Thứ Tư, 31 tháng 12, 2025

NGHIỆP : KHÔNG (PHẢI LÚC NÀO CŨNG) LÀ DO NHỮNG GÌ BẠN ĐÃ LÀM



Nguyên tác: Karma: It Isn’t (Always) What You Did (Buddhistdoor Global)
Tác giả: Asa Hershoff
Việt dịch: Quảng Cơ 
Biên tập: Tuệ Uyển 

***

Từ karma hay nghiệp trong tiếng Phạn đơn giản có nghĩa là hành động, hoạt động. Nhưng nó cũng được hiểu như là hạt giống và sự trổ quả. Và chính ở đây nảy sinh một vấn đề. Bản dịch tiếng Anh phổ biến là “nguyên nhân và kết quả”, ngay cả trong các sách học thuật. Cách dịch này vốn đã gây hiểu lầm. “Nguyên nhân” hàm ý rằng bạn đã làm điều gì đó và về cơ bản là gán lỗi. Từ đó, các khái niệm về trách nhiệm và hình phạt lập tức xuất hiện. Đó là do một việc bạn đã làm.

Mặc dù về bản chất chúng ta chịu trách nhiệm cho việc thoát ra khỏi nghiệp xấu, nhưng không nhất thiết chúng ta phải chịu trách nhiệm cho việc rơi vào nó. Cuộc sống không xoay quanh những bi kịch cá nhân của chúng ta, dù chúng có mãnh liệt đến đâu. Và ở khắp thế giới tự nhiên (nơi chúng ta phải bắt đầu), hạt giống của tương lai chúng ta nằm nhiều ở những gì đã xảy đến với ta hoặc xung quanh ta, cũng như ở cách ta phản ứng hay những gì ta chủ động khởi tạo.

Rõ ràng, thực vật và côn trùng, chim bay trên trời và rắn bò dưới đất, những chú chó cảnh giác và những con mèo tò mò — tất cả đều hành xử theo bản tính của mình. Nhưng tất cả đều bị điều kiện hóa, đôi khi rất mạnh mẽ, bởi thế giới riêng của chúng. Những điều kiện khắc nghiệt, môi trường độc hại, thậm chí cả thời tiết, đều lập trình nên các phản ứng nhằm bảo toàn sự sống và tránh tổn hại.

Các loài động vật có vú bậc cao hơn, như chó và mèo, có thể thay đổi hoàn toàn bởi sự tử tế hay tàn nhẫn, bởi thiếu thốn hay dư dả. Dĩ nhiên, vẫn có sự khác biệt giữa những thể chất mạnh hay yếu, khiến khả năng ứng phó với nghịch cảnh hoặc sự thay đổi không giống nhau. Nhưng tác động thì luôn hiện hữu.

Vậy tại sao, khi nói đến khái niệm nghiệp, mọi thứ bỗng nhiên đều trở thành lỗi của chúng ta? Và tại sao điều duy nhất được mang theo từ đời này sang đời khác lại chỉ là những gì ta đã làm? Điều này hoàn toàn đi ngược lại trải nghiệm của con người.

Con người chúng ta khi trưởng thành là một sự pha trộn phức tạp của những gì ta đã phải chịu đựng, những gì ta được dạy dỗ, những gì ta phải vượt qua, những thói quen ta hình thành, cách ta phản ứng, và những bài học đó đã thay đổi chúng ta như thế nào — hoặc không thay đổi ra sao.

Vậy thì rốt cuộc, việc suy nghĩ về nghiệp có ý nghĩa gì?

Có hai lý do vô cùng quan trọng.

Thứ nhất, nếu bạn nghèo khó, mắc bệnh nặng, là nạn nhân của người khác, hoặc ngược lại vô cùng may mắn và giàu có, khỏe mạnh và ưa nhìn hơn tất cả những người xung quanh, thì điều bạn làm tiếp theo mới chính là thứ làm thay đổi nghiệp tương lai của bạn. Bạn có thể đã bệnh tật, bị tấn công, hay giàu có mà không hề do lỗi hay hành động nào của chính mình. Điều này được gọi là luật ngẫu nhiên, chứ không phải luật nghiệp. Đây là hai nguyên lý rất khác nhau mà chúng ta cùng sống dưới đó.

Luật ngẫu nhiên (cộng nghiệp) tồn tại bởi vì làn sóng của nghiệp toàn cầu, nghiệp của thiên hà, nghiệp của vũ trụ đang cuồn cuộn tiến về phía trước từng giây từng giây. Và mọi nguyên tử, con ốc sên hay ngôi sao đều đang tham gia vào sức nặng không thể tưởng tượng nổi của làn sóng ấy. Khi bị đẩy đi theo cách này, câu nói “chuyện tào lao vẫn cứ xảy ra” lại trở nên vô cùng chính xác.

Việc biết liệu những gì đang xảy ra với chúng ta bây giờ, hay trong cả cuộc đời này, là do nghiệp hay chỉ là ngẫu nhiên, là điều không thể đối với phần lớn con người. Nếu bạn phát triển được khả năng phân biệt đó thì càng tốt. Nhưng điều duy nhất bạn chắc chắn biết là: điều bạn làm tiếp theo chính là hạt giống của nghiệp.

Lý do quan trọng thứ hai là, với tư cách là những người tu tập tâm linh, chúng ta biết rằng nghiệp có thể được chuyển hóa. Dù đó là con đường dài hơi của việc mỗi ngày cố gắng trở thành một con người tốt hơn và đấu tranh với những “con quỷ” bên trong mình, hay con đường khéo léo của các phương pháp Kim Cang thừa, nghiệp đều có thể thay đổi.

Việc thay đổi nghiệp từ trước — thay đổi những gì quá khứ cá nhân của chúng ta (chứ không phải quá khứ của toàn vũ trụ) đã chuẩn bị cho ta — là một khả năng tuyệt vời. Thực hành điều này, chẳng hạn như trì tụng thần chú Kim Cang Tát Đỏa (Vajrasattva), thực hành tonglen, hay các phương pháp khác, không hề dễ dàng. Nó có thể, và thực sự có, khiến nghiệp trổ quả, thanh lọc nghiệp, và gây ra đủ loại xáo trộn.

Nhưng một cơn đau đầu do những pháp tu này có thể ngăn chặn một căn bệnh nghiêm trọng về não trong tương lai. Đó là lời hứa mà truyền thống của chúng ta trao cho ta, và chính trải nghiệm của tôi cho thấy rằng điều đó không hề là dối trá.

Vì vậy, lời khuyên của một ông già là thế này: hãy cẩn trọng, bởi thế giới ngoài kia rất khắc nghiệt. Hãy tự quan sát chính mình, kẻo bạn làm những điều gây tổn hại cho bản thân hoặc cho người khác. Và hãy siêng năng đưa việc thanh lọc nghiệp trở thành một phần trong thực hành hằng ngày của bạn./.

https://www.buddhistdoor.net/features/karma-it-isnt-always-what-you-did/

 

CHƯƠNG 3: GIÁO PHÁP

 



BẢO TÁNH LUẬN
Chapter 3: The Dharma
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***



Điểm Kim Cương (Cương yếu Kim Cương) thứ nhất là Đức Phật, Đấng sở hữu tám phẩm tính. Khi đạt được Phật quả, Đức Phật bắt đầu giúp đỡ chúng sinh đạt đến giác ngộ một cách thanh thoát tự nhiên. Ngài thực hiện điều đó như thế nào? Có phải Ngài ban phước và ngay lập tức họ được đưa vào cõi Phật? Đây không phải là cách Đức Phật giúp đỡ chúng sinh. Ngài chỉ ra con đường giác ngộ cho họ và giúp đỡ bằng cách giảng dạy Giáo pháp (Dharma) — chính là con đường dẫn đến sự giác ngộ. Đó là lý do tại sao Giáo pháp là điểm Kim Cương thứ hai.

Từ “Dharma” (Giáo pháp) có hai ý nghĩa khác nhau:

Thứ nhất là Giáo pháp về ngôn từ (Giáo pháp phương diện văn tự), bao gồm tất cả những lời dạy của Đức Phật truyền lại cho các đệ tử. Phần này cũng bao gồm các văn bản luận giải (Sastras - Luận) do các bậc thầy khác viết để giải thích lời dạy của Đức Phật.

Lời dạy của Đức Phật được chia thành ba “giỏ” gọi là Tam Tạng (Tripitaka):

• Tạng Luật (Vinaya): Những lời dạy nhằm mục đích giúp hành giả thoát khỏi sự tham ái (bám chấp).

• Tạng Kinh (Sutras): Nhằm mục đích giúp hành giả thoát khỏi sự sân hận (hung phấn).

• Tạng Vi Diệu Pháp (Abhidharma): Nhằm mục đích giúp hành giả thoát khỏi sự si mê (vô minh).

Tất cả những lời dạy này hợp lại thành 84.000 pháp môn (khía cạnh) khác nhau của Giáo pháp.

Giáo pháp về chứng ngộ (Chứng pháp) là kết quả của việc thực hành giáo pháp, nhờ đó các vị Bồ tát có thể tự mình chứng thực tất cả những phẩm tính được mô tả trong các giáo lý, chẳng hạn như Sáu pháp Ba-la-mật (Lục độ).

Thông thường, từ “Dharma” (Giáo pháp) hay được dùng với nghĩa là “lời dạy” (Giáo pháp văn tự). Tuy nhiên, trong luận Uttara Tantra ( Bảo Tánh Luận hay Vô Thượng Tục luận), ý nghĩa của “Dharma” ám chỉ Giáo pháp về chứng ngộ và được dùng theo nghĩa là một năng lực có khả năng tiêu trừ mọi phiền não (nhiễm ô) và mang lại sự thành tựu viên mãn của Jnana (bản trí hay Trí tuệ bản nhiên) — hình thức cao nhất và thuần khiết nhất của kiến thức và sự hiểu biết.

Giáo pháp về ngôn từ chỉ là một công cụ gián tiếp để đạt được các phẩm tính, trong khi đó, tất cả những phẩm tính của sự thanh tịnh và chứng ngộ có thể đạt được trực tiếp thông qua Giáo pháp về chứng ngộ. Trong luận Bảo Tánh, từ “Dharma” sẽ được sử dụng chủ yếu theo nghĩa tuyệt đối của nó, đó là sự chứng ngộ các phẩm tính này.

Pháp Chứng Ngộ

Pháp chứng ngộ bao gồm hai phương diện: Diệt đế (sự thật về sự chấm dứt khổ đau) và Đạo đế (sự thật về con đường dẫn đến diệt khổ).

• Diệt đế chính là “sự giải thoát hoàn toàn khỏi mọi ràng buộc.” Trong tiếng Tây Tạng, từ "ràng buộc" là ching wa, nghĩa đen là “bám luyến” hoặc “bị dính mắc.”

• Đôi khi, từ “ràng buộc” này chỉ dùng để chỉ những phiền não liên quan riêng đến sự tham ái. Tuy nhiên, trong văn bản này, từ “ràng buộc” được dùng để chỉ tất cả các chướng ngại — bao gồm phiền não chướng (các cảm xúc tiêu cực) và sở tri chướng (những che lấp do tư duy nhị nguyên).

Diệt đế là trạng thái tự do khỏi cả hai loại chướng ngại này, và ta đạt được nó khi gột sạch mọi phiền não. Sự thật này đạt được thông qua việc thực hành con đường đạo để phát triển Jnana (Trí tuệ bản nhiên). Khi trí tuệ này nảy nở bên trong, hành giả có thể chạm đến Diệt đế.

CÁC PHẨM TÍNH CỦA GIÁO PHÁP 

[9] Diệt đế có ba phẩm tính, Đạo đế có ba phẩm tính; cùng với hai sự thật này, Pháp Chứng Ngộ tổng cộng có tám phẩm tính.

Trong phần đảnh lễ, văn bản trước hết mô tả về Giáo pháp như sau: “Con xin đảnh lễ mặt trời Giáo pháp.” Giáo pháp được ví như mặt trời bởi vì khi mặt trời mọc, ánh sáng của nó xua tan mọi bóng tối bằng cách chiếu soi khắp nơi một cách tự nhiên (nhậm vận).

Tương tự như vậy, khi một người đạt được sự chứng ngộ trực tiếp về Giáo pháp, tất cả phiền não và chướng ngại sẽ bị quét sạch hoàn toàn.

BA PHẨM TÍNH CỦA DIỆT ĐẾ

Ba phẩm tính đầu tiên liên quan đến Diệt đế và bản chất chân thực của các hiện tượng (pháp)

1. Tính Không Thể Nghĩ Bàn (Inconceivability)

Phẩm tính đầu tiên là tính không thể nghĩ bàn, bởi vì các pháp vốn trống rỗng, không có một thực thể cứng nhắc (solid reality).

2. Tránh Cực Đoan của Hư Vô Luận (Nihilism)

Khi nghe điều này, người ta không nên rơi vào cực đoan của thuyết hư vô mà nghĩ rằng: "Nếu mọi thứ là không, thì chẳng có gì có ý nghĩa cả," rồi bắt đầu tin rằng nghiệp không áp dụng, dẫn đến việc không phân biệt được giữa thiện và ác.

Để đối trị với thuyết hư vô này, văn bản khẳng định rằng Tính Không (Sunyata) không phải là sự không tồn tại (non-existence):

• Ở mức độ Tương đối (Tục đế): Bất cứ điều gì hiển hiện với chúng ta, dù chúng chỉ là ảo ảnh, nhưng chúng vẫn hiện hữu ở đó và các hành động của chúng ta vẫn tạo ra kết quả.

• Ở mức độ Tuyệt đối (Chân đế): Tồn tại các Phật thân (Buddha Kayas) hoặc Trí tuệ bản nhiên (Jnana) của chư Phật.

Sự hiện diện của các Phật thân và tính hiệu lực của nghiệp ở mức độ tương đối được thấu triệt bởi Trí tuệ tự giác tri (Self-cognizant jnana).

3. Tránh Cực Đoan của Thuyết Duy Thực (Realism)

Ở mức độ tương đối, mọi thứ đều hiển lộ; nhưng tất cả các hiện tượng này chưa bao giờ có một thực thể thực sự vì bản chất của chúng là Không. Với sự hiểu biết về Tính Không, người ta có thể tránh được một mối nguy hiểm khác là tin vào sự tồn tại đặc cứng — tức là thuyết duy thực (cho rằng vạn vật có thực thể cố định).

Bản chất chân thật và vượt thoát tứ cú của vạn vật:

1. Không phải là “phi hữu” (không tồn tại).

2. Không phải là “hữu” (tồn tại).

3. Không phải là một sự kết hợp giữa hữu và phi hữu, bởi vì điều này về mặt logic là không thể. Nếu một thứ vốn đã tồn tại ngay từ đầu, thì người ta mới có thể kết hợp nó với cái không tồn tại. Nhưng vì ngay từ đầu đã không có sự tồn tại, nên ta không thể kết hợp cả hai vì chúng vốn không hề hiện diện.

4. Không phải là nằm ngoài cả hữu và phi hữu. Một lần nữa, điều này là không thể vì hữu và phi hữu không thể kết hợp lại với nhau. Không thể có một thứ gì đó nằm ngoài sự tồn tại hoặc không tồn tại.

Lập luận này cho thấy bản chất chân thật của mọi sự vật đều thoát khỏi hệ thống lý luận của bốn cực đoan này (Tứ cú), và bản chất chân thật ấy cũng thoát khỏi mọi sự phức tạp của tư duy lý tính thông thường.

BẢN CHẤT VƯỢT NGOÀI NGÔN TỪ VÀ SỤ CHỨNG NGỘ

Bản chất chân thật này vượt ngoài mọi định nghĩa bằng ngôn từ. Nếu ta có một đối tượng cụ thể, ta có thể dùng từ ngữ để định nghĩa nó. Tuy nhiên, bản chất chân thật vô cùng vi tế của vạn vật thì không thể định nghĩa bằng lời. Nhiều văn bản đã dạy rằng bản chất chân thật của các pháp là bất khả tư nghị (không thể thấu hiểu bằng tư duy thông thường), vượt ngoài ngôn từ, vượt ngoài suy nghĩ và vượt ngoài mọi định nghĩa.

Làm thế nào để thấu hiểu được bản chất này?

Quá trình thấu hiểu diễn ra qua hai giai đoạn:

1. Kiến thức gián tiếp: Trước hết, ta phải có được kiến thức gián tiếp thông qua tư duy logic và lý luận.

2. Thấu hiểu trực tiếp: Sau khi đã có kiến thức gián tiếp, ta tiến hành hành thiền để đạt được sự thấu hiểu trực tiếp. Sự thấu hiểu trực tiếp này đến từ khía cạnh tự giác tri (self-cognizant) của trí tuệ con người.

Tính Không và Tánh Sáng (Clarity)

Tất cả các hiện tượng đều không có thực thể vật chất, nhưng Tính Không này không phải là một khoảng không trống rỗng đơn thuần. Nếu là khoảng không trống rỗng, nó sẽ chỉ là một sự mờ mịt, vô vị.

Ngược lại, tính không của tâm chính là Pháp giới (Dharmadhatu) — không gian của bản chất chân thật của vạn vật và nó có một tánh sáng (minh tư) cực kỳ sống động. Trong tánh sáng này, mọi thứ đều có khả năng hiển lộ:

• Khi bị ô nhiễm (Impurity): Sự hiển lộ sẽ mang những hình tướng ảo giác (vòng sinh tử luân hồi).

• Khi sự thanh tịnh không bị xao động: Sự hiển lộ sẽ xuất hiện dưới những hình tướng thuần khiết và các cõi tịnh độ của chư Phật.

Vì vậy, bản chất chân thật của các pháp có cốt tủy là Không và đặc tính là Sáng (Clarity). Bản chất này được nhận biết bởi Trí tuệ tự giác tri (Self-cognizant jnana).

Sự Tự Nhận Biết và Các Phẩm Tính của Diệt Đế

Khi Trí tuệ bản nhiên (jnana) tự nhận biết chính nó, nó thấu triệt bản tính ấy. Vì vậy, văn bản dạy rằng tinh túy của Phật tính này “chẳng phải hữu, cũng chẳng phải phi hữu.” Tiếp theo là từ “an lạc” (peace), có nghĩa là sự lắng dịu hoàn toàn của mọi nghiệp lực và mọi phiền não. Mặc dù trong văn bản chỉ dùng một từ “an lạc”, nhưng từ này ám chỉ hai phẩm tính còn lại của Diệt đế:

• Phẩm tính thứ hai là bất nhị (không hai).
• Phẩm tính thứ ba là vượt ngoài khái niệm.

Tất cả những gì được đề cập trước từ “an lạc” đều thuộc về phẩm tính thứ nhất: tính không thể nghĩ bàn (inconceivability).

Phẩm tính thứ hai: Sự Vô Cấu (Thanh Tịnh)

Phẩm tính thứ hai của Diệt đế là sự không tì vết hay sự thanh tịnh. Có hai loại chướng ngại cần được tịnh hóa trên con đường tu tập:

1. Phiền não chướng: Khía cạnh cảm xúc của các nhiễm ô.
2. Sở tri chướng: Những che lấp do sự hiểu biết nhị nguyên.

Một khi tất cả các chướng ngại đã được loại bỏ, mặt trời trí tuệ (jnana) vốn sẵn có trong tâm giờ đây có thể tỏa sáng rực rỡ. Từ “rực rỡ” (brilliant) đề cập đến ánh sáng của trí tuệ và chỉ ra phẩm tính thứ hai của nó là tánh sáng (clarity). Khi mây mờ (các chướng ngại) đã tan biến, trí tuệ sẽ đạt đến sự sáng suốt hoàn toàn vì mặt trời trí tuệ đã được giải thoát khỏi những đám mây.

Phẩm Tính Thứ Ba và Hình Ảnh Mặt Trời Trí Tuệ

Phẩm tính thứ ba là việc đưa ra phương thuốc để chữa trị mọi căn bệnh của phiền não vốn đã bị che lấp bởi tham, sân và si. Khi mặt trời trí tuệ (jnana) được giải thoát khỏi những đám mây, nó xua tan mọi điều tiêu cực và hóa giải chúng. Đây là lý do tại sao Đạo đế được so sánh với mặt trời trong câu: “Con xin đảnh lễ mặt trời Giáo pháp.” Một mặt trời không còn mây che phủ thì luôn thanh tịnh, sự rực rỡ của nó tỏa sáng khắp nơi và các phẩm tính của nó chính là phương thuốc diệt trừ bóng tối.

Giờ đây, chúng ta sẽ đi vào chi tiết hơn: [10] Diệt đế được đại diện bởi thành tựu của việc chứng ngộ chân lý về các hiện tượng. Bản chất chân thật này sở hữu phẩm tính đầu tiên là tính không thể nghĩ bàn.

Chi Tiết về "Không Thể Nghĩ Bàn" và "Bất Nhị"

“Không thể nghĩ bàn” có nghĩa là bản chất của vạn vật nằm ngoài bốn cực đoan của khái niệm (Tứ cú): không phải là tồn tại, không phải là không tồn tại, không phải là sự kết hợp của cả hai, cũng không phải là nằm ngoài cả hai. Nó là “không thể nghĩ bàn” khi xét trên phương diện sử dụng ngôn từ để diễn đạt.

Phẩm tính thứ hai là bất nhị, nghĩa là sự giải thoát khỏi những nhiễm ô của nghiệp và phiền não.

• Nghiệp (Karma): Nghĩa đen là “hành động”, ám chỉ tất cả những hành vi thiện và ác mà một người thực hiện. Những hành động này luôn bị vấy bẩn bởi phiền não và tư duy nhị nguyên.

• Ngay cả khi chúng ta thực hiện các thiện hạnh, những hành động này vẫn bị vấy bẩn (hữu lậu) theo một cách vi tế nào đó (chẳng hạn như mong muốn nhận lại điều gì đó từ việc làm tốt của mình), và do đó chúng vẫn là nguyên nhân dẫn đến tái sinh.

• Nếu chúng ta làm việc thiện, chúng sẽ tạo ra quả lành và dẫn đến sự tái sinh vào các cõi cao hơn trong luân hồi (samsara). Nhưng dù vậy, chúng vẫn dẫn đến sự tái sinh trong vòng luân hồi.

Phiền não là gốc rễ của bản ngã và niềm tin vào sự tồn tại của một cái "tôi" (ngã chấp). Nếu vẫn còn sự hiện diện của nghiệp và phiền não, thì vẫn còn luân hồi. Giáo pháp thoát ly khỏi cả nghiệp và phiền não, vì vậy nó được gọi là bất nhị.

Phẩm tính thứ ba của Diệt đế là vô phân biệt, hay còn gọi là trạng thái hoàn toàn tự do khỏi các khái niệm và dòng tư tưởng.Bất cứ khi nào có tư tưởng xuất hiện, luôn tồn tại nguy cơ của vọng tưởng (những suy nghĩ sai lầm) — đó là những tư duy đi ngược lại với bản chất thực tại của vạn vật. Những vọng tưởng này tạo ra các hành vi tiêu cực và phiền não, khiến chúng ta cuối cùng phải trầm luân trong vòng sinh tử luân hồi.Do đó, những khái niệm này chính là gốc rễ của luân hồi. Ngược lại, Diệt đế không chứa đựng bất kỳ tư tưởng nào dẫn đến sự nảy sinh của luân hồi.

Phẩm Tính Vô Cấu (Thanh Tịnh) Phẩm tính vô cấu (stainlessness) có nghĩa là sự tự do khỏi những vết ố của phiền não và tri thức nhị nguyên. Giáo pháp thuộc về Đạo đế hoàn toàn không có những nhiễm ô này. Mặc dù chúng có thể xuất hiện, nhưng những nhiễm ô đó chỉ là tạm thời (khách trần) và không thực sự là một phần của Giáo pháp.

Về bản chất, Giáo pháp chưa bao giờ bị vấy bẩn hay ô nhiễm bởi những cấu uế này. Nó tương tự như vàng ròng: đôi khi vàng có thể bị xỉn màu, nhưng lớp xỉn đó không phải là thành phần cốt lõi của vàng. Sự xỉn màu chỉ là một trạng thái tạm thời có thể loại bỏ được.

Tương tự như vậy, bầu trời có thể có mây, nhưng mây không phải là bản chất tự nhiên của bầu trời; chúng chỉ là những hiện tượng ngẫu nhiên đi ngang qua bầu trời mà thôi. Cùng một cách thức đó, các nhiễm ô của nghiệp, phiền não và tri thức nhị nguyên chỉ là những hiện tượng thoáng qua xảy ra trong tâm, chứ không phải là một phần thiết yếu cấu thành nên Giáo pháp.

Tánh Sáng và Sự Chứng Ngộ Song Hành

Khi Đạo đế được chứng ngộ trọn vẹn, một sự rực rỡ (tánh sáng) sẽ xuất hiện, chiếu soi mọi hiển lộ của thực tại tương đối một cách cực kỳ rõ nét. Đồng thời, với tánh sáng này, hành giả cũng có thể thấu thị bản chất chân thật của các hiện tượng.

Người chứng ngộ sẽ nhìn thấy các pháp ở cả hai phương diện: Tương đối (Tục đế) và Tuyệt đối (Chân đế). Khi đạt được Đạo đế, nó giống như một ngọn đèn soi sáng đồng thời cả khía cạnh tương đối lẫn khía cạnh tuyệt đối của vạn pháp.

Sự Tịnh Hóa và Giải Thoát Khỏi Sự Ràng Buộc

Sự chứng ngộ các phẩm tính của thanh tịnh và tánh sáng sẽ tiêu trừ các phiền não của Tam độc: Tham, Sân và Si. Giáo pháp có những đặc tính nội tại giúp hành giả thoát khỏi các nguyên nhân gây nên sự ràng buộc.

Sự thoát khỏi ràng buộc này liên quan trực tiếp đến Diệt đế.

• Sự ràng buộc bao gồm tất cả các cảm xúc tiêu cực, các chướng ngại do tri thức nhị nguyên (sở tri chướng), và cả những dấu vết trong tiềm thức (tập khí) còn sót lại sau khi các nhiễm ô thô thiển đã được loại bỏ.

• Những chướng ngại này trói buộc chúng ta vào vòng luân hồi (samsara).

Vì các phiền não này không tự nhiên biến mất, nên hành giả phải áp dụng một phương thuốc để đối trị với các chướng ngại đó.

Tiến Trình Tu Tập và Sự Giải Thoát

Nếu một người thực hành con đường đạo, bắt đầu từ Tư lương đạo (path of accumulation), đến Gia hạnh đạo (path of junction), và các giai đoạn tiếp theo, thì cuối cùng người đó sẽ đạt được Phật quả.

Đạo đế giúp hành giả thoát khỏi sự ràng buộc, và khi sự ràng buộc đã biến mất, hành giả đã chạm đến Diệt đế. Vì vậy, có thể nói rằng Giáo pháp chính là thực thể sở hữu các phẩm tính của cả Diệt đế và Đạo đế.

Hai Phương Diện của Giáo Pháp và Quy Y

Giáo pháp có hai phương diện: Pháp giáo trì (dharma of teaching - những lời dạy trên văn tự) và Pháp chứng ngộ (dharma of realization). Khi một người thực hiện việc quy y, họ cần nhận thức rõ rằng quy y cũng có hai khía cạnh: Quy y nhân (refuge as a causal condition) dẫn dắt ta đến giác ngộ và Quy y quả (refuge as the result) sau khi ta đã đạt được giác ngộ.

Quy Y Nhân (The Refuge of Cause)

Chúng ta thực hiện Quy y nhân ngay từ khi bắt đầu bước chân vào con đường đạo với tư cách là những phàm phu, thông qua việc quy y Phật, Pháp và Tăng:

• Quy y Phật: Ở giai đoạn này, vì chưa biết con đường nào dẫn đến Phật quả, chúng ta cần nương tựa vào Đức Phật như một bậc dẫn đường để chỉ lối.

• Quy y Pháp: Chúng ta nương tựa vào Giáo pháp như là những lời dạy của Đức Phật.

• Quy y Tăng: Chúng ta nương tựa vào Tăng đoàn như những người bạn đồng hành trên con đường tu tập.

Là một phàm phu, ta quy y vào Đức Phật là một bậc ở bên ngoài bản thân mình, quy y vào Giáo pháp không phải là sự chứng ngộ cá nhân của chính mình, và quy y vào Tăng đoàn vốn bao gồm những hành giả có sự chứng ngộ riêng của họ. Vì vậy, trong giai đoạn đầu, chúng ta quy y vào những gì đã được chứng đắc bởi những bậc khác và chúng ta nghiên cứu Tam Tạng Kinh Điển (Tripitaka) với tư cách là Giáo pháp.

Quy Y Quả theo Bảo Tánh Luận (Uttara Tantra)

Ngược lại, trong Bảo Tánh Luận, quy y được đặt trong bối cảnh của Quy y Quả (fruition refuge).

Ban đầu, một người quy y Tam Bảo như là nhân cho sự giác ngộ trong tương lai của chính mình. Khi quy y Tăng, người đó trở thành một phần của Tăng đoàn. Tiếp theo, trên con đường đạo, nếu người đó thực hành và loại bỏ các chướng ngại cùng những nhiễm ô, thì những phẩm tính chân thực của Giáo pháp sẽ hiển lộ rõ ràng. Lúc này, phương diện Giáo pháp đã được chứng ngộ; và khi quy y Pháp, đó không còn là một thực thể bên ngoài nữa mà đã được nội tâm hóa (internalized).

Cuối cùng, khi người đó thành Phật, họ không còn nương tựa vào bất kỳ điều gì bên ngoài nữa mà trở thành sự quy y của chính mình. Ở cấp độ quả vị này, người ta quy y vào Pháp chứng ngộ thay vì Giáo pháp dưới dạng lời dạy (Pháp giáo trì), và chính họ trở thành bậc Tăng chứng ngộ.

Văn bản Bảo Tánh Luận đề cập đến Đạo đế — con đường dẫn đến Diệt đế — và coi Giáo pháp chính là sự chứng ngộ này.

Mối Liên Hệ Giữa Các Phẩm Tính và Nhị Đế Như Thế Nào

[11] Diệt đế là sự tự do khỏi ràng buộc khi không còn bất cứ điều gì để từ bỏ (đoạn tận), và Đạo đế là con đường giúp hành giả thoát khỏi sự ràng buộc đó.

• Diệt đế sở hữu các phẩm tính: không thể nghĩ bàn, bất nhị và vô phân biệt.

• Đạo đế sở hữu các phẩm tính: thanh tịnh, tánh sáng và phương thuốc.

Như vậy, sáu phẩm tính này nằm trọn trong hai chân lý (Diệt đế và Đạo đế).

Mối Liên Hệ Giữa Các Phẩm Tính và Lời Đảnh Lễ

[12] Trong luận Uttara Tantra (Bảo Tính Luận), Ngài Vô Trước (Asanga) đã trình bày các phẩm tính này ba lần để đảm bảo chúng được thấu hiểu tường tận:
1. Lần đầu, ngài đưa ra trong phần đảnh lễ.
2. Lần hai, ngài trình bày chi tiết ở điểm thứ hai.
3. Lần ba, ngài kết nối các phẩm tính khác nhau với lời tán thán.

Ở điểm thứ tư, Diệt đế được trình bày là không thể nghĩ bàn vì ba lý do:

• Thứ nhất, nó nằm ngoài sự nắm bắt của trí năng: Khi suy xét về nó, ta không thể nói nó "như thế này" hay "như thế kia", cũng không thể gán cho nó một màu sắc hay định nghĩa nào.
• Thứ hai, nó nằm ngoài sự nắm bắt của ngôn ngữ: Nó không thể được diễn đạt hay mô tả bằng từ ngữ; ta không thể mô tả đặc điểm của nó.
• Thứ ba, nó không thể được thấu hiểu bởi sự hiểu biết của một người phàm phu. Trong lời đảnh lễ Giáo pháp, văn bản khẳng định rằng Diệt đế là tự giác tri (self-cognizant) và chỉ được thấu hiểu bởi những bậc đã chứng ngộ sâu dày. Khi thực hành trên con đường đạo, trước hết hành giả học về chân lý này (Văn), sau đó suy ngẫm về nó (Tư), rồi hành thiền trên đó (Tu).

Khi mọi nhiễm ô đã được loại bỏ thông qua thiền định, hành giả sẽ đạt đến trạng thái của những bậc chứng ngộ — cấp độ của các vị Bồ Tát — khi đó họ nhìn thấy bản chất chân thật của các pháp một cách trực tiếp mà không có bất kỳ sự sai lệch nào. Lúc bấy giờ, hành giả sẽ trực chứng Diệt đế, bởi vì Diệt đế là điều mà tâm phàm phu không thể hiểu thấu.

Phẩm Tính "An Lạc" và Ba Phẩm Tính của Đạo Đế

Phẩm tính thứ hai là an lạc (peace), vốn có sẵn trong bản chất chân thật của các hiện tượng — những pháp được phú bẩm hai loại thanh tịnh (nhị chủng thanh tịnh). Sự an lạc này hiện hữu vì mọi hình thức khổ đau đã bị loại bỏ khi nghiệp và phiền não đã được đoạn tận.

• Thứ nhất: “An lạc” nghĩa là khổ đau đã được lắng dịu (vắng lặng).
• Thứ hai: Đó là sự an lạc vì nó hoàn toàn thoát khỏi bất kỳ điều gì thô tháo, nặng nề hay khắc nghiệt.
• Thứ ba: Đó là sự an lạc vì nó mang tính bất nhị hay vô phân biệt, giải thoát khỏi sự thô lậu của các dòng tư tưởng.

Ba Phẩm Tính của Đạo Đế

Đối với ba phẩm tính của Đạo đế:

1. Thanh tịnh (Purity): Đây là đặc tính tự nhiên của sự chứng ngộ khi hai loại chướng ngại (phiền não chướng và sở tri chướng) đã được loại bỏ.
2. Tánh sáng (Clarity): Không chỉ có sự thanh tịnh, mà còn có cả sự sáng suốt (minh tư).
3. Phương thuốc (Remedy): Một khi đã có thanh tịnh và tánh sáng, hành giả có năng lực để chuyển hóa (đối trị) Tam độc.

Trong phần đảnh lễ, điều này được giải thích qua hình ảnh mặt trời. Mặt trời về bản chất là vô cùng thuần khiết, và nhờ sự thuần khiết này, nó xua tan mọi hình thức của bóng tối. Tương tự như vậy, việc chứng ngộ Đạo đế sẽ tiêu trừ các che lấp, phiền não và tri thức nhị nguyên, từ đó mang lại sự nhận diện về tánh thanh tịnh tự nhiên của bản chất vạn pháp./.



Thứ Bảy, 27 tháng 12, 2025

CHƯƠNG 6: KHƠI NGUỒN TÌNH YÊU THƯƠNG

 



Từ quyển: The Science of Meditation
Nguyên tác:   Primed for Love
Tác giả: Daniel Goleman và Richard J. Davidson
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***

Ở những vùng đất khô cằn thời cổ đại, nho là một thức quà hiếm hoi, một món mỹ vị mọng nước chỉ được trồng ở những miền xa xôi. Thế nhưng, sử liệu từ thế kỷ thứ II sau Công nguyên kể lại rằng, vào một ngày nọ, có người đã mang món quà quý giá ấy vượt đường xa đến tận nơi ở giữa sa mạc của Macarius, một tu sĩ Kitô giáo.1

Thế nhưng, Macarius đã không ăn những trái nho đó; thay vào đó, ông đem tặng chúng cho một vị tu sĩ khác ở gần đó, người vốn đang đau yếu và dường như cần đến món quà này hơn mình

 Và vị tu sĩ ấy, dù rất biết ơn lòng tốt của Macarius, lại nghĩ đến một người khác trong nhóm có lẽ sẽ được ích lợi hơn từ việc ăn những trái nho này, nên đã trao lại chúng cho vị tu sĩ đó. Cứ thế, món quà được chuyền tay nhau đi khắp cộng đồng tu sĩ ẩn dật, cho đến khi những trái nho xoay vòng trở lại đúng tay của Macarius.

 Những tu sĩ Kitô giáo sơ khai đó, được biết đến với tên gọi là Các Cha Sa Mạc (Desert Fathers), đã được ca ngợi cùng một lối sống thanh cao giống như các hành giả yoga ở dãy Himalaya ngày nay — những người cũng tuân theo các kỷ luật, phong tục và phương pháp thiền định tương đồng đến ngạc nhiên. Họ cùng chia sẻ một chuẩn mực đạo đức về lòng vị tha, sự rộng lượng và sống biệt lập để có thể đắm mình sâu sắc hơn vào việc thiền định.

Điều gì đã thúc đẩy hành trình của những trái nho mọng nước đó đi khắp cộng đồng sa mạc? Động lực chính là lòng bi mẫn và lòng từ ái (loving-kindness) — một thái độ luôn đặt nhu cầu của người khác lên trên nhu cầu của bản thân. Về mặt thuật ngữ, 'lòng từ ái' có nghĩa là mong muốn người khác được hạnh phúc; trong khi người họ hàng gần của nó là 'lòng bi mẫn' bao hàm mong muốn mọi người được giải thoát khỏi khổ đau. Cả hai quan điểm này (mà chúng ta sẽ gọi chung là 'lòng từ bi') đều có thể được củng cố thông qua việc rèn luyện tâm trí — và nếu thành công, kết quả sẽ là những hành động giúp đỡ người khác, giống như minh chứng từ Các Cha Sa Mạc và chùm nho đó.

Nhưng hãy xem xét một cập nhật thời hiện đại. Các sinh viên thần học tại một chủng viện được thông báo rằng họ sẽ được đánh giá dựa trên một bài giảng thực tập. Một nửa số sinh viên được giao ngẫu nhiên các chủ đề trong Kinh Thánh cho bài giảng của mình. Nửa còn lại được giao chủ đề về dụ ngôn 'Người Samari nhân lành' – người đàn ông đã dừng lại để giúp đỡ một người lạ đang gặp nạn nằm bên lề đường, ngay cả khi những người khác thờ ơ đi ngang qua.

Sau một khoảng thời gian để chuẩn bị ý tưởng, từng người một đi sang một tòa nhà khác, nơi họ sẽ được đánh giá về bài thuyết giảng vừa soạn xong. Khi lần lượt đi qua một khoảng sân trên đường đến nơi thuyết giảng, họ đi ngang qua một người đàn ông đang gục xuống và rên rỉ vì đau đớn.

Câu hỏi đặt ra là: Liệu họ có dừng lại để giúp đỡ người lạ đang gặp nạn đó không?

 Hóa ra, việc một sinh viên thần học có dừng lại giúp đỡ hay không lại phụ thuộc vào việc sinh viên đó cảm thấy mình đang trễ đến mức nào — áp lực thời gian càng lớn, họ càng ít có khả năng dừng lại.2 Khi chúng ta vội vã đi qua một ngày bận rộn, lo lắng về việc phải đến địa điểm tiếp theo đúng giờ, chúng ta có xu hướng thực sự không chú ý đến những người xung quanh, chứ đừng nói đến những nhu cầu của họ.

 Có một dải quang phổ kéo dài từ những mối bận tâm ích kỷ (Mình đang bị muộn rồi!), đến việc nhận thức về những người xung quanh, rồi tiến tới sự thấu hiểu, đồng cảm với họ, và cuối cùng, nếu họ đang gặp nạn, là hành động để giúp đỡ.

 Giữ một thái độ từ bi nghĩa là chúng ta chỉ mới đang tán thành đức tính này; còn hiện thực hóa lòng từ bi nghĩa là chúng ta phải hành động. Những sinh viên đang suy ngẫm về dụ ngôn 'Người Samari nhân lành' có lẽ đều đang trân trọng lòng từ bi của nhân vật đó — nhưng bản thân họ lại không có thêm nhiều khả năng sẽ hành động với lòng từ bi.

Nhiều phương pháp thiền định hướng tới việc nuôi dưỡng lòng từ bi. Câu hỏi mang tính khoa học (và đạo đức) đặt ra là: Liệu điều này có thực sự quan trọng không — liệu nó có thúc đẩy con người tiến tới những hành động từ bi thực tế hay không?"

Nhiều phương pháp thiền định hướng tới việc nuôi dưỡng lòng từ bi. Câu hỏi mang tính khoa học (và đạo đức) đặt ra là: Liệu điều này có thực sự quan trọng không — liệu nó có thúc đẩy con người tiến tới những hành động từ bi thực tế hay không?"

NGUYỆN CẦU CHO TẤT CẢ CHÚNG SINH THOÁT KHỎI KHỔ ĐAU

Trong thời gian đầu Dan ở Ấn Độ vào tháng 12 năm 1970, ông được mời thuyết giảng tại một hội nghị về Yoga và Khoa học ở New Delhi. Trong số rất nhiều du khách phương Tây đến nghe Dan có Sharon Salzberg, khi đó là một cô gái mười tám tuổi đang trong năm học nghiên cứu độc lập từ Đại học Bang New York tại Buffalo. Sharon đã gia nhập vào dòng người gồm hàng nghìn thanh niên phương Tây thực hiện hành trình đường bộ từ châu Âu, băng qua vùng Cận Đông để đến Ấn Độ vào những năm 1970 — một hành trình mà chiến tranh và chính trị ngày nay đã khiến nó gần như trở nên bất khả thi.

 Dan nhắc đến việc ông vừa trở về từ một khóa thiền Vipassana do S. N. Goenka hướng dẫn tại Bồ Đề Đạo Tràng (Bodh Gaya), và cho biết một chuỗi các khóa tu mười ngày như vậy vẫn đang tiếp tục diễn ra. Sharon nằm trong số ít những người phương Tây đã lập tức rời Delhi để tìm đến tu viện (vihara) của người Miến Điện tại Bồ Đề Đạo Tràng để tham gia. Bà trở thành một học trò nhiệt thành của phương pháp này, tiếp tục hành trình tầm sư học đạo với các bậc thầy ở Ấn Độ và Miến Điện. Sau khi trở về Mỹ, bà cũng trở thành một giảng viên thiền và đồng sáng lập Hiệp hội Thiền Minh Sát (Insight Meditation Society) tại bang Massachusetts — cùng với Joseph Goldstein, người mà bà đã gặp tại chính tu viện đó.

Sharon đã trở thành người tiên phong cổ súy cho một phương pháp mà bà học được đầu tiên từ thầy Goenka, được gọi là metta trong tiếng Pali và được dịch thoát ý sang tiếng Anh là 'loving-kindness' (tình yêu thương/tâm từ). Đó là một lòng nhân từ và thiện chí vô điều kiện — một phẩm chất của tình yêu tương đồng với khái niệm agape trong tiếng Hy Lạp.3

 Trong cấu trúc của thiền Tâm Từ mà Sharon đã góp công đưa tới phương Tây, bạn sẽ thầm lặp đi lặp lại những câu như: 'Nguyện cho con được bình an', 'Nguyện cho con được khỏe mạnh', và 'Nguyện cho cuộc đời con diễn ra trôi chảy'. Đầu tiên, bạn cầu chúc điều này cho chính bản thân mình, sau đó là cho những người bạn yêu thương, tiếp đến là những người bình thường (trung tính), và cuối cùng là cho tất cả chúng sinh — ngay cả những người mà bạn thấy khó ưa hoặc những kẻ đã làm hại bạn. Dưới hình thức này hay hình thức khác, đây đã trở thành cấu trúc nghiên cứu phổ biến nhất về thiền lòng từ bi.

Hình thức thiền Tâm Từ này đôi khi cũng bao gồm cả lời nguyện cầu trắc ẩn rằng mọi người cũng sẽ được giải thoát khỏi khổ đau. Và mặc dù sự khác biệt giữa 'tình yêu thương' (Tâm Từ) và 'lòng trắc ẩn' (Tâm Bi) có thể mang lại những hệ quả quan trọng theo một cách nào đó, nhưng trong thế giới nghiên cứu, sự phân biệt này lại ít được chú ý tới.

Nhiều năm sau khi trở về từ Ấn Độ, vào năm 1989, Sharon tham gia với tư cách là diễn giả trong một buổi đối thoại với Đức Đạt Lai Lạt Ma, nơi Dan làm người điều phối. Tại một thời điểm, Sharon đã thưa với Đức Đạt Lai Lạt Ma rằng nhiều người phương Tây cảm thấy vô cùng chán ghét chính bản thân mình. Ngài đã rất đỗi ngạc nhiên — Ngài chưa bao giờ nghe nói về điều này. Đức Đạt Lai Lạt Ma trả lời rằng, Ngài luôn mặc định rằng con người ta hiển nhiên là phải yêu thương chính mình.

 Tuy nhiên, Đức Đạt Lai Lạt Ma đã chỉ ra rằng, trong tiếng Anh, từ 'compassion' (lòng từ bi) biểu thị mong muốn người khác được tốt lành — nhưng nó lại không bao hàm chính bản thân mình. Ngài giải thích rằng trong tiếng mẹ đẻ của Ngài là tiếng Tây Tạng, cũng như trong các ngôn ngữ cổ là tiếng Pali và tiếng Phạn, từ 'lòng từ bi' hàm ý cảm nhận điều này cho cả bản thân lẫn người khác. Ngài nói thêm rằng tiếng Anh cần một từ mới: self-compassion (tự từ bi - tự thương mình).

Thuật ngữ đó đã thực sự bước vào thế giới tâm lý học hơn một thập kỷ sau đó, khi Kristin Neff, một nhà tâm lý học tại Đại học Texas ở Austin, công bố nghiên cứu của mình về thước đo lòng tự thương mình. Theo định nghĩa của bà, khái niệm này bao gồm việc: tử tế với bản thân thay vì tự phê bình; nhìn nhận những thất bại và sai lầm của bạn chỉ như một phần tất yếu của kiếp nhân sinh thay vì là lỗi lầm cá nhân; và chỉ đơn thuần ghi nhận những khiếm khuyết của mình chứ không đắm chìm trong suy tưởng tiêu cực về chúng.

Sự đối lập của lòng tự trắc ẩn có thể được thấy qua những lời tự phê bình liên tục vốn rất phổ biến trong các lối tư duy trầm cảm. Ngược lại, việc hướng tình yêu thương về phía chính mình dường như mang lại một phương thuốc giải độc trực tiếp. Một nhóm nghiên cứu tại Israel đã kiểm chứng ý tưởng này và nhận thấy rằng việc dạy thiền Tâm Từ cho những người đặc biệt dễ tự phê bình đã giúp giảm bớt những suy nghĩ khắc nghiệt đó, đồng thời gia tăng lòng tự trắc ẩn của họ.5

THẤU CẢM NGHĨA LÀ CÙNG CẢM NHẬN

Nghiên cứu về não bộ cho chúng ta biết có ba loại thấu cảm.6 Thấu cảm nhận thức giúp chúng ta hiểu được người khác đang suy nghĩ gì; chúng ta nhìn nhận dưới góc độ của họ. Trong thấu cảm cảm xúc, chúng ta cảm nhận được những gì người kia đang cảm thấy. Và loại thứ ba, sự quan tâm thấu cảm hay sự chăm sóc, chính là cốt lõi của lòng từ bi.

Từ "empathy" (thấu cảm) chỉ mới xuất hiện trong tiếng Anh vào những năm đầu của thế kỷ XX, đóng vai trò là bản dịch cho từ "Einfühlung" trong tiếng Đức, vốn có thể được dịch là "cùng cảm nhận". Thấu cảm nhận thức thuần túy không bao gồm những cảm xúc đồng cảm như vậy, trong khi dấu hiệu xác định của thấu cảm cảm xúc là việc cảm nhận trong chính cơ thể mình những gì mà người đang đau khổ có vẻ như đang trải qua.

 Nhưng nếu những gì chúng ta cảm nhận khiến ta thấy khó chịu, thì phản ứng tiếp theo thường thấy là chúng ta sẽ ngắt kết nối (tune out); điều này giúp bản thân cảm thấy dễ chịu hơn nhưng lại ngăn cản những hành động trắc ẩn. Trong phòng thí nghiệm, một cách mà bản năng rút lui này thể hiện là việc mọi người né tránh ánh nhìn khỏi những bức ảnh mô tả sự đau khổ tột cùng—chẳng hạn như một người đàn ông bị bỏng nặng đến mức da thịt bong tróc. Tương tự, những người vô gia cư thường than phiền rằng họ trở nên vô hình—những người qua đường phớt lờ họ, một hình thức khác của việc né tránh ánh nhìn trước nỗi đau của đồng loại.

Vì lòng từ bi bắt đầu bằng việc chấp nhận những gì đang xảy ra mà không ngoảnh mặt làm ngơ—đây là bước đi tiên quyết thiết yếu để tiến tới những hành động giúp đỡ thiết thực—liệu những bài thực hành thiền nuôi dưỡng lòng từ bi có thể giúp xoay chuyển tình thế (tạo ra sự cân bằng) hay không?

 Các nhà nghiên cứu tại Học viện Max Planck ở Leipzig, Đức, đã dạy cho những người tình nguyện một phiên bản của thiền Tâm Từ (Loving-kindness meditation).7 Những người tình nguyện này đã thực hành việc tạo ra lòng yêu thương như vậy trong một buổi hướng dẫn kéo dài sáu tiếng đồng hồ, và sau đó tự thực hành thêm tại nhà.

 Trước khi học phương pháp thiền Tâm Từ này, khi các tình nguyện viên xem những đoạn video chân thực về những người đang đau khổ, chỉ có các mạch thần kinh tiêu cực liên quan đến thấu cảm cảm xúc được kích hoạt: não bộ của họ phản chiếu lại trạng thái đau khổ của nạn nhân như thể điều đó đang xảy ra với chính họ. Điều này khiến họ cảm thấy khó chịu—một sự "vọng lại" về mặt cảm xúc của nỗi đau khổ đã truyền từ nạn nhân sang chính bản thân người xem.

 Sau đó, mọi người được hướng dẫn để thấu cảm với các video—tức là chia sẻ những cảm xúc của những người mà họ đang thấy. Các nghiên cứu fMRI (chụp cộng hưởng từ chức năng) tiết lộ rằng sự thấu cảm như vậy đã kích hoạt các mạch thần kinh tập trung ở các phần của vỏ não đảo (insula)—đây là những mạch thần kinh vốn sẽ rực sáng khi chính chúng ta đang chịu đựng đau khổ. Thấu cảm đồng nghĩa với việc mọi người cảm nhận được nỗi đau của chính những người đang đau khổ đó.

 Nhưng khi một nhóm khác được hướng dẫn về lòng từ bi —cảm nhận tình yêu thương dành cho những người đang đau khổ—não bộ của họ đã kích hoạt một hệ thống mạch thần kinh hoàn toàn khác biệt, đó là những mạch thần kinh liên quan đến tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái. Dấu bản sắc não bộ (brain signature) của họ khác biệt rõ rệt so với những người được hướng dẫn về sự thấu cảm thuần túy.

Và điều này xảy ra chỉ sau vỏn vẹn 8 giờ thực hành!

 Sự trân trọng tích cực dành cho một nạn nhân đang đau khổ có nghĩa là chúng ta có thể đối diện và xử lý nghịch cảnh của họ. Điều này cho phép chúng ta di chuyển dọc theo sự phân bố tính chất hành vi, từ việc nhận ra những gì đang diễn ra cho đến kết quả cuối cùng: thực sự giúp đỡ họ. Ở nhiều quốc gia Đông Á, danh hiệu Quan Thế Âm, biểu tượng tôn kính của sự tỉnh thức từ bi, được dịch là "người lắng nghe và thấu hiểu tiếng kêu cứu của thế gian để đến cứu độ."9

TỪ THÁI ĐỘ ĐẾN HÀNH ĐỘNG

Những nhà khoa học hoài nghi phải đặt câu hỏi: Liệu việc hiển thị mẫu hình thần kinh này có thực sự đồng nghĩa với việc mọi người sẽ giúp đỡ, đặc biệt là nếu việc đó đòi hỏi họ phải làm điều gì đó không thoải mái, thậm chí là hy sinh? Việc chỉ đo lường hoạt động não bộ của những người nằm yên trong máy quét não, và thậm chí tìm thấy các tín hiệu thần kinh kích hoạt cho lòng tốt và hành động đang trở nên mạnh mẽ hơn, tuy thú vị nhưng vẫn chưa đủ thuyết phục. Suy cho cùng, những sinh viên chủng viện đang suy ngẫm về dụ ngôn "Người Samari Tốt Lành" cũng không hề có khả năng thực sự giúp đỡ người đang gặp khó khăn cao hơn những người khác.

 Nhưng một số bằng chứng cho thấy một kết quả khả quan hơn. Tại phòng thí nghiệm của Richie, não bộ của các tình nguyện viên được quét trước và sau hai tuần thực hiện một trong hai phương pháp: huấn luyện lòng từ bi (nghĩ về người khác) hoặc tái đánh giá nhận thức (cognitive reappraisal) — một phương pháp tập trung vào bản thân, trong đó bạn được dạy cách suy nghĩ khác đi về nguyên nhân của các sự kiện tiêu cực. Sau đó, não bộ của họ được quét khi họ xem những hình ảnh về nỗi đau của con người. Tiếp sau buổi quét não, họ tham gia vào Trò chơi Tái phân phối (Redistribution Game). Trong trò chơi này, đầu tiên họ chứng kiến một kẻ "độc tài" gian lận để chiếm đoạt phần chia công bằng 10 đô la của một nạn nhân, chỉ đưa cho người đó vỏn vẹn 1 đô la. Sau đó, quy luật trò chơi cho phép các tình nguyện viên bỏ ra tới 5 đô la tiền túi của mình để tặng cho nạn nhân, và luật chơi buộc kẻ "độc tài" phải trả lại cho nạn nhân số tiền gấp đôi số đó.

Kết quả là: những người được huấn luyện về lòng từ bi đã cho nạn nhân số tiền gấp gần hai lần so với nhóm đã học cách tái đánh giá cảm ứng của mình. Đồng thời, não bộ của họ cho thấy sự gia tăng kích hoạt ở các mạch thần kinh liên quan đến sự chú ý, khả năng thấu hiểu góc nhìn của người khác và các cảm xúc tích cực; sự kích hoạt này càng mạnh thì họ càng thể hiện sự vị tha (altruistic) nhiều hơn.

 Như Martin Luther King Jr. đã từng nhận định về câu chuyện "Người Samari Tốt Lành", những kẻ không ra tay giúp đỡ đã tự hỏi mình rằng: "Nếu tôi dừng lại để giúp đỡ, điều gì sẽ xảy ra với TÔI?". Nhưng người Samari Tốt Lành lại hỏi: "Nếu tôi không dừng lại để giúp đỡ, điều gì sẽ xảy ra với ANH TA?".

 SẴN SÀNG ĐỂ YÊU THƯƠNG

Bất cứ ai có lòng trắc ẩn đều sẽ thấy đau lòng khi nhìn vào bức ảnh một đứa trẻ đang cận kề cái chết vì đói, đôi mắt to buồn bã nhìn xuống, tâm trạng ủ rũ, bụng phình to trong khi xương sườn lộ rõ qua cơ thể hốc hác, da bọc xương.

Bức ảnh đó, cũng giống như bức ảnh về nạn nhân bị bỏng, đã được sử dụng trong nhiều nghiên cứu về lòng từ bi như một phần của bài kiểm tra tiêu chuẩn về khả năng đối diện với sự đau khổ. Trong hành trình từ việc phớt lờ nỗi đau hay nhu cầu của một ai đó, cho đến việc chú ý, thấu cảm và cuối cùng là hành động giúp đỡ, việc khơi dậy những cảm xúc của lòng yêu thương (tâm từ) sẽ tiếp thêm năng lượng cho từng bước đi trong tiến trình đó.

Các nghiên cứu trên những người mới học thiền Tâm Từ đã tiết lộ một dấu hiệu báo trước sớm: đó là phản ứng gia tăng của hạnh nhân (amygdala) trước những hình ảnh về nỗi đau và sự khổ cực, tương tự như kết quả tìm thấy ở những người hành thiền lâu năm. Mặc dù kết quả này chưa thể mạnh mẽ như ở các thiền giả kỳ cựu, nhưng nó là một gợi ý cho thấy mẫu hình thần kinh này có thể xuất hiện từ rất sớm.

 Sớm đến mức nào? Có lẽ chỉ trong vài phút ngắn ngủi—ít nhất là đối với tâm trạng. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng chỉ cần bảy phút thực hành thiền Tâm Từ đã giúp tăng cường cảm xúc tích cực và cảm giác kết nối xã hội của một người, dù chỉ là tạm thời. Và nhóm nghiên cứu của Davidson đã phát hiện ra rằng chỉ sau khoảng tám giờ huấn luyện, các tình nguyện viên đã cho thấy những phản ứng não bộ tương đồng mạnh mẽ với mẫu hình tìm thấy ở các thiền giả dày dạn kinh nghiệm. Làn sóng cảm giác êm dịu tạm thời của những người mới bắt đầu có thể là tiền đề sớm cho những thay đổi não bộ ấn tượng hơn ở những người thực hành thiền Tâm Từ trong nhiều tuần, nhiều tháng hoặc nhiều năm.

Và hãy xem xét một nhóm người ngẫu nhiên tình nguyện thử phương pháp hướng dẫn thiền qua mạng, với tổng thời gian chỉ hai tiếng rưỡi (chia thành 20 buổi, mỗi buổi 10 phút). Việc huấn luyện thiền Tâm Từ ngắn ngủi này đã mang lại kết quả là mọi người cảm thấy thư giãn hơn và quyên góp từ thiện với tỉ lệ cao hơn so với nhóm đối chứng thực hiện các bài tập thể dục nhẹ nhàng như giãn cơ với thời lượng tương đương.13

 Tổng hợp các phát hiện từ phòng thí nghiệm của Richie và các nơi khác, chúng ta có thể chắp vá lại một "hồ sơ thần kinh" về các phản ứng trước sự đau khổ. Mạch thần kinh gây căng thẳng kết nối với vỏ não đảo (insula), bao gồm cả hạnh nhân (amygdala), phản ứng với cường độ đặc biệt mạnh mẽ—đây là mẫu hình điển hình cho sự thấu cảm của bất kỳ ai đối với nỗi đau của người khác. Vỏ não đảo theo dõi các tín hiệu trong cơ thể chúng ta và cũng kích hoạt các phản ứng tự chủ như nhịp tim và nhịp thở—khi chúng ta thấu cảm, các trung tâm thần kinh về đau đớn và căng thẳng của chúng ta "vọng lại" những gì chúng ta tiếp nhận được từ người kia. Và hạnh nhân phát tín hiệu về một điều gì đó nổi bật trong môi trường, mà trong trường hợp này, chính là sự đau khổ của người khác. Một người báo cáo rằng mình càng chìm sâu vào thiền Tâm Từ bao nhiêu, thì mẫu hình thấu cảm này càng mạnh mẽ bấy nhiêu—lòng trắc ẩn dường như khuếch đại sự thấu cảm đối với nỗi đau, đúng như mục đích mà phương pháp thiền đó hướng tới.

Trong một nghiên cứu khác từ phòng thí nghiệm của Richie, các thiền giả lâu năm khi đang tạo ra lòng trắc ẩn đã cho thấy phản ứng của hạnh nhân (amygdala) tăng mạnh trước những âm thanh đau buồn (như tiếng hét của một người phụ nữ); trong khi đó, ở nhóm đối chứng, hầu như không có sự khác biệt giữa trạng thái trắc ẩn và trạng thái kiểm soát trung tính. Tuy nhiên, trong một nghiên cứu song hành, các tình nguyện viên được quét não khi đang tập trung vào một đốm sáng nhỏ đồng thời nghe những âm thanh gây nhiễu đó. Ở những tình nguyện viên chưa từng hành thiền, hạnh nhân đã bùng nổ phản ứng trước những âm thanh ấy; trái lại, ở các thiền giả, phản ứng của hạnh nhân bị chế ngự (muted) và sự tập trung của họ vẫn rất kiên định. Ngay cả những tình nguyện viên được hứa hẹn sẽ có phần thưởng nếu họ nỗ lực tập trung vào đốm sáng bất kể nghe thấy gì đi nữa, thì cuối cùng họ vẫn bị xao nhãng bởi những tiếng hét.

Việc tổng hợp các phát hiện này lại với nhau sẽ đưa ra vài manh mối về cách thức vận động của việc rèn luyện tâm trí. Trước hết, thiền định thường được thực hành theo từng nhóm phương pháp phối hợp, chứ không chỉ là một kỹ thuật đơn lẻ. Các thiền giả Vipassana (chiếm đa số trong các nghiên cứu dài hạn được báo cáo ở đây) trong một kỳ nhập thất điển hình có thể kết hợp giữa thiền Chánh niệm (Mindfulness) về hơi thở với thiền Tâm Từ (Loving-kindness). Chương trình MBSR (Giảm căng thẳng dựa trên chánh niệm) và các chương trình tương tự cũng cung cấp nhiều loại hình rèn luyện tâm trí khác nhau.

 Các phương pháp rèn luyện tâm trí khác nhau này điều phối não bộ theo những cách thức khác biệt. Trong khi thực hành lòng từ bi, "âm lượng" của hạnh nhân (amygdala) được vặn tăng lên; còn khi tập trung cao độ vào một thứ gì đó như hơi thở, hạnh nhân lại được vặn nhỏ xuống. Các thiền giả đang học cách thay đổi mối quan hệ giữa họ với các cảm xúc của chính mình thông qua những bài tập khác nhau này.

 Các mạch thần kinh của hạnh nhân (amygdala) sẽ rực sáng khi chúng ta tiếp xúc với một người đang trải qua cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ—như sợ hãi, giận dữ và những điều tương tự. Tín hiệu từ hạnh nhân này cảnh báo não bộ rằng có điều gì đó quan trọng đang xảy ra; hạnh nhân đóng vai trò như một radar thần kinh phát hiện mức độ nổi bật (salience) của bất kỳ điều gì chúng ta trải nghiệm. Nếu những gì đang diễn ra có vẻ khẩn cấp, chẳng hạn như tiếng một người phụ nữ hét lên trong sợ hãi, hạnh nhân sẽ sử dụng các kết nối sâu rộng của mình để huy động các hệ thống mạch thần kinh khác cùng phản ứng.

 Trong khi đó, thùy đảo (insula) sử dụng các kết nối với những cơ quan nội tạng (như tim) để chuẩn bị cho cơ thể sẵn sàng tham gia hoạt động (ví dụ: tăng lưu lượng máu đến các cơ bắp). Một khi não bộ đã kích hoạt cơ thể để phản ứng, những người từng thực hành thiền định về lòng từ bi sẽ có khả năng hành động để giúp đỡ người khác cao hơn.

Nhưng sau đó, câu hỏi đặt ra là những hiệu quả từ việc rèn luyện tâm trí về lòng từ bi như vậy sẽ kéo dài bao lâu. Đây chỉ là một trạng thái nhất thời, hay nó sẽ trở thành một đặc điểm tính cách bền vững? Bảy năm sau khi cuộc thử nghiệm về kỳ tĩnh tu kéo dài ba tháng kết thúc, Cliff Saron đã tìm lại những người tham gia. Ông đã phát hiện ra một điều bất ngờ ở những người mà — trong và ngay sau kỳ tĩnh tu — đã có thể duy trì sự chú ý trước những hình ảnh đau thương gây khó chịu. Đây là một thước đo tâm sinh lý của sự chấp nhận, trái ngược với cái nhìn né tránh và biểu hiện ghê tởm mà ông tìm thấy ở những người khác (vốn là phản ứng điển hình của con người nói chung).

 Những người không né tránh ánh mắt mà trực diện đón nhận nỗi đau đó, bảy năm sau, đã có khả năng ghi nhớ những bức ảnh cụ thể ấy tốt hơn. Trong khoa học nhận thức, khả năng ghi nhớ như vậy chứng tỏ một bộ não có thể kháng lại sự 'chiếm hữu cảm xúc' (emotional hijack), nhờ đó tiếp nhận hình ảnh bi thương một cách trọn vẹn hơn, nhớ về nó hiệu quả hơn — và, có lẽ là, sẵn sàng hành động hơn.

Không giống như những lợi ích khác của thiền định thường xuất hiện dần dần — chẳng hạn như khả năng phục hồi sau căng thẳng nhanh hơn — việc tăng cường lòng từ bi lại đến nhanh chóng hơn. Chúng tôi nghi ngờ rằng việc nuôi dưỡng lòng từ bi có thể đã tận dụng 'sự chuẩn bị sinh học' (biological preparedness) — một trạng thái sẵn sàng được lập trình sẵn để học một kỹ năng nhất định, giống như cách mà trẻ chập chững học ngôn ngữ một cách nhanh chóng. Cũng giống như việc nói, não bộ dường như đã được mồi sẵn để học cách yêu thương.

Điều này phần lớn nhờ vào hệ thống mạch thần kinh chăm sóc (caretaking circuitry) của não bộ, một đặc điểm mà chúng ta chia sẻ với tất cả các loài động vật có vú khác. Đây là những mạng lưới sẽ 'thắp sáng' khi chúng ta yêu thương con cái, bạn bè — hay bất kỳ ai nằm trong vòng tròn quan tâm tự nhiên của mình. Những mạch thần kinh này, cùng với một số hệ thống khác, sẽ trở nên mạnh mẽ hơn ngay cả khi chỉ qua những giai đoạn rèn luyện lòng từ bi ngắn ngủi.

 Như chúng ta đã thấy, việc tăng cường thái độ từ bi không chỉ dừng lại ở một cách nhìn nhận đơn thuần; trên thực tế, con người có xu hướng sẵn lòng giúp đỡ người gặp khó khăn hơn, ngay cả khi điều đó gây tổn hại đến lợi ích của chính họ. Sự cộng hưởng mãnh liệt với nỗi đau của người khác như vậy cũng được tìm thấy ở một nhóm người đáng chú ý khác: những người vị tha phi thường – những người đã hiến tặng một quả thận của mình cho một người lạ đang rất cần được ghép thận. Các kết quả quét não cho thấy những tâm hồn giàu lòng nhân ái này có hạch hạnh nhân (amygdala) bên phải lớn hơn so với những người cùng độ tuổi và giới tính.17

Vì vùng não này sẽ được kích hoạt khi chúng ta thấu cảm với một người đang đau khổ, nên một hạch hạnh nhân lớn hơn có thể mang lại khả năng cảm nhận nỗi đau của người khác một cách phi thường, từ đó thúc đẩy lòng vị tha của con người — thậm chí đạt đến mức phi thường như việc hiến thận để cứu mạng một ai đó. Những thay đổi thần kinh từ việc thực hành tâm từ bi (mà những dấu hiệu mới chớm nở đã được tìm thấy ngay cả ở những người mới bắt đầu) có sự tương đồng với những gì được tìm thấy trong não bộ của những người hiến thận 'siêu nhân ái' (super-Samaritan).18

Việc nuôi dưỡng sự quan tâm đầy yêu thương đối với hạnh phúc của người khác mang lại một lợi ích độc đáo và đầy kinh ngạc: các mạch thần kinh phụ trách hạnh phúc trong não bộ sẽ được tiếp thêm năng lượng, cùng lúc với lòng bi mẫn.19 Tâm từ ái cũng thúc đẩy sự kết nối giữa các mạch não tạo ra niềm vui, hạnh phúc với vỏ não trước trán — một khu vực quan trọng trong việc định hướng hành vi.20 Và sự kết nối giữa các vùng này tăng lên càng nhiều, con người càng trở nên vị tha hơn sau khi thực hành thiền định về lòng từ bi.

NUÔI DƯỠNG LÒNG TỪ BI

Khi còn trẻ, Tania Singer từng nghĩ rằng mình sẽ theo đuổi sự nghiệp trên sân khấu, có lẽ là trong vai trò đạo diễn kịch nghệ và opera. Và kể từ những năm đại học trở đi, bà đã đắm mình vào các khóa tu thiền thuộc nhiều trường phái khác nhau, theo học với nhiều người thầy qua năm tháng. Các phương pháp bà tiếp cận trải dài từ thiền Minh Sát (Vipassana) cho đến thực hành lòng biết ơn của Linh mục David Steindl-Rast. Bà luôn bị thu hút bởi những người thầy hội tụ phẩm chất của một tình yêu thương vô điều kiện.

Những bí ẩn của tâm trí con người đã dẫn dắt Tania đến với tâm lý học, lĩnh vực mà bà đã nhận bằng Tiến sĩ; công trình nghiên cứu tiến sĩ về khả năng học hỏi ở người cao tuổi đã khơi dậy trong bà sự quan tâm đối với nghiên cứu về tính dẻo dai của não bộ (plasticity). Sau đó, nghiên cứu hậu tiến sĩ của bà về sự thấu cảm (empathy) đã hé lộ rằng: khi chúng ta chứng kiến nỗi đau và sự khổ sở của người khác, não bộ sẽ kích hoạt các mạng lưới thần kinh vốn là nền tảng cho chính những cảm xúc đó bên trong chúng ta. Khám phá này đã thu hút được sự chú ý rộng rãi, đặt nền móng cho các nghiên cứu về sự thấu cảm trong lĩnh vực khoa học thần kinh.21

Sự cộng hưởng thấu cảm của chúng ta với nỗi đau của người khác, như bà đã phát hiện, sẽ kích hoạt một cơ chế tương đương với hệ thống báo động thần kinh. Hệ thống này ngay lập tức điều chỉnh tâm trí chúng ta hướng về nỗi đau của đối phương, đồng thời có khả năng cảnh báo cho chúng ta về sự hiện diện của nguy hiểm.

Tuy nhiên, lòng từ bi (compassion)—tức cảm giác quan tâm đến người đang chịu khổ đau—dường như lại liên quan đến một tập hợp các mạch não hoàn toàn khác, đó là những mạch não dành cho cảm giác ấm áp, yêu thương và sự quan tâm.

Khám phá này bắt nguồn từ các thí nghiệm mà Tania đã thực hiện cùng với Matthieu Ricard, một tu sĩ người Tây Tạng có bằng Tiến sĩ khoa học — và cũng là người có hàng chục năm thực hành thiền định. Tania đã đề nghị ông thử thực hiện nhiều trạng thái thiền khác nhau trong khi đang nằm bên trong máy quét não. Bà muốn quan sát những gì xảy ra trong bộ não của một chuyên gia thiền định lão luyện để từ đó thiết kế ra các phương pháp thực hành thiền mà bất kỳ ai cũng có thể thử nghiệm.

 Khi ông ấy nuôi dưỡng lòng thấu cảm bằng cách chia sẻ nỗi đau với người khác, bà ấy có thể quan sát thấy các hoạt động tương ứng trong mạng lưới thần kinh cảm nhận đau đớn của ông. Nhưng một khi ông bắt đầu khơi dậy lòng từ bi —những cảm xúc yêu thương dành cho người đang đau khổ—ông đã kích hoạt các mạch não liên quan đến cảm xúc tích cực, sự tưởng thưởng và sự gắn kết.

 Nhóm của Tania sau đó đã đảo ngược quy trình những gì họ tìm thấy ở Matthieu bằng cách huấn luyện các nhóm người mới tập thiền cách đồng cảm với nỗi đau của người khác, hoặc cảm nhận lòng trắc ẩn đối với nỗi đau đó.

 Bà tìm thấy rằng, lòng từ bi làm dịu đi nỗi đau thấu cảm – thứ có thể dẫn đến kiệt sức về cảm xúc và héo mòn (như đôi khi vẫn xảy ra trong các ngành nghề chăm sóc như điều dưỡng). Thay vì chỉ đơn thuần cảm nhận cùng nỗi lo âu của người khác, việc huấn luyện lòng từ bi dẫn đến sự kích hoạt của những mạch não hoàn toàn khác biệt, đó là những mạch dành cho sự quan tâm yêu thương — mang lại những cảm xúc tích cực và khả năng phục hồi?22

 Hiện tại, Tania đang giữ chức Giám đốc Bộ phận Thần kinh học Xã hội tại Viện Max Planck về Khoa học Nhận thức và Não bộ con người ở Leipzig, Đức. Trong sự kết hợp giữa niềm đam mê thiền định và các mối quan tâm khoa học, dựa trên những nghiên cứu triển vọng trước đây của mình về khả năng thích ứng của não bộ thông qua việc rèn luyện sự thấu cảm và lòng từ bi, Tania đã thực hiện những nghiên cứu mang tính quyết định về thiền định như một phương pháp để nuôi dưỡng các phẩm chất tâm trí lành mạnh như: sự chú ý, chánh niệm, khả năng thay đổi góc nhìn, sự thấu cảm và lòng từ bi.

Trong một chương trình nghiên cứu đầy tinh tế mang tên Dự án ReSource (ReSource Project), nhóm của Tania đã tuyển chọn khoảng 300 tình nguyện viên. Những người này cam kết dành ra 11 tháng để thực hiện các loại hình thực hành quán chiếu khác nhau, mỗi loại được chia thành ba học phần kéo dài vài tháng. Ngoài ra, nghiên cứu còn có một nhóm đối chiếu — những người không tham gia huấn luyện nhưng vẫn thực hiện cùng một hệ thống các bài kiểm tra định kỳ ba tháng một lần.

 Học phần rèn luyện tâm trí đầu tiên mang tên "Sự hiện diện" (Presence), bao gồm kỹ thuật quét cơ thể (body scan) và tập trung vào hơi thở. Một học phần khác là "Góc nhìn" (Perspective), bao gồm việc quan sát các suy nghĩ thông qua một phương pháp thực hành tương tác giữa người với người mới lạ mang tên "cặp đôi quán chiếu" (contemplative dyads). Trong đó, các đối tác chia sẻ dòng suy nghĩ của mình với nhau trong mười phút mỗi ngày, thông qua ứng dụng điện thoại hoặc gặp mặt trực tiếp. Học phần thứ ba, "Cảm xúc" (Affect), bao gồm việc thực hành tâm từ (loving-kindness)

 Kết quả: Kỹ thuật quét cơ thể (body scan) giúp tăng cường nhận thức về cơ thể và giảm bớt tình trạng tâm trí lan man. Việc quan sát suy nghĩ giúp nâng cao năng lực siêu nhận thức (meta-awareness) — một hệ quả tất yếu của chánh niệm. Mặt khác, việc thực hành tâm từ đã thúc đẩy những suy nghĩ và cảm xúc ấm áp dành cho người khác. Nói tóm lại, nếu bạn muốn gia tăng cảm giác tử tế một cách hiệu quả nhất, hãy thực hành chính xác điều đó — chứ không phải một kỹ thuật nào khác.

THÀNH PHẦN CỐT LÕI LÀ GÌ?

“Samantha bị nhiễm HIV,” bạn đọc được như vậy. “Cô ấy bị lây bệnh từ một chiếc kim tiêm bẩn tại một phòng khám ở nước ngoài. Mỗi tháng một lần, cô ấy đều tham gia các cuộc tuần hành vì hòa bình. Thời trung học, cô ấy có học lực rất tốt.” Ngay bên cạnh những dòng mô tả ngắn gọn này, bạn nhìn thấy bức ảnh của Samantha—một phụ nữ ngoài đôi mươi với mái tóc dài ngang vai.

Liệu bạn có quyên góp tiền để giúp đỡ cô ấy không?

 Để tìm hiểu xem những nhân tố nội tại nào đang vận hành ở đây, các nhà nghiên cứu tại Đại học Colorado đã hướng dẫn một nhóm tình nguyện viên thực hành thiền từ bi. Trong khi đó, một nhóm đối chứng được thiết kế rất tinh vi đã sử dụng một liều "oxytocin giả dược" hàng ngày — một loại thuốc não bộ tạo cảm giác hưng phấn "dỏm". Nhóm này được thông báo rằng loại thuốc đó sẽ giúp tăng cường cảm giác kết nối và lòng từ bi của họ. Loại thuốc giả này đã tạo ra những kỳ vọng tích cực tương đương với những người thực hành thiền trắc ẩn.24

Sau khi hành thiền hoặc hút thuốc xong, một ứng dụng trên điện thoại di động sẽ hiển thị cho mỗi người xem ảnh và hồ sơ tóm tắt của một người đang gặp khó khăn (như Samantha), kèm theo lựa chọn quyên góp một phần số tiền thù lao mà tình nguyện viên nhận được cho người đó.

Đáng chú ý là việc thực hành thiền tâm từ đơn thuần không phải là yếu tố dự báo mạnh nhất cho việc một người có quyên góp hay không. Thực tế, trong nghiên cứu này, những người thực hành thiền tâm từ không có khả năng quyên góp cao hơn so với những người sử dụng oxytocin giả—hoặc nhóm không thực hiện cả hai việc trên. Không muốn đi sâu quá mức vào chuyên môn, nhưng điều này đặt ra một điểm mấu chốt về các phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu thiền định. Mặc dù nghiên cứu này có thiết kế hàng đầu ở nhiều khía cạnh (chẳng hạn như nhóm đối chứng dùng oxytocin giả rất thông minh), nhưng ít nhất có một điểm vẫn còn mập mờ: bản chất của bài thiền tâm từ không được chỉ định rõ ràng, dường như đã thay đổi trong suốt quá trình nghiên cứu và bao gồm cả những bài thiền nuôi dưỡng sự bình thản.

 Những bài thực hành quán chiếu này được trích từ một bộ bài tập được thiết kế nhằm giúp những người làm việc với bệnh nhân sắp lìa đời (như cố vấn mục vụ, nhân viên chăm sóc cuối đời) giữ được sự nhạy cảm trước nỗi đau, đồng thời vẫn duy trì được tâm thế bình thản đối với người đang hấp hối—bởi lẽ, ở giai đoạn đó, họ gần như không thể giúp gì được nữa ngoại trừ việc hiện diện với lòng từ bi. Và mặc dù nhóm thực hành thiền tâm từ không có xu hướng quyên góp tiền nhiều hơn, họ lại cảm thấy sự dịu dàng, đồng cảm lớn hơn đối với những người đang gặp khó khăn. Chúng tôi tự hỏi liệu sự bình thản (equanimity) có thể tạo ra một tác động rất khác đối với việc quyên góp so với lòng từ bi hay không—có lẽ nó khiến một người ít có khả năng bỏ tiền ra hơn, ngay cả khi họ vẫn đang rung động trước nỗi đau của người khác.

Điều này đặt ra một vấn đề liên quan: liệu chúng ta có cần tập trung vào thiền Tâm từ (loving-kindness) để thúc đẩy các hành động từ bi hay không. Ví dụ, tại Đại học Northeastern, các tình nguyện viên đã được hướng dẫn thực hành thiền Chánh niệm hoặc thiền Tâm từ. Sau hai tuần rèn luyện, mỗi người được đưa vào một phòng chờ, nơi có một người phụ nữ chống nạng và biểu hiện rõ sự đau đớn; hai người khác đang ngồi trên ghế thì phớt lờ cô ấy, và trong phòng chỉ có đúng ba chiếc ghế. Tương tự như trong nghiên cứu về "Người Samari nhân hậu", mỗi người thực hành thiền đều đứng trước lựa chọn: nhường chiếc ghế của mình để người chống nạng kia có chỗ ngồi.

Cả những người học chánh niệm và những người thực hành tâm từ—khi so sánh với nhóm không học gì—đều thường xuyên chọn cách hành xử tử tế là nhường ghế của mình (trong khi ở nhóm đối chứng không thiền định chỉ có 15% nhường ghế, thì con số này ở những người hành thiền là khoảng 50%). Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào nghiên cứu này, chúng ta vẫn chưa biết liệu chánh niệm giúp tăng cường sự thấu cảm tương tự như thực hành tâm từ, hay liệu có những nội lực khác —chẳng hạn như khả năng chú ý tốt hơn đến hoàn cảnh xung quanh—đã thúc đẩy hành động từ bi đó.

Những dấu hiệu đầu tiên cho thấy mỗi loại hình thiền định đều có một hồ sơ thần kinh (neural profile) riêng biệt. Hãy xem xét kết quả từ nghiên cứu được dẫn dắt bởi Geshe Lobsang Tenzin Negi, người sở hữu văn bằng về truyền thống triết học và thực hành của Đạt Lai Lạt Ma (học vị "Geshe" của Tây Tạng tương đương với bằng Tiến sĩ của chúng ta), đồng thời có bằng Tiến sĩ từ Đại học Emory, nơi ông đang giảng dạy. Dựa trên nền tảng là một học giả và một tu sĩ, Geshe Negi đã sáng tạo ra chương trình Huấn luyện Lòng từ bi dựa trên Nhận thức (CBCT) – một phương pháp giúp hiểu rõ các thái độ của cá nhân hỗ trợ hay cản trở phản ứng từ bi như thế nào. Chương trình này bao gồm nhiều bài thiền tâm từ khác nhau, với tâm nguyện giúp đỡ người khác được hạnh phúc, thoát khỏi khổ đau và quyết tâm hành động để đạt được điều đó.26

 Trong nghiên cứu tại Emory, một nhóm đã thực hành CBCT, trong khi nhóm còn lại thực hành phương pháp thiền của Alan Wallace (chúng tôi đã mô tả phương pháp này ở chương năm, "Một tâm trí tĩnh lặng"). Kết quả chính cho thấy: hạch hạnh nhân (amygdala) bên phải của nhóm thực hành lòng từ bi có xu hướng tăng cường hoạt động khi phản ứng với những bức ảnh về sự khổ đau; và thời gian thực hành càng nhiều thì phản ứng này càng lớn. Họ đang cùng chia sẻ nỗi đau với người đang chịu khổ cực.

 Tuy nhiên, trong một bài kiểm tra về tư duy trầm cảm, nhóm thực hành lòng từ bi lại cho biết họ cảm thấy hạnh phúc hơn nhìn chung. Việc chia sẻ cảm giác đau buồn với người khác không nhất thiết phải là một gánh nặng tâm lý. Như Tiến sĩ Aaron Beck, người thiết kế bài kiểm tra trầm cảm đó, từng nói: khi bạn tập trung vào nỗi đau của người khác, bạn sẽ quên đi những rắc rối của chính mình.

 Bên cạnh đó còn có sự khác biệt về giới tính. Chẳng hạn, các nhà nghiên cứu tại Đại học Emory phát hiện ra rằng phụ nữ có mức độ phản ứng ở hạch hạnh nhân bên phải cao hơn nam giới trước tất cả các hình ảnh giàu cảm xúc, dù là vui hay buồn, bao gồm cả những hình ảnh về sự khổ đau. Phát hiện này không hẳn là tin mới trong tâm lý học; các nghiên cứu về não bộ từ lâu đã chỉ ra rằng phụ nữ nhạy bén với cảm xúc của người khác hơn nam giới. Đây có thể là một trường hợp khác mà khoa học chứng minh những điều hiển nhiên: nhìn chung, phụ nữ dường như phản hồi mạnh mẽ hơn với cảm xúc của người khác so với đàn ông.28

Nghịch lý thay, phụ nữ dường như không có khả năng thực hiện hành động giúp đỡ cao hơn nam giới khi đứng trước cơ hội, có lẽ vì đôi khi họ cảm thấy mình dễ bị tổn thương hơn.29 Có nhiều yếu tố tác động đến hành động từ bi hơn là chỉ đơn thuần dựa vào các dấu hiệu của não bộ — một thực tế mà các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực này vẫn đang tiếp tục trăn trở. Các yếu tố từ việc cảm thấy bị áp lực thời gian, đến việc bạn có đồng cảm với người đang gặp khó khăn hay không, cho đến việc bạn đang ở giữa đám đông hay ở một mình — mỗi yếu tố này đều có tầm ảnh hưởng nhất định. Một câu hỏi còn bỏ ngỏ là: liệu việc nuôi dưỡng một nhãn quan từ bi có đủ để giúp một người vượt qua những tác động ngoại cảnh này khi đối mặt với nhu cầu của người khác hay không?

MỞ RỘNG VÒNG TAY YÊU THƯƠNG

Một bậc thầy thiền định Tây Tạng lỗi lạc từng tham gia nghiên cứu tại phòng thí nghiệm của Richie đã nói rằng: Một giờ thực hành tâm từ đối với một người mà ta không ưa có giá trị tương đương với một trăm giờ thực hành tương tự đối với bạn bè hoặc những người thân yêu.

Phép thực hành thiền tâm từ cơ bản sẽ dẫn dắt chúng ta đi qua những vòng tròn đối tượng ngày càng mở rộng mà ta cố gắng dành tình cảm dịu dàng cho họ. Bước nhảy vọt lớn nhất xuất hiện khi chúng ta mở rộng tình thương vượt ra khỏi những người mình quen biết và yêu mến, để hướng tới những người xa lạ, và khó khăn hơn cả là dành cho những người mà ta thấy khó ưa. Sau cùng, đích đến cao cả nhất chính là tâm nguyện yêu thương tất cả mọi người, ở mọi nơi.

 Làm thế nào chúng ta có thể mở rộng lòng trắc ẩn vốn dành cho những người thân thiết sang toàn thể gia đình nhân loại, bao gồm cả những người ta không hề ưa thích? Bước nhảy vọt lớn lao này trong tâm từ—nếu nó trở thành một điều gì đó thực tế hơn là một lời ước nguyện thuần túy—có thể tiến rất xa trong việc hàn gắn những chia rẽ trên thế giới vốn đang gây ra biết bao đau thương và xung đột.

Đức Đạt Lai Lạt Ma nhận thấy một chiến lược: hãy công nhận sự "đồng nhất" (oneness) của nhân loại, ngay cả với những nhóm người mà ta không thích, và từ đó nhận ra rằng: "Tất cả họ, cũng giống như chính chúng ta, đều không muốn khổ đau; họ đều khao khát hạnh phúc."30

 Liệu cảm giác về sự đồng nhất này có thực sự mang lại hiệu quả? Xét dưới góc độ nghiên cứu, chúng ta vẫn chưa có câu trả lời chắc chắn. Nói thì dễ nhưng làm mới khó. Một bài kiểm tra nghiêm ngặt cho sự chuyển dịch hướng tới tình yêu thương vô điều kiện này có thể là việc đo lường định kiến vô thức — đó là khi bạn hành động một cách đầy thành kiến đối với một nhóm người nào đó mà chính bạn cũng không nhận ra, mặc dù bạn luôn tin rằng mình không hề có ác cảm như vậy.

 Những định kiến ẩn giấu này có thể được phát hiện thông qua các bài kiểm tra thông minh. Ví dụ, một người có thể nói rằng mình không hề có định kiến chủng tộc, nhưng khi thực hiện một bài kiểm tra về thời gian phản ứng — trong đó các từ mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực được ghép cặp với các từ "đen" hoặc "trắng" — thì những từ mang nghĩa tích cực thường được ghép cặp với từ "trắng" nhanh hơn so với từ "đen", và ngược lại.31

 Các nhà nghiên cứu tại Đại học Yale đã sử dụng phương pháp đo lường định kiến ngầm này trước và sau một khóa học thiền tâm từ kéo dài sáu tuần. Nghiên cứu này đã sử dụng một nhóm đối chứng rất chặt chẽ — họ dạy cho những người tham gia về giá trị của thiền tâm từ nhưng không thực sự dạy họ cách thực hành. Tương tự như những sinh viên thần học mải suy ngẫm về câu chuyện "Người Samari nhân hậu", nhóm không thực hành này hoàn toàn không cho thấy sự cải thiện nào trong bài kiểm tra định kiến ngầm. Sự sụt giảm định kiến vô thức chỉ đến từ việc thực sự thực hành tâm từ.

Đức Đạt Lai Lạt Ma kể về nửa thế kỷ nỗ lực tu tập lòng từ bi của mình. Ngài chia sẻ rằng, lúc mới bắt đầu, ngài vô cùng ngưỡng mộ những người đã phát triển được lòng từ bi chân thực đối với mọi chúng sinh—nhưng khi đó, ngài lại không mấy tự tin rằng bản thân mình có thể làm được điều tương tự.

 Về mặt lý trí, ngài biết rằng tình yêu thương vô điều kiện như vậy là điều khả thi, nhưng cần phải có một quá trình rèn luyện nội tâm nhất định mới xây dựng được. Thời gian trôi qua, ngài nhận ra rằng càng thực hành và trở nên quen thuộc với những cảm xúc từ bi, lòng can đảm trong ngài càng lớn dần, giúp ngài tin rằng chính mình cũng có thể đạt đến những cấp độ cao hơn của đức tính này.

Với cấp độ từ bi cận kề đỉnh cao này, ngài nói thêm rằng, chúng ta đạt đến sự bình đẳng trong lòng từ bi, lan tỏa nó đến mọi người, mọi nơi—ngay cả đối với những kẻ đang nuôi lòng thù hận với chúng ta. Hơn thế nữa, lý tưởng nhất là cảm xúc này không chỉ xuất hiện rời rạc, lúc có lúc không, mà đã trở thành một nguồn sức mạnh mãnh liệt và bền vững, một nguyên tắc cốt lõi điều phối toàn bộ cuộc sống của chúng ta.

Và cho dù chúng ta có đạt tới đỉnh cao cao cả đó của tình yêu thương hay không, thì vẫn luôn có những lợi ích khác dọc hành trình này, chẳng hạn như cách mà các mạch thần kinh điều khiển hạnh phúc trong não bộ được kích hoạt cùng lúc với lòng từ bi. Giống như điều mà chúng ta thường nghe Đức Đạt Lai Lạt Ma nói: 'Người đầu tiên được hưởng lợi từ lòng từ bi chính là người đang cảm nhận nó'.

Khi Đức Đạt Lai Lạt Ma nhớ lại một cuộc gặp gỡ tại Montserrat, một tu viện gần Barrcelona, ngài đã hỏi hỏi Linh mục Basili rằng ông đã làm gì trong suốt 5 năm ẩn tu cô độc trên núi, vị linh mục đã trả lời bằng một câu cực kỳ ngắn gọn nhưng đầy sức mạnh:
"Tôi đã thiền định về tình yêu." (I was meditating on love.)

“Tôi nhận thấy một ánh hào quang rạng rỡ trong đôi mắt ông ấy,” Đức Đạt Lai Lạt Ma chia sẻ, và nói thêm rằng điều này biểu thị chiều sâu của sự bình an trong tâm hồn cũng như vẻ đẹp toát ra từ một con người tuyệt vời. Đức Đạt Lai Lạt Ma lưu ý rằng ngài đã từng gặp những người có tất cả mọi thứ họ muốn, nhưng vẫn luôn đau khổ. Ngài khẳng định rằng, nguồn gốc tối thượng của sự bình an nằm ở tâm trí—chính tâm trí, chứ không phải hoàn cảnh, mới là yếu tố quyết định hạnh phúc của chúng ta."33

 TÓM LƯỢC CỐT LÕI

Việc chỉ tìm hiểu về lòng từ bi không nhất thiết sẽ làm tăng hành vi từ bi trên thực tế. Trong tiến trình từ việc thấu cảm với nỗi đau của ai đó đến hành động giúp đỡ thực sự, phương pháp thiền từ ái (loving-kindness) và thiền bi mẫn (compassion meditation) sẽ giúp tăng khả năng chúng ta ra tay giúp đỡ.

Có ba dạng thấu cảm (empathy):

1. Thấu cảm nhận thức (Cognitive empathy): Hiểu được người khác đang nghĩ gì.
2. Thấu cảm cảm xúc (Emotional empathy): Cảm nhận được nỗi đau của người khác.
3. Thấu cảm quan tâm (Empathic concern): Sự quan tâm thôi thúc việc giúp đỡ.

Thông thường, mọi người thấu cảm về mặt cảm xúc với nỗi đau của người khác, nhưng sau đó họ lại "ngắt kết nối" (tune out) để xoa dịu cảm giác khó chịu của chính mình. Tuy nhiên, thiền từ bi giúp tăng cường sự thấu cảm quan tâm, kích hoạt các mạch thần kinh dành cho cảm xúc tích cực và tình yêu, cũng như các mạch ghi nhận nỗi khổ của người khác, từ đó chuẩn bị cho một người sẵn sàng hành động khi gặp cảnh khổ. Lòng từ ái và bi mẫn (nói chung là từ bi) làm tăng sự kích hoạt của hạnh nhân (amygdala) trước nỗi khổ đau, trong khi việc tập trung sự chú ý vào một đối tượng trung tính như hơi thở lại làm giảm hoạt động của vùng này. Tâm từ mang lại hiệu quả rất nhanh chóng, chỉ sau khoảng tám giờ thực hành; và sự sụt giảm các định kiến vô thức—vốn thường rất khó thay đổi—đã xuất hiện chỉ sau mười sáu giờ. Càng thực hành lâu, các xu hướng của não bộ và hành vi hướng tới lòng từ bi càng trở nên mạnh mẽ hơn. Cường độ của những tác động này ngay từ những ngày đầu hành thiền có thể là minh chứng cho sự chuẩn bị sẵn sàng về mặt sinh học của con người chúng ta đối với lòng tốt./.

 

CHƯƠNG 2: ĐỨC PHẬT






CHƯƠNG 2: ĐỨC PHẬT 

BẢO TÁNH LUẬN
Chapter 2: Buddha
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***

Phần giải thích về Đức Phật được chia làm ba phần: phần mô tả về một vị Phật thông qua lời chào tôn kính (lễ bái), phần mô tả về các công hạnh (phẩm chất) của các vị Phật, và phần giải thích chi tiết hơn về các công hạnh này.

Lời Lễ Bái (Lời Chào Tôn Kính)

[4] Đức Phật được mô tả thông qua lời lễ bái. Một vị Phật là người đã đạt đến sự viên mãn toàn diện. Phật quả là sự thành tựu tối thượng cho chính bản thân mình, bởi lẽ trạng thái đó hoàn toàn giải thoát khỏi mọi khổ đau và mọi khả năng dẫn đến khổ đau. Khi một người đã thành Phật, họ không còn bất kỳ nỗi sợ hãi, lo âu hay nghi ngờ nào về việc khổ đau sẽ quay trở lại.

Khi Phật quả đã đạt được, người đó không chỉ hưởng thụ thành quả ấy một cách ích kỷ cho riêng mình; trái lại, từ chính Phật quả này sẽ phát khởi những hạnh nguyện giúp đỡ tất cả chúng sinh một cách tự nhiên (vô công dụng hạnh). Trong văn bản, lời lễ bái được thể hiện qua hình thức: “Con xin đảnh lễ…” và liệt kê sáu công hạnh của Phật quả. Ba công hạnh đầu tiên liên quan đến giá trị tự thân (tự lợi) và ba công hạnh cuối cùng liên quan đến giá trị dành cho chúng sinh (tha lợi).

Công Hạnh Thứ Nhất: Vô Vi (Bất Sinh Bất Diệt)

Công hạnh đầu tiên của Phật quả là tính chất vô tạo (uncreated) và không bị cấu thành bởi bất cứ thứ gì (không phải là pháp hữu vi). Văn bản cho rằng Đức Phật là vĩnh cửu, không có tâm điểm (vô sở trụ) và vô tận.

• Vĩnh cửu (Eternal) có nghĩa là Đức Phật không có sự sinh ra hay điểm bắt đầu.

• Không có tâm điểm (Centerless) nghĩa là không có một nơi chốn nhất định nào mà Đức Phật trú ngụ (không bị giới hạn bởi không gian).

• Vô tận (Endless) nghĩa là không có sự chết, không có sự gián đoạn của Phật tính.

Sự sinh ra, nơi trú ngụ và sự kết thúc đều hàm ý một trạng thái của sự biến đổi (vô thường). Nếu có sự biến đổi, thì ngay cả khi bắt đầu bằng hạnh phúc, hạnh phúc đó cũng có thể trở thành khổ đau. Sự biến đổi mặc nhiên đồng nghĩa với vô thường, và vô thường hàm ý khổ đau. Vì là bậc vô tạo, Đức Phật không thuộc về các pháp hữu vi (các hiện tượng bị điều kiện hóa) vốn luôn biến đổi.

Công Hạnh Thứ Hai: Tịch Tĩnh (Hòa Bình Hay Xả Tự Tại)

Công hạnh thứ hai của Phật quả là sự tịch tĩnh hay tâm xả, điều này hàm ý sự hiện diện tự nhiên của tất cả những gì lợi lạc nhất. Sự tịch tĩnh này có nghĩa là tất cả những xao động về mặt khái niệm (vọng tưởng) đã hoàn toàn chấm dứt.

Bình thường, chúng ta luôn bị xao động bởi hàng triệu ý nghĩ khiến tâm trí không bao giờ được bình an. Chúng ta phải nỗ lực không ngừng vì mọi thứ đều trở nên khó khăn và phiền toái. Bất cứ điều gì chúng ta muốn cũng không sẵn có vì luôn có những chướng ngại ngăn trở. Điều này tạo ra nỗi đau về tinh thần và những khó khăn về thể xác, bởi chúng ta luôn phải vật lộn để làm mọi việc, không chỉ một lần mà lặp đi lặp lại mãi. Ngược lại, Đức Phật với tâm tịch tĩnh này không cần phải nỗ lực mà mọi việc đều diễn ra một cách tự nhiên và không cần dụng công (vô công dụng hạnh).

Công Hạnh Thứ Ba: Tự Tính Tự Giác (Không Phụ Thuộc Ngoại Duyên)

Công hạnh thứ ba của Phật quả là không phụ thuộc vào bất kỳ điều kiện bên ngoài nào. Bản thể của Phật quả vốn mang tính sẵn có (nội tại), vì vậy không ai có thể ban phát Phật quả cho người khác. Đồng thời, một người cũng không thể tìm cầu bên ngoài bản thân để trở nên giác ngộ. Phật quả tự chứng ngộ chính nó và không liên quan gì đến một quá trình tác động từ ngoại cảnh.

Giá Trị Dành Cho Chúng Sinh (Tha Lợi)

Ba công hạnh kể trên liên quan đến giá trị tự thân (tự lợi). Từ sự hiện diện của những phẩm chất này, ba công hạnh tiếp theo về giá trị dành cho người khác (tha lợi) sẽ được phát khởi. Khi đạt được Phật quả, một bậc giác ngộ đã vượt ra ngoài khổ đau và mọi nguyên nhân gây ra khổ đau. Nói cách khác, đó là sự tỉnh thức khỏi vô minh và là sự thành tựu hạnh phúc tối thượng.

Lúc này, hành giả có được sự hiểu biết trọn vẹn về bản chất của mọi hiện tượng, đó chính là sự nở rộ viên mãn của Jnana (Trí tuệ). Khi điều này xảy ra, một vị Phật có năng lực để giúp đỡ những người khác và chỉ cho chúng sinh con đường vô úy (không sợ hãi). Để làm được điều này, Ngài sở hữu công hạnh về Trí tuệ — đến từ sự chứng ngộ hoàn toàn bản chất của vạn vật — và công hạnh về Lòng từ bi — thứ tạo ra tâm nguyện muốn chia sẻ tri thức này với mọi chúng sinh.

Các Công Cụ Của Lòng Từ Bi Và Trí Tuệ

Lòng từ bi và trí tuệ được ví như một thanh gươm và một chày kim cương (vajra). Thanh gươm dùng để chặt đứt mọi khổ đau. Chày kim cương dùng để phá tan bức tường nghi ngại vốn bị bao vây bởi "bụi rậm" của những tà kiến (quan điểm sai lầm). Do đó, Đức Phật sử dụng lòng từ bi và trí tuệ để giúp chúng sinh thoát khỏi khổ đau, tà kiến và những hiểu lầm.

Ba công hạnh của một vị Phật liên quan đến giá trị dành cho người khác (tha lợi) chính là: Trí tuệ, Lòng từ bi và Năng lực để giúp đỡ chúng sinh.

Tổng Kết Về Các Công Hạnh Của Đức Phật họcật

Câu trả lời ngắn gọn nhất về các công hạnh của Đức Phật chính là sự thành tựu viên mãn cho chính mình (Tự lợi) và cho chúng sinh (Tha lợi). Một câu trả lời đầy đủ hơn là liệt kê sáu công hạnh đã nêu ở trên. Tuy nhiên, câu trả lời trọn vẹn nhất là khẳng định Đức Phật có tám công hạnh, bao gồm sáu công hạnh chi tiết cộng với hai giá trị tổng quát (Tự lợi và Tha lợi). Đối với người tu học Phật pháp, việc học hỏi và luôn ghi nhớ tám công hạnh này là điều vô cùng lợi lạc, thay vì chỉ đọc qua chúng trong văn bản.

Bảng tóm tắt 8 Công hạnh của Đức Phật: với hai giá trị tổng quát (Tự lợi và Tha lợi)sáu công hạnh
1. Tự lợi: (3) là Vô tạo, Tịch tĩnh, Tự chứng.
2. Tha lợi: (có 3) là Trí tuệ, Từ bi, Năng lực.

Các Công Hạnh của Đức Phật

Phẩm tính thứ nhất: Công hạnh đầu tiên của Đức Phật là “vô tạo” (tiếng Tây Tạng: du ma che), trong tiếng Tây Tạng từ này cũng có nghĩa là “vô vi” (không bị điều kiện hóa). Một phần của từ Tây Tạng này có nghĩa là “tập hợp” hoặc “hội tụ lại”. Nó chỉ việc nhiều nhân duyên khác nhau cùng tập hợp lại để tạo nên sự vật.

Ví dụ, khi trồng một bông hoa, trước tiên chúng ta cần hạt giống — vốn là nhân cơ bản cho sự tồn tại của bông hoa. Chúng ta cũng cần một loạt các duyên phụ trợ (tăng thượng duyên) như nước, phân bón và nhiệt độ để giúp bông hoa có thể tăng trưởng. Do đó, bông hoa đã nở rộ không phải là một thực thể “vô vi”, bởi vì nó là kết quả của hạt giống và tất cả các yếu tố cần thiết cho sự phát triển của nó.

Chúng ta có thể tự hỏi: Việc một thứ được tạo ra từ sự hợp thành của nhiều yếu tố khác nhau thì có gì không ổn? Vấn đề nằm ở chỗ nếu thiếu đi một trong các yếu tố đó, đối tượng sẽ không thể phát triển hoặc không thể hình thành. Chẳng hạn, nếu thiếu nước, bông hoa sẽ héo úa và chết; hoặc nếu thiếu nhiệt độ, hoa sẽ không nở.

Ngược lại, bản thể của Phật quả không được tạo ra bởi các nhân hay duyên khác nhau. Bản thể của Phật quả đã hiện diện sẵn trong tâm của tất cả chúng sinh ngay từ thuở sơ khai. Chính vì không phải do tạo tác mà thành, nên bản chất của Phật quả là bất biến (không thay đổi).

Phẩm tính thứ hai của Đức Phật là sự hiện hữu tự nhiên (nhậm vận tự thành) của tất cả các công đức cát tường. Sự tự nhiên này có nghĩa là vô công dụng hạnh — không cần đến nỗ lực. Tất cả những phẩm tính của Phật, từ sự thanh tịnh của Pháp thân cho đến các Sắc thân, đều vốn dĩ hiện hữu sẵn có và không cần phải sửa đổi hay rèn đúc theo bất kỳ cách nào. Chúng luôn luôn ở đó mà không cần đến bất kỳ sự cố gắng nào.

Phẩm tính thứ ba là sự chứng ngộ không phụ thuộc vào bất kỳ điều kiện bên ngoài nào. Nếu một người phải dựa vào một yếu tố ngoại cảnh, họ sẽ bị chi phối bởi những hoàn cảnh bên ngoài đó để đạt được sự chứng ngộ. Đức Phật không cần phải dựa vào bất kỳ đối tượng hay điều kiện ngoại lai nào. Có người sẽ hỏi: 'Vậy cái gì thực hiện việc chứng ngộ này để trở thành Phật?' Đó chính là Jnana (Trí tuệ-bản trí-năng lực tự nhận biết) — khía cạnh thông tuệ thanh tịnh của tâm. Trí tuệ này tự nhận biết chính nó mà không cần sự giới thiệu của bất kỳ yếu tố bên ngoài nào, vì vậy, giác ngộ trở thành một tiến trình mà Trí tuệ tự nhìn thấy bản tánh của chính mình.

Ba phẩm tính kế tiếp liên quan đến giá trị mang lại cho tha nhân (lợi tha). Phẩm tính thứ tư là Trí tuệ viên mãn (Toàn tri). Nếu một người muốn chỉ ra con đường cho người khác, chính họ phải thấu triệt con đường đó; nếu không, sẽ chẳng có gì để chỉ dạy. Điều này có nghĩa là sự thấu hiểu của Đức Phật không thể là cục bộ hay từng phần, và Ngài phải liên tục trực kiến được thực tánh của mọi hiện tượng, chứ không chỉ là một cái nhìn thoáng qua. Trí tuệ viên mãn của Đức Phật có hai phương diện: Như sở hữu trí (biết các pháp đúng như thật tính của chúng) và Tận sở hữu trí (biết sự đa dạng và sai biệt của muôn pháp).

Nếu Đức Phật chứng ngộ được thực tánh của vạn pháp mà không có lòng từ bi, Ngài sẽ giữ lấy tri kiến này cho riêng mình. Vì vậy, phẩm tính thứ năm là Lòng từ ái bi mẫn. Đức Phật thành tựu lòng từ bi viên mãn, tương tự nhưng mạnh mẽ hơn cả tình thương của một người mẹ dành cho đứa con duy nhất của mình. Tình thương đó bao hàm ý nguyện muốn giải thoát người khác khỏi khổ đau và mang lại hạnh phúc cho họ. Đức Phật sở hữu hình thức từ bi hoàn hảo nhất, và chính điều này giúp Ngài có khả năng cứu độ chúng sinh.

Đức Phật có trí tuệ viên mãn và lòng từ bi, nhưng hai phẩm tính này sẽ không thể giúp được tất cả chúng sinh nếu thiếu đi phẩm tính thứ sáu. Để tận diệt mọi khổ đau và nguyên nhân của khổ đau, một người phải có năng lực để thực hiện điều đó. Đức Phật sở hữu khả năng này để giúp chúng sinh tự giải thoát khỏi khổ đau và những nhân gây khổ bằng chính lòng từ bi và trí tuệ của Ngài. Với những năng lực này, Ngài có thể chặt đứt các hạt giống khổ đau và phá tan bức tường nghi ngại.

Tóm Tắt Các Phẩm Tính

[6] Phẩm tính thứ nhất là Vô vi (Không do tạo tác):

Nếu một thứ gì đó có điểm bắt đầu, có giai đoạn giữa để tồn tại, và có điểm kết thúc khi nó tan rã, thì thứ đó mang "Ba dấu ấn của sự tồn tại" gồm: Sinh, Trú và Diệt — vốn là đặc tính của các pháp hữu vi (những thứ do kết hợp mà thành). Phật tánh không phải do tạo tác mà ra, bởi vì nó đã vốn sẵn có trong tâm của tất cả chúng sinh ngay từ thuở ban sơ. Chính vì luôn hiện diện, nên Phật tánh không bao giờ chấm dứt. Nó liên tục ở đó để cứu giúp chúng sinh chừng nào luân hồi còn tiếp diễn. Ở giai đoạn giữa, Phật tánh không hiện hữu theo nghĩa là một thực thể đặc cứng (vật chất), bởi vì cốt tủy của nó là Không (Voidness) và bản chất của nó là Sáng suốt (Clarity). Do đó, Phật tánh là sự nhất như giữa Không và Sáng (Không Lạc song vận/Minh Không song vận).

Đức Phật có được sự hiện hữu tự nhiên nhờ vào trạng thái an nhiên tự tại và việc thành tựu Pháp thân (dharmakaya). Về bản chất, Đức Phật là bậc tịch tĩnh vì Ngài không còn bất kỳ thôi thúc nào gây hại cho vạn vật. Ngài cũng không còn những cảm xúc sinh ra từ ham muốn — thứ vốn thường thúc đẩy một người dấn thân vào những nỗ lực và phấn đấu không ngừng — bởi vì trong Phật quả, tất cả các phương diện của sự cưỡng cầu và tạo tác tư duy đều đã tan biến và được thanh tịnh hóa. Do đó, Đức Phật là bậc tịch tĩnh và mang bản chất của Pháp thân — vốn thoát khỏi mọi nỗ lực và sự kiến tạo của tâm thức. Đây là lý do tại sao Đức Phật được nói là bậc 'nhậm vận' (tự nhiên) và sở hữu sự hiện diện tự nhiên của tất cả các phẩm tính cát tường.

[7] Phẩm tính thứ ba của Phật quả là sự chứng ngộ không thông qua các điều kiện bên ngoài. Để chứng ngộ Phật quả, chúng ta không cần phải dựa dẫm vào bất kỳ yếu tố ngoại lai nào. Điều này không có nghĩa là khi mới bắt đầu bước chân vào con đường đạo, chúng ta không cần đến sự giúp đỡ để học cách tu tập. Ở giai đoạn khởi đầu, chúng ta chưa thể nhìn thấy bản thể thanh tịnh của Phật quả nơi mọi chúng sinh, vì vậy ta phải nương tựa vào các nguồn trợ lực bên ngoài. Tuy nhiên, tại thời điểm chứng ngộ Phật quả, chúng ta không thể dựa vào bất kỳ ai hay bất kỳ điều gì khác; chúng ta phải dựa vào Jnana (Bản trí) vốn dĩ đã hiện hữu sẵn có trong tâm. Khi những ô nhiễm che lấp Bản trí bị loại bỏ, sự sáng suốt mạnh mẽ của Bản trí này sẽ hiện diện và tự nhận biết chính nó.( "Tâm địa nhược thông, tuệ giác tự chiếu)

Tất cả chúng sinh đều có sẵn bản thể của Phật quả, nhưng vì họ không nhận biết được điều đó nên cần sự giúp đỡ để đạt đến bến bờ giác ngộ. Trí tuệ viên mãn của Đức Phật thấu suốt cách thức để giúp đỡ họ. Bên cạnh tri kiến về phương pháp cứu độ, còn có Lòng từ bi – đức tính nhìn thấu nỗi thống khổ mà chúng sinh phải trải qua hết lần này đến lần khác. Lòng từ bi này nhận thấy sự cấp thiết phải giúp chúng sinh đạt đến Phật quả, vì đó là con đường duy nhất để thực sự giải thoát họ. Đức Phật sở hữu Năng lực để giúp loại bỏ khổ đau cũng như tất cả những cấu uế đang gây ra nỗi khổ đó cho chúng sinh. Như vậy, Đức Phật thấy được nhu cầu cần giúp đỡ kẻ khác, biết cách để giúp đỡ họ, và có đủ khả năng để thực hiện điều đó./.

Phụ Thích:

Tổng kết trọn vẹn về Lục Đức (6 Phẩm tính):

Đoạn văn cuối này đã khép lại một vòng tròn giáo lý hoàn hảo mà bạn đã tìm hiểu từ đầu:
1. Nhóm Tự Lợi (1, 2, 3): Khẳng định bản thể Phật tánh là Vô vi (không sinh diệt), Tự nhiên hiện hữu (không cần nỗ lực) và Tự chứng (không lệ thuộc bên ngoài). Đây chính là "Tự tánh" mà Lục Tổ Huệ Năng đã ngộ ra.
2. Nhóm Lợi Tha (4, 5, 6): Khi một bậc giác ngộ nhìn về chúng sinh, ba phẩm tính này hoạt động cùng nhau:
• Từ bi (Phẩm tính 5): Là "Trái tim" - thấy thương xót nỗi khổ của chúng sinh.
• Trí tuệ (Phẩm tính 4): Là "Cái đầu" - biết rõ phương pháp nào phù hợp với từng người.
• Năng lực (Phẩm tính 6): Là "Đôi tay" - thực hiện việc chuyển hóa và chặt đứt gốc rễ khổ đau.
Suy ngẫm về câu "Nào dè tánh mình vốn sanh ra muôn pháp":
"Muôn pháp" mà Tự tánh sanh ra ở đây không chỉ là thế giới vật chất, mà chính là Sự vận hành của lòng từ bi và trí tuệ. Khi bạn nhận ra bản tính của mình, bạn sẽ tự nhiên thấy thương xót chúng sinh (Từ bi), tự nhiên hiểu rõ chân lý (Trí tuệ) và tự nhiên có sức mạnh để chuyển hóa cuộc sống (Năng lực) mà không cần phải gồng mình cố gắng./.