Nguyên tác: When the Sh*t Hits the Fan, Make Art
Tác giả: Nachaya Campbell-Allen
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Không còn nghi ngờ gì nữa, hài hước là một trong những năng lực “giải giáp” mạnh mẽ nhất của con người. Hài hước là liều thuốc cho cả những tình huống đã hóa đá — từ thứ hài hước nơi giá treo cổ, đến châm biếm trước sự phi lý mang tính hiện sinh, cho tới những trò ngớ ngẩn thuần túy nhất khi ở bên bạn bè thân thiết hay trẻ nhỏ.
Nhưng cũng có những lúc, hài hước đơn giản là quá nhỏ bé so với
sức nặng của những gì chúng ta đang phải đối diện.
Tôi nhận ra mình đang rơi — một nửa là tự nguyện, một nửa là
trái với sự phán đoán tỉnh táo của bản thân — xuống những cái hang thỏ quen
thuộc đến đau lòng. Tự nguyện, bởi vì có những sự thật cần phải được biết đến,
những thực tại cần được nhìn nhận, và niềm tin cá nhân của tôi cần được cân
bằng bằng nhiều thông tin hơn, ngay cả khi những thông tin đó kéo theo sự khó
chịu không thể tránh khỏi của mâu thuẫn nhận thức. Trái với sự phán đoán tốt
nhất của mình, bởi vì nhiều cái hang ấy đã quen thuộc với tôi suốt hàng chục
năm, và quá nhiều trong số đó là u tối. U tối trong sự tàn nhẫn và trong thứ ác
ý mang màu sắc huyền thuật. U tối theo những cách đôi khi đòi hỏi phải tái hiểu
một cách triệt để về thế giới. Có những điều khiến tôi gặp ác mộng, để lại
trong tôi cảm giác bất lực, giận dữ, sợ hãi — đặc biệt là cho những người tôi
yêu thương.
Có người biết rất rõ những cái hang thỏ ấy sâu đến mức nào,
nhưng ngay cả khi ta chỉ đứng trên bề mặt — trong thế giới đời thường của hành
vi con người — thì cuộc sống cũng đã đủ khó để vật lộn rồi. Có những khoảnh
khắc thế giới dường như sụp đổ: khi các hệ thống tan rã, khi những câu chuyện
ta từng được kể bắt đầu bung ra, khi bầu không khí đặc quánh bất đồng, và thậm
chí thời tiết cũng ngày càng khắc nghiệt. Đầu hàng — trở nên tê liệt trước tất
cả, thu nhỏ mình trước tất cả, mù lòa trước tất cả, giận dữ với tất cả, khiếp
sợ trước tất cả — là một phản ứng rất con người.
Sự thật là: thế giới vốn khó khăn, và chưa bao giờ khác đi.
Trong Kinh điển Pali, từ dukkha thường được dịch sang tiếng Anh
là “khổ đau”, nhưng nó còn hàm nghĩa “bất toại nguyện”, “bất ổn”. Khi shit hits
the fan — khi mọi thứ vỡ tung — ta đang sống trong dukkha được hiện hình. Ảo
tưởng về kiểm soát bị đập tan. Thực tại trần trụi, không qua lọc.
Đúng là chúng ta đang sống trong một thời đại của biến đổi chóng
mặt, lo âu bị khuếch đại, và dòng thông tin không ngừng nghỉ. Nhưng cũng đúng
không kém rằng đời sống con người từ trước đến nay luôn chứa đựng rạn nứt, mất
mát và bất định. Các hình thức có thể thay đổi — công nghệ, chính trị, văn hóa,
v.v. — nhưng điều kiện hiện sinh thì không: chúng ta hữu hạn, mong manh, và
luôn chịu tác động của những lực nằm ngoài tầm kiểm soát.
Nhận ra điều này rất quan trọng, bởi nó phá bỏ ảo tưởng rằng
khủng hoảng là một ngoại lệ. Khi chấp nhận rằng khó khăn là một phần của thân
phận con người, ta có thể thôi xem phản ứng của mình là thất bại, và bắt đầu
xem chúng như những thực hành cần được nuôi dưỡng. Đức Phật chưa bao giờ hứa
hẹn sự dễ chịu. Ngài trao cho chúng ta sự tỉnh thức. Và tỉnh thức — như nhiều
người trong chúng ta đã trải nghiệm — hiếm khi dịu dàng; nó phá tung thế giới
mà ta từng nghĩ mình hiểu rõ.
Dù ta tiếp cận bằng khung khoa học, tâm linh hay huyền thoại,
trải nghiệm tỉnh thức đều mang tính gây chấn động. Vậy tỉnh thức là gì? Là mở
mắt trước sự thật? Là nhận ra những tầng lớp của thực tại? Rằng ta có thể chỉ
là một hình ảnh ba chiều trong ma trận của trường lượng tử? Hay rằng ta chẳng
là gì ngoài những cỗ máy sinh học, trôi dạt trong một vũ trụ hư vô và suy tàn?
Có thể đời sống giống như một trò chơi nền tảng của sự thăng cấp; hoặc thời
gian chỉ là một ảo tưởng, đến mức cuộc đời này — thậm chí mọi lần tái sinh —
đều đang biểu hiện cùng một khoảnh khắc. Liệu chúng ta là kết quả sinh học của
một điều gì đó ngoài tiến hóa loài người? Hay là những thực thể năng lượng đa
chiều, có khả năng tinh tế để giao cảm vượt qua tấm màn sinh học của nhận thức?
Liệu ta đang sống trong một thực tại mà nếu có một thiện tối thượng, thì cũng
tồn tại đối cực tối thượng của nó? Và nếu ta hướng về một đấng tối cao — bất kể
tôn giáo nào — thì rất có thể cũng tồn tại tấm gương đen tối của đấng ấy, cùng
với những thực hành nghi lễ riêng của nó.
Chúng ta không cần phải chìm sâu trong bất kỳ cái hang thỏ nào
trong số đó để cảm thấy đời mình đang tan rã. Tuy nhiên, trong truyền thống
Thiền, ta được dạy rằng ngay cả lớp bùn thối rữa nhất cũng có thể nuôi dưỡng
đóa sen nở hoa. Vì thế, sự sụp đổ không phải là kết thúc; nó là phân ủ — là
nguyên liệu thô của chuyển hóa.
Nhưng quá trình ủ phân không hề hào nhoáng. Nó chậm chạp, nhếch
nhác, và thường vô hình. Nó đòi hỏi niềm tin vào những tiến trình chưa thể
thấy. Nó yêu cầu ta ở lại với sự mục rữa đủ lâu để nó trở nên màu mỡ. Nó đòi
hỏi sự tin tưởng vào trạng thái ngưỡng (liminality-lấp lửng), và rằng tâm trí
ngưỡng không phải là một bản sắc cố định. Đó là một phương thức tri nhận, một
cách hiện hữu phát triển mạnh trong những ngưỡng cửa — những khoảng giữa cái đã
qua và cái chưa đến. Đó là ý thức nảy sinh khi những hình thức cũ sụp đổ mà
hình thức mới vẫn chưa xuất hiện. Đó là tâm trí của người nghệ sĩ, nhà huyền
nhiệm, hành giả thiền, kẻ di cư, người bước đi giữa các thế giới.
Tôi dần hiểu rằng tâm trí ngưỡng là một phản ứng tiến hóa cần
thiết trước một thế giới đang biến động. Nó không trốn chạy. Nó không thụ động.
Nó hiện diện một cách triệt để trước sự mơ hồ của hiện tại. Nó lắng nghe khi kẻ
khác la hét. Nó chờ đợi khi kẻ khác vội vàng. Và nó sáng tạo không phải để đánh
lạc hướng, mà để phơi bày.
Khi thế giới đang bung ra — về chính trị, sinh thái, tâm linh —
chính tâm trí ngưỡng biết phải làm gì.
Nó làm nghệ thuật.
⸻
Điều này không nói về việc trở thành nghệ sĩ theo nghĩa chuyên
nghiệp. Điều này nói về việc giành lại quyền khai sinh của bạn với tư cách là
một người sáng tạo, một kẻ dệt nên ý nghĩa, một người kiến tạo huyền thoại. Nó
là lời nhắc nhớ rằng sáng tạo không phải là xa xỉ, mà là đường dây sinh mệnh;
rằng qua sáng tạo, ta trở thành tấm gương, phương thuốc, và bà đỡ cho một thế
giới còn chưa chào đời. Sáng tạo là một năng lực nền tảng của con người, được
đan cài vào cách ta giải quyết vấn đề, kể câu chuyện, và hiểu cuộc đời mình.
Khi tôi nói “làm nghệ thuật”, tôi không có ý gì lớn lao — tôi
nói đến bất kỳ hành động sáng tạo nhỏ bé nhưng có chủ ý nào: vạch một nét, sắp
xếp một bát trái cây, viết một câu, hay nặn đất bằng chính đôi tay mình. Giá
trị của những hành động này không nằm ở kết quả thẩm mỹ, mà ở cách chúng tái
định hướng sự chú ý. Việc tạo tác đòi hỏi sự tri nhận tập trung, thu hẹp sự tản
mạn của tâm trí vào một sợi chỉ duy nhất. Sự thu hẹp ấy chính là cốt lõi của
nhiều truyền thống thiền định: trở về khoảnh khắc hiện tại thông qua sự chú tâm
có kỷ luật.
Việc làm nghệ thuật lôi cuốn thân thể và các giác quan theo
những cách mà thiền tọa đôi khi không làm được; hành vi cảm giác ấy kéo hệ thần
kinh ra khỏi sự nhai đi nhai lại của suy nghĩ và đưa ta trở về với sự hiện diện
có thân thể. Theo trải nghiệm của tôi, dạng chú tâm nhập thể này là một công cụ
thực tiễn để điều hòa cảm xúc. Nó làm dịu hệ thần kinh giao cảm, tạo ra một
“vật chứa” an toàn cho cảm xúc, và cho phép tuệ giác tự khởi sinh mà không cần
cưỡng ép.
Vì thế, sáng tạo có tác động thực sự đến sự an lành. Nó trao cho
ta cảm giác có năng lực hành động khi các hệ thống khác dường như vượt ngoài
tầm kiểm soát. Nó tạo ra một vi mô của nhân–quả: tôi tạo ra một dấu vết, dấu
vết ấy tồn tại, tôi có thể thay đổi nó. Vòng lặp của ý định – hành động – kết
quả ấy xây dựng lại sự tự tin và làm giảm cảm giác bất lực. Nó nuôi dưỡng sự tò
mò — liều thuốc giải cho tuyệt vọng. Khi bạn tò mò về một đường nét, một màu
sắc, hay một kết cấu, bạn ít bị mắc kẹt hơn trong lối tư duy thảm họa.
Làm nghệ thuật không phải là thuốc chữa bách bệnh, nhưng nó là
một người bạn đồng hành đáng tin cậy, giúp giảm lo âu bằng cách neo sự chú ý.
Nó tăng khả năng hồi phục bằng việc tạo cảm giác hiệu quả, và nuôi dưỡng ý
nghĩa bằng cách cho phép ta chứng kiến và tái khung trải nghiệm. Theo thời
gian, một thực hành sáng tạo đều đặn sẽ tái lập trình những phản xạ quen thuộc:
thay vì xoáy vào hoảng loạn, ta học cách quay về với xung lực sáng tạo — tự
thân nó đã là một hình thức rèn luyện tâm trí.
Khi làm nghệ thuật, chúng ta không tô hồng nỗi đau; chúng ta
chuyển hóa nó. Ta biến điều không thể chịu đựng thành cái đẹp bằng cách cho nó
một hình hài.
Giáo lý Phật giáo đưa ra một khung rõ ràng cho lý do vì sao việc
tạo tác lại quan trọng. Chân lý Cao quý thứ nhất xác định khổ đau là đặc tính
nội tại của đời sống hữu vi, và thực hành chánh niệm rèn luyện sự chú ý để an
trú trong trải nghiệm hiện tại mà không xua đuổi hay bám víu. Nghệ thuật có thể
là một upaya — một phương tiện thiện xảo, nhập thể và sáng tạo — mở ra con
đường khác để đạt tới cùng những năng lực về chú tâm, minh triết và từ bi.
Con người vốn mang bản chất sáng tạo. Từ những bức vẽ trong hang
động xa xưa nhất đến nét vẽ nguệch ngoạc đơn sơ nhất, con người luôn dùng dấu
vết và vật thể để đưa trạng thái nội tâm ra bên ngoài — và việc ngoại hóa ấy có
ý nghĩa. Khi ta đặt cảm xúc vào hình thức, ta có thể nhìn nó, gọi tên nó, và
đáp lại nó. Hành động tạo tác chuyển hóa phần nội tâm hỗn độn, thường không
lời, thành thứ có thể đọc được.
Làm nghệ thuật khi thế giới đang cháy không phải là trốn chạy;
đó là kháng cự. Và nghệ thuật, khi được tạo ra từ nơi chốn ấy, trở thành một hình
thức truyền trao Pháp. Nó nói rằng: tôi thấy, và tôi từ chối quay mặt đi. Và
tôi hiến dâng điều này như một tấm gương, dù nó không phải là giải pháp tối
hậu. Đó cũng là sự tưởng nhớ, và là một hành động cấp tiến để nói rằng: tôi vẫn
ở đây. Tôi vẫn cảm nhận. Tôi vẫn thấy cái đẹp. Tôi vẫn tin vào sự thiêng liêng.
Sống trong thế giới này, theo một nghĩa nào đó, là sống trong
trạng thái bị “gaslight”. Chúng ta được bảo rằng mình là tách biệt. Rằng Trái
Đất là vô tri. Rằng giá trị được đo bằng năng suất. Rằng đau buồn là yếu đuối.
Rằng cái đẹp là phù phiếm. Đây không chỉ là những thông điệp văn hóa; chúng
giống như những lời yểm. Vì thế, công việc của người nghệ sĩ, người chiêm
nghiệm, của tâm trí ngưỡng, là phá vỡ lời yểm ấy. Là nhìn xuyên qua ảo tưởng.
Là nhớ lại điều ta vốn đã biết trong xương tủy: rằng ta không tách rời. Rằng
Trái Đất đang sống. Rằng cái đẹp là phương thuốc. Rằng đau buồn là thiêng. Nghệ
thuật trở thành phản-yểm — một cách tái phù phép thế giới bằng sự thật, bằng sự
hiện diện, bằng tính linh thiêng của những điều bình thường.
Lịch sử nhân loại là một chuỗi dài những thời kỳ mà bạo tàn và
sự mở rộng nhận thức cùng tồn tại. Có lẽ chính trong tận cùng tuyệt vọng, con
người bắt đầu tìm kiếm nhiều hơn. Thời Hoàng kim Prague nở rộ văn hóa giữa cơn
chấn động của châu Âu trung cổ. Thời Chiến Quốc của Trung Hoa khai sinh những
triết học vĩ đại nhất. Các cuộc cách mạng Upanishad và Phật giáo của Ấn Độ được
tôi luyện trong hỗn loạn chính trị – xã hội. Thời Hoàng kim Abbas rực rỡ giữa
đổ vỡ đế chế và chế độ nô lệ có hệ thống. Thời Phục Hưng trỗi dậy giữa dịch bệnh
và sụp đổ. Hết lần này đến lần khác, hoa sen lại nở.
Khi con người cùng nhau tạo tác, hành động sáng tạo trở thành
một nghi lễ chung. Nghi lễ có sức mạnh vì nó đánh dấu chuyển tiếp và tạo ký ức
tập thể. Trong thời khủng hoảng, việc cùng nhau làm ra thứ gì đó nhắc ta rằng
ta không đơn độc trong sự mong manh của mình, và rằng ta có thể đồng kiến tạo
những hình thức chăm sóc.
Làm nghệ thuật trong thời sụp đổ là bước đi trên con đường Bồ
Tát. Là chọn tỉnh thức khi ngủ quên sẽ dễ dàng hơn. Là dâng hiến tiếng nói, tầm
nhìn và sự dễ tổn thương của bạn cho sự kết nối — cho chữa lành — cho sự thật.
Đó là một cách gặp gỡ thực tại bằng sự chú ý và ân cần. Một thực hành thừa nhận
nỗi đau nhưng từ chối để nó nuốt chửng mình.
Nếu bạn đang đọc những dòng này và cảm thấy gánh nặng của thế
giới, hãy thử điều sau — một mình hoặc cùng người khác:
Hãy gom những gì bạn cần — có thể là giấy và bút, hoặc ra ngoài
với những ngón tay chạm vào đất — và đặt hẹn giờ năm phút. An trú thân thể, hít
ba hơi thở bụng chậm và sâu, rồi tạo ra một dấu vết duy nhất và quan sát điều
gì thay đổi. Bạn có thể chưa giải quyết được vấn đề, nhưng bạn đã tạo ra một
hòn đảo nhỏ của sự rõ ràng. Theo thời gian, những hòn đảo ấy có thể tích tụ
thành một vùng đất mà bạn có thể sống trong đó. Có thể hãy thêm vào dấu vết của
lần thiền trước và xem nó tiến hóa ra sao. Trong bối cảnh này, nghệ thuật không
phải là trang trí; nó là giả kim thuật. Là hành động lấy điều không thể chịu
đựng và cho nó một hình hài: một bài thơ, một bức tranh, một khu vườn, một bữa
ăn, một cử chỉ chăm sóc, một phản hồi trước khủng hoảng. Đó là cách ta chuyển
hóa đau buồn, phẫn nộ, bối rối, và tìm thấy sự sáng rõ trong trạng thái ngưỡng.
Đó là cách ta đưa điều vô hình ra bên ngoài và thêm vẻ đẹp vào thế giới. Đó là
cách ta giữ mình còn là con người./.
⸻
https://www.buddhistdoor.net/

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét