Emptiness and Shunyata: What the Teachers Say About Emptiness: Removing “Lazy Nihilism” and “How Deep the Rabbit Hole goes”
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Những mặt trăng khổng lồ, những kẻ theo chủ
nghĩa hư vô lười biếng và những "lỗ thỏ" có liên quan gì đến Shunyata[1]? Hôm qua tôi đọc một bài
báo trên Space.com, bài báo đó đã truyền cảm hứng cho bài viết này: “Ảo tưởng ‘Mặt
Trăng Khổng Lồ’ Có Thể Chỉ Là Do Bạn Tưởng Tượng”, của Joe Rao. Điều này dẫn
đến những "lỗ thỏ" và chủ nghĩa hư vô lười biếng. Hãy kiên nhẫn với
tôi, tôi sẽ quay lại với mặt trăng khổng lồ ở cuối bài, và tôi muốn bắt đầu với
những con rắn.
Long Thọ: "Cầm nhầm đầu con rắn"
Người ta thường dẫn lời của Nāgārjuna như sau: "Hiểu và nắm
bắt tánh Không một cách sai lầm cũng giống như cầm một con rắn độc ở nhầm
đầu."
Tuy nguy hiểm như vậy, những người học
Phật nghiêm túc vẫn phải cố gắng "cầm lấy con rắn" ấy. Không ai muốn
bị rắn cắn cả. Gần đây, một người
bạn thân của tôi đã quay trở lại tôn giáo mà cô ấy theo từ thuở nhỏ, sau nhiều
năm tu học Phật giáo, vì cô không thể vượt qua được ý nghĩ rằng mình đang thực
hành một dạng chủ nghĩa hư vô. Cô ấy đã "cầm nhầm đầu con rắn". Đối với hầu hết
chúng ta — những người mong cầu chứng ngộ theo Phật giáo — đây có lẽ là một
trong những chủ đề khó hiểu và khó lĩnh hội nhất.
Đức Đạt Lai Lạt Ma dạy rằng tánh Không là "sự nhận biết
thực tại tối hậu của mọi sự vật, cả vật chất lẫn các hiện tượng."
Figure 1: The great teacher Narajuna taught extensively on emptiness.
Einstein và "nhảm
nhí": Thực thể luận (Substantialism) đối lập với Hư vô luận (Nihilism)
Bậc thầy khả kính Gelek Rinpoche đã viện dẫn thuyết tương đối của Albert
Einstein để giải thích ngắn gọn về tánh Không:
"Thuyết tương đối mang đến cho bạn một hình dung về ý tưởng tánh Không của Đức Phật. Cốt lõi của tánh Không là bản chất tương thuộc (interdependent nature), hay duyên khởi (dependent arising), của mọi sự vật. Bản chất của tánh Không không phải là 'trống không'."[2]
Trong một bài giảng khác về Yamantaka, với lối
giảng trực tiếp và hùng biện đặc trưng của mình, Gelek Rinpoche đã cảnh báo về chủ
nghĩa hư vô:
"Nếu có người nói: 'Mọi thứ chỉ là kết quả của tâm. Cuối
cùng thì tất cả đều là số không, nên chẳng có gì quan trọng, cái gì cũng như
nhau, tất cả chỉ là nhảm nhí'... thì đó là cách tiếp cận tánh Không từ một quan
điểm rỗng không (hư vô), và nó sẽ dẫn bạn đi sai đường."[3]
"Nữ hành giả Yogi vĩ đại của Tây Tạng, Machig, đã giải
thích về tính Không như sau: 'Là cội nguồn và là bản chất không thể tách rời
của mọi hiện tượng, nó đại diện cho toàn thể những gì đang là và tất cả những
gì sẽ diễn ra. Bởi vì nếu không có tính Không, sẽ không có không gian cho sự
tồn tại.'[4] Điều này hoàn toàn trái
ngược với chủ nghĩa hư vô, và có thể được mô tả chính xác hơn là 'chủ nghĩa bao
hàm' hoặc 'chủ nghĩa thực thể.'"[5]
“Tương Tức” (Inter-Be)
Một vị Thiền sư đã mô tả Tánh Không là: “Trống rỗng về một tự
tánh độc lập. Điều đó có nghĩa là không có một yếu tố nào trong năm [uẩn] có
thể tự mình tồn tại độc lập. Mỗi yếu tố trong năm [uẩn] đều phải được cấu thành
từ bốn uẩn còn lại. Nó phải đồng tồn tại; nó phải 'tương tức' (hòa quyện, cùng
là một) với tất cả các yếu tố khác.” Thuật ngữ “Tương Tức” (Inter-Be)
đã trở thành một khái niệm đương đại tương đương với từ tiếng Phạn “Shunyata”
(Tánh Không) đối với một số thiền sư ngày nay.
Đại sư Tông Khách Ba, trong tác phẩm Ba
khía cạnh chính của con đường tu, đã viết: “Hiện tượng duyên khởi — Tánh Không bất biến… Ngày nào hai điều này còn có
vẻ tách biệt, thì ngày đó tuệ giác của Đức Phật vẫn chưa được thấu hiểu.”
Vấn đề của cực đoan Thực tại luận nảy sinh khi “vạn vật hiển
hiện một cách quá đặc cứng và tự thân tồn tại từ phía chính chúng, đến mức ngay
cả khi chúng ta đã nhận thức được rằng bản chất của chúng là Không… thì chúng
vẫn cứ như đang tự thân tồn tại từ phía chính chúng vậy,” tác giả Rob
Preece viết trong cuốn Chuẩn bị cho Tantra: Kiến tạo nền tảng tâm lý cho sự
thực hành.[6]
Vấn đề của chủ nghĩa hư vô — cực đoan đối lập của thuyết thực
tại luận — chính là con rắn độc của Ngài Long Thọ. Đức Phật đã giảng dạy về “con
đường trung đạo”, điều này có nghĩa là phải tránh xa các quan
kiến cực đoan như thuyết thực tại luận và chủ nghĩa hư vô. Cả hai khái niệm này
đều đi ngược lại với ý nghĩa chân thật của Tánh Không.
IABS:[7]
“Vượt lên trên chủ nghĩa hư vô lười biếng”
Mọi người rất dễ đưa ra những giả định sai lầm từ các thuật ngữ
như “Tính Không” (Emptiness) hay “Sự trống rỗng” (Voidness) — vốn là những bản
dịch chưa hoàn chỉnh, thậm chí có khả năng gây hiểu lầm cho từ tiếng Phạn Shunyata.
Hiệp hội Quốc tế về Nghiên cứu Phật học (IABS), trong tạp chí của mình, đã cảnh
báo các hành giả phải “vượt lên trên chủ nghĩa hư vô lười biếng”
— một trong những nhận thức sai lệch nảy sinh từ chính cách dùng các thuật ngữ
“Tính Không” và “Sự trống rỗng” này.[8]
Hoàn toàn ngược lại, như tác giả Terry Clifford đã giải thích
trong cuốn Y học Phật giáo Tây Tạng và Phật giáo, nếu Tánh Không mang
tính hư vô, thì lòng từ bi sẽ trở nên vô nghĩa. “Lòng từ bi tuyệt đối của
Đại thừa tự khắc khởi lên một cách tự nhiên cùng với sự chứng ngộ về Tánh
Không. Bởi vì tất cả chúng ta đều có chung một bản chất Tánh Không, làm sao
chúng ta có thể đành lòng ngó lơ trước nỗi đau khổ của tha nhân…”[9]
Người bạn: “Không phải bạn là một kẻ hư vô sao?”
Toàn bộ khái niệm về Tánh Không và Shunyata có lẽ là khía
cạnh bị hiểu lầm nhiều nhất trong Phật giáo. Những người bạn không theo đạo
Phật của tôi thường hỏi tôi rằng: “Không phải bạn là một kẻ hư vô sao?”
hoặc “Tại sao bạn lại muốn tiêu diệt cái tôi (bản ngã)? Chẳng phải chính cái
tôi đó mới làm nên một chúng sinh có tình thức hay sao?”
Dĩ nhiên, tôi hoàn toàn có thể nhảy ngay vào cuộc tranh luận và
nói rằng: “Bạn không thể tiêu diệt cái tôi, bởi vì cái tôi thực chất vốn dĩ
không hề tồn tại một cách cố hữu.” Thế nhưng, tôi cảm
thấy mình chưa đủ tư cách để tham gia vào một cuộc tranh biện qua lại về duyên
khởi, sự gán ghép ngôn từ (mệnh danh) và bản ngã. Trong quá khứ, đôi khi tôi trả lời bằng cách trích
dẫn trực tiếp lời dạy của Đức Phật. Những lần khác, tôi lại dùng những câu
trích dẫn từ các nhà thần kinh học và nhà tâm lý học — những người mà phần lớn
xu hướng nghiên cứu của họ đều có chung một tiếng nói với Đức Phật.
Vì vậy, để giúp bản thân tự trả lời câu hỏi lặp đi
lặp lại này từ những người bạn không theo đạo Phật, tôi đã quyết định nghiên
cứu xem các bậc thầy từ những truyền thống khác nhau nói gì về Tánh Không. Để
câu chuyện thêm phần thú vị, tôi cũng đã tìm hiểu xem các nhà vật lý học, nhà
tâm thần học và nhà thần kinh học nói gì về bản ngã và cái tôi. Tôi đã tập hợp
một số câu trích dẫn này trong bài viết ngắn này, kèm theo một số liên kết hữu
ích để bạn có thể xem thêm chi tiết trong phần chú thích.
Milarepa: “Các hiện
tượng chỉ là… lớp vỏ bề ngoài”
Bậc đại du-già
Milarepa, trong một bài chứng đạo ca thuộc tập Mười Vạn Bản Ca của Ngài,
đã hát rằng: “Tâm vốn vô hình, là tính biết trống rỗng; thân chỉ là bọt bóng
của thịt và máu. Nếu cả hai là một thể không thể tách rời, tại sao khi chết đi,
tâm thức rời đi lại để lại cái xác trần? Còn nếu chúng hoàn toàn biệt lập, tại
sao tâm lại cảm thấy đớn đau khi thân xác bị tổn hại? Do đó, những hiện tượng ảo
mộng này chỉ là kết quả của việc ta lầm tin vào thực tại của lớp vỏ bề ngoài.”
[10]
Figure 3: The great yogi Milarepa expounded on emptiness with concise clarity in
his 100,000 songs.
Vào thời của Ngài Milarepa (sinh năm 1052 tại Tây Tạng),
các bài hát được sử dụng như một phương tiện để cuốn hút và truyền tải giáo
pháp, ngay cả đối với những chủ đề gian nan và thâm sâu như Tánh Không. Ngày
nay, chúng ta cũng có xu hướng trích dẫn hoặc dẫn lời từ các bộ phim điện ảnh
đại chúng theo cách tương tự.
Ma Trận: “Hang thỏ sâu đến dường nào”
Chẳng hạn, trong bộ phim điện ảnh đại chúng Ma Trận (The
Matrix), nhân vật Morpheus (do Laurence Fishburne thủ vai) đã giải thích
với Neo (do Keanu Reeves thủ vai) rằng thế giới này không giống như những gì nó
đang hiển hiện. Morpheus giải thích rằng những gì Neo nhìn thấy không phải là
bản chất thật sự của thực tại. (Lưu ý:
ông không hề nói thế giới này
"không" tồn tại.) Ông đưa ra cho Neo, người hùng của câu chuyện,
một sự lựa chọn giữa viên thuốc màu đỏ hoặc viên thuốc màu xanh:
“Đây là cơ hội cuối cùng của cậu. Sau lời này, sẽ không có đường
lui nữa. Cậu uống viên thuốc màu xanh—câu chuyện kết thúc, cậu thức dậy trên
chiếc giường của mình và tin vào bất cứ điều gì cậu muốn tin. Cậu uống viên
thuốc màu đỏ—cậu sẽ ở lại Xứ sở Thần tiên, và tôi sẽ cho cậu thấy hang thỏ này
sâu đến nhường nào. Hãy nhớ: tất cả những gì tôi cống hiến cho cậu chỉ là sự
thật. Không có gì hơn cả.”
Figure 4: Đây là cơ hội cuối cùng của cậu. Sau lời này,
sẽ không có đường lui nữa. Cậu uống viên thuốc màu xanh—câu chuyện kết thúc, cậu
thức dậy trên chiếc giường của mình và tin vào bất cứ điều gì cậu muốn tin. Cậu
uống viên thuốc màu đỏ—cậu sẽ ở lại Xứ sở Thần tiên, và tôi sẽ cho cậu thấy
hang thỏ này sâu đến nhường nào.”
Ngôn từ về sự “thức tỉnh” mà Morpheus sử dụng cũng chính là thứ ngôn
ngữ thường được dùng trong Phật giáo. Chúng ta nỗ lực để “thức tỉnh” trước bản
chất thật sự của thực tại nhằm chấm dứt khổ đau. Trong Phật giáo — có vẻ như là
vậy — đến một thời điểm nào đó, chúng ta cũng phải đưa ra lựa chọn giữa viên
thuốc màu đỏ hoặc viên thuốc màu xanh. Phép ẩn dụ về giấc ngủ cũng là điều được
các bậc thầy Phật giáo thường xuyên sử dụng. Giống như Neo, nhiều người trong
chúng ta luôn bị cám dỗ bởi việc chỉ muốn quay trở lại giấc ngủ và “tin vào bất
cứ điều gì” mà mình muốn tin.
Dĩ nhiên, mọi chuyện phức tạp hơn nhiều so với việc chỉ lựa chọn giữa
hai viên thuốc, nhưng bộ phim Ma Trận có lẽ đã mang đến một trong những
cách dễ dàng nhất để giới thiệu khái niệm Tánh Không trong Phật giáo cho những
người hiện đại không theo đạo Phật — theo cùng một cách mà Ngài Milarepa đã
từng sử dụng những bài chứng đạo ca đầy cuốn hút. Vì vậy, mượn lời của
Morpheus, tôi đã bắt đầu hành trình nghiên cứu xem các bậc đại sư Phật giáo
giảng giải những gì về Tánh Không, chủ đề gian nan nhất này — nhằm theo đuổi
“sự thật, không có gì hơn cả” và để xem “hang thỏ này sâu đến nhường nào.”
Bộ phim Ma Trận
được sử dụng như một phương tiện thiện xảo, tương tự thơ ca của Milarepa, để
giới thiệu khái niệm Tánh Không trong Phật giáo đến người hiện đại. Tác giả
mượn hình ảnh từ phim để nghiên cứu sâu về chủ đề này, hướng tới việc tìm hiểu
bản chất thực tại, giống như cách Morpheus theo đuổi "sự thật" trong
tác phẩm.
Đức Phật: “Trống rỗng về một cái Tôi”
Trong Kinh điển Pali, thuộc Kinh Tánh Không (Suñña Sutta), Tôn
giả A-nan đã bạch hỏi Đức Phật về Tánh Không:
“Bạch Thế Tôn, người
ta thường nói rằng thế giới là trống rỗng. Dựa trên phương diện nào mà nói rằng
thế giới là trống rỗng?” Đức Phật liền đáp: “Này Ānanda, vì rằng thế
giới này trống rỗng về một cái tôi (bản ngã), hoặc trống rỗng về bất cứ điều gì
thuộc về cái tôi: Do vậy, này Ānanda, mới nói rằng thế giới là trống rỗng.”
Câu trả lời tưởng chừng như đơn giản đến kinh ngạc này dường như lại
thỏa mãn được những người bạn không theo đạo Phật hay tò mò của tôi khi họ hỏi
về Tánh Không. Thế nhưng, đối với một hành giả Phật giáo, đây thường mới chỉ là
bước khởi đầu của sự thấu hiểu.
Albert Einstein: “Thực tại chỉ là một ảo ảnh”
Đối với những ai có thiên hướng “khoa học” hơn, Albert Einstein — người
vốn không phải là một Phật tử, dù ông thường được ca ngợi với câu nói nổi
tiếng: “Nếu có một tôn giáo nào có thể đáp ứng được các nhu cầu khoa học
hiện đại, thì đó chính là Phật giáo” — đã đưa ra nhận định sau đây về bản
chất của thực tại:
“Con người là một phần
của cái toàn thể mà chúng ta gọi là 'vũ trụ', một phần bị giới hạn cả về thời
gian và không gian. Con người tự trải nghiệm bản thân, những suy nghĩ và cảm
xúc của mình như một thứ gì đó tách biệt khỏi phần còn lại—một dạng ảo giác thị giác của tâm thức. Ảo giác
này giống như một nhà tù giam hãm chúng ta, giới hạn chúng ta trong những ham
muốn cá nhân và sự quyến luyến chỉ với một vài người thân cận xung quanh. Nhiệm
vụ của chúng ta phải là tự giải thoát mình ra khỏi nhà tù đó, bằng cách mở rộng
vòng tay từ bi để ôm trọn mọi sinh linh và toàn bộ thiên nhiên trong vẻ đẹp vẹn
toàn của nó. Thực tại chỉ là một ảo ảnh, dù cho đó là một ảo ảnh vô cùng dai
dẳng.”[11]
Figure 5: Shakyamuni Buddha, the current Buddha of our time.
Tôn sư Gelek Rinpoche, trong khóa tu 7 ngày về
Kim Cang Du Già Nữ (Vajrayogini) đã liên hệ thuyết tương
đối của Einstien với giáo lý
Tánh Không của Đức Phật: "Tôi
bắt đầu đánh giá cao thuyết tương đối của Albert Einstein, một lý thuyết dựa
trên các điểm quy chiếu. Nếu bạn không có các điểm quy chiếu, bạn sẽ biến mất.
Nếu không có điểm quy chiếu, sẽ không có sự tồn tại. Mọi thứ tồn tại một cách
tương đối, phụ thuộc lẫn nhau, chính là nhờ vào các điểm quy chiếu."[12]
Trích dẫn lời các Bậc Thầy: Tánh Không thật sự
là gì?
Nếu Tánh Không không phải là chủ nghĩa hư vô,
thì chính xác nó là gì? Việc cố gắng thấu hiểu một chủ đề bao la (nhưng lại
chẳng hề bao la) như Tánh Không quả là một thách thức, đặc biệt là thông qua
những phân đoạn trích dẫn ngắn từ các vị thầy. Những đoạn trích này hiển nhiên
nghe có vẻ thần bí và gần như giống như những câu đố. Các vị thầy thường cố
tình thử thách tâm trí chúng ta bằng những mệnh đề khó khăn. Sau cùng, việc tự
mình phát triển các tầng chứng ngộ là tùy thuộc vào chính chúng ta. Dưới đây là
một số câu trích dẫn nổi tiếng về "Tánh Không" từ các bậc thầy lớn của Phật giáo:
-"Bốn phạm trù của
thực tại bao gồm: có, không, vừa có vừa không, và chẳng phải có cũng chẳng phải
không, chỉ là những màng nhện trong những màng nhện, chẳng bao giờ có thể bắt
giữ được con chim khổng lồ của thực tại tối hậu." Đức Phật (563 – 483 BC)
-"Sau 48 năm
[thuyết pháp], Ta chưa từng nói một lời nào." Đức
Phật
-"Bất cứ điều gì phụ thuộc vào các điều kiện [duyên sinh]
thì đều được giảng giải là Không..." Kinh
do ngài Madropa thưa thỉnh, do Ari Goldfield chuyển dịch
-"Chúng ta đang sống trong ảo tưởng và vẻ bề ngoài của vạn
vật. Có một thực tại tồn tại. Chúng ta chính là thực tại đó. Khi thấu hiểu điều
này, chúng ta nhận ra mình chẳng là gì cả. Và vì chẳng là gì cả, chúng ta là
tất cả. Chỉ có vậy thôi." — Kalu
Rinpoche[13]
-"Một khi bạn biết rõ tự tính của sân giận và vui mừng là
Không và bạn buông bỏ chúng, bạn sẽ tự giải thoát mình khỏi nghiệp lực." —
Bodhidharma (c 440-528 AD)
Figure 6: Bodhidharma, the great chan sage.
-"Thực tại là gì? Là một cột băng đang hình thành trong lửa.” — Đạo
Nguyên Thiền sư (c 1200-1253 AD)
-"Người đời sợ phải quên đi tâm trí của mình, lo sợ sẽ bị
rơi tõm vào khoảng Không vô định mà không có gì để bám víu nhằm ngăn cú ngã. Họ
đâu biết rằng khoảng Không ấy không thật sự trống rỗng, mà chính là cảnh giới
của Chánh pháp chân thật." — Đường Triều Hoàng Bá Thiền Sư
Lời
giải cho Thách thức từ Chủ nghĩa Hư vô: Tánh Không là "Sự trống rỗng vô
nghĩa" hay là "Hư không vô định"?
"Ngay cả khi lời dạy của các bậc thầy vĩ
đại thử thách chúng ta phải tự mình thấu hiểu về Tánh Không, thì vẫn luôn có
nguy cơ rơi vào 'chủ nghĩa hư vô lười biếng'. Nếu không thể hiểu được một khái
niệm thâm sâu đến như vậy, chúng ta thường có xu hướng 'lười biếng' đánh đồng
Tánh Không với Chủ nghĩa Hư vô."
"Vấn đề bắt đầu từ việc dịch thuật ngữ
gốc tiếng Phạn 'Shunyata' sang tiếng Anh. Khái niệm thâm sâu và phức tạp này
thường được dịch sang tiếng Anh là 'voidness' (hư không/khoảng trống). Từ
'voidness' nghe rất giống với 'nothingness' (sự trống rỗng vô nghĩa/không có gì
cả). Trong suốt nhiều năm tham dự các khóa giảng, tôi thường nghe các vị thầy
dùng thay thế lẫn nhau giữa ba từ 'Emptiness' (Tánh Không), 'Voidness' (Hư
Không) và 'Nothingness' (Sự Không Có Gì), và điều này có thể gây nhầm lẫn ngay
từ đầu. Ngay trong cùng một buổi thảo luận, một số vị thầy vừa cảnh báo người
nghe không được sa vào chủ nghĩa hư vô, nhưng sau đó chính họ lại sử dụng từ
'nothingness'.
"Thật sự không
có từ nào trong tiếng Anh diễn đạt đầy đủ ý nghĩa của Shunyata (Tánh
Không), vì cả hai từ voidness (hư vô) và emptiness (Tánh Không) đều mang sắc thái tiêu cực. Trong khi đó, shunyata là một dạng
'trống không' theo nghĩa tích cực, vượt lên trên sự đối lập nhị nguyên giữa
tích cực và tiêu cực," Terry Clifford viết trong Dược
Liệu và
Tâm Lý Học của Phật Giáo Tây Tạng.
Ông nói thêm:
"Học thuyết về
Tánh Không được trình bày trong triết học biện chứng Trung Quán (Madhyamika)
của Long Thọ, vị thánh
triết gia Phật giáo sống vào thế kỷ thứ hai. Long
Thọ đã nói về shunyata: 'Không thể
gọi nó là Không, cũng không thể gọi là Không-phải-Không; cũng không thể nói là
cả hai, hay không phải cả hai. Tuy nhiên, để tạm chỉ bày về nó, người ta gọi nó
là Tánh Không (Void).'"
Trong tiếng Phạn, từ Shunyata có ý nghĩa rất
nhiều tầng lớp, không dễ gì dịch sang các ngôn ngữ khác. Việc dịch danh từ
tiếng Phạn 'Shunyata' có thể chính là một phần của vấn đề. Danh từ tiếng Phạn
Shunyata dịch theo nghĩa đen là 'số không' hoặc 'không có gì' — nhưng giống như
hầu hết các từ tiếng Phạn khác, việc dịch chỉ bằng một từ duy nhất rất dễ gây
hiểu lầm. Tính từ tiếng Phạn thực chất là Sunya, nghĩa là 'trống rỗng' — theo
cách của các dịch giả vốn luôn khăng khăng đòi tìm các từ ngữ tương đương đơn
lẻ. Trong khái niệm Phật giáo, Shunyata chắc chắn không mang sắc thái của chủ
nghĩa hư vô — đôi khi, nó được dịch là sự mở rộng (openness), tính nhất thể
(oneness) và sự bao la rộng lớn (spaciousness). Không có một từ dịch đơn lẻ nào
thực sự hữu ích trong việc mô tả cốt tủy chân thật của Shunyata."
Các Truyền Thống Khác Nhau Mô Tả Tánh Không
Như Thế Nào
Liệu có sự khác biệt nào trong cách giải thích
về Shunyata giữa các tông phái Phật giáo lớn hay không? Hầu hết các bậc thầy sẽ
nói rằng Shunyata chính là Shunyata, và các tông phái hay các hệ tư tưởng triết
học chỉ đưa ra những cách thức khác nhau để minh họa cho khái niệm này. Ở phần
này, tôi sẽ trình bày một cách cực kỳ đơn giản hóa (đơn giản đến mức gần như có
thể làm giảm đi giá trị thật sự của nó).
Tông phái lâu đời hơn, Phật giáo Nguyên thủy
(Theravada), thường dịch sunnata hay shunyata là 'vô ngã'
(non-self / not-self) trong văn cảnh của năm uẩn cấu thành nên trải nghiệm.
Trong Phật giáo Đại thừa, đặc biệt là trong
Kinh Đại Bát Nhã (Prajna-Paramita Sutra) – có nghĩa là 'Sự Toàn Hảo của Trí
Tuệ', khái niệm Shunyata (Tánh Không) được đồng nhất với Trí Tuệ. Các bậc thầy
Đại thừa thường nhấn mạnh rằng Sự Giác Ngộ chỉ có thể đạt được khi hành giả
chứng ngộ được cả Trí Tuệ về Tánh Không lẫn Lòng Từ Bi — cả hai đều là những
yếu tố cốt lõi không thể thiếu. Theo quan điểm Đại thừa này, tánh không được
diễn đạt một cách tuyệt đẹp trong bản Kinh Bát Nhã nổi tiếng qua những lời thâm
sâu — dù đầy bí ẩn — sau đây:
Sắc tức là Không, Không tức là Sắc.
Không không tách rời Sắc, Sắc không
tách rời Không.
Bất cứ cái gì là Sắc thì chính là
Không,
Bất cứ cái gì là Không thì chính là
Sắc.
Chúng Ta Là Một Nhãn Hiệu Được Gán Ghép
Các bậc thầy Đại thừa thường tập trung nhiều hơn
vào khái niệm "nhãn hiệu được gán ghép" (imputed labels) như một lời
dẫn nhập vào chủ đề vô cùng khó khăn là Tánh Không. "Gán ghép"
(Imputing) là một từ được lặp đi lặp lại thường xuyên trong các bài giảng về
Tánh Không.
Trong các bài giảng về Đại Thủ Ấn ( Mahamudra ) tại Ontario vào mùa xuân năm ngoái, Zasep
Tulku Rinpoche Tôn Kính đã đưa ra ví dụ này về việc dán nhãn: 'Một ví dụ rất
hay chính là chiếc xe hơi của bạn. Nếu bạn tháo rời chiếc xe đó ra, và mọi thứ
chỉ còn là những linh kiện, thì lúc đó chẳng có chiếc xe nào cả. Chỉ có các
linh kiện xe hơi mà thôi. Bạn lắp ráp chúng lại với nhau, rồi dán lên đó cái
nhãn Hyundai, thế là bạn có một chiếc Hyundai. Nhưng nếu bạn tráo đổi cái nhãn
đó [thành nhãn Honda], thì liệu bây giờ nó có biến thành một chiếc Honda không?
Tất cả chỉ là những cái nhãn hiệu. Không có một sự tồn tại độc lập nào cả. Đó
mới chỉ là một cách để quán chiếu về Tánh Không.'
Figure 7: "Một ví dụ rất hay chính là chiếc xe hơi của bạn. Nếu bạn tháo rời chiếc xe đó ra, và mọi thứ chỉ còn là những linh kiện, thì lúc đó chẳng có chiếc xe nào cả. Chỉ có các linh kiện xe hơi mà thôi. Bạn lắp ráp chúng lại với nhau, rồi dán lên đó cái nhãn Hyundai, thế là bạn có một chiếc Hyundai."
Trong một buổi thực hành "thiền quán thân" (scanning
meditation) được hướng dẫn trong cùng khóa giảng tại Gaden Choling, Zasep Rinpoche đã
yêu cầu các học viên đi tìm xem đâu là thân của mình:
"Thân tôi là gì?... Hãy thực hành quán thân và cố gắng tìm xem đâu
là thân của bạn. Khi quán sát làn da, bạn tự hỏi: 'Đây có phải là thân tôi
không?' Không, đó chỉ là da, chứ không phải toàn bộ thân. Rồi bạn nhìn đến
xương, và cũng như vậy với từng bộ phận khác của cơ thể... Muốn gọi là 'thân',
thì phải là toàn thể thân, là tất cả các bộ phận hợp lại. Nhưng nếu quan sát
thật kỹ, bạn sẽ không thể tìm thấy một thứ riêng lẻ nào có thể gọi là 'thân'.
Điều mà chúng ta gọi là 'thân' chỉ là một 'nhãn gọi' (label), một cái tên, một
sự gán đặt bằng khái niệm."
Việc gán nhãn như vậy hàm ý rằng bản chất của chúng ta rộng lớn hơn cái
tên hay nhãn hiệu mà ta đặt cho mình, chứ không phải bị thu hẹp vào chính cái
nhãn ấy. Nó gợi lên cảm nhận về sự bao la, tính nhất thể và sự viên mãn.
Bốn Quan Điểm Khác
Nhau về Tánh Không: Geshe Tashi Tsering
"Mỗi một trong bốn trường phái[14]
triết học Phật giáo đều trình bày về Tánh Không theo một cách khác nhau," Geshe Tashi Tsering viết trong cuốn Mật
Tông: Nền Tảng Của Tư Tưởng Phật Giáo (Tantra: The Foundation of Buddhist Thought.)
Tuy nhiên, việc trình bày theo những cách khác nhau không có nghĩa là các
trường phái ấy bất đồng về bản chất của Tánh Không.
“Có cái Không hoặc Vô
ngã được khẳng định bởi các tông phái dưới tông Tự Quản Trung Quán
(Svatantrika-Madhyamaka), trong đó các tông phái - - Tiểu thừa — Tỳ-bà-sa (Vaibhashika) và Kinh
Lượng bộ (Sautrantika) — khẳng định Tánh Không là không có sự tồn tại thực thể
độc lập; còn
-
tông Duy Thức
(Chittamatra) giải thích Tánh Không là sự vắng bóng tính nhị nguyên giữa biểu
hiện của chủ thể và đối tượng.
-
Tông Tự Quản Trung Quán giải thích Tánh Không là sự không
tự tồn tại từ phía chính nó mà không phụ thuộc vào tâm trí. Cuối cùng,
-
có cái Không được
khẳng định trong tông Hệ Quả Trung Quán (Prasangika-Madhyamaka), đó là sự không tồn
tại một cách cố hữu/bản nhiên.”
Figure 8: The earth also looks deceptively large rising
above the horizon of the moon.
Trăng Lớn: Nơi Câu Chuyện Này Bắt Đầu
Tôi được truyền cảm
hứng để viết câu chuyện này từ một bài viết trên Space.com. Đó là một bài viết
nhẹ nhàng với tiêu đề: "Ảo giác 'Mặt Trăng khổng lồ' có thể chỉ tồn tại
trong tâm trí bạn."
Trong nhiều thập kỷ,
các nhà khoa học và các nhà tư tưởng đã không ngừng suy ngẫm về hiện tượng Mặt
Trăng trông khổng lồ khi xuất hiện gần đường chân trời. Aristotle cho rằng
nguyên nhân là do bầu khí quyển phóng đại hình ảnh của Mặt Trăng khi nhìn từ
đường chân trời (phải công nhận là Aristotle quả thật rất thông minh!). Thực
ra, trước đây tôi cũng từng nghĩ đó chính là lời giải thích đúng.
Carl Friedrich Gauss
(1777–1865), một nhà thiên văn học đồng thời là một trong những nhà toán học vĩ
đại nhất, cho rằng lời giải thích nằm ở sự khác biệt trong cách chúng ta tri
giác hình ảnh của Mặt Trăng. Khi Mặt Trăng mới mọc và ở gần đường chân trời,
các vật thể xung quanh như cây cối, nhà cửa hay núi non tạo cho mắt một cảm
giác về tỷ lệ và kích thước. Ngược lại, khi chúng ta ngước nhìn chính Mặt Trăng
ấy ở vị trí cao trên bầu trời, không còn những vật thể tham chiếu đó nữa, nên
hình ảnh được cảm nhận sẽ khác."
Tác giả bài viết,
Joe Rao, tiếp tục mô tả một "thí nghiệm đơn giản":
"Hãy lấy một
ống giấy hình trụ... Sau đó nhắm một mắt, và dùng mắt còn lại nhìn Mặt Trăng có
vẻ rất lớn ở gần đường chân trời qua chiếc ống. Bạn sẽ lập tức thấy Mặt Trăng
dường như thu nhỏ lại, trở về kích thước bình thường của nó."
Vậy điều này đã truyền cảm hứng cho bài viết
ngắn của tôi về Tánh Không và Duyên khởi như thế nào? Điều đầu tiên xuất hiện
trong đầu tôi khi đọc bài viết của Joe Rao là: "Duyên khởi..." — và
cách chúng ta nhận thức mọi sự vật thông qua mối quan hệ của chúng với những sự
vật khác. Tôi biết sự liên hệ này có phần gượng ép, nhưng đó chính là nguồn cảm
hứng để tôi viết bài này.
[1] Sunyata tạm dịch là tánh không
[2] Minute
Tara Practice: https://www.youtube.com/watch?v=RgbHrXKTyDE
[3] Minute
Ratnasambhava Puja with Dharani and Mantra: https://www.youtube.com/watch?v=vGFnLmSkWhs
[4] Lời
Giảng Giải Trọn Vẹn của Ngài Machik: Làm Sáng Tỏ Ý Nghĩa Pháp Tu Cắt Đứt Bản
Ngã (Chöd) – Bản Mở Rộng”, Nhà xuất bản Snow Lion, mã định danh ASIN:
B00DMC5HAQ.
[5] Một
số triết gia vật lý sử dụng lập luận này để nêu ra một vấn đề đối với 'chủ
nghĩa thực thể đa tạp' (manifold substantialism) — một học thuyết cho rằng đa tạp
của các sự kiện trong không-thời gian là một 'thực thể' (substance) tồn tại độc
lập với vật chất bên trong nó."
[6] Preparing
for Tantra: Creating the Psychological Ground for Practice, Rob Preece,
Snow Lion, ASIN: B00FWX9AX8
[7] Hiệp hội Quốc tế về Nghiên cứu Phật học (IABS
- International Association of Buddhist Studies) là tổ chức học thuật quốc
tế uy tín và lớn nhất thế giới trong lĩnh vực nghiên cứu Phật giáo.
[8] Sự giới hạn của từ "Emptiness" /
"Voidness": Trong tiếng Anh, các từ này gợi lên một không gian
trống rỗng, sự vô nghĩa, hoang phế hoặc biến mất hoàn toàn.
[9] The Responsive Universe, John C. Bader, Wisdom Moon
Publishing, ISBN-10: 1938459288, ISBN-13: 978-1938459283
[10] Drinking
the Mountain Stream: Songs of Tibet’s Beloved Saint Milarepa, translated by
Lama Kunga Rinpoche and Brian Cutillo.
[11] The Responsive Universe, John C. Bader, Wisdom Moon
Publishing, ISBN-10: 1938459288, ISBN-13: 978-1938459283
[12] “Vajrayogini”,
PDF transcript, 490 pages, Jewel Heart (requires initiation from a qualified
teacher to download). https://www.jewelheart.org/digital-dharma/vajrayogini/
[13] ] Tantra:
The Foundation of Buddhist Thought, Volume 6 by Geshe Tashi Tsering
[14] Bốn
trường phái (hay bốn hệ thống) triết học Phật giáo, thường chỉ:
1.Hữu Bộ (Vaibhāṣika),2. Kinh Lượng Bộ (Sautrāntika), 3.Duy Thức (Cittamātra/Yogācāra), 4.Trung Quán (Madhyamaka)







Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét