How to Understand Body Language and Facial Expressions
Việt dich: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
Kendra Cherry, MS, là chuyên gia về phục hồi chức năng tâm lý xã hội, nhà
giáo dục tâm lý học và tác giả của cuốn sách "Mọi thứ về tâm lý học".
***
Những điểm chính cần ghi nhớ
- Ngôn ngữ cơ thể và biểu
cảm khuôn mặt có thể cung cấp manh mối về cảm xúc của người khác, nhưng chúng
luôn cần được diễn giải trong bối cảnh chứ không phải là dấu hiệu chắc chắn.
- Chú ý đến các kiểu mẫu
– như tư thế, giao tiếp bằng mắt, cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt – có thể giúp bạn
hiểu rõ hơn những gì người khác đang nghĩ hoặc cảm thấy.
- Nâng cao nhận thức về các tín hiệu phi ngôn ngữ có thể củng cố giao tiếp và giúp bạn phản hồi chu đáo hơn trong các tương tác xã hội.
Hiểu ngôn ngữ cơ thể và
biểu cảm khuôn mặt là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả. Bằng cách nhận biết
các mẫu trong tín hiệu phi ngôn ngữ như tư thế, giao tiếp bằng mắt và cử chỉ, bạn
có thể diễn giải cảm xúc và ý định chính xác hơn. Sự hiểu biết này không chỉ
giúp bạn đọc hiểu người khác mà còn giúp bạn truyền đạt thông điệp của mình rõ
ràng hơn.
Ngôn ngữ cơ thể là gì?
Ngôn ngữ cơ thể đề cập đến
các tín hiệu phi ngôn ngữ mà chúng ta sử dụng để giao tiếp. Những tín hiệu phi
ngôn ngữ này chiếm một phần lớn trong giao tiếp hàng ngày.
Các ước tính cho thấy
ngôn ngữ cơ thể có thể chiếm tới 80% tổng thể giao tiếp.
Ví dụ về ngôn ngữ cơ thể
bao gồm biểu cảm khuôn mặt, ánh mắt, cử chỉ, tư thế và chuyển động cơ thể. Thường
thì, những gì chúng ta không nói ra cũng có thể truyền tải rất nhiều thông tin.
Vậy, tại sao ngôn ngữ cơ
thể lại quan trọng? Ngôn ngữ cơ thể có thể giúp chúng ta hiểu người khác và
chính bản thân mình. Nó cung cấp thông tin về cảm xúc của mọi người trong một
tình huống nhất định. Chúng ta cũng có thể sử dụng ngôn ngữ cơ thể để thể hiện
cảm xúc hoặc ý định.
Việc đọc hiểu giao tiếp
phi ngôn ngữ thường bắt đầu bằng việc chú ý đến một vài loại ngôn ngữ cơ thể và
dấu hiệu trên khuôn mặt quan trọng. Biểu cảm khuôn mặt, giao tiếp bằng mắt và
chuyển động miệng có thể tiết lộ phản ứng cảm xúc, trong khi cử chỉ, tư thế cơ
thể và khoảng cách cá nhân thường báo hiệu sự thoải mái, quan tâm hoặc căng thẳng.
Tập trung vào những điểm
cốt lõi này có thể giúp bạn dễ dàng nhận ra các mô hình và hiểu rõ hơn những gì
hành vi phi ngôn ngữ của người khác đang muốn truyền đạt.
Biểu Cảm Khuôn Mặt
Hãy thử nghĩ xem một người
có thể truyền đạt bao nhiêu điều chỉ bằng biểu cảm khuôn mặt. Một nụ cười có thể
thể hiện sự tán thành hoặc hạnh phúc. Một cái cau mày có thể báo hiệu sự không
tán thành hoặc không vui.
Trong một số trường hợp,
biểu cảm khuôn mặt của chúng ta có thể tiết lộ cảm xúc thật sự về một tình huống
cụ thể. Mặc dù bạn nói rằng bạn cảm thấy ổn, nhưng vẻ mặt của bạn có thể cho
người khác biết điều ngược lại.
Ví dụ về những
cảm xúc có thể được thể hiện qua biểu cảm khuôn mặt bao gồm:
- Hạnh phúc
- Buồn bã
- Giận dữ
- Ngạc nhiên
- Ghê tởm
- Sợ hãi
- Bối rối
- Hào hứng
- Ham muốn
- Khinh miệt
Biểu cảm trên khuôn mặt
của một người thậm chí có thể giúp xác định xem chúng ta có tin tưởng những gì
người đó đang nói hay không.
Biểu cảm khuôn mặt cũng
là một trong những hình thức ngôn ngữ cơ thể phổ biến nhất. Các biểu cảm được sử
dụng để truyền đạt nỗi sợ hãi, giận dữ, buồn bã và hạnh phúc đều tương tự nhau
trên khắp thế giới.
Nghiên cứu cho thấy rằng
mọi người đưa ra phán đoán về tính cách của người khác dựa trên biểu cảm khuôn
mặt của họ.
Đôi Mắt
Đôi mắt
thường được gọi là “cửa sổ tâm hồn” vì chúng tiết lộ rất nhiều điều về cảm xúc
hoặc suy nghĩ của một người. Khi trò chuyện với người khác, việc chú ý đến chuyển
động mắt là một phần tự nhiên và quan trọng của quá trình giao tiếp.
Một số điều phổ biến bạn
có thể nhận thấy bao gồm việc người đó có nhìn thẳng vào mắt hay không, họ chớp
mắt bao nhiêu lần và đồng tử của họ có giãn ra hay không.
Cách tốt nhất để đọc
ngôn ngữ cơ thể của người khác là hãy chú ý. Hãy để ý bất kỳ tín hiệu mắt nào
sau đây.
Ánh Mắt Giao Tiếp
Khi một người nhìn thẳng
vào mắt bạn trong khi nói chuyện, điều đó cho thấy họ quan tâm và đang chú ý.
Tuy nhiên, giao tiếp bằng mắt kéo dài có thể tạo cảm giác đe dọa.
Mặt khác, việc tránh
giao tiếp bằng mắt và thường xuyên nhìn đi chỗ khác có thể cho thấy người đó
đang bị phân tâm, khó chịu hoặc đang cố che giấu cảm xúc thật của mình.
Các nhà nghiên cứu cho rằng
giao tiếp bằng mắt cũng có thể làm tăng hành vi hướng thiện bằng cách nâng cao
nhận thức về bản thân. Nó cũng có thể khiến mọi người cảm thấy xấu hổ hơn khi
vi phạm các chuẩn mực xã hội, từ đó khiến họ có nhiều khả năng tuân thủ các
hành vi được xã hội chấp nhận hơn.
Nháy Mắt
Nháy mắt là phản xạ tự
nhiên, nhưng bạn cũng nên chú ý xem một người có nháy mắt quá nhiều hay quá ít
hay không.
Mọi người thường nháy mắt
nhanh hơn khi họ cảm thấy căng thẳng hoặc khó chịu. Nháy mắt không thường xuyên
có thể cho thấy một người đang cố tình kiểm soát chuyển động mắt của mình.
Ví dụ, một
người chơi bài poker có thể nháy mắt ít thường xuyên hơn vì anh ta cố tình tỏ
ra không hào hứng với ván bài mình được chia.
Kích Thước Đồng Tử (Con Ngươi)
Kích thước đồng tử có thể
là một tín hiệu giao tiếp phi ngôn ngữ rất tinh tế. Trong khi mức độ ánh sáng
trong môi trường kiểm soát sự giãn nở của đồng tử, đôi khi cảm xúc cũng có thể
gây ra những thay đổi nhỏ về kích thước đồng tử.
Ví dụ, bạn có
thể đã nghe cụm từ “ánh mắt quyến rũ” được sử dụng để mô tả ánh nhìn mà ai đó
dành cho người khác khi họ bị thu hút. Ví dụ, mắt giãn nở nhiều có thể cho thấy
một người đang quan tâm hoặc thậm chí bị kích thích.
Miệng
Biểu
cảm và cử động miệng cũng rất quan trọng trong việc đọc ngôn ngữ cơ thể. Ví dụ,
một người có thể cắn môi dưới khi họ cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc bất an.
Che miệng có thể là một
nỗ lực để tỏ ra lịch sự khi người đó ngáp hoặc ho, nhưng cũng có thể là một nỗ
lực để che giấu vẻ mặt cau có không hài lòng.
Nụ cười có lẽ là một trong những tín hiệu ngôn ngữ cơ thể
quan trọng nhất, nhưng nụ cười cũng có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.
Khi đánh giá ngôn ngữ cơ
thể, hãy chú ý đến các tín hiệu ở miệng và môi sau:
- Môi mím chặt: Mím chặt
môi có thể biểu thị sự không thích, không tán thành hoặc không tin tưởng.
- Cắn môi: Mọi người đôi
khi cắn môi khi họ lo lắng, bồn chồn hoặc căng thẳng.
- Che miệng: Khi muốn
che giấu phản ứng cảm xúc, mọi người có thể che miệng để tránh thể hiện nụ cười
hoặc vẻ mặt nhếch mép.
Miệng hơi nhếch lên hoặc
cụp xuống: Những thay đổi nhỏ ở miệng cũng có thể là những dấu hiệu tinh tế về
tâm trạng của một người. Khi miệng hơi nhếch lên, điều đó có thể có nghĩa là
người đó đang cảm thấy vui vẻ hoặc lạc quan. Mặt khác, miệng hơi cụp xuống có
thể biểu thị sự buồn bã, không tán thành, hoặc thậm chí là một vẻ mặt cau có.
Cử Chỉ
Cử chỉ thường là những
tín hiệu ngôn ngữ cơ thể trực tiếp và rõ ràng nhất. Vẫy tay, chỉ trỏ và dùng
ngón tay để biểu thị số lượng là những cử chỉ phổ biến và dễ hiểu.
Tuy nhiên, một số cử chỉ
có thể mang tính văn hóa, vì vậy việc giơ ngón tay cái hoặc giơ dấu hiệu hòa
bình ở một quốc gia khác có thể mang ý nghĩa hoàn toàn khác so với ở Hoa Kỳ.
Các ví dụ sau đây chỉ là một vài cử chỉ phổ biến và ý nghĩa có thể có của
chúng:
- Nắm đấm có thể biểu thị sự tức giận trong một số
trường hợp hoặc sự đoàn kết trong những trường hợp khác.
- Giơ ngón cái lên và xuống
thường được sử dụng như cử chỉ tán thành và không tán thành.9
- Cử chỉ “được rồi”, được tạo
ra bằng cách chạm ngón cái và ngón trỏ vào nhau thành một vòng tròn trong khi
duỗi ba ngón còn lại, có thể có nghĩa là “được rồi” hoặc “ổn”. Tuy nhiên, ở một
số vùng của châu Âu, tín hiệu tương tự được sử dụng để ám chỉ bạn chẳng là gì cả.
Ở một số quốc gia Nam Mỹ, biểu tượng này thực chất là một cử chỉ tục tĩu. Trong
những năm gần đây, nó cũng trở nên tai tiếng vì được sử dụng bởi những kẻ
chuyên gây rối trên mạng thuộc cánh hữu cực đoan.
- Dấu hiệu chữ V, được tạo
ra bằng cách nâng ngón trỏ và ngón giữa lên và xòe chúng ra thành hình chữ V,
có nghĩa là hòa bình hoặc chiến thắng ở một số quốc gia. Ở Vương quốc Anh và
Úc, biểu tượng này mang ý nghĩa xúc phạm khi mu bàn tay hướng ra ngoài.
Cánh Tay Và Chân
Cánh tay và chân cũng có
thể truyền đạt thông tin phi ngôn ngữ. Khoanh tay có thể biểu thị sự phòng thủ.
Bắt chéo chân quay lưng lại với người khác có thể biểu thị sự không thích hoặc
khó chịu với người đó.
Những tín hiệu tinh tế
khác, chẳng hạn như dang rộng hai tay, có thể là một nỗ lực để trông to lớn hơn
hoặc uy quyền hơn, trong khi giữ cánh tay sát vào người có thể là một nỗ lực để
thu nhỏ bản thân hoặc tránh sự chú ý.
Khi đánh giá ngôn ngữ cơ
thể, hãy chú ý đến một số tín hiệu sau đây mà cánh tay và chân có thể truyền đạt:
- Khoanh tay có thể biểu
thị một người đang cảm thấy phòng thủ, tự bảo vệ hoặc khép kín.
- Đứng với hai tay đặt
trên hông có thể biểu thị một người đã sẵn sàng và kiểm soát được tình hình, hoặc
nó cũng có thể là dấu hiệu của sự hung hăng.
- Khoanh tay ra sau lưng
có thể biểu thị một người đang cảm thấy buồn chán, lo lắng hoặc thậm chí tức giận.
- Gõ ngón tay nhanh hoặc
bồn chồn có thể biểu thị một người đang buồn chán, thiếu kiên nhẫn hoặc thất vọng.
- Bắt chéo chân có thể
biểu thị một người đang cảm thấy khép kín hoặc cần sự riêng tư.
Tư Thế
Tư thế
ngồi cũng là một phần quan trọng của ngôn ngữ cơ thể.
Thuật ngữ tư thế đề cập đến cách chúng ta giữ cơ thể cũng
như hình dáng tổng thể của một cá nhân.
Tư thế có thể truyền tải
rất nhiều thông tin về cảm xúc của một người và hé lộ những đặc điểm tính cách,
chẳng hạn như người đó tự tin, cởi mở hay phục tùng.
Ví dụ, ngồi thẳng lưng
có thể cho thấy một người đang tập trung và chú ý đến những gì đang diễn ra.
Ngược lại, ngồi khom người về phía trước có thể ngụ ý rằng người đó đang buồn
chán hoặc thờ ơ.
Khi bạn cố gắng đọc ngôn
ngữ cơ thể, hãy chú ý đến một số tín hiệu mà tư thế của một người có thể truyền
tải.
* Tư thế mở bao gồm việc giữ phần thân trên mở và lộ ra. Loại tư thế
này cho thấy sự thân thiện, cởi mở và sẵn lòng.
* Tư thế đóng bao gồm việc che giấu phần thân trên, thường bằng cách
khom người về phía trước và bắt chéo tay chân. Loại tư thế này có thể là dấu hiệu
của sự thù địch, không thân thiện và lo lắng [anxiety].
Không Gian Cá Nhân
Bạn
đã bao giờ nghe ai đó đề cập đến nhu cầu về không gian cá nhân của họ chưa? Bạn
đã bao giờ cảm thấy khó chịu khi ai đó đứng quá gần bạn chưa?
Định nghĩa: Thuật
ngữ khoảng cách giao tiếp (proxemics), do nhà nhân chủng học Edward T. Hall đặt
ra, đề cập đến khoảng cách giữa người với người trong các tương tác của họ.
Cũng giống như cử động cơ thể và biểu cảm khuôn mặt có thể truyền đạt rất nhiều
thông tin phi ngôn ngữ, không gian vật lý giữa các cá nhân cũng vậy.
Hall đã mô tả bốn mức độ
khoảng cách xã hội xảy ra trong các tình huống khác nhau.
- Khoảng cách thân mật:
6 đến 18 inch: Khoảng cách vật lý này thường cho thấy mối quan hệ gần gũi hơn
hoặc sự thoải mái hơn giữa các cá nhân. Nó thường xảy ra trong các tiếp xúc
thân mật như ôm, thì thầm hoặc chạm vào nhau.
- Khoảng cách cá nhân:
1,5 đến 4 feet: Khoảng cách vật lý ở mức này thường xảy ra giữa các thành viên
gia đình hoặc bạn bè thân thiết. Khoảng cách mà mọi người có thể đứng gần nhau
một cách thoải mái khi tương tác có thể là một chỉ báo về mức độ thân mật trong
mối quan hệ của họ.
- Khoảng cách xã giao: 4
đến 12 feet: Khoảng cách vật lý này thường được sử dụng với người quen. Với người
mà bạn khá quen biết, chẳng hạn như đồng nghiệp mà bạn gặp vài lần một tuần, bạn
có thể cảm thấy thoải mái hơn khi tương tác ở khoảng cách gần hơn. Trong trường
hợp bạn không quen biết người kia lắm, chẳng hạn như người giao hàng bưu điện
mà bạn chỉ gặp một lần một tháng, khoảng cách từ 10 đến 12 feet có thể cảm thấy
thoải mái hơn.
Khoảng cách nơi công cộng:
12 đến 25 feet: Khoảng cách vật lý ở mức này thường được sử dụng trong các tình
huống nói trước công chúng. Nói trước lớp học đầy học sinh hoặc thuyết trình tại
nơi làm việc là những ví dụ điển hình của những tình huống như vậy.
Điều quan trọng cần lưu ý là khoảng cách cá nhân cần thiết
để mỗi người cảm thấy thoải mái có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.
Một ví dụ thường được nhắc
đến là sự khác biệt giữa người đến từ các nền văn hóa Mỹ Latinh và châu Á với
người đến từ Bắc Mỹ. Người đến từ các nước Mỹ Latinh và châu Á thường cảm thấy
thoải mái hơn khi đứng gần nhau hơn trong giao tiếp, trong khi người đến từ Bắc
Mỹ cần nhiều không gian riêng tư hơn.
Vai Trò Của Giao Tiếp Phi Ngôn Ngữ
Ngôn ngữ cơ thể đóng nhiều
vai trò trong tương tác xã hội. Nó có thể giúp tạo điều kiện thuận lợi cho những
điều sau:
- Tạo dựng lòng tin: Giao tiếp bằng mắt, gật đầu khi lắng nghe, và thậm
chí vô thức bắt chước ngôn ngữ cơ thể của người khác đều là những tín hiệu cho
thấy bạn và người khác đang tạo được sự gắn kết.
- Nhấn mạnh một điểm: Giọng điệu bạn sử dụng và cách bạn thu hút người
nghe bằng cử chỉ tay và cánh tay, hoặc bằng cách bạn chiếm không gian, đều là
những cách ảnh hưởng đến cách thông điệp của bạn được truyền đạt.
- Tiết lộ sự thật: Khi ngôn ngữ cơ thể của ai đó không khớp với những
gì họ đang nói, chúng ta có thể trực giác nhận ra rằng họ đang che giấu thông
tin hoặc có lẽ không trung thực về cảm xúc của họ.
- Lắng nghe nhu cầu của chính mình: Ngôn ngữ cơ thể của chúng ta có
thể tiết lộ rất nhiều về cảm xúc của chúng ta. Ví dụ, bạn có đang ở tư thế khom
lưng, nghiến răng và/hoặc mím môi không? Đây có thể là tín hiệu cho thấy môi
trường hiện tại đang kích hoạt bạn theo một cách nào đó. Cơ thể bạn có thể đang
báo hiệu rằng bạn đang cảm thấy không an toàn, căng thẳng, hoặc bất kỳ cảm xúc
nào khác.
Tuy nhiên, hãy nhớ rằng
những giả định của bạn về ý nghĩa ngôn ngữ cơ thể của người khác không phải lúc
nào cũng chính xác.
Ngôn Ngữ Cơ Thể Cho Bạn Biết Điều Gì Về Một Người?
Ngôn ngữ cơ thể có thể
cho bạn biết khi ai đó cảm thấy lo lắng, tức giận, phấn khích, hoặc bất kỳ cảm
xúc nào khác. Nó cũng có thể gợi ý về các đặc điểm tính cách (ví dụ: liệu người
đó nhút nhát hay hướng ngoại). Nhưng ngôn ngữ cơ thể có thể gây hiểu lầm. Nó phụ
thuộc vào tâm trạng, mức năng lượng và hoàn cảnh của một người.
Mặc dù trong một số trường
hợp, việc thiếu giao tiếp bằng mắt cho thấy sự không đáng tin cậy, nhưng điều
đó không có nghĩa là bạn tự động không thể tin tưởng một người không nhìn vào mắt
bạn. Có thể họ đang bị phân tâm và đang nghĩ về điều khác. Hoặc, một lần nữa,
đó có thể là sự khác biệt về văn hóa.
Cách Cải Thiện Giao Tiếp Phi Ngôn Ngữ
Cải thiện ngôn ngữ cơ thể
bắt đầu bằng việc chú ý đến cách bạn giao tiếp phi ngôn ngữ [ communicate
nonverbally]. Quan sát tư thế,
biểu cảm khuôn mặt và thói quen thể chất có thể giúp bạn nhận diện những tín hiệu
vô tình truyền tải sự căng thẳng, khó chịu hoặc thiếu quan tâm. Bằng cách chủ động
thực hiện những thay đổi nhỏ, bạn có thể thể hiện sự tự tin và cởi mở hiệu quả
hơn khi giao tiếp với người khác.
- Duy trì tư thế thẳng đứng và cởi mở: Ngồi hoặc đứng thẳng với vai
thả lỏng và tránh khoanh tay chặt, điều này đôi khi có thể truyền tải sự phòng
thủ hoặc khó chịu.
- Duy trì giao tiếp bằng mắt phù hợp [Make appropriate eye contact]: Nhìn vào người đang nói thể hiện sự chú ý và quan tâm,
nhưng hãy giữ ánh nhìn tự nhiên thay vì nhìn chằm chằm liên tục.
- Sử dụng biểu cảm khuôn mặt phù hợp với cuộc trò chuyện: Mỉm cười,
hơi nhướng mày hoặc thể hiện sự quan tâm khi thích hợp có thể giúp thể hiện
tính chuyên nghiệp trong công việc và các bối cảnh trang trọng khác.
- Thể hiện bạn đang lắng nghe: Thỉnh thoảng gật đầu và hơi nghiêng
người về phía trước để cho thấy bạn đang lắng nghe và chú ý đến những gì họ
đang nói.
- Lưu ý đến không gian cá nhân: Điều chỉnh không gian cá nhân của bạn
phù hợp với bối cảnh. Đứng quá gần có thể khiến người khác cảm thấy khó chịu,
trong khi đứng quá xa có thể truyền tải sự khó chịu. Phát triển trí tuệ cảm
xúc: Càng hiểu rõ cảm xúc của bản thân, bạn càng dễ dàng nhận biết người khác
đón nhận mình như thế nào. Bạn sẽ nhận ra khi nào ai đó cởi mở và dễ tiếp thu,
hoặc ngược lại, khi họ khép kín và cần không gian riêng.
- Điều chỉnh ngôn ngữ cơ thể phù hợp với tâm trạng [emotional intelligence]: Nếu muốn cảm thấy theo một cách nhất định, chúng ta có
thể sử dụng ngôn ngữ cơ thể để có lợi cho mình. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tư thế
khom lưng có thể khiến việc phục hồi khỏi tâm trạng tiêu cực trở nên khó khăn
hơn.
Quan trọng nhất, hãy nhớ
rằng ngôn ngữ cơ thể hoạt động song song với giao tiếp bằng lời nói cũng như bối
cảnh. Không có một bộ tín hiệu phi ngôn ngữ hoàn hảo duy nhất cho mọi tình huống.
Chìa khóa là luôn tỉnh táo, tôn trọng và phản hồi để bạn có thể giao tiếp hiệu
quả hơn.
Liên hệ: What
Are Language Disorders?
Ẩn Tâm Lộ, 07/10/2026
https://www.verywellmind.com/understand-body-language-and-facial-expressions-4147228










Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét