Cây cầu nối giữa khoa học và Phật giáo, giữa nguyên tử và vô nguyên tử, giữa hữu thần và vô thần; thiền định bổn tôn Yidam và khoa học nhận thức của Tantra.
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
“Là một người đã dành trọn đời mình cho nền
khoa học tỉnh táo và sáng suốt nhất, cho việc nghiên cứu vật chất, tôi có thể
nói với bạn điều này như một kết quả từ những nghiên cứu của tôi về nguyên tử:
Không hề có vật chất như một thực thể tự tồn. Mọi vật chất đều khởi sinh và chỉ
tồn tại nhờ vào sự hiện hữu của ý thức.” — Max Planck.[1]
Điều này đáng để
nhắc lại, dù sự tương đồng ấy đã được chỉ ra vô số lần: quan điểm của Phật giáo
về thực tại không khác biệt đáng kể so với quan điểm của các nhà vật lý lượng
tử — và cũng rất gần với khoa học nhận thức hiện đại. Toàn bộ khái niệm
Pratītyasamutpāda (Duyên khởi / Sự sinh khởi phụ thuộc lẫn nhau) giống như một
trang được trích ra trực tiếp từ các trước tác của Max Planck. Ông viết:
“Tâm thức là nền tảng tạo sinh của mọi vật chất. Tôi xem ý thức là căn
bản. Tôi xem vật chất là thứ phát sinh từ ý thức. Mọi điều chúng ta nói tới,
mọi thứ chúng ta xem là tồn tại, đều giả định sự hiện hữu của ý thức.”
Phật giáo cũng giảng dạy những quan niệm tương tự như vậy.
Trong Phật giáo,
Duyên khởi (Pratītyasamutpāda) là một khái niệm cốt lõi, được mô tả như sau:
“Nếu cái này tồn tại, thì cái kia tồn tại; nếu
cái này chấm dứt tồn tại, thì cái kia cũng chấm dứt tồn tại.”
Thật thú vị khi
Planck cũng lặp lại quan điểm trong Phật giáo về Duyên khởi (Dependent Arising) — còn được gọi là duyên sinh,
sự sinh khởi phụ thuộc lẫn nhau, hay sự hình thành có điều kiện.
Cũng không kém phần thú vị là ông đã đặc biệt sử dụng khái niệm “mind matrix”
(ma trận tâm trí) vào năm 1944, gần như thể ông đang dự đoán bộ phim nổi tiếng The
Matrix, vốn cũng chứa đựng những khái niệm tương tự về mối quan hệ người
quan sát–đối tượng quan sát, “ma trận tâm trí”, và bản chất ảo ảnh của thực
tại. (Max Planck là một nhà vật lý lý thuyết người Đức, được coi là
cha đẻ của cơ học lượng tử.)
GHI CHÚ: Duyên khởi không khẳng định rằng không có gì
tồn tại nếu không có ý thức, mà đúng hơn là ý thức và mọi hiện tượng (tất cả
các pháp) đều nương tựa, phụ thuộc lẫn nhau. Đây là một chủ đề lớn hơn nhiều so
với những gì có thể trình bày đầy đủ trong bài viết này.
Hình 1: Cách Neo (trong phim The Matrix)
nhìn thấy “thực tại” sau khi anh nhận ra “tính Nhất thể” của mình với vũ trụ
(trong trường hợp của anh là một ma trận máy tính ảo). Về mặt khái niệm, điều
này tương tự với lý thuyết trong khoa học nhận thức về mối quan hệ giữa người
quan sát và cái được quan sát.
Phật
giáo dạy những khái niệm gần như tương đồng
Planck có thể đã đưa ra những ý tưởng này khá
sớm trong lịch sử khoa học, nhưng Đức Phật Thích Ca đã giảng dạy Pratītyasamutpāda
(Duyên khởi) cách đây 25 thế kỷ. Phật giáo có “Duyên khởi” và “Tánh Không”;
khoa học có “người quan sát – cái được quan sát” và “chủ nghĩa hiện thực ý
thức” (conscious realism). Phật giáo có Nghiệp (Karma); khoa học có quan hệ
nhân–quả. Vật lý hiện đại, vật lý lượng tử và khoa học thần kinh cũng đã dần
tiếp cận (vừa hứng thú vừa dè dặt) với khái niệm người quan sát – cái được quan
sát. Nhà vật lý John Wheeler đã nói:
“Dù
hữu ích trong những hoàn cảnh thông thường khi nói rằng thế giới tồn tại ‘ở bên
ngoài’ và độc lập với chúng ta, quan điểm đó không còn có thể được duy trì
nữa.” [3]
Hình 2: Các nhà khoa học nhận thức và các nhà vật lý
lượng tử giả thuyết, dựa trên các thí nghiệm, rằng nếu không có người quan sát
thì cũng không có cái được quan sát. Nói cách khác, cũng giống như trong Phật
giáo, “thực tại” mà chúng ta nhận thức là “duyên khởi” (phụ thuộc vào các điều
kiện phát sinh).
Nhìn thực tại đúng như nó vốn là — như một sản
phẩm của ý thức, tri giác và sự duyên khởi tương thuộc — là một trong những mục
tiêu chính của thiền bổn tôn trong Kim Cang thừa, nơi hành giả quán tưởng chính
mình là một vị bổn tôn tùy chọn. Biết một điều gì đó là một chuyện; nhưng nó sẽ
được hiểu một cách mạnh mẽ hơn rất nhiều nếu ta trực tiếp trải nghiệm nó — như
Đức Phật đã đạt được dưới cội Bồ-đề, và như chúng ta hướng tới trong thực hành
Phật giáo của mình.
Chúng ta quán tưởng bản thân là một vị bổn tôn
cho đến khi gần như tin rằng mình chính là vị ấy (với “kiêu hãnh thiêng
liêng”), rồi sau đó tan rã toàn bộ hình tướng ấy vào Tánh Không (hoặc tính nhất
thể với mọi hiện tượng) mà nó thực sự biểu trưng. Max Planck hẳn sẽ rất hài lòng.
Donald Hoffman, giáo sư khoa học nhận thức tại
Đại học California, đặt cả nhận thức thông thường lẫn những góc nhìn tưởng
tượng (được hình dung) của chúng ta vào một bối cảnh rộng hơn (mặc dù ở đây ông
đang nói về góc nhìn thông thường):
Hình 3: Đức Phật Thích Ca đã thiền định dưới cây Bồ-đề, và cuối cùng đạt
được giác ngộ.
“Chúng ta đã được hình thành để có những nhận
thức giúp chúng ta sống sót, vì vậy chúng ta buộc phải xem chúng một cách
nghiêm túc. Nếu tôi thấy thứ gì đó mà tôi nghĩ là một con rắn, tôi sẽ không
nhặt nó lên. Nếu tôi thấy một đoàn tàu, tôi sẽ không bước ra trước nó. Não tôi
được tiến hóa để tạo ra những cách nhìn (biểu tượng nhận thức) giúp tôi tránh
nguy hiểm., vì vậy tôi phải xem chúng một cách nghiêm túc. Nhưng sẽ là một sai
lầm logic nếu cho rằng vì ta phải xem chúng một cách nghiêm túc, thì ta cũng
phải hiểu chúng theo nghĩa đen.”
Tương tự như vậy, Đức Phật dạy rằng chúng ta
không cần phải chấp nhận nó theo nghĩa đen. Đức Phật dạy rằng Samsara
(luân hồi — thế giới ảo tưởng mà chúng ta tưởng là thật) thực chất chỉ là nhận
thức sai lầm được tạo ra bởi “sự huân tập/điều kiện hóa” và sự chấp thủ vào
những điều kiện hóa đó. Hoặc nói một cách dứt khoát hơn, rằng mọi hiện tượng
đều là Pratītyasamutpāda (Duyên khởi — sự sinh khởi phụ thuộc lẫn nhau). Các nhà khoa học nhận thức sẽ diễn đạt theo
cách tương tự, bằng những ngôn ngữ như: “Tiến hóa đã định hình chúng ta để có
những tri giác giúp chúng ta sinh tồn.”
Hình 4: Cội nguồn của khổ đau là sự chấp trước và
bám víu vào chính nhận thức của chúng ta về thực tại — cũng như vào bản ngã của
chính mình. Chúng ta tự tạo ra khổ đau, tự tạo ra Samsara của riêng mình thông
qua sự huân tập/điều kiện hóa. Những gì chúng ta nhận thức chỉ là ảo tưởng,
trong Phật giáo được gọi là “chân lý tương đối” (relative reality).
Tâm hợp nhất vs. tiềm năng giác ngộ sẵn có
Phật giáo nói về “Tiềm năng giác ngộ vốn có” hay “Phật tánh” (Buddha Nature).
Khoa học nhận thức nói về “Tâm đơn nhất
hợp nhất” (Unified Single Mind). “Không tính”, hay Shunyata, cũng được hiểu như một trải
nghiệm về tính nhất thể của thực tại.
Việc loại bỏ “cái tôi” khỏi nhận thức dẫn đến
trạng thái nhất thể (Không), mà Phật giáo cho rằng đó là bản chất tối hậu và
chân thật của thực tại.
Donald Hoffman diễn đạt quan điểm của khoa học
nhận thức theo những thuật ngữ khác — nhưng tương tự — như sau:
“Tôi
gọi đó là chủ nghĩa hiện thực ý thức: Thực tại khách quan chỉ là các tác nhân
có ý thức, chỉ là các góc nhìn. Điều thú vị là tôi có thể lấy hai tác nhân có ý
thức và cho chúng tương tác, và cấu trúc toán học của sự tương tác đó cũng thỏa
mãn định nghĩa của một tác nhân có ý thức. Toán học này đang cho tôi thấy điều
gì đó. Tôi có thể lấy hai tâm trí, và chúng có thể tạo ra một tâm trí đơn nhất,
hợp nhất mới.” [3]
Không chỉ Vật lý lượng tử, khoa học nhận thức
và thần kinh học có xu hướng tương đồng một cách trơn tru với các giáo lý Phật
giáo về tâm trí và thực tại; tâm lý học từ lâu cũng đã có sự tương hợp khá chặt
chẽ với Phật giáo. Người ta biết rằng tâm lý học và tâm thần học đã vay mượn
các phương pháp thiền định từ thực hành Phật giáo, đặc biệt là chánh niệm (Mindfulness), nhưng sự tương đồng này không chỉ dừng ở
thực hành mà còn mở rộng sang ngôn ngữ biểu tượng hình ảnh, hoạt động của giấc
mơ và các khái niệm về nguyên mẫu (archetypes).
Hình 5: Một khái niệm trong Phật
giáo là Shunyata, thường được mô tả là Tánh Không hoặc tính nhất thể. Khi bản
ngã được loại bỏ, chỉ còn lại tính nhất thể. Khi bản ngã được đưa vào, các hiện
tượng khởi sinh từ chủ thể quan sát (tức là từ cái tôi).
Tâm lý học gặp Phật
giáo: tiềm năng giác ngộ vốn có
“Vì vậy, có lẽ trải nghiệm quan trọng nhất của con
đường Mật thừa là sự ‘giới thiệu’ về một vị bổn tôn, vị sẽ hiện thân cho Phật tánh của chúng ta — hạt
giống của sự toàn vẹn tối hậu mà chúng ta sẽ đạt tới.” — Robert Preece [2]
Không hiểu đúng bản chất của bổn tôn, một số người
nhìn hệ thống quán tưởng bổn tôn đa
dạng trong Phật giáo Kim Cang thừa bằng con mắt hoài nghi. Phật giáo, như chúng
ta được dạy, không phải là một tôn giáo hữu thần. Nếu không tìm hiểu sâu hơn,
một số người có thể xem Kim Cang thừa là “mê tín” hoặc “ngoại giáo”. Vì lý do
đó, các hành giả phương Tây thường nhanh chóng gắn nhãn “Thiền bổn tôn
(Meditational Yidam)” cho các vị bổn tôn, hàm ý rằng đó là một cấu trúc của tâm
thức.
Dĩ nhiên, nhận thức của tâm chính là trọng tâm của
thực hành. Tuy nhiên, những hành giả lâu năm lại cho rằng cách diễn đạt này quá
mang tính “giải thích để biện hộ”; trong một thế giới của những nhận thức mang
tính ảo ảnh (thế giới của chúng ta), có đủ chỗ cho cả vô thần lẫn hữu thần.
Hình
6: Trong cả tâm lý học lẫn thực hành Phật giáo, chúng ta đều thiền định. Ở đây,
trong thiền bổn tôn, một vị bổn tôn phẫn nộ được quán tưởng. Việc quán tưởng bổn
tôn giúp chúng ta vượt qua sự điều kiện hóa sai lầm do những hiện tượng huyễn ảo
tạo nên. Trở thành bổn tôn, rồi sau đó hòa tan bổn tôn vào “Quang minh” hay
“Tánh Không”, giúp chúng ta vượt qua những điều kiện hóa ngăn cản trạng thái nhất
thể hay Tánh Không.
Tôi từng tham dự một buổi giảng về bổn tôn của
một vị thầy Tây Tạng nổi tiếng, nơi ông thực sự bật cười và nói: “Đúng vậy, tôi
là một kẻ ngoại giáo.” Ông đang nói chuyện với một căn phòng đầy những học trò
cao cấp, và tất cả chúng tôi đều cười theo vì hiểu được ý nghĩa sâu xa phía sau
câu nói ấy. Sau đó, chính vị thầy này lại nói: “Người Phật tử là những người vô
thần.” Thật rối rắm biết bao, phải không?
Du-già Bổn tôn (Deity Yoga) là một pháp thực hành vô cùng thâm sâu.
Robert Preece giải thích:
Hình 7: Việc quán tưởng bổn tôn
được hiểu như một cánh cổng nối giữa hai thực tại.
“Bổn
tôn trong Mật thừa có thể được hiểu như một cánh cổng hay cây cầu nối giữa hai
khía cạnh của thực tại. Phật giáo không có khái niệm về một vị Thượng đế sáng
tạo… bổn tôn là một khía cạnh mang tính biểu tượng của những lực xuất hiện ở
ngưỡng giao nhau giữa hai chiều kích của thực tại, hoặc hai chiều kích của nhận
thức. Trong Phật giáo, chúng ta nói đến ‘chân lý tương đối’ — thế giới của hình
tướng và hiện tượng — và ‘chân lý tối hậu’ — bản chất phi nhị nguyên, rộng mở
và trống không của thực tại.”
Hữu thần và vô thần —
liệu chúng có thật sự quan trọng?
Vậy thì, hai cực đoan ấy — hữu thần và vô thần —
liệu có thật sự quan trọng không? Vị Thiền sư vĩ đại ấy đã giải thích điều mà
Đức Phật thực sự giảng dạy:
“Đức
Phật luôn dạy các đệ tử của mình đừng lãng phí thời gian và năng lượng vào
những suy đoán siêu hình. Mỗi khi được hỏi những câu hỏi mang tính siêu hình
học, ngài thường giữ im lặng. Thay vào đó, ngài hướng các đệ tử đến những nỗ
lực thực tiễn.”
Hình 8: Trong Phật giáo, mọi hiện tượng đều là duyên
khởi — tức phát sinh phụ thuộc vào các điều kiện khác.
Vậy, một người mới nhập môn Phật giáo sẽ nhìn nhận
thế nào về vô số Phật, Bồ Tát, Hộ Pháp và Bổn tôn (Yidam)? Họ không phải là những vị thần
sáng tạo. Họ cũng không phải là những thực thể vĩnh hằng, tự nhận thức. Việc
xem họ như vậy cũng được nếu đó là niềm tin của bạn, nhưng cuối cùng, điều đó
không quan trọng. Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, trong Kinh Tiểu Malunkyaputta (Cula-Malunkyovada), đã rất rõ ràng về cách Ngài
nhìn nhận những câu hỏi vũ trụ này:
“Do
vậy, này Malunkyaputta, hãy nhớ kỹ những gì Ta không tuyên bố là không tuyên
bố, và những gì Ta đã tuyên bố là đã tuyên bố… Và vì sao những điều ấy lại
không được Ta tuyên bố? Bởi vì chúng không liên hệ đến mục tiêu, không phải là
nền tảng cho đời sống phạm hạnh. Chúng không dẫn đến sự yếm ly, ly tham, đoạn
diệt, an tịnh, thắng trí, chánh giác, và Niết-bàn (Giải thoát). Chính vì lý do
đó mà chúng không được Ta tuyên bố.”
Nói cách khác, ý tưởng về sự sáng tạo, các vị trời thần thánh, thiên
đường, vĩnh hằng — và thậm chí cả câu hỏi “Phật có tồn tại sau khi chết không”
— về những vấn đề này, Đức Phật sẽ không nói. Bám chấp vào những khái niệm này
sẽ trở thành một hình thức khác của chấp trước.. [For a story on
the “Four Questions the Buddha Would NOT Answer and Why, see here>>]
Hình 9: Tưởng tượng bản thân là một vị bổn tôn là một thực hành trong Kim Cang Thừa giúp chúng ta
hiểu bản chất ảo giác của các hiện tượng tương đối.
Tâm
lý học về các vị bổn tôn
Vậy, tại sao Kim Cang Thừa — một con đường sử
dụng Yidam hay các vị bổn tôn tâm thể như một phương pháp — lại được coi là thực
hành cao cấp, thay vì mê tín? Câu trả lời nằm ở lĩnh vực tâm lý học.
Rob Preece, trong Tâm Lý của Phật
Giáo Mật tông, giải thích:
"Mục
đích của Tantra là từ từ đánh thức những hạt giống của trí tuệ vốn có nơi chúng
ta, như một nguồn của sức khỏe, năng lực, tình yêu và bình an, từ đó có thể
sống trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Chúng ta có thể sống trọn vẹn và tự tin
hơn vì chúng ta đang trong mối quan hệ với bản chất thật của chính mình, được
nhân cách hóa trong vị bổn tôn tượng
trưng."
Hình 10: Một quán tưởng phức tạp về Đức A Di Đà và các vị thần khác trong Tịnh độ Cực Lạc.
Khi hướng dẫn thực
hành bổn tôn, các vị thầy thường dùng những cách
diễn đạt như 'dùng trí tưởng tượng của bạn' hoặc 'tưởng tượng vị bổn
tôn’. Nói cách khác, đừng mong một vị bổn
tôn hiện hữu vật chất trước mặt bạn. Điều
đó không phải là mục đích hay mục tiêu của thực hành.
"Một trong những lý do Tantra sử dụng
truyền thừa từ thầy hay 'khai quang' hay quán đảnh (initiation) là để kiểm soát, đảm bảo học trò
hiểu đúng về các pháp tu của mình — nhằm ngăn ngừa mê tín."
Tưởng tượng các vị bổn tôn (Deities) không phải là để thờ phụng.
"Vậy tại sao,
trong Kim Cang Thừa (Vajrayana), lại tập trung nhiều đến từng chi tiết và hình
tướng của các vị bổn tôn, nếu mục tiêu
không phải để tạo ra sự thán phục hay tôn kính? Hầu hết các quán
tưởng trong Kim Cang Thừa đều ít nhiều rất khó khăn. Những “vị bổn
tôn” ấy vừa uy nghi vừa kỳ lạ và tuyệt vời: có vị đẹp đến mức không thể
tưởng tượng, phát sáng với ánh sáng thần thánh; có vị phức tạp với hàng trăm
cánh tay và pháp khí; có vị dữ dội, quái dị, khiến kinh hãi, bao quanh bởi hào
quang lửa."
"Hình 11: Palden Lhamo ôm lấy
bản chất dữ dội — cái Bóng (Shadow) trong tâm lý học."
"Chúng ta có “Phật
họcụng thỉnh” những vị bổn tôn này rồi cúi đầu thờ phụng họ không? Không, trong
Kim Cang
Thừa, chúng ta đưa họ vào bên
trong chính mình. Chúng ta thấy vị bổn tôn tan biến và nhập vào trong chúng ta. Hoặc, chúng ta tưởng tượng chính
mình là vị bổn tôn, rồi thấy bản thân tan biến vào Không. Tại sao
phải nỗ lực đến vậy nếu cuối cùng chúng ta chỉ tan biến tất cả vào Không? Rốt
cuộc, những hình dung này vốn đã vô cùng khó khăn. Vậy tại sao lại từ bỏ chúng
sau tất cả những nỗ lực ấy?"
"Câu trả lời, phần nào, nằm ở khái niệm Tính
Phật (Buddha Nature).". [For a feature on Buddha Nature, see this story>>] Nhà tâm lý học Rob Preece giải thích:
"Tiềm năng Phật vốn có nơi chúng ta được
ví như một viên ngọc vô giá chôn dưới nhà mình, trong khi chúng ta sống cuộc
đời mà không biết đến nó. Kết quả là, chúng ta loay hoay, lạc lối trong sự rối
loạn vô tận."
Thực hành bổn
tôn (Deity practice) giúp chúng ta thức tỉnh kho báu bị chôn giấu bên
trong, viên ngọc Phật tánh của chính chúng ta
— và còn nhiều hơn thế nữa.
Mục đích của thực hành: hợp nhất với vị bổn tôn; hợp nhất với bản ngã cao hơn.
Ngôn ngữ của tâm là
các biểu tượng và hình ảnh. Phát triển sự tập trung, sáng suốt và ổn định —
cùng với sự hiểu biết đúng đắn về các hiện tượng tương đối — là một số lý do
chính để thực hành cái được gọi là “Bổn tôn Yoga” (Deity Yoga).
Deity Yoga nghĩa đen là “hợp nhất với vị bổn tôn”.
“union with deity – hợp nhất với vị bổn tôn”
*Trong Kim
Cang Thừa, “Deity” (vị bổn tôn) không phải là một thực thể
bên ngoài để thờ cúng, mà là biểu
tượng sống động của trí tuệ, từ bi và năng lượng giác ngộ.
*“Hợp nhất với vị bổn tôn” nghĩa là nhập thần tượng bổn tôn vào trong bản thân, trải nghiệm trực
tiếp các phẩm chất giác ngộ mà thần tượng biểu hiện.
“union with higher self – hợp nhất với bản
ngã cao hơn”
*“Higher self” ở đây
tương ứng với Buddha Nature – Phật tính, tức là bản chất thanh tịnh, trí tuệ và giác ngộ vốn có nơi mỗi người.
*Thực hành giúp kết nối với tiềm
năng giác ngộ bên trong, nhận ra bản chất thật sự của mình vượt lên trên
những cảm xúc, tham sân si, và vô minh.
Tóm lại:
*Mục đích của thực
hành không phải thờ phụng thần linh bên
ngoài, mà là khai mở và trải
nghiệm bản chất giác ngộ bên trong.
*Bổn tôn Yoga là công cụ để hòa nhập thần tượng → nhận ra Phật tính→ sống theo
trí tuệ và từ bi.
Zasep
Rinpoche giải thích: “Mọi người đều gặp những vấn đề giống nhau. Ai cũng có
những khó khăn và thử thách giống nhau. Nhưng đây chính là thực hành. Đây là
con đường. Nó là như vậy. Đừng tự trách mình, đừng trách ai cả, hãy cứ tiếp tục
thực hành. Đây là cách mọi người đều phải học."
Vậy, khi bạn có
điều đó, nó giống như một đứa trẻ, một đứa trẻ nhỏ, mơ mộng về đồ chơi. Bạn đi
đến cửa hàng đồ chơi, và tất cả những gì bạn nghĩ đến chỉ là đồ chơi. Giống như
một cậu bé với chiếc xe đồ chơi của mình.
"Tự nhiên, bùm, tâm bạn biến mất. Bị cuốn
hút hoàn toàn. Bởi vì bạn muốn điều này, bạn thích điều này, bạn rất hào hứng.
Những nam
hay nữ Yogi, nên có loại hứng
thú hoặc đam mê này."
Tưởng tượng bổn tôn tâm thể (Yidam) không phải là “dễ dàng”.
Trong một buổi
giảng về bổn tôn, Zasep Rinpoche nói: “Tưởng tượng
không phải dễ thực hiện trừ khi bạn có trí tưởng tượng tốt.” [Xem video kèm
theo bên dưới, “quán tưởng bổn tôn thiền quán của bạn”]
"Một số người
cảm thấy: làm sao tôi có thể thực hiện tưởng tượng này được? Hình dung của tôi
chẳng tốt chút nào. Tôi chẳng thấy gì cả. Thiền của tôi không tốt, sự tập trung
không tốt, tôi không có sự sáng suốt, tâm tôi không ổn định, tâm trí tôi lan
man khắp nơi, và vân vân."
"Điều quan trọng trong thực hành bổn tôn tâm thể (Yidam) là thực hành hằng ngày, và không đánh mất mục
tiêu — để thoáng thấy Sự Nhất Thể, hay Tánh Không, của thực tại như nó vốn có,
không có người quan sát và đối tượng quan sát."
***
Bài liên hệ:
-ĐỨC PHẬT CÓ PHẢI LÀ NHÀ KHOA HỌC
VỀ Ý THỨC ĐẦU TIÊN?
NOTES
[1] Max Planck, 1944; Das Wesen der
Materie [The Nature of Matter], speech at Florence, Italy (1944) (from Archiv
zur Geschichte der Max-Planck-Gesellschaft, Abt. Va, Rep. 11 Planck, Nr. 1797)
[2] The Psychology of Buddhist Tantra, Robert Preece
[3] “The Case Against Reality”,
The Atlantic











Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét