Khắc phục sai lầm trong Pháp, thanh lọc nghiệp và khôi phục cam kết.
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Hình 1: Pháp Luân (Dharmachakra bên trái thường
được biết là Pháp Tạng) là một vị Bồ Tát đã lập 48 thệ nguyện trước Đức Phật
Lão Tử thời bấy giờ. Nhờ những thệ nguyện cao cả này, ngài đã đạt được Giác Ngộ
hoàn toàn và trở thành Phật A Di Đà. Ngày nay, chúng ta cũng lập những thệ nguyện
tương tự, với nguyện vọng Bồ Đề Tâm cũng được Giác Ngộ để có thể giúp đỡ tất cả
chúng sinh.
Bài tụng niệm ngắn hàng
ngày nào có thể đảo ngược mọi nghiệp xấu và sa ngã của chúng ta? Tại sao nên tụng
niệm mỗi ngày, hoặc ít nhất là vào ngày 10 và ngày 25 mỗi tháng âm lịch? Tại
sao giới nguyện Bồ Tát lại vô cùng quan trọng trong việc đảo ngược sa ngã và tịnh
hóa? Tại sao năm nguyện ước kết hợp của 5 gia đình Phật lại có sức mạnh to lớn
đến vậy? Chúng ta sẽ trả lời những câu hỏi này, và kết thúc bằng một bài tụng
niệm ngắn gọn, hay về Giới luật Bồ Tát cô đọng và 5 nguyện ước kết hợp, giúp tịnh
hóa mọi nghiệp xấu và sa ngã.
“Lý tưởng nhất là, đối với
các nghi thức tịnh hóa như giới nguyện Bồ Tát, hãy đứng trước bàn thờ có hình ảnh
Tam Bảo: Phật Pháp và Tăng. Nếu không có bàn thờ, chỉ cần quán tưởng Tam Bảo
trước mặt bạn.”
A- BA BÀI NIỆM TỤNG HÀNG NGÀY TỊNH HÓA MỌI TỘI LỖI
Ba bài thực hành ngắn
hàng ngày giúp chúng ta tịnh hóa những tội lỗi và nghiệp chướng tiêu cực mỗi
ngày. Những bài niệm này được khuyến khích cho hầu hết Phật tử và là bắt buộc đối
với những người đã phát nguyện. Bài thứ nhất, Quy y Tam Bảo, dành cho tất cả Phật
tử. Bài thứ hai, lời cam kết và lời thệ nguyện Bồ Tát giúp đỡ tất cả chúng
sinh, là điều bắt buộc đối với Phật tử Đại thừa. Bài thứ ba, 5 thệ nguyện nối kết
với 5 gia đình Phật, dành cho hầu hết Phật tử Kim Cang thừa và là điều cần thiết
cho bất kỳ ai đã thọ giới cao hơn.
Cả ba bài tụng ngắn hàng
ngày này, cùng nhau và riêng lẻ, giúp tịnh hóa mọi sai lầm và nghiệp xấu, loại
bỏ chướng ngại vật bên ngoài và bên trong, đồng thời làm mới nguyện vọng của
chúng ta. Chúng thường được tụng thành tiếng, với nội dung ngắn gọn.
“Lý tưởng nhất là nên làm lễ phát nguyện trước bàn thờ,
nhưng nếu bạn không ở gần bất kỳ điện thờ nào, xâu chuỗi có thể thay thế cho cả
ba. Các hạt của xâu chuỗi tượng trưng cho Tăng đoàn, hạt lớn nhất (hạt Guru) tượng
trưng cho Đức Phật, và toàn bộ xâu chuỗi tượng trưng cho Pháp. Tương tự, một
kinh điển hoặc sách hướng dẫn tu tập cũng có thể được coi là sự thay thế cho cả
tam bảo. Hoặc, đơn giản là hãy hình dung Đức Phật, Pháp và Tăng đoàn trước mặt
bạn khi làm lễ phát nguyện.”
1 – Quy y Tam Bảo
Điều đầu tiên là Quy y
Tam Bảo. Đây là một thực hành hằng ngày đối với mỗi Phật tử. Nó khẳng định lại
rằng nơi nương tựa duy nhất của chúng ta là Đức Phật Giác Ngộ, Giáo pháp của Đức
Phật và Cộng đồng Phật Giáo.
“Việc lạy Tam Bảo (bằng thể xác hoặc bằng tâm trí) là bước khởi đầu của
mọi pháp tu tập Phật giáo.”
2- Thệ nguyện Bồ Tát
Lời nguyện Bồ Tát là lời
nguyện định nghĩa ý nghĩa của việc trở thành một Phật tử Đại thừa — một Phật tử
khao khát Giác ngộ vì lợi ích của tất cả chúng sinh. Đây là điều quan trọng nhất
trong tất cả các điều răn.
Chính nhờ những phương
pháp được mô tả trong thệ nguyện mà chúng ta có thể đạt được mục tiêu của một Bồ
Tát, đó là đạt được Giác Ngộ vì lợi ích của tất cả chúng sinh. Ngay cả khi
chúng ta không tuyên thệ lời nguyện trong thực hành hằng ngày, ít nhất chúng ta
cũng thực hành bảy điều của Bồ Tát. Để đảm bảo tránh khỏi sa ngã và nghiệp xấu,
chúng ta phát nguyện và sống theo lời nguyện này.
Hình 2: Tất cả chư Phật trong mọi
thời đại đều đạt được Phật quả thông qua nguyện vọng Bồ đề tâm — và con đường Bồ
tát cùng các giới luật. Trong hình này, là Bồ tát Quán Thế Âm, biểu tượng rạng
rỡ của Bồ tát Giác Ngộ.
3 – Năm Lời nguyện kết nối với 5 Gia
đình Phật
Đối với những người thực
hành nghiêm túc Con Đường Tia Chớp của
Kim Cương thừa, chúng ta cũng tịnh hóa những sa ngã và nghiệp xấu này bằng 5 Lời
nguyện kết nối với 5 Gia đình Phật. Bằng cách tuyên xưng điều này mỗi ngày — hoặc
ít nhất hai lần một tháng vào ngày 10 và 15 âm lịch — chúng ta nhắc nhở bản
thân về phương pháp để đạt được Giác ngộ. 5 Lời nguyện kết nối gần như là một
“hướng dẫn” hoặc lời nhắc nhở về những gì chúng ta nên làm mỗi ngày. Bất kể bạn
thực hành vị Phật hay Bổn tôn tâm thể nào, chúng ta luôn luôn ghi nhớ cả 5 Gia
đình Phật và ý nghĩa của chúng.
Không có nghi lễ nào trong số này yêu cầu lễ nhập môn hay
quán đảnh— nhưng nếu bạn đã trải qua lễ nhập môn, chúng là bắt buộc. Nếu không,
chúng là những thực hành đầy nguyện vọng tốt đẹp giúp tịnh hóa nghiệp chướng và
loại bỏ chướng ngại của chúng ta.
Khi bạn tham gia lễ quán
đảnh, đây sẽ là những lời nguyện bạn đọc cùng với vị thầy, mặc dù chúng sẽ dài
hơn và có thể được đọc bằng tiếng Phạn, tiếng Tây Tạng hoặc các ngôn ngữ khác.
Bạn có thể thêm tên của mình để cá nhân hóa nếu muốn, có thể là tên khai sinh
hoặc pháp danh nếu bạn có.
Ngay cả khi bạn chưa được
quán đảnh (nhập môn hay khai tâm), đây vẫn là một nghi thức tuyệt vời, giúp
tăng cường sức mạnh và tịnh hóa tâm hồn.
Hình 3: "Khi thọ
nhận các giới nguyện và tự làm mới (tự quán chiếu) các giới này hằng ngày, như
các giới nguyện Ngũ Trí Như Lai (Ngũ Bộ Phật) và Giới Bồ Tát, chúng ta quán tưởng
chư Phật, toàn thể ruộng phước đức (tích lũy công đức) và các bậc Đạo sư của mình ở
ngay trước mặt. Trong bức ảnh là Đức Tôn Giả Garchen Rinpoche. Ở góc nhỏ chèn
thêm là Đức Phật Đảnh Tôn Thắng Phật Mẫu (Ushnisha Vijaya – hình ảnh từ một
pháp hội về Đức Tôn Thắng Phật Mẫu). Phía sau nền là hàng trăm tôn tượng Phật
và các phẩm vật cúng dường được bày biện phía trước. Ngài tay cầm một chiếc
Kinh luân chứa hàng triệu câu thần chú — chiếc kinh luân vốn nổi tiếng luôn được
xoay trong tất cả các sự kiện của Ngài — để phóng tỏa năng lượng của các câu thần
chú từ bi đến khắp thảy chúng sinh."
A- LỜI HỨA NGUYỆN TRƯỚC BA VIÊN NGỌC QUÝ
Bạn thực hiện nguyện vọng
này trước Tam Bảo, cho dù bạn có bàn thờ hay không. Bạn tưởng tượng Tam Bảo hiện
ra trước mặt bạn. Nếu bạn có một vị Đạo Sư hay người thầy, bạn cũng thực hiện lời
hứa nguyện trước mặt người thầy của mình, ngay cả khi người thầy ở xa.
1-Bốn Năng Lực Tịnh Hóa: Ba phương pháp này cũng đại diện cho bốn năng lực của sự tịnh hóa, lần lượt là:Quy Y Lực (nương tựa), Hối lỗi lực (ăn năn), Đối trị lực (khắc phục) và Đoạn tạ lực (quyết tâm).
2-Dựa vào Quy y: Trước hết là Quy y. Quy y của chúng ta chính là “thực
hành quy y”. Chúng ta quy y vào Tam Bảo: Phật, Pháp và Tăng.
3-Hối hận – Lời thú tội: Thứ hai là Hối hận, đó là lời thú tội. Chúng
ta thú tội trước Tam Bảo, giúp tịnh hóa nghiệp xấu. Một phần của lời thú tội
cũng là “lời hứa sẽ không phạm phải” những sai lầm này trong tương lai.
4-Phương thuốc – Lời
nguyện Bồ Tát: điều thứ ba là Phương thuốc. Phương thuốc chính là thệ nguyện Bồ
Tát. Lời nguyện này tịnh hóa mọi nghiệp chướng và sa ngã.
"Một
phương pháp thực hành TỨ LỰC SÁM HỐI chính là pháp tu Kim Cương Tát Đỏa
(Vajrasattva). Trong khi giữ tâm an trụ vào bốn năng lực: Y chỉ (Nương tựa),
Phá hoại (Hối lỗi), Đối trị (Phương thuốc) và Đoạn tạ (Cam kết chừa bỏ), chúng
ta sẽ trì tụng bài thần chú tịnh hóa đầy oai lực của Đức Kim Cương Tát Đỏa bằng
tiếng Phạn:"
Om Benza Sato Sama Ya
Manu Pala Ya
Benza Sato Te No Pa Tistha
Dridho Me Bhava
Suto Kayo Me Bhava
Supo Kayo Me Bhava
Anu Rakto Me Bhava
Sarva Siddhi Mem Prayatsa
Sarva Karma Su Ca Me
Cittam Shri Yam Kuru Hung
Ha Ha Ha Ha Ho
Bhagavan Sarva Tathagata
Benza Ma Me Munza Benza Bhava
Maha Samaya Sato Ah
https://www.youtube.com/watch?v=3kkJ07xoQdU&list=PLIdROkqAzq9Djr0n47OA7lKXyZDou4R_L&index=5
1-
Đoạn tạ (Cam kết chừa bỏ) – Các giới
nguyện gắn kết với Ngũ Trí Như Lai
Điều thứ tư chính là Resolve (Đoạn tạ / Cam kết chừa
bỏ). Năm lời hứa nguyện gắn kết với Ngũ Bộ Phật (Ngũ Trí Như Lai) chính là sự
Thực hành Cam kết này. Thông qua tâm nguyện này, chúng ta không chỉ tiến bước một
cách tích cực hướng tới các thành tựu tâm linh, mà còn tự nhắc nhở bản thân
trong từng bước đi. Chúng ta cam kết đạt đến sự viên mãn trong sự hành trì của
mình. Thuở ban đầu, có thể chúng ta chưa hoàn hảo, nhưng giống như một câu thần
chú, chúng ta lặp đi lặp lại lời nguyện này hằng ngày, để những lời hứa ấy luôn
khắc sâu trong tâm trí. Mặc dù lời nguyện có đề cập đến vị Phật của từng bộ
(gia đình Phật), nhưng lời nguyện này được thực hiện trước toàn thể gia tộc Phật đó, và đặc biệt là trước các vị Phật
Cha (Phật Phụ) và Phật Mẹ (Phật Mẫu):
Hình 4: Năm vị Phật Thiền Định.
Năm nguyện ước được dâng lên cho Năm vị Phật đã thành tựu trong kiếp trước và
trở thành Phật. Ví dụ, Phật Di Đà (thứ hai từ phải sang, màu đỏ) là vị Phật đã
giác ngộ nhờ những lời nguyện trước đây của Ngài (48 lời nguyện). (Trong vũ trụ
học Phật giáo, có vô số kiếp hay chu kỳ thời gian, rất phù hợp với những gì
chúng ta biết về Vũ trụ. Trong mỗi kiếp đều có những vị Phật khác nhau hiện
đang ở trong cõi Tịnh Độ của họ để giúp đỡ chúng ta: Phật Di Đà (màu đỏ) ở Tây
Tịnh Độ, Phật Bất Không Thành Tựu (màu xanh lá cây) ở Bắc Tịnh Độ, Phật A Súc Bệ
(màu xanh lam) ở Đông Tịnh Độ, Phật Bảo Sanh (màu vàng) ở Nam Tịnh Độ, Phật Tỳ
Lô Giá Na (màu trắng) ở Trung Tịnh Độ. Họ
đã giác ngộ nhờ những lời nguyện cao cả của mình. Với NĂM LỜI NGUYỀN, chúng ta
cũng nguyện trở nên giác ngộ thông qua hành vi của năm vị Phật.)
2-Năm vị Phật Mẫu
Khi chúng ta phát năm lời nguyện, chúng ta cũng đồng thời
phát nguyện lên năm vị Phật Mẫu: Tara, năm vị Phật Mẫu có vị thế ngang hàng —
thường được gọi là các vị Phật phối ngẫu, nhưng gọi chính xác hơn là các vị Phật
Mẫu Trí tuệ Bát Nhã (Prajna):
1-Mamaki:
Ma-ma-ki Phật Mẫu (hoặc Mã Mã Kê Phật Mẫu)
2-Pandaravasini: Bạch
Y Phật Mẫu (hoặc Bạch Y Quán Âm / Phàn-đà-ra-hoa-tây-ni). Sắc đỏ, phương Tây.
3-Locana: Phật
Nhãn Mẫu (hoặc Phật Nhãn Phật Mẫu / Lô-xá-na Phật Mẫu). Sắc xanh dương, phương Đông.
4-Green
Tara:
Lục Độ Mẫu (hoặc Lục Độ Phật Mẫu). Sắc xanh lá cây, phương Bắc.
5-White
Tara:
Bạch Độ Mẫu (hoặc Bạch Độ Phật Mẫu) hoặc Akashadhatvishvari: Hư
Không Pháp Giới Tự Tại Mẫu (hoặc Pháp Giới Tự Tại Phật Mẫu). Sắc trắng, trung ương.
Trong Phật giáo Đại thừa, các vị Phật Mẫu đại diện cho
Trí tuệ Viên mãn và là không thể thiếu. Trong Phật giáo, Phật Mẫu biểu trưng cho Trí tuệ Viên mãn,
trong khi Phật Phụ biểu trưng cho Từ
bi Viên mãn. Cả hai đều là những đối tác ngang hàng, đóng vai trò là các phương
tiện tu tập trong Phật giáo Đại thừa. Điều thường bị hiểu lầm là khái niệm cho
rằng ngay cả khi bạn tu tập theo một vị Phật duy nhất, ví dụ như Đức Phật A Di
Đà, Ngài không bao giờ tách rời khỏi vị Phật Mẫu ngang hàng với Ngài là Pandara
(Bạch Y Phật Mẫu). Hoặc, nếu bạn chọn Lục Độ Mẫu (Green Tara) làm pháp tu duy
nhất, Ngài cũng không bao giờ tách rời khỏi vị Phật Phụ ngang hàng là Đức Phật
Bất Không Thành Tựu (Amoghasiddhi). Đây là những hóa thân, thị hiện để cứu độ
chúng ta tùy theo thiên hướng và căn cơ của mỗi người.
Hình 5: Năm vị Phật Mẫu Trí tuệ Bát Nhã (Dhyani Prajna) xếp từ trái sang phải:
Đức Locana sắc xanh dương ở phương Đông, Đức Mamaki sắc
vàng ở phương Nam, Đức Bạch Độ Mẫu (White Tara) hoặc Akashadhatvishvari
sắc trắng ở phương Trung tâm. Đức Pandaravasini sắc đỏ ở phương Tây, Đức
Lục Độ Mẫu (Green Tara) sắc xanh lá ở phương Bắc. Trong một số mạn-đà-la phục vụ cho các pháp tu đặc
biệt, vị trí phương Trung tâm và phương Đông sẽ được hoán đổi cho nhau, khi đó
Đức Bạch Độ Mẫu sẽ ở phương Đông và Đức Locana sẽ ở phương Trung tâm.
3-Năm Nguyện Vọng và Thệ Nguyện
Năm Nguyện vọng được
hướng đến từng vị trong năm Bộ Phật, những đấng đại diện cho tất cả chư Phật, Bồ
Tát và Phật Mẫu thuộc mọi thời kỳ. Trong Phật giáo, năm Bộ Phật đại diện cho một
Mạn-đà-la, hay còn gọi là bản đồ của Vũ trụ. Mỗi Bộ Phật đại diện cho một trong
năm loại trí tuệ giúp chuyển hóa năm món độc (ngũ độc) gồm: si ám, sân hận,
kiêu mạn, tham ái và đố kỵ. Bằng cách phát lời nguyện ước này, về cơ bản chúng
ta đang khẳng định tâm nguyện muốn đoạn trừ hoàn toàn năm món độc và chứng đắc
năm loại trí tuệ viên mãn.
- Phương
Trung tâm là gia đình Phật (Như Lai Bộ) của Đức
Phật Tỳ-Lô-Giá-Na (Vairochana) và Phật Mẫu Hư Không Pháp Giới Tự Tại Mẫu
(Akashadhatvishvari), những đấng tịnh hóa tâm Si ám
bằng Pháp Giới Thể Tánh Trí.
- Phương
Đông là Bộ Kim Cương (Kim Cương Bộ) của Đức Phật A-Súc-Bệ
(Akshobhya) và Phật Nhãn Phật Mẫu (Locana), những đấng chuyển hóa tâm Sân
hận bằng Đại Viên Kính Trí.
- Phương
Nam là Bộ Bảo Sinh (Bảo Bộ) của Đức Phật Bảo Sanh
(Ratnasambhava) và Phật Mẫu Mamaki, những đấng chuyển hóa tâm Kiêu mạn
bằng Bình Đẳng Tánh Trí.
- Phương
Tây là Bộ Hoa Sen (Liên Hoa Bộ) của Đức Phật A Di Đà
(Amitabha) và Bạch Y Phật Mẫu (Pandaravasini), những đấng hàng phục tâm Tham
ái bằng Diệu Quan Sát Trí.
- Cuối
cùng, phương Bắc là Bộ Nghiệp Lực hay Bộ Hành Động (Yết-ma Bộ) vô
cùng quan trọng của Đức Phật Bất Không Thành Tựu (Amoghasiddhi) và Đức Lục
Độ Mẫu (Green Tara), những đấng dùng Thành Sở Tác Trí để chuyển hóa
độc tố của tâm Đố kỵ, ghen tị.
Cùng với lời phát nguyện, chúng ta cũng khẳng
định các pháp hành trì bổ trợ. Ví dụ, lời phát nguyện hướng lên Bộ Bảo Sinh
chính là thực hành bốn hạnh bố thí (Tứ Chủng Bố Thí).
Hình 6: Một mạn-đà-la có thể được xem như một bản đồ để tâm thức khám phá. Đây là Mạn-đà-la
của Ngũ Trí Như Lai: Phía trên màu đỏ (phương Tây) là Đức Phật A Di Đà, ở trung
tâm màu trắng là Đức Phật Tỳ-Lô-Giá-Na, phía bên phải màu xanh lá (phương Bắc) là Đức Phật Bất Không Thành Tựu, phía dưới màu xanh dương (phương Đông) là Đức Phật A-Súc-Bệ, và phía bên trái màu vàng (phương
Nam) là Đức
Phật Bảo Sanh. Trong một số truyền thừa, Đức Tỳ-Lô-Giá-Na và Đức A-Súc-Bệ sẽ
hoán đổi vị trí cho nhau (tùy theo quán tưởng trong giáo pháp của truyền thừa
đó), nhưng nhìn chung, đây là phương hướng chuẩn của các Cõi Tịnh độ và các Bộ
Phật.
4-Văn bản Trì tụng: 3 Pháp tu Làm tươi mới
Chúng ta bắt đầu trì tụng bằng cách hướng về trước bàn thờ
có tôn tượng/hình ảnh của Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng), hoặc quán tưởng các Ngài
đang thị hiện ngay trước mặt mình. Biểu tượng đại diện cho Tam Bảo trên bàn thờ
thường là:
- Một
cuốn Kinh văn (hoặc văn bản in) — đây thường là một bộ
Kinh, hoặc Văn bản Nghi quỹ hành trì (Sadhana) mà bạn tập trung quán tưởng
trong lúc tu tập. Vật phẩm này đại diện cho Giáo ngữ Giác ngộ (Khẩu Giác
Ngộ) của Đức Phật, và cần phải được đặt ở vị trí "cao nhất" trên
bàn thờ, thậm chí cao hơn cả tôn tượng. Đây là lý do vì sao trong các tu
viện Tây Tạng, bạn luôn nhìn thấy các bộ Kinh sách được đặt ở vị trí cao
hơn các pho tượng.
- Nếu
bạn có một Tháp Phật trên bàn thờ (một bảo tháp nhỏ hoặc hình ảnh bảo
tháp), vật phẩm này đại diện cho Thân của Đức Phật. (Nếu bạn không có Tháp
Phật, thì tôn tượng hoặc hình ảnh Đức Phật của bạn sẽ đại diện cho cả Tam
Bảo).
- Một
tôn tượng hoặc hình ảnh Đức Phật — hoặc hình tướng Phật
Giác Ngộ mà bạn hành trì theo truyền thừa của mình. Vật phẩm này đại diện
cho Tăng đoàn Giác Ngộ và “Tâm” của Đức Phật. Tăng đoàn Giác Ngộ
bao gồm tất cả chư Phật, Bồ Tát, các vị Daka và Dakini Giác Ngộ, Bổn tôn
(Yidam), và các vị Hộ Pháp Giác Ngộ, bất kể pháp hành trì cá nhân hay Bổn
tôn của bạn là ai. (Một pho tượng cũng có thể đại diện cho cả Tam Bảo bao
gồm Phật, Pháp và Tăng nếu đó là vật phẩm duy nhất trên bàn thờ của bạn).
\
Hình 7: Năm vị Phật Mẫu Trí tuệ Bát Nhã (Dhyani Prajna) xếp từ trái sang phải:
Đức Locana sắc xanh dương ở phương Đông, Đức Mamaki sắc
vàng ở phương Nam, Đức Bạch Độ Mẫu (White Tara) hoặc Akashadhatvishvari
sắc trắng ở phương Trung tâm. Đức Pandaravasini sắc đỏ ở phương Tây, Đức
Lục Độ Mẫu (Green Tara) sắc xanh lá ở phương Bắc. Trong một số mạn-đà-la phục vụ cho các pháp tu đặc
biệt, vị trí phương Trung tâm và phương Đông sẽ được hoán đổi cho nhau, khi đó
Đức Bạch Độ Mẫu sẽ ở phương Đông và Đức Locana sẽ ở phương Trung tâm.
Nếu bạn không có bất kỳ vật phẩm nào trong số này, hãy
quán tưởng các Ngài hiện diện ngay trước mặt trong lúc hành thiền để chứng minh
cho lời phát nguyện của bạn.
Chúng ta bắt đầu bằng pháp Quy y, sau đó là phát nguyện Bồ-tát — bao gồm cả Quy y và Sám hối tội
chướng. Đây là một bước quan trọng để tịnh hóa nghiệp tiêu cực. Tiếp theo,
chúng ta cùng trì tụng năm Lời hứa Gắn kết (Năm Lời Nguyện Trói Buộc) hướng lên
năm Bộ Phật. Cuối cùng, chúng ta kết thúc bằng Giáo lý Bốn tâm vô lượng (Tứ Vô
Lượng Tâm) vô cùng quan trọng và phần Hồi hướng Tâm Bồ-đề. Tại phần này, bạn
cũng có thể phát thêm những lời cầu nguyện và tâm nguyện cao đẹp của riêng mình
Trì tụng
Con phát Lời nguyện Bồ-tát và Quy y ba lần để Làm tươi mới
Tâm nguyện của mình. (Tùy chọn: thêm tên hoặc Pháp danh của bạn vào đây: “Con,
[tên/Pháp danh của bạn], phát Lời nguyện…” và tiếp tục. Bạn chỉ cần xướng tên của
mình ở đoạn bắt đầu).
Con xin quy y Tam Bảo,
sám
hối các lỗi lầm,
tùy
hỷ công đức chúng sinh,
và
hướng tâm về sự giác
ngộ của chư Phật.
Con
xin quy y Phật, Pháp, và Tăng đoàn Tối thượng
Cho đến khi con đạt được giác ngộ,
Và để thành tựu lợi lạc cho chính mình cùng chúng sinh
Con xin phát khởi Tâm Bồ-đề.
Sau khi đã phát khởi Tâm Bồ-đề tối thượng,
Con xin cung thỉnh tất cả chúng sinh làm thượng khách
Để cùng bước vào những thực hành
diệu
hạnh giác ngộ tối thắng và hỷ lạc.
Nguyện cho con chứng đắc quả vị Phật để lợi lạc quần sinh.
Con xin quy y Tam Bảo,
Sám hối mọi tội chướng đã qua,
Tùy hỷ công đức của hết thảy chúng sinh,
Và hướng tâm đến quả
vị giác ngộ của chư Phật.
Con xin quy y Phật, Pháp, và Tăng đoàn Tối thượng
Cho đến khi con đạt được giác ngộ.
Để thành tựu lợi lạc cho chính mình cùng chúng sinh,
Con xin phát khởi Tâm Bồ-đề.
Sau khi đã phát khởi Tâm Bồ-đề vô thượng,
Con xin cung thỉnh tất cả chúng sinh làm thượng khách
Để cùng bước vào những diệu hạnh giác ngộ tối thắng và hỷ lạc.
Nguyện cho con chứng đắc quả vị Phật để lợi lạc quần sinh.
Giờ đây, con xin trì tụng năm Lời nguyện Gắn kết hướng
lên năm gia đình Phật
ba lần để tăng trưởng năng lượng cho pháp hành trì của mình.
Từ ngày hôm nay trở đi, các lời nguyện được phát khởi từ gia đình Phật Đà.
Đối
với Tam Bảo tối thượng là Phật, Pháp và Tăng,
Con nguyện sẽ thọ trì một cách thanh tịnh chày kim cương,
linh và thủ ấn của gia đình
Kim Cang vĩ
đại, tối thắng, và con nguyện sẽ thọ trì
một cách thanh tịnh các cam kết đối với Đạo sư.
Con nguyện sẽ luôn thực hành bốn hạnh bố thí[1], mỗi ngày sáu thời; đây là
những cam kết hỷ lạc hướng
lên gia đình Bảo
Sinh vĩ đại, tối thắng.
Đối với gia đình Hoa Sen
thanh tịnh, vĩ đại được phát khởi từ sự giác ngộ vô thượng, con nguyện sẽ thọ
trì từng giáo pháp hiển lộ, bí mật, và của Ba Thừa (Tam Thừa).
Đối với gia đình Hành Động (Yết-ma
Bộ) vĩ đại, tối thắng, con nguyện sẽ giữ gìn thanh tịnh từng lời nguyện mà con
được ban trao, và thực hành cúng dường nhiều nhất trong khả năng của mình.
Con xin phát khởi Tâm Bồ-đề thánh thiện, vô thượng; và vì
lợi lạc của tất cả chúng
sinh, con nguyện sẽ giữ gìn trọn
vẹn mọi tâm nguyện của mình không có ngoại lệ.
Con nguyện sẽ giải thoát những chúng sinh chưa được giải
thoát, cứu độ những chúng sinh chưa được cứu độ, ban hơi thở an bình cho những
chúng sinh đang kiệt cùng khổ đau, và dẫn dắt muôn loài đồng đến bến bờ Niết-bàn.
Nguyện cho chúng sinh hữu tình đầy đủ phước lạc và nhân của
phước lạc. (Tâm Từ)
Nguyện cho chúng sinh hữu tình thoát ly khổ đau và nhân của khổ đau. (Tâm Bi)
Nguyện cho chúng sinh hữu tình không rời hỷ lạc, vượt mọi ưu sầu. (Tâm Hỷ)
Nguyện cho chúng sinh hữu tình an trú xả tâm, lìa xa ghét thương bám chấp. (Tâm
Xả)
Nguyện nhờ năng lượng của những lời tán thán và thỉnh nguyện này hướng lên các Ngài,
Con xin hồi hướng công đức của các lời nguyện vọng và thệ nguyện này cho đại nguyện Giác ngộ vì
lợi lạc của hết thảy chúng sinh hữu tình. Xin các Ngài hãy tiêu trừ mọi bệnh tật, nghèo
đói, tai ương, xung đột và tranh chấp khắp muôn phương nơi con và chúng sinh
đang sinh sống, đồng thời làm cho Chánh pháp cùng mọi điều cát tường được hưng
thịnh.
Nguyện cho hết thảy chúng sinh đều được lợi lạc.
References
Common
Bonding Practices for the Five Buddha Families:
Leave a Comment
[1] Tứ
Chủng Bố Thí:1/tái thí, 2/pháp thí,3/vô
úy thí,4/ Từ thí: Ban rải tình yêu thương, lòng từ bi, sự cảm thông và năng
lượng tích cực đến với vạn vật.







Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét