Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Trong trường hợp bạn đang thắc mắc vì sao
chúng tôi lại chọn một hình ảnh em bé đáng yêu, hạnh phúc làm ảnh đại diện, thì
đó không hẳn là một “chuyện đùa” rẻ tiền (dù có thể là vậy, nhưng cũng có lý do!). Trong niềm
tin Phật giáo, chúng ta được dạy rằng khi sinh ra, ta không mang theo ký ức của
các kiếp trước — và dù điều này có thể không hoàn toàn “hợp logic khoa học”, nó
lại mang ý nghĩa tâm lý rất rõ ràng.
Dù ký ức là điều quý giá, chúng ta vẫn trưởng
thành chủ yếu qua những hành động trong hiện tại và tương lai. Hãy thử tưởng
tượng nếu một người sinh ra mà mang theo toàn bộ ký ức của các kiếp sống trước
— đó có thể là một gánh nặng khủng khiếp, gây choáng ngợp và thậm chí làm tê
liệt tinh thần.
Trong Phật giáo, tái sinh (rebirth) là một khái niệm khác với luân hồi theo nghĩa “tái sinh của một linh
hồn bất biến” (reincarnation) — vì Phật giáo không chủ trương có một
“linh hồn vĩnh cửu” chuyển từ đời này sang đời khác. Thay vào đó, nhiều truyền
thống nói đến dòng tâm thức và các điều kiện nghiệp (karma) tiếp nối
nhau, cùng với khái niệm Phật tánh.
(Sự khác biệt tinh tế cần lưu ý! [Subtle differences alert! For a
feature on Buddha Nature, see>>])
Tuy nhiên, điều này cũng khiến một số Phật tử
chân thành cảm thấy trăn trở: nếu không có một “cái tôi cố định”, vậy tại sao
chúng ta vẫn tiếp tục bị tái sinh, đời này sang đời khác, bị chi phối bởi các
năng lực của nghiệp?
Một độc giả hỏi về “Cái gì” thật sự tái
sanh
Trong chuyên mục tuần này “A Reader Asks”,
chúng tôi cố gắng trả lời câu hỏi của độc giả K. D. [Toàn bộ câu hỏi được chèn
bên dưới.] K.D. đặt vấn đề về logic của những luật nghiệp quả (karma) — tức
là hệ quả của các hành động tốt và xấu ảnh hưởng đến những kiếp sống tương lai
— đặc biệt trong bối cảnh Phật giáo dạy rằng không có một “cái tôi” hay “bản ngã” cố định nào được tái sinh.
(Điều
này có thể chỉ liên quan đến cách dùng thuật ngữ và ngôn ngữ — hoặc cũng có thể
không — vì Đức Phật thực ra không hoàn toàn phủ nhận khái niệm “ngã” theo cách
đơn giản; xem các tham chiếu kinh điển bên dưới.)
Đây
là một câu hỏi rất sâu sắc, được diễn đạt tốt và cũng rất khó để trả lời, nhưng
chúng tôi sẽ cố gắng hết sức…
Đây là một chủ đề nâng cao được thảo luận
trong nhiều kinh (sutra/sutta), nhưng nó luôn là một khái niệm khó nắm
bắt. Như thường thấy trong Phật giáo, vấn đề này thường quy về những cuộc thảo
luận về ngôn ngữ, nhãn gọi và nhận thức.
Hiểu lầm lớn nhất ở đây nằm trong học thuyết Vô
ngã (No-Self) — vốn không có nghĩa là “không có sự tồn tại nào cả”. Chúng
tôi đã trích dẫn hai kinh điển quan trọng nhất liên quan đến vấn đề này ở bên
dưới. Tuy nhiên, câu hỏi tinh vi này có rất nhiều tầng nghĩa và sắc thái, vượt
xa cách hiểu đơn giản về học thuyết “vô ngã”.
Figure 1: Triết lý luân hồi trong
Phật giáo cho chúng ta biết rằng chúng ta đã được sinh ra trước đây và sẽ tiếp
tục được sinh ra cho đến khi cuối cùng được giải thoát bằng những giác ngộ dẫn
đến Giác ngộ. Vậy thì tại sao chúng ta không nhớ những kiếp sống trước đây của
mình? Mặc dù chúng ta không nhớ những hành động trong quá khứ, tại sao chúng lại
ảnh hưởng đến cuộc sống hiện tại và tương lai của chúng ta? Đây là những câu hỏi
khó trả lời. Trong Phật giáo, tất cả sự sống là một sự tiếp diễn, không có khởi
đầu hay kết thúc. Có những khác biệt tinh tế giữa khái niệm luân hồi - giả định
một linh hồn bất diệt - và tái sinh - thậm chí không đề cập đến linh hồn. Tại
sao nó không được đề cập? Bởi vì Đức Phật đã xác định cái tôi và sự chấp trước
của chúng ta là nguyên nhân của khổ đau. Việc nương tựa vào khái niệm về một linh
hồn bất diệt - thay vì giáo lý Phật pháp - sẽ đảm bảo vòng luân hồi tiếp tục.
Loại bỏ cái "tôi" và cái "bản ngã" không có nghĩa là
"không tồn tại".
Tuyệt đối (không ngôn ngữ) và Tương đối (có
nhãn gọi)
Để giúp hiểu vấn đề này, các bậc thầy thường
giải thích trên hai tầng: tương đối và tuyệt đối. Đức Phật cũng
thường dùng các ẩn dụ, nổi bật là ví dụ con rắn nước và ví dụ
chiếc bè (được nhắc đến trong kinh điển).
- Ở tầng tương đối, cái được “tái sinh” có thể
được xem như một dòng liên tục giống với một “cái tôi”, mặc dù Phật tánh được hiểu là rộng lớn, vô biên và không tách rời khỏi
tất cả.
- Ở tầng tuyệt đối, không có một “cái tôi” riêng
biệt nào thật sự tồn tại để có thể được tái sinh. Nhưng ở tầng tương
đối — nơi mà phần lớn trải nghiệm đời sống diễn ra — vẫn có cảm giác
về một “cái tôi”.
Trước khi bắt đầu, chúng tôi xin được gửi lời
xin lỗi đến K.D. — sẽ không có một câu trả lời trực tiếp, đơn giản. Và phần lớn
vấn đề này cũng mang tính quan điểm. Tuy nhiên, chìa khóa của câu hỏi nằm ở
định nghĩa về “tôi” hay “chúng ta”, vốn không bao giờ là điều dễ dàng — và vì
vậy, chúng tôi chỉ có thể trích dẫn lời Đức Phật (xem bên dưới, các tham chiếu kinh điển).
Tóm lại, điểm mấu chốt là: khi bám chấp vào
“tôi” hay “cái tôi”, chúng ta vẫn còn bị trói buộc trong khổ đau của luân hồi (Samsara). Tuy nhiên, khi vượt qua sự chấp ngã về “tôi” và “người khác”,
chúng ta không rơi vào hư vô, mà mở ra một sự “vô biên” hoặc “viên mãn” — không
phải là một cái “đơn lẻ” bị giới hạn bởi chấp thủ.
Điều đó không đồng nghĩa với việc chúng ta
không tồn tại. Chúng ta vẫn tồn tại — chỉ là theo một cách không còn bị giới
hạn bởi cảm giác cô lập (nói vui thì: có lẽ cũng đỡ cô đơn hơn nhiều).
Như thường thấy trong Phật giáo, tất cả điều
này cuối cùng quay về cách nhận thức.
“‘Tôi
không có tự ngã’ và ‘tôi có tự ngã’
Như nhà sư Thanissaro Bhikkhu đã viết trong một bài chú giải về Kinh Ví
Dụ Con Rắn (Alagaddūpama Sutta) [bản dịch tiếng Anh bên dưới]:”
“Vì vậy, quan điểm ‘tôi không có tự ngã’ cũng
chỉ là một học thuyết về tự ngã không kém gì quan điểm ‘tôi có tự ngã’. Bởi vì
hành vi chấp thủ luôn đi kèm với cái mà Đức Phật gọi là ‘I-making’ ahaṅkāra
hoặc quá trình “ngã hóa” — tức là sự tạo dựng cảm giác về một cái tôi —” Nếu một người bám chấp vào quan điểm rằng
không có tự ngã, thì người ấy vẫn đang tạo ra một cảm giác về “cái tôi” rất vi
tế xoay quanh chính quan điểm đó (xem Aṅguttara Nikāya AN 4.24). Nhưng như ngài nói, Pháp (Dhamma)
được giảng dạy nhằm mục đích “loại bỏ tất cả các lập trường quan điểm, các sự
xác định, thiên kiến, khuynh hướng và ám ảnh; làm lắng dịu mọi sự tạo tác;
buông bỏ mọi sự chiếm hữu; chấm dứt tham ái; đưa đến ly tham; đoạn diệt; và
giải thoát (Unbinding).”
Vì vậy, điều quan trọng là phải chú ý đến cách
Đức Phật giảng dạy Pháp (Dhamma): ngay cả trong những lời dạy triệt để
nhất về vô ngã, Đức Phật cũng không khuyên thay thế giả định “có một cái tôi”
bằng giả định “không có cái tôi”. Thay vào đó, Ngài chỉ đi đến mức chỉ ra những
bất lợi của các cách chấp thủ về “tự ngã”, rồi khuyến khích buông bỏ chúng.
Figure
2: Cái tôi chỉ
bị tách rời khỏi bản chất thực sự của thực tại bởi cái tôi ích kỷ. Cái tôi ích
kỷ bám víu vào những khái niệm như "tôi", dẫn đến các khái niệm
"tôi cần" và "tôi muốn". Những điều này dẫn đến vòng luân hồi.
"Tôi muốn" dẫn đến lòng tham, dẫn đến trộm cắp, chiến tranh và các
nghiệp xấu khác. Những nghiệp này bám víu lấy chúng ta từ kiếp sống
"tôi" này sang kiếp sống "tôi" khác.
“Câu hỏi đầy đủ của
độc giả: Mối quan tâm rất cụ thể”
KD: “Tôi có một câu hỏi rất cụ thể mà tôi muốn đặt ra,
điều này đã làm tôi bận tâm một thời gian và bắt đầu khiến tôi nghi ngờ. Không
ai dường như trả lời thỏa đáng. Có lẽ bạn có thể trả lời, hoặc bạn biết ai đó có
thể. Hoặc có lẽ bạn biết một cuốn sách giải thích điều này. Bất kỳ thông tin
nào giúp tôi hiểu câu hỏi này đều được trân trọng.
Câu
hỏi như sau:
Hiểu biết của tôi về tái sinh là chỉ có một dấu ấn tâm lý được nuôi dưỡng bởi
nghiệp (karmically-fueled psychological
remnant) được tái sinh sang kiếp sau. Không phải “chúng ta” được tái
sinh, mà là xu hướng nghiệp (karmic
tendencies) được sinh ra trong một thân thể khác với các uẩn hoàn toàn
mới, không liên quan gì đến các uẩn mà chúng ta đang có.
Vậy
nếu không phải “chúng ta” được tái sinh, mà là một thực thể khác chỉ là dòng
tiếp nối của chúng ta, nhưng không phải là chính chúng ta, thì nghiệp (karma) hoạt động thế nào trong kiếp
sau?
Nó
có vẻ không hợp lý khi nghiệp cá nhân của một người lại ảnh hưởng đến một thực
thể riêng biệt trong kiếp sau, cũng như không hợp lý khi ai đó trong đời này
chịu nghiệp nếu chúng ta cướp một ngân hàng.
Vì
nghiệp của một người không thể “chuyển sang” một sinh linh khác, vậy nghiệp vận
hành thế nào trong kiếp sau?
Nghiệp
xấu của một người trong đời này theo logic không nên ảnh hưởng đến một thực thể
riêng biệt trong kiếp khác. Đức Phật nói rằng tất cả chúng ta đều là “kế thừa
nghiệp của chính mình”. Nhưng nếu không phải “chúng ta” được tái sinh, thì làm
thế nào “chúng ta” lại là người thừa hưởng nghiệp của những thực thể quá khứ,
và làm thế nào một thực thể tương lai lại thừa hưởng nghiệp của chúng ta?
Xin
cảm ơn trước về câu trả lời của bạn.”
Chúng tôi xin lỗi trước, rằng chúng tôi không thể
trả lời trực tiếp câu hỏi sâu sắc này với độ chắc chắn tuyệt đối.
Đức Phật trả lời: “Buông bỏ các quan điểm”
Câu trả lời hay nhất, tất nhiên, là trích dẫn
lời Đức Phật. Tuy nhiên, thực tế là những lời dạy của Ngài cần được hiểu trong bối cảnh (và vì lý do đó, chúng tôi
đính kèm toàn bộ kinh tham chiếu bên dưới):
Đức Phật: “Cũng
giống như một người băng qua sông trên chiếc bè và bỏ lại nó sau khi đã đến bờ
bên kia, thì người thấy được Pháp cũng nên buông bỏ mọi quan điểm.”
Hãy nhớ — Chúng Ta Không Luôn Nhớ
Trước khi chúng tôi
trả lời với nhiều trích dẫn từ kinh và pháp thoại bên dưới, tất nhiên, điều
đáng bàn là tính vô thường của ký ức.
*Nếu chúng ta tự đồng nhất với những ký
ức vui hay buồn trong quá khứ, nghĩa là chúng ta đang bám chấp.
*Nếu chúng ta sống theo lời dạy của Đức Phật, với một đời sống đức hạnh và
các hành động tích cực (nghiệp tốt), thì chúng ta vẫn có một mục đích rõ ràng.
*Ngay cả khi chúng ta được sinh vào một kiếp mới mà không nhớ “cái tôi”
của kiếp trước, cũng như không nhớ các ký ức từ những kiếp trước, chúng ta vẫn
nên ăn mừng sự sống và cơ hội hiện tại.
Trong cuộc sống này,
hầu hết chúng ta đều có những ký ức mà chúng ta kìm nén. Chúng ta chôn giấu
những ký ức đau buồn. Chúng ta đã quên đi những ký ức thời thơ ấu. Chúng ta
hiếm khi nhớ được những giấc mơ của mình — trừ khi chúng ta có ý thức cố gắng
ghi nhớ chúng. Nhiều sự kiện khó chịu — và thường là đau thương — trong chính
cuộc đời này, chúng ta đã quên. Điều này, phần nào, là một cơ chế phòng vệ tự
nhiên của “tâm trí.”
Việc chúng ta không
nhớ rõ rằng mình đã gãy chân khi hai tuổi, không có nghĩa là điều đó chưa từng
xảy ra. Thực tế, chúng ta có thể vẫn cảm thấy những cơn đau lâu dài ở khớp khi
về già. Không có ký ức, không có nghĩa là chúng ta không phải chịu hậu quả. Một
“tội phạm” tuyên bố bị mất trí nhớ cũng không thể thoát khỏi hình phạt chỉ vì
lý do đó.
Nếu
không phải là “Chúng ta” hay “Ta” được tái sinh — thì tại sao phải quan tâm?
Thực tế, như câu chuyện về Giác ngộ của Đức
Phật đã chỉ ra, một khi đạt được Niết bàn, tất cả ký ức về những kiếp sống
trước sẽ được bày tỏ với chúng ta. Những ký ức này được thể hiện, ví dụ, trong Truyện Jataka. Vì vậy, mặc dù chúng ta
có thể không nhớ những kiếp trước trong từng kiếp sống kế tiếp — phần nào để
bảo vệ chúng ta khỏi gánh nặng thêm của sợ hãi, ký ức đau thương và các gánh nặng
khác — chúng ta vẫn phải gánh chịu hậu quả của hành động của mình. Nghiệp (Karma) là một chân lý vũ trụ không
thể bị tiêu diệt. Nó chỉ có thể được quản lý. Bằng cách loại bỏ nguyên nhân của
các nghiệp xấu, chúng ta có thể từng bước, từ kiếp này sang kiếp khác, tiến tới
Giác ngộ tối thượng của chính mình.
Vậy, tại sao phải quan tâm? Bởi vì, giống như
chúng ta không nhớ những tổn thương thời thơ ấu — cho đến một lúc nào đó —
chúng ta cũng sẽ, trong hành trình qua các kiếp sống, giống như Đức Phật, cuối
cùng nhớ lại tất cả những kiếp sống trước của mình.
Thực tế, có những nhà tâm lý học thực hành
liệu pháp gọi là “quay ngược về
kiếp trước” nhằm cố gắng khám phá các nguyên nhân trong quá khứ
của những tổn thương tâm lý, điều này có thể giúp chúng ta chữa lành trong cuộc
sống hiện tại. Hãy tưởng tượng gánh nặng trên vai chúng ta sẽ khổng lồ đến mức
nào nếu chúng ta được sinh ra với đầy đủ ký ức từ lúc còn bé. Chúng ta sẽ không
bao giờ có thể tiến bộ và phát triển.
Quan điểm của một Nhà trị liệu Kiếp trước
Irina Nola, một nhà trị liệu về kiếp trước,
giải thích: “Bạn không nhớ những kiếp sống trước một cách có ý thức, tuy nhiên,
bạn vẫn mang những ký ức đó sâu trong tiềm thức của mình.” Có rất nhiều thứ bạn không nhớ
trong cuộc sống này — từ sự tồn tại trước khi sinh, lúc chào đời, thời
thơ ấu sớm, đến vô số ký ức hàng ngày chỉ lặng lẽ trôi xuống đáy tiềm thức của
bạn. Bạn thường không nhớ những giấc mơ, trừ khi bạn rèn luyện khả năng ghi nhớ
giấc mơ. Bạn có thể không nhớ những sự kiện khó chịu, vì các cơ chế phòng vệ
tâm lý đã ngăn chúng khỏi ý thức. Và tất cả những điều này ảnh hưởng đến quyết
định và cảm xúc của bạn mà bạn không hề nhận biết. [1]
Về “lý do” hay logic cho việc không nhớ
những kiếp trước: “Nếu chúng ta nhớ được những kiếp sống trước — sẽ thật khó khăn
cho chúng ta để đối phó với cuộc sống hiện tại…”
Đức Phật Bàn Về Nỗi Sợ Mất Bản Ngã
Trong “Kinh Phép Ẩn Dụ về Sợi Dây” (Alagaddupama), Đức Phật mô tả cách một số người lo sợ giáo
pháp của Ngài vì họ tin rằng bản ngã của mình sẽ bị hủy diệt nếu họ tuân theo. Ngài mô tả đây là nỗi lo âu phát sinh từ niềm tin sai lầm vào một bản ngã vĩnh hằng, không
thay đổi. Mọi sự vật đều biến đổi, và việc xem bất kỳ hiện tượng vô
thường nào là bản ngã sẽ dẫn đến khổ đau. Tuy nhiên, những người chỉ trích Ngài
gọi Ngài là kẻ hủy diệt, dạy về sự tiêu diệt và xóa bỏ một thực thể hiện hữu.
Đức Phật đáp lại rằng Ngài chỉ dạy về sự
chấm dứt khổ đau.
Khi một cá nhân từ bỏ tham ái và tư
tưởng “Ta là”, tâm họ được giải thoát; họ không còn rơi vào bất kỳ trạng
thái “tồn tại” [‘being‘] nào và không còn tái sinh nữa.
Bản Chất Của Sự Tồn Tại: Kinh
Vacchagotta Về Ngọn Lửa
Kinh Aggi-Vacchagotta
ghi lại cuộc đối thoại giữa Đức Phật và một người tên là Vaccha, trong đó bàn sâu hơn về vấn đề
tồn tại. Trong kinh, Vaccha hỏi Đức Phật xác nhận một trong những khả năng sau
đây liên quan đến sự tồn tại của Đức
Phật sau khi chết:[40]
Sau khi chết, một vị Phật xuất
hiện ở một nơi khác.
Sau khi chết, một vị Phật không
xuất hiện trở lại.
Sau khi chết, một vị Phật vừa
xuất hiện vừa không xuất hiện.
Sau khi chết, một vị Phật cả
không xuất hiện lẫn không không xuất hiện.
Đức Phật từ chối trả lời bất kỳ khả
năng nào trong số đó, Ngài cho rằng tất cả đều là những vấn đề suy đoán. Ngài giải thích rằng không ai biết điều gì xảy ra
sau khi chết, và điều tốt nhất là tập
trung vào hiện tại. Bằng cách này, người ta có thể nỗ lực hướng tới giải thoát, thay vì
bị cuốn vào những câu hỏi không thể trả lời về thế giới bên kia.
Figure 3: Khái niệm về chấp
trước, khổ đau và nghiệp gắn liền với vòng luân hồi trong Phật giáo. Trong hình này, ba độc được biểu thị bằng
heo,
rắn và chim, mỗi
con cắn lẫn nhau. Xung quanh vòng tròn là các giai
đoạn của cuộc sống, từ sinh ra, trưởng
thành, già yếu đến
“bardo”, tượng trưng
cho giai đoạn chuyển tiếp
sang kiếp sống tiếp theo.
Nghiệp – một chiếc còng tay?
Trong giáo pháp của Đức
Phật, Ngài tập trung vào hành vi trong hiện tại và các phương pháp thanh tẩy
cùng những phương pháp khác nhằm giúp chúng ta giải thoát khỏi vòng luân hồi
của khổ đau — hay Samsara. Cho đến khi cuối cùng được giải thoát, chúng ta vẫn
“tương đối” bị ràng buộc bởi nghiệp.
Thực ra, chúng ta có thể nói rằng nghiệp là chiếc còng ràng buộc chúng ta vào
vòng luân hồi của khổ đau. (Thời của Đức Phật chưa có còng tay; bạn có
thể nghĩ theo nghĩa “ràng buộc” hoặc
“dây thừng”.)
Bạn có thể nói: “Tất cả đều tốt và đúng,”
nhưng còn một câu trả lời thực tiễn hơn,
xét đến thực tế rằng hầu hết chúng ta
đọc những dòng này có lẽ chưa sẵn sàng để đạt Giác ngộ — ít nhất là ở thời điểm
hiện tại? (Thời gian, tất nhiên, là tương đối!)
Figure 4: Nhiều giáo lý cốt lõi của Đức Phật được thể hiện trong bức tranh tượng
trưng “Bánh Xe Cuộc Đời” (Tibetan Wheel of Life Tangka), bao gồm ba độc (ở gần
trung tâm) và 12 mối liên hệ của Duyên khởi ở vòng ngoài cùng. Mọi thứ được thể
hiện như liên kết, phụ thuộc lẫn nhau và tuần hoàn — giống như chính Samsara, vòng
luân hồi của khổ đau, sinh, tử và tái sinh.
Câu trả lời Tuyệt đối và Tương đối
Để
đặt câu hỏi này vào bối cảnh, điều quan trọng là nhận ra rằng — cho đến khi chúng ta đạt Giác ngộ —
chúng ta vẫn bị ràng buộc bởi nghiệp, điều này cũng ngụ ý rằng chúng ta vẫn còn bị ràng buộc bởi những khái niệm sai lầm về
“bản ngã.”
Tiêu diệt bản ngã
không liên quan gì đến việc tiêu diệt sự tồn tại. Trong học thuyết Shunyata
— một khái niệm “vô biên” đầy đủ
hơn là chỉ “trống rỗng” — rõ ràng rằng tất
cả các định danh, tất cả các khẳng định về thực tại chỉ đúng một cách tương đối.
Vì vậy, “bản ngã” và “người khác” cũng
chỉ đúng một cách tương đối.
Ẩn dụ về ngọn lửa và ánh sang
Đây là một khái niệm khó hiểu và thường được
giải thích thông qua mối quan hệ giữa
ngọn lửa và ánh sáng của nó. Ngọn lửa là một thực thể duy nhất, nhưng
ánh sáng xuất hiện và biến mất. Tương tự, Tính Phật (Buddha Nature) của chúng ta là một hiểu biết duy nhất,
nhưng những hiện tượng được gọi là “người khác” xuất hiện do nghiệp lực tạo ra. Chính “người khác”
này mà chúng ta nghĩ là “bản ngã”. Chính “bản ngã” này tham ái, giận dữ, hận thù, và bị ràng buộc bởi nghiệp và vòng luân hồi (samsara).
Từ quan điểm tuyệt
đối, không có bản ngã hay
người khác, chỉ có dòng chảy không
ngừng của các hiện tượng.
Trong Kinh
Phép Ẩn Dụ về Sợi Dây
(Kinh Alagaddupama), Ngài mô tả rằng:
“Mọi sự vật đều vô thường, và việc xem bất kỳ
hiện tượng nào vô thường là bản ngã sẽ gây ra khổ đau.”
Nghiệp Và Tái Sinh Trong Bối Cảnh Này
Vậy nghiệp vận hành như thế nào trong kiếp
sống tiếp theo? Xét về tái sinh, chúng ta có thể nói rằng “bản ngã” được tái
sinh không phải là cùng một bản ngã đang trải nghiệm cuộc sống này. Đó là một
thực thể khác, nhưng vẫn là một dòng
liên tục của chính chúng ta. Đây là lý do vì sao hành vi trong đời này rất quan trọng — vì nó quyết định loại trải
nghiệm mà chúng ta sẽ có trong kiếp sống tiếp theo.
Tuy nhiên, chính nỗi sợ này — sự “tiêu diệt bản ngã” — đã dẫn đến cuộc thảo luận của Đức Phật trong Kinh Phép Ẩn Dụ về Sợi Dây. Mọi người lo sợ rằng nếu không có bản ngã, thì hành động tốt và xấu của họ sẽ ra sao? Ai sẽ nhận phần thưởng và chịu hình phạt? (Đây chính là câu hỏi mà độc giả của chúng ta đặt ra).
Đức Phật trả lời rằng một thực thể khác được tái sinh, nhưng không phải là cùng một bản ngã.
Thực thể “khác” này vẫn bị điều kiện
hóa bởi nghiệp của chúng ta trong đời sống hiện tại. Vì vậy, việc làm thiện dẫn đến một sự tái sinh tốt
hơn, và việc làm ác dẫn đến một sự tái sinh xấu hơn.
Tuy nhiên, điều quan
trọng cần nhận ra là hậu quả nghiệp báo của hành động chúng ta không chỉ kéo
dài trong kiếp này mà còn nhiều kiếp sau. Điều này là bởi vì "bản
ngã" được tái sinh chịu ảnh hưởng bởi nghiệp báo từ nhiều kiếp trước.
Vậy, để trả lời câu hỏi
của độc giả, chúng ta có thể nói rằng hậu quả nghiệp báo của hành động của
chúng ta không chỉ kéo dài trong kiếp này mà còn trong nhiều kiếp sau. Tuy
nhiên, đây không phải là logic thực sự từ câu hỏi của anh ấy. K.D. đã hỏi:
“Việc nghiệp cá nhân của một người ảnh
hưởng đến một thực thể khác trong kiếp sau dường như không hợp lý, cũng giống
như việc người khác trong kiếp này phải chịu nghiệp chướng nếu ta cướp ngân
hàng vậy. Vì nghiệp của một người không thể ‘chuyển’ sang người khác, vậy
nghiệp hoạt động như thế nào trong kiếp sau?”
Tái Sinh Có Điều Kiện
Đây
là một câu hỏi khó trả lời, nhưng một cách để suy nghĩ về nó là “cái tôi” được
tái sinh bị ràng buộc bởi nghiệp chướng từ kiếp này. Vì nguyên nhân của khổ đau
là sự bám víu vào bản ngã, chúng ta có xu hướng “quên” đi những kiếp sống trước
đây — đó gần như là một sự tự vệ. Hãy tưởng tượng nỗi kinh hoàng khi được sinh
ra là một đứa bé với những ký ức về những nỗi kinh hoàng tồi tệ nhất của hàng
chục kiếp sống trước đó. Sự “quên lãng” này bắt nguồn từ tâm lý học hiện đại
(xem bên dưới).
Hậu
quả vẫn tiếp diễn, nhưng "gánh nặng" của bản thân từ những đau khổ
trong kiếp trước phần lớn bị kìm nén — giống như cách chúng ta thường kìm nén
những ký ức buồn thời thơ ấu trong kiếp này.
Hoặc,
để dùng một phép ẩn dụ hiện đại trong máy tính, ký ức đã bị xóa, nhưng ổ cứng
(hoặc ổ flash, hoặc ổ đám mây) vẫn chứa thông tin. Nó có thể được khôi phục. Có
lẽ tốt hơn hết là chúng ta không nên khôi phục ký ức "kiếp trước", vì
điều đó sẽ tạo ra những cơ hội đáng kể cho sự bám víu, ràng buộc và đau khổ hơn
nữa. Chúng ta sẽ sinh ra với lòng thù hận và định kiến.
Nói
cách khác, chúng ta phải chịu trách nhiệm cho những ràng buộc, hận thù, độc tố
trong quá khứ – nhưng chúng ta bắt đầu với lợi thế của một “khởi đầu mới” về
mặt ký ức. Để dùng một phép ẩn dụ khác, mặc dù chúng ta thức dậy trong một “nhà
tù” mới, chúng ta vẫn có cơ hội chấp hành “án phạt” mà không cảm thấy tội lỗi,
và cuối cùng – có khả năng – giành được “sự tự do”. Mặt khác, nếu chúng ta làm
theo lời khuyên của Đức Phật trong “kiếp này”, chúng ta có tiềm năng được tái
sinh vào một cuộc sống tốt đẹp hơn – một nhà tù nhân từ hơn.
Những Quan Điểm Sai Lầm Và Sáu Quan Điểm
Sai Lầm
Trong kinh Cây Chuối Giả
(Alagaddupama)
(toàn văn kinh bên dưới), Đức Phật nói:
“Này các Tỳ kheo,
người phàm nào chưa thấy các bậc thánh nhân và các bậc Đại Nhân, không am hiểu
Giáo pháp của các Ngài, và chưa được tu tập Giáo pháp của các Ngài, thì thấy
vật chất: đó là ta, ta là đó, đó là bản ngã của ta. Thấy cảm giác: đó là ta, ta
là đó, đó là bản ngã của ta. Thấy quyết tâm: đó là ta, ta là đó, đó là bản ngã
của ta. Bất cứ điều gì đã thấy, đã nghe, đã nếm, đã ngửi và đã cảm nhận bằng
thân thể, đã nhận biết, đã đạt được, đã tìm kiếm và đã phản chiếu trong tâm
trí: đó là ta, ta là đó, đó là bản ngã của ta. Thế giới, bản ngã, ta sẽ tồn tại
trong tương lai, vĩnh hằng, không thay đổi, là một thực thể bất diệt; đó là ta,
ta là đó, đó là bản ngã của ta.”
Đây
chỉ là một trong sáu “quan điểm” mà Đức Phật mô tả trong Kinh. Tuy nhiên, điều
trở nên rõ ràng qua việc có sáu quan điểm là, từ kiếp này sang kiếp khác, tùy
thuộc vào “sự cản trở” của chúng ta, chúng ta có thể sẽ có một trong sáu quan
điểm đó. Toàn bộ Kinh, trên thực tế, như Thanissaro Bhikkhu đã giải thích trong
một bài bình luận,
Đây là một bài luận bàn về sự chấp thủ vào quan điểm
(ditthi). Thông điệp trung tâm của nó được truyền tải qua hai ẩn dụ, thuộc hàng
nổi tiếng nhất trong Kinh tạng: ẩn dụ con rắn nước và ẩn dụ chiếc bè. Khi xem
xét cùng nhau, hai ẩn dụ này nhấn mạnh kỹ năng cần thiết để nắm bắt “chánh
kiến” một cách đúng đắn như một phương tiện dẫn đến sự chấm dứt khổ đau, chứ
không phải là đối tượng để bám chấp, và rồi buông bỏ nó khi nó đã hoàn thành
vai trò của mình.
Trong ẩn dụ thứ
nhất, Đức Phật nói rằng “cũng giống như một con rắn nước bị quăng lên bờ khô sẽ
vùng vẫy cho đến chết,” cũng vậy, người bám chấp vào các quan điểm sẽ chịu khổ
đau như thế. Trong ẩn dụ thứ hai, Ngài so sánh các quan điểm với
một chiếc bè: “cũng giống như một người dùng bè để qua sông và rồi bỏ lại nó
khi đã đến bờ bên kia, cũng vậy, người thấy được Chánh Pháp (Dhamma) nên buông
bỏ các quan điểm.”
Nói cách khác, việc
chấp thủ vào bất kỳ quan điểm nào — kể cả quan điểm cho rằng có một cái “ngã”
vĩnh cửu — đều chỉ dẫn đến sự trói buộc và khổ đau. Tin tốt là chúng ta có thể
“buông bỏ” các quan điểm, và thực ra, đây chính là mục tiêu của con đường Phật
giáo.
Figure 5: “Thiện
nghiệp của tình thương là không thể đo lường. Không giới hạn...Cũng thế, đối tượng
của tình thương là không thể đo lường.”
Nghiệp
(Karma) Trong Đời Sau?
Vậy, nghiệp hoạt động như thế nào trong đời
sau? Tái sinh là một tiến trình phức tạp, không dễ dàng quy giản thành một câu
trả lời đơn giản. Như Tỳ-kheo Thanissaro Bhikkhu giải thích,
“Nguyên
lý của nghiệp (karma) rất đơn giản: các hành động có chủ ý sẽ dẫn đến hệ quả.
Tuy nhiên, kết quả của những hành động đó không phải lúc nào cũng có thể dự
đoán được, vì chúng không chỉ phụ thuộc vào hành động của chính ta mà còn phụ
thuộc vào ý định và hành động của những chúng sinh khác. Nguyên lý này áp dụng cho cả hành động thiện
và ác. Hành động thiện dẫn đến những kết quả thuận lợi, còn hành động ác dẫn
đến những kết quả bất lợi. Tuy nhiên, các hệ quả có thể được làm giảm bớt bởi
nhiều yếu tố, bao gồm nỗ lực của chính chúng ta để hóa giải chúng, cũng như
thiện ý của các chúng sinh khác.”
Tóm lại, rất khó để nói chính xác nghiệp
(karma) vận hành như thế nào trong đời sau, vì có quá nhiều yếu tố cùng tác
động. Tuy nhiên, điều có thể nói là nguyên lý nghiệp mang tính công bằng và
đúng đắn, và xét đến cùng, nó dẫn đến hạnh phúc và sự giải thoát.
Câu
Hỏi Của Độc Giả Và Arittha
Câu hỏi của K.D. tương tự như câu hỏi được
Arittha nêu ra trong một bài Kinh (Sutta): “Việc một ý tưởng có thể được suy
luận hợp lý từ Chánh pháp (Dhamma) không có nghĩa là ý tưởng đó đúng đắn hoặc
hữu ích.” Chính Đức Phật cũng đưa ra quan điểm tương tự trong Aṅguttara Nikāya [ AN 2.25:]:
“Người
nào giải thích một bài pháp vốn có ý nghĩa cần được suy luận (ngầm hiểu) như
thể đó là bài pháp đã được trình bày rõ ràng, đầy đủ ý nghĩa. Và người nào lại
giải thích một bài pháp vốn đã có ý nghĩa rõ ràng, đầy đủ như thể đó là bài
pháp cần phải suy luận mới hiểu được…”
Tỳ-kheo Thanissaro Bhikkhu tiếp tục trong phần
chú giải của mình: “Suy luận sai lầm thứ hai là, do mức độ triệt để mà Đức Phật
giảng dạy về vô ngã, người ta rút ra kết luận rằng không có tự ngã…”
Figure 6: Một phương pháp được dạy trong Phật giáo Kim Cang thừa (Vajrayana
Buddhism) là “quán tưởng bản thân”. Toàn bộ pháp thiền này giúp chúng ta buông
bỏ những ý niệm sai lầm về cái tôi (ego) và giúp ta thấy mình như thực tại vốn
có — một phần của tính vô biên. Trong phương pháp thiền này, hành giả đưa tâm vào trạng thái chánh niệm
và an tĩnh, sau đó quán tưởng thân “đời hiện tại” của mình tan vào “ánh sáng
trong suốt” (clear light). Giáo lý về Tánh Không (Shunyata) thường được dịch là
“tính không”, nhưng thực ra có thể hiểu gần hơn như “tính trọn vẹn”, “tính nhất
thể” hoặc “tính vô biên”. Trong trạng thái “vô biên” này, hành giả có thể quán tưởng mình hiện thân
dưới hình tướng một vị Phật. Bằng cách hành xử như thể mình đã “giác ngộ”, hành
giả có thể nếm trải một phần của sự chứng ngộ, và tiến nhanh hơn đến chứng ngộ
thực sự — vì vậy truyền thống này được gọi là Kim Cang thừa, hay “Con đường Kim
Cang” (con đường nhanh).
Từ
Cái Tôi Và Những Quan Điểm Khác Nhau Mà Hình Thành
Chúng ta cố gắng sắp xếp lại tư
duy của mình, thoát khỏi cái tôi và cái tôi như một phương pháp. Cũng như hầu
hết mọi thứ trong Phật giáo, Đức Phật đã dạy về “phương pháp”. Logic của Nghiệp
không phải do Đức Phật thiết lập. Thay vào đó, Ngài đã cố gắng giúp chúng ta
đối phó với nó. Đức Phật, như được ghi lại trong MN 2, đã nói:
“Tôi có một bản ngã… Tôi không có bản ngã… Chính nhờ
bản ngã mà tôi nhận thức được bản ngã… Chính nhờ bản ngã mà tôi nhận thức được
phi bản ngã… Chính nhờ phi bản ngã mà tôi nhận thức được bản ngã… hoặc… Chính
bản ngã này của tôi — người biết rõ ràng, nhạy cảm với sự chín muồi của những
hành động tốt và xấu — là bản ngã của tôi bất biến, vĩnh cửu, bất diệt, không
thay đổi, và sẽ tồn tại đến muôn đời. Điều này được gọi là một mớ hỗn độn quan
điểm, một sa mạc quan điểm, một sự méo mó quan điểm, một sự quằn quại quan
điểm, một xiềng xích quan điểm. Bị trói buộc bởi xiềng xích quan điểm, người
bình thường không được giải thoát khỏi sinh, lão, tử, khỏi buồn phiền, than
khóc, đau đớn, khổ sở và tuyệt vọng. Tôi nói với các bạn, anh ta không được
giải thoát khỏi đau khổ và căng thẳng.”
Figure 7: Đức Phật Thích Ca Mâu Ni cứu Angulimala khỏi chính bản thân mình. Tên sát nhân hàng loạt cố gắng giết Đức Phật để lấy làm nạn nhân thứ 1000 của hắn. Khi thất bại, hắn quỳ xuống dưới chân Đức Phật và xin được nhận làm tăng. Mặc dù Đức Phật đồng ý, Angulimala phải chịu đựng những trận đòn không ngừng từ gia đình các nạn nhân để thanh lọc nghiệp xấu của mình. Thời điểm để thanh lọc nghiệp xấu chính là trong kiếp này, khi chúng ta còn cơ hội.
Rất tiếc K.D., không có
câu trả lời đơn giản, rõ ràng nào cả — và tôi e rằng chúng tôi cũng không thực
sự trả lời bạn một cách chính xác (đơn giản vì có lẽ chúng tôi không thể). Chủ
đề này là trọng tâm của nhiều bài kinh Sutta, bắt đầu từ Kinh ẩn Dụ Con Rắn (Alagagadduupama) và phép so sánh với con rắn:
“Kinh
Alagaddūpama Và ẩn Dụ Con Rắn”
Tôi nghe nói rằng có một
lần Đức Phật ở lại Savatthi, tại khu rừng Jeta, vườn Cấp Cô Độc (Anathapindika).
Vào dịp đó, vị sư Arittha, trước kia thuộc phái Giết Kền Kền, đã nảy sinh quan
điểm tai hại này: “Theo như tôi hiểu giáo pháp của Đức Phật, những hành vi mà
Đức Phật nói là chướng ngại, khi sa vào chúng thì không phải là chướng ngại
thật sự.” Một số lượng lớn các vị Tỳ kheo nghe nói rằng: “Họ nói rằng vị Tỳ
kheo Arittha, trước kia là người giết kền kền, đã có quan điểm tai hại này:
‘Theo như tôi hiểu giáo pháp của Đức Phật, những hành vi mà Đức Phật nói là
chướng ngại, khi sa vào thì không phải là chướng ngại chân chính.’” Vì vậy, họ
đến gặp vị Tỳ kheo Arittha, trước kia là người giết kền kền, và khi đến nơi, họ
hỏi ông: “Này Tỳ kheo, có đúng là vị Tỳ kheo Arittha có quan điểm tai hại này
đã nảy sinh trong ông không — ‘Theo như tôi hiểu giáo pháp của Đức Phật, những
hành vi mà Đức Phật nói là chướng ngại, khi sa vào thì không phải là chướng
ngại chân chính?’”
“Vâng, đúng vậy, các bạn.
Tôi hiểu giáo pháp mà Đức Phật đã dạy, và những hành vi mà Đức Phật nói là gây
chướng ngại, khi phạm phải thì không phải là chướng ngại thật sự.”
Rồi những vị tỳ kheo ấy,
muốn khuyên Tỳ kheo Arittha (trước đây là người diệt kền kền) từ bỏ quan điểm
tai hại đó, đã gặng hỏi và quở trách ông, nói rằng: “Đừng nói như vậy, bạn
Arittha. Đừng xuyên tạc Đức Phật, vì xuyên tạc Đức Phật là không tốt. Đức Phật
sẽ không nói điều gì như thế. Bạn thân mến, Đức Phật đã mô tả những hành vi cản
trở bằng nhiều cách, và khi sa vào chúng thì đó là những cản trở thật sự. Đức
Phật đã nói rằng dục lạc ít thỏa mãn, nhiều căng thẳng, nhiều tuyệt vọng, và
nhiều bất lợi hơn nữa. Đức Phật đã so sánh dục lạc với một chuỗi xương: nhiều
căng thẳng, nhiều tuyệt vọng, và nhiều bất lợi hơn nữa. Đức Phật đã so sánh dục
lạc với một cục thịt… một ngọn đuốc cỏ… một hố than hồng… một giấc mơ… đồ mượn…
trái cây của một cái cây… một cái rìu và thớt của người đồ tể… kiếm và giáo…
đầu rắn: nhiều căng thẳng, nhiều tuyệt vọng, và nhiều bất lợi hơn nữa… những
nhược điểm.” [1] Tuy nhiên, mặc dù bị các vị sư hỏi đi hỏi
lại và khiển trách, sư Arittha Trước kia-thuộc-những-kẻ-sát-kền-cừu, do sự
ngoan cố và bám chấp vào quan điểm độc hại đó, vẫn tiếp tục khẳng định: “Vâng,
đúng vậy, các bạn. Tôi hiểu giáo Pháp do Đức Phật dạy, và những hành động mà
Đức Phật nói là cản trở, khi thực hiện thì không phải là những cản trở thật
sự.”
Khi các vị Tỳ-kheo không thể làm cho Tỳ-kheo
Arittha, trước đây thuộc nhóm “Kẻ Giết Chim Kên Kên,” từ bỏ quan điểm sai lầm
đó, họ liền đến gặp Đức Thế Tôn. Khi đến nơi, họ cúi mình trước Ngài rồi ngồi
xuống một bên. Trong lúc ngồi đó, họ kể
cho Ngài nghe những gì đã xảy ra.
Đức Thế Tôn liền nói với một vị Tỳ-kheo:
— Này Tỳ-kheo, hãy đến, nhân danh Ta, gọi Tỳ-kheo Arittha, trước đây thuộc nhóm
“Kẻ Giết Chim Kên Kên,” và nói rằng: “Đức Thế Tôn cho gọi ông, huynh Arittha.”
— “Như Thế Tôn dạy, bạch Thế Tôn,” vị Tỳ-kheo
đáp, rồi đi đến gặp Tỳ-kheo Arittha, trước đây thuộc nhóm “Kẻ Giết Chim Kên Kên.”
Khi đến nơi, ông nói:— “Thầy gọi ông, huynh Arittha.”
— “Như huynh nói,” Tỳ-kheo Arittha, trước đây thuộc nhóm “Kẻ Giết Chim Kên Kên,”
đáp. Rồi ông đến gặp Đức Thế Tôn, khi đến nơi, ông cúi mình trước Ngài rồi ngồi
xuống một bên. Trong lúc ngồi đó, Đức Thế Tôn nói với ông:
— “Có phải thật, Arittha, rằng quan điểm sai
lầm này đã nảy sinh nơi ông— ‘Theo hiểu biết của ông về Pháp mà Thế Tôn đã dạy, những hành động mà
Thế Tôn nói là cản trở, nếu thực hiện, thì không thật sự là những cản trở’?”
— “Vâng, đúng vậy, bạch Thế Tôn. Con hiểu Pháp
mà Thế Tôn đã dạy, và những hành động mà Thế Tôn nói là cản trở, nếu thực hiện,
thì không thật sự là những cản trở.”
-“Hỡi kẻ trống rỗng kia, ông
đã hiểu được Pháp do ta dạy như vậy từ ai? Hỡi kẻ trống rỗng, chẳng phải ta đã
mô tả các hành vi cản trở bằng nhiều cách sao? Và khi sa vào chúng thì chúng là
những sự cản trở thật sự. Ta đã nói rằng khoái lạc giác quan mang lại ít sự
thỏa mãn, nhiều căng thẳng, nhiều tuyệt vọng và nhiều bất lợi hơn. Ta đã so
sánh khoái lạc giác quan với một chuỗi xương: nhiều căng thẳng, nhiều tuyệt
vọng và nhiều bất lợi hơn. Ta đã so sánh khoái lạc giác quan với một cục thịt…
một ngọn đuốc cỏ… một hố than hồng… một giấc mơ… đồ mượn… trái cây của một cái
cây… một cái rìu của người đồ tể và thớt… kiếm và giáo… đầu rắn: nhiều căng
thẳng, nhiều tuyệt vọng và nhiều bất lợi hơn. Nhưng ngươi, kẻ trống rỗng, thông
qua sự hiểu sai [Pháp] của chính mình, đã xuyên tạc chúng ta cũng như làm tổn
thương chính mình và tích lũy nhiều nghiệp xấu cho bản thân, vì điều đó sẽ dẫn
đến sự tổn hại và đau khổ lâu dài của ngươi.” [2]
Rồi Đức Thế Tôn nói với các vị Tỳ-kheo:
— “Các Tỳ-kheo nghĩ sao? Tỳ-kheo Arittha,
trước đây thuộc nhóm ‘Kẻ Giết Chim Kên Kên,’ có thật sự nồng nhiệt [3] trong
Giáo
Lý và Giới không?”
— “Làm sao ông ấy có thể như vậy được, bạch
Thế Tôn? Không, bạch Thế Tôn.”
Khi lời này được nói ra, Tỳ-kheo Arittha,
trước đây thuộc nhóm “Kẻ Giết Chim Kên Kên,” ngồi im lặng, xấu hổ, vai cụp xuống, đầu cúi xuống, suy nghĩ
trầm ngâm, không biết nói gì.
Rồi Đức Thế Tôn, thấy Tỳ-kheo Arittha, trước
đây thuộc nhóm “Kẻ Giết Chim Kên Kên,” ngồi im lặng, xấu hổ, vai cụp xuống, đầu cúi xuống, suy nghĩ
trầm ngâm, không biết nói gì, liền nói với ông: — “Ngươi trống rỗng kia, ngươi sẽ tự lộ quan điểm sai lầm của chính mình. Ta sẽ thẩm
vấn các vị Tỳ-kheo về vấn đề này.”
Rồi Đức Thế Tôn nói với các vị Tỳ-kheo:
— “Các Tỳ-kheo, các ngươi có cũng hiểu Pháp mà Ta đã dạy theo cùng cách mà
Tỳ-kheo Arittha, trước đây thuộc nhóm ‘Kẻ Giết Chim Kên Kên,’ hiểu không, khi mà qua sự hiểu lầm của chính mình, vừa làm sai lệch chúng ta vừa gây tổn hại cho bản thân và tích lũy nhiều
nghiệp xấu cho chính mình?”
— “Không, bạch Thế Tôn, vì Thế Tôn đã nhiều
lần giải thích với chúng con về những hành động cản trở, và khi thực hiện, chúng
chính là những cản trở thật sự. Thế Tôn đã nói rằng các dục lạc chỉ đem lại ít
thỏa mãn, nhiều khổ sở, nhiều tuyệt vọng, và nhiều tai hại hơn nữa. Thế Tôn đã
ví các dục lạc như một xâu xương: nhiều khổ sở, nhiều tuyệt vọng, và nhiều tai
hại hơn nữa. Thế Tôn đã ví các dục lạc như một mảng thịt… một bó đuốc cỏ… một
hố than đỏ… một giấc mơ… đồ mượn… trái cây trên cây… rìu và khúc gỗ của người
mổ thịt… kiếm và thương… đầu rắn: nhiều khổ sở, nhiều tuyệt vọng, và nhiều tai
hại hơn nữa.”
— “Tốt lắm, các Tỳ-kheo, vì các ngươi hiểu
Pháp mà Ta đã dạy theo cách này, bởi vì Ta đã nhiều lần giải thích với các
ngươi về những hành động cản trở, và khi thực hiện, chúng chính là những cản
trở thật sự. Ta đã nói rằng các dục lạc chỉ đem lại ít thỏa mãn, nhiều khổ sở,
nhiều tuyệt vọng, và nhiều tai hại hơn nữa. Ta đã ví các dục lạc như một xâu
xương: nhiều khổ sở, nhiều tuyệt vọng, và nhiều tai hại hơn nữa. Ta đã ví các
dục lạc như một mảng thịt… một bó đuốc cỏ… một hố than đỏ… một giấc mơ… đồ
mượn… trái cây trên cây… rìu và khúc gỗ của người mổ thịt… kiếm và thương… đầu
rắn: nhiều khổ sở, nhiều tuyệt vọng, và nhiều tai hại hơn nữa. Nhưng Tỳ-kheo Arittha, trước đây thuộc nhóm
‘Kẻ Giết Chim Kên Kên,’ qua sự hiểu lầm [Pháp] của
chính mình, vừa làm sai lệch chúng ta, vừa gây tổn hại cho bản thân và tích lũy nhiều nghiệp xấu cho
chính mình, và điều đó sẽ dẫn đến đau khổ và tai hại lâu dài cho kẻ trống rỗng này. Vì một người thực hiện các dục lạc mà không có tham ái dục lạc,
không có nhận thức về dục lạc, không có suy nghĩ về dục lạc: điều đó không thể xảy ra.” [4]
So sánh với Rắn Nước
— “Các Tỳ-kheo, có trường hợp một số kẻ trống rỗng học Pháp: các đối thoại, các truyện kể pha
trộn văn xuôi và thơ, các giải thích, các bài kệ, những cảm thán bộc phát,
trích dẫn, chuyện kể về sinh mệnh, những sự kiện kỳ lạ, các phiên hỏi đáp [đây
là các cách phân loại sớm nhất về giáo pháp của Đức Phật]. Sau khi học Pháp, họ không xác định được ý
nghĩa (hoặc: mục đích) của những Pháp đó bằng sự sáng suốt của mình. Không xác
định được ý nghĩa của những Pháp đó bằng sự sáng suốt, họ không đi đến sự đồng
thuận thông qua suy ngẫm. Họ học Pháp vừa để công kích người khác, vừa để bảo
vệ chính mình trong tranh luận. Họ không đạt được mục tiêu mà người ta học
Pháp. Sự hiểu lầm những Pháp đó sẽ dẫn đến đau khổ và tai hại lâu dài cho họ. Tại sao lại như vậy? Vì sự hiểu lầm về các
Pháp.”
— “Giả sử có một người đang cần một con rắn
nước, tìm kiếm một con rắn nước, lang thang đi tìm một con rắn nước. Anh ta sẽ
nhìn thấy một con rắn nước lớn và nắm lấy nó bằng thân quấn hay đuôi. Con rắn
nước, quay lại, sẽ cắn vào tay, vào cánh tay, hoặc một chi nào đó của anh ta,
và từ nguyên nhân đó, anh ta sẽ chịu chết hoặc đau khổ như chết. Tại sao lại
như vậy? Vì sự hiểu lầm về con rắn nước. Cũng giống như vậy, có trường hợp một số kẻ trống rỗng Pháp… Sau khi học Pháp, họ không xác định được
ý nghĩa của những Pháp đó bằng sự sáng suốt của mình. Không xác định được ý
nghĩa của những Pháp đó bằng sự sáng suốt, họ không đi đến sự đồng thuận thông
qua suy ngẫm. Họ học Pháp vừa để công kích người khác, vừa để bảo vệ chính mình
trong tranh luận. Họ không đạt được mục tiêu mà người ta học Pháp. Sự hiểu lầm
những Pháp đó sẽ dẫn đến đau khổ và tai hại lâu dài cho họ. Tại sao lại như
vậy? Vì sự hiểu lầm về các Pháp.”
— “Nhưng cũng có trường hợp một số đồng môn học Pháp… Sau khi học Pháp, họ xác định được ý
nghĩa của những Pháp đó bằng sự sáng suốt của mình. Khi đã xác định được ý
nghĩa của những Pháp đó bằng sự sáng suốt, họ đi đến sự đồng thuận thông qua
suy ngẫm. Họ học Pháp không phải để công kích người khác cũng không phải để bảo
vệ chính mình trong tranh luận. Họ đạt được mục tiêu mà người ta học Pháp. Sự
hiểu đúng những Pháp đó sẽ dẫn đến phúc lợi và hạnh phúc lâu dài cho họ. Tại
sao lại như vậy? Vì sự hiểu đúng về các Pháp.”
— “Giả sử có một người đang cần một con rắn
nước, tìm kiếm một con rắn nước, lang thang đi tìm một con rắn nước. Anh ta sẽ
nhìn thấy một con rắn nước lớn và ghìm chặt nó bằng một cây gỗ chẻ đôi. Khi đã
ghìm chặt bằng cây gỗ chẻ đôi, anh ta sẽ nắm chặt cổ rắn. Lúc đó, dù con rắn có
quấn thân vào tay, cánh tay, hay bất cứ chi nào của anh ta, anh ta cũng sẽ
không vì điều đó mà chịu chết hay chịu đau khổ như chết. Tại sao lại như vậy?
Vì sự hiểu đúng về con rắn nước. Cũng giống như vậy, có trường hợp một số đồng
tộc học Pháp… Sau khi học Pháp, họ xác định được ý nghĩa của những Pháp đó bằng
sự sáng suốt của mình. Khi đã xác định được ý nghĩa của những Pháp đó bằng sự
sáng suốt, họ đi đến sự đồng thuận thông qua suy ngẫm. Họ học Pháp không phải
để công kích người khác cũng không phải để bảo vệ chính mình trong tranh luận. Họ
đạt được mục tiêu mà người ta học Pháp. Sự hiểu đúng những Pháp đó sẽ dẫn đến
phúc lợi và hạnh phúc lâu dài cho họ. Tại sao lại như vậy? Vì sự hiểu đúng về các Pháp.” [6]
— “Vì vậy, các Tỳ-kheo, khi các ngươi hiểu ý
nghĩa của bất kỳ lời nào của Ta, đó là cách các ngươi nên ghi nhớ. Nhưng khi
các ngươi không hiểu ý nghĩa của bất kỳ lời nào của Ta, thì ngay lúc đó các
ngươi nên đặt câu hỏi lại với Ta hoặc với các vị Tỳ-kheo giàu kinh nghiệm.”
So sánh với Chiếc Bè
— “Các Tỳ-kheo, Ta sẽ dạy các ngươi Pháp được
ví như một chiếc
bè, với mục đích để vượt sang bờ bên kia,
chứ không phải để bám giữ. Hãy lắng nghe và chú ý cẩn thận. Ta sẽ thuyết.”
— “Như Thế Tôn dạy, bạch Thế Tôn,” các Tỳ-kheo
đáp lại.
Đức Thế Tôn nói: — “Giả sử có một người đang đi dọc theo một con đường. Anh ta sẽ
nhìn thấy một khoảng nước rộng lớn, bờ gần nguy hiểm và không chắc chắn, bờ xa
an toàn và không có nguy hiểm, nhưng giữa hai bờ không có đò hay cầu nối từ bờ này sang bờ kia. Suy nghĩ sẽ nảy ra
trong anh ta: ‘Đây là một khoảng nước rộng lớn, bờ gần nguy
hiểm, bờ xa an toàn, nhưng giữa hai bờ không có đò hay cầu. Nếu ta gom cỏ, cành
cây, nhánh cây và lá cây, buộc chúng lại thành một chiếc bè, rồi dựa vào chiếc bè đó, dùng tay và chân nỗ lực để vượt sang bờ
bên kia, liệu có được không?’ Rồi người ấy, gom cỏ,
cành cây, nhánh cây và lá cây, buộc chúng lại thành một chiếc bè, rồi dựa vào chiếc bè đó, dùng tay và chân nỗ lực, [7] vượt
sang bờ bên kia an toàn. Khi đã sang đến bờ xa, anh ta có thể nghĩ: ‘Chiếc bè này thật hữu ích cho ta! Nhờ dựa vào chiếc bè này, dùng tay và chân nỗ lực, ta đã vượt sang
bờ bên kia an toàn. Tại sao ta không, khi đã khiêng nó trên đầu hoặc vác trên
lưng, mang đi bất cứ nơi nào ta thích?’ Các Tỳ-kheo nghĩ sao: Người ấy, nếu làm như vậy, có đang dùng chiếc bè đúng mục đích không?”
— “Không, bạch Thế Tôn.”
— “Vậy người ấy nên làm gì để thật sự dùng chiếc bè đúng cách? Có trường hợp người ấy, sau khi đã vượt sang bờ, sẽ
nghĩ: ‘Chiếc bè này thật hữu ích cho
ta! Nhờ dựa vào cái đò này, dùng tay và chân nỗ lực, ta đã vượt sang bờ an
toàn. Tại sao ta không kéo nó lên bờ khô hay dìm nó xuống nước, rồi đi bất cứ
nơi nào ta thích?’ Khi làm như vậy, anh ta sẽ dùng cái đò đúng mục đích. Cũng vậy, các Tỳ-kheo, Ta đã dạy Pháp được ví
như cái đò, với mục đích để vượt sang
bờ, không phải để bám giữ. Hiểu Pháp được ví như chiếc bè, các ngươi nên buông bỏ ngay cả các Pháp, nói
chi đến những gì không phải Pháp.”
Sáu quan điểm
— “Các Tỳ-kheo, có sáu quan điểm
(ditthitthana). Sáu quan điểm đó là gì? Có trường hợp một người chưa được chỉ
dạy, bình thường — không tôn trọng bậc thánh, không tinh thông hay rèn luyện
theo Pháp của họ; không tôn trọng những người liêm chính, không tinh thông hay
rèn luyện theo Pháp của họ — lại cho rằng về hình sắc: ‘Đây là ta, đây là cái tôi của ta, đây là con
người của ta.’”
— “Người ấy chấp về thọ (cảm thọ): ‘Đây là ta, đây là cái tôi của ta, đây là con
người của ta.’
— Người ấy chấp về tưởng (nhận thức, tri
giác): ‘Đây là ta, đây là cái tôi của ta, đây là con
người của ta.’
— Người ấy chấp về hành (hoạt động tâm lý, cấu
tạo ý chí): ‘Đây là ta, đây là cái tôi của ta, đây là con
người của ta.’”
— “Người ấy chấp về những gì được thấy, nghe,
cảm nhận, nhận thức, đạt được, tìm kiếm, suy nghĩ bằng trí tuệ: ‘Đây là ta, đây là cái tôi của ta, đây là con
người của ta.’
— Người ấy chấp về quan điểm (view-position) — ‘Vũ trụ này chính là bản ngã. [8]. Sau khi chết, ta sẽ tồn tại bất biến, vĩnh
hằng, không chịu sự thay đổi. Ta sẽ tồn tại như vậy mãi mãi’: ‘Đây là ta, đây là cái tôi của ta, đây là con
người của ta.’”
— “Nhưng cũng có trường hợp một đệ tử đã được
chỉ dạy kỹ lưỡng của bậc thánh — người tôn trọng bậc thánh, tinh thông và rèn
luyện theo Pháp của họ; người tôn trọng những người liêm chính, tinh thông và
rèn luyện theo Pháp của họ — cho rằng về sắc (hình sắc): ‘Đây không phải là ta, đây không phải là cái tôi của ta, đây
không phải là con người của ta.’”
— “Người ấy chấp về thọ (cảm thọ): ‘Đây không phải là ta, đây không phải là cái
tôi của ta, đây không phải là con người của ta.’
— Người ấy chấp về tưởng (nhận thức, tri
giác): ‘Đây không phải là ta, đây không phải là cái
tôi của ta, đây không phải là con người của ta.’
— Người ấy chấp về hành (các hoạt động tâm lý,
cấu tạo ý chí): ‘Đây không phải là ta, đây không phải là cái
tôi của ta, đây không phải là con người của ta.’”
— “Người ấy chấp về những gì được thấy, nghe,
cảm nhận, nhận thức, đạt được, tìm kiếm, và suy xét bằng trí tuệ: ‘Đây không phải là ta, đây không phải là cái
tôi của ta, đây không phải là con người của ta.’”
— “Người ấy chấp về quan điểm (view-position)
— ‘Vũ trụ này chính là bản ngã. Sau khi chết, cái ‘tôi’ này sẽ tồn tại như một
thực thể nhất quán, thường hằng, vĩnh cửu, không chịu sự thay đổi. Ta sẽ tồn
tại như vậy mãi mãi’: ‘Đây không phải là ta, đây không phải là cái
tôi của ta, đây không phải là con người của ta.’”
— “Thấy như vậy, vị ấy không còn dao động đối
với những gì không hiện hữu.” [9]
Khi lời này được nói ra, một vị Tỳ-kheo thưa
với Đức Thế Tôn: — “Bạch Thế Tôn, có thể nào có sự dao động đối
với những gì không hiện hữu bên ngoài không?”
— “Có thể có, này Tỳ-kheo,” Đức Thế Tôn nói.
“Có trường hợp một người nghĩ rằng: ‘Ôi, nó đã từng là của ta! Ôi, cái vốn là của
ta giờ không còn nữa! Ôi, mong sao nó lại thuộc về ta! Ôi, ta không đạt được
nó!’ Rồi người ấy sầu khổ và bị dày vò, than khóc, đấm ngực, và trở nên mê
loạn. Chính như vậy là có sự dao động đối với những gì không hiện hữu bên
ngoài.”
— “Nhưng, bạch Thế Tôn, có thể nào có sự không
dao động đối với những gì không hiện hữu bên ngoài không?”
— “Có thể có, này Tỳ-kheo,” Đức Thế Tôn nói.
“Có trường hợp một người không nghĩ rằng: ‘Ôi, nó đã từng là của ta! Ôi, cái
vốn là của ta giờ không còn nữa! Ôi, mong sao nó lại thuộc về ta! Ôi, ta không
đạt được nó!’ Người ấy không sầu khổ, không bị dày vò, không than khóc, không
đấm ngực, cũng không rơi vào mê loạn. Chính như vậy là có sự không dao động đối
với những gì không hiện hữu bên ngoài.”
Dao động & Không
dao động
— “Nhưng, bạch Thế
Tôn, có thể nào có sự dao động đối với những gì không hiện hữu bên trong
không?”
— “Có thể có, này Tỳ-kheo,”
Đức Thế Tôn nói. “Có trường hợp một người có quan điểm như sau: ‘Vũ trụ này
chính là bản ngã. Sau khi chết, cái “tôi” này sẽ tồn tại như một thực thể nhất
quán, thường hằng, vĩnh cửu, không chịu sự thay đổi. Ta sẽ tồn tại như vậy mãi
mãi.’ Người
ấy nghe một Như Lai hoặc đệ tử của Như Lai thuyết giảng Pháp nhằm đoạn trừ mọi
quan điểm, mọi định kiến, mọi thiên lệch, khuynh hướng và ám chấp; nhằm làm lắng
dịu mọi hành; nhằm buông bỏ mọi sở hữu chấp thủ; nhằm đoạn tận ái dục; hướng đến
ly tham, chấm dứt, và Niết-bàn. Khi ấy, ý nghĩ khởi lên nơi người ấy: ‘Như vậy
có thể là ta sẽ bị diệt mất! Như vậy có thể là ta sẽ bị tiêu tan! Như vậy có thể
là ta sẽ không còn tồn tại!’ Rồi người ấy sầu khổ và bị dày vò, than khóc, đấm
ngực và rơi vào mê loạn. Chính như vậy là có sự dao động đối với những gì không
hiện hữu bên trong.”
— “Nhưng, bạch Thế
Tôn, có thể nào có sự không dao động đối với những gì không hiện hữu bên trong
không?”
— “Có thể có, này Tỳ-kheo,”
Đức Thế Tôn nói. “Có trường hợp một người không có quan điểm như sau: ‘Vũ trụ
này chính là bản ngã. Sau khi chết, cái “tôi” này sẽ tồn tại như một thực thể
nhất quán, thường hằng, vĩnh cửu, không chịu sự thay đổi. Ta sẽ tồn tại như vậy
mãi mãi.’ Người
ấy nghe một Như Lai hoặc đệ tử của Như Lai thuyết giảng Pháp nhằm đoạn trừ mọi
quan điểm, mọi định kiến, mọi thiên lệch, khuynh hướng và ám chấp; nhằm làm lắng
dịu mọi hành; nhằm buông bỏ mọi sở hữu chấp thủ; nhằm đoạn tận ái dục; hướng đến
ly tham, chấm dứt, và Niết-bàn. Ý nghĩ không khởi lên nơi người ấy rằng: ‘Như
vậy có thể là ta sẽ bị diệt mất! Như vậy có thể là ta sẽ bị tiêu tan! Như vậy
có thể là ta sẽ không còn tồn tại!’ Người ấy không sầu khổ, không bị dày vò,
không than khóc, không đấm ngực, cũng không rơi vào mê loạn. Chính như vậy là
có sự không dao động đối với những gì không hiện hữu bên trong.”
Buông bỏ sở hữu &
quan điểm
— “Các Tỳ-kheo, các
ngươi sẽ làm tốt nếu sở hữu một loại sở hữu mà việc sở hữu nó là thường hằng, bền
vững, vĩnh cửu, không chịu sự thay đổi, và sẽ tồn tại như vậy mãi mãi. Nhưng
các ngươi có thấy loại sở hữu nào như thế không—một loại sở hữu thường hằng, bền
vững, vĩnh cửu, không chịu sự thay đổi, và sẽ tồn tại như vậy mãi mãi không?”
— “Không, bạch Thế
Tôn.”
— “Rất tốt, các Tỳ-kheo.
Ta cũng không thấy có một loại sở hữu nào mà việc sở hữu nó là thường hằng, bền
vững, vĩnh cửu, không chịu sự thay đổi, và sẽ tồn tại như vậy mãi mãi.”
— “Các Tỳ-kheo, các
ngươi sẽ làm tốt nếu bám giữ một loại chấp thủ vào học thuyết về tự ngã mà khi
bám giữ vào đó sẽ không khởi lên sầu, than, khổ, ưu và tuyệt vọng. Nhưng các
ngươi có thấy một loại chấp thủ vào học thuyết về tự ngã nào mà khi bám giữ vào
đó sẽ không khởi lên sầu, than, khổ, ưu và tuyệt vọng không?”
— “Không, bạch Thế
Tôn.”
— “Rất tốt, các Tỳ-kheo.
Ta cũng không thấy có một sự chấp thủ vào học thuyết về tự ngã nào mà khi chấp
thủ vào đó sẽ không khởi lên sầu, than, khổ, ưu và tuyệt vọng.”
— “Các Tỳ-kheo, các
ngươi sẽ làm tốt nếu nương tựa vào một sự nương tựa trên quan kiến
(ditthi-nissaya), nhờ đó sẽ không khởi lên sầu, than, khổ, ưu và tuyệt vọng.
Nhưng các ngươi có thấy một sự nương tựa trên quan kiến nào mà khi nương tựa
vào đó sẽ không khởi lên sầu, than, khổ, ưu và tuyệt vọng không?”
— “Không, bạch Thế
Tôn.”
— “Rất tốt, các Tỳ-kheo.
Ta cũng không thấy có một sự nương tựa trên quan kiến nào, nhờ nương tựa vào đó
mà không khởi lên sầu, than, khổ, ưu và tuyệt vọng.
“Này các Tỳ-kheo, khi
có một cái ‘tự ngã’, thì có thể có [ý nghĩ] ‘thuộc về tự ngã của ta’ không?”
— “Có, bạch Thế Tôn.”
— “Hoặc này các Tỳ-kheo,
khi có cái gì ‘thuộc về tự ngã’, thì có thể có [ý nghĩ] ‘cái tôi của ta’
không?”
— “Có, bạch Thế Tôn.”
— “Các Tỳ-kheo, khi
không xác lập được một ‘tự ngã’ hay ‘cái gì thuộc về tự ngã’ như là một chân lý
hay thực tại, thì quan điểm — ‘Vũ trụ này chính là bản ngã. Sau khi chết, cái
“tôi” này sẽ tồn tại như một thực thể nhất quán, thường hằng, vĩnh cửu, không
chịu sự thay đổi. Ta sẽ tồn tại như vậy mãi mãi’ — chẳng phải hoàn toàn và trọn
vẹn là lời dạy của kẻ ngu si sao?”
— “Còn có thể là gì
khác nữa, bạch Thế Tôn? Đó hoàn toàn và trọn vẹn là lời dạy của kẻ ngu si.”
— “Các Tỳ-kheo nghĩ
sao: sắc là thường hay vô thường?”— “Vô thường, bạch Thế Tôn.”— “Và cái gì vô
thường thì là dễ chịu hay khổ?”— “Khổ, bạch Thế Tôn.”— “Vậy có thích hợp không
khi xem cái vô thường, khổ, chịu sự biến đổi là: ‘Đây là của ta, đây là tự ngã
của ta, đây là cái tôi của ta’?”
— “Không, bạch Thế
Tôn.”
— “…Thọ là thường hay
vô thường?”— “Vô thường, bạch Thế Tôn.”
— “…Tưởng là thường
hay vô thường?”— “Vô thường, bạch Thế Tôn.”
— “…Các hành (tác
thành, tạo tác tâm lý) là thường hay vô thường?”— “Vô thường, bạch Thế Tôn.”
— “Các Tỳ-kheo nghĩ
sao: thức là thường hay vô thường?”— “Vô thường, bạch Thế Tôn.”— “Và cái gì vô
thường thì là dễ chịu hay khổ?”— “Khổ, bạch Thế Tôn.”— “Vậy có thích hợp không
khi xem cái vô thường, khổ, chịu sự biến đổi là: ‘Đây là của ta, đây là tự ngã
của ta, đây là cái tôi của ta’?”
— “Không, bạch Thế
Tôn.”
— “Vì vậy, này các Tỳ-kheo,
bất kỳ sắc nào, dù thuộc quá khứ, tương lai hay hiện tại; bên trong hay bên
ngoài; thô thiển hay vi tế; thấp kém hay cao thượng; xa hay gần: tất cả mọi sắc
cần được thấy như thật bằng chánh trí tuệ rằng: ‘Đây không phải của ta, đây
không phải là tự ngã của ta, đây không phải là cái tôi của ta.’”
“Bất kỳ cảm giác nào…
“Bất
kỳ nhận thức nào…
“Bất
kỳ sự bịa đặt nào…
“Bất kỳ thức nào, dù thuộc quá khứ, tương lai
hay hiện tại; bên trong hay bên ngoài; thô thiển hay vi tế; thấp kém hay cao
thượng; xa hay gần: tất cả mọi thức cần được thấy như thật bằng chánh trí tuệ
rằng: ‘Đây không phải của ta, đây không phải là tự ngã của ta, đây không phải
là cái tôi của ta.’”
— “Thấy như vậy, vị đệ tử đã được chỉ dạy của
bậc thánh trở nên nhàm chán đối với sắc, nhàm chán đối với thọ, nhàm chán đối
với tưởng, nhàm chán đối với các hành, nhàm chán đối với thức. Do nhàm chán, vị ấy trở nên ly tham. Nhờ ly
tham, vị ấy được giải thoát hoàn toàn. Khi giải thoát hoàn toàn, vị ấy biết
rằng: ‘Đã giải thoát hoàn toàn.’ Vị ấy hiểu rõ rằng: ‘Sự tái sinh đã chấm dứt, đời sống phạm hạnh
đã viên mãn, việc cần làm đã làm xong. Không còn gì phải làm nữa đối với thế
gian này.’”
— “Này các Tỳ-kheo, người như vậy được gọi là
vị Tỳ-kheo đã nhổ bỏ thanh ngang cửa[10] , đã lấp đầy hào lũy, đã nhổ cột trụ, đã
rút chốt cửa, là bậc Thánh có cờ hiệu đã hạ xuống, gánh nặng đã đặt xuống,
không còn bị trói buộc.”
— “Và như thế nào là vị Tỳ-kheo đã nhổ bỏ thanh
ngang cửa? Có trường hợp một Tỳ-kheo đã đoạn trừ vô minh, nhổ tận gốc rễ của
nó, khiến nó như gốc cây thốt nốt đã bị chặt, không còn điều kiện phát triển,
không còn khả năng sinh khởi trong tương lai. Đây là cách một Tỳ-kheo được gọi
là người đã nhổ bỏ thanh ngang cửa.”
— “Và như thế nào là vị Tỳ-kheo đã lấp đầy hào
lũy? Có trường hợp một Tỳ-kheo đã đoạn trừ sự lang thang trong tái sinh, sự dẫn
dắt đến tái hữu; nhổ tận gốc rễ của nó, khiến nó như gốc cây thốt nốt đã bị
chặt, không còn điều kiện phát triển, không còn định mệnh sinh khởi trong tương
lai. Đây là cách một Tỳ-kheo được gọi là người đã lấp đầy hào lũy.”
— “Và như thế nào là vị Tỳ-kheo đã nhổ cột
trụ? Có trường hợp một Tỳ-kheo đã đoạn trừ ái dục, nhổ tận gốc rễ của nó, khiến
nó như gốc cây thốt nốt đã bị chặt, không còn điều kiện phát triển, không còn
khả năng sinh khởi trong tương lai. Đây là cách một Tỳ-kheo được gọi là người
đã nhổ cột trụ.”
— “Và như thế nào là vị Tỳ-kheo đã rút chốt
cửa? Có trường hợp một Tỳ-kheo đã đoạn trừ năm hạ phần kiết sử[1], nhổ tận gốc rễ của chúng,
khiến chúng như gốc cây thốt nốt đã bị chặt, không còn điều kiện phát triển,
không còn khả năng sinh khởi trong tương lai. Đây là cách một Tỳ-kheo được gọi
là người đã rút chốt cửa.”
— “Và như thế nào là vị Tỳ-kheo là bậc Thánh
có cờ hiệu đã hạ xuống, gánh nặng đã đặt xuống, không còn bị trói buộc? Có
trường hợp một Tỳ-kheo đã đoạn trừ ngã mạn ‘ta là’, nhổ tận gốc rễ của nó,
khiến nó như gốc cây thốt nốt đã bị chặt, không còn điều kiện phát triển, không
còn khả năng sinh khởi trong tương lai. Đây là cách một vị Tỳ-kheo được gọi là
bậc Thánh có cờ hiệu đã hạ xuống, gánh nặng đã đặt xuống, không còn bị trói
buộc.”
— “Và khi chư thiên, cùng với Đế Thích
(Indra), các Phạm thiên (Brahmas), và Phạm thiên chủ (Pajāpati), tìm kiếm vị
Tỳ-kheo có tâm giải thoát như vậy, họ không thể tìm ra rằng: ‘Thức của bậc Như
Lai (tathāgata) [11] nương tựa vào điều này.’ Tại sao vậy? Bậc Như
Lai là không thể truy tìm, ngay cả trong hiện tại.” [12]
— “Này các Tỳ-kheo, khi nói như vậy, thuyết
giảng như vậy, Ta đã bị một số bà-la-môn và các sa-môn xuyên tạc một cách sai
lầm, vô căn cứ, hư vọng, không đúng sự thật, rằng: ‘Sa-môn Gotama là kẻ dẫn dắt
sai lầm. Ông ấy tuyên bố sự đoạn diệt, sự hủy diệt, sự tiêu diệt của một hữu
thể đang tồn tại.’ Nhưng Ta không phải như vậy, Ta không nói như
vậy. Vì thế, Ta đã bị các vị bà-la-môn và sa-môn đáng kính ấy xuyên tạc một
cách sai lầm, vô căn cứ, hư vọng, không đúng sự thật rằng: ‘Sa-môn Gotama là kẻ
dẫn dắt sai lầm. Ông ấy tuyên bố sự đoạn diệt, sự hủy diệt, sự tiêu diệt của
một hữu thể đang tồn tại.’” ’ [13]
— “Này các Tỳ-kheo, cả trước đây lẫn hiện nay,
Ta chỉ tuyên bố về khổ (stress) và sự đoạn diệt của khổ. [14] Và nếu người khác vì điều đó mà mắng nhiếc,
sỉ nhục, chế giễu, quấy rối và làm phiền Như Lai, thì Như Lai không khởi lên
hận thù, không oán giận, không bất mãn trong tâm vì điều đó. Và nếu người khác vì điều đó mà tôn kính, kính
trọng, cung kính và đảnh lễ Như Lai, thì Như Lai cũng không khởi lên hoan hỷ,
không khởi lên vui mừng, không khởi lên hân hoan trong tâm vì điều đó. Và nếu người khác vì điều đó mà tôn kính, kính
trọng, cung kính và đảnh lễ Như Lai, thì Như Lai nghĩ rằng: ‘Họ phục vụ ta như thế vì
điều mà Ta đã thấu
hiểu rồi.’ [15] “
— “Vì vậy, này các Tỳ-kheo, nếu người khác
cũng mắng nhiếc, sỉ nhục, chế giễu, quấy rối và làm phiền các ngươi, các ngươi
không nên khởi lên hận thù, không nên oán giận, không nên bất mãn trong tâm vì
điều đó. Và nếu người khác cũng tôn kính, kính trọng,
cung kính và đảnh lễ các ngươi, các ngươi cũng không nên khởi lên hoan hỷ,
không nên khởi lên vui mừng, không nên khởi lên hân hoan trong tâm vì điều đó. Và nếu người khác tôn kính, kính trọng, cung
kính và đảnh lễ các ngươi, các ngươi nên nghĩ rằng: ‘Họ làm điều ấy cho chúng ta trong điều mà đã được thấu hiểu
rồi.’” [16]
— “Vì vậy, này các Tỳ-kheo, bất cứ điều gì
không phải của các ngươi: hãy buông bỏ nó. Việc buông bỏ ấy sẽ đem lại cho các
ngươi lợi ích và hạnh phúc lâu dài. Và cái gì không phải của các ngươi? Sắc (thân) không phải của
các ngươi: hãy buông bỏ nó. Việc buông bỏ ấy sẽ đem lại cho các ngươi lợi ích
và hạnh phúc lâu dài. Thọ không phải của các ngươi… Tưởng không phải
của các ngươi… Các hành tạo tác của tư tưởng không phải của các ngươi… Thức
không phải của các ngươi: hãy buông bỏ nó. Việc buông bỏ ấy sẽ đem lại cho các
ngươi lợi ích và hạnh phúc lâu dài.”
— “Các Tỳ-kheo nghĩ sao: Nếu một người gom
lại, đốt đi, hay làm theo ý thích với cỏ, cành cây, nhánh cây và lá cây ở đây
trong Khu vườn của Kỳ-đà, các ngươi có nghĩ rằng: ‘Chính là chúng ta mà người
này đang gom lại, đốt đi, hay làm theo ý thích không?’”
— “Không, bạch Thế Tôn. Vì sao vậy? Vì những
thứ ấy không phải là tự ngã của chúng con, cũng không thuộc về tự ngã của chúng
con.”
— “Cũng vậy, này các Tỳ-kheo, bất cứ điều gì
không phải của các ngươi: hãy buông bỏ nó. Việc buông bỏ ấy sẽ đem lại cho các
ngươi lợi ích và hạnh phúc lâu dài.
Và cái gì không phải của các ngươi? Sắc không
phải của các ngươi… Thọ không phải của các ngươi… Tưởng không phải của các
ngươi… Các hành tạo tác của tư tưởng không phải của các ngươi… Thức không phải
của các ngươi: hãy buông bỏ nó. Việc buông bỏ ấy sẽ đem lại cho các ngươi lợi
ích và hạnh phúc lâu dài.”
Pháp Được Khéo Tuyên Thuyết
— “Này các Tỳ-kheo, Pháp được Ta khéo tuyên
thuyết như vậy là rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu. Trong Pháp được Ta
khéo tuyên thuyết như vậy — rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu — đối với
những Tỳ-kheo là các bậc A-la-hán, những vị đã đoạn tận các lậu hoặc, đã đạt
đến viên mãn, đã làm xong việc cần làm, đã đặt xuống gánh nặng, đã đạt mục đích
chân thật, đã hoàn toàn phá hủy kiết sử của hữu, và đã giải thoát nhờ chánh trí
— thì không còn chu kỳ tái sinh nào nữa để hiện khởi. Đây là cách Pháp được Ta khéo tuyên thuyết là
rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu.” [17]
— “Này các Tỳ-kheo, trong Pháp được Ta khéo
tuyên thuyết như vậy — rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu — những
Tỳ-kheo nào đã đoạn trừ năm hạ phần kiết sử đều chắc chắn sẽ tái sinh [vào các
cõi Tịnh cư], ở đó họ sẽ hoàn toàn đạt Niết-bàn, không bao giờ còn trở lại từ
thế giới ấy nữa (A Na Hàm). Đây là cách Pháp được Ta khéo tuyên thuyết là
rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu.”
— “Này các Tỳ-kheo, trong Pháp được Ta khéo
tuyên thuyết như vậy — rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu — những
Tỳ-kheo nào đã đoạn trừ ba kiết sử[2], đồng thời làm suy yếu
tham, sân và si, thì đều là các bậc Nhất lai (once-returners – Tư Đà Hàm), những vị chỉ còn tái sinh trở lại thế gian
này một lần nữa rồi sẽ chấm dứt khổ đau. Đây là cách Pháp được Ta khéo tuyên thuyết là rõ ràng, rộng mở,
hiển lộ, không che giấu.”
— “Này các Tỳ-kheo, trong Pháp được Ta khéo
tuyên thuyết như vậy — rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu — những
Tỳ-kheo nào đã đoạn trừ ba kiết sử, thì đều là các bậc Nhập lưu (Tu Đà Hoàn - stream-winners), vững chắc, không bao giờ còn
rơi vào các cõi khổ, hướng đến tự giác ngộ. Đây là cách Pháp được Ta khéo tuyên thuyết là rõ ràng, rộng mở,
hiển lộ, không che giấu.”
— “Này các Tỳ-kheo, trong Pháp được Ta khéo
tuyên thuyết như vậy — rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu — những
Tỳ-kheo là các vị Pháp tùy hành (Dhamma-followers) và tín hành
(conviction-followers) [18], tất cả đều đang hướng đến tự giác ngộ. Đây là cách Pháp được Ta khéo tuyên thuyết là
rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu.”
— “Này các Tỳ-kheo, trong Pháp được Ta khéo
tuyên thuyết như vậy — rõ ràng, rộng mở, hiển lộ, không che giấu — những
Tỳ-kheo nào có một mức độ tín tâm đối với Ta, có một mức độ lòng kính mến đối
với Ta, thì tất cả đều đang hướng đến cõi trời. Đây là cách Pháp được Ta khéo tuyên thuyết là rõ ràng, rộng mở,
hiển lộ, không che giấu.”
— Đó là những gì Đức Thế Tôn đã nói. Các
Tỳ-kheo hoan hỷ, vui mừng trước lời dạy của Đức Thế Tôn. [2]
NOTES
[1] Irina Nola, Past Life Therapist>>
[2] Citation “Alagaddupama Sutta: The
Water-Snake Simile” (MN 22), translated from the Pali by Thanissaro Bhikkhu.
Access to Insight (BCBS Edition), 17 December 2013, http://www.accesstoinsight.org/tipitaka/mn/mn.022.than.html .
[1] Năm hạ phần kiết sử gồm:1/Thân kiến (sakkāya-diṭṭhi)→ Chấp “cái tôi”, “cái này là tôi”,
hoặc “thuộc về tôi” dựa trên thân-tâm. 2/Nghi (vicikicchā)→ Hoài nghi đối với Pháp, con đường, khả
năng giải thoát. 3/Giới cấm thủ (sīlabbata-parāmāsa)→ Chấp thủ sai lầm vào nghi lễ,
hình thức, giới luật như mục đích tự thân. 4/Dục ái
(kāma-rāga)→ Tham muốn đối với dục lạc giác quan (sắc, thanh, hương, vị,
xúc). 5/Sân hận (vyāpāda)→ Ác ý, giận dữ, tâm chống đối
[2] Ba kiết sử: thân kiến, nghi, giới cấm thủ.








Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét