Thứ Bảy, 20 tháng 6, 2026

Bản đồ Vũ trụ Tâm thức — Mandala Ngũ Phật: một pháp tu tập hoàn hảo; một phương thuốc hoàn hảo cho năm độc tố.

A Map of the Mind Universe — the Mandala of the Five Buddhas: a perfect practice; a perfect remedy for the five poisons

Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***


Từ "Phật" dịch theo nghĩa đen là "Người giác ngộ" - ám chỉ người đã giác ngộ được Bản Chất Chân Thật của Thực Tại.

Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã giác ngộ bản chất chân thật của thực tại và bản chất chân thật của khổ đau. Ngài cũng đã chỉ bày cho chúng ta những phương thuốc đối trị năm độc đang trói buộc chúng sinh trong vòng luân hồi (Saṃsāra): sân hận, tham ái (chấp trước), kiêu mạn, ganh ghét (đố kỵ) và vô minh.

Ngài dạy rằng tất cả chúng ta đều có thể trở thành những bậc Giác ngộ hay Phật, bằng cách thực hành những phương tiện thiện xảo khác nhau nhằm chuyển hóa năm độc thành Năm Trí Tuệ. Một trong những phương pháp ấy là quán tưởng và thiền định trên mạn-đà-la của Ngũ Phật.

Video documentary on the Five Buddhas from Buddha Weekly:

 Ngũ Phật thường được gọi là Phật của năm phương. Cách dùng từ ngữ giống như bản đồ này không phải là ngẫu nhiên.

Ý nghĩa của “Bản đồ Vũ trụ Tâm thức của Ngũ Phật” vô cùng sâu sắc. Nó mời gọi chúng ta trở thành nhà thám hiểm, trở thành người phiêu lưu thực hiện cuộc hành trình gặp gỡ các Đấng Trí tuệ Chiến Thắng (Jina) vĩ đại. Thay vì xem Ngũ Phật như những biểu tượng có những công đức và phẩm tính, thì “người tìm kiếm trí tuệ” có thể du hành trong tâm thức để gặp gỡ Ngũ Trí.

Để bắt đầu cuộc hành trình này, việc có một tấm bản đồ, một mandala, sẽ rất hữu ích để giúp chúng ta định hướng.

Part 1 of a 2-part series on the 5 Buddha Families<<Vật Lý Lượng Tử Có Liên Hệ Gì Với Ngũ Trí Như Lai>>

Part 2 “A Map of the Mind Universe of the 5 Buddhas” is here>>Bản đồ Vũ trụ Tâm thức — Mandala Ngũ Phật: một pháp tu tập hoàn hảo; một phương thuốc hoàn hảo cho năm độc tố.

 Lee Kane


Hình ảnh: Có thể coi mandala như một bản đồ để tâm trí khám phá.

Trong phần 1, chúng ta đã thảo luận về những cách khác nhau để nhìn nhận Ngũ Như Lai: Tỳ Lô Giá Na, A Di Đà, A Súc Bệ, Bảo Sanh và Bất Không Thành Tựu (Vairocana, Amitabha, Akshobhya, Ratnasambhava và Amoghasiddhi).

Trong phần 2, chúng ta sẽ tìm hiểu về “Bản đồ của Vũ trụ Tâm thức” (Map of the Mind Universe) — không phải là một tấm bản đồ theo nghĩa đen của vũ trụ, không phải là sơ đồ các vì sao, cũng không phải là một hình vẽ khô khan với Bắc, Nam, Đông, Tây và Trung tâm — mà là một không gian tâm linh sâu sắc, nơi chúng ta có thể khám phá Ngũ Trí của chư Phật.

Đây không phải là vấn đề của niềm tin mù quáng, mê tín, hay những phương pháp giảng dạy tùy tiện. Việc hiểu bằng lý trí các phẩm tính (attributes) của Ngũ Phật và ý nghĩa của những biểu tượng ấy có lẽ chỉ là bước đầu tiên — chúng ta sẽ khảo sát kỹ các phẩm tính này trong phần 3 của loạt bài — nhưng hành trình trải nghiệm đích thực thuộc về lĩnh vực của tâm, chứ không phải chỉ của bộ não.

Điều được nói đến ở đây là sự chuẩn bị cho một cuộc hành trình sâu xa trong tâm thức, nhằm trực tiếp trải nghiệm Ngũ Trí của Ngũ Phật và các gia đình Phật (Buddha Families) tương ứng của các Ngài.

Thiền quán về Ngũ Phật, ở một mức độ lớn, là một con đường huyền nhiệm (mystical path), một cuộc hành trình trong tâm thức nhằm gặp gỡ Trí Tuệ và trực nhận bản chất chân thật của thực tại.

(Để tìm hiểu thêm về duyên khởi, tính Khôngvật lý lượng tử trong mối liên hệ với bản chất chân thật của Ngũ Phật, xin xem phần 1 của loạt bài này.)  {the true nature of the Five Buddhas, see part 1 of this series - Vật Lý Lượng Tử Có Liên Hệ Gì Với Ngũ Trí Như Lai}

Giảng sư Alexander Berzin giải thích như sau [2]:

Các gia đình Phật (Buddha-families) — hay nói đầy đủ hơn là các đặc tính của các gia đình Phật (Buddha-family traits) — chỉ những phương diện của Phật tánh (Buddha-nature) mà tất cả chúng ta đều có, ngay cả loài giun cũng vậy.

Nói một cách tổng quát, các yếu tố thuộc Phật tánh là những yếu tố khiến cho mọi chúng sinh đều có khả năng trở thành Phật.

Nói chính xác hơn, đó là những yếu tố gắn liền với dòng tương tục tâm thức còn nhiễm ô của mỗi cá nhân; những yếu tố này hoặc sẽ chuyển hóa thành các phương diện khác nhau của một vị Phật, hoặc là nguyên nhân làm phát sinh những phương diện ấy.

Chúng bao gồm:

  • Các đặc tính thường hằng, vốn luôn hiện hữu và có thể được quy định trên dòng tương tục của chúng ta (abiding traits);
  • các đặc tính phát triển, tức những phẩm chất có thể tăng trưởng và được vun bồi qua quá trình tu tập (evolving traits).”

Mandala và Bản Đồ

Để giúp chúng ta hiểu rõ hơn những khái niệm phức tạp này và lợi lạc từ các kỹ thuật thiền định, Ngũ Phật được trình bày với các thuộc tính trong một Mandala — theo thuật ngữ hiện đại là một “bản đồ”. Đây không phải là bản đồ của một địa điểm cụ thể. Chúng ta trải nghiệm Mandala trong lĩnh vực tâm trí và sự quán tưởng. Tất nhiên, bản thân tâm trí là một bí ẩn lớn, nhưng chính tâm trí vẫn là trung tâm của thiền định. Đại Lạt Ma Yeshe giải thích:

Tâm là gì? Nó không là gì khác ngoài những gì được tâm, được tư duy giả lập (gán danh) lên một cách thuần túy. Nói cách khác, bởi vì có một cơ sở—tức hiện tượng vô sắc bản chất trong sáng và có khả năng nhận biết đối tượng này—đang tồn tại, nên tâm mới được tư duy dán nhãn một cách thuần túy rồi tin vào đó. Do điều này, tư duy tạo ra ý niệm, khái niệm, nhãn mác gọi là 'tâm', và rồi tin vào cái thực thể được giả lập thuần túy bởi chính tư duy ấy. Vì vậy, bản chất của tâm là vô cùng vi tế. Nó không hề tồn tại theo cách mà nó thường hiển hiện trước mắt chúng ta. Trong thực tế, cái tâm đang tồn tại không hề hiện hữu theo cách mà nó thường xuất hiện, hay theo cách chúng ta thường chấp thủ vào nó, như một cái tâm chân thật tự thân tồn tại độc lập, một cái tâm tồn tại tự tánh. Nó hoàn toàn không phải như vậy. 



Mặc dù các bản chú giải khác nhau thường đặt điều này trong bối cảnh của một Mạn-đà-la với các phương hướng, nhưng bối cảnh của cuộc thảo luận đặc thù này là bản đồ tâm thức thiền định của Ngũ Trí Phật. Điều này không nên bị giới hạn trong "năm" phương hướng — mà trên thực tế, có mười phương hướng biểu tượng mang tính bao hàm tất thảy. Tâm thức và vũ trụ "vật lý" của chúng ta có những "chiều không gian" vô giới hạn.

“Phương hướng” — ngôn ngữ được sử dụng cách đây 2500 năm — ngày nay có thể được diễn đạt là “kích thước”. Hoặc không. Đây chỉ là những “nhãn mác được gán ghép”. Tâm trí nói bằng ngôn ngữ của các biểu tượng, đặc biệt là tâm trí trực giác và tiềm thức. Cuối cùng, chúng ta chỉ có thể khám phá bản chất thật sự của thực tại, như Đức Phật đã dạy, bằng một tâm trí sáng suốt — do đó, thiền định được nhấn mạnh một cách mạnh mẽ, và các phép ẩn dụ trực quan và biểu tượng trong các bài giảng và quán tưởng. Điều này đặc biệt được khám phá sâu sắc trong các phương pháp mật thừa mạnh mẽ được biết đến với tên gọi “Yoga Giấc ngủ Milam” (Milam Sleep Yoga[1]) — một phương pháp kiểm soát giấc mơ (mơ tỉnh táo) giúp chúng ta trải nghiệm và thấu suốt thực tại nhị nguyên.. [For a full feature story on Milam Sleep Yoga, see>>]

Theo cách hiểu hiện đại về "phim đại chúng", một phép ẩn dụ ngắn gọn về sức mạnh của hình ảnh và biểu tượng — và việc lập bản đồ tư duy theo phương pháp thiền định — chính là bộ phim The Matrix, vốn đã khám phá những khái niệm hấp dẫn về tính nhị nguyên và "sự thức tỉnh".



Hình minh họa: Có ba cách để khám phá mandala: bằng yoga ngủ Milam (minh họa), thực hành hình dung thần linh, hoặc phân tích trí tuệ. Trong ba cách này, phân tích trí tuệ là kém hiệu quả nhất, vì các khái niệm mandala khám phá thực tại tri giác.

 

Ẩn dụ “Thức tỉnh”: bộ phim Ma Trận

Bộ phim Ma Trận (The Matrix) đã làm mờ ranh giới một cách thuyết phục giữa thực tại nhận thức và thực tại trong giấc mơ — một khái niệm mà Đức Phật đã hiểu từ lâu. Trong phim, hầu hết con người đều bị máy móc giữ trong trạng thái “ngủ say”; những người đang mơ tin rằng họ đang sống cuộc sống hàng ngày trong một cấu trúc nhân tạo gọi là Ma Trận. Không ai biết rằng họ đang ngủ trong những chiếc bể bẩn thỉu biến họ thành máy phát điện cho máy móc. Nếu bạn chết trong giấc mơ, bạn đã chết.

Một cách dịch danh hiệu Phật (thực ra không có từ nào dịch sát nghĩa) là, “người đã thức tỉnh nhận ra bản chất giống như giấc mơ của thực tại” hoặc “người đã thức tỉnh nhận ra bản chất thật sự của thực tại”. Hay đơn giản hơn, là “Người Giác Ngộ”. Theo nghĩa bóng, trong phim, Ma Trận có thể được xem như là Luân Hồi, và Neo là Người Giác Ngộ. Anh ta được trao cơ hội uống viên thuốc xanh hoặc viên thuốc đỏ. “Người thầy” Morpheus giải thích:

“Đây là cơ hội cuối cùng của bạn. Sau này, không còn đường quay lại nữa. Bạn chọn viên thuốc màu xanh – câu chuyện kết thúc, bạn tỉnh dậy trên giường và tin vào bất cứ điều gì bạn muốn tin. Bạn chọn viên thuốc màu đỏ – bạn ở lại Xứ sở thần tiên, và tôi sẽ cho bạn thấy hố thỏ sâu đến mức nào. Hãy nhớ: tất cả những gì tôi đang cung cấp là sự thật. Không hơn không kém.”

Để hiểu thêm về ẩn dụ này, hãy xem bài viết trước của chúng tôi, “Những gì các giáo viên nói về sự trống rỗng” trong phần “The Matrix: “How Deep the Rabbit Hole Goes”>>



“Đây là cơ hội cuối cùng của bạn. Sau này, không còn đường quay lại nữa. Bạn chọn viên thuốc màu xanh – câu chuyện kết thúc, bạn tỉnh dậy trên giường và tin vào bất cứ điều gì bạn muốn tin. Bạn chọn viên thuốc màu đỏ – bạn ở lại Xứ sở thần tiên, và tôi sẽ cho bạn thấy hố thỏ sâu đến mức nào.”

Ngôn Ngữ Của Tâm Trí: Biểu Tượng

Có một lý do khiến “mandala” lại quan trọng đến vậy đối với Phật giáo Đại thừa và Kim cương thừa. Được tạo ra để quán tưởng (chứ không phải để quan sát bằng mắt), chúng thể hiện một bản đồ đa chiều của vũ trụ trong bối cảnh của chư Phật và Tịnh Độ. Xét cho cùng, ngôn ngữ của tâm trí không phải là từ ngữ; biểu tượng, màu sắc và hình ảnh là ngôn ngữ phổ quát của mọi tâm trí. Nhà hiền triết lỗi lạc Carl Jung giải thích:

“Mọi biểu hiện tâm lý đều là một biểu tượng nếu ta cho rằng nó diễn đạt hoặc hàm ý điều gì đó sâu xa hơn chính nó, điều mà ta chưa thể hiểu được bằng kiến thức hiện tại.”

Vì phần lớn việc thực hành Phật giáo là "luyện tập tâm trí" — ngồi thiền, theo dõi hơi thở, quán tưởng Đức Phật, hoặc các thực hành bổn tôn phức tạp hơn — nên các biểu tượng, hình ảnh và màu sắc trở nên thiết yếu, chứ không phải tùy tiện. Chúng thể hiện những điều không thể biết theo cách mà tâm trí có thể thoải mái khám phá.



Trong Mật tông, việc khám phá mandala Ngũ Phật — hoặc bất kỳ vị bổn tôn nào — được hình dung bằng hình ảnh. Đó là công việc của tâm trí, được hình dung như một vũ trụ đa chiều, vô biên, rộng lớn và bao trùm tất cả. Ở đây, người thiền định đang hình dung mandala Ngũ Phật theo một số trường phái:
-Tỳ Lô Giá Na (trắng) ở trung tâm, A Di Đà (đỏ) ở phía đông, Bất Không Thành Tựu (xanh lá) ở phía bắc, A Súc Bệ (xanh dương) ở phía đông, và Bảo Sanh (vàng) ở phía nam.
-Một số pháp môn Mật tông cao cấp hơn và các trường phái khác nhau có thể đặt A Súc Bệ (xanh dương) ở trung tâm và Tỳ Lô Giá Na (trắng) ở phía đông (dưới cùng). Không có sự mâu thuẫn nào. Khi vị trí được thay đổi, nó mang ý nghĩa cụ thể đối với mandala đó và sự hình dung đó. (Ảnh ghép: Buddha Weekly)

Việc Thấy Màu Đỏ - Nó Có Ý Nghĩa Gì Đấy


Phật A Di Đà được hình dung là tỏa sáng màu đỏ rực, bao quanh bởi các bậc Giác Ngộ ở Sukhavati, cõi Tịnh Độ phương Tây.

Nếu một vị Phật hiện thân dưới màu đỏ, thì đó là có lý do. Trong ngôn ngữ của tâm trí — vượt lên trên những liên tưởng hiện đại — những “ý nghĩa” phổ quát của màu đỏ là lửa (ngọn lửa đỏ), hơi ấm (ngọn lửa ấm áp), tình yêu (hoa hồng đỏ), hoàng hôn (năng lượng). Ở châu Á, màu đỏ còn mang ý nghĩa lớn hơn nữa: may mắn, thịnh vượng, lễ hội, hạnh phúc, trường thọ.

 Đức Phật A Di Đà, vị Phật của Ánh Sáng Vô Tận, được liên kết với màu đỏ trong Bản đồ Ngũ Phật. Ngài là Phật của Hoa Sen (biểu tượng của lửa), phương Tây (mặt trời lặn), lòng từ bi và tình yêu thương, hạnh phúc — và gắn liền mật thiết với tuổi thọ dài thông qua sự hóa thân của Ngài thành  Đức Phật Vô Lượng Thọ— Phật của Sự Sống Vô Tận.

Cả năm vị Phật của 5 phương hướng đều có những liên kết màu sắc mạnh mẽ — ngôn ngữ phổ quát của tâm trí. Có thể nói, chúng tỏa ra thị giác theo cách này để kích thích phản ứng trong tâm trí chúng ta.

Bản Đồ Vũ Trụ Của Tâm Thức

Chúng tôi thừa nhận, chúng tôi chỉ mới nghĩ ra thuật ngữ 'bản đồ vũ trụ tâm thức', nhưng dù sao thì nó cũng diễn đạt sát nghĩa cốt lõi của một mạn-đà-la (mandala) theo ngôn ngữ hiện đại hơn. Mạn-đà-la không chỉ mang ý nghĩa là một bức tranh, một bức thangka, hay một bức tranh cát. Nó là một đồ họa trình bày những gì chúng ta hy vọng trãi nghiệm trong sự thực hành quán tưởng của chúng ta. Nó là một bản đồ vũ trụ trong phạm vi của chư Phật. Trong những sự thực hành nâng cao, nơi chúng ta đang tu tập và khởi đầu, chúng ta thậm chí có thể quán tưởng chính chúng ta tại trung tâm của vũ trụ tâm thức (mandala) như một  Đức Phật. Trong các phương pháp thực hành thời kỳ đầu, chúng ta có thể chỉ quán tưởng mạn-đà-la ở 'ngay trước mặt'. Dù theo cách nào, toàn bộ vũ trụ đều nằm bên trong tâm thức của chúng ta. Chìa khóa cốt lõi là sử dụng các pháp thực hành — chẳng hạn như thiền định về bổn tôn hoặc mạn-đà-la — để hé nhìn thấy thực tại tối hậu. Trong cuốn sách 'Bản tính chân thật của Tâm', Tulku Thondup đã giải thích về tính chất nhị nguyên của tâm thức [3]:

Tâm phàm phu, hay trong giáo lý Đại thừa còn gọi là tâm mê lầm, mang tính khái niệm, nhị nguyên và cảm xúc. Tâm giác ngộ — hay còn gọi là trạng thái tỉnh thức hoặc Phật tánh — chính là bản tính chân thật và thanh tịnh của tâm. Đối với hầu hết chúng ta, các khái niệm nhị nguyên, cảm xúc bất thiện, và cảm thọ ám ảnh (đặc biệt là sự bám chấp và thèm khát mạnh mẽ) của tâm phàm phu đã che lấp đi khía cạnh giác ngộ trong tâm thức của chính mình. Những tư tưởng này như những sự che lấp vốn chướng ngại chúng ta khỏi sự thực chứng và biểu hiện bản tánh chân thật của chúng ta-như những đám mây che phủ mặt trời.”

 

"Số lượng tế bào thần kinh (neuron) trong não người xấp xỉ bằng số lượng khối lượng mặt trời trong Ngân Hà của chúng ta. Tâm thức của chúng ta không chỉ 'quan sát' những gì ta nhận thức là vũ trụ, mà bản thân nó chính là một cụm thiên hà rực sáng được tạo nên từ 100 triệu neuron và 100 nghìn tỷ khớp thần kinh (synapse), có khả năng tự phóng chiếu bối cảnh của chính mình. Thông thường, giống như nhận thức bên ngoài, hoạt động nội tâm mang tính trực quan — ngôn ngữ của tâm thức."

Trong hành thiền quán tưởng Kim Cang thừa – và những sự thực hành bổn tôn – khi chúng ta hành thiền, chúng ta không sử dụng đôi mắt của chúng ta để quán sát. Chúng ta sử dụng tâm thức của chúng ta để quán tưởng. Chúng ta không thấy một “ký ức” trong một thangka nào đó mà chúng ta đã từng thấy hay ngưỡng mộ, chúng ta khám phá mandala ba chiều trong tâm thức rộng mở của chúng ta. Tâm thức như một không gian vô tận, như là sự tưởng tượng.

"Tâm trí của một người bình thường có 100 tỷ tế bào thần kinh (neuron) và khoảng 100 nghìn tỷ khớp thần kinh (synapse). Dải Ngân Hà (ngôi nhà của chúng ta) rộng khoảng 100.000 năm ánh sáng và 'chỉ' có 'khối lượng bằng 100 tỷ khối lượng mặt trời' — tương đương với số lượng neuron trong não bộ của chúng ta."

Tại sao lại đánh đồng các tế bào thần kinh với các vì sao? Trong vũ trụ của não bộ, các neuron chính là những ngôi sao đang tỏa sáng của chúng ta. Não bộ không đồng nhất với tâm thức — một thứ mà chúng ta vẫn chưa thật sự thấu hiểu — và có thể hình dung rằng, đối với tâm thức, không có một thang đo nào cả. Có một câu nói hiện đại rằng số lượng neuron trong não nhiều hơn số lượng các vì sao trong Vũ trụ. Rõ ràng điều này không đúng, tuy nhiên ở quy mô thiên hà, chúng ta có cùng cấp độ lớn (tương đương về độ lớn đại lượng). Điều đó thì có ý nghĩa gì? Chẳng có ý nghĩa gì cả, nhưng nó lại rất thú vị trong bối cảnh 'hoạt động tâm thức' với các pháp thực hành quán tưởng. Khi thiền định, chúng ta đang du hành xuyên qua chính vũ trụ tâm thức của mình.

Năm Độc Tố

Hình minh họa: Mandala được đơn giản hóa dưới dạng một chày kim cang kép với các thuộc tính màu sắc mang tính biểu tượng.

Chúng ta hiểu chân lý tương đối của Ngũ Phật như một biểu hiện của Ngũ Trí — những phương thuốc chữa trị Ngũ Độc. Trong thiền định không nhìn, Ngũ Độc là trọng tâm: chúng ta có thể sử dụng thiền quán, thiền tụng kinh điển hoặc tụng niệm, hoặc quán tưởng cảm xúc của mình (giận dữ, kiêu ngạo, ghen tị). Về mặt nghiệp, việc chuyển hóa những phiền não này là vô cùng quan trọng. Chúng ta không thể tiến bộ trên con đường tu tập nếu không giải quyết những phiền não giam hãm chúng ta trong khổ đau của Luân Hồi: giận dữ, chấp trước, kiêu ngạo, ghen tị và vô minh. Với năm “phương thuốc” này — năm Trí tuệ, được thể hiện trong Ngũ Phật — chúng ta có thể đạt được sự giác ngộ.

Làm sao điều đó có thể xảy ra với phương pháp quán tưởng Ngũ Phật? Đức Phật và tất cả các bậc hiền triết vĩ đại đã trình bày những phương pháp khéo léo — một trong số đó là quán tưởng các bậc Giác Ngộ hoàn hảo, tượng trưng cho mục tiêu chuyển hóa của chúng ta. Chúng ta quán tưởng chính mình trong những hình thức này. Vì ngôn ngữ của tâm trí là các biểu tượng, màu sắc và ẩn dụ, nên phương pháp này vô cùng sâu sắc.

Tổng quan về Ngũ Phật

Mặc dù chúng ta sẽ tìm hiểu về biểu tượng và hình mẫu của Ngũ Phật trong phần 3, nhưng dưới đây là một cái nhìn tổng quan nhanh về các thuộc tính biểu tượng của Ngũ Phật.

"LƯU Ý: Tùy thuộc vào từng tông phái cụ thể (và đặc biệt là đối với các pháp hành trì đặc thù, đáng chú ý là các pháp tu Vô Thượng Du Già Tục như Thắng Lạc Kim Cương, Hô Kim Cương, v.v...), việc quán tưởng hoặc vị trí Mật tông của Đức Phật Tỳ Lô Giá Na (Vairochana) và Đức Phật Bất Động (Akshobhya) có thể được 'hoán đổi' cho nhau. Một số tông phái xếp Đức Phật Tỳ Lô Giá Na ở trung tâm và Đức Bất Động ở phương Đông, trong khi các tông phái khác lại đặt Đức Bất Động ở trung tâm và Đức Phật Tỳ Lô Giá Na ở phương Đông. Điều này xuất phát từ những lý do biểu tượng và thực hành tu tập hoàn toàn chính đáng — vốn sẽ được vị thầy của bạn giải thích rõ nhất — và không hề có sự mâu thuẫn nào ở đây. Vị trí 'phương hướng' của ba vị Phật còn lại thì không thay đổi."

Nếu bạn có người hướng dẫn, hãy luôn tuân theo ý nghĩa biểu tượng và thuộc tính của pháp môn tu tập. Trong các pháp môn Mật tông cao cấp hơn, chẳng hạn như Kalachakra, pháp môn Heruka và Bí Mật Tập Hội, các thuộc tính, hướng dẫn và biểu tượng có thể thay đổi. Các thuộc tính khác cũng có thể thay đổi, chẳng hạn như người bạn đời, tùy thuộc vào pháp môn tu tập.

 

Gia đình Phật

Gia đình Như Lai

Gia đình Kim Cang

Gia đình Bảo Tạng

Gia đình Liên Hoa

Gia đình Thắng Nghiệp

 Đức Phật (Cha)

Tỳ Lô Giá Na

A Súc Bệ

Bảo Sanh

A Di Đà

Bất Không Thành Tựu

Phối ngẫu (mẹ)

Dhatvishvara

Lochana

Mamaki

Pandaravasini

Samaya Tara

Màu

Trắng

Xanh dương

Vàng

Đỏ

Xanh

Trí tuệ

Thể tánh trí

Đại viên cảnh trí

Bình đẳng tánh trí

Diệu quan sát trí

Thành sở tác trí

Phiền não (độc tố)

Vọng tưởng – vô minh

Sân hận

Kiêu mạn

Tham

(chấp trước)

Ganh tỵ

Uẩn

Sắc

Thức

Thọ

Tưởng

Hành

Hướng

Trung tâm

Đông

Nam

Tây

Bắc

Đại (nguyên tố)

Không

Thủy

Địa

Hỏa

Phong

Biểu tượng

Pháp luân

Chày kim cang

Châu báu

Hoa sen

Chày kim cang 4 đầu

 

 Part 1 of a 2-part series on the 5 Buddha Families<<Vật Lý Lượng Tử Có Liên Hệ Gì Với Ngũ Trí Như Lai>>

Part 2 “A Map of the Mind Universe of the 5 Buddhas” is here>>Bản đồ Vũ trụ Tâm thức — Mandala Ngũ Phật: một pháp tu tập hoàn hảo; một phương thuốc hoàn hảo cho năm độc tố.

 

NOTES

[1] SPACE.com  “How many stars are in the Milky Way?”

[2] Berzin archive

[3] The True Nature of Mind, Tulku Thondup

https://buddhaweekly.com/a-map-of-the-mind-universe-the-mandala-of-the-five-buddhas-a-perfect-practice-a-perfect-remedy-for-the-five-poisons/

 

 



[1] Thường được gọi là Mộng Du Già hoặc Yoga Giấc mơ, một trong Sáu Pháp Du Già của Na-rô-pa (Six Yogas of Naropa) thuộc Phật giáo Tây Tạng.   Lucid dreaming: Hiện tượng mơ tỉnh táo (người mơ nhận biết rõ mình đang mơ và có thể điều khiển giấc mơ).

 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét