Criteria for Moral Judgment, from a Buddhist perspective
Tác giả: Rev. Amritananda
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***

Điều mang tính hiển nhiên là mọi tôn giáo đều thừa
nhận sự tồn tại của đạo đức và vô đạo đức.
Tuy nhiên, khi đi đến việc xác định và phán đoán một
hành động là đạo đức hay phi đạo đức, mỗi tôn giáo và mỗi triết gia lại đưa ra
những học thuyết khác nhau. Và mỗi học thuyết lại khác biệt đáng kể so với những
học thuyết còn lại, đến mức gần như khiến chúng ta không thể đạt được một sự đồng
thuận chung cho câu hỏi: “Thế nào là một hành động đạo đức?”
Một tôn giáo hữu thần, chẳng hạn như Hồi giáo,
Kitô giáo hay Ấn Độ giáo, thường sẽ viện dẫn những điều răn của Thượng đế hay
các vị thần được ghi trong các kinh điển thiêng liêng của họ — như Kinh Qur’an,
Kinh Thánh, hay các bộ Veda và Bhagavad Gita — làm tiêu chí để phán xét một
hành động. Vì vậy, đôi khi những hành vi tàn khốc như giết chóc hay tra tấn lại
được biện minh là có đạo đức, nếu chúng được xem là nhằm làm vừa lòng hay phụng
sự Thượng đế hoặc các vị thần linh của họ.
Các nhà xã hội học hiện đại cho rằng những hành động
đạo đức là những hành động góp phần vào sự tồn tại và phát triển của nhân loại.
Đối với người theo thuyết đạo đức tuyệt đối, đạo đức
và vô đạo đức được xác định dựa trên những chuẩn mực cố định trong tư tưởng con
người. Trong khi đó, người theo thuyết tương đối cho rằng khái niệm đạo đức và
phi đạo đức mang tính chủ quan và thay đổi tùy theo từng xã hội. Chính những
quan điểm khác biệt này về đạo đức học đã thúc đẩy chúng ta xem xét các tiêu
chí đạo đức từ một góc nhìn Phật giáo.
Phật giáo là một tôn giáo lấy con người làm trung
tâm, với mối quan tâm cốt lõi là hòa bình, sự chung sống hài hòa của con người
trên trái đất và sự phát triển tâm linh của họ. Tuy nhiên, điều này không có
nghĩa là Phật giáo hoàn toàn phủ nhận sự tồn tại của các vị thần. Trong kinh điển
Phật giáo vẫn có những đề cập đến chư thiên — thậm chí có thể nhiều hơn bất kỳ
truyền thống tôn giáo nào khác còn tồn tại trên thế giới.
Tuy nhiên, những đề cập đến chư thiên trong kinh
điển Phật giáo hoàn toàn khác với các bản văn tôn giáo khác. Trong Phật giáo,
các vị thần được đặt vào một chiều kích mới. Ở chiều kích này, họ đã đánh mất
phần lớn những đặc quyền vốn có, như địa vị đấng sáng tạo và điều khiển vũ trụ
cùng muôn loài, hay tính bất tử tuyệt đối, v.v. Họ không còn được tôn thờ, dâng
tế lễ, ca tụng hay cầu khẩn như trong nhiều truyền thống khác — nơi mỗi vị thần
thường gắn với một hệ chuẩn đạo đức riêng. Và điều đáng chú ý nhất là trong
kinh điển Phật giáo, các vị thần lại được mô tả là bày tỏ sự kính trọng đối với
những con người trên trái đất sống đời đạo đức và gìn giữ phẩm hạnh.
Đạo đức giữ vai trò trung tâm trong Phật giáo. Sự
tu tập trong Phật giáo bắt đầu từ nền tảng đạo đức và dần dần được hoàn thiện
trong suốt tiến trình hành trì. Đến giai đoạn cuối của con đường Phật giáo, đạo
đức không còn chỉ là sự tuân thủ các giới luật bên ngoài, mà trở thành một phẩm
hạnh tự nhiên, viên mãn — được thể hiện trọn vẹn nơi các vị Phật, Bồ Tát và
A-la-hán.
Theo quan điểm Phật giáo, các giáo huấn đạo đức
không phải là những mệnh lệnh, điều răn hay những luật lệ hà khắc, mà là những
nguyên tắc định hướng cho hành vi đúng đắn. Chúng mang tính mô tả nhiều hơn là
áp đặt. Mục đích duy nhất của đạo đức Phật giáo là chỉ ra con đường, chứ không
phải cưỡng ép con người phải tuân theo. Từ góc nhìn Phật giáo, hành động thiện
hay bất thiện không phải là điều được thưởng hay bị phạt bởi một quyền lực siêu
nhiên nào, mà đơn giản là tự mang lấy những hệ quả tương ứng của chính nó.
Bây giờ, chúng ta hãy quay lại điểm chính: tiêu
chí để phán đoán một hành động là đạo đức hay phi đạo đức. Theo Phật giáo, việc
định nghĩa hành động thiện và bất thiện chủ yếu gắn liền với tâm lý con người.
Không phải mọi hành động thường nhật chúng ta thực hiện đều được xem là đạo đức
hay vô đạo đức; chỉ những hành động được thực hiện với ý định rõ ràng mới được
đánh giá là thiện hoặc bất thiện.
Trong các bài kinh Phật giáo thời kỳ đầu, có nhiều
cặp thuật ngữ mang tính đánh giá như puñña và pāpa (có công đức và không có
công đức), kusala và akusala (thiện xảo và bất thiện), dhamma và adhamma (chánh
pháp và phi pháp), sevitabba và asevitabba (điều nên tu tập và điều không nên
tu tập), kalyāṇa và pāpaka (tốt và xấu), cùng sukkha và kaṇha (sáng và tối).
Trong số đó, kusala và akusala (thiện xảo và bất thiện) được sử dụng rộng rãi
hơn trong các kinh điển Phật giáo thời kỳ đầu.
Phật giáo đánh giá một hành động là đạo đức hay
phi đạo đức không dựa trên sự quy chiếu đến Đức Phật hay bất kỳ đấng tối cao
nào khác, mà dựa trên một tiêu chuẩn thực tiễn — tức là hệ quả của hành động đó
ảnh hưởng đến người thực hiện hoặc người khác như thế nào. Nếu một hành động
mang lại lợi ích cho bản thân và cho người khác thì chắc chắn đó là điều tốt, bất
kể người ấy có niềm tin gì.
Trong Kinh Giáo Giới La-hầu-la ở Rừng Xoài thuộc
Trung Bộ Kinh, Đức Phật đã phân loại tất cả các hành động thành bốn loại:
i. Những hành động mà hậu quả của chúng gây hại
cho chính người thực hiện.
ii. Những hành động mà hậu quả của chúng có lợi
cho người thực hiện, nhưng gây hại cho người khác.
iii. Những hành động mà hậu quả của chúng không
mang lại lợi ích cho cả người thực hiện lẫn người khác.
iv. Những hành động mà hậu quả của chúng mang lại
lợi ích cho cả người thực hiện và người khác.
Loại hành động cuối cùng được khuyến khích là hành
động có đạo đức và phù hợp với luân lý.
Thứ hai, người thực hiện một hành động cần phải tự
so sánh và quán xét trước khi hành động; người ấy nên suy nghĩ xem hậu quả của
hành động mình sắp làm có mang lại điều dễ chịu cho chính mình hay không.
Đức Phật đã nói rõ điều này trong Dhammapada (kinh
Pháp Cú):
“Tất cả chúng sinh đều run sợ trước hình phạt, tất
cả đều sợ hãi cái chết. Lấy mình làm ví dụ để so sánh, chớ giết hại, chớ làm tổn
hại người khác.”
Điều này còn được giải thích rõ hơn trong Samyutta
Nikaya (Tương Ưng Bộ Kinh) như sau:
“Ở đây, một vị Thánh đệ tử suy nghĩ như sau: ‘Ta
không muốn chết. Ta mong cầu hạnh phúc và không thích khổ đau. Nếu có người giết
ta — trong khi ta muốn sống và không muốn chết — điều đó sẽ không làm ta vui
thích hay hoan hỷ. Cũng vậy, nếu ta giết một người khác — người không muốn chết,
mong cầu hạnh phúc và không muốn khổ đau — thì điều đó cũng sẽ không làm người ấy
vui thích hay hoan hỷ. Làm sao ta có thể gây cho người khác điều mà chính ta
không ưa thích?’
Sau khi suy nghĩ như vậy, vị ấy từ bỏ việc sát
sinh và tán thán hạnh không sát sinh.”
Hai ví dụ này rõ ràng loại trừ mọi khả năng xem việc
hiến tế động vật — vốn được thực hành rộng rãi trong một số tôn giáo trên thế
giới như Hồi giáo và Ấn Độ giáo — là có đạo đức theo bất kỳ nghĩa nào của thuật
ngữ này.
Điều đó cũng minh nhiên bác bỏ khả năng coi các
hành vi khủng bố, tẩy não, cuồng tín và những cái gọi là “thánh chiến” hay “chiến
tranh chính nghĩa” vì bất kỳ mục đích nào là hành vi đạo đức.
Ngoài những điều đã nêu trên, Adhipateyya Sutta
(Kinh Tự Chủ / Kinh Quyền Lực Nội Tâm) thuộc Anguttara Nikaya (Tăng Chi Bộ
Kinh) còn khuyên chúng ta xem xét thêm hai yếu tố nữa, đó là:
i. Dư luận xã hội (lokādhipateyya – “lấy thế gian
làm chủ”):
Khuyên mỗi cá nhân nên tự xét xem việc mình sắp
làm có bị người khác quở trách hay không, đặc biệt là bởi những bậc hiền trí
trong xã hội.
ii. Lý luận đạo đức đúng đắn (dhammādhipateyya –
“lấy pháp làm chủ”):
Khuyên cá nhân xem xét liệu hành động mình sắp làm
có phù hợp với chuẩn mực đạo đức (pháp) hay không, và nên tránh mọi hành vi đi
ngược lại chuẩn mực ấy.
(Trong kinh này còn nêu thêm yếu tố thứ ba là
attādhipateyya – “lấy mình làm chủ”, tức tự mình làm tiêu chuẩn để quán xét
hành động.)
Trong Kalamasutta (kinh Kalama) thuộc Anguttara
Nikaya (Tăng Chi Bộ Kinh), Đức Phật đã dạy những tiêu chuẩn thực tiễn nhất để
phán đoán một hành động là đạo đức hay phi đạo đức.
Tại đây, Đức Phật khuyên một nhóm người đang hoang
mang trong việc xác định điều gì là đạo đức và điều gì không phải đạo đức, vì họ
đang tiếp xúc với nhiều hệ thống tôn giáo khác nhau; mỗi hệ thống đều cho rằng
con đường của mình là tốt đẹp và đạo đức nhất, đồng thời chê bai giáo lý của
người khác.
Đáp lại câu hỏi của họ, Đức Phật dạy rằng không
nên vội vàng chấp nhận hay bác bỏ bất cứ điều gì chỉ vì mặc khải, truyền thống,
kinh điển, suy luận thuần túy, suy đoán, vì kính trọng thầy mình, hay vì tin đồn.
Sau đó, Ngài chỉ rõ cách tự mình quyết định một
hành động là thiện hay bất thiện. Ngài dạy:
“Này các Kālāma, khi các ông tự mình biết rõ rằng
những điều này là bất thiện (akusala), sai trái, đưa đến khổ đau — thì hãy từ bỏ
chúng.
Và khi các ông tự mình biết rõ rằng những điều này
là thiện (kusala), tốt đẹp, đưa đến lợi ích và an lạc — thì hãy chấp nhận và thực
hành theo chúng.”
Ngài không dừng lại ở đó; Ngài tiếp tục chỉ rõ
phương pháp một cách cụ thể. Ngài hỏi thính chúng rằng khi tham lam, sân hận,
si mê… khởi lên nơi một người, thì chúng có mang lại hạnh phúc cho bản thân người
ấy và cho người khác hay không. Thính chúng đồng thanh trả lời là không. Khi
đó, Đức Phật khuyên họ nên từ bỏ những hành vi như vậy.
Tiếp theo, Ngài hỏi: khi một người có tâm không
tham, có lòng thương yêu, lòng từ bi và không si mê, thì những tâm niệm ấy có tốt
cho bản thân và cho người khác hay không? Thính chúng dĩ nhiên trả lời là có. Đức
Phật tuyên bố những điều ấy là đạo đức và khuyên nên duy trì, thực hành và phát
triển chúng.
Không đi xa hơn nữa, tôi xin rút ra kết luận rằng
tiêu chuẩn Phật giáo trong việc phán đoán một hành động không có sự can thiệp của
bất kỳ đấng tối cao nào, kể cả chính Đức Phật; cũng không liên quan đến việc cầu
nguyện hay các nghi thức tôn giáo khác.
Những tiêu chuẩn ấy được xây dựng trên một lập trường
thực tiễn, chú trọng thích đáng đến hạnh phúc và an lạc của người thực hiện
cũng như của tất cả mọi người.
Vì vậy, tiêu chuẩn đạo đức của Phật giáo có tính
phổ quát và có thể được chấp nhận rộng rãi./.
***
Phụ thích:
Các tiêu chí phán đoán đạo đức theo quan điểm Phật
giáo
Từ góc nhìn Phật giáo, đạo đức không dựa trên mệnh
lệnh của một đấng tối cao, mà dựa trên tâm ý (động cơ), hành động và hệ quả của
hành động đối với bản thân và người khác. Một số tiêu chí cốt lõi gồm:
1. Ý định (Cetanā)
Trong Phật giáo, ý định là yếu tố quyết định giá
trị đạo đức của hành động. Một hành động được xem là thiện hay bất thiện chủ yếu
dựa vào động cơ phía sau nó — xuất phát từ tham, sân, si hay từ từ bi và trí tuệ.
2. Nghiệp (Karma) và hệ quả
Theo giáo lý về nghiệp, mọi hành động thân–khẩu–ý
đều tạo ra hệ quả tương ứng. Một hành động đạo đức là hành động dẫn đến giảm khổ
đau và tăng trưởng an lạc cho mình và người.
3. Giảm thiểu khổ đau (Dukkha)
Tiêu chí quan trọng là: hành động đó có làm giảm
khổ đau hay không? Phật giáo nhấn mạnh việc chuyển hóa nguyên nhân của khổ đau
thay vì chỉ xử lý bề mặt.
4. Tâm từ bi (Karunā) và bất hại (Ahimsa)
Hành động được xem là đạo đức khi dựa trên lòng từ
bi và nguyên tắc không gây hại. Điều này thể hiện rõ trong Năm giới căn bản của
người cư sĩ.
5. Chánh niệm và trí tuệ (Paññā)
Đạo đức không tách rời trí tuệ. Một hành động được
thực hiện trong chánh niệm và hiểu biết sâu sắc về tính vô thường, vô ngã sẽ có
xu hướng ít gây hại và nhiều lợi ích hơn.
6. Sự chuyển hóa nội tâm
Đạo đức không chỉ là tuân thủ quy tắc bên ngoài,
mà là quá trình chuyển hóa nội tâm, làm suy yếu các tâm bất thiện và nuôi dưỡng
các phẩm chất như từ bi, hỷ xả.
Tóm lại, theo quan điểm Phật giáo, một hành động
là đạo đức khi nó xuất phát từ ý định trong sáng, được thực hiện với chánh niệm
và trí tuệ, và dẫn đến sự giảm khổ đau cho bản thân và tất cả chúng sinh.
***
https://www.buddhistdoor.net/
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét