Đức Phật sẽ yêu như thế nào? Bằng cách nhìn nhận mọi vạn vật về căn bản đều giống như chính bản thân Ngài.
Nguyên tác: A Buddhist Valentine(1)
How would Buddha love?
By seeing everything as fundamentally like himself.
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
"Nếu tâm tưởng ta hướng về tâm linh
cũng nồng cháy như khi hướng về tình yêu,
ta sẽ đắc quả Phật
ngay trong thân xác này, ngay trong kiếp sống này."
—
Trích Thơ thương yêu của Đạt Lai Lạt Ma thứ VI(2)
Ngày
Valentine là một trong những ngày lễ của Mỹ mà tôi yêu thích nhất. Việc ngày lễ
xoay quanh trái tim—dù bị thương mại hóa quá mức—lại rơi vào khoảng thời gian
gần với Tết Tây Tạng khiến tôi nhớ nhắc mình đặt ra những quyết tâm năm mới
liên quan đến những người tôi yêu thương, và làm mới cam kết nuôi dưỡng tấm
lòng thiện lành. Những quyết tâm ấy thường là: mở rộng trái tim và tâm trí;
biết lắng nghe tốt hơn; học cách tha thứ và yêu thương ngay cả những người tôi
không ưa; và dần chấp nhận, chúc phúc cho thế giới, thay vì chống đối hay tìm
cách trốn chạy khỏi nó. Như Thiền sư Đạo Nguyên nói: “Học Đạo Phật là trở nên thân mật với muôn loài.”
Có
người nói chúng ta đến thế gian này để học hỏi và tiến hóa về ý thức. Quả thật,
trong những bài học căn bản của đời sống, nổi bật nhất là học cách yêu—yêu cho
đúng—và trở thành tình yêu, cũng như học cách cho đi và đón nhận tình yêu. Tôi
tin rằng tình yêu là trung tâm của hạnh phúc, của trưởng thành và của sự viên
mãn.
Đức
Phật yêu thương như thế nào? Bằng cách nhìn thấy mọi chúng sinh—con người hay
không—đều căn bản giống như chính mình, từ đó có thể đối xử và yêu thương họ
theo cách mà Ngài mong được đối xử. Ta gọi đó là tình yêu vô hạn, vị tha, là
Bồ-đề tâm—Trái Tim Tỉnh Thức—tinh thần cốt lõi của giác ngộ.
Giáo
lý này có thể tìm thấy một cách tuyệt đẹp trong Kinh Từ Bi; trong tác phẩm kinh
điển của Shantideva Con
Đường của Bồ Tát; trong Huấn Luyện Tâm
và Chuyển Hóa Thái Độ của Atisha; và trong Ba Mươi Bảy
Pháp Hành của Bồ Tát
của Togme Zangpo… cũng như trong Cựu Ước.
Mỗi
mối quan hệ và từng cuộc gặp gỡ—dù nhỏ bé đến đâu—đều có thể trở thành một
phương tiện cho sự kết nối tâm linh sâu sắc, thông qua phép màu chuyển hóa của
Bồ-đề tâm. Đức Phật dạy rằng Bồ-đề tâm, hay tình yêu tâm linh, có bốn cánh tay
hoạt động, được gọi là Bốn Tâm Vô Lượng, và bốn gương mặt biểu hiện, được gọi
là Bốn Hình Thức của Lòng Từ Bi trong hành động. Đó chính là cách ta yêu thương
theo phong cách của Phật: bình đẳng với tất cả, không bị trói buộc bởi sự dính
mắc quá mức hay những hy vọng và kỳ vọng hão huyền; biết chấp nhận, bao dung và
tha thứ.
Vô
chấp trong Phật giáo không có nghĩa là thờ ơ, dửng dưng, hay từ chối những mối
quan hệ gắn bó và sự dấn thân mãnh liệt với xã hội. Nó nói đến nỗ lực của ta
nhằm chống lại sự thay đổi, khước từ sự thật của vô thường và tính hữu hạn của
đời người. Khi ta cố nắm giữ những gì vốn dĩ luôn tuột khỏi tay mình, thứ ta
nhận lại chỉ là những vết bỏng do sợi dây siết chặt.
Tình
yêu theo tinh thần Phật giáo được xây dựng trên sự nhận biết về tính tương liên
căn bản của muôn loài, và sự hiểu biết rằng mọi chúng sinh đều giống như ta:
đều mong cầu hạnh phúc, an toàn, viên mãn, và đều không muốn khổ đau hay bất
hạnh. Đức Đạt Lai Lạt Ma từng nói: “Nếu bạn muốn ích kỷ một cách khôn ngoan,
hãy quan tâm đến người khác.” Mọi hạnh phúc và đức hạnh trên đời này đều sinh
ra từ vô ngã và rộng lượng; mọi khổ đau đều bắt nguồn từ bản ngã, ích kỷ và
tham lam.
Hình
ảnh thanh khiết và trọn vẹn nhất của tình yêu Phật giáo là Bồ Tát Quán Thế Âm
bốn tay—được gọi là Chenrezig ở Tây Tạng và Quan Âm ở Trung Hoa. Mỗi cánh tay
của Ngài tượng trưng cho một trong Bốn Tâm Vô Lượng, và mỗi trong bốn gương mặt
rạng ngời—hiền hòa, nhiếp hóa, uy lực và phẫn nộ—biểu hiện một trong bốn phong
cách hay phương thức của lòng từ bi đang hành động.
Chẳng
hạn, ta thường hình dung đời sống tâm linh Phật giáo là yêu chuộng hòa bình,
điềm tĩnh, hiền thiện và bất bạo động; nhưng trong trường hợp một đứa trẻ hay
thú cưng bất ngờ lao ra đường, những mặt chủ động của trái tim từ bi tĩnh lặng
ấy có thể bùng sáng tức thì, trong khi trung tâm yêu thương vẫn không hề lay
chuyển. Vì thế, một vị Bồ Tát vô ngã đôi khi có thể sử dụng lực vì lợi ích lớn
hơn—để bảo vệ, để ngăn ngừa tổn hại—và không nhất thiết phải thụ động trước
hiểm nguy hay khi hoàn cảnh đòi hỏi một hành động thiện xảo, thích hợp.
·
Cánh tay thứ nhất của tình yêu Phật giáo là
maitrī—từ ái, một cảm thức vô hạn
của sự thân thiện và ước mong điều lành cho người khác. Maitrī, hay mettā trong
tiếng Pāli, hàm nghĩa sự thân tình: kết bạn và chấp nhận chính mình—thân và
tâm—cũng như thế giới này.
·
Cánh tay thứ hai là karuṇā—bi mẫn, lòng trắc ẩn, sự đồng cảm, được
lay động khi cảm nhận nỗi đau của kẻ khác.
·
Cánh tay thứ ba là upekṣā—xả, sự quân bình, nhận ra tính bình đẳng của mọi sự sống. Sự nhận
biết này dẫn đến trí tuệ của buông xả, chứ không phải thờ ơ hay an phận—những
“kẻ thù gần” của xả.
·
Cánh tay thứ tư là muditā—hỷ, niềm vui và sự mãn nguyện mang tính tâm linh. Điều này bao gồm
việc hoan hỷ trước đức hạnh và thành tựu của người khác—liều thuốc giải cho
ganh tị và đố kỵ.
Cốt
lõi của mối quan hệ theo tinh thần Phật giáo là nuôi dưỡng mối quan hệ không
dính mắc, được làm giàu bằng sự quan tâm và quân bình. Trong những mối quan hệ
thân mật, điều hữu ích là giao tiếp một cách chân thật, hiện diện trọn vẹn, nói
sự thật của trải nghiệm mình bằng những câu “tôi” thay vì buộc tội hay phán
xét, và tôn trọng người kia đủ để hiện diện với trái tim và tâm trí rộng mở,
thực sự lắng nghe.
Đam
mê trở thành từ bi khi ta đưa nó vào con đường tu tập—khi ta nhận ra mỗi khoảnh
khắc của đời sống đều là một khả thể tỉnh thức. Tình yêu con người và sự hợp
nhất tính dục có thể giống như đỉnh của tảng băng của tình yêu thiêng liêng:
một linh cảm ngây ngất về vĩnh cửu, một cánh cổng mở ra những chiều sâu vô hạn
của tính không nền tảng và không biên giới, đưa ta vượt khỏi cái tôi hữu hạn và
vị kỷ. Người ta thường hỏi tôi làm sao để tìm được Tri Kỷ Linh Hồn, hay thậm
chí tôi có tin vào khái niệm ấy không. Tôi nghĩ rằng, thay vì tập trung vào
tiền kiếp hay tìm kiếm một người hoàn hảo trong cõi đời này, chúng ta thường sẽ
làm tốt hơn nếu quay về hoàn thiện và phát triển chính mình. Hãy làm cho mình
trở thành “người bạn đời hoàn hảo”—không cần quá cầu toàn—và bạn sẽ có thể là
một người bạn đời tốt với hầu như bất cứ ai. Khi trái tim bạn thanh tịnh, đời
sống bạn và cả thế giới này cũng trở nên thanh tịnh.
Tất
cả chúng ta đều cảm nhận khát khao được chiếm hữu và được thuộc về, được yêu và
được yêu lại, được kết nối, được ôm ấp và được nương tựa. Tuy nhiên, tôi nghĩ
rằng điều quan trọng nhất trong việc ở bên nhau chính là sự dịu dàng của một
trái tim lành. Nếu các mối quan hệ của ta không nuôi dưỡng sự lớn lên của thiện
tâm, của sự cởi mở, rộng lượng, chân thật và kết nối thân mật, thì chúng không
thực sự phục vụ ta—cũng không góp phần làm cho thế giới này trở nên tốt đẹp
hơn.
Để
thật sự yêu thương người khác, tôi đã học rằng mình cần để họ được là chính họ,
yêu, chấp nhận và trân trọng họ như họ đang là—không bị che phủ bởi những phóng
chiếu và ảo tưởng của tôi—chứ không phải như cách tôi muốn họ trở thành. Điều
này cũng hoàn toàn đúng trong việc yêu thương và chấp nhận chính mình.
Tỳ
kheo Henepola Gunaratana viết trong Tám Bước Chánh Niệm Dẫn Đến Hạnh Phúc:
“Bất cứ thái độ nào ta thường xuyên dùng đối
với chính mình, ta cũng sẽ dùng với người khác; và bất cứ thái độ nào ta thường
xuyên dùng với người khác, ta cũng sẽ quay lại dùng với chính mình. Tình huống
này giống như việc ta múc thức ăn cho mình và cho người khác từ cùng một cái
bát. Cuối cùng, ai cũng ăn cùng một thứ—vì thế ta cần xem xét cẩn trọng xem
mình đang múc ra điều gì.”
Tôi
nhận thấy rằng trẻ em rất nhanh buông bỏ cơn giận; chúng thà được hạnh phúc còn
hơn là đúng, không giống như rất nhiều người lớn trong chúng ta. Cũng như thế,
chú chó của tôi luôn nhắc tôi rằng yêu thương là một động từ, không phải danh
từ. Ở lại trọn vẹn với khoảnh khắc hiện tại—thông qua chánh niệm và sự chú tâm
vào điều đang là, thay vì mắc kẹt trong quá khứ hay tương lai, hay trong những
ý niệm về tôi là ai và người khác là ai—giúp tôi buông nhẹ hành lý dư thừa, lo
âu và những rối nhiễu nội tâm, và mở lòng ra với tình yêu./.
PHỤ THÍCH:
(1) Một
Valentine Phật giáo thể hiện tình yêu thông qua sự thấu hiểu rằng mọi
chúng sinh đều bình đẳng, kết nối và mang bản chất như nhau. Tình yêu này không
mang tính chiếm hữu, mà là sự chấp nhận, lòng từ bi (Metta) và sự hiện diện tỉnh
thức, buông bỏ cái tôi (vô ngã) để yêu thương không điều kiện, coi người khác
cũng như chính bản thân mình.
Dưới đây là cách hiểu chi tiết về "A Buddhist
Valentine":
- Tình
yêu là sự chấp nhận (Letting Be): Yêu thương theo
cách của Đức Phật là chấp nhận người khác đúng như họ vốn là, không áp đặt
mong đợi, dự phóng hay ảo tưởng của mình lên họ.
- Tình
yêu không vị kỷ: Chấp nhận bản thân cũng chính là
chấp nhận người khác. Như Bhante Henepola Gunaratana đã nói, thái độ chúng
ta dành cho mình cũng chính là thái độ ta dành cho người khác; hãy nuôi dưỡng
sự từ bi từ bên trong.
- Tình
yêu là sự hiện diện (Mindful Love): Yêu thương là sống
trọn vẹn trong giây phút hiện tại, không bị ràng buộc bởi quá khứ hay lo
âu về tương lai. Điều này giúp giải phóng tình yêu khỏi những lo âu và ảo
tưởng.
- Tình
yêu là sự giải thoát (Metta): Đó là lòng từ bi
vô lượng, không chỉ giới hạn trong tình cảm lứa đôi mà rộng khắp đến mọi
chúng sinh. Tình yêu này giúp giải thoát tâm trí khỏi sự hẹp hòi.
- Tình
yêu là hành động (Verb): Tình yêu thực sự
được thể hiện qua hành động hàng ngày, sự quan tâm và kiên nhẫn, ngay cả
trong những tình huống khó khăn.
Tóm lại, một Valentine Phật giáo là cơ hội để thực hành sự
thấu hiểu sâu sắc rằng, ở mức độ cơ bản nhất, tất cả chúng ta đều giống nhau
trong khao khát được hạnh phúc và không khổ đau.
(2) Các
bài thơ tình của Đạt Lai Lạt Ma thứ sáu, Tsangyang Gyatso, nổi tiếng với sự kết
hợp độc đáo giữa khát vọng trần thế và tư tưởng Phật giáo về sự vô thường. Sáng
tác vào cuối thế kỷ 17, những bài thơ này (thường gọi là mgur-glu)
khám phá tình yêu, nỗi buồn chia ly, và sự mong manh của cuộc sống qua các hình
ảnh thiên nhiên.
Các chủ đề và đặc điểm nổi bật:
- Tình
yêu và sự chia ly: Thơ thể hiện những nỗi nhớ
nhung sâu sắc, sự cô đơn, và sự chấp nhận rằng chia ly là một phần tất yếu,
ví như hoa xuân tàn vào mùa thu.
- Hình
tượng thiên nhiên: Các bài thơ thường sử dụng
hình ảnh chim nhạn, ong xanh (biểu tượng cho người tình), băng giá, và
phong cảnh Tây Tạng để ẩn dụ về cảm xúc.
- Tư
tưởng vô thường: Mặc dù mang âm hưởng lãng mạn, các
bài thơ thường phản ánh sự nhận thức sâu sắc về cái chết và sự ngắn ngủi của
kiếp người, thể hiện góc nhìn triết lý Phật giáo.
- Phá
vỡ quy chuẩn: Tsangyang Gyatso nổi tiếng là một
vị Đạt Lai Lạt Ma không tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt của tu viện, sống
cuộc đời tự do và sáng tác thơ tình mãnh liệt.
Ví dụ một đoạn thơ (dịch
nghĩa):
"Hoa xuân tàn vào mùa thu;
Ong xanh không than vãn.
Tình yêu đến hồi kết,
Ta cũng không oán thán."
Các tập thơ của ông, ví dụ như {"The Love Poems of
the Sixth Dalai Lama" do E. Kalsang xuất bản (1969) https://books.google.com/books/about/The_love_poems_of_the_sixth_Dalai_Lama.html?id=qTkFAAAAYAAJ}
hoặc các phiên bản dịch khác, vẫn được yêu thích vì sự chân thành và vẻ đẹp trữ
tình độc đáo trong văn học Tây Tạng. /.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét