Thứ Tư, 2 tháng 9, 2026

THỰC HÀNH TÔN KÍNH VÀ SÙNG BÁI THEO KINH ĐỊA TẠNG

- Vì sao lòng sùng kính không phải là mê tín

Veneration Practice and Devotion According to the Ksitigarbha Sutra: Why Devotion is Not Superstition
Tác giả: Eddie Sobenes
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***

Mục lục:

Thực hành Tôn kính và Sùng bái theo Kinh Địa Tạng: Vì sao lòng sùng kính không phải là mê tín

1- Ai nên tôn kính Bồ Tát Địa Tạng và vì sao?
2- Hai phương thức thực hành: Thiền định và Sùng bái (Tín ngưỡng)
3- Bồ Tát Địa Tạng và Đức tin
4- Cúng dường: Tích lũy công đức
5- Thờ tranh tượng và Quán tưởng
6- Trì tụng (Niệm chú/niệm danh hiệu)
7- Nghe và Đọc (Kinh văn)
8- Tránh ác (Giữ giới) và Đạo đức
9- Âm nhạc (Tán ca/Nhạc lễ Phật giáo)
10- Kết luận: Pháp môn vô lượng

***

Lời tác giả: Trong một chuyên mục đặc biệt, tác giả Eddie Sobenes sẽ tìm hiểu về Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện, đồng thời nhấn mạnh sự khác biệt giữa các hoạt động tạo thiện nghiệp của "chánh tín" (lòng thành kính) đối với "mê tín".

Trong Đại Tạng Kinh chữ Hán, có ba bộ kinh về Đức Địa Tạng[1]. Trong bài tiểu luận này, tôi sẽ thảo luận về bộ kinh mang tên Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện,[2] đây cũng là bộ kinh được lưu truyền rộng rãi nhất trong cả ba bộ.

Có rất nhiều phương pháp tu tập được đề cập trong bộ kinh này. Nếu chúng ta thực hành theo những phương pháp đó, chúng ta sẽ nhận được những lợi ích vô cùng cụ thể. Trong bài viết ngắn này, tôi xin lược bớt hầu hết các chi tiết liên quan đến lợi ích cụ thể của việc lễ bái Đức Địa Tạng, và cố gắng phân loại một số phương tiện thực hành thuận tiện này.[3] Những pháp tu ở đây giúp chúng ta tiến bước trên đạo lộ của mình, mang lại lợi lạc cho tha nhân, và cuối cùng là đạt được giải thoát. Tu học theo hạnh nguyện Đức Địa Tạng là một pháp môn chính thống[4] (hoặc một tông phái Phật giáo) có lịch sử lâu đời và huy hoàng.

Chuyên mục đặc biệt của Eddie Sobenes
[Tiểu sử tác giả ở cuối bài viết]


Figure 1: Lòng thành kính hướng về Đức Địa Tạng Vương Bồ Tát tại Chùa Hoa Lâm.

1- Ai nên tôn kính Bồ Tát Địa Tạng và vì sao?

Bất kỳ ai có niềm tin vào Phật giáo Đại thừa đều có thể thờ phụng vị Đại Bồ Tát này; các tín đồ thuộc các tông phái Tịnh Độ, Thiền tông hay Phật giáo Tây Tạng đều có thể nhiếp tâm cầu nguyện lên Đức Địa Tạng với niềm tin kiên cố. Đức Địa Tạng thường được liên hệ mật thiết với Diêm La Vương (vị vua cai quản cõi chết) và Kinh Địa Tạng cũng cung cấp các chỉ dẫn về nghi thức lễ tang cầu siêu nhằm mang lại lợi lạc cho thân nhân đã quá cố. Do đó, những Phật tử Đại thừa đang phải gánh chịu nỗi đau mất đi người thân nên trì tụng bộ kinh này. Nhiều nghi lễ được mô tả trong kinh hiện vẫn được cả các Phật tử lẫn các đạo sĩ Lão giáo[5] thực hành tại Đài Loan ngày nay. Đức Địa Tạng cũng được xem là vị hộ mệnh cho linh hồn của những đứa trẻ bạc mệnh qua đời sớm. Nhiều cha mẹ mất con thường cầu nguyện lên Ngài để xin sự che chở, bảo vệ cho những đứa con không may qua đời từ trong bụng mẹ hoặc khi còn bồng bế trên tay. Đức Địa Tạng cũng gắn liền với các cõi địa ngục. Vì trong một tiền thân trước đây, Ngài đã từng gặp vị cai quản cõi địa ngục Vô Gián (A-tỳ),[6] nên bất kỳ ai đang mang tâm niệm sợ hãi về nơi mình sẽ đi về sau khi nhắm mắt xuôi tay đều nên trì tụng bộ kinh này.


Figure 2: Bồ tát Địa Tạng theo phong cách Tây Tạng

Đừng quên:

BỐN TIỀN THÂN HÙNG LỰC CỦA BỒ TÁT ĐỊA TẠNG— lòng từ bi bất thối chuyển và không biết mệt mỏi - Four heroic incarnations of Ksitigarbha, the “Earth Store” Bodhisattva — unfailing, never-tiring compassion>>

TẠI SAO BỒ TÁT ĐỊA TẠNG — VỊ BỒ TÁT 'ĐƯỢC KÍNH YÊU NHẤT


2- Hai phương thức thực hành: Thiền định và Sùng bái (Tín ngưỡng)

Dù nhiều Phật tử kết hợp cả tu thiền lẫn bái nguyện, tôi nhận thấy thái độ tu học trong Phật giáo cơ bản được chia làm hai xu hướng chính:

- Một là những người chủ yếu tin vào việc giải thoát cho bản thân và tha nhân bằng chính hành động và sự thiền định của tự thân;
-
Hai là những người có niềm tin lớn, bản tính khiêm nhường và có xu hướng tôn kính các vị hộ pháp hay các bậc đại thánh.

Theo tôi, hầu hết những người thờ phụng Bồ Tát Địa Tạng đều thuộc nhóm thứ hai; họ tin tưởng và nương tựa vào thần lực của Ngài để tìm kiếm sự cứu độ. 


Figure 3: Chúng ta có thể nhận ra Bồ Tát Địa Tạng trong các bức họa hay hình ảnh qua cây thiền trượng và tấm áo cà sa của Ngài.

Chúng ta có thể nương tựa vào thần lực từ những lời đại nguyện của vị Đại Bồ Tát này như một phương tiện để đạt được sự cứu độ về mặt tâm linh.[7]

Chính Đức Phật đã dạy chúng ta rằng: “Nếu một chúng sinh nào khi sắp lâm chung mà được nghe danh hiệu của Bồ Tát Địa Tạng, thì người đó sẽ không bao giờ phải trải qua nỗi khổ đau nơi ba đường ác”. [8]

3- Bồ Tát Địa Tạng và Đức tin

Ở một vài khía cạnh, pháp tu địa tạng có nét tương đồng với Tịnh Độ tông, ở chỗ chúng ta đạt được giải thoát[9] nhờ vào niềm tin nơi lực phát nguyện của một bậc bề trên.

Tôi đã sắp xếp các phương pháp thực hành cơ bản được đề cập trong bộ kinh này thành sáu nhóm, bao gồm tất cả các "giác quan" và hoạt động (tạo nghiệp):

• Cúng dường (hoạt động tạo phước đức thông qua sự bố thí)
• Chiêm ngưỡng/Tạc tượng (thị giác / mắt)
• Trì tụng (âm thanh / miệng)
• Lắng nghe (thính giác / tai)
• Tránh ác (hoạt động tạo nghiệp)
• Tán thán bằng âm nhạc (thính giác và tạo nghiệp).

4- Cúng dường: Tích lũy công đức

Có rất nhiều hình thức cúng dường khi tu học theo hạnh nguyện Đức Địa Tạng. Trong bộ kinh này, Đức Phật dạy rằng người cầu nguyện có thể cúng dường hương, hoa, đồ ăn thức uống, y phục, tiền tài hoặc ngọc báu.[10] Những vật phẩm này có thể được dâng cúng trước hình tượng của Đức Địa Tạng. Người ta cũng có thể công quả (góp công sức) thay cho vật chất. Nếu bắt gặp một ngôi chùa bị hoang phế, người cầu nguyện có thể phụ giúp trùng tu hoặc phát tâm quyên góp để người khác làm việc đó. Nếu thấy các bộ kinh bị bong súc hoặc rách nát, người tu học có thể sửa sang và đóng tập lại. Người tu hành cũng có thể cúng dường các bữa ăn chay cho tự viện và dâng hoa hoặc hương lên bàn thờ Đức Địa Tạng.

Kinh văn cũng đưa ra những chỉ dẫn cụ thể cho việc dâng cúng nước sạch lên Đức Địa Tạng: "... [người cầu nguyện có thể] dâng một ly nước sạch trước hình tượng Đức Địa Tạng trong suốt một ngày một đêm, sau đó hướng về phía Nam mà uống nước này. Sau khi uống nước, họ cần phải kiêng ngũ vị tân (năm món gia vị nồng cay),[11] rượu, thịt, tà dâm, vọng ngữ (nói dối) và không sát sinh trong khoảng thời gian từ một đến ba tuần (từ 7 đến 21 ngày)."[12]

Figure 4: Chùa Địa Tạng Hóc Môn

5- Thờ tranh tượng và Quán tưởng

Hình tượng và sự quán tưởng các vị tôn tượng trong Phật giáo có rất ít điểm tương đồng với khái niệm thờ lạy "ngẫu tượng" của phương Tây. Việc đảnh lễ (quỳ lạy) trước tôn tượng của một vị Phật hay Bồ Tát chính là "phương thuốc" để chuyển hóa lòng kiêu mạn và bản ngã — một khái niệm cốt lõi trong đạo Phật — đồng thời giúp tăng trưởng công đức thiện nghiệp.

Nhiều người phương Tây có thể cảm thấy bất an khi "thờ lạy" trước một bức tượng. Phần lớn trong số họ từ nhỏ đã được dạy rằng "không được thờ ngẫu tượng giả dối". Với những người lớn lên trong truyền thống Tin Lành, biểu tượng tôn giáo duy nhất họ từng thấy trong các nhà thờ giản dị có lẽ chỉ là cây Thập Tự Giá. Do đó, họ thường có tâm lý e ngại hoặc dè dặt đối với việc lễ bái hình tượng của chư Phật và Bồ Tát.

Trong Phật giáo, chúng ta thường nhìn nhận hình tượng của các vị tôn tượng đơn thuần là sự biểu thị mang tính biểu tượng cho các tư tưởng hoặc những hình mẫu nguyên sơ (tính cách/phẩm hạnh). Điều này hoàn toàn không liên quan gì đến việc "thờ lạy ngẫu tượng mê muội". Ngay cả những Phật tử phương Tây theo khuynh hướng bảo thủ cũng không nên ngần ngại đảnh lễ trước tôn tượng của Bồ Tát Địa Tạng — hành động này xuất phát từ lòng tôn kính, và là một phương thuốc để chữa trị bản ngã đang tràn lan của chính chúng ta. Khi làm như vậy, người đó đang thể hiện tâm khiêm hạ, lòng tôn kính, đồng thời tích lũy công đức thiện nghiệp.

6- Trì tụng (Niệm chú/niệm danh hiệu)

Mặc dù có nhiều nghi lễ và câu chú phức tạp, nhưng đối với một hành giả bình thường, việc trì tụng danh hiệu có lẽ là phương pháp đơn giản và thuận tiện nhất. Người ta có thể niệm danh hiệu Bồ Tát Địa Tạng ở hầu hết mọi nơi, vào bất kỳ lúc nào. Thậm chí, người ta có thể niệm thầm trong tâm để tránh làm phiền đến người khác. Bằng cách đơn giản là lặp đi lặp lại danh hiệu của vị Đại Bồ Tát này, người cầu nguyện sẽ nhận được những lợi ích vô cùng to lớn.

Bộ kinh này cũng đề cập đến những lợi ích của việc tụng kinh thành tiếng.[13] Điều này có vẻ lạ lẫm và bất tiện đối với một người phương Tây. Tuy nhiên, khi một người tụng bộ kinh này, họ đang tích cực dự phần vào việc đọc nó, từng chữ một. Theo quan điểm của tôi, lợi ích chân thật của việc tụng kinh đến từ việc học hỏi và hiểu rõ nội dung của kinh văn. Do đó, cho dù một người tự tụng kinh thành tiếng hay lắng nghe một bản ghi âm tụng kinh, thì cả hai đều là nhân duyên mang lại những lợi ích vô lượng.


Figure 5: Trai Đàn Chẩn Tế, sơn mài,

7- Nghe và Đọc (Kinh văn)

Bằng cách lắng nghe một vị xuất gia hoặc một vị thiện tri thức đọc tụng và giảng giải bộ kinh này, chúng ta sẽ gặt hái được những lợi lạc nhất định. Đức Phật khuyến tấn chúng ta nên lắng nghe và trì tụng kinh này, và tôi nghĩ rằng những lợi ích thật sự có được là nhờ việc nghiên cứu, học hỏi nó. Thông qua việc đọc bộ kinh này, người hành trì vừa có được tri thức, vừa tích lũy được công đức. Việc tu tập này có thể dẫn lối cho sự giải thoát tối hậu của chính chúng ta và mang lại lợi ích cho các chúng sanh khác.

Hơn thế nữa, bằng cách luôn nhớ nghĩ đến Bồ Tát Địa Tạng trong tâm, chúng ta sẽ không dễ bị phân tâm bởi những suy nghĩ tiêu cực của chính mình. Khi nhớ về Ngài Địa Tạng và năng lực từ các lời nguyện của Ngài, chúng ta sẽ dễ dàng giữ được sự bình tĩnh và tự tại hơn.


Figure 6: Người Nhật tin rằng mặc quần áo hay yếm cho những bức tượng Địa Tạng bằng đá sẽ mang lại phước lành cho trẻ em và phụ nữ có thai. Các bức tượng Địa Tạng bằng đá đội mũ len đỏ vô cùng quen thuộc dọc các con đường tại Nhật.

8- Tránh ác (Giữ giới) và Đạo đức

Bộ kinh nói về việc tránh xa rượu, thịt, ngũ vị tân (năm loại rau nồng tỏi, hành, hẹ, kiệu, hưng cừ) và các hành vi bất thiện. Tôi nhận thấy rằng việc kiêng rượu có thể là một thử thách đối với nhiều người phương Tây, đặc biệt là những người trong giới kinh doanh. Tuy nhiên, một người có thể bắt đầu bằng những bước nhỏ, ví dụ như tránh uống rượu trong các khoảng thời gian từ một đến ba tuần (từ một đến ba chu kỳ bảy ngày)."

Bộ kinh khuyến nghị người cầu nguyện nên tránh xa ngũ vị tân (năm loại thực vật có vị nồng) khi thực hành pháp tu Địa Tạng. Mặc dù hầu hết những người ăn chay ở phương Tây thường không ngần ngại ăn tỏi hay hành vì chúng chỉ là thực vật, nhưng nhiều người hành thiền nghiêm túc khẳng định rằng việc ăn các loại rau củ có vị nồng này[14] ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình thực hành thiền định của họ.

Bộ kinh cũng thúc giục chúng ta tránh việc tụ tập đông người xung quanh người mẹ và đứa trẻ mới sinh vì.... Trong Chương 8, kinh văn có chép:

Sau khi đứa trẻ chào đời, …hãy bảo quyến thuộc của họ đừng tụ tập nhiều thân thích để uống rượu, ăn thịt, hay ca hát và chơi các loại nhạc cụ. Những sự buông tuồng như vậy sẽ làm mất đi sự bình an và niềm vui của cả mẹ lẫn con.’

Mặc dù việc tránh ca hát và chơi nhạc cụ sau khi sinh em bé có vẻ như mang tính mê tín, nhưng người ta hoàn toàn có thể hình dung được điều đó sẽ làm xáo trộn sự yên bình của người mẹ và đứa trẻ đến nhường nào.

9- Âm nhạc (Tán ca/Nhạc lễ Phật giáo)

Trong bộ kinh, việc chơi nhạc hoặc ca hát trước hình tượng của Bồ Tát Địa Tạng được xem là có công đức. Trong Chương 6 có chép: ‘Nếu có người trỗi nhạc hay ca hát tán thán trước hình tượng của Bồ Tát Địa Tạng, người đó sẽ nhận được sự bảo hộ và hộ vệ của hàng ngàn quỷ thần.’ Tuy nhiên, bộ kinh không chỉ rõ là loại âm nhạc nào, và tác giả cũng không phải là một chuyên gia về âm nhạc Ấn Độ cổ đại. Vì vậy, hãy tự mình cân nhắc và giữ sự chừng mực. Theo thiển ý của tôi, các Phật tử phương Tây có thể học hỏi từ sự thiêng liêng của Nhạc thánh Gregorian (Gregorian Chant) hoặc sự xuất sắc trong các bản Thánh lễ (Masses) của Beethoven."

Figure 7: Lễ nhạc tán tụng

10- Kết luận: Pháp môn vô lượng

"Có rất nhiều Pháp môn (các con đường tu học trong Phật giáo). Một số hành giả cảm thấy có duyên lành với một vị Phật hoặc một vị Bồ Tát cụ thể. Việc thờ phụng Bồ Tát Địa Tạng đôi khi được thực hành bởi những người có nỗi sợ hãi bị đọa vào đường ác. Những lời nguyện và công hạnh của Bồ Tát Địa Tạng nhiều đến mức ngay cả Đức Phật cũng từng nói: ‘Ta không thể tính đếm cho hết những chúng sinh đã được cứu độ, những chúng sinh chưa được cứu độ, những chúng sinh sắp được cứu độ, cũng như những công hạnh đã hoàn thành và chưa hoàn thành của Bồ Tát Địa Tạng.[15] Ở phần cuối của bộ kinh có chép rằng bất kỳ ai nghe hoặc trì tụng kinh này, dâng cúng lễ vật và tán thán Ngài Địa Tạng sẽ đạt được 28 thứ lợi ích.[16] Chúng ta được hứa hẹn về lòng từ bi, sự sung túc, việc tránh khỏi các đường ác, những lần tái sinh may mắn, và thậm chí là cả sự giác ngộ. Tác giả muốn kết thúc bằng câu trích dẫn yêu thích của mình từ Kinh Địa Tạng. Trong Chương 2, Đức Phật đã liên kết với đại chúng rằng:

‘Ta hiện ra thân hình người nam hoặc người nữ, thân trời hoặc rồng, thân thần hoặc quỷ, cho đến hiện làm rừng tre, sông ngòi, đồng ruộng, khe suối, ao hồ, nguồn nước hoặc giếng nước để làm lợi ích cho chúng sinh, khiến cho tất cả đều được giải thoát và cứu độ.’ [17]

***

Phụ thích

[1] Địa Tạng Bồ tát cũng còn được như Jizo Bosatsu, Kho Tàng của Đất hay Kho Báu của Đất.
[2]地藏菩薩本願經.  Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện For an English reference, please see Shih,Tao-tsi trans. “The Sutra of Bodhisattva Ksitigarbha’s Fundamental Vows.” Corporate Body of the Buddha Educational Foundation, 2006.
[3]方便;expedient means/ phương tiện
[4]法門;sect, denomination, or pathway./ pháp môn
[5]In Taiwan, the term Taoism refers mostly to Chinese folk religion, not necessarily the Daoism of Laozi./ chữ Taoism hay Đạo Giáo hầu hết liên hệ đến những tôn giáo bản địa của Trung Hoa không hẳn liên hệ đến Lão giáo của Lão Tử
[6] Gián Địa Ngục / 無間地獄/
[7]地藏經第十二品, Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện, Phẩm. 12three evil paths: súc sinh, ngạ quỷ, hay địa ngục.
[8]地藏經第十二品, Ksitigarbha Sutra, Phẩm 12three evil paths: súc sinh, ngạ quỷ, hay địa ngục.
[9]Y tha đắc cầu/ 依他得救;by relying on the vows Amitabha (or Ksitigarbha) are we saved.
[10] Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện, Phẩm 5.
[11] Ngũ vị tân (năm loại rau củ có vị nồng) bao gồm: hành tây, tỏi, hành lá, hẹ và tỏi tây (kiệu). Đây là những loại thực vật mà nhiều Phật tử Trung Hoa tránh ăn.
[12] Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện, Phẩm. 1212.
[13]Ibid, Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện có tên gọi là "Như Lai Tán Thán".
[14] Ngũ vị tân (năm loại rau củ có vị nồng) bao gồm: hành tây, tỏi, hành lá, hẹ và tỏi tây (kiệu).
[15] Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện, Phẩm 1
[16] Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện, Phẩm 13.
[17]Ibid, Phẩm 2

https://buddhaweekly.com/veneration-practice-and-devotion-according-to-the-ksitigarbha-sutra-why-devotion-is-not-superstition/


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét