Thứ Tư, 2 tháng 9, 2026

THỰC HÀNH TÔN KÍNH VÀ SÙNG BÁI THEO KINH ĐỊA TẠNG

- Vì sao lòng sùng kính không phải là mê tín

Veneration Practice and Devotion According to the Ksitigarbha Sutra: Why Devotion is Not Superstition
Tác giả: Eddie Sobenes
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***

Mục lục:

Thực hành Tôn kính và Sùng bái theo Kinh Địa Tạng: Vì sao lòng sùng kính không phải là mê tín

1- Ai nên tôn kính Bồ Tát Địa Tạng và vì sao?
2- Hai phương thức thực hành: Thiền định và Sùng bái (Tín ngưỡng)
3- Bồ Tát Địa Tạng và Đức tin
4- Cúng dường: Tích lũy công đức
5- Thờ tranh tượng và Quán tưởng
6- Trì tụng (Niệm chú/niệm danh hiệu)
7- Nghe và Đọc (Kinh văn)
8- Tránh ác (Giữ giới) và Đạo đức
9- Âm nhạc (Tán ca/Nhạc lễ Phật giáo)
10- Kết luận: Pháp môn vô lượng

***

Lời tác giả: Trong một chuyên mục đặc biệt, tác giả Eddie Sobenes sẽ tìm hiểu về Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện, đồng thời nhấn mạnh sự khác biệt giữa các hoạt động tạo thiện nghiệp của "chánh tín" (lòng thành kính) đối với "mê tín".

Trong Đại Tạng Kinh chữ Hán, có ba bộ kinh về Đức Địa Tạng[1]. Trong bài tiểu luận này, tôi sẽ thảo luận về bộ kinh mang tên Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện,[2] đây cũng là bộ kinh được lưu truyền rộng rãi nhất trong cả ba bộ.

Có rất nhiều phương pháp tu tập được đề cập trong bộ kinh này. Nếu chúng ta thực hành theo những phương pháp đó, chúng ta sẽ nhận được những lợi ích vô cùng cụ thể. Trong bài viết ngắn này, tôi xin lược bớt hầu hết các chi tiết liên quan đến lợi ích cụ thể của việc lễ bái Đức Địa Tạng, và cố gắng phân loại một số phương tiện thực hành thuận tiện này.[3] Những pháp tu ở đây giúp chúng ta tiến bước trên đạo lộ của mình, mang lại lợi lạc cho tha nhân, và cuối cùng là đạt được giải thoát. Tu học theo hạnh nguyện Đức Địa Tạng là một pháp môn chính thống[4] (hoặc một tông phái Phật giáo) có lịch sử lâu đời và huy hoàng.

Chuyên mục đặc biệt của Eddie Sobenes
[Tiểu sử tác giả ở cuối bài viết]


Figure 1: Lòng thành kính hướng về Đức Địa Tạng Vương Bồ Tát tại Chùa Hoa Lâm.

1- Ai nên tôn kính Bồ Tát Địa Tạng và vì sao?

Bất kỳ ai có niềm tin vào Phật giáo Đại thừa đều có thể thờ phụng vị Đại Bồ Tát này; các tín đồ thuộc các tông phái Tịnh Độ, Thiền tông hay Phật giáo Tây Tạng đều có thể nhiếp tâm cầu nguyện lên Đức Địa Tạng với niềm tin kiên cố. Đức Địa Tạng thường được liên hệ mật thiết với Diêm La Vương (vị vua cai quản cõi chết) và Kinh Địa Tạng cũng cung cấp các chỉ dẫn về nghi thức lễ tang cầu siêu nhằm mang lại lợi lạc cho thân nhân đã quá cố. Do đó, những Phật tử Đại thừa đang phải gánh chịu nỗi đau mất đi người thân nên trì tụng bộ kinh này. Nhiều nghi lễ được mô tả trong kinh hiện vẫn được cả các Phật tử lẫn các đạo sĩ Lão giáo[5] thực hành tại Đài Loan ngày nay. Đức Địa Tạng cũng được xem là vị hộ mệnh cho linh hồn của những đứa trẻ bạc mệnh qua đời sớm. Nhiều cha mẹ mất con thường cầu nguyện lên Ngài để xin sự che chở, bảo vệ cho những đứa con không may qua đời từ trong bụng mẹ hoặc khi còn bồng bế trên tay. Đức Địa Tạng cũng gắn liền với các cõi địa ngục. Vì trong một tiền thân trước đây, Ngài đã từng gặp vị cai quản cõi địa ngục Vô Gián (A-tỳ),[6] nên bất kỳ ai đang mang tâm niệm sợ hãi về nơi mình sẽ đi về sau khi nhắm mắt xuôi tay đều nên trì tụng bộ kinh này.


Figure 2: Bồ tát Địa Tạng theo phong cách Tây Tạng

Đừng quên:

BỐN TIỀN THÂN HÙNG LỰC CỦA BỒ TÁT ĐỊA TẠNG— lòng từ bi bất thối chuyển và không biết mệt mỏi - Four heroic incarnations of Ksitigarbha, the “Earth Store” Bodhisattva — unfailing, never-tiring compassion>>

TẠI SAO BỒ TÁT ĐỊA TẠNG — VỊ BỒ TÁT 'ĐƯỢC KÍNH YÊU NHẤT


2- Hai phương thức thực hành: Thiền định và Sùng bái (Tín ngưỡng)

Dù nhiều Phật tử kết hợp cả tu thiền lẫn bái nguyện, tôi nhận thấy thái độ tu học trong Phật giáo cơ bản được chia làm hai xu hướng chính:

- Một là những người chủ yếu tin vào việc giải thoát cho bản thân và tha nhân bằng chính hành động và sự thiền định của tự thân;
-
Hai là những người có niềm tin lớn, bản tính khiêm nhường và có xu hướng tôn kính các vị hộ pháp hay các bậc đại thánh.

Theo tôi, hầu hết những người thờ phụng Bồ Tát Địa Tạng đều thuộc nhóm thứ hai; họ tin tưởng và nương tựa vào thần lực của Ngài để tìm kiếm sự cứu độ. 


Figure 3: Chúng ta có thể nhận ra Bồ Tát Địa Tạng trong các bức họa hay hình ảnh qua cây thiền trượng và tấm áo cà sa của Ngài.

Chúng ta có thể nương tựa vào thần lực từ những lời đại nguyện của vị Đại Bồ Tát này như một phương tiện để đạt được sự cứu độ về mặt tâm linh.[7]

Chính Đức Phật đã dạy chúng ta rằng: “Nếu một chúng sinh nào khi sắp lâm chung mà được nghe danh hiệu của Bồ Tát Địa Tạng, thì người đó sẽ không bao giờ phải trải qua nỗi khổ đau nơi ba đường ác”. [8]

3- Bồ Tát Địa Tạng và Đức tin

Ở một vài khía cạnh, pháp tu địa tạng có nét tương đồng với Tịnh Độ tông, ở chỗ chúng ta đạt được giải thoát[9] nhờ vào niềm tin nơi lực phát nguyện của một bậc bề trên.

Tôi đã sắp xếp các phương pháp thực hành cơ bản được đề cập trong bộ kinh này thành sáu nhóm, bao gồm tất cả các "giác quan" và hoạt động (tạo nghiệp):

• Cúng dường (hoạt động tạo phước đức thông qua sự bố thí)
• Chiêm ngưỡng/Tạc tượng (thị giác / mắt)
• Trì tụng (âm thanh / miệng)
• Lắng nghe (thính giác / tai)
• Tránh ác (hoạt động tạo nghiệp)
• Tán thán bằng âm nhạc (thính giác và tạo nghiệp).

4- Cúng dường: Tích lũy công đức

Có rất nhiều hình thức cúng dường khi tu học theo hạnh nguyện Đức Địa Tạng. Trong bộ kinh này, Đức Phật dạy rằng người cầu nguyện có thể cúng dường hương, hoa, đồ ăn thức uống, y phục, tiền tài hoặc ngọc báu.[10] Những vật phẩm này có thể được dâng cúng trước hình tượng của Đức Địa Tạng. Người ta cũng có thể công quả (góp công sức) thay cho vật chất. Nếu bắt gặp một ngôi chùa bị hoang phế, người cầu nguyện có thể phụ giúp trùng tu hoặc phát tâm quyên góp để người khác làm việc đó. Nếu thấy các bộ kinh bị bong súc hoặc rách nát, người tu học có thể sửa sang và đóng tập lại. Người tu hành cũng có thể cúng dường các bữa ăn chay cho tự viện và dâng hoa hoặc hương lên bàn thờ Đức Địa Tạng.

Kinh văn cũng đưa ra những chỉ dẫn cụ thể cho việc dâng cúng nước sạch lên Đức Địa Tạng: "... [người cầu nguyện có thể] dâng một ly nước sạch trước hình tượng Đức Địa Tạng trong suốt một ngày một đêm, sau đó hướng về phía Nam mà uống nước này. Sau khi uống nước, họ cần phải kiêng ngũ vị tân (năm món gia vị nồng cay),[11] rượu, thịt, tà dâm, vọng ngữ (nói dối) và không sát sinh trong khoảng thời gian từ một đến ba tuần (từ 7 đến 21 ngày)."[12]

Figure 4: Chùa Địa Tạng Hóc Môn

5- Thờ tranh tượng và Quán tưởng

Hình tượng và sự quán tưởng các vị tôn tượng trong Phật giáo có rất ít điểm tương đồng với khái niệm thờ lạy "ngẫu tượng" của phương Tây. Việc đảnh lễ (quỳ lạy) trước tôn tượng của một vị Phật hay Bồ Tát chính là "phương thuốc" để chuyển hóa lòng kiêu mạn và bản ngã — một khái niệm cốt lõi trong đạo Phật — đồng thời giúp tăng trưởng công đức thiện nghiệp.

Nhiều người phương Tây có thể cảm thấy bất an khi "thờ lạy" trước một bức tượng. Phần lớn trong số họ từ nhỏ đã được dạy rằng "không được thờ ngẫu tượng giả dối". Với những người lớn lên trong truyền thống Tin Lành, biểu tượng tôn giáo duy nhất họ từng thấy trong các nhà thờ giản dị có lẽ chỉ là cây Thập Tự Giá. Do đó, họ thường có tâm lý e ngại hoặc dè dặt đối với việc lễ bái hình tượng của chư Phật và Bồ Tát.

Trong Phật giáo, chúng ta thường nhìn nhận hình tượng của các vị tôn tượng đơn thuần là sự biểu thị mang tính biểu tượng cho các tư tưởng hoặc những hình mẫu nguyên sơ (tính cách/phẩm hạnh). Điều này hoàn toàn không liên quan gì đến việc "thờ lạy ngẫu tượng mê muội". Ngay cả những Phật tử phương Tây theo khuynh hướng bảo thủ cũng không nên ngần ngại đảnh lễ trước tôn tượng của Bồ Tát Địa Tạng — hành động này xuất phát từ lòng tôn kính, và là một phương thuốc để chữa trị bản ngã đang tràn lan của chính chúng ta. Khi làm như vậy, người đó đang thể hiện tâm khiêm hạ, lòng tôn kính, đồng thời tích lũy công đức thiện nghiệp.

6- Trì tụng (Niệm chú/niệm danh hiệu)

Mặc dù có nhiều nghi lễ và câu chú phức tạp, nhưng đối với một hành giả bình thường, việc trì tụng danh hiệu có lẽ là phương pháp đơn giản và thuận tiện nhất. Người ta có thể niệm danh hiệu Bồ Tát Địa Tạng ở hầu hết mọi nơi, vào bất kỳ lúc nào. Thậm chí, người ta có thể niệm thầm trong tâm để tránh làm phiền đến người khác. Bằng cách đơn giản là lặp đi lặp lại danh hiệu của vị Đại Bồ Tát này, người cầu nguyện sẽ nhận được những lợi ích vô cùng to lớn.

Bộ kinh này cũng đề cập đến những lợi ích của việc tụng kinh thành tiếng.[13] Điều này có vẻ lạ lẫm và bất tiện đối với một người phương Tây. Tuy nhiên, khi một người tụng bộ kinh này, họ đang tích cực dự phần vào việc đọc nó, từng chữ một. Theo quan điểm của tôi, lợi ích chân thật của việc tụng kinh đến từ việc học hỏi và hiểu rõ nội dung của kinh văn. Do đó, cho dù một người tự tụng kinh thành tiếng hay lắng nghe một bản ghi âm tụng kinh, thì cả hai đều là nhân duyên mang lại những lợi ích vô lượng.


Figure 5: Trai Đàn Chẩn Tế, sơn mài,

7- Nghe và Đọc (Kinh văn)

Bằng cách lắng nghe một vị xuất gia hoặc một vị thiện tri thức đọc tụng và giảng giải bộ kinh này, chúng ta sẽ gặt hái được những lợi lạc nhất định. Đức Phật khuyến tấn chúng ta nên lắng nghe và trì tụng kinh này, và tôi nghĩ rằng những lợi ích thật sự có được là nhờ việc nghiên cứu, học hỏi nó. Thông qua việc đọc bộ kinh này, người hành trì vừa có được tri thức, vừa tích lũy được công đức. Việc tu tập này có thể dẫn lối cho sự giải thoát tối hậu của chính chúng ta và mang lại lợi ích cho các chúng sanh khác.

Hơn thế nữa, bằng cách luôn nhớ nghĩ đến Bồ Tát Địa Tạng trong tâm, chúng ta sẽ không dễ bị phân tâm bởi những suy nghĩ tiêu cực của chính mình. Khi nhớ về Ngài Địa Tạng và năng lực từ các lời nguyện của Ngài, chúng ta sẽ dễ dàng giữ được sự bình tĩnh và tự tại hơn.


Figure 6: Người Nhật tin rằng mặc quần áo hay yếm cho những bức tượng Địa Tạng bằng đá sẽ mang lại phước lành cho trẻ em và phụ nữ có thai. Các bức tượng Địa Tạng bằng đá đội mũ len đỏ vô cùng quen thuộc dọc các con đường tại Nhật.

8- Tránh ác (Giữ giới) và Đạo đức

Bộ kinh nói về việc tránh xa rượu, thịt, ngũ vị tân (năm loại rau nồng tỏi, hành, hẹ, kiệu, hưng cừ) và các hành vi bất thiện. Tôi nhận thấy rằng việc kiêng rượu có thể là một thử thách đối với nhiều người phương Tây, đặc biệt là những người trong giới kinh doanh. Tuy nhiên, một người có thể bắt đầu bằng những bước nhỏ, ví dụ như tránh uống rượu trong các khoảng thời gian từ một đến ba tuần (từ một đến ba chu kỳ bảy ngày)."

Bộ kinh khuyến nghị người cầu nguyện nên tránh xa ngũ vị tân (năm loại thực vật có vị nồng) khi thực hành pháp tu Địa Tạng. Mặc dù hầu hết những người ăn chay ở phương Tây thường không ngần ngại ăn tỏi hay hành vì chúng chỉ là thực vật, nhưng nhiều người hành thiền nghiêm túc khẳng định rằng việc ăn các loại rau củ có vị nồng này[14] ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình thực hành thiền định của họ.

Bộ kinh cũng thúc giục chúng ta tránh việc tụ tập đông người xung quanh người mẹ và đứa trẻ mới sinh vì.... Trong Chương 8, kinh văn có chép:

Sau khi đứa trẻ chào đời, …hãy bảo quyến thuộc của họ đừng tụ tập nhiều thân thích để uống rượu, ăn thịt, hay ca hát và chơi các loại nhạc cụ. Những sự buông tuồng như vậy sẽ làm mất đi sự bình an và niềm vui của cả mẹ lẫn con.’

Mặc dù việc tránh ca hát và chơi nhạc cụ sau khi sinh em bé có vẻ như mang tính mê tín, nhưng người ta hoàn toàn có thể hình dung được điều đó sẽ làm xáo trộn sự yên bình của người mẹ và đứa trẻ đến nhường nào.

9- Âm nhạc (Tán ca/Nhạc lễ Phật giáo)

Trong bộ kinh, việc chơi nhạc hoặc ca hát trước hình tượng của Bồ Tát Địa Tạng được xem là có công đức. Trong Chương 6 có chép: ‘Nếu có người trỗi nhạc hay ca hát tán thán trước hình tượng của Bồ Tát Địa Tạng, người đó sẽ nhận được sự bảo hộ và hộ vệ của hàng ngàn quỷ thần.’ Tuy nhiên, bộ kinh không chỉ rõ là loại âm nhạc nào, và tác giả cũng không phải là một chuyên gia về âm nhạc Ấn Độ cổ đại. Vì vậy, hãy tự mình cân nhắc và giữ sự chừng mực. Theo thiển ý của tôi, các Phật tử phương Tây có thể học hỏi từ sự thiêng liêng của Nhạc thánh Gregorian (Gregorian Chant) hoặc sự xuất sắc trong các bản Thánh lễ (Masses) của Beethoven."

Figure 7: Lễ nhạc tán tụng

10- Kết luận: Pháp môn vô lượng

"Có rất nhiều Pháp môn (các con đường tu học trong Phật giáo). Một số hành giả cảm thấy có duyên lành với một vị Phật hoặc một vị Bồ Tát cụ thể. Việc thờ phụng Bồ Tát Địa Tạng đôi khi được thực hành bởi những người có nỗi sợ hãi bị đọa vào đường ác. Những lời nguyện và công hạnh của Bồ Tát Địa Tạng nhiều đến mức ngay cả Đức Phật cũng từng nói: ‘Ta không thể tính đếm cho hết những chúng sinh đã được cứu độ, những chúng sinh chưa được cứu độ, những chúng sinh sắp được cứu độ, cũng như những công hạnh đã hoàn thành và chưa hoàn thành của Bồ Tát Địa Tạng.[15] Ở phần cuối của bộ kinh có chép rằng bất kỳ ai nghe hoặc trì tụng kinh này, dâng cúng lễ vật và tán thán Ngài Địa Tạng sẽ đạt được 28 thứ lợi ích.[16] Chúng ta được hứa hẹn về lòng từ bi, sự sung túc, việc tránh khỏi các đường ác, những lần tái sinh may mắn, và thậm chí là cả sự giác ngộ. Tác giả muốn kết thúc bằng câu trích dẫn yêu thích của mình từ Kinh Địa Tạng. Trong Chương 2, Đức Phật đã liên kết với đại chúng rằng:

‘Ta hiện ra thân hình người nam hoặc người nữ, thân trời hoặc rồng, thân thần hoặc quỷ, cho đến hiện làm rừng tre, sông ngòi, đồng ruộng, khe suối, ao hồ, nguồn nước hoặc giếng nước để làm lợi ích cho chúng sinh, khiến cho tất cả đều được giải thoát và cứu độ.’ [17]

***

Phụ thích

[1] Địa Tạng Bồ tát cũng còn được như Jizo Bosatsu, Kho Tàng của Đất hay Kho Báu của Đất.
[2]地藏菩薩本願經.  Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện For an English reference, please see Shih,Tao-tsi trans. “The Sutra of Bodhisattva Ksitigarbha’s Fundamental Vows.” Corporate Body of the Buddha Educational Foundation, 2006.
[3]方便;expedient means/ phương tiện
[4]法門;sect, denomination, or pathway./ pháp môn
[5]In Taiwan, the term Taoism refers mostly to Chinese folk religion, not necessarily the Daoism of Laozi./ chữ Taoism hay Đạo Giáo hầu hết liên hệ đến những tôn giáo bản địa của Trung Hoa không hẳn liên hệ đến Lão giáo của Lão Tử
[6] Gián Địa Ngục / 無間地獄/
[7]地藏經第十二品, Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện, Phẩm. 12three evil paths: súc sinh, ngạ quỷ, hay địa ngục.
[8]地藏經第十二品, Ksitigarbha Sutra, Phẩm 12three evil paths: súc sinh, ngạ quỷ, hay địa ngục.
[9]Y tha đắc cầu/ 依他得救;by relying on the vows Amitabha (or Ksitigarbha) are we saved.
[10] Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện, Phẩm 5.
[11] Ngũ vị tân (năm loại rau củ có vị nồng) bao gồm: hành tây, tỏi, hành lá, hẹ và tỏi tây (kiệu). Đây là những loại thực vật mà nhiều Phật tử Trung Hoa tránh ăn.
[12] Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện, Phẩm. 1212.
[13]Ibid, Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện có tên gọi là "Như Lai Tán Thán".
[14] Ngũ vị tân (năm loại rau củ có vị nồng) bao gồm: hành tây, tỏi, hành lá, hẹ và tỏi tây (kiệu).
[15] Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện, Phẩm 1
[16] Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện, Phẩm 13.
[17]Ibid, Phẩm 2

https://buddhaweekly.com/veneration-practice-and-devotion-according-to-the-ksitigarbha-sutra-why-devotion-is-not-superstition/


BỐN TIỀN THÂN HÙNG LỰC CỦA BỒ TÁT ĐỊA TẠNG

— lòng từ bi bất thối chuyển và không biết mệt mỏi

Four heroic incarnations of Ksitigarbha, the “Earth Store” Bodhisattva — unfailing, never-tiring compassion

Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

MỤC LỤC

 Bốn hóa thân hùng lực của Bồ Tát Địa Tạng — lòng từ bi bất thối chuyển và không biết mệt mỏi
1- “Ngài phải cứu độ tất cả chúng sinh đau khổ”
2- Mẹ được cứu thoát khỏi cõi địa ngục (Tích truyện Mục Kiền Liên/Quang Mục cứu mẹ)
3- Hai vị vua cứu độ những người đau khổ (Tích truyện tiền thân của Địa Tạng Vương)
4- Đại nguyện cứu độ chúng sinh đau khổ trong hàng triệu kiếp
5- Các danh hiệu của Bồ Tát Địa Tạng
6- Bình luận
7- Các bài viết khác của tác giả này
8- Tìm kiếm
9- Các chuyên mục mới nhất (hoặc Bài viết mới nhất)

***

Địa Tạng là vị Bồ Tát được hàng triệu tín đồ khắp Đông Á kính ngưỡng — Ngài được chính Đức Phật tôn vinh vì 'lòng từ bi vô hạn không biết mệt mỏi' — cùng những đại nguyện cứu độ hết thảy chúng sinh của Ngài. Ngài cũng được biết đến một cách phổ biến với danh hiệu Ngài Jizo (Gizo) [tại Nhật Bản]. - Eddie Sobenes

Đừng quên: 

 "Thực hành tôn kính và lòng sùng kính theo Kinh Địa Tạng: Tại sao sùng kính không phải là mê tín" của tác giả Eddie Sobenes: (Veneration Practice and Devotion According to the Ksitigarbha Sutra: Why Devotion is Not Superstition” by Eddie Sobenes>>)

 TẠI SAO BỒ TÁT ĐỊA TẠNG — VỊ BỒ TÁT 'ĐƯỢC KÍNH YÊU NHẤT/

Trong chuyên mục này, chúng ta sẽ khám phá bốn tiền thân trước đây của vị Bồ Tát, như đã được Đức Phật thuyết giảng trong Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện.

Nhiều kiếp lâu xa về trước, con trai của một vị trưởng giả đáng kính đã đảnh lễ và cúng dường vị Phật ở thời kỳ đó, danh hiệu là Sư Tử Phấn Tấn Cụ Túc Vạn Hạnh Như Lai (Simhavikriditah Tathagata).[2] Ngưỡng mộ trước tướng mạo uy nghiêm và trang nghiêm của vị Phật ấy, con trai vị trưởng giả đã suy nghĩ và cầu nguyện rằng: 'Con ước sao mình có thể được uy nghiêm và thanh thoát như vị Phật này!'"

1- “Ngài phải cứu độ tất cả chúng sinh đau khổ”

Đức Phật ở thời kỳ đó đã nói với con trai vị trưởng giả rằng: 'Nếu ông muốn có được thân tướng trang nghiêm và uy nghi như ta, ông phải cứu độ tất cả chúng sinh đang chịu khổ đau.'

Figure 1: Bồ Tát Địa Tạng đã và đang cứu độ chúng sinh — bao gồm cả những chúng sinh đang chịu khổ hình nơi "các cõi địa ngục" — trong suốt muôn vàn kiếp qua.

Nghe theo lời dạy của Đức Phật, con trai vị trưởng giả đã phát đại nguyện rằng:

“Con xin thề nguyện từ nay cho đến tận đời vị lai trải qua muôn vàn kiếp số, vì tất cả chúng sinh chịu khổ trong sáu đường[3] luân hồi [4] mà lập ra các phương tiện chước lành. Đợi khi họ đều được giải thoát hết rồi, khi ấy con mới chứng quả thành Phật.”

Lại thuở quá khứ vô lượng kiếp trước, vào thời Đức Phật Giác Hoa Định Tự Tại Vương Như Lai,[5] có một người con gái dòng Bà-la-môn tích đức kinh người. Mẹ của cô gái lại tin theo tà đạo, thường khinh chê Tam Bảo.[6] Thuở sinh tiền, thánh nữ Bà-la-môn đã tìm mọi cách khuyên can mẹ hướng về chánh kiến, nhưng người mẹ vẫn không tin theo. Chẳng bao lâu sau, người mẹ qua đời, thánh nữ biết nhân quả nên lòng đầy lo sợ mẹ mình sẽ bị đọa vào chốn ác đạo. Để tìm nơi nương tựa, cô bèn đến chùa và sắm sửa lễ vật cúng dường trước hình tượng của Đức Như Lai.

Figure 2: Ngài Địa Tạng — tiếng Phạn là Kshitigarbha — ngự tòa sen thị hiện xuống địa ngục để cứu giúp những chúng sinh đang chịu khổ hình. Bằng lòng từ bi vô lượng, Ngài cũng cảm hóa và giáo hóa các loài "quỷ dữ" bằng Phật pháp.

Trong lúc gào khóc cầu nguyện một cách tôn kính, nàng bỗng nghe thấy một tiếng nói từ hư không vọng xuống: “Này thánh nữ, đừng quá bi ai, ta sẽ chỉ cho con biết mẹ con đã sinh về ngả nào.”

Nàng thánh nữ Bà-la-môn liền thưa rằng: “Đức Thần nào đó mà giải bớt lòng sầu lo của con như thế?”

Tiếng nói từ hư không lại vọng xuống: “Ta là Đức Phật Giác Hoa Định Tự Tại Vương Như Lai. Vì lòng hiếu thảo tột cùng của con, ta sẽ chỉ cho con biết nơi ở của mẹ con. Sau khi cúng dường xong, con hãy mau trở về nhà, tĩnh tọa tư duy danh hiệu của ta.

Figure 3: Ngài là vị Bồ tát bảo hộ rất được yêu mến dành cho trẻ em, thai nhi yểu mệnh và những người lữ hành.

2- Mẹ được cứu thoát khỏi cõi địa ngục (Tích truyện Mục Kiền Liên/Quang Mục cứu mẹ)

Thánh nữ Bà-la-môn niệm danh hiệu Đức Phật ấy suốt một ngày một đêm. Cô thấy thần thức mình đến bên một bờ biển sôi sục với rất nhiều quỷ dữ [7] mang hình thù đáng sợ. Rất nhiều người nam người nữ đang bị nấu nung trong nước dữ, trong khi các thú sắt đang cấu xé và hành hạ họ. Thánh nữ Bà-la-môn vẫn giữ lòng bình tĩnh, không hề sợ hãi.

Tại nơi đó, cô gặp một vị Quỷ Vương tên là Vô Độc (Vandana).[8] Vị Quỷ Vương ấy đến cúi đầu đảnh lễ và hỏi cô rằng: “Bạch Thánh Nữ, có duyên sự gì mà Ngài đến chốn này?”

Thánh nữ Bà-la-môn đáp: “Ta đến đây để tìm mẹ của ta. Nơi này là chốn nào?”

Quỷ Vương Vô Độc thưa: “Đây là dãy núi Thiết Vi (Cakravada Parvata). Người đến được chốn này chỉ có thể do nghiệp lực chiêu cảm, hoặc nhờ vào oai thần lực.”

Figure 4: Bồ Tát Địa Tạng du hành vào các cõi địa ngục để cứu độ chúng sinh thoát khỏi sự hành hạ đau đớn.

Vô Độc nói:
“Nhờ lòng thành cúng dường Đức Phật Giác Hoa Định Tự Tại Vương Như Lai của thánh nữ, nên chẳng những thân mẫu của người được thoát khỏi cảnh khổ địa ngục, mà tất cả các tội nhân cùng ở chốn
đó cũng đều được siêu thăng cõi trời trong ngày hôm ấy.”

Thánh nữ Bà-la-môn chợt giật mình tỉnh giấc, rõ biết là một giấc mộng. Nàng liền đối trước hình tượng của Đức Phật mà phát lời thề nguyện lớn rằng:

Từ nay cho đến vô lượng kiếp về sau, con nguyện vì những chúng sinh tội khổ đang chịu khổ não mà rộng bày các phương tiện chước chớ, làm cho chúng được giải thoát.”

Sự việc này đã diễn ra từ muôn vàn kiếp trước. Quỷ Vương Vô Độc thuở đó nay chính là Bồ Tát Tài Thủ [10], còn Thánh nữ Bà-la-môn năm xưa nay chính là Địa Tạng Vương Bồ Tát

Figure 5: tiền thân làm Quốc vương của Bồ Tát Địa Tạng

3- Hai vị vua cứu độ những người đau khổ (Tích truyện tiền thân của Địa Tạng Vương)

Lại thuở quá khứ vô lượng kiếp về trước, có Đức Phật ra đời hiệu là Nhất Thiết Trí Thành Tựu Như Lai [11]. Khi chưa xuất gia, Ngài vốn là vua của một nước nhỏ. Ngài kết bạn thân với vua nước láng giềng và cả hai vị vua cùng nhau thực hành mười hạnh lành (thập thiện) [12]. Tuy nhiên, nhân dân nước láng giềng thuở ấy đa phần lại hay làm các việc ác, thế nên hai vị vua liền cùng nhau bàn tính, rộng bày nhiều phương tiện chước để giúp họ sửa đổi lỗi lầm và cứu độ họ thoát khỏi những đường ác nghiệp.

Video hoạt hình kể câu chuyện về Hai Vị Vua (có phụ đề tiếng Anh):An animated video story of the Two Kings (English subtitles).

- Vị vua thứ nhất phát nguyện: "Tôi nguyện sớm chứng thành quả Phật, rồi sau đó sẽ độ thoát cho tất cả những kẻ tội khổ này không sót một ai."

- Vị vua thứ hai phát nguyện: "Nếu tôi chưa độ hết những kẻ tội khổ, làm cho họ được an vui, chứng quả Bồ đề, thì tôi thệ nguyện dứt khoát chưa chịu thành Phật."

Vị vua phát nguyện thành Phật trước để độ chúng sinh chính là Đức Phật Nhất Thiết Trí Thành Tựu Như Lai. Còn vị vua phát nguyện độ hết chúng sinh rồi mới chịu thành Phật chính là Địa Tạng Vương Bồ Tát.

4- Đại Nguyện Cứu Độ Chúng Sinh Đau Khổ Trong Hàng Triệu Kiếp

Và một lần nữa, vào nhiều kiếp lâu xa về trước, trong thời kỳ của đức Phật có danh hiệu là Thanh Tịnh Liên Hoa Mục Như Lai (Visuddhipandarikacaksuh Tathagata), [14] có một người phụ nữ tên là Quang Mục (Prabhacaksuh),[15] người thường cúng dường thức ăn cho một vị A-la-hán. Một ngày nọ, Quang Mục thưa với vị A-la-hán về người mẹ mới qua đời của mình và muốn biết bà đang ở cõi nào.

Vị A-la-hán liền nhập định sâu để tìm kiếm nơi chốn của người mẹ. Ngài nhận ra rằng bà đã đi vào đường ác và hiện đang phải chịu khổ hình. Quang Mục hỏi cô có thể làm gì để cứu mẹ mình, và vị A-la-hán trả lời: 'Con phải thành tâm niệm danh hiệu của Thanh Tịnh Liên Hoa Mục Như Lai, đồng thời đắp vẽ hình tượng của Ngài.'

Quang Mục đã đặt vẽ một bức hình tượng của Đức Như Lai và thành kính dâng cúng lễ vật trước bức họa đó. Đêm ấy, cô nằm mộng thấy Đức Phật phóng hào quang và bảo cô rằng: 'Mẹ của con sẽ sớm đầu thai vào nhà của con, nhưng sau năm 13 tuổi, bà ấy sẽ lại phải đọa vào đường ác.'

Ít lâu sau, người hầu gái trong nhà Quang Mục sinh được một đứa bé. Đứa trẻ biết nói khi chưa đầy ba ngày tuổi. Nó bảo với Quang Mục rằng: 'Ta kiếp trước chính là mẹ của con, sau khi chết đã liên tục bị đọa vào các đại địa ngục. Nhờ vào việc cúng dường và tích phước của con, nay ta mới được đầu thai, nhưng chỉ có mạng sống ngắn ngủi ở tầng lớp thấp kém này.

Vừa đau lòng lại vừa khởi tâm từ bi, Quang Mục phát nguyện: 'Nguyện cho mẹ của con luôn được thoát khỏi các cõi địa ngục; trong và sau năm 13 tuổi của kiếp sống này, bà sẽ không phạm phải những tội lỗi nghiêm trọng nào nữa, và nguyện cho bà không bao giờ phải trải qua bất kỳ đường ác nào nữa.'

Sau đó, ở trước hình tượng của Đức Phật, Quang Mục đã phát đại nguyện Bồ Tát rằng:"

Figure 6: Quang Mục cầu nguyện trước
Đức Phật Thanh Tịnh Liên Hoa Mục Như Lai

‘Từ ngày hôm nay cho đến trăm nghìn muôn ức kiếp về sau, đối với tất cả những chúng sinh mắc phải tội lỗi và đang chịu khổ đau trong mọi thế giới, nơi mọi địa ngục và ba đường ác, con xin lập nguyện sẽ cứu vớt và giải thoát cho họ. Con sẽ giúp họ xa lìa các cõi địa ngục, súc sinh và ngạ quỷ. Chỉ sau khi tất cả những chúng sinh phải chịu quả báo tội lỗi ấy đều đã thành Phật, thì bản thân con mới chứng quả vị Bồ-đề (thành Phật).’

"Những sự kiện này đã diễn ra từ thuở xa xưa. Vị A-la-hán người đã trợ giúp Quang Mục năm xưa nay chính là Vô Tận Ý Bồ Tát (Aksayamati Bodhisattva),[16] người mẹ của Quang Mục nay chính là Giải Thoát Bồ Tát (Moksa Bodhisattva),[17] và nàng Quang Mục năm ấy, nay chính là Địa Tạng Vương Bồ Tát (Ksitigarbha Bodhisattva)."

Từ sự vĩ đại và rộng lớn trong các lời nguyện của Bồ Tát Địa Tạng, chúng ta có thể cảm nhận được lòng từ bi không biết mệt mỏi của Ngài. Những đại nguyện và công hạnh của Địa Tạng Vương Bồ Tát đã được chư thiên, các vị Bồ Tát và chính Đức Phật Thích Ca Mâu Ni tán thán. Vì Bồ Tát Địa Tạng đã trải qua muôn vàn kiếp số để thiết lập các phương tiện thiện xảo cứu độ chúng ta, và chính Đức Phật cũng khuyến tấn chúng ta ca ngợi Ngài, vậy lẽ nào chúng ta lại không dành thời gian để tìm hiểu về vị Bồ Tát vô cùng thù thắng này?"

Bài Mật Ngôn Địa Tạng (mọi người đều có thể trì tụng:

CHHIM BHO CHHIM BHO CHHIM CHHIM BHO / AKASHA CHHIM BHO / VAKARA CHHIM BHO / AMAMVARA CHHIM BHO / VARA CHHIM BHO / VAJRA CHHIM BHO / AROGA CHHIM BHO / DHARMA CHHIM BHO / SATIVE CHHIM BHO / SATINI CHHIM BHO / VIVA ROKA SHAVA CHHIM BHO / UVA SHAMA CHHIM BHO / NAYANA CHHIM BHO / PRAJNA SAMU MONI RANA CHHIM BHO / KSHANA CHHIM BHO / VISVARIYA CHHIM BHO / SHASTALAVA CHHIM BHO / VYADA TO SHANI / DASHAMI KILE / KUPA CHAME / TSAGRA KILE / TSAGRA CHHAME / HILE MILE E KILE / GAKHANA KILE / LALANA KILE / AMAVARA KILE / PRATE KILE / SAMU-TSA RATNA KILE / KSHANA KILE / MIRANA KILE / VIRIYA KILE / SHAH TILE / PRATSA TSAGRA SHAMILE / ANE GAKHANA / VAKARA / VARTANA / VARTAMASE / PPA RARA / TSANE CHANI / ARDE / PHARA / CHA CHARA / HILE MILE / AKHATA VAGHE / KHI-RINI / GHARVA SHAMAVARA / PRATSE / RE RE / HE RE / MI RE / MATA / DHAHA / TLA DHAHA / HURE HURE / MILO MA MI LO / ANTO CHITAM BHE / MATO CHITAM BHE / KURE MILE / RURU / RUROO / KURU KURU / KUT MULE / TOT BHE / TOT BHE / MULE / MULA DE / MULA VE / ANGO CHITAM BHE / O-MILE O-MILE / KURU / KURU / MILE / MATI / MATI / MATE / THA / GHE / LO HO / THA RARI / MA SHARA / KHI-RINI / RE RE / GHARVA SHAMAVARA / PRATSE / MUNE JARA / SHAH TILE / SVAHA //

 

Figure 7: Lễ nhạc tán tụng

6- Các danh hiệu của Bồ Tát Địa Tạng

  • क्षितिगर्भ, Kṣitigarbha
  • Tibetan:ས་ཡི་སྙིང་པོ་, Wylie: sa yi snying po, THL: Sa Yi Nyingpo
  • 地藏菩薩 地藏菩, (Pinyin: Dìzàng Púsà)
  • 地蔵菩薩 じぞうぼさつ , (romaji: Jizō Bosatsu)
  • 지장보살, (RR: Jijang Bosal)
  • Mongolian: Сайенинбу
  • Thai:พระกษิติครรภโพธิสัตว์, Phra Kasiti Khappha Phothisat
  • Vietnamese:Địa Tạng Vương Bồ tát


Bibliography

Siksananda. The Sutra of Bodhisattva Ksitigarbha’s Fundamental Vows. English Translation by Tao-tsi Shih. Buddha Educational Foundation, 2000.

 

Phụ thích

[1] Kṣitigarbha Bodhisattva Pūrvapraṇidhāna Sūtra, 地藏菩薩本願經, Địa Tạng Bồ Tát Bồn Nguyện Kinh
[2] 師子奮迅具足萬行如來, Lion’s Excitement Myriad Deed All Accomplished Tathagata,  Sư Tử Phấn Tấn Cụ Túc Vạn Hạnh Như Lai
[3]
lục đạo: người, trời, a tu la, súc sinh, địa ngục và ngạ quỷ
[4] samsara,
luân hồi
[5]
覺華定自在王如來,Giác Hoa Định Tự Tại Vương Như Lai Enlightenment Flower Serenity Self Sovereignty King Tathagata
[6] Buddha, Dharma, Sangha
/ Phật, Pháp, Tăng
[7]
夜叉, Yaksa, dạ xoa
[8]
無毒鬼王: Vô Độc Quỷ Vương
[9]
大鐵圍山, Iron Enclosed Mountain/ Đại Thiết Vi SơN
[10]
財首菩薩: Tài Thủ Bồ tát
[11]
一切智成就如來/ Nhất Thiết Trí Thành Tựu Như Lai
[12] thập
thiện.
[13]
清淨蓮華目如來, Pure Lotus Eye Tathagata/ Thanh Tịnh Liên Hoa Mục Như Lai
[14]
光目, Bright Eyes/ Quang Mục
[15] Referring to the three lower realms: hell, animal, and hungry ghost
/địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh
[16]
無盡意菩薩/ Vô Tận Ý Bồ Tát
[17]
脫菩/ Giải Thoát Bồ Tát

https://buddhaweekly.com/four-heroic-incarnations-of-ksitigarbha-the-earth-store-bodhisattva-unfailing-never-tiring-compassion/