— Đi Trước Khoa Học Hiện Đại (Và Cả Vũ Trụ Điện ảnh
Truyện Tranh Marvel) Những 2500 Năm. Làm Sao Điều Này Có Thể Xảy Ra?
Buddha
taught temporal cosmology, the multiverse and non-linear time — 2500 years
ahead of modern science (and Marvel comics). How is this possible?
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
MỤC LỤC
01- Đức Phật đã giáo hóa về vũ trụ học thời
gian, đa vũ trụ và thời gian phi tuyến tính — đi trước khoa học hiện đại (và cả
truyện tranh Marvel) những 2500 năm. Làm sao điều này có thể xảy ra?
02- Làm sao điều này có thể xảy ra? — 3 khả
năng (lý giải).
03- Lời mở đầu — Đức Phật, Người Nhện
(Spiderman) và đa vũ trụ.
04- Đa vũ trụ dưới góc nhìn của khoa học hiện
đại.
05- Vũ trụ học thời gian của Phật giáo là
gì?
06- Kinh điển Phật giáo và Đa vũ trụ.
07- Kinh Hoa Nghiêm (Avatamsaka Sutra).
08- Kinh Đại Nhật (Mahavairocana Sutra - nền
tảng của Mật tông).
09- Giáo pháp (Dhamma trong tiếng Pali hoặc
Dharma trong tiếng Sanskrit).
10- Kinh Khởi Thế Nhân Bản (Agganna Sutta - bài kinh hệ
Nguyên thủy nói về sự hình thành thế giới).
11- Kinh Diệu Pháp Liên Hoa (Kinh Pháp Hoa).
12- Mười hai nhân duyên / Lý Duyên Khởi
(Giáo lý về sự phụ thuộc lẫn nhau để sinh khởi).
13- Tam pháp ấn (Ba sự thật phổ quát của vũ
trụ: Vô thường, Khổ, Vô ngã).
14- Các lời giải thích khả thi cho mối liên
hệ này (giữa Phật giáo và Khoa học).
15- Tại sao Đức Phật lại giảng giải về vũ trụ?
16- Người học Phật có nên dành thời gian để
quán chiếu/suy ngẫm về đa vũ trụ hay không?
17- Sự kết nối vạn vật và Phật giáo.
18- Bình luận (của độc giả).
***
01- Đức Phật đã giáo
hóa về vũ trụ học thời gian, đa vũ trụ và thời gian phi tuyến tính — đi trước
khoa học hiện đại (và cả truyện tranh Marvel) những 2500 năm. Làm sao điều này
có thể xảy ra?
Làm thế nào mà Đức Phật lại có thể dự đoán Mặt Trời sẽ nuốt chửng Trái Đất trong khoảng 7,5 tỷ năm nữa – một lý thuyết mà các nhà khoa học chỉ mới xác nhận gần đây? Điều đó cho thấy Đức Phật đã đi trước khoa học hiện đại ít nhất 2500 năm – theo thời gian tuyến tính.
Figure
1: Đức Phật đã
khám phá đa vũ trụ 2500 năm trước khi vật lý lượng tử phát triển các khái niệm
tương tự.
Có lẽ câu trả lời nằm ở một giáo lý khác về thời gian của
Đức Phật khi Ngài nói về thời gian như một thứ phi tuyến tính. Ngài cũng nói về
một đa vũ trụ vô hạn với vô số vũ trụ. Ngày nay, vật lý lượng tử đề xuất cùng
một khái niệm đó. (cùng với Marvel Comics và Hollywood.)
Đức Phật đã dạy về nhân quả, và cơ học thời gian và vũ
trụ học từ rất lâu trước khi nó trở thành một khái niệm trong thời hiện đại.
Trong bài viết chuyên sâu này, chúng ta sẽ đi sâu vào mối tương quan giữa giáo
lý thời gian và vũ trụ học của Đức Phật — và các lý thuyết và hiểu biết khoa
học hiện đại ngày nay, trích dẫn một số kinh điển quan trọng:
- Agganna
Sutta (Kinh Khởi Thế Nhân Bản) thuộc Digha Nikaya (Trường Bộ Kinh)
- Avatamsaka Sutra (Kinh Hoa Nghiêm)
- Mahavairocana Sutra (Kinh Đại Tỳ Lô Giá Na / Kinh Đại Nhật)
- Lotus Sutra (Kinh Diệu Pháp Liên Hoa)
Related Features:
- Did
you miss our introduction to this series on Buddha and the Multiverse:
Isness Thusness and the Cosmos? Read it here>>
- Mahavairocana
Sutta the Buddha of the Multiverse>>
- All Dharmas are forms of emptiness??
2- Làm sao điều đó có thể xảy ra? — 3 khả năng
Làm sao điều đó có thể
xảy ra? Có ba khả năng rõ ràng sau đây:
·
Giải thích theo Kinh điển: Đức
Phật đã thành tựu Giác ngộ, và tại thời điểm đó, Ngài nhìn thấy tất cả các tiền
kiếp, tất cả các thời gian và tất cả các vũ trụ một cách đồng thời và toàn tri
(đây là cách giải thích theo Kinh điển).
·
Vì thời gian là phi tuyến tính (không theo
đường thẳng): Ngài có thể nhìn thấy toàn bộ thời gian như được ghi lại trong
các kinh điển: quá khứ, hiện tại và tương lai hòa làm một.
· Giải thích theo góc nhìn ngoài Phật giáo: Ngài là nhà triết học tiên tiến nhất mọi thời đại — vượt xa bất kỳ nhà triết học hay nhà khoa học nào kể từ đó đến nay.
Figure
2: Đức Phật ngồi thiền dưới gốc
cây Bồ đề cho đến khi đạt được Giác ngộ. Khi đạt được Giác ngộ, Ngài đã nhìn thấy
tất cả các kiếp sống trước đây của mình, tất cả các thời gian, tất cả các vũ trụ
và chiều không gian.
3- Lời
mở đầu — Đức Phật, Người Nhện (Spiderman) và đa vũ trụ.
‘Spider-Man:
Into the Spider-Verse’ (Người Nhện: Vào Vũ Trụ Mới), ‘Doctor Strange in the Multiverse
of Madness’ (Phù Thủy Tối Thượng Trong Đa Vũ Trụ Hỗn Loạn), và ‘Rick and Morty’
– đều là những câu chuyện gần đây lấy chủ đề về đa vũ trụ. Khái niệm về các vũ
trụ song song đã thu hút trí tưởng tượng của công chúng trong nhiều năm qua,
ngày càng có nhiều người trở nên hứng thú với ý tưởng rằng có thể có vô số
phiên bản khác của chính họ đang tồn tại ở một nơi nào đó ngoài kia.
Một bộ phim gần đây có chủ đề về đa vũ trụ:
Bom tấn gần đây của điện
ảnh Á-Mỹ ‘Everything
Everywhere All at Once’ (Cuộc Chiến Đa Vũ Trụ) có lẽ là
tác phẩm có mối liên hệ gần gũi nhất với Phật giáo. Sau khi nhân vật chính tìm
ra cách khai thác các danh tính khác nhau của mình ở các thế giới song song, bộ
phim đẩy lên cao trào bằng một phân cảnh tuyệt đẹp, nơi vị nữ chính hiểu ra
rằng: chỉ có lòng trắc ẩn (sự tử tế) ngay trong thực tại của cô mới có thể cứu
cô khỏi một cuộc đời đầy sợ hãi và đau khổ.
Các bộ phim bom tấn của
Hollywood và những cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất thường khắc họa các khám phá
khoa học như những khoảnh khắc "Eureka" xuất thần—nơi một cá nhân đơn
độc đột ngột có một nhận thức đột phá làm thay đổi mọi thứ. Thế nhưng trong
thực tế, hầu hết các tiến bộ khoa học lại là kết quả của quá trình tích lũy
kiến thức tiệm tiến theo thời gian. Và trong một số trường hợp, những khái niệm
được coi là tiên tiến nhất ngày nay thực chất đã được đề xuất từ nhiều thế kỷ
trước.
Điều này hoàn toàn đúng với lý thuyết đa vũ trụ trong vật lý lượng tử, một học thuyết khẳng định sự tồn tại của vô số các vũ trụ song song. Bài viết này sẽ khám phá những điểm tương đồng giữa lý thuyết đa vũ trụ và các giáo lý của Phật giáo, cũng như cách mà cả hai hệ tư tưởng này có thể được sử dụng để giải thích một số khía cạnh bí ẩn và khó hiểu nhất trong thực tại của chúng ta.
Figure
3: Ngày
nay, nhờ có khoa học, chúng ta đã biết được vũ trụ này vô hạn đến nhường nào, cả
về phía bên ngoài — hướng tới một đa vũ trụ gồm vô số các vũ trụ bao la — lẫn về
phía sâu thẳm bên trong.
4- Đa
vũ trụ dưới góc nhìn của khoa học hiện đại.
Trước khi có thể so sánh lý thuyết đa vũ trụ với giáo lý
Phật giáo, điều cần thiết đầu tiên là phải hiểu các nhà khoa học muốn nói gì
khi họ đề cập đến đa vũ trụ.
Về cơ bản nhất, đa vũ trụ là tập hợp giả định gồm các vũ
trụ hữu hạn và vô hạn có thể tồn tại, bao gồm cả vũ trụ mà chúng ta đang sống.
Trong khuôn khổ cơ học lượng tử, vũ trụ của chúng ta chỉ là một trong vô số vũ
trụ tồn tại song song.
Lý thuyết đa vũ trụ lần đầu tiên được đề
xuất (ngoài Đức Phật) bởi nhà toán học và vật lý Hugh Everett vào những năm
1950 như một cách để giải thích hành vi giống sóng rõ ràng của các hạt hạ
nguyên tử. Giải thích Đa Thế giới (MWI) của Everett về cơ học lượng tử cho rằng
mỗi khi một sự kiện lượng tử xảy ra, vũ trụ sẽ tách thành nhiều vũ trụ, với mỗi
vũ trụ đi theo một con đường khác nhau được xác định bởi kết quả của sự kiện
đó. [1]
Ví dụ, nếu bạn quan sát một sự kiện lượng tử, chẳng hạn
như sự phân rã của một nguyên tử, bạn sẽ thấy nó phân rã theo một cách nhất
định. Nhưng trong một vũ trụ khác, nguyên tử đó có thể đã phân rã theo một cách
khác. Nói cách khác, mỗi khi một sự kiện lượng tử diễn ra, có vô số vũ trụ mà
trong đó sự kiện đó diễn ra theo những cách khác nhau.
Nhà vật lý lý thuyết nổi tiếng Stephen Hawking cũng tin vào sự tồn tại của đa vũ trụ. Ông là người ủng hộ mạnh mẽ lý thuyết dây, một khuôn khổ cố gắng thống nhất tất cả các lực đã biết trong vũ trụ. Lý thuyết dây dự đoán sự tồn tại của các vũ trụ song song và là nỗ lực cuối cùng của Hawking để tìm ra một lý do thuyết phục cho Vụ nổ lớn hay Big Bang. [2]
Figure
4: Khoa học, thông qua nghiên cứu bên ngoài, và
thiền Phật giáo, thông qua nghiên cứu bên trong, đang giúp khám phá sự bao la của
vũ trụ.
Có một số lý thuyết khoa học khác cũng cho rằng có sự tồn tại của các vũ
trụ song song, nhưng tính chất mơ hồ và không thể chứng minh được của những lý
thuyết này đã khiến nhiều nhà khoa học hoài nghi về giả thuyết đa vũ trụ. Tuy
nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là đa vũ trụ không chỉ là một lý thuyết khoa học
mà còn là một khái niệm triết học với lịch sử lâu đời.
5- Vũ
trụ học thời gian của Phật giáo là gì?
Vũ trụ học thời gian của Phật giáo là niềm tin của Phật
giáo về quá khứ, hiện tại và tương lai tuyệt đối của vũ trụ. Điều cần thiết là
phải hiểu rằng trong tín ngưỡng Phật giáo, không có vị thần hay Đức Phật nào
tạo ra các vì sao, hành tinh hay thiên hà. Tất cả mọi thứ trong vũ trụ đều hình
thành và biến mất do các điều kiện.
Theo học thuyết này, thời gian không có
khởi đầu hay kết thúc; mà là vô hạn và tuần hoàn. Quan điểm này cũng được chấp
nhận trong vũ trụ học Hindu và được gọi là "Vòng quay thời gian" (Thời
Luân). Giống như các mùa và sự sống trên Trái đất, vũ trụ trải qua một chu kỳ
bất tận của sự sáng tạo, hủy diệt và tái sinh.
Thời gian được đo bằng các đơn vị được gọi là “mahākalpa”, dịch ra là “đại kiếp”. Không rõ mahākalpa thật sự dài bao nhiêu, nhưng người ta nói nó dài vô cùng — dài đến mức thực tế là vô hạn. Chúng ta đang nói đến hàng tỷ tỷ tỷ năm. Một khoảnh khắc trong đại kiếp được gọi đơn giản là Kalpa hay “kiếp” và được cho là khoảng thời gian cần thiết để một vũ trụ hình thành, phát triển, trưởng thành và suy tàn. [3]
Figure
5: Đức Phật đã nhìn thấy bản chất
tối thượng của vũ trụ cách đây 2500 năm.
Trong vũ trụ học Phật giáo, sự kết thúc của một đại kiếp kéo
theo sự hủy diệt hoàn toàn của vũ trụ. Tất cả chúng sinh trong vũ trụ — con người,
động vật, thực vật, thần linh, ma quỷ, v.v. — đều bị tiêu diệt. Sau khi vũ trụ
bị hủy diệt, một đại kiếp mới bắt đầu, và chu kỳ lại bắt đầu.
Song song đó, nghiên cứu khoa học đã phát hiện ra rằng vũ
trụ đang giãn nở và sẽ tiếp tục giãn nở cho đến khi đạt đến một điểm mà nó trở
nên quá lớn đến nỗi trọng lực khiến nó sụp đổ vào chính nó — về cơ bản là thiết
lập lại vũ trụ trong một “Big Bang”. Big
Bang cuối cùng sẽ dẫn đến một Big Bang mới, và chu kỳ sẽ bắt đầu lại. [4]
Vì vậy, theo một cách nào đó, khái niệm Big Bang của Phật giáo tương tự như
khái niệm Big Bang (Vụ Nổ Lớn) và Big Crunch (Vụ Co Lớn) trong khoa học.[13]
6- Kinh
điển Phật giáo và Đa vũ trụ.
Giờ
đây, khi chúng ta đã có một sự hiểu biết căn bản về vũ trụ học thời gian trong
Phật giáo, hãy cùng xem xét khái niệm về đa vũ trụ được mô tả như thế nào trong
các Kinh điển Phật giáo.
Trong bộ phim 'Vị Phật Nhỏ'
(Little Buddha), khoảnh khắc chứng ngộ của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã được nam
tài tử Keanu Reeves khắc họa một cách vô cùng tuyệt đẹp: [xem video]
7- Kinh
Hoa Nghiêm (Avatamsaka Sutra).
Là một trong những
kinh điển Đại thừa quan trọng nhất, Kinh Hoa Nghiêm (Kinh Avatamsaka) là một
văn bản đồ sộ gồm hàng chục chương. Có thể nói, đây là một tác phẩm phức tạp và
khó đọc, nhưng nó chứa đựng một số mô tả toàn diện nhất về đa vũ trụ trong toàn
bộ văn học Phật giáo. [5]
Được viết ít nhất 500 năm sau
khi Đức Phật viên tịch, Kinh Hoa Nghiêm thường được mô tả là giáo lý cao nhất
của Đức Phật. Trong kinh này, Đức Phật mô tả một vũ trụ rộng lớn và liên kết vô
hạn bao gồm vô số cõi Phật.
Những cõi Phật này không chỉ đơn thuần là các vũ trụ song song —
chúng còn kết nối và đan cài chặt chẽ với nhau, trong đó mỗi cõi lại chứa đựng
vô số các cõi khác. Hơn thế nữa, mỗi cảnh giới đều dung chứa vô vàn chúng sinh,
và trong mỗi chúng sinh lại bao hàm vô tận các cõi Phật. Nói cách khác, vạn vật
đều kết nối với nhau, và thực tại — theo cách mà chúng ta nghĩ mình đang nhận
thức được — rốt cuộc nằm ngoài tầm hiểu biết hiện tại của chúng ta.
Tánh Không cũng là một
chủ đề cốt lõi xuất hiện xuyên suốt trong Kinh Hoa Nghiêm (The Flower
Garland Sutra). Bộ kinh này khẳng định rằng vạn vật đều là 'Không' và không
tự có một bản ngã hay sự tồn tại độc lập cố định (vô tự tánh). Đó là nhận thức
cho thấy 'các cõi đầy rẫy đạo tràng hội chúng, chúng sanh và các kiếp số nhiều
như tất cả các hạt vi trần, thảy đều hiện hữu rõ ràng ngay bên trong từng hạt
vi trần một'."
Ý niệm về tánh không, hay rằng mọi thứ đều liên kết và
phụ thuộc lẫn nhau, là một giáo lý cốt lõi của Phật giáo, và nó cũng là một
khái niệm quan trọng trong vật lý lượng tử.
Trong cơ học lượng tử, các hạt không thật sự là hạt —
chúng thực chất là sóng xác suất chỉ trở thành hạt khi được quan sát. Hơn nữa,
các hạt này không bị cô lập với nhau — chúng đều liên kết và phụ thuộc lẫn
nhau. Sự liên kết này tạo ra hiện tượng kỳ lạ của sự vướng mắc lượng tử.
Cuối cùng, khái niệm về “bản ngã” cũng bị đặt dấu hỏi
trong Kinh Hoa Nghiêm. Lý thuyết ủng hộ quan điểm này là chính Đức Phật là một
vũ trụ, với mỗi lỗ chân lông của Ngài tượng trưng cho vô số đại dương bao la.
Từ vĩ mô đến vi mô, mọi thứ đều là sự phản chiếu của mọi thứ khác.
Giờ đây, với kính hiển vi, chúng ta biết rằng thật sự có cả một hệ sinh thái sống bên trong và trên da của chúng ta, và chúng ta được tạo thành từ vô số tế bào. Vì vậy, Đức Phật đã đúng – chúng ta đều là những vũ trụ trong vũ trụ.
Figure
6: Đại
tượng Phật (Daibutsu) tại chùa Tōdai-ji (Đông Đại Tự) ở Nara, Nhật Bản là pho
tượng đồng đúc nguyên khối lớn nhất thế giới, tôn thờ Đức Phật Tỳ Lô Giá Na
(Vairocana/Mahavairocana). Tượng được biết đến trong tiếng Nhật với danh hiệu
chính thức là Rushana Butsu hoặc
Birushana Butsu, cao khoảng 15
mét và nặng gần 250 tấn.
9- Kinh Đại Nhật (Mahavairocana Sutra - nền tảng của Mật tông).
Tiếp theo, hãy cùng xem xét Kinh Đại Nhật (Mahavairocana Sutra), một bộ kinh Đại thừa quan trọng khác được biên soạn vào khoảng cùng thời kỳ với Kinh Hoa Nghiêm (Avatamsaka Sutra). Để thấu hiểu được bộ kinh này, chúng ta buộc phải loại bỏ hoàn toàn mọi quan niệm định kiến của phương Tây về thời gian tuyến tính (thời gian một chiều). Chúng ta vốn được giáo dục rằng vũ trụ có điểm khởi đầu và sẽ có điểm kết thúc, thế nhưng đây lại không phải là cách vận hành trong vũ trụ học Phật giáo.
Trong Mahavairocana Sutra, thời gian mang tính chu kỳ — nó tiếp diễn mãi mãi và không bao giờ có điểm tận cùng. Hơn thế nữa, vạn vật đều cùng tồn tại đồng thời — quá khứ, hiện tại và tương lai thảy đều hiện hữu trong cùng một khoảnh khắc. Ý tưởng này có thể khiến tư duy tuyến tính của chúng ta cảm thấy khó chấp nhận và khó dung nạp, nhưng trên thực tế, nó hoàn toàn không phải là một điều quá xa vời.[6]
Figure 7: hình ảnh tôn tượng Phật Mahavairocana
Trong cơ học lượng tử, các hạt không có một quá khứ hay tương lai xác định — chúng tồn tại trong trạng thái chồng chập (chồng chất lượng tử), nghĩa là chúng hiện hữu ở tất cả các trạng thái có thể xảy ra một cách đồng thời. Trên tinh thần đó, Kinh Đại Nhật (Mahavairocana Sutra) ủng hộ học thuyết cho rằng Đức Phật đã đản sinh hàng ngàn lần ở các vũ trụ khác nhau và Ngài sẽ còn tiếp tục đản sinh trong tương lai.
Do đó, Ngài xuất hiện
không phải để giải cứu Trái Đất hay để trở thành vị cứu tinh cá nhân của chúng
ta — Ngài đơn giản là một trong số rất nhiều bậc giác ngộ đến để chỉ cho chúng
ta con đường đưa tới sự tỉnh thức. Và Ngài thực hiện điều đó theo hàng ngàn
cách thức khác nhau, tại hàng ngàn vũ trụ khác nhau, tất cả đều diễn ra trong
cùng một thời điểm.
Đức Phật Tỳ Lô Giá Na
(Vairochana)—vị Phật bổn tôn của bộ kinh cụ thể này—còn được biết đến với danh
hiệu là 'Đấng Soi Sáng' hoặc 'Đại Nhật Như Lai'. Ngài là hiện thân của tâm giác
ngộ, và tên của Ngài theo nghĩa đen có nghĩa là 'ánh sáng trong suốt'. Ngài
thậm chí còn được xem là thực thể được hợp thành từ tất cả các hạt photon (hạt
ánh sáng) có trong vũ trụ này.
Nếu bạn từng nhìn thấy tượng hoặc tranh vẽ
của Đức Phật Tỳ Lô Giá Na, bạn có thể nhận thấy nghìn cánh hoa trên bảo
tọa của ngài. Những cánh hoa này tượng trưng cho nghìn cõi Phật, có thể được
dùng để biểu thị đa vũ trụ.
9- Giáo
pháp (Dhamma trong tiếng Pali hoặc Dharma trong tiếng Sanskrit).
Một khái niệm quan trọng khác trong Phật giáo là Dhamma hay
Giáo Pháp. Nó đại diện cho chân lý về bản chất của vạn vật và thường được mô tả
là “giáo lý của Đức Phật”. Trong một trong những giáo lý đó, Đức Phật nói:
“Giống như một cái lưới được tạo thành từ một loạt các mắt lưới, thì mọi thứ trên thế giới này đều được kết nối bởi một loạt các mắt lưới. Nếu ai nghĩ rằng mắt lưới là một thứ độc lập, tách biệt thì người đó đã nhầm. Nó được gọi là lưới bởi vì nó được tạo thành từ một loạt các mắt lưới liên kết với nhau, và mỗi mắt lưới đều có vị trí và trách nhiệm của nó đối với các mắt lưới khác.” [7]
Figure
8: Các nhà khoa
học nhận thức và khoa học lượng tử, dựa trên các thí nghiệm, đưa ra giả thuyết
rằng nếu không có người quan sát thì không có đối tượng được quan sát. Nói cách
khác, giống như trong Phật giáo, "thực tại" mà chúng ta cảm nhận được
là "duyên khởi".
Không có bất kỳ sự tồn tại độc lập nào, và vạn vật đều đan cài, kết nối
chặt chẽ với nhau. Đây là một chủ đề tối quan trọng trong Phật giáo, và cơ học
lượng tử cũng hoàn toàn ủng hộ triết lý này. Theo thuyết tương đối của Albert
Einstein, không gian và thời gian không mang tính tuyệt đối mà phụ thuộc vào hệ
quy chiếu của người quan sát. Vì lẽ đó, không gian không tồn tại độc lập ngoài
các vật thể, và thời gian cũng không tồn tại tách biệt ngoài các sự kiện.
Thiền sư Suzuki
(D. T. Suzuki) đã đúc kết điểm cốt lõi này một cách hoàn hảo khi ông nói:
'Do đó, tánh Không của tự tướng (hay đặc tính tự thân) có nghĩa là: mỗi một sự vật cụ thể đều không sở hữu bất kỳ đặc điểm vĩnh cửu hay bất biến nào để có thể coi là bản sắc riêng biệt của chính nó.'"
Figure 9: "Thập Nhị Nhân Duyên (Duyên Khởi) được khắc họa
như một vòng tròn khép kín. Dù chúng ta thường nói chuỗi này 'bắt đầu từ vô
minh', nhưng trên thực tế, đó lại là một vòng lặp luân hồi (Samsara) vô thủy vô
chung."
Nói cách khác, vạn vật
đều nằm trong trạng thái biến dịch không ngừng (vô thường), và không một sự vật
nào sở hữu một bản tính vĩnh cửu hay bất biến.
Hơn thế nữa, 31 cõi giới
tái sinh trong Giáo pháp (Dhamma) cũng là một khía cạnh rất đáng lưu tâm. Trong
truyền thống Đại thừa, các cõi giới này được biết đến dưới tên gọi là các 'cõi
Phật' (Phật độ), đại diện cho những tầng bậc thực tại khác nhau. Sau khi một
người qua đời, họ sẽ tái sinh vào một trong các cõi này dựa trên nghiệp lực của
chính mình. Chúng được chia thành các tầng bậc chính sau đây:
Cõi Dục giới (The sensuous realm): Đây
là nơi cư ngụ của con người và loài động vật. Đây là một thế giới của khổ đau
bởi vì chúng ta phải gánh chịu những nỗi đau của sinh, lão, bệnh, tử.
Cõi Sắc giới (The fine-material realm):
Ở cõi giới này, chúng sinh thoát khỏi những nỗi đau của sinh, lão, bệnh, tử.
Tuy nhiên, họ vẫn phải chịu nỗi khổ của sự biến dịch (hoại khổ). Họ sở hữu một
thân thể vi tế, điều này khiến họ vẫn nhạy cảm trước những niềm vui và nỗi đau
của thế giới vật chất.
Cõi Vô sắc giới (The
immaterial realm): Đây là cõi giới của tâm thức thuần túy, nơi các chư thiên
(devas) hay các bậc thượng thiên cư ngụ. Họ không phải chịu nỗi đau của sinh,
lão và bệnh vì họ không có thân xác vật chất. Tuy nhiên, điều này đồng nghĩa
với việc họ không còn cơ hội để lắng nghe các lời chỉ dạy (Chánh pháp) của Đức
Phật.
Chúng ta có thể tìm thấy một sự tương đồng giữa các cõi giới này với các trạng thái lượng tử khác nhau mà một hạt vật chất có thể tồn tại. Giống như các hạt lượng tử, chúng ta có thể hiện hữu ở các trạng thái lượng tử khác nhau tùy thuộc vào nghiệp lực của chính mình. Vào khoảnh khắc cận kề cái chết, chúng ta sẽ tái sinh vào một trong những trạng thái này dựa trên chính những hành động của chúng ta trong kiếp sống này.
Figure
10: Hình ảnh cận cảnh bánh xe
trong tranh thangka "Bánh xe khổ đau" của Tây Tạng. Vòng ngoài chứa
các biểu tượng hình ảnh của 12 mắt xích trong quy luật Nhân duyên tương hỗ.
10- Kinh
Khởi Thế Nhân Bản (Agganna Sutta - bài kinh hệ Nguyên thủy nói về sự hình thành
thế giới).
Kinh Aggañña (Kinh
Khởi Thế Nhân Bổn), một bài kinh thuộc bộ Trường Bộ Kinh (Digha Nikaya),
là một kinh điển Phật giáo mô tả về sự tiến hóa của vũ trụ và loài người. Trong
bài kinh này, Đức Phật thuyết giảng về quá trình tiến hóa của thế giới và sự
khởi đầu của sự sống trên Trái Đất. Nội dung bài kinh chủ yếu xoay quanh cuộc
thảo luận giữa Ngài với hai vị Bà-la-môn là Bhāradvāja và Vāseṭṭha.
Sau khi bị dòng tộc thuộc
giai cấp của mình sỉ nhục, hai vị Bà-la-môn này đã đến gặp Đức Phật để hỏi về
nguồn gốc của họ. Đức Phật sau đó đã giảng giải cho họ nghe về sự tiến hóa của
vũ trụ và cách con người được hình thành. Ngài bắt đầu bằng việc mô tả sự kiến
tạo của vũ trụ, nơi mà Ngài cho biết đã từng bị hủy diệt từ hàng triệu năm
trước và đã tiến hóa để đạt đến trạng thái hiện tại qua một khoảng thời gian
rất dài. Tiếp đó, Ngài giảng về sự hình thành của sự sống và các cấu trúc xã
hội trên Trái Đất. [8]
Mặc dù Đức Phật không
nhắc đến đa vũ trụ một cách tường minh trong bài kinh này, chúng ta vẫn có thể
thấy rằng Ngài đang nói về một thế giới luôn luôn biến đổi và tiến hóa không
ngừng. Điều này hoàn toàn nhất quán với ý tưởng về đa vũ trụ — một giả thuyết
khẳng định sự tồn tại của vô số các vũ trụ, trong đó mỗi vũ trụ lại tự trải qua
một tiến trình chuyển dịch riêng biệt của chính nó.
Ngài tiếp tục làm nổi
bật bản chất của 'Sự Trở Thành' (Hữu / Bhava), và cách mà vũ trụ cùng vạn vật
bên trong nó liên tục biến dịch. Ngài thuyết giảng về việc chúng sanh được sinh
ra, già đi và chết đi; cách họ thăng trầm về địa vị xã hội; và cách họ trải
nghiệm những niềm vui cùng nỗi đau. Cuối cùng, Ngài khẳng định rằng tất cả
những điều này đều do Nghiệp lực, hay quy luật Nhân quả chi phối.
Figure
11: hình ảnh trang sách dịch Kinh Pháp Hoa
sang tiếng Nhật, minh họa cảnh đại hội trong phẩm 25.
11- Kinh
Diệu Pháp Liên Hoa (Kinh Pháp Hoa).
Có lẽ là một trong những
kinh điển Phật giáo nổi tiếng nhất, Kinh Pháp Hoa (The Lotus Sutra) là
một văn bản Đại thừa mô tả những lời dạy của Đức Phật về Tánh Không và Vô ngã.
Trong bài kinh này, Đức Phật thuyết giảng về cách Ngài đã đạt được sự giác ngộ
thông qua pháp thực hành vô ngã của mình. Ngài tri ân hàng ngàn vị Phật đã xuất
hiện trước Ngài, đồng thời khẳng định rằng tất cả chúng sinh thảy đều có Phật
tính.[9]
“Chư Phật trong quá khứ
Chư Phật trong vị lai
Chư Phật trong hiện tại
Con mãi mãi tôn kính”
Kinh Pháp Hoa có ý nghĩa quan trọng vì đây là một trong những kinh điển đầu tiên đề cập đến ý niệm về các cõi Phật, hay các cấp độ thực tại khác nhau. Trong kinh này, Đức Phật sử dụng số nhiều khi nói về chính mình và các vị Phật khác, điều này cho thấy có nhiều vị Phật ở các cõi khác nhau. Điều này phù hợp với ý niệm về đa vũ trụ, cho rằng có vô số vũ trụ, mỗi vũ trụ có những hệ thống biến đổi riêng.
Figure
12: "Galactic
Lotus" (Hoa sen Thiên hà / Hoa sen Vũ trụ) là một biểu tượng nghệ thuật và
tâm linh mang tính siêu thực, kết hợp giữa hình ảnh hoa sen truyền thống với vẻ
đẹp bao la của các tinh vân, dải ngân hà và không gian vũ trụ.
Đức Phật tiếp tục
giảng giải về Con đường Bồ Tát (Bồ Tát đạo) — hành trình của lòng vô ngã và tâm
từ bi. Ngài mô tả cách các vị Bồ Tát có thể cứu độ tất cả chúng sinh, bất kể họ
thuộc loài người hay các loài phi nhân. Điều này mang một ý nghĩa vô cùng to lớn,
bởi nó cho thấy Đức Phật luôn quan tâm đến sự an lạc của vạn linh chúng sinh chứ
không riêng gì loài người.
Đây không phải là lần
đầu tiên Ngài ẩn ý về các dạng sống ngoài Trái Đất, mặc dù họ chưa bao giờ được
nhắc đến một cách tường minh trong Kinh Pháp Hoa. Mọi thứ đều mở ra những góc
nhìn và cách diễn giải khác nhau. Có lẽ những vị Phật khác chỉ đơn thuần là những
con người ở tương lai chưa đản sinh. Có lẽ họ là những sinh mệnh phi nhân đến từ
các cõi giới khác để hộ trì Đức Phật trong sứ mệnh của Ngài. Hoặc có thể, như một
số học giả tin tưởng, Đức Phật đang ngầm ẩn ý về sự tồn tại của các sinh mệnh
có trí tuệ thông minh ở các vũ trụ khác.
12- Mười
hai nhân duyên / Lý Duyên Khởi (Giáo lý về sự phụ thuộc lẫn nhau để sinh khởi).
Khi nói đến
nghiệp, rất đáng để chúng ta nhắc tới quy luật nhân quả, giáo lý mà trong Phật
giáo được gọi là Pratītyasamutpāda
(Duyên Khởi / Duyên Sinh). Học thuyết này khẳng định rằng tất cả các
pháp, hay vạn vật, đều sinh khởi phụ thuộc vào các pháp khác. Nói cách khác,
vạn vật đều đan cài và kết nối chặt chẽ với nhau, không một sự vật nào có thể
tồn tại độc lập. Xét trên phương diện đó, vũ trụ của chúng ta cũng không thể
nào hiện hữu nếu thiếu đi sự tồn tại của các vũ trụ khác.
Một điểm nhấn khác tại
đây lại đưa chúng ta quay trở về với lý thuyết về Vụ Nổ Lớn (Big Bang) và Vụ Co Lớn (Big Crunch). Như chúng ta đã
biết, vũ trụ hiện đang giãn nở và cuối cùng sẽ đạt đến một thời điểm mà nó bắt
đầu co cụm ngược trở lại. Quy luật nhân quả chỉ ra rằng cái này chính là nguyên
nhân dẫn đến cái kia; trong trường hợp cụ thể này, Big Bang là nhân và Big Crunch là quả.
Học thuyết này
cũng gắn liền với ý tưởng về sự tái sinh. Giống như cách vũ trụ trải qua một
chu kỳ giãn nở và co rút, chúng ta cũng đi qua một vòng lặp của sinh và tử.
Chính những hành động (nghiệp) của chúng ta trong kiếp sống này sẽ định hình
nên sự tái sinh của chúng ta ở kiếp sau.
Quy luật này thường được mô tả như một 'chuỗi nhân quả', bởi nó cho thấy cái này dẫn dắt đến cái kia như thế nào. Ví dụ, nếu chúng ta gieo một hạt giống, nó sẽ lớn lên thành một cái cây. Cái cây đó sau đó sẽ kết trái để chúng ta có thể ăn. Hành động ăn trái cây này tiếp tục khiến chúng ta trải nghiệm cảm giác dễ chịu (lạc thọ). Nhưng đồng thời, một người khác có thể nhìn thấy chúng ta ăn trái cây và nảy sinh lòng ghen tị. Cảm giác ghen tị đó sau đó sẽ khiến họ có những hành vi tiêu cực hướng về phía chúng tôi.
Figure 13: "Tái sinh là một khái niệm cốt lõi (trung tâm) trong Phật giáo."
13- Tam
pháp ấn (Ba sự thật phổ quát của vũ trụ: Vô thường, Khổ, Vô ngã).
Cuối cùng, chúng ta đến
với Ba Chân lý Vũ trụ (Tam Pháp Ấn) — vốn là nền tảng cốt tủy trong các lời dạy
của Đức Phật. Những chân lý này không nên bị nhầm lẫn với Tứ Diệu Đế (Bốn sự
thật cao quý) — hệ giáo lý bàn về khổ đau, ham muốn (tập khởi của khổ) và con
người trên con đường đi đến sự giải thoát. Ba Chân lý Vũ trụ bao gồm:
·
Vạn pháp vô thường (Mọi sự vật đều
không vĩnh cửu).
·
Vô thường dẫn đến Khổ đau, khiến cuộc
sống luôn bất toàn.
·
Bản ngã là Vô ngã (Không có một cái
'Tôi' cá nhân và bất biến).
Như chúng ta có thể
thấy, những chân lý này đều gắn kết chặt chẽ với tất cả những gì chúng ta đã
thảo luận từ đầu đến giờ. Chân lý thứ nhất cho chúng ta biết rằng vạn vật đều
vô thường hoặc luôn nằm trong trạng thái biến dịch không ngừng. Dù vũ trụ của chúng
ta có vẻ to lớn và hùng vĩ đến đâu, nó vẫn đang liên tục thay đổi và một ngày
nào đó sẽ đi đến hồi kết thúc. Đối với chân lý thứ ba, nó hướng đến ý tưởng về
đa vũ trụ — rằng chúng ta không hề cô độc trong khoảng không bao la này, và có
vô số các vũ trụ khác đang hiện hữu ngoài kia.
Một điều cũng rất đáng
lưu ý là Ba Chân lý Vũ trụ (Tam Pháp Ấn) thường được mô tả là 'Ba đặc tính của
sự tồn tại' (Tam Tướng). Điều này là do chúng làm nổi bật bản chất thật sự của
sự sống. Trong khoa học, có một câu nói nổi tiếng của nhà vật lý học Antoine
Lavoisier rằng:
'Không có gì tự sinh ra,
không có gì tự mất đi, mọi thứ đều chỉ chuyển hóa.'
Chúng ta có thể áp dụng
chính logic này vào Ba Chân lý Vũ trụ. Vạn vật đều vô thường, nhưng điều đó
không đồng nghĩa với việc chúng biến mất hoàn toàn vào cõi hư vô. Thay vào đó,
chúng chỉ đơn giản là được chuyển hóa (hoặc tái sanh) thành một thực thể
khác."
14- Các lời
giải thích khả thi cho mối liên hệ này (giữa Phật giáo và Khoa học).
Vậy thì, làm thế nào để
chúng ta giải thích được những điểm tương đồng này giữa Phật giáo và khoa học?
Có thể đưa ra một vài lời lý giải sau đây. [11]
Điều đầu tiên đó là Đức
Phật là một bậc đại trí với tuệ giác sâu sắc, người đã thấu hiểu tường tận về
thế giới xung quanh mình. Trên thực tế, rất nhiều lời dạy của Ngài đều được đúc
kết từ chính những chiêm nghiệm và trải nghiệm tự thân. Dẫu biết rằng Ngài đã
sống cách đây hơn 2.500 năm, chúng ta vẫn không khỏi kinh ngạc khi nhận ra
những giáo lý ấy vẫn vẹn nguyên giá trị thời đại cho đến ngày hôm nay. Điều này
đã chứng minh tri thức của Ngài đi trước thời đại đến dường nào.
Cần lưu ý rằng, mặc dù những lời dạy này có giá trị sau khi phân tích kỹ lưỡng, chúng không cụ thể như các lý thuyết hiện đại. Ở một khía cạnh nào đó, Đức Phật giống một nhà triết học hơn là một nhà khoa học. Ngài thường sử dụng những câu chuyện và ẩn dụ để minh họa cho luận điểm của mình thay vì đi sâu vào chi tiết.
Nếu bạn tin vào luân hồi hoặc khái niệm thời gian phi
tuyến tính — điều mà hầu hết Phật tử đều tin — thì rõ ràng là Đức Phật đã tích
lũy tất cả kiến thức này trong suốt nhiều kiếp sống của Ngài — những kiếp sống
này không theo tuyến tính. Trong kinh điển có ghi rằng khi Đức Phật đạt được
Giác ngộ, Ngài đã nhìn thấy tất cả các kiếp sống quá khứ và tương lai của mình
cùng một lúc.
Việc Ngài đã nhìn thấy điều đó trước đây sẽ giải thích tại sao Ngài lại dự đoán được sự hủy diệt không thể tránh khỏi của Trái đất bởi Mặt trời. Ngày nay, các nhà khoa học đồng ý với nhận định của Đức Phật — Trong khoảng 7,5 tỷ năm nữa, Mặt trời sẽ giãn nở và nuốt chửng Trái đất.
Figure 14: Sự tái sinh thường được tượng trưng bằng hình ảnh
con bướm. Bướm Morpho xanh – một trong những loài bướm đẹp nhất thế giới – với
màu xanh lam óng ánh – cũng là một trong những loài bướm lớn nhất, với sải cánh
khổng lồ lên đến tám inch. Bướm là một trong những biểu tượng phổ biến nhất của
sự luân hồi trên toàn thế giới. Đó là biểu tượng được sử dụng cho logo của
chúng tôi <<publication True Rebirth>>
Một lời giải
thích khác là Phật giáo đã chịu ảnh hưởng của khoa học qua nhiều năm. Khi sự
hiểu biết của chúng ta về vũ trụ ngày càng phát triển, thì sự hiểu biết của
chúng ta về Phật giáo cũng vậy. Trên thực tế, nhiều Phật tử hiện đại nhanh
chóng chỉ ra mối liên hệ giữa tôn giáo của họ và khoa học.
Không giống
như một số học thuyết và con đường tâm linh khác, Phật giáo không mâu thuẫn với
khoa học. Trên thực tế, nhiều Phật tử tin rằng tôn giáo của họ tương thích với
khoa học. Điều này có lẽ là vì Phật giáo thiên về một lối sống hơn là một tôn
giáo giáo điều. Do đó, nó cởi mở với những cách diễn giải và hiểu biết mới.
Cuối cùng,
cũng có thể là không có lời giải thích cụ thể nào cho sự tương đồng giữa Phật
giáo và khoa học. Có thể đó chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên khi chúng có nhiều
điểm chung như vậy.
15- Tại sao Đức Phật lại giảng giải về vũ trụ?
Giờ chúng ta đã xem xét một số lời giải thích khả thi cho
sự tương đồng giữa Phật giáo và khoa học, hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn lý do tại
sao Đức Phật lại đề cập đến chủ đề vũ trụ ngay từ đầu.
Trước hết, điều quan trọng cần nhớ là Đức Phật không tin
rằng việc hiểu biết tường tận về vũ trụ là cần thiết để đạt được giác ngộ. Trên
thực tế, ngài khuyên các đệ tử không nên lãng phí thời gian vào những việc như
vậy.
Vậy tại sao
ngài lại dành thời gian nói về vũ trụ? Có một vài lý do khả thi. Thứ nhất, điều
quan trọng cần nhớ là Đức Phật không chỉ là một nhà lãnh đạo tôn giáo mà còn là
một người thầy. Và với tư cách là một người thầy, ngài muốn các đệ tử của mình
suy nghĩ độc lập và đặt câu hỏi về mọi thứ, kể cả những lời dạy của chính ngài.
Đức Phật
nói: “Cũng như người thợ kim hoàn kiểm
tra vàng của mình bằng cách đốt, cắt và chà xát, các con cũng phải xem xét lời
nói của ta và chấp nhận chúng, không chỉ vì lòng kính trọng đối với ta.”
Về bản chất,
Đức Phật đang cố gắng khiến các đệ tử của mình suy nghĩ một cách phê phán chứ
không chỉ tin vào lời nói của ngài. Ngài nhấn mạnh rằng nếu ai đó muốn theo
đuổi sự thật về nguồn gốc hoặc tương lai của vũ trụ, họ nên tự mình nghiên cứu
thiên văn học, vũ trụ học và các ngành khoa học khác.
Đức Phật
cũng nhìn thấy những cơ hội rõ ràng để sử dụng các phép ẩn dụ và so sánh khi
nói về vũ trụ. Ngài đã sử dụng chúng để giải thích các khái niệm phức tạp theo
cách mà các đệ tử của ngài có thể hiểu được.
16- Người
học Phật có nên dành thời gian để quán chiếu/suy ngẫm về đa vũ trụ hay không?
Đó là một câu hỏi mang tính cá
nhân mà mỗi Phật tử đều phải tự mình tìm ra câu trả lời. Đức Đạt-lai Lạt-ma đã
viết rằng: [12]
“Tôi không biết liệu vũ trụ, với vô số thiên hà, ngôi sao và hành tinh, có ý nghĩa sâu xa hơn hay không, nhưng ít nhất, rõ ràng là chúng ta, những con người sống trên Trái đất này, đang phải đối mặt với nhiệm vụ tạo dựng một cuộc sống hạnh phúc cho chính mình… Tôi nhận thấy rằng sự bình an nội tâm lớn nhất đến từ việc phát triển tình yêu thương và lòng trắc ẩn. Càng quan tâm đến hạnh phúc của người khác, chúng ta càng cảm thấy hạnh phúc hơn.”
Figure
15: Đức Đạt Lai Lạt Ma tại một “Hội
nghị về Vật lý lượng tử.
Đức Thánh Thiện tiếp tục
nói:
“Không quan trọng có bao nhiêu vũ trụ ngoài kia, và cũng không quan trọng có bao nhiêu người ngoài kia. Chúng ta không thể kiểm soát được điều đó. Điều chúng ta có thể kiểm soát là tâm trí của chính mình. Về cơ bản, tất cả những gì Đức Phật dạy đều là: hãy trở về với tâm trí của bạn. Chúng ta không cần phải làm gì cả. Chúng ta đã biết mọi thứ đang thay đổi – điều này dẫn đến điều khác, nó là vô tận. Chúng ta không cần phải chạy theo điều đó. Điều chúng ta cần làm là trở về với chính mình.”
Figure
16: Mặc dù Đức Đạt Lai Lạt Ma rất
coi trọng khoa học, nhưng ưu tiên hàng đầu của ngài rõ ràng là Phật pháp, những
giáo lý, và đặc biệt là lòng từ bi và tình yêu thương đối với tất cả chúng
sinh.
Câu nói này cho thấy rằng, trong khi Đức Đạt Lai Lạt Ma
tin rằng việc hiểu biết về vũ trụ rất thú vị, ngài cũng không cho rằng điều đó
là cần thiết để đạt được giác ngộ. Thay vào đó, ngài tin rằng các Phật tử nên
tập trung vào tâm trí của chính mình và tạo dựng một cuộc sống hạnh phúc cho
bản thân. Cuối cùng, việc một Phật tử có dành thời gian để tìm hiểu về đa vũ
trụ hay không là tùy thuộc vào họ.
17- Sự kết
nối vạn vật và Phật giáo.
Có những điểm tương đồng rõ ràng giữa Phật giáo và khoa
học khi nói đến đa vũ trụ.
Từ Kinh Hoa Nghiêm cho đến Ba
Chân lý Vũ trụ (Tam Pháp Ấn), chúng ta hiểu được rằng vạn vật đều đan cài kết
nối và luôn luôn biến dịch không ngừng. Đa vũ trụ chỉ là một minh chứng sống
động khác cho sự thật này. Nhân và quả, sinh và tử, thảy đều là những phần
không thể tách rời trong trật tự vận hành của tự nhiên. Và quy luật đó áp dụng
đồng nhất cho cả những sinh mệnh nhỏ bé như chúng ta, cũng như cho những thực
thể khổng lồ vĩ đại như các vũ trụ.
Mặc dù chúng ta có thể không bao giờ tìm ra sự thật về đa
vũ trụ – mặc dù không bao giờ nói không bao giờ khi đối mặt với thời gian phi
tuyến tính – chúng ta có thể an ủi bản thân bằng cách biết rằng chính Đức Phật
đã khuyến khích chúng ta đặt câu hỏi về mọi thứ.
Vì vậy,
hãy bước ra ngoài và khám phá vũ trụ bao la. Hãy tìm tòi, nghiên cứu về thiên
văn học và vũ trụ học. Nhưng điều quan trọng hơn tất thảy, đừng quên quay trở
về với tâm thức của chính mình.
Suy cho cùng, đó mới là điều thật sự cốt lõi."
The Scientific Buddhist examines Dharma from the point of view
of science. Do you have a topic idea?
Sources
[1] Plato on
Standford edu>>
[2] Stephen Hawking Theory of Everything >>
[3] Buddhist Cosmology>>
[4] Astronomy How Stuff Works>>
[5] Avatamsaka Sutra>>
[6] Maha Vairocana Sutra on Buddha Weekly >>
[7] Parallel
Universes Dhamma Wiki>>
[8] Buddhism
Universal Theory on Tricycle>>
[9]Lotus Sutra on Wiki>>
[10] Pratityasamutpada>>
[11] Buddhist cosmology>>
[12] Countless Galaxies>>
[13] Big Bang (Vụ Nổ Lớn) và Big
Crunch (Vụ Co Lớn)
là hai giả thuyết vật lý thiên văn kinh điển mô tả về sự khởi đầu và sự kết thúc
có thể xảy ra của vũ trụ chúng ta. Hiểu một cách đơn
giản, chúng giống như hai đầu của một cuốn phim: một bên là quá trình vũ trụ
giãn nở ra, và một bên là quá trình vũ trụ co cụm lại.
https://buddhaweekly.com/buddha-multiverse-time/




















Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét