Chủ Nhật, 16 tháng 8, 2026

PHẬT MÔN VIỄN CẢNH: ĐIỀU GÌ LÀM NÊN MỘT NGƯỜI ĐÀN ÔNG TỐT?

Buddhistdoor View: What Makes a Good Man?

·     By Buddhistdoor Global
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tâp: Tuệ Uyển

*** 

Những cuộc thảo luận về bản sắc nam tính ngày càng trở nên nổi bật trong những năm gần đây, đặc biệt là khi xã hội đang phải vật lộn với những khó khăn mà các thanh niên và thiếu niên phải đối mặt. Sự cô đơn, thành tích học tập giảm sút, các vấn đề về sức khỏe tâm thần, sự bất ổn kinh tế và những kỳ vọng thay đổi xung quanh các mối quan hệ và cuộc sống gia đình đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho những quan điểm trái ngược nhau về việc đàn ông nên trở thành người như thế nào. Một số phản hồi mang tính xây dựng, khuyến khích sự quan tâm nhiều hơn đến tình bạn giữa nam giới, sức khỏe tinh thần, sức khỏe thể chất và công việc có ý nghĩa. Những phản hồi khác lại đưa ra một điều đơn giản hơn nhiều: đàn ông cần trở nên mạnh mẽ hơn, thống trị hơn, cạnh tranh hơn và, theo nghĩa đen trong một số trường hợp, cần nhiều testosterone (hormone sinh dục nam chính) hơn.

Quan niệm về nam tính theo cách hiểu thứ hai này đặc biệt nổi bật trong chính trị đương đại và văn hóa trực tuyến. Vào tháng 7, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth đã công bố kế hoạch cho quân đội kiểm tra nồng độ testosterone ở các quân nhân, coi sức khỏe nội tiết tố là một phần của việc duy trì khả năng sẵn sàng chiến đấu và thể lực. Thông báo này đã gây ra một sự kết hợp dễ đoán giữa các cuộc thảo luận y tế nghiêm túc và những bình luận phóng đại về sự gia tăng hung hăng và hành vi tình dục. Tuy nhiên, điều đáng chú ý hơn cả cuộc tranh luận y tế là việc testosterone dễ dàng trở thành từ viết tắt cho nam tính. Giả định ngầm dường như là testosterone càng nhiều thì càng nam tính, giống như cách nói về đàn ông "nồng độ testosterone cao" và "nồng độ testosterone thấp" đã trở nên phổ biến ở một số diễn đàn mạng xã hội.

Có những bệnh lý thật sự liên quan đến sự thiếu hụt testosterone, và có những lý do chính đáng để nam giới chú ý đến sức khỏe thể chất. Tuy nhiên, việc thu hẹp khái niệm nam tính xuống mức độ hormone phản ánh một sự nhầm lẫn rộng hơn nhiều về ý nghĩa của sức mạnh. Nhiều cuộc thảo luận đương đại về nam giới dao động giữa hai thái cực có vấn đề như nhau. Một mặt là hình ảnh méo mó về nam tính như là vốn dĩ hung hăng, áp bức hoặc nguy hiểm. Mặt khác là sự hồi sinh của nam tính được định nghĩa thông qua sự thống trị, chinh phục tình dục, sức mạnh thể chất, sự xa cách về mặt cảm xúc và cạnh tranh. Phật giáo mang đến một khả năng khác. Nó không yêu cầu chúng ta phải giả vờ rằng nam tính là vô nghĩa, cũng không yêu cầu nam giới phải chứng minh bản thân thông qua sự thống trị. Thay vào đó, các truyền thống Phật giáo liên tục hướng sức mạnh của con người đến công việc khó khăn hơn là tự chủ.

Điều này có vẻ đáng ngạc nhiên vì trong xã hội phương Tây hiện đại, Đức Phật thường được hình dung như một nhân vật gần như lưỡng tính – hiền hòa, thanh tú, ngồi thiền và tách biệt khỏi những mối bận tâm về bản sắc nam tính thông thường. Tuy nhiên, học giả John Powers đã chỉ ra rằng hình ảnh này sẽ xa lạ với nhiều Phật tử Ấn Độ thời kỳ đầu. Trong văn học Phật giáo Ấn Độ, Đức Phật thường được miêu tả là purusottama, “con người tối thượng”, và mahapurusa, “vĩ nhân”. Ngài được mô tả là vô cùng đẹp trai, mạnh mẽ, thể chất oai vệ, giỏi võ thuật, được đàn ông ngưỡng mộ và hấp dẫn phụ nữ. Cơ thể của Ngài được cho là sở hữu 32 dấu hiệu truyền thống của một vĩ nhân, những dấu hiệu phân biệt cả chư Phật và các vị vua chúa toàn năng.

Những mô tả này phổ biến đến mức Powers lập luận rằng nam tính là một khía cạnh quan trọng, dù thường bị bỏ qua, trong những miêu tả về Đức Phật trong Phật giáo thời kỳ đầu. Thân thể của Ngài không phải là yếu tố ngẫu nhiên đối với danh tính của Ngài. Nó thể hiện địa vị, công đức tích lũy, thành tựu đạo đức và quyền uy. Đức Phật trong văn học không được miêu tả như một ẩn sĩ yếu đuối đã thoát khỏi nam tính, mà là người thể hiện những lý tưởng cao nhất về nam tính trong trí tưởng tượng văn hóa của Ấn Độ cổ đại.

Đồng thời, quan niệm Phật giáo về “người vĩ đại” làm phức tạp bất kỳ sự so sánh dễ dàng nào với chủ nghĩa nam tính cực đoan đương đại. Sự hoàn hảo về thể chất của Đức Phật cuối cùng có ý nghĩa bởi vì nó đại diện cho những đức tính được vun đắp qua vô số kiếp sống. Những phẩm chất làm nên sự vĩ đại thật sự của Ngài không phải là sự thống trị, hung hăng hay chinh phục tình dục, mà là trí tuệ, giới luật, lòng quảng đại, sự dũng cảm, sự điềm tĩnh và sự giải thoát khỏi tham ái. Sức mạnh của Ngài gây ấn tượng bởi vì nó đã được kiểm soát.

Sự phân biệt này đặc biệt có giá trị trong thời đại ngày nay. Bản thân sức mạnh không phải là vấn đề. Lòng can đảm, sức chịu đựng, sự tự tin, thể lực tốt, tinh thần cạnh tranh, sự bảo vệ, lòng trung thành, năng lực và sự kiên trì đều là những phẩm chất đáng ngưỡng mộ. Người Phật tử không có lý do gì để cảm thấy xấu hổ về những phẩm chất này chỉ vì chúng trong lịch sử gắn liền với nam tính. Điều mà đạo đức Phật giáo yêu cầu chúng ta xem xét là trạng thái tinh thần từ đó những phẩm chất này xuất hiện và mục đích mà chúng hướng tới.

Lòng dũng cảm bị chi phối bởi lòng thù hận sẽ trở thành bạo lực. Sự bảo vệ bị chi phối bởi nỗi sợ hãi sẽ trở thành sự kiểm soát. Sự cạnh tranh bị chi phối bởi cái tôi sẽ trở thành sự sỉ nhục người khác. Sự tự tin về tình dục mà thiếu đi sự kiềm chế về mặt đạo đức sẽ trở thành sự bóc lột. Sức mạnh thể chất mà thiếu đi lòng trắc ẩn có thể trở thành sự hăm dọa. Do đó, cùng một khả năng của con người có thể tạo ra những hậu quả rất khác nhau tùy thuộc vào việc chúng được định hình bởi lòng tham, lòng thù hận và sự ảo tưởng hay bởi lòng hào phóng, lòng trắc ẩn, sự khôn ngoan và sự kiềm chế.

Điều này cung cấp một cách tiếp cận hữu ích đối với cụm từ gây tranh cãi “nam tính độc hại”. Cụm từ này dễ dàng trở nên phản tác dụng khi nó nghe như thể chính nam tính là vấn đề. Những người đàn ông và con trai vốn đã không chắc chắn về vị trí của mình trong xã hội khó có thể được lợi ích gì khi bị nói rằng có điều gì đó cơ bản về bản thân họ đáng ngờ. Tuy nhiên, hiện tượng được mô tả bởi cụm từ này là có thật. Nam tính trở nên có hại khi nam tính phụ thuộc vào sự kìm nén cảm xúc, thống trị người khác, quyền lợi tình dục, từ chối tìm kiếm sự giúp đỡ, coi thường những điểm yếu được cho là có, hoặc nhu cầu không ngừng chứng tỏ bản thân.

Từ góc nhìn Phật giáo, nhiều hành vi này trông giống như những hình thức trói buộc hơn là sức mạnh. Một người không thể chịu đựng sự sỉ nhục mà không trả đũa vẫn bị kiểm soát bởi sự giận dữ. Một người không thể thừa nhận nỗi sợ hãi vì lo lắng bị coi là yếu đuối vẫn bị kiểm soát bởi nỗi sợ hãi. Một người coi trọng bản thân dựa trên sự chinh phục tình dục vẫn bị kiểm soát bởi dục vọng. Một người không thể xin lỗi vì làm như vậy sẽ đe dọa đến danh tính của mình vẫn bị kiểm soát bởi lòng kiêu hãnh. Không điều kiện nào trong số này giống với tự do, cho dù người đó có vẻ mạnh mẽ đến đâu từ bên ngoài.

Như Candice Helfand-Rogers viết, sự cứng đầu mang tính nam tính này cũng có thể gây ra những tổn thất thật sự cho nam giới: “Nam giới thường tránh sử dụng các sản phẩm được cho là ‘nữ tính’ như kem dưỡng da—và điều đó bao gồm cả kem chống nắng, vốn đã góp phần làm tăng tỷ lệ ung thư da và số ca tử vong do ung thư da ở nam giới.” (The Story Exchange)

Do đó, con đường Phật giáo mang đến một mô hình khác về sức mạnh nam tính. Nó yêu cầu chúng ta phải có khả năng trải nghiệm những cảm xúc mạnh mẽ mà không tự động tuân theo chúng. Nó yêu cầu chúng ta nhận biết sự tức giận mà không để sự tức giận chi phối hành động của mình, thừa nhận nỗi sợ hãi mà không bị nó chi phối, và trải nghiệm ham muốn mà không biến người khác thành vật thể. Những khả năng này đòi hỏi một loại kỷ luật thường khắt khe hơn so với những màn thể hiện sự mạnh mẽ bên ngoài được ca ngợi trong văn hóa đại chúng.

Lòng trắc ẩn cũng thuộc về mô hình này. Văn hóa nam tính hiện đại thường coi sự dịu dàng và dễ tổn thương là những phẩm chất làm suy yếu đàn ông, nhưng bất cứ ai đã từng chăm sóc cha mẹ già, an ủi một đứa trẻ sợ hãi, hỗ trợ một người bạn đang đau buồn, hoặc ở bên cạnh ai đó đang chịu đựng cơn đau dữ dội đều biết rằng việc chăm sóc có thể đòi hỏi lòng can đảm đáng kể. Khả năng giữ thái độ cởi mở với nỗi đau khổ của người khác mà không trốn tránh hay bị choáng ngợp bởi nó không phải là sự yếu đuối theo nghĩa tiêu cực. Đó là một hình thức của sức mạnh.

Tương tự, việc thực hành Phật giáo đòi hỏi những hình thức dễ bị tổn thương mà nhiều người đàn ông trong lịch sử được dạy phải tránh. Người thực hành thừa nhận sự vô minh, thú nhận lỗi lầm, cầu xin sự hướng dẫn từ các bậc thầy, dựa vào cộng đồng và trau dồi sự nhạy cảm với khổ đau. Sự phát triển của lòng từ bi đòi hỏi phải cho phép bản thân bị ảnh hưởng bởi người khác. Điều này không đòi hỏi đàn ông phải trở nên thụ động hay nhút nhát. Thay vào đó, nó cho thấy rằng sức mạnh đích thực cuối cùng sẽ trở nên đủ vững chắc đến mức không còn phải phô trương nữa.

Chính vì thế, một người đàn ông trưởng thành có thể mạnh mẽ mà không cần phải khiến người khác cảm thấy yếu đuối. Anh ta có thể che chở mà không trở nên kiểm soát, và tự tin mà không trở nên ngạo mạn. Quan trọng hơn cả, anh ta có thể trở thành một người mà khi ở bên cạnh, những người khác cảm thấy đủ an toàn để bộc lộ sự tổn thương của chính mình. Ấn Vô Úy (abhayamudra - thủ ấn xua tan nỗi sợ hãi) phác họa bàn tay Đức Phật mở rộng và hướng ra ngoài, ban tặng sự bình an cùng lời hứa về sự an toàn. Điệu bộ dịu dàng này mang lại một viễn cảnh về nam tính dành cho những người con Phật – một hình tượng khác xa với bất kỳ điều gì được tìm thấy trong nền văn hóa đương đại.

Tầm quan trọng của những ví dụ như vậy trở nên đặc biệt rõ ràng khi xem xét đến các thanh niên và thiếu niên. Nhiều cuộc thảo luận công khai tập trung vào những gì thanh niên nghe được từ những người có tầm ảnh hưởng, podcast, nhân vật nổi tiếng trên mạng xã hội, chính trị gia và các cộng đồng trực tuyến liên kết lỏng lẻo đôi khi được mô tả là "manosphere" (thế giới của đàn ông). Những không gian này có thể mang lại cảm giác thuộc về và đôi khi cung cấp những thông điệp hữu ích về kỷ luật, tập thể dục, trách nhiệm và mục đích sống. Tuy nhiên, chúng cũng có thể biến sự bất an thành sự oán giận và dạy cho thanh niên rằng địa vị, sự giàu có, cơ bắp, thành công về tình dục và sự thống trị là những dấu hiệu cuối cùng của giá trị nam giới.

Việc lên án những thông điệp này sẽ chẳng đạt được gì nhiều nếu người lớn không thể đưa ra những giải pháp thay thế thuyết phục. Các thiếu niên học được ý nghĩa của nam tính không chỉ từ những gì được nghe mà còn từ những gì chúng thấy. Chúng quan sát cách các ông cha nói chuyện với vợ, cách các huấn luyện viên đối xử với những cầu thủ thua cuộc, cách các giáo viên phản ứng với những sai lầm, và cách những người đàn ông lớn tuổi cư xử khi xấu hổ, sợ hãi, bị từ chối hoặc tức giận. Chúng để ý xem người lớn có chế giễu điểm yếu hay giúp đỡ những người đang gặp khó khăn hay không. Chúng để ý xem đàn ông có thể xin lỗi, yêu cầu giúp đỡ, thể hiện tình cảm với bạn bè, thua cuộc một cách lịch sự và đối xử với phụ nữ như những người bình đẳng chứ không phải là đối thủ hay mục tiêu.

Xét về khía cạnh này, sự nhấn mạnh của truyền thống Phật giáo vào những cuộc đời mẫu mực vẫn còn phù hợp. Đức Phật không chỉ đơn thuần giảng dạy giáo lý. Văn học Phật giáo miêu tả Ngài như là hiện thân của những giáo lý đó thông qua mọi thứ, từ lời nói và tư thế đến các mối quan hệ và cách ứng xử tổng thể của Ngài trong cuộc sống. Cuộc đời của Ngài trở thành giáo lý của Ngài. Cho dù các thế hệ sau có thêm thắt những chi tiết lịch sử nào vào tiểu sử của Đức Phật, thì nhận thức sâu sắc cốt lõi vẫn rất mạnh mẽ—đức hạnh phải được thể hiện rõ ràng trong hành vi.

Xét về khía cạnh này, sự nhấn mạnh của truyền thống Phật giáo vào những cuộc đời mẫu mực vẫn còn phù hợp. Đức Phật không chỉ đơn thuần giảng dạy giáo lý. Văn học Phật giáo miêu tả Ngài như là hiện thân của những giáo lý đó thông qua mọi thứ, từ lời nói và tư thế đến các mối quan hệ và cách ứng xử tổng thể của Ngài trong cuộc sống. Cuộc đời của Ngài trở thành giáo lý của Ngài. Cho dù các thế hệ sau có thêm thắt những chi tiết lịch sử nào vào tiểu sử của Đức Phật, thì nhận thức sâu sắc cốt lõi vẫn rất mạnh mẽ—đức hạnh phải được thể hiện rõ ràng trong hành vi.

Những người Phật tử thời kỳ đầu có thể hình dung Đức Phật như một 'người đàn ông tối thượng' mà không cần phải coi Ngài chủ yếu là một kẻ đi chinh phục người khác. Chiến thắng có tầm ảnh hưởng lớn lao nhất của Ngài chính là sự làm chủ các thế lực bên trong chính mình – những thứ vốn sinh ra đau khổ. Điều này mở ra một lối đi thay thế cho cả hai xu hướng: hoặc phủ nhận hoàn toàn tính nam, hoặc thu hẹp tính nam vào cơ bắp, hormone, sự thống trị hay địa vị xã hội.


Văn Thù tượng trưng cho Trí Tuệ - Quán Âm tượng trưng cho Từ Bi –
Kim Cang Thủ tượng trưng cho Sức Mạnh

Không cần phải từ bỏ khát vọng nuôi dạy những cậu bé mạnh mẽ hay trở thành những người đàn ông mạnh mẽ. Đóng góp của Phật giáo là yêu cầu sức mạnh phải đi kèm với đạo đức, lòng từ bi, kỷ luật và trí tuệ. Sức khỏe thể chất, lòng dũng cảm, năng lực và khả năng phục hồi đều quan trọng. Nhưng một người đàn ông thực sự đáng ngưỡng mộ cũng cần phải có khả năng tử tế, dễ bị tổn thương, kiềm chế và có sức mạnh mà không cần thống trị.

Văn hóa của chúng ta đã và đang dạy các cậu bé về ý nghĩa của việc trở thành một người đàn ông. Lựa chọn thật sự duy nhất là liệu những người lớn có suy nghĩ thấu đáo có tham gia vào quá trình giáo dục đó hay để mặc cho thuật toán và những người có ảnh hưởng. Phật giáo cung cấp cho chúng ta một tiêu chuẩn khắt khe để đặt ra trước mắt họ—không phải là một hình mẫu nam tính được xây dựng dựa trên việc chứng minh sự vượt trội của bản thân, mà là một hình mẫu được xây dựng dựa trên việc trở nên đáng tin cậy, dũng cảm, từ bi và tự do.

Đó sẽ là một hình mẫu nam tính đáng được truyền lại.

Ẩn Tâm Lộ, 17/08/2026

References

Powers, John. 2009. A Bull of a Man: Images of Masculinity, Sex, and the Body in Indian Buddhism. Cambridge, MA: Harvard University Press.


https://www.buddhistdoor.net/features/buddhistdoor-view-what-makes-a-good-man/

 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét