Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
Phỏng vấn Thiền sư Dokushô Villalba
HỎI: Phật giáo nhìn nhận và đối diện với vấn đề tình dục
cũng như các mối quan hệ như thế nào?
Trả lời: Trước hết, tôi muốn làm rõ rằng tôi không đại diện
cho toàn thể Phật giáo để phát ngôn, mà chỉ nói trên tư cách cá nhân của chính
mình. Tuy nhiên, góc nhìn của tôi được định hình từ chính sự hiểu biết của tôi
về Phật giáo, cụ thể là từ truyền thống Thiền phái Tào Động (Sōtō Zen) — nơi
tôi đã được khai tâm từ gần 40 năm trước và hiện đang giảng dạy thường xuyên
tại thiền viện Luz Serena (Ánh Sáng Thanh Tịnh).
Cái nhìn về tình dục trong truyền
thống Phật giáo có sự khác biệt tùy thuộc vào các tông phái, quốc gia, nền văn
hóa và thời đại. Các Phật tử phương Tây ở thế kỷ 21 này tiếp cận vấn đề tình
dục theo cách rất khác so với những người từng sống ở Ấn Độ vào thế kỷ thứ 5
trước Công nguyên. Ngay cả ngày nay, các nền văn hóa Phật giáo châu Á vẫn có
cái nhìn khác biệt so với các Phật tử ở châu Âu hoặc Bắc Mỹ.
Nhìn chung, trong Phật giáo, tình dục
được coi là một biểu hiện rất quan trọng ở cấp độ con người của nguồn năng
lượng sống vũ trụ. Đó là sức mạnh có khả năng gắn kết hai sinh mệnh và tạo ra
sự sống mới. Tình dục có thể là cội nguồn của sự sống, của niềm vui, sự giao
cảm, niềm hỉ lạc hoặc... hoàn toàn ngược lại: có thể gây ra đau
khổ, sự cô đơn, trầm cảm, sự thất vọng, tùy thuộc vào thái độ bên trong của mỗi
cá nhân. Đối với Phật giáo, bản thân tình dục không tốt cũng không xấu, nó là
một bản năng tự nhiên vốn là một phần của bản tính con người. Tuy nhiên, việc
tình dục là cội nguồn của niềm vui và hạnh phúc hay của đau đớn và nỗi buồn,
cuối cùng lại phụ thuộc vào trạng thái tâm thức bên trong của chính cá nhân đó.
Phật giáo dạy rằng mọi cảm thọ (cảm
giác) đều là nhất thời và vô thường, đồng thời thúc giục chúng ta tìm kiếm một
trạng thái hạnh phúc và an lạc vượt lên trên các cảm thọ ấy.
Có bản kinh nào trực tiếp đề cập đến vấn đề này không? Đó là
kinh nào?
Tính dục chưa bao giờ là một chủ đề
được đặc biệt chú trọng trong kinh điển Phật giáo.
Vào thời điểm và trong bối cảnh văn
hóa khi các kinh điển được kết tập và hình thành, tính dục không phải là một
điều cấm kỵ.
Đúng là ngay từ buổi đầu của Phật
giáo, mười giới đã bao gồm một giới liên quan đến hành vi tình dục.
- Đối
với Tăng và Ni, giới này quy định đời sống phạm hạnh (độc thân, không quan
hệ tình dục).
- Đối
với người cư sĩ, giới này chủ yếu yêu cầu không phạm tà dâm (không ngoại
tình hoặc không có hành vi tình dục sai trái).
Ngoài điều đó ra, Phật giáo chưa bao
giờ muốn can thiệp vào đời sống riêng tư của con người.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh một lần nữa
rằng trong Phật giáo không có và chưa bao giờ có một quyền lực trung ương giống
như Giáo hoàng của Công giáo hay một thiết chế tập trung như Vatican. Vì thế, mỗi
truyền thống, mỗi tông phái và mỗi trường phái Phật giáo đều có thể diễn giải
và áp dụng giáo lý theo những cách khác nhau trong từng bối cảnh văn hóa và
lịch sử. Mỗi trường phái Phật giáo không chịu sự quản lý của
một giáo quyền trung ương, mà xem giáo lý như một nguồn cảm hứng và một kinh
nghiệm sống.
Từ nay trở đi, cần hiểu rằng từ "tội lỗi" (sin), theo nguyên nghĩa từ nguyên trong
tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "bắn
trượt mục tiêu". Trong Hy Lạp cổ đại, thuật ngữ này được dùng trong
nghệ thuật bắn cung. Vì vậy, một
"tội lỗi" thực chất là
một sự tính toán sai hoặc một phát bắn
chệch mục tiêu.
Từ góc độ đó, có thể nói rằng một số thái độ đối với tình dục là những "sai lầm trong tính
toán", và theo nghĩa nguyên thủy của từ này, đó chính là "tội lỗi".
Chẳng hạn, một đời sống
tình dục tạo ra sự chấp thủ, nghiện đắm, tính chiếm hữu, và cuối cùng dẫn đến
đau đớn và khổ đau, thì đó là một
sự tính toán sai lầm, bởi mục đích của quan hệ tình dục vốn là nhằm mang
lại khoái lạc, niềm vui, sự thỏa mãn và
hạnh phúc.
Còn các mối quan hệ đồng tính thì sao?
Truyền thống Phật giáo không lên án
hay kết tội các mối quan hệ đồng tính.
Ngày nay, chẳng hạn như ở
Hoa Kỳ, nhiều trụ trì (abbots)
và ni trưởng hoặc viện chủ ni
(abbesses) của các chùa và tu viện Phật giáo công khai là người đồng tính. Điều này không gây ngạc nhiên và cũng không khiến các Phật tử hay đệ tử của họ bị
sốc hoặc phản đối.
Các tu sĩ Phật giáo có được kết hôn và có quan hệ tình dục
không?
Vào thời cổ đại, trong tất cả các
truyền thống Phật giáo, các vị xuất gia đều bắt buộc phải sống đời phạm
hạnh, tức là độc thân và không có quan hệ tình dục.
Các tông phái Phật giáo Nhật Bản là những truyền thống đầu tiên cho phép các vị tăng sĩ kết hôn, bắt đầu từ cuối thế kỷ XIX. Ngày nay, khoảng 99% các tăng sĩ hoặc giáo sĩ Phật giáo tại Nhật Bản đều đã kết hôn[1],
vừa đảm nhiệm các chức trách tôn giáo,
vừa duy trì đời sống gia đình.
Tuy nhiên, tình trạng này không được tất cả các truyền thống Phật giáo chấp nhận. Nhiều
truyền thống bảo thủ hơn, đặc biệt là Phật
giáo Theravāda (Phật giáo Nguyên thủy), vốn phổ biến ở Đông Nam Á, vẫn duy trì nghiêm ngặt giới luật độc thân,
yêu cầu các vị Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni phải sống hoàn toàn phạm hạnh, không kết
hôn và không có quan hệ tình dục.
Theo nghĩa đó, truyền
thống Phật giáo Tây Tạng cũng đang thay đổi khá nhanh, khi ngày càng có
nhiều vị tăng sĩ sinh sống hoặc thường xuyên đi hoằng pháp tại châu Âu và Hoa Kỳ.
Trong truyền thống Phật giáo Tây Tạng, một vị tăng có thể hoàn tục (từ bỏ đời sống xuất gia) và chấm dứt lời
nguyện sống phạm hạnh tương đối dễ dàng, nếu họ tự nguyện quyết định làm
như vậy.
Thực tế, nhiều vị tăng
Tây Tạng sang phương Tây cuối cùng đã hoàn tục để kết hôn, đồng thời tiếp tục con đường tu tập và giảng dạy Phật
pháp với tư cách cư sĩ, trong một trạng thái tự do hơn. Theo quan điểm của tôi, đây là một dấu hiệu
tích cực.
Cần làm sáng tỏ những ngộ nhận nào về Phật giáo và tính dục?
Việc Phật giáo không
giảng dạy một nền đạo đức khắt khe, bất khoan dung, và không phải là một tôn giáo can thiệp hay kiểm
soát đời sống riêng tư của con người, không có nghĩa là Phật giáo cổ súy cho thái độ buông thả, theo
kiểu "muốn làm gì cũng được"
trong lĩnh vực tình dục.
Phật giáo là con đường
đánh thức tỉnh thức và nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm. Vì vậy, việc sử dụng và chuyển hóa đúng đắn nguồn
năng lượng mạnh mẽ mà tự nhiên đã ban cho con người dưới hình thức dục tính
đòi hỏi sự liêm chính, chánh niệm và
tinh thần trách nhiệm.
Con đường Trung đạo luôn là định hướng được khuyến khích. Nghĩa
là, hãy tránh xa những thái cực:
-
chủ nghĩa khoái lạc (hedonism),
chỉ chạy theo hưởng thụ dục lạc;
- chủ nghĩa khổ hạnh cực đoan (asceticism), phủ nhận hoặc đàn áp hoàn toàn dục tính.
Đồng thời, cũng nên tránh cả hai thái cực:
-
chấp trước và lệ thuộc vào khoái lạc tình dục, và
- bài xích hoặc phủ nhận hoàn toàn khoái lạc tình dục.
Theo tinh thần Phật giáo, điều quan trọng không phải là chạy theo
hay chống lại dục tính, mà là hiểu rõ
bản chất của nó, sử dụng nó với chánh niệm, không để nó trở thành nguyên nhân
của tham ái, chấp thủ và khổ đau.
Phật giáo có thừa nhận một nguồn năng lượng tính dục có thể được
chuyển hóa thành năng lượng tâm linh, giống như Tantra trong Ấn Độ giáo không?
Trong Phật giáo, có quan điểm cho rằng năng lượng tính dục và năng lượng tâm linh thực chất là cùng một nguồn
năng lượng. Thực vậy, mọi hiện
tượng trong vũ trụ đều là biểu hiện của một nguồn năng lượng sống duy nhất.
Năng lượng tính dục có thể được tinh
luyện và chuyển hóa. Ham muốn đi kèm với
hoạt động tình dục có thể được giáo
dục, điều phục và hướng dẫn, để hướng đến một trạng thái hạnh phúc và an lạc sâu sắc hơn so với khoái cảm do
tiếp xúc tình dục đơn thuần mang lại, mà
không nhất thiết phải phủ nhận chính khoái lạc tình dục.
Trong mọi trường hợp, tính
dục và đời sống tâm linh không phải là hai khái niệm đối lập trong truyền thống
Phật giáo, mà hoàn toàn có thể
tương thích với nhau.
Tất cả đều phụ thuộc vào
thái độ nội tâm của mỗi cá nhân. Và đó cũng chính là điều mà giáo lý Phật giáo hướng đến: chuyển hóa thái độ nội tâm, tức là
cách chúng ta tiếp cận và trải nghiệm mọi sự việc trong cuộc sống.
Phỏng vấn được đăng
trên ấn bản tiếng Tây Ban Nha của tạp chí QUO.
Francisco Dokushô Villalba (sinh năm 1956 tại Utrera) là một thiền sư Phật giáo Thiền tông, môn đồ của Đại lão Hòa thượng Taisen Deshimaru Roshi, vị thầy đã truyền giới xuất gia sa-di Thiền phái Tào Động (Soto Zen) cho ông vào năm 1978 tại Paris và là người trực tiếp hướng dẫn ông tu học Thiền cho đến khi ngài viên tịch; ông cũng là môn đồ của Đại lão Hòa thượng Shuyu Narita Roshi, vị thầy đã trao truyền Chánh pháp (Dharma Transmission) cho ông vào năm 1987. Ông là vị sáng lập Cộng đồng Phật giáo Thiền tông Tào Động tại Tây Ban Nha và là viện chủ sáng lập Thiền viện Luz Serena, nơi ông thường xuyên trú ngụ. Ông cũng là người sáng tạo ra giao thức MBTB – Chánh niệm dựa trên Truyền thống Phật giáo, đồng thời là người sáng lập kiêm giám đốc đào tạo của Trường Chánh Niệm (Escuela de Atención Plena).
https://dokushovillalba.com/en/budismo-y-sexualidad/
[1] Trường
hợp các tăng sĩ Nhật Bản kết hôn chủ yếu là kết quả của những cải cách trong thời
Minh Trị (Meiji), và là một đặc điểm riêng của nhiều tông phái Phật giáo Nhật Bản
hiện đại.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét