và tại sao Phật tánh không phải là linh hồn
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
“Tất cả chúng sinh đều là Phật,
Nhưng bị che lấp bởi những ô nhiễm tạm thời.
Khi những thứ ấy được loại bỏ,
Thì Phật quả hiển lộ.”
— Rangjung Dorje
Phật
tánh (Phật Giới - Buddha Dhatu)
là một trong những nền tảng hiểu biết quan trọng và truyền cảm hứng nhất trong
Phật giáo Đại thừa — có lẽ là quan trọng nhất. Biểu tượng hoa sen — dù mang
nhiều ý nghĩa — là biểu tượng nổi bật nhất của Phật tánh: hoa sen (Phật tánh
của chúng ta) mọc lên từ bùn dưới đáy ao (những phiền não và chấp trước của
chúng ta) — nhưng không hề bị vấy bẩn bởi bùn.
Hình 1: Hoa sen, hoàn hảo,
tinh khiết và tuyệt đẹp, vươn lên từ bùn đất dưới đáy ao. Tương tự như vậy, Phật
tính của chúng ta sẽ thoát khỏi những chướng ngại do chấp trước, bản ngã và
nghiệp xấu gây ra.
Ý
nghĩa của hình ảnh này là:
*bản chất giác ngộ vốn đã hiện hữu trong mọi chúng
sinh,
*dù sống giữa vô minh và khổ đau,
*nhưng bản tính sâu xa ấy chưa từng bị hủy hoại.
Trong
tư tưởng Đại thừa, tu hành không phải “tạo ra” Phật tính:
*Phật tánh không phải thứ được ban cho từ bên ngoài,
*Mà là khả năng giác ngộ vốn có nơi tất cả chúng
sinh,
*Chỉ cần được nhận ra và khai mở.
Định nghĩa ngắn gọn nhất về Phật
tánh là: tâm trí sáng tỏ, thanh tịnh của tất cả chúng sinh, cuối cùng sẽ trở thành Phật sau khi
được thanh tẩy khỏi mọi phiền não. Nói cách khác, tất cả chúng sinh đều có tiềm
năng trở thành Phật.
“Phật tánh bao trùm tất cả… Phật
tánh này hiện hữu giống như mặt trời rực rỡ hiện diện trên bầu trời.” — Tulku Urgyen Rinpoche
Mặt trời có thể bị mây che khuất, nhưng nó vẫn luôn
hiện hữu. Tương tự, Phật tánh của chúng ta có thể bị che khuất bởi những chấp
trước và phiền não, nhưng nó vẫn luôn hiện hữu. Nó không phải là thứ chúng ta
sở hữu (như linh hồn) mà là bản chất của chúng ta.
Hình 2: Phật tính thường được ví như mặt trời sau những đám mây. Mặt trời luôn hiện
hữu, ngay cả khi bạn không nhìn thấy nó. Nhưng khi vật cản thị giác biến mất, mặt
trời sẽ tỏa sáng.
Trong những lời dạy của Khenop
Tsultrim Tenzin, vị thầy đã giải thích như sau: “Tạp chất và ô nhiễm là kết quả của quan điểm sai lầm… Khi ô nhiễm được
loại bỏ (nó giống như) khi mặt trời thoát khỏi mây, thì tất cả phẩm chất của
mặt trời đều hiện hữu.” [3]
Dzogchen Ponlop Rinpoche định
nghĩa Phật tánh như sau: “… bản chất cơ
bản của tâm trí chúng ta là một khoảng không gian nhận thức rạng rỡ vượt ra
ngoài mọi cấu tạo khái niệm và hoàn toàn không bị chi phối bởi sự vận động của
suy nghĩ. Đó là sự hợp nhất của tánh không và sự trong suốt, của không gian và
nhận thức rạng rỡ được ban tặng những phẩm chất tối cao và vô lượng.” [5]
Hình 3: Tất cả chúng sinh đều có Phật tính, bị che khuất bởi những ham muốn
và phiền não của chúng ta, nhưng cuối cùng, với lòng từ bi, thực hành, thiền định
và từ bỏ, chúng ta có thể thoát khỏi ô uế như đóa sen hoàn hảo từ bùn lầy.
Vì
sao Phật tánh không phải là linh hồn
Từ góc nhìn phương Tây, điều quan
trọng là phải loại bỏ mọi sự so sánh trực tiếp với linh hồn. Phật tánh không
phải là linh hồn theo cách hiểu trong các truyền thống phi Phật giáo. Bởi vì
Đức Phật đã dạy về “vô thường” và tầm quan trọng của việc loại bỏ sự chấp trước
vào bản ngã, nên Phật tánh không giống với linh hồn. (Không đề cập đến Atman của Ấn Độ giáo, mà là linh hồn theo Do Thái giáo
và Kitô giáo.)
“Trong Phật giáo, chúng ta không có linh hồn, chúng
ta không có khái niệm về linh hồn.” Zasep Rinpoche nói [trong một video sắp
được phát hành về Bản chất Phật.] “Đối với tôi, linh hồn nghe giống như một thứ
gì đó vĩnh cửu, bên trong chúng ta. Không có gì là vĩnh cửu. Thay vì linh hồn,
chúng ta có ý thức, dòng tâm thức và Phật tánh.” [1]
Hai điểm tương đồng giữa Phật
tánh và linh hồn nằm ở khái niệm cùng "tự nhiên" và "rạng
rỡ". Điểm khác biệt hoàn toàn nằm ở khái niệm về bản ngã và cái tôi; linh
hồn hàm ý sự gắn bó vĩnh viễn với một "cái tôi", về bản chất, trái
ngược với quan niệm về Tính Không của Phật giáo.
Ngoài ra, trong hầu hết các
truyền thống, hạnh phúc của tâm hồn phụ thuộc vào sự ban phước của Thượng đế.
Trong Phật giáo, có thể nói đó hoàn toàn là sự tự lực – chỉ có bạn mới có thể
phát triển Phật tánh của mình. (Mọi
người, các bổn tôn tâm thể (Yidam), các vị Phật có thể giúp đỡ, nhưng cuối cùng bạn vẫn phải tự mình làm
điều đó.)
Nếu
không phải là linh hồn, vậy Phật tánh là gì?
Phật tánh là một khái niệm cao
siêu, được các bậc Giác ngộ thấu hiểu, nhưng theo một cách nào đó lại không thể
dạy được cho người chưa giác ngộ. Trong Bảo
Tánh Luận (Uttaratantra) có viết:
“Nó vi tế, nên không phải là đối tượng của việc học
tập.
Nó tối thượng, nên không phải là đối tượng của sự quán chiếu.
Pháp tánh thâm sâu, nên không phải là đối tượng của thiền định trần tục…”
Nhận ra sự tồn tại của nó, như
các Đức Phật không thể sai lầm đã dạy, là điều đáng khích lệ và tuyệt vời. Hiểu
chính xác nó là gì thì khó hơn. Có thể thảo luận, giảng dạy hoặc bình luận về
vấn đề này ở một mức độ nhất định, nhưng cuối cùng, đó là trí tuệ "tối
thượng", vượt xa khả năng hiểu biết đầy đủ hiện tại của chúng ta. Ở cấp độ
đó, nó đòi hỏi niềm tin. Nhưng đối với những người chấp nhận những giáo lý
không thể sai lầm của Đức Phật, đó không phải là niềm tin, mà là sự chấp nhận
chân lý mà chúng ta chưa hoàn toàn hiểu được. Mặc dù chúng ta không thể hiểu
hết, nhưng điều quan trọng là phải biết rằng chúng ta có Phật tánh.
Hai loại Phật tính: Phật tánh tự nhiên và Phật tánh đang
phát triển
Zasep Rinpoche giải
thích rằng thực chất có hai loại Phật tánh (Tathagatagharba):
“Phật tánh tự nhiên là thứ luôn hiện hữu bên cạnh chúng
ta, và việc phát triển Phật tánh có nghĩa là chúng ta phải phát triển. Nói cách
khác, thức, và thức của chúng ta, đang phát triển Phật tánh.”
“Thức của chúng ta đang tri giác và gán nhãn cho các đối tượng, nhìn
nhận sự vật như chủ thể và đối tượng, cũng như mối quan hệ giữa chủ thể và đối
tượng. Chủ thể và đối tượng của thức phụ thuộc lẫn nhau. Quy luật duyên khởi. Không có sự tồn tại cố
hữu. Do đó, bản chất thật sự của ý thức là Tánh không (Shunyata). Bản chất tối
thượng của tâm là Không, như Bát Nhã Tâm Kinh đã nói: “Cũng vậy, thức là Không,
và Không cũng là thức.” Thức là tánh không. Vì vậy, Như Lai tự nhiên chính là
tánh không của tâm.”
Đức Đạt Lai Lạt Ma: “Ngay cả côn trùng cũng có Phật tánh”
Trong một bài giảng về Phật tánh, Đức Đạt Lai Lạt Ma nói:
“Theo quan điểm của Đức Phật, con người – thông qua tu tập, thông qua thực hành
– có được điều mà chúng ta gọi là trạng thái tâm giác ngộ cao nhất. Vì vậy,
thông qua thực hành, con người, thông qua một loại thanh lọc trạng thái tâm của
chính mình, cuối cùng có thể trở thành một bậc giác ngộ. Ngay cả chính Đức Phật,
để đạt được giác ngộ cuối cùng, cũng cần phải nỗ lực rất nhiều…”
“Mọi chúng sinh có tri giác—ngay cả côn trùng—đều có Phật
tánh. Hạt giống Phật có nghĩa là ý thức, sức mạnh nhận thức—hạt giống giác ngộ.
Đó là từ quan điểm của Đức Phật. Tất cả những điều phá hoại này có thể được loại
bỏ khỏi tâm trí, vì vậy không có lý do gì để tin rằng một số chúng sinh không
thể trở thành Phật. Vì vậy, mọi chúng sinh đều có hạt giống đó.” [2
Đồng thời, Đức Đạt Lai Lạt
Ma cảnh báo rằng Phật tánh, dù là một khái niệm giải thoát và lạc quan, chỉ có
thể được hình thành và phát triển bởi chính bạn. Không ai có thể làm điều đó
thay bạn.
“Đức Phật cũng nói rằng bạn là chủ nhân của chính mình.
Tương lai, mọi thứ đều phụ thuộc vào chính bạn. Trách nhiệm của Đức Phật chỉ là
chỉ ra con đường, thế thôi.”
Kinh điển Phật giáo giảng dạy về Phật tính
Các nguồn tài liệu về
giáo lý Phật tính rất phong phú:
Các Kinh Điển (Sūtra)
- *Tathāgatagarbha sūtra:
Kinh Như Lai Tạng.
*Śrīmālādevī siṃhanāda sūtra: Kinh Thắng Man Phu Nhân Sư Tử Hống.
*Anunatva apurnatva nirdeśa: Kinh Bất Tăng Bất Giảm.
*Aṅgulimālīya sūtra: Kinh Ương Quật Ma La.
*Mahāyāna mahāparinirvāṇa sūtra: Kinh Đại Bát Niết Bàn.
*Laṅkāvatāra sūtra: Kinh Lăng Già.
Các Luận Thư (Compendium)
- Ratnagotravibhāga: Luận Đại Thừa
Cứu Cánh Yếu Nghĩa (hoặc Cứu Cánh Nhất Thừa Bảo Tánh Luận).
Tâm trí quang minh
tương tự như Phật tánh.
Mặc dù Phật tánh là một
giáo lý quan trọng trong Phật giáo Đại thừa, nhưng nó không được diễn đạt theo
cách đó trong các truyền thống Phật giáo Theravada, nơi người ta thay vào đó đề
cập đến Tam Tạng kinh điển (Pali Tipitika) và giáo lý về Tâm quang minh của Đức
Phật Thích Ca Mâu Ni. Tâm quang minh có khái niệm tương tự như Phật Tánh ở một
số khía cạnh, và nhiều người coi hai điều này là tương đương nhau — vì Đức Phật,
trong Kinh điển Pali, đã mô tả rằng tâm quang minh luôn hiện hữu dù bạn có nhận
thức được nó hay không — đó là tâm “thoát khỏi những phiền não xâm nhập”. Một
tâm không bị phiền não rõ ràng là bước đầu tiên trên con đường dẫn đến Tâm Giác
Ngộ.
Kinh Pali Tipitika (Pabhassara Sutta, Anguttara Nikaya
1.49-52): Pabhassara Sutta
thuộc Kinh Tăng Chi Bộ (Aṅguttara Nikāya), Chương Một Pháp, Phẩm Đặt Hướng và
Trong Sáng (kinh số 49-52).
“Này các Tỳ kheo, tâm là quang minh. Và nó bị ô nhiễm bởi
những phiền não đến. Người phàm tục không được giác ngộ không nhận ra điều đó
như nó thật sự hiện hữu, đó là lý do tại sao nói với các vị rằng — đối với người
phàm tục không được giác ngộ — không có sự phát triển của tâm trí.”
“Này các Tỳ kheo, tâm là quang minh. Và nó được giải
thoát khỏi những phiền não xâm nhập. Người đệ tử được dạy dỗ thấu đáo của các bậc
thánh nhân nhận ra điều đó như nó vốn có, đó là lý do tại sao ta nói với các vị
rằng – đối với người đệ tử được dạy dỗ thấu đáo của các bậc thánh nhân – có sự
phát triển của tâm.”
Tâm quang minh là một giáo lý cốt lõi của tất cả các trường phái Phật
giáo. Người ta thường dùng hình ảnh "mặt trời" để diễn giải, coi Tâm
Phật quang minh như mặt trời, nhưng
những phiền não, nghiệp xấu và sự chấp trước mạnh mẽ vào bản ngã của chúng ta
giống như những đám mây đen che khuất mặt trời.
Giáo Huấn về Tinh Yếu của các Đấng Như Lai
Tác phẩm "Giáo Huấn về
Tinh Yếu của các Đấng Như Lai (Như Lai Tạng)" là một chính văn quan trọng
được viết bởi Đức Karmapa thứ Ba, Rangjung Dorje, bậc thầy vĩ đại thuộc dòng
Kagyu. Luận thư này tập trung giảng giải về Phật tánh sẵn có (Như Lai Tạng)
trong mỗi chúng sinh, kết hợp tinh hoa của Đại Thủ Ấn và Đại Viên Mãn.
Chuyển dịch bởi Peter Roberts
Tại Sonada Monastery gần Darjeeling in June
1990,
Từ một bản khắc gỗ năm tờ được in tại
Tu viện Rumtek, Sikkim
Việc phân chia câu kệ và bản dịch dựa trên
Chú giải của Jamgon Kongrtrul Lodro Thaye về văn bản này, một bản khắc gỗ bốn
mươi mốt tờ được thực hiện tại Tu viện Rumtek, Sikkim, có tựa đề:
“Một
sự soi sáng cho ‘Luận thuyết dạy về Phật tánh’ –
De-bzhin-gshegs-pa’i-snying-po-tsan-pa’o-bstan-bcos-kyi-rnam-‘grel-
rang-byung-dgong-gsal-ces-bya-ba-bzhugs-so”
Con Kính Lễ Tất Cả Chư Phật Và Bồ Tát
Dù không có điểm bắt đầu, nhưng
nó lại có điểm kết thúc.
Bản chất của nó hoàn toàn thanh tịnh và trường tồn
vĩnh cửu.
Chúng ta không nhìn thấy được nó là vì nó bị che lấp
bởi một lớp màng bọc cũng vốn không có điểm bắt đầu.
Điều này giống như một bức tượng vàng ròng đang bị bụi
bẩn, đất cát bọc kín bên ngoài vậy.
(Đây là lời Phật dạy.)
"Bản thể vốn có từ vô thủy
Là chỗ nương tựa của tất cả các pháp.
Do có bản thể này, mới có mọi chúng
sinh
Vào đạo Phật gọi là Như Lai Tạng
(Tathāgatagarbha) hoặc Phật tánh.
(Đây là lời Phật dạy.)
Tất cả chúng sinh vốn dĩ là Phật,
Nhưng bị che mờ bởi những cấu uế nhất
thời.
Khi những vết ô uế ấy được tẩy sạch, Phật
tính liền hiển bày.
Đó
là một câu trích dẫn từ kinh Mật tông
"Bản thể" tự hữu, không do tạo hóa sinh ra
Nhưng
nó được đặt tên như vậy vì nó giữ nguyên các đặc tính của riêng mình.
"Vô
thủy" (không có bắt đầu) nghĩa là không có cái gì tồn tại trước nó.
"Thời
gian" ở đây chính là sát-na (khoảnh khắc) hiện tại này.
Nó
không phải đến từ một nơi nào khác.
"Các pháp" (hiện tượng) được giải thích là Sinh
tử và Niết-bàn hiện lên dưới dạng đối đãi hai mặt.
Điều
này được gọi là "nền tảng của các tập khí vô minh âm thầm"
Sự
vận động của các tâm sở, suy nghĩ đúng đắn và suy nghĩ sai lầm là nguyên nhân
làm khởi phát sự sinh khởi đó (của sinh tử và niết-bàn).
"Hiện tượng" được giải thích chính
là:
Luân hồi và niết bàn hiển hiện như một cặp nhị nguyên.
Điều này được gọi là "căn bản của tập khí vô minh".
Sự chuyển dịch của tâm sở, các niệm tưởng đúng
Và các niệm tưởng sai là nguyên nhân sinh khởi điều đó (luân hồi và niết bàn).
Duyên cho các nguyên nhân của chúng được dạy chính
là A-lại-da (tạng thức/nền tảng phổ quát).
"Nơi nương tựa" (chốn chứa đựng) ở
đây chính là Phật tánh.
Những suy nghĩ sai lầm (vọng tưởng) thực chất lại
nằm hoàn toàn bên trong bản tính thanh tịnh của tâm.
Bản tính thanh tịnh vốn luôn hiện hữu như thế, nhưng
ta không nhìn thấy được là do bị những suy nghĩ mê lầm che lấp.
Chính vì lẽ đó mà có sinh tử luân hồi.
Nếu xua tan được những mê lầm ấy thì Niết-bàn hiện
tiền, và đây được gọi là "điểm kết thúc" (kết thúc sự mê lầm).
"Bắt đầu" và "kết thúc"
thực chất đều phụ thuộc vào sự suy nghĩ, phân biệt của tâm trí.
Các hoạt động của tâm (tâm sở) giống như những
cơn gió,
thổi bùng lên nghiệp lực và phiền não.
Chính (nghiệp và phiền não) này làm hiển lộ ra năm
uẩn (skandhas), mười tám giới (dhatus),
mười hai xứ (ayatanas) và tất cả các hiện tượng mang
tính đối đãi hai mặt.
Người nào cố gắng mong cầu hay ruồng bỏ những (hiện tượng)
này thì đều là mê lầm.
Bạn
có thể phủ nhận hay tống khứ được điều gì khi cố từ bỏ những ảo tưởng do chính
tâm mình phóng chiếu ra?
Bạn
có thể đạt được hay nắm giữ được gì khi cố thu nhặt những ảo tưởng do chính tâm
mình phóng chiếu ra?
Chẳng
phải việc tin vào sự đối đãi hai mặt (đúng - sai, có - không, lấy - bỏ) này là
một sự tự lừa dối chính mình sao?
Dù hiểu biết này
được dạy như phương thuốc trị bệnh,
Hiểu biết về bất nhị vốn chẳng phải chân lý tối hậu.
Nó không phải là việc dùng ý niệm để hình dung cái vô niệm.
Thứ hiểu biết về tánh Không có được nhờ đánh tan các sắc tướng,
Chẳng phải chính nó cũng là một sự lầm tưởng sao?
Nhưng nó được dạy là để tâm bám chấp vào thực tại phải chấm dứt.
Chẳng có gì là chân thật, cũng chẳng có gì là
hư ngụy.
Bậc trí giả dạy rằng vạn vật như bóng trăng đáy nước.
Chính cái "tâm bình thường" này được gọi là
"Pháp giới" và "Phật tánh".
Bậc giác ngộ không thể làm nó tốt hơn.
Kẻ mê muội chẳng thể làm nó ô nhiễm.
Nó được gọi bằng rất nhiều tên khác nhau,
Nhưng ý nghĩa thật sự không thể hiểu qua lời nói.
Đó là sự hiển lộ không bao giờ dứt.
(Nó được dạy) là có sáu mươi tư công đức[1].
Dù đây (chỉ) là một mô tả đơn giản hóa,
Nhưng người ta nói rằng mỗi một trong sáu mươi tư điều đó lại chứa đựng cả hàng
triệu công đức khác.
Có mười năng lực trí tuệ (Thập lực):
1- Tri thị xứ phi xứ trí lực: Trí tuệ thấu suốt hành
động nào là đúng đắn (hợp lý) và hành động nào là sai lầm (vô lý).
2- Tri nghiệp báo trí lực: Trí tuệ thấu suốt sự chín
muồi của nghiệp (nhân quả).
3-Tri chư căn thắng liệt trí lực: Trí tuệ thấu suốt
căn tính, bản chất của chúng sinh.
4- Tri chủng chủng giải trí lực: Trí tuệ thấu suốt
khuynh hướng, năng lực bẩm sinh của chúng sinh.
5- Tri chủng chủng giới trí lực: Trí tuệ thấu suốt chí
hướng, nguyện vọng của chúng sinh.
6-Tri nhất thiết sở thú đạo trí lực: Trí tuệ thấu suốt
điểm đến của mọi con đường tu tập (biết rõ hành vi nào dẫn đến cõi nào, quả vị
nào).
7-Tri thiền định giải thoát tam muội trí lực: Thấu
suốt và làm chủ các tầng thiền định (Dhyana), giải thoát và định cảnh.
8-Túc mạng trí lực: Trí tuệ nhớ rõ các tiền kiếp (nhớ
về các đời sống quá khứ).
9-Thiên nhãn trí lực: Trí tuệ về thiên nhãn (thấy rõ
sự sinh tử, luân hồi của tất cả chúng sinh).
10-Lậu tận trí lực: Trí tuệ tịch tĩnh, dứt sạch mọi
phiền não lậu hoặc, đạt đến sự an lạc tối hậu.
Nhờ có (mười năng lực
trí tuệ) đó, liền có bốn sự vô sở úy (Tứ vô sở úy):
1-Nhất thiết trí vô sở úy: Tự tại tuyên thuyết rằng
Ngài đã an trụ trong sự giác ngộ hoàn toàn, thấu suốt bản chất của tất cả các
pháp (hiện tượng).
2-Lậu tận vô sở úy: Tự tại tuyên thuyết về con đường
tu tập đưa đến đoạn trừ tận gốc mọi phiền não lậu hoặc.
3-Thuyết chướng đạo vô sở úy: Tự tại tuyên thuyết về
những chướng ngại, những pháp gây ngăn cản con đường đi đến sự tịch diệt (chấm
dứt khổ đau).
4-Thuyết khổ tận đạo vô sở úy: Vượt lên trên mọi sự
tranh luận hay bác bỏ từ người khác (luôn tự tin vì giáo pháp Ngài chỉ ra chắc
chắn dẫn đến diệt khổ).
Do những nhân duyên
đó, liền có mười tám phẩm tính đặc biệt này (Mười tám pháp bất cộng):
1-Thân vô thất: Hành động của thân không bao giờ có
sai lầm.
2-Khẩu vô thất: Lời nói không bao giờ có lỗi (không
nói lời vô ích, trống rỗng).
3-Niệm vô thất: Tâm niệm không bao giờ có sự quên sót
hay bất cẩn.
4-Vô dị tưởng: Luôn an trụ trong thiền định liên tục
(không có tư tưởng phân tán).
5-Vô bất định tâm: Không có sự phân biệt hay bám chấp
vào các dạng danh tính khác nhau (luôn bình đẳng).
6-Vô bất tri dĩ xả tâm: Không có sự buông xả một cách
vô tri, thụ động (luôn tỉnh giác trong sự trung lập).
7-Dục vô giảm: Lòng khát vọng độ sinh (nguyện lực)
không bao giờ suy giảm.
8-Tinh tấn vô giảm: Sự siêng năng, tinh tấn không bao
giờ vơi bớt.
9-Niệm vô giảm: Chánh niệm luôn trọn vẹn, không bao
giờ suy giảm.
10-Định vô giảm: Định lực (Samadhi) luôn kiên cố, không
bao giờ suy giảm.
11-Tuệ vô giảm: Trí tuệ (Prajna) thấu suốt luôn rực
sáng, không bao giờ suy giảm.|
12-Giải thoát tri kiến vô giảm: Trí tuệ thấy rõ sự giải
thoát hoàn toàn không bao giờ suy giảm.
13/14/15-Nhất thiết thân/khẩu/ý nghiệp tùy trí tuệ hành: Mọi
hành động của Thân (13), Khẩu (14), và Ý (15) đều được dẫn dắt và đi tiên phong
bởi trí tuệ.
15/17/18-Trí tuệ tri quá khứ/hiện tại/vị lai thế vô trước vô
ngại: Thời gian không thể làm lu mờ; Trí tuệ thấu suốt trọn vẹn cả Ba đời: Quá
khứ (16), Hiện tại (17), và Vị lai (18) một cách tự tại, không bị ngăn che.
"Nếu hội đủ ba mươi hai (công đức) đó, thì
chính là Pháp thân (Dharmakaya)."
"Trong trạng thái hiện tại của chúng ta,
chúng ta thường phủ nhận sự hiện hữu (của Phật tánh) cùng những phẩm tính công
đức này."
Không có sự thấu hiểu về thực tại như nó vốn là.
Những "vọng tưởng" vốn không thật có lại được chấp là thật.
Cái "chân thật vẹn toàn" thì lại chẳng hề hay biết.
Cứ thế, chúng ta tự tạo ra nỗi thống khổ cho chính mình.
Ôi! Thấu hiểu những công đức này của Pháp thân
Là chân thật – đó mới chính là tri kiến về sự thật,
Nhưng trong trạng thái hiện thời, chúng sinh với căn cơ thấp kém
Lại khước từ tri kiến chân thật và thêu dệt nên điều hư ngụy,
Để rồi bị cuốn phao đi bởi sự loạn động theo sau nó.
Nhờ tri kiến về (Phật tánh) đúng như thật,
Người ta sẽ tựu thành những năng lực của nó.
Chẳng có bất cứ điều gì cần phải đoạn trừ;
Cũng chẳng có một mảy may nào cần phải thêm vào.
Chân lý phải được nhìn thấy một cách chân thật.
Nếu chân lý được nhìn thấy, ấy chính là sự giải thoát hoàn toàn.
"Bản thể" ấy vốn vắng bóng những cấu nhiễm ngẫu nhiên,
Những thứ mang đặc tính tách biệt (với bản tâm).
Nhưng nó không hề vắng bóng những công đức tối thượng,
Những thứ mang đặc tính không thể tách rời.
Trong (Phật tánh) vốn sẵn có các công đức của
hai Sắc thân:
Ba mươi hai tướng tốt và (tám mươi) vẻ đẹp phụ.
Những phẩm tính chứng đắc đó chính là thân thể của chính mình.
Thân này không phải do Tự ngã, thần Phwya[2], thần Shiva, Phạm Thiên,
các vi phân tử vật chất bên ngoài,
Hay do các yếu tố nằm ngoài kinh nghiệm thực chứng tạo ra.
Khi sự phát triển bất tịnh của năm giác quan,
Và khi cấu trúc (nhị nguyên) giữa chủ thể nhận thức và đối tượng bị nhận thức
Được thanh tịnh hóa, thì trạng thái đó được gọi là "sự chứng đắc".
Vì vậy, các kinh mạch (nadis), khí (vayus), và minh
điểm (bindus) khi được thanh tịnh hóa chính là các Sắc thân thanh tịnh.
Khi chưa được thanh tịnh hóa, chúng là các Sắc thân bất tịnh.
Ví dụ, các đặc tính quý báu của một viên ngọc beryl bị bao phủ bởi lớp đất đá
sẽ không được hiển lộ.
Khi nó được lau chùi bằng vải lông bò yak và nước muối,
Rồi được làm sạch bằng giấm và vải len,
Được tịnh hóa hoàn toàn, nó trở thành viên ngọc như ý đáp ứng mọi nhu cầu và
ước nguyện.
Cũng như thế, nhằm mục đích gột rửa sạch
Ba lớp vỏ bọc phiền não, sở tri và thiền định
Khỏi viên ngọc hải lam bảo (aquamarine) của tâm,
Sẽ có một sự diệt tận hoàn toàn của chúng thông qua Tư Lương Đạo và Gia Hạnh
Đạo,
Bảy địa bất tịnh[3]
và các địa thanh tịnh của Bồ Tát.
Khi ý niệm sai lầm (vọng tưởng)
Chạm trán với ý niệm đúng đắn (chánh niệm/phương tiện),
Giống như cả hai thanh củi mồi đều bị thiêu rụi bởi ngọn lửa, liền có sự giải
thoát khỏi cả hai ý niệm ấy.
Bấy giờ, ta vượt thoát khỏi cả khái niệm về sự đoạn trừ,
Về phương thuốc chữa trị, về chân như, và cả ý niệm về một quả vị chứng đắc.
Bấy giờ, những đóa hoa thân tướng tốt đẹp liền đua
nở
Ngay nơi bậc đã chứng đắc thân như hư không.
Ba giai đoạn gồm: bất tịnh, vừa tịnh vừa bất
tịnh,
Và hoàn toàn thanh tịnh lần lượt là:
(Các giai đoạn) của chúng sinh, Bồ Tát, và chư Như Lai.
Dù được nói như vậy, nhưng Phật quả không phải là thứ mới được tạo ra.
Trước kia như thế nào, thì sau này cũng y như thế.
Đó chính là Phật tánh bất biến.
Sự "thay đổi" ở đây chỉ là việc giải thoát khỏi các cấu nhiễm mà
thôi.
Nếu ai đó ôm giữ quan kiến tiêu cực (tà kiến) rằng:
Các công đức của Phật vốn không có nhân,
Hoặc hình dung rằng chúng không hề có sẵn bên trong chính mình,
Mà lại do các nhân duyên bên ngoài tạo tác nên,
Thì điều đó có khác gì với thường kiến và đoạn kiến của ngoại đạo?
Sự sinh và diệt có vẻ như trong từng sát-na của các
"tâm sở" (nơi chư Phật)
Tương ứng với các tâm sở bất tịnh (của chúng sinh).
Nếu (các tâm sở của chư Phật) không diễn ra như thế,
Thì mọi hoạt động của các Sắc thân sẽ bị chấm dứt.
Tuy nhiên, chúng không được gọi bằng cái tên "tâm sở",
Mà (được gọi) là "Diệu quan sát trí" (Trí tuệ phân biệt sâu sắc).
Bản chất của các yếu tố vật chất
(Hoặc) bị đi kèm bởi sự bám chấp, (hoặc) hiển lộ phần tinh túy năng lượng mạnh
mẽ của chúng.
Hoàn toàn không có bất kỳ sự khác biệt nào về mặt hiện tượng bên ngoài
Đối với người mê muội và người tỉnh thức.
Sự khác biệt (duy nhất) chính là có hay không có sự bám chấp vào tính nhị
nguyên.
Nếu điều đó không như vậy,
Thì chư Phật làm sao có thể vận hành các hoạt động độ sinh của Ngài?
Các ví dụ về viên ngọc như ý và những thứ tương tự
Được giải thích để biểu thị cho sự hiển lộ của năng lực vô niệm.
Tuy nhiên, năng lực này không phải chỉ tồn tại bên trong tâm thức của người
khác.
Nếu như vậy, nó sẽ là trí tuệ của người khác mất rồi.
Và nếu quả thật như vậy, thì trí tuệ đó cũng chỉ là ảo tưởng mà thôi.
Nếu ai đó quả quyết rằng (trí tuệ) có sự bám chấp
vào những biểu hiện của chính nó,
Thì một tấm gương soi khi có các hình ảnh hiển thị bên trong
Cũng sẽ có những suy nghĩ bám chấp (vào các hình ảnh đó).
Tất cả những ảo tưởng, mê lầm của chúng sinh
Đều hiển hiện rõ ràng nơi trí tuệ (của chư Phật).
Thế nhưng, trí tuệ ấy lại không hề bị ô nhiễm bởi những ảo tưởng đó.
Ví như, mặc dù các yếu tố vật chất
Có vẻ như sinh ra và diệt đi ở trong không gian,
Nhưng không gian ấy vẫn không bị ô nhiễm, vốn chẳng có sinh cũng chẳng có diệt.
Cũng theo cách ấy, mặc dù trí tuệ của chư Phật
Đi vào trong tâm thức của chúng sinh, nhưng Ngài không hề bị ô nhiễm.
Trí tuệ ấy tuyệt đối không bị gọi là "ảo tưởng".
Mà nó được gọi là "Thành sở tác trí" (Trí tuệ viên mãn mọi hành
động).
Tâm thức đã vắng bóng ba thứ che lấp (tam chướng)
Chính là "Bình đẳng tánh trí" và đó là sự "tịch tĩnh".
Do sở hữu lòng đại từ và đại bi (đối với chúng sinh)
Nên Báo thân (Sambhogakaya) và các hóa thân khác liền hiện ra trước họ.
Điều này được tuyên thuyết nhằm bác bỏ quan điểm của những ai cho rằng
Việc chứng đắc Phật quả cũng giống như quả vị của Hàng Nhị thừa (Hinayana).
Trí tuệ chính là ba thứ thường hằng:
Thường hằng về bản tánh chính là Pháp thân (Dharmakaya);
Thường hằng về sự liên tục chính là Báo thân (Sambhogakaya);
Không bao giờ gián đoạn chính là Hóa thân (Nirmanakaya).
Có ba thứ vô thường:
Tánh Không do tâm thức thêu dệt (chấp Không) là vô thường;
Tâm thức của các niệm đầu loạn động là vô thường;
Sự hợp thành của sáu thức là vô thường.
Thế nhưng, ba thứ thường hằng ấy luôn hiện hữu.
Ba thứ vô thường kia chỉ là cấu nhiễm.
Ba thứ thường hằng chính là trí tuệ.
Điều này không giống với "Tự ngã" của
ngoại đạo (Tirthika),
Bởi vì Tự ngã đó là sự thêu dệt của tâm thức, còn (Phật tánh) thì không phải.
Điều này không giống với Niết bàn của bậc Thanh văn (Shravakas) và Duyên giác
(Pratyekabuddhas),
Bởi vì (trong Niết bàn đó) tất cả công đức của các Sắc thân đều không được hiển
lộ.
Điều này không giống với thân xác của một chúng sinh (phàm phu),
Bởi vì nó không phải được tạo ra do bởi các phiền não cấu nhiễm.
Nó sẽ không bao giờ thoái lui về trạng thái trước
kia
Bởi vì nó đã hiển lộ chính xác đúng như thực tại vốn là.
Sẽ không bao giờ (lại) xuất hiện những cấu nhiễm,
vết nhơ
Bởi vì đã hoàn toàn giải thoát khỏi tâm niệm phân biệt nhị nguyên.
Do đó, bản tâm này, vị Phật này,
Đang hiện hữu ngay lúc này, nhưng lại không được nhận biết.
(Trích từ "Kinh Trang Nghiêm Luận" -
Sutralankara):
"Khi sự chứng ngộ diễn ra, vào thời điểm đó,
Giống như khi sức nóng của kim loại nguội tắt,
Vào thời điểm đó, và chứng bệnh đau mắt hột biến mất,
Bởi vì Phật quả (đã tựu thành), người ta không thể nói rằng
Tâm và trí tuệ là tồn tại hay không tồn tại."
(Trích từ "Đại Thừa Nhị Thập Tụng" -
Mahayanavimshika):
"Bởi vì trong nghĩa chân thật cốt tủy (đệ nhất nghĩa đế) vốn không có sự
sinh,
Nên ở đó cũng chẳng có sự giải thoát.
Phật quả tựa như hư không.
Nó có cùng bản tánh như chúng sinh.
Vì 'bờ bên này' (luân hồi) và 'bờ bên kia' (niết bàn) đều không sinh,
Nên các pháp do duyên hợp vốn là hoàn toàn trống rỗng (Tánh Không).
Đây chính là trải nghiệm của trí tuệ toàn giác (Nhất thiết chủng trí)."
(Trích từ "Luận Uttaratantra"):
"Nó vô cùng vi tế, nên không phải là đối tượng của Văn (học hỏi).
Nó là cái tối hậu, nên không phải là đối tượng của Tư (tư duy, quán chiếu).
Pháp tánh (dharmata) vốn sâu thẳm, nên không phải là đối tượng của
Tu pháp thế gian (thiền định thế gian), và những điều tương tự."
Trải nghiệm về trí tuệ tự nhận biết chính mình này,
Thực tại tối hậu này sinh khởi nhờ niềm tin vào sự tự-hữu (tự sinh khởi).
Ôi! Chính vì họ không thấu hiểu điều này,
Nên những đứa trẻ (những chúng sinh vô minh) mới mãi lang thang trong biển khổ
luân hồi!
Nhờ vào oai lực của Đức Thích Ca Mâu Ni vĩ đại,
Của Đức Văn Thù, Đức Di Lặc, và Đức Quán Thế Âm,
Bài luận này đã được biên soạn bởi Rangjung Dorje.
Nguyện cho tất cả chúng sinh đều đạt được tri kiến
không lầm lạc
Và chứng đắc viên mãn hoàn toàn bản tính Như Lai (Phật tánh)!
Đến đây là hoàn thành phần trình bày liễu nghĩa
về Phật tánh,
vốn là cốt tủy của Kim Cang thừa (Vajrayana).
KIẾT TƯỜNG VIÊN MÃN! (Nguyện mọi điều tốt
lành!)
SHUBHAM! (Auspiciousness!)
NOTES
[1] Buddha Weekly Video releasing in July: ” What is
the difference between Tathagatagarbha Buddha Nature and the concept of soul?”
taught by Venerable Zasep Tulku Rinpoche
[2] The Dalai Lama: “On Buddha Nature”
https://www.pbs.org/thebuddha/blog/2010/Mar/9/dalai-lama-buddha-nature/
[3] Uttaratantra Shastra teachings by Khenpo
Tsultrim Tenzin, November 15, 2015, Drikung TMC
[4] Venerable Khenchen Thrangu Rinpoche “The Buddha
Nature”
Instructions on a Treatise entitled: “A Teaching on
the Essence of the Tathagatas (The Tathagatagarbha)” by the Third Karmapa,
Rangjung Dorje, according to “An Illumination of the Thoughts of Rangjung
(Dorje): A Commentary to “The Treatise that Teaches the Buddha Nature” by
Jamgon Kongtrul Lodro Thaye the Great Translated from Tibetan by Peter Roberts
[5] “Buddha Nature”
https://www.thoughtco.com/buddha-nature-doctrine-450001
https://www.rinpoche.com/teachings/buddhanature.htm



Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét