Thứ Sáu, 22 tháng 5, 2026

Qua ánh trăng: Lễ hội Saga Dawa tại các tu viện vùng Himalaya


Through the Eyes of the Moon: Celebrating Saga Dawa at Himalayan Monasteries

·        Tác giả:  Rebecca Wong
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

*****


Saga Dawa: mùa Phật Đản, hay lễ Vesak

Nhìn ra Ấn Độ Dương vào đêm trăng tròn của tháng Saga Dawa (Vesak), tôi ngồi thiền. Hương trầm trên bàn thờ của tôi đã cháy hết chỉ còn lại một sợi tro xám. Bên ngoài cửa sổ khách sạn, mặt trăng trắng như đồng xu mát lạnh, và khi hơi thở của tôi dần ổn định, một điều gì đó hé mở – một sự giải phóng tinh tế ở rìa nhận thức.

Một cánh ánh sáng xanh lam bung ra từ sự tĩnh lặng của tôi. Tôi không còn chỉ đơn thuần là một thân thể trên chiếc đệm nữa. Tôi là một dakini, một vũ công trên bầu trời, bay lên xuyên qua mái nhà và lao về phía bắc, bị thu hút về phía dãy Himalaya bởi một tần số mà tôi cảm nhận được nhiều hơn là nghe thấy. Tôi không phải là một người hành hương đi bộ. Vào đêm nay, thân trung ấm (thể vía – astral body) của tôi dưới hình dạng một sự hiện diện im lặng, chứng kiến cách các tu viện lớn trên khắp dãy Himalaya kỷ niệm ngày sinh, giác ngộ và nhập Niết bàn của Đức Phật.

Saga Dawa, ngày thứ mười lăm của tháng tư âm lịch Tây Tạng, gói gọn ba cột mốc quan trọng trong cuộc đời Đức Phật Thích Ca Mâu Ni dưới một vầng trăng tròn. Bắt nguồn từ tháng Vaisakha hay Vesak của Ấn Độ và được du nhập vào Tây Tạng, ngày này vô cùng đặc biệt. Nếu bạn cúng dường trong lễ hội này, công đức của bạn sẽ được nhân lên gấp bội trong nhiều thế kỷ.

Từ chỗ ngồi thiền của mình, trong hình dạng vũ công trên bầu trời, tôi sẽ lướt nhẹ qua những lễ hội quan trọng khắp vùng Himalaya, quan sát như một con mắt lặng lẽ, đầy ngưỡng mộ. Ánh trăng di chuyển trên những mái nhà vàng óng của Lhasa, rọi sáng những pháo đài quét vôi trắng của Ladakh, và gợn sóng qua những hàng cây phượng tím của Bhutan. Bên dưới nó, mỗi nghi lễ thiêng liêng—kora, lạy phủ phục, điệu múa cham—tạo thành những nan hoa của một bánh xe. Tôi đang ở trên đỉnh bánh xe quay này, một vệt xanh lặng lẽ, bước vào mỗi tu viện để quan sát các sự kiện của họ.

Tu viện Samye—tăng đoàn đầu tiên

Tôi bước qua một ô cửa sổ cao vào một khu rừng khói hương. Samye, tu viện Phật giáo đầu tiên của Tây Tạng, được xây dựng vào thế kỷ thứ tám để làm nền tảng cho Phật pháp, nằm trong một sân mandala năm vị Phật. Những ngọn đèn bơ tỏa ánh sáng dưới bức tượng Phật Thích Ca Mâu Ni vĩ đại; nụ cười dịu dàng của Ngài như một lời chào đón nồng ấm.

Đối diện, bức tượng vàng Liên Hoa Sanh được đúc như thật nhìn xuống với vẻ mặt thiền định, đôi mắt mở to. Các nhà sư đang thực hiện ngày cuối cùng của lễ cúng Guru Rinpoche Liên Hoa Sanh, giọng tụng kinh của họ ngân nga trầm ấm, dường như truyền tải một sự thanh tịnh siêu phàm. Một chiếc chuông tay ngân vang, sáng như đồng xu rơi; một chiếc tù và vang lên âm thanh ù ù. Sau đó, một tia sáng bình minh, sắc bén và màu xanh nhạt, xuyên qua làn khói, như thể Đạo Sư Tôn Quý đang ở đây để nhắc nhở mọi người lý do tại sao viên đá đầu tiên được đặt xuống, tại sao con quỷ đầu tiên bị tiêu diệt. Đây là nơi mà Tăng đoàn Phật giáo được chính thức thành lập ở Tây Tạng, hoàn chỉnh với Luật Căn Bản Nhất Thiết Hữu Bộ (Mulasarvastivada Vinaya) và lễ thụ giới cho những nhà sư sinh ra ở Tây Tạng đầu tiên bởi các vị trưởng lão Ấn Độ.

Tu viện Sera, Tây Tạng—sân tranh luận

Khi xuống cao nguyên Tây Tạng, tôi đến sân tranh luận tại Sera, được mệnh danh là “Vườn Hoa Hồng Hoang Dã”. Đây là một trong ba tu viện lớn của Lhasa, một trung tâm tranh luận. Mã Đầu Minh Vương (Hayagriva), hiện thân giận dữ đầu ngựa của Quán Thế Âm, nhìn xuống với vẻ thích thú. Các nhà sư trong áo choàng màu đỏ sẫm và vàng đứng thành từng cặp—một người ngồi với vẻ thách thức thầm lặng, người kia đứng, giơ tay lên, rồi vỗ lòng bàn tay vào nhau khi bắt đầu luận điểm của mình. Các lập luận được đưa ra giữa không khí loãng ở độ cao lớn. Ở đây có một nhịp điệu dồn dập: vỗ tay, dậm chân, hỏi. Không có hương trầm, chỉ có mùi thơm thanh khiết của đá và sức nóng của sự tận tâm trí tuệ.

Tôi nán lại ở góc phòng, tự nhắc nhở bản thân rằng con đường dẫn đến giác ngộ có thể được vượt qua bằng cả trí tuệ lẫn trái tim.

Chùa Jokhang, Lhasa — con đường thực hành lễ phủ phục

Ở trung tâm Lhasa, điện Jokhang lung linh dưới ánh đèn bơ. Những khối gỗ đặt trên tay và đầu gối của các tín đồ hành hương khẽ nhích trên phiến đá cổ khi họ thực hiện nghi thức lạy toàn thân và đi vòng quanh. Mồ hôi, hương trầm bách xù, ngải cứu và không khí lạnh. Hàng ngàn con mắt chạm khắc trên các họa tiết động vật của Jokhang—sư tử, hươu, bồ tát—quan sát với sự tò mò khi tượng Phật, như thể được thổi hồn và bắt chước con người, thay đổi y phục từ màu nâu sang màu vàng. Bức tượng đã được vận chuyển dọc theo Con đường Tơ lụa, như một của hồi môn mà công chúa nhà Đường là Văn Thành mang đến cho người chồng mới của mình, vua Tây Tạng Songtsen Gampo (mất năm 650), vào năm 641.

Một vị sư trẻ nhúng cọ vào dòng vàng lỏng, nhẹ nhàng vẽ những đường nét trên khuôn mặt Phật. Những ngọn đèn dầu lung linh, và tôi lững lờ trôi mà không ai nhìn thấy, hai tay chắp lại cầu nguyện. Tôi nín thở khi hình ảnh Phật vàng rực rỡ lan tỏa khắp hành tinh.

Tu viện Palcho, Tây Tạng — bức tranh thangka vĩ đại đang được mở ra.

Bình minh ló dạng trên sườn đồi. Bốn mươi vị sư chạy vội lên dốc, áo cà sa màu nghệ và dây thừng trên tay. Palcho, cách Lhasa 230 km về phía nam, đang trưng bày báu vật lớn nhất của mình: một bức tượng Phật Thích Ca Mâu Ni khổng lồ bằng lụa cao mười tầng, vàng và đỏ son phủ kín bức tường goku tramsa (thangka). Đám đông tụ tập xì xào bàn tán trong sự kính trọng và ngưỡng mộ. Những âm thanh vang rền từ chuỗi câu mật ngôn Đức Phật Thích Ca Mâu Ni như từ mọi hướng dội lại. Trong khoảnh khắc đó, bức tượng Phật không chỉ là một bức tranh, mà là một sự hiện diện. Tôi lơ lửng giữa không trung, một nhân chứng thầm lặng cho lòng thành kính được thể hiện qua nghệ thuật và nghề thủ công tuyệt đẹp.

Tu viện Kumbum, Thanh Hải - các tác phẩm điêu khắc bằng bơ, những câu chuyện về Đức Phật.

Cuối cùng, tôi đặt chân đến Thanh Hải, Trung Quốc. Kumbum tọa lạc trên nơi sinh của Tsongkhapa (1357–1419), nhà cải cách vĩ đại của Mật tông và người sáng lập trường phái Gelug. Bên trong một điện thờ thoang thoảng mùi sữa và sáp lạnh, những bức tranh bằng bơ yak kể lại cuộc đời Đức Phật: sinh ra dưới gốc cây vô ưu-sal, bảy bước sen đầu tiên, sự xuất gia vĩ đại và chiến thắng cuối cùng trước Ma vương. Những người hành hương áp những chiếc khăn khata trắng lên kính. Bên cạnh là một thư viện ba tầng với bức tượng Văn Thù Sư Lợi khổng lồ ở trung tâm. Những kệ sách chứa đầy kinh sách cổ viết bằng vàng và đính ngọc trai lấp đầy điện thờ, tạo nên một bầu không khí sùng kính sâu sắc.

Tôi nghĩ đức tin cũng giống như vậy - trường tồn.

Punakha Dzong—nơi trú đông của Je Khenpo

Một tiếng vỗ cánh, và tôi đã đậu trên bức tường quét vôi trắng của Punakha Dzong, nơi trú đông của Je Khenpo, vị trụ trì tối cao của vương quốc Bhutan. Giọng nói của ông—trầm ấm, khàn khàn như đá của dòng sông—mở đầu bài tụng Kangyur. Tôi hình dung âm thanh của Tây Tạng lan tỏa ra ngoài, hội tụ với dòng sông Sankosh. Năm vị lopen (a xà lê), những vị quan chức tu viện cao cấp nhất, vây quanh ông, như năm vị Phật thiền định, và tôi cảm nhận rằng hai nghìn tu viện trên khắp vương quốc đang cùng nhau tụng niệm bài kinh ấy vào cùng một khoảnh khắc.

Đức Vua và Hoàng hậu Bhutan cúi đầu cầu nguyện thành kính. Các vị sư trẻ trong sân đung đưa như cỏ trong gió. Hương trầm đàn hương hòa quyện với mùi nước sông mát lạnh. Trăng tròn tỏa sáng trên khung cửa sổ có song sắt, im lặng như tờ, lan tỏa năng lượng hạnh phúc khắp mọi ngóc ngách của vương quốc.

Những Người Hành Hương

Trên đường trở về phía nam, tôi thấy rõ những người hành hương: một bà cụ ở Lhasa, trán được xoa mịn màng vì quỳ lạy; một cô gái trẻ ở Bhutan thả một con cá xuống dòng nước xám xanh lúc bình minh. Họ di chuyển dưới cùng một vầng trăng mà tôi vẫn có thể cảm nhận được qua cửa sổ nhà mình. Khuôn mặt họ mang một vẻ tĩnh lặng—lòng từ bi được thiêng liêng hóa.

Vang vọng trong con mắt thứ ba của tôi, toàn cảnh hiện ra: những lời tụng kinh tập thể ở Tashilhunpo, những con cá được thả về sông ở Labrang, những nhà nguyện nhỏ bé được thắp sáng bởi một ngọn đèn bơ duy nhất. Những âm tiết tiếng Phạn thiêng liêng lướt theo ánh trăng. Tiếng kèn, tiếng chuông, tiếng bước chân hòa quyện vào một nhịp điệu tĩnh lặng, trải rộng khắp lục địa.

Khi tôi mở mắt, hương đã tàn chỉ còn lại một làn khói mỏng, và mặt trăng đã lặn thấp hơn ở cửa sổ. Giáo lý đầu tiên của Đức Phật tại Sarnath hiện lên trong ký ức—Tứ Diệu Đế và Trung Đạo.

Tối nay tôi đã học được một điều khác. Con đường dẫn đến giác ngộ không phải là bỏ lại các giác quan phía sau; mà là thông qua việc trải nghiệm chúng. Mùi gỗ đàn hương, tiếng chuông ngân vang, tiếng trống rung động trong lồng ngực, hình ảnh một người bà quỳ lạy… đây không phải là những thứ gây xao nhãng, mà là những cánh cửa.

Mặt trăng chỉ là một hình ảnh phản chiếu, nhưng nó đã dẫn tôi đến mọi tu viện, mọi vũ công, mọi trái tim đang đập. Có lẽ giác ngộ cũng giống như vậy: không phải là một mặt trời xa xôi, mà là mặt trăng mà tất cả chúng ta cùng chia sẻ, được phản chiếu trong mỗi trái tim rộng mở.

Khi vầng trăng lặng lẽ chứng kiến, nó nhắc nhở tôi về những lời của Đức Thánh Thiện Karmapa thứ 17: “Khi ta viên tịch, lòng từ bi của ta sẽ như vầng trăng tròn. Bất cứ nơi nào ánh trăng chiếu tới, lòng từ bi của ta sẽ chạm đến trái tim của tất cả chúng sinh.”/.

 

https://www.buddhistdoor.net/features/through-the-eyes-of-the-moon-celebrating-saga-dawa-at-himalayan-monasteries/

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét