The Ethical Discipline of Bodhisattvas by Geshe Sonam Rinchen
The Ethical Discipline of Bodhisattvas
Chapter
VII of “The Bodhisattva Vow”, Snow Lion (2010)
Tác giả: Geshe Sonam Rinchen, translated and edited by Ruth Sonam
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Khi đã phát triển tâm
nguyện vị tha (Bồ-đề tâm nguyện), trước hết chúng ta nên cam kết ở một mức độ
giới hạn bằng cách chính thức khẳng định lời hứa giữ vững tâm nguyện đó cho đến
khi đạt được giác ngộ và tuân giữ các học xứ liên quan. Tuy nhiên, chỉ riêng
tâm nguyện thì không thể đưa đến giác ngộ. Để đạt được điều này, chúng ta phải
thọ nhận Bồ-tát giới và hành trì giới luật đạo đức trên con đường Bồ-tát. Đây
là điều mà các vị Bồ-tát trong quá khứ đã làm, các vị Bồ-tát trong hiện tại
đang làm và tất cả các vị Bồ-tát trong tương lai sẽ làm, vì đó là con đường duy
nhất để chứng đắc giác ngộ. Việc thọ nhận Bồ-tát giới đặt nền móng cho toàn bộ
sự thực hành Đại thừa. Điều này là cốt lõi cho Ba-la-mật-đa thừa và cũng là yếu
tố thiết yếu cho mọi phương diện của thực hành Mật thừa.¹
Hạnh nguyện Bồ-tát
được mô tả một cách rộng lớn trong Kinh Hoa Nghiêm. Dựa trên nguồn tư liệu này,
ngài Vô Trước (Asanga) đã biên soạn tác phẩm "Bồ-tát địa"
(Bodhisattva Stages),² trong đó có một chương bàn về giới luật đạo đức của các
vị Bồ-tát. Ngoài ra còn có nhiều văn bản khác nhau luận giải về ba bộ giới
nguyện—gồm giới biệt giải thoát, giới Bồ-tát và giới Mật thừa—nhằm hướng dẫn
cách giữ gìn các giới nguyện này.³ Bản trường văn của pháp tu Lục thời Du-già
(Six Session Yoga)⁴ cũng liệt kê các lỗi phạm căn bản của giới Bồ-tát và giới
Mật thừa.
Tác phẩm "Hai
mươi tụng ngôn về Bồ-tát giới"⁵ của ngài Nguyệt Quan (Chandragomin) được
căn cứ trên bộ luận "Bồ-tát địa" của ngài Vô Trước. Giới Bồ-tát được
giải thích thông qua ba giai đoạn: phần chuẩn bị, phần thọ giới chính thức và
phần kết thúc. Điều cốt tủy trước hết là phải hiểu rõ giới luật này là gì, đồng
thời nhận thức được rằng chúng ta sẽ liên tục tích lũy công đức cả ngày lẫn đêm
miễn là còn giữ gìn được giới nguyện đó. Những ai có tâm nguyện kiên cố hướng
về giác ngộ, có niềm khao khát mãnh liệt đối với giới nguyện, thực lòng muốn
thọ trì và sẵn sàng nhìn nhận cũng như sám hối thanh tịnh các lỗi lầm của mình,
thì đã sẵn sàng để thọ nhận Bồ-tát giới.
Bằng cách sống theo hệ
thống giới luật đạo đức này, chúng ta đi theo lý tưởng Bồ-tát và phù hợp với
phẩm tính thực tế của một vị Bồ-tát chân chính.⁶ Cho dù chúng ta có thông minh
đến đâu, nếu không tuân theo hệ thống giới luật này, chúng ta sẽ không bao giờ
là những vị Bồ-tát đích thực. Nó cho phép chúng ta phân biệt được hành động nào
mang tính xây dựng (tạo thiện nghiệp) và hành động nào không. Khi đã hiểu và
ghi nhớ điều này, chúng ta sẽ luôn giữ được sự tỉnh giác và thận trọng. Khi
chuẩn bị làm bất cứ điều gì trái với giới nguyện, chúng ta sẽ tự giác thực hành
sự tiết chế. Tiến trình cơ bản này là một đặc điểm nổi bật trong phương pháp
tiếp cận của Phật giáo và không chỉ giới hạn ở giới luật đạo đức của Bồ-tát.
Đây không đơn thuần là câu hỏi liệu chúng ta có thích làm điều gì đó hay không.
Tiêu chuẩn ở đây là một hành động cụ thể có phù hợp hay không. Chúng ta cố gắng
kiềm chế những hành động mang lại hạnh phúc ngắn hạn nhưng dẫn đến khổ đau dài
lâu, và dấn thân vào những hành động mang lại lợi ích lâu dài, ngay cả khi
chúng có thể gây ra một vài khó khăn và khó chịu nhất thời. Điều này nghe có vẻ
gò bó một cách chán nản, nhưng trong thực tế thì không phải vậy.
Bồ-tát giới sở hữu một
số đặc tính lợi ích đặc biệt:
1/ Đặc tính đầu tiên là
giới nguyện này được truyền thọ bởi một người khác. Khi chúng ta bị cám dỗ phạm
vào giới nguyện, việc nhớ nghĩ đến vị thầy tâm linh mà mình đã thọ giới từ họ
sẽ khơi dậy một cảm giác hổ thẹn lành mạnh, đóng vai trò như một sự tự chế.
2/ Đặc tính thứ hai là
giới nguyện giúp nuôi dưỡng một trạng thái tâm thanh tịnh. Lòng tự tôn của một
vị Bồ-tát và sự tận tụy đối với trạng thái tâm thanh tịnh này ngăn không cho
chúng ta phạm phải các lỗi lầm do bắt chước hành vi của người khác, hoặc do cố
gắng đánh bóng danh tiếng hay mưu cầu sinh kế cá nhân.
3/ Đặc tính thứ ba là
giới nguyện có thể được khôi phục.
4/ Đặc tính thứ tư là nhờ
việc tôn kính, trân trọng và chánh niệm về giới nguyện, sự trì giới của chúng
ta sẽ không bị thoái thất và chúng ta sẽ không phải đau khổ vì cảm giác tội lỗi
hay hối hận. Để đảm bảo có được hạnh phúc và tránh khỏi sự hối tiếc trong khi
thọ trì giới nguyện, chúng ta cố gắng không làm tổn hại giới luật và nhanh
chóng sửa chữa, sám hối bất cứ khi nào vi phạm.
Nguyện Bồ-tát (Bồ-tát
giới) thông thường được thọ nhận từ một bậc thầy tâm linh. Tuy nhiên, khi không
có đủ duyên sự để thực hiện điều này, hành giả có thể phát nguyện trước chư
Phật và chư Bồ-tát mà chúng ta quán tưởng cầu thỉnh sự hiện tọa của các Ngài.
Xét từ góc độ của
người thọ trì, giới hạnh đạo đức của Bồ-tát được phân chia thành: Bồ-tát giới
tại gia (dành cho cư sĩ) và Bồ-tát giới xuất gia (dành cho tu sĩ). Ngoại trừ
giới Bát quan trai (thọ trì trong một ngày một đêm), có 5 loại giới Biệt giải
thoát (Biệt giải thoát luật nghi) dành cho người xuất gia và 2 loại dành cho
người tại gia.7
Việc thọ trì bất kỳ loại giới Biệt giải thoát (Biệt giải thoát luật nghi)
nào trước khi thọ Bồ-tát giới là không bắt buộc. Tuy nhiên, vì chúng ta đã đáp ứng đầy đủ các tiêu chí cần
thiết và có khả năng thọ trì, tốt nhất nên bắt đầu bằng việc thọ nhận giới Biệt
giải thoát. Đây là một phần trong tiến trình củng cố sự cam kết của chúng ta
đối với việc thực hành giáo lý của Đức Phật. Qua đó, chúng ta tạo ra một nền
tảng đặc biệt để thọ trì Bồ-tát giới.
Đối với bất kỳ giới
Biệt giải thoát nào, chúng ta đều phát nguyện giữ gìn giới nguyện đó cho đến
suốt đời; trong khi đó, chúng ta lập nguyện thọ trì Bồ-tát giới cho đến khi đạt
được giác ngộ viên mãn. Hành giả sẽ tiếp tục thọ trì Bồ-tát giới ngay cả sau
khi thân hoại mạng chung, miễn là không từ bỏ giới nguyện này trong suốt cuộc
đời của mình.8
Mặc dù chúng ta có thể thọ trì các giới Biệt giải thoát một cách tiệm
tiến — bắt đầu bằng giới
Bát quan trai (thọ trì một ngày một đêm), tiếp đến là giới cư sĩ (ngũ giới),
sau đó là giới Sa-di hoặc Sa-di-ni, và cuối cùng là giới Tỳ-kheo hoặc
Tỳ-kheo-ni, với mỗi cấp độ đòi hỏi một sự cam kết lớn lao hơn — nhưng không có một lộ trình tiệm tiến tương
tự như vậy đối với việc thọ Bồ-tát giới. Bước chuẩn bị là thực hành huấn luyện theo các học xứ liên quan
đến Tâm từ bi nguyện hướng (Nguyện Bồ-đề tâm). Một số kinh điển khuyên rằng sau
đó chúng ta nên tư duy về một số phương diện nhất định của giới luật Bồ-tát.
Điều này đôi khi bị hiểu sai là một cách để thọ nhận Bồ-tát giới một phần.
Giới hạnh đạo đức của
Bồ-tát được chia thành ba nhóm (Tam tụ tịnh giới): Nhiếp luật nghi giới (ngăn ngừa các hành vi
sai trái), Nhiếp thiện pháp giới (tích lũy công đức, thiện pháp) và Nhiêu ích
hữu tình giới (làm lợi lạc cho chúng sinh).9
Sự phân chia làm ba
này từng được so sánh với ba loại giới nguyện trong Tiểu thừa (Thanh văn thừa):
- Biệt
giải thoát giới: Nhằm ngăn chặn các hành vi sai trái phát
sinh từ phiền não tiêu cực. (Tịnh lự luật nghi)
- Định cộng giới (Giới từ thiền định): Nhằm ngăn không cho các
phiền não tiêu cực hiển lộ. (Tịnh lự luật nghi)
- Đạo cộng giới (Giới vô lậu): Nhằm chấm dứt hoàn toàn sự
tiếp diễn của các phiền não tiêu cực.10 (Vô lậu luật nghi)
Tuy nhiên, cách tốt
nhất là nên xem ba nhóm giới hạnh đạo đức của Bồ-tát này có mối liên hệ mật
thiết với hai nhiệm vụ cốt lõi của họ — đó là làm cho chính mình và làm cho tha
nhân được thành thục (tự độ và độ tha).
Nhiếp luật nghi giới (ngăn ngừa các hành
vi sai trái) và Nhiếp thiện pháp giới
(tích lũy công đức, thiện pháp) giúp chúng ta tự thân trưởng thành, đồng thời trang bị cho chúng ta năng lực để
làm những điều mang lại lợi lạc cho tha nhân. Trong khi đó, Nhiêu ích hữu tình giới (giới hạnh làm lợi lạc cho chúng sinh) giúp
người khác đạt được sự trưởng thành về tâm linh. Làm sao chúng ta có thể
giúp người khác trở nên chín chắn và tìm thấy sự bình an nội tại, trừ khi chính
bản thân chúng ta phải trưởng thành và bình an hơn trước?
Nhiếp thiện pháp giới (tích lũy công đức)
và Nhiêu ích hữu tình giới (làm lợi
lạc cho chúng sinh) chỉ có thể được thực hành thành công khi dựa trên nền tảng
của Nhiếp luật nghi giới (ngăn ngừa
các hành vi bất thiện). Bất kỳ ai cũng có
thể thực hành loại giới hạnh này. Những người đã thọ trì bất kỳ loại giới Biệt
giải thoát nào sẽ thực hiện việc ngăn ác thông qua giữ gìn giới nguyện tại gia
hoặc xuất gia của họ. Nếu chưa thọ trì loại giới nguyện nào như vậy,
chúng ta sẽ thực hành bằng cách ngăn ngừa mười hành vi bất thiện (Thập ác). Thập ác bao gồm ba nghiệp thuộc
về thân: sát sinh, trộm cắp và tà dâm. Bốn nghiệp bất thiện thuộc về khẩu: nói
dối, ác khẩu (nói lời thô ác), ly gián ngữ (nói lời đâm thọc) và ỷ ngữ (nói lời
vô nghĩa gây lãng phí thời gian). Ba nghiệp bất thiện thuộc về ý trong ngữ cảnh
này là tham lam (tham ái), sân hận (suy nghĩ hại người) và tà kiến (nhận thức
sai lầm). Việc ngăn ngừa mười hành vi này chính là nền
tảng cho mọi bộ quy tắc đạo đức trong Phật giáo. Do đó, ngay cả chư thiên hay
long tộc khi thọ trì Bồ-tát giới cũng đều viễn ly mười hành vi bất thiện này.
Sự thiếu quan tâm đối với việc thúc liễm (ngăn ngừa các hành vi bất
thiện) này là một trở ngại lớn cho việc thọ trì Bồ-tát giới, và nếu không có Bồ-tát giới, chúng ta không
thể thọ trì được Mật tông giới (giới nguyện Kim Cương thừa). Ngoại trừ một vài
điểm khác biệt nhỏ, bộ quy tắc giới hạnh đạo đức dành cho hành giả Mật tông tại
gia và xuất gia là rất giống nhau. Việc
xem lễ quán đảnh Mật tông như một tấm séc trắng (sự cho phép vô điều kiện) để
dung túng cho những hành vi vô kỷ luật và vô đạo đức là một sai lầm cực kỳ
nghiêm trọng.
Việc ngăn ngừa mười hành vi bất thiện (Thập thiện nghiệp) — thậm chí chỉ
là một hành vi trong số đó — sẽ trở thành sự thực hành của những bậc thượng căn và là một hạnh nguyện
Bồ-tát khi nó được nâng đỡ bởi tâm từ bi vị tha (Bồ-đề tâm). Cũng chính sự ngăn ngừa đó, nếu được thúc
đẩy bởi tâm nguyện muốn giải thoát khỏi sinh tử luân hồi, thì là sự thực hành
của những bậc trung căn. Nếu
được thúc đẩy bởi mong muốn có được một tái sinh tốt đẹp (vào cõi người, cõi
trời), thì đó là sự thực hành của những người thuộc bậc hạ căn.
Nếu chúng ta viễn ly
những hành vi này chỉ đơn thuần vì coi chúng là tổn hại (không lành mạnh), hạnh
phúc vẫn sẽ kết quả, nhưng dưới góc nhìn của Phật giáo, đây không phải là một
sự thực hành tâm linh đích thực, bởi vì động cơ ấy không bao hàm những mối bận
tâm vượt ra ngoài kiếp sống hiện tại này. Từ điều này, chúng ta thấy rằng một
sự khác biệt lớn về mặt phẩm chất sẽ xuất hiện, tùy thuộc hoàn toàn vào trạng thái
tâm thức khi chúng ta thực hiện hành động.
Những hành giả mới thọ Bồ-tát giới sẽ tập trung vào việc phát triển năng
lực ngăn ngừa các hành vi bất thiện (Nhiếp luật nghi giới). Những bậc hành giả ở các giai đoạn sau của
Tư lương đạo và trên Gia hành đạo sẽ tập trung vào việc tích lũy công đức và
thiện pháp (Nhiếp thiện pháp giới).
Trong khi đó, các bậc Thánh Bồ-tát sẽ hiến dâng tự thân cho các hoạt động giúp
thúc đẩy lợi lạc của tha nhân (Nhiêu ích
hữu tình giới).
Tuy nhiên, tất cả các
vị Bồ-tát đều thực hành đồng thời cả ba nhóm giới hạnh đạo đức (Tam tụ tịnh
giới) này. Để đạt được giác ngộ viên mãn, chúng ta phải làm cho giáo lý của Đức
Phật được thành thục ngay trong dòng tâm thức của chính mình, điều này được
thực hiện thông qua việc tích lũy thiện pháp. Chúng ta cũng phải giúp làm cho
giáo lý ấy được thành thục và đơm hoa kết trái nơi người khác, điều này được
thực hiện bằng cách làm việc vì lợi lạc của họ.
Nhiếp thiện pháp giới (giới hạnh tích lũy công đức) không thể được thực
hành nếu thiếu đi việc ngăn ngừa các hành vi bất thiện (Nhiếp luật nghi giới). Công đức được tích lũy là nhằm mục đích đạt
được giác ngộ vì lợi lạc của tha nhân. Bản thân sự thực hành này bao gồm việc
tạo ra các thiện nghiệp thuộc về thân, khẩu hoặc ý với tâm nguyện vị tha đó. Đây
chính là ba đặc điểm nổi bật trong giới hạnh đạo đức tích lũy thiện pháp của
một vị Bồ-tát. Một hoạt động thiện lành nếu được thực hiện mà thiếu đi tâm từ
bi vị tha (Bồ-đề tâm) thì không được coi là một biểu hiện của hạnh nguyện
Bồ-tát.
Để tích lũy công đức và thiện pháp, chư Bồ-tát huấn luyện tự thân trong
tám lĩnh vực chính, và chúng ta có thể noi gương các Ngài.
Phương cách chủ đạo đầu tiên là củng cố sự thực hành của chúng ta đối với Tam vô lậu học —
bao gồm giới hạnh đạo đức (Giới học), định lực thiền định (Định học), và tuệ
giác (Tuệ học) — đồng thời phát triển ba loại hiểu biết có được từ việc nghe
pháp (Văn tuệ), tư duy (Tư tuệ) và thiền tập (Tu tuệ). Tiến trình này giúp tạo
ra công đức. Dựa trên nền tảng ngăn ngừa các hành vi bất thiện, vốn là gốc rễ
của mọi giới luật đạo đức, chúng ta đạt được sự hiểu biết có được từ việc lắng
nghe giáo pháp về các kinh điển và luận tạng luận giải về lối sống của Bồ-tát
(Bồ-tát hạnh).¹¹ Điều này dẫn đến sự hiểu biết có được từ việc tư duy sâu sắc
và đạt được sự xác tín vững chắc về những gì chúng ta đã học. Bước tiếp theo là
phát triển năng lực Chỉ (Thiền định vắng lặng) và Quán (Tuệ giác thấu suốt),
hai yếu tố này lần lượt cấu thành nên sự huấn luyện về Định học (Định cộng
giới) và huấn luyện về Tuệ học.
Lý tưởng nhất là chúng ta nên tìm kiếm sự viễn ly về thân tướng (thân
viễn ly) khỏi một đời sống bận rộn, và sự viễn ly về tâm thức (tâm viễn ly)
khỏi các phiền não tiêu cực cùng dòng chảy liên tục của những tạp niệm lo toan. Tuy nhiên, vì việc tiếp xúc với tha nhân có
thể kích hoạt sự tăng trưởng của tâm từ bi và lòng yêu thương rộng lớn hơn, nên
đối với chư Bồ-tát, sự viễn ly về tâm thức khỏi các phiền não tiêu cực sẽ quan
trọng hơn nhiều so với sự viễn ly về thân tướng.
Phương cách chủ đạo thứ hai để tích lũy công
đức và thiện pháp là hướng về các đối tượng đặc biệt hay còn gọi là những ruộng phước
(phước điền). Những đối tượng này
bao gồm những người đã từng ơn sâu nghĩa nặng với chúng ta như cha mẹ (Ân
điền), những bậc mang phẩm tính xuất chúng như các bậc đạo sư tâm linh (Kính
điền), và những người khơi dậy lòng từ bi của chúng ta như người đau ốm bệnh tật (Bi điền). Chúng ta tích lũy công đức không chỉ bằng cách cúng dường, tặng
quà vật chất cho họ mà còn bằng cách biểu lộ lòng tôn kính. Đối với cha mẹ và
thầy tổ, chúng ta thực hiện điều này bằng cách không cư xử suồng sã trước mặt
các ngài; ví dụ như nồng hậu chào đón và tiếp đón, hỏi thăm sức khỏe, cung kính
mời các ngài ngồi nơi trang trọng, đứng dậy hành lễ khi các ngài bước vào phòng
và tiễn chân khi các ngài rời đi. Ngay cả khi chỉ nhìn thấy các ngài từ đằng xa
và dù các ngài chưa chú ý đến chúng ta, việc giữ gìn một cử chỉ cung kính vẫn
là điều hoàn toàn hợp lẽ.
Tất cả chúng sinh tự
nhiên đều đáng được đối xử bằng sự tôn kính, nhưng cha mẹ được đặc biệt nhấn mạnh ở đây vì các vị
đã ban cho chúng ta sắc thân này. Các bậc đạo sư tâm linh được đề cập đến vì các ngài là những
người chỉ ra cho chúng ta con đường dẫn đến hạnh phúc chân thật.
Chăm sóc người đau ốm,
cung cấp thuốc men và khích lệ tinh thần họ; an ủi và nâng đỡ những người đang
chìm trong đau thương phẫn uất; và bằng bất cứ cách nào có thể, giúp đỡ những
kẻ khổ đau — đều là những hành động mà chúng ta có vô số cơ hội để thực hiện
trong đời. Tuy nhiên, chúng chỉ trở
thành việc tích lũy thiện pháp của một vị Bồ-tát khi được thực hiện với tâm từ
bi vị tha (Bồ-đề tâm), hướng đến mục tiêu đạt được giác ngộ vì lợi lạc
của hết thảy chúng sinh.
Phương cách thứ ba để
tích lũy thiện pháp
là nuôi dưỡng lòng kính ái đối với các
phẩm tính tốt đẹp và đối với những bậc sở hữu các phẩm tính đó. Chúng ta
tự nhắc nhở mình phải tri ân và tán thán những bậc đã chỉ dạy cho chúng ta một
cách đúng đắn về thực tính của vạn pháp, đồng thời trân trọng và ca ngợi những
người có giới hạnh, tài năng. Khi nghe người khác nói tốt về họ, chúng ta nên
đồng thanh tán thán mà không sinh lòng đố kỵ. Qua điều này, chúng ta có thể
tích lũy được lượng công đức to lớn tương đương với những bậc sở hữu các phẩm
tính đáng ca ngợi đó. Việc huấn luyện tự thân để tùy hỷ (vui mừng) trước những thành tựu và năng lực đáng khâm phục của
người khác là một hạnh nguyện cốt tủy của Bồ-tát.
Phương cách tích lũy
thiện pháp thứ tư là hạnh nhẫn nhục.
Khi chúng ta bị tổn hại, có hai cách quán chiếu rất hữu ích. Cách thứ nhất là
tư duy rằng, chính thông qua các nghiệp nhân quá khứ của bản thân, chúng ta đã
tự biến mình thành đích nhắm cho sự tổn hại này; trải nghiệm hiện tại của chúng
ta chỉ là sự trổ quả của các hành vi đó mà thôi. Cách quán chiếu thứ hai là ghi
nhớ rằng, người đang gây ra tổn hại cho chúng ta đang bị thao túng bởi
"con quỷ" của những phiền não tiêu cực và họ đang hoàn toàn mất kiểm
soát. Những phiền não này không phải là bản tính cốt
lõi vốn có của họ, mà chỉ là thứ tạm thời che lấp, áp đảo họ và họ hoàn toàn có
thể thoát khỏi chúng. Đối với chư Bồ-tát, cả sự tức giận lẫn tâm niệm muốn trả
thù đều là những phản ứng không thể chấp nhận được. Ngược lại, các Ngài phản
hồi bằng tình yêu thương và tâm nguyện từ bi muốn giúp đỡ những kẻ đang gây hại
kia trút bỏ gánh nặng của các phiền não tiêu cực này. Ngay cả khi chúng ta chưa
phải là Bồ-tát, việc tư duy theo những cách này cũng có thể giúp chúng ta giữ
được sự bình tĩnh trong các tình huống có nguy cơ bùng nổ xung đột.
Phương cách tích lũy
thiện pháp thứ năm.**¹² là các lời nguyện hồi hướng và phát nguyện. Chúng ta hồi hướng công đức từ các hành động
thuộc về thân, khẩu và ý của mình cho sự giác ngộ của bản thân vì lợi lạc của
tha nhân, cho sự bình an, thịnh vượng và hạnh phúc của họ, và rốt ráo là cho sự
giác ngộ tối thượng của tất cả chúng sinh. Bằng cách này, chúng ta chia sẻ công
đức của mình với họ, và thiện pháp mà chúng ta tạo ra sẽ không bao giờ tiêu mất
cho đến khi tất cả họ đều tự thân đạt được giác ngộ viên mãn. Chúng ta có thể
điều hướng năng lượng thiện pháp này theo bất kỳ phương hướng nào mà mình chọn
lựa. Những lời nguyện phát nguyện thù thắng có thể được tìm thấy trong Kinh
Thập Địa (Sutra of the Ten Stages) và trong Kinh Phổ Hiền Hạnh
Nguyện Vương (King of Prayers).¹³
Phương cách thứ sáu để tích lũy công đức là thực hiện cúng dường vật chất và
cúng dường sự tu tập của chúng ta lên Tam bảo. Hoàn toàn không bao giờ thiếu thốn những món đồ để cúng dường,
điều duy nhất còn thiếu chính là lòng tin và tâm nguyện tự nguyện của chúng ta.
Chúng ta có thể cúng dường vẻ đẹp tự nhiên không thuộc quyền sở hữu của ai như
sông ngòi, hồ nước, rừng già, núi non, hoa dại và đại dương, cũng như cả những
tạo vật trong tâm tưởng của chính mình; tuy nhiên, nếu chúng ta có đủ điều kiện
để thực hiện những cúng dường bằng vật chất thực tế, chúng ta không nên quá keo
kiệt ích kỷ mà giữ lại cho riêng mình.
Người ta dạy rằng phẩm
vật cúng dường phải “không tồi tệ”,
nghĩa là chúng không được thu dốc từ các hành vi bất chính, cũng như không được
dâng cúng với bất kỳ động cơ ẩn khuất (ulterior motive) nào. Vật cúng dường
cũng phải “rộng lớn”, nghĩa là
phải hào phóng và không keo kiệt; đồng thời, trạng thái tâm thức khi thực hiện
cúng dường phải bao hàm lợi lạc của hết thảy chúng sinh.
Figure 1: Báo thân (Sambhogakāya) tôn kính của Đức Quán Thế Âm
(Chenresig) Ngàn Mắt Ngàn Tay — Ngài được tôn kính là hiện thân cho tuệ giác từ
bi vô lượng của mười phương chư Phật.
Sống tại thung lũng
phía trên Tu viện Sera ở miền Trung Tây Tạng có Ngài Triết sư Choktse (Geshe
Choktse), một bậc thầy có rất ít tài sản. Khi đến đảnh lễ bậc đạo sư tâm linh
của mình là Kyabje Trijang Dorje Chang — vị Phó giáo thọ của Đức Đạt-lai Lạt-ma
thứ mười bốn — nếu không có gì tốt hơn để cúng dường, ngài sẽ nhặt những quả mơ
rụng trên mặt đất dưới gốc cây ăn quả bên cạnh nhà mình. Có một lần, người hộ
pháp (ân nhân) tặng cho ngài một chiếc áo choàng thiền ấm áp. Vì chiếc áo còn
mới nguyên, ngài cảm thấy rất hoan hỷ và đã mang nó đi cúng dường lên Kyabje Trijang
Rinpoche; nhưng Tôn giả Trijang Rinpoche, biết ngài nghèo khó ra sao, đã từ
chối nhận. Quyết tâm cúng dường bằng được, Thầy Choktse (Gen Choktse) đã đặt
chiếc áo lên trên bệ đá cưỡi ngựa bên ngoài ngôi nhà của Tôn giả Trijang
Rinpoche.
Tôi nhớ mình từng tham
dự một buổi giảng pháp về Lễ cúng dường Thầy Tổ Tâm Linh (Offerings to the Spiritual Teacher / Lama
Chöpa)¹⁴ do Tôn giả Kyabje Trijang Rinpoche truyền dạy tại Tu viện Sera ở
Nam Ấn Độ. Khi giải thích về một pháp hành trì mật pháp (tantra) đặc biệt phức
tạp, Tôn giả Kyabje Rinpoche đã nhớ lại việc Ngài Geshe Choktse từng tâm sự với
Ngài rằng: dù cho ông có an trú bao lâu trong trạng thái thiền định nhất tâm
(thiền định quân bình) về Tính Không đi chăng nữa, ông cũng chỉ trải nghiệm được
độc nhất niềm đại lạc, trong khi ông lại cảm thấy pháp hành trì mật pháp cụ thể
này rất khó khăn. Ngài Geshe Choktse đã viên tịch tại vùng Wölka Chöling,¹⁵ nơi
mà trước kia Đức Tôn sư Tông-khách-ba (Je Tsongkhapa) từng dành ra nhiều năm để
nhập thất tu tập vô cùng tinh tấn.
Phương cách thứ bảy để tích lũy thiện pháp là chủ động điều hướng các hoạt động
thuộc về thân, khẩu và ý của chúng ta rời xa các hành vi bất thiện để đi vào
các thiện hạnh một cách có ý thức, chẳng hạn như việc thực hành Lục ba-la-mật. Đồng thời, để tích
lũy công đức theo phương cách thứ tám, vị Bồ-tát được khuyên là nên huấn luyện tự thân trong mọi phương diện của
Tư lương đạo. Điều này có nghĩa là hành giả cần tập trung vào các hoạt
động mang tính xây dựng chuyển hóa với lòng chánh niệm và tinh thần tỉnh giác
cao độ; đây là điều bất khả thi trừ khi một người có khả năng thu thúc và làm chủ các giác quan (phòng
hộ các căn) bằng cách không phản ứng với tâm tham ái trước các đối
tượng hấp dẫn, không phản ứng với tâm sân hận trước các đối tượng không hấp
dẫn, và không phản ứng với tâm si mê trước các đối tượng trung tính.
Việc ăn uống của chúng ta cần phải có sự tiết độ,
không quá ít cũng
không quá nhiều, bởi cả hai thái cực này đều là trở ngại cho các hành vi thiện
hạnh. Ngài Tịch Thiên (Shantideva) khuyên rằng chúng ta nên để trống một phần
ba dạ dày của mình. Bên cạnh việc tu tập vào ban ngày, ban đêm nên được chia
làm ba phần (ba canh) và chúng ta chỉ nên ngủ trong phần giữa (canh giữa). Phần
lớn cuộc đời chúng ta dành cho việc ngủ, nhưng khoảng thời gian này không nhất
thiết phải bị lãng phí; bởi vì bằng cách chìm vào giấc ngủ trong một trạng thái
tâm thức tích cực (thiện tâm), giấc ngủ theo sau đó sẽ trở thành một nguồn tích
lũy thiện pháp.
Chúng
ta cần những người bạn đồng hành tốt (thiện tri thức) để khích lệ và một bậc
đạo sư tâm linh đầy năng lượng cảm hứng để hướng dẫn. Nếu không thể tìm được những người bạn đồng hành hữu ích như vậy và phải
sống xa bậc đạo sư của mình, chúng ta phải tự làm người bạn đồng hành và người
cố vấn cho chính mình. Chúng ta thực hiện điều này bằng cách nhận diện
các hành vi sai trái, ghi nhớ những tác hại của chúng, áp dụng các phương pháp
đối trị và thực hành sám hối thanh tịnh hóa trước các biểu tượng đại diện cho
Thân, Khẩu, Ý của bậc giác ngộ, hoặc trước sự hiện tọa của chư Phật và chư
Bồ-tát mà chúng ta quán tưởng ở trước mặt.
Chư Bồ-tát ở giai đoạn lớn
của Tư lương đạo có khả năng liên tục tiếp cận và diện kiến Thắng hóa
thân (supreme emanation bodies) của các bậc giác ngộ. Chư Phật và chư Bồ-tát thật ra luôn ở xung
quanh chúng ta, nhưng các Ngài hiện thân dưới những hình tướng phàm phu thông
thường. Khi chúng ta có những hành vi cư xử tiêu cực đối với các bạn đồng tu tâm
linh, thay vì che giấu những hành động đó, chúng ta nên bộc bạch phát lộ sám hối
lỗi lầm và xin lỗi họ. Hiện tại, chúng ta thường có xu hướng phản ứng tự vệ
trước bất kỳ lời chỉ trích nào nhắm vào hành vi của mình, đồng thời ngay lập
tức sinh lòng ghét bỏ kịch liệt đối với người đã đưa ra lời góp ý đó.
Vì giới Biệt giải thoát đóng vai trò là nền tảng cho
Bồ-tát giới và Mật tông giới, nên việc xem loại giới nguyện này là thuộc về độc
quyền của Tiểu thừa (Hinayana) và là một trở ngại cho sự thực hành Đại thừa là
một sai lầm lớn. Nếu các vị Bồ-tát
xuất gia (Tỳ-kheo hoặc Tỳ-kheo-ni) vẫn còn tơ tưởng, khao khát các đối tượng
ham muốn của quá khứ, hiện tại hoặc tương lai và luyến tiếc những gì họ đã từ
bỏ, thì hành vi thọ giới xuất gia của họ sẽ trở nên vô nghĩa. Đối với các vị
Bồ-tát tại gia, việc không dính mắc (vô tham) vào các đối tượng của quá khứ và
hiện tại không quan trọng bằng việc không dính mắc vào các đối tượng của tương
lai. Điều này không chỉ đơn thuần là việc thiếu dính mắc vào các thiết bị công
nghệ mới nhất. Việc tích lũy thiện pháp ở hiện tại xuất phát từ tâm bám chấp vào
đời sống hưởng thụ dục lạc mà một người hy vọng sẽ được thọ hưởng trong tương
lai dưới thân phận của một chư thiên, chính là một sự thất bại trong việc thọ
trì giới Biệt giải thoát — vốn là giới nguyện được xây dựng dựa trên tâm nguyện
muốn giải thoát hoàn toàn khỏi mọi trạng thái của sinh tử luân hồi.
Nói một cách ngắn gọn, chư Bồ-tát luôn nỗ lực tạo ra
những đạo đức thiện pháp mới bằng cách tăng trưởng sự thực hành của các
Ngài đối với Tam vô lậu học (Giới, Định, Tuệ) và phát triển ba loại hiểu biết
có được từ việc nghe pháp (Văn tuệ), tư duy (Tư tuệ) và thiền tập (Tu tuệ). Các
Ngài bảo hộ và giữ gìn giới hạnh đạo đức của mình, đặc biệt là thông qua hạnh
nhẫn nhục, bởi vì công đức thiện pháp rất dễ bị hủy hoại bởi tâm sân hận. Các
Ngài cũng làm tăng trưởng và củng cố giới hạnh đó bằng cách tùy hỷ (vui mừng
trước thiện hạnh của người khác), hồi hướng công đức của mình để nó trở thành
nhân tố mang lại lợi lạc cho tha nhân, và bằng cách lập những lời phát nguyện
vô nhiễm thanh tịnh. Với quyết tâm noi gương các Ngài, ngay từ bây giờ chúng ta
có thể bắt đầu huấn luyện tự thân để tích lũy thiện pháp đạo đức như cách các Ngài đã làm.
Khi một kho tàng công đức sâu dày đã được tích lũy,
vị Bồ-tát sẽ tập trung vào việc làm lợi lạc cho chúng sinh (Nhiêu ích hữu tình giới). Trong tác phẩm Bồ Đề Đạo Đăng Luận (Lamp
for the Path to Enlightenment), Ngài Atisha nhấn mạnh tầm quan trọng của
các loại Thần thông (thông tuệ siêu việt),¹⁶ vốn là năng lực giúp hành giả thấu
biết được căn tính, khuynh hướng và năng lực của những đối tượng mà mình muốn
trợ giúp. Nhờ vào trực giác và tuệ giác thấu suốt đã được phát triển, những bậc
đã chứng đạt các địa vị Bồ-tát (Thập địa) có khả năng làm việc vì lợi lạc của
tha nhân với một sự xác tín kiên định. Các vị Bồ-tát ấy chỉ thực hiện những
điều hoàn toàn phù hợp, trong khi hiện tại chúng ta hầu như chỉ dựa vào sự
phỏng đoán mông lung. Giới hạnh đạo đức làm việc vì lợi ích của người khác đòi
hỏi hành giả phải từ bỏ mọi loại hành vi không phù hợp với các nguyên tắc của
Đại thừa. Có mười một phương cách chủ đạo mà chư Bồ-tát áp dụng để làm
việc vì lợi ích của tha nhân.¹⁷
Phương cách đầu tiên trong số này là giúp đỡ tha nhân
bằng cách hỗ trợ họ trong các hoạt động thường nhật, chẳng hạn như việc trồng trọt canh tác và
kinh doanh buôn bán, với điều kiện là các hoạt động này không kéo theo các hành
vi bất thiện. Ví dụ, một vị Bồ-tát có thể đưa ra lời khuyên cho những người
đang nỗ lực tích lũy của cải cũng như những người đã sở hữu sự giàu có về cách
bảo hộ tài sản, ngăn ngừa sự sa sút hao hụt, và cách sử dụng nguồn tài chính đó
một cách đúng đắn. Việc hòa giải xung đột cũng được bao hàm trong sự hỗ trợ mà chư
Bồ-tát dâng hiến. Các Ngài trao gửi sự giúp đỡ và tình bạn lữ ấm áp đến người
đau ốm bằng cách tự thân chăm sóc họ hoặc chu cấp các phương tiện để điều trị
bệnh tật; đồng thời các Ngài cũng hỗ trợ những người hành hương/lữ hành đang
phải chịu đựng các trở ngại về thể chất hoặc tâm lý để giúp họ đến được đích
đến của mình. Các Ngài học cách giao tiếp với người khiếm thính và chỉ dạy cho
họ biết điều gì là mang tính xây dựng chuyển hóa và điều gì là không. Tất
nhiên, trong thời đại ngày nay đã có xe lăn điện và rất nhiều thiết bị công
nghệ để hỗ trợ người khuyết tật, nhưng trong quá khứ, vị Bồ-tát có thể đã phải
tự mình cõng hoặc bế người bệnh, người tàn tật đó đi.
Phương cách thứ hai để làm việc vì lợi lạc của
tha nhân là đưa ra lời khuyên
cho những người đang mông muội, lúng túng không biết phải áp dụng phương tiện
nào. Chẳng hạn, điều này
có thể bao gồm việc giúp đỡ những người đang phải gánh chịu khổ đau do hệ quả
từ các hành vi bất thiện của chính họ, để họ thấu hiểu được điều gì làm phát
sinh đau khổ và hành động nào đóng vai trò là nhân tố mang lại hạnh phúc (Chánh
tri kiến nhân quả). Mặt khác, đây cũng có thể đơn thuần là việc đưa ra cho họ
những lời khuyên thực tế và rõ ràng về các vấn đề thế gian (thế pháp), đồng
thời gợi ý các bước đi cụ thể để tiến hành. Để thực hiện được điều này, vị
Bồ-tát phải có năng lực thấu hiểu và đánh giá các tình huống một cách hoàn toàn
chính xác.
Phương cách thứ ba mà chư Bồ-tát áp dụng để
làm việc vì lợi lạc của tha nhân là báo đáp lại sự giúp đỡ mà các Ngài đã nhận được trong quá khứ. Mặc dù chúng ta không tự ý thức được điều
đó, nhưng hết thảy chúng sinh đều đã từng giúp đỡ chúng chúng ta theo vô số
cách khác nhau (trong nhiều đời nhiều kiếp). Chư Bồ-tát luôn hành xử một cách
thân thiện và nồng hậu đối với những người mà các Ngài gặp gỡ, bất kể là có
quen biết họ hay không. Thậm chí ngay cả khi không được yêu cầu, các Ngài vẫn
chủ động cung cấp hoặc dẫn dắt họ đến nơi ăn chốn ở phù hợp, và làm tất cả
những gì có thể để chăm sóc cho các nhu cầu của họ.
Phương cách thứ tư là hỗ trợ và bảo vệ những
người đang trong trạng thái sợ hãi (Vô úy thí). Tất cả chúng ta đều có những nỗi sợ hãi hợp
lý và chính đáng, nhưng chúng ta cũng có rất nhiều nỗi sợ hãi vô căn cứ (phi
lý). Một vị Bồ-tát sẽ đứng ra che chở chúng sinh khỏi các mối nguy hiểm và cố
gắng làm vơi bớt nỗi sợ hãi của họ bất cứ khi nào có thể. Mặc dù chúng ta có
thể không thấy mình trực tiếp tham gia vào các chiến dịch giải cứu kịch tính để
cứu mạng con người, nhưng vẫn có rất nhiều cơ hội để cứu các loài sinh linh
khỏi bị thiêu rụi, bị đuối nước, bị gió cuốn đi hoặc bị đất đá vùi lấp.
Phương cách thứ năm là an ủi những người đang
chìm trong đau buồn phẫn uất. Con người phải chịu đựng nỗi đau mất mát (Ái biệt ly khổ) khi
phải chia lìa cha mẹ, bạn đời, con cái hoặc các bậc đạo sư tâm linh, cho dù là
do khoảng cách địa lý hay do sự tử biệt. Vì rất hiếm khi tìm được những người
bạn thâm tình đáng tin cậy, nên sự mất mát ấy lại càng trở nên khó lòng chấp
nhận. Sự ra đi của một chú chó hay một chú mèo thường là một tổn thất vô cùng
lớn đối với một người sống cô độc. Con người cũng đau buồn khi họ mất đi tiền
tài hoặc tài sản do thiên tai, chiến tranh hoặc trộm cắp. Một số người mất của
cải do sự bất cẩn, số khác lại do mạo hiểm đánh cược tất cả những gì mình có
với hy vọng kiếm được nhiều hơn. Vị Bồ-tát sẽ khéo léo an ủi và khích lệ người
đang chịu tang tóc, mất mát ấy tư duy về giáo pháp, đặc biệt là bản chất vô
thường của các hương linh, của các mối quan hệ và của các món tài sản vật
chất. Đôi khi, chỉ cần giúp họ bày tỏ được niềm đau thương của mình và lắng
nghe họ một cách chăm chú đã là một sự an ủi lớn lao dành cho họ rồi.
Phương cách thứ sáu là giúp đỡ những người đang lâm vào cảnh
thiếu thốn (Tài thí). Một vị Bồ-tát sẽ cố
gắng chu cấp bất kỳ thứ gì được yêu cầu, chẳng hạn như thức ăn hay nơi trú ẩn,
sự bầu bạn sẻ chia, quần áo đẹp và trang sức cho những ai cảm thấy họ cần phải
giữ gìn thể diện (vẻ bề ngoài), và thậm chí là cả nước hoa cùng hoa tươi cho
những người cơ thể có mùi hôi hám!
Phương cách thứ bảy là đóng vai trò làm chỗ dựa cho những ai
đang tìm kiếm một người mà họ có thể tin cậy. Với tâm thế hoàn toàn vị tha, không mảy may vụ lợi, chư Bồ-tát
sẽ chăm sóc cho những người đang khát khao tìm kiếm một bậc đạo sư tâm linh;
các Ngài chu cấp cho họ cả về phương diện vật chất lẫn nuôi dưỡng tinh thần,
chẳng hạn như bằng cách hướng dẫn cho họ phương pháp để phát triển định lực và
sự ổn định của tâm thức.
Phương cách thứ tám là giúp đỡ người khác tùy theo căn tánh và
cách tư duy của họ.,Các vị Bồ Tát phải
hiểu rõ thái độ, nguyện vọng và năng lực của những người mà mình muốn giúp đỡ.
- Hiểu rõ thái độ: Bao gồm việc nhận biết cảm xúc tiêu cực nào
đang chiếm ưu thế ở họ, liệu người đó có xu hướng hướng tới các hoạt động thiện
hay bất thiện, và tình yêu thương cùng lòng trắc ẩn của họ đã phát triển đến
mức độ nào.
- Hiểu rõ nguyện vọng: Liên quan đến việc nhận thức được những gì
mọi người hy vọng đạt được, và liệu họ muốn đạt đến sự giác ngộ, giải thoát cá
nhân, hay một sự tái sinh cao đẹp (vãng sinh vào cõi lành).
- Hiểu rõ năng lực: Căn tánh tiềm ẩn của họ sẽ quyết định năng
lực của chính họ. Điều này quyết định bản chất của pháp môn tu học, từ đó quyết
định loại quả vị mà họ có thể đạt được.
Để
sự giúp đỡ đạt hiệu quả, Bồ Tát phải nhạy bén với mọi phương diện của người
khác
Điều gì sẽ xảy ra nếu sự giúp đỡ của chúng ta khiến
người đó không vui? Chúng ta nên tiếp tục nếu việc đó có ích trong
việc hướng họ rời xa các hành vi gây hại, và nếu điều đó mang lại lợi ích rốt
ráo (lâu dài) cho họ. Nếu phương pháp của chúng ta tỏ ra không hiệu quả, chúng
ta nên thử một cách tiếp cận mới phù hợp hơn với tâm tính của người đó. Khi
việc chúng ta làm mang lại kết quả tốt đẹp nhưng hành động của chúng ta lại làm
phiền lòng một người thứ ba, thì không cần phải dừng lại, miễn là ý định của
chúng ta là thiện lành.
Rất
nhiều tình huống và cách ứng xử khả thi được cân nhắc theo hướng này. Ví dụ,
đối với những người đang là một "khối lửa giận", lời khuyên là hãy để
họ nguôi giận trước khi chúng ta cố gắng thực hiện bất kỳ điều tích cực nào, kể
cả là khen ngợi hay xin lỗi họ. Vì việc giúp đỡ người khác và thảo luận về
những vấn đề quan trọng với họ đòi hỏi một mức độ thân tình nhất định, chúng ta
được khuyến khích không nên tự cô lập mình với mọi người mà hãy tạo dựng các
mối quan hệ bạn bè. Mặt khác, nếu chúng ta can thiệp quá sâu, sự
hiện diện của chúng ta có thể cản trở họ làm những việc mà họ coi là thiết yếu,
và họ có thể sinh lòng oán giận chúng ta. Do đó, chúng ta phải trở nên khéo léo
trong việc duy trì các mối quan hệ. Trong sự nhiệt tình muốn giúp đỡ, chúng ta
có thể quá tin người, và đây là một sai lầm khi chúng ta chưa hiểu rõ về đối
phương. Con người không phải lúc nào cũng giống như những gì họ thể hiện ra bên
ngoài. Chúng ta nên khuyến khích người khác làm những việc tích cực trong khả
năng của họ, và khuyên ngăn họ làm những việc quá tham vọng (vượt quá năng
lực).
Phương cách thứ chín là ủng hộ và khuyến khích những ai
đang dấn thân vào các thiện nghiệp cao đẹp, chẳng hạn như tu tập đức tin (nuôi
dưỡng lòng tin), giữ gìn giới luật, học hỏi giáo pháp, thực hành bố thí và phát
triển trí tuệ. Giới luật và bố thí là nhân lành đưa đến một
sự tái sinh tốt đẹp (vãng sinh cõi lành) và có đầy đủ phước báu, tư lương. Trí
tuệ là điều kiện cần thiết để đạt được giải thoát, bởi vì chỉ có trí tuệ mới
giúp chúng ta vượt qua sự vô minh căn bản vốn trói buộc chúng ta vào vòng sinh
tử luân hồi. Tuy nhiên, trí tuệ chỉ sinh ra từ việc lắng nghe và học hỏi giáo
pháp — điều mà một người sẽ không bao giờ thực hiện nếu họ không có niềm hứng
thú và lòng xác tín vào giáo pháp ấy.
Phương cách thứ mười là cảm hóa những ai đang làm những việc không
nên làm và bỏ bê những việc đáng ra phải làm. Thật sai lầm nếu chúng ta cứ dung
túng và ngó lơ các hành vi của họ. Khi cha mẹ hoặc thầy cô cố gắng giải quyết
những vấn đề như vậy, họ thường dễ nổi giận hay buồn lòng, nhưng một vị Bồ Tát
thì luôn giữ được tâm trí sáng suốt và định tĩnh.
Trong
khi chúng ta có thể bắt đầu thực hành mười phương cách giúp đời kể trên, thì
chúng ta chưa thể thực hiện được phương cách thứ mười một, tức là thị hiện
thần thông (diệu dụng hóa thân). Điều này chỉ khả thi khi chúng ta đã
phát triển được những năng lực đặc biệt dựa trên một cấp độ thiền định sâu dày
(thiền định kiên cố), chứ không phải loại năng lực kém tin cậy hơn có được nhờ
vào sự kết hợp giữa mantra và dược chất.
Câu hỏi đặt ra là
liệu có sự khác biệt giữa lòng từ
bi (compassion) và sự thương hại (pity)
hay không.
Lòng
trắc ẩn luôn là một cảm xúc tích cực, trong khi sự thương hại có thể đi kèm với
cảm giác tự cao (thấy mình bề trên) và hạ thấp người khác. Chúng ta phải cảnh
giác với bất kỳ thái độ nào làm giảm giá trị của người khác, đồng thời cần chú
trọng vào việc nhìn nhận lỗi lầm của chính mình hơn là lỗi của người khác. Khi
người khác hành động tiêu cực, chúng ta phải cố gắng không nổi giận, cũng như
không phản ứng lại bằng sự bực tức, thù hằn hay ghét bỏ. Thay vào đó, khi nhận
ra rằng hành vi và những xu hướng tiêu cực tiềm ẩn của họ chỉ là nhất thời,
chúng ta nên cố gắng giúp họ chuyển hóa và từ bỏ chúng.
Điều gì sẽ xảy ra
nếu chúng ta đã nỗ lực giúp đỡ nhiều lần nhưng không thành công?
Chúng
ta cần hiểu rằng mọi sự không phải lúc nào cũng phụ thuộc vào bản thân mình.
Chúng ta chỉ có thể giúp đỡ người khác nếu chính họ muốn được giúp đỡ, và đôi
khi chúng ta phải chấp nhận một sự thật rằng mình có thể không có duyên giúp được họ trong kiếp sống này. Việc
giúp đỡ bằng lòng từ bi đối với những người
gặp khó khăn dĩ nhiên là tốt, nhưng điều hữu ích nhất mà chúng ta có thể làm là
giúp họ tự đứng vững trên đôi chân của chính mình. Khi đã phát nguyện phụng sự
vì lợi ích của chúng sinh giống như chư Phật và chư Bồ Tát, chúng ta có thể bắt
đầu rèn luyện bản thân ngay từ bây giờ. ■
Phụ thích
¹ Đại thừa hay Đại bạt-đã-la / Cỗ
xe lớn (theg pa chen po) bao gồm Nhân Tựu Ba-la-mật-đa thừa (rgyu pha
rol tu chin pa'i theg pa) và Quả Tựu Mật chú thừa ('bras bu gsang sngags
kyi theg pa). Ba-la-mật-đa thừa là hệ thống các pháp thực hành được mô tả
trong các kinh điển Đại thừa, qua đó một vị Bồ Tát tích lũy kho tàng công đức
và trí tuệ vĩ đại cần thiết cho sự giác ngộ qua ba đại a-tăng-kỳ kiếp (ba đại
kiếp dài vô tận). Mật chú thừa là hệ thống các pháp thực hành được mô tả trong
các kinh điển tantra (kinh điển Mật tông), nhờ đó sự giác ngộ có thể đạt được
ngay trong một đời người ngắn ngủi. Những pháp thực hành này phù hợp với những
hành giả có căn cơ tối thượng. Bằng cách quán tưởng/mô phỏng quả vị mong muốn —
tức là sự giác ngộ — thông qua việc thực hành tantra, quả vị đó thực sự được hiển
hiện.
² Tác phẩm Bồ Tát Địa của
Ngài Vô Trước (Yogacaryābhūmaubodhisattvabhūmi, rNal 'byor spyod pa'i sa las
byang chub sems dpa'i sa, P5538, Tập 110) giải thích các đạo lộ của Đại thừa;
trong khi tập sách đồng hành với nó là Thanh Văn Địa (Śrāvakabhūmi,
Nyan sa, P5537, Tập 110) giải thích các đạo lộ thực hành của Tiểu thừa.
³ Một trong số đó là tác phẩm Phân tích Tam giới nguyện (sDom pa gsum gyi rab tu dbye pa'i bstan bcos) của ngài Sakya Pandita Kunga Gyeltsen (Sa skya pandita Kun dga' rgyal mtshan, 1182-1251). Một tác phẩm khác là Chuỗi bảo ngọc rực rỡ: Giáo giới về Biệt thời giải thoát giới, Bồ Tát giới và Mật chú giới (So thar byang sems gsang sngag gsum gyi sdom pa'i bslab bya nor bu'i 'od 'phreng) của ngài Tsenshap Tsewang Samdrup (mTshan zhabs Tshe dbang bsam 'grub), bậc thầy biện luận của Đức Đạt-lai Lạt-ma thứ mười, Tsultrim Gyatso (Tshul khrims rgya mtsho, 1816-1837). Ngoài ra, có thể tham khảo cuốn Đạo đức học Phật giáo (Buddhist Ethics), được dịch sang tiếng Anh và biên tập bởi Ủy ban Dịch thuật Quốc tế do Thượng tọa Kalu Rinpoche thành lập (Ithaca: Nhà xuất bản Snow Lion, 1998); cuốn sách này chứa phần thứ năm trong bộ luận Kho tàng Tri kiến Vô biên (Shes bya mtha' yas pa'i rgya mtsho) của ngài Jamgön Kongtrul Lodrö Taye (Kong sprul Blo gros mtha' yas, 1813-1899).
⁴ Có nhiều phiên bản khác nhau của pháp tu Sáu Thời Thượng Sư Du Già (Thun drug bla ma'i rnal 'byor). Một bản dài và một bản ngắn đã được biên soạn bởi Ngài Pabongka Rinpoche (Pha bong kha rin po che, Byams pa bstan 'dzin 'phrin las rgya mtsho, 1878-1941) — bậc đại sư lỗi lạc của phái Gelugpa (Cách-lỗ phái) và là bậc thầy tâm linh tối thượng của Ngài Kyabje Trijang Rinpoche, vị phó giáo thọ của Đức Đạt-lai Lạt-ma thứ mười bốn. Bản dài của pháp tu Sáu Thời Thượng Sư Du Già có liệt kê các giới tội căn bản của Bồ Tát giới và Mật thừa giới. Bằng cách tụng đọc bản văn này, chúng ta tự nhắc nhở bản thân về các giới nguyện đó cũng như những cam kết (thệ nguyện samaya) khác nhau gắn liền với việc thực hành tantra. Điều này cho phép chúng ta kiểm tra xem có bất kỳ sự vi phạm nào đối với các thệ nguyện này hay không, từ đó có thể thực hiện các bước để tịnh hóa chúng. Theo kinh Kim Cương Đỉnh Tantra (Vajraśikharamahāguhyayoga tantra, gSang ba rnal 'byor chen po'i rgyud rdo rje rtse mo, P113, Tập 5), một số thệ nguyện liên quan đến Ngũ Trí Như Lai / Năm bộ Phật (rgyal ba rigs lnga) cần phải được tôn kính và thực hiện sáu lần trong vòng hai mươi bốn giờ, và nếu không làm như vậy sẽ tạo nên một lỗi lầm nghiêm trọng. Bằng cách thực hành pháp tu Sáu Thời Du Già, hành giả sẽ giữ vẹn toàn được các thệ nguyện này. Đây là một khía cạnh quan trọng về cách thực hành Bồ Tát hạnh trong bối cảnh của Mật chú thừa.
⁵ Tác phẩm Hai mươi tụng ngôn về
Bồ Tát giới (Bodhisattvasaṃvaraviṃśaka, Byang chub sems dpa'i sdom pa
nyi shu pa, P5582, Tập 114) giải thích mười tám giới tội căn bản (đột-cát-la)
và bốn mươi sáu giới tội phụ của Bồ Tát giới. Có thể tham khảo cuốn Twenty
Verses on the Bodhisattva Vow của ngài Candragomin do Mark Tatz dịch
(Dharamsala: Thư viện Di sản và Lưu trữ Tây Tạng, 1982). Ấn bản này cũng chứa một
bản luận giải có tựa đề Byang chub sems dpa'i sdom pa gsal bar ston pa shlo
ka nyi shu pa'i rnam par bshad pa của ngài Dragpa Gyaltsen (Grags pa
rgyal mtshan, 1147-1216) — một trong những bậc khai sáng của dòng phái
Sakya (Tát-ca phái).
⁶ Thuật ngữ Tây Tạng để chỉ trì giới (trì giữ giới luật / đạo đức học) là tshul khrims (Trì Giới). Bằng cách thọ trì quy tắc ứng xử này (khrims - luật), chúng ta đang sống theo cách khế hợp với tự tánh chân thật (gnas tshul - thật tướng / thực trạng) của một vị Bồ Tát đích thực.
⁷ Có tám loại giới Biệt thời giải thoát (Biệt giải thoát giới - so sor thar pa'i sdom pa rigs brgyad). Biệt giải thoát giới (so thar gyi sdom pa) được gọi như vậy bởi vì việc thọ trì giới luật này giúp một cá nhân tự mình đạt đến sự giải thoát. Giới này tập trung chủ yếu vào việc duy trì các hành vi thanh tịnh về thân và khẩu. Các hình thức khác nhau của giới này được thọ nhận bởi hàng cư sĩ tại gia và chúng xuất gia. "Giới của người nương tựa gần kề" (bsnyen gnas kyi sdom pa - tức Bát quan trai giới), qua đó giúp hành giả tiến gần hơn đến giải thoát, chỉ được thọ nhận trong vòng hai mươi bốn giờ mỗi lần; do đó, giới này không được xem là ngang hàng với các giới khác khi làm nền tảng cho Bồ Tát giới. Giới này bao gồm việc chế ngự/kiêng cử khỏi: (1) sát sinh, (2) trộm cắp, (3) nói dối, và (4) hành vi tình dục (đoạn dâm). Hành giả cũng không được: (5) nằm ngồi giường cao rộng lớn đẹp đẽ, (6) dùng các chất gây nghiện/uống rượu, (7) ăn sau giờ ngọ (quá trưa), (8) đeo tràng hoa, trang sức, thoa dầu thơm, tẩm hương liệu, cũng như ca hát, nhảy múa hay hòa nhạc. Giới này được thọ nhận bởi các hàng cư sĩ tại gia.
Loại thứ hai và thứ ba của Biệt giải
thoát giới, vốn cũng được thọ nhận bởi hàng cư sĩ tại gia, là "giới của
người cận sự nam/nữ hướng về đức hạnh" (dge bsnyen gyi sdom pa - tức
giới Ưu-bà-tắc và Ưu-bà-di). "Đức hạnh" ở đây ám chỉ Niết-bàn. Cả nam
và nữ cư sĩ đều phát nguyện chế ngự khỏi: (1) sát sinh, (2) trộm cắp, (3) nói dối,
và (4) tà dâm. Họ cũng hứa nguyện kiêng cữ việc sử dụng các chất gây nghiện (rượu
và các chất say).
Các loại Biệt giải thoát giới còn lại được thọ nhận bởi những người rời bỏ đời sống gia đình để xuất gia (rab tu byung ba). Họ phải nương tựa vào một vị Hòa thượng y chỉ sư (hoặc vị Trụ trì), từ bỏ các tướng trạng của đời sống thế tục, tiếp nhận các tướng trạng của đời sống xuất gia, và đảm bảo rằng mình không đi chệch khỏi ba hình thức phẩm hạnh này. Loại thứ tư và thứ ba năm là "giới của những người bước vào đạo lộ đức hạnh" (dge tshul gyi sdom pa), thường được gọi là giới Sa-di (cho nam) và Sa-di-ni (cho nữ). Các giới này bao gồm việc chế ngự khỏi: (1) sát sinh, (2) trộm cắp, (3) nói dối, (4) hành vi tình dục (đoạn dâm), (5) ca hát, nhảy múa hay hòa nhạc, (6) đeo tràng hoa, trang sức hay sử dụng nước hoa/dầu thơm, (7) tích trữ vàng bạc với ý định giữ làm của riêng, (8) ăn sau giờ ngọ (quá trưa), (9) nằm ngồi giường cao to rộng lớn, hoặc (10) giường ghế trang trí lộng lẫy.
Loại thứ sáu là "giới của nữ
hành giả tập sự hướng về đức hạnh" (dge slob ma'i sdom pa - tức giới
Thức-xoa-ma-na). Để chuẩn bị trở thành một Tỳ-kheo-ni thọ cụ túc giới, vị ấy phải
gìn giữ các giới của một Sa-di-ni, đồng thời phải thực hành chế ngự khỏi mười
hai hành vi trong vòng hai năm. Vị ấy không được: (1) đi đường trừ khi có người
cùng giữ giới luật đồng hành, (2) lội trần truồng qua sông lớn để sang bờ bên
kia, (3) chạm vào người nam, (4) ngồi cùng một ghế với người nam, (5) làm người
mai mối, (6) che giấu giới tội của một bạn đồng tu nữ, (7) sở hữu vàng bạc hoặc
các vật dụng có giá trị khác, (8) cạo lông vùng kín, (9) ăn những gì chưa được
người khác dâng cúng (trao tận tay), (10) ăn thức ăn tích trữ từ trước, (11) nhổ
cỏ xanh và đổ bừa bãi các chất bài tiết của cơ thể, hoặc (12) đào bới đất cát.
Loại thứ bảy và thứ tám là "giới của những người tinh tấn hướng về đức hạnh" (dge slong gi sdom pa và dge slong ma'i sdom pa - tức giới Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni). Một vị Tỳ-kheo-ni (nữ tu thọ cụ túc giới) phải chế ngự khỏi ba trăm sáu mươi tư (364) hành vi tội lỗi; còn một vị Tỳ-kheo (nam tu thọ cụ túc giới) phải chế ngự khỏi hai trăm năm mươi ba (253) hành vi tội lỗi.
⁸ Những chúng sinh thọ trì Bồ Tát giới tồn tại ở cả các cõi ác đạo (cõi thấp), cõi chư thiên (trời) và cõi người. Chư thiên thuộc cõi Dục giới và con người có thể phát nguyện thọ nhận mới Bồ Tát giới, trong khi chúng sinh ở các cõi ác đạo cũng như ở cõi Sắc giới và Vô Sắc giới chỉ có thể tiếp tục trì giữ Bồ Tát giới mà họ đã thọ nhận từ các đời sống trước và chưa từng từ bỏ.
⁹ Nhiếp luật nghi giới (Đạo đức học chế ngự các hành vi sai trái): nye spyod sdom pa'i tshul khrims; Nhiếp thiện pháp giới (Đạo đức học tích lũy các pháp lành): dge ba'i chos sdud pa'i tshul khrims; Nhiếp chúng sinh giới / Nhiêu ích hữu tình giới (Đạo đức học làm lợi lạc cho chúng sinh): sems can don byed kyi tshul khrims.
¹⁰ Biệt giải thoát giới nhằm chế ngự các hành vi phát sinh từ phiền não: nyon mongs rtse 'jil ba'i so thar gyi sdom pa; Thiền định giới (Định cộng giới) giúp ngăn chặn tạm thời [các phiền não] khởi lên ngay cả khi có đủ duyên (điều kiện ngoại cảnh): rkyen yod kyang re zhig mi ldang ba'i bsam gtan gyi sdom pa; Vô lậu giới (Đạo cộng giới) giúp đoạn trừ tận gốc sự tương tục (sự tiếp diễn liên tục) [của phiền não]: rgyun gcod pa'i zag med kyi sdom pa.
¹¹ Bồ Tát tạng (byang
chub sems dpa'i sde snod - chủng loại giáo pháp luận bàn về hạnh nguyện của
Bồ Tát) nói chung là để chỉ tất cả các kinh luận giải thích về những pháp thực
hành của Bồ Tát, và nói riêng là chỉ toàn bộ bộ Kinh Hoa Nghiêm (Avatamsaka
Sutra) như đã đề cập trước đó. Chương thứ mười hai của Kinh Đại Bảo Tích (Mahāratnakūṭasūtra,
dKon mchog brtsegs pa'i mdo, P760, Tập 22-24) cũng có tựa đề là Bồ Tát tạng
(Bodhisattvapiṭaka, Byang chub sems dpa'i sde snod).
¹² Trong khi tất cả các lời Hồi hướng (sngo ba) đều là những lời Phát nguyện (smon lam), thì điều ngược lại không hoàn toàn đúng. Khi thực hiện một phép hồi hướng, chúng ta cần có một "đối tượng" cụ thể để hồi hướng, chẳng hạn như năng lượng thiện lành (công đức/phước báu) mà chúng ta vừa tạo ra từ việc thực hành một pháp tu nào đó hoặc từ việc bày tỏ lòng từ tâm đối với người khác. Chúng ta hồi hướng phần công đức này để làm nhân duyên mang lại sự an lạc tạm thời cũng như sự lợi lạc rốt ráo (giác ngộ) cho chúng sinh.
¹³ Kinh Thập Địa (Daśabhūmikasūtra, mDo sde sa bcu pa, P761.31, Tập 25) là một phần cấu thành của bộ Kinh Hoa Nghiêm (Avatamsaka Sutra).
¹⁴ Pháp quỹ Cúng dường Thượng sư Thâm đạo (Zab lam bla ma mchod pa'i choga - thường gọi là Lama Chopa) được biên soạn bởi ngài Panchen Losang Chökyi Gyeltsen (Pan chen Blo bzang chos kyi rgyal mtshan, 1569-1662). Bản văn này chứa một lời cầu nguyện vô cùng khơi gợi cảm hứng khi thực hành pháp tu "Cho và Nhận" (Pháp tu Nhận và Cho / Tonglen):
Và như vậy, hỡi các bậc Thầy
tôn kính và từ bi của con, xin hãy gia trì cho con
Để tất cả khổ đau, ác nghiệp và chướng ngại
Của hết thảy bà mẹ chúng sinh thảy đều chín muồi trên thân con ngay lúc này.
Và bằng cách trao đi niềm hạnh phúc cùng đức hạnh của con đến với họ,
Nguyện cho muôn loài chúng sinh đều có được niềm an lạc vẹn toàn.
¹⁵ Wölka ('Ol kha)
is situated in the Loka (lHo kha) region of central Tibet.
¹⁶ Sáu hình thức thần thông (lục thông) hay
tri giác siêu việt bao gồm:
- Thần túc thông (rdzu 'phrul gyi mngon shes
- năng lực biến hóa và tự tại đi lại): Cho phép các vị Bồ Tát có thể đi
đến các thế giới khác nhau nhằm tìm kiếm những chúng sinh có nhân duyên nghiệp
báo đặc biệt sâu dày với mình.
- Tha tâm thông (gzhan sems shes pa'i mngon
shes - năng lực biết được tâm tư của người khác): Giúp các Ngài có thể
nhận biết rõ ràng các năng lực, khuynh hướng, sở thích và căn tánh khác
nhau của những người mà mình muốn cứu độ, nhờ đó mọi hành động giúp đỡ của
Bồ Tát đều hoàn toàn khế cơ và phù hợp.
- Thiên nhĩ thông (lha'i
rna ba'i mngon shes - một hình thức thính giác siêu phàm): Giúp các
Ngài có thể nghe thấy những gì đang diễn ra ở các thế giới và cõi tịnh độ
khác.
- Túc mạng thông (sngon gyi gnas rjes su
dran pa'i mngon shes - năng lực nhớ lại các đời sống quá khứ): Cho
phép các Ngài nhớ lại các bậc đạo sư tâm linh, những con người và các pháp
môn tu học mà mình từng có mối liên hệ mật thiết trong tiền kiếp.
- Thiên nhãn thông (lha'i
mig gi mngon shes - năng lực thị giác siêu phàm): Mang lại cho các
Ngài khả năng nhận biết và thấu suốt cảm giác hạnh phúc hay khổ đau của
chúng sinh khác.
- Lậu tận thông (zag pa zad pa'i mngon shes
- năng lực chấm dứt hoàn toàn mọi phiền não nhiễm ô): Là sự tự chứng (thấu
triệt cá nhân) đạt được thông qua thiền định và tri giác siêu việt về các
đạo lộ thực hành dẫn đến giải thoát, cũng như cách thức truyền đạt sự hiểu
biết này đến với người khác.
Như vậy là đoạn này đã định nghĩa rất chi tiết
về Lục thông theo góc nhìn tu tập của Bồ Tát đạo (không chỉ để hiển thị
năng lực mà cốt để độ sinh).
¹⁷ Mười
một phương cách mà các vị Bồ Tát thực hiện để làm lợi lạc cho chúng sinh (Nhiêu
ích hữu tình) bao gồm:
1.
Làm bạn đồng hành với
những ai đang cần một người bạn (grogs bya dgos pa).
2.
Ban lời khuyên bảo
(chỉ dẫn phương tiện) cho những ai đang mê mờ, lạc lối (thabs la rmongs pa).
3.
Sẵn sàng trợ giúp
những ai đang cần sự giúp đỡ (phan 'dogs pa).
4.
Che chở, bảo vệ những
ai đang bị nỗi sợ hãi bủa vây ('jigs pas nyen pa).
5.
An ủi, vỗ về những ai
đang bị nỗi sầu ưu, đau thương dày vò (mya ngan gyi gzir ba).
6.
Chu cấp, giúp đỡ những
ai đang lâm vào cảnh nghèo khó, thiếu thốn vật dụng (yo byad kyi phongs pa).
7.
Làm người hướng đạo (bậc
minh sư) cho những ai đang khao khát được gặp gỡ một bậc thầy tâm linh (gnas
'cha' bar 'dod pa).
8.
Làm người bạn đồng tu
với những ai đang tìm kiếm một người có cùng chí hướng (blo mthun par 'dod
pa).
9.
Khen ngợi, khích lệ
những ai đang dấn thân vào những điều chân chánh (chánh đạo) (yang dag par
zhugs pa).
10.
Sách tấn, khuyên răn
những ai đang sa vào những điều sai trái (tà đạo) (log par zhugs pa).
11.
Nhiếp phục và cảm hóa
những ai có căn cơ phù hợp thông qua việc thị hiện thần thông diệu dụng (rdzu
'phrul gyis gdul bar bya ba).
Mười một phương cách này chính là sự cụ thể
hóa của Nhiếp chúng sinh giới (một trong Tam tụ tịnh giới) mà bạn đã
dịch ở các đoạn trước.
Tiểu sử Ngài Geshe Sonam Rinchen
Ngài Geshe Sonam Rinchen sinh năm 1933 tại vùng
Dhargyey, thuộc khu vực Trehor Kham ở miền Đông Tây Tạng. Năm 13 tuổi, ngài
quyết định xuất gia và gia nhập Tu viện Dhargyey, nơi ngài đã tỏ ra xuất chúng
trong học tập và biện luận. Năm 19 tuổi, ngài đã đi bộ suốt hai tháng rưỡi đến
Trung Tây Tạng để gia nhập Học viện Sera Je thuộc Tu viện Sera. Tại đây, ngài
thọ cụ túc giới thành một vị Tỳ-kheo và tu học trong 6 năm tiếp theo, cho đến
khi việc học bị gián đoạn bởi cuộc tấn công Tây Tạng năm 1959, buộc ngài phải
sống lưu vong sang Ấn Độ.
Trong 9 năm tiếp theo, ngài cùng nhiều tăng sĩ khác
sống trong những điều kiện vô cùng khắc nghiệt tại Buxaduar, bang Tây Bengal —
nơi trước đây từng là một trại giam của thực dân Anh. Tại đó, ngài vẫn tiếp tục
nỗ lực học tập chuyên sâu với các bậc thầy lỗi lạc cũng vừa trốn thoát khỏi Tây
Tạng. Năm 1967, ngài theo học tại ngôi trường mà hiện nay là Đại học Trung ương
Nghiên cứu Tây Tạng tại Sarnath và ở lại đó cho đến năm 1976, tốt nghiệp các
văn bằng danh dự Shastri và Acharya. Năm 1980, ngài tham gia các kỳ sát hạch
công khai để lấy học vị Phật học Tam tạng Geshe. Kỳ thi này đòi hỏi ngài phải
trải qua nhiều buổi biện luận công khai trước toàn thể tăng đoàn thuộc ba đại
tu viện Sera, Drepung và Ganden (lúc này đã được tái lập khi lưu vong tại bang
Karnataka, miền Nam Ấn Độ). Ngài đã đạt được phẩm hàm cao quý nhất là Geshe
Lharampa (Đại các-bầu).
Vào mùa đông năm 1982/1983, ngài đã dành ba tháng
tại Nhật Bản theo lời mời của Đại học Nagoya và đồng thời là giảng viên khách
mời tại Đại học Phật giáo Kyoto. Năm 1986, ngài được mời thực hiện chuyến hoằng
pháp kéo dài 5 tháng tại Úc. Năm 1992, với sự gia trì đặc biệt của Đức Đạt-lai
Lạt-ma, Ngài Geshe Sonam Rinchen đã có chuyến hành hóa kéo dài ba tháng qua Anh
và Ireland. Chuyến đi này tập trung vào việc truyền tải cốt tủy giáo lý của
Phật Đà đến các hành giả tâm linh thuộc những truyền thống tôn giáo khác, đặc
biệt nhấn mạnh vào việc đối thoại về ý nghĩa của sự thực hành tâm linh chân
chính.
Năm 1994, Ngài Geshe Sonam Rinchen thực hiện chuyến
hoằng pháp ba tháng tại Thụy Sĩ. Trong giai đoạn này, ngài cũng giảng dạy tại
Hamburg, Đức. Năm 1999, ngài đến New Zealand để chủ trì lễ "Cầu nguyện cho
Hòa bình và Lòng trắc ẩn trước thềm Thiên niên kỷ mới", đồng thời thuyết
giảng rộng rãi tại cả đảo Bắc và đảo Nam. Trong các năm 2001 và 2003, ngài tiếp
tục giảng dạy tại Úc; và từ năm 2001 đến năm 2011, ngài đã thực hiện thêm bốn
chuyến hoằng pháp khác tại New Zealand.
Geshe Sonam Rinchen đã xuất bản mười cuốn sách thông
qua sự hợp tác với dịch giả của mình là cô Ruth Sonam, xoay quanh các chủ đề
như: Tứ bách luận về Trung đạo của ngài Thánh Thiên (Aryadeva), Kinh
Tát-bà-đa / Bát-nhã Tâm Kinh, Bồ Tát Giới, Lục Độ Ba-la-mật, Phật
Tính, và tác phẩm Bồ Đề Đạo Đăng Luận của ngài A-đề-sa (Atisha).
Ngoại
trừ các ngày lễ công cộng và kỳ nghỉ đông kéo dài từ hai tháng rưỡi đến ba
tháng mỗi năm, ngài đã giảng dạy hàng ngày tại Thư viện Di sản và Lưu trữ Tây
Tạng (LTWA) suốt ba mươi tư năm. Ngài truyền giảng với sự nhiệt tình không mệt
mỏi cùng tâm nguyện mãnh liệt là truyền tải cốt tủy thông điệp của Đức Phật,
cũng như của các bậc đại sư Phật giáo Ấn Độ và Tây Tạng, trong đó đặc biệt nhấn
mạnh vào các tác phẩm kinh điển của các bậc luận sư Ấn Độ thuộc truyền thừa
Na-lan-đà (Nalanda). Qua nhiều năm, đã có hàng ngàn học viên đến tham dự các
lớp học của ngài. Ngài giảng dạy bằng lòng ấm áp, tình yêu thương trắc ẩn và sự
thông tuệ hoàn toàn đối với giáo tài của mình. Ngài cũng sở hữu một kỹ năng
tuyệt vời là biến bất kỳ câu hỏi nào được đặt ra thành cơ hội để đưa ra một câu
trả lời sâu sắc, vừa làm hài lòng người hỏi, vừa làm phong phú thêm hiểu biết
cho tất cả những người xung quanh. Ngài chưa từng từ chối gặp riêng các học
viên và luôn đối xử với tất cả bằng sự lịch thiệp tối cùng, ban cho nhiều người
trong số họ những lời khuyên làm thay đổi sâu sắc cuộc đời họ.
Tôn giả Geshe Sonam Rinchen đã viên tịch tại
Dharamsala vào ngày 5 tháng 9 năm 2013, hưởng thọ 80 tuổi, sau một thời gian
chống chọi với căn bệnh ung thư dạ dày. Điều kỳ diệu là ngài không hề trải qua
bất kỳ sự đau đớn nào trong suốt quá trình bạo bệnh; và vì không cần sử dụng
đến bất kỳ loại thuốc giảm đau nào, ngài đã an nhiên thị tịch trong lúc lắng
nghe các thời kinh cầu nguyện với một trạng thái tâm thức hoàn toàn tỉnh táo,
sáng suốt. Lễ trà tỳ (hỏa táng) của ngài được cử hành ngay trên khuôn viên của
Thư viện Di sản và Lưu trữ Tây Tạng, nơi ngài đã gắn bó giảng dạy từ năm 1978
cho đến năm 2012.
Như
vậy, chúng ta đã dịch xong toàn bộ phần tiểu sử và hành trạng hoằng pháp của cố
đại sư Geshe Sonam Rinchen.
Source: LTWA
Newsletter, Vol. 6, 2013
https://info-buddhism.com/Ethical_Discipline_Bodhisattvas-Geshe_Sonam_Rinchen.html

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét