Từ
quyển: The Science of Meditation
Nguyên tác: Meditation as
Psychotherapy
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Bác sĩ Aaron Beck, người sáng lập liệu pháp nhận thức, từng đặt
ra một câu hỏi: “Chánh niệm là gì?”
Đó là vào giữa những năm 1980, và Bác sĩ Beck đã hỏi Tara
Bennett-Goleman, vợ của Dan. Bà đến nhà ông ở Ardmore, bang Pennsylvania, theo
lời mời của Bác sĩ Beck, vì Thẩm phán Judith Beck, vợ ông, sắp trải qua một ca
phẫu thuật tự chọn. Bác sĩ Beck linh cảm rằng thiền định có thể giúp bà chuẩn
bị tốt hơn về mặt tinh thần và, có lẽ, cả về mặt thể chất.
Tara đã hướng dẫn hai vợ chồng ngay tại chỗ. Theo sự chỉ dẫn của
bà, vợ chồng Beck ngồi yên lặng và quan sát những cảm giác của hơi thở khi hít
vào và thở ra, sau đó họ thử thực hành thiền đi bộ ngay trong phòng khách của
mình.
Đó là một gợi ý ban đầu cho điều sau này đã trở thành một phong
trào mạnh mẽ mang tên “liệu pháp nhận thức dựa trên chánh niệm”
(Mindfulness-Based Cognitive Therapy – MBCT). Cuốn sách Emotional Alchemy: How
the Mind Can Heal the Heart của Tara là tác phẩm đầu tiên tích hợp chánh niệm
với liệu pháp nhận thức.1
Trong nhiều năm, Tara đã là học trò của thiền Vipassana và gần
đây bà vừa hoàn tất một khóa nhập thất chuyên sâu kéo dài nhiều tháng với thiền
sư Miến Điện U Pandita. Sự đi sâu ấy vào tâm trí đã mang lại cho bà nhiều tuệ
giác, trong đó có một nhận thức về tính nhẹ bẫng của các ý nghĩ khi chúng được
nhìn qua lăng kính của chánh niệm. Tuệ giác này phản chiếu một nguyên lý trong
liệu pháp nhận thức gọi là “tách trung tâm” (decentering) — quan sát các suy
nghĩ và cảm xúc mà không đồng nhất quá mức với chúng. Nhờ đó, chúng ta có thể
tái đánh giá nỗi khổ của mình.
Bác sĩ Beck đã nghe nói về Tara qua một trong những học trò thân
cận của ông, Bác sĩ Jeffrey Young, người vào thời điểm đó đang thành lập trung
tâm liệu pháp nhận thức đầu tiên tại Thành phố New York. Tara, vừa mới hoàn
thành bằng thạc sĩ về tư vấn tâm lý, đang được đào tạo cùng Bác sĩ Young tại
trung tâm của ông. Cả hai đang phối hợp điều trị cho một phụ nữ trẻ mắc chứng
rối loạn hoảng sợ.
Bác sĩ Young sử dụng cách tiếp cận của liệu pháp nhận thức, giúp
cô ấy tạo khoảng cách với những suy nghĩ mang tính thảm họa hóa — Tôi không thở
được, tôi sắp chết — và thách thức chúng. Tara đã đưa chánh niệm vào các buổi
trị liệu, bổ trợ cho phương pháp của Bác sĩ Young bằng góc nhìn độc đáo này về
tâm trí. Việc học cách quan sát hơi thở một cách chánh niệm — bình tĩnh và rõ
ràng, không hoảng loạn — đã giúp bệnh nhân đó vượt qua các cơn hoảng sợ.
Làm việc độc lập, nhà tâm lý học John Teasdale tại Đại học
Oxford, cùng với Zindel Segal và Mark Williams, đã viết cuốn Liệu pháp Nhận
thức Dựa trên Chánh niệm dành cho Trầm cảm, một sự tích hợp tương tự như vậy.
Nghiên cứu của ông cho thấy rằng đối với những người bị trầm cảm nặng đến mức
thuốc men hay thậm chí liệu pháp sốc điện cũng không còn tác dụng, liệu pháp
nhận thức dựa trên chánh niệm (MBCT) này đã làm giảm một nửa tỷ lệ tái phát —
hiệu quả hơn bất kỳ loại thuốc nào.
Những phát hiện đáng kinh ngạc như vậy đã khơi dậy một làn sóng
nghiên cứu về MBCT. Tuy nhiên, cũng giống như phần lớn các nghiên cứu về thiền
định và tâm lý trị liệu, nhiều nghiên cứu trong số đó (bao gồm cả nghiên cứu
ban đầu của Teasdale) đã không đáp ứng được tiêu chuẩn vàng của nghiên cứu kết
quả lâm sàng: có nhóm đối chứng ngẫu nhiên và có một phương pháp điều trị so
sánh tương đương do những nhà thực hành tin rằng phương pháp của họ sẽ mang lại
hiệu quả.
Vài năm sau, một nhóm nghiên cứu từ Đại học Johns Hopkins
đã xem xét tổng cộng lúc đó là bốn mươi bảy nghiên cứu về riêng thiền định (tức
là không bao gồm liệu pháp nhận thức) trên các bệnh nhân gặp phải những mức độ
khó chịu khác nhau, từ trầm cảm và đau đớn cho đến các vấn đề về giấc ngủ và
chất lượng cuộc sống nói chung — cũng như các bệnh lý trải rộng từ tiểu đường
và bệnh động mạch cho đến ù tai và hội chứng ruột kích thích.
Nhân tiện, bài tổng quan này rất mẫu mực trong việc tính
toán số giờ thực hành thiền được nghiên cứu: chương trình MBSR bao gồm khoảng
hai mươi đến hai mươi bảy giờ huấn luyện trong tám tuần, còn các chương trình
chánh niệm khác thì khoảng bằng một nửa. Các thử nghiệm về thiền Siêu Việt
(Transcendental Meditation) cung cấp từ mười sáu đến ba mươi chín giờ thực hành
trong thời gian từ ba đến mười hai tháng, và các hình thức thiền mật ngôn khác
thì chỉ khoảng một nửa con số đó.
Nhân tiện, bài tổng quan này là một ví dụ rất chuẩn mực trong
việc tính toán số giờ thực hành thiền được đưa vào nghiên cứu: chương trình
MBSR bao gồm từ hai mươi đến hai mươi bảy giờ huấn luyện trong vòng tám tuần,
còn các chương trình chánh niệm khác thì chỉ khoảng một nửa con số đó. Các thử
nghiệm về thiền Siêu Việt (Transcendental Meditation) cung cấp từ mười sáu đến
ba mươi chín giờ thực hành trong khoảng thời gian từ ba đến mười hai tháng, và
các hình thức thiền mật ngôn khác thì khoảng bằng một nửa lượng thời gian ấy.
Trong một bài báo nổi bật đăng trên một trong các tạp chí
của JAMA (ấn phẩm chính thức của Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ), các nhà nghiên cứu
kết luận rằng chánh niệm (nhưng không phải các hình thức thiền dựa trên mật
ngôn như Thiền Siêu Việt – TM, do có quá ít nghiên cứu được thiết kế tốt để đưa
ra kết luận) có thể làm giảm lo âu và trầm cảm, cũng như giảm đau. Mức độ cải
thiện đạt được gần tương đương với thuốc điều trị, nhưng không kèm theo các tác
dụng phụ đáng lo ngại — điều này khiến các liệu pháp dựa trên chánh niệm trở
thành một lựa chọn điều trị thay thế khả thi cho những tình trạng này.
Tuy nhiên, không tìm thấy những lợi ích tương tự đối với
các chỉ số sức khỏe khác như thói quen ăn uống, giấc ngủ, việc sử dụng chất gây
nghiện hay các vấn đề về cân nặng. Đối với những khó khăn tâm lý khác, chẳng
hạn như tâm trạng tiêu cực, nghiện ngập và khả năng chú ý kém, phân tích tổng
hợp cho thấy rất ít hoặc hầu như không có bằng chứng rằng bất kỳ hình thức
thiền nào có thể giúp ích — ít nhất là trong các can thiệp ngắn hạn được sử
dụng trong các nghiên cứu. Các tác giả lưu ý rằng việc thực hành thiền lâu dài
có thể mang lại nhiều lợi ích hơn, nhưng dữ liệu về vấn đề này còn quá ít để họ
có thể đưa ra kết luận chắc chắn.
Vấn đề chính là: những điều từng có vẻ đầy hứa hẹn trong
việc giảm nhẹ các vấn đề, dựa trên các nghiên cứu thiền trước đây, đã tan biến
như sương mù khi đem so sánh với lợi ích từ các nhóm đối chứng chủ động như tập
thể dục. Kết luận rút ra đối với một phạm vi rộng các vấn đề liên quan đến
stress là: “chưa có đủ bằng chứng cho thấy có bất kỳ tác động nào,” ít nhất là
cho đến thời điểm hiện tại.3
Từ góc độ y học, những nghiên cứu này tương đương với các
thử nghiệm một loại thuốc ở “liều thấp, thời gian ngắn”. Khuyến nghị được đưa
ra là cần tiến hành thêm nhiều nghiên cứu nữa, với số lượng người tham gia lớn
hơn rất nhiều và trong thời gian dài hơn hẳn. Điều này hoàn toàn phù hợp đối
với các nghiên cứu về phương pháp điều trị như thuốc men — mô hình nghiên cứu
đang chiếm ưu thế trong y học. Tuy nhiên, những nghiên cứu như vậy cực kỳ tốn
kém, chi phí lên tới hàng triệu đô la, và thường do các công ty dược hoặc Viện
Y tế Quốc gia Hoa Kỳ tài trợ. Còn đối với thiền thì không may là không có được
sự hậu thuẫn như vậy.
Một điểm vướng mắc khác — hơi mang tính học thuật một chút
— là phân tích tổng hợp này bắt đầu bằng việc thu thập tới 18.753 trích dẫn các
bài viết đủ loại về thiền (một con số khổng lồ, nếu so với việc vào những năm
1970 chỉ tìm được lèo tèo vài bài, và hiện nay cũng chỉ hơn 6.000 bài — họ đã
sử dụng phạm vi từ khóa tìm kiếm rộng hơn chúng tôi). Tuy nhiên, khoảng một nửa
trong số các bài mà nhóm tác giả xác định được lại không phải là các báo cáo dữ
liệu thực nghiệm; trong số các báo cáo thực nghiệm đó, khoảng 4.800 nghiên cứu
không có nhóm đối chứng hoặc không được phân nhóm ngẫu nhiên. Sau khi sàng lọc
kỹ lưỡng, chỉ có 3% — tức 47 nghiên cứu trong phân tích — được đánh giá là có thiết
kế đủ tốt để đưa vào tổng quan. Như nhóm nghiên cứu tại Johns Hopkins chỉ ra,
điều này đơn giản cho thấy nhu cầu cấp thiết phải nâng cao chất lượng nghiên
cứu về thiền.
Loại tổng quan như thế này có sức nặng rất lớn đối với các bác
sĩ, trong bối cảnh y học đang nỗ lực ngày càng dựa nhiều hơn vào bằng chứng.
Nhóm nghiên cứu tại Johns Hopkins đã thực hiện phân tích tổng hợp này cho Cơ
quan Nghiên cứu và Chất lượng Chăm sóc Y tế (Agency for Healthcare Research and
Quality), cơ quan ban hành các hướng dẫn mà các bác sĩ thường cố gắng tuân
theo.
Kết luận của bản tổng quan là: thiền — đặc biệt là chánh niệm —
có thể đóng vai trò trong việc điều trị trầm cảm, lo âu và đau nhức, với hiệu
quả xấp xỉ thuốc điều trị nhưng không có tác dụng phụ. Thiền cũng có thể, ở mức
độ thấp hơn, giúp giảm bớt gánh nặng của stress tâm lý. Nhìn chung, thiền chưa
được chứng minh là hiệu quả hơn các phương pháp điều trị y khoa đối với sự khổ
não về mặt tâm lý, và bằng chứng hiện có vẫn chưa đủ mạnh để đưa ra những kết
luận chắc chắn hơn.
Tuy nhiên, những kết luận này chỉ đúng tính đến năm 2013 (nghiên
cứu được công bố vào tháng 1 năm 2014). Với tốc độ nghiên cứu về thiền ngày
càng nhanh, nhiều nghiên cứu mới hơn và được thiết kế tốt hơn có thể sẽ đảo
ngược những đánh giá như vậy, ít nhất là ở một mức độ nào đó.
Trầm cảm là một trường hợp tiêu biểu cho nhận định này.
XUA TAN NỖI BUỒN — BẰNG CHÁNH NIỆM
Phát hiện đáng chú ý của nhóm John Teasdale tại Đại học Oxford —
rằng liệu pháp nhận thức dựa trên chánh niệm (MBCT) giúp giảm nguy cơ tái phát
ở trầm cảm nặng khoảng 50% — đã tạo động lực mạnh mẽ cho hàng loạt nghiên cứu
tiếp theo đầy ấn tượng. Xét cho cùng, mức giảm tái phát 50% vượt xa những gì
bất kỳ loại thuốc nào dùng trong điều trị trầm cảm nặng có thể tuyên bố đạt
được. Nếu tác động có lợi này là của một loại thuốc, hẳn sẽ có một công ty dược
phẩm nào đó đang kiếm bộn tiền từ nó.
Nhu cầu về những nghiên cứu nghiêm ngặt hơn là điều hiển
nhiên; nghiên cứu thí điểm ban đầu của Teasdale không có nhóm đối chứng, chứ
chưa nói đến một hoạt động so sánh. Mark Williams, một trong những cộng sự
nghiên cứu ban đầu của Teasdale tại Oxford, đã đứng ra dẫn dắt chương trình
nghiên cứu cần thiết. Nhóm của ông đã tuyển chọn gần ba trăm người mắc trầm cảm
nặng đến mức thuốc men cũng không thể ngăn họ tái phát vào trạng thái u ám,
tuyệt vọng — đúng kiểu bệnh nhân khó điều trị như trong nghiên cứu ban đầu.
Nhưng lần này, các bệnh nhân được phân nhóm ngẫu nhiên vào MBCT
hoặc một trong hai nhóm đối chứng chủ động: hoặc họ được học những kiến thức cơ
bản của liệu pháp nhận thức, hoặc chỉ tiếp tục các điều trị tâm thần thông
thường. Các bệnh nhân được theo dõi trong sáu tháng để xem họ có bị tái phát
hay không. Kết quả cho thấy MBCT hiệu quả hơn đối với những bệnh nhân có tiền
sử sang chấn thời thơ ấu (yếu tố có thể làm trầm cảm trở nên nghiêm trọng hơn),
và có hiệu quả gần tương đương với các phương pháp điều trị tiêu chuẩn đối với
những trường hợp trầm cảm “điển hình”.
Không lâu sau đó, một nhóm nghiên cứu tại châu Âu phát hiện rằng
đối với những bệnh nhân trầm cảm nặng tương tự — đến mức không có loại thuốc
nào có tác dụng — thì MBCT lại mang lại hiệu quả.5 Nghiên cứu này cũng là một
thử nghiệm ngẫu nhiên có nhóm đối chứng chủ động. Và đến năm 2016, một phân
tích tổng hợp gồm chín nghiên cứu như vậy với tổng cộng 1.258 bệnh nhân đã kết
luận rằng, trong vòng một năm sau can thiệp, MBCT là một phương pháp hiệu quả
để làm giảm tỷ lệ tái phát ở trầm cảm nặng. Các triệu chứng trầm cảm càng
nghiêm trọng thì lợi ích thu được từ MBCT càng lớn.6
Zindel Segal, một trong những cộng sự của John Teasdale, đã đi
sâu tìm hiểu vì sao MBCT dường như lại hiệu quả đến vậy. Ông sử dụng chụp cộng
hưởng từ chức năng (fMRI) để so sánh những bệnh nhân đã hồi phục sau một đợt
trầm cảm nặng: một số được điều trị bằng MBCT, số còn lại nhận liệu pháp nhận
thức tiêu chuẩn (tức là không có yếu tố chánh niệm). Những bệnh nhân mà sau
điều trị cho thấy mức tăng hoạt động lớn hơn ở vùng đảo não (insula) có tỷ lệ
tái phát thấp hơn 35%.
Lý do là gì? Trong một phân tích sau đó, Segal nhận thấy kết quả
tốt nhất thuộc về những bệnh nhân có khả năng “tách tâm” (decenter) cao nhất —
tức là có thể bước ra khỏi các suy nghĩ và cảm xúc của mình đủ để nhìn chúng
như những hiện tượng đến rồi đi, thay vì bị cuốn theo kiểu “suy nghĩ và cảm xúc
của tôi”. Nói cách khác, những bệnh nhân này có mức độ chánh niệm cao hơn. Và
họ dành càng nhiều thời gian cho việc thực hành chánh niệm, thì nguy cơ tái
phát trầm cảm của họ càng thấp.
Cuối cùng, một khối lượng nghiên cứu đủ lớn đã thuyết phục được
giới y học vốn hoài nghi rằng các phương pháp dựa trên chánh niệm có thể hiệu
quả trong điều trị trầm cảm. Hiện nay đã có một số biến thể ứng dụng đầy hứa
hẹn của MBCT trong điều trị trầm cảm.
Chẳng hạn, những phụ nữ đang mang thai và có tiền sử từng bị
trầm cảm dĩ nhiên rất muốn chắc chắn rằng mình sẽ không rơi vào trầm cảm trong
thời gian mang thai hoặc sau khi sinh, và họ cũng hoàn toàn có lý khi e ngại
việc dùng thuốc chống trầm cảm trong thai kỳ. Tin vui là: một nhóm nghiên cứu
do Sona Dimidjian — một cựu học viên của Viện Nghiên Cứu Mùa Hè (Summer
Research IÍntitute)— dẫn dắt đã phát hiện rằng MBCT có thể làm giảm nguy cơ
trầm cảm ở những phụ nữ này, từ đó mang đến một lựa chọn thay thế thân thiện và
an toàn hơn so với thuốc.8
Khi các nhà nghiên cứu từ Đại học Quốc tế Maharishi dạy Thiền
Siêu Việt (TM) cho các tù nhân, với các chương trình cải huấn tiêu chuẩn trong
nhà tù làm nhóm so sánh, họ nhận thấy rằng sau bốn tháng, những tù nhân thực
hành TM có ít triệu chứng sang chấn, lo âu và trầm cảm hơn; họ cũng ngủ ngon
hơn và cảm nhận cuộc sống hằng ngày của mình ít căng thẳng hơn.9
Một ví dụ khác: những năm tháng tuổi teen đầy lo âu thường là
giai đoạn các triệu chứng trầm cảm lần đầu xuất hiện. Năm 2015, có 12,5% dân số
Hoa Kỳ trong độ tuổi từ mười hai đến mười bảy từng trải qua ít nhất một giai
đoạn trầm cảm nặng trong năm trước đó. Con số này tương đương khoảng 3 triệu
thanh thiếu niên.
Trong khi một số dấu hiệu trầm cảm dễ nhận thấy hơn bao gồm lối
suy nghĩ tiêu cực, sự tự chỉ trích gay gắt, v.v., thì đôi khi các dấu hiệu lại
biểu hiện rất tinh tế, như khó ngủ, khó tập trung suy nghĩ, hoặc cảm giác hụt
hơi. Một chương trình chánh niệm được thiết kế riêng cho thanh thiếu niên đã
giúp làm giảm cả các biểu hiện trầm cảm rõ rệt lẫn những dấu hiệu tinh vi như
vậy — và hiệu quả này vẫn còn duy trì ngay cả sáu tháng sau khi chương trình
kết thúc.10
Tất cả những nghiên cứu này, dù rất gợi mở và đầy hứa hẹn, vẫn
cần được lặp lại cũng như cải thiện thiết kế nghiên cứu nếu muốn đáp ứng các
tiêu chuẩn đánh giá nghiêm ngặt của y học. Tuy vậy, đối với những người đang
phải chịu đựng các đợt trầm cảm — hoặc lo âu hay đau đớn — MBCT (và có thể cả
TM) mang lại một khả năng giảm nhẹ triệu chứng. Sau đó lại nảy sinh câu hỏi:
liệu MBCT hay các hình thức thiền khác có thể giúp làm giảm các triệu chứng của
những rối loạn tâm thần khác hay không? Và nếu có, thì những cơ chế nào có thể
giải thích cho các tác động đó?
Hãy quay lại nghiên cứu về MBSR dành cho những người mắc chứng
lo âu xã hội do Philippe Goldin và James Gross thực hiện tại Đại học Stanford
(đã được chúng tôi điểm lại ở chương năm). Lo âu xã hội — có thể biểu hiện từ
nỗi sợ sân khấu cho đến sự rụt rè trong các buổi tụ họp — hóa ra là một vấn đề
cảm xúc phổ biến đáng ngạc nhiên, ảnh hưởng đến hơn 6% dân số Hoa Kỳ, tương
đương khoảng 15 triệu người.11
Sau khóa MBSR kéo dài tám tuần, các bệnh nhân cho biết họ cảm
thấy bớt lo âu hơn — một dấu hiệu tích cực. Nhưng bạn có thể còn nhớ bước tiếp
theo, khiến nghiên cứu này trở nên hấp dẫn hơn: các bệnh nhân còn được đưa vào
máy quét não trong khi thực hiện thiền chú tâm vào hơi thở để điều hòa cảm xúc,
đồng thời lắng nghe những câu nói gây khó chịu như “mọi người lúc nào cũng phán
xét tôi” — một trong những nỗi sợ phổ biến trong dòng độc thoại nội tâm của
người mắc lo âu xã hội.
Các bệnh nhân báo cáo rằng họ cảm thấy ít lo âu hơn bình thường
khi nghe những tác nhân cảm xúc như vậy — và đồng thời, hoạt động của hạch hạnh
nhân (amygdala) trong não giảm xuống, trong khi hoạt động ở các mạch thần kinh
liên quan đến sự chú ý lại tăng lên.
Cái nhìn thoáng qua về hoạt động não bộ nền tảng này có thể gợi
mở hướng đi tương lai của nghiên cứu về cách thiền giúp làm giảm các vấn đề tâm
lý. Trong vài năm trở lại đây — ít nhất là tính đến thời điểm bài viết này —
Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia Hoa Kỳ (NIMH), nguồn tài trợ chính cho các
nghiên cứu trong lĩnh vực này, đã tỏ ra không mấy mặn mà với những nghiên cứu
vẫn dựa vào các phân loại tâm thần học truyền thống được liệt kê trong Cẩm nang
Chẩn đoán và Thống kê các Rối loạn Tâm thần (DSM) của ngành.
Trong khi các rối loạn tâm thần như “trầm cảm” với nhiều dạng
khác nhau được liệt kê trong DSM, thì NIMH lại ưu tiên những nghiên cứu tập
trung vào các cụm triệu chứng cụ thể và các mạch não nền tảng của chúng — chứ
không chỉ dựa trên các danh mục của DSM. Theo hướng này, chúng tôi chẳng hạn
đặt câu hỏi: liệu phát hiện từ Oxford rằng MBCT đặc biệt hiệu quả với những
bệnh nhân trầm cảm có tiền sử sang chấn có gợi ý rằng hạch hạnh nhân (amygdala)
phản ứng quá mức đóng vai trò lớn hơn trong nhóm bệnh nhân kháng trị này, so
với những người chỉ thỉnh thoảng mới bị trầm cảm hay không?
Trong khi suy ngẫm về các hướng nghiên cứu tương lai, còn
có thêm một vài câu hỏi nữa: giá trị gia tăng cụ thể của chánh niệm so với liệu
pháp nhận thức là gì? Thiền (bao gồm việc ứng dụng trong MBSR và MBCT) giúp cải
thiện những rối loạn nào tốt hơn so với các phương pháp điều trị tâm thần tiêu
chuẩn hiện nay? Các phương pháp này nên được sử dụng kết hợp với các can thiệp
tiêu chuẩn đó hay không? Và những hình thức thiền cụ thể nào hiệu quả nhất
trong việc làm giảm những vấn đề tâm lý nào — đồng thời, các mạch thần kinh nền
tảng liên quan là gì?
Hiện tại, đây vẫn là những câu hỏi chưa có lời đáp. Chúng ta vẫn
đang chờ đợi câu trả lời.
10
THIỀN
TỪ BI (LOVING-KINDNESS) CHO SANG CHẤN
Hãy
nhớ lại rằng vào ngày 11 tháng 9 năm 2001, một chiếc máy bay phản lực đã đâm
vào Lầu Năm Góc gần chỗ Steve Z làm việc. Không gian văn phòng vốn mở đã lập
tức bị thổi tung, biến thành một biển đổ nát mờ mịt khói, nồng nặc mùi nhiên
liệu cháy. Khi văn phòng được xây dựng lại, ông quay trở về đúng chiếc bàn nơi
mình đã ngồi vào ngày 11/9, nhưng trong một khung cảnh cô quạnh hơn rất nhiều —
phần lớn những đồng nghiệp thân thiết của ông đã thiệt mạng trong quả cầu lửa
đó.
Steve
nhớ lại cảm xúc của mình khi ấy:
“Chúng
tôi bị nuôi dưỡng bởi cơn thịnh nộ: Bọn khốn đó — chúng ta sẽ trả thù! Đó là
một nơi tăm tối, một quãng thời gian khốn khổ.”
Chứng
PTSD (Post-Traumatic Stress Disorder) nghiêm trọng của Steve là kết quả của sự
tích tụ kéo dài; trước đó anh đã từng tham chiến tại các chiến trường trong
Chiến dịch Bão táp Sa mạc và Iraq. Thảm họa 11/9 đã làm trầm trọng thêm những
tổn thương tâm lý vốn đã âm ỉ từ trước.
Trong
nhiều năm sau đó, cơn giận dữ, sự bức bối và trạng thái cảnh giác quá mức cùng
với nỗi mất lòng tin luôn cuộn xoáy bên trong anh. Nhưng nếu có ai hỏi thăm
tình hình, câu chuyện Steve kể vẫn chỉ là: “Không có vấn đề gì.” Anh cố gắng tự
xoa dịu bằng rượu, chạy bộ cường độ cao, thăm gia đình, đọc sách — bất cứ thứ
gì có thể giúp anh giữ được sự kiểm soát.
Khi
vào Bệnh viện Walter Reed để tìm kiếm sự giúp đỡ, Steve đã ở rất gần bờ vực tự
sát. Anh trải qua quá trình cai rượu và chậm rãi bắt đầu con đường hồi phục.
Steve được tìm hiểu về tình trạng của mình và đồng ý gặp nhà trị liệu tâm lý mà
anh vẫn còn gặp cho đến nay — chính người này đã giới thiệu anh với thiền chánh
niệm.
Sau
hai hoặc ba tháng tỉnh rượu, Steve thử tham gia một nhóm thực hành chánh niệm
tại địa phương, nhóm họp mỗi tuần một lần. Những lần đầu đến đó, anh bước vào
với sự dè dặt, đảo mắt quan sát xung quanh, tự nhủ: “Đây không phải là người
của mình” — rồi quay ra. Hơn nữa, anh còn cảm thấy ngột ngạt trong những không
gian kín.
Khi
cuối cùng anh ấy có thể tham gia một khóa tu chánh niệm ngắn ngày, anh nhận ra
điều đó thật sự có ích. Và đặc biệt, điều khiến anh thực sự “ngộ ra” chính là
pháp thực hành tâm từ (loving-kindness) — một cách thực tế để nuôi dưỡng lòng
trắc ẩn đối với chính bản thân mình cũng như với người khác. Với pháp thực hành
tâm từ, anh cảm thấy mình “được trở về nhà” một lần nữa, như một sự nhắc nhở
sâu sắc về cảm giác khi còn là một cậu bé chơi đùa cùng bạn bè — một cảm nhận
mạnh mẽ rằng rồi mọi thứ sẽ ổn thôi.
“Việc
thực hành giúp tôi ở lại với những cảm xúc đó và biết rằng: ‘Rồi chuyện này sẽ
qua thôi.’ Khi tôi bắt đầu nổi giận, tôi có thể gieo vào đó một chút lòng trắc
ẩn và tâm từ — cho chính mình và cho người kia.”
Lần
gần đây nhất chúng tôi biết, Steve đã quay lại trường học chuyên ngành tư vấn
sức khỏe tâm thần, lấy được chứng chỉ hành nghề tâm lý trị liệu và đang hoàn
thành chương trình tiến sĩ lâm sàng. Đề tài luận án của anh là: ‘tổn thương đạo
đức và sức khỏe tinh thần/tâm linh’.
Anh
đã kết nối với Cơ quan Quản lý Cựu chiến binh (Veterans Administration) cùng
các nhóm hỗ trợ dành cho quân nhân mắc PTSD (Post-Traumatic Stress Disorder)
như anh, và nhận được các ca giới thiệu từ họ cho phòng khám tư nhân nhỏ của
mình. Steve cảm thấy bản thân có một sự chuẩn bị rất đặc biệt để có thể giúp đỡ
người khác.
Những
kết quả ban đầu cho thấy linh cảm của Steve là đúng. Tại bệnh viện Cựu chiến
binh thuộc Cục Quản lý Cựu chiến binh ở Seattle, bốn mươi hai cựu binh mắc PTSD
đã tham gia một khóa thiền tâm từ (loving-kindness meditation) kéo dài mười hai
tuần — loại thiền mà Steve nhận thấy đã giúp ích cho mình. Ba tháng sau, các
triệu chứng PTSD của họ đã được cải thiện, và tình trạng trầm cảm — một triệu
chứng phụ thường gặp — cũng giảm đi phần nào.
Những
kết quả ban đầu này rất đáng khích lệ, nhưng chúng ta vẫn chưa biết, chẳng hạn,
liệu một điều kiện đối chứng chủ động như HEP có hiệu quả tương đương hay
không. Những điểm cần dè dặt trong các nghiên cứu về PTSD cho đến nay hầu như
tóm lược toàn bộ tình trạng hiện tại của việc kiểm chứng khoa học đối với thiền
định như một phương pháp điều trị cho hầu hết các rối loạn tâm thần.
Tuy
vậy, vẫn có nhiều lập luận ủng hộ việc thực hành lòng từ bi như một phương
thuốc đối phó với PTSD, bắt đầu từ những báo cáo mang tính giai thoại như câu
chuyện của Steve. Nhiều lập luận trong số đó mang tính thực tiễn. Một tỷ lệ lớn
cựu chiến binh mắc PTSD; trong bất kỳ năm nào, khoảng từ 11 đến 20 phần trăm
cựu chiến binh bị PTSD, và trong suốt cuộc đời của một cựu chiến binh, con số
này tăng lên tới 30 phần trăm. Nếu việc thực hành tâm từ (loving-kindness) có
hiệu quả, thì nó sẽ cung cấp một phương pháp điều trị theo nhóm với chi phí
thấp và hiệu quả.
Một
lý do khác: trong các triệu chứng của PTSD có sự tê liệt cảm xúc, cảm giác xa
lạ với người khác, và cảm nhận về sự “chết lặng” trong các mối quan hệ — tất cả
những điều này mà thực hành tâm từ có thể giúp đảo ngược thông qua việc nuôi
dưỡng những cảm xúc tích cực đối với người khác.
Một
lý do nữa: nhiều cựu chiến binh không thích các tác dụng phụ của những loại
thuốc họ được kê để điều trị PTSD, vì vậy họ không dùng thuốc — và tự mình đi
tìm các phương pháp điều trị không theo lối truyền thống. Thực hành tâm từ hấp
dẫn ở cả hai khía cạnh đó.
NHỮNG
ĐÊM TỐI
“Tôi
đã trải qua một làn sóng tự căm ghét gây sốc đến mức, dữ dội đến mức, nó đã làm
thay đổi cách tôi liên hệ … với chính con đường tu tập (dharma) của mình và với
ý nghĩa của cuộc sống.”
Jay
Michaelson nhớ lại khoảnh khắc trong một khóa thiền vipassana dài ngày, trong
im lặng, khi ông rơi vào điều mà ông gọi là một “đêm tối” — một trạng thái tâm
lý vô cùng khó khăn và dữ dội.14
Thanh
Tịnh Đạo (Visuddhimagga) xác định rằng cuộc khủng hoảng này rất có khả năng xảy
ra vào thời điểm hành giả trải nghiệm cảm giác nhẹ bẫng, thoáng qua của các ý
nghĩ. Đúng như “kịch bản” đó, Michaelson đã rơi vào đêm tối của mình sau khi
lướt qua một cột mốc đầy tĩnh lặng nhưng mang sắc thái xuất thần trên con đường
ấy — giai đoạn được gọi là “sinh và diệt” (arising and passing), nơi các ý nghĩ
dường như vừa khởi lên đã lập tức biến mất, nối tiếp nhau rất nhanh.
Không
lâu sau đó, ông lao thẳng vào đêm tối của mình — một hỗn hợp đặc quánh của
những nghi ngờ u ám, sự tự ghê tởm bản thân, cơn giận dữ, cảm giác tội lỗi và
lo âu. Có lúc, hỗn hợp độc hại này trở nên mạnh đến mức việc hành thiền của ông
sụp đổ; ông bật khóc nức nở.
Nhưng
rồi ông dần dần bắt đầu quan sát tâm mình, thay vì bị cuốn hút và chìm đắm vào
những suy nghĩ và cảm xúc đang xoáy lên trong đó. Ông bắt đầu nhìn thấy những
cảm xúc này chỉ là các trạng thái tâm lý thoáng qua, giống như bao trạng thái
khác. Cơn khủng hoảng ấy đã qua.
Tuy
nhiên, những câu chuyện khác về các “đêm tối” trong thiền định không phải lúc
nào cũng có một kết cục rõ ràng và êm thấm như vậy; nỗi khổ của hành giả có thể
kéo dài rất lâu sau khi rời trung tâm thiền. Bởi vì những tác động tích cực của
thiền định được biết đến rộng rãi hơn nhiều, nên một số người trải qua các đêm
tối ấy nhận ra rằng người khác không thể hiểu — thậm chí không tin — rằng họ
đang đau khổ. Đáng buồn là, các nhà trị liệu tâm lý thường giúp được rất ít,
hoặc hầu như không giúp được gì.
Nhận
thấy nhu cầu đó, Willoughby Britton — một nhà tâm lý học tại Đại học Brown (và
là cựu học viên của SRI) — đứng đầu “Dự án Đêm Tối”, nhằm hỗ trợ những người
gặp khó khăn tâm lý liên quan đến thiền định. Dự án Varieties of the
Contemplative Experience (tạm dịch: Những dạng thức của trải nghiệm chiêm nghiệm),
tên gọi chính thức của công trình này, bổ sung một lời cảnh báo vào những lợi
ích tích cực vốn được biết đến rộng rãi của thiền: Khi nào thì thiền có thể gây
hại?
Hiện
tại, vẫn chưa có câu trả lời chắc chắn. Britton đang thu thập các nghiên cứu tình
huống và giúp những người trải qua “đêm tối” hiểu được điều họ đang trải qua,
rằng họ không đơn độc, và — hy vọng — có thể hồi phục. Các đối tượng nghiên cứu
của bà phần lớn được giới thiệu bởi các giáo thọ hướng dẫn tại các trung tâm
thiền vipassana, nơi mà trong nhiều năm qua thỉnh thoảng đã xảy ra những
“thương vong” do đêm tối trong các khóa tu chuyên sâu — mặc dù các trung tâm
này cố gắng sàng lọc những người dễ tổn thương bằng cách hỏi về tiền sử tâm
thần trong các mẫu đơn ghi danh. Cần nhấn mạnh rằng, các đêm tối không nhất
thiết có liên quan đến những tiền sử như vậy.
Những
“đêm tối” không chỉ riêng có trong thiền vipassana; hầu như mọi truyền thống
thiền định đều có những lời cảnh báo về chúng. Chẳng hạn, trong Do Thái giáo,
các văn bản Kabbalah cảnh báo rằng các phương pháp chiêm nghiệm nên được dành
cho độ tuổi trung niên, kẻo một cái tôi (ego) còn chưa định hình vững chắc có
thể bị tan rã.
Ở
thời điểm hiện tại, chưa ai biết liệu việc thực hành thiền chuyên sâu tự thân
nó có phải là một mối nguy đối với một số người hay không, hay liệu những người
trải qua các đêm tối rồi cũng sẽ gặp một dạng suy sụp nào đó bất kể hoàn cảnh
ra sao. Dù các nghiên cứu tình huống của Britton mang tính giai thoại, thì
chính sự tồn tại của chúng cũng đã rất đáng suy ngẫm.
Theo
mọi ghi nhận, tỷ lệ các đêm tối trong số những người tham gia các khóa tu dài
ngày là rất nhỏ — dù không ai có thể nói chính xác tỷ lệ ấy là bao nhiêu. Từ
góc độ nghiên cứu, một trong những phát hiện cần thiết là xác lập các tỷ lệ nền
(base rates) cho những khó khăn như vậy, cả trong cộng đồng người hành thiền
lẫn trong dân số nói chung.
Gần
một trong năm người trưởng thành tại Hoa Kỳ — tức gần 44 triệu người — theo
Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia (National Institute of Mental Health), được xác
định là mắc một dạng bệnh tâm thần nào đó trong mỗi năm. Cả năm nhất đại học
lẫn huấn luyện tân binh quân đội — và thậm chí cả liệu pháp tâm lý — đều được
biết là có thể kích hoạt các cuộc khủng hoảng tâm lý ở một tỷ lệ nhỏ nhất định
trong dân số. Vì vậy, câu hỏi nghiên cứu đặt ra là: liệu thiền định sâu có điều
gì khiến một số người gặp rủi ro cao hơn mức nền này hay không?
Đối
với những người trải qua “đêm tối” như vậy, chương trình của Willoughby Britton
mang đến lời khuyên thực tế và sự an ủi. Và mặc dù nguy cơ xảy ra “đêm tối”
(thực ra khá thấp), đặc biệt là trong các khóa tu kéo dài, thiền định vẫn ngày
càng trở nên phổ biến trong giới các nhà trị liệu tâm lý.
THIỀN ĐỊNH NHƯ MỘT LIỆU PHÁP SIÊU TRỊ LIỆU
Trong bài viết đầu tiên của mình về thiền định, Dan đã đề xuất
rằng thiền có thể được sử dụng trong tâm lý trị liệu.¹⁵ Bài viết đó,
“Meditation as Meta-Therapy” (Thiền định như một liệu pháp siêu trị liệu), ra
đời trong thời gian Dan lưu trú tại Ấn Độ vào năm 1971, và hầu như không có nhà
tâm lý trị liệu nào tỏ ra quan tâm. Tuy vậy, sau khi trở về, bằng cách nào đó
ông vẫn được mời thuyết trình về ý tưởng này tại một hội nghị của Hiệp hội Tâm
lý học bang Massachusetts.
Sau khi bài nói chuyện kết thúc, một chàng trai trẻ gầy gò, đôi
mắt sáng, mặc một chiếc áo khoác thể thao không vừa vặn tiến đến gặp ông. Anh
tự giới thiệu là một nghiên cứu sinh ngành tâm lý học với những mối quan tâm
tương tự. Anh đã dành vài năm sống như một tu sĩ ở Thái Lan để nghiên cứu thiền
định, sống nhờ vào sự cúng dường của người dân Thái — ở một đất nước mà mỗi gia
đình đều coi việc nuôi dưỡng các nhà sư là một vinh dự. Ở New England thì không
được may mắn như vậy.
Nghiên cứu sinh đó nghĩ rằng, với tư cách là một nhà tâm lý học,
anh có thể điều chỉnh các công cụ thiền định — dưới vỏ bọc của tâm lý trị liệu
— để giúp làm giảm bớt nỗi khổ của con người. Anh rất vui khi biết rằng có
người khác cũng đang nhận ra mối liên hệ giữa thiền và các ứng dụng trị liệu.
Nghiên cứu sinh ấy là Jack Kornfield, trong ủy ban luận án của
anh có Richie tham gia. Jack sau này trở thành một trong những người đồng sáng
lập, đầu tiên là Hội Thiền Minh Sát (Insight Meditation Society) tại Barre,
bang Massachusetts, và sau đó tiếp tục sáng lập Spirit Rock, một trung tâm
thiền ở khu vực Vịnh San Francisco. Jack là người tiên phong trong việc chuyển
dịch các lý thuyết Phật giáo về tâm thức sang ngôn ngữ phù hợp với cảm quan của
con người hiện đại.16
Jack, cùng với một nhóm trong đó có Joseph Goldstein, đã thiết
kế và điều hành chương trình đào tạo giáo viên, nơi đã đào tạo ra chính những
người thầy sau này giúp Steve Z hồi phục khỏi chứng PTSD của mình nhiều năm về
sau. Cách Jack tự diễn giải các lý thuyết tâm lý học Phật giáo trong Trái Tim
Thông Tuệ (The Wise Heart) cho thấy quan điểm này về tâm trí và việc thực hành
thiền có thể được ứng dụng trong tâm lý trị liệu — hoặc để tự thực hành cho bản
thân. Sự tổng hợp này là cuốn đầu tiên trong số rất nhiều tác phẩm sau này của
ông, kết hợp giữa các truyền thống phương Đông cổ điển và những cách tiếp cận
hiện đại.
Một tiếng nói quan trọng khác trong phong trào này là Mark
Epstein, một bác sĩ tâm thần. Mark từng là sinh viên trong khóa học Tâm lý học
về ý thức của Dan, và khi còn là sinh viên năm cuối tại Harvard, ông đã đề nghị
Dan làm cố vấn học thuật cho dự án danh dự của mình về tâm lý học Phật giáo.
Dan, vào thời điểm đó là người duy nhất trong khoa tâm lý học của Harvard có
mối quan tâm và một chút hiểu biết về lĩnh vực này, đã đồng ý; sau này Mark và
Dan còn cùng nhau viết một bài báo đăng trên một tạp chí tồn tại trong thời
gian ngắn.17
Thông qua một loạt sách kết hợp giữa quan điểm phân tâm học và
Phật giáo về tâm trí, Mark đã tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt trong lĩnh vực này.
Cuốn sách đầu tiên của ông mang tựa đề đầy gợi mở Thoughts Without a Thinker
(Những suy nghĩ không có người suy nghĩ), một cụm từ xuất phát từ nhà lý thuyết
quan hệ đối tượng Donald Winnicott, đồng thời cũng thể hiện một góc nhìn mang
tính chiêm nghiệm.¹⁸ Các tác phẩm của Tara, Mark và Jack là những biểu hiện
tiêu biểu cho một phong trào rộng lớn hơn, trong đó ngày càng có nhiều nhà trị
liệu kết hợp các thực hành hoặc quan điểm chiêm niệm khác nhau vào cách tiếp
cận tâm lý trị liệu của riêng họ.
Trong khi giới nghiên cứu vẫn còn phần nào hoài nghi về hiệu lực
của thiền như một phương pháp điều trị các rối loạn ở mức độ chẩn đoán theo
DSM, thì cộng đồng các nhà tâm lý trị liệu nhiệt tình với việc kết hợp thiền và
tâm lý trị liệu vẫn đang không ngừng mở rộng. Dù các nhà nghiên cứu vẫn chờ đợi
những nghiên cứu ngẫu nhiên có nhóm đối chứng chủ động, các nhà trị liệu lâm
sàng đã và đang cung cấp cho thân chủ của mình những phương pháp điều trị được
làm phong phú bằng thiền định.
Chẳng hạn, tính đến thời điểm bài viết này được thực hiện, đã có
1.125 bài báo trong các tài liệu khoa học về liệu pháp nhận thức dựa trên chánh
niệm (mindfulness-based cognitive therapy). Đáng chú ý là hơn 80% trong số đó
được công bố chỉ trong vòng năm năm trở lại đây.
Tất nhiên, thiền định cũng có những giới hạn của nó. Mối quan
tâm ban đầu của Dan đối với thiền vào những năm đại học xuất phát từ việc ông
cảm thấy lo âu. Thiền dường như giúp làm dịu những cảm giác ấy phần nào, nhưng
chúng vẫn đến rồi đi.
Nhiều người tìm đến các nhà trị liệu tâm lý vì chính những vấn
đề như vậy. Dan thì không. Nhưng nhiều năm sau, ông được chẩn đoán mắc một rối
loạn tuyến thượng thận — nguyên nhân gây ra tình trạng huyết áp cao kéo dài của
ông. Một trong những triệu chứng của rối loạn thượng thận đó là mức cortisol
tăng cao, loại hormone căng thẳng kích hoạt cảm giác lo âu. Cùng với nhiều năm
thực hành thiền, một loại thuốc điều chỉnh vấn đề ở tuyến thượng thận dường như
cũng giúp kiểm soát cortisol — và cả sự lo âu.
TÓM LẠI
Mặc dù ban đầu thiền định không được thiết kế nhằm điều trị các
vấn đề tâm lý, nhưng trong bối cảnh hiện đại, thiền đã cho thấy nhiều triển
vọng trong việc điều trị một số rối loạn, đặc biệt là trầm cảm và các rối loạn
lo âu. Một phân tích tổng hợp gồm bốn mươi bảy nghiên cứu về việc ứng dụng các
phương pháp thiền trong điều trị bệnh nhân gặp vấn đề sức khỏe tâm thần cho
thấy: thiền có thể giúp làm giảm trầm cảm (đặc biệt là trầm cảm nặng), lo âu và
đau đớn — với mức độ hiệu quả tương đương thuốc điều trị nhưng không gây tác
dụng phụ. Thiền cũng có thể, ở mức độ thấp hơn, giúp giảm gánh nặng của căng
thẳng tâm lý. Thiền từ bi (loving-kindness meditation) dường như đặc biệt hữu
ích đối với những bệnh nhân chịu sang chấn tâm lý, nhất là những người mắc rối
loạn stress sau sang chấn (PTSD).
Sự kết hợp giữa chánh niệm và liệu pháp nhận thức, hay còn gọi
là liệu pháp nhận thức dựa trên chánh niệm (MBCT), đã trở thành phương pháp
điều trị tâm lý dựa trên thiền được kiểm chứng thực nghiệm vững chắc nhất hiện
nay. Sự tích hợp này tiếp tục tạo ra ảnh hưởng sâu rộng trong lĩnh vực lâm
sàng, với các nghiên cứu thực nghiệm đang được tiến hành để áp dụng cho ngày
càng nhiều loại rối loạn tâm lý khác nhau. Mặc dù thỉnh thoảng vẫn có những báo
cáo về tác động tiêu cực của thiền, các kết quả nghiên cứu cho đến nay vẫn nhấn
mạnh tiềm năng đầy hứa hẹn của các chiến lược dựa trên thiền, và sự gia tăng
mạnh mẽ của các nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực này là một dấu hiệu tích cực
cho tương lai./.
11

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét