Buddhistdoor View: What Makes a Good Man?
· By Buddhistdoor Global
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tâp: Tuệ Uyển
***
Những
cuộc thảo luận về bản sắc nam tính ngày càng trở nên nổi bật trong những năm
gần đây, đặc biệt là khi xã hội đang phải vật lộn với những khó khăn mà các thanh
niên và thiếu niên phải đối mặt. Sự cô đơn, thành tích học tập giảm sút, các
vấn đề về sức khỏe tâm thần, sự bất ổn kinh tế và những kỳ vọng thay đổi xung
quanh các mối quan hệ và cuộc sống gia đình đã tạo ra một môi trường thuận lợi
cho những quan điểm trái ngược nhau về việc đàn ông nên trở thành người như thế
nào. Một số phản hồi mang tính xây dựng, khuyến khích sự quan tâm nhiều hơn đến
tình bạn giữa nam giới, sức khỏe tinh thần, sức khỏe thể chất và công việc có ý
nghĩa. Những phản hồi khác lại đưa ra một điều đơn giản hơn nhiều: đàn ông cần
trở nên mạnh mẽ hơn, thống trị hơn, cạnh tranh hơn và, theo nghĩa đen trong một
số trường hợp, cần nhiều testosterone (hormone
sinh dục nam chính) hơn.
Quan
niệm về nam tính theo cách hiểu thứ hai này đặc biệt nổi bật trong chính trị
đương đại và văn hóa trực tuyến. Vào tháng 7, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete
Hegseth đã công bố kế hoạch cho quân đội kiểm tra nồng độ testosterone ở các
quân nhân, coi sức khỏe nội tiết tố là một phần của việc duy trì khả năng sẵn
sàng chiến đấu và thể lực. Thông báo này đã gây ra một sự kết hợp dễ đoán giữa
các cuộc thảo luận y tế nghiêm túc và những bình luận phóng đại về sự gia tăng
hung hăng và hành vi tình dục. Tuy nhiên, điều đáng chú ý hơn cả cuộc tranh
luận y tế là việc testosterone dễ dàng trở thành từ viết tắt cho nam tính. Giả
định ngầm dường như là testosterone càng nhiều thì càng nam tính, giống như
cách nói về đàn ông "nồng độ testosterone cao" và "nồng độ
testosterone thấp" đã trở nên phổ biến ở một số diễn đàn mạng xã hội.
Có
những bệnh lý thật sự liên quan đến sự thiếu hụt testosterone, và có những lý
do chính đáng để nam giới chú ý đến sức khỏe thể chất. Tuy nhiên, việc thu hẹp
khái niệm nam tính xuống mức độ hormone phản ánh một sự nhầm lẫn rộng hơn nhiều
về ý nghĩa của sức mạnh. Nhiều cuộc thảo luận đương đại về nam giới dao động
giữa hai thái cực có vấn đề như nhau. Một mặt là hình ảnh méo mó về nam tính
như là vốn dĩ hung hăng, áp bức hoặc nguy hiểm. Mặt khác là sự hồi sinh của nam
tính được định nghĩa thông qua sự thống trị, chinh phục tình dục, sức mạnh thể
chất, sự xa cách về mặt cảm xúc và cạnh tranh. Phật giáo mang đến một khả năng
khác. Nó không yêu cầu chúng ta phải giả vờ rằng nam tính là vô nghĩa, cũng
không yêu cầu nam giới phải chứng minh bản thân thông qua sự thống trị. Thay
vào đó, các truyền thống Phật giáo liên tục hướng sức mạnh của con người đến
công việc khó khăn hơn là tự chủ.
Điều
này có vẻ đáng ngạc nhiên vì trong xã hội phương Tây hiện đại, Đức Phật thường
được hình dung như một nhân vật gần như lưỡng tính – hiền hòa, thanh tú, ngồi
thiền và tách biệt khỏi những mối bận tâm về bản sắc nam tính thông thường. Tuy
nhiên, học giả John Powers đã chỉ ra rằng hình ảnh này sẽ xa lạ với nhiều Phật
tử Ấn Độ thời kỳ đầu. Trong văn học Phật giáo Ấn Độ, Đức Phật thường được miêu
tả là purusottama, “con người tối thượng”, và mahapurusa, “vĩ nhân”. Ngài được
mô tả là vô cùng đẹp trai, mạnh mẽ, thể chất oai vệ, giỏi võ thuật, được đàn
ông ngưỡng mộ và hấp dẫn phụ nữ. Cơ thể của Ngài được cho là sở hữu 32 dấu hiệu
truyền thống của một vĩ nhân, những dấu hiệu phân biệt cả chư Phật và các vị
vua chúa toàn năng.
Những
mô tả này phổ biến đến mức Powers lập luận rằng nam tính là một khía cạnh quan
trọng, dù thường bị bỏ qua, trong những miêu tả về Đức Phật trong Phật giáo
thời kỳ đầu. Thân thể của Ngài không phải là yếu tố ngẫu nhiên đối với danh
tính của Ngài. Nó thể hiện địa vị, công đức tích lũy, thành tựu đạo đức và
quyền uy. Đức Phật trong văn học không được miêu tả như một ẩn sĩ yếu đuối đã
thoát khỏi nam tính, mà là người thể hiện những lý tưởng cao nhất về nam tính
trong trí tưởng tượng văn hóa của Ấn Độ cổ đại.
Đồng
thời, quan niệm Phật giáo về “người vĩ đại” làm phức tạp bất kỳ sự so sánh dễ
dàng nào với chủ nghĩa nam tính cực đoan đương đại. Sự hoàn hảo về thể chất của
Đức Phật cuối cùng có ý nghĩa bởi vì nó đại diện cho những đức tính được vun
đắp qua vô số kiếp sống. Những phẩm chất làm nên sự vĩ đại thật sự của Ngài
không phải là sự thống trị, hung hăng hay chinh phục tình dục, mà là trí tuệ,
giới luật, lòng quảng đại, sự dũng cảm, sự điềm tĩnh và sự giải thoát khỏi tham
ái. Sức mạnh của Ngài gây ấn tượng bởi vì nó đã được kiểm soát.
Sự
phân biệt này đặc biệt có giá trị trong thời đại ngày nay. Bản thân sức mạnh
không phải là vấn đề. Lòng can đảm, sức chịu đựng, sự tự tin, thể lực tốt, tinh
thần cạnh tranh, sự bảo vệ, lòng trung thành, năng lực và sự kiên trì đều là
những phẩm chất đáng ngưỡng mộ. Người Phật tử không có lý do gì để cảm thấy xấu
hổ về những phẩm chất này chỉ vì chúng trong lịch sử gắn liền với nam tính.
Điều mà đạo đức Phật giáo yêu cầu chúng ta xem xét là trạng thái tinh thần từ
đó những phẩm chất này xuất hiện và mục đích mà chúng hướng tới.
Lòng
dũng cảm bị chi phối bởi lòng thù hận sẽ trở thành bạo lực. Sự bảo vệ bị chi
phối bởi nỗi sợ hãi sẽ trở thành sự kiểm soát. Sự cạnh tranh bị chi phối bởi
cái tôi sẽ trở thành sự sỉ nhục người khác. Sự tự tin về tình dục mà thiếu đi
sự kiềm chế về mặt đạo đức sẽ trở thành sự bóc lột. Sức mạnh thể chất mà thiếu
đi lòng trắc ẩn có thể trở thành sự hăm dọa. Do đó, cùng một khả năng của con
người có thể tạo ra những hậu quả rất khác nhau tùy thuộc vào việc chúng được
định hình bởi lòng tham, lòng thù hận và sự ảo tưởng hay bởi lòng hào phóng,
lòng trắc ẩn, sự khôn ngoan và sự kiềm chế.
Điều
này cung cấp một cách tiếp cận hữu ích đối với cụm từ gây tranh cãi “nam tính
độc hại”. Cụm từ này dễ dàng trở nên phản tác dụng khi nó nghe như thể chính
nam tính là vấn đề. Những người đàn ông và con trai vốn đã không chắc chắn về
vị trí của mình trong xã hội khó có thể được lợi ích gì khi bị nói rằng có điều
gì đó cơ bản về bản thân họ đáng ngờ. Tuy nhiên, hiện tượng được mô tả bởi cụm
từ này là có thật. Nam tính trở nên có hại khi nam tính phụ thuộc vào sự kìm
nén cảm xúc, thống trị người khác, quyền lợi tình dục, từ chối tìm kiếm sự giúp
đỡ, coi thường những điểm yếu được cho là có, hoặc nhu cầu không ngừng chứng tỏ
bản thân.
Từ
góc nhìn Phật giáo, nhiều hành vi này trông giống như những hình thức trói buộc
hơn là sức mạnh. Một người không thể chịu đựng sự sỉ nhục mà không trả đũa vẫn
bị kiểm soát bởi sự giận dữ. Một người không thể thừa nhận nỗi sợ hãi vì lo
lắng bị coi là yếu đuối vẫn bị kiểm soát bởi nỗi sợ hãi. Một người coi trọng
bản thân dựa trên sự chinh phục tình dục vẫn bị kiểm soát bởi dục vọng. Một
người không thể xin lỗi vì làm như vậy sẽ đe dọa đến danh tính của mình vẫn bị kiểm
soát bởi lòng kiêu hãnh. Không điều kiện nào trong số này giống với tự do, cho
dù người đó có vẻ mạnh mẽ đến đâu từ bên ngoài.
Như
Candice Helfand-Rogers viết, sự cứng đầu mang tính nam tính này cũng có thể gây
ra những tổn thất thật sự cho nam giới: “Nam giới thường tránh sử dụng các sản
phẩm được cho là ‘nữ tính’ như kem dưỡng da—và điều đó bao gồm cả kem chống
nắng, vốn đã góp phần làm tăng tỷ lệ ung thư da và số ca tử vong do ung thư da
ở nam giới.” (The Story Exchange)
Do
đó, con đường Phật giáo mang đến một mô hình khác về sức mạnh nam tính. Nó yêu
cầu chúng ta phải có khả năng trải nghiệm những cảm xúc mạnh mẽ mà không tự động
tuân theo chúng. Nó yêu cầu chúng ta nhận biết sự tức giận mà không để sự tức
giận chi phối hành động của mình, thừa nhận nỗi sợ hãi mà không bị nó chi phối,
và trải nghiệm ham muốn mà không biến người khác thành vật thể. Những khả năng
này đòi hỏi một loại kỷ luật thường khắt khe hơn so với những màn thể hiện sự
mạnh mẽ bên ngoài được ca ngợi trong văn hóa đại chúng.
Lòng
trắc ẩn cũng thuộc về mô hình này. Văn hóa nam tính hiện đại thường coi sự dịu
dàng và dễ tổn thương là những phẩm chất làm suy yếu đàn ông, nhưng bất cứ ai
đã từng chăm sóc cha mẹ già, an ủi một đứa trẻ sợ hãi, hỗ trợ một người bạn
đang đau buồn, hoặc ở bên cạnh ai đó đang chịu đựng cơn đau dữ dội đều biết
rằng việc chăm sóc có thể đòi hỏi lòng can đảm đáng kể. Khả năng giữ thái độ
cởi mở với nỗi đau khổ của người khác mà không trốn tránh hay bị choáng ngợp
bởi nó không phải là sự yếu đuối theo nghĩa tiêu cực. Đó là một hình thức của
sức mạnh.
Tương
tự, việc thực hành Phật giáo đòi hỏi những hình thức dễ bị tổn thương mà nhiều
người đàn ông trong lịch sử được dạy phải tránh. Người thực hành thừa nhận sự
vô minh, thú nhận lỗi lầm, cầu xin sự hướng dẫn từ các bậc thầy, dựa vào cộng
đồng và trau dồi sự nhạy cảm với khổ đau. Sự phát triển của lòng từ bi đòi hỏi
phải cho phép bản thân bị ảnh hưởng bởi người khác. Điều này không đòi hỏi đàn
ông phải trở nên thụ động hay nhút nhát. Thay vào đó, nó cho thấy rằng sức mạnh
đích thực cuối cùng sẽ trở nên đủ vững chắc đến mức không còn phải phô trương
nữa.
Chính vì thế, một người đàn ông trưởng thành
có thể mạnh mẽ mà không cần phải khiến người khác cảm thấy yếu đuối. Anh ta có
thể che chở mà không trở nên kiểm soát, và tự tin mà không trở nên ngạo mạn.
Quan trọng hơn cả, anh ta có thể trở thành một người mà khi ở bên cạnh, những
người khác cảm thấy đủ an toàn để bộc lộ sự tổn thương của chính mình. Ấn Vô Úy
(abhayamudra - thủ ấn xua tan nỗi sợ hãi) phác họa bàn tay Đức Phật mở
rộng và hướng ra ngoài, ban tặng sự bình an cùng lời hứa về sự an toàn. Điệu bộ
dịu dàng này mang lại một viễn cảnh về nam tính dành cho những người con Phật –
một hình tượng khác xa với bất kỳ điều gì được tìm thấy trong nền văn hóa đương
đại.
Tầm
quan trọng của những ví dụ như vậy trở nên đặc biệt rõ ràng khi xem xét đến các
thanh niên và thiếu niên. Nhiều cuộc thảo luận công khai tập trung vào những gì
thanh niên nghe được từ những người có tầm ảnh hưởng, podcast, nhân vật nổi
tiếng trên mạng xã hội, chính trị gia và các cộng đồng trực tuyến liên kết lỏng
lẻo đôi khi được mô tả là "manosphere" (thế giới của đàn ông). Những
không gian này có thể mang lại cảm giác thuộc về và đôi khi cung cấp những
thông điệp hữu ích về kỷ luật, tập thể dục, trách nhiệm và mục đích sống. Tuy
nhiên, chúng cũng có thể biến sự bất an thành sự oán giận và dạy cho thanh niên
rằng địa vị, sự giàu có, cơ bắp, thành công về tình dục và sự thống trị là
những dấu hiệu cuối cùng của giá trị nam giới.
Việc
lên án những thông điệp này sẽ chẳng đạt được gì nhiều nếu người lớn không thể
đưa ra những giải pháp thay thế thuyết phục. Các thiếu niên học được ý nghĩa
của nam tính không chỉ từ những gì được nghe mà còn từ những gì chúng thấy.
Chúng quan sát cách các ông cha nói chuyện với vợ, cách các huấn luyện viên đối
xử với những cầu thủ thua cuộc, cách các giáo viên phản ứng với những sai lầm,
và cách những người đàn ông lớn tuổi cư xử khi xấu hổ, sợ hãi, bị từ chối hoặc
tức giận. Chúng để ý xem người lớn có chế giễu điểm yếu hay giúp đỡ những người
đang gặp khó khăn hay không. Chúng để ý xem đàn ông có thể xin lỗi, yêu cầu
giúp đỡ, thể hiện tình cảm với bạn bè, thua cuộc một cách lịch sự và đối xử với
phụ nữ như những người bình đẳng chứ không phải là đối thủ hay mục tiêu.
Xét
về khía cạnh này, sự nhấn mạnh của truyền thống Phật giáo vào những cuộc đời
mẫu mực vẫn còn phù hợp. Đức Phật không chỉ đơn thuần giảng dạy giáo lý. Văn
học Phật giáo miêu tả Ngài như là hiện thân của những giáo lý đó thông qua mọi
thứ, từ lời nói và tư thế đến các mối quan hệ và cách ứng xử tổng thể của Ngài
trong cuộc sống. Cuộc đời của Ngài trở thành giáo lý của Ngài. Cho dù các thế
hệ sau có thêm thắt những chi tiết lịch sử nào vào tiểu sử của Đức Phật, thì
nhận thức sâu sắc cốt lõi vẫn rất mạnh mẽ—đức hạnh phải được thể hiện rõ ràng
trong hành vi.
Xét
về khía cạnh này, sự nhấn mạnh của truyền thống Phật giáo vào những cuộc đời
mẫu mực vẫn còn phù hợp. Đức Phật không chỉ đơn thuần giảng dạy giáo lý. Văn
học Phật giáo miêu tả Ngài như là hiện thân của những giáo lý đó thông qua mọi
thứ, từ lời nói và tư thế đến các mối quan hệ và cách ứng xử tổng thể của Ngài
trong cuộc sống. Cuộc đời của Ngài trở thành giáo lý của Ngài. Cho dù các thế
hệ sau có thêm thắt những chi tiết lịch sử nào vào tiểu sử của Đức Phật, thì
nhận thức sâu sắc cốt lõi vẫn rất mạnh mẽ—đức hạnh phải được thể hiện rõ ràng
trong hành vi.
Những người Phật tử thời kỳ đầu có thể hình
dung Đức Phật như một 'người đàn ông tối thượng' mà không cần phải coi Ngài chủ
yếu là một kẻ đi chinh phục người khác. Chiến thắng có tầm ảnh hưởng lớn lao
nhất của Ngài chính là sự làm chủ các thế lực bên trong chính mình – những thứ
vốn sinh ra đau khổ. Điều này mở ra một lối đi thay thế cho cả hai xu hướng:
hoặc phủ nhận hoàn toàn tính nam, hoặc thu hẹp tính nam vào cơ bắp, hormone, sự
thống trị hay địa vị xã hội.
Văn Thù tượng
trưng cho Trí Tuệ - Quán Âm tượng trưng cho Từ Bi –
Kim Cang Thủ tượng trưng cho
Sức Mạnh
Không
cần phải từ bỏ khát vọng nuôi dạy những cậu bé mạnh mẽ hay trở thành những
người đàn ông mạnh mẽ. Đóng góp của Phật giáo là yêu cầu sức mạnh phải đi kèm
với đạo đức, lòng từ bi, kỷ luật và trí tuệ. Sức khỏe thể chất, lòng dũng cảm,
năng lực và khả năng phục hồi đều quan trọng. Nhưng một người đàn ông thực sự
đáng ngưỡng mộ cũng cần phải có khả năng tử tế, dễ bị tổn thương, kiềm chế và
có sức mạnh mà không cần thống trị.
Văn
hóa của chúng ta đã và đang dạy các cậu bé về ý nghĩa của việc trở thành một
người đàn ông. Lựa chọn thật sự duy nhất là liệu những người lớn có suy nghĩ
thấu đáo có tham gia vào quá trình giáo dục đó hay để mặc cho thuật toán và
những người có ảnh hưởng. Phật giáo cung cấp cho chúng ta một tiêu chuẩn khắt
khe để đặt ra trước mắt họ—không phải là một hình mẫu nam tính được xây dựng
dựa trên việc chứng minh sự vượt trội của bản thân, mà là một hình mẫu được xây
dựng dựa trên việc trở nên đáng tin cậy, dũng cảm, từ bi và tự do.
Đó sẽ
là một hình mẫu nam tính đáng được truyền lại.
Ẩn Tâm
Lộ, 17/08/2026
References
Powers, John. 2009. A Bull of a Man:
Images of Masculinity, Sex, and the Body in Indian Buddhism. Cambridge, MA:
Harvard University Press.
https://www.buddhistdoor.net/features/buddhistdoor-view-what-makes-a-good-man/


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét