Tác giả: Winton Higgins
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
Buddhist Sexual Ethics » A Rejoinder
***
Các truyền thống tôn giáo giúp chúng ta tìm thấy những định
hướng căn bản trong nhiều khía cạnh của cuộc sống. Khía cạnh quan trọng nhất
trong đời sống của chúng ta chính là cách chúng ta tương tác với người khác. Giữa
muôn vàn điều khác, điều này đồng nghĩa với việc các tôn giáo thường có rất nhiều
điều để nói về đạo đức tình dục. Vậy Phật giáo thúc đẩy những chuẩn mực đạo đức
tình dục nào? Trong lĩnh vực này, truyền thống của chúng ta lên tiếng một cách
lặng lẽ hơn so với các tôn giáo khác, điều này có thể khiến những người mới tiếp
cận tự hỏi liệu Phật giáo có hề đề cập đến chủ đề này hay không. Trên thực tế,
Phật giáo lên tiếng một cách khá kiên định. Khi mở đầu chủ đề này, tôi sẽ làm nổi
bật những câu hỏi liên quan đến các vấn đề được đặt ra bởi các phong trào giải
phóng khác nhau — như phong trào phụ nữ, phong trào của người đồng tính nam và
đồng tính nữ (gays and lesbians), và của các nhóm thiểu số tình dục quy mô nhỏ
hơn. Tôi nghĩ mình sẽ không quá sai lầm khi nói rằng tất cả các phong trào này,
dù mục tiêu của họ có là gì đi nữa, thì đều đang đối diện với các hình thức định
kiến khác nhau, cũng như với bạo lực và những sự xâm hại dựa trên các định kiến
đó.
Định kiến chống lại phụ nữ và các nhóm thiểu số tình dục
thường được củng cố bởi một số đặc điểm tâm lý xã hội tiêu chuẩn, chẳng hạn như
sự bất dung chấp đối với sự khác biệt và sự bất an sâu sắc thường thấy ở những
người tự coi mình là ‘bình thường’ nhưng lại không hoàn toàn chắc chắn về điều
đó. Tuy nhiên, một thành phần quan trọng trong ‘bản hòa tấu độc hại’ này chính
là các hình thức định kiến, sự cấm đoán và sự dồn nén có liên quan đến chủ
nghĩa tôn giáo độc thần cực đoan.
Giống như tất cả các tôn giáo khác, Phật giáo giữ một lập
trường đạo đức mạnh mẽ trong các vấn đề của con người, và đặc biệt là đối với
hành vi tình dục. Cách diễn đạt phổ biến nhất về đạo đức Phật giáo chính là ngũ
giới (năm giới cấm):
Con xin vâng giữ điều học là:
1-Tránh xa việc sát sanh / thực hành lòng từ bi.
2- Tránh xa việc lấy của không cho / thực hành lòng rộng
lượng (bố thí).
3-Tránh xa việc tà dâm / thực hành sự biết đủ (tri
túc).
4-Tránh xa việc nói dối / thực hành truyền thông chân
thật.
5-Tránh xa việc sử dụng các chất say / thực hành chánh
niệm.
Các giới luật này mang hình thức của sự tự nguyện và cam kết mang tính cá nhân.
Chúng không phải là những điều răn; vì không có thượng đế trong Phật giáo, nên
không có ai để ban hành những điều răn đó.
Các giới luật này thể hiện những nguyên tắc cơ bản chứ
không phải là những quy tắc cứng nhắc, mang tính luật pháp mà bất kỳ một hành
vi nào cũng mặc nhiên rơi vào bên trong hay bên ngoài đó. Giống như mọi hệ thống
đạo đức không mang tính cực đoan nào, Phật giáo cung cấp cho chúng ta các
nguyên tắc hướng dẫn chung, đồng thời không hề miễn trừ nghĩa vụ của chúng ta
trong việc đưa ra các phán đoán đạo đức phù hợp cho mỗi tình huống mang ý nghĩa
đạo đức mà mình gặp phải. Phán đoán đạo đức không bao giờ là việc áp dụng một
quy tắc một cách mù quáng.
Năm giới luật tạo thành một chỉnh thể thống nhất – mỗi giới
luật đều hỗ trợ cho các giới khác. Để hiểu thế nào là ‘tà dâm’, bạn cần phải
nhìn vào bốn giới còn lại. Theo tinh thần chung của toàn bộ năm giới, ‘tà dâm’
có nghĩa là bất kỳ hành vi tình dục nào có yếu tố bạo lực, thao túng hoặc lừa dối
– những hành vi dẫn đến đau khổ và rắc rối. Ngược lại, hành vi tình dục đúng đắn
được nền tảng trên lòng từ bi, sự rộng lượng, tính trung thực, cùng sự tỉnh táo
về tâm trí lẫn cảm xúc – những hành vi mang lại kết quả tốt đẹp.
Giới thứ ba về tà dâm (hành vi tình dục sai trái) thực chất
là hoàn toàn thừa thãi – nếu trong đời sống tình dục, chúng ta hành xử một cách
phi bạo lực, không lấy những gì không được cho một cách tự nguyện, không lừa dối
và không hành động từ những trạng thái tâm thức mê lầm và vô trách nhiệm, thì đằng
nào chúng ta cũng không thể phạm vào giới thứ ba. Đạo đức tình dục vốn rất
nghiêm khắc của Phật giáo vẫn sẽ trọn vẹn mà không cần đến giới thứ ba. Nó thật
sự có mặt ở đó chỉ nhằm mục đích nhấn mạnh. Tình dục là một năng lượng rất mạnh
mẽ, là tâm điểm của nhiều thèm muốn, phù phiếm và mê lầm. Nó đòi hỏi phải có một
giới nguyện của riêng mình! Nếu chúng ta có xu hướng tự biến mình thành kẻ ngốc,
hành động ngu ngốc và mang tính hủy hoại – và tất cả chúng ta đều có xu hướng
này – thì chúng ta rất dễ biểu hiện điều đó trong đời sống tình dục của mình. Mặt
khác, mỗi người trong chúng ta cũng có xu hướng ngược lại là hành động xuất
phát từ lòng thân ái, sự rộng lượng và trí tuệ. Nhờ vào việc rèn luyện đạo đức
và thiền định, đời sống tình dục của chúng ta cũng có thể biểu hiện một cách mạnh
mẽ xu hướng này. Vì thế, giới thứ ba thể hiện một đạo đức tình dục nghiêm khắc
và đầy thách thức. Điều này lại càng không hề dễ dàng đối với bất kỳ ai lớn lên
với giới tính nam và là người dị tính trong một xã hội như thế này, với tất cả
sự nhào nặn trong những thái độ coi phụ nữ như công cụ (vật hóa) và săn mồi,
cùng với những nỗi sợ hãi sâu sắc về cái gọi là sự lệch lạc!
Chúng ta hãy cùng nhìn vào tinh thần của các giới nguyện
nói chung trước khi quay trở lại với chủ đề tình dục. Tự do là lời hứa tối hậu
của sự thực hành Phật giáo – của việc rèn luyện đạo đức cũng như hai sự rèn luyện
vĩ đại còn lại, là thiền định và trí tuệ (Tam vô lậu học: Giới – Định – Tuệ). Tự
do có nghĩa là buông bỏ những ám ảnh, sự cưỡng chế và những rào cản tâm lý do sự
định hình tâm thức của chúng ta tạo nên, và từ đó giải phóng bản thân để phản hồi
một cách thích hợp trong bất kỳ và mọi tình huống. Thông qua việc kiềm chế, tự
do thường biểu hiện dưới dạng khả năng nói "không" trước một sự cưỡng
chế mang tính thói quen hay được tiếp nhận từ bên ngoài, trước một ham muốn, xu
hướng hay sự phụ thuộc. Đôi khi tự do lại biểu hiện dưới dạng nói
"có", một tiếng "có" vượt lên trên những nỗi sợ hãi, định
kiến và rào cản mang tính thói quen hoặc được tiếp nhận từ bên ngoài.
Chúng ta có thể đối xử với người khác và các yếu tố khác
trong môi trường sống của mình như những đối tượng để tính toán, khai thác và
tiêu thụ, hoặc chúng ta có thể nhìn nhận người khác như cách chúng ta nhìn nhận
chính mình. Tất cả các tôn giáo lớn ít nhiều đều thể hiện đạo đức của vế sau
(giống như "quy tắc vàng" của Kitô giáo: "hãy làm cho người khác
những gì bạn muốn họ làm cho mình"). Phật giáo thể hiện điều đó một cách
thuần túy. Các giới nguyện là một sự rèn luyện trong việc yêu thương chính mình
và người khác, được biểu hiện qua ý định hành xử một cách thiện xảo nhằm giải
phóng tất cả chúng ta. Tự do khỏi điều gì và để làm gì? Theo thuật ngữ Phật
giáo truyền thống, đó là tự do khỏi sự trói buộc, khổ đau, tổn hại và hiểm
nguy, và tự do để chịu trách nhiệm cho sự an lạc của chính mình, cũng như đóng
góp vào sự an lạc của người khác.
Vì vậy, hãy quay trở lại với giới thứ ba. Ở Ấn Độ cổ đại,
giới nguyện này dưới hình thức phủ định (cấm đoán) thường được hiểu một cách
quy ước là một lệnh cấm chống lại hành vi bắt cóc, hiếp dâm và ngoại tình. Nó
cũng luôn mang hàm ý bổ sung rằng chúng ta tôn trọng những cam kết tình dục của
mình. Nếu chúng ta đã phát nguyện giữ giới phạm hạnh (không quan hệ tình dục),
chúng ta nên kiêng tình dục chừng nào lời nguyện đó còn hiệu lực. Nếu chúng ta
đã giao ước bước vào một mối quan hệ một vợ một chồng, chúng ta chỉ quan hệ
tình dục trong phạm vi mối quan hệ đó. Bất kỳ điều gì khác ngoài việc này đều sẽ
là sự lừa dối.
Nhưng phạm vi của nguyên
tắc này, đặc biệt là ngày nay, rõ ràng rộng hơn nhiều và bao gồm các hành vi vi
phạm mà phong trào phụ nữ và các phong trào khác đã chính trị hóa một cách đúng
đắn. Một ví dụ quan trọng là quấy rối tình dục, rất phổ biến hiện nay khi phụ nữ
và nam giới cùng chia sẻ không gian công cộng – nơi làm việc, trường đại học,
v.v. Ở những nơi mà quan hệ quyền lực chiếm ưu thế, bản thân các quan hệ quyền
lực đó có yếu tố giới tính, và cơ hội cũng như sự khuyến khích về mặt văn hóa đối
với hành vi lạm dụng là phổ biến. Trong số những điều khác, quấy rối tình dục
gây tổn hại và liên quan đến việc chiếm đoạt những thứ không được cho phép, dựa
trên một giả định sâu xa – và ảo tưởng – trong sự định hình tư tưởng của nam giới
về việc phụ nữ luôn sẵn sàng quan hệ tình dục.
Cưỡng hiếp trong hôn
nhân có sự tương đồng đáng kinh ngạc. Tương tự như vậy là các loại phim khiêu
dâm bạo lực và kỳ thị phụ nữ, tạo ra môi trường thù địch và không an toàn cho
phụ nữ, đồng thời gây ra những trạng thái tâm lý ngu dốt và ma quỷ ở nam giới,
bao gồm cả ảo tưởng về bản chất của phụ nữ và những gì họ muốn. Vì vậy, cả hai
giới đều chịu tổn hại. Việc xuất bản hoặc sử dụng phim khiêu dâm tình dục hóa sự
lệ thuộc của phụ nữ rõ ràng vi phạm giới luật thứ ba. Nhưng không phải tất cả
phim khiêu dâm đều như vậy, và các tài liệu khiêu dâm khác cũng có thể vô hại.
Tôn giáo bản địa và kỹ thuật xã hội
Cho đến nay, trong bài
viết này, tôi không nghĩ rằng Phật giáo trong thực tiễn đưa ra những kết luận
khác biệt đáng kinh ngạc về hành vi tình dục so với các phiên bản cân bằng hơn
của các tôn giáo lớn khác. Nhưng các tôn giáo khác cũng có danh sách những điều
cấm kỵ, những hành vi tình dục bị cấm. Một số phản đối việc khỏa thân một phần
hoặc toàn bộ, hoặc thủ dâm, hoặc mặc quần áo trái giới tính, hoặc bạo dâm, hoặc
đồng tính luyến ái, hoặc sùng bái vật thể, hoặc quan hệ tình dục trước hôn
nhân, hoặc quan hệ tình dục bằng miệng, hậu môn hoặc tập thể, hoặc quan hệ tình
dục có sử dụng biện pháp tránh thai. Phật giáo nổi tiếng với thói quen đưa các
điểm thực hành và giáo lý vào danh sách. Vậy danh sách các hành vi tình dục
không đứng đắn của Phật giáo ở đâu?
Câu trả lời ngắn gọn và
súc tích. Phật giáo (lần này!) không có danh sách. Lý do Phật giáo không có
danh sách rất quan trọng. Có hai loại tôn giáo "thuần túy" – tôn giáo
dân tộc và tôn giáo phổ quát. Tôn giáo dân tộc tìm cách điều chỉnh nhiều khía cạnh
dân sự của một bộ lạc hoặc dân tộc cụ thể, và đặc biệt là điều chỉnh sự sinh sản
về mặt sinh học và văn hóa của bộ lạc đó. Do đó, nó quy định đủ loại quy tắc
liên quan đến hôn nhân, gia đình, vai trò giới tính, nuôi dạy con cái, v.v. Do
Thái giáo hoàn toàn có thể được xem là một ví dụ điển hình về tôn giáo dân tộc.
Ngược lại, một tôn giáo
phổ quát không quan tâm đến đời sống dân sự của các dân tộc thiểu số, vượt lên
trên chủ nghĩa đặc thù văn hóa và đứng ngoài các vấn đề liên quan đến sự duy
trì nòi giống. Người ta sinh ra trong một tôn giáo dân tộc, nhưng cách duy nhất
để thật sự gia nhập một tôn giáo phổ quát như Phật giáo là thông qua sự cải đạo
cá nhân. Bạn có thể cải đạo sang một tôn giáo phổ quát từ bất kỳ xuất phát điểm
dân tộc nào.
Bất kỳ tôn giáo dân tộc
nào cũng chứa đựng cái mà chúng ta có thể gọi – theo cách nhìn hiện đại thế tục
– là yếu tố kỹ thuật xã hội. Những người làm kỹ thuật xã hội, cả về tôn giáo lẫn
thế tục, đều có nhiệm vụ điều tiết mối quan hệ giữa nam và nữ để sinh ra nhiều
trẻ em nhằm duy trì nòi giống và thậm chí mở rộng bộ lạc, đồng thời đảm bảo trẻ
em được chăm sóc và được hướng dẫn đúng cách vào phong tục tập quán và các vai trò
truyền thống (giới tính và các vai trò khác) của bộ lạc. Những người làm kỹ thuật
xã hội muốn thao túng con người để năng lượng tình dục của họ được hướng vào việc
sinh con, chứ không bị lãng phí vào các hoạt động tình dục không nhằm mục đích
sinh sản (cái mà truyền thông ngày nay gọi là "tình dục giải trí"). Một
vị Thượng đế hoặc nhà nước theo đuổi kỹ thuật xã hội thường ban hành các luật lệ
hình sự hóa, kỳ thị và coi thường tình dục không nhằm mục đích sinh sản.
Ví dụ, Kitô giáo là một
tôn giáo phổ quát trong Tân Ước, nhưng lại gắn liền với nhiều yếu tố kỹ thuật
xã hội của một tôn giáo dân tộc trong Cựu Ước, vốn lên án (theo tôi hiểu) những
hoạt động không nhằm mục đích sinh sản như ngoại tình, thủ dâm, đồng tính luyến
ái, v.v. Vì vậy, Kitô giáo đưa ra một quan điểm phân đôi. Một số người theo Cựu
Ước coi việc quan hệ tình dục không nhằm mục đích sinh con, những thú vui và những
người thực hành nó là một nghề nghiệp là tai ương. Đồng thời, các nhà lãnh đạo
Kitô giáo khác công khai sống trong các mối quan hệ đồng tính nữ hoặc đồng tính
nam và dũng cảm giương cao ngọn cờ khoan dung. Phật giáo là một trường hợp thuần
túy của tôn giáo phổ quát, không có yếu tố kỹ thuật xã hội nào. Đến nỗi nó thậm
chí không có nghi lễ kết hôn. Hôn nhân là một vấn đề dân sự ở các nước Phật
giáo, nó không liên quan gì đến thực hành tâm linh. Kinh điển Phật giáo cũng
không chứa đựng khái niệm "gia đình thánh" với các vai trò giới tính
được quy định nhằm hạ thấp phụ nữ.
Nếu bạn muốn kết hôn ở một
quốc gia Phật giáo, chính quyền dân sự sẽ tổ chức lễ cưới chính thức phù hợp.
Sau đó, cô dâu chú rể có thể đến gặp một vị sư để xin lời chúc phúc, thường là
những lời khuyên nhẹ nhàng về cách để cuộc hôn nhân được hạnh phúc. Ajahn Chah,
bậc thầy thiền định Phật giáo vĩ đại của Thái Lan hiện đại, đã có rất nhiều cặp
vợ chồng mới cưới đến tu viện của ông để xin lời chúc phúc. Ông thường nói với
họ: “Các con đã trao tay mình cho nhau. Bàn tay của các con có năm ngón. Hãy
coi chúng như năm giới luật. Hãy thực hành các giới luật đó trong hôn nhân của
mình, và đó sẽ là một cuộc hôn nhân hạnh phúc. Đó là tất cả những gì các con cần.”
Đức Phật thực chất là
cơn ác mộng tồi tệ nhất của những người muốn can thiệp vào xã hội. Ngài không
chỉ không hề lên án quan hệ tình dục không nhằm mục đích sinh sản (do đó không
có danh sách những điều cấm kỵ), mà còn truyền cảm hứng cho hàng ngàn người xuất
gia tu hành độc thân và từ bỏ hoàn toàn việc sinh con. Điều này không phải vì
ngài không tán thành tình dục hay trẻ em, mà trong thời đại mà người không sống
độc thân thường phải nuôi nấng, cho ăn mặc và chỗ ở nhiều con, nên ít có tự do
hay thời gian cho việc theo đuổi tâm linh, thì việc sống độc thân rất có ý
nghĩa đối với nhiều người có khát vọng tâm linh. Không cần phải nói, sự lựa chọn
không còn quá khó khăn ở các nước phát triển ngày nay, nơi có sẵn các biện pháp
tránh thai và việc kiếm sống dễ dàng hơn nhiều.
Phật giáo và Lòng Khoan Dung
Phật giáo không hề phản
đối tình dục. Nếu được thực hành khéo léo theo tinh thần của các giới luật, nó
có thể mang lại rất nhiều hạnh phúc. Như một trong những người thầy thiền mà
tôi yêu thích đã tóm tắt, không có gì sai khi nhẹ nhàng hòa mình vào dục vọng,
miễn là cả hai đều cảm nhận được giai điệu và trái tim đều rộng mở. Thật vậy,
tôi nghĩ Phật giáo có lẽ cải thiện đời sống tình dục của chúng ta thông qua việc
tu tập thiền định, nơi chúng ta học được kỹ năng cốt lõi của chánh niệm – giữ
cho trái tim, tâm trí và thân thể cùng hiện diện trong cùng một thời điểm. Vì vậy,
khi cơ thể bạn đang tận hưởng những giây phút tuyệt vời bên người yêu, tâm trí
bạn sẽ không phải đau khổ vì ám ảnh về các chi tiết của tờ khai thuế chẳng hạn
– nó cũng được tự do tham gia vào cuộc vui.
Qua nhiều năm, tôi đã có
cơ hội tiếp xúc với một số trung tâm Phật giáo nói tiếng Anh ở các nước phương
Tây, và tôi rất ấn tượng trước sự hiện diện không hề gây vấn đề gì của người đồng
tính nam và nữ ở đó. Theo truyền thống, xu hướng tình dục của họ không phải là
vấn đề và khía cạnh này trong bản sắc của họ được khẳng định một cách thẳng thắn
như bất kỳ ai khác. Cấu trúc ham muốn tình dục của mỗi người là độc nhất vô nhị,
và khi chúng ta gạt bỏ những cân nhắc về kỹ thuật xã hội, thì không có lý do gì
để đặt một cấu trúc ham muốn nào đó lên trên những cấu trúc khác, miễn là tất cả
đều có thể được sống theo tinh thần của giới luật.
Thái độ đúng đắn của Phật
giáo đối với các nhóm thiểu số về giới tính khác cũng tương tự. Tôi đã kiểm chứng
điều này bằng cách truy cập trang web của Salon Kitty, một cơ sở địa phương rất
kỹ tính tự mô tả mình là "một trong những nhà chứa BDSM hàng đầu thế giới".
BDSM là viết tắt của trói buộc, kỷ luật và bạo dâm - khổ dâm. Trên thực đơn
chính của Salon Kitty có một tuyên bố về đạo đức, trong đó nêu rõ nghĩa vụ chăm
sóc và trách nhiệm tổng thể của "người thống trị" đối với "người
phục tùng", đặc biệt là xung quanh vấn đề hiển nhiên là sự đồng thuận. Một
phần của tuyên bố đạo đức nói rằng: Sự đồng thuận ngụ ý trách nhiệm của người
thống trị trong bất kỳ cảnh BDSM nào là theo dõi sức khỏe của người phục tùng để
đảm bảo rằng người phục tùng ổn định và sự đồng thuận vẫn còn hiệu lực.
Người đóng vai trò thống
trị cũng có trách nhiệm đảm bảo rằng người đóng vai trò phục tùng không đồng ý
với hành vi nào không có lợi cho lợi ích lâu dài của họ. Cả hai bên không nên lạm
dụng rượu bia hoặc ma túy vì điều này có thể làm suy giảm khả năng phán đoán…
Sau đây là mô tả về cơ
chế rút lại sự đồng ý ngay lập tức – bằng cách nói ra một “từ an toàn” đã được
thỏa thuận trước – điều này sẽ ngay lập tức chấm dứt quy trình đang được đề cập.
Tiếp theo là tuyên ngôn
đạo đức: Để tận hưởng những khả năng mà thế giới BDSM mang lại, trước hết người
ta phải khám phá ra sự tôn trọng và tin tưởng lẫn nhau. Tuyên ngôn này bao gồm
các yếu tố của cả năm giới luật, kể cả giới luật cuối cùng. Trên cơ sở tuyên
ngôn này, chúng ta có thể kết luận rằng Salon Kitty gần gũi với Phật pháp hơn
những kẻ cực đoan, những kẻ phá hoại hạnh phúc theo chủ nghĩa kỹ thuật xã hội
thuộc nhiều tín ngưỡng tôn giáo khác nhau!
Kết luận
Phật giáo có một đạo đức
tình dục mạnh mẽ, nhưng không phải là một đạo đức hà khắc. Điểm chính của đạo đức
này là không gây hại trong một lĩnh vực của cuộc sống mà chúng ta có thể gây ra
rất nhiều tổn thương bằng cách hành động bạo lực, thao túng hoặc lừa dối. Những
điều này và việc vi phạm các giới luật khác – ác ý, lấy của không được cho, nói
dối và đờ đẫn – là những điều cấm kỵ trong thực hành tình dục theo Phật giáo. Bởi
vì tính chất phổ quát của nó, Phật giáo chắc chắn không chấp nhận những định kiến
và sự kìm hãm liên quan đến kỹ thuật xã hội, sự tái tạo của bộ lạc.
Dĩ nhiên, người ta có thể
gặp những Phật tử xuất thân từ truyền thống có vấn đề với tình dục không nhằm mục
đích sinh sản như đồng tính luyến ái, cũng như chúng ta gặp những người vẫn còn
băn khoăn về bình đẳng giới. Nhưng kiểu định kiến hay thành kiến này chỉ xuất
phát từ một nền văn hóa dân tộc hoặc truyền thống quốc gia cụ thể. Bạn có thể tự
tin nói với bất cứ ai bày tỏ những thái độ như vậy rằng chúng không liên quan
gì đến Phật pháp cả.
Đồng thời, mỗi người
trong chúng ta phải tự đánh giá xem nên dành bao nhiêu năng lượng và thời gian
cho tình dục, cho dù kỹ năng thực hành tình dục của chúng ta có giỏi đến đâu.
Tình dục đứng ở vị trí nào trong thứ tự ưu tiên eo hẹp mà chúng ta phải áp dụng
trong cuộc sống bận rộn, khi hầu hết chúng ta đều chật vật tìm thời gian để ngồi
thiền mỗi ngày, tham gia các buổi thiền nhóm hàng tuần và đi tĩnh tâm? Một phần
câu trả lời sẽ phụ thuộc vào ý nghĩa đạo đức của cam kết của chúng ta với người
bạn tình. Nhiều người cố gắng biến những cam kết và mối quan hệ này thành trọng
tâm ý nghĩa đạo đức trong cuộc sống của họ, như Ajahn Chah gợi ý. Đây dường như
là cách tốt nhất để sống một cuộc sống trọn vẹn giữa một người tu tập tâm linh
và một người có đời sống tình dục bình thường.
Winton Higgins
(Bài thuyết trình dành cho Unibuds, Queer Dharma, Hội Phật giáo Đại học Macquarie và Hội những người bạn của Wat).
https://www.buddhanet.net/winton_s/

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét