CẨM NANG TĂNG ĐOÀN VỀ PHẬT GIÁO VÀ TÌNH DỤC
Buddhism and Sex | Buddho.orgd
Tác giả: M.O’C. Walshe
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
MỤC LỤC
01- Phật Giáo Và Tình Dục
02- Tỳ Kheo
03- Ấn Độ Thời Cổ
04- Cư Sĩ Phật Giáo
05- Khoái Lạc Tình Dục Và Khái Niệm Tội Lỗi
06- Hôn Nhân
07- Tình Dục Ngoài Hôn Nhân
08- Tình Dục, Tôn Giáo Và Phản Tôn Giáo
09- Ý Nghĩa Thật Sự Của Tình Dục Là Gì?
10- Tình Dục Và Tái Sanh
11- Tình Dục Và Các Giai Đoạn Trên Đạo Lộ
12- Giành Quyền Kiểm Soát
13- Kết Luận
***
Đây là phiên
bản thứ ba, được sửa đổi thêm, của cuốn "Cẩm nang Tăng đoàn về Phật giáo và Tình dục" gốc do English
Sangha Trust, Dhammpadipa, London NW3 xuất bản. Phần lớn nội dung cũng đã được
đăng trên tạp chí Sangha. Là một người thuộc thế hệ cũ, tôi cảm thấy rất ý thức
về sự liều lĩnh của mình khi cố gắng viết về chủ đề này mà những người trẻ tuổi
có thể sẵn lòng đọc. Về vấn đề này, tôi rất biết ơn Alan và Jacqui James vì đã
cho tôi những lời phê bình hữu ích, một nhiệm vụ mà họ hoàn toàn đủ tư cách, vừa
thông thái về Phật pháp, vừa có độ tuổi gần gũi hơn với thế hệ trẻ có thể đọc
cuốn sách này. Nhưng những ý kiến được bày tỏ ở đây, dĩ nhiên, là của riêng
tôi.
1- PHẬT GIÁO VÀ TÌNH DỤC
Đây là thời đại mà các vấn đề tình dục
được thảo luận rất cởi mở. Có nhiều người băn khoăn không biết thái độ của Phật
giáo đối với tình dục là gì, và do đó, hy vọng rằng những hướng dẫn sau đây có
thể hữu ích cho việc hiểu biết. Tất nhiên, đúng là Phật giáo, phù hợp với
nguyên tắc Trung đạo, không chủ trương chủ nghĩa thanh giáo cực đoan[1]
cũng không chủ trương sự phóng túng cực đoan, nhưng điều này, như một nguyên
tắc hướng dẫn mà không có sự giải thích cụ thể hơn, có thể không đủ hữu ích đối
với hầu hết mọi người.
Trước hết, chúng ta phải phân biệt giữa
các quy tắc mà các nhà sư Phật giáo đặt ra cho hành vi của chính họ và bất kỳ
nguyên tắc hướng dẫn nào dành cho người tại gia.
2- TỲ KHEO
Một vị tỳ kheo, hay một nhà sư đã thọ
giới đầy đủ trong truyền thống Theravada, đã tự nguyện tuân giữ một bộ 227 giới
luật. Mục đích của tất cả các giới luật này là để giúp nhà sư cư xử theo cách
tốt nhất có thể dẫn đến việc đạt được Giác ngộ. Các giới luật được tuân thủ một
cách tự nguyện, và nếu một nhà sư cảm thấy không thể sống theo chúng, ông ta
được tự do rời khỏi Tăng đoàn, điều này được coi là cao quý hơn nhiều so với
việc giả tạo ở lại trong áo cà sa trong khi biết rõ vi phạm giới luật. Có bốn
giới luật cơ bản, vi phạm giới luật nào được gọi là Ba La Di (Parajika) hay
“Thất bại”, và dẫn đến việc bị trục xuất khỏi Tăng đoàn không thể cứu vãn. Giới
luật duy nhất chúng ta quan tâm ở đây là giới luật thứ nhất, liên quan đến quan
hệ tình dục.
Việc giữ gìn sự trong sạch về tình dục
được coi là một đặc điểm thiết yếu của đời sống tu viện. Quan hệ tình dục khác
giới hoặc đồng giới tự động bị coi là tội Ba La Di (Parajika). Một nhà sư thực
hiện hành vi như vậy được coi là đã tự nguyện rời khỏi Tăng đoàn và không còn
được hòa mình với các nhà sư khác. Bất
kỳ hành vi nào có tính chất tình dục[2]
không đúng mực nhưng chưa đến mức giao cấu đều dẫn đến việc bị đình chỉ và yêu
cầu phải sám hối. Các Sa di (Samanera), hay các nhà sư tập sự, nếu vi phạm việc tu tập của
mình về vấn đề này sẽ bị tước áo cà sa.
Nguyên tắc tương tự cũng áp dụng cho
các trường phái Đại thừa và dĩ nhiên, cho các ni cô trong những trường phái đó
(nếu có). Không có khái niệm "tu sĩ đã kết hôn", mặc dù trong một số
trường phái, đặc biệt là ở Nhật Bản, một hình thức "bán tu viện" với
các vị sư đã kết hôn nhưng vẫn giữ một hình thức thọ giới được cho phép trong
một số điều kiện nhất định. Nhưng tất cả những điều này không liên quan gì đến
Tăng đoàn Phật giáo Theravada.
3- ẤN ĐỘ THỜI CỔ
Trước khi đi vào chủ đề chính, chúng ta
nên hiểu sơ lược về chuẩn mực đạo đức tình dục của Ấn Độ cổ đại vào thời Đức
Phật. Bản thân Gotama, khi còn là một hoàng tử, được nuôi dưỡng trong vòng vây
của các thê thiếp và vũ nữ. Chế độ đa thê rất phổ biến. Ambapali, nàng kỹ nữ
hạng sang mà Đức Phật đã nhận phẩm vật cúng dường, là một người có tầm ảnh
hưởng lớn. Người ta
không kỳ vọng những thanh niên trẻ sẽ sống một cuộc đời quá tiết chế, và Đức
Phật với sự hiểu biết sâu sắc về bản chất con người biết rõ cần đặt ra những
yêu cầu gì đối với con người về mặt này. Do đó, chúng ta thấy công thức sau đây
về những điều mà một người đàn ông nên tránh:
Ông ta tránh quan hệ tình dục bất hợp
pháp, kiêng cữ hoàn toàn. Ông ta không quan hệ với những cô gái vẫn còn được
cha mẹ, anh chị em hoặc người thân bảo hộ; cũng không quan hệ với phụ nữ đã kết
hôn, nữ tù nhân; và cuối cùng là không quan hệ với những cô gái đã đính hôn.
Nếu một người đàn ông có thể kiềm chế
hơn thế thì càng tốt. Quan điểm của Đức Phật về vấn đề này, do đó, rất thực tế
đối với thời đại của ngài, và chúng ta nên cố gắng nhìn nhận vấn đề này một
cách thực tế nhất có thể trong bối cảnh hiện đại.
4- CƯ SĨ
PHẬT GIÁO
Giới thứ ba trong Ngũ giới mà các cư sĩ Phật giáo phát
nguyện trì tụng có nội dung là: Kamesu
micchacara veramani sikkhapadam samadiyami, nghĩa là 'Con xin vâng giữ điều học là lánh xa sự tà
dâm (hành vi sai trái trong các dục lạc).' Một số cư sĩ — thường là trong
một khoảng thời gian nhất định — khi thọ nhận nhiều hơn năm giới thông thường (Bát quan trai giới),
sẽ trì giữ giới này ở một hình thức nghiêm ngặt hơn là: Abrahmacariya veramani…, điều này cam kết họ phải giữ gìn sự phạm
hạnh (tuyệt dục) giống như các vị tỷ-kheo trong suốt thời gian phát nguyện. Với
những trường hợp này, chúng ta cũng không cần bận tâm thêm nữa, vì vị thế của
họ lúc này đã quá rõ ràng.
Đối với người bình thường, giới luật thứ ba (tà dâm) cũng quan trọng như bốn giới luật còn
lại. Theo quan điểm Phật giáo, không có gì đặc biệt xấu xa về các hành vi hoặc
thiếu sót liên quan đến tình dục. Những người có xu hướng cảm thấy tội lỗi về
đời sống tình dục của mình nên nhận ra rằng việc không tuân thủ giới luật này
không nghiêm trọng hơn, cũng không kém phần nghiêm trọng so với việc không tuân
thủ bất kỳ giới luật nào khác. Trên thực tế, giới luật khó tuân thủ nhất đối
với hầu hết mọi người là giới luật thứ tư
— kiêng mọi hình thức lời nói sai trái (thường bao gồm những lời bình luận
thiếu thiện chí về những lỗi lầm tình dục có thật hoặc bị cáo buộc của người
khác!).
Vậy thì, giới luật thứ ba (tà dâm) thật sự có ý nghĩa gì đối với một
Phật tử tại gia bình thường? Thứ nhất, cũng giống như tất cả các
giới luật khác, đó là một quy tắc tu tập. Nó không phải là một “mệnh lệnh” từ
Thượng đế, Đức Phật, hay bất cứ ai khác nói rằng: “Ngươi không được…” Không có
mệnh lệnh nào như vậy trong Phật giáo. Đó là một cam kết của bạn với chính
mình, cố gắng hết sức để tuân thủ một loại kiềm chế nhất định, bởi vì bạn hiểu
rằng đó là một điều tốt nên làm. Điều này phải được hiểu rõ ràng. Nếu bạn không
nghĩ đó là một điều tốt nên làm, bạn không nên thực hiện nó. Nếu bạn nghĩ đó là
một điều tốt nên làm, nhưng nghi ngờ khả năng giữ gìn của mình, bạn nên cố gắng
hết sức, và có lẽ, bạn có thể nhận được một số giúp đỡ và hướng dẫn để làm cho
nó dễ dàng hơn. Nếu bạn cảm thấy việc cố gắng bước đi trên con đường Phật giáo
là một điều tốt, bạn có thể thực hiện giới luật này và các giới luật khác, với
lòng thành kính, trong tinh thần đó.
Thứ hai, phạm vi và mục đích của giới luật này
là gì? Từ kama trong tiếng Pali có nghĩa là “ham muốn nhục dục”, không chỉ giới
hạn ở tình dục. Ở đây nó được sử dụng ở dạng số nhiều, gần với ý nghĩa của cụm
từ trong Kinh Thánh “sự thèm muốn của xác thịt”. Tham lam thức ăn và các thú
vui nhục dục khác cũng được bao gồm. Hầu hết những người nghiện tình dục nặng
cũng rất bị thu hút bởi các thú vui giác quan khác. Mặc dù ở đây chúng ta chỉ
quan tâm đến khía cạnh tình dục, điểm này cần được lưu ý. Đối với những người
hiểu biết về các nguyên tắc Phật giáo, lý do cơ bản của giới luật này sẽ ngay
lập tức rõ ràng. Khổ đau (dukkha) của chúng ta – cảm giác thất vọng và bất mãn
với cuộc sống – bắt nguồn từ những ham muốn và thèm khát của chúng ta. Càng
kiểm soát được những ham muốn này, chúng ta càng ít trải nghiệm khổ đau. Đơn
giản là như vậy. Nhưng tất nhiên, điều đơn giản không nhất thiết là dễ dàng.
Như vậy, mặc dù có thể nói là có sự trùng lặp đáng kể về nội dung giữa Giới thứ ba với điều răn của Do Thái giáo và Kitô giáo, “Ngươi chớ phạm tội ngoại tình”, nhưng tinh thần và cách tiếp cận lại khác biệt rất lớn. Vì hầu hết mọi người ở phương Tây đều có một số ảnh hưởng từ Kitô giáo — dù chỉ là gián tiếp — nên cần phải làm rõ điều này. Quan điểm truyền thống của Kitô giáo cho rằng quan hệ tình dục chỉ được phép trong phạm vi hôn nhân. Ngay cả khi đó, hàm ý là, ngoại trừ như một phương tiện cần thiết để sinh con, nó thật sự là một điều xấu và nên được hạn chế càng nhiều càng tốt — do đó mới có cuộc tranh luận về “thuốc tránh thai” và những thứ tương tự. Một số điều như tránh thai, hoạt động đồng tính luyến ái, v.v. thường bị nhìn nhận với sự kinh hãi và bị tuyên bố là “không tự nhiên” (điều này không thể hoàn toàn đúng vì dù sao thì chúng vẫn xảy ra!). Một số điều cấm này ngày nay có thể được vi phạm nhiều hơn là tuân thủ, nhưng không nghi ngờ gì nữa, những quan điểm cứng nhắc kiểu này vẫn còn được giữ rộng rãi và được tuyên truyền chính thức. Phản ứng tất yếu, được khuyến khích bởi một số chuyên gia tâm lý thật sự hoặc tự xưng, là hướng tới thái độ hoàn toàn buông thả, trong đó “mọi thứ đều được chấp nhận”. Như đã nói trước đó, chủ nghĩa thanh giáo cứng nhắc và chủ nghĩa buông thả hoàn toàn là những quan điểm cực đoan, cả hai đều không được giáo lý Phật giáo tán thành. Quan điểm này chỉ là phản ứng không thỏa đáng đối với quan điểm kia. Điều chúng ta cần làm — điều mà Phật giáo thật sự dạy chúng ta — là vạch ra một con đường đúng đắn giữa hai thái cực đó.
5- KHOÁI LẠC TÌNH DỤC VÀ KHÁI NIỆM "TỘI LỖI"
Tóm lại, cuộc tranh luận lớn về tình
dục, đối với nhiều người, xoay quanh khái niệm tội lỗi. Đối với người theo chủ
nghĩa thanh giáo (khắc khổ), việc thỏa mãn dục vọng tình dục là xấu xa, độc ác,
hay như họ thường nói, là “tội lỗi” (tức là không đẹp lòng Chúa). Đối với người
theo chủ nghĩa khoan dung (để dùng một thuật ngữ khó dùng nhưng tiện lợi), điều
này là vô nghĩa. Có lẽ họ bác bỏ thuật ngữ “tội lỗi” là vô nghĩa, và không chỉ
không thấy điều gì xấu xa trong khoái lạc tình dục mà còn coi nó là rất chính
đáng, có lẽ là khoái lạc cao nhất và chắc chắn là điều mà, về nguyên tắc, mọi
người đều có quyền được hưởng. Nhiều người, xuất thân từ nền tảng Kitô giáo với
ít nhiều hơi hướng thanh giáo, thấy thái độ thật sự của Phật giáo đối với vấn
đề này khá khó hiểu. Có lẽ họ chưa bao giờ được giải thích rõ ràng về điều đó,
hoặc nếu có, thì nó có vẻ quá chuyên môn đối với họ, và họ chưa nắm bắt được
vấn đề. Trên thực tế, vấn đề này rất quan trọng, vì vậy đáng để cố gắng làm rõ
nó. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết cơ bản đúng đắn về ý nghĩa của nghiệp (kamma)— điều mà nhiều người, dù đã tự nhận mình là "Phật
tử" nhiều năm, chưa từng có được.
Tuy nhiên, có lẽ chúng ta sẽ bắt đầu
một cách hiệu quả hơn bằng việc xem xét từ 'tội lỗi' (sin). Đối với một Kitô
hữu, 'tội lỗi' trước hết được hiểu là sự vi phạm các điều răn của Thiên Chúa.
Lời giải thích này dĩ nhiên không sai dưới góc độ thần học Kitô giáo, nhưng lại
không thể áp dụng trong Phật giáo, nơi không hề có những điều răn như vậy để mà
vi phạm. Như đã chỉ ra trước đó, những thứ được gọi là 'giới luật' thực chất là
những lời tự nguyện cam kết với chính bản thân mình, và đây là một bản chất
hoàn toàn khác. Chúng tương tự như lời hướng dẫn: 'Hãy nhìn cả hai phía trước
khi băng qua đường.' Dù vậy, vẫn có sự tương đồng lớn giữa nội dung của Ngũ
giới và một vài điều trong Mười điều răn, vì thế trong nhiều trường hợp, việc
hành xử theo các quy tắc đó là điều khôn ngoan, cho dù bạn có tuân theo cách
diễn đạt nào đi chăng nữa. Tuy nhiên, có một cách giải nghĩa khác cho chính từ
'tội lỗi' mà trên thực tế (dù ít được biết đến hơn) lại gần gũi hơn nhiều với
thế giới quan của Phật giáo. Trong Kinh Thánh, từ 'tội lỗi' thực ra được dịch
từ các từ tiếng Do Thái và tiếng Hy Lạp mang nghĩa đen là 'bắn trượt mục tiêu',
nghĩa là hành xử một cách bất cẩn hoặc thiếu thiện nghệ. Như vậy, người phạm
tội giống như một xạ thủ kém cỏi bắn trượt mục tiêu của mình (liệu đây có phải
là ý nghĩa thật sự của cuốn sách 'Thiền và Nghệ thuật Bắn cung'?). Và điều này,
chắc chắn rồi, rất gần với khái niệm 'akusala kamma' (bất thiện nghiệp) hay
'hành động thiếu thiện nghệ' trong Phật giáo.
Từ 'kamma' trong tiếng Pali (tiếng
Phạn là karma) có nghĩa đen là 'hành động' (tức là tác ý: cetana), hành động
này có thể là thiện nghệ (kusala)
hoặc bất thiện vụng về (akusala). Kết quả của hành động (nghiệp) tích lũy lại
cho người làm dưới dạng quả báo (vipaka) — quả báo này sẽ dễ chịu khi hành động
đó là thiện khéo, và khó chịu khi hành động đó là bất thiện (nếu tôi quan sát
trước khi qua đường, tôi sẽ sang bên kia an toàn, đó là điều dễ chịu; nếu tôi
không quan sát, tôi có thể bị xe tông, đó là điều khó chịu). Những cảm thọ mà
chúng ta trải nghiệm trên thực tế mang bản chất của quả báo (vipaka) — chúng
phụ thuộc vào nghiệp quá khứ. Và dĩ nhiên, chúng ta cũng đang liên tục tạo ra nghiệp
mới trong phần lớn thời gian của mình. Do đó, cần lưu ý rằng cảm giác khoái lạc
(dù là tình dục hay bất kỳ cảm giác nào khác) không phải là một hành động, mà
là một kết quả. Vì vậy, việc trải nghiệm một cảm giác như thế không có gì là
'thiện khéo' hay 'bất thiện' cả. Chúng ta không nên coi nó là 'đức hạnh' hay
'tội lỗi'. Cho đến lúc này, mọi chuyện đều ổn. Những cảm giác dễ chịu như vậy
có thể được tận hưởng với một lương tâm trong sáng mà không có cảm giác tội
lỗi. Nếu mọi chuyện chỉ có thế thì đã không có vấn đề gì. Những người theo chủ
nghĩa thanh giáo sẽ bị đánh bại và những người theo chủ nghĩa tự do phóng
khoáng sẽ được chứng minh là đúng. Nhưng tiếc thay, vấn đề lại có một mặt khác.
Chúng ta có thể nhớ lại một vài năm trước có bài hát 'Tiền bạc là cội rễ của
mọi điều ác'. Một số người đã chỉ ra rằng không phải tiền bạc, mà 'lòng tham
tiền' mới là cội rễ của mọi điều ác (hoặc ít nhất là của rất nhiều điều ác). Và
đây chính là nút thắt. Khoái lạc tình dục (giống như tiền bạc) không phải là
'điều ác' (hay bất thiện), nhưng sự dính mắc vào khoái lạc tình dục (giống như
lòng tham tiền) thì có. Nếu chúng ta có thể trải nghiệm khoái lạc mà không dính
mắc thì chúng ta không sao; còn nếu chúng ta trở nên dính mắc vào nó, chúng ta
đã 'bắn trượt mục tiêu'. Giờ đây, dĩ nhiên là khá khó khăn (nói giảm nói tránh
là như vậy) để trải nghiệm bất kỳ loại khoái lạc nào mà không cảm thấy dính mắc
vào nó. Nhưng sự dính mắc (ái dục) chính là nghiệp, và lại là một bất thiện
nghiệp. Và theo Phật giáo, kết quả của điều đó chắc chắn sẽ là một điều gì đó
khó chịu trong tương lai.
Nhiều người sẽ thấy lời giải thích này
mới lạ. Một số người sẽ thấy khó hiểu. Một số người chắc chắn sẽ bác bỏ nó — dù
có tìm hiểu hay không — với lý do nó quá tinh tế, hoặc tùy tiện, hoặc đại loại
như vậy. Ý họ muốn nói, tất nhiên, là họ thấy nó bất tiện. Nhưng nó sẽ đáng
được xem xét kỹ lưỡng và nghiên cứu cẩn thận. Trên thực tế, nghiên cứu kỹ càng
sẽ cho thấy rằng nó là chìa khóa cho toàn bộ vấn đề. Vấn đề này cũng có thể
được xem xét theo luật Nhân Duyên: “Tiếp xúc là căn cứ phát sinh cảm giác; cảm
giác… dẫn đến tham ái; tham ái… dẫn đến chấp trước;” v.v., kết quả cuối cùng
tất nhiên là quá trình biến đổi không ngừng, với tất cả những khổ đau đi kèm.
Do đó, nếu chúng ta muốn phân định giữa
những người theo chủ nghĩa thanh giáo và những người theo chủ nghĩa tự do, chúng
ta không thể nói rằng bên nào hoàn toàn đúng. Tuy nhiên, chúng ta có thể cho
rằng những người theo chủ nghĩa thanh giáo đúng một phần nhưng vì những lý do
sai lầm. Sự hưởng thụ tình dục không phải là điều xấu xa, nhưng ở một mức độ
nào đó nó có thể không được khuyến khích. Hầu hết mọi người sẽ không cảm thấy
có thể hoàn toàn kiềm chế (và họ cũng không được khuyến khích làm vậy), nhưng
sự điều độ lại có giá trị riêng.
6-
HÔN NHÂN
Bỏ qua mọi quan niệm bắt nguồn từ các
nguồn khác, các tôn giáo và triết lý sống khác, thái độ của Phật giáo đối với
hôn nhân là gì? Đối với nhiều Phật tử, ở phương Đông hay phương Tây, hôn nhân
không phải là vấn đề lớn. Họ sống một cuộc sống hôn nhân khá bình thường giống
như nhiều người theo Kitô giáo, chủ nghĩa nhân văn và những người khác. Chúng
ta có thể nói rằng họ may mắn, hoặc được hưởng kết quả của nghiệp tốt trong
khía cạnh này. Đối với những người khác, thuộc mọi tín ngưỡng hoặc không theo
tín ngưỡng nào, những vấn đề nghiêm trọng nảy sinh và cần phải được giải quyết
bằng cách nào đó.
Trong truyền thống Kitô giáo, hôn nhân
thường được gọi là một “bí tích”. Trong một số nhánh của Kitô giáo, nó được coi
là một mối ràng buộc bất khả phân ly, mặc dù thường có một vài ngoại lệ. Các
nhánh khác của Kitô giáo cho phép ly hôn trong một số trường hợp được định
nghĩa khá hẹp, và tất nhiên ở hầu hết (mặc dù không phải tất cả) các quốc gia,
nhà nước cho phép ly hôn và tái hôn của những người đã ly hôn, có hoặc không có
sự chấp thuận của Giáo hội.
Trong Phật giáo, hôn nhân không phải là
một “bí tích”, vì khái niệm như vậy không tồn tại. Và việc kết hôn cho người
tại gia không phải là một phần chức năng của các nhà sư Phật giáo. Nếu ngày nay
ở Nhật Bản vẫn thỉnh thoảng có làm như vậy, thì đó chỉ là một ý tưởng hiện đại
phù hợp với xu hướng chung của Phật tử Nhật Bản là bắt chước (thường là không
khôn ngoan) các thể chế Kitô giáo. Trong truyền thống Phật giáo, các vị tỳ kheo
thường ban “phước lành” sau khi lễ cưới dân sự được cử hành. Nhưng ngay cả điều
này thực chất cũng chỉ là sự nhượng bộ đối với cư sĩ hơn là bất cứ điều gì
khác. Và nếu cuộc hôn nhân không thành công, không vị tỳ kheo nào có thẩm quyền
nói rằng cuộc hôn nhân đó không được phép chấm dứt. Ly hôn, giống như hôn nhân,
là một vấn đề dân sự. Tương tự, nếu một cặp vợ chồng quyết định sử dụng biện
pháp tránh thai, đó hoàn toàn là việc riêng của họ. Tăng đoàn sẽ không cảm thấy
cần phải can thiệp hay phản đối. Phải thừa nhận rằng đã có một số vị tỳ kheo tuyên
bố rằng tránh thai là sai và nên bị cấm – nhưng đó là ý kiến cá nhân của họ.
Điều đó không nằm trong giáo lý Phật giáo.
Phá thai dĩ nhiên là một vấn đề khác.
Vì điều này liên quan đến việc tước đoạt mạng sống, nên nó trái với Giới thứ
nhất (sát sanh). Nó chỉ có thể được tha thứ trong trường hợp nguy hiểm nghiêm
trọng đến sức khỏe, khi đó nó có thể là điều xấu ít hơn.
Khi kết hôn, mọi người rõ ràng gánh vác
trách nhiệm, cả với nhau và với bất kỳ đứa con nào họ có. Bất kỳ hình thức hành
vi vô trách nhiệm nào đều rõ ràng đáng lên án theo bất kỳ tiêu chuẩn hợp lý
nào, cho dù chúng ta tự gọi mình là Phật tử hay bất cứ điều gì khác. Nếu chúng
ta ghi nhớ và cố gắng tuân thủ cả năm giới luật, thì cơ hội có một cuộc hôn
nhân thành công rõ ràng sẽ tăng lên. Ví dụ, uống rượu quá mức (vi phạm Giới thứ
năm) là một nguồn gốc mạnh mẽ của những cuộc hôn nhân không hạnh phúc.
Có thể hỏi, “ngoại tình”, tức là quan
hệ tình dục ngoài hôn nhân, là gì? Câu trả lời ngắn gọn là, rõ ràng, đây là
điều cần tránh. Nhưng cần phải nhấn mạnh rằng Phật giáo không coi điều này, hay
bất kỳ sự bất thường và lệch lạc tình dục nào khác, là điều xấu xa đặc biệt. Ở
các quốc gia trên danh nghĩa là Kitô giáo, sự kinh hoàng đặc biệt đối với những
điều như vậy, hoặc gần đây đã từng bị đẩy đến những thái độ cực kỳ quái dị.
Cách đây không lâu, một chính trị gia nào đó đã bị một số người long trọng
tuyên bố là không đủ tư cách trở thành Thủ tướng vì ông ta là người vô tội
trong một vụ ly hôn! Gần đây hơn nữa, một chính trị gia khác đã bị buộc phải
rời chức vụ vì hành vi ngoại tình mà vợ ông ta đã tha thứ! Tuy nhiên, nhiều
chính trị gia ở tất cả các quốc gia đã thoát tội với những điều tồi tệ hơn
nhiều, không liên quan đến tình dục, mà không bị ai nói gì. Phật tử nên cố gắng
cư xử đúng mực về mặt tình dục, cũng như trong các khía cạnh khác, — nhưng họ
nên học cách thể hiện lòng bác ái tối đa đối với những sai lầm của người khác.
Nếu một cuộc hôn nhân đã tan vỡ không thể cứu vãn, dù trên danh nghĩa vẫn còn
tồn tại, thì tình hình dĩ nhiên sẽ hoàn toàn khác. Trong những trường hợp như
vậy, người ta có thể cảm thấy rằng việc kiêng cữ hoàn toàn là một gánh nặng lớn
hơn mức mà họ có thể chịu đựng được.
Những vấn đề có thể xảy ra trong hôn
nhân thì vô số kể. Một người bạn đời có thể bất lực, ốm yếu, vô trách nhiệm,
ghen tuông, say xỉn, nghiện cờ bạc, rối loạn tâm thần, lăng nhăng, keo kiệt,
thất nghiệp, hoặc nhiều trong số những điều này. Hoặc cả hai người đều rất
quyến rũ nhưng lại hoàn toàn không hợp nhau. Có thể chỉ có con cái – những đứa
trẻ đáng thương – mới giữ cho “cuộc hôn nhân” được bền vững. Đồng thời, cũng có
nhiều lý do khiến việc ly hôn là không thể hoặc không khả thi. Một mối quan hệ
ngoài hôn nhân trong hoàn cảnh như vậy có thể giúp tình hình trở nên dễ chịu
hơn. Những người rơi vào hoàn cảnh đó phải cố gắng hết sức để vượt qua. Những
người khác, dù may mắn hơn hay nhút nhát hơn, không nên quá khắt khe chỉ trích.
7- TÌNH DỤC NGOÀI HÔN NHÂN
Một lần nữa, chúng ta nên cố gắng nhìn
nhận mọi việc một cách bình tĩnh, rõ ràng và trên hết là có trách nhiệm. Ngày
nay, người ta khá thẳng thắn chấp nhận điều vốn dĩ vẫn luôn đúng, đó là rất
nhiều người thật sự quan hệ tình dục mà không cần kết hôn. Không nghi ngờ gì
nữa, hiện nay điều này phổ biến hơn trước đây vì một phần là do các biện pháp
tránh thai hiệu quả hơn nhiều so với trước kia, và phần khác là do những định
kiến tôn giáo đang nhanh chóng bị xóa bỏ. Đây chỉ đơn thuần là một sự thật,
không phải là điều nên hay không nên xảy ra. Đối với các cặp đôi đã đính hôn,
điều này có lẽ đã trở nên bình thường và không bị hầu hết mọi người phản đối
gay gắt. Nhưng nó không thể được coi là hiếm gặp đối với các cặp đôi không hề
có ý định đính hôn.
Trước đây, người ta thường cho rằng (và
gần như công khai thừa nhận) quan hệ tình dục trước hôn nhân là tốt cho nam
giới nhưng lại xấu cho nữ giới. Giờ đây, bình đẳng giới đã bắt kịp với quan
điểm này, cũng như nhiều vấn đề khác. Dù sao đi nữa, chúng ta cũng nên chấp
nhận sự thật rằng, bất kể chúng ta nghĩ gì về nó, những lời khuyên răn của thế
hệ lớn tuổi nhìn chung sẽ có rất ít tác động đến giới trẻ. Đây có lẽ là điều mà
hầu hết các bậc cha mẹ đều lo lắng.
Giới trẻ ngày nay thường không mấy ấn
tượng bởi sự khôn ngoan của người lớn tuổi. Có thể họ hoàn toàn đúng khi hoài
nghi, nhưng tất nhiên điều đó không có nghĩa là bản thân họ thật sự khôn ngoan
hơn. Có lẽ sự ngốc nghếch của họ chỉ mang một hình thức khác. Hãy nhớ rằng về
cơ bản, nếu Phật giáo dạy chúng ta điều gì, thì đó là hầu hết con người đều khá
kém thông minh. Suy cho cùng, đó là lý do tại sao chúng ta tồn tại trên đời
này. Nhưng dù sao, nếu những bậc cha mẹ có thể thành công trong việc vun đắp ý
thức trách nhiệm cho con cái, thì rất có thể đó là tất cả những gì họ có thể
làm. Không có câu trả lời dễ dàng nào cả.
Nữ hoàng Victoria trị vì suốt sáu mươi
năm huy hoàng, và ngay cả khi con trai và người kế vị của bà, Edward VII, đã có
những nỗ lực tiên phong, nước Anh vẫn phải mất thêm sáu mươi năm nữa (bao gồm
hai cuộc chiến tranh lớn) để rũ bỏ những tàn dư cuối cùng của sự đứng đắn thời
Victoria. Giờ đây, cuối cùng thì việc đó cũng đã xong, và những chàng trai trẻ
trần truồng có thể đứng trên sân khấu và nói những lời tục tĩu mà không cần đến
sự can thiệp của Thị thần để ngăn cản. Đây có phải là tiến bộ, hay sự khắt khe
thời Victoria vẫn tốt hơn sự thô tục hiện đại? Chúng ta lại quay trở lại với
hai thái cực một lần nữa. Chúng ta phải tìm kiếm con đường trung dung.
Dĩ nhiên, nếu giới trẻ chịu lắng nghe,
chắc chắn những người lớn tuổi như chúng ta có thể cho họ đủ loại lời khuyên thật
sự bổ ích. Và chỉ có một cơ hội duy nhất để họ lắng nghe: nếu chúng ta có thể
tránh tỏ ra bề trên. Nhưng cái kiểu ra vẻ người cha nghiêm khắc giờ đã lỗi
thời, và những lời lẽ sáo rỗng của giới cầm quyền cũng chẳng còn tác dụng gì.
Nếu chúng ta nói với giới trẻ ngày nay rằng họ thật tệ (mặc dù một số người
trong số họ đúng là như vậy), họ sẽ chỉ quay lại và nói với chúng ta rằng ý
tưởng của chúng ta cũng tệ.
Tuy nhiên, nếu chúng ta có thể truyền
đạt được điều gì đó đến họ, chúng ta có thể khiêm tốn đề xuất một số điều để họ
xem xét. Tình dục là điều mà thế hệ trẻ ngày nay nhận thức rất sâu sắc. Trên
thực tế, họ phải sinh ra mù và điếc mới không nhận thức được điều đó. Ngày nay,
nó được khai thác thương mại theo mọi cách có thể tưởng tượng được. Toàn bộ nền
văn minh thương mại của chúng ta được xây dựng trên nguyên tắc kích thích những
ham muốn lớn hơn và tốt hơn ở tất cả chúng ta, mọi lúc. Và theo ước tính thận
trọng, khoảng 75% tất cả các quảng cáo hiện nay đều bao gồm yếu tố kích thích
tình dục (đôi khi được ngụy trang khéo léo, đôi khi lại lộ liễu). Người ta đã
phát hiện ra một cách rõ ràng rằng tình dục kích thích doanh số bán hàng của
mọi thứ, từ máy đánh chữ đến thuốc diệt cỏ. Việc nó là trụ cột của hầu hết mọi
loại "giải trí" mà chúng ta tự nguyện hoặc không tự nguyện tham gia,
là điều hiển nhiên. Nói cách khác, những ham muốn của chúng ta nói chung, và
ham muốn tình dục nói riêng, đang bị kích thích quá mức một cách liên tục và
thái quá trong suốt thời gian có chủ đích, và giả định đơn giản là nếu tất cả
đột nhiên dừng lại, toàn bộ nền kinh tế của đất nước sẽ sụp đổ. (Nói thêm, hoàn
toàn có thể tổ chức nền kinh tế của chúng ta trên một cơ sở khác - nhưng đó
không phải là mối quan tâm của chúng ta ở đây.) Tất cả chúng ta, già trẻ lớn
bé, đều phải sống chung với tình trạng này và, nói một cách nhẹ nhàng, điều đó
không làm cho việc tự kiềm chế trở nên dễ dàng hơn. Vì vậy, trước khi bắt đầu
thuyết giảng cho giới trẻ, chúng ta nên nhận ra sự thật này. Trong trò chơi
này, con xúc xắc đang chống lại chúng ta.
Tuy nhiên, chúng ta vẫn có thể thuyết
phục được họ. Xét cho cùng, nhiều người trẻ cũng chống đối chính quyền, và
trong số những điều khác, họ nổi loạn chống lại sự tầm thường, phù phiếm của
cuộc sống chúng ta. Ý tưởng của họ có thể thường xuyên sai lầm và lẫn lộn,
nhưng ít nhất họ chân thành khao khát một điều gì đó tốt đẹp hơn, và trên thực
tế, họ đang tuyệt vọng, dù thường không mạch lạc, cố gắng tạo ra một tình trạng
tốt đẹp hơn. Họ không hề thiếu lý tưởng, và họ có con mắt tinh tường để nhận ra
những kẻ tìm cách lợi dụng lý tưởng của họ cho những mục đích mờ ám. Chúng ta có
thể nắm bắt được họ nếu chúng ta có thể thuyết phục họ rằng ít nhất chúng ta
cũng chân thành.
Hãy cùng nhìn nhận vấn đề quan hệ tình
dục trước hôn nhân ở giới trẻ một cách thẳng thắn. Trước hết, nó vẫn xảy ra. Và
về nguyên tắc, chỉ có hai cách để chấm dứt tình trạng này. Hoặc là giới trẻ tự
kiềm chế, hoặc là họ kết hôn. Một số ít chọn cách thứ nhất, và khá nhiều người
chọn cách thứ hai. Tất nhiên, những cuộc hôn nhân sớm có thể hạnh phúc. Nhưng
thực tế là chúng thường không hạnh phúc vì những lý do hiển nhiên. Do đó, không
phải lúc nào cũng đúng khi cho rằng kết hôn sớm, xét về bản chất, là tốt hơn so
với một chút "thử nghiệm".
Dĩ nhiên, rất khó để cha mẹ đứng ngoài
cuộc và im lặng nhìn con cái mình dấn thân vào một con đường mà họ cho là, và
thực tế có thể là không khôn ngoan. Một số người trẻ ngày nay chỉ sẵn sàng và
có khả năng học hỏi bằng cách thử và sai. Họ không muốn hỏi xin lời khuyên,
hoặc thậm chí không chấp nhận lời khuyên nếu được đưa ra mà không cần hỏi. Tuy
nhiên, họ nên nhận thức được rằng việc thử nghiệm tiềm ẩn những nguy hiểm
nghiêm trọng nếu thực hiện quá vội vàng, và vấn đề là, trong khi cha mẹ có thể
ngần ngại khuyên nhủ con cái nên kiềm chế, thì lại có những người khác quá sẵn
sàng (vì “chủ nghĩa lý tưởng” sai lầm hoặc, thường là vì họ thấy điều đó rất có
lợi) đưa ra những lời khuyên “dễ dãi” mà không cảnh báo về những rủi ro. Trách
nhiệm của ai đó, dù là cha mẹ hay giáo viên, là phải đảm bảo rằng người trẻ
nhận thức được một số “sự thật” không mấy dễ chịu của cuộc sống cũng như những
điều họ muốn biết. Bệnh lây truyền qua đường tình dục đang hoành hành và ngày
càng gia tăng. Và nó không phải lúc nào cũng chỉ là “sự bất tiện nhỏ” như một
số người vẫn nghĩ. Thuốc tránh thai vẫn có thể gây vô sinh, bệnh nặng, hoặc
thậm chí tử vong. Việc "thuốc tránh thai" không phải là, và không
nhằm mục đích, bảo vệ chống lại các bệnh lây truyền qua đường tình dục là điều
hiển nhiên, nhưng nhiều cô gái dường như không nhận thức được điều này - cho
đến khi quá muộn. Bản thân "thuốc tránh thai" cũng không hoàn toàn vô
hại. Nó có thể gây ra những tác dụng phụ khó chịu và đôi khi khá nghiêm trọng,
và một ước tính gần đây (có lẽ là thận trọng) cho thấy 25% phụ nữ sử dụng nó
không nên dùng vì lý do y tế. Ngay cả lẽ thường cũng cho thấy rằng sự can thiệp
hóa học kéo dài vào chức năng hormone có thể gây ra rắc rối. Đây chỉ là một số
mối nguy hiểm về thể chất rõ ràng hơn. Cũng có rất nhiều vấn đề và nguy hiểm về
mặt cảm xúc. Lấy một ví dụ: những hiểu lầm thực sự có thể phát sinh vì các
chàng trai tuổi teen muốn, và mong đợi, "đi đến cùng" trong khi
thường thì các cô gái chỉ muốn tán tỉnh. Tình huống này không hề hiếm gặp: nhẹ
nhất là gây xấu hổ, và tệ nhất là có thể dẫn đến những sự cố rất tồi tệ.
Việc tự kiềm chế không nhất thiết là
điều dễ dàng cho tất cả mọi người và, đặc biệt trong điều kiện hiện nay, nó gần
như vượt quá khả năng mà chúng ta có thể kỳ vọng một cách hợp lý. Và nó cũng có
thể được thực hiện vì những lý do sai lầm, và theo cách sai lầm. Hệ thống
trường công lập Anh dựa trên sự phân biệt giới tính và lý tưởng về sự kiềm chế
tình dục, và ở một mức độ nào đó, nó đã có hiệu quả. Nó tạo ra một thế hệ người
đồng tính luyến ái như dự đoán, cũng như khá nhiều thanh niên rụt rè, nhưng nó
đã thấm nhuần một sự tôn trọng chân thành đối với phụ nữ, điều không phải lúc
nào cũng lố bịch như một số người muốn chúng ta tin. Xét về tổng thể, nó có thể
đã mang lại nhiều lợi ích hơn là tác hại, từ góc độ tình dục, cho phần lớn
những người chịu ảnh hưởng của nó. Nhưng nó dựa trên một ý tưởng quá đơn giản.
Cuộc sống phức tạp hơn nhiều so với những gì Arnold xứ Rugby đã dự đoán (ngay
cả khi chúng ta bỏ qua khía cạnh "giai cấp" của toàn bộ vấn đề). Tuy
nhiên, những sản phẩm tốt nhất của hệ thống giáo dục này, ở nhiều khía cạnh,
đều đáng ngưỡng mộ. Họ có ý thức sâu sắc về kỷ luật tự giác và trách nhiệm,
những phẩm chất khá khan hiếm ngày nay.
Tất nhiên, nhiều người trẻ ngày nay
thực sự có cảm nhận như vậy, thậm chí rất mạnh mẽ. Họ cảm thấy có trách nhiệm —
họ cảm thấy vô cùng “cam kết” — về vấn đề phân biệt chủng tộc hoặc các vấn đề
xã hội khác. Và ngay cả những người thuộc nhóm cứng rắn nhất cũng thường xuyên
chịu đựng những khó khăn đáng ngạc nhiên như ngủ ngoài đường và những việc
tương tự, với một kiểu tự kỷ luật có vẻ kỳ lạ và không đúng hướng nhưng vẫn tồn
tại.
8- TÌNH DỤC, TÔN GIÁO VÀ PHẢN TÔN GIÁO
Thời đại hiện
nay được gọi một cách chính đáng là Thời đại Hậu Kitô giáo. Những giáo lý Kitô giáo
truyền thống đang sụp đổ khắp nơi. Có lẽ không khó để tìm ra những lập luận ủng
hộ quan điểm rằng đây là điều tốt hay điều xấu. Điều đó phần lớn phụ thuộc vào
việc chúng ta muốn đặt gì vào vị trí của những điều đã mất. Nhưng dù sao đi
nữa, người ta khó có thể tránh khỏi cảm giác thương cảm cho những người theo Kitô
giáo, đặc biệt là giới giáo sĩ Kitô. Hầu hết các mục sư Kitô thuộc mọi giáo
phái, xét cho cùng, đều là những người đứng đắn, chính trực, chăm chỉ và tận
tâm, những người đang cố gắng hết sức để làm tốt công việc của mình và ít nhất
là cứu vãn được điều gì đó đáng giá từ đống đổ nát. Họ thường được trả lương
rất thấp, họ rao giảng cho giáo đoàn ngày càng ít ỏi của mình bằng tất cả khả
năng, và họ đang mắc kẹt trong một tình thế bất khả thi. Họ có thể thường thiếu
hiểu biết và đôi khi cố chấp, nhưng họ lại bị chế giễu bởi những người cũng
thường thiếu hiểu biết và cố chấp không kém, và mục đích duy nhất của họ thường
là thay thế tín ngưỡng của họ, dù không đầy đủ, bằng một điều gì đó tiêu cực và
phá hoại hơn. Nếu Giáo hội, ngay cả trong tình trạng suy yếu hiện tại, hoàn
toàn biến mất khỏi vũ đài, thì sự mất mát, bất chấp mọi thiếu sót và phi lý về
giáo lý, chắc chắn sẽ lớn hơn bất kỳ lợi ích nào có thể tưởng tượng được. Không
hoàn toàn đúng khi nói rằng bất kỳ tôn giáo nào cũng tốt hơn là không có tôn
giáo, vì một số hình thức tôn giáo (bao gồm cả một số giáo phái Kitô giáo) là
vô cùng tồi tệ. Nhưng Kitô giáo tốt nhất, hoặc thậm chí tốt thứ hai, chắc chắn
tốt hơn nhiều so với hầu hết các hình thức thay thế hoàn toàn thế tục cho nó.
Điều này, với tư cách là Phật tử, chúng ta nên sẵn sàng thừa nhận, mà không rơi
vào cái bẫy nói rằng, “Thật ra thì tất cả đều giống nhau cả,” trong khi rõ ràng
là không phải vậy. Thái độ cơ bản của Kitô giáo đối với tình dục đã được biết
đến rộng rãi và đã được phác thảo ngắn gọn ở trên. Nó có thể mang những hình
thức hoàn toàn không lành mạnh, nhưng ở những khía cạnh ôn hòa hơn, nó có lẽ
vẫn có thể là một nền tảng khá hữu ích cho hành vi đúng đắn. Ít nhất nó cũng
cung cấp một số lý do mà nhiều người có thể chấp nhận làm cơ sở cho đạo đức.
Tất nhiên,
người ta có thể có đạo đức mà không cần tôn giáo. Không quá khó để đưa ra những
lý do thuần túy xã hội cho nhiều hành vi đạo đức, tình dục hoặc các hành vi
khác, và những người tuyên truyền chống tôn giáo giỏi nhất hiện nay đang cố
gắng làm điều này. Nhưng một số người khác thì không. Chính sách của họ đơn
giản là phản bác mọi thứ mà các Giáo hội dạy và đảo ngược chúng. Họ lập luận
rằng dục vọng và sự hung hăng là những bản năng cơ bản của con người mà việc
kìm hãm chúng là nguy hiểm và do đó, nên được phép tự do thể hiện. Trong trường
hợp hung hăng, sai lầm quá rõ ràng đến nỗi ít người thực sự tán thành điều này,
mặc dù trên thực tế một số xã hội dường như cho phép nó có nhiều không gian. Nhưng
trong trường hợp tình dục, sự cho phép hoàn toàn thật sự được rao giảng công
khai ở một số nơi, và trên thực tế, một bác sĩ người Thụy Điển thậm chí đã
tuyên bố rằng ông muốn tổ chức một đội ngũ tình nguyện viên để cung cấp quan hệ
tình dục cho tất cả mọi người. Điều này rõ ràng sẽ làm cho mọi người hạnh phúc
và thiên niên kỷ sẽ đến.
9- Ý NGHĨA THẬT SỰ CỦA
TÌNH DỤC LÀ GÌ
Bản năng tình dục, trong hầu hết các trường hợp, là
ham muốn mạnh mẽ nhất ở con người và các loài động vật khác. Điều này đúng cho
dù chúng ta tin (với một số người) rằng nó được Thượng Đế gieo vào chúng ta hay
(với những người khác) là do ma quỷ gieo vào. Rõ ràng là chúng ta có thể phủ
nhận mọi biểu hiện trực tiếp của nó, và việc làm này có tốt hay không phụ thuộc
rất nhiều vào cách thức và lý do tại sao điều đó được thực hiện. Khi xem xét
vấn đề tình dục và tôn giáo, chúng ta thấy rằng trên thực tế điều này thường
được thực hiện, trong Tăng đoàn Phật giáo và Giáo hội Công giáo La Mã, lấy hai
ví dụ rõ ràng nhất. Lý do bề ngoài cho hành động như vậy trong hai tổ chức này
có thể khá khác nhau, nhưng chắc chắn không phải là không có ý nghĩa khi cả hai
– và một số tổ chức khác – đều coi việc cố gắng thực hiện một hành động dường
như không tự nhiên như vậy là quan trọng. Nhưng không nghi ngờ gì nữa, phần lớn
sự tôn trọng to lớn dành cho các thành viên của cả hai cộng đồng đều bắt nguồn
trực tiếp từ sự hiểu biết về lối sống độc thân của họ. Trên thực tế, ở một số
nơi trên thế giới, những người đàn ông như vậy được coi là siêu nhân hoặc kẻ
đạo đức giả, vì không một người đàn ông bình thường nào có thể chịu đựng được
cuộc sống như vậy. Và dĩ nhiên, cả hai cộng đồng đều có khá nhiều kẻ đạo đức
giả và, có lẽ, một vài siêu nhân.
Dĩ nhiên, đối với đại đa số mọi người, không có
chuyện họ sẽ thử làm điều đó, trừ khi chỉ trong những khoảng thời gian tương
đối ngắn. Người phụ nữ từng hỏi trong lớp học: “Nếu tất cả mọi người đều trở
thành tỳ kheo, thế giới sẽ ra sao?” có thể được trấn an rằng không cần phải lo
lắng.
Chức năng sinh học của tình dục là điều hiển nhiên
và không cần bàn luận thêm ở đây. Nhưng điều thú vị cần lưu ý là tình dục –
cũng như mọi thứ khác – là một lực lượng hoàn toàn phi cá nhân. Chúng ta thường
nghĩ về nó theo những khía cạnh rất cá nhân, nhưng trên thực tế, nó là một lực
lượng chảy xuyên suốt cơ thể chúng ta và sử dụng những cảm xúc tuyệt vời và đầy
cảm hứng nhất của chúng ta cho mục đích riêng của nó, hoàn toàn liên quan đến sự
tiếp tục của toàn bộ loài người. Quan niệm rằng nó chỉ là một điều riêng tư và
tuyệt vời giữa bạn và tôi chỉ là một phần của ảo tưởng chung của chúng ta. Nói
chung, nó là một nguồn sản sinh ảo tưởng dồi dào. Nó có thể khiến một người đàn
ông nghĩ rằng anh ta đã tìm thấy người phụ nữ tuyệt vời nhất trên thế giới
trong khi mọi người khác đang nghĩ, “Anh ta có thể thấy gì ở cô ta chứ?”
Dĩ nhiên, đối với người Phật tử, tình dục là một biểu hiện — có lẽ là
biểu hiện chính — của tanha (tham ái/lòng thèm khát), thứ mang theo dukkha
(khổ đau) hệ lụy theo sau. Vì vậy, việc chúng ta tìm cách kiểm soát nó là điều
hoàn toàn hợp lý. Theo một nghĩa nào đó, đó là tất cả những gì cốt lõi của toàn
bộ vấn đề này. Mục tiêu của một người Phật tử chân chính là đưa đến sự diệt trừ
tham ái, và dưới góc độ cá nhân, không có lý do nào khác cho việc tiết chế tình
dục ngoài mục tiêu này. Nhưng dưới góc độ đạo đức rộng lớn hơn, dĩ nhiên còn có
những lý do khác không kém phần quan trọng: nếu chúng ta hành xử liều lĩnh và
vô trách nhiệm trong các vấn đề tình dục, chúng ta có thể gây ra những tổn hại
khôn lường cho người khác; chúng ta có thể đùa giỡn với cảm xúc của người khác
một cách cực kỳ tàn nhẫn, mang những đứa trẻ ngoài ý muốn đến với thế giới này,
và vân vân. Nhưng dĩ nhiên, không một điều nào trong số những điều này có thể
xảy ra nếu chúng ta có khả năng kiểm soát tình dục của 'chính mình': từ 'chính
mình' được đặt trong ngoặc kép bởi vì chúng ta phải nhớ rằng, đó là một lực vô
ngã đang vận hành thông qua chúng ta, và đó chính xác là lý do tại sao nó lại
khó kiểm soát đến thế.
Việc kiểm soát tình dục hoàn toàn theo nghĩa kiêng
khem tuyệt đối rõ ràng chỉ dành cho số ít người. Có lẽ một trong những sai lầm
của Giáo hội Công giáo La Mã là tìm cách áp đặt kỷ luật này lên quá nhiều người
và quá tuyệt đối, như một số người Công giáo hiện nay đã nhận ra. Nhưng trên
thực tế, sẽ luôn có thừa người sẵn sàng và thậm chí quyết tâm duy trì nòi
giống. Vấn đề của xã hội là ngăn chặn sự bùng nổ dân số vượt khỏi tầm kiểm soát
– do đó mới có những tranh luận khá tẻ nhạt về “thuốc tránh thai”.
Hiện nay có nhiều cách để kiểm soát ham muốn tình
dục, một số cách xấu, một số cách tốt. Một trong số đó là thông qua nỗi sợ hãi:
sợ hỏa ngục, sợ bệnh hoa liễu, v.v. Tất nhiên, đây không phải là một cách tốt,
mặc dù nó chắc chắn có hiệu quả, và có lẽ không phải lúc nào cũng hoàn toàn có
hại. Xét cho cùng, quan hệ tình dục có thể dẫn đến nhiều hậu quả không may và
chúng ta nên nhận thức được điều đó. Ngay cả việc tái sinh trong một “địa ngục”
rất khó chịu cũng không nhất thiết là hoàn toàn viễn tưởng. Nhưng tất nhiên,
nỗi sợ hãi thái quá về những hình phạt khủng khiếp cho những lỗi lầm nhỏ nhặt
không có ích gì về mặt tâm lý.
Một cách khác là cách kìm nén. Tất nhiên, đây không
phải là một quá trình có ý thức. Đó là một hình thức tự lừa dối thành công, dẫn
đến việc chúng ta không nhận thức được một cách có ý thức về điều đó. Kìm nén,
như lẽ ra phải được biết đến nhiều hơn thực tế, hoàn toàn không giống với sự
“đàn áp” tự nguyện. Trên thực tế, rất ít người thật sự “vượt lên trên tình dục”
— mặc dù khá nhiều người dường như nghĩ rằng họ đã làm được. Họ không bao giờ
liên kết những vấn đề tâm lý phát sinh với nguyên nhân gốc rễ — tình dục bị kìm
nén. Nhưng cần phải khẳng định chắc chắn rằng, nếu chúng ta có thể làm được,
việc đàn áp một cách có ý thức sẽ gây ra rất ít hoặc không gây hại gì.
Dĩ nhiên, phần lớn năng lượng tình dục có thể được chuyển hóa hoặc “thăng hoa” vào những thứ khác: nghệ thuật, âm nhạc, đức tin tôn giáo mãnh liệt, vân vân. Nhiều người – đặc biệt nhưng không chỉ riêng phụ nữ – trong tất cả các nhóm tôn giáo đều nổi tiếng vì đã làm được điều này với mức độ thành công ít nhiều. Những ai đã chứng đắc các tầng định thiền duyệt được biết đến là các tầng Thiền-na (Jhanas)[3] có thể tìm thấy trong đó một sự giải tỏa cảm xúc vượt trội hơn hẳn so với khoái lạc tình dục. Tất cả điều này đều tốt và rất có lợi. Nhưng ngay cả những điều này tự bản thân chúng cũng không giải quyết triệt để vấn đề, ít nhất là về mặt cuối cùng.
10- TÌNH DỤC VÀ TÁI SANH
Theo giáo lý Phật giáo, chừng nào còn
tồn tại dù chỉ là ham muốn tiềm ẩn (bao gồm cả ham muốn tình dục), thì sự tái
sinh sẽ tiếp tục diễn ra một cách không thể tránh khỏi. Bởi vì chúng ta được
tái sinh không chỉ vì bản năng tình dục đã dẫn đến sự kết hợp của cha mẹ chúng
ta, mà còn vì chính bản năng tình dục đó trong "chính chúng ta", tức
là trong dòng ý thức tạo ra chuỗi biến đổi của cá tính riêng biệt của mỗi
người. Và đây thực chất là ý nghĩa sâu xa hơn của phức cảm Oedipus[4]
và những vấn đề tương tự khác được Freud khám phá. Theo "Sách Tử thư Tây
Tạng", những người có tiền đề nghiệp quả định sẵn họ sẽ tái sinh dưới hình
dạng con người khi nhìn thấy các cặp đôi đang giao hợp và cảm thấy ham muốn đối
với một người hấp dẫn khác giới trong số những cặp đôi đó. Bởi ham muốn này, họ
thấy mình bị kéo vào tử cung và được tái sinh - điều mà họ hoàn toàn không mong
muốn! Kinh điển Theravada không mô tả cụ thể quá trình này, và nó có thể mang
tính biểu tượng hơn là nghĩa đen, nhưng ít nhất về mặt tâm lý, điều gì đó tương
tự như vậy đã xảy ra.
Rõ ràng, người Phật tử tại gia bình
thường hiện không có ý định sống độc thân – và điều này cũng không được khuyến
khích ở đây. Nhưng một số hiểu biết về bản chất của tình dục và cách vượt qua
nó có thể giúp họ giải quyết các vấn đề tình dục của mình, dù chỉ là giúp họ
tránh tự lừa dối bản thân.
11- TÌNH DỤC VÀ CÁC GIAI ĐOẠN TRÊN ĐẠO LỘ
Theo giáo lý Phật giáo, đạo lộ dẫn
đến Giác ngộ Viên mãn được đánh dấu bằng sự chứng đắc (và chứng quả) liên tiếp
của bốn giai đoạn. Giai đoạn đầu tiên
là bậc Dự lưu (Sơ quả / Tu-đà-hoàn), vị đã đoạn trừ được ba trong số
mười kiết sử và 'thấy thoáng qua Niết-bàn'. Yếu tố cốt lõi ở đây là sự nhận
thức rõ ràng về tính Vô ngã (anatta). Sự nhận thức này đồng thời loại bỏ hoài
nghi (nghi hoặc) và sự chấp thủ vào giới cấm thủ (nghi lễ, nghi thức). Trong
mối liên hệ hiện tại của chúng ta, điểm quan trọng cần lưu ý là: vào khoảnh
khắc tánh Vô ngã được nhận chân — tức là khi bản chất giả tạo của cái 'tôi'
được nhìn thấy một cách rõ ràng — thì dĩ nhiên, không thể có bất kỳ loại ham
muốn nào dành cho cái 'tôi' đó cùng sự thỏa mãn của nó."
Đúng vậy, khoảnh khắc thấu hiểu sâu sắc
này sẽ qua đi, nhưng những ảnh hưởng sâu rộng của nó vẫn còn mãi. Ham muốn quay
trở lại, nhưng gốc rễ của chúng đã bị phá vỡ không thể hàn gắn, vì vậy cuối
cùng chúng phải biến mất. Trên thực tế, ở giai đoạn này — và điều này cần được
nhận ra — ham muốn tình dục và sự hung hăng vẫn có thể khá mạnh mẽ ở một số
kiểu tính cách. Nhưng tất nhiên chúng sẽ không bao giờ dẫn đến những hình thức
sai trái nghiêm trọng hơn. Tuy nhiên, sự thèm muốn (bao gồm cả ham muốn tình
dục) ở dạng tiềm ẩn hơn vẫn có thể đủ mạnh để dẫn đến sự tái sinh nhiều lần —
người ta nói rằng có thể lên đến bảy lần.
Giai đoạn thứ
hai là bậc Nhất lai (Nhị quả Tư-đà-hàm), khi 'Niết-bàn được thấy thoáng
qua' lần thứ hai, dẫn đến sự suy giảm rõ rệt của cả hai xung lực này [tham ái
và sân hận]. Kể từ đó trở đi, chúng cùng lắm cũng chỉ còn 'giá trị gây phiền
nhiễu' (không còn đủ sức chi phối hành động), và sự tái sinh vào dục giới, theo
giáo lý, không thể xảy ra quá một lần nữa. Chỉ đến giai đoạn thứ ba là bậc Bất lai (A-na-hàm), chúng mới hoàn toàn
bị đoạn trừ. Một bậc như vậy không còn bất kỳ mối ràng buộc nào với thế giới
này, và do đó sẽ không tái sinh lại đây nữa, mặc dù vị ấy có thể tái sinh vào
một cõi giới khác trước khi đạt được Giác ngộ Viên mãn.
Từ tất cả những điều này, có thể rút ra
kết luận rằng, mặc dù quả thật có thể “vượt lên trên dục vọng” trong cuộc sống
này, nhưng điều đó không hề đơn giản như một số người vẫn nghĩ, và nhiều người
cho rằng mình đã làm được điều đó đang tự lừa dối bản thân. Tuy nhiên, có rất
nhiều người, cả trong và ngoài tu viện, dù chưa đạt đến giai đoạn này, nhưng
trên thực tế đã hoàn toàn kiểm soát được ham muốn tình dục.
12- GIÀNH QUYỀN KIỂM SOÁT
Vậy làm thế nào để kiểm soát được dục
vọng? Chắc chắn có thể đạt được sự kiểm soát đáng kể thông qua thực hành thiền
định tập trung (samatha), giúp làm tĩnh lặng tâm trí và dẫn đến trạng thái thiền
định (jhana). Trong các hệ thống phi Phật giáo, đây có lẽ là điều tốt nhất có
thể hy vọng, và không nên coi thường nó. Thật vậy, nhiều người, đặc biệt là ở
phương Tây (và có lẽ cả ở Nhật Bản hiện đại chẳng hạn), bị xáo trộn đến mức một
số phương pháp thực hành làm dịu như vậy gần như là cần thiết, có lẽ trong một
thời gian rất dài. Nhưng con đường khác, và là con đường Phật giáo đích thực,
có thể dẫn thẳng đến mục tiêu, là con đường quán chiếu. Cơ sở kinh điển chính
cho điều này là Kinh Đại Niệm Xứ hoặc Kinh Tứ Niệm Xứ (Satipatthana Sutta).
Bốn nền tảng của chánh niệm được trình bày ở đó là: chánh niệm về
thân, cảm giác, trạng thái tâm trí và nội dung tâm trí. Về “trạng thái tâm
trí”, người ta nói: “Người ấy biết tâm dục và tâm không dục. Người ấy biết dục
vọng sinh ra như thế nào và diệt trừ ra sao.” Đây không phải là một cẩm nang
thiền định, và ở đây chỉ cần chỉ ra rằng bằng chánh niệm, người ta có thể khám
phá ra cách các hiện tượng tâm lý và thể chất sinh ra và diệt trừ như thế nào,
và do đó, cuối cùng, làm thế nào để chấm dứt chúng.
Trong phương pháp này, không có sự ép buộc. Việc kìm nén cứng nhắc bằng ý chí là không cần thiết — và dù sao cũng sẽ không dẫn đến mục tiêu. Khi ngay cả những vấn đề cá nhân tưởng chừng như khó giải quyết nhất được nhìn nhận đúng bản chất, chúng sẽ tan biến. Có thể cần thời gian và sự kiên trì, nhưng đó là một cách nhẹ nhàng, không làm tổn hại đến bản chất của con người. Cuối cùng, nếu kiên trì theo đuổi, nó có thể dẫn đến giải pháp cho tất cả các vấn đề của chúng ta, không chỉ những vấn đề liên quan đến tình dục. Chậm rãi và kiên nhẫn, chúng ta có thể gỡ bỏ bằng chánh niệm tất cả những cảm giác tội lỗi và những phức tạp khác có thể đã phát sinh. Và chúng ta nhận ra, có lẽ với sự ngạc nhiên của chính mình, rằng việc nhìn nhận chính là phương thuốc, khi sự nhìn nhận đủ sâu sắc.
13- KẾT LUẬN
Tình dục là một sức mạnh tiềm tàng
trong mỗi chúng ta. Bản thân nó không "tốt" cũng không
"xấu". Nhưng chắc chắn nó có thể tạo ra nhiều vấn đề. Và đàn ông
phương Tây hiện đại đặc biệt dễ gặp phải những vấn đề như vậy, một phần là do
nhịp sống hối hả và áp lực của cuộc sống hiện đại, điều làm trầm trọng thêm mọi
rắc rối của chúng ta, và cụ thể hơn là do xuất thân của họ. Truyền thống Giáo
hội bảo thủ (một thái cực) hiện đang bị thách thức mạnh mẽ bởi tinh thần thế
tục phóng túng (thái cực kia). Đối với nhiều người, việc tìm ra con đường trung
đạo giữa hai thái cực này không hề dễ dàng.
Không có gì "tội lỗi" trong
chuyện tình dục. Nếu chúng ta phạm sai lầm, chúng ta nên nhận ra và cố gắng
tránh lặp lại chúng, nhưng chúng ta không nên cảm thấy tội lỗi về điều đó.
Những sai phạm tình dục không phải là điều xấu xa duy nhất, và trên thực tế,
hầu hết các hành vi sai trái tình dục, trừ những hình thức nghiêm trọng nhất,
nhìn chung có lẽ ít gây hại cho xã hội hơn nhiều so với nhiều điều khác mà
nhiều người làm. Nhưng cần phải nhớ rằng tình dục thường liên quan đến ít nhất
một người khác, và có khả năng là thế hệ tiếp theo. Về mặt này, điều bắt buộc
là chúng ta phải luôn hành động có trách nhiệm, nghĩa là phải có lòng trắc ẩn.
Nếu không, hậu quả về thể chất và tinh thần đối với một người nào đó có thể rất
nghiêm trọng.
Lý tưởng về tình dục chỉ trong hôn nhân
một vợ một chồng nên được coi trọng như nhau đối với Phật tử cũng như đối với
Kitô hữu. Ít nhất, nó không nên bị dễ dàng từ bỏ.
Phương pháp chánh niệm đã được đề cập ở
trên. Phải thừa nhận rằng, không phải ai cũng sẵn sàng thực hành chánh niệm
chuyên sâu, bất kể những lợi ích mà nó mang lại. Nhưng ngay cả một mức độ chánh
niệm vừa phải thường xuyên cũng có thể mang lại những kết quả đáng ngạc nhiên.
Nếu chúng ta học cách quan sát những ham muốn của mình một cách vô chấp, thì
thường rất đáng kinh ngạc khi chúng dường như “biến mất”, gần như tự nhiên. Lấy
một ví dụ về một vấn đề liên quan: nhiều người, khi mới đến với Phật giáo, lo
lắng về Giới luật thứ năm, liên quan đến việc say sưa. “Tôi có thể thỉnh thoảng uống rượu không?” họ hỏi, thường khá lo
lắng. Câu trả lời tất nhiên là: “Tùy bạn”.
Nhưng trong trường hợp này, sau khi thử một chút chánh niệm, họ thường ngạc nhiên
khi thấy rằng họ ngày càng ít muốn uống rượu. Trên thực tế, nguyên tắc tương tự
cũng áp dụng ở đây. Sau khi khám phá ra nguyên lý này, áp dụng nó và nhận thấy
nó hiệu quả, chúng ta có thể tự quyết định mình muốn áp dụng nó đến mức nào. Nó
sẽ đưa chúng ta đi xa đến mức chúng ta sẵn sàng tiến xa.
Một số độc giả có thể thắc mắc tại sao
không hề nhắc đến từ “tình yêu” ở trên. Thảo luận chi tiết hơn về vấn đề này sẽ
làm mọi thứ đi quá xa. Vì vậy, tôi chỉ trích dẫn hai cụm từ sau từ một mục tư
vấn trên báo:
“Tôi
đang yêu” có nghĩa là “Tôi muốn bản
thân mình được hạnh phúc”; “Tôi yêu”
có nghĩa là “Tôi muốn làm cho bạn hạnh
phúc”.
Người theo đạo Phật có thể suy ngẫm,
thậm chí thiền định, về hai câu nói này — ở nhiều cấp độ khác nhau.
Nguyên tắc vàng: Đừng bao giờ để dục vọng lấn át
lòng từ bi
________________________________________
Buddhism and Sex staat
op accesstoinsight.org.
[1] Chủ
nghĩa thanh giáo cực đoan là lối sống hoặc tư tưởng tuân thủ các quy tắc đạo đức
và tôn giáo một cách khắt khe, cứng nhắc. Tư tưởng này lên án mọi sự hưởng thụ,
cấm đoán các hoạt động vui chơi giải trí và ép buộc người khác phải sống theo
chuẩn mực đạo đức khắc khổ của họ.
[2] Trong
khi hành vi giao cấu (intercourse) dẫn đến việc phạm giới tối trọng và bị trục
xuất vĩnh viễn (đại tội/tội Ba-la-di), thì các hành vi đụng chạm, thân mật
không đúng mực khác (falling short of intercourse) sẽ chịu hình phạt nhẹ hơn là
đình chỉ tư cách (suspension) một thời gian và tu sĩ đó phải sám hối
(expiation) để phục hồi phẩm vị
[3] An
emotional outlet which is superior to that of sex (Sự giải tỏa cảm xúc vượt trội
hơn tình dục): Khi đắc Thiền (Jhana), tâm hành giả sẽ phát sinh trạng thái Hỷ
(Piti) và Lạc (Sukha) cực kỳ mãnh liệt. Về mặt bản chất năng lượng
và cảm xúc, niềm vui sướng của hỷ lạc trong thiền định thanh tịnh, kéo dài và
có sức vi tế, vượt trội hơn rất nhiều so với sự thỏa mãn ngắn ngủi, thô tháo của
khoái lạc tình dục.
[4] Oedipus complex (Phức cảm Oedipus):
Khái niệm tâm lý học của Sigmund Freud, chỉ xu hướng đứa trẻ bị thu hút bởi
cha/mẹ khác giới của mình.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét