Thứ Năm, 30 tháng 7, 2026

PHẬT GIÁO NÓI GÌ VỀ TÍNH DỤC VÀ GIỚI TÍNH

Nguyên tác: What does Buddhism have to say about sexuality and gender?

Tác giả: Alistair Appleton
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***

 




Fran – một thành viên mới gia nhập nhóm chúng tôi, vừa chuyển đến từ một nhà thờ Hồi giáo cấp tiến ở Canada – rất quan tâm đến quan điểm của Phật giáo về vấn đề giới tính và tính dục. Câu hỏi này đã khiến tôi phải gãi đầu suy nghĩ khá nhiều.

Thật ra, cách đây rất lâu rồi, tôi từng có một bài chia sẻ về chủ đề rộng hơn là tôn giáo và tính dục, bạn có thể lắng nghe bài nói đó tại đây (here nó thật sự rất hay đấy!). Thế nhưng, tôi nghĩ điều Fran muốn hỏi ở đây là góc nhìn cụ thể từ phía Phật giáo, và ngay lập tức tôi đã vấp phải một vài trở ngại.

Điều đầu tiên cần khẳng định là: không hề tồn tại một "quan điểm Phật giáo" duy nhất mang tính đại diện – cũng giống như việc không có một quan điểm chung duy nhất nào cho Kitô giáo hay Hồi giáo vậy. Hiện có hàng triệu Phật tử đang thực hành giáo lý trên khắp thế giới, và con số này lên đến hàng tỷ người nếu tính suốt hai thiên niên kỷ rưỡi qua. Kéo theo đó là sự tồn tại của vô số trường phái tư tưởng và các hệ phái Phật giáo khác nhau.

Tuy nhiên, tôi cho rằng điều gắn kết tất cả các trường phái này lại với nhau chính là việc quy y và tâm bồ-đề (lòng yêu thương và lòng trắc ẩn dành cho tất cả chúng sinh). Đó là việc nương tựa vào trí tuệ của bậc thầy, vào giáo pháp và vào những người thực hành giáo lý cho đến tận ngày nay. Và cả sự tử tế nữa. (Điều mà tôi nghĩ hầu hết các tôn giáo khác cũng đều chia sẻ).

Điểm có thể tạo nên sự khác biệt nằm ở chỗ Phật giáo không có một cuốn Kinh Thánh duy nhất. Và họ ưu tiên trải nghiệm trực chứng hơn là thẩm quyền của kinh điển.

Theo quy luật, Phật tử không tin vào một vị thần sáng thế hay một quyền năng tối cao trong vũ trụ. Phật giáo có thể được coi là một tôn giáo vô thần, theo nghĩa là nó không tuân theo một thẩm quyền trung ương nào, cũng không có bất kỳ văn bản nào do thần linh chấp bút. Vô số kinh sách và giáo lý trong Chánh pháp đều do con người viết ra. Bản thân Đức Phật cũng là một con người, Ngài đã đạt được giác ngộ ngay trong hình hài của một con người.

Hơn nữa, Phật giáo vốn có thái độ hoài nghi đối với kiến thức mang tính luận lý văn tự. Dù sở hữu một kho tàng khổng lồ các văn bản kinh sách, phân tích, chú giải và những lời giáo huấn tinh yếu, nhưng đích đến cuối cùng mà Phật giáo nhấn mạnh vẫn là trải nghiệm trực chứng cá nhân về sự giác ngộ — một trạng thái vượt lên trên mọi khái niệm và ngôn từ. Chính vì lý do này, việc hành thiền cá nhân luôn được đặt lên ưu tiên hàng đầu.

Những yếu tố cốt lõi khác gắn kết mọi tư tưởng Phật giáo lại với nhau là bộ ba khái niệm: Khổ, Vô thường và Vô ngã.

Nói theo một thuật ngữ mang tính học thuật cao, Phật giáo là một hệ thống tín ngưỡng giải thoát luận. Điều đó có nghĩa là, trọng tâm của nó luôn hướng đến sự cứu rỗi (giải thoát luận là nghiên cứu về sự cứu rỗi) khỏi nỗi khổ niềm đau.

Lời đúc kết cuối cùng của Đức Phật về giáo lý của Ngài chính là “Khổ và sự diệt khổ”. Và mục tiêu cốt lõi của Chánh pháp là mở ra những con đường giúp chúng ta bớt khổ đau hơn.

Ngay sau đó là việc nhận thức được rằng mọi hiện tượng hữu vi (từ thân xác, cảm xúc cho đến cả những que kem) đều mang tính vô thường; vì vậy, chúng rốt cuộc sẽ chỉ mang lại khổ đau nếu chúng ta cố chấp bám chấp vào.

Và rồi, yếu tố quyết định chính là sự chứng ngộ rằng không có bất kỳ sự vật nào sở hữu một tự tính độc lập, cố định. Mọi hiện tượng hữu vi đều là sự duyên khởi, nương tựa vào nhau mà thành chứ không có một thực thể đặc rỗng hay bền vững nào cả. Sự chứng ngộ này — điều mà trong các trường phái Phật giáo phát triển sau này đã khai mở nên giáo lý về tính Không — chính là liều thuốc dung môi tối hậu giúp hòa tan tận gốc nguyên nhân của khổ đau: đó là ảo tưởng về một cái "tôi" (bản ngã) kiên cố.

Sau một phần mở đầu khá dài dòng, giờ là lúc tôi phác thảo về những gì các Phật tử có thể nghĩ về tính dục và giới tính.

Suy cho cùng, họ sẽ nhìn nhận tất cả các phạm trù như vậy đều trống rỗng, không có tự tính cố định (tính Không). Nghĩa là, thân thể con người, giới tính của họ, tâm trí, ham muốn tình dục và xu hướng tính dục của con người đều là những tập hợp được đồng kiến tạo, mang tính vô thường của cảm thọ, sắc thân và thói quen, chứ không hề có một hình thái kiên cố nào cả. Và một khi chúng ta cố tình gán cho chúng những hình thái kiên cố, chúng ta sẽ chuốc lấy khổ đau.


Theo nghĩa này, bạn có thể nói rằng các Phật tử tin vào sự linh hoạt của giới tính (gender fluidity). Và họ mang tư duy rất phi nhị nguyên (non-binary).

Đây là điều mà hầu hết các Phật tử có thể đồng thuận ở cấp độ chân lý tối hậu (chân đế/tính Không). Thế nhưng, ở cấp độ thực tế đời thường, lịch sử ghi nhận điều này lại có phần thăng trầm và mâu thuẫn hơn nhiều.

Có một thực tại tối hậu vốn mang tính Không, tỉnh thức sáng ngời và tràn ngập lòng từ bi — đó chính là cách mà các bậc giác ngộ (các vị Bồ Tát và chư Phật) trải nghiệm thế giới này. Thế nhưng, cũng tồn tại một thực tại tương đối đầy rẫy sự phân biệt đối xử, sự cố chấp bám thủ và khổ đau. Chính cái thế giới đau khổ này — vòng xoáy quanh quẩn của những tổn thương — là điều mà các Phật tử (và những người theo Ấn Độ giáo) gọi là Luân Hồi hay Ta-bà (Samsara).

Bên trong cõi Ta-bà đó, có không ít những biểu hiện của sự định kiến giới tính, chế độ gia trưởng và sự kỳ thị đồng tính. Thực trạng này tồn tại trong thế giới Phật giáo cũng như trong mọi dòng chảy tín ngưỡng khác. Khi bạn nhìn vào danh sách dài các vị tổ sư truyền thừa, họ hầu hết đều là nam giới. Các tu viện ở một số quốc gia theo truyền thống Nam truyền (Theravada) cho đến nay vẫn không cho phép phụ nữ bước vào. Nhiều tổ chức giáo hội tăng già theo truyền thống vẫn do nam giới hoàn toàn áp đảo và nắm quyền.

Giống như nhiều tôn giáo lớn trên thế giới, Phật giáo cũng có những nguyên tắc đạo đức — đáng chú ý nhất là năm giới dành cho người tại gia (so với 253 giới của các tu sĩ xuất gia). Giới thứ ba trong số này là “Không tà dâm”, điều mà trong quá khứ từng bị diễn giải là cấm đoán các mối quan hệ đồng giới. Và vì các tu viện biệt dục vốn là đơn vị xã hội nền tảng trong lịch sử Phật giáo, nên cũng đã tồn tại không ít sự lo ngại và định kiến thâm căn cố đế về hành vi tình dục giữa các tăng sĩ hoặc giữa các ni cô với nhau.

Thế nhưng, để công bằng với Phật giáo hiện đại, tôn giáo này đã chứng minh được khả năng linh hoạt thích ứng trước những thay đổi. Một câu chuyện nổi tiếng là các học trò phương Tây từng thẳng thắn chỉ trích Đức Đạt-lai Lạt-ma vì ngài đã giữ quan điểm xem tình dục đồng giới là hành vi tà dâm. Sau khi tìm hiểu và nghiên cứu kỹ lưỡng, Ngài đã đưa ra lời xin lỗi công khai và hoàn toàn thay đổi góc nhìn về vấn đề này.

Nhưng hãy nhớ rằng Phật giáo truyền thống vốn nghi ngại tất cả các dạng thức tính dục — dù là đồng tính hay dị tính. Giống như những người tu hành khổ hạnh bên Kitô giáo, ngay cả ý niệm về sự gắn bó, bám chấp cũng đã là một cái bẫy. Chỉ trong các hình thái mật tông (Tantric) mang tính nhập thế hơn của Phật giáo Tây Tạng, với truyền thống của các bậc thánh cư sĩ lập gia đình và các pháp môn yoga tâm linh cao thâm, thì tính dục mới đóng một vai trò tích cực. (Bạn có thể nghe thêm về điều này trong tệp âm thanh (this podcast) ở đây).

Các nhánh Phật giáo Tây Tạng tại phương Tây vừa đón nhận nguồn năng lượng tích cực này về tình dục, nhưng đồng thời nó cũng dẫn đến những vụ việc không hề bất ngờ về sự lạm dụng và — vâng, chính là — hành vi tà dâm.

Và đây chính là lúc mà sự tử tế cần được lên tiếng.

Như tôi đã đề cập, nằm ngay trung tâm của Phật giáo là việc đón nhận một thực tại vốn mang tính Không, linh hoạt và không ngừng biến đổi, thoát khỏi mọi xiềng xích của khái niệm. Thế nhưng, chạy xuyên suốt sự rộng mở đó lại là một cảm xúc của sự dịu dàng và tình yêu thương. Và, đặc biệt là trong các trường phái Phật giáo phát triển sau này, đó còn là niềm tin vào sự giải thoát phổ quát. Chúng ta không thể cảm thấy tự do tự tại khi những người khác vẫn đang phải chịu khổ đau. Nguyện vọng phổ quát mong cầu cho mọi chúng sinh thoát khỏi khổ đau đó được gọi là tâm Bồ-đề (Bodhicitta) hay tâm giác ngộ. Tôi muốn nói rằng đây chính là yếu tố Phật giáo có tác động mạnh mẽ nhất đến vấn đề giới tính và tính dục.

Bất kể giới tính sinh học, bản dạng giới hay xu hướng tính dục là gì, các chúng sinh đều có thể gây tổn thương cho nhau khi họ bám chấp quá chặt vào cái tôi của mình, hoặc vào một ý niệm cố định về việc họ là ai và họ muốn cái gì. Chúng ta thấy điều này đang diễn ra ngay trong cộng đồng LGBTQ+ qua những biểu hiện của hội chứng ái kỷ bị tổn thương, sự nghiện ngập và hành vi tự hủy hoại bản thân. Điều quan trọng dưới góc nhìn của một vị Bồ Tát là những vòng lặp khổ đau đó phải được chuyển hóa thành những vòng lặp của tình yêu thương vô ngã. Đó là một giải pháp đôi bên cùng có lợi (win-win) — cho cả cái tôi biết buông xả lẫn người thương được giải thoát khỏi những áp đặt mang tính phóng chiếu.

Sự tự do về mặt bản dạng này có lẽ không phải là điều chúng ta thường nói đến khi đề cập đến "chính trị bản dạng" (identity politics); thế nhưng, dưới góc nhìn của Chánh pháp, đây lại là điều duy nhất thật sự có ý nghĩa. Đó là một tình yêu thương không có cái tôi bản ngã (Vô ngã tộc ái).

Một lần nữa, tôi muốn nhấn mạnh rằng đây KHÔNG phải là một lời đúc kết đại diện cho toàn bộ những gì các "Phật tử" tin tưởng. Tôi chỉ có thể đưa ra quan điểm cá nhân của mình, với tư cách là một người thực hành giáo lý thuộc cộng đồng queer (tính dục đa dạng) trong suốt hơn hai thập kỷ qua.

Tuy nhiên, nếu xét riêng về Mindsprings, tôi có thể khẳng định một cách chắc chắn. Chúng tôi không phải là một tổ chức Phật giáo thuần túy, nhưng phần lớn các bài giảng của tôi đều thấm đẫm nguồn cảm hứng từ Chánh pháp. Chúng tôi khao khát xây dựng một cộng đồng dung hợp tuyệt vời — nơi chào đón mọi người thuộc mọi niềm tin tôn giáo hoặc không theo tôn giáo nào; bất kể họ thuộc giới tính sinh học, bản dạng giới hay xu hướng tính dục nào. Chúng tôi hoàn toàn cởi mở và thân thiện với những người đồng tính nam, đồng tính nữ, queer, song tính, chuyển giới, dị tính và vô tính. Chúng tôi rộng mở với mọi quốc tịch, đặc biệt là các cộng đồng người tị nạn; với cả cộng đồng người khuyết tật lẫn người lành lặn; cũng như cộng đồng những người có sự đa dạng về thần kinh (neurodiverse). Chúng tôi tuyệt đối không dung thứ cho bất kỳ định kiến hay thái độ phân biệt chủng tộc, phân biệt giới tính, kỳ thị đồng tính, kỳ thị người chuyển giới hay phân biệt đối xử với người khuyết tật nào trong các khóa học, các nhóm hay trên các diễn đàn của mình.

Nguyện cầu tình yêu thương lan tỏa và mọi khổ đau chấm dứt.

***


https://www.mind-springs.org/post/what-does-buddhism-have-to-say-about-sexuality-and-gender

 

 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét