Thứ Bảy, 7 tháng 2, 2026

MỘT NGÀY VALENTINE ĐẬM CHẤT PHẬT GIÁO

Đức Phật sẽ yêu như thế nào? Bằng cách nhìn nhận mọi vạn vật về căn bản đều giống như chính bản thân Ngài.


Nguyên tác:
A Buddhist Valentine(1)
How would Buddha love? By seeing everything as fundamentally like himself.
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***



"Nếu tâm tưởng ta hướng về tâm linh
cũng nồng cháy như khi hướng về tình yêu,
ta sẽ đắc quả Phật
ngay trong thân xác này, ngay trong kiếp sống này."

— Trích Thơ thương yêu của Đạt Lai Lạt Ma thứ VI(2)

Ngày Valentine là một trong những ngày lễ của Mỹ mà tôi yêu thích nhất. Việc ngày lễ xoay quanh trái tim—dù bị thương mại hóa quá mức—lại rơi vào khoảng thời gian gần với Tết Tây Tạng khiến tôi nhớ nhắc mình đặt ra những quyết tâm năm mới liên quan đến những người tôi yêu thương, và làm mới cam kết nuôi dưỡng tấm lòng thiện lành. Những quyết tâm ấy thường là: mở rộng trái tim và tâm trí; biết lắng nghe tốt hơn; học cách tha thứ và yêu thương ngay cả những người tôi không ưa; và dần chấp nhận, chúc phúc cho thế giới, thay vì chống đối hay tìm cách trốn chạy khỏi nó. Như Thiền sư Đạo Nguyên nói: “Học Đạo Phật là trở nên thân mật với muôn loài.”

Có người nói chúng ta đến thế gian này để học hỏi và tiến hóa về ý thức. Quả thật, trong những bài học căn bản của đời sống, nổi bật nhất là học cách yêu—yêu cho đúng—và trở thành tình yêu, cũng như học cách cho đi và đón nhận tình yêu. Tôi tin rằng tình yêu là trung tâm của hạnh phúc, của trưởng thành và của sự viên mãn.

Đức Phật yêu thương như thế nào? Bằng cách nhìn thấy mọi chúng sinh—con người hay không—đều căn bản giống như chính mình, từ đó có thể đối xử và yêu thương họ theo cách mà Ngài mong được đối xử. Ta gọi đó là tình yêu vô hạn, vị tha, là Bồ-đề tâm—Trái Tim Tỉnh Thức—tinh thần cốt lõi của giác ngộ.

Giáo lý này có thể tìm thấy một cách tuyệt đẹp trong Kinh Từ Bi; trong tác phẩm kinh điển của Shantideva Con Đường của Bồ Tát; trong Huấn Luyện Tâm và Chuyển Hóa Thái Độ của Atisha; và trong Ba Mươi Bảy Pháp Hành của Bồ Tát của Togme Zangpo… cũng như trong Cựu Ước.

Mỗi mối quan hệ và từng cuộc gặp gỡ—dù nhỏ bé đến đâu—đều có thể trở thành một phương tiện cho sự kết nối tâm linh sâu sắc, thông qua phép màu chuyển hóa của Bồ-đề tâm. Đức Phật dạy rằng Bồ-đề tâm, hay tình yêu tâm linh, có bốn cánh tay hoạt động, được gọi là Bốn Tâm Vô Lượng, và bốn gương mặt biểu hiện, được gọi là Bốn Hình Thức của Lòng Từ Bi trong hành động. Đó chính là cách ta yêu thương theo phong cách của Phật: bình đẳng với tất cả, không bị trói buộc bởi sự dính mắc quá mức hay những hy vọng và kỳ vọng hão huyền; biết chấp nhận, bao dung và tha thứ.

Vô chấp trong Phật giáo không có nghĩa là thờ ơ, dửng dưng, hay từ chối những mối quan hệ gắn bó và sự dấn thân mãnh liệt với xã hội. Nó nói đến nỗ lực của ta nhằm chống lại sự thay đổi, khước từ sự thật của vô thường và tính hữu hạn của đời người. Khi ta cố nắm giữ những gì vốn dĩ luôn tuột khỏi tay mình, thứ ta nhận lại chỉ là những vết bỏng do sợi dây siết chặt.

Tình yêu theo tinh thần Phật giáo được xây dựng trên sự nhận biết về tính tương liên căn bản của muôn loài, và sự hiểu biết rằng mọi chúng sinh đều giống như ta: đều mong cầu hạnh phúc, an toàn, viên mãn, và đều không muốn khổ đau hay bất hạnh. Đức Đạt Lai Lạt Ma từng nói: “Nếu bạn muốn ích kỷ một cách khôn ngoan, hãy quan tâm đến người khác.” Mọi hạnh phúc và đức hạnh trên đời này đều sinh ra từ vô ngã và rộng lượng; mọi khổ đau đều bắt nguồn từ bản ngã, ích kỷ và tham lam.

Hình ảnh thanh khiết và trọn vẹn nhất của tình yêu Phật giáo là Bồ Tát Quán Thế Âm bốn tay—được gọi là Chenrezig ở Tây Tạng và Quan Âm ở Trung Hoa. Mỗi cánh tay của Ngài tượng trưng cho một trong Bốn Tâm Vô Lượng, và mỗi trong bốn gương mặt rạng ngời—hiền hòa, nhiếp hóa, uy lực và phẫn nộ—biểu hiện một trong bốn phong cách hay phương thức của lòng từ bi đang hành động.

Chẳng hạn, ta thường hình dung đời sống tâm linh Phật giáo là yêu chuộng hòa bình, điềm tĩnh, hiền thiện và bất bạo động; nhưng trong trường hợp một đứa trẻ hay thú cưng bất ngờ lao ra đường, những mặt chủ động của trái tim từ bi tĩnh lặng ấy có thể bùng sáng tức thì, trong khi trung tâm yêu thương vẫn không hề lay chuyển. Vì thế, một vị Bồ Tát vô ngã đôi khi có thể sử dụng lực vì lợi ích lớn hơn—để bảo vệ, để ngăn ngừa tổn hại—và không nhất thiết phải thụ động trước hiểm nguy hay khi hoàn cảnh đòi hỏi một hành động thiện xảo, thích hợp.

·      Cánh tay thứ nhất của tình yêu Phật giáo là maitrī—từ ái, một cảm thức vô hạn của sự thân thiện và ước mong điều lành cho người khác. Maitrī, hay mettā trong tiếng Pāli, hàm nghĩa sự thân tình: kết bạn và chấp nhận chính mình—thân và tâm—cũng như thế giới này.

·      Cánh tay thứ hai là karuṇā—bi mẫn, lòng trắc ẩn, sự đồng cảm, được lay động khi cảm nhận nỗi đau của kẻ khác.

·      Cánh tay thứ ba là upekṣā—xả, sự quân bình, nhận ra tính bình đẳng của mọi sự sống. Sự nhận biết này dẫn đến trí tuệ của buông xả, chứ không phải thờ ơ hay an phận—những “kẻ thù gần” của xả.

·      Cánh tay thứ tư là muditā—hỷ, niềm vui và sự mãn nguyện mang tính tâm linh. Điều này bao gồm việc hoan hỷ trước đức hạnh và thành tựu của người khác—liều thuốc giải cho ganh tị và đố kỵ.

Cốt lõi của mối quan hệ theo tinh thần Phật giáo là nuôi dưỡng mối quan hệ không dính mắc, được làm giàu bằng sự quan tâm và quân bình. Trong những mối quan hệ thân mật, điều hữu ích là giao tiếp một cách chân thật, hiện diện trọn vẹn, nói sự thật của trải nghiệm mình bằng những câu “tôi” thay vì buộc tội hay phán xét, và tôn trọng người kia đủ để hiện diện với trái tim và tâm trí rộng mở, thực sự lắng nghe.

Đam mê trở thành từ bi khi ta đưa nó vào con đường tu tập—khi ta nhận ra mỗi khoảnh khắc của đời sống đều là một khả thể tỉnh thức. Tình yêu con người và sự hợp nhất tính dục có thể giống như đỉnh của tảng băng của tình yêu thiêng liêng: một linh cảm ngây ngất về vĩnh cửu, một cánh cổng mở ra những chiều sâu vô hạn của tính không nền tảng và không biên giới, đưa ta vượt khỏi cái tôi hữu hạn và vị kỷ. Người ta thường hỏi tôi làm sao để tìm được Tri Kỷ Linh Hồn, hay thậm chí tôi có tin vào khái niệm ấy không. Tôi nghĩ rằng, thay vì tập trung vào tiền kiếp hay tìm kiếm một người hoàn hảo trong cõi đời này, chúng ta thường sẽ làm tốt hơn nếu quay về hoàn thiện và phát triển chính mình. Hãy làm cho mình trở thành “người bạn đời hoàn hảo”—không cần quá cầu toàn—và bạn sẽ có thể là một người bạn đời tốt với hầu như bất cứ ai. Khi trái tim bạn thanh tịnh, đời sống bạn và cả thế giới này cũng trở nên thanh tịnh.

Tất cả chúng ta đều cảm nhận khát khao được chiếm hữu và được thuộc về, được yêu và được yêu lại, được kết nối, được ôm ấp và được nương tựa. Tuy nhiên, tôi nghĩ rằng điều quan trọng nhất trong việc ở bên nhau chính là sự dịu dàng của một trái tim lành. Nếu các mối quan hệ của ta không nuôi dưỡng sự lớn lên của thiện tâm, của sự cởi mở, rộng lượng, chân thật và kết nối thân mật, thì chúng không thực sự phục vụ ta—cũng không góp phần làm cho thế giới này trở nên tốt đẹp hơn.

Để thật sự yêu thương người khác, tôi đã học rằng mình cần để họ được là chính họ, yêu, chấp nhận và trân trọng họ như họ đang là—không bị che phủ bởi những phóng chiếu và ảo tưởng của tôi—chứ không phải như cách tôi muốn họ trở thành. Điều này cũng hoàn toàn đúng trong việc yêu thương và chấp nhận chính mình.

Tỳ kheo Henepola Gunaratana viết trong Tám Bước Chánh Niệm Dẫn Đến Hạnh Phúc:

Bất cứ thái độ nào ta thường xuyên dùng đối với chính mình, ta cũng sẽ dùng với người khác; và bất cứ thái độ nào ta thường xuyên dùng với người khác, ta cũng sẽ quay lại dùng với chính mình. Tình huống này giống như việc ta múc thức ăn cho mình và cho người khác từ cùng một cái bát. Cuối cùng, ai cũng ăn cùng một thứ—vì thế ta cần xem xét cẩn trọng xem mình đang múc ra điều gì.”

Tôi nhận thấy rằng trẻ em rất nhanh buông bỏ cơn giận; chúng thà được hạnh phúc còn hơn là đúng, không giống như rất nhiều người lớn trong chúng ta. Cũng như thế, chú chó của tôi luôn nhắc tôi rằng yêu thương là một động từ, không phải danh từ. Ở lại trọn vẹn với khoảnh khắc hiện tại—thông qua chánh niệm và sự chú tâm vào điều đang là, thay vì mắc kẹt trong quá khứ hay tương lai, hay trong những ý niệm về tôi là ai và người khác là ai—giúp tôi buông nhẹ hành lý dư thừa, lo âu và những rối nhiễu nội tâm, và mở lòng ra với tình yêu./.

 

https://www.beliefnet.com/love-family/relationships/holidays/valentines-day/a-buddhist-valentine.aápx

PHỤ THÍCH:

(1) Một Valentine Phật giáo thể hiện tình yêu thông qua sự thấu hiểu rằng mọi chúng sinh đều bình đẳng, kết nối và mang bản chất như nhau. Tình yêu này không mang tính chiếm hữu, mà là sự chấp nhận, lòng từ bi (Metta) và sự hiện diện tỉnh thức, buông bỏ cái tôi (vô ngã) để yêu thương không điều kiện, coi người khác cũng như chính bản thân mình. 

Dưới đây là cách hiểu chi tiết về "A Buddhist Valentine":

  • Tình yêu là sự chấp nhận (Letting Be): Yêu thương theo cách của Đức Phật là chấp nhận người khác đúng như họ vốn là, không áp đặt mong đợi, dự phóng hay ảo tưởng của mình lên họ.
  • Tình yêu không vị kỷ: Chấp nhận bản thân cũng chính là chấp nhận người khác. Như Bhante Henepola Gunaratana đã nói, thái độ chúng ta dành cho mình cũng chính là thái độ ta dành cho người khác; hãy nuôi dưỡng sự từ bi từ bên trong.
  • Tình yêu là sự hiện diện (Mindful Love): Yêu thương là sống trọn vẹn trong giây phút hiện tại, không bị ràng buộc bởi quá khứ hay lo âu về tương lai. Điều này giúp giải phóng tình yêu khỏi những lo âu và ảo tưởng.
  • Tình yêu là sự giải thoát (Metta): Đó là lòng từ bi vô lượng, không chỉ giới hạn trong tình cảm lứa đôi mà rộng khắp đến mọi chúng sinh. Tình yêu này giúp giải thoát tâm trí khỏi sự hẹp hòi.
  • Tình yêu là hành động (Verb): Tình yêu thực sự được thể hiện qua hành động hàng ngày, sự quan tâm và kiên nhẫn, ngay cả trong những tình huống khó khăn. 

Tóm lại, một Valentine Phật giáo là cơ hội để thực hành sự thấu hiểu sâu sắc rằng, ở mức độ cơ bản nhất, tất cả chúng ta đều giống nhau trong khao khát được hạnh phúc và không khổ đau.

(2)
Các bài thơ tình của Đạt Lai Lạt Ma thứ sáu, Tsangyang Gyatso, nổi tiếng với sự kết hợp độc đáo giữa khát vọng trần thế và tư tưởng Phật giáo về sự vô thường. Sáng tác vào cuối thế kỷ 17, những bài thơ này (thường gọi là mgur-glu) khám phá tình yêu, nỗi buồn chia ly, và sự mong manh của cuộc sống qua các hình ảnh thiên nhiên. 

Các chủ đề và đặc điểm nổi bật:

  • Tình yêu và sự chia ly: Thơ thể hiện những nỗi nhớ nhung sâu sắc, sự cô đơn, và sự chấp nhận rằng chia ly là một phần tất yếu, ví như hoa xuân tàn vào mùa thu.
  • Hình tượng thiên nhiên: Các bài thơ thường sử dụng hình ảnh chim nhạn, ong xanh (biểu tượng cho người tình), băng giá, và phong cảnh Tây Tạng để ẩn dụ về cảm xúc.
  • Tư tưởng vô thường: Mặc dù mang âm hưởng lãng mạn, các bài thơ thường phản ánh sự nhận thức sâu sắc về cái chết và sự ngắn ngủi của kiếp người, thể hiện góc nhìn triết lý Phật giáo.
  • Phá vỡ quy chuẩn: Tsangyang Gyatso nổi tiếng là một vị Đạt Lai Lạt Ma không tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt của tu viện, sống cuộc đời tự do và sáng tác thơ tình mãnh liệt. 

Ví dụ một đoạn thơ (dịch nghĩa):

"Hoa xuân tàn vào mùa thu;
Ong xanh không than vãn.
Tình yêu đến hồi kết,
Ta cũng không oán thán."
 

Các tập thơ của ông, ví dụ như {"The Love Poems of the Sixth Dalai Lama" do E. Kalsang xuất bản (1969) https://books.google.com/books/about/The_love_poems_of_the_sixth_Dalai_Lama.html?id=qTkFAAAAYAAJ} hoặc các phiên bản dịch khác, vẫn được yêu thích vì sự chân thành và vẻ đẹp trữ tình độc đáo trong văn học Tây Tạng. /.

 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét