Thứ Sáu, 10 tháng 7, 2026

LỄ VU LAN - CÂU CHUYỆN MỤC KIỀN LIÊN VÀ BÀ MẸ -LỄ HỘI CHẨN THÍ ÂM LINH CÔ HỒN. TẠI SAO ĐÓ LÀ SỰ THỰC HÀNH TỪ BI VÀ QUAN TRỌNG HÀNG NĂM – KINH VU LAN

Buddhist Hungry Ghost Preta Festival: Why it is a Compassionate and Important Annual Practice; the story of Mulian and his Mother

Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***



Figure 1: Tôn giả Mục Kiền Liên (Mục Liên) tìm thấy mẹ mình trong hình hài một ngạ quỷ (quỷ đói) và thỉnh cầu Đức Phật chỉ dạy cách cứu bà thoát khỏi khổ đau. Ảnh: Buddha Weekly @BuddhaWeekly.

Trước hết, chúng ta hãy làm rõ điều này — dành cho những ai vốn e sợ thế giới tâm linh: Ngạ quỷ (Preta) không phải là những linh hồn tà ác, quỷ dữ hay quái vật. Họ là những chúng sinh đang chịu khổ đau — là tổ tiên, ông bà, cha mẹ và bạn bè của chúng ta — những người mang theo nghiệp chướng nặng nề từ các kiếp sống trước. Với tư cách là những người học Phật giàu lòng từ bi, bổn phận của chúng ta là cầu nguyện và chăm sóc cho các chúng sinh này, giống như cách chúng ta đối xử với bất kỳ ai đang phải chịu cảnh khổ đau.

Theo truyền thống, tháng 7 Âm lịch được coi là tháng Vu Lan và là "Tháng cô hồn" và ngày rằm (ngày 15) của tháng 7 chính là ngày Lễ Vu Lan và cúng cô hồn thường niên. Truyền thống này bắt nguồn từ Kinh điển Phật giáo. Cũng giống như các cõi chúng sinh khác, có ba mươi sáu loại ngạ quỷ (quỷ đói)[i] khác nhau dựa theo nội dung được thuyết giảng trong Kinh Chánh Pháp Niệm Xứ (Saddharmasmṛtyupasthāna Sūtra). (trang Thư Viện Hoa Sen)

Chú ý: lễ Vu Lan năm nay (15 tháng 7 âm lịch) nhằm 27 tháng 8 năm 2026

Nguồn gốc của lễ hội này cũng bắt nguồn từ Kinh điển, cụ thể là từ Kinh Vu Lan Bồn (Ullambana Sutra), hay câu chuyện về Tôn giả Mục Kiền Liên, người đã thỉnh cầu Đức Phật chỉ dạy cách cứu mẹ mình khỏi kiếp nạn khổ đau của một Ngạ quỷ. (Câu chuyện ở phần dưới.) Trong bộ Kinh đó, Đức Phật đã hướng dẫn Tôn giả Mục Kiền Liên (và cả chúng ta) cách chăm sóc cho tổ tiên đang chịu khổ đau của mình:

"Vào ngày tự tứ ấy, hết thảy thánh chúng, dầu ở trong núi sâu tu tập thiền định, hay chứng đắc bốn thánh quả, hoặc đi kinh hành dưới cội cây; hay người dùng sáu phép thần thông tự tại để giáo hóa thanh văn và duyên giác; hoặc những bậc đại Bồ-tát bậc Thập địa hóa hiện làm thân Tỳ-kheo — thảy đều đầy đủ tịnh giới, đức hạnh rộng lớn như biển khơi — đều phải tập hợp thành một đại hội, đồng một lòng thanh tịnh mà thọ nhận thức ăn Tự Tứ."

“Nếu người ta cúng dường đến chư Tăng trong ngày Tự tứ (Pravāraṇā), thì cha mẹ hiện đời, cha mẹ của bảy đời quá khứ, cùng sáu hạng thân quyến đều sẽ thoát khỏi ba đường ác, ngay lúc ấy được giải thoát. Y phục và thức ăn của họ sẽ tự nhiên đầy đủ. Nếu cha mẹ hiện còn sống, họ sẽ được hưởng phước báu, giàu sang và sống an vui suốt trăm năm. Cha mẹ của bảy đời quá khứ sẽ được sinh lên cõi trời, hóa sinh nơi đó, tự tại bước vào ánh sáng của hoa trời và hưởng niềm an lạc vô lượng.”

Figure 2: Kinh luân

Làm thế nào để chúng ta cúng thí thực cho các Ngạ quỷ và giúp họ vơi bớt nỗi khổ đau?

Đức Phật đã dạy Tôn giả Mục Kiền Liên trong Kinh Vu Lan Bồn rằng việc thực hiện các nghi thức cúng dường là phương cách cốt lõi để làm giảm bớt nỗi đau khổ của những người thân yêu đang phải chịu cảnh tái sinh vào các cõi bất lành. Tuy nhiên, vẫn còn rất nhiều phương pháp tịch tịnh và hiệu quả khác được truyền dạy trong các bộ Kinh khác.

Một trong những phương pháp để thanh tịnh hóa nghiệp lực cho các chúng sinh đang chịu khổ đau là trì tụng câu thần chú sáu âm Om Mani Padme Hum, đồng thời quán tưởng ánh sáng thanh tịnh đang lan tỏa và chiếu sáng khắp cả sáu cõi luân hồi.

Câu thần chú này thanh tịnh hóa khổ đau của tất cả sáu cõi luân hồi — với mỗi âm tiết giải thoát cho một cõi giới — và chính vì lý do này mà chú Om Mani Padme Hum có mặt trong hầu hết các Kinh luân (Bánh xe chuyển kinh), từ những kinh luân khổng lồ tại các ngôi chùa cho đến những kinh luân nhỏ cầm tay. Việc xoay bánh xe chuyển kinh giúp giải thoát cho hàng triệu chúng sinh đang chịu khổ cực. Theo truyền thống, ngay cả khi bạn đặt các câu thần chú khác vào bên trong kinh luân của mình, bạn vẫn luôn phải có một số câu chú Om Mani Padme Hum vì lý do này.

Figure 3: Kyabje Garchen Rinpoche cùng một chiếc Kinh luân chứa hàng triệu câu thần chú Úm Mani Padme Hồng. Lòng từ bi của ngài dành cho tất cả chúng sinh vô cùng bao la, đến mức người ta gần như luôn thấy ngài đang xoay bánh xe chuyển kinh này. Khi chúng ta xoay Kinh luân Mani hoặc trì tụng các câu thần chú Mani, chúng ta đang ban phước lành và thanh tịnh hóa sáu cõi luân hồi. 

Khía cạnh quan trọng của việc thực hành này là hồi hướng công đức trì tụng vì lợi lạc của tất cả pháp giới chúng sinh (trong đó bao gồm cả các chúng sinh Ngạ quỷ hay Quỷ đói).

Cụ thể, âm tiết "Mê" (Me) trong từ "Pađ-mê" (Padme) có công năng tịnh hóa tâm tham lam, ích kỷ cùng tính ham muốn sở hữu, đồng thời ban phước lành cho các chúng sinh cõi Ngạ quỷ hay Quỷ đói, giúp họ có thể tái sinh về cõi Tịnh độ Potala (Phổ Đà Sơn) hoàn hảo.

Bảng phân tách chi tiết công năng thanh tịnh hóa của sáu âm tiết đối với lục đạo luân hồi bao gồm:

  • Úm (Om): Tịnh hóa khổ đau và kiêu mạn của cõi Trời (Deva).
  • Ma (Ma): Tịnh hóa tâm đố kỵ và tranh đấu của cõi A-tu-la (Asura).
  • Ni (Ni): Tịnh hóa tâm ham muốn và bám víu của cõi Người (Human).
  • Pađ (Pad): Tịnh hóa sự si mê và định kiến của cõi Súc sinh (Animal).
  • (Me): Tịnh hóa tâm tham ái, bỏn xẻn của cõi Ngạ quỷ (Preta / Hungry Ghost).
  • Hồng (Hum): Tịnh hóa tâm sân hận, căm thù của cõi Địa ngục (Naraka / Hell)

Phân tích mật ngôn Om Mani Padme Hum

Âm tiết

Lục độ

Tịnh hóa

Luân hồi

Màu sắc

Biểu tượng

Nguyện sanh

Om

Bố thí

Kiêu mạn / Ngã chấp

Cõi trời

Trắng

Trí tuệ

Tịnh độ Phổ Đà

Ma

Trì giới

Đố kỵ / Ham muốn hưởng lạc

A tu la

Xanh lục

Từ bi

Tịnh độ Phổ Đà

Ni

Nhẫn nhục

Ái dục / Ham muốn

Cõi người

Vàng

Thân, Khẩu, Ý- hành động và sự nghiệp

Tịnh độ Cực Lạc

Pad

Tinh tấn

Si mê / Định kiến

Súc sanh

Xanh dương

Tâm xả

Sự hiện diện của Đức Quán Thế Âm

Me

Thiền định

Tham lam / Bám víu sở hữu

Ngạ quỷ

Đỏ

Hỷ lạc

Tịnh độ Phổ Đà

Hum

Trí tuệ

Sân hận / Thù ghét

Địa ngục

Đen

Phẩm chất từ bi

Sự hiện diện của Tòa sen Quán Thế Âm

Cúng dường Thực phẩm và Nước uống

Một phương pháp khác — phương pháp được Đức Phật khuyến tấn trong Kinh Vu Lan Bồn (xem toàn bộ bản dịch kinh ở bên dưới) — là thực tế dâng cúng thức ăn và các phẩm vật khác cho ngạ quỷ (ma đói) trong suốt tháng Cô hồn, và đặc biệt là vào ngày Tết Trung nguyên (Lễ Vu Lan)."

ĐạiHsuan Hua đã dạy:

Vu Lan là ngày để cứu giúp những chúng sinh đang chịu khổ đau, giúp họ đạt được sự giải thoát.

Tôn giả Đại Mục Kiền Liên, một trong những đại đệ tử của Đức Phật, là người thần thông đệ nhất. Khi chứng đắc lục thông, ngài liền tìm kiếm người mẹ quá cố của mình. Ngài phát hiện bà đã bị đọa vào cảnh giới địa ngục (ngạ quỷ). Dù Tôn giả Mục Kiền Liên có thần thông quảng đại, ngài vẫn không thể tự cứu được mẹ mình. Lúc bấy giờ, ngài bèn quỳ sụp xuống trước bậc Thầy của mình là Đức Phật, và khẩn cầu Đức Thế Tôn dủ lòng cứu giúp.

Đức Phật giải thích rằng mẹ của ngài đang phải chịu khổ hình nơi địa ngục do ác nghiệp sâu dày, vì vậy Tôn giả Mục Kiền Liên phải nương nhờ vào thần lực hợp nhất của mười phương Tăng chúng thì mới có thể cứu được mẹ mình.

Đức Phật dạy rằng: 'Vào ngày rằm tháng bảy, ông nên sửa soạn cúng dường những phẩm vật món ăn và thức uống chay tinh khiết nhất để dâng lên Đức Phật cùng Tăng chúng. Nhờ việc cúng dường này, đạo đức và thần lực chú nguyện của các bậc cao tăng khắp mười phương sẽ có thể cứu độ được mẹ của ông.[2]

Figure 4 : Theo truyền thống, việc cúng dường vật phẩm chay lên Tăng-già cũng mang lại công đức và nghiệp lành, điều này giúp ban phước lành cho tổ tiên của chúng ta chứ không chỉ riêng bản thân chúng ta.

Gia trì Phẩm vật Cúng dường

Giáo lý cốt lõi là thực hiện cúng dường lên Giáo hội Tăng-già và Đức Phật. Các phẩm vật này bắt buộc phải là đồ chay.

Một cách khác để giúp đỡ Ngạ quỷ (quỷ đói) từ các bộ Kinh khác là cúng dường thức ăn thanh tịnh và các phẩm vật khác trực tiếp cho họ vào tháng mà họ ở gần với thế giới của chúng ta nhất — tháng bảy âm lịch.

Điều quan trọng là phải gia trì (trì chú) cho phẩm vật cúng dường bằng câu thần chú Ngạ quỷ để giúp chúng sinh trong cõi Ngạ quỷ đang đau khổ có thể thọ nhận được, theo như lời khuyên của ngài Lama Zopa Rinpoche [1]:

OM JÑANA AVALOKITE SAMANTA SPHARANA RASMI BHAVA SAMAYA MAHAAMANI DURU DURU HRIDAYA JALANI SVAHA

Trong câu chuyện về Mục Kiền Liên từ Kinh Vu Lan Bồn, mẹ của ngài đã bị đầu thai vào cõi ngạ quỷ do sự tham chấp và dính mắc của bà khi còn sống. Ở kiếp ngạ quỷ, mỗi khi Mục Kiền Liên dâng cúng cơm cho bà, bát cơm đều biến thành lửa đốt cháy bà như ngọn lửa.

Để vượt qua điều này, chúng ta trì tụng câu thần chú Ngạ quỷ ở trên. Hãy búng các ngón tay của bàn tay trái khi bạn đọc câu thần chú trên bảy lần để giúp phẩm vật cúng dường trở nên dễ nuốt đối với các ngạ quỷ, nhờ đó thức ăn sẽ không bị biến thành lửa đốt.

Sau đó, hãy rảy một ít phẩm vật cúng dường cùng với câu thần chú cúng dường:

OM JVALA MIDAM SARVA PRETA BHYAH SVAHA

Có nghĩa là:
Con xin cúng dường (SVAHA) để ánh sáng (JVALA) nhẹ nhàng (MIDAM) giúp tất cả (SARVA) chúng sinh cõi Ngạ quỷ (PRETA) thoát khỏi nỗi sợ hãi (BHYAH)."

Trong tháng Cô hồn, hoặc ngày Xá tội vong nhân, truyền thống ở nhiều nơi tại châu Á là đốt 'tiền vàng mã' và các phẩm vật khác cho các vong linh để giảm bớt sự đau khổ của họ.

Đốt Phẩm vật Cúng dường

Ngoài ra, trong nhiều truyền thống, các phẩm vật cúng dường được đem đốt để giúp các ngạ quỷ có thể thọ nhận được; trong trường hợp này, tâm niệm (ý định) của bạn khi đốt phẩm vật sẽ gia trì cho phẩm vật cúng dường đó. Đây chính là nền tảng của việc đốt các đồ vàng mã.

Một phương pháp gia trì thay thế khác được Lạt-ma Zopa khuyên dùng là trì chú gia trì vào một cốc nước nhỏ bằng các câu thần chú ở trên, sau đó đổ nước đã được gia trì đó vào một hồ nước, ao, dòng suối hoặc bất kỳ nguồn nước nào — điều này giúp dòng suối, hồ hoặc mạch nước đó có thể tiếp cận được đối với các ngạ quỷ. (Thông thường, theo truyền thống, do nghiệp lực của mình, họ không thể uống nước ở thế giới của chúng ta nếu không bị nó thiêu đốt.)

Cuối cùng, chúng ta có thể hồi hướng công đức từ pháp tu hành hằng ngày của mình, và đặc biệt là bất kỳ sự trì tụng câu thần chú nào (Om Mani Padme Hum), để mang lại lợi lạc cho các chúng sinh cõi Ngạ quỷ. 

Ngạ quỷ dưới góc nhìn tâm lý học

Nếu bạn có xu hướng nghiêng về quan điểm lý tính, phi siêu nhiên hoặc xem đây như một ẩn dụ tâm lý, bạn có thể nhìn nhận Ngạ quỷ không gì khác hơn chính là phần bản ngã chưa được thỏa mãn, là những ham muốn của chính chúng ta. Bằng cách cúng tế Ngạ quỷ vào ngày và tháng Cô hồn, chúng ta đang dành sự chú ý đến phần ngạ quỷ đau khổ (lòng ham muốn) đang ẩn sâu bên trong mỗi con người. Tương tự như cách chúng ta nhìn nhận cõi súc sinh và địa ngục như các khía cạnh khác nhau trong "dục vọng" của chính mình, ngạ quỷ đại diện cho sự tham chấp và khao khát mãnh liệt. Nếu bạn tin vào góc nhìn tâm lý học, khi chúng ta mang những tâm chấp trước mạnh mẽ khiến bản thân phải đau khổ ngay trong kiếp sống này, chúng ta đã chính là những hiện thân của ngạ quỷ. Còn nếu bạn đứng ở góc nhìn "siêu nhiên", ngạ quỷ là những chúng sinh bị đọa lạc vào cõi Preta (ngạ quỷ) do chính những tâm chấp trước mãnh liệt này.

Dù theo cách nào đi nữa, đó cũng là một nỗi khổ lớn. Lễ cúng Cô hồn là cơ hội để chúng ta giúp đỡ những chúng sinh đang chịu khổ đau (ở ngay kiếp sống hiện tại lẫn trong cõi Ngạ quỷ) bằng các phẩm vật cúng dường và pháp tu hành nhằm xoa dịu lòng tham cầu vô độ, lúc nào cũng muốn 'thêm nữa, thêm nữa và thêm nữa' của họ.

"MƯỜI BẢY Điều KHÔNG Nên Làm Trong Tháng Cô Hồn"

Theo truyền thống, và đặc biệt là để tôn trọng truyền thống cổ xưa về ngạ quỷ (ngay cả khi bạn không hề sợ ma quỷ), đây là mười điều cần tránh trong tháng Cô hồn:

01-KHÔNG BAO GIỜ phá hoại đồ cúng. Theo truyền thống, các phẩm vật cúng dường thường được đặt trên đường phố tại các khu vực theo nghi thức Phật giáo và Đạo giáo. Hãy tránh làm xáo trộn chúng. Nếu bạn vô tình làm đổ hoặc bước qua, hãy luôn nói lời xin lỗi.
02-
KHÔNG BAO GIỜ huýt sáo vào ban đêm trừ khi bạn muốn thu hút ngạ quỷ (vong linh).
03-
KHÔNG BAO GIỜ ngồi ở hàng ghế đầu khi xem biểu diễn sân khấu hoặc phim ảnh trong tháng Cô hồn. Hàng ghế đầu tiên là dành riêng cho các Ngạ quỷ.
04-
TRÁNH bơi lội ở biển, hồ, ao hoặc sông ngòi trong tháng Cô hồn. Ma quỷ rất thích những khu vực mang tính âm, nước, sương mù và sự tăm tối.
05-
KHÔNG nhặt bất kỳ đồ vật nào, đặc biệt là tiền bạc, từ trên mặt đất hoặc ngoài đường. Bạn có thể sẽ mang một vong linh về nhà.
06-
KHÔNG đi chơi về quá muộn, hoặc nếu bạn không thể tránh được việc phải đi vào ban đêm, hãy đi cùng với những người khác.
07-
HẠN CHẾ mặc quần áo màu đỏ trong tháng Cô hồn.
08-
KHÔNG BAO GIỜ nhắc đến ma quỷ hay cái chết, đặc biệt là vào ban đêm.
09-
TRÁNH đưa ra các lời bình luận tiêu cực, buôn chuyện nói xấu hoặc những lời nói tiêu cực khác.
10-
KHÔNG vỗ vai người khác. Nếu bạn cảm thấy có ai đó vỗ vào vai mình, hãy phớt lờ nó đi.
11-
HẠN CHẾ chuyển nhà hoặc tổ chức các sự kiện cột mốc lớn khác trong cuộc đời suốt tháng Cô hồn.
12-
KHÔNG BAO GIỜ mở ô (dù) ở trong nhà.
13-
KHÔNG chụp ảnh vào ban đêm.
14-
KHÔNG treo quần áo ướt vào ban đêm trong tháng Cô hồn.
15-
KHÔNG BAO GIỜ bắt chuyến xe buýt hoặc chuyến tàu cuối cùng trong tháng Cô hồn.
16-
KHÔNG BAO GIỜ hướng mũi dép đi trong nhà về phía giường ngủ. Hãy luôn quay mũi dép ra hướng khác. (Việc hướng mũi dép vào giường giống như một lời mời một "vong linh" đến ngủ cùng bạn.)
17-
KHÔNG HÁT hoặc HUÝT SÁO khi đi ra ngoài một mình vào ban đêm — ma quỷ rất bị thu hút bởi những âm thanh này.

Figure 3: Mục Kiền Liên tìm thấy mẹ mình đang chịu khổ đau, nhưng ngay cả với những đại thần thông (Siddhi) chứng đắc của mình, ngài cũng không biết làm cách nào để tịnh hóa nghiệp lực đang khiến bà phải thống khổ trong cõi Preta hay Ngạ quỷ. (Theo Kinh điển). Hình minh họa bởi Buddha Weekly @buddhaweekly

KINH VU LAN

Kinh Vu Lan không chỉ là nguồn gốc của Lễ Xá tội vong nhân (Lễ Cúng cô hồn) và các phẩm vật cúng dường, mà còn là bộ kinh ngắn tối hậu về tầm quan trọng của Đạo Hiếu.

Tôi nghe như vầy: Một thuở nọ, Đức Phật ở thành Xá-vệ (Shravasti), tại vườn của ông Cấp Cô Độc (vườn bậc che chở người mồ côi và cô độc). Lúc bấy giờ, Đại Mục-kiền-liên (Mahamaudgalyayana) vừa chứng đắc sáu phép thần thong, ngài muốn cứu độ cha mẹ để đền đáp công ơn nuôi dưỡng sinh thành. Do đó, ngài dùng Đạo nhãn (huệ nhãn/thiên nhãn) quan sát khắp thế gian và nhìn thấy người mẹ quá cố của mình đã bị sinh vào cõi ngạ quỷ. Bà không có thức ăn, thức uống, thân hình tiều tụy chỉ còn da bọc xương.

Tôn giả Đại Mục Kiền Liên lòng đầy thương xót và đau buồn, Ngài sới đầy một bát cơm rồi dùng thần thông mang đến cho mẹ. Bà nhận được bát cơm, liền lấy tay trái che bát lại, còn tay phải bốc thành một nắm cơm. Nhưng khi cơm chưa kịp đưa vào miệng, nó đã lập tức biến thành than hồng rực lửa, không thể nào ăn được. Đại Mục Kiền Liên cất tiếng khóc lớn, buồn thương thảm thiết, liền vội vàng quay trở về bạch với Đức Phật để trình bày ngọn ngành sự việc.

Đức Phật dạy: “Nghiệp chướng của mẹ ông rất sâu dày, gốc rễ bền chắc. Chỉ một mình ông thì sức lực không đủ. Tuy lòng hiếu thảo và tiếng kêu cầu của ông có thể cảm động trời đất, nhưng chư thiên, các vị thần đất, các loài quỷ thần, ngoại đạo, Bà-la-môn và Tứ Đại Thiên Vương cũng đều không đủ sức cứu độ. Muốn được giải thoát, cần phải nhờ oai thần và công đức của đại chúng Tăng thanh tịnh ở khắp mười phương. Nay Ta sẽ nói pháp cứu độ, khiến tất cả những ai đang chịu khổ nạn đều được lìa ưu sầu, thoát khổ đau và tiêu trừ mọi chướng ngại do tội nghiệp gây nên.

Đức Phật dạy ngài Mục Kiền Liên: “Ngày rằm tháng bảy là ngày Tự tứ (Pravarana) của chư Tăng ở khắp mười phương. Vì cha mẹ của bảy đời quá khứ, cũng như cha mẹ hiện đời đang chịu khổ nạn, ông nên sắm sửa phẩm vật cúng dường: những bồn (hoặc chậu) sạch đựng đầy trăm món thức ăn ngon, năm loại trái cây, cùng các phẩm vật như hương, dầu, đèn, nến, giường, chăn nệm và tất cả những vật tốt đẹp nhất ở thế gian để dâng cúng lên đại chúng Tăng có đầy đủ giới đức ở khắp mười phương.

“Vào ngày ấy, tất cả chư vị trong Thánh chúng, hoặc đang tu tập thiền định nơi núi rừng, hoặc đã chứng đắc bốn quả Thánh của đạo, hoặc đang kinh hành, cư trú dưới gốc cây, hoặc dùng năng lực tự tại của sáu thần thông để giáo hóa hàng Thanh Văn và Duyên Giác, hoặc thị hiện tướng Tỳ-kheo nhưng thật ra là các vị Đại Bồ Tát đã chứng đến địa vị Thập Địa — tất cả đều đầy đủ giới đức thanh tịnh và công đức của Thánh đạo sâu rộng như biển cả — nên cùng hội tụ trong một đại chúng, đồng một tâm niệm thọ nhận phẩm vật cúng dường Tự tứ.”

Nếu ai làm phép cúng dường lên các bậc Tăng chúng trong ngày Tự tứ này, thì cha mẹ hiện tại, cha mẹ bảy đời quá khứ, cùng với sáu hạng quyến thuộc thân thiết sẽ thoát khỏi ba đường khổ (địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh), và ngay lúc đó đắc được sự giải thoát. Y phục và thức ăn của họ sẽ tự nhiên xuất hiện. Nếu cha mẹ còn sống tại tiền, họ sẽ hưởng giàu sang và phước báu suốt trăm năm. Cha mẹ bảy đời quá khứ sẽ được vãng sinh lên các cõi trời. Hóa sinh xuất hiện, họ sẽ tự tại bước vào ánh sáng hoa trời và thọ hưởng niềm an vui vô tận.

Lúc bấy giờ, Đức Phật khuyên bảo đại chúng Tăng già mười phương đồng lòng chú nguyện cho gia đình của thí chủ, và cho cha mẹ bảy đời. Sau khi nhất tâm thiền định, Tăng chúng mới thọ dụng thức ăn. Khi vừa nhận lấy bồn vật phẩm, trước hết họ đem đặt trước tượng Phật trong tháp. Sau khi đại chúng Tăng già đã hoàn thành việc chú nguyện, chúng tăng mới đồng lòng thọ thực.

Lúc bấy giờ, Tỳ-kheo Mục-kiền-liên cùng chúng Đại Bồ-tát thảy đều vô cùng vui mừng, và tiếng khóc bi ai của Mục-kiền-liên cũng dứt bặt. Ngay lúc đó, mẫu thân của Mục-kiền-liên đắc được sự giải thoát khỏi kiếp khổ đau trong loài ngạ quỷ. Tôn giả Mục-kiền-liên bạch Đức Phật rằng: 'Cha mẹ của đệ tử nhờ vào thần lực oai nghiêm của đại chúng Tăng già mà đã thọ nhận được công đức phước báo của Tam bảo. Nếu trong vị lai, các đệ tử của Phật thực hành hạnh hiếu bằng cách dâng cúng vật thực trong thau bồn nhân lễ Vu-lan, thì họ có thể độ thoát cho cha mẹ hiện tại cùng với cha mẹ bảy đời quá khứ của họ được hay không?'

Đức Phật đáp rằng: "Lành thay! Ta rất vui vì ông đã hỏi câu hỏi đó. Ta vừa muốn nói về điều ấy và nay ông cũng lại hỏi đến. Này thiện nam tử, nếu các Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, quốc vương, thái tử, đại thần, tể tướng, bách quan cùng vạn dân bá tánh muốn thực hành hạnh hiếu từ bi, vì công ơn của cha mẹ đã sinh thành ra họ, cũng như vì cha mẹ trong bảy đời quá khứ, thì vào ngày rằm tháng Bảy, ngày Phật Hoan Hỷ, ngày Tăng Tự Tứ, tất cả họ nên đặt thức ăn trăm vị vào trong các thau bồn ngày lễ Vu-lan, rồi dâng cúng lên mười phương Tăng chúng Tự tứ. Họ nên phát nguyện cầu cho cha mẹ hiện tại được sống lâu trăm tuổi, không tật bệnh, không mọi khổ đau, phiền não hay lo âu, và cũng phát nguyện khiến cho cha mẹ bảy đời lìa khỏi nỗi khổ nơi loài ngạ quỷ, được vãng sinh vào cõi người và cõi trời, hưởng phước báo và an vui vô cùng tận."

Đức Phật bảo các thiện nam tử và thiện nữ nhân rằng: "Những đệ tử của Phật, những ai tu tập hạnh hiếu, nên trong từng tâm niệm, hằng thường nhớ nghĩ và cúng dường cha mẹ hiện tại của mình, cũng như cha mẹ trong bảy đời quá khứ; và vì lợi ích của họ mà dâng cúng dường nhân lễ Vu-lan bồn lên Đức Phật và Tăng chúng, để từ đó báo đáp thâm ân nuôi dưỡng, sinh thành của cha mẹ."

Lúc bấy giờ, Tỳ-kheo Mục-kiền-liên cùng bốn chúng đệ tử (Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, Ưu-bà-tắc, Ưu-bà-di), sau khi nghe những lời Đức Phật dạy, thảy đều hoan hỷ vâng làm theo.

Phật thuyết Kinh Vu-lan-bồn.

Nam Mô Vu Lan Hội Thượng Phật Bồ tát

NOTES

[1] Lama Zopa’s advice to a student in the Lama Yeshe Archive: https://www.lamayeshe.com/advice/making-offerings-pretas

[2] City of 10,000 Buddhas: https://www.cttbusa.org/ullambana/ullambana_celebration.asp.html

Lee Kane là biên tập viên của tạp chí Buddha Weekly từ năm 2007. Với vai trò là một người viết, các lĩnh vực tập trung chính của ông là các kỹ thuật chánh niệm, thiền định, các bài bình luận về Giáo pháp và Kinh điển, các thực hành Phật giáo, các góc nhìn và truyền thống quốc tế, Kim cương thừa, Đại thừa, và Thiền. Ông cũng đưa tin về nhiều sự kiện khác nhau.
Lee cũng tham gia đóng góp bài viết cho nhiều tạp chí trực tuyến và blog khác.

https://buddhaweekly.com/buddhist-hungry-ghost-preta-festival-why-it-is-a-compassionate-and-important-annual-practice-the-story-of-mulian-and-his-mother/

 

 

 



[i] 36 loại ngạ quỷ / Tam thập lục bộ ngạ quỷ): Kinh Chánh Pháp Niệm Xứ phân loại thế giới ngạ quỷ thành 36 nhóm khác nhau tùy theo ác nghiệp và cách họ phải chịu quả báo. Ví dụ:

·        Ngạ quỷ tiệm khẩu (Needle-mouth ghosts): Bụng to như núi nhưng thực quản nhỏ như cây kim, không thể ăn uống được.

·        Ngạ quỷ thực hương (Odour-eating ghosts): Chỉ có thể ngửi mùi khói hương hoặc thức ăn để duy trì sự sống.

·        Ngạ quỷ thực pháp (Dharma-eating ghosts): Những chúng sinh có phước hơn, có thể vơi bớt khổ đau nhờ việc nghe giảng Chánh pháp.

 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét