DUYÊN KHỞI
TRẢ LỜI HẦU HẾT MỌI TRANH LUẬN BẰNG LOGIC HOÀN HẢO: Kinh Đại Duyên (Maha-nidana
Sutta)
Dependent Co-Arising
Answers Most Arguments with Impeccable Logic: The Great Causes Discourse
Maha-nidana Sutta
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Duyên
Khởi Trả Lời Hầu Hết Mọi Tranh Luận Bằng Logic Hoàn Hảo: Kinh Đại Duyên
(Maha-nidana Sutta)
1- Các mắt xích tuần
hoàn của Duyên Khởi
2- Đức Phật và Khoa học
Hiện đại Đồng điệu
3- Duyên Khởi là nền tảng
của hầu hết các giáo lý
4- Mười hai Mắt xích của
Thuyết Duyên Khởi
5- Tầm quan trọng của
Duyên Khởi: Lời giải thích từ Đức Đạt-lai Lạt-ma
6- Vòng tuần hoàn của
các mắt xích
7- Kinh Đại Duyên: Bài
kinh về các nguyên nhân lớn
***
Trong hầu hết mọi lập luận triết học Phật
giáo — ví dụ như "tại sao tôi nên hành thiền?", "có linh hồn hay
không?", "điều gì xảy ra sau khi chết?", hay thậm chí là
"bản chất thực sự của tự tánh là gì?" — tính logic hoàn hảo của Lý
Duyên Khởi luôn là giáo pháp cốt tủy được viện dẫn đầu tiên.
Đức Phật đã dạy:
“Ai thấy Duyên Khởi là thấy Pháp;
Ai thấy Pháp là thấy Duyên Khởi.”

Figure 1: Nhiều giáo lý cốt tủy của Đức Phật được thể hiện trọn
vẹn trong bức tranh Thangka mang tính biểu tượng — Bánh xe Luân hồi của Phật
giáo Tây Tạng. Trong đó bao gồm Tam độc (tham, sân, si) nằm ở tâm bánh xe và Thập
nhị nhân duyên (12 mắt xích Duyên khởi) nằm ở vòng tròn ngoài cùng. Tất cả mọi
chi tiết đều được mô tả như một thể liên kết, phụ thuộc lẫn nhau và có tính chu
kỳ — giống như chính Samsara (Luân hồi), vòng lặp vô tận của đau khổ, sinh, tử
và tái sinh.
Hầu như toàn bộ sự hiểu biết và giáo lý Phật giáo đều sinh khởi
(một cách chơi chữ đầy chủ ý) từ việc thấu triệt lý Duyên Khởi — Pratītyasamutpāda (hay cụ thể hơn là Tương Tác Duyên Khởi). Giáo lý này
được một vị Thiền sư định nghĩa như sau:
“Định nghĩa chung hay phổ quát về Duyên
khởi (hay ‘nhân duyên sinh’, ‘pháp duyên sinh’, ‘tương tác duyên khởi’) là: mọi
sự vật, hiện tượng đều sinh khởi phụ thuộc vào nhiều nguyên nhân và điều kiện;
không có bất kỳ điều gì tồn tại như một thực thể đơn độc và độc lập.”
Mọi chuyện
không đơn giản như vậy. Khi Ananada, tin rằng mình đã hiểu giáo lý về mặt lý
trí, nói rằng: “Bạch Đức Phật, thật đáng
kinh ngạc, quy luật Duyên Khởi sâu sắc đến thế nào… vậy mà đối với con, nó
dường như rõ ràng như vậy.”
Đức Phật
lập tức phản bác ông:
"Này
Ānanda, chớ có nói vậy! Này Ānanda, chớ có nói vậy!
Giáo lý Duyên khởi này rất sâu sắc và biểu hiện lại càng sâu sắc. Này Ānanda,
chính vì không hiểu rõ,không thông suốt giáo pháp này mà chúng sanh hiện tại bị
rối loạn như một cuộn chỉ rối, bị thắt nút như một ổ chim, như cỏ bồng cỏ lác,
không thể nào ra khỏi khổ cảnh, ác thú, đọa xứ và vòng luân hồi." [1]
Khi nói điều này, Đức Phật, ít nhất là một phần, đang chỉ ra tầm
quan trọng của việc thực hành, thay vì chỉ hiểu biết một cách thuần trí năng.
Chính nhờ thực hành Giáo pháp (Bát Chánh Đạo, đặc biệt là “Chánh niệm, Chánh
định”) mà chúng ta thấu triệt được Lý Duyên Khởi. Và cũng chính nhờ thấu triệt
Lý Duyên Khởi mà tự thân chúng ta tỉnh thức trước Giáo pháp.”
1-
Các mắt xích tuần hoàn của Duyên Khởi
"Trong các
kinh điển, 'định nghĩa' được trích dẫn phổ biến nhất về Lý Duyên Khởi là:
'Cái này có mặt thì cái kia có
mặt; cái này diệt thì cái kia cũng diệt.'
Thế nhưng, Đức Phật
đã đi xa hơn rất nhiều so với phạm vi của lời tuyên bố đơn giản này, Ngài dạy
cho chúng ta về mười hai mắt xích vĩ đại của Lý Duyên Khởi (xem phần bên dưới)
nhằm minh họa rõ ràng cho sự phức tạp đan cài vào nhau của tính tương thuộc.
Không một mắt xích nào trong số mười hai mắt xích này có 'tự tính độc lập' hay
bản chất riêng bản, tất cả chúng đều phụ thuộc lẫn nhau và vận hành theo vòng
tuần hoàn. Mắt xích thứ mười hai lại xoay vòng trở về mắt xích đầu tiên.
Một cách ngắn gọn,
các mắt xích đó là: vô minh, hành (các vi tế tâm hành), thức, danh sắc, lục
nhập (sáu giác quan), xúc, thọ, ái (ham muốn/tìm cầu), thủ (chấp thủ/bám chặt),
hữu (tiến trình trở thành), sinh, lão tử (và từ đây lại liên kết ngược trở về
vô minh ở thuở ban đầu).
Vô Minh Sinh Hành, Hành Sinh Thức,
Thức Sinh Danh Sắc, Danh Sắc Sinh Lục Nhập (Sáu Giác Quan), Lục Nhập Sinh Xúc, Xúc
Sinh Thọ, Thọ Sinh Ái (Ham Muốn), Ái Sinh Thủ (Chấp Thủ), Thủ Sinh Hữu (Tiến
Trình Trở Thành), Hữu Sinh Sinh, Sinh Sinh Lão Tử (Già Và Chết), Và Từ Đây Lại
Xoay Vòng Ngược Trở Lại Mắt Xích Đầu Tiên — Vô Minh.

Figure 2: Lý Duyên Khởi được mô tả như một vòng tuần hoàn. Dù chúng ta nói rằng
chuỗi này 'bắt đầu từ vô minh', nhưng trên thực tế, đó là một vòng lặp luân hồi
(Samsara) không bao giờ kết thúc.
Khi
Đức Cồ Đàm, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, đắc đạo Thành Tựu Chánh Đẳng Chánh Giác
(Anuttara-Samyak-Sambodhi), Ngài đã giải thoát bản thân khỏi các mắt xích này.
Khi không còn vô minh, sẽ không còn danh sắc, ái dục, chấp thủ, sinh, già và
chết. Đức Phật, Đấng Giác Ngộ, trong các lời dạy của Ngài đã chỉ cho chúng ta
con đường dẫn đến tự do tương tự — một con đường đòi hỏi sự thực hành chuyển
hóa mỗi ngày.
2-
Đức Phật và Khoa học Hiện đại Đồng điệu / Buddha and Modern Science Align
Nhiều lời dạy từ thời cổ đại của Đức Phật tương thích rất tốt
với khoa học hiện đại (ở đây dùng từ 'tương thích' thay vì 'đồng nhất', bởi các
nhà khoa học vẫn có nhiều ý kiến và lý thuyết khác nhau).[Cây
cầu nối giữa khoa học và Phật giáo – xem bài] [See this recent
feature The bridge between science and Buddhism>>]

Figure 3: Một cách trình bày thú vị về 12 mắt xích (Thập Nhị Nhân
Duyên) nhằm cố gắng chỉ ra cách các mắt xích khác nhau liên kết và tác động qua
lại lẫn nhau.
Một lý do khiến các nhà khoa học và giới trí thức
có xu hướng bị thu hút bởi Phật giáo chính là những lời dạy mang tính logic hoàn
hảo của Đức Phật. Ngài đã giảng dạy về nhân quả từ nhiều thế kỷ trước khi Định
luật Newton ra đời (dù đây là nhân quả mang tính duyên sinh/điều kiện chứ không
đơn thuần là nhân quả mang tính hiện tượng giới/vật lý) và thuyết Duyên Khởi từ
rất lâu trước khi Max Planck cùng các nhà vật lý lượng tử phát triển khái niệm
'vật chất bắt nguồn và tồn tại là nhờ vào ý thức'." [2]
Thật thú vị khi so sánh quan điểm của
khoa học hiện đại (không nhất thiết là một quan điểm phổ quát, mà là một góc
nhìn nổi bật và được quan tâm hàng đầu hiện nay) với quan điểm của Đức Phật:
Figure 4: Một khái niệm trong Phật giáo là Tánh Không (Shunyata),
thường được mô tả là Sự Trống Rỗng (Emptiness) hoặc Sự Nhất Thể (Oneness). Khi
bản ngã (cái tôi) bị xóa bỏ, sự nhất thể xuất hiện. Khi bản ngã xuất hiện, các
hiện tượng sẽ nảy sinh từ phía người quan sát (người mang bản ngã đó).
Nhà vật lý John Wheeler từng
nói: 'Dù trong những hoàn cảnh thông thường, việc nói rằng thế giới tồn tại
"ngoài kia" độc lập với chúng ta là điều hữu ích, nhưng quan điểm đó
không còn có thể đứng vững được nữa.'" [xem
bài] [See BW for source>>]
Albert Einstein: "Sự chia rẽ giữa chúng ta với nhau chỉ là một ảo ảnh thị
giác của tâm thức."
Giáo sư Khoa học Nhận thức Donald Hoffman: "Tôi gọi đó là chủ nghĩa thực tại thức
tỉnh: Thực tại khách quan chỉ là các thực thể có ý thức, chỉ là các góc nhìn mà
thôi." [xem
bài] [See BW for source>>]
Lời dạy của Đức Phật ở dạng đơn giản nhất (điều được diễn giải
chi tiết và sâu sắc hơn rất nhiều trong toàn văn kinh Đại Duyên — Maha-nidana
Sutta bằng tiếng Anh ở phía dưới tính năng này) là: "CÁI NÀY CÓ MẶT,
CÁI KIA CÓ MẶT"
Một vị đại sư Thiền tông giải thích
rằng chúng ta rất dễ lầm tưởng Duyên khởi (Dependent Co-Arising) là một giáo lý
về nhân quả thông thường: "Điều đó có thể gây hiểu lầm, bởi vì chúng ta
thường nghĩ nhân và quả là các thực thể tách biệt, trong đó nhân luôn có trước
quả, và một nhân dẫn đến một quả. Theo giáo lý Tương sinh Duyên khởi, nhân và
quả cùng đồng thời khởi sinh (samutpada) và mọi thứ đều là kết quả của sự tập
hợp từ nhiều nhân và nhiều duyên..."
Để minh họa cho sự vi tế và phức tạp
trong lời dạy của Đức Phật (nơi Ngài khám phá tất cả các mắt xích của Duyên
khởi), Đức Phật đã dạy rằng:
"Như vậy, này Ananda, duyên do Danh-Sắc mà Thức sinh khởi.
Duyên do Thức mà Danh-Sắc sinh khởi. Duyên do Danh-Sắc mà Xúc sinh khởi. Duyên
do Xúc mà Thọ sinh khởi. Duyên do Thọ mà Ái sinh khởi. Duyên do Ái mà Thủ sinh
khởi. Duyên do Thủ mà Hữu sinh khởi. Duyên do Hữu mà Sinh sinh khởi. Duyên do Sinh
mà Lão, Tử, sầu, bi, khổ, ưu, não sinh khởi. Như vậy là sự tập khởi của toàn bộ
khối đau khổ này."
3-
Duyên Khởi là nền tảng của hầu hết các giáo
Thanissaro
Bhikkhu, người đã dịch kinh Đại Duyên (Maha-nidana Sutta) từ tiếng Pali sang
tiếng Anh, đã mô tả bộ kinh này là:
"Một trong những bài kinh sâu sắc nhất trong Tam
tạng kinh điển Pali. Nó đưa ra một sự luận giải mở rộng về giáo lý Duyên khởi
(paticca samuppada) và Vô ngã (anatta) trong một khung ngữ cảnh khái quát về
cách các giáo lý này vận hành trong thực hành."
Mặc
dù về cơ bản, một người vẫn có thể đạt được lợi ích và sống theo những lời dạy
của Đức Phật, chẳng hạn như Con đường Bát chánh đạo, mà không cần hiểu về Duyên
khởi; nhưng để thật sự đạt được lợi ích lớn từ việc thực hành (đặc biệt là
"Chánh niệm" và "Chánh định"), việc làm quen với nguyên lý
của 12 mắt xích là điều tối quan trọng.
Lưu ý: Từ đây trở đi, chúng
tôi sẽ chuẩn hóa bằng cụm từ "Dependent Co-Arising" (Duyên khởi đồng
thời), mặc dù cụm từ "Interdependent Co-Arising" (Tương sinh duyên
khởi) gần với ý nghĩa thật sự hơn, và "Dependent Arising" (Duyên
khởi) là cụm từ thường được dùng nhất trong các bản dịch. Chúng tôi viết hoa
cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một giáo lý cốt lõi.
4-
Mười hai Mắt xích của Thuyết Duyên Khởi
Với một hệ thống logic hoàn hảo,
khởi sinh từ tuệ giác Giác ngộ – điều mà sau đó có thể được dùng để luận giải
chi tiết cho các giáo lý khác, chẳng hạn như Tứ Diệu Đế (và các giáo lý thâm
sâu như Tánh Không hay "Emptiness") – Đức Phật đã giảng dạy về 12 mắt
xích của Duyên khởi đồng thời:
01- Vô minh (Ignorance - avijja) — điều kiện cho sự khởi sinh
của Hành (các hành vi tâm thức tạo nghiệp).
02- Hành / Uẩn hành (Mental Formation / Volitional Formations
- sankhara) — điều kiện cho sự khởi sinh của Thức.
03- Thức / Tâm thức (Consciousness - vinnana) — điều kiện
cho sự khởi sinh của Danh (các khái niệm/nhãn dán) và Sắc (hình tướng).
04- Danh và Sắc / Danh Sắc (Name and Form - nama-rupa) — (đôi
khi được dịch là tâm trí/thân thể) điều kiện cho sự khởi sinh của Lục nhập
(giác quan/nhận thức).
05- Lục nhập / Sáu giác quan (The Six Senses - salayatana) —
điều kiện cho sự khởi sinh của Xúc (sự tiếp xúc hoặc tương tác, tiến trình tâm
lý mà thông qua đó chúng ta tương tác với thế giới).
06- Xúc / Tiếp xúc (Contact / interaction - phassa) — điều
kiện cho sự khởi sinh của Thọ (cảm giác).
07- Thọ / Cảm giác (Feeling - vedana) — điều kiện cho sự
khởi sinh của Ái (sự thèm khát/mong muốn).
08- Ái / Ham muốn (Grasping / wanting or craving - tanha)
— điều kiện cho sự khởi sinh của Thủ (sự bám chấp).
09- Thủ / Bám chấp (Clinging - upadana) — điều kiện cho sự
khởi sinh của Hữu (trạng thái trở thành/tích lũy nghiệp lực để tái sinh).
10- Hữu / Trạng thái trở thành (Becoming - bhava) — điều
kiện cho sự khởi sinh của Sinh.
11- Sanh / Ra đời (Birth - jati) — điều kiện cho sự khởi sinh
của Lão và Tử (già và chết).
12- Lão tử / Già và chết (Aging and death - jara-marana) —
điều kiện cho sự khởi sinh của Vô minh (vòng lặp quay trở lại bước 1).
5-
Tầm quan trọng của Duyên Khởi: Lời giải thích từ Đức Đạt-lai Lạt-ma
Đức Đạt Lai Lạt Ma
đã giải thích (ngày 15 tháng 10 năm 2014) lý do vì sao Duyên khởi đồng thời lại quan trọng đối với sự thành công trong
việc tu tập của chúng ta:
"Tiếp nối điều này, Đức Phật khẳng định rằng sự hiện diện của vô
minh căn bản sẽ dẫn đến nghiệp, hay hành động. Những trải nghiệm đau khổ không
mong muốn của chúng ta, như sự đau đớn, sợ hãi và cái chết, về cơ bản đều là
những quả được tạo ra bởi các nhân tương ứng. Do đó, để chấm dứt những đau khổ
này, chúng ta phải chấm dứt chuỗi nhân quả liên quan đó. Đức Phật đã giải thích
cách thức mà trong khuôn khổ của 12 mắt xích duyên khởi, các yếu tố phía trước
trong chuỗi nhân quả sẽ làm sinh khởi các yếu tố phía sau. Ngài cũng giải thích
quy trình đảo ngược 12 mắt xích duyên khởi này. Nói cách khác, bằng cách chấm
dứt các yếu tố phía trước, chúng ta có thể loại bỏ các yếu tố phía sau. Vì vậy,
bằng việc cắt đứt hoàn toàn tận gốc rễ nhân quả — loại bỏ sự vô minh căn bản
của chúng ta — cuối cùng chúng ta sẽ trải nghiệm sự tự do hoàn toàn khỏi mọi
khổ đau và nguồn gốc của nó."
Figure 5: Cận cảnh
bức vẽ vòng quay trong một bức tranh Thangka Tây Tạng về 'Vòng quay đau khổ'
(Bánh xe luân hồi). Vòng tròn ngoài cùng chứa các biểu tượng bằng hình ảnh của
12 mắt xích Duyên khởi đồng thời, bắt đầu bằng hình ảnh người phụ nữ mù (nằm ở
phía trên, ngay bên phải phần trung tâm của vòng tròn ngoài cùng).
6-
Vòng tuần hoàn của các mắt xích /The Cycle of links
Thông thường, các
mắt xích được mô tả theo ba nhóm:
• Phiền não (Klesha): nhóm này bao
gồm vô minh, ái (thèm khát) và thủ (bám chấp).
• Nghiệp / Hành động (Karma): nhóm
này bao gồm hành (các hành vi tạo nghiệp) và hữu (trạng thái trở thành).
• Khổ đau (Dukkha): nhóm này bao gồm
tất cả các mắt xích còn lại, gồm thức, danh sắc, lục nhập (sáu giác quan), xúc,
thọ, sinh, lão và tử.
Figure 6: Mười hai mắt xích của
Duyên khởi đồng thời được thể hiện trên một bức tranh Thangka bằng 12 biểu tượng
(xem bảng phân tích chi tiết bên dưới).
Chủ đề
về sự xoay vần này được mô tả nổi tiếng trong các bức họa Thangka mang tên
'Bánh xe cuộc đời' (Wheel of Life) hay 'Bánh xe đau khổ' (Wheel of Suffering) của
Tây Tạng. Những hình ảnh trông có vẻ dữ tợn này mô tả một quái thú Luân hồi khổng
lồ đang ngoạm chặt một bánh xe. Ở vành ngoài cùng của bánh xe là những hình ảnh
biểu tượng, trực quan minh họa cho 12 mắt xích:"
1. 1- Người phụ nữ mù: Mắt xích thứ nhất - Vô minh
(vị trí ở trên cùng của bức tranh Thangka, ngay dưới miệng con quái thú): sự mù
lòa đại diện cho "vô minh" (sự thiếu hiểu biết/tăm tối).
2-
Thợ làm gốm: Mắt xích thứ hai
- Hành (các hành vi tâm thức), bởi vì người thợ gốm nhào nặn một hình hài từ đất
sét, giống như cách nghiệp (karma) được tạo tác và đưa vào guồng vận hành.
3-
Con khỉ: Mắt xích thứ ba -
Thức: Trong Phật giáo, con khỉ thường được liên tưởng đến tâm trí (tâm viên =
tâm trí nhảy nhót, không yên định), và ở đây nó đại diện cho một tâm thức sơ
khai đang hình thành.
4-
Những người đi trên một con thuyền: Mắt xích thứ tư - Danh Sắc: Con thuyền đại diện cho phần Sắc (thể
xác/vật chất) và những người trên thuyền đại diện cho Danh (các uẩn thuộc về
tâm lý).
5-
Ngôi nhà có sáu cửa sổ: Sáu cửa sổ đại diện cho Lục nhập (sáu giác quan): mắt, tai, mũi, lưỡi,
thân (xúc giác) và ý (tâm trí).
6-
Cặp đôi ôm nhau: Một đôi
tình nhân đóng vai trò là biểu tượng rất mật thiết cho "Xúc" (sự tiếp
xúc hoặc tương tác). Sự tiếp xúc mang lại khoái cảm này dẫn đến "Thọ"
(cảm giác).
7-
Mắt bị mũi tên đâm trúng: "Thọ" (Cảm giác) được thể hiện một cách trực quan và sinh động
nhất qua hình ảnh một người đang ngồi trong đau đớn, tay ôm lấy mắt bị một mũi
tên đâm xuyên qua. Dù mắt xích thứ 7 này bao gồm tất cả các loại cảm giác (vui,
buồn, trung tính), nhưng cuối cùng chúng đều dẫn đến sự bám chấp, thèm khát và
đau khổ.
8-
Uống rượu: Một người đang uống
bia, bám chấp vào những khoái lạc và sự nghiện ngập của "Ái" (sự thèm
khát/mong muốn) vốn sinh khởi từ kết quả của "Thọ".
9-
Con khỉ với tay hái quả: Lại là hình ảnh con khỉ, nhưng lần này nó đang cố vớ lấy những quả cây
ngon lành, đại diện cho "Thủ" (sự vơ vét, bám chấp hoặc ham muốn chiếm
giữ).
10- Người phụ nữ mang thai: Đại diện cho "Hữu" (trạng thái trở thành) vì cô ấy chuẩn bị
sinh ra một sự sống mới.
11- Người mẹ và đứa trẻ: Một người phụ nữ khỏa thân đang cho con bú, minh họa trực quan cho
"Sinh" (sự ra đời) – điều mà cuối cùng, chỉ trong một thời gian ngắn,
sẽ dẫn đến sự già nua, tàn tạ và cái chết.
12- Một người sắp chết gục trên tảng đá: Biểu tượng cho sự cô đơn của sự già nua và cái chết (Lão tử). Cuối
cùng, trong cái chết, vô minh lại được tái sinh, và vòng lặp lại bắt đầu từ đầu.
Video
hoạt họa về Duyên khởi giúp phác thảo các mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau của
các mắt xích:
7- Kinh Đại Duyên: Bài
kinh về các nguyên nhân lớn
DN
15
PTS: D
ii 55
/ Maha-nidana Sutta: The Great Causes
Discourse
* Thuộc
KINH TRƯỜNG BỘ I - TẠNG KINH - TAM TẠNG TIPITAKA | Dịch Việt: Ngài Thích Minh
Châu

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét