Việt dịch
Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
1- PHẦN I: TẬP TỤC TANG LỄ CỦA PHẬT GIÁO TÂY TẠNG
Việt dịch
Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
PHẦN 1,2.3.4
MỤC LỤC
1- GIỚI THIỆU
a-
Thuật Ngữ
b-
Chuyển Tự
(Transliteration)
c-
Ngôn Ngữ Bao Hàm
2- NGUỒN TƯ LIỆU
a-
Nguồn tư liệu Tây Tạng
b-
Nguồn tư liệu ngoài
Tây Tạng
c-
Phật giáo ngoài Tây
Tạng
d-
Bön
3- TRƯỚC KHI QUA ĐỜI
4- NGAY SAU KHI QUA ĐỜI
***
1- GIỚI THIỆU
Điều gì xảy ra khi một người Tây Tạng
theo Phật giáo qua đời?
Các nghi lễ tang ma có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với những người thực hành
Phật giáo ở Tây Tạng. Tuy nhiên, mặc dù tôn giáo Tây Tạng luôn thu hút sự quan
tâm lớn của giới nghiên cứu phương Tây, phần lớn các công trình học thuật lại
tập trung vào hình thức và nội dung của các kinh điển thiêng liêng — trong
trường hợp liên quan đến cái chết, phổ biến nhất là nghiên cứu về tác phẩm
thường được gọi là "Tử thư Tây Tạng" (Tibetan Book of the Dead).
Thế nhưng,
còn vô số hoạt động thực tế cấu thành toàn bộ quá trình ứng xử trước cái chết
thì sao? Người ta chăm sóc những giây phút cuối cùng của người sắp lâm chung
như thế nào? Thi hài được xử lý ra sao? Gia đình và cộng đồng vượt qua sự mất
mát của cha mẹ, anh chị em, con cái hay bạn bè bằng cách nào?
Cuốn sách này
nghiên cứu những gì thực sự được thực hiện
khi một người Tây Tạng theo Phật giáo qua đời, thay vì chỉ khảo sát những gì kinh điển nói rằng người
ta đã, hoặc nên, làm. Phật giáo không
chỉ là vấn đề của kinh văn; đó còn là một truyền thống được thể hiện qua thân
thể và được thực hành trong đời sống. Nó có hình thức, có hành động và có sự
vận động.
Việc nghiên
cứu kinh điển mà không đặt chúng trong bối cảnh của việc thực hành nghi lễ thực
tế sẽ chỉ mang lại một sự hiểu biết chưa trọn vẹn về Phật giáo Tây Tạng. Tương
tự, nghiên cứu một nghi lễ mà không tham chiếu đến những bản văn làm nền tảng
và là một phần cấu thành không thể tách rời của nghi lễ ấy cũng sẽ dẫn đến một
cách hiểu không đầy đủ.
Cho đến nay, vẫn chưa có một công trình nghiên cứu toàn
diện nào về việc thực hành các nghi lễ
tang ma trong Phật giáo Tây Tạng. Chưa có một nguồn tư liệu nào đủ đầy để
có thể khẳng định: "Đây là điểm khởi đầu; chúng ta đã biết đến mức này
và có thể bắt đầu nghiên cứu từ đây." Cuốn sách này nhằm lấp đầy khoảng
trống đó bằng cách khảo sát các tư liệu hiện có về nghi lễ tang ma trong Phật
giáo Tây Tạng, từ đó xác định thực trạng hiểu biết của chúng ta về cấu trúc và cách thức thực hành của các nghi lễ ấy. Qua đó, công trình cung cấp
một nền tảng cho những nghiên cứu tiếp theo về nhiều hình thức nghi lễ xoay
quanh cái chết.
Tuy nhiên, cuốn sách không có tham vọng đưa ra lời giải
thích cuối cùng hay mang tính quyết định về "người Tây Tạng theo Phật giáo tổ chức tang lễ
như thế nào." Những tư liệu được khảo cứu cho thấy rõ rằng không tồn tại một hình thức tang lễ "chuẩn
mực" duy nhất trong Phật giáo Tây Tạng. Dĩ nhiên, giữa các nghi lễ
có nhiều yếu tố chung, nhưng những yếu tố ấy không phải lúc nào cũng được thực hiện
theo cùng một cách (thậm chí không nhất thiết theo những cách tương tự), và
cũng không phải mọi nghi lễ đều bao gồm đầy đủ tất cả các yếu tố đó.
Nghi lễ tang ma có thể khác biệt đáng kể tùy thuộc vào
nhiều yếu tố, bao gồm (nhưng không giới hạn ở): địa vực, thành phần sắc tộc
của cộng đồng, địa vị xã hội của
người quá cố, truyền thống hoặc
tông phái Phật giáo Tây Tạng mà người quá cố đã tu học hoặc có mối liên hệ
(hoặc tông phái của vị Lạt-ma chủ trì nghi lễ), cũng như bối cảnh lịch sử của từng thời kỳ.
Để tiến hành nghiên cứu thực địa một cách đầy đủ về phạm
vi đa dạng của các nghi thức tang ma được phát hiện trong công trình này, nhà
nghiên cứu sẽ phải dành nhiều năm khảo sát trên một khu vực địa lý rộng lớn. Mặt
khác, nếu chỉ thực hiện một cuộc nghiên cứu thực địa giới hạn trong khả năng của
một cá nhân, thì gần như chắc chắn cũng sẽ không thể phản ánh hết toàn bộ phổ
biến và sự phong phú của các nghi lễ thuộc lĩnh vực này.
Vì vậy, thay vì chỉ dựa vào nghiên cứu thực địa, công
trình này được xây dựng trên cơ sở phân
tích cẩn trọng các tư liệu tường thuật trực tiếp về tang lễ Phật giáo
Tây Tạng, được tuyển chọn từ nhiều nguồn tài liệu khác nhau, không chỉ giới hạn
trong các công trình học thuật. Những ghi chép này bao quát một phạm vi địa lý
rộng, không chỉ bao gồm Tây Tạng mà còn cả các vùng văn hóa Tây Tạng nằm ngoài
biên giới quốc gia. Đồng thời, chúng trải dài theo thời gian, từ những ghi chép
sớm nhất của người phương Tây khi tiếp xúc với Tây Tạng cho đến các tư liệu của
thời kỳ gần đây.
Việc phân tích văn bản để nghiên cứu một thực hành nghi lễ
thoạt nhìn có vẻ là một cách tiếp cận mâu thuẫn. Tuy nhiên, chính phương pháp
này đã cho phép tôi tiếp cận một phổ nghi thức tang lễ rộng lớn hơn rất nhiều
so với những gì có thể quan sát được nếu chỉ giới hạn trong các trải nghiệm thực
địa của bản thân. Bằng cách dựa trên các ghi chép về những nghi lễ thật sự đã được tiến hành—mà xét cho cùng, đó là những
quan sát trực tiếp về hành vi của con người, dù được thực hiện bởi người khác
chứ không phải chính tôi—tôi đã có thể bắt đầu trả lời câu hỏi cốt lõi của công
trình này: điều gì thật sự diễn ra
trong một tang lễ của người Tây Tạng theo Phật giáo?
Phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu này tương đối
đơn giản nhưng chặt chẽ. Trong mỗi trường hợp, các bản tường thuật đều được
phân tích tỉ mỉ nhằm xác định từng bước của trình tự nghi lễ được mô tả. Để thuận
tiện cho việc phân tích, tác giả xây dựng một khung trình tự thời gian gồm năm giai đoạn, bắt đầu từ các hoạt động
được tiến hành khi cái chết sắp xảy ra; tiếp theo là những việc được thực hiện
ngay sau khi người đó qua đời; rồi đến việc xử lý thi hài; sau đó là các nghi
thức diễn ra ngay sau khi thi hài được an táng hoặc xử lý; và cuối cùng là các
hình thức tưởng niệm cùng những hoạt động khác được tiến hành khá lâu sau thời
điểm người đó qua đời.
Khi các bản phân tích chi tiết này được tích lũy, từng
thành tố của nghi lễ có thể được đối chiếu, so sánh và đánh giá về mức độ xuất
hiện của chúng. Theo cách đó, những vấn đề quan trọng liên quan đến bản chất, nội dung và trình tự của từng
yếu tố nghi lễ được đặt ra và xem xét một cách cẩn trọng. Kết quả cho thấy, bên
cạnh nhiều điểm tương đồng, còn tồn tại không ít khác biệt và những điểm không
nhất quán mà các công trình nghiên cứu trước đây chưa phản ánh đầy đủ.
Nhìn chung (dù không phải lúc nào cũng vậy), trong các
nghi lễ tang ma của Phật giáo Tây Tạng thường có hai mạch hoạt động được tiến hành song song.
Mạch thứ nhất bao gồm những nghi thức nhằm cải thiện trạng thái tâm linh của người đã
khuất. Chẳng hạn, tạo điều kiện để người ấy có một "cái chết tốt đẹp" (good death);
giúp thần thức của người mất vượt qua trạng
thái trung ấm (bardo) giữa cái chết và sự tái sinh; đồng thời tạo lập và
hồi hướng công đức nhằm hóa giải ảnh hưởng của những nghiệp bất thiện mà người
quá cố đã tích lũy trong đời này hoặc các đời trước.
Mạch thứ hai bao gồm những hành động nhằm bảo vệ người còn sống khỏi những nguy
hại được cho là phát sinh từ cái chết. Những nguy hại ấy có thể đến từ ma quỷ
hoặc các thế lực siêu nhiên được tin là đã gây ra cái chết, hoặc lợi dụng sự hiện
diện của cái chết để tác oai tác quái; cũng có thể đến từ những biểu hiện linh
hồn bất an hay oan hồn của chính người quá cố.
Hai mạch hoạt động này không phải lúc nào cũng xuất hiện
đồng thời trong mọi bản tường thuật. Tuy nhiên, chúng được ghi nhận với tần suất
đủ lớn để trở thành một khung phân tích
hữu ích trong việc nghiên cứu các nghi lễ diễn ra cả trước lẫn sau khi thi hài được xử lý.
Một phương pháp quan trọng khác trong việc phân tích các
thành tố của những nghi lễ tang ma khác nhau là xem xét mức độ mà các yếu tố nghi lễ này được tìm thấy trong các truyền thống Phật
giáo khác, hoặc có thể có mối liên hệ với những nghi thức tang ma của các truyền
thống ngoài Phật giáo. Mặc dù, đặc biệt trong các tài liệu phổ thông, người ta
thường nhấn mạnh tính chất độc đáo và
riêng biệt của nghi lễ tang ma Phật giáo Tây Tạng, nhưng những phân tích
mà tôi thực hiện cho thấy các nghi lễ này có mối liên hệ không thể phủ nhận với nhiều truyền thống Phật giáo
khác. Trong một số trường hợp, nguồn gốc của một yếu tố nghi lễ cụ thể không chỉ
có thể truy nguyên về Phật giáo Ấn Độ
thời kỳ đầu, mà thậm chí còn có thể tìm thấy ở các truyền thống tiền Phật giáo.
Vì vậy, khi khảo sát từng bước trong trình tự nghi lễ
tang ma, tôi đều xem xét và nhận định mức độ mà mỗi thành tố có thể được coi là
đặc trưng riêng của Tây Tạng,
hay đúng hơn nên được hiểu trong bối cảnh
rộng lớn hơn của các nghi lễ tang ma trong truyền thống Phật giáo nói chung.
Cuốn sách mở đầu bằng một phần tổng quan ngắn gọn về các
nguồn tư liệu được sử dụng trong nghiên cứu. Tiếp đó là phần phân tích các dữ
liệu thu thập từ những nguồn tư liệu này, được trình bày theo trình tự thời gian của nghi lễ tang ma
đã nêu ở trên, với mỗi giai đoạn tương ứng với một chương riêng.
Ngoài ra, có một số trường hợp đặc biệt được xử lý theo những hình thức mai táng hoặc
xử lý thi hài khác biệt; các trường hợp này được thảo luận trong một chương
riêng. Cuối cùng, phần kết luận tổng hợp những phát hiện chính của công trình
và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.
a- Thuật Ngữ
Trong công trình này, các thuật ngữ "tang lễ" (funeral), "nghi lễ tang ma" (funeral
rituals/rites) và "nghi lễ
liên quan đến cái chết" (death rituals/rites) được sử dụng để chỉ toàn bộ chuỗi nghi thức và hoạt động được tiến
hành nhằm ứng xử với cái chết, bắt đầu từ thời điểm cái chết được nhận
biết là sắp xảy ra, cho đến khi
hoàn tất những nghi thức mà những người tham gia xem là gắn liền trực tiếp với sự kiện người đó qua đời.
Thuật ngữ "Tây
Tạng" (cũng như "Tây Tạng
độc lập") trong cuốn sách này được dùng để chỉ khu vực địa lý vốn được cộng đồng quốc
tế nhìn nhận là một quốc gia độc lập trước khi quân đội của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (CHNDTH)
tiến vào năm 1949 và trước khi Tây Tạng bị CHNDTH kiểm soát hoàn toàn vào năm 1959.
Khu tự trị Tây Tạng (Tibet
Autonomous Region – TAR) thuộc CHND Trung Hoa không có ranh giới lãnh thổ trùng khớp với phạm vi của Tây Tạng độc
lập trước đây.
Thuật ngữ "người
Tây Tạng" (Tibetan(s)) khi dùng để chỉ con người, được hiểu
là những cư dân sinh sống trong phạm vi
lãnh thổ của Tây Tạng độc lập trước đây.
Việc một cộng đồng được xếp vào phạm trù "Tây Tạng văn hóa" (cultural Tibet)
trước hết dựa trên các tiêu chí như: sử dụng một ngôn ngữ nói thuộc nhóm ngôn ngữ Tạng, sử dụng chữ viết tiếng Tây Tạng ở một mức độ
nhất định, có những huyền thoại về nguồn
gốc và các tường thuật lịch sử
có liên hệ hoặc được xem là thuộc truyền thống Tây Tạng, đồng thời tự nhận mình là người Tây Tạng thông
qua những tuyên bố về bản sắc của chính cộng đồng đó.
Một thuật ngữ gần nghĩa là "khu vực văn hóa Tây Tạng" (Tibetan cultural area) được
dùng để chỉ không gian địa lý
bao gồm lãnh thổ của Tây Tạng độc lập trước đây — hiện nay bao gồm Khu tự trị Tây Tạng (TAR) cùng các
vùng khác của Trung Quốc từng thuộc Tây Tạng độc lập — cũng như một số khu vực ở
miền bắc Ấn Độ, Nepal, Sikkim và Bhutan.
Những cư dân sinh sống trong khu vực văn hóa Tây Tạng, bao gồm cả những người ở ngoài phạm vi
lãnh thổ của Tây Tạng độc lập trước đây, được tác giả gọi là "người Tây Tạng văn hóa" (cultural
Tibetans).
Phật giáo Tây Tạng (Tibetan
Buddhism) là một truyền thống Phật giáo được hình thành và phát
triển tại Tây Tạng trong giai đoạn lịch
sử khi nơi đây còn là một thực thể chính trị độc lập, và hiện được thực
hành bởi nhiều cộng đồng thuộc không
gian văn hóa Tây Tạng, cả trong lẫn ngoài ranh giới chính trị của Tây Tạng
trước đây.
Trong lịch sử, Phật
giáo Tây Tạng cũng được truyền bá và thực hành tại Mông Cổ. Vì vậy, trong một số trường hợp,
công trình này cũng đề cập đến các nghi
lễ tang ma của người Mông Cổ khi những tư liệu đó có liên quan đến chủ đề
nghiên cứu.
b- Chuyển Tự (Transliteration)
Một số thuật ngữ Phật giáo đã được sử dụng phổ biến trong
tiếng Anh đến mức được xem như một phần của vốn từ tiếng Anh. Vì vậy, các từ
như bardo (Tạng: bar do),
karma, mandala, nirvana, sangha, samsara, stupa và sutra (Sanskrit: karma, maṇḍala,
nirvāṇa, saṅgha, saṃsāra, stūpa, sūtra) được viết không dùng dấu phụ (diacritics) và không in nghiêng, theo cách trình bày trong Từ điển tiếng Anh Oxford (Oxford English
Dictionary).
Để thuận tiện cho người đọc, các thuật ngữ Tây Tạng khác
được phiên âm theo dạng ngữ âm
(phonetic form), dựa trên hệ thống
phiên âm đơn giản do Germano và
Tournadre (2003) phát triển. Khi một thuật ngữ xuất hiện lần đầu, tác giả
đồng thời ghi cách viết chuẩn bằng tiếng
Tây Tạng theo hệ thống chuyển tự La-tinh của Turrell Wylie (1959).
Một số tài liệu được sử dụng làm nguồn dữ liệu cho nghiên
cứu này lại sử dụng các hệ thống chuyển
tự riêng của từng tác giả. Những cách chuyển tự này không tuân theo một
tiêu chuẩn thống nhất, và trong một số trường hợp, việc xác định chính xác từ
tiếng Tây Tạng mà tác giả muốn chỉ đến là một thách thức. Khi trích dẫn một cách chuyển tự không theo chuẩn,
tác giả in nghiêng và đặt trong dấu
nháy đơn; ngược lại, các từ tiếng
Tây Tạng được chuyển tự theo chuẩn chỉ được in nghiêng. Ví dụ: 'Dri-med-chen-po'i-mon-lam'
(chuyển tự không chuẩn) khác với dri med chen po'i smon lam (chuyển tự
chuẩn).
Các thuật ngữ tiếng
Hán được trình bày bằng chữ Hán
phồn thể kèm theo phiên âm
pinyin. Việc La-tinh hóa tiếng
Phạn (Sanskrit romanization) tuân theo hệ thống được sử dụng trong Sanskrit–English Dictionary của Sir Monier Monier-Williams (1899).
c- Ngôn Ngữ Bao Hàm (Inclusive Language)
Tôi không phải lúc nào cũng có thể sử dụng ngôn ngữ bao hàm (inclusive language).
Mặc dù các tài liệu hiện có chưa đưa ra một bức tranh thật sự rõ ràng, vẫn có một
số bằng chứng cho thấy nghi lễ tang ma
dành cho nam và nữ có thể khác nhau, ít nhất ở một số khía cạnh. Vì vậy,
không thể mặc nhiên cho rằng việc các tài liệu thường sử dụng đại từ giống đực chỉ đơn thuần là kết
quả của thói quen văn phong của tác giả hoặc quy ước biên tập.
Do vấn đề này vẫn chưa được làm sáng tỏ, trong một số trường
hợp tôi buộc phải giữ nguyên cách dùng
đại từ giống đực theo bản tường thuật gốc. Đại từ giống cái chỉ được sử dụng khi ngữ cảnh của nguồn tư liệu
liên quan cho thấy rõ rằng đối tượng được nói đến là nữ.
2- NGUỒN TƯ LIỆU
Khi bắt đầu tiến hành nghiên cứu về các nghi lễ tang ma
trong Phật giáo Tây Tạng, tôi nhận thấy số lượng các công trình học thuật dựa
trên quan sát thực địa trực tiếp
đối với những nghi lễ này trong các cộng đồng thuộc không gian văn hóa Tây Tạng còn khá hạn chế. Do đó, tôi đã chủ động
mở rộng phạm vi khảo cứu, đưa vào phân tích không chỉ các tài liệu học thuật mà
còn cả những nguồn tư liệu ngoài giới học thuật có chứa các ghi chép thực chứng
về nghi lễ tang ma.
a- Nguồn tư liệu Tây Tạng
Các nguồn tư liệu bằng tiếng Tây Tạng hầu như không mô tả chi tiết việc thực hành thực tế
các nghi lễ tang ma. Nguồn tư liệu chủ yếu là một thể loại văn bản tôn
giáo được gọi là văn bản tang lễ
(funerary texts hay mortuary texts).
Năm 1927,
một bản dịch tiếng Anh của một văn bản Phật giáo Tây Tạng, được cho là mô tả những
gì xảy ra khi một người qua đời và cách một người đóng vai trò người dẫn dắt linh hồn (psychopomp)
có thể giúp người mới mất vượt qua trạng thái sau khi chết, đã được xuất bản.
Nhằm tận dụng sự nổi tiếng lúc bấy giờ của công trình nghiên cứu về các bản giấy
cói tang lễ Ai Cập của E. A. Wallis
Budge, bản dịch này được đặt tên là "Tử thư Tây Tạng" (Tibetan Book of the Dead).¹
Trên thực tế, cái gọi là "Tử thư Tây Tạng" chỉ là bản dịch một phần của tác phẩm "Giải thoát nhờ được nghe trong trạng
thái trung ấm" (Liberation Upon Hearing in the Intermediate
State), thường được biết đến với tên Bardo Thödol (Tạng: Bar do thos grol). Tác phẩm này lại là
một phần của một tập hợp kinh văn lớn hơn mang tên "Tự giải thoát nhờ quán tưởng các Bổn tôn Tịch và Nộ" (Self-Liberation
Through Contemplation of the Peaceful and Wrathful Deities; Zhitro
Gongpa Rangdrol, Tạng: Zhi khro dgongs pa rang grol), mà trong cuốn
sách này tác giả gọi tắt là "chu kỳ
kinh văn về các Bổn tôn Tịch và Nộ".²
Cả Bardo Thödol
lẫn chu kỳ kinh văn về các Bổn tôn Tịch
và Nộ đều bao gồm nhiều văn bản hướng dẫn các nghi thức khác nhau được
thực hiện trong bối cảnh người sắp lâm chung hoặc đã qua đời. Đây mới thực sự
là những văn bản tang lễ theo
đúng nghĩa của thuật ngữ, bởi chúng quy định các nghi thức tạo thành một phần của
trình tự tang lễ.
Cần phân biệt những văn bản này với các trước tác mang
tính triết học, vốn chủ yếu giải
thích học thuyết của Phật giáo Tây Tạng về những gì xảy ra trong và sau khi chết.
Những tuyển tập lớn như chu kỳ kinh văn
về các Bổn tôn Tịch và Nộ thường bao gồm đồng thời các văn bản triết học, các văn bản nghi lễ, cũng như những chỉ dẫn dành cho việc thực hành thiền
quán cá nhân.
Một điểm đáng lưu ý là các tuyển tập này không quy định một trình tự cố định mà
các nghi thức phải được thực hiện, cũng không đưa ra một danh mục bắt buộc về những nghi thức phải có trong một tang lễ.
Quan niệm về đâu là những yếu tố thiết
yếu dường như khác nhau giữa các tông
phái của Phật giáo Tây Tạng, và thậm chí có thể khác nhau giữa các tự viện, tùy thuộc vào dòng truyền thừa giáo pháp mà mỗi nơi
kế thừa.
Sự tồn tại của một
số lượng lớn các văn bản, trong đó nhiều văn bản lại tồn tại dưới nhiều dị bản (recensions) khác nhau,
có những hàm ý quan trọng đối với việc nghiên cứu. Điều đó cho thấy rằng việc khảo cứu các nghi lễ tang ma không thể
chỉ dựa vào một văn bản duy nhất hoặc một nhóm nhỏ văn bản (chẳng hạn
như Bardo Thödol).
Một văn bản cụ thể có thể được sử dụng như điểm khởi đầu cho việc nghiên cứu (đồng
thời cần lưu ý rằng ngay cả trong các dị bản khác nhau của chu kỳ kinh văn về các Bổn tôn Tịch tĩnh và Phật họcẫn Nộ vẫn còn rất nhiều tư liệu chưa được khảo
cứu). Tuy nhiên, không nên để nội dung
của một văn bản giới hạn phạm vi nghiên cứu, dù bằng những gì văn bản đó
đề cập hay những gì nó không đề cập đến.
Hơn nữa, hiện vẫn còn một khối lượng đồ sộ văn học Phật giáo Tây Tạng chưa được lập danh mục tại phương Tây, chứ chưa
nói đến việc được dịch thuật. Vì vậy, rất có khả năng vẫn còn nhiều văn bản tang lễ khác, với mức độ phức tạp và trọng tâm nội dung khác nhau, đang chờ
được phát hiện và nghiên cứu.
Cho đến nay, rất
ít văn bản tang lễ của Phật giáo Tây Tạng được nghiên cứu bằng tiếng Anh.
Riêng tác phẩm thường được gọi là "Tử
thư Tây Tạng" (Tibetan Book of the Dead) đã được dịch sang
tiếng Anh nhiều lần, bắt đầu từ
bản dịch đầu tiên xuất bản năm 1927.
Ngoài ra, một số phần khác của Bardo
Thödol cũng như của chu kỳ kinh
văn về các Bổn tôn Tịch tĩnh và Phẫn Nộ
(Peaceful and Wrathful Deities Cycle) cũng đã được chuyển dịch sang tiếng
Anh (Evans-Wentz 1999: 202–240; Reynolds 2000; Wallace 1998).
Tuy nhiên, mặc
cho bản dịch này được phổ biến rộng rãi và duy trì sức ảnh hưởng lâu dài,
các nghiên cứu học thuật về nguyên bản
tiếng Tây Tạng của tác phẩm lại rất ít. Tương tự, số lượng bài viết trên
các tạp chí chuyên ngành hoặc các chương sách nghiên cứu bàn trực tiếp về Bardo Thödol cũng rất hạn chế; dường
như trong những năm gần đây, chủ đề này không
thu hút được nhiều sự quan tâm của giới học giả.
Điểm đáng chú ý là cả các bản dịch lẫn những
công trình phân tích về Bardo Thödol đều chủ yếu tập trung vào ý nghĩa của giáo lý nền tảng mà văn bản
này trình bày. Chính sự nhấn mạnh đó đã phần nào làm lu mờ việc xem xét bối cảnh sử dụng thực tế của văn bản.
Mặc dù trong các bản dịch thường cho rằng Bardo Thödol được đọc cho người đang hấp
hối hoặc người vừa qua đời nghe — đúng như những gì chính văn bản quy định —
nhưng hầu như không có sự nhận thức rằng
việc tụng đọc này chỉ là một thành phần trong cả một hệ thống nghi lễ tang ma
phức tạp và toàn diện hơn.
Ngoài ra, một số văn
bản ngắn liên quan đến nghi lễ
tang ma cũng đã được xuất bản (ví dụ: Lopez 1997: 421–510; Mullin 1986;
Jangdrol 2002; Skorupski 1982). Tuy nhiên, cũng giống như trường hợp của Bardo
Thödol, phần lớn (dù không
phải tất cả) các bản dịch này chủ yếu tập trung vào học thuyết nền tảng, các
khái niệm của Phật giáo Tây Tạng, cũng như những pháp quán tưởng và thiền tập dành cho cá nhân nhằm chuẩn bị cho cái
chết của chính mình.
Trong khi đó, các bản dịch này ít chú ý hơn đến bối cảnh xã hội và bối cảnh thực hành nghi lễ, tức
là những gì thực sự diễn ra khi cộng đồng
đối diện với một người đang hấp hối hoặc với thi hài của người đã qua đời.
Xét về nguồn tư
liệu lịch sử, hệ thống hang động
Đôn Hoàng (Dunhuang), được phát hiện vào năm 1900, đã lưu giữ nhiều tư liệu liên quan đến sự phát triển của Phật
giáo tại Tây Tạng trong khoảng thời gian từ giữa thế kỷ VIII đến cuối thế kỷ X. Một số bản thảo cổ này đề cập
đến những quan niệm và thực hành liên
quan đến quá trình hấp hối, cái chết và sự tiếp diễn của tâm thức sau khi chết.
Chúng phản ánh cả giáo lý Phật giáo
lẫn các truyền thống tiền Phật giáo,
qua đó cung cấp những hiểu biết quý giá về quá trình Phật giáo từng bước thay thế và dung hợp với các nghi lễ tang
ma có trước. Những bản thảo này đã được các học giả nghiên cứu khá sâu rộng.
Một nguồn tư liệu lịch sử đặc biệt quan trọng khác là
công trình nghiên cứu chuyên sâu của Erik
Haarh (1969) về triều đại
Yarlung của các vị vua Tây Tạng (từ khoảng thế kỷ VI đến năm 842). Haarh đã phân tích những tư liệu hiện còn
về sự phát triển tôn giáo và văn hóa của
Tây Tạng trước khi Phật giáo trở thành tôn giáo chủ đạo, bao gồm sự hình
thành và biến đổi của quan niệm về cái
chết, đời sau, cũng như các nghi
lễ tang ma được xây dựng dựa trên những quan niệm ấy.
Những bằng chứng lịch sử này giúp đặt nghi lễ tang ma của Phật giáo Tây Tạng
vào một tiến trình phát triển liên tục,
kéo dài từ thời kỳ tiền Phật giáo cho đến hiện nay.
Một văn bản quan trọng khác cung cấp thông tin về những hình thức sơ khai của nghi lễ tang ma
Tây Tạng là Di chúc của dòng
họ Ba (Testament of Ba; Bazhed, Tạng: sBa bzhed,
đôi khi được viết là dBa' bzhed). Văn bản này thuật lại lịch sử Phật giáo được thiết lập làm quốc giáo của
Tây Tạng trong nửa sau thế kỷ VIII (Kapstein 2000: 24–25; Wangdu &
Diemberger 2000).
Tác phẩm kể rằng vương
phi người Trung Hoa của nhà vua đã đưa vào Tây Tạng nghi thức tshe (Tạng: tshe), một nghi lễ tang ma có nghi thức chia sẻ thực phẩm
giữa những người tham dự. Đồng thời, văn bản cũng thuật lại quá trình các nghi lễ tang ma Phật giáo được xác lập
trong bối cảnh cuộc cạnh tranh giữa các
tư tế Bon và các tăng sĩ Phật giáo nhằm giành quyền chủ trì tang lễ hoàng gia.
Một câu chuyện đáng chú ý khác trong Di chúc của dòng
họ Ba kể về cái chết và sự tái sinh
của hai đứa trẻ (Kapstein 2000: 38–41). Những chi tiết trong câu chuyện
này đặc biệt có giá trị vì có thể so
sánh với các quan niệm và thực hành đương đại của người Tây Tạng về cái
chết và tái sinh.
Một đóng góp quan trọng khác cho lĩnh vực nghiên cứu này
là bản dịch của Tadeusz Skorupski
(1983) về Sarvadurgatipariśodhana
Tantra. Bộ mật điển có nguồn gốc từ Ấn Độ này được dịch sang tiếng Tây Tạng
vào khoảng cuối thế kỷ VIII và chủ yếu nhằm nâng cao chất lượng đời sống của người đang sống, đồng thời đảm bảo một sự tái sinh tốt đẹp hơn sau khi họ
qua đời.
Skorupski nhận xét rằng ngay từ rất sớm, bộ mật điển này
đã trở thành nguồn tư liệu nền tảng cho
nhiều nghi lễ, đặc biệt là các
nghi lễ tang ma. Vì vậy, nó tạo nên một mắt xích quan trọng nối kết giữa truyền thống Mật giáo Ấn Độ và thực
hành nghi lễ của Phật giáo Tây Tạng.
Một thể loại văn học đặc thù của Tây Tạng là namtar (Tạng: rnam thar), tức truyện hạnh của một bậc vĩ nhân, thường
là một nhân vật được xem là có thành tựu tâm linh cao. Một tác phẩm namtar
thường bao gồm những ghi chép về cái chết
và các nghi thức tang lễ dành
cho nhân vật được thuật lại, tương tự như việc Kinh tạng Pāli ghi chép về sự
nhập diệt của Đức Phật lịch sử và việc phân chia, xử lý xá-lợi của Ngài (Walshe 1995: 231–277).
Tuy nhiên, việc sử dụng loại tư liệu này cũng gặp một số
khó khăn.
Thứ nhất, số lượng namtar hiện còn là rất lớn, trong khi chỉ có một phần rất
nhỏ đã được dịch sang các ngôn ngữ châu Âu; thậm chí nhiều tác phẩm vẫn chưa có
ấn bản học thuật đáng tin cậy để
làm cơ sở dịch thuật. Do đó, việc tiếp cận nguồn tư liệu này gặp khó khăn cả về
rào cản ngôn ngữ lẫn khối lượng tư liệu quá đồ sộ.
Thứ hai, khi mô tả việc xử lý nhục thân của nhân vật, các
tác phẩm namtar thường dành nhiều sự chú ý hơn cho những sự kiện kỳ diệu xảy ra trong
tang lễ—đặc biệt là sự xuất hiện của
xá-lợi—hơn là việc ghi chép chính xác các bước của nghi lễ đã được thực
hiện.
Vì những lý do đó, trong công trình này, tác giả không sử dụng các tác phẩm namtar như
nguồn tư liệu chính, mặc dù đôi khi vẫn tham khảo chúng khi cần thiết.
Điều khá bất ngờ là tác giả chỉ tìm thấy một bài viết, tuy đã xuất bản từ khá
lâu, của một học giả Tây Tạng hiện đại bàn chuyên biệt về việc thực hành nghi lễ tang ma (Sangay 1984). Bài
viết này ghi lại các phong tục tang ma
của người Tây Tạng, bao gồm cả những tập tục trong quá khứ và những thực
hành vẫn còn tồn tại, đồng thời đưa ra những
chỉ dẫn dựa trên truyền thống dành cho cộng đồng người Tây Tạng lưu vong tại Ấn
Độ.
b- Nguồn tư liệu ngoài Tây Tạng
Sự quan tâm của phương Tây, cả trong giới học thuật lẫn
công chúng, dường như chủ yếu tập trung vào khía cạnh tâm lý hoặc triết
học của quan niệm về cái chết trong Phật giáo Tây Tạng. Trong khi đó, mục
tiêu của tôi là xây dựng một cái nhìn tổng
quan về cách thức các nghi lễ tang ma thực sự được cử hành trên khắp Tây
Tạng và các khu vực thuộc không gian
văn hóa Tây Tạng. Vì vậy, nguồn tư liệu mà tôi ưu tiên là các nghiên cứu thực địa về tang lễ,
xem chúng như những bản mô tả các hoạt động nghi lễ thực tế, hơn là những phân
tích hay đánh giá về hệ tư tưởng hoặc triết lý tôn giáo nền tảng.
Dù được thực hiện dưới góc độ nghiên cứu tôn giáo hay nhân
học, các nghiên cứu thực địa đều là nguồn tư liệu quan trọng để tìm hiểu
thực hành nghi lễ tang ma. Những
công trình như vậy được tiến hành ngay tại Tây Tạng không nhiều, nhưng lại có một
số lượng đáng kể được thực hiện trong các cộng đồng thuộc văn hóa Tây Tạng, dù không nằm trong phạm vi chính trị của
Tây Tạng, đặc biệt ở Nepal, Bhutan,
Sikkim và một số vùng thuộc Ấn Độ,
nhất là Ladakh và Lahaul. Đây là những nguồn tư liệu rất
có giá trị, thường chứa đựng nhiều mô tả chi tiết về nghi lễ.
Tuy nhiên, trong nhiều công trình mà tôi khảo sát, mục
đích nghiên cứu không đơn thuần là ghi nhận những gì thực sự diễn ra trong tang lễ, mà là tìm kiếm những yếu tố
của nghi lễ có thể ủng hộ giả thuyết hoặc
luận điểm mà nhà nghiên cứu đã đặt ra từ trước và mong muốn chứng minh
thông qua việc phân tích các nghi thức tang ma.
Đây, dĩ nhiên, là một phương pháp hoàn toàn bình thường
và hợp lệ trong nhân học và dân tộc học. Tuy nhiên, hệ quả là những
yếu tố của nghi lễ không liên quan đến
giả thuyết ban đầu có thể bị bỏ qua, trong khi những yếu tố phù hợp với
giả thuyết lại có thể được nhấn mạnh quá mức so với vai trò thực sự của chúng
trong toàn bộ nghi lễ.
Vì vậy, việc một
yếu tố nào đó không xuất hiện trong một bản mô tả tang lễ chưa chắc có
nghĩa là yếu tố ấy không tồn tại
trong nghi lễ. Cũng có thể nhà nghiên cứu cho rằng nó không liên quan đến mục tiêu nghiên cứu, hoặc không chú ý đến, hoặc có ghi nhận nhưng không xem là đủ quan trọng
để đưa vào báo cáo. Không có cách nào để xác định chắc chắn nguyên nhân,
và điều này tạo ra một mức độ bất định
trong hiểu biết của chúng ta về các nghi lễ tang ma Tây Tạng.
Một khó khăn khác là phần lớn các nghiên cứu này đều là những dự án riêng lẻ. Dường như có rất
ít, nếu không muốn nói là không có, nhà nhân học hay dân tộc học nào tiến hành nghiên cứu lâu dài và liên tục về nghi
lễ tang ma Tây Tạng qua nhiều năm.
Bên cạnh đó, kể từ cuối thập niên 1980, hoạt động nghiên cứu thực địa của các nhà
nhân học tại những khu vực liên quan phần lớn đã bị gián đoạn, chỉ còn một vài
ngoại lệ. Vì vậy, lượng dữ liệu thu được từ các nguồn học thuật không đủ để tôi có thể rút ra những kết luận
chắc chắn về bản chất của nghi lễ tang ma trong toàn bộ phạm vi truyền thống
Tây Tạng.
Do đó, tôi buộc phải mở rộng phạm vi tư liệu, từ các công trình học thuật sang những nguồn tư liệu phổ thông.
Một nguồn tư liệu quý giá nhưng thường bị bỏ qua, giúp
tìm hiểu những gì thực sự được thực hiện
(khác với những gì người ta nói rằng nên làm), là các ghi chép của những nhà thám hiểm và du hành đã đặt chân đến "Xứ Tuyết" (Land of Snows)
trong khoảng 250 năm trở lại đây.
Dù họ đến Tây Tạng vì sự hấp dẫn của nền văn hóa và tôn giáo, vì lợi ích thương mại, vì sứ
mệnh truyền giáo, vì các nhiệm vụ
quân sự hoặc ngoại giao, hay đơn giản chỉ vì tinh thần phiêu lưu, thì họ đều có một điểm chung đáng quý: quan sát rất cẩn thận con người và phong tục
địa phương, rồi ghi chép lại những gì họ tận mắt chứng kiến.
Kể từ giữa thế kỷ
XIX, một số bản tường thuật này còn được minh họa bằng ảnh chụp, làm tăng thêm giá trị tư liệu
của chúng.
Ý nghĩa phương pháp luận
Tuy nhiên, cũng giống như đối với
các công trình nhân học, khi sử dụng những nguồn tư liệu này cần luôn lưu ý đến
khả năng tồn tại của thiên kiến, cũng như nguy cơ phóng đại, thậm chí xuyên tạc
sự thật.
Chẳng hạn, nhiều sĩ quan Anh từng
phục vụ tại Tây Tạng trong thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX đã xuất bản sách kể lại
những trải nghiệm của mình nhằm phục vụ thị trường thương mại. Trong khi đó, thị
hiếu của độc giả đương thời lại đòi hỏi những câu chuyện ly kỳ và hấp dẫn. Vì vậy,
các tác phẩm này thường nhấn mạnh những hình ảnh và tình tiết mang tính kỳ lạ,
chẳng hạn như "thiên táng" (sky burials), các nghi lễ hoành tráng của
tu viện, hang động của các ẩn sĩ nơi vùng núi xa xôi, hay những trạng thái nhập
đồng của các vị thần dụ (oracle). Điều này thường diễn ra đánh đổi bằng việc phản
ánh một cách cân bằng và chân thực hơn về xã hội và văn hóa Tây Tạng (McKay
2001: 76).
Tương tự, các nhà truyền giáo
thường có xu hướng trình bày bản thân như những người đang kiên cường chiến đấu
chống lại các thế lực tà ác, trong khi các nhà du hành lại thường nhấn mạnh
lòng dũng cảm và tinh thần quả cảm của chính mình khi đối mặt với điều kiện tự
nhiên khắc nghiệt của vùng đất này.
Tất cả những yếu tố đó cần được
cân nhắc cẩn trọng khi đánh giá độ tin cậy của thông tin được ghi lại trong các
bản tường thuật của họ.
Các bút ký du hành và hồi ký
đôi khi đưa ra những nhận xét mang tính phán xét đối với các chuẩn mực xã hội
và phong tục của người Tây Tạng, thậm chí trong một số trường hợp còn khá khắt
khe. Vì vậy, chúng không ít lần bị các học giả theo khuynh hướng hậu hiện đại
phê phán là mang tính "Đông phương luận" (Orientalism) (Dodin &
Rather 2001: 394).
Bên cạnh đó, những ghi chép về
nghi lễ tang ma thu thập được trong quá trình du hành thường không đầy đủ, bởi
người quan sát chỉ tình cờ chứng kiến một phần của nghi lễ, đôi khi chỉ trong một
khoảng thời gian rất ngắn so với toàn bộ tiến trình tang lễ.
Tuy nhiên, nếu phân tích cẩn trọng
bối cảnh mà các thông tin ấy được ghi nhận, thì những tư liệu này vẫn có thể trở
thành nguồn dữ liệu hữu ích cho việc nghiên cứu và phân tích tổng thể về các
nghi lễ tang ma.
Mặc dù chính quyền Trung Quốc
không phải lúc nào cũng cho phép du khách nước ngoài được quan sát nghi lễ
thiên táng (sky burial)—dường như đây là loại hình tang lễ Tây Tạng duy
nhất có sức hấp dẫn đặc biệt đối với khách du lịch—vẫn có khá nhiều tường thuật
của những người đã trực tiếp chứng kiến các nghi lễ này, dù có hoặc không có sự
cho phép của chính quyền.
Các bản tường thuật này thường
có phạm vi rất hạn chế, chủ yếu chỉ mô tả giai đoạn phân cắt thi hài trong nghi
lễ thiên táng. Tuy vậy, chúng vẫn có thể cung cấp những hiểu biết đáng chú ý về
cách thức thực hành nghi lễ trong bối cảnh đương đại.
Nhiều bản tường thuật như vậy
đã được đăng tải trên Internet, trong đó một số còn kèm theo hình ảnh tư liệu.
Bên cạnh đó, trong khoảng ba
mươi năm trở lại đây, tại phương Tây đã xuất hiện một số phim tài liệu và băng
ghi hình ghi lại hoặc giới thiệu về các nghi lễ tang ma của người Tây Tạng. Những
tư liệu nghe nhìn này đã trở thành nguồn thông tin có giá trị, đồng thời cũng
là cơ sở để kiểm chứng hoặc đối chiếu với các ghi chép bằng văn bản (Bruno
2005; Dragpa 2004; McLean 1994a; Sheppard 2005).¹⁰
Các tư liệu hình ảnh này không
chỉ bổ sung những chi tiết mà văn bản có thể bỏ sót, mà còn giúp xác nhận hoặc
đặt lại vấn đề đối với những mô tả trong các nguồn tư liệu viết, qua đó góp phần
nâng cao độ tin cậy của việc nghiên cứu nghi lễ tang ma trong Phật giáo Tây Tạng.
Cuối cùng, cần lưu ý rằng không
hiếm gặp những phần giới thiệu khái quát về nghi lễ tang ma Tây Tạng trong các
bách khoa thư, các sách phổ thông về Tây Tạng, Phật giáo Tây Tạng, Phật giáo
nói chung, hoặc thậm chí trong những công trình nghiên cứu chủ yếu tập trung
vào kinh văn.
Do tính chất khái lược, những
bài viết này buộc phải đơn giản hóa đáng kể một chủ đề vốn trên thực tế rất phức
tạp. Chúng hiếm khi cung cấp tài liệu tham khảo hoặc bất kỳ chỉ dẫn cụ thể nào
về nguồn gốc thông tin, mặc dù đôi khi có kèm theo một thư mục rất ngắn.
Những bài viết như vậy thường tạo
cho người đọc ấn tượng—dù đó có phải là chủ ý của tác giả hay không—rằng tồn tại
một hình thức tang lễ Tây Tạng "điển hình" hoặc một vài hình thức chuẩn
mực.
Tất nhiên, cần hiểu rằng các
tác giả của những bài tổng quan này bị giới hạn bởi khuôn khổ và dung lượng của
ấn phẩm. Tuy nhiên, điều đáng tiếc là phần lớn trong số họ không lưu ý với người
đọc rằng thực tế các nghi lễ tang ma Tây Tạng có mức độ đa dạng và phức tạp lớn
hơn rất nhiều so với những gì có thể trình bày trong một bài viết ngắn.
Vì vậy, nếu sử dụng những bản
mô tả khái quát này làm nguồn tư liệu nghiên cứu, cần tiếp cận chúng với sự thận
trọng đáng kể.
c- Phật giáo ngoài Tây Tạng
Việc khảo sát các nghi lễ tang
ma của Phật giáo ngoài Tây Tạng trong công trình này được giới hạn, ở mức độ tối
đa có thể, vào những tư liệu có khả năng cho thấy mối liên hệ lịch sử với các
thực hành của Phật giáo Tây Tạng.
Về phương diện này, Gregory
Schopen (1992, 1994a, 1995) đã thực hiện nhiều nghiên cứu quan trọng về các
nghi lễ tang ma trong tăng đoàn Phật giáo thời kỳ đầu, đặc biệt tập trung vào
Luật tạng (Vinaya) của Căn bản Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ Luật (Mūlasarvāstivāda Vinaya.)
Căn bản Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ
Luật được truyền vào Tây Tạng cùng với đợt truyền bá Phật giáo đầu tiên vào thế
kỷ VIII và sự hình thành của các tu viện Phật giáo. Kể từ đó, bộ luật này luôn
là bộ luật tỳ-kheo duy nhất được áp dụng trong truyền thống Phật giáo Tây Tạng.
Có thể giả định rằng những quy
định trong bộ Luật tạng này về nghi lễ tang ma dành cho chư tăng—bao gồm một
nghi thức gồm ba phần: (1) kính lễ và chuẩn bị nhục thân để tiến hành việc mai
táng hoặc xử lý thi hài; (2) tụng đọc một bản kinh hoặc văn bản tôn giáo; và
(3) hồi hướng công đức của việc tụng đọc cho người đã khuất (Schopen 1995:
477)—đã có ảnh hưởng nhất định đến hình thức của các nghi lễ tang ma nói chung
trong Phật giáo Tây Tạng.
Mặc dù đây mới chỉ là một giả
thuyết, nhưng nó mở ra một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn cần được tiếp tục khảo
sát.
Ngoài ra, Schopen (1994b) cũng
chỉ ra mối liên hệ giữa các phong tục tang ma Phật giáo thời kỳ đầu ở Tây Tạng
với những nghi lễ đã hình thành tại Ấn Độ, khi nơi đây còn là trung tâm và chiếc
nôi của Phật giáo.
Ngoài ra, cũng có một số công
trình nghiên cứu về nghi lễ tang ma trong Phật giáo Trung Quốc trước thế kỷ XIV
(thời điểm mà bộ Chu kỳ các Bản Tôn Tịch tĩnh và Phẫn nộ (Peaceful
and Wrathful Deities Cycle) được phát hiện hoặc được biên soạn).
Trong số đó, tác phẩm có ý
nghĩa đặc biệt là Scripture on the Ten Kings (Kinh Thập Vương) (Teiser
1994). Văn bản này nhiều khả năng được biên soạn vào thế kỷ IX, dựa trên những
tư tưởng đã hình thành từ thế kỷ VII. Bản sao cổ nhất còn tồn tại có niên đại
xác định rõ ràng là năm 908, được tìm thấy tại Đôn Hoàng (Dunhuang).
Kinh Thập Vương cung cấp nhiều thông tin về sự hình thành quan niệm
của Phật giáo Trung Quốc về trạng thái trung ấm (bardo) giữa cái chết và
sự tái sinh, cũng như về các thực hành như tạo lập công đức (làm phước) để hồi
hướng cho người thân đã qua đời.
Có thể trong nghiên cứu lịch sử,
vai trò của Ấn Độ trong quá trình truyền bá Phật giáo vào Tây Tạng đôi khi đã
được nhấn mạnh quá mức, trong khi đóng góp của các quốc gia Phật giáo lân cận,
đặc biệt là Trung Quốc, lại chưa được quan tâm tương xứng.
Do đó, thật thú vị khi đặt ra
giả thuyết rằng những tư tưởng được trình bày trong Kinh Thập Vương có
thể đã ảnh hưởng phần nào đến sự hình thành các nghi lễ tang ma ở Tây Tạng. Tuy
nhiên, trong khi chưa có thêm các nghiên cứu chuyên sâu và nguồn tư liệu đầy đủ
hơn, giả thuyết này vẫn chỉ dừng lại ở mức suy đoán.
Bên cạnh đó, các công trình
nghiên cứu gần đây về nghi lễ tang ma trong Phật giáo Đông Á cũng đem lại nhiều
nhận thức có giá trị. Tương tự, các nghiên cứu về nghi lễ tang ma trong Phật
giáo Nam truyền (Theravāda) cũng rất hữu ích cho mục đích so sánh, đặc biệt là
đối với các thực hành tạo công đức và cúng dường để tưởng nhớ, hồi hướng cho tổ
tiên và người đã khuất.
d- Bön
Trong công trình này, tôi cũng
đưa vào khảo sát các nghi lễ tang ma của truyền thống Bön (Tạng: bon).
Trong nhiều công trình nghiên cứu
phương Tây trước đây về Phật giáo Tây Tạng, thuật ngữ "Bön" thường được
đồng nhất với tôn giáo tiền Phật giáo của Tây Tạng. Tuy nhiên, quan điểm được
nhiều học giả chấp nhận hiện nay cho rằng không nên đồng nhất hai khái niệm
này. Những thực hành tiền Phật giáo mà trước đây giới nghiên cứu phương Tây gọi
chung là "Bön", và phần lớn liên quan đến các nghi lễ tang ma, không
thể đơn giản xem là đồng nhất với truyền thống Bön hiện đại (Snellgrove 2002:
389–390, 403).
Tuy vậy, Bön hiện đại—dường như
đã phát triển song song với quá trình Phật giáo được truyền vào Tây Tạng từ
Trung Quốc và Ấn Độ, bắt đầu từ thế kỷ VIII—đã xây dựng một hệ thống nghi lễ
tang ma hết sức phong phú và phát triển.
Các giáo lý của Bön về cái chết
và sự tái sinh nhìn chung rất tương đồng với giáo lý của Phật giáo. Vì vậy,
trên cơ sở niềm tin tôn giáo đơn thuần, không thể dễ dàng phân biệt đâu là thực
hành thuộc Bön và đâu là thực hành thuộc Phật giáo.
Hơn nữa, các cộng đồng thực
hành Bön cũng không có sự khác biệt rõ rệt so với các cộng đồng thực hành Phật
giáo, khiến việc phân định hai truyền thống này trong đời sống thực tế càng trở
nên khó khăn.
3- TRƯỚC KHI QUA ĐỜI
Trong các nguồn tư liệu hiện
có, thông tin về những gì diễn ra ngay trước khi một người qua đời—tức là sau
khi đã xác định hoặc tin rằng người ấy sắp chết—là rất ít. Tuy nhiên, trong Phật
giáo Tây Tạng, giai đoạn này có thể được xem là bước khởi đầu của toàn bộ nghi
lễ tang ma, bởi người ta tin rằng cách thức một người chết sẽ có ý nghĩa quyết
định đối với sự tái sinh trong đời sau.
Chính vì vậy, ngay từ thời điểm
này, người ta bắt đầu tiến hành một số nghi thức, và những nghi thức ấy sẽ được
tiếp tục sau khi người đó qua đời, nhằm tạo điều kiện cho người mất có được một
sự tái sinh tốt đẹp.
Tuy nhiên, trước khi bắt đầu
các nghi lễ tôn giáo dành cho người hấp hối, trước hết cần giải quyết những
công việc thế tục còn dang dở và giúp họ chuẩn bị cho giai đoạn tiếp theo.
Gia đình sẽ hỏi người sắp mất về
việc phân chia tài sản, đồng thời ghi nhận những nguyện vọng cuối cùng của họ
liên quan đến việc cử hành tang lễ cũng như các nghi thức tôn giáo sẽ được thực
hiện thay mặt họ sau khi qua đời.
Người hấp hối có thể được cho uống
một viên thuốc gia trì (blessed pill) với nước, hoặc ăn một mẩu xá-lợi
linh thiêng được trộn với bơ bò Tây Tạng (yak) hoặc bơ bò nhà. Tuy nhiên, không
được sử dụng bơ của loài dzo—một giống lai giữa bò yak và bò nhà—vì loài
này được xem là không thanh tịnh (Sangay 1984: 30–31).
Người Tây Tạng nói chung tin rằng
những hành động mang tính nghi lễ kết hợp với trị liệu này sẽ giúp người chết
không bị tái sinh vào các cõi thấp.
Nhiều nguồn tư liệu nhấn mạnh tầm
quan trọng của việc có một vị Lạt-ma hiện diện bên cạnh người hấp hối. Tuy
nhiên, điều này có lẽ chỉ phổ biến trong trường hợp người sắp mất giàu có, hoặc
có đời sống tu tập tôn giáo sâu sắc hơn mức thông thường.
Nếu có mặt, vai trò của vị Lạt-ma
lúc này chủ yếu mang tính chăm sóc và hướng dẫn tâm linh. Ngài sẽ truyền đạt
cho người hấp hối những hiểu biết cần thiết để vượt qua tiến trình chuyển tiếp từ
đời sống hiện tại sang đời sống kế tiếp. Bên cạnh việc giảng giải và chỉ dẫn, vị
Lạt-ma còn an ủi, trấn an và giúp người hấp hối giữ tâm bình an.
Tuy nhiên, có vẻ như trong thực
tế, đa số các trường hợp chỉ mời Lạt-ma sau khi người đó đã qua đời.
Mặc dù Bardo Thödol (Giải
thoát nhờ nghe trong trạng thái trung ấm) quy định một hệ thống khá phức tạp
gồm các bài cầu nguyện và văn bản tụng đọc dành cho người hấp hối, nhưng chưa
rõ mức độ phổ biến của việc thực hành đầy đủ những nghi thức này trong đời sống
thực tế.
Dù có hay không có sự hiện diện
của một vị Lạt-ma, việc giữ cho người hấp hối ở trong trạng thái tâm lý bình an
và ổn định luôn được xem là vô cùng quan trọng.
Nhiều nguồn tư liệu đều nhấn mạnh
rằng vợ/chồng và các thành viên trong gia đình thường được khuyên không nên ở cạnh
người sắp mất, bởi tiếng khóc than hoặc thậm chí chỉ sự hiện diện của họ cũng
có thể khơi dậy tâm luyến ái hoặc tâm sân hận nơi người đang cận tử (Bell 1998:
237; Duncan 1998: 119; Rangdrol 2002: 35).
Theo quan điểm của Phật giáo
Tây Tạng, ý nghĩ cuối cùng trước khi chết có ảnh hưởng vô cùng mạnh mẽ đến sự
tái sinh kế tiếp. Nếu một người qua đời với tâm an tịnh, tràn đầy những ý nghĩ
thiện lành và đạo đức, họ sẽ được tái sinh vào cảnh giới tốt đẹp. Ngược lại, nếu
lúc lâm chung tâm còn đầy ý nghĩ bất thiện, sân hận, tham luyến hoặc những cảm
xúc tiêu cực khác, thì người ấy có thể tái sinh vào các cõi thấp.
Người ta cũng cố gắng không để
người hấp hối ngủ thiếp đi hoặc mất ý thức, vì điều quan trọng là họ phải duy
trì sự tỉnh thức để có thể lắng nghe những lời hướng dẫn về các giai đoạn của
tiến trình chết, cũng như những chỉ dẫn giúp họ bước vào trạng thái trung ấm (bardo),
đặc biệt là khoảnh khắc cận tử, vốn được xem là thời điểm mang lại cơ hội đạt đến
sự giải thoát hoàn toàn.
Cũng vì lý do đó, những người
có mặt thường giúp người hấp hối nhớ lại vị Chủ Trì Tôn Sư (root guru) của mình, bản tôn (meditation deity) mà
họ đã tu tập, cũng như những giáo pháp họ đã tiếp nhận trong suốt cuộc đời
(Bell 1998: 237; Dorje 2005: 227; Rangdrol 2002: 35–36). Trong trường hợp người
hấp hối đã gần như không còn phản ứng, người ta thậm chí có thể lớn tiếng nhắc
vào tai họ (Sangay 1984: 30).
Tuy nhiên, đối với một hành giả
có thành tựu tâm linh cao, người ta tin rằng họ có khả năng giữ cho tâm hoàn toàn
sáng suốt và định tĩnh trong suốt tiến trình lâm chung, nên không cần người
khác hướng dẫn hay trợ giúp.
Một tài liệu còn cho biết ngắn
gọn rằng, nếu người hấp hối là một hành giả đã thuần thục pháp tu Chöd (Tạng: gcod),
họ có thể tự thực hành pháp này ngay trong lúc lâm chung. Nếu không, gia đình
có thể thỉnh một vị du-già (yogin) đến thay mặt người sắp mất thực hiện nghi lễ
ấy (Dar-gye 1986: 80).
Một khía cạnh khác của các nghi
thức trước khi qua đời là chuẩn bị cho những gì sẽ diễn ra ngay sau khi người
đó tắt thở, đặc biệt là việc thực hiện nghi thức phowa (Tạng: 'pho ba),
tức pháp chuyển di thần thức (consciousness transference), sẽ được trình
bày ở chương tiếp theo.
Cụ thể, quần áo hoặc chăn đệm
làm từ da động vật cần được di chuyển khỏi nơi người hấp hối nằm, vì theo quan
niệm truyền thống, chúng có thể làm cản trở hiệu quả của nghi thức chuyển di thần
thức (Sangay 1984: 30).
Các kinh văn cũng khuyến nghị rằng
người tu tập nên cố gắng qua đời trong tư thế ngồi thiền, hoặc nằm nghiêng bên
phải theo "tư thế sư tử nằm". Những tư thế này được tin là giúp việc
thực hành pháp chuyển di thần thức được thuận lợi hơn.
Một văn bản còn cho rằng chỉ cần
nằm nghiêng bên phải với đầu hướng về phía bắc cũng có thể giúp người chết được
tái sinh vào một cảnh giới tốt đẹp.
Tuy nhiên, đáng chú ý là không
có bản tường thuật thực địa nào đề cập đến việc các biện pháp này thực sự được
áp dụng trong các trường hợp được quan sát.
Những nghi thức hỗ trợ người hấp
hối chính là khởi đầu của một chuỗi các hoạt động sẽ tiếp tục xuyên suốt toàn bộ
tiến trình tang lễ, kể cả các nghi lễ tưởng niệm có thể được tổ chức nhiều
tháng hoặc thậm chí nhiều năm sau khi người đó qua đời và thi hài đã được xử
lý.
Mục đích chung của toàn bộ các
hoạt động này là nâng đỡ trạng thái tâm linh của người sắp mất, giúp họ qua đời
trong một trạng thái tâm thức thuận lợi cho sự tái sinh tốt đẹp, hoặc ít nhất
làm giảm bớt ảnh hưởng của những nghiệp bất thiện mà họ đã tạo trong đời này hoặc
trong các đời trước.
Như sẽ thấy ở các chương sau,
những giai đoạn tiếp theo của nghi lễ tang ma còn bao gồm các nghi thức nhằm bảo
vệ những người còn sống khỏi những ảnh hưởng bất lợi có thể phát sinh từ cái chết.
Tuy nhiên, ở giai đoạn trước khi chết, toàn bộ sự chú ý đều tập trung vào sự an
ổn và lợi ích tâm linh của người hấp hối.
Ở điểm này, thực hành của Phật
giáo Tây Tạng hoàn toàn thống nhất với các truyền thống Phật giáo khác, vốn đều
nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho một "cái chết tốt" (a
good death). Đặc biệt, các truyền thống này đều cố gắng, trong khả năng cao
nhất, giúp ý niệm cuối cùng của người sắp mất là một ý niệm thiện lành, hướng về
Đức Phật và giáo pháp của Ngài.
Thật vậy, niềm tin rằng trạng
thái tâm thức vào lúc lâm chung có thể ảnh hưởng đến nơi tái sinh trong đời sau
là một quan niệm phổ biến trong nhiều truyền thống Phật giáo, chứ không chỉ
riêng Phật giáo Tây Tạng.
4- NGAY SAU KHI QUA ĐỜI
Quan niệm cho rằng ý nghĩ cuối
cùng trên giường bệnh có thể ảnh hưởng đến cảnh giới tái sinh dường như đã xuất
hiện ở Ấn Độ từ rất lâu trước thời Đức Phật lịch sử, và đã được đề cập trong
các kinh Bà-la-môn (Brāhmaṇas) và Áo Nghĩa Thư (Upaniṣads) (Langer 2007:
26–35).
Ngay sau khi xác định rằng một
người đã qua đời, một chuỗi các hoạt động nghi lễ lập tức được tiến hành. Những
hoạt động này diễn ra từ thời điểm người đó chết cho đến khi thi hài được xử
lý.
Một số nghi thức nhằm chuẩn bị
cho việc xử lý thi hài, nhưng một số lượng đáng kể các nghi thức khác lại trực
tiếp hướng đến việc bảo đảm an lạc tâm linh cho người quá cố, đặc biệt là tác động
tích cực đến sự tái sinh của họ.
Đồng thời, từ thời điểm này
cũng bắt đầu các nghi thức bảo vệ người còn sống khỏi những thế lực tâm linh bất
lợi có thể phát sinh từ cái chết. Đặc biệt, người ta lo ngại khả năng thần thức
của người chết, hoặc một thế lực ma quỷ, có thể quay trở lại nhập vào thi thể,
khiến thi thể sống dậy và trở thành rolang (Tạng: ro langs)—một trong những
sinh vật siêu nhiên đáng sợ nhất trong tín ngưỡng Tây Tạng.
Để hiểu được các nghi thức được
thực hiện cho người chết, trước hết cần xem xét ngắn gọn quan niệm của Phật
giáo Tây Tạng về thời điểm cái chết thực sự xảy ra.
Tiến trình chết đã được trình
bày rất chi tiết trong các nguồn tư liệu Tây Tạng. Chẳng hạn, văn bản "Tự
giải thoát nhờ nhận biết các điềm báo và dấu hiệu của cái chết" (Chid
tsenma rangdrol, Tạng: 'Chi ltas mtshan ma rang grol), một văn bản
thuộc chu kỳ Các Bổn Tôn Tịch Tĩnh và Phẫn Nộ, đã mô tả tiến trình này một cách
tường tận.
Theo quan niệm này, việc hơi thở
bên ngoài (tức hơi thở sinh lý) chấm dứt chưa đồng nghĩa với cái chết hoàn
toàn.
Sinh lực (sok, Tạng: srog)
vẫn còn tồn tại trong cơ thể, được duy trì nhờ hơi thở vi tế bên trong, còn gọi
là "khí duy trì sự sống" (tiếng Phạn: prāṇa). Vì vậy, cơ thể
lúc này được xem là ở trong trạng thái hôn mê sâu, chứ chưa thực sự chết.
Ngay sau khi hơi thở bên ngoài
ngừng lại, người hấp hối sẽ trải nghiệm ánh sáng trong suốt (clear light),
biểu hiện của bản chất chân thật của thực tại.
Nếu người ấy nhận ra ánh sáng
trong suốt ngay khi nó xuất hiện, họ có thể an trú trong trạng thái thiền định
sâu gọi là tukdam (Tạng: thugs dam), kéo dài một khoảng thời gian, thường
hai hoặc ba ngày, nhưng đôi khi còn lâu hơn.
Trong suốt thời gian này, hơi
thở vi tế vẫn tiếp tục tồn tại, nên người ấy vẫn chưa được xem là đã chết hoàn
toàn.
Vì hơi thở vi tế không thể nhận
biết bằng giác quan thông thường, dấu hiệu cho thấy sự sống vẫn còn là thi thể
không xuất hiện các dấu hiệu phân hủy.
Người Tây Tạng tin rằng làm
gián đoạn trạng thái thiền định này là vô cùng nguy hiểm, vì điều đó có thể khiến
người hấp hối khởi lên những tâm niệm bất thiện, chẳng hạn như sân hận, từ đó ảnh
hưởng tiêu cực đến sự tái sinh của họ.
Trong trường hợp thật sự cần
thiết phải chấm dứt trạng thái thiền định ấy, người ta có thể thực hiện bằng
cách xông hương vào lỗ mũi của thi thể, đồng thời đánh nhạc nghi lễ và tụng các
bài cầu nguyện để người chết được tái sinh về cõi Tịnh độ (Sangay 1984: 32).
Đối với những người đã tích lũy
nhiều nghiệp bất thiện, trải nghiệm ánh sáng trong suốt có thể chỉ kéo dài
trong khoảnh khắc. Theo quan niệm phổ biến, thời gian trung bình của giai đoạn
này là ba ngày rưỡi.
Cái chết thực sự chỉ xảy ra khi
trải nghiệm ánh sáng trong suốt kết thúc, dù thời gian đó ngắn hay dài.
Khi ấy:
* hơi
thở vi tế chấm dứt;
* sinh lực (sok) không còn tồn tại;
* thần thức (namshé, Tạng: rnam shes) rời
khỏi thân xác;
* và đi vào trạng thái trung ấm (bardo).
Trong hầu hết các tài liệu, hầu
như không có mô tả nào về cách xác định một người đã thật sự chết.
Quyết định cuối cùng về việc
xác nhận cái chết có thể được giao cho các chức sắc tôn giáo. Tuy nhiên, trên
thực tế, các vị này thường chỉ đến sau khi mọi người đã xác định rằng người đó
đã chết, nên không rõ việc xác định này được tiến hành theo cách nào.
Sau khi hơi thở bên ngoài đã
hoàn toàn chấm dứt, những người ở bên cạnh người hấp hối có thể (điều này vẫn
chưa được xác nhận chắc chắn) tìm cách đánh giá xem liệu người ấy còn khả năng
hồi phục hay không. Nếu vẫn còn khả năng hồi phục, điều đó được hiểu là hơi thở
vi tế bên trong vẫn chưa chấm dứt, tức là cái chết thật sự vẫn chưa xảy ra.
Giả thuyết này phần nào được củng
cố bởi ghi chép của Vinding về người Thakali ở Nepal (Vinding 1982: 296).
Theo mô tả của ông, gia đình và
bạn bè của người mới qua đời sẽ cố gắng gọi hồn người chết trở về (Vinding sử dụng
thuật ngữ la để chỉ linh hồn hay sinh hồn). Rõ ràng, nếu việc gọi hồn thành
công thì người đó chưa thực sự chết.
Sau khi kiểm tra hơi thở và mạch
đập đã ngừng, đồng thời kéo tay và chân của người chết, một số người đàn ông sẽ
leo lên mái nhà và lớn tiếng kêu gọi bất kỳ ai—đặc biệt là các tổ tiên—nếu đã
mang linh hồn của người chết đi thì hãy đưa linh hồn ấy trở về.
Sau đó, họ quay vào nhà, lấy một
tấm vải trắng, mang lên mái nhà, vẫy tấm vải đồng thời tiếp tục gọi người chết
trở về từ bất cứ nơi nào họ đã đi đến.
Kế tiếp, họ trở vào nhà và phủ
tấm vải trắng lên mặt người chết.
Theo ghi chép này, hành động phủ
khăn trắng lên mặt được xem như dấu hiệu xác nhận rằng người ấy thật sự đã chết
và sẽ không sống lại nữa.
Mặc dù một số tài liệu khác
cũng đề cập đến việc phủ khăn trắng lên mặt thi thể, nhưng không tài liệu nào
giải thích thêm về ý nghĩa hoặc lý do của tập tục này.
Thông thường, các nghi thức tôn
giáo được bắt đầu ngay sau khi hơi thở bên ngoài ngừng lại, trong khi các công
việc mang tính thực tế liên quan đến việc chuẩn bị thi hài để xử lý sẽ được trì
hoãn cho đến khi người ta tin rằng hơi thở vi tế bên trong cũng đã hoàn toàn chấm
dứt.
A- Những mối quan tâm về tâm linh
a-
Pháp chuyển di thần thức (phowa)
Thuật ngữ Tây Tạng phowa (Tạng:
'pho ba) theo nghĩa đen có nghĩa là "sự chuyển di" hay "sự
chuyển chuyển".
Thuật ngữ này chỉ một pháp tu,
trong đó thần thức của người đang hấp hối hoặc vừa qua đời được chuyển ra khỏi
cơ thể qua huyệt đỉnh đầu (thóp), với mục đích được tái sinh vào một cõi Tịnh độ.
Nghi thức này dường như xuất hiện
dưới nhiều hình thức khác nhau trong hầu hết các truyền thống của Phật giáo Tây
Tạng.
Mặc dù mỗi truyền thống có thể
nhấn mạnh những khía cạnh khác nhau, hoặc quy định những phương pháp quán tưởng
khác nhau, nhưng nhìn chung tất cả đều cho rằng việc thực hiện pháp phowa là hết
sức quan trọng.
Quan niệm nền tảng của pháp này
là: nếu thần thức của người hấp hối hoặc người mới chết có thể được chuyển thẳng
đến một cõi Tịnh độ, thì họ sẽ không phải đi qua trạng thái trung ấm (bardo),
nhờ đó tránh được mọi nỗi kinh hoàng và hiểm nguy được cho là tồn tại trong
giai đoạn trung gian giữa chết và tái sinh.
Hơn nữa, sau khi tái sinh vào
cõi Tịnh độ, người ấy sẽ tiến đến giác ngộ, và không còn phải tiếp tục tái sinh
trong sáu cõi của luân hồi (saṃsāra) nữa.
Có sự khác biệt nhất định giữa
các truyền thống về thời điểm thích hợp nhất để thực hiện pháp chuyển di thần
thức (phowa).
Theo một số giáo lý, phowa nên
được thực hiện trước khi hơi thở bên ngoài của người hấp hối chấm dứt (Dorje
2005: 228). Trong khi đó, những văn bản khác lại cho rằng thời điểm hiệu quả nhất
là sau khi hơi thở bên ngoài đã ngừng nhưng trước khi hơi thở vi tế bên trong
chấm dứt (Rangdrol 2002: 39).
Phần lớn các tài liệu hiện có
chỉ nói chung rằng nghi thức này được thực hiện "sau khi người đó chết",
nhưng không làm rõ việc "chết" ở đây được hiểu theo quan niệm của Phật
giáo Tây Tạng hay theo quan niệm phương Tây.
Theo cách hiểu của phương Tây
(đặc biệt trong các tài liệu được viết trước khi chết não trở thành tiêu chuẩn
y học chính thức để xác định cái chết), một người ngừng hô hấp thường được xem
là đã chết. Trong khi đó, theo quan niệm Tây Tạng, việc ngừng thở bên ngoài
chưa đồng nghĩa với cái chết thật sự, vì thần thức và sinh lực vi tế vẫn có thể
còn hiện diện trong cơ thể.
Một trường hợp hiếm hoi được
ghi nhận bởi một nhà nhân học có mặt trực tiếp trong suốt quá trình hấp hối cho
thấy rằng vị Lạt-ma, mặc dù đã có mặt từ trước, chỉ bắt đầu thực hiện pháp
phowa sau khi người bị thương đã qua đời (Mumford 1989: 198).
Có vẻ như trong nhiều trường hợp,
sau khi người bệnh ngừng thở, thi thể chỉ được phủ bằng một tấm vải trắng, rồi
được để nguyên hoàn toàn, không ai động chạm cho đến khi một vị Lạt-ma đến nơi.
Nhiều tài liệu đều thống nhất rằng
không nên chạm vào thi thể trước khi thực hiện phowa, vì người ta tin rằng thần
thức sẽ rời khỏi cơ thể qua chính vị trí đầu tiên bị chạm vào sau khi chết.
Điều này được xem là hết sức
nguy hiểm. Chẳng hạn, nếu điểm đầu tiên bị chạm nằm dưới phần thắt lưng, thì
người chết có thể tái sinh vào một trong ba cõi thấp (Sangay 1984: 31).
Nếu thần thức bị buộc phải rời
khỏi thân xác một cách đột ngột, trước khi được hỗ trợ bằng pháp phowa, thì
theo quan niệm truyền thống, nó có thể lang thang một cách bất lực và bị các
loài ma quỷ bắt giữ (Waddell 1999: 488).
Tuy nhiên, điều cấm kỵ không được
chạm vào thi thể này không phải lúc nào cũng được tuân thủ trên toàn bộ vùng
văn hóa Tây Tạng.
Steinmann (1987: 224–225) ghi
nhận rằng tại một đám tang của người Tamang, thi thể đã được tắm rửa, thay quần
áo, khâu vào tấm vải liệm và đặt ở một góc của gian chính trong ngôi nhà, tất cả
đều được thực hiện trước khi vị Lạt-ma đến chủ trì các nghi lễ tang.
Ở mức tối thiểu, hầu hết các mô
tả hiện có về việc thực hành pháp chuyển di thần thức (phowa) đều thống
nhất rằng phải có một lỗ hoặc một khe hở trên hộp sọ để thần thức có thể thoát
ra. Lỗ hoặc khe hở này được cho là được tạo thành nhờ năng lực của nghi thức do
vị Lạt-ma thực hiện.
Alexandra David-Néel (1971: 13)
kể lại rằng bà từng bí mật quan sát một số vị tăng thực hành phowa, và nhận thấy
họ hô to âm tiết "HIK!".
Vị Lama Kazi Dawa Samdup—người
dịch Tibetan Book of the Dead cho Walter Evans-Wentz, đồng thời cũng là
thông dịch viên của David-Néel trong thời gian đó—đã giải thích với bà rằng tiếng
hô này có tác dụng làm xuất hiện một lỗ nhỏ trên đỉnh hộp sọ của người thực
hành.
Khi một vị Lạt-ma thực hiện
pháp phowa cho người hấp hối hoặc người vừa qua đời, ngài thực hiện nghi thức
thay mặt cho người ấy. Nói cách khác, vị Lạt-ma đóng vai trò đại diện (proxy)
cho người chết, và việc thực hành của ngài nhằm làm cho lỗ mở xuất hiện trên hộp
sọ của người được trợ giúp, chứ không phải trên hộp sọ của chính mình
(David-Néel 1971: 14).
Các bản văn hướng dẫn pháp
phowa cũng mô tả nhiều loại âm thanh và chuỗi âm thanh khác nhau mà hành giả cần
phát ra nhằm hỗ trợ quá trình này.
Điều quan trọng nhất trong toàn
bộ nghi thức là bảo đảm thần thức rời khỏi cơ thể qua huyệt đỉnh đầu (thóp).
Văn bản "Chuyển di thần thức:
Tự giải thoát nhờ sự ghi nhớ" (Transference: Self-Liberation through
Recollection) nêu rõ rằng chính yêu cầu này tạo nên ngoại lệ duy nhất đối với
điều cấm chạm vào thi thể ngay sau khi chết.
Theo đó, đỉnh đầu của người chết
có thể được vuốt ve nhẹ nhàng, đồng thời kéo nhẹ phần tóc ở vị trí ấy, nhằm
khuyến khích thần thức thoát ra qua thóp.
Nghi thức phowa có thể được thực
hiện rất công phu, như trong mô tả của Steinmann (1987: 226) về nghi lễ của người
Tamang mang tên "sortir le napi" (tiếng Pháp, nghĩa đen là "đưa
linh hồn ra ngoài qua napi").
Ở người Tamang, mọi nam giới
trưởng thành đều để một búi tóc nhỏ gọi là napi ngay trên vùng thóp (đỉnh
đầu).
Khi người chết được khâu vào tấm
vải liệm, trước khi vị Lạt-ma đến, búi tóc napi được để thò ra ngoài,
không bị bọc kín trong tấm vải.
Sau khi đến nơi, vị Lạt-ma buộc
bảy sợi chỉ bông lại với nhau, rồi quấn chúng quanh búi tóc napi.
Đầu còn lại của các sợi chỉ được
buộc vào một cây chày kim cang (vajra), trong khi một tượng Phật nhỏ được
đặt cân bằng trên đỉnh đầu của người chết.
Tiếp đó, vị Lạt-ma ngồi yên lặng
trong vài phút, vừa thầm trì tụng các chân ngôn (mantra).
Sau đó, ngài xướng ba lần âm tiết:
"Hi... Hik!"
rồi tiếp tục ba lần:
"Pha... Phat!"
Cuối cùng, vị Lạt-ma rung
chuông nghi lễ, như một dấu hiệu cho biết nghi thức chuyển di thần thức đã
thành công.
Mối liên hệ giữa pháp chuyển di
thần thức (phowa) và búi tóc napi vẫn tiếp tục ngay cả sau khi
nghi thức chuyển di đã được hoàn tất.
Steinmann (1987: 226) ghi nhận
rằng, sau khi vị Lạt-ma kết thúc nghi lễ, tất cả những người có mặt đều phải lần
lượt chạm vào búi tóc napi (trên đỉnh đầu của nam giới Tamang) của người chết theo một thứ tự đã được quy định sẵn.
Mục đích của hành động này là để
xác nhận rằng thần thức thật sự đã rời khỏi người quá cố.
Steinmann cũng nhận xét rằng động
tác này dường như là một phần không thể thiếu của toàn bộ nghi thức.
Ở những nơi khác, người ta tin
rằng người đầu tiên chạm vào thi thể sau khi pháp chuyển di thần thức (phowa)
đã được thực hiện phải nhẹ nhàng kéo phần tóc ở vùng thóp (đỉnh đầu) trước khi
chạm vào bất kỳ phần nào khác của thi thể.
Một lần nữa, hành động này được
giải thích là nhằm bảo đảm thần thức rời khỏi cơ thể qua lỗ mở ở đỉnh đầu
(Sangay 1984: 31).¹⁰
Một số vị thầy còn cho rằng có
thể kiểm tra xem nghi thức phowa đã thành công hay chưa bằng cách nhẹ nhàng kéo
một ít tóc ở vùng đỉnh đầu.
Nếu tóc dễ dàng tuột ra, hoặc tự
rụng ra, thì đó được xem là dấu hiệu cho thấy thần thức của người chết đã được
chuyển thành công đến cõi Tịnh độ mong muốn (Wallace 1998: 206).
Ngoài ra, còn có những cách kiểm
chứng khác, chẳng hạn như quan sát xem có máu (hoặc có thể là dịch bạch huyết)
rỉ ra từ vùng thóp hoặc từ lỗ mũi hay không (McLean 1994a: 00:18:14).
Ghi chép của Brauen về vùng
Ladakh cho thấy rằng vị tăng đến để thực hiện pháp chuyển di thần thức (phowa)
trước hết sẽ gọi thần thức của người chết quay trở lại thân xác.
Khi đó, thi thể trở nên ấm trở
lại và máu chảy ra từ mũi (Brauen 1982: 330). Theo mô tả của Brauen, hiện tượng
này dường như được xem là một phần bình thường của nghi thức, đồng thời là điều
kiện cần thiết trước khi thần thức được chuyển ra khỏi thân thể một lần nữa.
Ít nhất là trong lần thứ hai
này, thần thức rời khỏi cơ thể dưới sự hướng dẫn và kiểm soát của vị tăng, nhờ
đó ngài có thể bảo đảm thần thức được dẫn đến Tây Phương Cực Lạc của Đức Phật A
Di Đà, thay vì đi đến một cảnh giới tái sinh kém thuận lợi hơn.¹¹
Trong trường hợp không còn thi
thể để thực hiện pháp phowa—ví dụ như người chết rơi xuống vực, bị tuyết lở cuốn
mất, hoặc thi thể đã được xử lý trước khi vị Lạt-ma kịp đến—thì vị Lạt-ma vẫn
có thể thực hiện nghi thức.
Trong trường hợp này, ngài quán
tưởng thi thể hiện diện trước mặt mình, rồi triệu thỉnh thần thức của người chết
nhập vào thân thể được quán tưởng ấy, sau đó tiến hành pháp chuyển di thần thức
trên đối tượng được quán tưởng.
Trong nhiều ghi chép, có vẻ như
pháp chuyển di thần thức (phowa) là nghi lễ đầu tiên được thực hiện cho
người quá cố ngay sau khi vị Lạt-ma đến (Bell 1998: 238; Duncan 1998: 112;
Waddell 1999: 488–489).
Tuy nhiên, điều này không phải
là một quy tắc tuyệt đối. Trong một số trường hợp, người ta ghi nhận rằng lá số
tử vi của người chết được lập trước, hoặc những chỉ dẫn về nghi lễ được đưa ra
trước, rồi sau đó mới thực hiện phowa (Ashoe 1932: 66; Ribbach 1986: 169).
Nếu lễ tang kéo dài trong nhiều
ngày, thì phowa thậm chí có thể được thực hiện vào ngày cuối cùng của tang lễ.
Do đó, có thể suy đoán rằng thời
điểm tiến hành nghi thức chuyển di thần thức phụ thuộc vào bản văn nghi lễ
(ritual text) mà truyền thống hoặc vị Lạt-ma đang sử dụng.
Ngoài hình thức phowa thông thường,
còn có một số phương pháp chuyển di thần thức khác, được Sangay (1984: 31) ghi
nhận như sau:
-
Chuyển di thần thức từ xa (Transference from Afar)
Một số vị tu hành có chứng ngộ
cao có thể thực hiện pháp chuyển di thần thức ngay cả khi không có mặt bên cạnh
thi thể.
Điều kiện là họ phải biết chính
xác đầu của người chết đang quay về hướng nào. Trong trường hợp đó, nghi thức vẫn
được cho là có hiệu quả dù được thực hiện từ một khoảng cách xa.
-
Thuốc chuyển di thần thức (Consciousness Transference Pills)
Đây dường như là một dạng biến
thể của những "viên thuốc gia trì" (blessed pills) đã được đề cập ở
chương trước.
Một người thích hợp sẽ trộn
viên thuốc với bơ bò hoặc bơ bò yak, rồi ấn hỗn hợp này lên đỉnh đầu (thóp) của
người chết.
Điều quan trọng là việc này phải
được thực hiện trước khi bất kỳ ai khác chạm vào thi thể.
-
Chuyển di thần thức bằng tư thế (Transference by Conduct)
Phương pháp này liên quan đến
tư thế đặt thi thể.
Nếu thi thể được đặt trong tư
thế "sư tử nằm" (sleeping lion posture), thì mọi cửa ngõ trên
cơ thể, ngoại trừ đỉnh đầu, đều được tư thế ấy "đóng kín".
Theo quan niệm truyền thống, điều
đó đồng nghĩa với việc con đường duy nhất để thần thức có thể rời khỏi thân xác
chính là qua huyệt đỉnh đầu (thóp).
Ngoài ra, trong Bardo
Thödol> còn mô tả một hình thức chuyển di mang tính vật lý (physical
transference).¹²
Tuy nhiên, văn bản không cho biết
rõ nghi thức này được thực hiện vào thời điểm nào, cũng như trong những hoàn cảnh
nào thì một hình thức phowa được ưu tiên hơn các hình thức khác.
Vì vậy, người đọc không khỏi đặt
câu hỏi: nếu "chuyển di bằng tư thế" (transference by conduct)
thật sự đơn giản như vậy, thì tại sao phương pháp này lại rất hiếm khi được nhắc
đến trong các tài liệu hiện có?
Báo cáo của Ramble về một nghi
lễ tang tại quận Mustang, Nepal cũng không hề đề cập đến pháp chuyển di thần thức
(phowa). Từ mô tả của ông, có vẻ như không ai tỏ ra lo ngại việc di chuyển
thi thể ngay sau khi người đó qua đời (Ramble 1982: 335).
Thoạt nhìn, người ta dễ cho rằng
sự vắng mặt của nghi thức phowa là do Ramble nghiên cứu một cộng đồng tuy thuộc
không gian văn hóa Tây Tạng nhưng theo đạo Bön chứ không phải Phật giáo.
Tuy nhiên, trong một nghiên cứu
khác về nghi lễ tang của đạo Bön, Kvaerne lại cho biết rằng việc thực hiện
phowa ngay sau khi chết là điều hết sức bình thường và gần như mặc nhiên phải
có (Kvaerne 1985: 11).
Điều này cho thấy phải có một
cách giải thích khác cho việc nghi thức chuyển di thần thức dường như bị bỏ qua
trong ghi chép của Ramble.
Cuối cùng, cần lưu ý rằng mặc
dù phowa dường như được xem là một nghi thức vô cùng quan trọng, và người ta
còn kiểm tra xem nghi thức có thành công hay không, nhưng toàn bộ tang lễ vẫn
tiếp tục được tiến hành như thể nghi thức ấy chưa chắc đã thành công.
Nói cách khác, các nghi lễ tiếp
theo không dựa trên giả định rằng phowa đã chắc chắn đưa thần thức đến cõi Tịnh
độ, mà vẫn tiếp tục thực hiện nhiều nghi lễ khác nhằm trợ giúp người chết trong
suốt quá trình sau khi qua đời.
b-
Lá số tử vi sau khi chết (Death Horoscope)
Một yếu tố quan trọng khác
trong các hoạt động ngay sau khi một người qua đời là việc lập lá số tử vi của
người chết (death horoscope).
Từ tiếng Tây Tạng thường được
dùng để chỉ lá số tử vi trong các tài liệu là tsi (Tạng: rtsis),
có nghĩa đen là "tính toán", "sự tính toán", hoặc "thực
hiện phép tính".¹³
Các tư liệu hiện có gần như
chia đều thành hai nhóm:
- Nhóm thứ nhất cho rằng lá số tử vi được lập bởi
một nhà chiêm tinh (chiếm tỷ lệ nhỉnh hơn một chút).
- Nhóm thứ hai cho rằng người lập lá số là một vị
Lạt-ma, bao gồm cả các chuyên gia nghi lễ tại làng.
Trong một số trường hợp, các
tài liệu nói rõ rằng chính vị Lạt-ma thực hiện pháp chuyển di thần thức (phowa)
cũng là người lập lá số tử vi của người chết (Asboe 1932: 66; Fürer-Haimendorf
1979: 226).
Ở những trường hợp khác, sự
phân công lại rất rõ ràng:
- Vị Lạt-ma phụ trách thực hiện nghi lễ phowa (một
nghi thức tôn giáo),
- còn lá số tử vi lại do một nhà chiêm tinh thế tục
đảm nhiệm (Brauen 1982: 320; Das 1970: 328; Duncan 1998: 113).
Tại một số địa phương, công việc
này còn có thể do một vị ngakpa (Tạng: sngags pa) đảm nhiệm. Đây
là một hành giả Mật giáo tại gia (tantric yogin), chuyên thực hành các
nghi lễ Mật tông (McLean 1994a: 00:07:55).
Trình tự giữa các nghi thức này
cũng không hoàn toàn rõ ràng.
Mặc dù phần lớn các ghi chép
cho thấy lá số tử vi thường được lập sau khi hoàn thành pháp phowa,¹⁴ nhưng điều
này hoàn toàn không phải là quy tắc phổ quát.
Trong những trường hợp lá số tử
vi do nhà chiêm tinh lập, còn phowa do Lạt-ma hoặc tăng sĩ thực hiện, thì rất
có khả năng hai công việc này được tiến hành gần như đồng thời.¹⁵
Hiện có rất ít thông tin về địa
điểm lập lá số tử vi của người chết. Do thiếu các ghi chép cụ thể, không thể
xác định liệu có một quy tắc chung nào về địa điểm tiến hành nghi thức này hay
không.
Steinmann (1987: 225) cho biết rằng
vị Lạt-ma trải một bàn (hoặc sơ đồ) bói toán trên nền nhà của người quá cố,
ngay cả trước khi dựng bàn thờ. Tuy nhiên, tác giả không mô tả việc lập lá số tử
vi của người chết, nên không thể khẳng định hai việc này có phải là một hay
không.
Một đoạn phim tư liệu cho thấy
một vị ngakpa (hành giả Mật giáo tại gia) đang lập lá số tử vi trong
chính căn phòng mà trước đó ông vừa tụng đọc một bản văn hướng dẫn cho người chết.
Tuy nhiên, không rõ vào thời điểm ấy thi thể còn ở trong phòng hay đã được di
chuyển đi (McLean 1994a: 00:07:55–00:09:00).
Có thể suy đoán rằng, nếu cùng
một người vừa phụ trách lập lá số tử vi, vừa thực hiện các nghi lễ khác—chẳng hạn
như pháp chuyển di thần thức (phowa) hoặc tụng đọc các bản văn hướng dẫn
cho người chết—thì toàn bộ các nghi thức này nhiều khả năng đều được tiến hành
tại cùng một địa điểm.¹⁶
Mumford (1989: 199) ghi nhận rằng
vị Lạt-ma lập lá số tử vi của người chết trên mái nhà của người quá cố. Tuy
nhiên, ông không giải thích liệu địa điểm này có mang một ý nghĩa nghi lễ
đặc biệt nào hay không.
Thời điểm người đó qua đời là một
yếu tố có ý nghĩa rất quan trọng trong việc lập lá số tử vi sau khi chết. Một số học giả cho rằng chỉ cần biết thời điểm trong ngày mà cái chết xảy
ra là đủ (Evans-Wentz 2000a: 19; Gorer 1967: 347). Tuy nhiên, những tác giả khác lại cho rằng ngày xảy ra cái chết cũng cần
phải được xác định (Sangay 1984: 32).
Ngoài ra, một số ghi chép khác
còn cho biết rằng khi lập lá số tử vi, người ta cần xem xét một hoặc nhiều yếu
tố sau đây:
- giờ trong ngày mà người đó qua đời;
- thứ trong tuần;
- ngày theo lịch;
- tháng;
- năm;
- pha của mặt trăng vào thời điểm chết;
- và ngôi sao hoặc chòm sao chi phối vào lúc người đó
qua đời (Brauen 1982: 321; Fürer-Haimendorf 1979: 226; Waddell 1999: 489–490).
Một yếu tố đặc biệt quan trọng
trong việc lập lá số tử vi của người chết là năm sinh của người quá cố. Việc biết năm sinh cho phép nhà chiêm tinh xác định con giáp năm sinh và
quẻ năm sinh (birth trigram) của người đó (Brauen 1982: 321; Losel 1991:
178–179). Hai yếu tố này thuộc về hai thành phần nền tảng của
chiêm tinh học Tây Tạng, đó là:
- chu
kỳ mười hai con giáp, kéo dài mười hai năm;
- và tám quẻ (parkha, Tạng: spar kha).
Ngoài ra, nếu biết mewa năm
sinh (mewa, Tạng: sme ba) của người chết thì càng có ích. Mewa là một đồ hình gồm chín ô vuông, mỗi ô mang một màu sắc và một con số
nhất định. Hệ thống này được dùng để tính toán những thời điểm cát lợi hoặc bất
lợi đối với một cá nhân.
Ba yếu tố trên—gồm:
- con
giáp năm sinh,
- quẻ năm sinh (parkha),
- và mewa năm sinh,
kết hợp với năm hành gồm:
- đất,
- nước,
- lửa,
- gỗ,
- kim,
tạo thành những thành tố cơ bản
của hệ thống chiêm tinh học Tây Tạng.¹⁷
Ở một số vùng, việc xác định tư
thế của người quá cố vào đúng thời điểm qua đời là điều cần thiết để quyết định
hướng đưa thi thể ra khỏi nơi ở nhằm tiến hành việc mai táng hoặc xử lý thi
hài. Theo Gorer, việc xác định này được thực hiện bằng cách sử dụng một cuốn
sách mà ông gọi là "Detseu" (có thể là datho, Tạng: zla tho),
tức một loại lịch truyền thống ghi rõ các ngày và tháng trong năm. Cuốn lịch
này có kèm theo các sơ đồ biểu thị sự phân chia thời gian theo lịch cũng như
các sơ đồ về vị trí của thân thể. Những sơ đồ
này được dùng để xác định hướng thích hợp mà thi thể nên được đưa đi để tiến
hành các nghi thức xử lý hoặc mai táng.
Tuy nhiên, theo Gorer, việc xác
định hướng di chuyển thi hài không được xem là một phần của việc lập lá số tử
vi sau khi chết. Điều này được thể hiện qua việc ngay sau khi mô tả thủ tục
trên, ông tiếp tục viết:
"Vị Lạt-ma sau đó cũng lập
lá số tử vi của người đã khuất..."
(Gorer 1967: 346–347, nhấn mạnh của nguyên tác).
Việc Gorer sử dụng từ
"also" (cũng) cho thấy ông xem hai thủ tục này là hai công việc riêng
biệt: một là xác định hướng đưa thi thể dựa trên lịch và các sơ đồ nghi lễ, hai
là lập lá số tử vi của người quá cố.
Có rất ít đề cập về các vật liệu
được sử dụng. Nhà bói toán có thể vẽ một sơ đồ lưới trên mặt đất bằng bột gạo
(Steinmann 1987: 225), hoặc trên giấy, rồi đặt các viên sỏi trắng và đen lên đó
theo các hướng dẫn trong văn bản chiêm tinh của mình (Mumford 1989: 199). Một
đoạn video cho thấy một ngakpa (thần chú sư/hành giả mật tông) đang sử dụng
một biểu đồ chữ tượng hình có vẻ đã khá cũ kỹ với các ô vuông màu và hình vẽ
(nhưng không có các viên sỏi), bên cạnh việc tham khảo một cuốn sách in (McLean
1994: 00:07:59). Một số văn bản cũng được nhắc đến: thông thường các tài liệu
tham khảo này mang tính khái quát – một cuốn cẩm nang chiêm tinh, hoặc một cuốn
lịch.
Lá số tử vi định tử có thể chỉ
ra cảnh giới tái sinh định sẵn của người quá cố; trên thực tế, một số người khẳng
định rằng đây chính là chức năng quan trọng nhất của nó. Ý niệm cuối cùng (cận
tử nghiệp) của người mất được đặc biệt coi trọng, vì nó sẽ ảnh hưởng mạnh mẽ đến
việc tái sinh; lá số tử vi có thể cho biết những suy nghĩ cuối cùng đó là gì,
và chỉ định các biện pháp khắc phục để hóa giải tác động của những suy nghĩ
tiêu cực. Việc xác định tình trạng của người quá cố khi tái sinh sẽ mang lại
cho thân nhân cơ hội tạo ra nghiệp tích cực (tích lũy công đức) để cải thiện số
phận tương lai của họ. Lá số tử vi chỉ ra những hành động nào sẽ mang lại hiệu
quả lợi lạc này. Những mối bận tâm này chiếm một vị trí trung tâm trong các hoạt
động của gia đình và bè bạn xuyên suốt các nghi thức tang lễ cả trước và sau
khi xử lý thi thể (hỏa táng, thiên táng, v.v.).
c-
Các bài tụng, lời cầu nguyện và sự hướng dẫn trong
Bardo
Hoạt động có lẽ gắn liền với
các nghi thức tang lễ của Phật giáo Tây Tạng nhiều nhất (ít nhất là trong các
tài liệu phương Tây) là việc đọc Bardo Thödol (Bardo Tödröl), tác phẩm được
Evans-Wentz dịch và phổ biến với tên gọi "Tibetan Book of the Dead" (Tử
thư Tây Tạng).
Vì vậy, có thể sẽ khiến nhiều
người ngạc nhiên khi trong số những ghi chép cung cấp ít nhiều thông tin về các
hoạt động được thực hiện ngay sau khi một người qua đời, chỉ có tương đối ít
tài liệu đề cập đến việc có bất kỳ hình thức hướng dẫn nào dành cho người đã mất
trước khi thi thể được đưa đi mai táng hoặc hỏa táng.
Ngay cả trong những trường hợp
có đề cập đến việc hướng dẫn này, cũng không phải lúc nào cũng rõ ràng rằng văn
bản được sử dụng thật sự chính là Bardo Thödol, tức "Tử thư Tây Tạng".
Evans-Wentz nhận xét rằng, mặc
dù Bardo Thödol được đọc "tại nhà của người đã khuất hoặc ngay tại nơi người
đó qua đời", nhưng đồng thời ở đó cũng diễn tụng
"De-wa-chan-kyi-mon-lam", mà ông mô tả là "nghi thức giúp
thần thức của người đã mất đạt đến Tây Phương Cực Lạc của Đức Phật A Di
Đà". Đây rất có thể là bDe ba can gyi smon lam trong tiếng Tây Tạng, tức
bài nguyện cầu vãng sinh về cõi Cực Lạc (Sukhāvatī) (Evans-Wentz 2000a: 20).
Steinmann (1987: 225) cũng nêu
rõ rằng ngay sau khi các vị Lạt-ma dựng bàn thờ và vẽ bàn/đồ hình bói toán
(divination grid), các ngài bắt đầu đọc "Le Livre des Morts" (Tử
thư), tức "Tử thư Tây Tạng".
Nghi thức này kéo dài ít nhất
khoảng hai giờ. Tuy nhiên, Steinmann dường như không biết chính xác văn bản nào
đang được sử dụng (bà đặt tên tác phẩm trong dấu ngoặc kép), vì vậy thuật ngữ
"Livre des Morts" (Tử thư) ở đây có thể chỉ được dùng như một
cách gọi chung, chứ không nhất thiết ám chỉ Bardo Thödol.
Steinmann cũng cho biết rằng tại
bãi hỏa táng, ngay trước khi thi thể được châm lửa, người ta đọc một văn bản mà
bà gọi là "book of the dead" (tử thư). Tuy nhiên, nhan đề bà
ghi lại là hro chyoi trong tiếng Tamang (có thể tương ứng với tiếng Tây Tạng ro
cho pa, nghĩa là "nghi thức dành cho thi thể" hoặc "nghi lễ cử
hành đối với thi thể") (Steinmann 1987: 228). Dựa trên ngữ cảnh, không thể
xác định rõ liệu đây có phải chính là "Livre des Morts" đã được đọc
trước đó hay không.
Steinmann còn mô tả rằng văn bản
chính được sử dụng trong khu vực bà nghiên cứu là Künchok Chidü (dkon mchog
spyi 'dus), mà bà tạm dịch là "Sự quy tụ (hay Tổng tập) Tam Bảo"
(The Summation of the Three Jewels). Đây là một tuyển tập các bản văn
terma (kho tàng mật tạng), hoàn toàn không liên quan đến chu kỳ giáo pháp về
các Bổn Tôn Hiền Hòa và Phẫn Nộ (Peaceful and Wrathful Deities cycle), vốn là
truyền thống mà Bardo Thödol thuộc về.
Sự nhầm lẫn trong bài viết của
Steinmann làm nổi bật một vấn đề hiếm khi được thừa nhận trong các tài liệu
phương Tây, dù là học thuật hay phổ thông: cuốn sách của Evans-Wentz không hẳn
là "Tử thư Tây Tạng" (the Tibetan Book of the Dead), mà đúng
hơn chỉ là "một Tử thư Tây Tạng" (a Tibetan Book of the Dead) tức là có nhiều văn bản liên hệ
đến đám tang của người Tây Tạng.
Thực tế, trong Phật giáo Tây Tạng
đã phát triển một kho tàng phong phú các bản văn nghi lễ tang lễ, xoay quanh chủ
đề hướng dẫn thần thức của người đã mất vượt qua trạng thái trung ấm (bardo).
Cuevas thuật lại rằng khi ông sống
trong cộng đồng người Tây Tạng lưu vong tại Ấn Độ và đề nghị được xem các bản
sao của "Giải thoát nhờ nghe" (Liberation upon Hearing), tức
Bardo Thödol, thì những văn bản mà người ta đưa cho ông xem không hề có liên hệ
với bản văn mật tạng do Evans-Wentz biên tập và xuất bản.
Từ trải nghiệm đó, ông đi đến kết
luận:
"Đối với phần lớn họ, nhan
đề này được dùng theo nghĩa khái quát để chỉ bất kỳ giáo pháp nào lấy bardo
(trung ấm) làm chủ đề chính, đặc biệt là những giáo pháp nhằm xoa dịu nỗi sợ
hãi và sự lo âu của những người được cho là sắp phải trải qua hành trình trong
cõi trung ấm." (Cuevas 2003: 211–212)
Alexandra David-Néel cho biết rằng
một vị Lạt-ma sẽ hướng dẫn cho người đang hấp hối về hành trình mà họ sẽ phải
trải qua sau khi chết, cũng như những nguy hiểm có thể gặp trên hành trình đó. Bà cũng nói rõ rằng sau khi người ấy qua đời, người chết vẫn tiếp tục nhận
được chính những lời chỉ dẫn ấy. David-Néel còn
nhắc đến một bản văn mà bà gọi là "cẩm nang hướng dẫn cho 'linh hồn' của
người chết trong thế giới bên kia". Tuy nhiên, bà không đề cập đến bản văn
này trong bối cảnh thật sự hướng dẫn thần thức của người chết trong trạng thái
trung ấm, mà chủ yếu xem nó như một văn bản giải thích cách các hình thức xử lý
thi thể khác nhau được coi là những hành vi bố thí, công đức hay từ thiện.
Ramble nhắc đến việc đọc một
văn bản mang tên Longjöp (Tây Tạng: klong 'grol hoặc một dạng phiên âm
tương tự) tại nhà của người quá cố (1982: 325), nhưng không cho biết đó là loại
văn bản gì. Ông cũng không hề đề cập đến việc hướng dẫn thần thức người chết.
Một lần nữa, điều này không thể
được giải thích đơn giản bằng việc Ramble đang mô tả nghi lễ tang của truyền thống
Bön, bởi ông cũng cho biết (dù không giải thích chi tiết) rằng việc
đọc một bản văn hướng dẫn trong bardo là một phần của tang lễ Bön (1985: 12).
Trong văn hóa Sherpa, nghi lễ
dành cho người đã khuất bắt đầu ngay khi các vị Lạt-ma chủ trì dựng bàn thờ và
sắp đặt các phẩm cúng cần thiết.
Vị Lạt-ma chủ lễ liên tục tụng
đọc nhiều bản văn nghi lễ, trong đó chỉ có một bản có thể được xác định là
Bardo Thödol, và bản này được nói rõ là một văn bản hướng dẫn dành cho người chết
(Fürer-Haimendorf 1979: 228).
Không có tài liệu nào giải
thích nội dung hay chức năng của các bản văn còn lại. Tuy nhiên, một trong số
đó (được Fürer-Haimendorf gọi là "Chỉ bày các cõi hiện hữu vì lợi ích của
người đã khuất và nương vào Đấng Đại Bi" – Showing the Spheres of
Existence for the Benefit of the Departed and in Reliance on the Great
Compassionate One) có thể là một dạng văn bản hướng dẫn giống như loại mà
Snellgrove mô tả ở nơi khác (1957: 264–274).
Trong một bản văn dường như thuộc
Mật điển Vajrabhairava[1],
thần thức của người đã mất được thỉnh triệu trở lại nhập vào thi thể, rồi được
dẫn dắt qua một loạt nghi thức thanh tịnh hóa, nhằm tịnh trừ những hành vi bất
thiện, nghiệp xấu và các chướng ngại của tâm thức của người quá cố.
Sau khi vị đạo sư chủ trì hoàn
tất các nghi lễ thanh tịnh này và cầu nguyện cho người chết được tái sinh tốt đẹp,
bản văn chỉ dẫn rằng vị đạo sư sẽ tiếp tục đọc:
"một bản kinh thuộc truyền
thống (chu kỳ giáo pháp) được gọi là 'chỉ bày bản tánh của bardo (trung ấm)'."
(Maha-sukha 1986: 207)
Người dịch chú thích thêm:
"Tử thư Tây Tạng (The
Tibetan Book of the Dead) thuộc vào loại văn học này; về mặt lý thuyết, nếu bản
văn ấy được sử dụng thì nó sẽ được chèn vào đúng giai đoạn này của nghi lễ."
(Mullin 1986: 244, chú thích 4)
Tuy nhiên, điều được trình bày
rất rõ là nghi lễ không đòi hỏi phải sử dụng chính Bardo Thödol ("Tử thư
Tây Tạng"), mà chỉ cần một bản văn thuộc cùng loại, tức một văn bản hướng
dẫn người chết trong trạng thái trung ấm.
Tác giả của bản văn
Vajrabhairava còn đưa ra một đoạn mẫu ngắn. Đoạn văn bắt đầu bằng việc nói với
người chết rằng họ đã qua đời, rồi ôn lại các giai đoạn của tiến trình hấp hối
và cái chết. Sau đó, bản văn mô tả các cõi tái sinh, đồng thời khuyên người chết
hãy giữ tâm bình tĩnh, không sợ hãi.
Cuối cùng, nghi thức kết thúc bằng
việc thực hành phowa (chuyển di thần thức).
Pháp tu Dzogchen (Tây Tạng:
rdzogs chen, nghĩa là "Đại Viên Mãn") mà Winkler (1997) nghiên cứu
cũng bao gồm những nghi thức tương tự, nhằm loại bỏ các chủng tử nghiệp (tiềm
năng nghiệp) có thể khiến người chết tái sinh vào bất kỳ một trong sáu cõi luân
hồi (saṃsāra).
Để thực hiện điều này, người ta
thỉnh thần thức của người chết trở lại nhập vào thi thể, rồi tiến hành nhiều
nghi thức thanh tịnh hóa.
Sau một bài khai thị ngắn về
tính vô thường của sự tồn tại trong luân hồi, đối với những người bình thường,
các vị Lạt-ma sẽ đọc những đoạn trích từ Bồ Tát Hạnh (Bodhicaryāvatāra),
nhằm:
- giúp người chết hiểu bản chất của hoàn cảnh
đáng sợ mà họ đang ở (tức là họ đã chết),
- khuyến khích họ quy y Tam Bảo, để nhờ đó vượt
qua nỗi sợ hãi.
Tuy nhiên, nếu người quá cố đã
từng thọ nhận giáo pháp Dzogchen khi còn sống và đã đạt được một mức độ chứng
ngộ tâm linh nhất định, thì văn bản được đọc sẽ là "Giáo pháp của Người
Con Duy Nhất" (Tenpa Buchik; Tây Tạng: bsTan pa bu gcig), một giáo
pháp Dzogchen chuyên biệt về Quang Minh Căn Bản (Clear Light) (Winkler 1997:
1077; đặc biệt xem chú thích 34).
Sau khi hoàn tất việc đọc bất kỳ
bản văn nào trong hai loại trên, vị Lạt-ma sẽ chỉ dẫn thần thức hãy đi đến các
cõi Phật (Tịnh độ), rồi thực hiện nghi thức phowa (chuyển di thần thức).
Việc sử dụng những bản văn khác
nhau tùy theo mức độ chứng ngộ được cho là của người đã mất cũng được đề cập
trong nghiên cứu của Wylie về các nghi lễ tang của truyền thống Sakya (Tây Tạng:
Sa skya).
Theo truyền thống Sakya, một
khönrik (Tây Tạng: 'khon rigs) – tức người nam hoặc nữ là hậu duệ huyết
thống trực tiếp của dòng họ Khön, dòng truyền thừa sáng lập phái Sakya – được
xem, do chính sự sinh ra trong dòng họ ấy, là một bậc giác ngộ.
Vì vậy, trong bảy ngày từ khi
qua đời cho đến khi thi thể được xử lý (hỏa táng, địa táng hoặc các hình thức
khác), người ta tụng đọc các nghi quỹ thuộc Mật điển Hevajra và Mật điển
Vajrayoginī, chứ không đọc Bardo Thödol, bởi một khönrik được xem là không cần
sự hướng dẫn trong bardo, vì theo định nghĩa, họ vốn đã là một bậc giác ngộ
(Wylie 1965: 238 và chú thích 31).
Ngược lại, nếu người qua đời là
vợ của một khönrik (nhưng bản thân bà không phải là thành viên của dòng họ
Khön), thì Bardo Thödol sẽ được tụng đọc bên cạnh các bản văn khác, vì bà không
được xem là một bậc giác ngộ, nên cần được hướng dẫn vượt qua trạng thái trung ấm
(bardo) (Wylie 1965: 241).
Liên quan đến việc thanh tịnh
hóa tiềm năng nghiệp (nghiệp chủng) có thể dẫn đến tái sinh vào một trong sáu
cõi luân hồi (saṃsāra), Skorupski đã dịch một nghi quỹ được sử dụng trong dòng
truyền thừa Jangter (Tây Tạng: Byang gter, nghĩa là "Bắc Tạng"
hoặc "Kho tàng phương Bắc") thuộc trường phái Nyingma (Tây Tạng: rNying
ma, "Cổ Mật").
(Đoạn trích kết
thúc tại đây.)
Ngay sau khi chết
Skorupski đã dịch một nghi quỹ
thuộc truyền thống Jangter (Tây Tạng: Byang gter, "Kho tàng phương
Bắc") của trường phái Nyingma (Tây Tạng: rNying ma, Cổ Mật) trong
Phật giáo Tây Tạng.
Nghi quỹ này được thực hiện khi
được xem là thích hợp (tuy nhiên tác giả không cho biết những tiêu chí nào quyết
định việc có nên thực hiện nghi thức này hay không).
Trong nghi thức ấy, vị chủ lễ
triệu thỉnh thần thức của người đã mất từ từng cõi trong sáu cõi luân hồi, lần
lượt từng cõi một.
Đối với mỗi cõi:
- lời triệu thỉnh được tụng hai lần;
- sau đó được viết xuống giấy;
- rồi tờ giấy được dán lên phần tương ứng của thi thể
bằng mật ong hoặc mật mía (Skorupski 1982: 364).
Nghi thức này dường như là một
hình thức của "giải thoát nhờ mang đeo" (liberation by wearing;
Tây Tạng: btags grol).
Chỉ có một tác giả đề cập đến một
loại nghi lễ Phật giáo thứ ba được thực hiện vào giai đoạn này.
Vinding cho biết rằng trong cộng
đồng người Thakali, sau khi:
- thi
thể đã được đặt ngay ngắn,
- lá số tử vi của người chết đã được lập,
- và thức ăn đã được dâng cúng cho người quá cố,
thì một nghi lễ gọi là ce
prumba được cử hành.
Tuy nhiên, ông không giải thích
nghi lễ này là gì, cũng không cho biết mục đích của nó.
Ông chỉ nói rằng trong nghi lễ ấy,
một bản văn (không nêu tên) được tụng đọc, kèm theo tiếng của:
- trống
cầm tay,
- kèn làm từ xương đùi người (thigh-bone trumpet, kangling),
- và chuông cầm tay (Vinding 1982: 300).
Có khả năng nghi lễ được nhắc đến
ở đây chính là chöd (Tây Tạng: gcod), bởi nghi thức này có thể sử dụng
trống cầm tay và kèn xương đùi.
Tuy nhiên, điều đó không chắc
chắn, và cũng không có tài liệu nào khác ghi nhận rằng chöd được thực hiện ở
đúng giai đoạn này của nghi lễ tang.
d- Các nghi lễ tịnh
hóa
Trong các thực hành
Vajrabhairava (Đại Oai Đức Kim Cang) và Dzogchen (Đại Viên Mãn) đã thảo luận ở
trên, thần thức của người quá cố được triệu mời nhập vào tử thi (miễn là thi thể
vẫn còn hiện diện) để nhận sự hướng dẫn và tịnh hóa. Các nghi lễ tịnh hóa khi tử
vong thường được biết đến rộng rãi với tên gọi jangchog (tiếng Tây Tạng:
sbyang chog). Thuật ngữ này được Kunsang (2003) định nghĩa là một
"nghi lễ khắc văn" được thực hiện cho người chết, và được chỉ ra là đồng
nghĩa với nechog và nedren (tiếng Tây Tạng: gnas chog và gnas
'dren), lần lượt được định nghĩa là các nghi lễ chuyển di hoặc dẫn dắt người
quá cố đến một "cõi cao hơn". Tuy nhiên, nếu được viết chính xác là sbyang
chog, thuật ngữ này có thể được dịch là "nghi lễ tịnh hóa". Tôi đề
xuất rằng, ít nhất là trong bối cảnh của các nghi thức tang lễ, đây là cách dịch
tốt hơn, vì nghi lễ này luôn liên quan đến việc tịnh hóa nghiệp bất thiện của
người quá cố, mặc dù các yếu tố khác (như dẫn dắt thần thức của người chết hoặc
chuyển di thần thức đó đến một cõi tịnh độ) cũng có thể được bao gồm.
Kvaerne (1985: 13–26) mô tả một nghi thức tịnh hóa trong truyền thống Bon, được
thực hiện vào ba ngày sau khi qua đời (sau khi các nghi lễ phowa và hướng dẫn
vượt qua trạng thái trung ấm (bardo) đã hoàn tất). Trong nghi lễ này, người ta
tạo ra một hình nhân thế mạng (effigy), trên đó gắn một thẻ ghi tên (hay
"name-card") mang tên của người đã khuất. Vị lạt ma chủ trì sẽ triệu thỉnh thần thức của người chết nhập vào thẻ tên, nhờ
đó toàn bộ hình nhân trở thành vật nương tựa (support) của thần thức người
quá cố và được đồng nhất với thân thể của họ, mặc dù nghi lễ vẫn được tiến hành
ngay trước thi hài.
Nghi thức này khác với các nghi
lễ Phật giáo đã được mô tả ở trên ở chỗ, các tranh nghi lễ (mà Kvaerne gọi là tsag
li, có lẽ là tiếng Tây Tạng tsa ka li) được trình bày cho người đã
khuất — trong trường hợp này là cho hình nhân, chứ không phải cho thi thể — nhằm
hướng dẫn họ đi qua các giai đoạn của nghi lễ. Trình tự này bao gồm việc dâng
cúng để thỏa mãn những nhu cầu thể chất và trí tuệ của người quá cố, sau đó cho
họ thấy những phẩm chất tâm linh và tinh thần mà họ cần khơi dậy trong chính
mình để có thể vượt qua thành công trạng thái sau khi chết.
Sau phần này, hình nhân sẽ tiếp
nhận một loạt quán đảnh (initiation) bằng cách được chạm vào tuần tự bằng các
lá bài tsa ka li. Tiếp đó, người quá cố được dẫn dắt qua mười ba giai đoạn của
con đường tương đương với Đạo Bồ Tát trong truyền thống Bon. Các lá bài tượng
trưng cho từng giai đoạn được đặt trên sàn theo một đường chéo nối từ thi hài đến
bàn thờ, và hình nhân được di chuyển thực tế dọc theo "con đường" này
bằng cách lần lượt đặt nó lên từng lá bài, tượng trưng cho việc người chết tiến
qua từng chặng của hành trình sau khi qua đời.
Lá bài cuối cùng là Kuntuzangpo (Tạng: Kun tu bzang po, tức
Phổ Hiền Bổn Tôn (Samantabhadra) trong truyền thống Bon). Tuy nhiên, trước khi
hình nhân có thể được đặt lên lá bài này, cần phải chứng minh rằng người quá cố
không còn khả năng tái sinh vào bất kỳ một trong sáu cõi luân hồi nào. Vị lama
chủ lễ thực hiện điều này bằng cách đốt xóa sáu chủng tự (seed syllables) tương
ứng đã được viết trên thẻ ghi tên, sử dụng một que hương đang cháy.
Sau đó, vị lama thực hiện nghi
thức phowa một lần nữa, nhưng lần này với mục đích rõ ràng là chuyển di thần thức
của người đã khuất trực tiếp đến sự giải thoát tối hậu, thay vì đưa họ tái sinh
vào một Tịnh độ.
Khi nghi thức hoàn tất, hình
nhân được tháo dỡ, còn thẻ ghi tên được hỏa thiêu. Tro của thẻ này được giữ lại
để làm thành một số tsa-tsa (Tạng: tsha tsha) — những bảo tháp thu nhỏ bằng
đất sét thường chứa tro cốt hoặc các chất liệu linh thiêng. Các tsa-tsa này sau
đó được an trí trong một công trình nhỏ tại tu viện, được xây dựng
chuyên biệt để lưu giữ các tsa-tsa (Kvaerne 1985: 26).
Mặc dù nghi thức này có vẻ cầu
kỳ và phức tạp hơn nhiều so với những nghi lễ được mô tả trong các tài liệu Phật
giáo đã đề cập ở trên, nhưng có thể thấy rằng nghi thức jangchok của Phật giáo,
được cử hành sau khi thi hài đã được xử lý (mai táng hoặc hỏa táng), cũng có thể
bao gồm những yếu tố tương tự, trong đó có việc sử dụng tsa ka li (các tranh hoặc
thẻ nghi lễ).
Một đặc điểm nổi bật của nghi lễ
Bon là hình nhân và thẻ ghi tên hoàn toàn thay thế thân xác vật lý của người đã
khuất, mặc dù thi thể thực tế vẫn hiện diện trong suốt quá trình cử hành nghi lễ.
Trong khi đó, theo các nghi thức Phật giáo được Maha-sukha và Winkles mô tả, có
vẻ như thần thức của người chết chỉ được triệu thỉnh nhập vào thẻ ghi tên khi
vì một lý do nào đó thi thể không còn hiện diện.
Skorupski (1982: 362) đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn về một nghi thức jangchok, mà
theo ông có thể được thực hiện nhiều lần, cả trước lẫn sau khi thi hài được xử
lý. Ở hình thức đầy đủ và phát triển nhất, nghi lễ này bao gồm việc giải thoát
người đã khuất ngay lập tức...
Chú thích 27
...thoát khỏi các cõi luân hồi (saṃsāra) và được dẫn
dắt qua mọi giai đoạn để trở thành một vị Phật (bao gồm cả việc đi qua con đường
Bồ Tát) và đạt đến giải thoát tối hậu (nirvāṇa).
Về phương diện này, nghi thức này dường như rất giống với nghi lễ zhi khro.
Chú thích 31
Mặc dù điều này không phải lúc nào cũng được trình
bày rõ ràng, nhưng ít nhất trong một số trường hợp, có vẻ như thẻ ghi tên
(name-card) chỉ được dùng làm chỗ nương (support) cho thần thức của người đã
khuất khi thi thể không còn hiện diện. Tuy nhiên, trong những trường hợp khác, thẻ
ghi tên cùng với những vật thuộc về người chết (có thể bao gồm mảnh xương, tóc
hoặc quần áo) được đặt trên bàn thờ, và vị lama chủ lễ sẽ triệu thỉnh thần thức
của người quá cố nhập vào đó. Có khả năng rằng, cũng như trong nghi thức thanh
tịnh hóa của Bon, hình nhân (effigy) lúc này trở thành một vật thay thế hoàn
toàn cho thi thể. Tuy nhiên, vấn đề này vẫn cần được nghiên cứu và làm sáng tỏ
thêm.
Chú thích về đồ cúng
Thức ăn cúng thường được dọn đi và thay bằng phần mới.
Trong khi một số học giả cho rằng thức ăn sau khi cúng sẽ bị bỏ đi, Geoffrey
Gorer (1967:347) ghi nhận rằng trong xã hội Tây Tạng, bất kỳ ai cũng có thể ăn
phần thức ăn này. Dù vậy, theo phần lớn các tài liệu hiện có, các lễ vật vẫn tiếp
tục được dâng cúng hoặc được giữ nguyên tại chỗ cho đến khi thi thể được đưa đi
an táng hoặc hỏa táng. Chỉ có Gorer cho rằng quy mô của các lễ vật phụ thuộc
vào điều kiện kinh tế của gia đình.
David-Neel (1971:32) và Waddell (1899:493) đều cho
biết rằng khi thi thể được đưa ra khỏi nhà, người ta sẽ đọc một lời từ biệt đặc
biệt dành cho người đã khuất, trân trọng mời họ ra đi và không quay trở lại nữa.
Chú thích 34
Waddell (1899:491) thuật lại một hình thức "cho
ăn" khá đặc biệt:
"Việc cúng thức
ăn cho vong linh người đã khuất được thực hiện như một lễ hiến tế dành cho người
chết."
Sangay (1984:32) mô tả một nghi thức thanh tịnh hóa
các nghiệp chướng và năng lượng tiêu cực của người đã khuất, được các vị tăng
thực hiện mỗi ngày trước thi hài.)
e- Dâng cúng thức
ăn cho người đã khuất
Trong khoảng thời gian từ lúc
qua đời cho đến khi thi hài được mai táng hoặc hỏa táng, việc dâng thức ăn và đồ
uống (hay "cúng dường") cho người đã khuất là một tập tục khá phổ biến.
Trong một số trường hợp, việc
dâng một chén nước hoặc đồ uống cho người chết dường như chỉ đơn thuần là một
phép lịch sự được duy trì từ khi họ còn sống (Fürer-Haimendorf 1979: 228;
Vinding 1982: 297–299). Tuy nhiên, trong một tập tục khác có vẻ không liên
quan, thức ăn và đồ uống được dâng cúng cùng nhau, dù chỉ đơn giản là một ít
tsampa (Tạng: rtsam pa – bột lúa mạch rang) và nước (Home 1873: 31).
Đồ cúng có thể chỉ được đặt
trên sàn nhà hoặc trên một chiếc bàn gần thi hài (ví dụ Asboe 1977: 67), hoặc
cũng có thể đi kèm với việc đốt hương và thắp đèn bơ hoặc đèn dầu (ví dụ Gorer
1967: 347).
Trong một số ghi chép, những bữa
ăn đặc biệt được chuẩn bị dành riêng cho người quá cố và được bày trong chính
chiếc bát mà khi còn sống họ vẫn thường dùng để ăn (x. Steinmann 1989: 225).
Trong những trường hợp khác, người đã khuất được dâng một phần từ bữa ăn mà cả
gia đình đang dùng vào thời điểm đó (ví dụ Cheli 1988: 193).
Alexandra David-Neel (1971: 30)
cho biết rằng các vị tăng đang hướng dẫn thần thức của người chết còn mời người
quá cố cùng dùng bữa với mình trong các bữa ăn của họ.
Những loại thực phẩm thường được
nhắc đến trong các nguồn tư liệu bao gồm bia, trà, cơm hoặc gạo và các loại ngũ
cốc khác; ít phổ biến hơn là các bữa ăn đầy đủ, rau, trứng, bánh mì, trái cây
và đồ ngọt.
Rất ít tài liệu giải thích ý
nghĩa của tập tục dâng thức ăn cho người đã khuất. David-Neel cho rằng mục đích
của việc này là tiếp thêm sức lực cho người chết trong cuộc hành trình gian nan
đi qua trạng thái trung ấm (bardo).
Dâng thức ăn cho người chết và những nguồn gốc
khả dĩ của tập tục này
Có thể thấy một sự tương đồng
giữa tập tục này với nghi lễ Avalambanā, và cả với nghi thức Śrāddha (Sraddha)
của Ấn Độ giáo. Một yếu tố khiến nó gợi nhớ đến Śrāddha là việc đồ cúng sau khi
hoàn tất được thả xuống nước. Trong nghi thức được Waddell mô tả, những lễ vật
còn dư được ném xuống sông.
Avalambanā dường như là tên gọi
bằng tiếng Phạn của lễ Yúlánpén (Vu Lan Bồn, 盂蘭盆) trong Phật
giáo Trung Quốc. Đây là một lễ hội Phật giáo, trong đó thức ăn, quần áo và tiền
bạc được cúng dường đến tăng đoàn, rồi hồi hướng công đức cho người đã khuất.
Tuy nhiên, không rõ vì sao Waddell lại cho rằng nghi thức này có liên hệ với
nghi lễ "Til-shug" (hay Til-shu) của Tây Tạng.
Hơn nữa, Waddell dường như tự
mâu thuẫn với chính mình trong một bài viết sau này (1911:510). Ở đó, ông mô tả
một nghi thức cúng thức ăn đơn giản (khác hẳn với nghi thức Til-shug) nhưng vẫn
tiếp tục liên hệ nó với cả Avalambanā lẫn Śrāddha.
Gần đây, Langer (2007:146–156;
đặc biệt tr.152–153) đã bàn luận về khả năng rằng tục cúng thức ăn trong tang lễ
của Phật giáo Sri Lanka ngày nay có nguồn gốc từ các nghi lễ tiền Phật giáo của
Ấn Độ. Tuy nhiên, khả năng này vẫn chưa được nghiên cứu trong bối cảnh Tây Tạng.
Có thể giả định rằng việc dâng
thức ăn và đồ uống cho người đã khuất, như đã mô tả ở trên, có liên quan đến
(hoặc chính là) một tập tục được gọi là shin zhe (Tạng: gshin zas,
nghĩa đen là "thức ăn của người chết"; xem Duff 2007).
Theo tập tục này, một số tài sản
của người đã khuất, cùng với thức ăn được mua bằng chính tiền của họ, sẽ được đặt
cạnh thi hài, để thần thức của người chết không nghĩ rằng mình đã bị bỏ lại
trong cảnh không còn tài sản hay phương tiện sinh sống.
Tập tục này dường như dựa trên
niềm tin rằng nếu người chết lo lắng vì bị bỏ mặc trong cảnh nghèo túng, họ sẽ
sinh khởi tâm chấp trước hoặc sân hận. Cả hai trạng thái tâm này đều có thể
thúc đẩy họ tái sinh vào một cảnh giới bất lợi.
Mặc dù không có tài liệu nào hiện
có nhắc đến tập tục này bằng chính tên gọi của nó, nhưng đây là một cách giải
thích khá hợp lý cho việc thức ăn được đặt trước thi hài và liên tục được thay mới
trong suốt thời gian trước khi thi thể được đưa đi an táng hoặc hỏa táng.
Testament of Ba (Tạng: Dba' bzhed), một tác phẩm tường thuật về
việc Phật giáo được truyền vào Tây Tạng vào cuối thế kỷ VIII, có nhắc đến một
hình thức dâng thức ăn cho người đã khuất gọi là zas gzad (Tạng: zas gzad)
(Wangdu & Diemberger 2000:105).
Tuy nhiên, phần của văn bản được
cho là mô tả sự du nhập của tập tục này thực chất chỉ là bản ghi lại cuộc tranh
luận diễn ra trước khi triều đình quyết định áp dụng nghi lễ Phật giáo trong
tang lễ của vua Songtsen Gampo (Tạng: Khri Srong lde btsan theo bản OCR,
nhưng có thể văn bản đang chỉ một vị vua khác; bản gốc cần được đối chiếu). Vì
vậy, không có mô tả cụ thể nào về cách thức thực hiện nghi lễ dâng cúng này.
Tuy nhiên, vì một trong những
nghĩa của từ gzad là "đặt xuống", "trao", hoặc "dâng
lên", nên có thể tạm hiểu rằng zas gzad có nghĩa là đặt thức ăn trước người
đã khuất, khá giống với tập tục gshin zas ("thức ăn của người chết")
đã được đề cập ở trên.
Không một mô tả nào về nghi lễ
tang Phật giáo Tây Tạng đồng nhất việc dâng thức ăn cho người chết với nghi thức
Phật giáo Tây Tạng gọi là sur (Tạng: bsur; đôi khi viết gsur), dù
trong thực tế hai nghi thức này đôi khi bị nhầm lẫn.
Panglung (1985:260) tóm tắt
nghi thức sur dựa trên một bản văn do Đức Panchen Lama thứ Nhất biên soạn như
sau:
"Trong một chiếc
bát đất sét đặc biệt (gsur-phor), đáy bát được đặt trên than hồng. Một lượng nhỏ
ngũ cốc và bơ được từ từ đốt cháy ngoài trời, phía trước cửa nhà, trong khi các
bài cầu nguyện được tụng ở bên trong. Mục đích của nghi thức là cung cấp sự
nuôi dưỡng cho các chúng sinh trong trạng thái trung ấm (bardo-pa) thông qua
mùi hương của thức ăn, vì trong trạng thái không còn thân xác, họ không thể ăn
bằng cách thông thường."
Có thể một số ghi chép hiện còn
về việc dâng thức ăn cho người đã khuất thực chất đang mô tả nghi thức sur
(bsur).
Cả Cheli (1988:193) và Sangay
(1984:31) dường như đều ngụ ý rằng lễ cúng đốt (sur) là một nghi thức riêng biệt,
được thực hiện bên cạnh, chứ không thay thế, việc dâng thức ăn hằng ngày cho
người đã khuất. Cả hai cũng mô tả các thành phần lễ vật phù hợp với "sur
trắng" (white sur).
Shen và Liu (1953:149) không đề
cập đến việc đặt thức ăn trước thi hài, nhưng cho biết rằng ba lần mỗi ngày, một
lễ vật gồm hỗn hợp bột lúa mạch, bơ, đường và gỗ đàn hương hoặc các loại hương
liệu khác được đổ trực tiếp vào ngọn lửa đang cháy trong một bình gốm treo
trong phòng của người đã khuất.
Mô tả này cũng có vẻ phù hợp với
thành phần và cách thức thực hiện nghi thức sur mà Panglung đã trình bày, mặc
dù trong mô tả của Panglung, bình đốt được đặt ngoài trời, chứ không phải trong
phòng.
Nhiều tài liệu cũng nhắc đến niềm
tin rằng người đã khuất "ăn" bằng cách hấp thụ tinh túy của thức ăn
được cúng, điều này phản ánh chính cơ sở tư tưởng của nghi thức sur.
Trong một số trường hợp, người
ta nói rõ rằng thức ăn được đốt để khói của nó có thể nuôi dưỡng người chết.
Bộ phim tài liệu của McLean về
các nghi lễ tang ở Ladakh cho thấy con trai của người quá cố mang các lễ vật thức
ăn ra ngoài để đốt, đồng thời cất tiếng gọi:
"Xin hãy thọ hưởng lễ vật
của chúng con, Palden Tsering!"
(McLean 1994a: 00:18:53; 00:19:06)
Trong khi đó, tại Bhutan, những
phần thức ăn được dành riêng cho người đã khuất không được đốt riêng, mà được đổ
trực tiếp lên thi hài trong lúc hỏa táng. Đây được xem là một hình thức khác của
lễ cúng bằng lửa (burnt offering) (Bell 1998:244).
Một lần nữa, trong Testament
of Ba (Dba' bzhed), chúng ta lại thấy nhắc đến một nghi thức cúng thức ăn gọi
là tsi (Tạng: tsi hoặc tshe), được cho là được công chúa Trung
Hoa Kim Thành (Jincheng Gongzhu) đưa vào Tây Tạng.
Trong bản dịch của Wangdu và Diemberger
(2000:35) có đoạn:
"Vì lợi ích
công đức của người đã khuất, bà không bao giờ quên thực hiện nghi thức chia sẻ
thức ăn trong tang lễ gọi là tsi."
Chú thích số 52 của bản
dịch giải thích rằng:
"Tsi là tên của một nghi thức tang lễ, trong đó
cũng bao hàm việc dâng cúng thức ăn."
Chú thích này còn cho biết rằng
những dị bản khác của cùng văn bản mô tả đây là một nghi lễ tang, trong đó thức
ăn được cúng dường đến hàng ngàn vị tăng và đông đảo mọi người.
Kapstein (2000:391), dựa trên
công trình của Stein, cho rằng từ tsi ở đây không liên quan đến từ Tây Tạng tshe
(nghĩa là "tuổi thọ"), mà thực chất là phiên âm của từ Hán zhāi
(斋), có nghĩa là ăn chay, giữ trai giới, hay kiêng thịt
và rượu.
Ông cũng nhắc đến thành ngữ zuò
zhāi (做斋),
mà theo ông có nghĩa là:
"Cử hành các nghi lễ để cứu
độ linh hồn đang chịu khổ trong luyện ngục."
Thoạt nhìn, zhāi có vẻ là một từ
khá lạ để dùng cho một nghi thức chia sẻ thức ăn. Tuy nhiên, điều này trở nên dễ
hiểu hơn nếu lưu ý rằng zhāi cũng có thể chỉ một bữa tiệc chay (có lẽ vì nghi lễ
này bao gồm việc kiêng thịt).
Điều này khiến người ta liên tưởng
đến nghi thức sur trắng (white sur), tức loại lễ cúng bằng các thực phẩm chay,
được dâng cúng cho chư Phật, chư Bồ Tát, các ngạ quỷ và những chúng sinh khác.
Nếu so sánh hai thuật ngữ tsi
và zhāi, có thể giả thuyết rằng tsi trong trường hợp này thật sự bắt nguồn từ
zhāi của tiếng Hán. Đồng thời, nghi thức zuò zhāi cũng có nhiều điểm tương đồng
với sur, ở chỗ thức ăn chay (tức "sur trắng") được đốt làm lễ cúng để
dâng lên thần thức người đã khuất cũng như các loài ngạ quỷ.
Wangdu và Diemberger còn dẫn một
đoạn trong một bản dịch sớm hơn của cùng văn bản, theo đó Công chúa Văn Thành
đã thiết lập tập tục dâng một bữa ăn và tổ chức một đại trai lễ dành cho khoảng
một nghìn vị tăng mỗi khi có người qua đời.
Tuy nhiên, đoạn văn này không
nói rõ bản chất của lễ cúng thức ăn thực sự được thực hiện. Vì thế, không thể
xác định chắc chắn liệu nghi thức ấy là tsi, hay chính là zas gzad, vốn đã được
đề cập trước đó.
Chỉ có một trường hợp duy nhất
được ghi nhận là thức ăn được phân phát cho những người khác ngoài người đã khuất.
Đó là nghi thức cihorz (có lẽ là Tạng: 'dod yon, nghĩa là "các đối
tượng của sự hưởng thụ giác quan" hay "những phẩm vật cúng dường")
mà Vinding (1982:297–300) mô tả như một phần trong chuỗi nghi lễ tang của người
Thakali.
Thức ăn (thường là ngũ cốc) được
gia đình người quá cố mua và chuẩn bị, rồi được trao tặng nhân danh người đã
khuất.
Sau đó, số thực phẩm này được
phân phát đồng đều cho tất cả mọi người trong làng, không phân biệt tuổi tác
hay đẳng cấp.
Người ta tin rằng việc cúng dường
này giúp người đã khuất thuận lợi hơn trên hành trình lên cõi trời, đồng thời cũng
thể hiện điều kiện kinh tế và lòng hào phóng của gia đình tang quyến.
Sau khi mang phần thực phẩm về
nhà, dân làng sẽ ăn số ngũ cốc đó, đồng thời cầu nguyện để người đã khuất nhận
được công đức và lợi ích từ việc làm này.
Có vẻ như nghi thức này mang hai
ý nghĩa song song:
1. Nuôi dưỡng thần thức của người đã khuất trong chuyến
hành trình sau khi chết, thông qua việc người sống ăn thay (proxy eating) phần
thức ăn được dâng nhân danh họ.
2. Tích lũy công đức bằng hành động bố thí và phân phát
thức ăn, rồi hồi hướng công đức ấy cho người đã khuất.
B- NHỮNG VẤN ĐỀ THỰC TIỄN
a- Lập kế hoạch tang lễ: Vai trò của lá số
tử (death horoscope)
Trong phần lớn các trường hợp, lá số tử (death horoscope) dường như giữ một vai trò rất quan trọng, nếu không muốn
nói là thiết yếu, trong việc quyết định toàn bộ quá trình tiến hành các nghi lễ tang lễ.
Lá số này cần thiết để xác định:
- thời
điểm cát tường để đưa thi hài đi mai táng hoặc hỏa táng;
- và
phương thức xử lý thi hài nào
nên được áp dụng.
Phương thức xử lý thi hài dường như được lựa chọn dựa
trên ngũ hành chi phối trong lá
số tử, sử dụng hệ thống năm yếu tố
chiêm tinh gồm:
- Đất
- Nước
- Lửa
- Kim loại
- Gỗ
Lo Bue (1991:177) cho
rằng các nghi lễ tang và những tập tục
liên quan trước hết là những biện
pháp phòng ngừa nhằm bảo vệ người sống khỏi ảnh hưởng tai hại của linh hồn (bla) có thể trở nên nguy hiểm sau khi chết. Theo ông, biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất là bảo đảm lựa chọn đúng phương thức xử lý thi hài, và điều này hoàn
toàn phụ thuộc vào lá số tử.
Hướng đưa thi hài ra khỏi nhà,
cũng được quyết định dựa trên lá số tử,
trong một số tài liệu còn được xem là quan
trọng hơn cả nơi an táng cuối cùng.
Fürer-Haimendorf ghi
nhận rằng người Sherpa sử dụng một
phương pháp gọi là thep kyor
trong những trường hợp vì một lý do nào đó thi thể buộc phải được đưa theo một hướng mà lá số tử cấm kỵ.
Trong nghi thức thep
kyor, những người khiêng quan tài hoặc tham gia đoàn tang phải cải trang và hành động hoàn toàn trái
ngược với thông lệ, cụ thể:
- sơn
một bên má màu trắng và bên còn lại màu đen;
- mặc quần áo trái mặt;
- chỉ mang một chiếc ủng hoặc một chiếc giày;
- và
cư xử theo mọi cách có thể trái ngược với
sinh hoạt bình thường.
Fürer-Haimendorf (1979:227) cho
rằng sự đảo ngược mọi hành vi thông thường
này được tin là có tác dụng bảo vệ những
người tham gia khỏi các tác hại siêu nhiên.
Trong xã hội Gurung,
một lá cờ mang ký hiệu của lá số tử
được rước đi ở đầu đoàn tang, nhằm
ngăn ngừa những hậu quả tai hại nếu
đoàn tang vô tình đi sai hướng (Mumford 1989:201).
Một mục tiêu quan trọng của các tính toán chiêm tinh là
nhằm xác định xem ai được phép và ai không được phép chạm vào thi thể, chuẩn bị
cho việc an táng và khiêng quan tài đến nơi chôn cất. Điều này bao gồm việc kiểm
tra tử vi ngày sinh của người thân và bạn bè người quá cố để tìm ra những điểm
xung khắc với tử vi của chính người chết: ví dụ, không một ai có cùng năm sinh
với người mất được phép chạm vào cơ thể họ. Sự nguy hại ở đây là đối với người
sống, chứ không phải người chết: bất kỳ ai sinh ra dưới cùng một chòm sao và
tinh tú với người quá cố thậm chí có thể không được phép tham dự tang lễ, vì họ
sẽ có nguy cơ bị người chết ám (Pas 1970: 328). Ở một vài nơi, người ta tin rằng
những người có cùng năm sinh sẽ có số phận giống nhau (Mumford 1989: 201). Một
vấn đề rõ ràng sẽ phát sinh trong các cộng đồng nhỏ là hầu hết hoặc thậm chí
toàn bộ cộng đồng có thể bị loại trừ khỏi việc trợ giúp tang lễ. Trong trường hợp
này, Fürer-Haimendorf chỉ ra rằng (1979: 127) những người Sherpa lo liệu tang lễ
lại tìm đến nghi thức 'thól-kha' để cho phép những người vốn bị cấm trước đó được
tham gia giúp đỡ các nghi lễ lập mộ.
Bất chấp tầm quan trọng của tử vi ngày mất trong việc quyết
định các vấn đề về thời gian, dường như — ít nhất là trong một số hoàn cảnh và
tình huống nhất định — các yếu tố khác (không liên quan) có thể mang sức nặng lớn
hơn cả những kết quả chiêm tinh. Ví dụ, mặc dù Sangay đồng ý rằng tử vi ngày mất
sẽ quyết định thời điểm cát tường để an táng thi thể, ông vẫn kiên quyết rằng
thi thể phải được đưa ra khỏi nhà trong khoảng từ ba đến năm giờ sáng (1984:
35). Thông tin của Duncan (1998: 118) cũng chắc chắn không kém rằng không có bất
kỳ hình thức nghi lễ tang tổ nào được thực hiện vào thời điểm trăng non, vì điều
này có thể dẫn đến những hậu quả tai hại.
Ràng buộc phổ biến nhất về mặt thời gian, được tìm thấy ở
nhiều vùng văn hóa Tây Tạng khác nhau, là lệnh cấm an táng thi thể trong mùa vụ...
ngay sau khi chết 31
Người ta thường tin rằng mọi loại tai ương sẽ giáng xuống
bất kỳ cộng đồng nào không tuân thủ điều cấm kỵ này. Những tai ương ấy có thể
được tránh bằng cách tạm thời chôn cất thi hài cho đến khi thời kỳ cấm kỵ kết
thúc; sau đó thi hài sẽ được xử lý theo cách thông thường cùng với các nghi lễ
thích hợp. Điều này gợi ý rằng tục cải
táng (chôn cất lần hai/secondary burial) có thể đã hình thành như một
cách ứng phó với việc cấm thực hiện các nghi thức tang lễ trong mùa sinh trưởng
của cây trồng.
Cũng cần lưu ý rằng nghi lễ tang lễ dành cho các vị Lạt-ma cấp cao và những bậc đại sư có thể bị trì hoãn trong một
khoảng thời gian đáng kể để có đủ thời gian chuẩn bị cho một sự kiện trọng đại
như vậy. Chẳng hạn, mặc dù Chagdud Tulku Rinpoche qua đời vào
tháng 11 năm 2002, lễ hỏa táng của ngài mãi đến tháng 12 năm 2003 mới được tổ
chức, nhằm tạo điều kiện để các đệ tử có thời gian lập kế hoạch, tiết kiệm kinh
phí và sắp xếp việc đi lại đến Nepal (Sheppard 2005: 00:04:38).
Việc không có thông tin trái ngược dường như cho thấy lá số chiêm tinh của người đã khuất (death
horoscope) không được lưu giữ vĩnh viễn dưới bất kỳ hình thức nào. Tuy nhiên,
Losel (1991: 179) ghi nhận rằng một tấm
thẻ gỗ được khắc con giáp năm sinh và tuổi của người quá cố sẽ được cắm
tại nơi xử lý thi hài nhằm "trấn áp các hồn ma" (suppress
ghosts). Cũng như nhiều nhận định khác của Losel, đoạn thông tin ngắn gọn
và khó hiểu này đặt ra rất nhiều câu hỏi, đòi hỏi phải có thêm những nghiên cứu
và khảo sát sâu hơn.
b- Bảo Vệ Chống Lại Các Hiện Thân Ác Hiểm
Bên cạnh việc thực hiện các nghi lễ khác nhau để đảm bảo
sự bình an cho tâm thức của người quá cố, những người còn sống cũng phải bảo vệ
chính họ và cả thi thể của người chết chống lại hai dạng thế lực siêu nhiên.
Dạng thứ nhất là linh hồn (la) của chính người vừa
mới khuất, vốn có thể sẽ tìm cách quay trở lại. Những linh hồn này không bao giờ
lành tính, mặc dù hồn (la) của một người trẻ tuổi hoặc một người chết đột
tử thường có xu hướng nguy hiểm hơn hồn của một người lớn tuổi – đối tượng được
cho là ít có tâm lý muốn níu kéo cuộc sống hơn (Gorer 1967: 345).
Mối hiểm họa thứ hai đến từ con quỷ đã gây ra cái chết
đó: dân gian tin rằng không có cái chết nào là tự nhiên, mà luôn do sự tác động
của một "quỷ chết chóc" nào đó (Evans-Wentz 2000a: 27). Ngay cả việc
mơ thấy người chết cũng là điều nguy hiểm, bởi vì sự xuất hiện của người quá cố
trong giấc mơ thực chất chính là con quỷ (hoặc những con quỷ) đã gây ra cái chết
của họ (Gorer 1967: 209). Mặc dù việc trục xuất con quỷ này thường diễn ra sau
khi đã xử lý thi thể, nhưng một số biện pháp phòng ngừa có thể sẽ được yêu cầu
thực hiện ngay lập tức sau khi người đó vừa tắt thở.
Cần phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ tử
thi không bị ma quỷ chiếm đoạt. Không chỉ ma quỷ mới có thể làm cho cái xác sống
lại, mà còn có khả năng người quá cố – do không nhận ra hoặc không chấp nhận rằng
mình đã chết – sẽ cố gắng tìm cách quay trở lại thể xác của họ. Trong cả hai
trường hợp, hậu quả đều có thể dẫn đến hiện tượng đáng sợ mang tên rokung,
hay còn gọi là thây ma (zombie).
Trong truyền thống văn hóa Tây Tạng, có hai loại rolang
(xác sống) hoàn toàn khác nhau. Loại thứ nhất là một tử thi được hồi sinh một
cách cố ý bởi một hành giả Mật tông để sử dụng làm người hầu, hoặc thường là để
đoạt lấy chiếc lưỡi của nó – thứ được tin là một loại bùa hộ mệnh có quyền năng
vô hạn (David-Neel 1971: 134-35; Wylie 1964: 69-71). Loại thứ hai là một tử thi
bị đánh thức bởi chính linh hồn của người chết hoặc bởi một con quỷ nào đó
khác; đây chính là sự "trở lại mang tính quỷ dữ". Loại này vô cùng
đáng sợ, phần lớn là vì nó sẽ biến bất kỳ ai mà nó chạm vào thành một rolang
(xác sống), và rất khó để tiêu diệt. Người ta có thể phải áp dụng các biện pháp
cực kỳ quyết liệt để ngăn chặn nó phát tán sự tà ác của mình (Wylie 1964: 72).
Loại thây ma mang tính "quỷ dữ" này chính là vấn đề đang được đề cập ở
đây.
Có nhiều biện pháp phòng ngừa được thực hiện để ngăn thi
thể biến thành rolang (một loại xác sống/quỷ xác trong tín ngưỡng Tây Tạng).
Trước hết, chừng nào thi thể còn được quàn trong nhà, người
ta sẽ dâng lễ vật để xua đuổi các linh hồn độc hại. Một trong những mục đích của
việc tụng kinh, thắp đèn bơ (butter lamps) và thực hiện các nghi thức thanh tẩy
là ngăn không cho các linh hồn ấy xâm nhập vào thi thể. Ngoài ra, một người
(thường là một vị Lạt-ma) có thể được giao nhiệm vụ canh giữ bên cạnh thi thể
và trì tụng các chân ngôn (mantra) bảo hộ (Wylie 1964: 73).
Mèo và chó phải được giữ tránh xa ngôi nhà, vì người ta
tin rằng nếu chúng ngồi lên thi thể, hơi ấm của chúng sẽ làm cơ thể ấm trở lại
và khiến thi thể biến thành rolang (Sangay 1984: 34). Một biện
pháp bảo vệ quan trọng khác là buộc thi thể vào tư thế bào thai (co quắp), đôi
khi phải bẻ gãy cột sống để thực hiện điều này. Ở một số địa phương, người ta
còn đặt các vật bùa hộ mệnh lên thi thể, đồng thời đặt một phiến đá linh thiêng
và các vật hộ phù trên ngôi mộ (Losel 1991: 177). Dường như những biện pháp này
nhằm ngăn không cho linh hồn của người chết hoặc bất kỳ ác quỷ nào khác xâm nhập
vào thi thể.
Những người chết đột ngột và bất ngờ (do bạo lực, tai nạn
hoặc tự sát; cũng như phụ nữ tử vong khi sinh nở) được xem là đặc biệt dễ biến
thành rolang. Người ta có thể dựng những cột cầu nguyện đặc biệt tại
nơi xảy ra án mạng, vừa để xoa dịu linh hồn của người bị sát hại, vừa để bảo vệ
những người lữ hành đi ngang qua nơi đó (Duncan 1998: 117).
Nếu mọi biện pháp phòng ngừa đều thất bại và thi thể thực
sự biến thành rolang, thì một cách phòng vệ phổ biến là làm khung cửa ra vào
có xà ngang thấp (khoảng năm feet, tức khoảng 1,5 mét tính từ mặt đất). Người
ta tin rằng rolang không thể cúi người, nên khi đi qua cửa nó sẽ đâm vào
xà ngang và ngã xuống; một khi đã ngã, nó sẽ không thể tự đứng dậy được nữa
(Sangay 1984: 34). Mặc dù vậy, nỗi sợ thi thể biến thành rolang dường như
không đủ lớn để buộc người ta phải xử lý thi thể trước thời điểm cát tường đã
được xác định bằng chiêm tinh, hoặc trước khi các nghi thức tang lễ thích hợp
được hoàn tất.
Một biện pháp bảo vệ quan trọng khác là nhờ một nhà chiêm
tinh xác định, như một phần của lá số tử vong, con quỷ nào là
nguyên nhân gây ra cái chết và cần phải trừ tà bằng cách nào. Những biện pháp
được chỉ định đôi khi rất phức tạp và tốn kém. Không chỉ các thành viên trong
gia đình người chết phải tự bảo vệ mình, mà những hộ gia đình khác trong cộng đồng
cũng được xem là có nguy cơ bị ảnh hưởng.
Sự phức tạp của vấn đề này được minh họa rõ qua mẫu lá số
tử vong mà Waddell (1999: 489–490) đã ghi chép:
Con quỷ gây ra cái chết
đang ẩn náu bên trong một số vật phẩm có màu sắc nhất định, và hiện nay nó đã
chuyển sang một ngôi nhà lân cận, nơi có một gia đình năm người cùng gia súc và
chó (vì vậy gia đình đó cũng cần phải thực hiện các nghi lễ cúng bái cần thiết).
Con quỷ gây ra cái chết sẽ quay trở lại ngôi nhà của người đã khuất trong vòng
ba tháng, do đó trước thời hạn này phải cử hành nghi lễ Za-de Kha-gyur.⁵⁹
Lá số tử vong tiếp tục liệt kê nhiều vật phẩm khác nhau
(bao gồm một bảo tháp thu nhỏ, đất
lấy từ nhiều địa điểm khác nhau, đầu cừu và hộp sọ của ngựa hoặc rắn⁶⁰) phải được
đặt lên thi thể nhằm ngăn ngừa tai họa giáng xuống những người thân còn sống.
Đây có thể là lý do giải thích cho tục đặt các vật bùa hộ mệnh lên thi thể đã
được đề cập ở trên.
Ở một số cộng đồng, những người hàng xóm sống gần nhà người
quá cố sẽ treo lưỡi liềm hoặc
các vật phẩm bảo hộ khác trước cửa nhà mình, có lẽ để ngăn linh hồn của người
chết đi vào nhà (Losel 1991: 177). Việc phân phát thức ăn và bố thí cho người
ăn xin cũng được xem là một biện pháp bảo vệ, vừa ngăn linh hồn quay trở lại
tìm cách làm cho thi thể sống dậy, vừa là hành động tạo công đức để hồi hướng
cho người đã khuất. Bass (1990: 205) ghi nhận rằng tại Lhasa thời hiện đại,
khi một thành viên trong cộng đồng qua đời vào một ngày bị xem là cực kỳ xui rủi,
không chỉ gia đình người chết phân phát thức ăn cho người ăn xin nhằm ngăn linh
hồn quay về gây hại cho thi thể, mà nhiều gia đình hàng xóm cũng làm như vậy và
còn đến các tu viện để cầu sự che chở cho chính mình.
c- Chuẩn bị thi thể
Các tài liệu hầu như không đề cập đến việc thi thể được
chăm sóc đặc biệt về mặt vệ sinh. Tuy nhiên, Sangay (1984: 33) cho biết thi thể
đôi khi được tắm rửa để ngăn mùi
hôi trong khoảng thời gian từ lúc qua đời cho đến ngày cát tường do nhà chiêm
tinh xác định để tiến hành mai táng hoặc xử lý thi hài.⁶¹ Thi thể phải được tắm
bằng nước thơm, không dùng xà
phòng, trong một chậu tắm làm bằng sắt,
đồng hoặc gỗ. Tác giả không giải thích lý do vì sao lại quy định sử dụng
những chất liệu này.
Ngoài ra, để ngăn chặn mọi loại dịch tiết từ thi thể, miệng và mũi của người chết được bịt kín bằng
bơ, còn đối với phụ nữ, âm đạo
cũng được bịt bằng bơ; đối với nam giới, đầu dương vật được buộc lại bằng sợi
len hoặc chỉ bông.⁶²
Losel nhiều lần nhắc đến việc năm cơ quan cảm giác⁶³ được bôi hoặc bịt kín bằng bơ; trong một
trường hợp, người ta sử dụng hỗn hợp gồm bơ, vàng và bạc. Một phương pháp khác để bịt các cơ quan cảm giác
được Brauen (1982: 320) mô tả: khi thi thể được buộc vào tư thế quy định, hai
bàn tay được đặt sao cho đầu hai ngón út nhét vào lỗ mũi, còn các ngón tay khác
che phủ đôi mắt. Ông không đề cập liệu hai ngón cái có bịt hai tai hay không,
nhưng với cách đặt tay như vậy thì điều đó hoàn toàn có thể thực hiện được.⁶⁴
Tại Sikkim,
thi thể của một vị Lạt-ma sẽ được
xoa bằng hỗn hợp gồm bơ, đinh hương, nhục
đậu khấu và long não (Gorer 1967: 347).⁶⁵ Steinmann (1987: 224) thuật lại
rằng các con trai của người quá cố đã rửa mặt cho cha mình, sau đó thoa dầu mè lên mặt và toàn thân của thi thể
trước khi mặc y phục cho người chết.⁶⁶
Trong các cộng đồng Bon đương đại ở Nepal, các vị Lạt-ma sẽ rảy nước thánh lên thi thể như một nghi thức
thanh tẩy (Ishii 2000: 365).
Một hình thức thanh tẩy cầu kỳ hơn được ghi lại trong một
văn bản tang lễ của truyền thống Nyingma
(Skorupski 1982: 363). Theo đó, thi thể được tắm bằng nước thơm trong khi vị chủ lễ trì tụng chân ngôn thanh tẩy (purification mantra). Sau đó, chân
ngôn này được viết lên một mảnh giấy, rồi thần thức (ý thức của người đã khuất) được triệu thỉnh nhập vào
dòng chữ trên mảnh giấy ấy. Cuối cùng, mảnh giấy mang chân ngôn được gắn lên
thi thể.⁶⁷
Một số tài liệu mô tả rằng thi thể được mặc quần áo, đôi khi theo những quy tắc
đặc biệt. Trong một số trường hợp, người ta cho biết thi thể được mặc bộ quần áo đẹp nhất của người đã khuất
(ví dụ: Losel 1991: 165).⁶⁸ Tuy nhiên, ở những trường hợp khác, quần áo hoàn toàn mới được sử dụng
(Steinmann 1987: 224; Vinding 1982: 298). Cũng có những trường hợp thi thể không được mặc quần áo theo nghĩa thông thường,
mà chỉ được phủ hoặc quấn bằng quần áo (Losel 1991: 166; Waddell 1895: 510).
David-Néel (1997: 38) ghi nhận rằng thi thể được mặc bộ
quần áo đẹp nhất của người quá cố, nhưng phải mặc ngược trước ra sau. Dường như đây là một cách để khiến
người chết nhận ra rằng họ không còn
thuộc về thế giới của người sống nữa.⁶⁹ Losel (1991: 163) cũng mô tả một
trường hợp thi thể được tắm rửa và mặc quần áo ngay sau khi qua đời bằng một chiếc áo lông thú mặc lộn, tức để
phần lông quay ra ngoài. Điều này có thể xuất phát từ cùng một quan niệm mà
David-Néel đã ghi nhận, mặc dù Losel không đưa ra lời giải thích cụ thể.
Màu sắc của
trang phục cũng có thể mang ý nghĩa biểu tượng nhất định. Losel (1991: 171) mô
tả một thi thể sau khi được tắm rửa và cạo tóc thì được mặc quần áo màu xanh lam, trắng và đỏ, đồng
thời đội mũ vải màu đỏ và mang tất màu đỏ; tuy nhiên, ông không giải
thích ý nghĩa của những màu sắc này.
Trong tường thuật của Sacco (1998: 26), thi thể sau khi
được buộc vào tư thế nghi lễ được đặt trong một chiếc hộp phủ vải màu xanh lam, trắng và đỏ. Sacco
phỏng đoán rằng ba màu này có lẽ tượng
trưng cho ba vị Bồ Tát Kim Cang Thủ, Quán Thế Âm, và Văn Thù Sư Lợi (Vajrapāṇi, Avalokiteśvara và Mañjuśrī.)⁷⁰
Tại Mustang
(Nepal), người ta dựng một hình nhân
tang lễ (sob) bao quanh thi thể đã được buộc vào tư thế nghi lễ.
Hình nhân này được tạo bằng cách đặt một thanh gỗ ngắn nằm ngang qua vai thi thể
để làm hai cánh tay, rồi làm phần đầu từ một búi len lớn, trên đó gắn
một mảnh giấy có vẽ sơ lược khuôn mặt. Sau đó, hình nhân được mặc quần áo của
người đã khuất.
Hình nhân của nam
giới đội mũ nghi lễ năm cánh
có gắn hình Năm Đức Phật (rigs
lnga, Tạng ngữ: rigs lnga); còn hình nhân của nữ giới thường đội loại mũ truyền thống của phụ nữ địa phương
(Ramble 1982: 336).
Theo Losel (1991: 168, 171), những thi thể được buộc lại
để chuẩn bị cho thiên táng (để kền
kền ăn) thường được đặt hình ảnh các vị
thần hoặc chư Phật trên vùng bụng. Ông cũng mô tả một trường hợp thi thể
được chuẩn bị cho hỏa táng bằng
cách quấn chặt trong vải trắng,
rồi vẽ nhiều hình khác nhau lên lớp vải này, bao gồm:
- một
chữ Vạn trên phần băng quấn đầu;
- sáu ngôi sao;
- chín mũi tên;
- một
con cá;
- một
đầu bò đực;
- và
một đầu cừu ở phía bên trái lồng
ngực.
Như thường lệ, Losel không đưa ra bất kỳ lời giải thích
nào về ý nghĩa của các hình vẽ này. Tuy nhiên, có thể suy đoán rằng chúng có
liên quan đến những yêu cầu được nêu trong lá số tử vong, theo hướng gợi ý của Waddell (1999: 490, chú thích
1). Có lẽ những hình vẽ này đóng vai trò như những vật hoặc biểu tượng thay thế mang tính nghi lễ (substitutional),
nhưng giả thuyết này vẫn cần được nghiên cứu thêm.
Những thông tin liên quan đến khía cạnh chuẩn bị thi thể này còn rất rải rác, rời rạc và chưa thỏa
đáng. Việc những người còn sống sẵn sàng bỏ công lựa chọn những loại trang phục đặc biệt và sử dụng
những màu sắc nhất định để mặc
cho người đã khuất có thể mang một ý nghĩa quan trọng, nhưng cho đến nay khía cạnh
này hầu như đã bị các nhà nghiên cứu bỏ qua.
Mặc dù có thể cho rằng việc mặc quần áo cho người chết chỉ
đơn thuần là biểu hiện của mong muốn để họ xuất hiện trong bộ y phục đẹp nhất vào những giờ phút
cuối cùng trước khi rời khỏi cõi đời, nhưng rõ ràng ít nhất một số loại y phục còn mang ý nghĩa tâm linh hoặc nghi lễ.
Một phương pháp phổ biến để chuẩn bị thi thể trước khi đưa đi mai táng hoặc xử lý là đặt thi
thể vào tư thế ngồi co quắp: hai
đầu gối được kéo sát lên ngực, đầu cúi gập xuống phía trên hoặc giữa hai đầu gối,
rồi dùng dây thừng hoặc khăn khatag (khăn nghi lễ Tây Tạng)
để buộc cố định tư thế đó (Asboe 1932: 66; Sangay 1984: 34; Wylie 1965: 235).
Thi thể cũng có thể được quấn trong tấm
vải liệm, thường được mô tả là màu
trắng, và tấm vải này có thể được khâu kín hoặc không (ví dụ: Brauen
1982: 320; Sacco 1998: 26; Steinmann 1987: 224).
Mặc dù Evans-Wentz cho rằng "tư thế bào thai" (embryonic posture) này tượng
trưng cho việc "được sinh ra từ cuộc
đời này để bước vào đời sống bên kia cái chết" (2000a: 191), nhưng
trên thực tế, việc buộc thi thể như vậy dường như có hai mục đích thực tiễn hơn.
Thứ nhất, nó làm cho thi thể dễ vận chuyển hơn, vì ở tư thế này, thi thể có thể được một người
cõng trên lưng. Thứ hai, nó nhằm ngăn
thi thể sống dậy thành rolang (Sangay 1984: 34).⁷¹
Một số tài liệu cho biết nếu cần thiết, xương (thường là xương cổ hoặc cột sống) sẽ bị bẻ gãy để
có thể đặt thi thể vào tư thế mong muốn; một số nguồn khác chỉ đơn giản nói rằng
lưng của thi thể được bẻ gãy, dường
như đây là một thao tác thông thường trong nghi lễ (Asboe 1932: 67; Wylie 1965:
235). Chỉ hiếm khi các tài liệu nói rõ rằng việc bẻ gãy cột sống nhằm bảo đảm thi thể không thể biến thành rolang
(Ramble 1982: 335).
Singh mô tả một phương pháp buộc thi thể có phần phức tạp
hơn. Theo tường thuật của ông, hai chân của người quá cố được đặt trong tư thế kiết già hoặc bán già, sau đó
dùng dây bện từ lông bò yak quấn
quanh chân và cổ theo hình số tám,
khiến đầu cúi xuống sát đầu gối
(Singh 1933: 142; xem thêm David-Néel 1971: 29).
Cách chuẩn bị thi thể cũng có những biến thể tùy theo địa vị của người đã khuất.
Gorer ghi nhận rằng tại Sikkim, thi thể của một vị
Lạt-ma được buộc trong tư thế đầu
gối áp sát ngực, nhưng đồng thời một cây gậy dựng thẳng được buộc dọc theo lưng để giữ cho cơ thể ở tư
thế thẳng đứng, còn đầu được chống đỡ bằng
một thanh gậy. Hai bàn tay của người chết được chắp lại trong tư thế cầu nguyện.
Trong khi đó, thi thể của người thường cũng được buộc tương tự với một cây gậy dọc theo
lưng, nhưng hai tay được bắt chéo trước
ngực, còn đầu được để gục về
phía trước (Gorer 1967: 347–348).
Wylie ghi nhận rằng trong truyền thống Sakya, mặc dù cột sống của một người bình thường sẽ được bẻ gãy và
thi thể được buộc trong tư thế co quắp, thì thi thể của những người có địa vị xã hội cao hơn lại được sắp đặt theo "tư thế Heruka" (Heruka
posture). Trong tư thế này:
- hai
chân bắt chéo theo tư thế kiết già;
- hai
cổ tay bắt chéo trước ngực;
- tay
phải cầm một chày kim cang (vajra);
- tay
trái cầm một chuông nghi lễ (ghaṇṭā
hoặc drilbu trong tiếng Tây Tạng).
(Wylie 1965: 235, đặc biệt chú thích 21).
Mặc dù có thể việc buộc gọn thi thể theo cách này giúp việc hỏa táng trở nên thuận tiện hơn, nhưng trong nhiều trường hợp, thi
thể lại được tháo dây buộc trước
khi được xử lý bằng các hình thức mai táng khác.⁷² Vì vậy, có vẻ như mục đích chính của việc buộc thi thể
là để dễ dàng vận chuyển,⁷³ ngay
cả khi ban đầu thi thể được sắp đặt theo một tư thế khác.
Nhiều tài liệu cũng đề cập đến việc đặt thi thể đã được
buộc vào một loại vật chứa, dường
như như một giai đoạn tạm thời giữa lúc qua đời và khi tiến hành nghi thức mai
táng hoặc xử lý thi hài.⁷⁴ Vật chứa này có thể là:
- một
chiếc vạc lớn (David-Néel 1971: 29–30);
- một nồi nấu ăn cỡ lớn hoặc một chiếc giỏ lớn (Gorer 1967:
347–348);
- hoặc,
tại Kathmandu ngày nay, thường
là một thùng các-tông, bên trên
đặt một khăn khatag
(Ishii 2000: 365).
Theo Fürer-Haimendorf (1979: 227), người Sherpa đặt thi thể đã được buộc và quấn
trong vải trắng vào một kết cấu hình vuông (tác giả không mô tả
rõ hình dạng của vật này). Trên đó, họ đặt một bức tranh in hoặc tranh vẽ gọi là sipa Wolu (có thể là srid
pa'i 'khor lo trong tiếng Tây Tạng), tức Bánh xe Luân hồi, được trang trí bằng các biểu tượng cát tường, nhằm xua
đuổi tà ma.
Trong khi đó, Waddell (1911: 510) cho biết thi thể sau
khi được buộc sẽ được phủ bằng một phần quần áo của người đã khuất, rồi đặt vào
một bao làm bằng da, vải chăn hoặc vải
lều.
Ở một số nơi mà hỏa
táng là hình thức mai táng phổ biến, thi thể sau khi được buộc sẽ được đặt
vào một chiếc hộp, rồi niêm kín bằng tro bếp và bùn. Đây dường
như là một biện pháp bảo quản tạm thời,
vì theo phong tục địa phương, người ta thường đợi cho đến khi có hai hoặc ba thi thể mới tổ chức một lễ hỏa táng chung (Losel 1991:
170).
Có thể suy đoán rằng phần lớn các loại vật chứa này (ngoại trừ những chiếc vạc kim loại, vốn có thể phục vụ
mục đích khác) chủ yếu được sử dụng nhằm tạo thuận lợi cho việc vận chuyển thi thể. Các giỏ lớn cũng thường được nhắc đến như
phương tiện dùng để chuyên chở thi thể, đặc biệt trong trường hợp thủy táng (mai táng dưới nước).
Thông thường, thi thể được đặt trong tư thế co quắp và buộc chặt. Tuy
nhiên, có một trường hợp được ghi nhận là thi thể không được buộc, mà bị cắt
ngang ở phần eo rồi gập đôi, sao cho đầu chạm về phía bàn chân (Losel 1991: 167).
Ngoài tư thế co
quắp và buộc gọn, cách đặt thi thể được ghi nhận phổ biến nhất là nằm ngửa, mặt hướng lên trên. Đôi khi
thi thể được đặt nằm nghiêng bên phải
theo "tư thế sư tử" (lion
posture). Chẳng hạn, Losel (1991: 161) ghi rõ rằng đối với nam giới, bàn tay phải được đặt dưới má, còn đối với nữ giới thì bàn tay trái
được đặt dưới má. Tuy nhiên, phần lớn các tài liệu chỉ đơn giản ghi rằng thi thể
được đặt nằm.
Trong nhiều trường hợp, thi thể được đặt trên cáng, vốn sẽ được dùng sau đó để
khiêng đến nơi mai táng hoặc xử lý. Thi thể thường được phủ hoặc quấn bằng
một tấm vải (ví dụ: Das 1970: 328; Evans-Wentz 2000a: 27; Kawaguchi 1909: 388).
Hiếm hơn, có tài liệu cho biết thi thể được đặt trên
giường (Vinding 1982: 298).
Đối với các cộng
đồng người Tây Tạng lưu vong tại Ấn Độ, Sangay (1984: 33) cho biết tay và chân của người chết được duỗi thẳng rồi
buộc bằng những dải vải bông. Sau đó, toàn bộ thi thể được quấn lỏng bằng vải bông trắng, đặt lên giường
và phủ thêm nhiều lớp vải bông trắng
khác.⁷⁵
Chỉ có một tài liệu
từ thế kỷ XIX mô tả thi thể được đặt
ngồi trên một chiếc ghế đẩu (Horne 1873: 31).
Thông tin về cách đặt thi thể (nếu có) sau khi tẩm liệm
khá manh mún. Các ghi chép cũng thường xuyên mâu thuẫn lẫn nhau – có lẽ là do sự
khác biệt giữa các vùng miền. Một số tài liệu chỉ ra rằng thi thể được đặt ngay
tại căn phòng nơi diễn ra cái chết (Evans-Wentz 2000a: 19; Waddell 1999: 490);
các tài liệu khác lại khẳng định rõ ràng không kém rằng nó được chuyển đến một
vị trí khác, ví dụ như phòng thờ (Waddell 1911: 510) hoặc gian phòng chính của
ngôi nhà (Losel 1991: 171; Vinding 1982: 298). Thi thể có thể được đặt cạnh bếp
lửa (McHugh 1995: 663) hoặc đối diện với bếp (Steinmann 1987: 224). Nó có thể
hướng về phía cát tường do tử vi người chết quyết định (Das 1970: 328), hoặc hướng
về phía Tây – có lẽ vì đó là phương hướng tọa lạc của cõi Tịnh độ của Đức Phật
A Di Đà (Amitabha) (Losel 1991: 161, 162).
Đối với một đám tang của người Lepcha, thi thể được đặt
"ở giữa bức tường phía đông, ... mặt hướng về phía bắc, ... nằm trên sàn
nhà, đặt trên một mảnh vải len ... và được che phủ hoàn toàn bằng một tấm vải
cotton màu trắng, ... cũng như được bảo vệ bằng một loại màn che" (Siiger
1967: 150). Hoặc thi thể được đặt trong một góc; trong những trường hợp như vậy,
nó cũng có thể được che khuất khỏi tầm nhìn (ví dụ: Horne 1873: 31: Ishii 2000:
365; Sangay 1984: 34). Trong khoảng thời gian từ khi chết đến khi an táng, thi
thể có thể được di chuyển; ví dụ, đối với người Gurung ở Nepal, thi thể nằm bên
bếp lửa vào đêm đầu tiên sau khi chết, nhưng ngày hôm sau nó được mặc những bộ
quần áo đẹp nhất của người quá cố và được đặt ngồi trên một chiếc ghế ở giữa
sân (McHugh 1995: 673).
Fürer-Haimendorf (1970: 227-78) mô tả một cách sắp đặt
công phu của người Sherpa, trong đó thi thể đã tẩm liệm được đặt trước một bàn
thờ tạm dựng bên bức tường bên của phòng chính, đối diện với lối vào. Bàn thờ
có ít nhất [ba] tầng, chứa các pháp khí và vật phẩm cúng dường bao gồm cả tormas
(tiếng Tây Tạng: gtor ma - bánh cúng dường). Sacco (1998: 26-27) cũng
ghi lại các nghi lễ tử vong trong một gia đình người Sherpa, và ông tương tự mô
tả một bàn thờ lớn được dựng trong cùng một căn phòng với tử thi (mặc dù ông
không chỉ rõ phòng nào trong nhà được sử dụng).
Có rất ít thông tin trong các tài liệu văn học về việc dựng
bàn thờ hoặc các cách sắp đặt khác được thực hiện, nhưng hợp lý khi giả định rằng
nếu có các nghi lễ kéo dài, sẽ có một số hình thức bố trí cho các công cụ và vật
liệu nghi lễ cần thiết. Điều này có thể phụ thuộc vào sự giàu có của gia đình
người quá cố; trong một ghi chép bằng phim, chỉ có một người - vị thầy tế (ngakpa)
địa phương - tiến hành các nghi lễ tôn giáo, một mình trong phòng với thi thể
(đang nằm trên một tấm nệm đắp chăn); và trang thiết bị duy nhất của ông ngoài
cuốn kinh ông đọc (do ông tự mang theo) là một chiếc bàn đọc kinh khá công phu
để đặt cuốn kinh lên đó (McLean 1994a: 00:04:14).
d- Đoàn đưa tang
Hình thức đơn giản nhất của một "đoàn đưa tang"
chỉ thuần túy là việc khiêng thi thể của người quá cố đến nơi an táng. Không có
gì lạ khi việc này có thể do một người thực hiện bằng cách cõng thi thể đã được
bó gọn trên lưng (ví dụ: Bruno 2005: 00:02:23). Người cõng xác có thể đi cùng với
một hoặc hai người khác, những người này có thể mang theo một số vật dụng cần
thiết cho việc an táng. Có vẻ như trong khi ở một số trường hợp, việc chỉ có một
người khiêng xác được coi là dấu hiệu của sự nghèo khó trong gia đình, thì ở những
bối cảnh khác, đây lại là tập tục bình thường và đoàn đưa tang ngoài việc đó ra
vẫn có thể khá trang trọng.
Một số ghi chép có đề cập đến việc khiêng thi thể trên một
"chiếc kiệu" (Sacco 1998: 28) hoặc cáng (Asboe 1932: 67). Không hoàn
toàn rõ ràng chiếc kiệu này có hình dáng cụ thể ra sao, nhưng nó có thể tương tự
như bộ khung được Kawaguchi (1909: 388) mô tả: gồm hai cây sào dài với hai
thanh ngang giữ một lưới dây thừng ở giữa để đỡ tử thi, được khiêng bởi hai người
nam giới. Nếu thi thể không được bó lại, nó có thể được khiêng trên một chiếc
cáng, và Sangay (1984: 37) chỉ ra rằng đây là cách thông thường để đưa một thi
thể đến bãi hỏa táng trong cộng đồng người Tây Tạng hải ngoại tại Ấn Độ. Người
Lepcha thì quấn thi thể trong các mảnh vải rồi buộc chặt vào một cây tre dài
duy nhất để hai người đàn ông khiêng trên vai (Siiger 1967: 152).
Dù hình thức của chiếc linh cữu có ra sao, nó có thể được
khiêng bởi một, hai, bốn hoặc thậm chí tám người khiêng, hoặc có thể do nhiều
người khiêng thay phiên nhau theo từng chặng nếu nơi an táng ở quá xa. Không có
bằng chứng nào cho thấy thi thể từng được vận chuyển bằng bất kỳ loại phương tiện
cơ giới hay xe cộ nào, ngoại trừ trường hợp của cộng đồng người Ấn Độ gốc Tây Tạng
gần đây (Sangay 1984: 37); mặc dù Losel (1991: 171) nghi ngờ rằng nếu phải vận
chuyển một quãng đường dài, thi thể có thể được chở trên lưng một con bò tót
Tây Tạng (yak).
Bản thân việc vận chuyển có thể cực kỳ đơn giản hoặc rất
công phu. Trong xã hội của người Tamang, cấu trúc bằng tre hình chữ nhật chứa
thi thể đã được bó gọn bên trong sẽ được trang trí bằng các bông hoa màu đỏ và
trắng, cùng các dải ruy-băng mang năm màu sắc của Ngũ Trí Như Lai (Năm bộ Phật)
– gồm vàng, trắng, xanh dương, đỏ và xanh lá cây (Steinmann 1987: 227). Trong
khi đó ở Ladakh, chiếc cáng khiêng tử thi có một mái che với các lá cờ chiến thắng
(khải hoàn tràng – tàng
hoặc lọng che) đặt ở phía trên đỉnh và tại bốn góc (Brauen
1982: 324). McLean (1994a: 00:27:23 và 00:28:28) cho thấy cấu trúc chứa thi thể
đã được quấn trong các tấm vải màu đỏ và màu vàng nghệ, đồng thời được phủ lên
các dải ruy-băng màu, các khăn khata (khát-đáp), và những chuỗi dây xích
bằng giấy kim tuyến lấp lánh màu sắc.
Bản thân tử thi cũng có thể được trang điểm cho cuộc hành
trình. Trong một đoạn video, thi thể được nhìn thấy đang được khiêng trên một
chiếc linh cữu. Dựa vào sự đều đặn của hình khối, có vẻ như thi thể nằm bên
trong một chiếc hộp hoặc một loại thùng chứa hình vuông nào đó. Trên đỉnh của
nó đặt một chiếc vương miện năm cánh được phủ một tấm khăn khata màu trắng.
Bức ảnh này cũng cho thấy một đặc điểm phân biệt khác đôi khi được nhìn thấy
trên mũ vương miện (McLean 1994a: 00:27:23): bên trong vương miện là một búi
tóc đen được buộc thắt theo chiều ngang ở ba vị trí, đại diện cho búi tóc chỏm
(búi tóc củ tỏi) của một hành giả yoga (yogin). Bộ phim truyện hư cấu Himalaya
của Valli cho thấy một thi thể đã được bó gọn đang được cõng trên lưng một người
đàn ông: có một chiếc vương miện năm cánh được buộc vào đầu của tử thi, nhưng
không có búi tóc chỏm (Valli 2000: 00:10:37). Một chiếc vương miện tương tự (có
búi tóc chỏm) cũng được đặt trên thi thể của Chagdud Tulku Rinpoche trước khi hỏa
táng (Sheppard 2004: 00:14:20). Điều đáng lưu ý là trong mỗi ghi chép bằng phim
được trích dẫn ở trên, thi thể được đem đi an táng đều là nam giới; từ các bộ
phim này, không thể xác định chắc chắn liệu các tử thi nữ giới có được trang
hoàng tương tự hay không.
Mặc dù có một số mô tả như đã chi tiết ở trên về những tử
thi và/hoặc phương tiện vận chuyển được trang hoàng lộng lẫy, nhưng trong một số
trường hợp, có thể hoàn toàn không có sự tô điểm nào cả; thi thể đơn giản chỉ
được quấn trong một tấm vải trắng hoặc một tấm chăn, hoặc được che phủ bằng một
tấm vải (ví dụ, tương ứng trong các tài liệu của Logan 1997; Bruno 2005:
00:02:23; Coleman 2005: 02:06:18). Không có lý do nào được đưa ra cho phạm vi
khác biệt rộng lớn này, và cũng không có lời giải thích nào được đề xuất về ý
nghĩa biểu tượng (nếu có) của các kiểu trang hoàng khác nhau khi chúng được sử
dụng.
Như đã lưu ý, hình thức đơn giản nhất của một đoàn đưa
tang có thể chỉ bao gồm duy nhất người cõng xác, có thể đi kèm với một vài người
mang theo các thiết bị cần thiết. Những đoàn đưa tang công phu hơn sẽ bao gồm số
lượng người khác nhau, thường bao gồm người thân, bạn bè của người quá cố và
các tu sĩ tôn giáo để tiến hành các nghi lễ bắt buộc tại nơi an táng.
Nhìn chung, nếu các Lạt-ma hoặc các tu sĩ tôn giáo khác
(tăng sĩ hoặc các ngakpas – các ni sư chỉ được nhắc đến duy nhất một lần,
Vinding 1982: 301) tham gia vào đoàn đưa tang, họ sẽ là những người đi đầu. Nếu
có nhiều Lạt-ma và tăng sĩ, rất có thể một số người trong số họ sẽ chơi các nhạc
cụ: kèn gyalings (tiếng Tây Tạng: rgya gling, một loại nhạc cụ dải
dăm thường được gọi trong tiếng Anh là "kèn oboe" hoặc "kèn
shawm"), chập chõa và trống. Đi ngay sau họ là tử thi, bất kể nó được vận
chuyển bằng hình thức nào. Theo sau tử thi có thể là những người đưa tang (người
thân và bạn bè thân thiết), và cuối cùng là đám đông dân làng nói chung. Thứ tự
này không phải là cố định; một số ghi chép xếp tử thi đi ở cuối đoàn diễu hành
(Brauen 1982: 324; Waddell 1911: 510), hoặc xếp một nhạc công đi trước các vị Lạt-ma
(Vinding 1982: 301), hoặc để thi thể đi trước (Das 1970: 329). Hơn nữa, các Lạt-ma
không nhất thiết phải dự vào đoàn đưa tang. Trong một số trường hợp, họ ở lại
nhà của người quá cố để tiếp tục thực hiện các nghi lễ của mình (Siiger 1967:
152); trong những trường hợp khác, đoàn đưa tang đơn giản là không đề cập đến bất
kỳ tu sĩ tôn giáo nào (Singh 1933: 142; tuy nhiên, ông có nhắc đến việc ba vị Lạt-ma
có mặt tại nơi an táng).
Ở Ladakh, việc các Lạt-ma và tăng sĩ mặc trang phục lộng
lẫy trong đoàn đưa tang dường như là điều điển hình (Brauen 1982: 324), và các
hình ảnh video về các đoàn đưa tang ở Ladakh cũng cho thấy các Lạt-ma mặc trang
phục theo cách này (Coleman 2005: 02:05:40, 52, 57; McLean 1994a: 00:26:52,
00:27:43; McLean 1994b: 00:26:10, 32, 34). Ngược lại, tại chính vùng Tây Tạng,
loại y phục công phu này dường như chỉ được dành riêng cho lễ an táng các vị
tăng sĩ có địa vị cao, và điều này thực sự được nhìn thấy trong các thước phim
ghi lại lễ hỏa táng của Đức Chagdud Tulku Rinpoche (Sheppard 2005: 00:22:50).
Một phong cách trang phục hoàn toàn khác biệt của các Lạt-ma
tham dự được tìm thấy trong mô tả của Vinding về các nghi lễ đám tang của người Thakali ở Nepal. Sau khi thực
hiện một nghi lễ gọi là tse pumpa trên thi thể, vị tu sĩ tôn giáo cấp
cao sẽ thay một bộ trang phục đặc biệt gọi là phak che. Một tấm vải mô
phỏng da voi che phủ lưng ông; đè lên trên đó là một tấm vải mô phỏng da người,
và ở phía trước ông mặc một tấm vải đại diện cho da báo (Vinding 1982: 300 và Ảnh
1). Những "tấm da" bằng vải này có thể là sự mô phỏng y phục của các
vị Herukas – các vị bổn tôn phẫn nộ xuất hiện trong Thư bardo giải thoát
(Tử thư Tây Tạng Bardo Thodrol) (Fremantle 2001: 318). Chiếc mũ dường
như được trang trí bằng năm đầu lâu, một cấu trúc cũng gắn liền với các vị bổn
tôn phẫn nộ (Nebesky-Wojkowitz 1998: 12), cùng với một hình khắc con lợn (tiếng
Thakali: phak; tiếng Tây Tạng: phag pa).
Trong một số ghi chép, người ta nêu rõ rằng bạn bè và/hoặc
người thân không tham gia vào đoàn đưa tang, hoặc họ chỉ đi một phần đường đến
nơi an táng. Trong cộng đồng người Tây Tạng hải ngoại tại Ấn Độ, bạn bè và người
thân của người quá cố cầm các nén hương đi trước linh cữu cho đến ranh giới thị
trấn, tại thời điểm đó họ cắm hương xuống và trở về nhà (Sangay 1984: 36). Ở một
số vùng thuộc nền văn hóa Tây Tạng, gia đình của người quá cố hoàn toàn không
đi bồi tống thi thể; nhiệm vụ này được giao cho các bực bô lão trong làng, những
người trước đó đã túc trực bên tử thi (Losel 1991: 161, 162; xem thêm Bell
1998: 241).
Cũng có sự khác biệt đáng kể về việc phụ nữ có tham gia vào
đoàn tùy tùng hay không. Trong một số bối cảnh, họ dường như ở nhà; ở những nơi
khác, họ có thể chỉ đi theo đoàn đưa tang đến những ranh giới cụ thể. Ít nhất
là trong xã hội người Sherpa, có vẻ như phụ nữ được tự do lựa chọn có tham gia
hay không (Sacco 1998: 27); trong khi tại một trường hợp được ghi nhận ở
Sikkim, hai người phụ nữ đã được các Lạt-ma tham dự chỉ định là những người phù
hợp về mặt chiêm tinh để đi dẫn đầu đoàn đưa tang (Siiger 1967: 152).
Đôi khi có đề cập đến một hoặc hai thành viên trong đoàn
đưa tang mang theo thứ gì đó đặc biệt, ví dụ như rượu hoặc trà và một đĩa bột tsampa
(bột đại mạch rang). Không rõ đây là thức ăn dành cho đoàn đưa tang, hay cho những
người sẽ trực tiếp làm nhiệm vụ an táng tử thi, hoặc vì một mục đích nào khác,
chẳng hạn như được ném vào giàn hỏa táng làm "thức ăn" cho người quá
cố (Das 1970: 329). Các vật dụng khác được mang theo có thể bao gồm một chiếc
gương (Losel 1991: 161), một bản đồ Samsara (có thể là một bức tranh về
"Bánh xe cuộc đời" - Lục đạo luân hồi, Losel 1991: 164) hoặc một lá cờ
cầu nguyện (Fürer-Haimendorf 1979: 230). Một đoạn video về đoàn đưa tang ở
Ladakh cho thấy một bức ảnh phủ khăn khata được rước đi ngay trước tử
thi (McLean 1994b: 00:26:10). Thật khó để nhìn rõ, nhưng từ màu sắc, nó có thể
là một bức ảnh của Đức Phật A Di Đà (Amitabha). Các vật dụng được những
người dẫn đầu mang theo trong một đám tang ở Sikkim bao gồm mũ, quần áo và tấm
trải giường của người quá cố, cũng như hai chiếc thang bằng gỗ nhỏ xíu để giúp
người chết vượt qua các chướng ngại vật trên đường lên cõi trời, cùng một đĩa
cơm và một chai chang (rượu bia tự nấu); một người đàn ông đi theo sau
mang theo một cây cung và mũi tên mà người chết sẽ mang theo lên cõi trời
(Siiger 1967: 152).
Đánh trống dường như là một phần bình thường của đoàn đưa
tang – một nhà văn nói rằng đây là cách các làng lân cận được thông báo về cái
chết (McHugh 1995: 633). Trong một số trường hợp, việc đánh trống được thực hiện
bởi một người có địa vị xã hội rất thấp – một thợ rèn hoặc một thợ may. Lý do tại
sao lại như vậy thì không được giải thích.
Chỉ có một ghi chép đề cập đến số lượng người tham gia
trong đoàn đưa tang: Losel (1991: 164) báo cáo rằng ở huyện Derge (County), điều quan trọng là phải giữ nguyên số
lượng người trong đoàn tùy tùng ở cả lượt đi đến nơi an táng và lượt trở về từ
đó. Điều này bắt buộc phải thêm một người sống vào hành trình trở về để cân bằng
với tử thi ở hành trình đi, vì tử thi (vốn rõ ràng được tính là một người) đã
được an táng trong khoảng thời gian giữa hai lượt đi về.
Một yếu tố xuất hiện khá thường xuyên trong các mô tả về
đoàn đưa tang là một chiếc khăn choàng màu trắng (khata), một đầu của nó
(thường) được giữ bởi vị Lạt-ma chủ lễ hoặc vị Lạt-ma cấp cao, và đầu kia được
buộc vào tử thi hoặc vào linh cữu đang khiêng tử thi. Tấm vải này được căng đi ở
phía trước thi thể; chỉ có một ghi chép nói rằng vị thầy tế cầm chiếc khăn đi
phía sau linh cữu, và điều này dường như mâu thuẫn với một bức ảnh trong chính
công trình đó khi bức ảnh cho thấy vị Lạt-ma đang đi dẫn đầu (Das 1970: 329, và
bức ảnh đối diện trang 330). Trong một số trường hợp, thay vì một chiếc khăn
choàng, một tấm vải lớn hơn nhiều được sử dụng, dài ít nhất ba mét (Brauen
1982: 324).
Đôi khi chiếc khăn choàng chỉ được mô tả đơn giản là dùng
để "dẫn dắt" người quá cố, nhưng chính xác là họ đang được dẫn dắt đi
đâu thì không được chỉ rõ. Trong một số trường hợp, mục đích của nó dường như
là để dẫn người quá cố đến nơi an táng, đồng thời khuyến khích linh hồn của họ
(rõ ràng là vía la[i]
trong trường hợp này) rời khỏi ngôi nhà và đi theo thi thể. Sangay (1984: 35)
có chút khác biệt khi gợi ý rằng chiếc khăn choàng nhằm "Tượng trưng cho
việc người quá cố đang đi trên Con đường Đạo hạnh trong các kiếp sống tương
lai" và để dẫn dắt tử thi theo một hướng cát tường, như được xác định bởi
tử vi người chết. Tuy nhiên, chiếc khăn trắng cũng được xem là để dẫn dắt linh
hồn đi xa hơn nữa, đến "Tây phương Cực lạc" – cõi Tịnh độ Sukhavati của
Đức Phật A Di Đà (Asboe 1932: 67). Điều này sẽ liên kết với mô tả của
Fürer-Haimendorf (1979: 230) về việc các Lạt-ma tụng một bài kinh "chỉ đường"
("lam-chu") trong suốt đoàn đưa tang, để chỉ cho người quá cố con người
đường dẫn đến "Devachen" (tức là Cực Lạc - Dewachen, tiếng Tây Tạng: bDe
ba can, nơi ông gọi là "thiên đường" của người Sherpa). Steinmann
(1987: 228) kết hợp cả hai khái niệm về "con đường", nghĩa là vừa là
đường đến nghĩa trang, vừa là đường lên "thiên đường".
Sherring (1906: 123) cung cấp một mô tả phức tạp hơn về
"tấm vải chỉ đường" được sử dụng bởi người Bhatias.
Ở phía trước linh cữu được buộc một tấm vải trắng – bằng
vải cotton nếu người quá cố là nam giới và bằng vải len nếu là nữ giới (loại vải
len này do chính những người phụ nữ trong gia đình tự chuẩn bị riêng cho mình).
Tấm vải này được các nữ quyến của người quá cố đội trên đầu và đi ở phía trước
linh cữu... Tấm vải này được gọi là Am Lugara, trong đó Am có
nghĩa là con đường và Lugara nghĩa là tấm vải, với ý nghĩa biểu thị rằng
tinh thần hoặc linh hồn của người quá cố nhờ đó có thể được dẫn dắt đi ra một
cách dễ dàng. Người Trung Hoa cũng có một tập tục phần nào tương tự và họ sử dụng
một lá cờ đuôi nheo màu trắng (minh tinh).
Không có ghi chép nào khác đề cập đến việc tấm vải này được
mang đi bởi những người thân thích của người quá cố. Tuy nhiên, có thể liên hệ
điều này với một phong tục của đạo Hindu (được tìm thấy ở Bali), trong đó những
người đưa tang mang theo một tấm vải trắng dài trong đoàn diễu hành tang lễ;
trong một trường hợp được ghi nhận, việc này được mô tả là tượng trưng cho sự
tham gia vào việc khiêng tháp táng (Campbell 1999), trong một trường hợp khác lại
đại diện cho mối gắn kết gia đình (Simpson 2004). Liệu phong tục này có (hoặc
đã từng) phổ biến ở các vùng chịu ảnh hưởng của đạo Hindu mà người Bhotias có
tiếp xúc hay không thì không được làm rõ trong báo cáo của Sherring.
Sự phong phú của các lý do được đưa ra cho việc sử dụng
chiếc khăn choàng trắng hay "tấm vải chỉ đường" trong các ghi chép
khác nhau hoàn toàn trái ngược với sự im lặng thường thấy về nguyên nhân đằng
sau bất kỳ hành động nào hoặc việc sử dụng một vật dụng cụ thể nào đó trong các
nghi lễ tử vong. Tần suất sử dụng tấm vải trắng cho thấy nó được coi là rất
quan trọng. Sự khác biệt lớn (đôi khi là mâu thuẫn hoàn toàn) giữa các lời giải
thích chỉ ra rằng đây có thể là một đề tài thú vị cho các nghiên cứu trong
tương lai.
Một vài ghi chép mô tả các chặng cụ thể của đoàn đưa
tang; ở cuối mỗi chặng, một số thay đổi có thể được thực hiện đối với thành phần
của nhóm.
Ngay sau khi thi thể đã được tẩm liệm sẵn sàng, mọi người
trong gia đình sẽ được một vị Lạt-ma vẩy nước ban phước – đây là một hình thức
tịnh hóa tiêu chuẩn (Ramble 1982: 336). Những người khiêng xác có thể khiêng
linh cữu đi vòng quanh một lư hương ba vòng theo chiều kim đồng hồ và sau đó là
ba vòng ngược chiều kim đồng hồ, ngay sau khi đưa linh cữu ra khỏi nhà. Đây có
thể là một nghi lễ tịnh hóa, giống như việc đốt hương tịnh hóa ở bên cạnh cửa
khi thi thể được đưa ra khỏi nhà (Sangay 1984: 36). Trong một hình thức làm sạch
công phu hơn, mọi người trong nhà của người quá cố sẽ chà xát cơ thể họ bằng những
mẩu bột bánh nhỏ. Việc này giúp chuyển bất kỳ điềm xấu hoặc tà khí nào có thể
đã ám vào người họ sang các mẩu bột này, sau đó chúng được mang ra một khoảng
xa khỏi ngôi nhà và vứt đi (Brauen 1982: 323). Nhìn chung, có rất ít dấu hiệu
cho thấy có bất kỳ sự ô uế nào gắn liền với việc tiếp xúc với xác chết, mặc dù
một số hình thức nhiễm ô có thể phát sinh từ chính sự hiện diện của cái chết,
có thể là do niềm tin dân gian đã lưu ý ở trên rằng cái chết là do sự can thiệp
của ma quỷ.
Một số ghi chép đề cập đến việc các thành viên trong gia
đình đảnh lễ (sụp lạy) và/hoặc đi nhiễu quanh tử thi, ngay trước khi nó được
đưa ra khỏi nhà hoặc ngay sau khi nó được mang ra ngoài và đặt xuống (Bird
1984; Das 1970: 329). Trong một biểu hiện tôn kính công phu hơn, Waddell (1911:
510) kể lại rằng người thân và khách khứa sẽ cúi lạy trước thi thể khi nó vẫn
còn ở trong nhà. Những người tang quyến "chính thức" (ông không nói
rõ những người này khác với những người đưa tang "không chính thức" như
thế nào) sau đó sẽ nâng tử thi lên lưng của "người chịu tang chính"
(người này có thể là nam hoặc nữ), người sau đó sẽ cõng thi thể ra đến cửa, nơi
nó được đặt vào một chiếc hộp. Nếu người chịu tang chính là nam, người đó và những
người đưa tang khác sau đó sẽ khiêng chiếc hộp trong đoàn rước đến nơi an táng.
Nếu người chịu tang chính là nữ, bà sẽ đi nhiễu quanh thi thể ba vòng và đảnh lễ
trước thi thể ba lần, sau đó quay trở lại vào trong nhà và không tham gia vào
đoàn đưa tang.
Một bữa ăn đặc biệt có thể được dâng cúng cho người quá cố
ngay trước khi đoàn đưa tang khởi hành. Đây rõ ràng được xem là bữa ăn cuối
cùng, và người quá cố được khuyến khích hãy ăn thật ngon các vật phẩm cúng dường
này rồi rời khỏi ngôi nhà (cùng với đoàn đưa tang). Hệ quả hiển nhiên của việc
này là họ sẽ không ở lại trong nhà như một bóng ma hay một vong linh vất vưởng
để quấy nhiễu hoặc làm hại những người còn sống. Gia đình cũng có thể nhân cơ hội
này để chủ động ngăn cản hương linh người chết tiếp tục luyến ái với ngôi nhà cũ
và những người thân yêu của mình (David-Neel 1971: 32, 1997: 60). Họ làm điều
này bằng một phương kế đơn giản là bảo với người chết rằng ngôi nhà và tài sản
của họ đã bị phá hủy, con cái của họ đã bị các chủ nợ bắt làm nô lệ, và vợ của
họ đã đi tái giá – vì vậy không còn lại gì để họ phải lưu luyến nữa!
Một nghi lễ bổ sung có thể được thực hiện khi thi thể được
đưa ra khỏi nhà, gọi là nghi thức "giữ lại linh khí thịnh vượng"
(taking out the spirit of prosperity). Nghi lễ này rõ ràng là một tập tục phổ
biến trong một số xã hội: bất cứ khi nào ai đó cho đi một thứ gì, họ đều giữ lại
một mẩu nhỏ của thứ đó để đảm bảo rằng sự thịnh vượng của họ không đi mất cùng
với những gì họ cho đi. [Một tác giả khác] bình luận rằng một số gia đình bỏ
qua bước này vì sợ rằng nó sẽ khiến người quá cố phải chịu cảnh nghèo khổ trong
[kiếp sống tiếp theo] của họ.
Có rất ít thông tin được đưa ra về những gì diễn ra trong
suốt đoàn đưa tang. Tất nhiên, có khả năng là rất ít hoặc không có điều gì xảy
ra ngoài việc vận chuyển tử thi đến nơi an táng bằng con đường nhanh chóng nhất.
Có gợi ý cho rằng nếu đoàn đưa tang đi ngang qua một ngôi đền quan trọng, thi
thể phải được quay mặt về phía ngôi đền đó (Sangay 1984: 36). Chúng ta đã lưu ý
rằng ở một số vùng, bạn bè và/hoặc người thân có thể dừng lại tại một điểm nhất
định dọc đường – thường là ranh giới thị trấn – và quay trở lại. Vinding (1982:
301-2) mô tả một nghi lễ khá công phu của người Thakali tại thời điểm này trong
hành trình. Linh cữu được đặt xuống và phủ một tấm vải trắng. Một chiếc khay nhỏ
chứa [các chén] bia và rượu, được bao quanh bởi các khay tre đựng vật phẩm cúng
dường, được đặt ở phía chân linh cữu. Sau đó, vị tu sĩ tôn giáo cấp cao, mặc bộ
trang phục phak che của mình, sẽ nhảy múa một vòng theo chiều kim đồng hồ
quanh linh cữu, bắt đầu và kết thúc ở phía chân. Vũ điệu này là điều cốt yếu để
cho phép "linh hồn" tách khỏi thể xác và đi lên "thiên đường".
Tiếp theo, các thành viên trong "nhóm bạn hữu" của người quá cố (nếu
người chết là nam giới) sẽ đi chân trần ba vòng theo chiều kim đồng hồ quanh
linh cữu, mặc những bộ quần áo cũ kỹ và sẫm màu nhất của họ; sau đó họ rời đi.
Từ thời điểm này, chỉ có các nam quyến thân cận mới tiếp tục đi cùng các tu sĩ
tôn giáo trong đoàn đưa tang (các nữ quyến và những người khác sẽ ở lại tại
ranh giới). Nghi thức này đánh dấu một thời điểm quan trọng của sự chia ly cả về
mặt tâm linh lẫn thể xác đối với người quá cố; nhưng không có báo cáo nào khác
đề cập đến một quy trình như vậy.
Vũ điệu tôn giáo trong bối cảnh của đoàn đưa tang chỉ được
nhắc đến trong một ghi chép khác: Steinmann (1987: 227-28) nói rằng các Lạt-ma
tham dự nhảy múa xung quanh linh cữu trước khi nó được đưa ra khỏi nhà, nhưng
bà không đưa ra lời giải thích nào cho màn trình diễn này.
Những người tham gia đoàn đưa tang và người đứng xem bên
đường phải được bảo vệ để không bị tổn hại bởi linh hồn (vía la) của người
quá cố. Chúng ta đã thấy trong một số ghi chép rằng điều quan trọng là phải đảm
bảo vía la đi theo thi thể rời xa khỏi ngôi nhà và cộng đồng của người
chết: ví dụ như việc dẫn lộ bằng một chiếc khăn choàng trắng. Điều này cũng giải
thích tại sao việc không đặt thi thể xuống đất trên đường đến nơi an táng lại
quan trọng đến thế; vía la sẽ ở lại ngay chỗ đó và chắc chắn nó sẽ không
hề vui vẻ gì về điều này! Vì vậy, Sangay (1984: 36) khẳng định rằng những người
khiêng xác không được dừng lại trên đường đến nơi an táng, bởi vì bất kỳ nơi
nào họ đặt tử thi xuống đều sẽ biến thành một nghĩa trang. Ông cho biết thêm, nếu
hành trình quá dài (ví dụ, nếu gia đình muốn đưa thi thể đến một địa điểm đặc
biệt cát tường), những người đàn ông sẽ được cử đi trước đoàn đưa tang để dựng
trại ở một khu vực không có người ở, và xây một bục gạch để đặt linh cữu. Đoạn phim
video Sky Burial (Điểu táng) cho thấy các thi thể được đưa đến Tu viện
Drigung: khi mỗi thi thể đến nơi, một vài hòn đá được xếp sẵn trên mặt đất và
thi thể được đặt lên trên những hòn đá đó (Bruno 2005: 00:02:38, 00:05:35).
Bass (1990: 203) báo cáo đã nhìn thấy người dân vẽ các họa
tiết bằng bột tsampa trên ngưỡng cửa nhà họ nếu họ sống dọc theo con đường
mà thi thể được khiêng qua để đem đi an táng. Việc này nhằm mục đích "ngăn
không cho linh hồn xâm nhập vào nhà khi thi thể đi qua".
Tương tự như vậy, trên đường trở về từ nơi an táng, những
người đi đưa tang (những người mang thi thể đi) đã dừng lại ở một quán trà để đảm
bảo rằng họ không bị linh hồn của người quá cố đi theo đuôi. Cũng vì lý do đó,
các thành viên trong đoàn đưa tang sẽ không quay trở lại nhà của gia đình người
chết vào ngày hôm đó (Bass 1990: 209). Các cành cây bách tùng (juniper) và thảo
mộc có thể được đốt thành một đống nhỏ trên bờ tường của con đường gần nhà người
quá cố, nhằm báo hiệu sự hiện diện của cái chết và xua đuổi các tà linh khi
đoàn đưa tang đi qua (Sacco 1998: 25).
Thông tin về các đoàn đưa tang, giống như rất nhiều điều
khác liên quan đến các nghi lễ tử vong của người Tây Tạng, đều mang tính rời rạc,
manh mún và chưa thỏa đáng. Rõ ràng là có sự khác biệt đáng kể giữa các vùng miền.
Chúng ta có thể đặt giả thuyết rằng quy mô và sự công phu của một đoàn đưa tang
là dấu hiệu cho thấy địa vị xã hội và sự giàu có của người quá cố; tuy nhiên,
điều này không hoàn toàn rõ ràng và không có nơi nào khẳng định điều đó một
cách dứt khoát.
Tầm quan trọng của việc tổ chức một đoàn đưa tang là gì?
Liệu đó có đơn thuần là vấn đề phô diễn địa vị của người quá cố? Trong một số
trường hợp, ví dụ như các buổi lễ "điểu táng" (thiên táng) hiện đại tại
Tu viện Drigung, dường như có rất ít hoặc không có bất kỳ hình thức đưa tang
nào. Phải chăng điều này là do các đoàn đưa tang như vậy có thể bị xem là mang
tính "tôn giáo" quá lộ liễu, và do đó trở thành vấn đề rắc rối dưới sự
quản lý của chính quyền Trung Quốc? Hay là vì trong bối cảnh xã hội và văn hóa
này, chúng được coi là không cần thiết? Chiếc khăn choàng trắng được gán cho ý
nghĩa biểu tượng trong một số ghi chép, nhưng tại sao không có ý nghĩa biểu tượng
nào được quy cho các yếu tố khác – như vũ điệu, thức ăn, tranh ảnh, hay chiếc
gương? Tại sao chiếc mũ vương miện năm cánh lại được đặt trên tử thi? Tại sao
chỉ đặt trên tử thi nam giới? Tại sao các tăng sĩ ở Ladakh lại đội vương miện
và mặc các trang phục liên quan trong đoàn đưa tang? Liệu có phải cùng một lý
do như khi chiếc vương miện được đặt trên thi thể hay không? Người ta có thể
suy đoán rằng việc đội vương miện có liên quan đến nhận thức về việc an táng
như một sự hiến tế thân xác, nhưng điều này cần phải được xác minh thêm.
C- NHẬN XÉT VỀ CÁC HOẠT ĐỘNG ĐƯỢC THỰC HIỆN
NGAY SAU KHI CHẾT
a- Các mối quan tâm về tâm linh
Mặc dù phowa
(chuyển di thần thức) không được đề cập trong mọi bản tường thuật về
nghi lễ tang lễ của Phật giáo Tây Tạng, nhưng nó thường ít nhất cũng được nhắc
đến (nếu không được mô tả chi tiết) trong những tài liệu có cung cấp thông tin
về các nghi thức được tiến hành trước khi thi thể được xử lý. Phowa dường như
là một thực hành đặc trưng chỉ có ở Tây Tạng. Nhưng liệu điều đó có thật sự
đúng hay không?
Mục đích của phowa
là đưa thần thức của người đã
khuất trực tiếp đến cõi Tịnh độ,
thường là cõi của Phật A Di Đà
(Amitābha). Tôi cho rằng việc thực hành phowa ngay sau khi chết hoặc
ngay trước khi chết có thể được so sánh một cách hữu ích với các nghi thức lúc
lâm chung của những người tu theo Tịnh
độ tông ở Trung Quốc và Nhật Bản.
Trong các nghi lễ này, người hành trì tập trung tâm ý vào
Đức Phật A Di Đà, khẩn cầu Đức Phật Vô Lượng Quang đến tiếp dẫn
thần thức của mình về cõi Tịnh độ,
để có thể tránh phải trải qua thân
trung ấm (bardo) hoặc bất kỳ khả năng nào tái sinh trong luân hồi (saṃsāra).
Có lẽ phowa
của Phật giáo Tây Tạng là một sự chuyển hóa từ phép quán tưởng lúc lâm chung ấy,
được tái định hình bởi mối quan tâm đặc trưng của Mật tông đối với việc điều
khiển các "khí" (gió nội tại,
prāṇa/lung) trong cơ thể. Nếu đúng như vậy, thì tôi không cho rằng phowa có thể được xem là một thực hành
hoàn toàn độc nhất của Tây Tạng;
chỉ có hình thức thực hành cụ thể
của nó là mang tính Tây Tạng, còn bản
chất và nguồn gốc của nó thuộc về một truyền thống Phật giáo rộng lớn
hơn.
Tuy nhiên, xét như một đối tượng nghiên cứu, phowa
không phải chỉ là ít được đề cập trong các tài liệu học thuật mà gần như vắng bóng hoàn toàn. Điều này xảy ra
vì lý do gì thì vẫn chưa rõ. Có thể nguyên nhân nằm ở chỗ phowa thuộc về một hệ thống giáo lý và
thực hành tập trung vào việc đạt được
tái sinh trong cõi Tịnh độ, thay vì tiến thẳng đến giác ngộ hoặc tiếp tục tái sinh theo những hệ quả nghiêm ngặt của nghiệp lực dường như
không thể thay đổi. Những giáo lý và thực hành này đều chứa đựng một yếu
tố sùng tín mạnh mẽ đối với vị
Phật được lựa chọn.
Peter Bishop cho rằng niềm tin vào các cõi Tịnh độ đã không thu hút được trí
tưởng tượng của giới học giả phương Tây, bởi chúng không phù hợp với quan niệm
về Phật giáo như một tôn giáo duy lý,
vô thần và "mang tính khoa học" (Bishop 2001: 85). Dẫu vậy, có
thể lập luận rằng đây là một lĩnh vực nghiên cứu gần như còn để ngỏ, hứa hẹn
nhiều giá trị, đồng thời cũng giúp mở rộng hiểu biết của chúng ta về phương diện
đặc thù này trong toàn bộ hệ thống tín ngưỡng và thực hành của Phật giáo Tây Tạng.
Tương tự như phowa,
việc nghiên cứu học thuật về lá số tử
vong (death horoscope) cũng hết sức hạn chế. Có lẽ, cũng giống như phowa, hoạt động này mang màu sắc quá
đậm của cái gọi là "mê tín",
nên chưa được dành một vị trí tương xứng trong các công trình học thuật phương
Tây, mặc dù trong văn hóa Tây Tạng nó dường như giữ một vai trò rất đáng kể.
Hơn nữa, theo những gì tôi được biết, cho đến nay vẫn chưa có công trình nào được
công bố nghiên cứu việc sử dụng lá số tử vong như một thành phần của
nghi lễ tang lễ trong bất kỳ truyền thống Phật giáo nào khác. Trong khi chưa có
những nghiên cứu như vậy, có thể tạm thời đề xuất rằng — trừ khi sau này có bằng
chứng ngược lại — việc lập và sử dụng
lá số tử vong quả thực là một yếu tố độc đáo của Tây Tạng trong các nghi lễ tang ma.
Một số nghi lễ được tiến hành trong khoảng thời gian từ
lúc chết cho đến khi thi thể được xử lý nhằm hỗ trợ phúc lợi tâm linh của người quá cố vẫn tiếp tục được duy trì ngay
cả sau khi việc xử lý thi hài đã hoàn tất. Các thực hành kéo dài này bao gồm: cúng dường thực phẩm, thanh tịnh hóa nghiệp bất thiện của người đã
mất, tích lũy và hồi hướng công
đức, cũng như dẫn dắt thần thức
(namshé, rnam shes) của người chết vượt qua trạng thái trung ấm (bardo).
Những thực hành này sẽ được bàn luận chi tiết hơn trong Chương 7.
b- Các mối quan tâm về mặt thực tiễn
Các công việc liên quan đến việc sắp đặt thi hài và tổ
chức tang lễ đã được mô tả khá đầy đủ trong các tài liệu nhân học. Tuy
nhiên, cần phải nhấn mạnh một lần nữa rằng số lượng các công trình nghiên cứu
như vậy vẫn còn quá ít và chưa bao quát toàn bộ khu vực thuộc không gian văn hóa Tây Tạng.
Hơn nữa, hiện vẫn còn thiếu thông tin về cách thức những
vấn đề thực tiễn này được giải quyết trong các truyền thống Phật giáo khác.
Có thể cho rằng những yếu tố này đặc biệt có khả năng chịu
ảnh hưởng mạnh mẽ từ bối cảnh xã hội
nơi tang lễ được tổ chức. Tuy nhiên, đây là một giả thuyết cần được kiểm chứng
thông qua các nghiên cứu lâu dài, có phương pháp và được thiết kế cẩn trọng. Chỉ
bằng cách đó mới có thể xác định được:
- những
điểm tương đồng giữa các truyền
thống;
- những
điểm khác biệt thật sự;
- và,
hy vọng, lý giải được vì sao lại
tồn tại những điểm tương đồng và khác biệt ấy,
không chỉ trong không
gian văn hóa Tây Tạng, mà còn trong toàn bộ thế giới Phật giáo nói chung./.
[1]
Vajrabhairava thường được đồng nhất với Yamāntaka (Đại Oai Đức Kim Cang - "Kẻ chấm dứt
Diêm Ma"), nghĩa là vị chiến thắng thần chết và cái chết.
[i] Trong văn hóa và tôn giáo bản địa Tây Tạng (đặc biệt là trong hệ thống tín ngưỡng Bön giáo cổ xưa và sau này hòa quyện vào Phật giáo Tây Tạng), Vía La (chữ Tây Tạng: bla, phát âm là "La") là khái niệm chỉ linh hồn hộ mệnh, năng lượng sống cốt lõi, hay sinh mệnh khí của một con người.
Để hiểu rõ về La, chúng ta có thể nhìn nhận qua các khía cạnh tâm linh độc đáo sau:
1. Bản chất của "La"
Không giống như khái niệm "thần thức" (namshe - cái sẽ đi tái sinh sau khi chết), La là phần năng lượng liên kết chặt chẽ giữa cơ thể vật lý và tâm trí khi con người còn sống.
· La mang tính chất bảo vệ, giữ cho cơ thể luôn khỏe mạnh, tinh thần minh mẫn và may mắn.
· Người Tây Tạng tin rằng La không cố định hoàn toàn trong cơ thể mà nó có thể di chuyển, quẩn quanh tại các vị trí khác nhau tùy theo chu kỳ mặt trăng, hoặc trú ngụ ở một "giá thể" bên ngoài (như một cái cây, một ngọn núi, một viên ngọc, hay một con vật trong nhà).
2. Hiện tượng "Mất vía" (La khyar) khi còn
sống
Vì La có thể tách rời, nên khi một người gặp phải cú sốc lớn, nỗi sợ hãi tột độ, tai nạn, hoặc bị ma quỷ (tà thần) quấy nhiễu, vía La có thể bị văng ra ngoài hoặc bị bắt mất.
· Hậu quả: Khi một người bị mất La, họ sẽ rơi vào trạng thái mệt mỏi kinh niên, trầm cảm, mất phương hướng, hay gặp ác mộng và cơ thể suy nhược nghiêm trọng.
· Cách cứu chữa: Các Lạt-ma hoặc thầy pháp Bön giáo phải thực hiện một nghi lễ gọi là La-gug (Triệu hồi vía). Họ sẽ dùng mật chú, các hình nộm bằng bột (torma) để chuộc lại hoặc gọi vía La quay trở về nhập lại vào thân xác người bệnh.
3. Vía "La" trong bối cảnh tang lễ (Sau
khi chết)
Khi một người tắt thở, thần thức (namshe) sẽ rời đi để bước vào trạng thái trung ấm (Bardo) chờ tái sinh, nhưng vía La (năng lượng sống còn sót lại) vẫn có xu hướng lưu luyến và bám chấp vào những gì thân thuộc nhất: thân xác, ngôi nhà, tài sản và người thân.
· Lý do phải dẫn đường: Như đoạn văn bạn vừa dịch mô tả, người ta phải dùng khăn trắng (khata) để "dắt" vía La đi theo cái xác ra khỏi làng. Nếu không, La sẽ biến thành một dạng "vong hồn vất vưởng" (ghost) luẩn quẩn trong nhà để quấy nhiễu người sống do nó không chấp nhận được việc mình đã mất cơ thể.
· Lý do không đặt xác xuống đất: Nếu đặt linh cữu xuống đất dọc đường, vía La sẽ lập tức bám chặt vào mảnh đất đó và biến nơi ấy thành một "nghĩa trang" (vùng đất tâm linh u ám). Đó là lý do họ phải khiêng liên tục hoặc kê xác lên đá/bục gạch cao.
Nhìn chung, khái niệm vía La của Tây Tạng có nhiều nét tương đồng với khái niệm "Hồn" và "Vía" trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, đều đại diện cho phần năng lượng hộ mệnh mang tính chất bản năng và cảm xúc của con người.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét