Bodhisattva Ideal in
Buddhism – Walpola Rahula Thera
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Mục
lục
Ba Bậc Chứng Đạo
Các Vị Bồ Tát
From: “Gems of Buddhist Wisdom”, Buddhist Missionary Society,
Kuala Lumpur, Malaysia, 1996
***
Có một niềm tin phổ
biến rộng rãi, đặc biệt là ở phương Tây, cho rằng lý tưởng của Phật giáo Nguyên
thủy (Theravada) – hệ phái mà họ đồng nhất một cách tiện lợi với Tiểu thừa
(Hinayana) – là trở thành một bậc A-la-hán (Arahant); trong khi lý tưởng của
Đại thừa (Mahayana) là trở thành một vị Bồ Tát (Bodhisattva) và cuối cùng đạt
đến quả vị Phật. Cần phải khẳng định một cách dứt khoát rằng điều này là không
chính xác. Quan niệm này được lan truyền bởi một số nhà phương Đông học thời kỳ
đầu, vào thời điểm khi các nghiên cứu về Phật giáo mới bắt đầu ở phương Tây, và
những người đi sau đã chấp nhận nó mà không nhọc công đi sâu vào vấn đề bằng
cách nghiên cứu các văn bản cũng như các truyền thống sống động tại các quốc
gia Phật giáo. Nhưng thực tế là, cả Phật giáo Nguyên thủy lẫn Đại thừa đều nhất
trí công nhận lý tưởng Bồ Tát là cao nhất.
Các thuật ngữ Tiểu
thừa (Hinayana - Cỗ xe nhỏ) và Đại thừa (Mahayana - Cỗ xe lớn) không được biết
đến trong văn học Pali của Phật giáo Nguyên thủy (Theravada). Chúng không được
tìm thấy trong Tam tạng kinh điển Pali (Tripitaka) hay trong các bộ Chú giải
Tam tạng. Thậm chí chúng cũng không xuất hiện trong các bộ Sử thi Pali của Tích
Lan (Ceylon) là Đảo sử (Dipavamsa) và Đại sử (Mahavamsa). Bộ Đảo sử (khoảng thế
kỷ thứ 4 sau Công nguyên) và các Chú giải Pali có nhắc đến phái Vitandavadin
(Biện luận tu học), rõ ràng là một tông phái ly khai của Phật giáo nắm giữ một
số quan điểm không chính thống về một vài điểm trong giáo lý của Đức Phật. Cả
phái Vitandavadin và Theravadin đều trích dẫn cùng các nguồn thẩm quyền và nêu
tên các kinh văn trong Tam tạng để bảo vệ lập trường của mình, sự khác biệt duy
nhất chỉ nằm ở cách thức diễn giải. Bộ Đại sử (thế thế kỷ thứ 5 sau Công
nguyên) và một bộ Chú giải về A-tì-đàm (Abhidhamma) thì đề cập đến phái Vetulla
– hay Vetulyavadin (tiếng Phạn: Vaitulyavadin) thay vì Vitandavadin. Từ các
bằng chứng trong văn bản, có thể không sai khi cho rằng hai thuật ngữ này –
Vitanda và Vetulya – đều đại diện cho cùng một học phái hoặc tông phái.
Chúng ta biết được từ
bộ Đại Thừa A-tì-đạt-ma Tập Luận (Abhidhamma-Samuccaya), một văn bản triết học
Đại thừa có thẩm quyền (thế kỷ thứ 4 sau Công nguyên), rằng các thuật ngữ
Vaitulya và Vaipulya là đồng nghĩa, và Vaipulya chính là Bồ Tát Tạng
(Bodhisattva-Pitaka). Giờ đây, Bồ Tát Tạng chắc chắn là thuộc về Đại thừa. Do
đó, Vaitulya không còn nghi ngờ gì nữa chính là biểu thị cho Đại thừa.
Vì vậy, chúng ta có
thể chắc chắn rằng các thuật ngữ Vitanda và Vetulya được sử dụng trong các bộ
Sử thi và Chú giải Pali là để chỉ Đại thừa. Nhưng các thuật ngữ Tiểu thừa
(Hinayana) và Đại thừa (Mahayana) lại không được họ biết đến, hoặc bị họ lờ đi
hoặc không công nhận.
Các học giả đều công
nhận rộng rãi rằng các thuật ngữ Tiểu thừa (Hinayana) và Đại thừa (Mahayana) là
những phát minh về sau. Xét về mặt lịch sử, Phật giáo Nguyên thủy (Theravada)
đã tồn tại từ rất lâu trước khi các thuật ngữ này ra đời. Hệ phái Theravada đó,
vốn được xem là giáo lý nguyên thủy của Đức Phật, đã được truyền bá và thành
lập tại Tích Lan (Ceylon) vào thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên, dưới thời Hoàng
đế A-dục (Asoka) của Ấn Độ. Vào thời điểm đó, chưa có cái gì gọi là Đại thừa.
Đại thừa với tư cách như vậy xuất hiện muộn hơn nhiều, vào khoảng đầu Công
nguyên. Nếu không có Đại thừa thì không thể có Tiểu thừa. Phật giáo truyền đến
Sri Lanka cùng với Tam tạng kinh điển và các Chú giải vào thế kỷ thứ 3 trước
Công nguyên vẫn giữ nguyên vẹn ở đó dưới dạng Theravada, và không rơi vào bối
cảnh của cuộc tranh chấp Tiểu thừa - Đại thừa phát triển sau này tại Ấn Độ. Do
đó, việc xếp Theravada vào bất kỳ danh mục nào trong hai danh mục này dường như
là không hợp lý.
Đại thừa chủ yếu bàn
về Bồ Tát thừa (Bodhisattva-yana) hay Cỗ xe của Bồ Tát. Nhưng giáo phái này
không hề phớt lờ hai cỗ xe còn lại: Thinh Văn thừa (Sravaka-yana) và Duyên Giác
thừa (Pratyekabuddha-yana). Ví dụ, ngài Vô Trước (Asanga), vị tổ sáng lập hệ
thống Du-già hành phái (Yogacara), trong kiệt tác của mình là Du-già sư địa
luận (Yogacara Bhumisastra), đã dành riêng hai chương Thanh Văn địa
(Sravaka-bhumi) và Duyên Giác địa (Pratyekabuddha-bhumi) bên cạnh Bồ Tát địa
(Bodhisattva-bhumi); điều này cho thấy cả ba thừa đều được xem xét một cách
thỏa đáng trong Đại thừa. Tuy nhiên, quả vị của một vị Thanh Văn hay Duyên Giác
thì thấp hơn so với quả vị của một vị Bồ Tát. Điều này hoàn toàn phù hợp với
truyền thống Phật giáo Nguyên thủy (Theravada), hệ phái vốn cũng cho rằng một
người có thể phát nguyện làm Bồ Tát và đạt đến quả vị của một vị Phật Chánh
Đẳng Chánh Giác hoàn toàn; nhưng nếu không thể, người đó có thể đạt đến quả vị
Duyên Giác hoặc Thanh Văn tùy theo năng lực của mình. Ba quả vị này có thể được
xem là ba thành tựu trên cùng một Đạo lộ. Trên thực tế, Kinh Giải Thâm Mật
(Sandhinirmocana Sutra – một bộ kinh Đại thừa) đã nói rất rõ rằng Thanh Văn
thừa và Đại thừa cấu thành Nhất thừa (ekayana), và chúng không phải là hai 'cỗ
xe' khác biệt và riêng rẽ.
Ba Bậc Chứng Đạo
Bây giờ, ai là ba hạng này:
Thanh Văn, Duyên Giác, và Bồ tát?
- Một vị Thanh Văn (Sravaka) là một đệ tử của Đức Phật. Vị đệ tử
này có thể là một tăng sĩ, một sư cô, một nam cư sĩ hoặc một nữ cư sĩ. Với tâm nguyện hướng đến sự
giải thoát của chính mình, một vị Thanh Văn đi theo và thực hành giáo pháp của
Đức Phật để cuối cùng chứng đắc Niết-bàn. Vị ấy cũng phụng sự tha nhân, nhưng
năng lực phụng sự của vị ấy có giới hạn.
- Một vị Duyên Giác / Độc Giác Phật (Pratyekabuddha) là người tự
mình chứng ngộ Niết-bàn vào thời kỳ không có một vị Phật Chánh Đẳng Chánh Giác
(Samyaksambuddha) nào tại thế. Vị ấy cũng phụng sự tha nhân, nhưng theo một
cách thức giới hạn. Vị ấy không có khả năng khai thị Chân lý cho người khác như
một vị Phật Chánh Đẳng Chánh Giác, một bậc Giác ngộ hoàn toàn, có thể làm.
- Một vị Bồ Tát (Bodhisattva) là một người (có thể là một tăng sĩ
hoặc một cư sĩ) có đủ điều kiện để chứng đắc Niết-bàn với tư cách là một vị
Thanh Văn hay một vị Duyên Giác, nhưng vì lòng đại bi (maha karuna) đối với thế
gian, vị ấy đã từ khước điều đó và tiếp tục chịu khổ đau trong vòng sinh tử
luân hồi vì lợi ích của chúng sinh, tự hoàn thiện bản thân trong một khoảng
thời gian bất khả tư nghì (vô lượng kiếp) và cuối cùng chứng ngộ Niết-bàn để
trở thành một vị Phật Chánh Đẳng Chánh Giác (Samyaksambuddha) – một bậc Giác
ngộ hoàn toàn. Vị ấy tìm ra Chân lý và truyền bá Chân lý đó cho thế gian. Năng
lực phụng sự chúng sinh của vị ấy là vô hạn.
Định
nghĩa về ba nhóm hành giả (những người theo ba thừa) được đưa ra bởi ngài Vô
Trước (Asanga) mang tính giáo huấn rất cao và làm sáng tỏ một số điểm. Theo
ngài:
- Một vị Thanh Văn thừa hành giả (Sravakayanika
- người đi theo cỗ xe của bậc đệ tử): Là người sống theo giáo luật của bậc đệ tử. Về bản tính, người
này có căn tánh (năng lực tâm linh) yếu ớt, chuyên tâm hướng đến sự giải thoát
của chính mình thông qua việc tu dưỡng tâm ly dục, dựa vào Tạng kinh điển Thanh
Văn (Sravaka-pitaka), thực hành các phẩm hạnh lớn và nhỏ, để rồi dần dần chấm
dứt khổ đau.
- Một vị Duyên Giác thừa hành giả
(Pratyeka-Buddha-Yanika - người đi theo cỗ xe của Độc Giác Phật): Là người sống theo giáo luật của Độc Giác
Phật. Về bản tính, người này có căn tánh trung bình, chuyên tâm hướng đến sự
giải thoát của chính mình thông qua việc tu dưỡng tâm ly dục, có ý nguyện đạt
đến Giác ngộ hoàn toàn chỉ dựa vào sự phát triển tâm thức của riêng mình, dựa
vào Tạng kinh điển Thanh Văn, thực hành các phẩm hạnh lớn và nhỏ, sinh ra vào
thời kỳ không có đức Phật nào tại thế, và rồi dần dần chấm dứt khổ đau.
- Một vị Đại thừa hành giả (Mahayanika - người
đi theo Cỗ xe lớn): Là người sống theo
giáo luật của các vị Bồ Tát. Về bản tính, người này có căn tánh nhạy bén (lợi
căn), chuyên tâm hướng đến sự giải thoát của tất cả chúng sinh, dựa vào Tạng
kinh điển Bồ Tát, làm chín muồi đạo tâm của chúng sinh khác, trang nghiêm cõi
Phật thanh tịnh, thọ ký (Vyakarana) từ các đức Phật, và cuối cùng chứng đắc quả
vị Chánh Đẳng Chánh Giác (Samyaksambodhi) viên mãn.
Từ
điều này, chúng ta có thể thấy rằng bất kỳ ai có tâm nguyện trở thành một vị
Phật đều là một Bồ Tát, một người theo Đại Thừa, dù cho người đó có thể đang
sống ở một quốc gia hoặc trong một cộng đồng vốn được xem là theo truyền thống
và đại chúng là Thượng tọa bộ (Theravada) hay Tiểu thừa (Hinayana).
Tương
tự như vậy, một người có tâm nguyện đạt được Niết bàn với tư cách là một bậc đệ
tử thì chính là một Thanh Văn Thừa nhân hay người theo Tiểu thừa, dù cho họ có
thể thuộc về một quốc gia hoặc một cộng đồng được coi là Đại Thừa.
Do
đó, thật sai lầm khi tin rằng không có vị Bồ Tát nào ở các nước Thượng tọa bộ,
hoặc tất cả mọi người ở các nước Đại Thừa đều là Bồ Tát. Không thể có chuyện
các bậc Thanh Văn và các vị Bồ Tát lại tập trung tách biệt theo từng vùng địa
lý khác nhau.
© Anandajoti Bhikkhu, “Buddha in Wilderness, Maha Vihara Mojopahit, Trowulan, East Java” (CC BY 2.0)
Hơn
nữa, ngài Vô Trước (Asanga) nói rằng khi một vị Bồ Tát cuối cùng đạt được Giác
ngộ (Bodhi), vị ấy sẽ trở thành một bậc A-la-hán, một bậc Như Lai (tức là
Phật). Ở đây, chúng ta phải hiểu rõ ràng rằng không chỉ bậc Thanh Văn (đệ tử)
mà cả vị Bồ Tát cũng trở thành một bậc A-la-hán khi cuối cùng đạt được Phật
quả. Quan điểm của Thượng tọa bộ (Theravada) cũng hoàn toàn tương tự: Đức Phật
là một bậc A-la-hán – Araham Samma-Sambuddha – "Bậc A-la-hán, Đức
Phật Chánh đẳng Chánh giác".
Đại
Thừa khẳng định một cách dứt khoát rằng Đức Phật, Bậc Độc Giác (Duyên Giác) và
bậc Thanh Văn (đệ tử), cả ba đều bình đẳng và giống nhau xét về mặt thanh tịnh
hay giải thoát khỏi các phiền não hoặc cấu uế (Phiền não chướng thanh tịnh - Klesavaranavisuddhi).
Điều
này cũng được gọi là Giải thoát thân (Vimukti-kaya), và trong phương diện này
không có sự khác biệt nào giữa cả ba. Điều đó có nghĩa là không có ba loại
Niết-bàn hay Giải thoát khác nhau cho ba hạng người. Niết-bàn hay Giải thoát là
đồng nhất đối với tất cả. Tuy nhiên, chỉ duy nhất Đức Phật đạt được sự giải
thoát hoàn toàn khỏi mọi chướng ngại đối với cái có thể biết, tức là các chướng
ngại đối với tri thức (Sở tri chướng thanh tịnh - Jneyyavaranavisuddhi),
chứ không phải các bậc Thanh Văn và Duyên Giác. Điều này cũng được gọi là Pháp
thân (Dharma-kaya); và chính ở phương diện này, cùng với vô số công hạnh, năng
lực và thần thông đặc biệt khác, Đức Phật trở nên vô song và vượt trội hơn hẳn
so với các bậc Thanh Văn và Duyên Giác.
Quan
điểm này của Đại Thừa hoàn toàn nhất quán với Tam Tạng kinh điển tiếng Pali của
Thượng tọa bộ (Theravada). Trong Kinh Tương Ưng Bộ (Samyutta-Nikaya), Đức Phật
thuyết rằng bậc Như Lai (tức là Phật) và một vị tỳ-kheo (tức là bậc Thanh Văn,
đệ tử) được giải thoát nhờ trí tuệ (Tuệ giải thoát) là bình đẳng với nhau xét
về mặt Giải thoát (Vimutta); tuy nhiên, bậc Như Lai khác biệt và nổi bật hơn
các vị tỳ-kheo đã giải thoát ở chỗ: chính Ngài (Như Lai) là người tự mình khám
phá và chỉ ra Con đường (Magga) chưa từng được biết đến trước đó.
Ba
quả vị này—gồm Thanh Văn, Duyên Giác (Độc Giác Phật) và Chánh Đẳng Chánh Giác
(Phật)—đều được đề cập trong bài Kinh Nidhikanda (Kinh Kho Tàng) thuộc Tiểu
Tụng (Khuddakapatha), cuốn sách đầu tiên của Tiểu Bộ Kinh (Khuddaka-nikaya),
một trong năm Bộ Kinh thuộc Tam Tạng kinh điển Thượng tọa bộ (Theravada). Bài
kinh này chỉ rõ rằng nhờ thực hành các công hạnh đức hạnh như bố thí, trì giới,
tự chế, v.v., một người có thể đạt được những thành tựu quý báu, trong đó có:
“Thanh Văn Ba-la-mật” (Savaka-Parami), “Sự Giác ngộ của bậc Duyên Giác”
(Paccekabodhi), và “Phật địa” (Buddhabhumi). Ở đây, chúng không được gọi là các
“Thừa” (Yanas - cỗ xe).
Trong
truyền thống Thượng tọa bộ (Theravada), những quả vị này được gọi là các Bồ-đề
(Bodhis), chứ không gọi là các Thừa (Yanas). Cuốn Upasaka-janalankara
(Hàng Cư Sĩ Trang Nghiêm Sách)—một luận thư tiếng Pali luận bàn về đạo đức dành
cho cư sĩ Phật tử được viết vào thế kỷ 12 bởi một vị Trưởng lão tên là Ananda
thuộc truyền thống Đại Tự (Mahavihara) tại Anuradhpura, Sri Lanka—có ghi rõ
rằng có ba loại Bồ-đề: Thanh Văn Bồ-đề (Savakabodhi), Duyên
Giác Bồ-đề (Paccekabodhi), và Chánh Đẳng Chánh Giác Bồ-đề (Sammasambodhi).
Luận thư này dành hẳn một chương lớn để thảo luận vô cùng chi tiết về ba loại
Bồ-đề này. Sách còn nói thêm rằng khi một vị đệ tử chứng đắc Bồ-đề (Giác ngộ),
vị ấy cũng được gọi là một Thanh Văn Phật (Savaka-Buddha).
Các Vị Bồ tát
Giống
như Đại Thừa, Thượng tọa bộ (Theravada) cũng tôn kính Bồ Tát ở vị trí tối
thượng. Bản Chú giải Truyện Tiền thân (Jataka Commentary) theo truyền thống Đại
Tự (Mahavihara) tại Anuradhpura đã đưa ra một ví dụ rất rõ ràng: Trong quá khứ
xa xôi cách đây muôn vàn đại kiếp, Đức Phật Cồ-đàm (Gotama) khi còn trong hành
trình tu tập hạnh Bồ Tát là một vị đạo sĩ tên là Thiện Tuệ (Sumedha). Vào thời
kỳ đó, ngài đã gặp gỡ một vị Phật tên là Nhiên Đăng (Dipankara). Ngay dưới chân
Đức Phật Nhiên Đăng, vị đạo sĩ này hoàn toàn có đủ năng lực để chứng đắc
Niết-bàn với tư cách là một bậc đệ tử (Thanh Văn). Thế nhưng, đạo sĩ Thiện Tuệ
đã từ bỏ cơ hội đó; vì lòng từ bi quảng đại đối với thế gian, ngài phát nguyện
sẽ trở thành một vị Phật giống như Đức Nhiên Đăng để cứu độ chúng sinh. Ngay
sau đó, Đức Phật Nhiên Đăng đã tuyên bố và thọ ký rằng vị đại đạo sĩ này một
ngày kia sẽ thành Phật, rồi dâng cúng tám nắm hoa lên đạo sĩ Thiện Tuệ. Tương
tự, các vị đệ tử tháp tùng Đức Phật Nhiên Đăng—vốn chính họ đều là các bậc
A-la-hán—cũng đã dâng hoa cúng dường lên vị Bồ Tát này. Câu chuyện về đạo sĩ
Thiện Tuệ đã cho thấy một cách khác biệt và rõ nét vị thế tối cao mà một vị Bồ
Tát có được trong truyền thống Thượng tọa bộ.
Mặc
dù Thượng tọa bộ (Theravada) giữ quan điểm rằng bất kỳ ai cũng đều có thể trở
thành một vị Bồ Tát, nhưng truyền thống này không quy định hay bắt buộc rằng
tất cả mọi người đều phải là Bồ Tát, điều vốn được xem là không thực tế. Quyết
định được để cho mỗi cá nhân tự lựa chọn: đi theo Con đường của bậc Thanh Văn,
của bậc Duyên Giác (Độc Giác), hay của bậc Chánh Đẳng Chánh Giác. Dẫu vậy, giáo
lý luôn giải thích rõ ràng rằng quả vị của một vị Chánh Đẳng Chánh Giác là tối
thượng, còn hai quả vị kia là thấp hơn. Thế nhưng, hai quả vị đó tuyệt đối
không hề bị xem nhẹ.
Vào
thế kỷ 12, tại Myanmar (một quốc gia thuần túy Thượng tọa bộ), Vua Alaungsithu
của vương quốc Pagan, sau khi xây dựng đền Shwegugyi, đã cho khắc một bản văn
bia bằng thơ Pali để ghi lại công hạnh thành kính này; trong đó, nhà vua đã
công khai tuyên bố tâm nguyện muốn trở thành một vị Phật chứ không phải một bậc
Thanh Văn.
Tại
Sri Lanka, vào thế kỷ 10, Vua Mahinda IV (956–972) cũng tuyên bố trong một bản
văn bia rằng “không một ai ngoại trừ các vị Bồ Tát có thể trở thành vua của Sri
Lanka (Ceylon)”. Do đó, người ta tin rằng các vị vua của Sri Lanka đều là những
vị Bồ Tát.
Một
vị Trưởng lão tên là Maha-Tipitaka Culabhaya, người đã viết cuốn Milinda-Tika
(Chú giải Di-lan-đà vấn đạo, vào khoảng thế kỷ 12) theo truyền thống Đại Tự
(Mahavihara) tại Anuradhpura, có ghi ở phần bạt (lời kết) cuối sách rằng ngài
có tâm nguyện trở thành một vị Phật: Buddho Bhaveyyam “Nguyện xin cho
con được thành Phật”, điều này đồng nghĩa với việc tác giả này chính là một vị
Bồ Tát.
Ở
phần cuối của một vài bản chép tay kinh điển Phật giáo trên lá buông tại Sri
Lanka, chúng ta thậm chí còn bắt gặp tên của một số người sao chép kinh đã ghi
lại nguyện ước thành Phật của mình; và họ, cũng vậy, cần được xem là những vị
Bồ Tát. Ngoài ra, tại thời điểm kết thúc một buổi lễ tôn giáo hoặc một công
hạnh thành kính, vị tỳ-kheo ban phúc lành thường sẽ nhắc nhở và khuyến tấn đại
chúng hãy phát nguyện đạt được Niết-bàn bằng cách chứng ngộ một trong ba quả vị
Bồ-đề—gồm Thanh Văn Bồ-đề, Duyên Giác Bồ-đề hay Chánh Đẳng Chánh Giác Bồ-đề—tùy
theo tâm nguyện và căn cơ (năng lực) của chính mình.
Có
rất nhiều Phật tử, bao gồm cả các vị tỳ-kheo và cư sĩ, tại Sri Lanka, Myanmar,
Thái Lan và Campuchia (vốn là những quốc gia được xem là theo truyền thống
Thượng tọa bộ), đã phát nguyện hoặc lập tâm nguyện trở thành những vị Phật để
cứu độ chúng sinh. Họ thật sự là những vị Bồ Tát ở các cấp độ tu tập khác nhau.
Do đó, người ta có thể thấy rằng ở các nước Thượng tọa bộ, không phải tất cả
mọi người đều là bậc Thanh Văn. Ở đó cũng có các vị Bồ Tát.
Có
một sự khác biệt lớn giữa Thượng tọa bộ (Theravada) và Đại Thừa (Mahayana) liên
quan đến lý tưởng Bồ Tát. Mặc dù Thượng tọa bộ tôn vinh lý tưởng Bồ Tát
là cao cả và cao quý nhất, nhưng truyền thống này không cung cấp một hệ thống
văn học riêng biệt chuyên bàn về chủ đề đó. Các giáo lý về lý tưởng Bồ Tát và
hành trình tu tập của Bồ Tát chỉ được tìm thấy rải rác ở những vị trí thích hợp
trong kho tàng văn học Pali. Ngược lại, Đại Thừa
ngay từ bản chất định nghĩa đã được cống hiến trọn vẹn cho lý tưởng Bồ Tát; họ
không chỉ sáng tác nên một nền văn học đồ sộ và đáng kinh ngạc về chủ đề này,
mà còn tạo ra một hệ thống các vị Bồ Tát siêu thực (huyền thoại) vô cùng cuốn
hút.
![]()
Về tác giả
Hòa thượng, Tiến sĩ Walpola Sri Rahula (1907–1997)
là một vị tỳ-kheo, học giả và nhà văn Phật giáo người Sri Lanka. Ngài đã tiếp
nhận sự giáo dục và huấn luyện tăng già truyền thống về Phật giáo tại Ceylon
(nay là Sri Lanka).
Vào năm 1964, ngài trở thành Giáo sư Lịch sử và Tôn
giáo tại Đại học Northwestern, qua đó trở thành vị tỳ-kheo đầu tiên giữ học hàm
giáo sư tại thế giới phương Tây. Ngài cũng từng đảm nhiệm chức vụ Phó Hiệu
trưởng tại Đại học Vidyodaya thời bấy giờ (nay là Đại học Sri Jayewardenepura).
Ngài là tác giả của các cuốn sách nổi tiếng như What
the Buddha Taught (Đức Phật đã dạy những gì) và The Heritage of the
Bhikkhu (Di sản của Tỳ-kheo). Ngài đã viết rất nhiều tác phẩm chuyên sâu về
Phật giáo bằng tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Sinhala.
https://info-buddhism.com/Bodhisattva_Ideal_Buddhism_Walpola_Rahula.html


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét