LUẬN TỐI THƯỢNG THỪA TẠI QUỐC ĐỘ TUYẾT SƠN: CÁC NHÀ TƯ TƯỞNG
TÂY TẠNG TRANH LUẬN VỀ VỊ TRÍ TRUNG TÂM CỦA BẢN LUẬN PHẬT TÁNH
The Uttaratantra in the Land of Snows: Tibetan
Thinkers Debate the Centrality of the Buddha-Nature Treatise là một công trình nghiên cứu chuyên sâu
của học giả Tsering Wangchuk, xuất bản bởi SUNY Press. Tác phẩm khám phá các cuộc
tranh luận triết học kéo dài hàng thế kỷ tại Tây Tạng về văn bản kinh điển cốt
lõi Uttaratantra (còn được gọi
là Ratnagotravibhāga), văn bản
nền tảng giải thích về Phật tính (bản chất tâm linh tối thượng) của tất cả
chúng sinh.
NHẬN XÉT TỔNG
QUÁT
Vào giai đoạn cuối của khóa học kéo dài ba năm về tác phẩm
Madhyamakāvatāra (Nhập Trung Quán Luận) của Candrakīrti (Nguyệt Xứng - khoảng 570–640) tại Institute of
Buddhist Dialectics ở Dharamsala — nơi chủ yếu giảng dạy chương trình đào tạo
tu viện dựa trên các luận giải và tác phẩm của truyền thống Geluk (dge lugs) của
Phật giáo Tây Tạng — cả lớp chúng tôi đã khiêm tốn thỉnh cầu vị giảng sư của
mình dạy cho chúng tôi bộ Ratnagotravibhāga Mahāyānottaratantraśāstra
(thường được gọi là Uttaratantra, hay Luận Phân Biệt Bảo Tính Đại Thừa
Vô Thượng Tục Luận), Tác
phẩm này, thường được gọi là Uttaratantra trong truyền thống Tây Tạng,
là một bộ luận Ấn Độ có ảnh hưởng sâu rộng về học thuyết Phật tính (buddhagotra)
hay Như Lai tạng (tathāgatagarbha). Đáp lại lời thỉnh cầu của chúng tôi,
và khiến chúng tôi khá thất vọng, vị giảng sư cho biết rằng vì bản thân ngài
chưa từng tiếp nhận dòng truyền thừa giảng giải (bshad rgyun) của Uttaratantra
từ bất kỳ vị thầy nào, nên ngài không có tư cách để truyền dạy bộ luận này cho
chúng tôi. Câu trả lời mang đậm tính truyền thống ấy của vị lão đạo sư khiến chúng tôi khó lòng thấu hiểu trọn
vẹn, ngay cả khi chúng tôi là những tăng sinh trẻ tuổi lớn lên tại Ấn Độ và
Nepal vào nửa sau của thế kỷ XX. Lý do ngài từ chối hoàn toàn không xuất phát từ
việc thiếu kiến thức. Thật vậy, nhiều học giả Tây Tạng đương đại, trong đó có
chính vị thầy của chúng tôi, tin tưởng mạnh mẽ rằng Uttaratantra dễ hiểu
về mặt trí thức hơn các tác phẩm kinh điển của Trung Quán (Madhyamaka),
chẳng hạn như Madhyamakāvatāra (Nhập Trung Quán Luận) của Candrakīrti và
Madhyamakakārikā (Căn Bản Trung Quán Luận Tụng) của Nāgārjuna (Long Thọ - khoảng năm 200). Trớ trêu thay, vị thầy của
chúng tôi cũng thường xuyên nhắc nhở rằng ý nghĩa của tính Không của tự tính
cố hữu được trình bày trong Madhyamakāvatāra (Nhập Trung Quán Luận)
— một tác phẩm mà các tăng sĩ học giả thuộc phái Geluk vô cùng trân trọng — thực
chất cũng chính là ý nghĩa của Như Lai tạng (tathāgata-essence)
được giải thích trong Uttaratantra. Ngài khẳng định điều này mặc dù ai
cũng biết rằng truyền thống Geluk ưu tiên cách trình bày về chân lý tối hậu
trong Madhyamakāvatāra hơn là cách trình bày trong Uttaratantra.
Vài năm sau, vào năm 2001, khi đã rời xa Ấn Độ, tôi bắt đầu
chương trình cao học tại University of Virginia ở Charlottesville. Một trong những
hội thảo đầu tiên mà tôi tham dự là về hệ thống triết học Trung Quán (Madhyamaka),
do Jeffrey Hopkins và một học giả Tây Tạng thỉnh giảng đồng giảng dạy. Vị học
giả này là một tăng sĩ trẻ tuổi vô cùng uyên bác đến từ vùng Amdo của Tây Tạng
văn hóa. Vị ấy thuộc truyền thống Jonang (Jo nang), một
tông phái có quan điểm về tính Không khác biệt sâu sắc với lập trường của phái
Geluk được vị thầy ở Dharamsala đề cập trước đó trình bày. Văn bản chính được sử
dụng trong lớp học là tác phẩm Mountain Doctrine (Ri chos nges don
rgya mtsho – “Đại dương Ý nghĩa Quyết định của Giáo pháp Núi”) của Dölpopa
Sherab Gyaltsen (1292–1361), một trước tác quan trọng trình bày con đường Đại
thừa theo quan điểm của trường phái Jonang và thường xuyên trích dẫn Uttaratantra. Chính trong bối cảnh này, vị học giả thỉnh giảng
thường nhấn mạnh trong lớp rằng tính Không được giảng dạy trong Madhyamakāvatāra
chỉ là một sự trình bày chưa trọn vẹn (nyi tshe ba, “phiến diện”
hoặc “không đầy đủ”), trong khi Như Lai tạng (tathāgata-essence)
được giải thích trong Uttaratantra mới chính là tính Không tối hậu.
Hai quan điểm đương đại nói trên về Uttaratantra
trong mối tương quan với Madhyamakāvatāra cho thấy mối quan hệ phức tạp
mà hai bộ luận Ấn Độ này chia sẻ trong cách diễn đạt về chân lý tối hậu
đối với nhiều học giả Tây Tạng. Tuy nhiên, vai trò then chốt mà Uttaratantra
đã đảm nhiệm trong lịch sử Phật giáo Tây Tạng vẫn chưa nhận được sự quan tâm học
thuật tương xứng. Nếu không nghiên cứu đầy đủ về tác phẩm này, hiểu biết của
chúng ta về ý nghĩa lịch sử của Madhyamakāvatāra tại Tây Tạng sẽ chỉ
mang tính phiến diện và chưa hoàn chỉnh.
Trong khi đã có khá nhiều nhà ngữ văn học, sử học và triết
học phương Tây nghiên cứu về Madhyamakāvatāra của Candrakīrti cũng như vị
trí của tác phẩm này trong lịch sử tư tưởng Phật giáo Tây Tạng, thì cho đến nay
chưa có học giả được đào tạo theo truyền thống học thuật phương Tây nào khảo cứu
một cách hệ thống về vị trí của Uttaratantra trong lịch sử ấy, mặc dù tầm
quan trọng của bộ luận này đối với Phật giáo Tây Tạng nói chung và nền học thuật
Phật giáo kinh viện nói riêng là không thể phủ nhận. Chính sự khác biệt trong lập trường của hai học
giả Tây Tạng đương đại về giá trị tương đối của Uttaratantra so với Madhyamakāvatāra,
cùng với tình trạng thiếu vắng các nghiên cứu hiện đại về Uttaratantra tại
Tây Tạng, đã làm gia tăng sự quan tâm của tôi đối với bộ luận này và dẫn tôi đến
việc nghiên cứu các bản chú giải Tây Tạng về tác phẩm chú giải có nguồn gốc Ấn
Độ này. Trong suốt quá trình nghiên cứu, tôi đã nỗ lực
làm sáng tỏ những tiến trình lịch sử và tư tưởng phức tạp liên quan đến sự hình
thành và phát triển của Uttaratantra tại Tây Tạng, đồng thời tìm kiếm lời
giải đáp cho nhiều vấn đề lịch sử và giáo lý mà bộ luận này đặt ra.
Do đó, cuốn sách của tôi sẽ khảo sát bối cảnh văn học và
phân tích các lập luận trí tuệ sống động được ghi lại trong các bản luận giải bằng
tiếng Tạng về tác phẩm Uttaratantra (Tối Thượng Thừa Bảo Tính Luận), cũng như
nhiều nguồn tài liệu Tây Tạng khác liên quan chặt chẽ đến luận thuyết này xuất
hiện giữa thế kỷ 11 và 15. Thời kỳ này đã chứng kiến luận văn Uttaratantra được
dịch sang tiếng Tạng nhiều lần bởi nhiều học giả, và có hơn mười bản luận giải
nền tảng nhưng khác biệt về mặt căn bản đã được viết ra, cuối cùng tạo ra nhiều
cách tiếp cận khác nhau đối với tác phẩm Uttaratantra. Cốt lõi của các vấn đề
trung tâm để thấu hiểu những tiếng nói đa dạng này — vốn là nguồn cơn tạo nên
các quan điểm khác biệt về văn bản này giữa các nhà tư tưởng Tây Tạng — bao gồm:”
*Giáo
lý về Như Lai Tạng (tathāgata-essence) được tìm thấy trong luận văn
Uttaratantra là liễu nghĩa (nges don; nītārtha) hay bất liễu nghĩa (drang don;
neyārtha)? Trong khi các nhà tư tưởng Tây Tạng nhìn chung đều đặc trưng hóa
kinh giáo liễu nghĩa là những giáo pháp giảng giải một cách hiển ngôn về chân
lý cứu cánh — vốn là tôn chỉ tối hậu trong các lời dạy của Đức Phật, và kinh
giáo bất liễu nghĩa là những giáo pháp không giải thích rõ ràng về chân lý cứu
cánh và cần phải được diễn giải thêm để xác định chuẩn xác tôn chỉ tối hậu
trong mật ý của Đức Phật, thì họ lại bất đồng ý kiến về việc những lời dạy nào
của Đức Phật là liễu nghĩa hay bất liễu nghĩa.
*Bộ
luận này thuộc về Chuyển Pháp Luân lần thứ hai (Kỳ trung Chuyển Pháp Luân -
’khor lo bar pa) hay Chuyển Pháp Luân lần thứ ba (Kỳ hậu Chuyển Pháp Luân -
’khor lo tha ma) trong các lời dạy của Đức Phật? Các học giả Tây Tạng truy
nguyên nguồn gốc của hai thời kỳ chuyển pháp luân này từ Kinh Giải Thâm Mật (Saṃdhinirmocanasūtra),
một bản kinh Đại thừa sơ kỳ được cho là do Đức Phật tuyên thuyết. Bản kinh này
nói về ba thời kỳ giáo pháp của Đức Phật: Chuyển Pháp Luân lần thứ nhất, lần thứ
hai và lần thứ ba. Nói một cách tổng quát, thời kỳ đầu tiên được khẳng định là
tập hợp các giáo pháp dành cho bậc Thanh Văn (nyan thos; śrāvaka) — những người
đi theo truyền thống Phật giáo phi Đại thừa sơ kỳ; trong khi hai thời kỳ sau
dành cho những người theo Đại thừa. Theo đó, giáo pháp thời kỳ thứ hai (Kỳ
trung) chỉ về hệ Kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa (Prajñāpāramitāsūtras), vốn giảng giải
rằng vạn pháp không có bất kỳ sự khu biệt nào đều trống rỗng không có tự tánh
(tự thể không) hoặc không có sự tồn tại cố hữu. Giáo pháp thời kỳ thứ ba (Kỳ hậu)
bao gồm Kinh Giải Thâm Mật, bản kinh làm sáng tỏ cách thức vạn pháp trống rỗng
không có tự tánh như thế nào và sử dụng các thuật ngữ như 'A-lại-da thức' (Tạng
ngữ: kun gzhi rnam par shes pa; Phạn ngữ: ālayavijñāna - Tạng thức/Căn bản thức),
'Tám thức', và 'Duy thức' (rnam par rig pa tsam; vijñaptimātra), cùng với các
kinh về Như Lai Tạng như Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahāparinirvāṇasūtra), Kinh Như
Lai Tạng (Tathāgatagarbhasūtra), v.v...
* Bộ
luận này giảng dạy chân lý cứu cánh theo hệ thống Duy Thức (Cittamātra) hay
Trung Quán (Madhyamaka)? Nói một cách rộng rãi, Duy Thức và Trung Quán là hai
trường phái tư tưởng thuộc truyền thống Đại thừa. Trường phái thứ nhất (Duy Thức)
đặt nền tảng triết học trên Kinh Giải Thâm Mật và các tác phẩm Du Già Hành Phái
khác; nó giải thích thế giới hiện tượng của chúng ta bằng cách quy chiếu vào Ba
Tự Tánh (Tạng ngữ: ngo bo nyid gsum; Phạn ngữ: trisvabhāva) — gồm Y tha khởi
tánh (tánh phụ thuộc vào duyên sinh), Biến kế sở chấp tánh (tánh giả lập/áp đặt),
và Viên thành thật tánh (tánh thành tựu viên mãn) — cùng các khái niệm liên
quan khác. Mặt khác, trường phái Trung Quán lại rút ra triết học của mình từ hệ
Kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa và các kinh điển khác; nó khẳng định tánh Không của sự
tồn tại cố hữu (vô tự tánh cố hữu) trong vạn pháp.7
*Nó
giải thích về "tha không" (gzhan stong) hay "tự
không" (rang stong)? Nói một cách tổng quát, khái niệm thứ nhất chỉ
ý tưởng cho rằng chân lý tối hậu trống rỗng (không) đối với các cấu uế vốn dĩ tự
tính là khác biệt với chân lý tối hậu; trong khi đó, khái niệm thứ hai hàm ý rằng
mọi sự vật, bao gồm cả chân lý tối hậu, đều trống rỗng đối với tự tính (bản chất
vốn có) của chính nó.
Sự đa dạng về các góc nhìn đối với Uttaratantra (Đại thừa Vô thượng Tục Luận) tại Tây Tạng là kết quả của nhiều biến động lịch sử trong nền Phật giáo Tây Tạng từ thế kỷ XI đến thế kỷ XV. Trong số này bao gồm sự hưng thịnh và suy vong của tu viện Sangpu (gsang phu ne’u thog) với tư cách là một học viện kinh viện; sự hưng thịnh và suy vong của phái Sakya (sa skya) với vai trò là một trung tâm giáo dục tăng già; việc thực hiện các bản dịch tiếng Tạng mới cho các luận thư Ấn Độ; và sự gia tăng mức độ phổ biến cùng thẩm quyền giáo lý của luận điển Madhyamakāvatāra (Nhập Trung Luận).
Các
chuyển biến về chính trị, xã hội và thể chế đóng vai trò vô cùng quan trọng
trong việc xác định một bức tranh toàn diện, đầy đủ về tính động thái văn bản
(textual dynamism) của quá trình hình thành luận thư Uttaratantra (Tối Thượng Tục Luận) tại Tây Tạng. Tuy nhiên, dù
công nhận tầm quan trọng của các yếu tố ngoại văn bản (extratextual elements)
như các bước chuyển dịch về chính trị và thể chế, cuốn sách này lại tập trung
vào mạng lưới quan hệ nội văn bản và liên văn bản (intra- and intertextual
network) của các bản chú giải Tây Tạng về luận thư Uttaratantra. Do đó, trong các chương tiếp theo, tôi sẽ dẫn dắt
người đọc vào cuộc hành trình mà tôi đã thực hiện để lắng nghe những tiếng nói
khác biệt luận bàn về bản chất của Uttaratantra;
những tiếng nói đã đóng góp to lớn cho lịch sử tư tưởng của Phật giáo Tây Tạng.
Việc lắng nghe các luồng ý kiến phản biện nhau về tính xác thực của Uttaratantra sẽ giúp chúng ta hiểu rõ
hơn tầm quan trọng của luận thư này, cũng như các tiến trình và sự tương tác
qua lại của những cuộc trao đổi đã định hình nên văn bản. Tôi hy vọng rằng tác
phẩm này sẽ bổ khuyết cho các nghiên cứu học thuật hiện có về lịch sử của Trung
Quán tông (Madhyamaka) tại Tây Tạng.
BỐI CẢNH LỊCH SỬ VĂN BẢN
Thời điểm chính xác luận thư Uttaratantra (Tối Thượng Tục Luận) được viết
ra hiện vẫn chưa được xác định. Tuy nhiên, truyền thống Phật giáo Tây Tạng bối
hợp phần văn vần (kệ ngôn) là do Đức Di Lặc (Maitreya) thuyết giảng cho ngài Vô
Trước (Asaṅga) (khoảng thế kỷ thứ IV hoặc thứ V) tại cõi tịnh độ Đâu Suất (Tuṣita)
của Đức Di Lặc. Theo truyền thống này, ngài Vô Trước – một nhà luận giải Phật
giáo có tầm ảnh hưởng lớn – sau đó đã viết phần chú giải bằng văn xuôi cho các
bài kệ trên sau khi trở về từ cõi Đâu Suất.10
Luận thư này được chia thành năm chương, bao gồm bảy chủ
đề khác nhau. Chương đầu tiên thảo luận về Phật, Pháp, Tăng và Phật tính (sangs
rgyas kyi khams; buddhadhātu).
Dưới đây là mô tả tóm tắt về từng chủ đề trong bốn chủ đề
đầu tiên. Phật nhìn chung ý chỉ đấng đã viên thành tự lợi (mục tiêu cá nhân)
là sự liễu ngộ hoàn toàn về Pháp thân (chos sku; dharmakāya), và tha lợi
(mục tiêu vì chúng sinh) là sự liễu ngộ về Sắc thân (gzugs sku; rūpakāya).
Pháp trong bối cảnh này mang hai tự tính: sự tịch diệt của các phiền não
cấu uế và con đường Bồ Tát (Bồ Tát đạo) dẫn đến sự tịch diệt đó. Tăng là
một cộng đồng các vị Bồ Tát – những bậc thấy rõ các hiện tượng như bối cảnh thực
tại cứu cánh của chúng, đồng thời cũng thấy rõ các biểu hiện khu biệt của các
hiện tượng ấy. Nói cách khác, đó là một cộng đồng Bồ Tát tương ứng vừa liễu ngộ
được thực tại cứu cánh của muôn pháp, vừa nhận biết được các khía cạnh đa dạng
của thực tại thế tục. Phật tính (Phật chủng tính), đối tượng chính của sự
liễu ngộ, nhìn chung ý chỉ tự tính thanh tịnh cứu cánh của tâm vốn tạm thời bị
che lấp bởi các phiền não cấu uế. Phần lớn chương đầu tiên được dành để thảo luận
về Phật tính từ mười phương diện11, và lý do vì sao Phật tính lại tồn tại trong
tất cả chúng sinh dựa trên ba nguyên do12 thông
qua chín ẩn dụ13. Do đó, chương này trở thành chương quan trọng nhất trong tất
cả, vì nó khắc họa chân thật về Phật tính hay Như Lai Tạng – chủ đề nền tảng nhất
của luận thư Uttaratantra, và cũng là tâm điểm chính trong cuốn sách của
tôi.
Ba chương tiếp theo của luận thư Uttaratantra lần
lượt khám phá về bản tính của giác ngộ, các công đức chất lượng giác ngộ (Phật
đức) và các Phật sự giác ngộ (diệu dụng giác ngộ). Ba chủ đề này chính là quả vị
giác ngộ đạt được thông qua bốn nhân tố nguyên nhân đã được mô tả chi tiết ở chương
đầu tiên. Bản tính của giác ngộ là thực tại cứu cánh của tâm, trạng thái
hoàn toàn tự tại khỏi mọi phiền não cấu uế ở giai đoạn quả vị, và được mô tả
qua tám phương diện.14 Các công đức chất lượng giác ngộ chỉ sáu mươi tư
công đức tỉnh thức15 đi kèm với việc chứng đắc quả vị giác ngộ hay Phật quả, chẳng
hạn như mười lực của Phật (Thập lực), ba mươi hai tướng tốt (Ba mươi hai tướng
hảo), v.v. Cuối cùng, các Phật sự giác ngộ của chư Phật diễn ra một cách
tự nhiên tự hiển hiện và không gián đoạn vì lợi lạc của chúng sinh. Như vậy, luận
thư bao gồm bảy chủ đề này giải thích cách thức các cá nhân có thể đạt được
giác ngộ trong hệ thống Đại thừa thông qua việc liễu ngộ ba đối tượng quy y Đại
thừa và Như Lai Tạng. Do đó, luận thư này chính là một bản đồ sơ khai về đạo lộ
và quả vị (Đạo và Quả) của truyền thống Đại thừa. Chương cuối cùng (chương thứ
năm) của Uttaratantra giải thích về những lợi ích to lớn của việc khởi
sinh niềm tin nơi Như Lai Tạng, nơi sự giác ngộ, và các công đức liên quan.
Luận văn này đã thu hút trọn vẹn trái tim và tâm trí của
nhiều nhà tư tưởng Tây Tạng ngay từ khi mới được truyền vào Tây Tạng từ Ấn Độ
vào cuối thế kỷ XI. Cho đến ngày nay, cả phần văn bản gốc bằng thơ lẫn phần luận
giải bằng văn xuôi đều tiếp tục duy trì ảnh hưởng mạnh mẽ đối với các bậc thầy
và tăng ni Tây Tạng: tăng chúng Tây Tạng thuộc các tông phái Nyingma (Cổ Mật),
Kagyü (Cửu Nhĩ), Sakya (Tát Ca), và Jonang (Giác Nang) của Phật giáo Tây Tạng vẫn
tiếp tục nghiên cứu và truyền thừa dòng hiến giải của tác phẩm này cho đến ngày
nay.16 Mặc dù việc truyền thừa và
nghiên cứu hệ thống tác phẩm Uttaratantra (Đại Thừa Tối Thượng Luận)
cùng phần luận giải đi kèm ít phổ biến hơn trong tông phái Geluk (Cách Lỗ) ngày
nay, nhưng tăng chúng phái Geluk vẫn
quen thuộc với chủ đề chung của luận văn này. Họ thuộc lòng nhiều câu kệ từ văn
bản gốc và thường trích dẫn chúng tại các sân tranh biện, trong các bài giảng về
Ba ngôi quy y Đại thừa (Tam bảo), hoặc khi tranh luận về khái niệm Như Lai tạng
(tathāgata-essence).
Chính thông qua các truyền thống truyền thừa Uttaratantra
này của Tây Tạng mà các học giả hiện đại đã biết đến tác phẩm này vào nửa đầu
thế giới thứ hai mươi: đầu tiên là qua cuốn Sublime Science of the Great
Vehicle to Salvation (Tối Thượng Khoa Học của Đại Thừa Hướng Đến Giải
Thoát) [17] của Eugene Obermiller — một bản dịch tiếng Anh có tính đột phá từ bản
tiếng Tây Tạng của luận văn này; và sau đó là qua các bản chép tay bằng tiếng
Phạn được Rāhula Sāṅkṛtyāyana tìm thấy tại Tây Tạng, về sau được Edward
Johnston biên tập lại. Kế đến, vào năm 1966, học giả người Nhật Jikido Takasaki
đã đối chiếu các bản chép tay tiếng Phạn này với cả hai bản dịch tiếng Tây Tạng
và tiếng Hán để thực hiện một bản dịch tiếng Anh cho phần mà ông coi là văn bản
cốt lõi trong công trình A Study on the Ratnagotravibhāga (Nghiên cứu về
Đại Thừa Tối Thượng Luận) [19] của mình. Những công trình tiên phong tiên khởi
này đã tạo động lực cho David Ruegg, Susan Hookham, và Klaus-Dieter Mathes [22]
viết nên các tác phẩm quan trọng liên quan đến khái niệm Như Lai tạng
(tathāgata-essence) được đề cập trong Uttaratantra, dựa chủ yếu trên các
nguồn tài liệu Tây Tạng sơ kỳ. Chính qua những tiến trình này mà các học giả
nghiên cứu Phật học, cũng như độc giả Phật giáo quốc tế nói chung, đã biết đến
tác phẩm Uttaratantra.
Mặc dù luận văn này có nguồn gốc từ Ấn Độ và đã được dịch
sang tiếng Hán vào thế kỷ thứ sáu bởi Lặc-na-ma-đề (Ratnamati) — thậm chí từ
trước cả khi Tây Tạng biết đến Phật giáo — nhưng ban đầu nó không đạt được mức
độ phổ biến tại Ấn Độ hay Trung Hoa như sau này tại Tây Tạng. Luận văn này
không được trích dẫn trong bất kỳ tác phẩm Phật giáo Ấn Độ sơ kỳ nào, ngoại trừ
một vài văn bản Ấn Độ từ thế kỷ thứ sáu/thứ bảy về Như Lai tạng hiện chỉ còn tồn
tại trong các bản dịch tiếng Hán.23 Tuy nhiên, sau vài thế kỷ, Uttaratantra
đã giành được, hoặc có lẽ là giành lại, vị thế quan trọng của mình trong lịch sử
văn học Phật giáo tại Ấn Độ. Vào thế kỷ thứ mười một ở Bắc Ấn, các học giả Ấn Độ
là Tinh Tú Hải (Ratnākaraśānti, thế kỷ X–XI),24 Trí Cát Tường Hữu
(Jñānaśrīmitra, khoảng 980–1050),25 và Từ Hộ (Maitrīpa, 986–1063)26 đã bắt đầu
trích dẫn Uttaratantra trong các tác phẩm của họ.27 Tát-già-na (Sajjana,
thế kỷ XI) và Tỳ-lô-giá-na-bảo (Vairocanarakṣita, thế kỷ XI/XII) thậm chí đã viết
các bộ luận giải hoàn chỉnh cho Uttaratantra trong giai đoạn này.28
Đồng thời, Tây Tạng cũng đang tái phục hưng sau giai đoạn
được gọi là "thời kỳ tăm tối", tiếp sau triều đại của vua Lang Darma
(trị vì khoảng năm 838–842),29 thời kỳ mà Phật giáo tổ chế bị suy thoái do sự
tan rã của Đế quốc Tây Tạng.30 Đến thế kỷ thứ mười một, Tây Tạng đã khôi phục lại
việc nhập khẩu và dịch thuật các kinh điển Phật giáo, xây dựng các tu viện cùng
đền chùa, và truyền giới cho tăng chúng đến mức nhanh chóng tái lập, thậm chí
vượt qua cả các hoạt động tôn giáo – văn hóa Phật giáo sơ kỳ của thế kỷ thứ tám
và thứ chín — giai đoạn mà truyền thống gọi là thời kỳ Tiền hoằng Đại pháp
(bstan pa snga dar) tại Tây Tạng. Chính trong một môi trường trí thức như vậy,
tác phẩm Uttaratantra cùng phần luận giải đi kèm đã được dịch từ tiếng
Phạn sang tiếng Tây Tạng. Trong vòng chưa đầy một trăm năm, Ngài Atiśa (khoảng
982–1054) và Naktso dịch giả (1011–1064),31 Ngok (1059–1109) và luận sư
Sajjana,32 cùng với Patsap (khoảng 1055–1141) đã thực hiện ít nhất ba trong số
những bản dịch tiếng Tây Tạng đầu tiên;33 tiếp theo đó là ba bản dịch tiếng Tây
Tạng nữa được hoàn thành trong khoảng hai thế kỷ kế tiếp.34 Đáng tiếc là ngày
nay chỉ còn tồn tại một bản dịch tiếng Tây Tạng hoàn chỉnh duy nhất, đó là bản
dịch do Ngok và Sajjana thực hiện.
Như vậy, chúng ta có thể thấy rằng vào thế kỷ thứ mười một
tại Bắc Ấn, các bậc thầy và học giả Ấn Độ đã thổi luồng sinh khí mới vào tác phẩm
Uttaratantra vốn đang mai một lúc bấy giờ, bằng cách trích dẫn, viết các
bộ luận giải, và truyền trao tác phẩm này cho các môn đồ Ấn Độ và Tây Tạng. Đồng
thời, các học giả Tây Tạng khi làm việc cùng các đại đức (paṇḍitas) Ấn Độ đã
đưa luận văn này vào Tây Tạng thông qua nhiều bản dịch được thực hiện bởi một số
danh tăng, học giả Phật giáo xuất chúng nhất thời bấy giờ. Những bản dịch đó đã
thành công trong việc dẫn nhập Uttaratantra vào Tây Tạng, đồng thời mở
đường cho giai đoạn đầu của sự truyền thừa và hưng thịnh của tác phẩm này. Bổ
sung cho các bản dịch, một truyền thống luận giải và khẩu truyền của Tây Tạng
cũng đã phát triển trong hai thế kỷ mười một và mười hai, bảo đảm cho Uttaratantra
một vai trò trung tâm trong các tiến trình phát triển về mặt tư tưởng học thuật
và thực hành quán chiếu trong nhiều thế kỷ tiếp theo.
Trong giai đoạn đầu của sự truyền thừa từ Ấn Độ, theo các
nhà tư tưởng Tây Tạng như Gö Lotsawa (1392–1481) và Jamgön Kongtrül
(1813–1899), dường như đã xuất hiện hai phương thức truyền giảng giáo lý của luận
văn này tại Tây Tạng.35 Một hệ thống hiến giải chủ yếu dựa trên cái mà họ gọi
là "truyền thống hành trì thiền định" (sgom lugs), và hệ thống còn lại
bắt nguồn từ cái gọi là "truyền thống biện chứng triết học" (mtshan
nyid kyi lugs).36 Hai cách tiếp cận sơ kỳ này tương ứng còn được gọi là
"hiến giải thông qua phương tiện hiện lượng/nhận thức trực tiếp"
(mngon sum gyi lam gyis bshad pa) và "hiến giải thông qua phương tiện tỷ
lượng/suy luận logic" (rjes dpag gilam gyis bshad pa),37 hoặc là
"truyền thống hành trì thiền định" và "truyền thống văn tư/học
thuật" (thos bsam gyi lugs).38 Các bộ luận giải do Ngok và Chapa
(1109–1169) viết được coi là khuôn mẫu cho phương thức hiến giải đầu tiên,
trong khi các tác phẩm của Tsen Khawoché (sinh năm 1021) và Zu Gawé Dorjé (thế
kỷ XI)39 trở thành hình mẫu cho truyền thống chú giải thứ hai. Đáng tiếc là các
văn bản của hai học giả sơ kỳ sau này hiện không còn nữa.40 Mặc dù cả Tsen
Khawoché và Ngok đều nhận sự truyền thừa Uttaratantra từ cùng một bậc thầy
là luận sư Sajjana ở Kashmir,41 họ đã phát triển những phương pháp giảng dạy
riêng dựa trên mối quan tâm đặc biệt cũng như nền tảng kiến thức khác nhau của
họ về các kinh điển Phật giáo khác.42 Chẳng hạn, Ngok chỉ là một thiếu niên khi
đến Ấn Độ. Khi trở về Tây Tạng, ông không chỉ nghiên cứu và hoằng dương Uttaratantra
mà còn cả một số văn bản quan trọng khác về Nhân minh học (Lượng học) và Trung
quán tông. Mặt khác, Tsen Khawoché đã ở độ tuổi giữa năm mươi khi đến Kashmir,
có rất ít nền tảng về truyền thống học thuật Phật giáo, và được ghi nhận là đã
nói với luận sư Sajjana rằng: "Giờ đây tôi đã già rồi! Tôi không thể tinh
thông nhiều sách vở nữa. Tôi nguyện lấy Giáo pháp của Đức Di Lặc Từ Tôn làm lời
nguyện lúc lâm chung."43 Hai dòng hiến giải này đã mở đường cho các nhà
chú giải Tây Tạng hậu kỳ về bộ luận này. Chính thông qua các phương tiện truyền
thừa này mà luận văn đã thu hút trọn vẹn trái tim và tâm trí của các học giả
Tây Tạng, biến tác phẩm Ấn Độ này thành một "Uttaratantra bản địa Tây Tạng"
thực thụ với các bộ luận giải và phương pháp sư phạm độc lập của riêng mình. Giờ
đây, chúng ta sẽ chuyển sang tìm hiểu về các tác gia đó và những cách diễn giải
của họ về Uttaratantra./.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét