Thứ Tư, 8 tháng 7, 2026

GIÁO PHÁP TRONG CHUYỂN ĐỘNG”: PHẬT GIÁO, MẬT TÔNG KIM CANG THỪA VÀ THIỀN CÓ NHIỀU ĐIỂM CHUNG VỚI VÕ THUẬT HƠN LÀ VỚI TÔN GIÁO?

Dharma in motion”: Buddhism, Vajrayana Buddhist Tantra and Zen have as much in common with martial arts as religion?

Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***



  Tiền đề thứ nhất: Phật giáo, Mật tông Kim Cang thừa và Thiền tông có nhiều điểm chung với võ thuật cũng như với tôn giáo.

  Tiền đề thứ hai: Các kỹ năng võ thuật rất hữu ích cho người hành thiền và giúp phát triển kỷ luật trong quá trình thực hành.

Điều đó nghe có vẻ là một tuyên bố vô lý hoặc phù phiếm, nhưng bên trong nó lại ẩn chứa một sự thật cốt lõi. Bản thân Đức Phật vốn tập trung vào việc thực hành, hành vi đạo đức và các phương pháp tự lực — chứ không phải vào siêu hình học hay thần linh. Võ thuật, nếu gác lại khía cạnh 'chiến đấu', cũng tập trung hoàn toàn vào việc thực hành, hành vi và sự tự lực.

Trong một cuộc phỏng vấn trước đây với tạp chí BW, Zasep Rinpoche – một hành giả Aikido (đồng thời cũng thực hành kiếm đạo Iaido) đã nhận xét:

Việc thực hành Phật giáo nền tảng 'cũng giống như các bài "quyền" nhập môn khi bạn học võ thuật. Bạn cần phải thuần thục điều đó trước đã, rồi mới có thể tiến bộ hơn'.

In a previous BW interview, H.E. Zasep Rinpoche, who is an Aikido practitioner (and also practices Laido sword art) remarked:

BW Interview with H.E. Zasep Rinpoche here>>

 

Figure 1: " Zasep Rinpoche (giữa) thể hiện một mối quan hệ toàn diện và gắn kết với các học trò của mình. Tại đây, các võ sinh của ngài đến từ Úc đã tham gia vào một trong năm khóa tu lao tác (Karma Yoga - Nghiệp Tịnh độ) để chung tay xây dựng một ngôi chùa thiền mới tại Nelson, bang British Columbia (B.C.). Rinpoche cũng là một hành giả Aikido và thực hành cả kiếm đạo Iaido."

H.E. Zasep Rinpoche will be teaching a weekend retreat in Mahamudra in Toronto in November, including the basics of Tummo practice (see Tummo below). Event details here>>

Nhiều phương pháp thực hành trong Phật giáo phụ thuộc vào một người thầy hoặc người hướng dẫn, rất giống với một võ sư, mặc dù cuối cùng chính bạn phải tự mình thực hiện tất cả. Bạn có thể nói rằng, mục tiêu hướng đến là một huyền đai (đai đen) đẳng cấp thứ n — tức là sự Giác ngộ. Ngay cả khi gác phép ẩn dụ này sang một bên, các bài tập võ thuật trên thực tế vẫn thường được khuyến khích trong một số tông phái như một phương pháp để rèn luyện tâm trí và cơ thể, đặc biệt là Thiền tông (Zen). Tương tự như vậy, Phật giáo Mật tông cũng áp dụng các phép yoga, các tư thế thủ ấn và các quy tắc kỷ luật."

Tại sao võ thuật và Phật giáo lại có mối liên kết không thể tách rời đến vậy?

Đại sư Thánh Nghiêm giải thích những lý do thực tiễn khiến võ thuật được phát triển từ các phương pháp thực hành của Phật giáo và Yoga (chẳng hạn như Mật tông) [2]:

'Nếu dòng chảy của khí trong cơ thể một người không bị tắc nghẽn, người đó có thể ngồi thiền trong thời gian dài. Ngược lại, nếu khí bị tắc nghẽn trong lúc ngồi, họ có thể sinh bệnh. Vì vậy, các bài tập võ thuật đã ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu của việc ngồi thiền.'

 



Figure 2: Võ thuật Triều Tiên được dạy tại một ngôi chùa Triều Tiên

 Tại sao Phật Giáo giống như một môn võ thuật hơn là một tôn giáo?

Trong Tiểu Kinh Māluṅkya (Kinh số 63 thuộc tuyển tập Kinh Trung Bộ - Majjhima Nikaya), là một trong những bài kinh quan trọng và nổi tiếng nhất trong Kinh tạng Pāli. (Cula Malunkyovada Sutta), Đức Phật đã từ chối trả lời mười câu hỏi* do người đệ tử đặt ra, bao gồm tất cả các câu hỏi mang tính siêu hình. Ngài đã đáp lại rằng:

"Vì vậy, này Malunkyaputta, hãy nhớ kỹ những gì Ta không tuyên bố là không tuyên bố, và những gì Ta tuyên bố là tuyên bố… Và tại sao những điều đó lại không được Ta tuyên bố? Bởi vì chúng không liên quan đến mục tiêu, không phải là nền tảng cho đời sống phạm hạnh. Chúng không dẫn đến sự nhàm chán, ly tham, đoạn diệt, an tịnh, thắng trí, chánh đẳng giác và Niết-bàn. Đó là lý do vì sao chúng không được Ta tuyên bố."


Figure3 : Thái tử Sĩ Đạt Ta lớn lên trong nhung gấm lụa là, bị che khuất với những khổ đau bên ngoài bởi vua cha. Ngài cũng nổi tiếng, võ nghệ cao cường trước khi rời cung điện làm một du sĩ.

 Đức Phật thật sự đã tuyên bố những phương pháp thực tiển 

Những  Đức Phật đã tuyên bố từ bộ kinh này đến bộ kinh khác là những giáo lý thực tiển để thoát khỏi khổ đau của sinh tử luân hồi: là phạm hạnh, thiền định và nghiệp (hành động). Vâng, trong kinh điển  Đại thừa ngài đã nói về Phật tánh tâm linh thánh thiện, nhưng một lần nữa trong phạm vi của những phương pháp để khám phá ra Phật tánh chân thật của chính chúng ta.



Figure 4: Bodhidharma, một bậc đại tổ sư Thiền có liên hệ với Thiếu lâm và võ thuật.

 Đức Phật có siêu phàm và đáng tôn thờ như người ta thường kỳ vọng ở một tôn giáo không? Chắc chắn là có. Nhưng Ngài không giáo hóa một Chánh pháp của sự thờ phụng và phục tùng mù quáng. Ngài dạy một phương pháp rèn luyện có kỷ luật để tự chúng ta đạt được Giác ngộ. Theo cách này — và nhiều khía cạnh khác — Phật giáo có những nét tương đồng với võ thuật.

Câu nói nổi tiếng nhất của Sơ tổ Bồ Đề Đạt Ma (Bodhidharma) phản ánh trọn vẹn tinh thần "Phật giáo tương đồng với võ thuật" — không dựa vào kinh điển bám chấp, mà rèn luyện tâm thức qua thực chứng trực tiếp — chính là bài kệ bốn câu kinh điển khai sinh ra Thiền tong.

Sơ tổ Bồ Đề Đạt Ma, tổ sư Thiền tông, Zen ở Nhật Bản, được xem như đã đã đem võ thuật từ Ấn Độ vào Trung Hoa. Ngài từng nói:

Khi bạn vẫn còn tìm kiếm Phật ở nơi nào khác, thì bạn sẽ không bao giờ thấy rằng tâm của chính bạn là Phật.”  

Võ thuật tinh thần: thiền

Phật Giáo Thiếu Lâm đồng nghĩa với cả Phật Giáo và kung fu hay võ thuật. Những phương pháp của  Đức Phật Thích Ca trong kinh điển gần như giống võ thuật “tinh thần” hơn là một con đường tận hiến. Bát Chánh Đạo là hạnh kiểm và hướng đến kỷ luật, rất giống với võ thuật. Một cách chắc chắn, những truyền thống bí mật hơn trong Phật Giáo, chẳng hạn như mật tông Tantra, là tâm, kỷ luật, và phương pháp tập trung. Ở Hàn Quốc, có một môn võ thuật tên là sunmundo (võ đạo thiền) là một phần của Zen hay Seon, tức là thiền tông Nhật hay Hàn Quốc.

Alejandro Anastasio, một võ sư và giáo thọ Phật Giáo về Aikido (Hiệp Khí Đạo), đã giải thích những gì Aikido có ý nghĩa với ông – trong một câu trả lời đến sư phụ của ông là Dzogchen Khenpo Choga Rinpoche:

"Tôi nói rằng: 'Aikido chính là Chánh pháp trong từng chuyển động.' Sau đó, ông ấy bảo tôi thử diễn đạt điều đó theo một cách khác. Tôi liền đáp: 'Đó là sự thực hành lòng từ bi thông qua xúc chạm thể chất.' Theo một cách vô cùng chân thật, việc luyện tập võ thuật bổ trợ cho công phu tu học Phật pháp của tôi, cũng nhiều như cách mà việc tu học Phật pháp bổ trợ cho việc luyện tập võ thuật của tôi vậy."

 

Figure 5: AlejAndro Anastasio là một giáo thọ của cả Phật Pháp và võ thuật. Tại dojo (đạo trường) ông với sư phụ của ông là Dzogchen Khenpo Choga Rinpoche

[We interviewed teacher Alejandro Anastasio extensively in two parts. He is a third-degree black belt in Aikido with black belts also in Karate and Jujitsu. Part 1 of his story is here>>]



Figure 6: Bodhidharma du hóa. Ngài đi 3 năm từ Ấn Độ sang Trung Hoa và được cho là đã mang võ thuật đến chư tăng ở Trung Hoa.

Về tôn giáo và thờ cúng như thế nào?

"Không có khái niệm về 'Đấng Thần Linh Tạo Hóa' hay Thượng Đế tối cao trong Phật giáo — mặc dù rõ ràng là có các nghi thức bái lạy, phụng thờ các Bậc Giác Ngộ và Chư Thiên. Thay vào đó, Đức Phật đã dạy cho chúng ta con đường dẫn đến Giác ngộ, nơi mà chính chúng ta — và tất cả chúng sinh — đều có thể nhận lại Bản Tánh Phật (Phật Tánh) của chính mình, và thoát khỏi nỗi khổ đau của vòng sinh tử luân hồi (samsara)."

Phật tánh Giác Ngộ là gì? Trong Tam Muội Vương Kinh nó được diễn tả như sau:

“Bất khả tư nghị, vượt ngoài cảnh giới của tư duy, không dao động giữa an lạc và khổ đau, vượt lên trên sự phân biệt hư vọng, không nơi chốn cố định, vượt ngoài tầm tiếng nói của những bậc đang cầu tìm Trí tuệ của Phật, là cốt tủy cốt lõi, vượt lên trên tham ái; bất khả phân chia, vượt lên trên sân hận; kiên định vững chãi, vượt lên trên si mê; được hiển bày bằng biểu tướng của Tánh Không, không sinh, vượt lên trên sự sinh thành, là thường hằng dưới nhãn quan của trải nghiệm thế tục, không phân biệt trong cảnh giới Niết Bàn… mát mẻ, không bị thiêu đốt, không xứ sở, không thể nghĩ bàn, không lỗi lầm, vô tận về sắc màu, được sinh ra từ việc ứng dụng đại thần thông lực – đó chính là những gì được gọi là Thân của Đức Như Lai.’


Figure 7:  Đức Phật Thích Ca cứu độ Angulimala khỏi chính mình. Kẻ giết người hàng loạt cố gắng để giết  Đức Phật như nạn nhân thứ 1000 của ông ta – nhưng bất chấp bao nhiêu lần ông cố gắng đều thất bại. Cuối cùng, ông quỳ xuống và xin trở thành đệ tử của  Đức Phật.

Ví dụ, đây là mô tả của chính Đức Phật về Đức Phật, hay Như Lai, từ Kinh Đại Niết Bàn [1], làm rõ rằng Đức Phật vượt xa khái niệm đơn giản về các vị Trời:

“Như Lai không phải là người: bởi vì Như Lai đã từ bỏ thân phận con người từ lâu xa qua vô số đại kiếp, nên Ngài không phải là người. Ngài cũng không phải là không phải người: bởi vì Ngài được đản sanh tại thành Ca-tỳ-la-vệ, nên Ngài không phải là không phải người… Ngài cũng không phải là một chúng sinh: bởi vì Ngài đã từ bỏ tự tánh của một chúng sinh từ lâu xa, nên Như Lai không phải là chúng sinh. Ngài cũng không phải không phải là một chúng sinh: bởi vì trong một số hoàn cảnh, Ngài vẫn thuyết pháp và ứng xử với những đặc tính của một chúng sinh, nên Như Lai không phải là không phải chúng sinh.

“Như Lai không phải là một hiện tượng: bởi vì các hiện tượng khác nhau đều có các đặc tính [thuộc tính] riêng biệt và khác nhau, trong khi Như Lai không như vậy mà chỉ có một thuộc tính duy nhất [Nhất tướng]. Ngài cũng không phải là không phải một hiện tượng: bởi vì Như Lai chính là Pháp giới [Dharmadhatu - cõi giới bao hàm tất cả Chân lý], nên Ngài không phải là không phải một hiện tượng…

“Thế nhưng, Ngài cũng không phải không thường hằng. Vì sao lại không? Bởi vì Ngài đã đoạn trừ sự sinh khởi [sanh] mãi mãi. Những hiện tượng có sự sanh khởi thì không thường hằng, trong khi những hiện tượng không có sự sanh khởi [vô sanh] thì thường hằng. Như Lai là bậc không có sự sanh khởi, do đó Ngài là thường hằng. Những hiện tượng thường hằng thì không có tự tánh [svabhava - tự tánh cốt lõi cố định], trong khi những hiện tượng có tự tánh thì không thường hằng. Như Lai là bậc không có sự sanh khởi và dòng dõi tộc hệ [không có nguồn gốc cấu thành]. Bởi vì Ngài không có sự sanh khởi và dòng dõi tộc hệ, nên Ngài là thường hằng…”

 Như một võ sư vĩ đại, ngài có thể hướng dẫn chúng sinh...

 



Figure 8: Vâng, những tu sí Tây Tạng cũng thực tập võ thuật và thể thao.

Cũng trong chính bộ Đại Kinh dài hơn 400.000 chữ này, Đức Phật đã mô tả về lòng từ bi và tình yêu thương của một vị Phật. Lòng từ bi của Đức Phật vĩ đại đến mức Ngài đã giáo hóa cho chúng ta những phương pháp để thoát khỏi vòng sinh tử luân hồi. Giống như một bậc đại sư võ thuật, Ngài có thể dẫn dắt tất cả chúng sinh — chứ không riêng gì những người có thiên bẩm hay kẻ mạnh — đạt đến cảnh giới Giác ngộ của chính họ.

Vâng, có những yếu tố không thể nghĩ bàn, mang tính trừu tượng, gần như siêu nhiên trong giáo huấn, nhưng Giáo Pháp thì phương pháp (võ thuật) hơn là niềm tin (tôn giáo): chỉ cho tất cả chúng sinh thấy rằng họ có thể trở thành hoàn hảo, từng bước một.

Vâng, có những nguyên tắc võ thuật và thể thao của tu viện Tây Tạng (vốn cũng thú vị!):

 Mật tông Kim Cang thừa song hành cùng võ thuật

Mật tông Kim Cang thừa, đặc biệt – và có hiểm họa của việc mở rộng ẩn dụ này quá xa – rất song hành với võ thuật.

  • Luyện tập mỗi ngày, chuẩn xác từng quán tưởng và ngôn từ, tựa như bài quyền kata trong karate.
  • Sự phụ thuộc vào người thầy, một vị đạo sư, rất giống như một vị Sư phụ trong võ thuật kungfu.
  • Sự đếm số và lặp đi lặp lại: trong Mật tông (Kim Cang thừa) là việc trì chú bấm số và lặp lại các thủ ấn; trong võ thuật là việc hô tiếng "Kiai!" (Khí hợp) trong Karate (Không Thủ Đạo) hay Taekwondo (Thái Cực Đạo) cùng các bài tập thể chất lặp lại — cả hai đều được thiết kế để "tái huấn luyện" tâm trí và cơ thể.
  • Nhiều phương pháp thực hành nội công tác động lên dòng chảy của khí (trong tiếng Tây Tạng gọi là La), rất giống với Thái Cực Quyền hay Khí công.
  • Được cấu trúc đặc biệt nhằm phục vụ cho việc tự hoàn thiện bản thân — mà trong trường hợp này, chính là sự rèn luyện về tâm linh và tinh thần.
  • Sự nhấn mạnh đặc biệt vào việc quán tưởng: trong võ thuật, chúng ta hình dung nắm đấm của mình đi 'xuyên qua tấm gỗ' trước khi thực hiện cú đấm.
  • Tầm quan trọng của việc đảnh lễ và tôn kính: hầu hết các môn võ đều có các yếu tố nghi lễ nghiêm ngặt, chẳng hạn như cúi chào đối thủ hoặc người thầy của mình — Kim Cang thừa (Mật tông) cũng có những nghi thức thực hành tương tự.
  • Sức mạnh và nội lực bên trong: trong võ thuật, điều này được minh chứng qua các phương pháp huyền thoại như cú đấm một inch (Thốn kình); còn trong Kim Cang thừa, là qua pháp tu Tummo (Nhiệt tâm nội hỏa) và các phép thiền định tương tự.
  • Tầm quan trọng của việc tiến bộ theo từng bước: trong võ thuật là hệ thống các đai; trong Kim Cang thừa là các lễ quán đảnh để đi vào các pháp thực hành ngày càng nâng cao.
  • Theo truyền thống, cả các võ sư cổ điển lẫn các hành giả Mật tông (Tantrika) hay các Du già sư (Yogi/Yogini) đều bị ràng buộc bởi một bộ quy tắc đạo đức nghiêm ngặt — đó là hành động vì lợi ích của tha nhân.
  • Sự tập trung tâm trí: cả các Du già sư (Yogi/Yogini) của Kim Cang thừa lẫn các chuyên gia võ thuật đều dựa vào sự tập trung và kỷ luật tinh thần để tiến bộ. 

Figure 9: Tummo “nội hỏa” thiền là một sự thực hành cao cấp của Kim Cang Thừa. Sự điều khiển đối với thân thể tương tự như của những đại võ sư về “khí” trong võ thuật. 

 Có lẽ pháp thực hành nổi tiếng nhất trong Tantra Mật tông (Kim Cương thừa) chính là pháp tu nội hỏa Tummo. Để đọc một câu chuyện về Tummo, hãy xem tại đây >>

Perhaps the most famous practice in Vajrayana Tantric Practice is Tummo inner heat. For a story on Tummo, see>>

 

Special notice: H.E. Zasep Rinpoche will hold a weekend teaching retreat in Mahamudra, including the basics ot Tummo practice. If you are in the Toronto area in late November, see this event listing>>


Thông báo đặc biệt: Đạo sư Zasep Rinpoche sẽ chủ trì một khóa tu học cuối tuần về Đại Thủ Ấn (Mahamudra), bao gồm cả những bài học căn bản về pháp thực hành Tummo. Nếu bạn đang ở khu vực Toronto vào cuối tháng 11, hãy xem danh sách sự kiện này >>"



Figure 10: Sunmudo (Thiền Võ Đạo) là một môn võ thuật được tinh thông bởi các thiền sinh (Seon) tại Hàn Quốc.

Chắc chắn rằng, điểm tương đồng rõ ràng nhất giữa Phật giáo Mật tông Kim Cang thừa và võ thuật chính là sự nương tựa vào một bậc thầy lão luyện. Trong một video đen trắng với Rinpoche, ngài đã giải thích rằng:

“Một huấn luyện viên hay đạo là rất quan trọng… bởi vì Phật giáo Kim Cang thừa là một pháp tu mãnh liệt, một pháp tu tinh tế. Khi bạn thực hiện một pháp tu tinh tế, mãnh liệt và đầy năng lực — bạn cần một huấn luyện viên. Đạo sư chính là một huấn luyện viên!… Nói một cách tổng quát, trong cuộc sống của chúng ta, bạn luôn cần một người thầy — ví dụ như võ thuật, hay thể thao, tennis — bạn cần một huấn luyện viên, đúng không?

• See video feature here>> (xem đoạn video đặc sắc tại đây)



Figure 11: thuật Hàn Quốc tại chùa - Thiền Võ Đạo ( Sunmodo Korean temple.)

Võ thuật (không mang tính ẩn dụ): thể chất đóng vai trò sống còn đối với việc rèn luyện thân thể

Hòa thượng Thánh Nghiêm, một bậc thầy chính thống của Thiền tông (Đài Loan), đã giải thích về những lợi ích thực tiễn của võ thuật trong Phật giáo như sau:

“Bất kỳ ai thiền định trong tư thế ngồi cũng đều phải tập thể dục đôi khi. Ngồi suốt thời gian dài sẽ không tốt cho sức khỏe của bạn… Ban đầu, các tư thế yoga vốn là một hình thức tập thể dục, được bắt nguồn từ việc ngồi thiền.”

"“Hơn nữa, khi Phật giáo truyền sang Trung Hoa, các tăng sĩ Trung Quốc du hành sang Ấn Độ cầu Pháp, và các tăng sĩ truyền giáo từ Ấn Độ sang đều phải lặn lội qua vùng Trung Á trên một hành trình dài đầy gian khổ, trèo đèo lội suối và dầm mưa dãi nắng mỗi ngày. Điều đó vô cùng vất vả. Nếu không có một thể chất tráng kiện, họ sẽ không thể vượt qua những quãng đường dài như thế để truyền bá Phật giáo sang phương Đông. Đó là lý do tại sao tất cả họ, ở mức độ này hay mức độ khác, đều được rèn luyện công phu [kung fu]…”


Figure 12: Võ thuật Thiếu Lâm (Shaolin kung fu) hầu như đồng nghĩa với giới luật tu hành của Phật giáo.

Ngài tiếp tục giải thích về truyền thuyết về Bồ Đề Đạt Ma:

'Giờ đây, truyền thuyết kể rằng khi Bồ Đề Đạt Ma đến Trung Hoa, ngài là một bậc thầy vĩ đại về võ thuật. Và người ta nói rằng công phu Thiếu Lâm có mối liên hệ mật thiết với bộ Dịch Cân Kinh của Bồ Đề Đạt Ma—một cuốn sách cổ điển thời kỳ đầu về võ thuật được cho là do Bồ Đề Đạt Ma mang từ Ấn Độ sang… sau khi ngài mang nó từ Ấn Độ đến, các tăng sĩ Trung Hoa bắt đầu luyện tập võ thuật.'



NOTES
[1] Mahaparinirvana Sutra (Stephen Hodge’s translation) excerpted from Nirvanasutra.net
https://www.nirvanasutra.net/buddhaandgod1.htm
[2] From a video teaching “Wy do some monastics practice martial arts” Master Sheng Yen. The full video embedded above.

https://buddhaweekly.com/dharma-in-motion-buddhism-vajrayana-buddhist-tantra-and-zen-have-as-much-in-common-with-martial-arts-as-religion/