Thứ Năm, 22 tháng 1, 2026

CHƯƠNG 7: PHẬT TÁNH II: CHÍN VÍ DỤ

 



BẢO TÁNH LUẬN
Chapter 7:
Buddha Nature Ii: The Nine Examples
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***

Có thể vẫn còn những hoài nghi về việc làm thế nào mà Phật tánh vốn bất biến nhưng lại không hiển lộ do bị che lấp bởi các cấu nhiễm (phiền não). Để làm sáng tỏ điều này, chín ví dụ về tinh túy Phật và các cấu nhiễm sẽ được đưa ra.

Các Ví Dụ về Phật Tánh

Khi Đức Phật thuyết giảng, Ngài không chỉ đơn thuần tuyên bố về chân lý, mà Ngài còn đưa ra những lý lẽ cho những gì mình nói. Những lý lẽ trong giáo pháp của Ngài đôi khi rất rõ ràng, nhưng cũng có lúc rất thâm sâu, khó hiểu. Những giáo pháp hiển nhiên là những điều có thể nắm bắt được thông qua các giác quan.

Tuy nhiên, có những giáo pháp không thể nắm bắt được bằng các cơ quan giác quan, bởi chúng đề cập đến những sự vật ở quá xa xôi, hoặc quá cách biệt về mặt thời gian, hay là về nghiệp (karma). Một nghiệp lực cụ thể sẽ ngăn cản một người trải qua một số loại đời sống nhất định. Vì ta không thể hiểu trực tiếp được những ý nghĩa ẩn sâu này, nên ta phải hiểu chúng thông qua con đường suy luận (tỷ lượng).

Ví dụ, nếu chúng ta nói rằng có một đám cháy ở phía sau ngọn đồi kia vì chúng ta nhìn thấy khói, mọi người sẽ tin vào điều đó dù họ không trực tiếp nhìn thấy ngọn lửa, bởi vì khói là một dấu hiệu xác thực của lửa. Để một dấu hiệu có ý nghĩa, nó phải có tính ứng dụng phổ quát, nghĩa là: bất cứ khi nào có lửa (trong điều kiện tương ứng), ở đó phải có khói. Dấu hiệu đó cũng phải xác thực; nếu chúng ta nói rằng "ở đó có lửa vì tôi thấy một cái cây", thì đó là một dấu hiệu không hợp lệ.

Vì vậy, một dấu hiệu dùng để chỉ ra sự hiện diện của một thứ gì đó đang bị che lấp phải có tính ứng dụng phổ quát và phải là một dấu hiệu xác thực. Sự hiện diện của tinh túy Phật (Như Lai Tạng) được minh họa bằng các dấu hiệu thông qua chín ví dụ. Sau đó, phương pháp lập luận này được áp dụng vào chính bản thân Phật tánh.

[96] Chín ví dụ về những vật báu đẹp đẽ bị che lấp bởi các cấu nhiễm được liệt kê cùng với chín loại cấu nhiễm, theo sau đó là danh sách các vật thanh tịnh bị che phủ. Những nội dung này sẽ được trình bày chi tiết ở phần dưới. Phương pháp trình bày cho mỗi ví dụ đều giống nhau: đầu tiên là một bài kệ đưa ra ví dụ, sau đó là một bài kệ giải thích ý nghĩa, và cuối cùng là một bài kệ trình bày sự tương đồng giữa ví dụ đó và Phật tánh.

[99] Hãy tưởng tượng về một đóa sen xấu xí, héo úa đang bao bọc một bức tượng Phật tuyệt đẹp bên trong. Một người có thiên nhãn có thể nhìn thấy bức tượng đó và nghĩ rằng đây không phải là nơi xứng đáng cho một bức tượng đẹp đẽ như vậy; người đó sẽ tách bỏ lớp vỏ sen và lấy bức tượng ra. Tương tự như vậy, Phật tánh luôn hiện hữu trong tâm trí của tất cả chúng sinh, ngay cả với những người đang ở trong địa ngục tồi tệ nhất, nhưng nó lại bị che lấp bởi các cấu nhiễm của tam độc (tham, sân, si).

Chư Phật với thiên nhãn thông và lòng đại bi đã nhìn thấy tinh túy Phật này, nên Ngài giúp chúng sinh thoát khỏi lớp vỏ bọc của những phiền não. Những cá nhân vốn sẵn có Phật tánh cần đạt đến Phật quả để không còn tiếp tục chịu khổ đau trong luân hồi: do đó, họ cần đến chư Phật với tuệ nhãn và giáo pháp của các Ngài để nhận được những phương tiện giúp hiển lộ Phật tánh này.

[102] Hãy tưởng tượng về một lượng mật ong thơm ngon đang bị bao quanh bởi đàn ong bay loạn xạ. Nếu một người có kinh nghiệm biết cách tách mật ong ra khỏi đàn ong, thì mọi người mới có thể thưởng thức được mật ong đó. Điều này có nghĩa là chư Phật, với đôi mắt toàn tri của Nhị chủng trí (Như sở hữu trí và Tận sở hữu trí), có thể nhìn thấy Phật tánh trong tất cả chúng sinh, vốn dĩ giống như mật ong vậy.

Đàn ong đang bay quanh mật có thể bị loại bỏ vì chúng không phải là một phần của mật ong. Tương tự như vậy, các cấu nhiễm của chúng sinh không thuộc về Phật tánh của họ, và do đó, chúng có thể bị loại trừ để cho phép Phật tánh được hiển lộ. Trong ví dụ này, người am hiểu về mật ong tương đồng với chư Phật – những bậc thiện xảo trong việc loại bỏ các chướng ngại (phiền não), vốn được ví như đàn ong kia.

[105] Hãy tưởng tượng một hạt gạo vẫn còn nằm trong lớp vỏ trấu của nó. Những hạt như gạo, tam giác mạch hay đại mạch đều không thể dùng làm thức ăn khi chúng chưa được tách vỏ. Tương tự như vậy, chừng nào mà Phật tánh – vốn được gọi là "chúa tể của mọi công đức" – chưa được giải thoát khỏi lớp vỏ bọc của những cấu nhiễm, thì nó không thể ban tặng hương vị hỷ lạc của giáo pháp cho chúng sinh.

[108] Hãy tưởng tượng một người đang thực hiện một cuộc hành trình, và trên đường đi, người đó đánh rơi một thỏi vàng ròng vào trong đống rác rưởi. Thỏi vàng ấy nằm đó, không hề thay đổi trong suốt hàng trăm năm và hoàn toàn vô dụng. Sau đó, một vị chư thiên với thiên nhãn thông nhìn thấy khối vàng lớn trong đống rác và báo cho một người biết nơi tìm thấy nó, để thỏi vàng có thể được đưa vào sử dụng đúng mục đích.

[110] Tương tự như vậy, chư Phật có thể nhìn thấy Phật tánh thuần khiết của chúng sinh vốn đã rơi vào chốn uế tạp của phiền não và nằm lại đó suốt hàng ngàn năm. Mặc dù ở trong môi trường ấy, nhưng nó chưa bao giờ bị ô nhiễm bởi các cấu nhiễm. Nếu ngay từ đầu không có "đống rác rưởi" (phiền não) ở đó, thì cũng chẳng cần đến bậc có thiên nhãn xuất hiện để chỉ dạy làm gì.

Cũng vậy, nếu vốn dĩ chẳng có vàng để bậc có thiên nhãn chỉ ra, thì việc tìm kiếm cũng trở nên vô nghĩa. Tương tự, nếu Phật tánh không bị che lấp bởi các phiền não, thì chư Phật cũng chẳng cần phải giáng thế và thuyết giảng về Phật tánh làm gì.

Cũng vậy, nếu chúng sinh không có sẵn Phật tánh ngay từ thuở ban đầu, thì chư Phật cũng chẳng cần phải ban truyền giáo pháp, bởi vì khi đó một cá nhân sẽ không bao giờ có khả năng đạt được Phật quả. Đây chính là lý do tại sao chư Phật thuyết giảng và chỉ ra những chướng ngại che lấp của chúng ta. Các Ngài thực hiện điều này bằng cách tạo ra mưa pháp (pháp vũ), thứ có khả năng tẩy rửa dần dần những cấu nhiễm mà chúng ta đã tích tụ bấy lâu nay.

Vàng là thứ vô cùng hữu ích, nhưng nếu bị rác rưởi bao phủ thì nó trở nên vô dụng. Đó là lý do tại sao bậc có thiên nhãn này lại chỉ cho một người biết nơi thỏi vàng tọa lạc, rồi bảo người đó hãy dọn sạch rác rưởi để đưa vàng vào sử dụng. Tương tự như vậy, chư Phật chỉ cho chúng ta thấy "đống rác" của sự bất định (vô thường) trong tâm mình. Các Ngài nhìn thấy chúng sinh dù đang nắm giữ viên ngọc như ý trong tay, nhưng lại đang lãng phí nó một cách vô ích.

Chúng sinh đang chịu khổ đau, nhưng họ lại có sẵn công cụ để tiêu trừ nỗi khổ đó, và đây chính là lý do vì sao chư Phật thuyết Pháp. Chúng sinh vẫn cứ mắc kẹt trong những vấn đề và khó khăn, không đủ năng lực để tự hiện thực hóa mục tiêu của chính mình. Họ có thể nghĩ rằng mình chẳng thể làm được gì, nhưng thực tế họ sở hữu cả Như sở hữu trí (biết rõ bản thể) và Tận sở hữu trí (biết rõ sự tướng); do đó, họ có mọi thứ cần thiết để loại bỏ các cấu nhiễm. Đức Phật đã dạy họ rằng nếu họ thực hành, họ chắc chắn có thể đạt được giác ngộ.

[112] Hãy tưởng tượng về một người đàn ông nghèo khổ đến mức không có cả thức ăn lẫn quần áo, sống trong một ngôi nhà được xây ngay trên một kho báu khổng lồ. Nếu người đàn ông đó không biết về kho báu, ông ta sẽ vẫn tiếp tục chịu đựng cảnh nghèo khó lầm than, bởi vì bản thân kho báu không thể cất lời rằng: "Nhìn này, ta đang ở đây." Tương tự như vậy, tất cả chúng sinh đều sở hữu kho báu vĩ đại của Phật tánh trong tâm mình, và kho báu này vẫn luôn ở đó từ bấy lâu nay.

Họ không nhìn thấy được tinh túy Phật trong tâm mình, nên họ phải chịu đựng tất cả những khổ đau của luân hồi. Kho báu không thể tự nói với người đàn ông rằng "Tôi ở đây" dù cho nó ở ngay sát bên ông ta. Tương tự như vậy, tất cả chúng sinh đều sở hữu kho báu quý giá của Pháp thân (Dharmakaya) đang bị khóa chặt trong tâm mình, nhưng họ vẫn tiếp tục chịu khổ. Vì vậy, các bậc Đại Thánh — chư Phật — đã giáng thế để giúp chúng sinh tìm thấy kho báu này.

[115] Một hạt giống rất nhỏ nằm trong một trái cây cũng mang trong mình năng lực để trở thành một cái cây khổng lồ. Người ta không thể nhìn thấy cái cây bên trong hạt giống, nhưng nếu ta thêm vào các điều kiện tăng trưởng phù hợp như nước, ánh sáng mặt trời, đất, v.v., hạt giống ấy sẽ phát triển thành một cái cây đại thụ. Tương tự như vậy, tinh túy Phật hiện hữu trong tất cả chúng sinh nhưng lại bị bao bọc trong lớp vỏ của vô minh — thứ tạo ra những chướng ngại về cảm xúc (phiền não chướng) và chướng ngại về nhận thức (sở tri chướng) của chúng ta.

Nếu một người thực hành các thiện hạnh (đức hạnh), điều đó sẽ tạo ra những điều kiện thuận lợi cho hạt giống Phật tánh này tăng trưởng. Thông qua việc tích lũy trí tuệ và công đức, hạt giống ấy sẽ phát triển để trở thành "Vua của những bậc chiến thắng” hay chính là Phật quả. Sự tương đồng ở đây là: cũng giống như một cái cây với đầy đủ các điều kiện phù hợp sẽ từ một hạt giống nằm trong lớp vỏ của trái cây mà lớn lên thành đại thụ, thì tinh túy Phật cũng đang bị bao bọc trong lớp vỏ của phiền não, và khi có đủ các điều kiện cần thiết, nó sẽ hiển lộ thành Phật quả viên mãn.

[118] Hãy tưởng tượng về một bức tượng Phật vô cùng quý giá được quấn trong những lớp giẻ rách tả tơi và bị bỏ lại bên lề đường. Người qua đường sẽ chẳng hề đoái hoài, nhưng nếu một vị chư thiên đi ngang qua, vị ấy có thể nhận ra pho tượng đó. Tương tự như vậy, các đức Phật với tuệ giác (jnana) của mình có thể nhìn thấu được Phật tính bên trong chúng sinh, vốn đang bị bao bọc bởi những lớp giẻ rách của phiền não.

Các Ngài nhìn thấy điều này ở con người và ngay cả ở các loài động vật. Giống như một vị chư thiên có thể nhìn thấy bức tượng bằng thiên nhãn, các đức Phật có thể nhìn thấu Phật tính đang nằm trên con đường sinh tử (luân hồi), ẩn sau những lớp giẻ rách của phiền não. Các Ngài răn dạy chúng sinh hãy rũ bỏ những lớp giẻ rách tả tơi ấy, để Phật tính có thể hiển lộ trọn vẹn sự thanh tịnh vốn có.

[121] Hãy tưởng tượng về một người phụ nữ xấu xí, nghèo khổ, không nơi nương tựa, cuối cùng phải tá túc trong một khu nhà trọ dành cho kẻ bần cùng. Hãy tưởng tượng thêm rằng bà ấy đang mang thai, và trong tử cung của bà chính là một vị vua tương lai. Bà vẫn tiếp tục phải chịu đựng khổ sở vì bà hoàn toàn không hay biết gì về điều đó.

Tương tự như vậy, chúng sinh đều mang trong mình Phật tánh quý báu nhưng lại không hề hay biết, cũng không nhận được lợi lạc gì từ đó. Giống như người phụ nữ trong quán trọ mang một vị vua trong bụng, chúng sinh sinh ra trong sáu nẻo luân hồi; kẻ làm người, kẻ làm thú vật, kẻ làm ngạ quỷ, v.v. Tất cả đều phải chịu khổ—loài vật khổ vì bị nô dịch, hương linh khổ vì đói khát, con người khổ vì sinh, lão, bệnh, tử. Tất cả đều giống như người phụ nữ nghèo khổ sống trong cảnh lầm than kia.

[123] Người phụ nữ nghèo khổ mang trong mình một vị minh quân nhưng lại khoác trên mình những bộ quần áo bẩn thỉu. Bởi vì bà không biết rằng mình đang mang thai một vị vua, nên bà vẫn sống trong cảnh bần hàn và vô cùng bất hạnh.

Tương tự như vậy, chúng sinh vốn có một đấng bảo hộ (Phật tánh) ngay trong tâm mình, nhưng vì không nhận biết được điều đó nên tâm họ không có được sự bình an và bị các phiền não chế ngự; do đó, họ mãi chìm đắm trong luân hồi và phải gánh chịu đủ mọi loại khổ đau.

[124] Hãy tưởng tượng về một bức tượng vàng ròng vô cùng thuần khiết nhưng lại bị bao phủ bởi một lớp vỏ đất sét dày đặc. Một người biết rõ điều này có thể gỡ bỏ lớp đất sét đó để lộ ra bức tượng vàng óng ánh.

Tương tự như thế, tự tính quang minh (bản tính sáng suốt) của tâm vốn luôn hiện hữu bên trong chúng ta, nhưng lại bị che lấp bởi các cấu uế (tạp chất). Những cấu uế này không phải là vĩnh cửu và có thể được loại bỏ giống như lớp vỏ đất sét bao quanh bức tượng đẹp đẽ kia. Một người khi biết lớp đất sét đang bao phủ bức tượng có thể dần dần gỡ bỏ nó để hiển lộ bức tượng vàng.

Cũng vậy, các vị Bồ-tát toàn giác dùng Trí tuệ (Jnana) của mình để biết rằng Phật tính đang nằm trong mỗi chúng sinh, và thông qua việc giảng dạy Giáo pháp (Dharma), các Ngài có thể giúp dần dần loại bỏ mọi cấu uế đang che lấp tâm tính thuần khiết ấy.

[127] Chín ví dụ này cho thấy rằng tất cả chúng sinh đều có Phật tính, nhưng nó không hiển lộ vì bị che lấp bởi các cấu uế. Chư Phật có thể nhìn thấy Phật tính này, và do đó, các Ngài giảng dạy Giáo pháp về cách thức để loại bỏ các cấu uế đó. Nhờ có Phật tính, một người có thể đạt đến Phật quả thông qua quá trình thanh tịnh hóa.

Tóm lại, đã có chín ví dụ về các cấu uế. Chẳng hạn, nếu một người có một chiếc vỏ ốc trắng, người đó không thể tách rời "tính trắng" ra khỏi "tính tròn" của vỏ ốc. Nhưng Phật tính thì hoàn toàn tách biệt với các cấu uế, vì vậy những cấu uế này có thể được loại bỏ khi Phật tính hiển lộ.

[130] Mỗi ví dụ trong số chín ví dụ đều tương ứng với một loại phiền não và một cấp độ trên con đường tu học. Tóm lược như sau:

1. Ví dụ về hoa sen: Cánh hoa (bao phủ bên ngoài) tương ứng với Tham ái (attachment) thường thấy ở chúng sinh phàm phu.

2. Ví dụ về đàn ong: Những con ong tương ứng với Sân hận (aggression) thường thấy ở chúng sinh phàm phu.

3. Ví dụ về hạt lúa héo: Lớp vỏ trấu tương ứng với Si mê/Vô minh (ignorance) thường thấy ở chúng sinh phàm phu.

4. Ví dụ về vàng trong rác sưởi: Những thứ bẩn thỉu tương ứng với Tham, Sân, và Si trong trạng thái đang hoạt động mạnh mẽ ở chúng sinh phàm phu.

5. Ví dụ về kho báu dưới lòng đất: Lớp đất tương ứng với tập khí (dấu vết nghiệp) tiềm ẩn của Tham, Sân, và Si còn sót lại ở các bậc A-la-hán.

6. Ví dụ về quả cây: Lớp vỏ quả tương ứng với sở tri chướng do tạo tác (fabricated obscurations) mà các vị Bồ-tát trên con đường Đại thừa đang đoạn trừ ở giai đoạn Kiến đạo (path of insight).

7. Ví dụ về bức tượng trong giẻ rách: Những mảnh giẻ rách tương ứng với sở tri chướng bản năng (innate obscurations) mà các vị Bồ-tát trên con đường Đại thừa đang đoạn trừ ở giai đoạn Tu đạo (path of cultivation).

8. Ví dụ về người phụ nữ mang thai: Tử cung của bà đại diện cho những cấu uế của các vị Bồ-tát từ địa thứ nhất đến địa thứ bảy (Thất địa Bồ-tát).

9. Ví dụ về bức tượng trong khuôn đất sét: Lớp đất sét đại diện cho những cấu uế của các vị Bồ-tát từ địa thứ tám đến địa thứ mười (Bát địa đến Thập địa Bồ-tát).

[134] Hoa sen là một loài hoa tuyệt đẹp mọc lên từ bùn lầy. Khi ngắm hoa sen nở, ta thấy nó vô cùng xinh đẹp và cảm thấy hạnh phúc. Về sau khi hoa héo tàn, niềm vui ấy cũng tan biến. Tương tự như vậy, ham muốn nảy sinh từ tâm luân hồi; khi một điều gì đó đáng mơ ước hoặc hấp dẫn mới xuất hiện, nó có thể mang lại khoái lạc, nhưng theo thời gian, nó sẽ mất dần sức hút và trở thành nỗi khổ đau.

[135] Loài ong rất quyến luyến mật của mình; khi mật bị đụng chạm tới, chúng trở nên rất giận dữ hoặc kích động và gây đau đớn cho kẻ khác bằng cách châm chích. Như vậy, khi bầy ong bị tổn thương, chúng sẽ làm tổn thương kẻ khác. Tương tự như thế, khi một người đang giận dữ, người đó rất dễ cáu kỉnh và sẽ làm tổn thương người khác bằng những lời nói hoặc hành động nghiệt ngã.

[136] Các loại ngũ cốc như lúa gạo đều được bao bọc bởi một lớp vỏ trấu, lớp vỏ này che khuất hạt gạo bên trong. Tương tự như vậy, vô minh ngăn cản ta nhìn thấy bản chất thực sự của các hiện tượng. Nó là một lớp bao phủ dày cộm như vỏ cứng hay vỏ trấu, khiến ta không thể thấy được những gì đang thực sự hiện hữu.

[137] Rác rưởi hay chất bẩn bao phủ lên vàng là một điều rất khó chịu và đáng ghê tởm. Tương tự như vậy, khi tham ái, sân hận và vô minh quá mạnh mẽ, chúng trở nên rất đáng ghê sợ, đồng thời chúng cũng làm gia tăng sự bám chấp của con người vào các khoái lạc.

[138] Đất đá che lấp kho báu khiến người ta không hề hay biết có một kho báu đang nằm ở đó. Tương tự như vậy, những dấu vết tâm linh (chủng tử) rất vi tế do vô minh tạo ra luôn hiện hữu trong tâm thức. Đây chính là "vô minh bản lai" – thứ đã tồn tại từ thuở sơ khai của vòng luân hồi – che lấp bản tính thực của tâm, khiến con người không thể nhận ra được bản chất chân thật của chính mình.

[139] Khi một người đang trên lộ trình giác ngộ với tư cách là một phàm phu, người đó đang ở trong Tư lương đạo (con đường tích lũy) và Gia hạnh đạo (con đường chuẩn bị). Người đó thực hành vì có mục tiêu tu tập, nhưng chưa có nhiều sự chứng ngộ trực tiếp.

Sau một thời gian, người đó có được cái nhìn thấu suốt trực tiếp vào tự tính của các hiện tượng và trở thành một vị Bồ-tát — người nhìn thấy "sợi dây đúng nghĩa là sợi dây" và mọi ảo tưởng sai lầm đều được buông bỏ. Đây chính là Kiến đạo (con đường thấy được sự thật), được ví như một mầm non đâm chồi từ vỏ quả. Khi một người đạt đến con đường thấy biết này, Jnana (bản trí - Trí tuệ bản nhiên) bắt đầu hiển lộ.

[140] Trên Kiến đạo (con đường thấy được sự thật), các chướng ngại (phiền não) đã được loại bỏ nhưng chúng ta không nghiễm nhiên đạt được Phật quả ngay lập tức. Chúng ta đã lăn lộn trong luân hồi (samsara) quá lâu đến mức đã hình thành nên những tập khí (thói quen tâm linh) vô cùng sâu dày. Mặc dù các tà kiến thô lậu đã được đoạn trừ, nhưng cái vô minh bản hữu (innate ignorance) từ vô thủy vẫn còn tồn tại dưới dạng những dấu vết (tập khí) vi tế.

Sau khi đã có được cái nhìn thấu suốt (Kiến đạo), chúng ta cần phải huân tập và nuôi dưỡng tuệ giác này cho đến khi nó trở nên vững chắc. Con đường tu tập này được gọi là Tu đạo (con đường của những bậc chứng ngộ). Đây là giai đoạn mà cốt lõi của sự chấp ngã (được gọi là "tập hợp của những nỗi sợ hãi" vì nó gây ra nỗi khiếp nhược lớn lao) bị loại bỏ hoàn toàn. Điều này được ví như những mảnh giẻ rách đã mục nát nên rất dễ bị xé bỏ. Tương tự như vậy, những cấu uế của tâm thức lúc này đã trở nên mềm yếu, vi tế và dễ dàng được tẩy sạch.

[141] Ví dụ thứ tám tương ứng với các cấu uế (chướng ngại) còn sót lại trong bảy địa đầu tiên của hàng Bồ-tát. Những cấu uế này được ví như một bào thai trong bụng mẹ. Đứa trẻ phải đợi đủ chín tháng trong thai tạng, và mỗi ngày trôi qua, nó biết rằng mình đang tiến gần hơn đến thời điểm chào đời. Tương tự như vậy, ở mỗi cấp độ (địa), vị Bồ-tát ngày càng trở nên hoàn thiện hơn khi các cấu uế dần được gột rửa và Jnana (Trí tuệ bản nhiên) ngày càng chín muồi.

[142] Ví dụ thứ chín liên quan đến những cấu uế cực kỳ vi tế ở ba địa cuối của hàng Bồ-tát cần phải được đoạn trừ. Những cấu uế này được ví như những dấu vết đất sét còn bám trên một bức tượng vàng. Những bậc đại sĩ này — các vị Bồ-tát ở Thập địa (Địa thứ 10) — loại bỏ những cấu uế cuối cùng này thông qua Kim Cương định (Vajra-like samadhi). Định này được ví như kim cương vì nó vô cùng mạnh mẽ và kiên cố; nó có thể phá hủy mọi thứ khác mà không thể bị phá hủy bởi bất cứ điều gì.

[144] Mỗi ví dụ trong số chín ví dụ đều hàm chứa một khía cạnh của sự thanh tịnh. Phật tánh (Buddha nature) là sự hợp nhất của ba tự tính: Pháp thân (Dharmakaya), Chân như (Suchness), và Nhân địa (Causal ground). Pháp thân đề cập đến khía cạnh "Sáng tỏ" (Clarity), Chân như đề cập đến khía cạnh "Tánh Không" (Voidness/Emptiness), và Nhân địa đề cập đến khía cạnh "Biểu hiện vẹn toàn" (Full manifestation).

Nếu một người có một chiếc vỏ ốc màu trắng và tròn, ta có thể nói rằng về khía cạnh màu sắc thì nó trắng, về khía cạnh hình dáng thì nó tròn; tuy nhiên, tính chất "trắng" và "tròn" đó là không thể tách rời. Tương tự như vậy, tính Sáng tỏ (Clarity), Tánh Không (Voidness), và Nhân địa (Causal ground) — tức khả năng biểu hiện thành Phật quả — cũng không thể tách rời nhau. Trong chín ví dụ đã nêu, có ba ví dụ dành cho Pháp thân, một ví dụ cho Chân như, và năm ví dụ cho Nhân địa.

[145] Ba ví dụ đầu tiên liên quan đến Pháp thân (Dharmakaya). Pháp thân có thể được chia thành Pháp thân thực tướng (actual dharmakaya) và Pháp thân tương đối (relative dharmakaya) — khía cạnh này tuy cũng được gọi là Pháp thân nhưng không phải là Pháp thân thực thụ.

Pháp thân chân thực là Pháp giới (dharmadhatu) không tì vết, là Phật tính đích thực, với bản chất là sự quang minh (luminosity) và thuộc về phạm trù của Trí tuệ tự giác (self-cognisant jnana).

Pháp thân tương đối được gọi là "Pháp thân giáo luận" (teaching dharmakaya), chính là những kinh điển giảng dạy về ý nghĩa của Pháp thân. Những kinh điển này có một khía cạnh "thâm diệu" liên quan đến bản thể Pháp thân, và một khía cạnh "quảng đại" liên quan đến các căn cơ tâm thức khác nhau của chúng sinh.

[146] Ví dụ đầu tiên nói về Pháp thân thực tướng, một trạng thái không thể đo lường hay thấu hiểu hết được, nên nó được đại diện bởi hình ảnh Đức Phật trong một đóa sen héo úa. (Ghi chú: Ngài Thrangu Rinpoche tin rằng trong trường hợp này, đó chính là thân tướng thực của Đức Phật, chứ không phải là một bức tượng Phật).

[147] Ví dụ thứ hai về mật ong đại diện cho giáo pháp Pháp thân (Dharmakaya), bởi vì hương vị của mật ong rất tinh tế, cũng giống như những giáo lý của Pháp thân vậy. Mật ong luôn rất ngọt và tất cả các loại mật ong đều có chung một vị ngọt này. Tương tự như thế, tất cả các hiện tượng đa dạng của Pháp thân đều có cùng một vị hoặc một bản tính tương đồng.

Ví dụ thứ ba về hạt ngũ cốc trong lớp vỏ trấu: hàng triệu hạt ngũ cốc đại diện cho sự đa dạng phong phú của các giáo lý. Khía cạnh thâm diệu (sâu sắc) của giáo pháp được đại diện bởi mật ong, còn khía cạnh quảng đại (rộng lớn) được đại diện bởi những hạt ngũ cốc trong vỏ trấu.

[148] Ví dụ thứ tư về vàng minh họa cho tính chất không thay đổi của Như huyễn (Suchness - hay còn gọi là Chân như). Chân như không hề bị vấy bẩn hay biến đổi bởi khổ đau hoặc các cấu uế (phiền não). Nó vốn dĩ thanh tịnh tuyệt đối, và do đó được so sánh với vàng — loại kim loại luôn giữ nguyên những phẩm chất quý giá dù ở trong bất kỳ điều kiện nào.

[149] Năm ví dụ cuối cùng đề cập đến nhân địa (causal ground). Nhân địa được so sánh với một kho báu bởi vì kho báu có thể nằm sâu dưới lòng đất hàng trăm năm mà vẫn không hề thay đổi. Nhân địa cũng được so sánh với một hạt giống/quả (fruit) bởi vì khi trái cây vẫn còn là trái, người ta không thể nhìn thấy cái cây bên trong, nhưng trái đó lại chứa đựng tiềm năng của cả một cái cây.

Ví dụ về kho báu mô tả khía cạnh năng lực bẩm sinh (innate aspect) của nhân địa, và ví dụ về hạt quả mô tả cách mà việc thực hành đức hạnh đúng đắn có thể hiển lộ thành quả vị Phật. Hai khía cạnh này của nhân địa sẽ phát triển thành Tam thân (Three Kayas) của Phật: Pháp thân (Dharmakaya) là kết quả của khía cạnh bẩm sinh, và các Sắc thân (Form kayas - gồm Báo thân và Hóa thân) là kết quả của việc thực hành đức hạnh.

[151] Tự tính thân (svabhavikakaya), hay còn gọi là Pháp thân (dharmakaya), được so sánh với ví dụ về một tượng Phật làm bằng các chất liệu quý báu. Khía cạnh bẩm sinh của nhân địa được so sánh với một kho báu châu báu vì nó hiện hữu một cách tự nhiên. Báo thân (sambhogakaya) được so sánh với một vị Chuyển luân thánh vương (cakravatin) bởi vì Báo thân được phú cho năng lực vĩ đại của giáo pháp. Hóa thân (nirmanakaya) được minh họa bằng một bức tượng vàng bởi vì đó là một sự thị hiện (hiện thân) của Đức Phật.

[153] Là một người bình thường (phàm phu), người ta không thể thấu triệt Phật tánh (Buddha essence) một cách trực tiếp, và do đó cần đến sự hỗ trợ của niềm tin (tín tâm) để hiểu được điều đó. Phật tánh đã luôn tồn tại ở đó ngay từ thuở sơ khai và chưa từng được tạo ra bởi bất kỳ ai. Đó chính là bản trí (jnana) vốn tự hiện hữu. Một người bình thường không thể nhìn thấy điều này một cách trực tiếp bởi vì Phật tánh của người đó đang bị che lấp bởi các cấu uế (tạp chất).

Người đó có thể đạt được một vài hiểu biết gián tiếp về Phật tánh thông qua suy luận (tỷ lượng), nhưng ngay cả điều này cũng khó thấu triệt vì nó thuộc về cảnh giới của sự bất khả tư nghị (vượt ngoài tầm tư duy). Ví dụ, mặt trời luôn tỏa ra những tia sáng rực rỡ; đối với mặt trời, nó chưa bao giờ bị che khuất bởi bất cứ thứ gì. Thế nhưng, một người khiếm thị sẽ không bao giờ nhìn thấy ánh nắng ấy. Tương tự như vậy, bản trí (jnana) tự hiện hữu đã luôn ở đó ngay từ thuở sơ khai, nhưng nó bị che giấu khỏi chúng sinh phàm phu — những người không có đôi mắt sáng của tuệ bát nhã (prajna) để nhìn xuyên qua màn đêm dày đặc của vô minh.

Họ phải dựa vào niềm tin (tín tâm) để có thể hiểu được Phật tánh này. Phật tánh sở hữu hai loại thanh tịnh: tự tính thanh tịnh (thanh tịnh tự nhiên) và thanh tịnh khỏi các cấu uế nhất thời (ly cấu thanh tịnh). Nó luôn luôn có đầy đủ những phẩm chất này, nhưng khi một người không thể nhìn thấy điều đó một cách trọn vẹn, họ sẽ phạm sai lầm, lầm đường lạc lối và trôi lăn trong luân hồi (samsara).

[155] Theo một cách nào đó, Phật tánh vừa là "không" (vô) lại vừa là "không phải không" (bất không). Phật tánh không có (devoid of) bất kỳ cấu uế tạm thời nào, bởi vì những cấu uế này không phải là một phần bản chất thực hữu của nó. Mặt khác, Phật tánh lại không thiếu (not devoid of) các phẩm chất tối thượng, bởi vì những phẩm chất này là một phần không thể tách rời khỏi bản tính thực sự của Phật tánh.

Tầm quan trọng của Phật tánh

Phần lớn thứ tư trong chương về Phật tính này giải thích lý do tại sao việc giảng dạy về sự hiện diện của Phật tính là cần thiết, và những lợi ích mà một người có thể nhận được từ việc thấu hiểu giáo lý này.

Để ôn lại, Đức Phật đã chuyển bánh xe pháp ba lần (Tam chuyển pháp luân). Lần chuyển pháp luân thứ hai đã minh chứng cho tính Không (voidness/emptiness) của tất cả các hiện tượng. Trong những giáo lý này, Đức Phật nói rằng không có sắc, thanh, hương, vị, v.v... vì mọi thứ đều trống rỗng, không có bất kỳ tự tính thực hữu nào. Vạn pháp là "Không", vượt ngoài tứ biên (bốn thái cực) của hữu và vô, và vượt trên bát hý luận (tám sự hư cấu của tâm trí).

Vạn pháp đều là Pháp giới (dharmadhatu), vốn dĩ không có tự tính riêng biệt. Trong lần chuyển pháp luân thứ ba, Đức Phật khẳng định rằng mọi chúng sinh đều có Phật tánh và Ngài đã mô tả chi tiết về bản chất của Phật tính này. Những hàng phàm phu có thể nghĩ rằng có sự mâu thuẫn giữa những lời dạy ở lần chuyển pháp luân thứ hai — khi Đức Phật nói rằng mọi sự đều là 'Không' — và lần chuyển pháp luân thứ ba — khi Ngài nói rằng Phật tánh thực sự hiện hữu.

[156] Trong văn bản có ghi rằng Đức Phật dạy các hiện tượng (pháp) đều không có tự tính; chúng giống như đám mây, giấc mơ, hay một ảo ảnh. Điều này đã được giải thích trong nhiều bộ kinh thuộc hệ Bát Nhã Ba La Mật Đa (Prajnaparamita) với các hình thức dài, trung bình và ngắn. Trong giáo pháp này, Đức Phật khẳng định rằng bất cứ điều gì có thể nhận biết được đều không có tự tính; nghĩa là, nó luôn luôn là 'Không' và từ xưa đến nay vẫn luôn là 'Không'. Tuy nhiên, trong lần chuyển pháp luân thứ ba, Đức Phật lại nói rằng mọi chúng sinh đều có Phật tính (Như Lai Tạng), điều này dường như mâu thuẫn với những lời dạy ở lần chuyển pháp luân thứ hai.

[157] Câu trả lời cho sự mâu thuẫn này là: nếu chúng ta không hiểu về sự hiện diện của Phật tánh trong tất cả chúng sinh, chúng ta sẽ mắc phải năm sai lầm trong tư duy.

• Sai lầm thứ nhất là tâm thối chuyển (khiếp nhược): chúng ta sẽ trở nên nản lòng về khả năng đạt được Phật quả. Chúng ta sẽ nghĩ rằng các vị Phật trong quá khứ đã thành tựu được đạo quả vì họ là những cá nhân hoàn toàn khác biệt với chúng ta, do đó Phật quả là điều hoàn toàn ngoài tầm với. Nếu suy nghĩ theo cách này, chúng ta thậm chí sẽ không bắt đầu dấn thân vào con đường tu tập để giải thoát.

• Sai lầm thứ hai là chúng ta không biết rằng các chúng sinh khác cũng có Phật tánh: Do đó, chúng ta có thể nảy sinh lòng khinh mạn (coi thường) những người có hiểu biết thấp kém hơn mình và tin rằng họ không có cơ hội đạt được Phật quả.

• Sai lầm thứ ba là có những tri kiến sai lầm về bản chất thực sự của vạn vật và tin rằng các hiện tượng (tướng trạng) là có thật.

• Thứ tư, nếu không hiểu rằng mọi chúng sinh đều có Phật tính và do đó đều có khả năng chứng đắc Phật quả, chúng ta có thể lầm tưởng rằng chúng sinh đơn thuần chỉ là trống rỗng và hư vô, từ đó có thể nhạo báng bản chất thực sự của họ. Nếu không hiểu rằng mọi chúng sinh đều bình đẳng như nhau vì họ đều sở hữu Phật tính, chúng ta có thể mắc phải lỗi lầm là bám chấp vào những khiếm khuyết nhất thời của họ mà quên đi tiềm năng giác ngộ cao quý bên trong.

• Sai lầm thứ năm là tự cao, xem trọng bản thân mình hơn người khác. Do đó, chúng ta dành nhiều thời gian hơn để tìm kiếm hạnh phúc cho riêng mình và ít quan tâm đến việc giúp đỡ người khác. Để ngăn chặn năm sai lầm này, Đức Phật đã đưa ra ba lời dạy.

[158] Bản chất tuyệt đối của vạn hữu vốn không có bất kỳ tính chất hữu vi (do hợp thành) nào. Trong thực tính này, không hề có những thứ như sắc diện, âm thanh, hay cái nhìn, v.v., bởi vì nó vượt ngoài cả sự hiện hữu và không hiện hữu, vượt ngoài 'tứ biên' (bốn cực đoan) và 'bát hý luận' (tám sự kiến lập khái niệm). Trong nghĩa đế (sự thật tuyệt đối), mọi sự đều là 'Không' (tính Không), nhưng trong tục đế (sự thật tương đối), vạn pháp vẫn hiển hiện do bởi phiền não, nghiệp và sự trổ quả của nghiệp.

Phụ thích:

1. Tứ biên (Four Extremes)

Tứ biên là 4 quan điểm cực đoan (biên kiến) mà chúng ta thường dùng để gán ghép cho bản chất của sự vật. Đức Phật dạy rằng thực tại nằm ngoài 4 phạm trù này:

1. Hữu (Có): Cho rằng sự vật tồn tại thực sự, có thực thể cố định, vĩnh cửu.

2. Vô (Không): Cho rằng sự vật hoàn toàn không tồn tại, rơi vào hư vô chủ nghĩa (nihilism).

3. Diệc hữu diệc vô (Vừa có vừa không): Một sự kết hợp mâu thuẫn giữa tồn tại và không tồn tại.

4. Phi hữu phi vô (Chẳng có cũng chẳng không): Một trạng thái mập mờ, phủ nhận cả hai nhưng vẫn nằm trong vòng vây của ý niệm.

Mục đích: Để chỉ ra rằng sự vật là "Tính Không", nó không thể bị đóng khung vào bất kỳ khái niệm tồn tại hay không tồn tại nào.

2. Bát hý luận (Eight Conceptual Fabrications)

"Hý luận" (fabrications/elaborations) là những trò chơi của ngôn ngữ và tư duy khái niệm, khiến chúng ta rời xa thực tại khách quan. Bát hý luận là 4 cặp phạm trù đối lập mà chúng ta dùng để hiểu về sự vận hành của vạn vật:

1. Bất sinh - Bất diệt: Sự vật không thực sự sinh ra, cũng không thực sự mất đi (vì chúng vốn là tính Không, chỉ là sự tụ tán của nhân duyên).

2. Bất thường - Bất đoạn: Sự vật không tồn tại vĩnh cửu (thường), nhưng cũng không phải biến mất hoàn toàn không để lại dấu vết (đoạn).

3. Bất nhất - Bất dị: Sự vật không phải là một (nhất), nhưng cũng không phải là những thực thể tách biệt hoàn toàn (dị).

4. Bất lai - Bất khứ: Không có cái gì thực sự từ đâu đến (lai), cũng không đi về đâu cả (khứ).

[159] Ba nguyên nhân của sự hiển lộ này lần lượt được so sánh với mây, giấc mơ và ảo ảnh. Trong thời kỳ Chuyển Pháp Luân lần thứ hai, mọi sự hiển lộ tương đối đều được mô tả như một ảo ảnh, nhưng xét theo nghĩa rốt ráo (nghĩa tuyệt đối), mọi hiện tượng đều là "Không". Các cấu uế của tham ái, sân hận, si mê và chấp ngã được ví như những đám mây che lấp đi Phật tánh.

Những cấu uế này làm nảy sinh các hành động thiện và bất thiện của chúng ta (nghiệp), vốn dĩ đã bị vẩn đục bởi sự hiện diện của phiền não. Những hành động này được so sánh với những trải nghiệm mà chúng ta có trong giấc mơ. Mặc dù âm thanh, hình sắc, cảm thọ, và những thứ tương tự hiện ra với chúng ta như thể chúng có thật trong một giấc mơ, nhưng tự thân chúng không hề có thực tính. Điều này cũng tương tự đối với mọi thứ mà chúng ta trải nghiệm [trong đời thực].

Hệ quả của phiền não và nghiệp là sự thuần thục (vận hành) của ngũ uẩn. Một nhà ảo thuật đại tài với những thủ thuật khác nhau có thể biến hóa ra nhiều ảo ảnh khác nhau. Những ảo ảnh này do nhà ảo thuật tạo ra, nhưng tự thân chúng không hề có thực tính độc lập. Tương tự như vậy, mọi uẩn và mọi sự hiển lộ của tồn tại đều được biến hiện ra bởi phiền não và nghiệp; chúng giống như một ảo ảnh không có thực thể độc lập. Thời kỳ Chuyển Pháp Luân lần thứ hai đã làm rõ rằng: ở mức độ rốt ráo (tuyệt đối), mọi sự đều là "Không", nhưng ở mức độ tương đối, mọi sự hiển lộ đối với chúng ta đều như mây bay, như giấc mộng, hay như những ảo ảnh.

[160] Mục đích của giáo lý này là nhằm loại bỏ năm quan niệm sai lầm nảy sinh từ việc không hiểu biết về Phật tính. Sai lầm đầu tiên là sự ngã lòng hay khiếp nhược, một hình thức của sự tự khinh rẻ bản thân. Nó xuất hiện khi một người nghĩ rằng mình không thể làm được điều gì đó vì bản thân không đủ giỏi để thực hiện. Chúng ta thường nghĩ: "Tôi không thể loại bỏ được phiền não; tôi không thể đạt được Phật quả, cũng không thể cứu độ chúng sinh hay thực hành giáo pháp", và từ đó thiếu đi sự tự tin để tu tập.

Nói chung, khi một người thiếu tự tin trong các công việc thế gian, họ sẽ không thể hoàn thành những việc cần làm. Điều này cũng đúng đối với Phật pháp; nếu chúng ta không có đủ dũng khí, chúng ta sẽ không thể phát khởi được trạng thái tâm thức thuận cầu giác ngộ. Một vị Bồ-tát phải có đủ lòng từ bi và sự hiểu biết. Nếu thiếu đi lòng tự tin, vị Bồ-tát sẽ không thể thực hành theo những phương châm này.

[162] Nếu chúng ta có thể phát khởi được chút tâm Bồ-đề, thì những người khác vốn không có động cơ này sẽ có vẻ thấp kém hơn. Vì vậy, nếu suy nghĩ rằng: "Ta tốt đẹp hơn nhiều so với những người khác vì họ không có động cơ mạnh mẽ", rồi nảy sinh lòng kiêu mạn nặng nề và coi thường người khác thì đó chính là sai lầm thứ hai; bởi vì mọi chúng sinh đều có Phật tánh.

[163] Sai lầm thứ ba là thiếu sự hiểu biết đúng đắn và tin rằng các hiện tượng xuất hiện là có thực. Chúng ta bám chấp vào nhận thức sai lầm này vì không hiểu được rằng tất thảy mọi hiện tượng đều là 'Không' (tính Không)

[164] Những lỗi lầm và khiếm khuyết nơi chúng sinh chỉ là tạm thời và do tạo tác mà thành. Thực chất, bên trong mỗi cá nhân, mọi phẩm tính đều thanh tịnh và hiện hữu đầy đủ. Nếu không thấu hiểu điều này, chúng ta sẽ nói lời phỉ báng (xuyên tạc) bản chất chân thật; đó chính là sai lầm thứ tư.

[165] Sai lầm thứ năm là không biết rằng tất cả chúng sinh đều có Phật tánh và coi trọng bản thân mình hơn mọi loài khác. Ngược lại, đặc điểm của các vị Bồ tát là yêu thương chúng sinh như chính bản thân mình. Nếu không biết về Phật tánh, một người không thể đạt được tình thương trọn vẹn này

[166] Nếu chúng ta biết về sự hiện diện của Phật tánh, năm sai lầm trên có thể được xua tan. Khi nghe giáo pháp về Phật tánh, chúng ta sẽ không còn nản lòng; ngược lại, ta sẽ hạnh phúc khi biết rằng không cần thiết phải tiếp tục luân hồi (samsara), bởi vì ta đang sở hữu tinh túy của Phật quả và có năng lực để đạt được Phật quả trong tương lai. Chúng ta sẽ tràn đầy hỷ lạc vì khám phá ra rằng mình đang trên cùng một con đường với tất thảy chư Phật trong quá khứ, hiện tại và vị lai; đồng thời có thể đạt được giác ngộ vì hạt giống (nhân) của sự giác ngộ đó đã nằm sẵn trong chính bản thân mình.

Lợi ích thứ hai của giáo pháp này là chúng ta sẽ phát triển lòng tôn trọng đối với tất thảy chúng sinh. Bởi vì mọi chúng sinh đều là những vị Phật tương lai, chúng ta không thể khinh miệt mà chỉ có thể cảm thấy tôn kính họ. Hiểu biết về Phật tính cũng sẽ xua tan ba sai lầm còn lại. Việc biết rằng mọi người đều sở hữu Phật tính giúp chúng ta ngừng tin vào thực tại của các hiện tượng. Ban đầu, chúng ta tin rằng mọi thứ đều là 'Không' và tin vào thực tại này. Sự hiểu biết về Phật tánh làm nảy sinh Tuệ Bát-nhã (Prajna), tức là sự thấu hiểu bản chất chân thật của vạn vật. Thấu hiểu rằng Phật tính hiện hữu trong mọi chúng sinh sẽ khai sinh ra Bản trí (Jnana). Cuối cùng, lòng từ ái sẽ phát triển như một kết quả của việc từ bỏ lòng vị kỷ hoặc việc coi trọng bản thân hơn người khác.

[167] Cùng với sự tăng trưởng của năm phẩm tính thiện lành này, năm bất thiện tính sẽ bị đoạn trừ, và chúng ta sẽ hiểu rõ rằng mọi chúng sinh đều bình đẳng như nhau ở phương diện ai cũng sở hữu tinh túy Phật tính và có năng lực để đạt được Phật quả. Khi thấu triệt điều này, chúng ta sẽ phát triển lòng từ ái đối với chúng sinh, giúp cho việc đạt đến Phật quả trở nên nhanh chóng hơn./

 

 

 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét