Thứ Tư, 28 tháng 1, 2026

CHƯƠNG 10. THIỀN ĐỊNH NHƯ MỘT LIỆU PHÁP TÂM LÝ



Từ quyển: The Science of Meditation
Nguyên tác:  Meditation as Psychotherapy
Việt dịch: Quảng Cơ 
Biên tập: Tuệ Uyển 
***

 

Bác sĩ Aaron Beck, người sáng lập liệu pháp nhận thức, từng đặt ra một câu hỏi: “Chánh niệm là gì?”

Đó là vào giữa những năm 1980, và Bác sĩ Beck đã hỏi Tara Bennett-Goleman, vợ của Dan. Bà đến nhà ông ở Ardmore, bang Pennsylvania, theo lời mời của Bác sĩ Beck, vì Thẩm phán Judith Beck, vợ ông, sắp trải qua một ca phẫu thuật tự chọn. Bác sĩ Beck linh cảm rằng thiền định có thể giúp bà chuẩn bị tốt hơn về mặt tinh thần và, có lẽ, cả về mặt thể chất.

Tara đã hướng dẫn hai vợ chồng ngay tại chỗ. Theo sự chỉ dẫn của bà, vợ chồng Beck ngồi yên lặng và quan sát những cảm giác của hơi thở khi hít vào và thở ra, sau đó họ thử thực hành thiền đi bộ ngay trong phòng khách của mình.

Đó là một gợi ý ban đầu cho điều sau này đã trở thành một phong trào mạnh mẽ mang tên “liệu pháp nhận thức dựa trên chánh niệm” (Mindfulness-Based Cognitive Therapy – MBCT). Cuốn sách Emotional Alchemy: How the Mind Can Heal the Heart của Tara là tác phẩm đầu tiên tích hợp chánh niệm với liệu pháp nhận thức.1

Trong nhiều năm, Tara đã là học trò của thiền Vipassana và gần đây bà vừa hoàn tất một khóa nhập thất chuyên sâu kéo dài nhiều tháng với thiền sư Miến Điện U Pandita. Sự đi sâu ấy vào tâm trí đã mang lại cho bà nhiều tuệ giác, trong đó có một nhận thức về tính nhẹ bẫng của các ý nghĩ khi chúng được nhìn qua lăng kính của chánh niệm. Tuệ giác này phản chiếu một nguyên lý trong liệu pháp nhận thức gọi là “tách trung tâm” (decentering) — quan sát các suy nghĩ và cảm xúc mà không đồng nhất quá mức với chúng. Nhờ đó, chúng ta có thể tái đánh giá nỗi khổ của mình.

Bác sĩ Beck đã nghe nói về Tara qua một trong những học trò thân cận của ông, Bác sĩ Jeffrey Young, người vào thời điểm đó đang thành lập trung tâm liệu pháp nhận thức đầu tiên tại Thành phố New York. Tara, vừa mới hoàn thành bằng thạc sĩ về tư vấn tâm lý, đang được đào tạo cùng Bác sĩ Young tại trung tâm của ông. Cả hai đang phối hợp điều trị cho một phụ nữ trẻ mắc chứng rối loạn hoảng sợ.

Bác sĩ Young sử dụng cách tiếp cận của liệu pháp nhận thức, giúp cô ấy tạo khoảng cách với những suy nghĩ mang tính thảm họa hóa — Tôi không thở được, tôi sắp chết — và thách thức chúng. Tara đã đưa chánh niệm vào các buổi trị liệu, bổ trợ cho phương pháp của Bác sĩ Young bằng góc nhìn độc đáo này về tâm trí. Việc học cách quan sát hơi thở một cách chánh niệm — bình tĩnh và rõ ràng, không hoảng loạn — đã giúp bệnh nhân đó vượt qua các cơn hoảng sợ.

 Làm việc độc lập, nhà tâm lý học John Teasdale tại Đại học Oxford, cùng với Zindel Segal và Mark Williams, đã viết cuốn Liệu pháp Nhận thức Dựa trên Chánh niệm dành cho Trầm cảm, một sự tích hợp tương tự như vậy. Nghiên cứu của ông cho thấy rằng đối với những người bị trầm cảm nặng đến mức thuốc men hay thậm chí liệu pháp sốc điện cũng không còn tác dụng, liệu pháp nhận thức dựa trên chánh niệm (MBCT) này đã làm giảm một nửa tỷ lệ tái phát — hiệu quả hơn bất kỳ loại thuốc nào.

Những phát hiện đáng kinh ngạc như vậy đã khơi dậy một làn sóng nghiên cứu về MBCT. Tuy nhiên, cũng giống như phần lớn các nghiên cứu về thiền định và tâm lý trị liệu, nhiều nghiên cứu trong số đó (bao gồm cả nghiên cứu ban đầu của Teasdale) đã không đáp ứng được tiêu chuẩn vàng của nghiên cứu kết quả lâm sàng: có nhóm đối chứng ngẫu nhiên và có một phương pháp điều trị so sánh tương đương do những nhà thực hành tin rằng phương pháp của họ sẽ mang lại hiệu quả.

 Vài năm sau, một nhóm nghiên cứu từ Đại học Johns Hopkins đã xem xét tổng cộng lúc đó là bốn mươi bảy nghiên cứu về riêng thiền định (tức là không bao gồm liệu pháp nhận thức) trên các bệnh nhân gặp phải những mức độ khó chịu khác nhau, từ trầm cảm và đau đớn cho đến các vấn đề về giấc ngủ và chất lượng cuộc sống nói chung — cũng như các bệnh lý trải rộng từ tiểu đường và bệnh động mạch cho đến ù tai và hội chứng ruột kích thích.

 Nhân tiện, bài tổng quan này rất mẫu mực trong việc tính toán số giờ thực hành thiền được nghiên cứu: chương trình MBSR bao gồm khoảng hai mươi đến hai mươi bảy giờ huấn luyện trong tám tuần, còn các chương trình chánh niệm khác thì khoảng bằng một nửa. Các thử nghiệm về thiền Siêu Việt (Transcendental Meditation) cung cấp từ mười sáu đến ba mươi chín giờ thực hành trong thời gian từ ba đến mười hai tháng, và các hình thức thiền mật ngôn khác thì chỉ khoảng một nửa con số đó.

Nhân tiện, bài tổng quan này là một ví dụ rất chuẩn mực trong việc tính toán số giờ thực hành thiền được đưa vào nghiên cứu: chương trình MBSR bao gồm từ hai mươi đến hai mươi bảy giờ huấn luyện trong vòng tám tuần, còn các chương trình chánh niệm khác thì chỉ khoảng một nửa con số đó. Các thử nghiệm về thiền Siêu Việt (Transcendental Meditation) cung cấp từ mười sáu đến ba mươi chín giờ thực hành trong khoảng thời gian từ ba đến mười hai tháng, và các hình thức thiền mật ngôn khác thì khoảng bằng một nửa lượng thời gian ấy.

 Trong một bài báo nổi bật đăng trên một trong các tạp chí của JAMA (ấn phẩm chính thức của Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ), các nhà nghiên cứu kết luận rằng chánh niệm (nhưng không phải các hình thức thiền dựa trên mật ngôn như Thiền Siêu Việt – TM, do có quá ít nghiên cứu được thiết kế tốt để đưa ra kết luận) có thể làm giảm lo âu và trầm cảm, cũng như giảm đau. Mức độ cải thiện đạt được gần tương đương với thuốc điều trị, nhưng không kèm theo các tác dụng phụ đáng lo ngại — điều này khiến các liệu pháp dựa trên chánh niệm trở thành một lựa chọn điều trị thay thế khả thi cho những tình trạng này.

 Tuy nhiên, không tìm thấy những lợi ích tương tự đối với các chỉ số sức khỏe khác như thói quen ăn uống, giấc ngủ, việc sử dụng chất gây nghiện hay các vấn đề về cân nặng. Đối với những khó khăn tâm lý khác, chẳng hạn như tâm trạng tiêu cực, nghiện ngập và khả năng chú ý kém, phân tích tổng hợp cho thấy rất ít hoặc hầu như không có bằng chứng rằng bất kỳ hình thức thiền nào có thể giúp ích — ít nhất là trong các can thiệp ngắn hạn được sử dụng trong các nghiên cứu. Các tác giả lưu ý rằng việc thực hành thiền lâu dài có thể mang lại nhiều lợi ích hơn, nhưng dữ liệu về vấn đề này còn quá ít để họ có thể đưa ra kết luận chắc chắn.

 Vấn đề chính là: những điều từng có vẻ đầy hứa hẹn trong việc giảm nhẹ các vấn đề, dựa trên các nghiên cứu thiền trước đây, đã tan biến như sương mù khi đem so sánh với lợi ích từ các nhóm đối chứng chủ động như tập thể dục. Kết luận rút ra đối với một phạm vi rộng các vấn đề liên quan đến stress là: “chưa có đủ bằng chứng cho thấy có bất kỳ tác động nào,” ít nhất là cho đến thời điểm hiện tại.3

 Từ góc độ y học, những nghiên cứu này tương đương với các thử nghiệm một loại thuốc ở “liều thấp, thời gian ngắn”. Khuyến nghị được đưa ra là cần tiến hành thêm nhiều nghiên cứu nữa, với số lượng người tham gia lớn hơn rất nhiều và trong thời gian dài hơn hẳn. Điều này hoàn toàn phù hợp đối với các nghiên cứu về phương pháp điều trị như thuốc men — mô hình nghiên cứu đang chiếm ưu thế trong y học. Tuy nhiên, những nghiên cứu như vậy cực kỳ tốn kém, chi phí lên tới hàng triệu đô la, và thường do các công ty dược hoặc Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ tài trợ. Còn đối với thiền thì không may là không có được sự hậu thuẫn như vậy.

 Một điểm vướng mắc khác — hơi mang tính học thuật một chút — là phân tích tổng hợp này bắt đầu bằng việc thu thập tới 18.753 trích dẫn các bài viết đủ loại về thiền (một con số khổng lồ, nếu so với việc vào những năm 1970 chỉ tìm được lèo tèo vài bài, và hiện nay cũng chỉ hơn 6.000 bài — họ đã sử dụng phạm vi từ khóa tìm kiếm rộng hơn chúng tôi). Tuy nhiên, khoảng một nửa trong số các bài mà nhóm tác giả xác định được lại không phải là các báo cáo dữ liệu thực nghiệm; trong số các báo cáo thực nghiệm đó, khoảng 4.800 nghiên cứu không có nhóm đối chứng hoặc không được phân nhóm ngẫu nhiên. Sau khi sàng lọc kỹ lưỡng, chỉ có 3% — tức 47 nghiên cứu trong phân tích — được đánh giá là có thiết kế đủ tốt để đưa vào tổng quan. Như nhóm nghiên cứu tại Johns Hopkins chỉ ra, điều này đơn giản cho thấy nhu cầu cấp thiết phải nâng cao chất lượng nghiên cứu về thiền.

Loại tổng quan như thế này có sức nặng rất lớn đối với các bác sĩ, trong bối cảnh y học đang nỗ lực ngày càng dựa nhiều hơn vào bằng chứng. Nhóm nghiên cứu tại Johns Hopkins đã thực hiện phân tích tổng hợp này cho Cơ quan Nghiên cứu và Chất lượng Chăm sóc Y tế (Agency for Healthcare Research and Quality), cơ quan ban hành các hướng dẫn mà các bác sĩ thường cố gắng tuân theo.

Kết luận của bản tổng quan là: thiền — đặc biệt là chánh niệm — có thể đóng vai trò trong việc điều trị trầm cảm, lo âu và đau nhức, với hiệu quả xấp xỉ thuốc điều trị nhưng không có tác dụng phụ. Thiền cũng có thể, ở mức độ thấp hơn, giúp giảm bớt gánh nặng của stress tâm lý. Nhìn chung, thiền chưa được chứng minh là hiệu quả hơn các phương pháp điều trị y khoa đối với sự khổ não về mặt tâm lý, và bằng chứng hiện có vẫn chưa đủ mạnh để đưa ra những kết luận chắc chắn hơn.

Tuy nhiên, những kết luận này chỉ đúng tính đến năm 2013 (nghiên cứu được công bố vào tháng 1 năm 2014). Với tốc độ nghiên cứu về thiền ngày càng nhanh, nhiều nghiên cứu mới hơn và được thiết kế tốt hơn có thể sẽ đảo ngược những đánh giá như vậy, ít nhất là ở một mức độ nào đó.

Trầm cảm là một trường hợp tiêu biểu cho nhận định này.

XUA TAN NỖI BUỒN — BẰNG CHÁNH NIỆM

Phát hiện đáng chú ý của nhóm John Teasdale tại Đại học Oxford — rằng liệu pháp nhận thức dựa trên chánh niệm (MBCT) giúp giảm nguy cơ tái phát ở trầm cảm nặng khoảng 50% — đã tạo động lực mạnh mẽ cho hàng loạt nghiên cứu tiếp theo đầy ấn tượng. Xét cho cùng, mức giảm tái phát 50% vượt xa những gì bất kỳ loại thuốc nào dùng trong điều trị trầm cảm nặng có thể tuyên bố đạt được. Nếu tác động có lợi này là của một loại thuốc, hẳn sẽ có một công ty dược phẩm nào đó đang kiếm bộn tiền từ nó.

 Nhu cầu về những nghiên cứu nghiêm ngặt hơn là điều hiển nhiên; nghiên cứu thí điểm ban đầu của Teasdale không có nhóm đối chứng, chứ chưa nói đến một hoạt động so sánh. Mark Williams, một trong những cộng sự nghiên cứu ban đầu của Teasdale tại Oxford, đã đứng ra dẫn dắt chương trình nghiên cứu cần thiết. Nhóm của ông đã tuyển chọn gần ba trăm người mắc trầm cảm nặng đến mức thuốc men cũng không thể ngăn họ tái phát vào trạng thái u ám, tuyệt vọng — đúng kiểu bệnh nhân khó điều trị như trong nghiên cứu ban đầu.

Nhưng lần này, các bệnh nhân được phân nhóm ngẫu nhiên vào MBCT hoặc một trong hai nhóm đối chứng chủ động: hoặc họ được học những kiến thức cơ bản của liệu pháp nhận thức, hoặc chỉ tiếp tục các điều trị tâm thần thông thường. Các bệnh nhân được theo dõi trong sáu tháng để xem họ có bị tái phát hay không. Kết quả cho thấy MBCT hiệu quả hơn đối với những bệnh nhân có tiền sử sang chấn thời thơ ấu (yếu tố có thể làm trầm cảm trở nên nghiêm trọng hơn), và có hiệu quả gần tương đương với các phương pháp điều trị tiêu chuẩn đối với những trường hợp trầm cảm “điển hình”.

Không lâu sau đó, một nhóm nghiên cứu tại châu Âu phát hiện rằng đối với những bệnh nhân trầm cảm nặng tương tự — đến mức không có loại thuốc nào có tác dụng — thì MBCT lại mang lại hiệu quả.5 Nghiên cứu này cũng là một thử nghiệm ngẫu nhiên có nhóm đối chứng chủ động. Và đến năm 2016, một phân tích tổng hợp gồm chín nghiên cứu như vậy với tổng cộng 1.258 bệnh nhân đã kết luận rằng, trong vòng một năm sau can thiệp, MBCT là một phương pháp hiệu quả để làm giảm tỷ lệ tái phát ở trầm cảm nặng. Các triệu chứng trầm cảm càng nghiêm trọng thì lợi ích thu được từ MBCT càng lớn.6

Zindel Segal, một trong những cộng sự của John Teasdale, đã đi sâu tìm hiểu vì sao MBCT dường như lại hiệu quả đến vậy. Ông sử dụng chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI) để so sánh những bệnh nhân đã hồi phục sau một đợt trầm cảm nặng: một số được điều trị bằng MBCT, số còn lại nhận liệu pháp nhận thức tiêu chuẩn (tức là không có yếu tố chánh niệm). Những bệnh nhân mà sau điều trị cho thấy mức tăng hoạt động lớn hơn ở vùng đảo não (insula) có tỷ lệ tái phát thấp hơn 35%.

Lý do là gì? Trong một phân tích sau đó, Segal nhận thấy kết quả tốt nhất thuộc về những bệnh nhân có khả năng “tách tâm” (decenter) cao nhất — tức là có thể bước ra khỏi các suy nghĩ và cảm xúc của mình đủ để nhìn chúng như những hiện tượng đến rồi đi, thay vì bị cuốn theo kiểu “suy nghĩ và cảm xúc của tôi”. Nói cách khác, những bệnh nhân này có mức độ chánh niệm cao hơn. Và họ dành càng nhiều thời gian cho việc thực hành chánh niệm, thì nguy cơ tái phát trầm cảm của họ càng thấp.

Cuối cùng, một khối lượng nghiên cứu đủ lớn đã thuyết phục được giới y học vốn hoài nghi rằng các phương pháp dựa trên chánh niệm có thể hiệu quả trong điều trị trầm cảm. Hiện nay đã có một số biến thể ứng dụng đầy hứa hẹn của MBCT trong điều trị trầm cảm.

Chẳng hạn, những phụ nữ đang mang thai và có tiền sử từng bị trầm cảm dĩ nhiên rất muốn chắc chắn rằng mình sẽ không rơi vào trầm cảm trong thời gian mang thai hoặc sau khi sinh, và họ cũng hoàn toàn có lý khi e ngại việc dùng thuốc chống trầm cảm trong thai kỳ. Tin vui là: một nhóm nghiên cứu do Sona Dimidjian — một cựu học viên của Viện Nghiên Cứu Mùa Hè (Summer Research IÍntitute)— dẫn dắt đã phát hiện rằng MBCT có thể làm giảm nguy cơ trầm cảm ở những phụ nữ này, từ đó mang đến một lựa chọn thay thế thân thiện và an toàn hơn so với thuốc.8

Khi các nhà nghiên cứu từ Đại học Quốc tế Maharishi dạy Thiền Siêu Việt (TM) cho các tù nhân, với các chương trình cải huấn tiêu chuẩn trong nhà tù làm nhóm so sánh, họ nhận thấy rằng sau bốn tháng, những tù nhân thực hành TM có ít triệu chứng sang chấn, lo âu và trầm cảm hơn; họ cũng ngủ ngon hơn và cảm nhận cuộc sống hằng ngày của mình ít căng thẳng hơn.9

Một ví dụ khác: những năm tháng tuổi teen đầy lo âu thường là giai đoạn các triệu chứng trầm cảm lần đầu xuất hiện. Năm 2015, có 12,5% dân số Hoa Kỳ trong độ tuổi từ mười hai đến mười bảy từng trải qua ít nhất một giai đoạn trầm cảm nặng trong năm trước đó. Con số này tương đương khoảng 3 triệu thanh thiếu niên.

Trong khi một số dấu hiệu trầm cảm dễ nhận thấy hơn bao gồm lối suy nghĩ tiêu cực, sự tự chỉ trích gay gắt, v.v., thì đôi khi các dấu hiệu lại biểu hiện rất tinh tế, như khó ngủ, khó tập trung suy nghĩ, hoặc cảm giác hụt hơi. Một chương trình chánh niệm được thiết kế riêng cho thanh thiếu niên đã giúp làm giảm cả các biểu hiện trầm cảm rõ rệt lẫn những dấu hiệu tinh vi như vậy — và hiệu quả này vẫn còn duy trì ngay cả sáu tháng sau khi chương trình kết thúc.10

Tất cả những nghiên cứu này, dù rất gợi mở và đầy hứa hẹn, vẫn cần được lặp lại cũng như cải thiện thiết kế nghiên cứu nếu muốn đáp ứng các tiêu chuẩn đánh giá nghiêm ngặt của y học. Tuy vậy, đối với những người đang phải chịu đựng các đợt trầm cảm — hoặc lo âu hay đau đớn — MBCT (và có thể cả TM) mang lại một khả năng giảm nhẹ triệu chứng. Sau đó lại nảy sinh câu hỏi: liệu MBCT hay các hình thức thiền khác có thể giúp làm giảm các triệu chứng của những rối loạn tâm thần khác hay không? Và nếu có, thì những cơ chế nào có thể giải thích cho các tác động đó?

Hãy quay lại nghiên cứu về MBSR dành cho những người mắc chứng lo âu xã hội do Philippe Goldin và James Gross thực hiện tại Đại học Stanford (đã được chúng tôi điểm lại ở chương năm). Lo âu xã hội — có thể biểu hiện từ nỗi sợ sân khấu cho đến sự rụt rè trong các buổi tụ họp — hóa ra là một vấn đề cảm xúc phổ biến đáng ngạc nhiên, ảnh hưởng đến hơn 6% dân số Hoa Kỳ, tương đương khoảng 15 triệu người.11

Sau khóa MBSR kéo dài tám tuần, các bệnh nhân cho biết họ cảm thấy bớt lo âu hơn — một dấu hiệu tích cực. Nhưng bạn có thể còn nhớ bước tiếp theo, khiến nghiên cứu này trở nên hấp dẫn hơn: các bệnh nhân còn được đưa vào máy quét não trong khi thực hiện thiền chú tâm vào hơi thở để điều hòa cảm xúc, đồng thời lắng nghe những câu nói gây khó chịu như “mọi người lúc nào cũng phán xét tôi” — một trong những nỗi sợ phổ biến trong dòng độc thoại nội tâm của người mắc lo âu xã hội.

Các bệnh nhân báo cáo rằng họ cảm thấy ít lo âu hơn bình thường khi nghe những tác nhân cảm xúc như vậy — và đồng thời, hoạt động của hạch hạnh nhân (amygdala) trong não giảm xuống, trong khi hoạt động ở các mạch thần kinh liên quan đến sự chú ý lại tăng lên.

Cái nhìn thoáng qua về hoạt động não bộ nền tảng này có thể gợi mở hướng đi tương lai của nghiên cứu về cách thiền giúp làm giảm các vấn đề tâm lý. Trong vài năm trở lại đây — ít nhất là tính đến thời điểm bài viết này — Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia Hoa Kỳ (NIMH), nguồn tài trợ chính cho các nghiên cứu trong lĩnh vực này, đã tỏ ra không mấy mặn mà với những nghiên cứu vẫn dựa vào các phân loại tâm thần học truyền thống được liệt kê trong Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê các Rối loạn Tâm thần (DSM) của ngành.

Trong khi các rối loạn tâm thần như “trầm cảm” với nhiều dạng khác nhau được liệt kê trong DSM, thì NIMH lại ưu tiên những nghiên cứu tập trung vào các cụm triệu chứng cụ thể và các mạch não nền tảng của chúng — chứ không chỉ dựa trên các danh mục của DSM. Theo hướng này, chúng tôi chẳng hạn đặt câu hỏi: liệu phát hiện từ Oxford rằng MBCT đặc biệt hiệu quả với những bệnh nhân trầm cảm có tiền sử sang chấn có gợi ý rằng hạch hạnh nhân (amygdala) phản ứng quá mức đóng vai trò lớn hơn trong nhóm bệnh nhân kháng trị này, so với những người chỉ thỉnh thoảng mới bị trầm cảm hay không?

 Trong khi suy ngẫm về các hướng nghiên cứu tương lai, còn có thêm một vài câu hỏi nữa: giá trị gia tăng cụ thể của chánh niệm so với liệu pháp nhận thức là gì? Thiền (bao gồm việc ứng dụng trong MBSR và MBCT) giúp cải thiện những rối loạn nào tốt hơn so với các phương pháp điều trị tâm thần tiêu chuẩn hiện nay? Các phương pháp này nên được sử dụng kết hợp với các can thiệp tiêu chuẩn đó hay không? Và những hình thức thiền cụ thể nào hiệu quả nhất trong việc làm giảm những vấn đề tâm lý nào — đồng thời, các mạch thần kinh nền tảng liên quan là gì?

Hiện tại, đây vẫn là những câu hỏi chưa có lời đáp. Chúng ta vẫn đang chờ đợi câu trả lời.

10

THIỀN TỪ BI (LOVING-KINDNESS) CHO SANG CHẤN

Hãy nhớ lại rằng vào ngày 11 tháng 9 năm 2001, một chiếc máy bay phản lực đã đâm vào Lầu Năm Góc gần chỗ Steve Z làm việc. Không gian văn phòng vốn mở đã lập tức bị thổi tung, biến thành một biển đổ nát mờ mịt khói, nồng nặc mùi nhiên liệu cháy. Khi văn phòng được xây dựng lại, ông quay trở về đúng chiếc bàn nơi mình đã ngồi vào ngày 11/9, nhưng trong một khung cảnh cô quạnh hơn rất nhiều — phần lớn những đồng nghiệp thân thiết của ông đã thiệt mạng trong quả cầu lửa đó.

Steve nhớ lại cảm xúc của mình khi ấy:

“Chúng tôi bị nuôi dưỡng bởi cơn thịnh nộ: Bọn khốn đó — chúng ta sẽ trả thù! Đó là một nơi tăm tối, một quãng thời gian khốn khổ.”

Chứng PTSD (Post-Traumatic Stress Disorder) nghiêm trọng của Steve là kết quả của sự tích tụ kéo dài; trước đó anh đã từng tham chiến tại các chiến trường trong Chiến dịch Bão táp Sa mạc và Iraq. Thảm họa 11/9 đã làm trầm trọng thêm những tổn thương tâm lý vốn đã âm ỉ từ trước.

Trong nhiều năm sau đó, cơn giận dữ, sự bức bối và trạng thái cảnh giác quá mức cùng với nỗi mất lòng tin luôn cuộn xoáy bên trong anh. Nhưng nếu có ai hỏi thăm tình hình, câu chuyện Steve kể vẫn chỉ là: “Không có vấn đề gì.” Anh cố gắng tự xoa dịu bằng rượu, chạy bộ cường độ cao, thăm gia đình, đọc sách — bất cứ thứ gì có thể giúp anh giữ được sự kiểm soát.

 Khi vào Bệnh viện Walter Reed để tìm kiếm sự giúp đỡ, Steve đã ở rất gần bờ vực tự sát. Anh trải qua quá trình cai rượu và chậm rãi bắt đầu con đường hồi phục. Steve được tìm hiểu về tình trạng của mình và đồng ý gặp nhà trị liệu tâm lý mà anh vẫn còn gặp cho đến nay — chính người này đã giới thiệu anh với thiền chánh niệm.

Sau hai hoặc ba tháng tỉnh rượu, Steve thử tham gia một nhóm thực hành chánh niệm tại địa phương, nhóm họp mỗi tuần một lần. Những lần đầu đến đó, anh bước vào với sự dè dặt, đảo mắt quan sát xung quanh, tự nhủ: “Đây không phải là người của mình” — rồi quay ra. Hơn nữa, anh còn cảm thấy ngột ngạt trong những không gian kín.

Khi cuối cùng anh ấy có thể tham gia một khóa tu chánh niệm ngắn ngày, anh nhận ra điều đó thật sự có ích. Và đặc biệt, điều khiến anh thực sự “ngộ ra” chính là pháp thực hành tâm từ (loving-kindness) — một cách thực tế để nuôi dưỡng lòng trắc ẩn đối với chính bản thân mình cũng như với người khác. Với pháp thực hành tâm từ, anh cảm thấy mình “được trở về nhà” một lần nữa, như một sự nhắc nhở sâu sắc về cảm giác khi còn là một cậu bé chơi đùa cùng bạn bè — một cảm nhận mạnh mẽ rằng rồi mọi thứ sẽ ổn thôi.

“Việc thực hành giúp tôi ở lại với những cảm xúc đó và biết rằng: ‘Rồi chuyện này sẽ qua thôi.’ Khi tôi bắt đầu nổi giận, tôi có thể gieo vào đó một chút lòng trắc ẩn và tâm từ — cho chính mình và cho người kia.”

Lần gần đây nhất chúng tôi biết, Steve đã quay lại trường học chuyên ngành tư vấn sức khỏe tâm thần, lấy được chứng chỉ hành nghề tâm lý trị liệu và đang hoàn thành chương trình tiến sĩ lâm sàng. Đề tài luận án của anh là: ‘tổn thương đạo đức và sức khỏe tinh thần/tâm linh’.

Anh đã kết nối với Cơ quan Quản lý Cựu chiến binh (Veterans Administration) cùng các nhóm hỗ trợ dành cho quân nhân mắc PTSD (Post-Traumatic Stress Disorder) như anh, và nhận được các ca giới thiệu từ họ cho phòng khám tư nhân nhỏ của mình. Steve cảm thấy bản thân có một sự chuẩn bị rất đặc biệt để có thể giúp đỡ người khác.

 Những kết quả ban đầu cho thấy linh cảm của Steve là đúng. Tại bệnh viện Cựu chiến binh thuộc Cục Quản lý Cựu chiến binh ở Seattle, bốn mươi hai cựu binh mắc PTSD đã tham gia một khóa thiền tâm từ (loving-kindness meditation) kéo dài mười hai tuần — loại thiền mà Steve nhận thấy đã giúp ích cho mình. Ba tháng sau, các triệu chứng PTSD của họ đã được cải thiện, và tình trạng trầm cảm — một triệu chứng phụ thường gặp — cũng giảm đi phần nào.

 Những kết quả ban đầu này rất đáng khích lệ, nhưng chúng ta vẫn chưa biết, chẳng hạn, liệu một điều kiện đối chứng chủ động như HEP có hiệu quả tương đương hay không. Những điểm cần dè dặt trong các nghiên cứu về PTSD cho đến nay hầu như tóm lược toàn bộ tình trạng hiện tại của việc kiểm chứng khoa học đối với thiền định như một phương pháp điều trị cho hầu hết các rối loạn tâm thần.

Tuy vậy, vẫn có nhiều lập luận ủng hộ việc thực hành lòng từ bi như một phương thuốc đối phó với PTSD, bắt đầu từ những báo cáo mang tính giai thoại như câu chuyện của Steve. Nhiều lập luận trong số đó mang tính thực tiễn. Một tỷ lệ lớn cựu chiến binh mắc PTSD; trong bất kỳ năm nào, khoảng từ 11 đến 20 phần trăm cựu chiến binh bị PTSD, và trong suốt cuộc đời của một cựu chiến binh, con số này tăng lên tới 30 phần trăm. Nếu việc thực hành tâm từ (loving-kindness) có hiệu quả, thì nó sẽ cung cấp một phương pháp điều trị theo nhóm với chi phí thấp và hiệu quả.

Một lý do khác: trong các triệu chứng của PTSD có sự tê liệt cảm xúc, cảm giác xa lạ với người khác, và cảm nhận về sự “chết lặng” trong các mối quan hệ — tất cả những điều này mà thực hành tâm từ có thể giúp đảo ngược thông qua việc nuôi dưỡng những cảm xúc tích cực đối với người khác.

Một lý do nữa: nhiều cựu chiến binh không thích các tác dụng phụ của những loại thuốc họ được kê để điều trị PTSD, vì vậy họ không dùng thuốc — và tự mình đi tìm các phương pháp điều trị không theo lối truyền thống. Thực hành tâm từ hấp dẫn ở cả hai khía cạnh đó.

NHỮNG ĐÊM TỐI

“Tôi đã trải qua một làn sóng tự căm ghét gây sốc đến mức, dữ dội đến mức, nó đã làm thay đổi cách tôi liên hệ … với chính con đường tu tập (dharma) của mình và với ý nghĩa của cuộc sống.”

Jay Michaelson nhớ lại khoảnh khắc trong một khóa thiền vipassana dài ngày, trong im lặng, khi ông rơi vào điều mà ông gọi là một “đêm tối” — một trạng thái tâm lý vô cùng khó khăn và dữ dội.14

Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga) xác định rằng cuộc khủng hoảng này rất có khả năng xảy ra vào thời điểm hành giả trải nghiệm cảm giác nhẹ bẫng, thoáng qua của các ý nghĩ. Đúng như “kịch bản” đó, Michaelson đã rơi vào đêm tối của mình sau khi lướt qua một cột mốc đầy tĩnh lặng nhưng mang sắc thái xuất thần trên con đường ấy — giai đoạn được gọi là “sinh và diệt” (arising and passing), nơi các ý nghĩ dường như vừa khởi lên đã lập tức biến mất, nối tiếp nhau rất nhanh.

Không lâu sau đó, ông lao thẳng vào đêm tối của mình — một hỗn hợp đặc quánh của những nghi ngờ u ám, sự tự ghê tởm bản thân, cơn giận dữ, cảm giác tội lỗi và lo âu. Có lúc, hỗn hợp độc hại này trở nên mạnh đến mức việc hành thiền của ông sụp đổ; ông bật khóc nức nở.

Nhưng rồi ông dần dần bắt đầu quan sát tâm mình, thay vì bị cuốn hút và chìm đắm vào những suy nghĩ và cảm xúc đang xoáy lên trong đó. Ông bắt đầu nhìn thấy những cảm xúc này chỉ là các trạng thái tâm lý thoáng qua, giống như bao trạng thái khác. Cơn khủng hoảng ấy đã qua.

Tuy nhiên, những câu chuyện khác về các “đêm tối” trong thiền định không phải lúc nào cũng có một kết cục rõ ràng và êm thấm như vậy; nỗi khổ của hành giả có thể kéo dài rất lâu sau khi rời trung tâm thiền. Bởi vì những tác động tích cực của thiền định được biết đến rộng rãi hơn nhiều, nên một số người trải qua các đêm tối ấy nhận ra rằng người khác không thể hiểu — thậm chí không tin — rằng họ đang đau khổ. Đáng buồn là, các nhà trị liệu tâm lý thường giúp được rất ít, hoặc hầu như không giúp được gì.

Nhận thấy nhu cầu đó, Willoughby Britton — một nhà tâm lý học tại Đại học Brown (và là cựu học viên của SRI) — đứng đầu “Dự án Đêm Tối”, nhằm hỗ trợ những người gặp khó khăn tâm lý liên quan đến thiền định. Dự án Varieties of the Contemplative Experience (tạm dịch: Những dạng thức của trải nghiệm chiêm nghiệm), tên gọi chính thức của công trình này, bổ sung một lời cảnh báo vào những lợi ích tích cực vốn được biết đến rộng rãi của thiền: Khi nào thì thiền có thể gây hại?

Hiện tại, vẫn chưa có câu trả lời chắc chắn. Britton đang thu thập các nghiên cứu tình huống và giúp những người trải qua “đêm tối” hiểu được điều họ đang trải qua, rằng họ không đơn độc, và — hy vọng — có thể hồi phục. Các đối tượng nghiên cứu của bà phần lớn được giới thiệu bởi các giáo thọ hướng dẫn tại các trung tâm thiền vipassana, nơi mà trong nhiều năm qua thỉnh thoảng đã xảy ra những “thương vong” do đêm tối trong các khóa tu chuyên sâu — mặc dù các trung tâm này cố gắng sàng lọc những người dễ tổn thương bằng cách hỏi về tiền sử tâm thần trong các mẫu đơn ghi danh. Cần nhấn mạnh rằng, các đêm tối không nhất thiết có liên quan đến những tiền sử như vậy.

 Những “đêm tối” không chỉ riêng có trong thiền vipassana; hầu như mọi truyền thống thiền định đều có những lời cảnh báo về chúng. Chẳng hạn, trong Do Thái giáo, các văn bản Kabbalah cảnh báo rằng các phương pháp chiêm nghiệm nên được dành cho độ tuổi trung niên, kẻo một cái tôi (ego) còn chưa định hình vững chắc có thể bị tan rã.

Ở thời điểm hiện tại, chưa ai biết liệu việc thực hành thiền chuyên sâu tự thân nó có phải là một mối nguy đối với một số người hay không, hay liệu những người trải qua các đêm tối rồi cũng sẽ gặp một dạng suy sụp nào đó bất kể hoàn cảnh ra sao. Dù các nghiên cứu tình huống của Britton mang tính giai thoại, thì chính sự tồn tại của chúng cũng đã rất đáng suy ngẫm.

Theo mọi ghi nhận, tỷ lệ các đêm tối trong số những người tham gia các khóa tu dài ngày là rất nhỏ — dù không ai có thể nói chính xác tỷ lệ ấy là bao nhiêu. Từ góc độ nghiên cứu, một trong những phát hiện cần thiết là xác lập các tỷ lệ nền (base rates) cho những khó khăn như vậy, cả trong cộng đồng người hành thiền lẫn trong dân số nói chung.

Gần một trong năm người trưởng thành tại Hoa Kỳ — tức gần 44 triệu người — theo Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia (National Institute of Mental Health), được xác định là mắc một dạng bệnh tâm thần nào đó trong mỗi năm. Cả năm nhất đại học lẫn huấn luyện tân binh quân đội — và thậm chí cả liệu pháp tâm lý — đều được biết là có thể kích hoạt các cuộc khủng hoảng tâm lý ở một tỷ lệ nhỏ nhất định trong dân số. Vì vậy, câu hỏi nghiên cứu đặt ra là: liệu thiền định sâu có điều gì khiến một số người gặp rủi ro cao hơn mức nền này hay không?

Đối với những người trải qua “đêm tối” như vậy, chương trình của Willoughby Britton mang đến lời khuyên thực tế và sự an ủi. Và mặc dù nguy cơ xảy ra “đêm tối” (thực ra khá thấp), đặc biệt là trong các khóa tu kéo dài, thiền định vẫn ngày càng trở nên phổ biến trong giới các nhà trị liệu tâm lý.

THIỀN ĐỊNH NHƯ MỘT LIỆU PHÁP SIÊU TRỊ LIỆU

Trong bài viết đầu tiên của mình về thiền định, Dan đã đề xuất rằng thiền có thể được sử dụng trong tâm lý trị liệu.¹⁵ Bài viết đó, “Meditation as Meta-Therapy” (Thiền định như một liệu pháp siêu trị liệu), ra đời trong thời gian Dan lưu trú tại Ấn Độ vào năm 1971, và hầu như không có nhà tâm lý trị liệu nào tỏ ra quan tâm. Tuy vậy, sau khi trở về, bằng cách nào đó ông vẫn được mời thuyết trình về ý tưởng này tại một hội nghị của Hiệp hội Tâm lý học bang Massachusetts.

Sau khi bài nói chuyện kết thúc, một chàng trai trẻ gầy gò, đôi mắt sáng, mặc một chiếc áo khoác thể thao không vừa vặn tiến đến gặp ông. Anh tự giới thiệu là một nghiên cứu sinh ngành tâm lý học với những mối quan tâm tương tự. Anh đã dành vài năm sống như một tu sĩ ở Thái Lan để nghiên cứu thiền định, sống nhờ vào sự cúng dường của người dân Thái — ở một đất nước mà mỗi gia đình đều coi việc nuôi dưỡng các nhà sư là một vinh dự. Ở New England thì không được may mắn như vậy.

Nghiên cứu sinh đó nghĩ rằng, với tư cách là một nhà tâm lý học, anh có thể điều chỉnh các công cụ thiền định — dưới vỏ bọc của tâm lý trị liệu — để giúp làm giảm bớt nỗi khổ của con người. Anh rất vui khi biết rằng có người khác cũng đang nhận ra mối liên hệ giữa thiền và các ứng dụng trị liệu.

Nghiên cứu sinh ấy là Jack Kornfield, trong ủy ban luận án của anh có Richie tham gia. Jack sau này trở thành một trong những người đồng sáng lập, đầu tiên là Hội Thiền Minh Sát (Insight Meditation Society) tại Barre, bang Massachusetts, và sau đó tiếp tục sáng lập Spirit Rock, một trung tâm thiền ở khu vực Vịnh San Francisco. Jack là người tiên phong trong việc chuyển dịch các lý thuyết Phật giáo về tâm thức sang ngôn ngữ phù hợp với cảm quan của con người hiện đại.16

Jack, cùng với một nhóm trong đó có Joseph Goldstein, đã thiết kế và điều hành chương trình đào tạo giáo viên, nơi đã đào tạo ra chính những người thầy sau này giúp Steve Z hồi phục khỏi chứng PTSD của mình nhiều năm về sau. Cách Jack tự diễn giải các lý thuyết tâm lý học Phật giáo trong Trái Tim Thông Tuệ (The Wise Heart) cho thấy quan điểm này về tâm trí và việc thực hành thiền có thể được ứng dụng trong tâm lý trị liệu — hoặc để tự thực hành cho bản thân. Sự tổng hợp này là cuốn đầu tiên trong số rất nhiều tác phẩm sau này của ông, kết hợp giữa các truyền thống phương Đông cổ điển và những cách tiếp cận hiện đại.

Một tiếng nói quan trọng khác trong phong trào này là Mark Epstein, một bác sĩ tâm thần. Mark từng là sinh viên trong khóa học Tâm lý học về ý thức của Dan, và khi còn là sinh viên năm cuối tại Harvard, ông đã đề nghị Dan làm cố vấn học thuật cho dự án danh dự của mình về tâm lý học Phật giáo. Dan, vào thời điểm đó là người duy nhất trong khoa tâm lý học của Harvard có mối quan tâm và một chút hiểu biết về lĩnh vực này, đã đồng ý; sau này Mark và Dan còn cùng nhau viết một bài báo đăng trên một tạp chí tồn tại trong thời gian ngắn.17

Thông qua một loạt sách kết hợp giữa quan điểm phân tâm học và Phật giáo về tâm trí, Mark đã tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt trong lĩnh vực này. Cuốn sách đầu tiên của ông mang tựa đề đầy gợi mở Thoughts Without a Thinker (Những suy nghĩ không có người suy nghĩ), một cụm từ xuất phát từ nhà lý thuyết quan hệ đối tượng Donald Winnicott, đồng thời cũng thể hiện một góc nhìn mang tính chiêm nghiệm.¹⁸ Các tác phẩm của Tara, Mark và Jack là những biểu hiện tiêu biểu cho một phong trào rộng lớn hơn, trong đó ngày càng có nhiều nhà trị liệu kết hợp các thực hành hoặc quan điểm chiêm niệm khác nhau vào cách tiếp cận tâm lý trị liệu của riêng họ.

Trong khi giới nghiên cứu vẫn còn phần nào hoài nghi về hiệu lực của thiền như một phương pháp điều trị các rối loạn ở mức độ chẩn đoán theo DSM, thì cộng đồng các nhà tâm lý trị liệu nhiệt tình với việc kết hợp thiền và tâm lý trị liệu vẫn đang không ngừng mở rộng. Dù các nhà nghiên cứu vẫn chờ đợi những nghiên cứu ngẫu nhiên có nhóm đối chứng chủ động, các nhà trị liệu lâm sàng đã và đang cung cấp cho thân chủ của mình những phương pháp điều trị được làm phong phú bằng thiền định.

Chẳng hạn, tính đến thời điểm bài viết này được thực hiện, đã có 1.125 bài báo trong các tài liệu khoa học về liệu pháp nhận thức dựa trên chánh niệm (mindfulness-based cognitive therapy). Đáng chú ý là hơn 80% trong số đó được công bố chỉ trong vòng năm năm trở lại đây.

Tất nhiên, thiền định cũng có những giới hạn của nó. Mối quan tâm ban đầu của Dan đối với thiền vào những năm đại học xuất phát từ việc ông cảm thấy lo âu. Thiền dường như giúp làm dịu những cảm giác ấy phần nào, nhưng chúng vẫn đến rồi đi.

Nhiều người tìm đến các nhà trị liệu tâm lý vì chính những vấn đề như vậy. Dan thì không. Nhưng nhiều năm sau, ông được chẩn đoán mắc một rối loạn tuyến thượng thận — nguyên nhân gây ra tình trạng huyết áp cao kéo dài của ông. Một trong những triệu chứng của rối loạn thượng thận đó là mức cortisol tăng cao, loại hormone căng thẳng kích hoạt cảm giác lo âu. Cùng với nhiều năm thực hành thiền, một loại thuốc điều chỉnh vấn đề ở tuyến thượng thận dường như cũng giúp kiểm soát cortisol — và cả sự lo âu.

TÓM LẠI

Mặc dù ban đầu thiền định không được thiết kế nhằm điều trị các vấn đề tâm lý, nhưng trong bối cảnh hiện đại, thiền đã cho thấy nhiều triển vọng trong việc điều trị một số rối loạn, đặc biệt là trầm cảm và các rối loạn lo âu. Một phân tích tổng hợp gồm bốn mươi bảy nghiên cứu về việc ứng dụng các phương pháp thiền trong điều trị bệnh nhân gặp vấn đề sức khỏe tâm thần cho thấy: thiền có thể giúp làm giảm trầm cảm (đặc biệt là trầm cảm nặng), lo âu và đau đớn — với mức độ hiệu quả tương đương thuốc điều trị nhưng không gây tác dụng phụ. Thiền cũng có thể, ở mức độ thấp hơn, giúp giảm gánh nặng của căng thẳng tâm lý. Thiền từ bi (loving-kindness meditation) dường như đặc biệt hữu ích đối với những bệnh nhân chịu sang chấn tâm lý, nhất là những người mắc rối loạn stress sau sang chấn (PTSD).

Sự kết hợp giữa chánh niệm và liệu pháp nhận thức, hay còn gọi là liệu pháp nhận thức dựa trên chánh niệm (MBCT), đã trở thành phương pháp điều trị tâm lý dựa trên thiền được kiểm chứng thực nghiệm vững chắc nhất hiện nay. Sự tích hợp này tiếp tục tạo ra ảnh hưởng sâu rộng trong lĩnh vực lâm sàng, với các nghiên cứu thực nghiệm đang được tiến hành để áp dụng cho ngày càng nhiều loại rối loạn tâm lý khác nhau. Mặc dù thỉnh thoảng vẫn có những báo cáo về tác động tiêu cực của thiền, các kết quả nghiên cứu cho đến nay vẫn nhấn mạnh tiềm năng đầy hứa hẹn của các chiến lược dựa trên thiền, và sự gia tăng mạnh mẽ của các nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực này là một dấu hiệu tích cực cho tương lai./.

 

 

11

 

 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét