với danh hiệu 'Bản Nguyện Của Đất', “Kho Tàng của Đất” hay “Tinh Hoa Của Đất” — lại được tôn kính và sùng bái trong Phật giáo Đại Thừa
như là vị 'gần gũi nhất' trong tất cả các bậc Giác Ngộ?
Figure 1: Địa Tạng
Vương Bồ Tát, vị Bồ Tát đã lập đại nguyện cứu độ tất cả chúng sinh, nổi tiếng với
việc bảo vệ [chúng sanh] khỏi các thế lực tà ác và thậm chí giải cứu chúng sinh
thoát khỏi các cõi địa ngục
Vì sao Bồ Tát Địa Tạng
(Jizo) – "Tinh Hoa Của Đất", vị Bồ Tát "được kính yêu nhất"
– lại được tôn kính và ái mộ trong Phật giáo Đại thừa như một đấng Giác Ngộ
"gần gũi nhất" với tất cả chúng sanh?
1- Ngày
Vía (Ngày sinh) của Bồ Tát Địa Tạng.
2- Danh
hiệu của vị Bồ Tát - Đàn thành Đại Địa (Bảo tàng vĩ đại của đất).
3- Lịch
sử nguồn gốc của Bồ Tát Địa Tạng.
4- Đại
nguyện của Bồ Tát Địa Tạng.
5- Bồ
Tát Địa Tạng và việc "tiêu tai, lánh nạn".
6- Hình
tướng Sa-môn (vị sư) của Bồ Tát Địa Tạng.
7- Các
câu thần chú của Bồ Tát Địa Tạng.
8- Hình
tướng Tây Tạng: ས་ཡི་སྙིང་པོ་ (Sa-yi Nyingpo).
9- Các
pháp tu được khuyến nghị chính thức vào ngày vía Bồ Tát Địa Tạng.
10- Pháp
tu Địa Tạng do Đại sư Lama Zopa Rinpoche khuyến nghị.
11- Kinh
Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện.
***
Vì sao Bồ Tát Địa Tạng (Jizo) – "Tinh Hoa Của Đất",
vị Bồ Tát "được kính yêu nhất" – lại được tôn kính và ái mộ trong Phật
giáo Đại thừa như một đấng Giác Ngộ "gần gũi nhất" với tất cả chúng sanh?
Trong Bát Đại Bồ Tát — và trong số tất cả các chư Phật —
'Bồ Tát Địa Tạng' (Bản Nguyện Của Đất) là vị 'gần gũi với chúng ta nhất' — vị
đại sĩ được kính yêu nhất. Vì sao lại như vậy? Địa Tạng Vương Bồ Tát không chỉ
là vị Bồ Tát 'hoạt động' tích cực nhất trong khoảng thời gian giữa Đức Phật
Thích Ca Mâu Ni — vị Phật cuối cùng trên Trái Đất [cho đến nay] — và vị Phật
tương lai, Đức Di Lặc, mà Ngài còn phát ra bốn đại nguyện để cứu độ tất cả
chúng sanh. Cho đến thời kỳ của Đức Di Lặc, chúng ta có thể nương tựa vào Bồ
Tát Địa Tạng — vị Bồ Tát thường được gọi một cách trìu mến là Jizo hay Bản
Nguyện Của Đất.
Tại sao Bồ Tát Địa Tạng lại được tôn kính và kính yêu đến vậy
trong Phật giáo? Đại nguyện của Bồ Tát Địa Tạng trước Đức Phật là gì? Vì sao
Ngài lại được sùng bái như một vị Bồ Tát cứu độ những chúng sinh đang chịu khổ
hình ở các cõi thấp (ác đạo)? Chúng ta sẽ cùng tìm câu trả lời cho những câu
hỏi này, và nhiều điều hơn thế nữa, trong bài chuyên đề đặc biệt về vị Bồ Tát
trong hình tướng tu sĩ khiêm nhường này. Các câu thần chú của Ngài trong những
truyền thống khác nhau là gì?
Bồ Tát Địa Tạng là một trong những vị Bồ Tát
phổ biến và được kính yêu nhất trong Phật giáo Đại Thừa. Điều này là bởi vì đại
nguyện cứu độ tất cả chúng sinh thoát khỏi khổ đau của Ngài đã chạm đến trái
tim của rất nhiều người. Bồ Tát Địa Tạng còn được biết đến là 'Vị Bồ Tát của
Lòng Từ Bi' vì lòng trắc ẩn vô bờ bến của Ngài dành cho muôn loài. Khi chúng ta
tụng đọc Kinh Bổn Nguyện của Bồ Tát Địa Tạng, chúng ta được nhắc nhở về tiềm
năng của chính mình trong việc thay đổi thế giới và giúp đỡ những ai đang đau
khổ. Ngài cũng gắn liền với việc cứu nạn và hóa giải hiểm nguy; câu thần chú
của Ngài thường được trì tụng để giúp ngăn chặn các thảm họa thiên nhiên (xem
phần 'Thảm họa thiên nhiên' bên dưới).
Nguyện ước vĩ đại của Địa Tạng nhắc nhở
chúng ta về bản chất tương hỗ của mọi hiện tượng và tầm quan trọng của nghiệp —
rằng hành động của chúng ta, dù nhỏ đến đâu, cũng có thể tạo ra hiệu ứng lan
tỏa khắp vũ trụ.
Các
bài viết trước về Bồ tát Địa Tạng
Bốn hóa thân anh hùng của Bồ Tát Địa Tạng ("Kho
Tàng của Đất") — lòng từ bi bất biến và không
bao giờ mệt mỏi. (Four
heroic incarnations of Ksitigarbha, the “Earth Store” Bodhisattva — unfailing,
never-tiring compassion>>)
Xem bài chuyên đề trước của chúng tôi: "Thực hành tôn kính và lòng
sùng kính theo Kinh Địa Tạng: Tại sao sùng kính không phải là mê tín" của
tác giả Eddie Sobenes: (“Veneration Practice and
Devotion According to the Ksitigarbha Sutra: Why Devotion is Not Superstition”
by Eddie Sobenes>>)
Bát
Đại Bồ Tát đại diện cho 8 Phẩm hạnh Vĩ đại của Đức Phật; tại sao chúng ta cần
những phẩm hạnh này để giúp chữa lành thế giới. (The 8
Great Bodhisattvas represent the 8 Great Qualities of Buddha; why we need these
qualities to help heal the world>>)
1- NGÀY VÍA CỦA ĐỊA TẠNG
BỒ TÁT
Ngày
mùng 30 tháng 7 âm lịch — năm 2022 là thứ Sáu ngày 26 tháng 8 — là ngày chúng
ta kỷ niệm ngày VÍA hay “sinh nhật” của Bồ Tát Địa Tạng. Trong số tất cả các vị
Bồ Tát vĩ đại, lời nguyện của Ngài đặc biệt đáng nhớ và anh hùng. Ngài nguyện
giữ giới Bồ Tát cho đến khi mọi linh thức được giải thoát khỏi cõi khổ. Lời
nguyện của Ngài được thấy trong Kinh Địa Tạng Bồ tát Bổn Nguyện — được sao chép
đầy đủ bằng tiếng Anh bên dưới. Một trong những pháp thực hành được khuyến nghị
cho Bồ Tát Địa Tạng (được dịch theo nhiều cách khác nhau như Địa Tạng, Ma Trận
Địa Tạng, Tử Cung Địa Tạng) là tụng kinh của Ngài thành tiếng. Để biết các pháp
thực hành được khuyến nghị chính thức, xem phần bên dưới.
2-
DANH HIỆU CỦA VỊ BỒ TÁT - ĐÀN THÀNH ĐẠI ĐỊA (Bảo
tàng vĩ đại của đất). (The
Great Earth Matrix Bodhisattva)
Dù dưới bất kỳ danh hiệu nào, Bồ Tát Địa Tạng vĩ đại vẫn là vị
Bồ Tát anh hùng tối thượng. Đại nguyện của Ngài là biểu hiện cao cả nhất cho sứ
mệnh của một vị Bồ Tát — đó là cứu vớt tất cả chúng sinh thoát khỏi cõi Ta-bà
luân hồi, và đặc biệt là những chúng sinh đang đọa lạc nơi các cõi thấp (ác
đạo).
Figure 2: ĐỊA TẠNG Bồ tát du hành đến cõi địa ngục để cứu
chúng sinh khỏi khổ đau.
Kṣitigarbha (Sanskrit:
क्षितिगर्भ, Hoa ngữ: 地藏; pinyin: Dìzàng, or Ti Tsang P’usa; Nhật ngữ: 地蔵; rōmaji: Jizō; Hàn ngữ: 지장(地藏); romaja: Jijang;
Việt
ngữ: Địa Tạng,
Standard Tibetan: ས་ཡི་སྙིང་པོ་
Wylie: sa yi snying po). Tên của Ngài dịch nghĩa — ở một mức độ nào
đó — là 'Kho Tàng Của Đất' (Địa Tạng), 'Nguồn Cội Của Đất' (Địa Mẫu), hay 'Bản
Nguyện Của Đất'. Tên tiếng Phạn của Ngài được phát âm như thế nào? Tên của Ngài
về cơ bản được phát âm là: Ka-shi-ti-gar-bha — chữ 'ṣ' trong tiếng Phạn có âm
's-h' hoặc 'sh' bật hơi, trong khi các chữ cái tiếng Phạn thông thường đều có
nguyên âm đi kèm (chữ K phát âm giống như 'kah'.
"‘Kṣiti’ có nghĩa là ‘đất’ hoặc ‘vùng
đất’. ‘Garbha’ thường được dịch là ‘tử cung’ (bào thai), nhưng nó cũng có thể
mang nghĩa là ‘ma trận’ (nguồn cội), hay thậm chí là ‘phôi thai’. Do đó, danh
hiệu của Bồ Tát Địa Tạng có thể dịch là: Bào Thai Của Đất, Nguồn Cội Của Đất,
hoặc Phôi Thai Của Đất."
3- ĐỊA TẠNG BỒ TÁT LỊCH SỬ VÀ NGUỒN GỐC
Có nhiều câu chuyện về
nguồn gốc của Địa Tạng Tạng, vì ngài đã trải qua nhiều kiếp sống mẫu mực — một
lần là một thiếu nữ Bà La Môn, sau đó là một nhà sư tên Sudhana, và nhiều kiếp
khác — nhưng một trong những câu chuyện trường tồn nhất là câu chuyện về
Sudhana.
Video: Câu Chuyện Về Địa Tạng Bồ Tát:
Câu chuyện của Địa Tạng Bồ tát bắt đầu từ xa
xưa khi một hoàng tử trẻ tên là Sudhana. Địa Tạng Bồ tát đôi khi được biết bới tên đời là Sudhana (Sanskrit: सुधान; Chinese: 蘇梵; pinyin: Sūfān; Japanese: 蘇風雅 Sūfūya; Korean: 소만가 Sobanga, Vietnamese: Từ Phong Nhã). Sudhana là con trai duy
nhất của một gia đình giàu có cai trị một vương quốc nhỏ ở miền nam Ấn Độ. Cha
mẹ anh là những người tốt bụng và yêu thương con cái, nhưng thật đáng buồn là
cả hai đều qua đời khi Sudhana mới mười tuổi. Là người thừa kế duy nhất của
ngai vàng, Sudhana lên ngôi vua ở độ tuổi còn rất trẻ.
Sudhana là một vị vua thông thái và nhân hậu, nhưng ông
không thể tránh khỏi cảm giác buồn bã và cô đơn khi thiếu vắng cha mẹ. Một ngày
nọ, Sudhana gặp một vị thánh nhân, người đã kể cho ông nghe về những khổ đau
của chúng sinh ở cõi thấp hơn. Nghĩ đến tất cả những chúng sinh đang phải chịu
đựng nhiều đau khổ như vậy đã khiến Sudhana tràn đầy lòng thương xót. Ông quyết
định ngay lập tức từ bỏ vương quốc của mình và trở thành một nhà sư để giúp
giảm bớt khổ đau cho tất cả chúng sinh.
Sudhana trở thành một nhà sư và lấy pháp danh là Địa Tạng (Kṣitigarbha), có nghĩa là “Kho Tàng của Trái Đất”, “Tử cung của Trái đất” hoặc “Ma trận của Trái đất”. Bồ Tát Địa Tạng thường được miêu tả đang cầm một cây tích trượng nạm ngọc. Cây tích trượng này tượng trưng cho lời nguyện cao cả của ngài là không ngừng nghỉ cho đến khi tất cả chúng sinh được giải thoát khỏi khổ đau. Địa Tạng đã nguyện xuống địa ngục để cứu độ tất cả chúng sinh đang đau khổ ở đó. Vì lý do này, ngài được biết đến với tên gọi là “Bồ Tát Địa ngục”.
Figure 3: "Ngài Địa Tạng ngự trên tòa
sen thị hiện xuống địa ngục để cứu giúp những chúng sinh đang chịu khổ hình nơi
đây. Ngài được kính yêu khắp toàn Châu Á với tư cách là vị thần bảo hộ của trẻ
em. Bằng lòng từ bi của mình, Ngài cũng đã giáo hóa các loài 'quỷ dữ', dùng
Chánh pháp để cảm hóa và chuyển hóa chúng."
4- ĐẠI NGUYỆN CỦA ĐỊA TẠNG BỒ TÁT
Bản dịch nghĩa tiếng Việt phổ biến của lời nguyện này là: “Nếu
khi tôi chứng đắc Vô Thượng Chánh Đẳng Chánh Giác, mà chư Phật trong ba đời
chưa xuất hiện ở đời, và nếu chúng sinh trong mười phương chưa được giải thoát,
thì tôi thề không thành Chánh Giác.”
“Này thiện nam tử! Nếu có chúng sinh nơi
địa ngục A-tỳ chưa được giải thoát, tôi nguyện đến nơi ấy để cứu độ họ. Này
thiện nam tử! Nếu có chúng sinh ở những nơi chốn khác chưa được giải thoát, tôi
cũng nguyện đến tận nơi để độ thoát cho họ.”
“Này thiện nam tử! Nếu có
chúng sinh trong sáu nẻo chưa được giải thoát, tôi nguyện đến nơi ấy để cứu độ
họ. Này thiện nam tử! Nếu có chúng sinh ở cõi A-tu-la chưa được giải thoát, tôi
cũng nguyện đến tận nơi để độ thoát cho họ.”
— Kinh Địa Tạng Bồ tát Bổn nguyện
Figure 4: "Vì lời
đại nguyện sâu dày của Bồ Tát Địa Tạng (Jizo), các Phật tử thường cầu nguyện tới
Ngài để cứu vớt người thân và bạn bè, những người mà họ tin rằng có thể đang phải
chịu khổ hình nơi các cõi thấp (ác đạo). Cánh đồng này tại thị trấn Nasu, tỉnh
Tochigi, Nhật Bản là nơi có những bức tượng Jizo đeo những chiếc khăn quàng cổ
màu đỏ truyền thống."
"Bồ Tát Địa Tạng (Kṣitigarbha)
thường được hiển thị với hình tướng tay cầm một cây tích trượng khảm ngọc và
một bông hoa sen. Cây tích trượng đại diện cho đại nguyện sâu dày của Ngài là
quyết không nghỉ ngơi cho đến khi tất cả chúng sinh đều thoát khỏi khổ đau.
Bông hoa sen đại diện cho tấm lòng thanh tịnh và khả năng vượt lên trên những
đau khổ của thế gian. Bồ Tát Địa Tạng đôi khi còn được thể hiện với thân tướng
màu đen, bởi vì Ngài đã phát nguyện đi vào địa ngục để cứu vớt tất cả chúng
sinh đang chịu khổ hình tại đó. Vì lý do này, Địa Tạng Vương được tôn xưng là
'Vị Bồ Tát của Địa Ngục'.
Bồ Tát Địa Tạng (Kṣitigarbha) còn được biết đến với danh hiệu là
'Vị Bồ Tát của Trẻ Thơ'. Điều này là do người ta tin rằng Ngài bảo vệ trẻ em
khỏi những hiểm nguy, tai hại. Ngài cũng được cho là người dẫn dắt những đứa
trẻ qua đời trước cha mẹ để về với cõi Tịnh Độ. Tại Nhật Bản, Bồ Tát Địa Tạng
vô cùng phổ biến và thường được thể hiện dưới hình tướng Jizō Bosatsu (Bồ Tát
Địa Tạng
- 地蔵菩薩),
hay trong tiếng Hoa là Dizang Pusa (Bồ Tát Địa Tạng). Jizō là tên gọi rút gọn từ danh hiệu tiếng
Nhật của Bồ Tát Địa Tạng – Jizō Bosatsu (Bồ Tát Địa Tạng).
"Một phiên bản mật ngôn của Bồ Tát Địa Tạng (xem phần bên dưới) — Kim Kiều GiácThiền Sư đã trì tụng Tâm Chú của Bồ Tát Địa Tạng Vương: 'Om, hahaha, vismaye, svaha.':
Figure 5: ĐỊA TẠNG Bồ tát theo phong cách Tây Tạng
5- BỒ TÁT ĐỊA TẠNG VÀ VIỆC "TIÊU TAI, GIẢI NẠN".
Trong Phật giáo Tây Tạng, Địa Tạng Phật
cũng được liên kết với việc “tránh né nguy hiểm”, bao gồm cả thiên tai. Gần
đây, Lạt Ma Zopa Rinpoche đã khuyên một học trò thực hành Địa Tạng Bồ tát (bài
tập ngắn dưới đây) để giúp ngăn chặn sự tàn phá của một cơn bão nguy hiểm đối
với Florida[3]:
“Cục Khí tượng Quốc gia
đã đưa ra cảnh báo rằng cơn bão sẽ đổ bộ vào Key West, Florida, và dự đoán là
nó sẽ di chuyển thẳng dọc theo bờ biển Florida, tấn công tất cả các thành phố
trên bờ biển phía tây và khắp miền trung Florida.
“Tôi đã cầu xin sự giúp
đỡ của Ngài cho rất nhiều chúng sinh ở Florida…
“Tôi đã làm theo hướng
dẫn của ngài, và mỗi ngày tôi đều thực tập nhiều lần. Tôi biết từ đầu rằng
những gì tôi đang làm sẽ chẳng giúp ích gì nhiều cho Florida, nhưng những gì
Ngài đang làm sẽ cứu Florida.
“Ngày hôm sau, đường đi
của cơn bão đổi hướng 90 độ ra biển và hoàn toàn không đi qua Florida. Tôi vẫn
tiếp tục thực tập phòng trường hợp nó quay trở lại. Đường đi của cơn bão tiếp
tục ra biển và cuối cùng đổ bộ vào khu vực Louisiana thuộc vịnh, gây thiệt hại
ít hơn nhiều so với nếu nó đi dọc theo bờ biển phía tây Florida.
“Tôi hiểu rất rõ rằng những gì ngài đã làm là để cứu sống nhiều sinh linh đang nằm trên đường đi của cơn bão khủng khiếp này. Cảm ơn ngài rất nhiều vì đã cứu Florida.”
Figure 6: Địa Tạng Bồ tát. Hình thức cổ
điển này là hình ảnh một vị sư với mão Ngũ Phật, cây tích trượng và viên ngọc
ban điều ước
6- HÌNH TƯỚNG SA-MÔN CỦA
BỒ TÁT ĐỊA TẠNG.
Bồ tát Địa Tạng thường xuất hiện dưới hình
dạng một vị sư với cây tích trượng đặc trưng, trong tư thế đứng hoặc ngồi — bởi
vì ngài không bao giờ nghỉ ngơi khỏi sứ mệnh bất tận của mình là cứu độ những
chúng sanh đau khổ trong vòng luân hồi.
Cây tích trượng của Bồ tát Địa Tạng tượng
trưng cho sự kết nối của ngài với đất và cũng là công cụ ngài dùng để đập vỡ
cánh cổng Địa ngục. Ở hình dạng này, ngài mang theo viên ngọc cintamani (“thánh
ứng”/ Sự thỏa mãn ước nguyện) hình giọt nước để soi
sáng tất cả các cõi địa ngục, mang lại lợi ích cho chúng sanh bị mắc kẹt ở đó.
Đôi khi, đặc biệt là ở Trung Hoa, ngài cũng đội mão Ngũ Phật.
Video: Lợi ích của việc nhìn
thấy và nghe ‘Bồ Tát Địa Tạng’:
7- CÁC CÂU MẬT NGÔN CỦA BỒ TÁT ĐỊA TẠNG.
Nói chung, trong Phật Giáo Trung Hoa và Chân Ngôn Tông Nhật
Bản, Mật ngôn của Địa Tạng Vương Bồ
Tát (Kṣitigarbha) được trích từ chương "Mật ấn phẩm" hay “Kho Báu Mật Ngôn” (phần tương đương với Nguyện bách thần chú/Kinh
Ma-Ha Tì-Lô-Giá-Na) trong Đại Nhật Kinh (Mahāvairocana
Tantra) là:
Namaḥ samantabuddhānāṃ, ha ha ha, sutanu svāhā
Có
nhiều mantra khác về Địa Tạng Bồ tát, kể cả:
Om Ah Kshitigarbha Thaleng Hum
Om Ah Kshitigarbha Thaleng Hum là tâm chú hay tên mantra.
OM AH KSHITI GARBHA THALENG HUM. THALENG (ཐླིཾ / Thliṁ): Mang nghĩa là "trong sợi chỉ", đại
diện cho "sợi chỉ thiêng liêng của
đại nguyện, lễ quán đảnh và sự tịnh hóa". Sợi chỉ này kết nối hành
giả trực tiếp với Đại Nguyện cứu độ chúng sinh trong lục đạo luân hồi của Ngài, và trong trường hợp Đại
Nguyện của Địa Tạng Bồ tát để cứu độ chúng sanh trong sáu cõi. Om Ah ở đầu và Hum
kết thúc là hạt giống chủng tử Thân, Khẩu và Tâm Giác Ngộ,
Đây là một câu thần chú vô cùng mạnh mẽ được hành trì phổ biến
trong truyền thừa Phật giáo Tây Tạng (Kim Cương Thừa), đặc biệt thường
được các bậc thầy như cố Lama Zopa Rinpoche khuyên tụng để tiêu trừ tai ương, bảo vệ
chúng sinh khỏi thiên tai (động đất, bão lũ) và tịnh hóa ác nghiệp
Địa Tạng Bồ Tát Diệt Định Nghiệp Chân Ngôn (灭定业真言)
ॐ प्रमर्दने स्वाहा – Oṃ pramardane svāhā
Trong Hoa Ngữ mantra này được gọi là miè dìngyè zhēnyán (灭定业真言; 滅定業真言) Diệt định nghiệp chân ngôn.
嗡钵啰末邻陀宁娑婆诃; 嗡鉢囉末鄰陀寧娑婆訶; Ōng bō là mò lín tuó níng suō pó hē/ Án bát ra mạt lân đà nảnh ta bà ha.
Trong Phật Giáo Trung Hoa, mantra kế tiếp liên hệ với Địa Tạng Bồ tát:
南无地藏王菩萨; 南無地藏王菩薩; Ná
mó Dìzàng wáng pú sà, Nam Mô Địa Tạng Vương Bồ Tát.
Trong Phật Giáo Hàn Quốc, mantra tiếp theo liên hệ với Địa Tạng Bồ tát:
Namo Jijang Bosal
Trong Phật Giáo Tây Tạng, mantra sau đây liên hệ với Địa Tạng Bồ tát:
Oṃ kṣitigarbha bodhisattva yaḥ ༀ་ཀྵི་ཏི་གརྦྷ་བོ་དྷི་ས་ཏྭ་ཡཿ
Trong Chân Ngôn Tông Phật Giáo Nhật Bản, một mantra được sử dụng trong những phục vụ tôn giáo công cộng là::[23]
On kakaka bisanmaei sowaka オン カカカ ビサンマエイ ソワカ ("Kính lạy Đức Địa Tạng Bồ Tát tôn quý phi thường,
cầu mong ngài từ bi cứu độ chúng sinh và giúp tâm nguyện được thành tựu.)
Trong tiếng Sanskrit:
ॐ ह ह ह विस्मये स्वाहा Oṃ
ha ha ha vismaye svāhā (đây là câu mật ngôn chính mà
các phiên âm thường hơi khác)
Om! Ha ha ha! O wondrous one! svāhā!
嗡,哈哈哈,温三摩地梭哈; 嗡,哈哈哈,溫三摩地梭哈; Ōng hā hā hā wēn sān mó dì suō hā/ Án, ha ha ha, ôn tam ma địa, ta bà ha
8- HÌNH TƯỚNG TÂY TẠNG: ས་ཡི་སྙིང་པོ་ (SA-YI NYINGPO).
Trong hình tướng Tây Tạng, Địa Tạng Bồ Tát có thể xuất hiện dưới
hình dạng một Bồ Tát vương giả hơn là một nhà sư:
“Địa Tạng Bồ Tát có màu vàng với áo choàng vàng. Ngài có đôi mắt hiền hòa. Bên cạnh Địa Tạng Bồ Tát, có một vòng hoa đội đầu màu đỏ kết bằng hoa màu xanh lam. Tay phải cầm trái cây và tay trái cầm một viên ngọc phía trên một bông sen.” [4]
Hai trong số các hình thức trong Phật giáo
Tây Tạng được mô tả trên trang web bộ sưu tập Nghệ thuật Himalaya[4]:
- “…Đức Địa Tạng (Kshitigarbha) có sắc thân màu vàng, khoác y s
khoác màu vàng, đôi mắt bình hòa, đỏ nhẹ ở khóe mắt, [và] đầu đội vòng hoa màu
xanh lam. Tay phải Ngài cầm một quả báu, tay trái nâng một viên ngọc minh châu
phía trên một bông hoa sen.” (Jonang Taranata, tác phẩm yi dam rgya mtsho’i
sgrub thabs rin chen ‘byung gnas, trang bản viết tay 506-507).
-“…Đức Thánh Địa Tạng (Arya Kshitigarbha) có sắc thân màu trắng,
một mặt, diện mạo bình hòa, an tĩnh. Ngài có hai tay, tay phải nâng một hạt
giống bảo bối đặt trước ngực (tâm luân). Tay trái [ngang thắt lưng] nâng một
chiếc chuông pháp ngửa lên, toàn thân tỏa ánh hào quang sáng chói và ngài tọa
trong tư thế thư thái (tự tại).” (Loter Wangpo, tác phẩm sgrub thabs kun
tus, tập 11, trang bản viết tay 71).
- Đừng bỏ lỡ bài tập đầy đủ được Lama Zopa đề
xuất bên dưới.
Figure 7: Một hình tượng
khác của Địa Tạng Bồ tát theo Tây Tạng
9- CÁC PHÁP TU ĐƯỢC KHUYẾN
NGHỊ CHÍNH THỨC VÀO NGÀY VÍA BỒ TÁT ĐỊA TẠNG
Như thường lệ, hành giả được khuyến tấn nên thực hành cúng dường
với tâm thành kính, thiết tha, và tư duy quán tưởng về đại nguyện kiên cường
của Đức Địa Tạng.
Theo trang thông tin toàn cầu của Pháp Cổ Sơn, để trả lời cho câu hỏi “Các tự viện Phật giáo
cử hành đại lễ Khánh đản Bồ Tát Địa Tạng như thế nào?”, căn cứ theo chương thứ
3 của tác phẩm Bách Trượng Thanh Quy Chứng Nghĩa Ký, trong khóa lễ buổi
sáng ngày 30 tháng 7 Âm lịch, các vị xuất gia (tăng ni) sẽ:"
- Lạy bái 12 lần tương
ứng với mỗi lần xướng hồng danh Bồ Tát Địa Tạng, đồng thời đi kinh hành quanh
tôn tượng Đức Phật.
- Tụng phẩm “Lợi Ích
Của Việc Thấy Nghe” (Phẩm
thứ 12) trong Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện.
- Trì niệm Chú Giải Oan
Kiết “Án tam đà ra, già đà ta bà ha” (an san tuo la, qie tuo suo po he)
108 lần.
Và cuối cùng, đồng thanh
tụng bài Kệ Tán Thán Bồ Tát Địa Tạng.
地藏菩薩妙難量,
化現娑婆度眾生。
手執錫杖通地獄,
手掌明珠照大天。
慈因積聚河沙劫,
悲願深厚度有情。
Địa
Tạng Bồ Tát khó nghĩ bàn,
Hóa hiện Ta bà độ chúng sinh.
Tay cầm tích trượng thông địa ngục,
Tay nâng minh châu chiếu đại thiên.
Từ nhân tích lũy hà sa kiếp,
Bi nguyện sâu dày độ hữu tình.
Nam mô Đại Nguyện Địa Tạng Vương Bồ Tát.
Ngoài ra, các tu viện còn tổ chức Nghi thức Cúng thực Địa
Tạng (Earth Store Food Service). Đây là một truyền thống dùng để cúng dường
Bồ Tát Địa Tạng bằng các món ăn chay, kết hợp với giảng kinh và tán thán công
đức của Ngài. Về sau tại Trung Hoa, Nghi thức Cúng thực Địa Tạng đã được thay
thế bằng Nghi thức Tụng kinh Địa Tạng (Earth Store Sutra Chanting
Service); tuy nhiên, nghi thức cúng thực này vẫn rất phổ biến tại Nhật Bản và
hiện nay vẫn được duy trì tổ chức tại các ngôi chùa nơi đây.
"Tại Đài Loan, các tu viện Phật giáo thường tổ chức Nghi thức Tụng kinh Địa Tạng và Nghi thức Sám hối Địa Tạng (Địa Tạng Sám Pháp) vào tháng Bảy Âm lịch, trong đó một số sự kiện có thể kéo dài lên đến 49 ngày. Thông qua các pháp hội này, các hành giả trì tụng Kinh Bổn Nguyện Của Bồ Tát Địa Tạng nhằm báo đáp công ơn bằng cách cúng dường cha mẹ, đồng thời cầu nguyện cho chúng sinh trong các cõi súc sinh, ngạ quỷ và địa ngục được giải thoát khỏi khổ đau." [2]
10- PHÁP TU ĐỊA TẠNG DO
LAMA ZOPA RINPOCHE KHUYẾN NGHỊ.
a- Sự Thực Hành
Việc trì tụng hằng ngày Bài nguyện Kinh văn [sau khi niệm
chú] mà Đức Phật dùng để tán thán Bồ Tát Địa Tạng cùng với Bài nguyện mà
tôi đã thêm vào [bên dưới] là rất tốt. Đôi khi, nếu có thể, bạn cũng có thể trì
tụng Bài tán thán dài dành cho Bồ Tát Địa Tạng do Đức Phật thuyết giải
[hiện chưa được dịch sang tiếng Anh] cùng với Bài nguyện này.
b- Bài
nguyện:
Con xin đảnh lễ, quy y và cúng dường, xin Ngài
ban ban phước lành. Đức Bồ Tát Địa Tạng—Đấng có lòng từ bi vô bờ bến [đến mức
không thể kìm lòng] đối với con và tất cả chúng sinh (những loài có tâm trí u
tối và đang chịu nhiều khổ đau), Đấng sở hữu các công đức bao la như bầu trời,
Ngài cứu độ chúng sinh thoát khỏi mọi nỗi khổ và ban cho tất cả sự an lạc. (Trì
tụng 3 lần.)
Với hai tay chắp lại kính lễ, bạn có thể quán tưởng rằng mình
đang đảnh lễ trước toàn thể chư Phật và Bồ Tát; khi ấy, việc thốt lên từ “đảnh
lễ” sẽ chính là sự đảnh lễ chân thật. Khi bạn nói từ “Quy y”, hãy nghĩ rằng bạn
đang cầu xin được giải thoát khỏi nhị chướng (phiền não chướng và sở tri
chướng) để có thể đạt được giác ngộ. Khi bạn nói từ “cúng dường”, hãy nghĩ rằng
tất cả những phẩm vật cúng dường mà bạn có đều đang được dâng lên. Khi bạn cầu
xin “phước lành”, hãy nghĩ trong tâm rằng toàn bộ con đường dẫn đến giác ngộ
chính là phước lành mà bạn sẽ nhận được.
c- MẬT NGÔN
Đây là câu mantra mà Bồ Tát Địa Tạng đã được nghe từ chư Phật
nhiều như số cát sông Hằng. Ngài đã cúng dường chư Phật và sau đó nhận được câu
mantra này. (Đây là tích truyện về câu mantra, giúp nhận được trọn vẹn các công
đức lợi ích.) Câu mantra này được sử dụng cho bất kỳ khó khăn, trở ngại nào;
đây là pháp thực hành tốt nhất cho mọi vấn đề trong mọi hoàn cảnh. Ngay cả khi
chỉ trì tụng bốn hoặc năm lần, chỉ vài lần thôi, nó đã vô cùng mạnh mẽ. Việc
trì tụng hoặc chỉ cần nghĩ đến danh hiệu của vị Bồ Tát này thôi cũng mang lại
thần lực rất lớn. Nó vô cùng, vô cùng mạnh mẽ. (Lợi ích rộng lớn của câu mantra
này sẽ được dịch sau.)
* Mật ngôn dài:
CHHIM BHO CHHIM BHO CHIM CHHIM BHO / AKASHA CHHIM BHO / VAKARA
CHHIM BHO / AMAVARA CHHIM BHO / VARA CHHIM BHO / VACHIRA CHHIM BHO / AROGA
CHHIM BHO / DHARMA CHHIM BHO / SATEVA CHHIM BHO / SATENI HALA CHHIM BHO / VIVA
ROKA SHAVA CHHIM BHO / UVA SHAMA CHHIM BHO / NAYANA CHHIM BHO / PRAJÑA SAMA
MONI RATNA CHHIM BHO / KSHANA CHHIM BHO / VISHEMA VARIYA CHHIM BHO / SHASI TALA
MAVA CHHIM BHO / VI AH DRASO TAMA HELE / DAM VE YAM VE / CHAKRASE / CHAKRA
VASILE / KSHILI PHILE KARAVA / VARA VARITE / HASERE PRARAVE / PARECHARA
BHANDHANE / ARADANE / PHANARA / CHA CHI CHA CHA / HILE MILE AKHATA THAGEKHE /
THAGAKHI LO / THHARE THHARE MILE MADHE / NANTE KULE MILE / ANG KU CHITABHE /
ARAI GYIRE VARA GYIRE / KUTA SHAMAMALE /TONAGYE TONAGYE / TONAGULE / HURU HURU
HURU / KULO STO MILE / MORITO / MIRITA / BHANDHATA / KARA KHAM REM / HURU HURU
* Mật ngôn ngắn:
OM AH KSHITI GARBHA THALENG HUM
d- Đức
Phật tán thán Bồ tát Địa Tạng
Ngài đã thiết lập sự định tĩnh trong tâm trí và tư tưởng thanh tịnh [tâm vị tha/bồ-đề tâm],
đồng thời dập tắt mọi khổ đau của vô lượng chúng sanh. Con thấy [chúng sanh]
nhận được niềm hạnh phúc tựa như viên ngọc như ý, và như kim cang, Ngài chặt
đứt tấm lưới hoài nghi [của tha nhân]. Với tâm đại bi và sự kiên trì tinh tấn,
Ngài dâng lên các bậc Thế Tôn, Như Lai những phẩm vật cúng dường cao quý. Ngài
giải thoát chúng sinh khỏi bể khổ bằng đại dương trí tuệ. Bởi vì Ngài không còn
sợ hãi [vô minh], Ngài đã vượt thoát khỏi luân hồi
Điều này đặc biệt có lợi cho những ai
đang gặp phải các vấn đề nặng nề, vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, các dự án lớn
hoặc khó khăn về tài chính. Tôi khuyên rằng việc trì tụng hằng ngày ít nhất bốn
hoặc năm lần, hoặc nhiều hơn tùy thuộc vào mức độ hệ trọng [của vấn đề], sẽ
mang lại thần lực cực kỳ mạnh mẽ; ngoài ra, nó còn có tác dụng bảo vệ. Thậm chí
[pháp hành này còn giúp] mùa màng phát triển tốt tươi, bảo vệ đất đai và cây
trồng. Trong Kinh văn có giải thích về những lợi ích rộng lớn và công đức bao
la như bầu trời của Bồ Tát Địa Tạng; tựa như những bầu trời lợi lạc dành cho
tất cả chúng sanh. Đã có những trải nghiệm thực tế và những lợi ích tương tự mà
những người thực hành giáo pháp Địa Tạng nhận được.
Nghi thức này được Lama Zopa Rinpoche dịch, biên soạn và kiểm tra, sau đó được đọc
cho Ni sư Thubten Nyingje chép lại vào ngày 30 tháng 6 năm 1998 tại Madison,
Wisconsin, và được sửa đổi vào ngày 5 tháng 4 năm 1999 tại Aptos, California.
Phiên
bản tiếng Tây Tạng của Kinh Địa Tạng vẫn chưa được dịch.
11-
KINH ĐỊA
TẠNG BỒ TÁT BỔN NGUYỆN
Hán
Dịch: Tam Tạng Pháp Sư Pháp Đăng
Việt Dịch: HT Thích Trí Tịnh
NOTES
[1] Ksitigarbha>>
[3] FPMT website>>
[4] Himalayan Art dot org page on Ksitigarbha
Bodhisattva>>









Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét