Buddhism and Nature, and the Relationship with Human Suffering
Tác giả: Prof. David Dale Holmes
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Trong hành trình tìm kiếm khoái lạc và sự sung túc, con người đã khai thác thiên nhiên mà không có sự kiềm chế đạo đức, đến mức thiên nhiên gần như không còn khả năng duy trì sự sống khỏe mạnh.*1
Giáo sư de Silva, người am hiểu Tam tạng Tipitaka một cách tường tận, đã chỉ ra rằng mặc dù Đức Phật giới hạn giáo pháp của mình vào việc diệt trừ khổ đau của con người, vẫn có thể tìm thấy đủ những dẫn chiếu về thiên nhiên trong Kinh tạng Pali để gợi mở một thái độ mang tính Phật giáo đối với môi trường.
Trong bài luận này, chúng ta sẽ diễn giải lại một số điểm chính dưới dạng tóm lược:
Những món quà vô giá của thiên nhiên, như không khí và nước, đã bị ô nhiễm với những hậu quả thảm khốc; và con người đang tìm kiếm các cách thức để khắc phục tình trạng ô nhiễm, bởi ngay cả sức khỏe của chính chúng ta hiện cũng đang bị đe dọa.
Chúng ta biết rằng việc để các thế hệ tương lai phải gánh chịu một hành tinh ô nhiễm là điều sai trái về mặt đạo đức. Nếu chúng ta muốn hành động một cách có trách nhiệm đối với thế giới tự nhiên, đối với đồng loại và các thế hệ chưa ra đời, chúng ta phải thiết lập một nền đạo đức môi trường nhằm ngăn chặn tình trạng ô nhiễm ngày càng trầm trọng hơn.
Từ “nature” (thiên nhiên) chỉ tất cả những gì hiện hữu trên thế giới mà không do con người tổ chức hay kiến tạo. Trong tiếng Pali, những thuật ngữ gần nghĩa nhất với “nature” là loka và yathā-bhūta. Từ thứ nhất có thể được dịch là “thế giới”, còn từ thứ hai có nghĩa là “mọi sự vật như chúng thực sự là”. Các từ dhammatā (pháp tánh) và niyāma (nguyên lý vận hành tự nhiên) trong Kinh tạng Pali mang nghĩa là “quy luật tự nhiên”.
Tính biến đổi là một trong những nguyên lý vĩnh hằng của tự nhiên. Mọi sự trong tự nhiên đều chịu sự thay đổi và không có gì đứng yên bất biến. Điều này được diễn đạt bằng thuật ngữ Pali anicca (vô thường). Mọi pháp hữu vi đều ở trong tiến trình biến đổi không ngừng (sabbe saṅkhārā aniccā). (A.IV.100)
Thế giới có thể được định nghĩa là cái vốn tan rã (lujjati ti loko). Nó mang tính động và luôn vận hành. Nó không ngừng ở trong tiến trình biến đổi. (S.IV.52) Trong tự nhiên không có những “hiện tượng” ổn định cố định, mà chỉ có những quá trình luôn luôn thay đổi.
Mưa là một ví dụ minh họa cho điều này. Dù chúng ta dùng từ “mưa” để chỉ một “vật”, thực ra mưa là một quá trình những giọt nước rơi từ bầu trời xuống. Ngoài tiến trình ấy, “mưa” không tồn tại như một khái niệm tĩnh tại hay cố định.
Các yếu tố rắn chắc (paṭhavī), lỏng (āpo), nhiệt (tejo) và chuyển động (vāyo) — những vật liệu cấu thành của tự nhiên — cũng tương tự như vậy: chúng là những hiện tượng luôn luôn biến đổi. Ngay cả những ngọn núi trông có vẻ vững chắc và cả Trái Đất nâng đỡ chúng cũng bị chi phối bởi quy luật biến đổi không thể cưỡng lại.
Núi Tu Di (Sineru) — được cho là cắm sâu vào đại dương đến độ sâu 84.000 do-tuần và vươn cao khỏi mặt biển cũng 84.000 do-tuần; biểu tượng cổ điển của sự vững bền — vẫn bị thiêu hủy bởi sức nóng khi nhiều mặt trời cùng xuất hiện, chỉ còn lại tro tàn. (A.IV.100)
Thế giới trải qua những chu kỳ luân phiên giữa hình thành và hoại diệt, mỗi chu kỳ kéo dài trong một khoảng thời gian rất dài. Sự biến đổi không chỉ vốn có trong tự nhiên mà còn hiện diện trong đạo đức và hành vi của con người.
Theo Khởi Thế Nhân Bổn Kinh (Aggañña Sutta-D.III.80), bàn về sự tiến hóa của thế giới, sự xuất hiện của lòng tham nơi các chúng sinh nguyên thủy — những hữu tình tự phát sáng, sống bằng hỷ lạc và du hành trong không trung — đã dẫn đến sự mất dần ánh sáng tự thân, đồng thời đánh mất khả năng nuôi sống bằng hỷ lạc và di chuyển trong hư không.
Sự suy đồi đạo đức cũng tác động đến môi trường bên ngoài. Thuở ban đầu, Trái Đất được bao phủ bởi một chất thơm ngon, hương vị giống như bơ; tuy nhiên, khi các chúng sinh bắt đầu thọ dụng chất ấy ngày càng tham lam hơn, thân thể vi tế của họ dần trở nên thô nặng hơn, trong khi chất thơm ngon kia cũng bắt đầu suy giảm.
Khi thân thể trở nên rắn chắc hơn, sự khác biệt về hình tướng xuất hiện. Có kẻ đẹp, có kẻ không đẹp; từ đó tâm kiêu mạn khởi sinh, khiến những người đẹp khinh thường những người khác. Và chính vì những ô nhiễm đạo đức như thế, chất đất thơm ngon có thể ăn được ấy đã hoàn toàn biến mất.
Thay vào đó, những loại nấm ăn được xuất hiện, rồi sau nữa là một loại dây leo có thể ăn được. Trong số các chúng sinh sống nhờ vào chúng, sự phân biệt giới tính ngày càng biểu lộ rõ rệt hơn, và phương thức sinh ra một cách tự nhiên trước kia dần được thay thế bằng sinh sản theo tính dục.
Lúa tự mọc xuất hiện trên mặt đất, và con người vì lười biếng không muốn đi thu nhặt từng bữa nên bắt đầu tích trữ lương thực. Hệ quả của việc tích trữ là tốc độ sinh trưởng của thực phẩm không còn theo kịp nhu cầu, và đất đai phải được phân chia cho từng gia đình.
Khi quyền sở hữu tư nhân về đất đai trở nên phổ biến, những kẻ tham lam bắt đầu chiếm đoạt ruộng đất của người khác; và khi bị bắt, họ nói dối và chối rằng mình không hề trộm cắp. Từ lòng tham ấy, các tệ nạn như trộm cắp và nói dối dần xuất hiện. Để ngăn chặn và trừng phạt kẻ làm điều sai trái, một vị vua được bầu lên, và xã hội trở nên ngày càng phức tạp hơn.
Sự suy thoái đạo đức của con người đã gây ra những tác động bất lợi đối với tự nhiên. Sự phong phú của Trái Đất suy giảm dần cho đến khi loại lúa tự mọc biến mất. Khi ấy, con người phải cày cấy đất đai để trồng lúa; hạt lúa lại được bao bọc bởi vỏ trấu và cần phải xay giã, làm sạch trước khi nấu.
Biến đổi vốn là điều nội tại của tự nhiên, nhưng sự sa sút đạo đức của con người đã làm gia tốc thêm những biến đổi ấy theo chiều hướng bất lợi cho hạnh phúc và an lạc của chính con người.
Chuyển Luân Thánh Vương Sư Tử Hống Kinh (Cakkavatti-Sīhanāda Sutta) tiên đoán về tương lai khi loài người tiếp tục suy thoái (D.III.7). Sức khỏe con người sẽ dần dần sa sút và tuổi thọ sẽ giảm xuống, đến mức tuổi thọ trung bình chỉ còn 10 năm, và độ tuổi kết hôn chỉ còn năm tuổi. Khi điều đó xảy ra, những món cao lương như bơ sữa tinh (ghee), bơ và mật ong sẽ biến mất; và loại thực phẩm thô sơ nhất của ngày hôm qua sẽ trở thành món ngon của ngày hôm nay.
Phật giáo cho rằng có một mối liên hệ mật thiết giữa đạo đức và khả năng tiếp cận tài nguyên thiên nhiên của con người. Khi dục vọng buông thả, lòng tham vô độ và những giá trị sai lầm chi phối tâm con người, khiến sự vô đạo đức lan rộng, thì mưa sẽ không còn rơi xuống đúng thời. Khi mưa không rơi, mùa màng sẽ bị sâu bệnh và dịch hại tàn phá; và do thiếu thốn lương thực, tỷ lệ tử vong sẽ gia tăng. (A.I.160.9)
Hơn nữa, môi trường định hình sự phát triển của hệ thực vật và động vật. Đến lượt mình, chúng lại tác động và phản hồi lên các khuynh hướng tư duy của con người. Đạo đức của con người không chỉ ảnh hưởng đến cấu trúc tâm lý mà còn tác động đến cả môi trường sinh học của khu vực. Những quy luật này cho thấy con người và tự nhiên gắn bó với nhau trong một mối quan hệ nhân quả, tương hỗ — khi một bên thay đổi thì bên kia cũng biến đổi theo.
Bản chú giải về Cakkavatti-Sīhanāda Sutta giải thích rõ hơn về sự tương tác qua lại này (Dhp-a III.854). Khi loài người trở nên suy đồi vì lòng tham, kết quả là nạn đói xảy ra. Khi sự suy thoái đạo đức bắt nguồn từ vô minh, dịch bệnh sẽ phát sinh. Khi hận thù là động lực làm băng hoại đạo đức, thì bạo lực lan tràn khắp nơi. Nếu và khi nhân loại nhận ra rằng sự tàn phá trên diện rộng đã xảy ra do chính sự sa sút đạo đức của mình, thì một sự chuyển hóa tâm thức sẽ diễn ra nơi số ít những con người còn sống sót.
Với sự tái sinh đạo đức một cách dần dần trong một thời gian dài, các điều kiện sẽ được cải thiện và nhân loại sẽ bắt đầu hưởng nhiều thịnh vượng hơn cũng như sống lâu hơn. Vì vậy, thế giới – bao gồm cả thiên nhiên và loài người – tồn tại hay suy vong đều dựa trên sức mạnh đạo đức. Nếu sự vô đạo đức chi phối xã hội, con người và thiên nhiên sẽ suy thoái. Nếu đạo đức ngự trị, chất lượng cuộc sống của con người và môi trường tự nhiên sẽ trở nên tốt đẹp hơn.
Tham lam, sân hận và si mê tạo ra ô nhiễm trong tâm trí và trong xã hội, trong khi đó lòng rộng lượng, từ bi và trí tuệ lại tạo nên sự thanh tịnh cả trong tâm hồn lẫn môi trường sống.
1* See introduction essay in “The Buddhist Attitude Towards Nature” (p.19) by de Silva, Lily, in Sandell, Klas (ed.), 1987. Buddhist Perspectives on the Ecocrisis.
https://www.buddhistdoor.net/features/buddhism-and-nature-and-the-relationship-with-human-suffering/

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét