BẢO TÁNH LUẬN
Chapter 3: The Dharma
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Điểm Kim
Cương (Cương yếu Kim Cương) thứ nhất là Đức Phật, Đấng sở hữu tám phẩm tính.
Khi đạt được Phật quả, Đức Phật bắt đầu giúp đỡ chúng sinh đạt đến giác ngộ một
cách thanh thoát tự nhiên. Ngài thực hiện điều đó như thế nào? Có phải Ngài ban
phước và ngay lập tức họ được đưa vào cõi Phật? Đây không phải là cách Đức Phật
giúp đỡ chúng sinh. Ngài chỉ ra con đường giác ngộ cho họ và giúp đỡ bằng cách
giảng dạy Giáo pháp (Dharma) — chính là con đường dẫn đến sự giác ngộ. Đó là lý
do tại sao Giáo pháp là điểm Kim Cương thứ hai.
Từ
“Dharma” (Giáo pháp) có hai ý nghĩa khác nhau:
Thứ nhất
là Giáo pháp về ngôn từ (Giáo pháp phương diện văn tự), bao gồm tất cả những
lời dạy của Đức Phật truyền lại cho các đệ tử. Phần này cũng bao gồm các văn
bản luận giải (Sastras - Luận) do các bậc thầy khác viết để giải thích lời dạy
của Đức Phật.
Lời dạy
của Đức Phật được chia thành ba “giỏ” gọi là Tam Tạng (Tripitaka):
• Tạng
Luật (Vinaya): Những lời dạy nhằm mục đích giúp hành giả thoát khỏi sự tham ái
(bám chấp).
• Tạng
Kinh (Sutras): Nhằm mục đích giúp hành giả thoát khỏi sự sân hận (hung phấn).
• Tạng
Vi Diệu Pháp (Abhidharma): Nhằm mục đích giúp hành giả thoát khỏi sự si mê (vô
minh).
Tất cả
những lời dạy này hợp lại thành 84.000 pháp môn (khía cạnh) khác nhau của Giáo
pháp.
Giáo
pháp về chứng ngộ (Chứng pháp) là kết quả của việc thực hành giáo pháp, nhờ đó
các vị Bồ tát có thể tự mình chứng thực tất cả những phẩm tính được mô tả trong
các giáo lý, chẳng hạn như Sáu pháp Ba-la-mật (Lục độ).
Thông
thường, từ “Dharma” (Giáo pháp) hay được dùng với nghĩa là “lời dạy” (Giáo pháp
văn tự). Tuy nhiên, trong luận Uttara Tantra ( Bảo Tánh Luận hay Vô Thượng Tục
luận), ý nghĩa của “Dharma” ám chỉ Giáo pháp về chứng ngộ và được dùng theo
nghĩa là một năng lực có khả năng tiêu trừ mọi phiền não (nhiễm ô) và mang lại
sự thành tựu viên mãn của Jnana (bản trí hay Trí tuệ bản nhiên) — hình thức cao
nhất và thuần khiết nhất của kiến thức và sự hiểu biết.
Giáo
pháp về ngôn từ chỉ là một công cụ gián tiếp để đạt được các phẩm tính, trong
khi đó, tất cả những phẩm tính của sự thanh tịnh và chứng ngộ có thể đạt được
trực tiếp thông qua Giáo pháp về chứng ngộ. Trong luận Bảo Tánh, từ “Dharma” sẽ
được sử dụng chủ yếu theo nghĩa tuyệt đối của nó, đó là sự chứng ngộ các phẩm
tính này.
Pháp
Chứng Ngộ
Pháp
chứng ngộ bao gồm hai phương diện: Diệt đế (sự thật về sự chấm dứt khổ đau) và
Đạo đế (sự thật về con đường dẫn đến diệt khổ).
• Diệt
đế chính là “sự giải thoát hoàn toàn khỏi mọi ràng buộc.” Trong tiếng Tây Tạng,
từ "ràng buộc" là ching wa, nghĩa đen là “bám luyến” hoặc “bị dính
mắc.”
• Đôi
khi, từ “ràng buộc” này chỉ dùng để chỉ những phiền não liên quan riêng đến sự
tham ái. Tuy nhiên, trong văn bản này, từ “ràng buộc” được dùng để chỉ tất cả
các chướng ngại — bao gồm phiền não chướng (các cảm xúc tiêu cực) và sở tri
chướng (những che lấp do tư duy nhị nguyên).
Diệt đế
là trạng thái tự do khỏi cả hai loại chướng ngại này, và ta đạt được nó khi gột
sạch mọi phiền não. Sự thật này đạt được thông qua việc thực hành con đường đạo
để phát triển Jnana (Trí tuệ bản nhiên). Khi trí tuệ này nảy nở bên trong, hành
giả có thể chạm đến Diệt đế.
CÁC PHẨM
TÍNH CỦA GIÁO PHÁP
[9] Diệt
đế có ba phẩm tính, Đạo đế có ba phẩm tính; cùng với hai sự thật này, Pháp
Chứng Ngộ tổng cộng có tám phẩm tính.
Trong
phần đảnh lễ, văn bản trước hết mô tả về Giáo pháp như sau: “Con xin đảnh lễ
mặt trời Giáo pháp.” Giáo pháp được ví như mặt trời bởi vì khi mặt trời mọc,
ánh sáng của nó xua tan mọi bóng tối bằng cách chiếu soi khắp nơi một cách tự
nhiên (nhậm vận).
Tương tự
như vậy, khi một người đạt được sự chứng ngộ trực tiếp về Giáo pháp, tất cả
phiền não và chướng ngại sẽ bị quét sạch hoàn toàn.
BA PHẨM
TÍNH CỦA DIỆT ĐẾ
Ba phẩm
tính đầu tiên liên quan đến Diệt đế và bản chất chân thực của các hiện tượng
(pháp)
1. Tính Không Thể Nghĩ Bàn (Inconceivability)
Phẩm
tính đầu tiên là tính không thể nghĩ bàn, bởi vì các pháp vốn trống rỗng, không
có một thực thể cứng nhắc (solid reality).
2. Tránh Cực Đoan của Hư Vô Luận (Nihilism)
Khi nghe
điều này, người ta không nên rơi vào cực đoan của thuyết hư vô mà nghĩ rằng:
"Nếu mọi thứ là không, thì chẳng có gì có ý nghĩa cả," rồi bắt đầu
tin rằng nghiệp không áp dụng, dẫn đến việc không phân biệt được giữa thiện và
ác.
Để đối
trị với thuyết hư vô này, văn bản khẳng định rằng Tính Không (Sunyata) không
phải là sự không tồn tại (non-existence):
• Ở mức
độ Tương đối (Tục đế): Bất cứ điều gì hiển hiện với chúng ta, dù chúng chỉ là
ảo ảnh, nhưng chúng vẫn hiện hữu ở đó và các hành động của chúng ta vẫn tạo ra
kết quả.
• Ở mức
độ Tuyệt đối (Chân đế): Tồn tại các Phật thân (Buddha Kayas) hoặc Trí tuệ bản
nhiên (Jnana) của chư Phật.
Sự hiện
diện của các Phật thân và tính hiệu lực của nghiệp ở mức độ tương đối được thấu
triệt bởi Trí tuệ tự giác tri (Self-cognizant jnana).
3. Tránh Cực Đoan của Thuyết Duy Thực
(Realism)
Ở
mức độ tương đối, mọi thứ đều hiển lộ; nhưng tất cả các hiện tượng này chưa bao
giờ có một thực thể thực sự vì bản chất của chúng là Không. Với sự hiểu biết về
Tính Không, người ta có thể tránh được một mối nguy hiểm khác là tin vào sự tồn
tại đặc cứng — tức là thuyết duy thực (cho rằng vạn vật có thực thể cố định).
Bản chất chân thật và vượt thoát tứ cú của
vạn vật:
1.
Không phải là “phi hữu” (không tồn tại).
2.
Không phải là “hữu” (tồn tại).
3.
Không phải là một sự kết hợp giữa hữu và phi hữu, bởi vì điều này về mặt logic
là không thể. Nếu một thứ vốn đã tồn tại ngay từ đầu, thì người ta mới có thể
kết hợp nó với cái không tồn tại. Nhưng vì ngay từ đầu đã không có sự tồn tại,
nên ta không thể kết hợp cả hai vì chúng vốn không hề hiện diện.
4.
Không phải là nằm ngoài cả hữu và phi hữu. Một lần nữa, điều này là không thể
vì hữu và phi hữu không thể kết hợp lại với nhau. Không thể có một thứ gì đó
nằm ngoài sự tồn tại hoặc không tồn tại.
Lập
luận này cho thấy bản chất chân thật của mọi sự vật đều thoát khỏi hệ thống lý
luận của bốn cực đoan này (Tứ cú), và bản chất chân thật ấy cũng thoát khỏi mọi
sự phức tạp của tư duy lý tính thông thường.
BẢN
CHẤT VƯỢT NGOÀI NGÔN TỪ VÀ SỤ CHỨNG NGỘ
Bản
chất chân thật này vượt ngoài mọi định nghĩa bằng ngôn từ. Nếu ta có một đối
tượng cụ thể, ta có thể dùng từ ngữ để định nghĩa nó. Tuy nhiên, bản chất chân
thật vô cùng vi tế của vạn vật thì không thể định nghĩa bằng lời. Nhiều văn bản
đã dạy rằng bản chất chân thật của các pháp là bất khả tư nghị (không thể thấu
hiểu bằng tư duy thông thường), vượt ngoài ngôn từ, vượt ngoài suy nghĩ và vượt
ngoài mọi định nghĩa.
Làm
thế nào để thấu hiểu được bản chất này?
Quá trình thấu hiểu diễn ra qua hai giai
đoạn:
1.
Kiến thức gián tiếp: Trước hết, ta phải có được kiến thức gián tiếp thông qua
tư duy logic và lý luận.
2.
Thấu hiểu trực tiếp: Sau khi đã có kiến thức gián tiếp, ta tiến hành hành thiền
để đạt được sự thấu hiểu trực tiếp. Sự thấu hiểu trực tiếp này đến từ khía cạnh
tự giác tri (self-cognizant) của trí tuệ con người.
Tính Không và Tánh Sáng (Clarity)
Tất
cả các hiện tượng đều không có thực thể vật chất, nhưng Tính Không này không
phải là một khoảng không trống rỗng đơn thuần. Nếu là khoảng không trống rỗng,
nó sẽ chỉ là một sự mờ mịt, vô vị.
Ngược
lại, tính không của tâm chính là Pháp giới (Dharmadhatu) — không gian của bản
chất chân thật của vạn vật và nó có một tánh sáng (minh tư) cực kỳ sống động.
Trong tánh sáng này, mọi thứ đều có khả năng hiển lộ:
•
Khi bị ô nhiễm (Impurity): Sự hiển lộ sẽ mang những hình tướng ảo giác (vòng
sinh tử luân hồi).
•
Khi sự thanh tịnh không bị xao động: Sự hiển lộ sẽ xuất hiện dưới những hình
tướng thuần khiết và các cõi tịnh độ của chư Phật.
Vì vậy,
bản chất chân thật của các pháp có cốt tủy là Không và đặc tính là Sáng
(Clarity). Bản chất này được nhận biết bởi Trí tuệ tự giác tri (Self-cognizant
jnana).
Sự Tự Nhận Biết và Các Phẩm Tính của Diệt Đế
Khi
Trí tuệ bản nhiên (jnana) tự nhận biết chính nó, nó thấu triệt bản tính ấy. Vì
vậy, văn bản dạy rằng tinh túy của Phật tính này “chẳng phải hữu, cũng chẳng
phải phi hữu.” Tiếp
theo là từ “an lạc” (peace), có nghĩa là sự lắng dịu hoàn toàn của mọi nghiệp
lực và mọi phiền não. Mặc dù trong văn bản chỉ dùng một từ “an lạc”, nhưng từ
này ám chỉ hai phẩm tính còn lại của Diệt đế:
•
Phẩm tính thứ hai là bất nhị (không hai).
•
Phẩm tính thứ ba là vượt ngoài khái niệm.
Tất
cả những gì được đề cập trước từ “an lạc” đều thuộc về phẩm tính thứ nhất: tính không thể nghĩ bàn (inconceivability).
Phẩm tính thứ hai: Sự Vô Cấu (Thanh Tịnh)
Phẩm
tính thứ hai của Diệt đế là sự không tì vết hay sự thanh tịnh. Có hai loại
chướng ngại cần được tịnh hóa trên con đường tu tập:
1.
Phiền não chướng: Khía cạnh cảm xúc của các nhiễm ô.
2.
Sở tri chướng: Những che lấp do sự hiểu biết nhị nguyên.
Một
khi tất cả các chướng ngại đã được loại bỏ, mặt trời trí tuệ (jnana) vốn sẵn có
trong tâm giờ đây có thể tỏa sáng rực rỡ. Từ “rực rỡ” (brilliant) đề cập đến
ánh sáng của trí tuệ và chỉ ra phẩm tính thứ hai của nó là tánh sáng (clarity).
Khi mây mờ (các chướng ngại) đã tan biến, trí tuệ sẽ đạt đến sự sáng suốt hoàn
toàn vì mặt trời trí tuệ đã được giải thoát khỏi những đám mây.
Phẩm Tính Thứ Ba và Hình Ảnh Mặt Trời Trí Tuệ
Phẩm
tính thứ ba là việc đưa ra phương thuốc để chữa trị mọi căn bệnh của phiền não
vốn đã bị che lấp bởi tham, sân và si. Khi mặt trời trí tuệ (jnana) được giải
thoát khỏi những đám mây, nó xua tan mọi điều tiêu cực và hóa giải chúng. Đây
là lý do tại sao Đạo đế được so sánh với mặt trời trong câu: “Con xin đảnh lễ
mặt trời Giáo pháp.” Một mặt trời không còn mây che phủ thì luôn thanh tịnh, sự
rực rỡ của nó tỏa sáng khắp nơi và các phẩm tính của nó chính là phương thuốc
diệt trừ bóng tối.
Giờ
đây, chúng ta sẽ đi vào chi tiết hơn: [10] Diệt đế được đại diện bởi thành tựu
của việc chứng ngộ chân lý về các hiện tượng. Bản chất chân thật này sở hữu
phẩm tính đầu tiên là tính không thể nghĩ bàn.
Chi Tiết về "Không Thể Nghĩ Bàn" và
"Bất Nhị"
“Không
thể nghĩ bàn” có nghĩa là bản chất của vạn vật nằm ngoài bốn cực đoan của khái
niệm (Tứ cú): không phải là tồn tại, không phải là không tồn tại, không phải là
sự kết hợp của cả hai, cũng không phải là nằm ngoài cả hai. Nó là “không thể
nghĩ bàn” khi xét trên phương diện sử dụng ngôn từ để diễn đạt.
Phẩm
tính thứ hai là bất nhị, nghĩa là sự giải thoát khỏi những nhiễm ô của nghiệp
và phiền não.
•
Nghiệp (Karma): Nghĩa đen là “hành động”, ám chỉ tất cả những hành vi thiện và
ác mà một người thực hiện. Những hành động này luôn bị vấy bẩn bởi phiền não và
tư duy nhị nguyên.
•
Ngay cả khi chúng ta thực hiện các thiện hạnh, những hành động này vẫn bị vấy
bẩn (hữu lậu) theo một cách vi tế nào đó (chẳng hạn như mong muốn nhận lại điều
gì đó từ việc làm tốt của mình), và do đó chúng vẫn là nguyên nhân dẫn đến tái
sinh.
•
Nếu chúng ta làm việc thiện, chúng sẽ tạo ra quả lành và dẫn đến sự tái sinh
vào các cõi cao hơn trong luân hồi (samsara). Nhưng dù vậy, chúng vẫn dẫn đến
sự tái sinh trong vòng luân hồi.
Phiền
não là gốc rễ của bản ngã và niềm tin vào sự tồn tại của một cái
"tôi" (ngã chấp). Nếu vẫn còn sự hiện diện của nghiệp và phiền não,
thì vẫn còn luân hồi. Giáo pháp thoát ly khỏi cả nghiệp và phiền não, vì vậy nó
được gọi là bất nhị.
Phẩm
tính thứ ba của Diệt đế là vô phân biệt, hay còn gọi là trạng thái hoàn toàn tự
do khỏi các khái niệm và dòng tư tưởng.Bất cứ khi nào có tư tưởng xuất hiện,
luôn tồn tại nguy cơ của vọng tưởng (những suy nghĩ sai lầm) — đó là những tư
duy đi ngược lại với bản chất thực tại của vạn vật. Những vọng tưởng này tạo ra
các hành vi tiêu cực và phiền não, khiến chúng ta cuối cùng phải trầm luân
trong vòng sinh tử luân hồi.Do đó, những khái niệm này chính là gốc rễ của luân
hồi. Ngược lại, Diệt đế không chứa đựng bất kỳ tư tưởng nào dẫn đến sự nảy sinh
của luân hồi.
Phẩm
Tính Vô Cấu (Thanh Tịnh) Phẩm
tính vô cấu (stainlessness) có nghĩa là sự tự do khỏi những vết ố của phiền não
và tri thức nhị nguyên. Giáo pháp thuộc về Đạo đế hoàn toàn không có những
nhiễm ô này. Mặc dù chúng có thể xuất hiện, nhưng những nhiễm ô đó chỉ là tạm
thời (khách trần) và không thực sự là một phần của Giáo pháp.
Về
bản chất, Giáo pháp chưa bao giờ bị vấy bẩn hay ô nhiễm bởi những cấu uế này.
Nó tương tự như vàng ròng: đôi khi vàng có thể bị xỉn màu, nhưng lớp xỉn đó không
phải là thành phần cốt lõi của vàng. Sự xỉn màu chỉ là một trạng thái tạm thời
có thể loại bỏ được.
Tương
tự như vậy, bầu trời có thể có mây, nhưng mây không phải là bản chất tự nhiên
của bầu trời; chúng chỉ là những hiện tượng ngẫu nhiên đi ngang qua bầu trời mà
thôi. Cùng một cách thức đó, các nhiễm ô của nghiệp, phiền não và tri thức nhị
nguyên chỉ là những hiện tượng thoáng qua xảy ra trong tâm, chứ không phải là
một phần thiết yếu cấu thành nên Giáo pháp.
Tánh Sáng và Sự Chứng Ngộ Song Hành
Khi
Đạo đế được chứng ngộ trọn vẹn, một sự rực rỡ (tánh sáng) sẽ xuất hiện, chiếu
soi mọi hiển lộ của thực tại tương đối một cách cực kỳ rõ nét. Đồng thời, với
tánh sáng này, hành giả cũng có thể thấu thị bản chất chân thật của các hiện
tượng.
Người
chứng ngộ sẽ nhìn thấy các pháp ở cả hai phương diện: Tương đối (Tục đế) và
Tuyệt đối (Chân đế). Khi đạt được Đạo đế, nó giống như một ngọn đèn soi sáng
đồng thời cả khía cạnh tương đối lẫn khía cạnh tuyệt đối của vạn pháp.
Sự Tịnh Hóa và Giải Thoát Khỏi Sự Ràng Buộc
Sự
chứng ngộ các phẩm tính của thanh tịnh và tánh sáng sẽ tiêu trừ các phiền não
của Tam độc: Tham, Sân và Si. Giáo pháp có những đặc tính nội tại giúp hành giả
thoát khỏi các nguyên nhân gây nên sự ràng buộc.
Sự thoát khỏi ràng buộc này liên quan trực
tiếp đến Diệt đế.
• Sự
ràng buộc bao gồm tất cả các cảm xúc tiêu cực, các chướng ngại do tri thức nhị
nguyên (sở tri chướng), và cả những dấu vết trong tiềm thức (tập khí) còn sót
lại sau khi các nhiễm ô thô thiển đã được loại bỏ.
•
Những chướng ngại này trói buộc chúng ta vào vòng luân hồi (samsara).
Vì
các phiền não này không tự nhiên biến mất, nên hành giả phải áp dụng một phương
thuốc để đối trị với các chướng ngại đó.
Tiến Trình Tu Tập và Sự Giải Thoát
Nếu
một người thực hành con đường đạo, bắt đầu từ Tư lương đạo (path of
accumulation), đến Gia hạnh đạo (path of junction), và các giai đoạn tiếp theo,
thì cuối cùng người đó sẽ đạt được Phật quả.
Đạo
đế giúp hành giả thoát khỏi sự ràng buộc, và khi sự ràng buộc đã biến mất, hành
giả đã chạm đến Diệt đế. Vì vậy, có thể nói rằng Giáo pháp chính là thực thể sở
hữu các phẩm tính của cả Diệt đế và Đạo đế.
Hai Phương Diện của Giáo Pháp và Quy Y
Giáo
pháp có hai phương diện: Pháp giáo trì (dharma of teaching - những lời dạy trên
văn tự) và Pháp chứng ngộ (dharma of realization). Khi một người thực hiện việc
quy y, họ cần nhận thức rõ rằng quy y cũng có hai khía cạnh: Quy y nhân (refuge
as a causal condition) dẫn dắt ta đến giác ngộ và Quy y quả (refuge as the
result) sau khi ta đã đạt được giác ngộ.
Quy Y Nhân (The Refuge of Cause)
Chúng
ta thực hiện Quy y nhân ngay từ khi bắt đầu bước chân vào con đường đạo với tư
cách là những phàm phu, thông qua việc quy y Phật, Pháp và Tăng:
•
Quy y Phật: Ở giai đoạn này, vì chưa biết con đường nào dẫn đến Phật quả, chúng
ta cần nương tựa vào Đức Phật như một bậc dẫn đường để chỉ lối.
•
Quy y Pháp: Chúng ta nương tựa vào Giáo pháp như là những lời dạy của Đức Phật.
• Quy y
Tăng: Chúng ta nương tựa vào Tăng đoàn như những người bạn đồng hành trên con
đường tu tập.
Là
một phàm phu, ta quy y vào Đức Phật là một bậc ở bên ngoài bản thân mình, quy y
vào Giáo pháp không phải là sự chứng ngộ cá nhân của chính mình, và quy y vào
Tăng đoàn vốn bao gồm những hành giả có sự chứng ngộ riêng của họ. Vì vậy,
trong giai đoạn đầu, chúng ta quy y vào những gì đã được chứng đắc bởi những
bậc khác và chúng ta nghiên cứu Tam Tạng Kinh Điển (Tripitaka) với tư cách là
Giáo pháp.
Quy Y Quả theo Bảo Tánh Luận (Uttara
Tantra)
Ngược
lại, trong Bảo Tánh Luận, quy y được đặt trong bối cảnh của Quy y Quả
(fruition refuge).
Ban
đầu, một người quy y Tam Bảo như là nhân cho sự giác ngộ trong tương lai của
chính mình. Khi quy y Tăng, người đó trở thành một phần của Tăng đoàn. Tiếp
theo, trên con đường đạo, nếu người đó thực hành và loại bỏ các chướng ngại
cùng những nhiễm ô, thì những phẩm tính chân thực của Giáo pháp sẽ hiển lộ rõ
ràng. Lúc này, phương diện Giáo pháp đã được chứng ngộ; và khi quy y Pháp, đó
không còn là một thực thể bên ngoài nữa mà đã được nội tâm hóa (internalized).
Cuối
cùng, khi người đó thành Phật, họ không còn nương tựa vào bất kỳ điều gì bên
ngoài nữa mà trở thành sự quy y của chính mình. Ở cấp độ quả vị này, người ta
quy y vào Pháp chứng ngộ thay vì Giáo pháp dưới dạng lời dạy (Pháp giáo trì),
và chính họ trở thành bậc Tăng chứng ngộ.
Văn
bản Bảo Tánh Luận đề cập đến Đạo đế — con đường dẫn đến Diệt đế
— và coi Giáo pháp chính là sự chứng ngộ này.
Mối Liên Hệ Giữa Các Phẩm Tính và Nhị Đế Như
Thế Nào
[11]
Diệt đế là sự tự do khỏi ràng buộc khi không còn bất cứ điều gì để từ bỏ (đoạn
tận), và Đạo đế là con đường giúp hành giả thoát khỏi sự ràng buộc đó.
•
Diệt đế sở hữu các phẩm tính: không thể nghĩ bàn, bất nhị và vô phân biệt.
•
Đạo đế sở hữu các phẩm tính: thanh tịnh, tánh sáng và phương thuốc.
Như
vậy, sáu phẩm tính này nằm trọn trong hai chân lý (Diệt đế và Đạo đế).
Mối Liên Hệ Giữa Các Phẩm Tính và Lời Đảnh Lễ
[12]
Trong luận Uttara Tantra (Bảo Tính Luận), Ngài Vô Trước (Asanga) đã trình bày
các phẩm tính này ba lần để đảm bảo chúng được thấu hiểu tường tận:
1.
Lần đầu, ngài đưa ra trong phần đảnh lễ.
2.
Lần hai, ngài trình bày chi tiết ở điểm thứ hai.
3.
Lần ba, ngài kết nối các phẩm tính khác nhau với lời tán thán.
Ở
điểm thứ tư, Diệt đế được trình bày là không thể nghĩ bàn vì ba lý do:
•
Thứ nhất, nó nằm ngoài sự nắm bắt của trí năng: Khi suy xét về nó, ta không thể
nói nó "như thế này" hay "như thế kia", cũng không thể gán
cho nó một màu sắc hay định nghĩa nào.
•
Thứ hai, nó nằm ngoài sự nắm bắt của ngôn ngữ: Nó không thể được diễn đạt hay
mô tả bằng từ ngữ; ta không thể mô tả đặc điểm của nó.
•
Thứ ba, nó không thể được thấu hiểu bởi sự hiểu biết của một người phàm phu.
Trong lời đảnh lễ Giáo pháp, văn bản khẳng định rằng Diệt đế là tự giác tri
(self-cognizant) và chỉ được thấu hiểu bởi những bậc đã chứng ngộ sâu dày. Khi
thực hành trên con đường đạo, trước hết hành giả học về chân lý này (Văn), sau
đó suy ngẫm về nó (Tư), rồi hành thiền trên đó (Tu).
Khi
mọi nhiễm ô đã được loại bỏ thông qua thiền định, hành giả sẽ đạt đến trạng
thái của những bậc chứng ngộ — cấp độ của các vị Bồ Tát — khi đó họ nhìn thấy
bản chất chân thật của các pháp một cách trực tiếp mà không có bất kỳ sự sai
lệch nào. Lúc bấy giờ, hành giả sẽ trực chứng Diệt đế, bởi vì Diệt đế là điều
mà tâm phàm phu không thể hiểu thấu.
Phẩm Tính "An Lạc" và Ba Phẩm Tính
của Đạo Đế
Phẩm tính
thứ hai là an lạc (peace), vốn có sẵn trong bản chất chân thật của các hiện
tượng — những pháp được phú bẩm hai loại thanh tịnh (nhị chủng thanh tịnh). Sự
an lạc này hiện hữu vì mọi hình thức khổ đau đã bị loại bỏ khi nghiệp và phiền
não đã được đoạn tận.
• Thứ
nhất: “An lạc” nghĩa là khổ đau đã được lắng dịu (vắng lặng).
• Thứ
hai: Đó là sự an lạc vì nó hoàn toàn thoát khỏi bất kỳ điều gì thô tháo, nặng
nề hay khắc nghiệt.
• Thứ
ba: Đó là sự an lạc vì nó mang tính bất nhị hay vô phân biệt, giải thoát khỏi
sự thô lậu của các dòng tư tưởng.
Ba Phẩm
Tính của Đạo Đế
Đối với
ba phẩm tính của Đạo đế:
1. Thanh
tịnh (Purity): Đây là đặc tính tự nhiên của sự chứng ngộ khi hai loại chướng
ngại (phiền não chướng và sở tri chướng) đã được loại bỏ.
2. Tánh
sáng (Clarity): Không chỉ có sự thanh tịnh, mà còn có cả sự sáng suốt (minh
tư).
3.
Phương thuốc (Remedy): Một khi đã có thanh tịnh và tánh sáng, hành giả có năng
lực để chuyển hóa (đối trị) Tam độc.
Trong
phần đảnh lễ, điều này được giải thích qua hình ảnh mặt trời. Mặt trời về bản
chất là vô cùng thuần khiết, và nhờ sự thuần khiết này, nó xua tan mọi hình
thức của bóng tối. Tương tự như vậy, việc chứng ngộ Đạo đế sẽ tiêu trừ các che
lấp, phiền não và tri thức nhị nguyên, từ đó mang lại sự nhận diện về tánh
thanh tịnh tự nhiên của bản chất vạn pháp./.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét