỏ cuộc sống kham khổ, ông dường như hoàn toàn thoải mái trong phòng thí nghiệm hiện đại bậc nhất này.

Khi Mingyur bước vào khu chụp MRI, kỹ thuật viên phòng thí nghiệm thân thiện chào ông: “Lần trước thầy vào máy quét cũng là tôi phụ trách.” Mingyur đáp lại bằng nụ cười rạng rỡ đầy năng lượng quen thuộc. Trong lúc chờ máy được chuẩn bị, Mingyur đùa vui với một thành viên khác trong nhóm của Richie, một nhà khoa học người Ấn Độ đến từ Hyderabad.

Khi được bật đèn xanh, Mingyur để dép ở chân chiếc thang hai bậc dẫn lên bàn chụp MRI rồi nằm xuống để kỹ thuật viên cố định đầu ông vào một giá đỡ đủ chặt, chỉ cho phép chuyển động không quá 2 milimét — nhằm thu được hình ảnh não bộ sắc nét nhất. Bắp chân của ông, rắn chắc lên sau nhiều năm trèo đèo lội suối trên những sườn dốc hiểm trở của dãy Himalaya, lộ ra dưới áo tu sĩ rồi dần biến mất khi bàn chụp trượt vào lòng máy MRI.

Công nghệ đã được cải tiến kể từ lần thăm trước; các màn hình hiển thị hình ảnh rõ nét hơn nhiều về những nếp gấp và rãnh sâu của não bộ ông. Sẽ cần nhiều tháng để so sánh những dữ liệu này với các dữ liệu thu thập nhiều năm trước, cũng như đối chiếu những thay đổi trong não bộ ông trong quãng thời gian đó với các biến đổi bình thường xảy ra ở não của những người đàn ông cùng độ tuổi.

Mặc dù sau khi trở về từ kỳ nhập thất cuối cùng này, Mingyur liên tục nhận được lời đề nghị từ nhiều phòng thí nghiệm trên khắp thế giới muốn chụp não ông, ông đã từ chối hầu hết vì không muốn trở thành một “đối tượng nghiên cứu thường trực”. Ông đồng ý để Richie và nhóm của ông chụp lại não bộ là vì ông biết họ có dữ liệu dọc theo thời gian từ các lần quét trước, và có thể phân tích những thay đổi khác thường có thể xuất hiện trong não ông.

Lần chụp não đầu tiên của Mingyur tại phòng thí nghiệm của Richie diễn ra vào năm 2002; lần tiếp theo vào năm 2010, và lần gần nhất là vào năm 2016. Ba lần quét này mang lại cho nhóm nghiên cứu cơ hội khảo sát sự suy giảm mật độ chất xám theo tuổi tác — nơi chứa bộ máy phân tử của não bộ. Mỗi người trong chúng ta đều trải qua sự giảm dần mật độ chất xám khi già đi, và như đã đề cập ở chương chín, “Tâm trí, Cơ thể và Bộ gen”, một bộ não cụ thể có thể được so sánh với một cơ sở dữ liệu lớn gồm não của những người khác cùng độ tuổi.

Với sự phát triển của công nghệ MRI độ phân giải cao, các nhà khoa học hiện nay đã phát hiện rằng họ có thể sử dụng các mốc giải phẫu để ước tính “tuổi” của não bộ một con người. Não của những người trong cùng một nhóm tuổi sẽ phân bố theo một phân bố chuẩn, dạng đường cong hình chuông; phần lớn não bộ nằm quanh độ tuổi sinh học tương ứng với tuổi theo năm tháng. Tuy nhiên, có những người mà não bộ lão hóa nhanh hơn so với dự đoán từ tuổi thực, khiến họ đối mặt với nguy cơ sớm mắc các rối loạn não bộ liên quan đến lão hóa như sa sút trí tuệ. Ngược lại, cũng có những người mà não bộ lão hóa chậm hơn so với tuổi theo năm tháng của họ.

Tính đến thời điểm đoạn văn này được viết, bộ dữ liệu quét não gần nhất của Mingyur vẫn đang trong quá trình xử lý, nhưng Richie và nhóm của ông đã nhìn thấy một số khuôn mẫu rõ ràng, dựa trên các mốc giải phẫu định lượng nghiêm ngặt. Khi so sánh não bộ của Mingyur với các chuẩn mực tương ứng với độ tuổi của ông, kết quả cho thấy ông nằm ở bách phân vị thứ 99 — tức là, nếu có 100 người cùng độ tuổi sinh học với Mingyur (bốn mươi mốt tuổi tại thời điểm quét này), thì não bộ của ông sẽ là trẻ nhất trong nhóm 100 người cùng độ tuổi và giới tính. Sau kỳ nhập thất lang du gần nhất, khi phòng thí nghiệm so sánh những thay đổi trong não bộ của Mingyur với một nhóm đối chứng trong cùng khoảng thời gian, não bộ của ông rõ ràng đang lão hóa chậm hơn.

Mặc dù tuổi theo năm tháng của ông khi đó là bốn mươi mốt, não bộ của ông lại phù hợp nhất với các chuẩn mực của những người có tuổi theo năm tháng là ba mươi ba.

Thực tế đáng kinh ngạc này làm nổi bật những giới hạn xa hơn nữa của tính dẻo thần kinh (neuroplasticity) — nền tảng cốt lõi của một “đặc tính được chuyển hóa”: một phương thức tồn tại bền vững, phản ánh sự thay đổi nền tảng trong cấu trúc não bộ.

Tổng số giờ thực hành mà Mingyur tích lũy trong những năm tháng lang du rất khó để tính toán. Ở trình độ chuyên môn của ông, “thiền” trở thành một đặc tính thường trực của nhận thức — một phẩm tính — chứ không còn là một hành vi rời rạc. Theo một nghĩa rất thực, ông thực hành liên tục, ngày và đêm. Thực tế, trong truyền thừa của ông, sự phân biệt không nằm ở cách hiểu thông thường là thiền đồng nghĩa với thời gian ngồi trên bồ đoàn so với đời sống thường nhật, mà là ở chỗ: đang ở trong trạng thái thiền định hay không, bất kể bạn đang làm gì.

Ngay từ lần đầu tiên Mingyur đến phòng thí nghiệm, ông đã cung cấp những dữ liệu thuyết phục, gợi ý về sức mạnh của việc rèn luyện tinh thần có chủ ý và bền bỉ trong việc tái thiết kế các mạch thần kinh. Tuy nhiên, các phát hiện từ Mingyur khi ấy chỉ mang tính giai thoại — một trường hợp đơn lẻ có thể được giải thích theo nhiều cách khác nhau. Chẳng hạn, có thể gia đình phi thường của ông sở hữu một khuynh hướng di truyền bí ẩn nào đó, vừa thúc đẩy họ hành thiền, vừa dẫn đến mức độ thành thạo cao.

Thuyết phục hơn cả là những kết quả thu được từ một nhóm lớn các hành giả thiền dày dạn kinh nghiệm giống như Mingyur. Thành tích thần kinh đáng kinh ngạc của ông là một phần của câu chuyện rộng lớn hơn — một chương trình nghiên cứu não bộ độc nhất vô nhị, thu thập dữ liệu từ những bậc hành giả thiền hàng đầu thế giới. Phòng thí nghiệm của Richie tiếp tục nghiên cứu và phân tích khối dữ liệu đồ sộ từ các yogi này, tạo nên một tập hợp phát hiện ngày càng mở rộng, chưa từng có tiền lệ trong lịch sử các truyền thống chiêm nghiệm, chứ chưa nói đến khoa học não bộ.

TÓM LƯỢC

Ban đầu, phòng thí nghiệm của Richie nhận thấy gần như không thể nhận được sự hợp tác của những yogi có mức độ tu tập cao nhất. Nhưng khi Matthieu Ricard — bản thân là một yogi kỳ cựu và có bằng tiến sĩ sinh học — trấn an các đồng đạo rằng việc tham gia nghiên cứu có thể mang lại lợi ích cho mọi người, thì tổng cộng hai mươi mốt yogi đã đồng ý. Trong một sự hợp tác đầy sáng tạo với phòng thí nghiệm của Richie, Matthieu đã giúp thiết kế quy trình thí nghiệm.

Yogi tiếp theo đến phòng thí nghiệm là Mingyur Rinpoche, đồng thời cũng là người có tổng số giờ tu tập trong đời nhiều nhất — 62.000 giờ vào thời điểm đó. Khi ông thiền về lòng từ bi, đã có một sự gia tăng khổng lồ trong hoạt động điện của não bộ, được ghi nhận bằng EEG; các hình ảnh fMRI cho thấy trong lúc thiền định này, các mạch thần kinh liên quan đến sự đồng cảm của ông tăng vọt mức hoạt động lên từ 700 đến 800 phần trăm so với trạng thái nghỉ.

Và khi sau đó ông bước vào kỳ nhập thất lang du kéo dài bốn năm rưỡi, quá trình lão hóa của não bộ ông chậm lại, đến mức ở tuổi bốn mươi mốt, não bộ của ông tương đương với chuẩn mực của những người ba mươi ba tuổi./.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét