Thứ Tư, 3 tháng 9, 2025

TRIỂN VỌNG CHO THANH THIẾU NIÊN PHẬT GIÁO

 



Nguyên tác: The Prospect For Buddhist Youth
Tác giả: Hòa thượng Tinh Vân
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***

I. Giới Trẻ Kỳ Vọng Gì ở Phật Giáo

Là thành viên của một thế giới luôn biến đổi, điều đầu tiên chúng ta cần khẩn trương xem xét là vấn đề liên quan đến tương lai của chúng ta, cụ thể là triển vọng phát triển trong tương lai. Những người trẻ tu tập theo Phật giáo phải hy vọng rằng Phật giáo sẽ có một tương lai tươi sáng. Nếu tương lai của Phật giáo có hy vọng, chúng ta, những người trẻ Phật tử, có thể cảm thấy cuộc sống tràn đầy hy vọng và ý nghĩa; chúng ta có thể có được cảm giác an lạc cả về tinh thần lẫn thể chất và cảm thấy an toàn. Chúng ta hãy nhìn về tương lai của Phật giáo từ sáu góc độ:

Tương lai của Phật giáo từ quan điểm thế giới
Tương lai của Phật giáo từ quan điểm lịch sử
Tương lai của Phật giáo từ quan điểm xã hội
Tương lai của Phật giáo từ quan điểm tôn giáo
Tương lai của Phật giáo từ quan điểm cuộc sống
Tương lai của Phật giáo từ quan điểm Phật giáo

1. Tương lai của Phật giáo từ quan điểm của thế giới

Thế giới mà chúng ta đang sống hiện nay được gọi là "Ta Bà Thế Giới". Theo Phật giáo, "Ta Bà Thế Giới" có nghĩa là thế giới của đau khổ. Duhkha là thuật ngữ tiếng Phạn có nghĩa là Khổ. Nó có thể cản trở Phật tính thuần khiết bên trong chúng ta, do đó nó được gọi là "lớp phủ" hay "hàng rào"; nó quấn và xoắn trong tâm ta như một sợi dây thừng nặng, do đó nó được gọi là "nút thắt"; nó đẩy chúng ta vào vòng luân hồi (samsara) do vô minh (avidya), do đó nó được gọi là "kẻ truy đuổi", nó khiến chúng ta đánh mất tự tính, do đó nó được gọi là "ảo tưởng" (moha). Ngoài những từ trên, "lửa", "mũi tên độc", "hổ sói", "bẫy" v.v., cũng được dùng để so sánh với khổ đau. Chúng ta phải chịu đựng những loại khổ đau nào trong cõi Ta Bà này? Chúng ta đau khổ khi những mong ước không được thỏa mãn, chúng ta đau khổ vì những mối quan hệ cá nhân mất cân bằng đầy rẫy yêu thương, hận thù, chia ly và hợp nhất. Chúng ta đau khổ vì những thảm họa thiên nhiên như gió, mưa, lửa và động đất. Chúng ta cũng đau khổ về thể xác vì bệnh tật và cái chết, và về tinh thần vì lòng tham, sân hận và ngu ngốc. Tất cả những điều này sẽ ở bên chúng ta mãi mãi. Tuy nhiên, sống trong một thế giới Ta Bà như vậy, chúng ta không phải hoàn toàn không có hạnh phúc. Nhưng hạnh phúc rất hạn hẹp so với những gì chúng ta phải chịu đựng.

Phật giáo không muốn con người giống như khúc gỗ khô héo hay ngọn lửa tắt ngúm, lúc nào cũng nói về những đau khổ của thế gian một cách nghiêm trọng. Phật giáo là một tôn giáo hạnh phúc và hy vọng rằng mọi người sẽ tìm thấy sự bình an và hạnh phúc tối thượng. Nếu Phật giáo là một tôn giáo hạnh phúc, tại sao lại nhấn mạnh đến sự đau khổ của cuộc sống? Bởi vì nếu bạn không biết đau khổ, bạn sẽ không biết hạnh phúc. Khi đó, bạn sẽ không biết tại sao mình phải học Phật giáo. Đau khổ là nguyên nhân khiến chúng ta tu tập theo đạo Phật. Thế giới Ta Bà này của chúng ta có thể dần dần phát triển thành một cõi Tịnh Độ. Trong Phật giáo, khi chúng ta nói về thiên đường, chúng ta muốn nói đến hai mươi tám cõi trời nằm trong tam giới (Triloka). Đó là sáu cõi trời dục giới (Kamadhatu), mười tám cõi trời nằm trong cõi sắc giới (Rupadhatu), và bốn cõi trời nằm trong cõi vô sắc giới (Arupadhatu). Có một sự khác biệt rõ rệt giữa cuộc sống của những người sống ở những cõi trời này và cuộc sống ở thế giới Ta Bà của chúng ta. Những người ở cõi trời này có tuổi thọ rất cao. Ví dụ, những người sống ở bốn cõi trời của Tứ Thiên Vương (Catur-Maharaja-Kayikas) là những cõi gần nhất với thế giới Ta Bà của chúng ta. Một ngày một đêm ở thế giới của họ tương đương với năm mươi năm của loài người. Tuổi thọ của họ là năm trăm năm, tương đương với chín triệu năm của loài người. Tuổi thọ ở cõi vô sắc thậm chí còn dài hơn; chúng ta khó có thể tưởng tượng được.

Ngoài tuổi thọ, cuộc sống an lạc trên những cõi trời này cũng rất đáng kinh ngạc. Ví dụ, khi những người trên trời này cần quần áo, quần áo sẽ tự xuất hiện; nếu họ muốn ăn, thức ăn sẽ đến ngay lập tức. Mọi ước muốn và khao khát sẽ được thỏa mãn. Hơn nữa, trọng lượng cơ thể, nơi ở và sự thanh thản mà họ đạt được thông qua thiền định cũng rất đáng kinh ngạc. Xét đến điều kiện của thế giới hiện tại, chúng ta đang tiến gần đến tiêu chuẩn của cuộc sống trên trời này. Chúng ta có máy lạnh vào mùa hè nóng nực, hệ thống sưởi ấm trung tâm vào mùa đông lạnh giá. Chúng ta có xe hơi, tàu lửa và máy bay đưa chúng ta đến những nơi xa xôi để làm việc hoặc du lịch. Chúng ta có đủ loại thức ăn ngon để thỏa mãn cơn đói. Các chương trình phát thanh ở Hoa Kỳ có thể được nghe ngay lập tức ở Đài Loan. Khi chúng ta bật công tắc ảo thuật, chúng ta có thể xem các trận bóng hoặc các trận đấu quyền anh trên truyền hình. Chúng ta thật sự có thể làm bất cứ điều gì mình muốn và có bất cứ điều gì mình muốn. Như vậy, về mặt vật chất, thế giới này của chúng ta sẽ dần dần phát triển thành một cõi thần tiên trên trời. Mặc dù thế giới Ta Bà này có thể chuyển từ đau khổ sang hạnh phúc và hạnh phúc của thiên đường là vô biên, nhưng đó không phải là điều tối thượng. Ngay cả sống chín triệu năm cũng chỉ là một tuổi thọ hữu hạn. Nếu người dân của Thế giới Ta Bà này bắt đầu tin vào Đức Phật và niệm Phật, họ có thể dần dần đạt được một thế giới cực lạc khác với các thế giới trên trời. Thế giới cực lạc này là một vùng đất thanh tịnh, nơi mà mối quan hệ tình dục không cần thiết cho sự tiếp tục của cuộc sống. Đó là một nơi rộng lớn và tuyệt vời, nơi mà sự già nua và vô thường không tồn tại. Mặt đất của Cõi Tịnh Độ này được bao phủ bởi bảy loại đá quý tự nhiên. Không có những nơi nguy hiểm như núi cao, đại dương, biển cả, sông ngòi, hẻm núi, v.v. Thời tiết ở đó luôn luôn thuận lợi. Không có các mùa như xuân, hạ, thu hay đông. Nhà cửa được xây bằng bảy loại đá quý. Nước ở đó có tám đức tính và ngọt như cam lồ. Đủ loại hoa sen quý có ở khắp mọi nơi. Những người sống ở Cõi Tịnh Độ này không có sự khác biệt về giới tính. Khi họ được sinh ra, tất cả họ đều chuyển sinh từ hoa sen. Họ không phải lo lắng về vấn đề tài chính vì thức ăn có sẵn khắp nơi, và không ai muốn tích trữ, bởi vì bất cứ khi nào họ muốn ăn, họ sẽ cảm thấy no nê và thỏa mãn ngay lập tức. Cõi Tịnh Độ kỳ diệu này còn có hàng trăm ngàn loại ánh sáng khác nhau chiếu rọi, tạo nên một không gian tráng lệ và rực rỡ.

Từ đó, chúng ta có thể thấy rằng cõi Cực Lạc này cao quý và kỳ diệu hơn thiên đường rất nhiều. Tại sao ngày càng nhiều người ở Đài Loan niệm Phật? Bởi vì họ muốn biến thế giới loài người này thành một cõi Cực Lạc. Một câu tục ngữ Phật giáo có nói: "Tâm thanh tịnh sẽ tạo ra một cõi Cực Lạc." Đây không phải chỉ là tưởng tượng của ai đó hay chỉ là một câu chuyện cổ tích. Theo kinh điển, cõi Cực Lạc này cách chúng ta mười nghìn triệu cõi Phật, một cõi Phật bằng ba ngàn đại thiên thế giới. Điều này có nghĩa là khoảng cách giữa Thế giới Ta Bà của chúng ta và cõi Cực Lạc là mười nghìn triệu của ba ngàn đại thiên thế giới. Con số thiên văn này thật sự có thể khiến người ta sợ hãi. Tuy nhiên, kinh điển cũng nói với chúng ta rằng chúng ta có thể đến thế giới Cực Lạc này khi rời khỏi thế giới này, nếu chúng ta có một mong muốn như vậy. Ngày nay, các phi hành gia Mỹ phải mất vài ngày để hạ cánh xuống mặt trăng, cách trái đất hơn 20 triệu dặm. Tuy nhiên, chỉ cần một thoáng suy nghĩ, chúng ta đã đến được cõi Tịnh Độ, cách xa vạn ức cõi Phật. Đây không phải là thế giới khoa học hay vật chất, mà là thế giới của niềm tin. Nếu nhiều người bắt đầu niệm Phật hơn, thế giới của chúng ta sẽ dần dần trở thành cõi Tịnh Độ.

Nếu tiếp tục tu tập theo cách này, thế giới cuối cùng sẽ phát triển thành "Thế giới Liên Hoa" (Cõi Tịnh Độ của Tỳ Lô Giá Na). Trong thế giới Liên Hoa này, 3.000 đại thiên thế giới có thể được chứa đựng trong một hạt bụi nhỏ bé. Bạn có thể nhớ lại những gì được nói trong kinh về tấm lưới nổi tiếng của vua trời Đế Thích (Indra). Những viên ngọc trai trên lưới phản chiếu lẫn nhau. Toàn bộ vũ trụ được nhìn thấy trong chúng. Chúng chiếu sáng trên trời và đất. Thời gian và không gian hòa quyện vào nhau. Không có sự phân biệt giữa tâm và vật chất. Các cõi Phật từ mười phương và tất cả các hạt bụi trong vũ trụ đều xoay quanh nhau trong sự tương thuộc lẫn nhau. Trong một thế giới vô tận như vậy, mọi thứ đều kết nối hoàn hảo, trải rộng khắp ba chiều và mười phương. Không có trong cũng không có ngoài, không có quá khứ cũng không có hiện tại, không có thiếu hụt cũng không thiếu sót. Khái niệm không gian và thời gian đã được siêu việt. Khái niệm sở hữu và không sở hữu đã bị loại bỏ. Nếu lý tưởng về một thế giới Hoa Sen được thực hiện, chúng ta có thể sống trong một thế giới như vậy mà không cần lo lắng về việc mình giàu hay nghèo. Chúng ta sẽ cảm thấy hạnh phúc và mãn nguyện, thức ăn ngon hay thối đều ngon, lời khen hay lời mắng nhiếc đều nghe như những giai điệu du dương.

Ở cõi Tịnh Độ Tỳ Lô Giá Na, dù là một ngọn cỏ, một cái cây, một người hay một vật, không phân biệt một hay nhiều, hay thanh tịnh hay bất tịnh. Nếu chúng ta tiếp tục tinh tấn tu tập, sẽ không khó để đạt đến trạng thái bình thản viên mãn. Ngày nay, nhiều người cảm thấy ngày tận thế sắp đến. Tôi nghĩ đây là một loại tâm lý quá bi quan và vô trách nhiệm. Phật tử chúng ta, nếu thật sự quan tâm đến vận mệnh của nhân loại, nên thực hành những gì Đức Phật đã dạy. Khi đó, thế giới của chúng ta không chỉ trở thành thiên đường, mà còn sẽ trở thành cõi Tịnh Độ hay cõi Liên Hoa.

2. Tương lai của Phật giáo từ quan điểm của lịch sử

Chúng ta gọi thời tiền sử là thời đại "Thần lực siêu nhiên" (Thần quyền). Vào thời đó, trí tuệ con người chưa phát triển. Cuộc sống của họ rất đơn giản. Họ ăn thịt sống và uống máu. Họ sống trong hang động. Họ cảm thấy tất cả các loại sức mạnh tự nhiên đều không thể đoán trước, đặc biệt là những sức mạnh hủy diệt tự nhiên như gió, nước, sấm, mưa và lửa. Người nguyên thủy đối mặt với tất cả những thế lực bên ngoài không thể tránh khỏi và không thể hiểu được này với nỗi kinh hoàng. Vì vậy, họ tưởng tượng rằng phải có một hoặc nhiều loại sức mạnh vô hình nào đó đang chi phối số phận của họ và trừng phạt loài người. Họ cầu xin sự tha thứ thông qua nhiều hình thức hiến tế và thờ cúng. Điều này đã tạo ra thời đại "Thần lực siêu nhiên", trong đó rất nhiều vị thần được tôn thờ. Trong mắt người nguyên thủy, một tiếng gầm đột ngột từ bầu trời cùng với sấm sét có nghĩa là thần sấm đang nổi giận. Khi gió mạnh thổi, thần gió đang thể hiện sức mạnh của mình. Mưa như trút nước và lũ lụt là một lời cảnh báo từ thần mưa. Hơn nữa, mặt trời, mặt trăng, núi non, sông suối, biển cả, sao trời, mây trời, khói bụi, v.v., đều có một vị thần riêng. Ngày nay ở Đài Loan, ngay cả một cây to cũng có thể được gọi là thần. Đá hay đất cũng có thể được gọi là thần. Như vậy, chúng ta có thể thấy rằng quan niệm "thần lực siêu nhiên" này không chỉ giới hạn ở người nguyên thủy. Người nguyên thủy tin rằng bất cứ điều gì họ không biết đều là thần. Sự sáng tạo vạn vật, sự hình thành vũ trụ, tất cả đều là ý niệm của thần. Thần là đấng tối cao.

Về sau, thời đại "Thần quyền" này được thay thế bằng thời đại "Vương quyền". Cuộc sống của người dân dần chuyển từ gia đình sang bộ lạc. Một người thông minh hơn và có khả năng lãnh đạo sẽ vượt lên trên những người còn lại, thống nhất tất cả các bộ lạc và trở thành hoàng đế. Hoàng đế là người quyền lực nhất. Ông ta có thể kiểm soát sự sống chết của tất cả thần dân. Thời đại này kéo dài hàng ngàn năm trên thế giới của chúng ta.

Dần dần, người dân bắt đầu nhận ra rằng kiểu "quyền lực vua chúa" này là không hợp lý. Vì vậy, họ bắt đầu nổi dậy và thúc đẩy "quyền lực dân tộc" (people power). Cuối cùng, điều này đã khiến mỗi người đều có được tự do riêng. Ranh giới giữa người cai trị và người bị trị bị phá vỡ. Từ đó trở đi, công việc của người dân do chính người dân quản lý. Ví dụ, ở Trung Hoa Dân Quốc, chúng ta thực hành Tam Dân: Dân tộc, Dân chủ và Dân sinh. Công chức phải do dân bầu ra. Quyền tự do lựa chọn được tôn trọng vì mọi thứ đều được quyết định theo nhân quyền.

Thời đại "Quyền lực dân tộc" hiện đại này mang lại cho con người rất nhiều quyền tự do và quyền lợi, đồng thời bảo vệ mạng sống của con người, nhưng liệu đây có phải là đỉnh cao? Liệu đây có phải là nơi lý tưởng của con người dừng lại? Một người hiểu biết sẽ kỳ vọng rằng một thời đại "Quyền lực sinh mệnh" (life power) sẽ xuất hiện sau thời đại "Quyền lực dân tộc" này.

Sự sống bao gồm tất cả các loài sinh vật. Trong tương lai, tất cả chúng sinh đều có quyền tồn tại bình đẳng. Điều này bao gồm đàn ông thuộc mọi hoàn cảnh gia đình, ngoại hình, tính cách, trí tuệ và thể chất, dù giàu hay nghèo, đẹp hay xấu, mạnh hay yếu, khôn hay dại. Nó thậm chí còn mở rộng đến tất cả các loài động vật, bò sát và côn trùng. Ngày nay, các quốc gia văn minh hơn đã thiết lập luật bảo vệ động vật, và nhiều quốc gia đã thành lập các khu bảo tồn động vật hoang dã. Ở Đài Loan, chúng tôi có một ngày bảo vệ động vật. Rất nhiều người phản đối sự tàn ác đối với động vật bởi vì tất cả động vật đều là sinh vật sống. Về mặt vật chất, tất cả chúng ta đều được tạo thành từ xương, thịt và da. Nếu chúng ta gửi lông, da, xương và thịt động vật đến phòng thí nghiệm và phân tích chúng, chúng ta sẽ thấy rằng tất cả chúng đều được tạo thành từ carbon, hydro, oxy, nitơ, canxi và sắt, v.v. Về mặt tinh thần, mặc dù cảm xúc, suy nghĩ, hành vi và kiến thức của động vật chưa phát triển như con người, nhưng nhận thức của chúng về nỗi đau và hạnh phúc là điều hiển nhiên. Từ những loài động vật bậc cao như con người đến những loài động vật bậc thấp như kiến và côn trùng, tất cả đều thể hiện cùng một khát vọng sinh tồn và nỗi sợ hãi cái chết. Tất cả chúng ta đều mong muốn thoát khỏi đau khổ và tìm kiếm hạnh phúc. Sau thời đại "quyền lực nhân dân” chúng ta nên bước vào thời đại "Quyền lực sinh mệnh", đúng như Đức Phật đã nói: "Tất cả chúng sinh đều có Phật tính".

3. Tương lai của Phật giáo từ quan điểm của xã hội

Xã hội nguyên thủy được hình thành từ thời kỳ đầu của người nguyên thủy được gọi là xã hội du mục. Họ di chuyển đến những nơi có nguồn nước và cỏ tự nhiên để chăn thả gia súc nhằm duy trì cuộc sống. Dần dần, họ bắt đầu định cư và phát triển thành một xã hội nông nghiệp. Nhờ kiến ​​thức về nông nghiệp, họ duy trì cuộc sống bằng cách trồng trọt. Sau cuộc cách mạng công nghiệp, cấu trúc xã hội đã thay đổi nhanh chóng. Mọi tư tưởng và giá trị của con người đều bị thách thức. Trong một xã hội công nghiệp, con người không ngừng theo đuổi tri thức vật chất. Thế giới vật chất là đối tượng để kiểm nghiệm, nghiên cứu, thử nghiệm và sử dụng. Quan điểm duy vật này không chỉ làm lu mờ tri thức của chúng ta về thế giới vật chất mà còn làm suy đồi tri thức của chúng ta về thế giới tâm linh. Sự hỗn loạn dẫn đến sự suy đồi đạo đức. Thời đại công nghiệp cho phép con người có một cuộc sống vật chất sung túc, nhưng cũng khiến con người có ham muốn mãnh liệt về của cải vật chất.

Chủ nghĩa duy vật và sự phát triển của công nghệ không cho phép các mối quan hệ giữa cá nhân phát triển trong tự do và bình đẳng thật sự. Điều tương tự cũng đúng với mối quan hệ giữa con người và thế giới vật chất. Tệ hơn nữa, chủ nghĩa duy vật tạo ra xung đột, khiến con người chống lại con người và con người chống lại thế giới vật chất. Ví dụ, việc phát minh ra bom hạt nhân có thể ngăn chặn một cuộc xâm lược quân sự, nhưng mặt khác, nó đã tạo ra sự ngờ vực giữa tất cả các quốc gia phát triển cao trên thế giới. Có thể nói rằng sự phát triển của xã hội công nghiệp chỉ có thể làm giàu cho đời sống vật chất của chúng ta. Sự phát triển của đời sống tinh thần và việc nâng cao các chuẩn mực đạo đức của chúng ta phải chờ đến khi "Xã hội Đạo đức" xuất hiện.

Những tòa nhà chọc trời đang mọc lên khắp nơi. Cuộc sống thật dễ chịu. Khi xã hội chúng ta dần trở nên thịnh vượng hơn, tâm trí con người lại ngày càng trở nên tha hóa và mê muội. Sự phát triển của xã hội tỷ lệ thuận với số lượng người tìm kiếm một đời sống nội tâm cân bằng. Đời sống vật chất không thể mang lại cho chúng ta sự bình an vĩnh cửu; chỉ có Chân lý mới tồn tại mãi mãi. Ví dụ, Hoa Kỳ là một quốc gia công nghiệp hóa cao độ, nhưng người dân Mỹ ngày nay cần đức tin tôn giáo hơn bao giờ hết. Họ rất cần sự tu dưỡng tâm linh trong cuộc sống. Nhiều người cảm thấy việc thờ phượng và cầu nguyện vào Chủ nhật của người Tin Lành và Công giáo là chưa đủ.

Xin phép tôi lấy lễ truyền giới tại Phật Quang Sơn năm 1977 làm ví dụ. Chúng tôi có một tiến sĩ tâm lý học, một thạc sĩ ngôn ngữ học và hai giáo sư đến từ Mỹ, cách xa hàng ngàn dặm, để được thọ giới làm tăng ni Phật giáo. Gần đây, nhiều tăng ni Tây Tạng, Nhật Bản và Trung Quốc (Đài Loan) đã đến Châu Âu và Châu Mỹ để truyền bá Phật giáo. Sự truyền bá Phật giáo ở Châu Âu và Châu Mỹ đang diễn ra với tốc độ rất nhanh. Ở một số nơi, Phật giáo vẫn đang trong quá trình nảy mầm, nhưng ở những nơi khác, Phật giáo đã khơi dậy sự hưởng ứng nhiệt tình. Chỉ riêng tại Mỹ, nhiều trường đại học đã tổ chức các nhóm nghiên cứu Phật giáo, các lớp thiền, các buổi nói chuyện và thảo luận về Phật giáo. Đại học Harvard có Khoa Phật giáo và một thiền đường. Ở Anh, sinh viên của Đại học Oxford, Cambridge và London đã tổ chức các câu lạc bộ Phật giáo rất sôi nổi. Nhờ sự phát triển công nghiệp của xã hội, mọi người sẽ dần nhận ra sự cần thiết của một cuộc sống tu tập. Vì vậy, từ quan điểm của xã hội, tương lai của Phật giáo tươi sáng và tràn đầy hy vọng.

Khi chất lượng giáo dục tăng lên, trí tuệ của con người cũng tăng lên. Vì vậy, con người cần một tôn giáo đáp ứng được khát vọng Chân lý của họ. Tôn giáo Chân lý này không nói về "quyền năng thần thánh", thứ khiến con người mất đi lý trí và khả năng tự chứng ngộ. Tôn giáo Chân lý này không phải là niềm tin mù quáng do sợ hãi thiên nhiên, cũng không phải là tôn giáo chỉ tôn thờ con người vì những hành động anh hùng của họ. Một tôn giáo Chân lý phải đối mặt với mọi vấn đề của vũ trụ và cuộc sống. Nó phải có khả năng giải quyết những xung đột nội tâm và phát triển nhân cách của con người. Nó phải cho phép con người đạt đến trạng thái Niết bàn, trạng thái không còn đau khổ của sinh tử. Phật giáo là một tôn giáo phù hợp với những yêu cầu của một tôn giáo Chân lý như vậy.

Phật giáo là một niềm tin sáng suốt. Nó không phải là một niềm tin mê tín. Điều Phật giáo tin là tất cả chúng sinh đều có Phật tính. Tất cả đều có tiềm năng thành Phật. Phật tính bao hàm tất cả, nó vốn thanh tịnh. Nó không sinh ra và cũng không diệt đi. Mọi sự vật và hiện tượng đều được hình thành do sự kết hợp của tất cả các nhân chính đáng (hetupratyaya). Chúng không có tự tính và tất cả đều do tâm tạo ra. Mục đích của việc tin vào Phật giáo là đạt được sự bình đẳng và giác ngộ tối thượng; tức là trí tuệ được phát triển đến mức cao nhất và sự sống tiến hóa đến trạng thái hoàn hảo. Chúng tôi tràn đầy niềm tin vào sự phát triển trong tương lai của Phật giáo.


4. Tương lai của Phật giáo từ quan điểm của tôn giáo

Tôn giáo ra đời từ thuở sơ khai của loài người. Những người đầu tiên tin vào tôn giáo của tự nhiên. Như đã đề cập trước đó, người nguyên thủy không hiểu được sự biến đổi của tự nhiên, nên họ tôn thờ tất cả những hiện tượng tự nhiên như ý muốn của Thượng Đế. Họ tôn thờ mặt trăng, mặt trời, gió, mưa, sấm, chớp, cây cối, đá, bầu trời và mặt đất. Thậm chí có thể nói rằng không có gì họ không tôn thờ hay tin tưởng. Tôn giáo của tự nhiên dần dần phát triển thành tôn giáo của thần linh và ma quỷ. Những hiện tượng siêu nhiên được cho là sự biểu hiện của thần linh và ma quỷ. Truyền thuyết làng xã kể rằng người này đã trở thành bất tử, hoặc người kia đã trở thành một vị thần đáng được tôn thờ. Về sau, tôn giáo của thần linh và ma quỷ dần dần phát triển thành tôn giáo thờ anh hùng. Một người đã lập được những chiến công vĩ đại trong dân gian sẽ được chọn làm đối tượng thờ cúng. Dân chúng tôn thờ người đó, coi người đó là một anh hùng và tôn thờ như một vị thần. Ngày nay, tôn giáo sùng bái anh hùng rất phổ biến ở Đài Loan. Tuy nhiên, tôi tin rằng tôn giáo này sẽ dần phát triển thành tôn giáo của Chân lý.

Khi chất lượng giáo dục tăng lên, trí tuệ của con người cũng tăng lên. Vì vậy, con người cần một tôn giáo đáp ứng được khát vọng Chân lý của họ. Tôn giáo Chân lý này không nói về "quyền năng thần thánh", thứ khiến con người mất đi lý trí và khả năng tự chứng ngộ. Tôn giáo Chân lý này không phải là niềm tin mù quáng do sợ hãi thiên nhiên, cũng không phải là tôn giáo chỉ tôn thờ con người vì những hành động anh hùng của họ. Một tôn giáo của Chân lý phải đối mặt với tất cả các vấn đề của vũ trụ và cuộc sống. Nó phải có khả năng giải quyết những xung đột nội tâm của con người và phát triển nhân cách của con người. Nó phải cho phép con người đạt đến trạng thái Niết bàn, trạng thái không còn đau khổ của sinh tử. Phật giáo là một tôn giáo phù hợp với yêu cầu của một tôn giáo Chân lý như vậy.

Phật giáo là một niềm tin minh triết. Nó không phải là một niềm tin mê tín. Điều Phật giáo tin tưởng là tất cả chúng sinh đều có Phật tính. Tất cả đều có tiềm năng thành Phật. Phật tính chứa đựng tất cả, về cơ bản là thanh tịnh. Nó không sinh ra và cũng không diệt đi. Vạn vật và hiện tượng đều được hình thành do sự kết hợp của tất cả các nhân duyên (hetupratyaya). Chúng không có tự tính, tất cả đều do tâm tạo ra. Mục đích của việc tin vào Phật giáo là đạt đến sự bình đẳng và giác ngộ tối thượng; tức là trí tuệ được phát triển đến mức cao nhất và sự sống tiến hóa đến trạng thái hoàn hảo. Chúng tôi tràn đầy niềm tin vào sự phát triển tương lai của Phật giáo.


5. Tương lai của Phật giáo từ quan điểm của cuộc sống

Lối sống Phật giáo sơ khai nhất chính là khất thực. Mỗi ngày, các nhà sư đi khất thực. Họ chỉ ăn một bữa trong ngày và ngồi thiền dưới gốc cây. Trong Phật giáo nguyên thủy, Đức Phật và các đệ tử đều đi khất thực để đáp ứng những nhu cầu thiết yếu. Khi Phật giáo truyền bá về phía đông đến Trung Quốc, sự khác biệt về cấu trúc xã hội và lối sống khiến việc khất thực trở nên bất tiện. Vì vậy, "Nông Thiền" dần dần trở thành một lối sống của các nhà sư. Thiền tông làm nông giúp các tăng ni tự lập, vì họ vừa làm nông vừa hành thiền. Thiền sư Bách Trường Hoài Hải nổi tiếng với câu nói: "Một ngày không làm việc là một ngày không ăn". Thiền sư Thái Hư đề nghị các tăng ni thực hành "Thiền làm việc". Ngài cho rằng việc làm nông và thực hành Thiền có thể được thực hiện cùng lúc. Mặc dù làm việc là một hình thức lao động chân tay, nhưng ngài cảm thấy nó có thể song hành với thiền.

Cả Thiền làm nông và Thiền làm việc dần dần phát triển thành một lối sống được các tăng ni chấp nhận. Một người đã từ bỏ đời sống thế tục, trở thành tăng ni và muốn sống một cuộc đời tu hành, không cần phải sống trong rừng để thiền định hay làm ruộng để tự nuôi sống bản thân. Người đó có thể tham gia một nhóm, sống và thực hành cùng nhóm, hoặc gia nhập một tu viện, hoặc vào rừng để sống một cuộc sống hợp tác, hòa hợp và tiến bộ. Trước đây, loại hình thực hành này chỉ diễn ra trong các tu viện và trong rừng, nhưng giờ đây Nhiều nơi khác ngoài chùa chiền cũng có điều kiện sinh hoạt như vậy; ví dụ như các nhóm niệm Phật, các nhóm Phật tử tại gia, v.v. Nếu chúng ta tiếp tục cùng nhau tu tập theo cách này, kết quả sẽ ra sao? Nó sẽ dẫn đến giác ngộ. Nếu chúng ta khuyến khích lẫn nhau, cùng nhau học tập, thảo luận và khuyến khích nhau đi sâu vào Phật pháp, thì điều đó có thể thực sự dẫn đến giác ngộ.

Một cuộc sống giác ngộ là một cuộc sống dựa trên kinh nghiệm về vô ngã và vô thường (anitya). Đó là một cuộc sống sở hữu tự do và thoát khỏi xiềng xích của khổ đau. Sự chứng ngộ vô ngã cho phép từ bỏ ham muốn sở hữu. Khi hiểu được sự thật rằng mọi thứ đều sinh khởi từ duyên khởi và tánh Không là bản chất của vạn vật, người ta sẽ thoát khỏi sự lệ thuộc vào con người hay của cải vật chất. Khi đạt được trạng thái như vậy, việc sở hữu tiền bạc vẫn là một tiện nghi, nhưng không có tiền bạc không còn là gánh nặng nữa, bởi vì sự giàu có bên trong quan trọng hơn tiền bạc rất nhiều. Một địa vị cao chắc chắn là vinh quang, nhưng một địa vị thấp cũng có thể chấp nhận được và không làm tổn hại đến lòng tự trọng của chúng ta, bởi vì trong tâm chúng ta cảm nhận được sự bình đẳng với tất cả chư Phật. Có một thân thể khỏe mạnh chắc chắn là một điều may mắn, nhưng bệnh tật hay thậm chí cái chết không còn là mối đe dọa trong mắt một người giác ngộ. Sinh tử giống như bong bóng nước; khi bong bóng vỡ ra, bản chất của nước vẫn tĩnh lặng và bình yên như thường. Mặc dù thân thể vật chất của chúng ta vẫn có sinh, lão, bệnh, tử, nhưng đó chỉ là những thay đổi mang tính hiện tượng. Bản chất vô tận của chúng ta hoàn toàn không có sinh, lão, bệnh, tử.

Nếu bạn hiểu rằng cái chết chỉ là vật chất và hiện tượng, bạn có thể nhận ra rằng bản chất của chúng ta không có sinh hay tử. Hãy lấy vàng làm ví dụ. Bạn có thể dùng vàng để chạm khắc hoa tai, vòng tay và nhẫn, (dù là gì) nhưng tất cả những thứ này đều là vàng. Bản chất của vàng không thay đổi.

Nếu thông qua tu tập, chúng ta bắt đầu nhận ra bản chất thật sự của mình, thì việc chúng ta sống hay chết, có hay không có, đến hay đi đều không quan trọng. Không có sự khác biệt giữa sống và chết. Có và không có đều giống nhau, đến và đi là một. Đây là một cuộc sống hoàn toàn tự do và giác ngộ. Trong thời đại của chúng ta, trí tuệ của con người đang dần được nâng cao. Chúng ta đang nhận ra tầm quan trọng của việc tu tập theo Phật giáo. Cuộc sống giác ngộ có thể đến với chúng ta rất sớm. Trong tương lai, tất cả chúng ta nên có một cuộc sống tự do, hạnh phúc và hòa hợp.

6. Tương lai của Phật giáo từ quan điểm của Phật giáo

Đức Phật đã đến cõi Ta Bà này và sáng lập Phật giáo chỉ vì một lý do duy nhất, đó là dẫn dắt tất cả chúng sinh đến quả vị Phật. Do đó, Phật giáo quan tâm đến thân phận con người. Đây được gọi là Phật giáo của con người. Sau khi Đức Phật giác ngộ, Phật giáo Nguyên thủy đã trở nên phổ biến ở Ấn Độ. Phật giáo có lịch sử 2.500 năm. Dưới triều đại của vua A Dục, Phật giáo đã lan truyền về phía nam đến Sri Lanka, Miến Điện, Thái Lan và Indonesia, nơi Phật giáo Nguyên thủy vẫn còn được thực hành. Nhưng những người thực hành hình thức Phật giáo này đang bắt đầu nhận ra rằng nó không phải là cứu cánh. Họ đang dần chấp nhận Phật giáo Đại thừa (Mahāyāna), chủ yếu được thực hành ở Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Tây Tạng.

Kể từ khi Phật giáo du nhập vào Trung Quốc vào thời nhà Hán, Phật giáo Đại thừa đã thịnh hành ở đó. Tuy nhiên, vào thời điểm đó chỉ có giáo lý Đại thừa; sức mạnh tâm linh của Đại thừa còn thiếu. Sau đó, nhiều nhà sư lỗi lạc đã xuất hiện để truyền bá Phật giáo Đại thừa. Do đó, giáo lý của Trường phái Đại thừa đã có sự phát triển rất sôi động ở Trung Quốc. Ở Trung Quốc đại lục có bốn ngôi chùa rất nổi tiếng: Phổ Đà Sơn được cho là Đạo tràng (nơi tu hành) của Bồ tát Quán Thế Âm, Cửu Hoa Sơn là Đạo tràng của Bồ tát Địa Tạng, Nga Mi Sơn là Đạo tràng của Bồ tát Phổ Hiền, Ngũ Đài Sơn là Đạo tràng của Bồ tát Văn Thù Sư Lợi. Phật giáo Đại thừa nhấn mạnh lý tưởng Bồ tát và thực hành Phật giáo cho người tại gia. Bồ tát Quán Thế Âm, Văn Thù Sư Lợi và Phổ Hiền đều xuất hiện như những hành giả tại gia; Chỉ có Bồ Tát Địa Tạng mới xuất hiện dưới hình thức xuất gia. Do đó, Phật giáo Đại thừa có thể được Phật tử tại gia thực hành.

Mục đích của việc thực hành Phật giáo là rèn luyện tâm trí để thấy được bản chất nguyên thủy của mình, thấu hiểu chân lý về vũ trụ và cuộc sống, giải thoát khỏi nỗi đau sinh tử và đạt được sự tự do và bình thản tối thượng. Chúng ta không chỉ muốn đạt được tất cả những điều này cho bản thân mà còn mong muốn tất cả loài người và muôn loài đều đạt được. Người phàm phu hoàn toàn không hiểu biết về chân lý của vũ trụ và cuộc sống. Do tham ái và chấp thủ, họ phải luân chuyển trong vòng sinh tử. Những người thực hành Phật giáo Nguyên thủy chỉ đạt được một phần giác ngộ. Họ xem tam giới như ngục tù. Họ xem con người như kẻ thù. Một khi đã từ bỏ thế gian để xuất gia, họ sẽ không bao giờ nghĩ đến việc quay trở lại thế gian nữa. Ngược lại, các vị Bồ tát sở hữu tinh thần Đại thừa đã chứng ngộ rằng cả bản ngã lẫn vạn pháp đều không tồn tại. Nhờ trí tuệ và lòng từ bi vĩ đại, họ không an trú trong sinh tử, cũng không an trú trong Niết bàn. Họ dùng trí tuệ và lòng từ bi để đạt đến con đường của Đức Phật tối thượng và ảnh hưởng đến tất cả chúng sinh. Trí tuệ tối thượng và lòng nhiệt thành này đạt được khi giúp đỡ người khác. Trí tuệ mà không có lòng từ bi chỉ là sự thông minh điên rồ. Lòng từ bi mà không có trí tuệ chỉ là cảm xúc thế tục.

Tinh thần của Bồ Tát là Ngài nhìn tất cả chúng sinh bằng con mắt thương cảm và đối xử với họ như thể họ là một phần của chính mình. Tinh thần này giúp người trí trở nên hiểu biết, người nhân hậu có tình thương, người dũng cảm làm việc thiện, và nhờ đó giúp tất cả chúng sinh nương tựa lẫn nhau và cùng tồn tại hòa hợp.

Trước đây, Phật giáo ở Trung Quốc đại lục do Tăng đoàn chủ trì, còn tín đồ chỉ đóng vai trò hỗ trợ. Những người muốn xuất gia để bước vào cánh cửa Phật giáo phải sẵn sàng từ bỏ mọi lo toan thế tục và từ bỏ thế gian ô nhiễm này. Đây chính là tiêu chuẩn của Phật giáo Nguyên thủy. Chúng ta nên khơi dậy tinh thần Đại thừa. Tất cả tín đồ nên cùng tham gia phong trào Phật giáo, chung tay truyền bá Phật giáo Đại thừa theo tinh thần Tứ Bồ Tát. Nếu chúng ta làm được điều này, tôi nghĩ Phật giáo ở Trung Quốc sẽ tốt đẹp hơn nhiều so với hiện nay. Ngày nay, ở Đài Loan, có rất nhiều sinh viên đại học và thanh niên có trình độ học vấn cao và lý tưởng cao đẹp. Họ đang bắt đầu tiếp nhận Phật giáo và với tâm từ bi, họ hy vọng được cống hiến hết mình cho Phật giáo. Nếu có thêm nhiều người trẻ đến với chúng ta với sự hiểu biết từ bi này, dùng trí tuệ và lòng tốt để ảnh hưởng đến người khác mà không phàn nàn, thì thế giới tương lai sẽ trở thành một thế giới của "Phật thừa Phật giáo".

Có người nói rằng nếu Phật giáo chết ở Trung Quốc, nó sẽ được truyền bá trở lại từ phương Tây. Ý kiến này có lẽ không đúng, vì chúng ta đang chứng kiến một làn sóng phục hưng Phật giáo mới đang dần diễn ra. Trong tương lai, tôi hy vọng tất cả chúng sinh đều phát triển được trí tuệ và đức hạnh của Đức Phật. Nguyện cầu tất cả chúng sinh đều đạt được quả vị Phật.

Tôi vừa thảo luận về quan điểm về giới trẻ Phật giáo. Chúng ta phải có niềm tin và hy vọng vào tương lai của Phật giáo. Khi chúng ta cống hiến hết mình cho một tôn giáo của Chân lý như vậy và nỗ lực tu tập, chúng ta có thể yên tâm rằng mọi hy vọng của mình sẽ thành hiện thực trong tương lai. Tất cả các bạn đều thấy rằng tương lai của thế giới có thể là một thế giới Hoa Sen như Đức Phật đã mô tả, kỷ nguyên tương lai có thể là kỷ nguyên "Quyền lực sinh mệnh" (life power), tương lai của xã hội chúng ta có thể nhấn mạnh cả công việc và thực hành, tương lai của tôn giáo chúng ta có thể mang lại lợi ích cho tất cả, tương lai của cuộc đời chúng ta có thể là một cuộc sống giác ngộ, tương lai có thể là một thế giới lý tưởng và hài hòa nhất. Thế giới của "Phật thừa" (Buddhayana)."

II. Phật Giáo Kỳ Vọng Gì ở Người Trẻ

Ban đầu, Phật giáo là một tôn giáo dành cho giới trẻ, nhưng bằng cách nào đó đã bị nhầm lẫn là tôn giáo chỉ dành cho người cao tuổi. Ví dụ, một số người lấy lý do "Chờ đến khi tôi già" để biện minh cho việc không học Phật. Họ dường như nghĩ rằng Phật giáo là một tôn giáo chỉ dành cho người già, và bạn không thể trở thành Phật tử trừ khi tóc đã bạc trắng và răng đã rụng hết. Thậm chí có người còn nghĩ rằng Phật giáo chỉ dành cho người chết, bởi vì kinh điển luôn được tụng đọc để giải thoát linh hồn người chết khỏi đau khổ ở kiếp sau. Tất cả những điều này đều là hiểu lầm. Trong Phật giáo, chúng ta có thể thấy từ Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đến Bồ Tát Quán Thế Âm, Văn Thù Sư Lợi, Phổ Hiền và Địa Tạng, v.v., tất cả đều là người trẻ. Phật giáo là tôn giáo của giới trẻ.

Đức Phật Thích Ca Mâu Ni ba mươi mốt tuổi khi Ngài giác ngộ. Theo tiêu chuẩn của chúng ta, ba mươi mốt tuổi vẫn còn rất trẻ. Đại sư Huyền Trang là người vĩ đại nhất trong lịch sử văn hóa Trung Hoa. Ngài chỉ mới hai mươi sáu tuổi khi quyết định đến Ấn Độ và mang về nhiều kinh điển Phật giáo. Chính khát vọng tuổi trẻ và lòng dũng cảm của ngài đã làm phong phú thêm Phật giáo Trung Hoa. Ngài để lại cho chúng ta vô số kho tàng văn hóa. Trong lịch sử và kinh điển Phật giáo đồ sộ, những hành động cao quý của nhiều Phật tử trẻ tuổi đã được ghi chép lại.

Ngay cả Văn Thù Sư Lợi, một người có đức hạnh và uy tín cao, cũng phải cúi đầu trước Sumati (Tu Di), một cô bé tám tuổi. Vì vậy, tuổi tác không tạo nên bất kỳ sự khác biệt nào. Phật giáo không coi thường người trẻ tuổi, cũng không phân biệt đối xử với phụ nữ.

Vào thế kỷ thứ 4, một nhà sư tên là Tăng Triệu, đệ tử của Cưu Ma La Thập, đã viên tịch ở tuổi ba mươi mốt. Luận thuyết mà ông viết đã được đặt theo tên của ông. Trong lịch sử Phật giáo và văn hóa Trung Hoa, nó luôn được ghi nhận là một tác phẩm vĩ đại. Phật giáo đã nuôi dưỡng và hun đúc biết bao thế hệ trẻ, những người đã cống hiến hết mình cho sự phát triển và thịnh vượng của Phật giáo. Thiện Tài là nhân vật nổi tiếng nhất trong Kinh Hoa Nghiêm. Ngài là một cậu bé khiêm tốn đã thỉnh cầu năm mươi ba bậc hiền triết và Bồ Tát để tìm kiếm con đường đúng đắn và thảo luận với họ về tâm thái của tất cả chư Phật và Bồ Tát. Đi đến đâu, ngài cũng được chào đón một cách kính trọng. Như vậy, chúng ta có thể thấy rằng Phật giáo chắc chắn không chỉ dành cho người cao tuổi. Nó cũng mở rộng cho cả giới trẻ.

Chúng ta không thể phủ nhận rằng phương pháp mà một số chùa sử dụng để truyền bá Phật giáo là không phù hợp. Khi nói chuyện với các cư sĩ, chúng ta nên khuyến khích họ phát triển tâm trí. Tuy nhiên, một số Pháp sư, vì đã xuất gia, lại có xu hướng đòi hỏi các cư sĩ phải ăn chay, xuất gia và giữ giới luật của tỳ kheo và tỳ kheo ni. Điều này đã tạo ra khoảng cách giao tiếp giữa các vị thầy và tín đồ. Thêm vào đó, tình hình bất ổn của đất nước và xã hội trong những năm gần đây đã gây ra nhiều tổn hại cho Phật giáo. Từ cuối triều đại nhà Minh, Phật giáo đã suy tàn. Sự hỗn loạn do cuộc nổi loạn Thái Bình (1850-1864) dưới thời nhà Thanh và sự tàn phá của Đảng Cộng sản ở Trung Quốc đại lục ngày nay đều là những đòn giáng thảm khốc vào Phật giáo. Sau tất cả những thảm họa này, công việc của Phật giáo đã không thể được thực hiện theo lý tưởng ban đầu. Số lượng các vị đại sư của Phật giáo không còn nhiều như thời Đường và Tống. Phật giáo ở Trung Quốc Cộng sản ngày nay đang trải qua thời kỳ khó khăn. Từ xưa đến nay chưa từng có điều gì như vậy. Sống trong thời đại này, chúng ta, những Phật tử trẻ, cần phải gánh vác trọng trách của Phật giáo trên vai. Chúng ta phải phát huy và tôn vinh tinh thần chân chính và bản chất nguyên thủy của Phật giáo. Chúng ta phải xây dựng Phật giáo thành một tôn giáo của giới trẻ. Để xây dựng một Phật giáo của giới trẻ, chúng ta cần nói về những gì Phật giáo mong đợi ở giới trẻ và những gì giới trẻ cần làm để trở thành trụ cột bảo vệ Phật giáo. Tôi xin đưa ra một số đề xuất sau đây.

1. Thanh lọc bản thân bằng giới luật và Pháp.

Nếu người Phật tử trẻ muốn giúp đỡ bản thân và tha nhân, cũng như trở thành trụ cột của Phật giáo, họ phải có lòng từ bi và sẵn sàng phấn đấu cho lý tưởng sống. Họ phải có ý thức tự giác và có ý chí mạnh mẽ. Nền tảng của tất cả những điều này đến từ việc thanh lọc bản thân bằng giới luật và Pháp. Nếu chúng ta không thanh lọc bản thân, làm sao chúng ta có thể mong đợi xã hội và những người khác được thanh lọc? Vì vậy, ưu tiên hàng đầu của người Phật tử trẻ là giữ gìn giới luật và thực hành Pháp. Nội dung của giới luật rất đồ sộ. Giới luật mà người tại gia giữ gìn khác với giới luật của người xuất gia. Người tại gia có thể thọ trì năm giới, tám giới hoặc Bồ Tát giới. Năm giới là nền tảng cho hầu hết các giới luật khác. Chúng bao gồm:

Không sát sinh.
Không trộm cắp.
Không tà dâm.
Không nói dối.
Không nói lời vô căn cứ. Tránh xa chất kích thích.


Nếu muốn có một xã hội hòa thuận và hạnh phúc, tất cả chúng ta nên giữ gìn năm giới. Ngày nay, nhiều tín đồ Phật giáo muốn sống lâu, nhưng lại sát hại người vô tội. Họ muốn giàu có nên trộm cắp và hối lộ. Họ muốn có một gia đình hòa thuận, nhưng lại phá hoại sự yên bình của gia đình người khác. Họ muốn nổi tiếng, nhưng lại nói xấu người khác. Họ muốn khôn ngoan, nhưng lại luôn làm những điều ngu ngốc.

Vì vậy, nếu chúng ta, những người trẻ Phật tử, muốn đứng thẳng, muốn tìm lại những điều tưởng chừng như vô vọng, muốn tỏa sáng ánh hào quang để mang lại lợi ích cho tất cả chúng sinh, chúng ta cần phải giữ gìn giới luật làm nền tảng. Tục ngữ Trung Hoa có câu: "Muốn lên cao phải bắt đầu từ chỗ thấp. Muốn đến nơi xa phải bắt đầu từ chỗ gần". Nếu chúng ta không có giáo lý Phật giáo và không giữ gìn năm giới, chúng ta sẽ không được hưởng lợi ích gì từ Phật giáo. Chúng ta có thể đến nhà tù để điều tra. Lý do tù nhân bị giam giữ và mất tự do là vì họ đã vi phạm một hoặc nhiều hơn năm giới. Ví dụ, giết người và gây thương tích đều vi phạm giới cấm sát sinh. Có người nhận hối lộ, có người trộm cắp, có người cướp của. Tất cả những điều này đều vi phạm giới cấm trộm cắp. Có người làm phiền gia đình người khác, có người làm những việc làm tổn hại đến đạo đức xã hội, có người tái hôn, có người hiếp dâm. Tất cả những điều này đều vi phạm giới cấm tà dâm. Có người gian dối, lừa gạt người khác. Những điều này trái với giới cấm nói dối. Ngoài ra, hút thuốc phiện và cần sa, hít keo, tiêm pentarocine và sử dụng các loại thuốc khác có thể khiến người ta say sưa ít nhiều trái với giới cấm sử dụng chất gây say. Xã hội của chúng ta không dung thứ cho những người vi phạm năm giới và xâm phạm quyền của người khác. Những tù nhân đã mất tự do do chính hành vi sai trái của họ.

Tôi cảm thấy rằng thanh thiếu niên Phật giáo ngày nay nên nhiệt huyết và sôi nổi, nhưng họ cũng nên tuân theo các quy tắc của cuộc sống và tuân thủ các giới luật một cách nghiêm túc. Một số người nói rằng với tất cả những thanh thiếu niên Phật giáo sôi nổi này, chúng ta có thể tổ chức một ca đoàn Phật giáo để thanh lọc cuộc sống của mình và mang lại sức sống cho Phật giáo. Đúng là chúng ta cần khuyến khích việc phổ biến âm nhạc và tụng kinh Phật giáo. Một số người cho rằng du lịch sẽ mở mang trái tim và tầm mắt của chúng ta và giúp chúng ta thư giãn. Đủ loại cuộc hành hương đã được tổ chức. Nhưng Phật giáo cũng mong muốn thanh thiếu niên Phật tử phải tìm hiểu sâu hơn về kinh điển, luận điển, tuân thủ giới luật và Pháp, và lấy những lời Phật dạy làm nền tảng cho đức tin của mình. Nếu chúng ta, những thanh thiếu niên Phật tử, muốn thức tỉnh thế hệ chúng ta, muốn mang đến một tinh thần mới cho Phật giáo, chúng ta phải khiêm tốn và chuẩn bị bản thân. Chúng ta phải siêng năng học tập. Chúng ta chỉ có thể chiến thắng các tôn giáo khác khi chúng ta hiểu biết về chúng. Chúng ta chỉ có thể mang lại lợi ích cho tất cả mọi người khi chúng ta quen thuộc với các kỹ năng và công nghệ khác nhau. Chúng ta chỉ có thể giác ngộ và giúp đỡ người khác giác ngộ khi chúng ta hoàn toàn hiểu rõ ý nghĩa của Tứ Diệu Đế, Thập Nhị Nhân Duyên, Lục Độ Ba La Mật và các phương pháp thực hành khác nhau.

2. Làm lợi lạc cho tất cả chúng sinh bằng lòng vị tha và hạnh phúc.

Đối với thanh thiếu niên Phật tử, chỉ giữ giới luật, hiểu Pháp và thanh lọc bản thân thôi là chưa đủ. Tinh thần của Phật giáo không chỉ là cứu độ chính mình. Chúng ta còn phải cứu độ người khác nữa. Chúng ta phải làm lợi lạc cho chính mình và cho người khác. Chúng ta phải thu hút và chuyển hóa tất cả chúng sinh bằng lòng vị tha và hạnh phúc.

Nếu chúng ta không thể mang lại lợi ích cho người khác trên thế gian này, sự tồn tại của chúng ta ở đây thật vô nghĩa. Vì vậy, kể từ khi bắt đầu hoằng pháp, tôi đã luôn noi theo lời dạy của Đại sư Thái Hư. Tôi nhấn mạnh việc giảng dạy tinh thần nguyên thủy của Phật giáo và đặc biệt chú trọng đến việc giảng dạy về Phật giáo nhân văn và sống động. Phật giáo không phải là một tôn giáo của lời nói suông. Chúng ta phải bắt đầu bằng việc cải thiện cuộc sống của mọi người. Chúng ta không thể đặt mục tiêu quá cao mà quên đi những điều cơ bản. Chúng ta phải thực tế. Chỉ nói về chân lý thôi là chưa đủ. Chúng ta phải làm lợi lạc cho tất cả mọi người và làm cho họ hạnh phúc.

Làm thế nào chúng ta có thể làm lợi lạc cho người khác? Làm thế nào chúng ta có thể mang lại hạnh phúc cho người khác? Việc thành lập các trại trẻ mồ côi, viện dưỡng lão, trường học, bệnh viện, bảo tàng Phật giáo, thư viện, trung tâm văn hóa, tiệc mừng, trường học Chủ Nhật, lớp học ngoại ngữ và các hoạt động xã hội khác như tổ chức hôn lễ, tang lễ đều mang lại lợi ích cho đại chúng. Từ nay trở đi, Phật giáo không chỉ xây dựng tu viện, cử hành nghi lễ, mà còn noi theo lời Phật dạy, mang đến một lối sống mới cho nhân loại. Tôi cảm thấy trách nhiệm của thế hệ trẻ Phật tử ngày nay là mang lại lợi ích và hạnh phúc cho tất cả chúng sinh. Gánh nặng còn nặng nề, con đường còn dài và quanh co. Nếu chúng ta không gánh vác trách nhiệm, ai sẽ gánh vác?

3. An trú trong thiền định và trí tuệ.

Xã hội ngày nay đang trong tình trạng hỗn loạn. Con người luôn cảm thấy bất an và lo lắng. Điều tồi tệ nhất là không biết đặt thân tâm vào đâu. Ví dụ, một số người làm công việc họ không thích, nhưng nếu không làm, họ sẽ cảm thấy buồn chán. Nếu họ xem tivi cả ngày hoặc cờ bạc, chơi bời, ăn uống và lang thang khắp nơi, sự trống rỗng bên trong khiến họ cảm thấy tuyệt vọng. Vì vậy, việc an trú thân tâm là vô cùng quan trọng. Trong Phật giáo, việc niệm danh hiệu Phật có thể làm dịu thân tâm. Thiền tông cũng là một phương pháp tốt để thư giãn. Thiền tông giúp chúng ta tập trung tâm trí vào danh hiệu Phật, trong khi thiền tông giúp chúng ta sử dụng trí tuệ chân chính để an trú trong trạng thái thiền định thanh tịnh. Để thiền định, chúng ta phải trải qua một giai đoạn rèn luyện cơ bản. Nó giống như học bơi là bước đầu tiên để trở thành một người cứu hộ. Sau khi rèn luyện thân tâm và có kinh nghiệm trong thiền định, chúng ta sẽ có thể cảm nhận được niềm vui của Thiền tông. Chúng ta không chỉ thiền định khi ngồi, mà còn thiền định khi ăn, ngủ, làm việc. Người Trung Quốc có câu: "Trăng ngoài cửa sổ vẫn như thường, hoa mai mới là thứ tạo nên sự khác biệt". Nếu chúng ta, những người trẻ Phật tử, có thể trải nghiệm Phật pháp, bất kể khi đi, ngủ, ngồi, học hành hay hành trì, chúng ta đều có thể cảm nhận được vẻ đẹp của cuộc sống và an nhiên với chính mình.

Sau khi đạt được định, chúng ta vẫn phải tu dưỡng trí tuệ. Ví dụ, nếu một người quyết định đọc một chương sách mỗi ngày, thì một năm anh ta đã đọc được 365 chương; tức là 3.650 chương trong mười năm. Tất cả những điều này cộng lại là một con số khổng lồ. Sau khi đạt được trí tuệ, mọi thứ chúng ta nhìn thấy đều khác với trước đây. Tại sao Đức Phật lại nói rằng tất cả chúng sinh đều có Phật tính? Nếu chúng ta nhìn thế giới này bằng con mắt trí tuệ, chúng ta có thể thấy được ánh sáng của chân lý. Nhưng trí tuệ mà chúng ta nói đến trong Phật giáo khác với trí tuệ mà các nhà khoa học sử dụng. Trí tuệ thế gian không tách rời khỏi những phân biệt của tâm thức, trong khi trí tuệ của Phật giáo là để hiển lộ bản chất nguyên thủy của chúng ta và giúp chúng ta phá bỏ mọi ảo tưởng.

Phật giáo giống như một ngọn núi cao. Khi chúng ta leo lên, chúng ta có thể nhìn thấu tất cả các hiện tượng thế gian. Phật giáo cũng giống như một đại dương. Nếu chúng ta hiểu được điều đó, trí tuệ của chúng ta sẽ bao la và vô biên.

Tôi hy vọng mỗi người trong số các bạn có thể dùng giới và Pháp để thanh lọc và củng cố bản thân, dùng lòng vị tha và hạnh phúc để làm lợi lạc và chuyển hóa người khác, và an trú trong Pháp và trí tuệ để vượt lên chính mình. Tôi muốn nhắc nhở bản thân và mọi người về câu nói của người Trung Quốc: "Muốn nhìn xa ngàn dặm, hãy lên cao hơn một chút!"/.



https://www.buddhistdoor.com/OldWeb/passissue/9710/sources/youth.htm

 

 

 

NHẬN ĐỊNH VỀ PHẬT GIÁO NHẬP THẾ



Nguyên tác: A Critique of Engaged Buddhism
Tác giả: Dharmasherab »
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***

Trước khi bắt đầu, tôi xin nói rõ rằng “Phật giáo nhập thế” không phải là một hình thức (phái/trường phái) của Phật giáo mà là một khía cạnh hành vi của Phật giáo. Phật giáo vừa là giáo lý vừa là thực hành giúp con người tiến gần hơn đến Giác ngộ để giải thoát khỏi đau khổ trong Luân hồi. Phật giáo là một tôn giáo có những nguyên tắc cốt lõi nằm trong ba phạm trù Giới (Sila), Định (Samadhi) và Trí tuệ (Prajna). Tuy nhiên, một số nguyên tắc này có thể được mở rộng ra ngoài phạm vi phát triển tâm linh, đi vào những lĩnh vực phi tâm linh. Đó chính là “Phật giáo nhập thế”.

Xin nhắc lại định nghĩa này, Phật giáo Nhập thế là sự mở rộng các nguyên tắc cốt lõi trong Phật pháp sang các lĩnh vực phi tâm linh như nhân quyền, chính trị toàn cầu, quyền động vật, chủ nghĩa hòa bình, chế độ ăn uống, v.v. Ý tưởng không chỉ giới hạn sự tham gia của một người vào Phật giáo trong các thực hành được đề cập trong kinh điển mà còn áp dụng những nguyên tắc đó vào mọi khía cạnh khác nhau của cuộc sống cũng như cho sự cải thiện tiến bộ của xã hội.

Xin lưu ý rằng Phật giáo Nhập thế không phải là một phong trào đồng nhất, nơi những người 'dấn thân' phải xác nhận các lý tưởng trong tất cả các lĩnh vực khác nhau mà Phật giáo Nhập thế bao hàm. Ví dụ, một Phật tử Nhập thế theo chủ nghĩa hòa bình có thể không có quan điểm mạnh mẽ về quyền động vật trong khi một Phật tử Nhập thế khác có thể tích cực bày tỏ mối quan tâm đến môi trường nhưng có thể không có niềm tin chính trị mạnh mẽ. Do đó, Phật giáo Nhập thế nên được xem là một khái niệm linh hoạt hơn, nơi các cá nhân tham gia vào nhiều lĩnh vực khác nhau hơn là một định nghĩa cụ thể, nơi các cá nhân phải đáp ứng tất cả các kỳ vọng theo các lý tưởng ngụ ý trong ý tưởng về Phật giáo Nhập thế. Những Phật tử nhập thế có thể tìm thấy ở bất kỳ trường phái Phật giáo nào (Nguyên thủy, Đại thừa và Kim cang thừa) cũng như các phong trào Phật giáo mới nằm ngoài các dòng phái như Phật giáo thế tục và Tam bảo.

Là Phật tử, đúng là chúng ta được khuyến khích giúp đỡ lẫn nhau theo giáo lý. Nhưng mục đích thật sự của hầu hết các giáo lý trong Giáo pháp là giúp chúng sinh giải thoát khỏi luân hồi. Giáo pháp không phải là tạo ra một luân hồi tốt đẹp hơn mà là giúp chúng sinh vượt qua luân hồi đó. Bằng cách hiểu được mục đích thật sự của Giáo pháp, chúng ta có thể tự tin nói rằng việc dấn thân như một Phật tử là điều tùy chọn; nó không phải là bắt buộc. Điều quan trọng nữa là tất cả Phật tử phải hiểu rằng việc trở thành một Phật tử Nhập thế không khiến người ta trở nên "Phật tử hơn" so với "Phật tử không Nhập thế" và rằng Phật tử không Nhập thế không "kém Phật tử hơn" so với Phật tử Nhập thế.

Mặc dù chúng ta có thể đánh giá cao những ý định lạc quan, vị tha và từ bi đằng sau Phật giáo Nhập thế, nhưng điều quan trọng là phải hiểu những cảnh báo bên trong nó.

Một trong những mối quan tâm chính liên quan đến Phật giáo Nhập thế là nếu không được thực hành với một mức độ chánh niệm tốt thì nó có thể dẫn đến một số loại chủ nghĩa bè phái. Ví dụ, một Phật tử là người bảo vệ môi trường có thể cho rằng nếu mình là Phật tử thì phải bắt buộc trở thành người bảo vệ môi trường. Người đó có thể coi những Phật tử khác không quan tâm đến môi trường là những người không theo con đường Phật giáo. Người ta có thể cố gắng lập luận rằng việc trở thành một người không bảo vệ môi trường là một hình thức kiếm sống không đúng đắn và do đó loại trừ tất cả những Phật tử không bảo vệ môi trường là những người không tuân theo lời dạy của Đức Phật. Kết quả như vậy có thể xảy ra khi mọi người vô tình tự cho mình là đúng, đặc biệt là khi họ có quan điểm mạnh mẽ về những gì họ đang tham gia (trong ví dụ này là chủ nghĩa bảo vệ môi trường). Đây là lý do tại sao điều quan trọng là phải lưu tâm và hiểu rằng cộng đồng Phật tử bao gồm sự đa dạng. Những suy nghĩ như vậy nảy sinh do thiếu lòng từ bi đối với những Phật tử khác không cùng quan điểm với mình khi nói đến các lĩnh vực ngoài tâm linh.

Để làm rõ hơn, một Phật tử theo chủ nghĩa xã hội có thể nói rằng "Phật tử không có lựa chọn nào khác ngoài việc trở thành một người theo chủ nghĩa xã hội". Từ câu nói đó, ông ta đã loại trừ những Phật tử khác có khuynh hướng chính trị khác, đơn giản vì việc là một Phật tử theo chủ nghĩa xã hội không khiến người ta trở thành Phật tử hơn một Phật tử thích kinh doanh trong một thị trường tự do. Nếu chúng ta không cẩn thận với Phật giáo Nhập thế, một trong những hậu quả sẽ là sự chia rẽ dựa trên sở thích hoặc khuynh hướng bên ngoài Phật pháp.

Một cạm bẫy khác của Phật giáo Nhập thế là người ta có thể quan tâm nhiều hơn đến "yếu tố nhập thế" ngay cả khi phải hy sinh thời gian dành cho Phật pháp. Điều này xảy ra khi một người không đủ chánh niệm, khiến người ta bị phân tâm quá sâu vào yếu tố nhập thế, yếu tố đủ mạnh để người ta quên mất nhận thức về Phật pháp. Ví dụ, một Phật tử theo chủ nghĩa môi trường có thể bị sa lầy quá mức vào chủ nghĩa môi trường đến mức họ dành phần lớn thời gian để quan tâm đến môi trường trong khi lại đặt Phật giáo vào hàng thứ yếu, hoặc có thể hoàn toàn bỏ bê nó. Cô ấy có thể tìm kiếm kiến ​​nghị trực tuyến, có thể xuống đường cùng những người hoạt động vì môi trường khác để phản đối trong khi hầu như không có thời gian cho việc học Pháp hay hành thiền. Tâm trí cô ấy thậm chí có thể trở nên nóng nảy và kích động đến mức không còn chỗ cho sự bình yên, tĩnh lặng hay lòng từ bi. Đây là một trong những hậu quả khi thực hành Phật giáo Nhập thế một cách vô thức. Do đó, điều quan trọng là phải duy trì chánh niệm trong khi nhập thế để biết rằng việc thực hành Phật giáo được ưu tiên hơn tất cả các mối quan tâm phi tâm linh khác. Kết quả cuối cùng là người ta vươn ra quá xa ngoài thế giới nhưng lại sụp đổ về mặt tâm linh từ bên trong. Điều xảy ra tiếp theo là, không nhận thức được, một người sẽ sử dụng Phật giáo như một bệ đỡ để đặt các ý tưởng về chủ nghĩa môi trường (hoặc bất kỳ loại yếu tố nhập thế nào khác) lên trên, để tạo cho nó một hình thức thiêng liêng nào đó. Giờ đây, mối quan tâm không còn là Phật giáo nữa mà thay vào đó, Phật giáo giờ đây được sử dụng như một nền tảng hoặc một công cụ tuyên truyền để biện minh cho một chương trình nghị sự. Đây là mức độ sâu sắc mà nó có thể đi và tôi đã quan sát thấy điều này trong một số nhóm trên Facebook cũng như trong thế giới thật.

Nếu chúng ta không chánh niệm và thiếu lòng từ bi, thì việc thực hành Phật giáo Nhập thế có thể dẫn đến sự ô nhiễm tâm trí. Mọi người có thể rất tức giận và kích động về môi trường chính trị được mô tả trên báo chí và tìm lý do để hành động, nhưng bằng cách đó, họ cũng đang làm ô nhiễm tâm trí của chính mình.

Tóm lại, đây là một số điểm hữu ích về bài viết này -

1. Phật Pháp tập trung nhiều hơn vào con đường Giác ngộ và ít coi trọng việc tạo ra một luân hồi tốt đẹp hơn.

2. Phật giáo Nhập thế chỉ đơn giản là một lựa chọn; nó không bắt buộc. Trở thành một Phật tử Nhập thế không khiến người ta "Phật tử hơn" so với một "Phật tử không Nhập thế".

3. Cách thực hành Phật giáo Nhập thế một cách chánh niệm là trân trọng sự đa dạng trong thế giới Phật giáo để hiểu rằng không phải tất cả Phật tử đều có cùng quan điểm với mình ngoài lĩnh vực tâm linh.

4. Cách thực hành Phật giáo Nhập thế ít chánh niệm/phán xét hơn là khi người ta chỉ coi những người đó là Phật tử dựa trên quan điểm riêng của họ về Phật giáo Nhập thế.

5. Điều quan trọng là phải có một nền tảng vững chắc về giáo lý và thực hành bên trong mình trước khi vươn ra để "tham gia". Nếu không, sự thực hành và nguyên tắc của bạn có thể sụp đổ từ bên trong./.



https://www.dharmawheel.net/viewtopic.php?t=27065

 

 

PHẬT GIÁO NHẬP THẾ


Thông tin tổng quan do AI tạo

Phật giáo hòa nhập với thế giới thông qua thực hành Phật giáo Nhập thế (Dấn thân), áp dụng các nguyên lý Phật giáo như từ bi, tương thuộc và bất bạo động để chủ động giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường như nghèo đói, bất công và biến đổi khí hậu. Phong trào này, nổi lên mạnh mẽ hơn vào thế kỷ 20, nhấn mạnh rằng giải thoát thực sự không chỉ bao gồm sự thức tỉnh cá nhân mà còn là hành động từ bi để xoa dịu nỗi đau khổ của tất cả chúng sinh và chuyển hóa các cấu trúc xã hội áp bức.

1
- Các Nguyên Tắc Cốt Lõi Của Phật Giáo Nhập Thế

- Bi mẫn (Karuna)
và Từ ái (Metta): Mở rộng sự quan tâm và chăm sóc sâu sắc đến tất cả chúng sinh và tích cực hành động để giảm bớt đau khổ cho họ.

- Tương thuộc (Tương sinh):
Hiểu rằng vạn vật đều có mối liên hệ mật thiết và hạnh phúc của mỗi cá nhân không thể tách rời khỏi hạnh phúc của người khác và của hành tinh.

- Bất bạo động (Ahimsa):
Ủng hộ các biện pháp hòa bình và giải pháp bất bạo động cho các xung đột và vấn đề xã hội.

- Tỉnh thức & Hành động:
Nhận thức rằng sự thức tỉnh tâm linh không tách rời khỏi hành động xã hội mà hòa nhập sâu sắc với nó, hướng đến mục tiêu "là hòa bình" trên thế giới chứ không chỉ đơn thuần là kiến ​​tạo hòa bình.

2
- Các Hoạt Động Và Vấn Đề Chính Được Giải Quyết

Phật tử nhập thế tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau để thể hiện các giá trị của mình trên thế giới:

- Phục vụ cộng đồng:
Tình nguyện tham gia các sáng kiến địa phương như ngân hàng thực phẩm và nhà tạm trú.

-Công bằng xã hội:
Nỗ lực xóa bỏ các hệ thống áp bức, chống phân biệt chủng tộc, bất bình đẳng và nghèo đói.

- Quản lý môi trường:
Thúc đẩy lối sống bền vững, tham gia vào các nỗ lực làm sạch và vận động bảo vệ môi trường.

- Hòa bình và Bất bạo động:
Tham gia vào các nỗ lực kiến tạo hòa bình và vận động giải quyết xung đột bằng biện pháp bất bạo động.

- Lý tưởng Bồ tát
Phật giáo nhập thế lấy cảm hứng sâu sắc từ lý tưởng Bồ tát - một đấng tận tụy vì sự giác ngộ của tất cả, không ngừng nỗ lực để giảm bớt đau khổ và thúc đẩy hạnh phúc trên thế giới. Trọng tâm là phục vụ vô vị lợi và thể hiện lòng trắc ẩn thông qua các hành động cụ thể, thay vì chỉ tìm kiếm lợi ích tinh thần cá nhân./.

 

 

PHẬT PHÁP VỚI TUỔI TRẺ VÀ THẾ GIỚI

 


Tác giả: Anam Thubten Rinpoche
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***

1⁃ PHT PHÁP VỚI TUỔI TRẺ
(The Dharma and Young People)

Thế kỷ trước là một trong những giai đoạn quan trọng nhất trong lịch sử xã hội chúng ta. Một trong những điểm nổi bật của thời kỳ đó là các truyền thống tâm linh phương Đông, chẳng hạn như Phật giáo, đã thâm nhập sâu rộng vào văn hóa phương Tây. Đồng thời, các giá trị, khoa học, dân chủ, kỹ thuật và văn hóa đại chúng phương Tây đã biến đổi phương Đông trên mọi phương diện và ở mọi cấp độ, từ cá nhân đến xã hội. Có lẽ, đây là một ví dụ chưa từng có về sự trao đổi văn hóa nhanh chóng như vậy. Toàn bộ sự phát triển lịch sử này là điều đáng được tôn vinh. Nó có thể xảy ra là nhờ những tiến bộ công nghệ cho phép con người di chuyển và trao đổi ý tưởng với nhau, trong khi ngày xưa, những rào cản văn hóa và địa lý giống như một bức tường mạnh mẽ ngăn cách mọi người hình thành các kết nối chặt chẽ.

Khi nhìn lại quá khứ xa xôi, chỉ có một số ít người khao khát du lịch và đủ can đảm để khám phá những nền văn hóa xa lạ. Một số người như Huyền Trang, nhà sư Trung Quốc thế kỷ thứ bảy, và thương gia kiêm nhà thám hiểm người Ý thế kỷ 13, Marco Polo. Họ có những mục tiêu rất khác nhau, nhưng lại là một trong số ít những người bắc cầu nối liền những nền văn hóa hoàn toàn đối lập. Huyền Trang đã mang một kho tàng kinh điển Phật giáo cổ xưa từ Ấn Độ đến Trung Quốc, trong khi Marco Polo được cho là đã mang mì đến Ý. Vì vậy, nói một cách hài hước, người ta có thể nói rằng Huyền Trang đã biến đổi văn hóa Trung Quốc, trong khi Marco Polo đã thay đổi ẩm thực Ý mãi mãi.

Ngay từ cuối thế kỷ 19, tâm linh phương Đông đã nhận được sự chú ý từ giới trí thức phương Tây—đến mức nó trở thành nguồn cảm hứng cho các phong trào tâm linh phi Do Thái-Thiên Chúa giáo, chẳng hạn như Thần học và Siêu việt luận. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào văn hóa đối
kháng bắt đầu ở Hoa Kỳ và lan rộng khắp thế giới. Đó là một thời kỳ sôi động khi nhiều người trẻ phương Tây vỡ mộng và bất mãn với chính trị, văn hóa và tôn giáo thời bấy giờ. Một số lượng lớn trong số họ đã tìm đến các hình thức tâm linh khác, chẳng hạn như Phật giáo và Ấn Độ giáo. Khi bạn nhìn thấy những bức ảnh lịch sử về các cộng đồng tâm linh và tăng đoàn từ thời kỳ đó, chúng thường tràn ngập những người trẻ tuổi. Nhiều vị thầy Phật giáo—các lạt ma Tây Tạng, các roshi Thiền tông, các vị thầy Nguyên thủy—đã thu hút những người trẻ tuổi và xây dựng các trung tâm tĩnh tâm, các học viện và các cộng đồng thực hành. Nếu bạn sống vào thời điểm đó, có lẽ bạn sẽ nghĩ, "Điều này sẽ còn phát triển mạnh mẽ hơn nữa."

Đến năm 2025, nhiều tăng đoàn Phật giáo ở phương Tây không còn thu hút giới trẻ như trước nữa. Điều này cũng đúng ở một số nước châu Á, chẳng hạn như Nhật Bản và Hàn Quốc. Có nhiều yếu tố dẫn đến sự thay đổi này, chứ không chỉ một yếu tố duy nhất. Ngày nay, nếu bạn đến thăm một tăng đoàn ở phương Tây, bạn sẽ không ngạc nhiên khi thấy hầu hết mọi người đều không còn trẻ nữa. Không chỉ vậy, quy mô của các tăng đoàn đang ngày càng thu hẹp. Một người bạn của tôi, một lạt ma Tây Tạng, đã đùa rằng những người hành trì Phật giáo phương Tây không còn quá trẻ là "Những người Mohican Cuối Cùng", ám chỉ đến cuốn sách và bộ phim kinh điển.

Là một người hướng dẫn Phật giáo, những diễn biến này thỉnh thoảng khiến tôi lo lắng. Không phải vì tôi đóng vai trò là một người hướng dẫn, mà bởi vì tôi có một tình yêu bất diệt dành cho truyền thống Phật giáo. Tôi cảm thấy Phật giáo là một con đường sâu sắc và mạnh mẽ, có thể giúp chúng ta tìm ra một phương pháp sáng suốt hơn để vận hành tâm trí, cũng như tìm ra mục đích cao cả hơn cho sự tồn tại của mình. Không chỉ riêng tôi, mà nhiều bạn bè tôi, những người hướng dẫn và hành giả Phật giáo, cũng nêu vấn đề này trong những cuộc trò chuyện thân mật. Đây hẳn là một xu hướng hiển nhiên, nếu không thì nó đã không xuất hiện thường xuyên trong các cuộc trò chuyện của chúng tôi.

Dĩ nhiên, không ai biết chắc tương lai của Phật giáo ở phương Tây sẽ ra sao. Tuy nhiên, đồng thời, chúng ta không nên từ bỏ khát vọng trường tồn và phát triển của truyền thống Phật giáo. Điều này thôi thúc chúng ta tìm hiểu những thách thức, tâm lý và nhu cầu tâm linh của thế hệ trẻ ngày nay.

Gần đây, tôi có mặt ở Berlin và giảng dạy tại một trung tâm Phật giáo với mục tiêu chính là thu hút giới trẻ đến với Phật pháp. Một trong những người tổ chức chính nói với tôi rằng thế hệ trẻ không còn hứng thú với bất cứ điều gì có vẻ quá tôn giáo hay giáo điều nữa. Dường như thế hệ trẻ có thể thế tục hơn thế hệ cha mẹ họ. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là họ không có động lực tâm linh hướng đến các giá trị phổ quát như lòng từ bi, tình yêu thương, và thậm chí cả sự siêu việt.

Cần có một cuộc đối thoại chân thành giữa các tăng đoàn Phật giáo cũng như các vị thầy Phật giáo để giải quyết những vấn đề cấp bách này, và để thảo luận về cách truyền đạt giáo lý và thực hành Phật giáo cho thế hệ trẻ, những người thường được giáo dục tốt nhưng đồng thời cũng đang chán nản. Thế hệ trẻ cũng giống như bất kỳ ai khác: họ đang đối mặt với những xung đột nội tâm của chính mình, và họ cũng rất ý thức về các vấn đề xã hội, sinh thái và chính trị. Tất nhiên, đây là một sự khái quát về giới trẻ ngày nay, vì vậy chúng ta hãy ghi nhớ điều đó.

Vậy câu hỏi đặt ra là: Làm thế nào chúng ta có thể trình bày Phật giáo theo cách mà họ có thể hiểu và nhận ra như một con đường hữu ích và thiết thực, giúp họ tìm thấy sự bình an nội tâm và mang lại ý nghĩa cho cuộc sống? Hãy lấy hình mẫu Bồ Tát làm ví dụ. Tôi có thể sai, nhưng tôi tin rằng có rất nhiều người trẻ khao khát trở thành Bồ Tát. Liệu có thể trình bày tư tưởng về Bồ Tát cho xã hội rộng lớn hơn để truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ bước vào con đường này không?

Tôi cảm thấy thế giới này cần rất nhiều vị Bồ Tát ngay lúc này để đối mặt với những thách thức to lớn mà tất cả chúng ta đang phải đối mặt. Chúng ta hãy nuôi hy vọng rằng chúng ta có thể mang lại nhiều hòa bình, lòng tốt và sự bình đẳng hơn cho thế giới này - không phải từ sự chia rẽ, hận thù và hung hăng, mà từ sự hiểu biết, lòng từ bi phổ quát và tình yêu thương vô tư.

Đây chính là những gì mô hình Bồ Tát mang lại.

***

2⁃ PHT PHÁP VỚI TƯƠNG TÁC VỚI THẾ GIỚI
(The Dharma of Engaging with the World)

Phật giáo tạo ra những nguyên mẫu cá nhân với những mục tiêu rất khác nhau. Ví dụ, một vị Thanh Văn, theo nghĩa đen là một người lắng nghe, là người đang đấu tranh để đạt được giác ngộ chỉ cho riêng mình. Mọi thực hành tâm linh của vị ấy đều hướng đến mục tiêu giải thoát bản thân khỏi luân hồi, vòng luân hồi. Ngược lại, Bồ Tát là người đang tìm kiếm sự giác ngộ cho tất cả chúng sinh. Động lực thực sự của hành trình của Ngài là đánh thức chúng sinh đến sự tự do tối cao, hay niết bàn. Hai nguyên mẫu cá nhân này được thảo luận rộng rãi trong kinh điển Đại thừa, trong đó nêu rõ rằng có một hệ thống phân cấp giữa hai động cơ này. Chúng chỉ ra rằng động cơ của Thanh Văn vẫn còn bị vấy bẩn bởi lòng ích kỷ bởi vì người ta không bao giờ có thể đạt được sự giác ngộ hoàn toàn chừng nào động cơ đó còn là nền tảng cơ bản của con đường tâm linh. Chúng dạy rằng tất cả mọi người, kể cả Thanh Văn, sớm muộn gì cũng phải tiến hóa thành Bồ Tát để trở thành một vị Phật giác ngộ hoàn toàn, hay Samyaksambuddha, Tam miệu tam bồ đề, hay Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác.

Bồ tát không chỉ là người phấn đấu cho một loại giác ngộ vĩ đại nào đó cho tất cả chúng sinh, mà còn dấn thân vào thế gian, cố gắng xoa dịu mọi hình thức đau khổ, bao gồm bệnh tật, nghèo đói và bất công, để mang lại hạnh phúc trần thế và siêu việt cho chúng sinh. Đạo đức Bồ tát được diễn tả tuyệt đẹp trong bài kệ này của bậc thầy Tịch Thiên vào thế kỷ thứ tám:

Nguyện con trở thành người bảo vệ cho những ai không có ai,
Là người dẫn đường cho tất cả những ai đang đi trên đường,
Nguyện con trở thành một chiếc thuyền, một chiếc bè, hay một cây cầu,
Cho tất cả những ai muốn vượt qua dòng nước.
Nguyện con trở thành một hòn đảo cho những ai cần đất liền,
Và là ngọn đèn cho những ai khao khát ánh sáng,
Nguyện con trở thành chiếc giường cho những ai cần nghỉ ngơi,
Và là người giúp đỡ cho tất cả những ai đang sống trong cảnh túng thiếu


Ở đây, ngài mô tả động lực vị tha của một vị Bồ tát, người sẵn sàng dấn thân vào thế giới và làm bất cứ điều gì có thể để giải thoát chúng sinh khỏi đau khổ. Câu kệ này cũng mời gọi chúng ta tưởng tượng một vị Bồ tát không phải là một bậc thánh nhân hay một thiền giả vĩ đại nào đó sống trong một môi trường tuyệt đẹp, chẳng hạn như một nơi ẩn dật trên núi hay một ẩn thất, đắm mình trong niềm hạnh phúc nội tâm của sự giác ngộ. Thay vào đó, một vị Bồ tát là một người đang sống trong thế giới, tham gia vào những hành động rất cụ thể để giúp đỡ đồng loại. Câu kệ này cũng hàm ý rằng một vị Bồ tát không phải lúc nào cũng là người thực hiện những việc làm vĩ đại được xã hội ca ngợi. Chỉ là người luôn sẵn sàng giúp đỡ bất kỳ ai mà ta gặp phải trong bất kỳ khó khăn nào mà họ đang phải đối mặt vào lúc đó.

Điều này cũng cho chúng ta biết rằng chúng ta không cần phải trở thành một tâm hồn vĩ đại nào đó có ảnh hưởng đến cuộc sống của vô số người. Nó nhắc nhở chúng ta rằng chúng ta có thể là chính mình và vẫn là một vị Bồ Tát. Cuộc sống có thể mang đến cho chúng ta mỗi ngày một cơ hội để hiện thân cho tinh thần Bồ Tát trong thời gian thật.

Ý tưởng về Phật giáo nhập thế rất phù hợp với tinh thần của một vị Bồ tát. Đây là một phong trào đã thu hút sự chú ý của công chúng trong một thời gian, bắt đầu từ tiểu lục địa Ấn Độ và các nước châu Á khác, rồi cuối cùng lan rộng sang phương Tây. Việc tham gia vào phong trào Phật giáo nhập thế này không hẳn là một lựa chọn cá nhân nếu chúng ta thật sự muốn giác ngộ. Bạn không thể chỉ nói "Phật giáo nhập thế không dành cho tôi". Điều này cũng giống như nói "giác ngộ không dành cho tôi". Tôi tin rằng hầu hết Phật tử đều đang tìm kiếm niết bàn. Chừng nào chúng ta còn tin vào trí tuệ thâm sâu của kinh điển Đại thừa, thì việc tham gia vào Phật giáo nhập thế là một con đường mà chúng ta không thể dễ dàng lách qua.

Thế giới ngày nay đang phải đối mặt với vô số thách thức trong các vấn đề xã hội, môi trường và kinh tế. Những vấn đề này quá lớn đến nỗi chúng ta dễ dàng sa vào việc tin vào một giọng nói rất thuyết phục rằng: "Tôi chẳng thể làm gì được. Tôi chỉ là một con người." Nhưng chúng ta không nên tin vào giọng nói này. Thay vào đó, chúng ta có thể coi đó là một bài thuyết pháp của Mara (Ma vương), một sinh vật nguyên mẫu khác, chuyên làm bại hoại và làm nản lòng một vị Bồ Tát. Đôi khi, bài thuyết pháp của Mara có thể mang tính khích lệ đầy cám dỗ, nói rằng: "Ồ, tôi đang thực hành thiền định và có tất cả những trải nghiệm tuyệt vời như sự bình an nội tâm và giác ngộ. Vậy nên không cần phải nghĩ về tất cả những vấn đề trần tục trên đời."

Có những lúc chúng ta không tìm thấy bất kỳ tình huống thực tế nào để giúp đỡ ai đó. Những lúc đó, chúng ta vẫn nên giữ tâm Bồ Tát. Sớm hay muộn, thế gian sẽ yêu cầu bạn trở thành một vị Bồ Tát. Một lời thỉnh cầu như vậy có thể không phải là một dự án lớn lao. Nó có thể đơn giản như khi ai đó đang gặp khó khăn và chỉ cần một lời tử tế từ bạn. Lời tử tế của bạn có thể có sức mạnh nâng đỡ tinh thần của họ ngay lúc đó (Vô úy thí - ban cho sự không sợ hãi). Ở đây, nếu bạn xuất phát từ một ý định thuần khiết, bạn đang làm công việc của một vị Bồ Tát.

Hiện nay, có hai thế lực đang vận động trong nhiều xã hội. Một là khát vọng và phong trào muốn giảm bớt những đau khổ của xã hội càng nhiều càng tốt, và mang lại hạnh phúc cho tất cả mọi người, không trừ một ai. Thế lực còn lại bị mắc kẹt trong bản ngã, muốn phục vụ bản thân, bất chấp cái giá phải trả cho người khác. Chúng ta thấy hai thế lực này đấu tranh ngay cả trong chính trường. Mặc dù các sự kiện thế giới có thể thường khiến chúng ta chán nản, nhưng chúng ta phải tin rằng sức mạnh của lòng từ bi và vị tha cuối cùng sẽ chiến thắng. Đây chính là khát vọng chân chính của Bồ Tát mà chúng ta nên nuôi dưỡng và vun đắp trong tâm mình./.

***

KINH TẾ HỌC PHẬT GIÁO VỚI GEORGE KINDER:

TẠO RA MỘT NỀN VĂN MINH VÀNG CHÁNH NIỆM


Nguyên tác: Buddhist Economics with George Kinder: Creating a Mindful Golden Civilization
Tác giả: Justin Whitaker
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***

Với phong thái điềm đạm, nụ cười hiền dịu, ánh mắt tập trung và nét mặt thân thiện, George Kinder có phần giống với hình ảnh mà tôi hình dung về một Clark Kent tuổi nghỉ hưu. Tháng trước, tôi đã ngồi trò chuyện với ông và ông rất lắng nghe, quan tâm đến cuộc sống của tôi, hỏi han tôi về những chuyến đi và cuộc gặp gỡ tình cờ của chúng tôi ở Hồng Kông, một thời điểm, ít nhất có thể nói là đầy thú vị ở góc nhỏ Đông Á này. Kinder đã là một thiền sư hơn năm thập niên và được quốc tế công nhận là cha đẻ của phong trào Lập kế hoạch cuộc đời, điều này có thể giúp giải thích cho sự hiện diện "hiền lành" của ông.

Tốt nghiệp Đại học Harvard, Kinder được ghi nhận là người đã cách mạng hóa ngành tư vấn tài chính trong 30 năm qua, gần đây nhất là đi khắp thế giới để diễn thuyết và đào tạo đội ngũ chuyên gia Lập kế hoạch Cuộc sống mới. Qua cuộc trò chuyện với ông, tôi nhận ra rằng Phật giáo chính là một thành phần then chốt trong cuộc cách mạng đó. Ông đã viết một cuốn sách về chánh niệm, Chuyển hóa Khổ đau thành Trí tuệ (Transforming Suffering into Wisdom -Serenity Point Press, 2011), và tác phẩm gần đây nhất của ông là Một Nền Văn Minh Vàng và Bản đồ Chánh niệm (A Golden Civilization and The Map of Mindfulness - Serenity Point Press, 2019). Những cuốn sách này được đúc kết từ những năm tháng thực hành thiền định và kinh nghiệm chuyên môn đã giúp ông đối mặt với những mặt tốt nhất và tồi tệ nhất của hệ thống kinh tế.

Trong tác phẩm này và trong quá trình giảng dạy liên tục của mình, Kinder mong muốn chuyển hóa cả cá nhân và nền văn minh nói chung, đưa chúng ta thoát khỏi thế lực của lòng tham và sự ác cảm và hướng tới tự do ở mọi nơi.




BUDDHISTDOOR GLOBAL: Xin ông chia sẻ đôi nét về quá trình thức hành Phật giáo của ông?


GEORGE KINDER: Tôi đã thiền định khoảng ba tiếng mỗi ngày trong khoảng 50 năm. Vì vậy, việc thực hành của tôi rất mạnh mẽ và tôi nghĩ đó là điều quan trọng nhất mà tôi đã làm. Nó thấm nhuần vào mọi việc tôi làm, và tôi đã giảng dạy Phật pháp cho các tăng đoàn nhỏ ở Hawaii, Boston và London.

Một trong những cách tôi hiểu về thực hành Phật giáo là chúng ta đang lắng nghe chính mình một cách sâu sắc và trọn vẹn. Bởi vì tất cả chúng ta đều cùng chung một tâm thế, chúng ta thật sự đang lắng nghe bản chất của vạn vật, chứ không chỉ bản chất của con người. Tôi nghĩ một trong những tuệ giác đáng kinh ngạc của Đức Phật là vô thường tác động đến vạn vật, không chỉ mọi sinh vật mà còn đến mọi quá trình trong thời gian, không gian, mọi thứ.

Vì vậy, khi chúng ta thật sự chú ý đến vô thường bên trong chính mình, chúng ta thật sự đang học hỏi về bản chất của vũ trụ và bản chất của vạn vật.

BUDDHISTDOOR GLOBAL: Điều này liên quan thế nào đến công việc hoạch định cuộc sống của ông?

GEORGE KINDER: Công việc của tôi trong lĩnh vực tài chính là đào tạo các cố vấn về cách giúp khách hàng hiểu được sự tự do bên trong chính họ, sau đó truyền đạt điều đó cho họ, hỗ trợ họ về ngân sách, thuế, tiết kiệm, đầu tư và tất cả những điều thiết thực trong cuộc sống.

Và tôi nhận ra sự chia rẽ trong mình giữa chủ nghĩa vật chất và thực hành tâm linh. Tôi hiểu rằng khi chúng ta đưa mọi người đến với giấc mơ tự do, có một yếu tố bồ tát rất lớn trong tất cả những điều này bởi vì giấc mơ tự do của chúng ta thường chứa đựng lòng tốt, sự rộng lượng, chân thành và chiều sâu của sự hiện hữu. Một sức sống mãnh liệt.

Vì vậy, rất nhiều điều mà chúng ta coi là đức hạnh, hay thậm chí là sự giác ngộ trong truyền thống Phật giáo, đều hiện hữu.

BUDDHISTDOOR GLOBAL: Nhưng rồi một điều đã xảy ra làm thay đổi cả công việc lẫn cuộc sống của ông.

GEORGE KINDER
: Đúng vậy. Mười năm trước, chúng ta đã trải qua một cuộc khủng hoảng ở Mỹ. Vậy nên, tôi đang ở đây, gần cuối sự nghiệp tài chính của mình và sẵn sàng cống hiến hết mình cho việc thực hành tâm linh và viết thơ. Chúng ta đã trải qua một cuộc khủng hoảng tài chính khủng khiếp và tôi đã đón nhận cuộc khủng hoảng đó một cách rất cá nhân. Tôi đã bị suy sụp hoàn toàn. Tôi tự hỏi ý nghĩa cuộc đời mình. Tôi đã làm gì vậy? Trong 30 năm, tôi đã cố gắng dạy những người trong ngành dịch vụ tài chính cách sống chân thực, trung thực và chính trực hơn. Làm sao điều này có thể xảy ra? Vì vậy, tôi coi đó là dấu hiệu của sự thất bại trong tất cả những cuốn sách tôi đã viết và tất cả những gì tôi đã làm.

Vậy nên tôi bắt đầu viết. Tôi tự nhủ mình chắc hẳn đã không nói hết sự thật. Tôi tự thách thức bản thân xem xét lại nền văn minh trong một bối cảnh rộng lớn hơn nhiều. Ban đầu, cuốn sách có tên là Tuyên ngôn Ngân hàng (A Banking Manifesto), xem xét những sai lầm đã nảy sinh trong thế giới ngân hàng. Cuối cùng, nó trở thành một cái nhìn tích cực hơn về Nền văn minh Vàng son (A Golden Civilization). Điều tôi nhận ra khi đề cập đến kinh tế học thế giới và những thất bại của kinh tế học là chúng ta cũng có những thất bại tương tự trong nền dân chủ - tất nhiên đó là điều tôi yêu thích, và tôi cảm thấy rất biết ơn vì đã lớn lên trong một hệ thống dân chủ.

Nhưng tôi nhận ra rằng chính trị thế giới cũng rắc rối như kinh tế vậy. Vậy nên, tôi đã lấy những năm tháng thực hành thiền định và cách tiếp cận tự do của mình từ quan điểm đó, rồi sau đó là những năm tháng đào tạo mọi người học cách khám phá tự do theo cách thế tục cho mọi loại người. Và điều đó chủ yếu có nghĩa là mang lại nhiều đức hạnh hơn cho cuộc sống và nhiều sức sống hơn.

Và rồi tôi nhận ra rằng có lẽ đã đến lúc làm điều đó cho nền văn minh. Tại sao không? Nếu chúng ta có thể làm điều đó thành công cho các cá nhân, tại sao chúng ta lại không thể làm điều đó cho nền văn minh?

BUDDHISTDOOR GLOBAL: Ông đã hình dung ra bước chuyển này từ tự do cá nhân lên tự do văn minh như thế nào?

GEORGE KINDER: Hãy nhìn vào sự thông minh mà tất cả chúng ta đều có. Dù chúng ta có thể phàn nàn về chiến tranh, ô nhiễm và tất cả những điều đó, hãy nhìn vào những điều đáng kinh ngạc mà chúng ta đã đạt được trên thế giới kể từ cuộc cách mạng công nghiệp. Chúng ta có bộ não tuyệt vời. Tôi tự hỏi, "Còn thiếu điều gì nữa?"

Đôi khi tôi hỏi các nhà kinh tế hoặc những người tâm huyết với tài chính: "Nếu chúng ta có tinh thần kinh doanh như vậy, tại sao trí tuệ lại không đứng đầu trong mọi hệ thống phân cấp quyền lực trên thế giới?" Chẳng phải điều đó sẽ tự nhiên xuất hiện sao?

Tôi nhận ra rằng có điều gì đó sai lệch ở nền tảng của các hệ thống văn minh. Có lẽ chánh niệm có cách chữa trị. Và khi nói chánh niệm, tôi không có ý nói đến một thứ hời hợt mà tôi biết một số người vẫn nói đến dạo này, mà là thiền định sâu sắc, không chỉ đạt đến những cấp độ giác ngộ mà còn đạt đến những cấp độ đức hạnh phi thường.

Thách thức của tôi đối với nền văn minh là hãy tạo ra một nền văn minh vàng son; hãy làm điều đó trong một thế hệ. Đừng chờ đợi hàng trăm năm, hàng ngàn năm. Hãy tưởng tượng xem nếu chúng ta thật sự có một nền văn minh như vậy thì sẽ ra sao. Rồi hãy loại bỏ mọi thứ không hiệu quả, và hãy áp dụng mọi thứ rõ ràng sẽ đưa chúng ta đến đó một cách nhanh chóng. Và đã đến lúc chúng ta phải làm điều đó.

Và đó chính là khuôn khổ để tiếp nhận những gì mà giờ đây tôi coi là Chánh Mạng của những người thực hành Phật giáo, là Chánh Nghiệp và Chánh Ngữ. Tất cả những điều đó, do sự dân chủ hóa xã hội và toàn cầu hóa các quy trình, đồng nghĩa với việc mỗi cá nhân chúng ta đều phải chịu trách nhiệm cho tất cả những gì các nhà kinh tế gọi là ngoại ứng tiêu cực, cho chiến tranh, cho ô nhiễm, cho biến đổi khí hậu. Chúng ta phải chịu trách nhiệm.

Vì vậy, nếu chúng ta có trách nhiệm, một trong những hành động mà tôi nghĩ Đức Phật sẽ điều chỉnh về chánh ngữ sau 2.500 năm là Ngài có thể thách thức chúng ta nói lên sự thật với quyền lực. Đó là quan niệm văn minh.

BUDDHISTDOOR GLOBAL: Việc nói sự thật với quyền lực chắc chắn không được nhắc đến nhiều trong giới Phật giáo đương đại, nhưng chắc chắn nó có một vị trí trong lịch sử Phật giáo.

GEORGE KINDER: Có một điều khác rất Phật giáo trong tác phẩm của tôi. Tôi giới thiệu một thứ gọi là bản đồ chánh niệm. Và theo một cách nào đó, đây là phát minh cấp tiến nhất của cuốn sách. Mặc dù trong kinh tế học, bạn sẽ thấy tôi chuyển từ khuôn khổ tư lợi của Adam Smith sang một khuôn khổ tự nhận thức mang tính Phật giáo hơn nhiều, coi đó là động lực trong một hệ thống kinh tế. Tôi nói về cách thay đổi điều đó. Và một điều khác tôi làm là chuyển từ việc xem xét những khoảnh khắc giao dịch sang lập luận rằng thay vì những khoảnh khắc giao dịch, chúng ta nên xem xét những khoảnh khắc tự do làm nền tảng cho hệ thống kinh tế của mình.

BUDDHISTDOOR GLOBAL: Ông có thể nói thêm về những khoảnh khắc tự do này không? Chúng trông như thế nào?

GEORGE KINDER: Những khoảnh khắc tự do rất giống với điều mà người Bhutan gọi là "hạnh phúc". Tôi suy ngẫm rất nhiều về anicca (tiếng Pali: vô thường), khoảnh khắc hiện tại mà chúng ta cố gắng gặp gỡ trong Phật giáo.

Vậy nên tôi bắt đầu nghĩ đến bản đồ thời gian và không gian mà chúng ta thấy trên PBS khi họ nói về vũ trụ và các thiên hà. Họ mô tả nó như một hình bầu dục khổng lồ bị chia cắt theo kiểu Descartes, nơi khoảnh khắc hiện tại phù du đến mức chẳng có ý nghĩa gì cả. Nhưng điều chúng ta biết - và không chỉ chúng ta là Phật tử, mà tất cả mọi người đều biết rằng khi chúng ta thật sự trải nghiệm tự do, thì đó chính là khoảnh khắc hiện tại.




The Big Bang. From phys.oỏg

Khoảnh khắc hiện tại không hề mang tính hạt hay Descartes. Nó mênh mông, rộng lớn, và tràn đầy năng lượng cùng sức sống. Vậy thì, nếu bản đồ thời gian và không gian của chúng ta thật sự sai lệch một cách hoang đường thì sao? Giả sử, khoảnh khắc hiện tại là tất cả những gì chúng ta từng trải nghiệm. Không ai trong chúng ta từng trải nghiệm quá khứ. Và cũng không ai trong chúng ta từng trải nghiệm tương lai. Điều duy nhất chúng ta từng trải nghiệm là khoảnh khắc hiện tại.

Và nếu đúng như vậy, tại sao không thiết kế lại bản đồ thời gian và không gian cổ điển sao cho nó tập trung và tỏa ra từ khoảnh khắc hiện tại? Điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta thay đổi hệ quy chiếu? Khi tôi sống với hệ quy chiếu này trong vài năm, chánh niệm đã trở thành trung tâm của thế giới, của vũ trụ, hơn cả thời gian và không gian.

BUDDHISTDOOR GLOBAL: Nghe có vẻ như ông đang vận dụng vật lý và triết học để giúp mọi người chánh niệm về khoảnh khắc hiện tại.

GEORGE KINDER: Đúng vậy, bởi vì nếu khoảnh khắc hiện tại là tất cả, thì những thực hành nào đưa chúng ta đến đó? Khi nghĩ về điều đó, nó thật sự là nền tảng của mọi thứ.

Và vì vậy, tôi có một bản đồ, mà bạn có thể tưởng tượng như một dạng vụ nổ thời gian và không gian ra khỏi khoảnh khắc hiện tại, hết lần này đến lần khác... Nếu bạn đọc cuốn sách mới Đặc điểm thay đổi (Altered Traits-Avery 2017) của Daniel Goldman, bạn sẽ thấy rằng khi một người thực hành điều này, người đó sẽ ngày càng thiết lập những đức tính phổ quát mà bạn nhận ra.

Có sự rộng lượng, có lòng tốt, có sự bình thản, có sự tĩnh lặng. Có tất cả những điều kinh điển mà chúng ta đã biết và tìm hiểu trong các trạng thái định, ví dụ như trong Phật giáo. Nhưng bạn cũng có sự định tâm, bạn có sự tập trung. Lòng can đảm cũng nảy sinh, bởi vì một khi bạn bắt đầu buông bỏ bản ngã, còn gì để sợ nữa? Điều bạn bắt đầu nhận ra là bạn càng thực hành nhiều, thì càng nhiều đức hạnh đi vào cuộc sống của bạn và do đó chúng đi vào nền văn minh.

Vậy câu hỏi của tôi là: làm thế nào để chúng ta kiến tạo một nền văn minh vàng son? Chánh niệm dường như là chìa khóa bởi vì nó cho chúng ta cách biến khoảnh khắc hiện tại thành trung tâm của mọi thứ đang diễn ra. Sau đó, chúng ta chuyển sang hiểu vũ trụ như một chức năng tâm lý và tinh thần liên tục diễn ra, chứ không phải là một thực thể hoàn toàn vật chất.

Cuối cùng, chúng ta có được kiến thức này: bạn càng thực hành nhiều, đức hạnh càng thật sự đi vào cuộc sống của bạn. Vì vậy, chúng ta không chỉ có được một bản đồ mới về vũ trụ, mà còn có được sự chuyển hóa vũ trụ của chúng ta từ vô thức sang ý thức, và từ hoàn toàn máy móc và vô đạo đức sang đức hạnh sâu sắc./.


https://www.buddhistdoor.net/features/buddhist-economics-with-george-kinder-creating-a-mindful-golden-civilization/

TÁI SINH VÀ CÁCH MẠNG – PHẬT GIÁO NHẬP THẾ TẠI NHẬT BẢN:

 Đối thoại với Jonathan Watts



Nguyên tác: Rebirth and Revolution – Engaged Buddhism in Japan: A Conversation with Jonathan Watts
Tác giả: Craig C Lewis
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***

Phật giáo nhập thế có thể được hiểu là sự kết hợp giữa giáo lý Phật giáo với hoạt động xã hội và hành động từ bi để giải quyết đau khổ của cá nhân và cộng đồng. Hơn thế nữa, Phật giáo dấn thân được xây dựng trên sự hiểu biết rằng con đường Phật giáo không chỉ là hành trình giác ngộ cá nhân, mà còn là một thực hành mà qua đó mỗi cá nhân tích cực đóng góp cho phúc lợi xã hội, nhận thức rằng sự thức tỉnh tâm linh và chuyển hóa xã hội phụ thuộc lẫn nhau như chính sự tồn tại, và rằng lòng từ bi và trí tuệ đích thực được thể hiện, hiện thực thông qua hành động từ bi.

Tại Nhật Bản, Phật giáo nhập thế nổi lên trong thời hiện đại như một khát vọng thay đổi để ứng phó với những biến động xã hội sâu sắc sau Thế chiến thứ hai. Có lẽ một số nhân vật Phật giáo nhập thế Nhật Bản được giới quan sát bên ngoài biết đến nhiều hơn bao gồm nhà sáng lập Soka Gakki International và nhà vận động hòa bình Daisaku Ikeda (sinh năm 1928), và Nichidatsu Fujii (1885–1985), nhà sư Phật giáo và người sáng lập tông phái Nipponzan-Myohoji (Nhật Bổn Sơn Diệu Pháp Tự Đại Tăng Già) hoạt động xã hội.

Bắt nguồn từ di sản Phật giáo phong phú và lâu đời của đất nước, Phật giáo nhập thế ở Nhật Bản đã phát triển thành một phản ứng ngày càng mạnh mẽ trước những vấn đề xã hội cấp bách mà xã hội đương đại đang phải đối mặt; một động lực dẫn dắt kết nối thực hành tâm linh và chuyển hóa xã hội. Tuy nhiên, Phật giáo nhập thế ở Nhật Bản, cũng giống như bối cảnh rộng lớn hơn của Phật giáo Nhật Bản, có một địa hình phức tạp và tinh tế, thường bị hiểu lầm.

Học giả Phật giáo và Phật tử kỳ cựu Jonathan S. Watts đã đảm nhận thử thách to lớn và không đáng ghen tị là xóa tan sự nhầm lẫn này thông qua một nghiên cứu tỉ mỉ và phân tích sâu sắc trong hai tập có tựa đề Phật giáo nhập thế tại Nhật Bản, đỉnh cao của 16 năm gắn bó với Phật giáo nhập thế tại Nhật Bản.

Jonathan bắt đầu làm việc tại trụ sở của Mạng lưới Phật tử Nhập thế Quốc tế (INEB) tại Bangkok vào năm 1990, ngay sau khi tốt nghiệp Đại học Princeton với bằng Cử nhân Tôn giáo So sánh và Khoa học Chính trị. Tại INEB, ông được hướng dẫn bởi Sulak Sivaraksa, một tấm gương tiêu biểu của Phật giáo Nhập thế.

Sau khi chuyển đến Nhật Bản vào năm 1993, Jonathan đã làm việc trong nhiều môi trường Phật giáo khác nhau, bao gồm 19 năm tại viện nghiên cứu của giáo phái Jodo-shu (Tịnh Độ Tông) ở Tokyo, 16 năm gần đây tại Hội Phật giáo Kodo Kyodan
(Hiếu Đạo Giáo Đoàn), và 14 năm gần đây tại Quỹ Zenseikyo và Viện Rinbutsuken (Toàn Quốc Thanh Thiếu Niên Giáo Hóa Hiệp Nghĩa Hội) về Phật giáo Nhập Thế, một tổ chức phi giáo phái được thành lập tại khu vực hậu chiến, chuyên đào tạo các tuyên úy Phật giáo. Ông cũng giảng dạy Phật giáo đương đại tại Nhật Bản và Châu Á tại Đại học Keio từ năm 2008.

Trải qua ba thập niên gắn bó với phong trào Phật giáo nhập thế quốc tế, Jonathan đã tích cực hỗ trợ sự phát triển của Phật giáo nhập thế tại Nhật Bản và Mạng lưới Phật tử nhập thế Nhật Bản (JNEB). Ông đã góp phần thành lập INEB Think Sangha, một tổ chức tư vấn Phật giáo nhập thế, vào năm 1996, và trở thành thành viên Ban Điều hành của INEB vào năm 1999.

Buddhistdoor Global đã có cuộc trò chuyện với Jonathan để tìm hiểu thêm về Phật giáo nhập thế tại Nhật Bản và cuốn sách mới ra mắt "Phật giáo nhập thế tại Nhật Bản".

Tập Một của cuốn Phật giáo nhập thế tại Nhật Bản, với phụ đề "Lịch sử Phật giáo nhập thế của Nhật Bản từ Cổ đại đến Hiện đại", khám phá một số chủ đề lịch sử quan trọng khiến Phật giáo Nhật Bản trở nên độc đáo và khó hiểu, ngay cả trong cộng đồng Phật giáo quốc tế. Tập đầu tiên này cũng cung cấp một bản tường thuật phê phán và toàn diện về Phật giáo Dấn thân trong thời hiện đại, điều mà cho đến nay vẫn chưa được ghi chép đầy đủ. Tập Hai có phụ đề "Những tấm gương đương đại từ Chăm sóc thân mật đến Đạo đức xã hội", với nhiệm vụ phác họa một bức tranh tiêu biểu về các hoạt động Phật giáo nhập thế mới mẻ và năng động của Nhật Bản trong thế kỷ 21.

Phật giáo nhập thế tại Nhật Bản, Tập 1: Lịch sử Phật giáo nhập thế của Nhật Bản từ Cổ đại đến Hiện đại hiện đã có mặt trên toàn thế giới, do Nhà xuất bản Sumeru tại Canada xuất bản và phân phối qua các kênh chính thống. INEB cũng đang tổ chức một đợt xuất bản đặc biệt tại Thái Lan để đảm bảo những cuốn sách này dễ tiếp cận và giá cả phải chăng hơn cho độc giả ở Nam Á và Đông Nam Á. Tập 2 dự kiến phát hành vào tháng 9 năm 2023.





BUDDHISTDOOR GLOBAL: Điều gì đã truyền cảm hứng cho ông thực hiện một dự án sâu sắc và đầy tham vọng như "Phật giáo nhập thế tại Nhật Bản"?

JONATHAN S. WATTS: Việc chuyển từ Thái Lan sang Nhật Bản vào những năm 1990 cũng giống như việc bị đưa đến vùng lãnh nguyên Alaska về mặt Phật giáo nhập thế —thời điểm đó chưa có nhiều phong trào Phật giáo Dấn thân hoạt động. Tôi đang làm việc tại Viện nghiên cứu Jodo-shu, nơi chúng tôi đã viết một cuốn sách về chăm sóc cuối đời. Ngoài ra, công việc chủ yếu là dịch thuật. Chính tại đây, tôi đã được giới thiệu với Mục sư Shojun Okano vào khoảng năm 2004, và ông muốn xuất bản một cuốn sách về Phật giáo nhập thế tại Nhật Bản một cách toàn diện và có trách nhiệm. Chúng tôi cảm thấy rằng các bài báo và sách trước đây trong lĩnh vực tiếng Anh chưa được thực hiện đúng cách—mô tả các phong trào Soka Gakkai (Sáng Giá Học Hội) và/hoặc Rissho Kosei-kai như là bộ mặt của Phật giáo nhập thế tại Nhật Bản, điều mà chúng tôi cảm thấy chưa được đặt đúng bối cảnh.

Mục đích bao trùm của dự án này là viết một cuốn sách “hay” về những gì thật sự đang diễn ra ở Nhật Bản về Phật giáo nhập thế. Mục đích thứ hai là ghi chép lại những gì đang diễn ra ở Nhật Bản từ cơ sở - không chỉ đơn thuần theo dõi hoạt động của các tổ chức lớn. Và thứ ba, mục tiêu cũng là thực sự thúc đẩy Phật giáo nhập thế, điều mà cả tôi và Mục sư Okano đều tin tưởng mạnh mẽ.

Tôi bắt đầu làm việc ở đó vào năm 2006, và chúng tôi mới bắt đầu dấn thân. Về cơ bản, phương pháp của Kodosan được xây dựng dựa trên Tứ Diệu Đế và mở rộng ra là xem xét gốc rễ thật sự của nỗi khổ của người dân Nhật Bản. Cho đến thời điểm đó, rất nhiều hoạt động Phật giáo nhập thế ở Nhật Bản là viện trợ và công tác từ thiện ở nước ngoài—các trại tị nạn Campuchia, và những hoạt động tương tự. Nhưng đến năm 2006, xã hội Nhật Bản bắt đầu sụp đổ: đây là năm thứ tám liên tiếp có hơn 30.000 vụ tự tử trên toàn quốc, vì vậy đó là một trong những vấn đề đầu tiên chúng tôi nhận thấy, và trong những năm qua, chúng tôi đã phát triển sự hiện diện trên web của JNEB—báo cáo và dịch hầu như mọi thứ, viết các bài báo về những gì đang diễn ra ở Nhật Bản. Chúng tôi đã thực hiện nhiều hoạt động phòng chống tự tử lúc đầu, và sau đó thảm họa Fukushima xảy ra, cùng với một loạt các hoạt động khác, và tôi rất vui khi nhận thấy một loại hình Phật giáo nhập thế mới đang phát triển ở Nhật Bản với một số nội dung thật sự.

Trớ trêu thay, đại dịch COVID-19 đã mang đến cho tôi một khoảng thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc hoạt động xã hội, và tôi đã có hai năm cuối cùng để bắt đầu hoàn thiện cuốn sách.

Một trong những vấn đề lớn đối với tôi, khi đến Nhật Bản từ Thái Lan, là ban đầu tôi không thể hiểu hết được Phật giáo Nhật Bản, như tôi nghĩ nhiều người cũng gặp phải: không có nhà sư, các nhà sư có vợ, và họ uống rượu, vậy chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy? Rồi tôi đến các buổi họp của INEB và mọi người hỏi tôi: "Jon, chuyện gì đang xảy ra với Phật giáo Nhật Bản vậy?" "Chúng tôi không thể hiểu nổi!" "Giải thích cái này và cái kia đi."

Ngay cả trong khu vực Đông Á, người Hàn Quốc và Đài Loan cũng không thể hiểu được. Và đó là một phần lý do tại sao cuốn sách này lại trở thành một tập sách đồ sộ với rất nhiều thông tin lịch sử: bởi vì tôi cảm thấy những chủ đề này cần được viết ra - không chỉ để hiểu Phật giáo Nhật Bản, mà còn để hiểu lịch sử từ góc nhìn Phật giáo nhập thế. Tôi định nghĩa Phật giáo nhập thế là nó có những khía cạnh trường tồn, bắt nguồn từ thời Đức Phật, nhưng nếu bạn thật sự muốn định nghĩa nó, thì nó là thứ bắt đầu từ thời kỳ thuộc địa như một phản ứng đối với chủ nghĩa thực dân ở châu Á.

Tôi đã nghiên cứu rất nhiều về Phật giáo nhập thế khi nó phát triển ở Nhật Bản từ cuối thế kỷ 19. Kết quả là, một phần ba đầu tiên của Tập Một là lịch sử Phật giáo Nhật Bản với góc nhìn nhập thế. Phần hai là từ đầu thời Minh Trị, tức là từ năm 1865 đến Thế chiến thứ hai, và phần ba là thời kỳ hậu chiến cho đến năm 1998, khi nạn tự tử ở Nhật Bản bắt đầu trở thành một vấn đề nghiêm trọng và chúng ta bước vào kỷ nguyên mới được gọi là "xã hội tách biệt" (mu-en shakai), một xã hội khép kín và cô lập, rất khác so với nước Nhật thịnh vượng thời hậu chiến.

BUDDHISTDOOR GLOBAL: Có công bằng không khi nói rằng một phần ba cuối của Tập Một đề cập đến Phật giáo nhập thế như chúng ta vẫn thấy ngày nay?

JONATHAN S. WATTS: Về Phật giáo nhập thế ở Nhật Bản, có. Mặc dù chúng ta vẫn đang so sánh năm 1998 với năm 2023. Những người có thể biết đôi chút về Phật giáo nhập thế ở Nhật Bản, họ thường nghĩ đến những nhóm tôn giáo mới này, chẳng hạn như Soka Gakkai và Rissho Kosei-kai (Lập Chánh Giao Thành Hội). Nhưng tôi nghĩ rằng hoạt động của họ, mặc dù vẫn đang tiếp diễn, nhưng bắt nguồn rất nhiều từ thời kỳ hậu chiến thịnh vượng đó, bởi vì hầu hết các hoạt động của họ tập trung vào việc kiến ​​tạo hòa bình và hòa bình quốc tế.

Có một nhóm, Nipponzan Myohoji (Nhật Bản Sơn Diệu Pháp Tự) thật sự đi theo con đường Phật giáo nhập thế và họ đã ở đó ngay từ đầu ở Nhật Bản, mặc dù họ là một cộng đồng Phật giáo rất nhỏ và không thật sự có mức tài trợ tương đương, vì vậy họ không được biết đến nhiều.

BUDDHISTDOOR GLOBAL: Đâu là một số thách thức quan trọng nhất mà các nhà sư Phật giáo dấn thân xã hội phải đối mặt trong việc định nghĩa lại Phật giáo Nhật Bản?

JONATHAN S. WATTS: Theo tôi, xét trên nhiều phương diện, Phật giáo nhập thế xã hội là một cách để định nghĩa lại Phật giáo trong thời đại hiện đại. Đó là một trong những khía cạnh tôi xem xét khi giảng dạy: Phật giáo nhập thế xã hội không chỉ là một phong trào tham gia vào xã hội; nó còn là một phong trào cải cách nội bộ. Khi nghe Sulak Sivaraksa, người sáng lập INEB, thuyết giảng, bạn sẽ thấy ông ấy chỉ trích Phật giáo Thái Lan truyền thống. Tương tự, nhà sư Thái Lan có ảnh hưởng và sáng tạo, Buddhadasa Bhikkhu, cũng rất phê phán Phật giáo Thái Lan truyền thống, cho rằng Phật giáo Thái Lan cần được cập nhật để phù hợp với người dân.

Phật giáo Nhật Bản, đặc biệt là các giáo phái truyền thống, đã bị gạt ra bên lề sâu sắc trong thời kỳ hậu chiến, và Nhật Bản đã trở thành một xã hội rất thế tục—tôi nghĩ rằng vì sự tham gia của tôn giáo vào chiến tranh, nhiều người thật sự mất niềm tin vào các tôn giáo truyền thống và các giáo phái Phật giáo, và các nhà sư bắt đầu kiếm được rất nhiều tiền từ việc cử hành tang lễ. Một thuật ngữ mới đã xuất hiện: Phật giáo tang lễ. Và vì điều này, các nhà sư Phật giáo đã bị nhìn nhận theo một cách tiêu cực rõ rệt, chỉ xuất hiện, cử hành tang lễ và kiếm tiền, rồi lái xe hơi đẹp, uống rượu và chơi golf. Và do đó, Phật giáo nhập thế, theo một cách nào đó, cũng là một nỗ lực cải cách Phật giáo Nhật Bản, để xem xét vấn đề liệu chúng ta sẽ có một phong trào tu viện nữa không? Các nhà sư Nhật Bản có cố gắng trở thành nhà sư một lần nữa không? Bạn có thể đưa con mèo trở lại túi không? Tôi không nghĩ là có thể.





Về cơ bản, 98 phần trăm tu sĩ Nhật Bản đã kết hôn, uống rượu và không tuân theo giới luật tu viện, nhưng Phật giáo nhập thế là một cách thực hành khác, một cách phục hưng đời sống tu sĩ của cư sĩ tại gia, mà theo nhiều cách thật sự là tinh thần cổ xưa của Phật giáo Nhật Bản ngay từ đầu—nó nhấn mạnh đến sự cam kết của Bồ tát và thực hành Bồ tát thế tục hơn không bị ràng buộc trong chủ nghĩa tu viện truyền thống.

Sila hay giới có thể được hiểu là quy tắc kỷ luật tu viện, nhưng nó cũng biểu thị phẩm hạnh và đạo đức. Trong Phật giáo cổ điển, Nguyên thủy, sila thường mang nghĩa tiêu cực: không làm điều này, tránh điều kia, nhưng trong Đại thừa, nó được xem là tích cực: bạn có thể làm gì? Vì vậy, đây là cách để các nhà sư cố gắng hòa nhập lại với xã hội và được xã hội tôn trọng thông qua những gì họ làm.

Phật giáo nhập thế tại Nhật Bản, Tập 2, bao gồm tất cả các nghiên cứu điển hình—bạn biết đấy, phong trào phòng chống tự tử và các nhà sư làm điều đó. Họ nhận được sự tôn trọng to lớn vì họ không nhận bất kỳ khoản tiền nào cho công việc này. Họ làm việc hoàn toàn tự nguyện, vận hành đường dây nóng và mở cửa chùa cho những người thật sự bị rối loạn tâm thần. Vì vậy, theo nhiều cách, con đường này là một cách để định nghĩa lại sự thánh thiện của các nhà sư Phật giáo Nhật Bản, mà không bị sa lầy vào ý tưởng rằng họ cần phải trở thành nhà sư một lần nữa.

BUDDHISTDOOR GLOBAL: Ông có thể nói thêm về vai trò của giới tính trong bối cảnh này không? Nó đã diễn ra như thế nào trong Phật giáo nhập thế của Nhật Bản?

JONATHAN S. WATTS: Vâng, đây thật sự vẫn là vấn đề nan giải, và sẽ là trọng tâm trong lời bạt của tôi trong Tập Hai. Có rất nhiều phụ nữ xuất hiện trong tập hai với tư cách là Phật tử nhập thế, nhưng bản thân vấn đề giới tính thật sự vẫn chưa được giải quyết trực tiếp. Một trong những vấn đề lớn nhất là hầu hết phụ nữ Phật giáo ở Nhật Bản là vợ của các nhà sư, và họ có một địa vị rất mơ hồ, thường không được xác định rõ ràng vì họ không phù hợp với giáo lý. Phật giáo Nhật Bản đang mắc kẹt trong kiểu tiêu chuẩn kép về giáo lý này - đối với các giáo phái Jodo Tịnh Độ thì điều này phù hợp hơn với giáo lý của họ, nhưng đối với Thiền tông thì không. Vì vậy, về mặt giáo lý và pháp lý, những người phụ nữ này gần như không được chú ý, mặc dù họ thường điều hành các ngôi chùa cũng như chồng của họ.

Tôi hy vọng vấn đề này sẽ trở thành động lực tiếp theo. Thật thú vị, bởi vì chúng ta có thể thấy nhiều nhóm Phật tử ở nhiều quốc gia đang hưởng ứng phong trào Mục tiêu Phát triển Bền vững (SGD-Sustainable Development Goals) và Nhật Bản cũng đang hưởng ứng mạnh mẽ. Phật tử Nhật Bản rất thích hưởng ứng các phong trào xã hội, và họ đang hưởng ứng SGD, nhiều người trong số họ hoàn toàn không phê phán, nhưng điều này có thể được sử dụng như một phương tiện tạm thời bởi vì một trong những khía cạnh chính của SGD là bình đẳng giới và trao quyền. Nhật Bản (và Hàn Quốc) được Diễn đàn Kinh tế Thế giới xếp hạng thấp, một cuộc thăm dò ý kiến như một phần của Báo cáo Khoảng cách Giới tính Toàn cầu thường niên, vì vậy hy vọng đây là một vấn đề đang thu hút được sự chú ý.

Một trong những lý do khiến hệ thống tăng lữ Nhật Bản trở nên như hiện nay là vì vào đầu thời kỳ Minh Trị
*2, chính phủ Nhật Bản muốn tạo ra các gia đình hạt nhân dị tính cho công nghiệp hóa, và chùa Phật giáo được cho là hình mẫu của gia đình hạt nhân dị tính này. Và vì những ngôi chùa này được truyền lại theo chế độ nam giới kế vị, nên việc nam tăng lữ lấy vợ và sinh con trai là rất quan trọng. Nhưng giờ đây, có một số tăng lữ lại nói rằng, "Chà, có lẽ tôi sẽ không kết hôn...". Và khi chúng ta bước vào giai đoạn tiến hóa hậu hiện đại của xã hội Nhật Bản, gia đình hạt nhân dị tính không còn là chuẩn mực nữa. Tôi nghĩ các ngôi chùa sẽ bắt đầu thay đổi để phản ánh xu hướng xã hội này. Và tôi nghĩ cùng với điều này, chúng ta sẽ thấy vấn đề giới tính ngày càng trở nên nổi bật hơn.

BUDDHISTDOOR GLOBAL: Vậy chúng ta có thể mong đợi thấy nhiều phụ nữ hơn trở thành những người lãnh đạo trong lĩnh vực và thực hành Phật giáo nhập thế không?

JONATHAN S. WATTS: Vâng, tôi nghĩ là ở khắp mọi nơi, bởi vì một trong những điều đã xảy ra là, với tỷ lệ sinh cực kỳ thấp ở Nhật Bản, rất nhiều gia đình tu hành chỉ có một con, và đó là con gái. Và đôi khi con gái sẽ kết hôn với một người đàn ông, người sau đó sẽ trở thành tu sĩ, nhưng đôi khi điều đó không xảy ra. Vì vậy, trong một số giáo phái, đặc biệt là những giáo phái ít tập trung vào tu viện, như Thiền tông, các giáo phái Tịnh độ, tôi biết một số ngôi chùa mà vị phó trụ trì, người sau này sẽ trở thành trụ trì, là một phụ nữ. Vì vậy, ngày càng có nhiều phụ nữ trở thành trụ trì, chỉ là mặc định.

Xét theo những xu hướng này, vấn đề tình dục và giới tính dễ được đàm phán hơn nhiều ở Nhật Bản so với nhiều nơi khác trên thế giới Phật giáo—như bạn biết đấy, giới Phật giáo ở Thái Lan thậm chí còn không thích ý tưởng về các tỳ kheo ni, chứ đừng nói đến ý tưởng về các ngôi chùa do các tỳ kheo ni điều hành.

BUDDHISTDOOR GLOBAL: Trong quá trình nghiên cứu cho cuốn "Phật giáo nhập thế tại Nhật Bản", ông có nhận thấy bất kỳ xu hướng mới nổi hay lĩnh vực tiềm năng tăng trưởng và đổi mới nào khác trong lĩnh vực này không?

JONATHAN S. WATTS: Một trong những chủ đề lớn mà tôi tập trung vào trong cả hai tập sách là cốt lõi của Phật giáo nhập thế, tức là giải quyết vấn đề bạo lực hệ thống và thay đổi hệ thống. Hầu hết Phật giáo nhập thế của Nhật Bản kể từ khi chiến tranh kết thúc, và thậm chí cho đến tận bây giờ, đều là những gì Sulak Sivaraksa gọi là công tác phúc lợi xã hội, hay đôi khi là "Phật giáo tốt bụng!". Tôi nghĩ rằng đây là một xu hướng phổ biến hơn ở các hình thức Phật giáo nhập thế tại Đông Á. Họ làm công tác cứu trợ và viện trợ "tốt đẹp", nhưng không ai trong số họ lên tiếng về các chính sách kinh tế hay hệ thống chính trị, hay những thứ tương tự, và họ cũng không khám phá các hình thức phát triển xã hội mới, như chúng ta thấy ở Đông Nam Á. Đó là một vấn đề lớn đối với Nhật Bản bởi vì người dân Nhật Bản, hơn bất kỳ quốc gia Đông Á nào khác, có xu hướng giữ im lặng và không lên tiếng chỉ trích hệ thống.

Tôi nhìn vào những vấn đề bắt đầu từ thời Minh Trị, và tôi phải tự hỏi: đạo đức xã hội Nhật Bản là gì? Họ không phải là Phật giáo, bởi vì hầu hết mọi người ở đất nước này không biết pancasila (tiếng Phạn, tiếng Pali: năm giới) là gì. Mọi người không biết đạo đức Phật giáo là gì. Đạo đức xã hội ở đây về cơ bản là một loại Nho giáo, một loại Nho giáo rất độc đoán trong đó bạn chỉ cần tuân theo bất kỳ ai là người đứng đầu tổ chức, phòng ban hoặc cộng đồng của bạn. Và điều này kết hợp với chủ đề lâu đời về tính gia tộc của Nhật Bản, trong đó mọi người rất hướng đến nhóm, trong khi đạo đức Phật giáo đề cập đến tất cả chúng sinh: hãy quan tâm không chỉ đến những người trong nhóm của bạn, mà ở mọi nơi.

Một trong những điều đã xảy ra với sự sụp đổ này trong xã hội Nhật Bản—tỷ lệ sinh thấp, tỷ lệ tự tử cao, và tình trạng mất việc làm suốt đời (hiện nay gần 40% người Nhật làm việc bán thời gian)—là mọi người đang mất đi cộng đồng của mình, vì vậy, việc vượt ra khỏi cộng đồng của chính mình là một nhu cầu cấp thiết. Và điều chúng ta đang thấy ở những Phật tử nhập thế mới này là họ đang tiếp cận những người đã bị xã hội ruồng bỏ, những người không được ai quan tâm, và những người đã bị cộng đồng ruồng bỏ. Vậy thì, đây chính là sự hồi sinh của một loại đạo đức xã hội Phật giáo, và là một phần của sự chuyển dịch lớn hướng tới công bằng xã hội, một khái niệm vốn đã yếu kém ở Nhật Bản.

Vậy nên, theo tôi, đây chính là ranh giới cuối cùng để công việc đang được thực hiện ở đây có ý nghĩa hơn nữa. Hiện tại, có rất nhiều việc thật sự tốt đang được thực hiện, nhưng lại không có nhiều phê bình về mặt hệ thống. Chúng ta có rất nhiều linh mục đang nỗ lực ngăn ngừa tự tử, nhưng chẳng ai thắc mắc: "Sao ai cũng muốn tự tử thế nhỉ? Có lẽ chúng ta nên giải quyết tận gốc rễ chứ không chỉ các triệu chứng."

BUDDHISTDOOR GLOBAL: Ông có thể chia sẻ về thông điệp hoặc tác động mà ông hy vọng bài phân tích chuyên sâu gồm hai tập này sẽ mang lại không? Ông muốn mọi người rút ra điều gì từ những câu chuyện và hiểu biết mà ông chia sẻ?

JONATHAN S. WATTS: Đặc biệt đối với Tập Một, tôi xin dành tặng tất cả các INEB*1 kalyana-mitra [những người bạn tâm linh] của tôi và tất cả những câu hỏi của họ về Phật giáo Nhật Bản—tôi hy vọng rằng điều này sẽ giúp hé lộ một số bí ẩn đó và cũng mang lại một cảm giác tôn trọng mới. Trong nhiều năm, tôi là một trong số nhiều người phản đối, cho rằng Phật giáo Nhật Bản là một mớ hỗn độn thối nát của những người không phải là nhà sư, nghiện rượu. Nhưng khi chúng ta hiểu được lịch sử, chúng ta có thể hiểu được chiều sâu của thực tế. Tất nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề, với thực tế là có rất ít nhà sư—ví dụ như không có ai giống như Hòa thượng Pomnyun Sunim ở Hàn Quốc, điều này khiến các nhà sư Phật giáo ở đây không thể trở thành những nhà lãnh đạo xã hội quan trọng.

Tập Một mở đầu bằng một đoạn trích ngắn về một cuộc họp của INEB Đông Á, với người Đài Loan và Hàn Quốc có phần coi thường Phật giáo Nhật Bản. Nhưng rồi họ gặp những vị sư đang làm công tác phòng chống tự tử, và chúng tôi đã dành một buổi tối đi quanh phố để phát thức ăn cho người vô gia cư, và họ đã thốt lên, "Trời ơi, các nhà sư của chúng ta không thể gần gũi với người dân như thế này vì bức tường ngăn cách giữa tu sĩ và cư sĩ." Vậy là người Nhật, theo nhiều cách, đã nhận ra ý nghĩa của việc trở thành Bồ tát tại gia. Tôi hy vọng mọi người sẽ có một sự tôn trọng mới đối với điều đó.

Và dĩ nhiên, tôi muốn cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về Phật giáo Nhật Bản, vốn khá mơ hồ và khó nắm bắt từ bên ngoài—Tập Hai đặc biệt khám phá những con người phi thường đang làm những công việc thật sự tuyệt vời ở cấp cơ sở. Công việc tốt nhất là được thực hiện ở cấp cơ sở, chứ không phải bị nhồi nhét trong các trụ sở giáo phái, vốn có thể rất kém hiểu biết, nhưng họ lại là những người được quảng bá rộng rãi nhờ có ngân sách quảng cáo.

Tôi hy vọng rằng, với tư cách là một trong những mục đích chính của cuốn "Phật giáo nhập thế tại Nhật Bản", độc giả có thể hiểu rõ hơn về loại hình tham gia của các nhóm được biết đến rộng rãi hơn—không phải để phủ nhận những điều tốt đẹp họ đã làm, mà là để có được cái nhìn phê phán hơn về những gì họ đã và đang làm, và từ đó hiểu rõ hơn về Phật giáo nhập thế đúng với ý nghĩa của nó: đó không chỉ là phúc lợi xã hội, mà là sự chuyển đổi xã hội. Tất nhiên, Phật giáo nhập thế cũng bao gồm việc chuyển đổi vị trí của chính mình trên thế giới trước tiên, cũng như việc ra ngoài và giúp đỡ người khác./.


***

Phụ Thích:
*1 -Năm 1989, Mạng lưới Phật tử nhập thế Quốc tế (INEB-International Network of Engaged Buddhists) được thành lập tại Xiêm (Thái Lan) bởi Sulak Sivaraksa và một nhóm các nhà tư tưởng Phật giáo và phi Phật giáo, cũng như các nhà hoạt động xã hội. INEB hoạt động như một tổ chức tự trị thuộc Quỹ Sathirakoses-Nagapradipa có trụ sở tại Bangkok. Qua nhiều năm, mạng lưới đã mở rộng, bao gồm các thành viên, cả cá nhân và tổ chức, đến từ hơn 25 quốc gia trên khắp Châu Á, Châu Âu, Bắc Mỹ và Úc. Từ sự đa dạng này, một khái niệm về Phật giáo nhập thế Xã hội đã hình thành, kết hợp việc thực hành Phật giáo với các hoạt động xã hội vì một thế giới lành mạnh, công bằng và hòa bình.
https://en.m.wikipedia.org/wiki/International_Network_of_Engaged_Buddhists
*2- Tháng tư năm 1871, niên hiệu Minh Trị thứ ba, theo lệnh của Thiên hoàng, mọi tăng ni bị ép buộc phải ăn mặn, không được cạo trọc đầu, lại còn phải kết hôn giống như người bình thường. Năm tháng sau, Thiên hoàng lại hạ lệnh không cho sư sãi lấy họ "Thích" như sư sãi ở các nước khác, mà phải dùng họ do cha mẹ đặt.
https://vi.m.wikipedia.org/wiki/Thiên_hoàng_Minh_Trị
*3-Tựa đề
: Tái sinh và Cách mạng:
Tái sinh: sự hồi sinh của Phật giáo Nhật Bản sau thế chiến thứ 2.
Cách mạng: phong trào Phật giáo Nhập Thế ở Nhật Bản.
https://www.buddhistdoor.net/features/rebirth-and-revolution-engaged-buddhism-in-japan-a-conversation-with-jonathan-watts/