Từ quyển: The
Science of Meditation
Nguyên tác: Hidden Treasure
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Mặc
dù chuyến thăm Madison của Mingyur đã mang lại những kết quả khiến người ta
kinh ngạc, nhưng ông không phải là trường hợp duy nhất. Trong nhiều năm tại
phòng thí nghiệm của Richie, hai mươi mốt hành giả yoga ấy đã được đưa vào các
thử nghiệm chính thức. Họ đang ở đỉnh cao của nghệ thuật nội tâm này, với tổng
số giờ thiền suốt đời dao động từ 12.000 giờ cho đến 62.000 giờ của Mingyur
(con số ông đạt được trong thời gian tham gia các nghiên cứu này, và trước kỳ
nhập thất lang thang kéo dài hơn bốn năm).
Mỗi
vị trong số các hành giả này đều đã hoàn thành ít nhất một khóa nhập thất ba
năm, trong đó họ thiền định theo hình thức chính thức tối thiểu tám giờ mỗi
ngày, liên tục trong ba năm—thực tế là ba năm, ba tháng và ba ngày. Theo ước
tính thận trọng, điều đó tương đương khoảng 9.500 giờ cho mỗi kỳ nhập thất.
Tất
cả đều trải qua cùng một quy trình khoa học: bốn chu kỳ, mỗi chu kỳ một phút,
với ba loại thiền khác nhau—từ đó tạo ra một “núi” dữ liệu đo lường. Đội ngũ
trong phòng thí nghiệm đã dành hàng tháng trời để phân tích những thay đổi đầy
kịch tính mà họ quan sát được chỉ trong vài phút ngắn ngủi ở những hành giả dày
dạn kinh nghiệm này.
Giống
như Mingyur, họ có thể tự ý đi vào các trạng thái thiền định được chỉ định, mỗi
trạng thái được đánh dấu bằng một dấu hiệu thần kinh đặc trưng. Cũng như
Mingyur, những bậc hành giả này thể hiện sự linh hoạt tinh thần phi thường, có
thể ngay lập tức và với sự dễ dàng đáng kinh ngạc huy động các trạng thái ấy:
tạo sinh cảm giác từ bi, sự quân bình rộng mở của trạng thái hoàn toàn đón nhận
mọi điều xảy ra, hay sự tập trung sắc bén, không thể lay chuyển.
Họ
bước vào và rời khỏi những mức độ nhận thức vốn rất khó đạt được này chỉ trong
tích tắc. Những chuyển đổi trong nhận thức ấy đi kèm với những thay đổi cũng rõ
rệt không kém trong hoạt động não bộ có thể đo lường được. Một kỳ tích “thể dục
tinh thần” tập thể như vậy chưa từng được khoa học chứng kiến trước đây.
BẤT
NGỜ KHOA HỌC
Hãy
nhớ lại rằng vào phút chót, Francisco — khi đó đang nằm liệt giường và chỉ còn
một tháng nữa là qua đời — đã phải hủy việc tham dự cuộc gặp ở Madison với Đức
Đạt Lai Lạt Ma. Ông cử học trò thân cận của mình là Antoine Lutz, người vừa
nhận bằng tiến sĩ dưới sự hướng dẫn của Francisco, đến trình bày thay cho ông.
Richie
và Antoine gặp nhau lần đầu tiên chỉ một ngày trước cuộc họp đó, và ngay từ
đầu, hai bộ óc khoa học của họ đã hòa nhịp với nhau. Nền tảng kỹ thuật của
Antoine cùng với xuất thân từ tâm lý học và khoa học thần kinh của Richie tạo
nên một cặp đôi bổ trợ hoàn hảo.
Antoine
sau đó đã dành mười năm tiếp theo làm việc trong phòng thí nghiệm của Richie,
nơi anh mang tư duy chính xác của mình vào việc phân tích các dữ liệu EEG và
fMRI của các yogi. Antoine, giống như Francisco, bản thân cũng là một người
thực hành thiền tận tâm, và sự kết hợp giữa những hiểu biết nội quan của anh
với tư duy khoa học đã khiến anh trở thành một đồng nghiệp đặc biệt xuất sắc
tại trung tâm của Richie.
Hiện
là giáo sư tại Trung tâm Nghiên cứu Thần kinh Lyon ở Pháp, Antoine tiếp tục
theo đuổi nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học thần kinh chiêm nghiệm. Ngay từ
đầu, anh đã tham gia vào các nghiên cứu với các yogi và đã đồng tác giả của
hàng loạt bài báo — và sẽ còn nhiều bài nữa — công bố những phát hiện của mình.
Việc
chuẩn bị dữ liệu thô về các yogi để có thể xử lý bằng các chương trình thống kê
tinh vi đòi hỏi một khối lượng công việc vô cùng tỉ mỉ. Chỉ riêng việc tách ra
sự khác biệt giữa trạng thái nghỉ của các yogi và hoạt động não của họ trong
lúc thiền đã là một nhiệm vụ tính toán khổng lồ. Vì vậy, Antoine và Richie phải
mất khá nhiều thời gian mới tình cờ phát hiện ra một khuôn mẫu ẩn trong biển dữ
liệu ấy — một bằng chứng thực nghiệm đã bị lu mờ giữa sự phấn khích xoay quanh
khả năng của các yogi trong việc thay đổi hoạt động não khi thiền. Thực tế,
khuôn mẫu bị bỏ sót này chỉ nổi lên như một ý nghĩ thêm vào trong một khoảnh
khắc ít bận rộn hơn, vài tháng sau, khi nhóm phân tích rà soát lại dữ liệu một
lần nữa.
Trong
suốt thời gian đó, nhóm thống kê chủ yếu tập trung vào các hiệu ứng trạng thái
tạm thời bằng cách tính toán sự khác biệt giữa hoạt động não nền của một yogi
và hoạt động được tạo ra trong các khoảng thiền kéo dài một phút. Richie đang
xem lại các con số cùng Antoine và muốn thực hiện một bước kiểm tra thường lệ
để đảm bảo rằng các chỉ số EEG nền ban đầu — những dữ liệu được ghi lại khi
nghỉ ngơi, trước khi thí nghiệm bắt đầu — là giống nhau giữa nhóm yogi và một
nhóm tình nguyện viên đối chứng, những người đã thử thực hiện các bài thiền
giống hệt như các yogi. Ông yêu cầu được xem riêng các chỉ số nền đó.
Khi
Richie và Antoine ngồi xuống để xem lại những gì các máy tính vừa xử lý xong,
họ nhìn các con số rồi nhìn sang nhau. Họ biết chính xác mình đang thấy điều gì
và chỉ trao đổi với nhau đúng một từ: “Thật đáng kinh ngạc!”
Tất
cả các yogi đều có dao động gamma tăng cao, không chỉ trong các giai đoạn thực
hành thiền về sự hiện diện rộng mở và lòng từ bi, mà còn ngay ở lần đo đầu
tiên, trước khi bất kỳ hoạt động thiền nào được thực hiện. Mô hình điện sinh lý
đầy kích thích này thuộc dải tần EEG được gọi là gamma “biên độ cao”, dạng mạnh
mẽ và cường độ cao nhất. Những sóng này kéo dài suốt trọn một phút của phép đo
nền, trước khi họ bắt đầu thiền.
Đây
chính là loại sóng EEG mà Mingyur đã thể hiện trong sự bùng phát đầy bất ngờ
đó, trong cả trạng thái hiện diện rộng mở lẫn lòng từ bi. Và giờ đây, nhóm của
Richie nhận thấy cùng một mô hình não bộ khác thường ấy xuất hiện ở tất cả các
yogi như một đặc điểm tiêu chuẩn trong hoạt động thần kinh hằng ngày của họ.
Nói cách khác, Richie và Antoine đã tình cờ chạm tới “chén thánh”: một dấu ấn
thần kinh cho thấy sự chuyển hóa bền vững.
Có
bốn loại sóng EEG chính, được phân loại theo tần số của chúng (về mặt kỹ thuật
là đo bằng hertz). Delta, loại sóng chậm nhất, dao động từ một đến bốn chu kỳ
mỗi giây và chủ yếu xuất hiện trong giấc ngủ sâu; theta, loại chậm tiếp theo,
có thể biểu thị trạng thái buồn ngủ; alpha xuất hiện khi chúng ta suy nghĩ ít
và cho thấy sự thư giãn; còn beta, loại nhanh nhất, đi kèm với tư duy, sự tỉnh
táo hoặc khả năng tập trung.
Gamma,
loại sóng não nhanh nhất trong tất cả, xuất hiện trong những khoảnh khắc khi
các vùng khác nhau của não bộ hoạt động đồng bộ với nhau — giống như những giây
phút “ngộ ra”, khi các mảnh ghép khác nhau của một câu đố tinh thần bất chợt
“khớp” lại thành một thể thống nhất. Để cảm nhận được cú “khớp” này, hãy thử
điều sau: Một từ duy nhất nào có thể kết hợp với mỗi từ sau để tạo thành từ
ghép: sauce, pine, crab?
Ngay
khoảnh khắc tâm trí bạn nảy ra câu trả lời, tín hiệu não bộ sẽ thoáng chốc tạo
ra một đợt bùng phát gamma đặc trưng. Bạn cũng kích hoạt một làn sóng gamma
ngắn ngủi, khi, chẳng hạn, bạn tưởng tượng mình cắn vào một quả đào chín mọng,
nhiều nước, và não bộ kéo kết các ký ức được lưu trữ ở những vùng khác nhau của
vỏ não — gồm vỏ chẩm, vỏ thái dương, vỏ cảm giác thân thể, vỏ đảo và vỏ khứu
giác — để đột ngột hòa trộn hình ảnh, mùi hương, vị giác, cảm giác và âm thanh
thành một trải nghiệm thống nhất. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, các sóng
gamma từ mỗi vùng vỏ não này dao động với sự đồng bộ hoàn hảo. Thông thường,
các sóng gamma — chẳng hạn phát sinh từ một khoảnh khắc sáng tạo — chỉ kéo dài
không quá một phần năm giây, chứ không phải trọn vẹn một phút như đã thấy ở các
yogi.
EEG
của bất kỳ ai cũng sẽ thỉnh thoảng xuất hiện những sóng gamma đặc trưng trong
những khoảnh khắc ngắn. Thông thường, khi ở trạng thái tỉnh táo, chúng ta biểu
hiện sự pha trộn của nhiều loại sóng não khác nhau, lúc mạnh lúc yếu ở các tần
số khác nhau. Những dao động não này phản ánh các hoạt động tinh thần phức tạp,
như quá trình xử lý thông tin, và các tần số khác nhau của chúng tương ứng một
cách khái quát với những chức năng khác nhau. Vị trí xuất hiện của các dao động
này cũng khác nhau giữa các vùng não; chúng ta có thể biểu hiện sóng alpha ở
một vùng vỏ não và sóng gamma ở một vùng khác.
Ở
các hành giả yoga, dao động gamma là một đặc điểm nổi bật hơn nhiều trong hoạt
động não bộ so với những người khác. Sóng gamma thông thường của chúng ta không
mạnh gần bằng những gì mà nhóm của Richie quan sát thấy ở các hành giả như
Mingyur. Sự khác biệt về cường độ sóng gamma giữa các hành giả và nhóm đối
chứng là vô cùng lớn: trung bình, các hành giả có biên độ dao động gamma cao
gấp hai mươi lăm lần trong trạng thái nền so với nhóm đối chứng.
Chúng
ta chỉ có thể đưa ra những giả thuyết về trạng thái ý thức mà điều này phản
ánh: những hành giả yoga như Mingyur dường như trải nghiệm một trạng thái tỉnh
thức cởi mở và phong phú diễn ra liên tục trong đời sống hằng ngày của họ,
không chỉ khi họ thiền định.
Bản
thân các hành giả đã mô tả trạng thái ấy như một cảm giác rộng mở và bao la
trong trải nghiệm, như thể mọi giác quan của họ đều mở rộng hoàn toàn trước toàn
cảnh phong phú của thực tại.
Hoặc,
như một văn bản Tây Tạng thế kỷ XIV đã mô tả,
“… một trạng thái tỉnh giác thuần khiết, trong
suốt;
Không dụng công mà rực rỡ sống động, một trạng thái trí tuệ thư
thái, không bám rễ;
Không vướng mắc và trong sáng như pha lê, một trạng thái không
có dù chỉ một điểm quy chiếu nhỏ nhất;
Sự sáng tỏ rỗng rang và bao la, một trạng thái rộng mở, không bị
giới hạn; các giác quan hoàn toàn tự do…”1
Trạng
thái sóng não gamma mà Richie và Antoine phát hiện không chỉ là điều khác thường,
mà còn chưa từng có tiền lệ — thật sự gây kinh ngạc! Chưa từng có phòng thí
nghiệm nghiên cứu não bộ nào trước đó ghi nhận các dao động gamma kéo dài trong
nhiều phút thay vì chỉ vài phần giây, mạnh đến như vậy và đồng bộ trên các vùng
rộng khắp của não bộ.
Thật
đáng kinh ngạc, mô hình sóng gamma bền vững và có khả năng “dẫn nhịp” não bộ
này vẫn tiếp diễn ngay cả khi những hành giả thiền dày dạn kinh nghiệm đang ngủ
— điều đã được nhóm của Davidson phát hiện trong các nghiên cứu khác với những
người thực hành thiền vipassana lâu năm, có trung bình khoảng 10.000 giờ thực
hành trong suốt cuộc đời.
Những
dao động gamma tiếp tục diễn ra trong giấc ngủ sâu này, một lần nữa, là điều
chưa từng được quan sát trước đây và dường như phản ánh một phẩm chất nhận thức
còn dư lại, vẫn duy trì liên tục cả ngày lẫn đêm.2
Mô
hình dao động gamma của các hành giả yoga tương phản với cách mà thông thường
những sóng này chỉ xuất hiện trong thời gian rất ngắn và ở một vị trí thần kinh
riêng lẻ.
Các
bậc hành giả lão luyện có mức độ sóng gamma tăng cao rõ rệt, dao động đồng bộ
trên khắp não bộ của họ, và không phụ thuộc vào bất kỳ hoạt động tâm trí cụ thể
nào. Điều chưa từng có.
Richie
và Antoine lần đầu tiên chứng kiến một “tiếng vang” thần kinh phản ánh những
chuyển hóa bền vững mà nhiều năm thực hành thiền đã khắc ghi lên não bộ.
Kho
báu nằm ngay đó, ẩn mình trong dữ liệu suốt bấy lâu: một sự thay đổi đặc tính
thực sự và lâu dài của con người.
TRẠNG THÁI SO VỚI ĐẶC ĐIỂM (STATE BY TRAIT)
Trong một trong nhiều nghiên cứu do Antoine dẫn dắt, khi
những người tình nguyện chưa từng thiền trước đó được huấn luyện trong một tuần
với cùng những phương pháp mà các yogi thực hành, thì hoàn toàn không có sự
khác biệt nào giữa hoạt động não của họ khi ở trạng thái nghỉ và khi họ cố gắng
thiền theo hiệu lệnh, như cách các yogi vẫn làm.3 Điều này trái ngược với sự
khác biệt đáng kinh ngạc giữa trạng thái nghỉ và trạng thái thiền ở các yogi.
Vì bất kỳ kỹ năng tinh thần nào có thể học được cũng đòi hỏi sự luyện tập bền bỉ
theo thời gian để thành thạo, và xét đến số giờ thiền tích lũy khổng lồ suốt đời
của các yogi, chúng ta không ngạc nhiên trước sự khác biệt to lớn giữa người mới
bắt đầu và bậc thầy.
Nhưng ở đây còn có một điều bất ngờ khác: khả năng đáng
kinh ngạc của các yogi trong việc bước vào một trạng thái thiền cụ thể theo hiệu
lệnh, chỉ trong vòng một hoặc hai giây, tự nó đã cho thấy một sự thay đổi ở mức
độ “đặc điểm” (trait). Thành tựu tinh thần này tương phản rõ rệt với hầu hết
chúng ta — những người thiền định mà so với các yogi thì vẫn giống như người mới
bắt đầu: khi thiền, chúng ta cần một khoảng thời gian để tâm trí lắng xuống,
buông bỏ những suy nghĩ xao nhãng đang lấn át sự tập trung, và tạo được đà cho
việc hành thiền.
Thỉnh thoảng, chúng ta có thể có một trải nghiệm thiền mà
mình cho là “tốt”. Và đôi khi, ta còn liếc nhìn đồng hồ để xem buổi thiền còn
phải kéo dài bao lâu nữa.
Còn với các yogi thì không như vậy.
Những kỹ năng thiền định đáng kinh ngạc của họ cho thấy
điều mà về mặt kỹ thuật được gọi là “sự tương tác giữa trạng thái và đặc tính”
(state-by-trait interaction), cho thấy rằng những thay đổi trong não bộ làm nền
tảng cho đặc tính này cũng tạo ra những khả năng đặc biệt được kích hoạt trong
các trạng thái thiền định — ở đây là tốc độ đạt đến trạng thái nhanh hơn, cường
độ mạnh hơn và thời gian duy trì lâu hơn.
Trong khoa học quán chiếu (contemplative science),
“trạng thái biến đổi” (altered state) dùng để chỉ những thay đổi chỉ xảy ra
trong lúc thiền. Còn “đặc tính biến đổi” (altered trait) cho thấy việc thực
hành thiền đã làm thay đổi não bộ và sinh học của cơ thể đến mức những thay đổi
do thiền tạo ra có thể được quan sát thấy ngay cả trước khi bắt đầu thiền.
Vì vậy, “hiệu ứng trạng thái–đặc tính” (state-by-trait
effect) đề cập đến những thay đổi tạm thời của trạng thái chỉ xuất hiện ở những
người có các đặc tính biến đổi bền vững — tức là những người hành thiền lâu năm
và các hành giả yoga. Một số người như vậy đã tham gia vào các nghiên cứu trong
phòng thí nghiệm của Richie.
Một ví dụ. Hãy nhớ rằng các hành giả yoga cho thấy sự gia
tăng rõ rệt hoạt động sóng gamma trong các thiền mở rộng nhận thức (open
presence) và thiền từ bi, cao hơn rất nhiều so với nhóm đối chứng.
Sự gia tăng hoạt động gamma này là một thay đổi so với mức
nền — tức mức hoạt động hằng ngày của họ — qua đó cho thấy thêm một hiệu ứng trạng
thái–đặc tính nữa.
Hơn nữa, khi họ an trú trong “open presence” (trạng thái
nhận biết rộng mở), ranh giới giữa trạng thái và đặc tính gần như mờ đi: trong
truyền thống của mình, các hành giả yoga được chỉ dạy một cách rõ ràng rằng hãy
hòa trộn trạng thái nhận biết rộng mở ấy vào đời sống hằng ngày — tức là chuyển
hóa một trạng thái thành một đặc tính bền vững.
SẴN SÀNG HÀNH ĐỘNG
Từng người một nằm vào trong máy quét, đầu được giữ cố định
bởi những chiếc tai nghe cồng kềnh. Có một nhóm những người mới bắt đầu thực
hành thiền, và một nhóm khác gồm các yogi Tây Tạng và phương Tây (trung bình cả
đời là 34.000 giờ thực hành); mỗi người trong số họ (vâng, có cả các nữ yogi)
được quét não khi đang thực hiện một bài thực hành về lòng từ bi.4
Phương pháp cụ thể mà họ áp dụng được Matthieu Ricard,
người đã cộng tác trong nghiên cứu, mô tả như sau:
Trước tiên, hãy nghĩ đến một người mà bạn vô cùng quan
tâm và tận hưởng cảm giác từ bi dành cho người đó — rồi sau đó giữ nguyên lòng
yêu thương ấy hướng đến tất cả chúng sinh, mà không nghĩ đến bất kỳ ai cụ thể.5
Trong suốt buổi thực hành thiền tâm từ (loving-kindness),
mỗi người nghe ngẫu nhiên một loạt âm thanh: có những âm thanh vui vẻ, như tiếng
em bé cười; có những âm thanh trung tính, như tiếng nền trong một quán cà phê;
và cũng có những âm thanh thể hiện sự đau khổ của con người (như tiếng la hét,
tương tự các nghiên cứu ở chương sáu).
Cũng giống như trong các nghiên cứu trước đây về sự đồng
cảm và não bộ, ở tất cả mọi người, các mạch thần kinh liên quan đến việc cảm nhận
và phản ứng với nỗi đau khổ được kích hoạt mạnh hơn trong khi thiền từ bi so với
khi họ ở trạng thái nghỉ ngơi mà vẫn nghe những tín hiệu đau khổ đó.
Đáng chú ý, phản ứng não bộ liên quan đến việc chia sẻ cảm
xúc của người khác ở các hành giả yoga cao hơn so với những người mới bắt đầu.
Ngoài ra, mức độ thành thạo trong thực hành từ bi của họ
còn làm gia tăng hoạt động ở các mạch thần kinh thường tham gia khi chúng ta cảm
nhận trạng thái tinh thần của người khác hoặc đặt mình vào góc nhìn của họ.
Cuối cùng, hoạt động ở một số vùng não cũng tăng lên, đặc
biệt là hạch hạnh nhân (amygdala) — khu vực then chốt trong việc xác định điều
gì là nổi bật và quan trọng; nhờ đó, chúng ta cảm nhận nỗi đau khổ của người khác
là điều đáng lưu tâm và chú ý nhiều hơn.
Điều đáng chú ý là các hành giả yoga — chứ không phải những
người mới bắt đầu — đã cho thấy chặng cuối trong “cung phản ứng” của não bộ dẫn
đến hành động: sự gia tăng hoạt động ở các trung tâm vận động, vốn điều khiển
cơ thể khi chúng ta sẵn sàng di chuyển — để thực hiện một hành động dứt khoát
nhằm giúp đỡ, dù các đối tượng vẫn đang nằm yên trong máy quét. Ở các hành giả
yoga, sự gia tăng hoạt động ở những mạch này là rất mạnh.
Sự tham gia của các vùng thần kinh liên quan đến hành động,
đặc biệt là vỏ não tiền vận động (premotor cortex), thật sự nổi bật: bên cạnh sự
cộng hưởng cảm xúc trước nỗi khổ của người khác, nó còn bổ sung thêm trạng thái
sẵn sàng giúp đỡ.
Hồ sơ hoạt động thần kinh của các hành giả yoga trong
khi thực hành từ bi dường như phản ánh một điểm cuối của quá trình chuyển hóa. Ở
những người chưa từng thiền trước đó — những người hoàn toàn mới bắt đầu — mô
hình này không xuất hiện trong lúc họ thiền về lòng từ bi; cần có một thời gian
thực hành nhất định.
Ở đây có một “hiệu ứng theo liều lượng”: mô hình này xuất
hiện một chút ở người mới bắt đầu, rõ hơn ở những người đã dành nhiều giờ thiền
trong suốt cuộc đời, và mạnh nhất ở các hành giả yoga.
Điều thú vị là khi các hành giả yoga nghe những âm
thanh thể hiện sự đau khổ của người khác trong lúc thực hành thiền tâm từ, họ lại
cho thấy mức hoạt động thấp hơn so với những người khác ở vùng vỏ não sau đai
(postcingulate cortex – PCC),6 một khu vực then chốt liên quan đến các suy nghĩ
quy về bản thân.
Ở các hành giả yoga, việc nghe những âm thanh đau khổ dường
như kích hoạt sự tập trung hướng ra người khác, thay vì hướng vào chính mình.
Họ cũng cho thấy sự kết nối mạnh hơn giữa vùng vỏ não sau
đai (PCC) và vỏ não trước trán (prefrontal cortex). Tổng thể, mô hình này gợi ý
một sự “điều chỉnh giảm” (down-regulation) đối với mối bận tâm vị kỷ kiểu “điều
gì sẽ xảy ra với tôi?”, vốn có thể làm suy giảm hành động từ bi.7
Sau đó, một số hành giả yoga giải thích rằng quá trình
rèn luyện đã thấm nhuần trong họ một trạng thái sẵn sàng hành động; vì thế,
ngay khi gặp phải nỗi khổ đau, họ có xu hướng hành động ngay lập tức để giúp đỡ
mà không do dự.
Sự sẵn sàng này, cùng với thiện chí đối diện và tiếp xúc
với nỗi đau của người khác, đã chống lại xu hướng thông thường là rút lui, né
tránh hoặc tránh xa một người đang trong cảnh khốn khổ.
Điều đó dường như thể hiện đúng lời khuyên của vị
thiền sư Tây Tạng (và cũng là vị thầy chính của Matthieu) Dilgo Khyentse
Rinpoche dành cho các hành giả yoga như họ:
“Hãy phát triển một sự chấp nhận và cởi mở trọn vẹn đối với
mọi hoàn cảnh, mọi cảm xúc và tất cả mọi người, trải nghiệm mọi thứ một cách
hoàn toàn, không có sự dè dặt hay ngăn trở nào trong tâm trí….”8
HIỆN DIỆN TRONG ĐAU KHỔ
Một văn bản Tây Tạng thế kỷ mười tám khuyến khích
những người hành thiền thực tập “trên bất cứ điều tổn hại nào đến với bạn,” và
nói thêm: “Khi bệnh, hãy thực tập trên chính cơn bệnh ấy… Khi lạnh, hãy thực tập
trên chính cái lạnh ấy. Bằng cách thực tập như vậy, mọi hoàn cảnh đều sẽ trở
thành thiền định.”9
Mingyur Rinpoche cũng khuyến khích ta biến mọi cảm
giác, kể cả đau đớn, thành “người bạn” của mình, dùng chúng làm nền tảng cho
thiền tập. Vì bản chất của thiền là sự tỉnh thức, nên bất kỳ cảm giác nào giúp
neo giữ sự chú ý đều có thể được dùng làm điểm tựa — và đặc biệt, cơn đau có thể
rất hiệu quả trong việc tập trung tâm ý.
Theo cách ông diễn đạt, khi đối xử với nó như một
người bạn, ta “làm mềm và sưởi ấm” mối quan hệ của mình với nó, khi ta dần học
cách chấp nhận cơn đau thay vì cố gắng loại bỏ nó.
Với lời khuyên ấy trong tâm, hãy xem điều gì đã
xảy ra khi nhóm của Richie sử dụng thiết bị kích thích nhiệt để tạo ra cơn đau
dữ dội nơi các hành giả du-già. Mỗi hành giả (bao gồm cả Mingyur) được so sánh
với một người tình nguyện chưa từng thiền định, được ghép tương ứng về độ tuổi
và giới tính.
Trong một tuần trước khi tham gia nghiên cứu, những
người tình nguyện này được học cách tạo ra “sự hiện diện rộng mở” (open
presence) — một tư thế chú tâm cho phép bất cứ điều gì cuộc sống mang đến được
đến rồi đi, mà không thêm vào suy nghĩ hay phản ứng cảm xúc. Các giác quan của
ta hoàn toàn mở, và ta chỉ đơn thuần duy trì sự tỉnh biết về những gì đang xảy
ra, không bị cuốn theo những thăng hay trầm.
Tất cả những người tham gia nghiên cứu trước
tiên được kiểm tra để xác định mức nhiệt tối đa mà mỗi người có thể chịu đựng.
Sau đó, họ được thông báo rằng họ sẽ phải chịu một luồng nhiệt kéo dài mười
giây từ thiết bị nóng đó; trước khi nhiệt tăng đến mức tối đa, bề mặt tấm đĩa sẽ
ấm lên nhẹ trong mười giây — như một lời cảnh báo trước. Trong lúc đó, não của
họ được quét.
Ngay khi tấm đĩa bắt đầu ấm lên đôi chút —
tín hiệu cho biết cơn đau sắp xảy ra — các nhóm đối chứng đã kích hoạt nhiều
vùng trong “ma trận đau” của não bộ như thể họ đang thực sự cảm nhận luồng bỏng
rát dữ dội.
Phản ứng với cơn đau “như thể” đó — về mặt kỹ
thuật gọi là “lo âu dự đoán” — mạnh đến mức khi cảm giác bỏng rát thực sự bắt đầu,
mức độ kích hoạt trong ma trận đau chỉ tăng thêm một chút. Và trong khoảng mười
giây hồi phục ngay sau khi nhiệt giảm xuống, ma trận này vẫn gần như hoạt động ở
mức cao — không hề có sự phục hồi tức thì.
Chuỗi dự đoán – phản ứng – hồi phục này cho
chúng ta một góc nhìn về khả năng điều hòa cảm xúc.
Ví dụ, sự lo lắng dữ dội về một việc như một thủ
thuật y khoa gây đau sắp diễn ra có thể tự nó đã khiến ta phải chịu đựng trước,
chỉ bằng cách tưởng tượng xem mình sẽ cảm thấy tệ đến mức nào. Và sau khi sự việc
thực sự xảy ra, chúng ta vẫn có thể tiếp tục buồn phiền về những gì mình đã trải
qua.
Theo nghĩa này, phản ứng đau đớn của chúng ta có
thể bắt đầu từ rất lâu trước khoảnh khắc đau đớn thực sự và kéo dài rất lâu sau
đó — đúng với mô hình đã được thể hiện ở những người tình nguyện trong nhóm đối
chứng.
Ngược lại, các hành giả yoga có một phản ứng rất
khác trong chuỗi này. Họ, giống như nhóm đối chứng, cũng ở trong trạng thái hiện
diện cởi mở — chắc chắn ở mức độ cao hơn nhiều so với những người mới tập.
Đối với các hành giả yoga, “mạng lưới xử lý đau”
trong não của họ hầu như không thay đổi mức độ hoạt động khi tấm kim loại bắt đầu
ấm lên, dù tín hiệu này báo trước rằng cơn đau dữ dội sẽ đến sau mười giây. Bộ
não của họ dường như chỉ đơn giản ghi nhận tín hiệu đó mà không có bất kỳ phản ứng
đặc biệt nào.
Nhưng trong những khoảnh khắc thực sự chịu sức
nóng dữ dội, các hành giả yoga lại có một phản ứng tăng cao đáng ngạc nhiên, chủ
yếu ở các vùng cảm giác — những vùng tiếp nhận cảm nhận chi tiết của kích
thích, như cảm giác tê rần, áp lực, sức nóng cao và các cảm giác thô khác trên
da cổ tay nơi tấm kim loại nóng đặt lên.
Các vùng cảm xúc trong “mạng lưới xử lý đau”
cũng được kích hoạt phần nào, nhưng không mạnh bằng các mạch thần kinh cảm
giác.
Điều này cho thấy sự suy giảm của thành phần tâm
lý — chẳng hạn như nỗi lo lắng mà ta cảm thấy khi chờ đợi cơn đau — đồng thời lại
gia tăng cường độ của chính các cảm giác đau. Ngay sau khi sức nóng chấm dứt, tất
cả các vùng trong “mạng lưới xử lý đau” nhanh chóng trở về mức hoạt động trước
khi có tín hiệu báo đau, nhanh hơn nhiều so với nhóm đối chứng. Đối với những
thiền giả ở trình độ rất cao này, quá trình hồi phục sau cơn đau diễn ra gần
như thể chẳng có chuyện gì đáng kể vừa xảy ra.
Mô hình hình chữ V ngược này — với rất ít phản ứng
trong giai đoạn chờ đợi một sự kiện đau đớn, sau đó là sự bùng lên mạnh mẽ đúng
vào khoảnh khắc nó thực sự xảy ra, rồi hồi phục nhanh chóng — có thể mang tính
thích nghi rất cao. Nó cho phép chúng ta đáp ứng trọn vẹn với thử thách ngay
khi nó diễn ra, mà không để những phản ứng cảm xúc can thiệp trước đó hoặc kéo
dài về sau, khi chúng không còn hữu ích nữa. Đây dường như là một mô hình điều
hòa cảm xúc tối ưu.
Hãy nhớ lại nỗi sợ mà chúng ta từng cảm thấy
khi sáu tuổi, mỗi lần phải đến nha sĩ để trám răng sâu. Ở độ tuổi đó, điều này
thậm chí có thể gây ra những cơn ác mộng. Nhưng khi lớn lên, chúng ta thay đổi.
Ở tuổi hai mươi sáu, điều từng hiện ra như một chấn thương thời thơ ấu giờ chỉ
còn là chuyện bình thường — một cuộc hẹn cần sắp xếp giữa một ngày bận rộn. Khi
trưởng thành, chúng ta là một con người rất khác so với lúc còn nhỏ — chúng ta
mang theo những cách suy nghĩ và phản ứng chín chắn hơn trước những gì đang diễn
ra.
Tương tự vậy, đối với các hành giả yoga trong
nghiên cứu về cơn đau, nhiều năm thực hành thiền định của họ cho thấy trạng
thái mà họ ở trong lúc chịu đau phản ánh những thay đổi bền vững được hình
thành qua quá trình rèn luyện. Và vì họ đang thực hành trạng thái “hiện diện cởi
mở”, điều này cũng được xem là một hiệu ứng “trạng thái do đặc tính”
(state-by-trait effect) — tức là một trạng thái tạm thời được định hình và củng
cố bởi những đặc điểm lâu dài đã được nuôi dưỡng qua rèn luyện.
DỄ DÀNG
(EFFORTLESS -“diễn ra một cách tự nhiên, không cần cố gắng”
-)
Giống như bất kỳ kỹ năng nào mà chúng ta rèn luyện,
trong những tuần đầu của việc thực hành thiền, người mới bắt đầu sẽ nhận thấy sự
dễ dàng tăng lên. Chẳng hạn, khi những người tình nguyện chưa từng thiền trước
đây thực hành hằng ngày trong mười tuần, họ cho biết việc thực hành dần trở nên
dễ dàng và thú vị hơn, dù họ tập trung vào hơi thở, nuôi dưỡng lòng từ ái, hay
chỉ đơn giản quan sát dòng chảy của những suy nghĩ.10
Và như chúng ta đã thấy trong chương tám, Judson
Brewer đã phát hiện rằng một nhóm những người thiền lâu năm (với thời lượng thực
hành trung bình trong đời khoảng 10.000 giờ) cho biết họ trải nghiệm trạng thái
nhận biết không gắng sức trong khi thiền, đi kèm với sự giảm hoạt động ở PCC —
phần của mạng lưới mặc định (default network) vốn hoạt động trong các tiến
trình tâm trí liên quan đến “cái tôi”.11
Có vẻ như khi chúng ta gạt “bản ngã” ra khỏi bức
tranh, mọi thứ diễn ra với rất ít nỗ lực.
Khi những người thiền lâu năm cho biết họ trải
nghiệm “nhận biết không xao lãng”, “hành động không gắng sức”, “không nỗ lực”,
và “sự mãn nguyện”, thì mức độ hoạt hóa ở PCC giảm xuống. Ngược lại, khi họ báo
cáo “nhận biết bị xao lãng”, “cố gắng gượng ép”, và “sự bất mãn”, thì mức độ hoạt
hóa của PCC tăng lên.12
Một nhóm những người lần đầu tiên thiền cũng cho
biết họ cảm thấy sự dễ dàng gia tăng, nhưng chỉ khi họ đang chủ động thực hành
chánh niệm — một hiệu ứng mang tính trạng thái và không kéo dài ngoài những lúc
đó.
Đối với người mới bắt đầu, “sự dễ dàng gia tăng”
dường như chỉ mang tính tương đối: từ chỗ phải nỗ lực rất nhiều — đặc biệt để
chống lại xu hướng lang thang của tâm trí — rồi dần dần làm tốt hơn một chút
theo từng ngày, từng tuần.
Tuy nhiên, sự giảm bớt nỗ lực của họ vẫn còn rất
xa so với trạng thái không gắng sức mà các yogi đạt được, như chúng ta đã thấy
qua thành tích đáng kinh ngạc của họ trong quy trình thí nghiệm bật/tắt tại
phòng thí nghiệm.
Một thước đo cho trạng thái không gắng sức ở đây
nằm ở khả năng giữ tâm trí trên một điểm chú ý đã chọn và chống lại xu hướng tự
nhiên là lang thang theo một dòng suy nghĩ nào đó hoặc bị kéo đi bởi một âm
thanh — mà không hề có cảm giác mình đang phải cố gắng. Dạng “dễ dàng” này dường
như tăng lên theo quá trình thực hành.
Nhóm nghiên cứu của Richie ban đầu đã so sánh
các thiền giả giàu kinh nghiệm với nhóm đối chứng về mức độ kích hoạt vùng vỏ
não trước trán khi tập trung chú ý vào một đốm sáng nhỏ. Những người thiền lâu
năm cho thấy sự gia tăng vừa phải trong hoạt động của vùng vỏ não trước trán so
với nhóm đối chứng, mặc dù sự khác biệt này, một cách khá lạ, lại không thật sự
ấn tượng.
Một buổi chiều, khi Richie và nhóm nghiên cứu của
ông ngồi quanh một chiếc bàn họp dài, trăn trở về những dữ liệu có phần đáng thất
vọng này, họ bắt đầu suy ngẫm về sự chênh lệch rất lớn về mức độ thành thạo
ngay cả trong nhóm được gọi là “thiền giả chuyên gia”. Trên thực tế, nhóm
chuyên gia này có số giờ thực hành dao động từ 10.000 đến 50.000 giờ — một khoảng
cách rất lớn.
Richie tự hỏi điều gì sẽ xuất hiện nếu họ so
sánh những người có nhiều giờ thực hành nhất với những người có ít giờ thực
hành nhất. Ông trước đó đã phát hiện rằng ở mức độ thành thạo cao hơn, có một
trạng thái “không gắng sức” (effortlessness), và điều này thực ra sẽ được phản
ánh bằng mức kích hoạt vùng vỏ não trước trán ít hơn chứ không phải nhiều hơn.
Khi nhóm nghiên cứu so sánh những người có nhiều
giờ thực hành nhất với những người có ít giờ thực hành nhất, họ phát hiện ra một
điều thực sự đáng chú ý: toàn bộ sự gia tăng trong mức kích hoạt vùng vỏ não
trước trán đều xuất phát từ những người có ít giờ thực hành nhất. Đối với những
người có số giờ thực hành tích lũy suốt đời nhiều nhất, mức kích hoạt vùng vỏ
não trước trán lại rất thấp.
Điều thú vị là sự kích hoạt này có xu hướng chỉ
xuất hiện ngay ở thời điểm bắt đầu của một giai đoạn thực hành, khi tâm trí
đang tập trung vào đối tượng chú ý — đốm sáng nhỏ ấy. Khi đốm sáng đã được giữ
vững trong tiêu điểm chú ý, mức kích hoạt vùng vỏ não trước trán giảm xuống.
Trình tự này có thể phản ánh những “dư âm thần kinh” của trạng thái tập trung
không gắng sức.
Một thước đo khác về khả năng tập trung là xem
các thiền giả bị phân tâm đến mức nào bởi những âm thanh cảm xúc — như tiếng cười,
tiếng la hét, tiếng khóc — mà họ nghe thấy ở phía nền trong khi đang tập trung
vào đốm sáng. Mức độ kích hoạt của hạch hạnh nhân (amygdala) trước những âm
thanh đó càng cao thì sự dao động trong tập trung càng lớn.
Ở những thiền giả có số giờ thực hành suốt đời
nhiều nhất — trung bình 44.000 giờ (tương đương mười hai giờ mỗi ngày trong suốt
mười năm) — hạch hạnh nhân hầu như không phản ứng với các âm thanh cảm xúc.
Nhưng ở những người có ít giờ thực hành hơn (dù vẫn là một con số rất cao —
19.000 giờ), hạch hạnh nhân lại cho thấy phản ứng mạnh mẽ. Sự khác biệt về mức
độ phản ứng của hạch hạnh nhân giữa hai nhóm này lên tới 400% — một con số đáng
kinh ngạc!
Điều này cho thấy một mức độ chọn lọc chú
ý phi thường: một bộ não có thể một cách không gắng sức loại bỏ những âm thanh
không liên quan và cả phản ứng cảm xúc mà chúng thường khơi gợi.
Hơn nữa, điều đó có nghĩa là các đặc tính
(traits) vẫn tiếp tục thay đổi ngay cả ở mức độ thực hành cao nhất. Mối quan hệ
“liều lượng–đáp ứng” dường như không chấm dứt, ngay cả khi đã đạt tới 50.000 giờ
thực hành.
Phát hiện về sự chuyển đổi sang trạng thái không
gắng sức trong hoạt động não bộ ở những hành giả yoga dày dạn kinh nghiệm nhất
chỉ có thể thực hiện được vì nhóm của Richie đã đánh giá tổng số giờ thiền tích
lũy suốt đời. Nếu thiếu thước đo đơn giản này, phát hiện quý giá ấy có lẽ đã bị
che lấp trong sự so sánh chung giữa người mới và người chuyên gia.
TÂM–TÂM TRÍ (HEART-MIND)
Trở lại năm 1992, Richie cùng nhóm các nhà nghiên cứu đầy nhiệt huyết đã mang
theo hàng tấn thiết bị đến Ấn Độ, với hy vọng đo lường những bậc thầy thiền định
lão luyện sống gần nơi Đức Đạt Lai Lạt Ma cư ngụ. Bên cạnh nơi ở của ngài là
Namgyal Monastery Institute of Buddhist Studies, một trung tâm đào tạo quan trọng
dành cho các tăng sĩ – học giả theo truyền thống của Đức Đạt Lai Lạt Ma. Như bạn
còn nhớ, Richie và các đồng nghiệp nghiên cứu của ông đã không thể thu thập được
bất kỳ dữ liệu khoa học thực sự nào từ những hành giả yoga sống trên núi.
Nhưng khi Đức Đạt Lai Lạt Ma đề nghị Richie và các đồng nghiệp của ông thuyết
trình về công trình nghiên cứu của mình cho các tu sĩ trong tu viện, Richie
nghĩ rằng có lẽ số thiết bị họ vất vả mang sang Ấn Độ cuối cùng cũng có thể được
sử dụng vào việc hữu ích. Thay vì chỉ trình bày một bài diễn thuyết học thuật
khô khan, họ quyết định thực hiện một buổi minh họa trực tiếp về cách các tín
hiệu điện của não bộ có thể được ghi lại.
Và thế là, hai trăm vị tăng sĩ đã nghiêm trang ngồi trên những tấm đệm dưới sàn
khi Richie cùng các đồng nghiệp bước vào, mang theo những chiếc va-li chứa đầy
thiết bị EEG. Việc gắn đầy các điện cực lên đầu tốn khá nhiều thời gian. Richie
và các nhà khoa học khác đã làm việc nhanh nhất có thể để cố định tất cả các điện
cực vào đúng vị trí.
Buổi minh họa tối hôm đó lấy đối tượng thí nghiệm là nhà thần kinh học
Francisco Varela. Khi Richie gắn các điện cực lên da đầu của Francisco, tầm
nhìn về ông bị che khuất. Nhưng khi Richie hoàn tất công việc và bước sang một
bên, một tràng cười lớn đồng loạt vang lên từ những vị tăng sĩ vốn thường rất
điềm đạm và nghiêm trang.
Richie nghĩ rằng các vị tăng sĩ bật cười vì Francisco trông hơi buồn cười với
những sợi dây nối từ các điện cực trên da đầu, tua tủa như một bó mì Ý khổng lồ.
Nhưng đó lại không phải là điều khiến các vị tăng sĩ cảm thấy buồn cười.
Họ cười vì Richie và nhóm của ông đã nói với họ rằng mình quan tâm đến việc
nghiên cứu lòng từ bi — thế nhưng họ lại đặt các điện cực lên đầu, chứ không phải
lên trái tim!
Phải mất khoảng mười lăm năm, nhóm của Richie mới thực sự hiểu được điều mà các
vị tăng sĩ muốn nói. Khi các hành giả yoga bắt đầu đến phòng thí nghiệm của
Richie, nhóm nghiên cứu đã thu thập được những dữ liệu khiến họ nhận ra rằng
lòng từ bi thực sự là một trạng thái gắn liền với toàn bộ cơ thể — với những mối
liên hệ chặt chẽ giữa não bộ và thân thể, và đặc biệt là giữa não bộ và trái
tim.
Bằng chứng cho mối liên hệ này đến từ một phân tích so sánh hoạt động não bộ của
các hành giả yoga với nhịp tim của họ — một nghiên cứu tiếp nối phát hiện bất
ngờ rằng tim của các hành giả đập nhanh hơn so với người mới tập khi họ nghe những
âm thanh của người đang đau khổ.¹³
Nhịp tim của các hành giả có sự liên kết chặt chẽ với hoạt động của một vùng
quan trọng trong insula (vỏ đảo) — một khu vực não bộ đóng vai trò như cánh cổng
trung gian, qua đó thông tin về cơ thể được truyền đến não và ngược lại.
Theo một nghĩa nào đó, các vị tăng sĩ Namgyal đã đúng. Namgyal Monastery
Institute of Buddhist Studies. Nhóm của Richie đã thu được dữ liệu cho thấy rằng
thông qua sự rèn luyện yoga, não bộ trở nên tinh chỉnh hơn với trái tim — đặc
biệt là trong lúc thiền về lòng từ bi.
Một lần nữa, đây là một phát hiện thuộc dạng state-by-trait — tức là chỉ xuất
hiện ở các hành giả khi họ thực hành thiền từ bi (chứ không xảy ra trong các loại
thiền khác, khi nghỉ ngơi, hay ở nhóm đối chứng).
Tóm lại, lòng từ bi ở các hành giả giúp làm sắc bén khả năng cảm nhận cảm xúc của
người khác, đặc biệt khi họ đang khổ đau, đồng thời tăng cường sự nhạy cảm với
chính cơ thể mình — nhất là với trái tim, một nguồn then chốt của sự cộng hưởng
cảm xúc trước nỗi đau của người khác.
Loại hình từ bi cũng có thể đóng vai trò quan trọng. Trong trường hợp này, các
hành giả đang thực hành “từ bi phi quy chiếu” (nonreferential compassion). Theo
lời của Matthieu Ricard, họ đang “khơi dậy một trạng thái trong đó tình thương
và lòng từ bi thấm đẫm toàn bộ tâm trí, không còn bất kỳ suy nghĩ lan man nào
khác.”
Họ không tập trung vào một người cụ thể nào, mà thay vào đó nuôi dưỡng phẩm chất
nền tảng của lòng từ bi. Điều này có thể đặc biệt quan trọng trong việc kích hoạt
các mạch thần kinh giúp điều chỉnh sự kết nối giữa não bộ và trái tim.
Hiện diện trọn vẹn trước một người khác — với sự chú tâm bền bỉ và đầy quan tâm
— có thể được xem là một hình thức căn bản của lòng từ bi.
Sự chú ý cẩn trọng đến người khác cũng làm gia tăng khả năng đồng cảm, giúp ta
nắm bắt được nhiều hơn những biểu cảm thoáng qua trên gương mặt và các tín hiệu
tinh tế khác, vốn giúp ta cảm nhận chính xác người ấy đang cảm thấy gì trong
khoảnh khắc đó.
Nhưng nếu sự chú ý của ta “chớp tắt”, ta có thể bỏ lỡ những tín hiệu ấy. Như đã
thấy ở chương bảy, những người thiền định lâu năm có ít khoảnh khắc “chớp tắt”
trong sự chú ý hơn so với những người khác.
Sự biến mất của hiện tượng “chớp tắt chú ý” (attentional blink) chỉ là một
trong hàng loạt chức năng tâm trí thay đổi nhờ quá trình rèn luyện tâm nghiêm
túc — những chức năng mà trước đây các nhà khoa học từng cho là cố định, bất biến,
là những đặc tính nền tảng của hệ thần kinh.
Phần lớn những điều này ít được biết đến bên ngoài giới khoa học, nơi chúng được
xem như những tiền đề vững chắc. Việc thách thức vị thế ấy có thể làm lung lay
cả hệ thống giả định của khoa học nhận thức. Nhưng từ bỏ những giả định cũ trước
các phát hiện mới chính là động cơ vận hành của khoa học.
Một điểm khác nữa. Ta có thể kỳ vọng rằng sự nhẹ bớt cái tôi và sự suy giảm chấp
trước ở các hành giả yoga sẽ tương quan với sự thu nhỏ của nhân accumbens
(nucleus accumbens) — điều đã được ghi nhận ở những người thiền lâu năm phương
Tây. Tuy nhiên, Richie chưa thu thập được dữ liệu nào về điều này từ các hành
giả yoga, dù việc buông bỏ chấp trước vốn là một mục tiêu rõ ràng trong quá
trình tu tập của họ.
Việc phát hiện ra mạng mặc định (default mode network) và cách đo lường nó —
cũng như vai trò then chốt của nó trong hệ thống “cái tôi” của não bộ — chỉ mới
xuất hiện tương đối gần đây. Vì thế, vào thời điểm các hành giả lần lượt đến
phòng thí nghiệm, nhóm của Richie hoàn toàn chưa hình dung ra rằng họ có thể sử
dụng các số đo nền (baseline) để đánh giá sự chuyển dịch này. Chỉ đến giai đoạn
cuối của đợt nghiên cứu ấy, phòng thí nghiệm mới thu thập được các số đo ở trạng
thái nghỉ cần thiết — nhưng số lượng hành giả khi đó lại quá ít để có được dữ
liệu đủ mạnh cho một phân tích đáng tin cậy.
Khoa học tiến bộ một phần nhờ những phương pháp đo lường sáng tạo, tạo ra những
dữ liệu chưa từng được thấy trước đó. Và đó chính là điều đang diễn ra ở đây.
Nhưng điều đó cũng có nghĩa rằng những mảnh phát hiện mà ta có được về các hành
giả yoga phản ánh nhiều hơn sự tình cờ của các công cụ đo lường sẵn có, hơn là
một cuộc khảo sát được thiết kế cẩn trọng nhằm lập bản đồ toàn diện cho vùng trải
nghiệm đặc biệt này của con người.
Cách khoa học nhìn nhận những đặc tính đã được chuyển hóa ở các hành giả yoga
giống như câu chuyện ngụ ngôn về những người mù sờ voi. Chẳng hạn, phát hiện về
sóng gamma nghe có vẻ vô cùng ấn tượng, nhưng nó cũng giống như việc chỉ chạm
vào cái vòi của con voi mà không hề biết đến phần còn lại của cơ thể nó. Tương
tự như vậy, hiện tượng không còn “chớp tắt chú ý”, trạng thái thiền định tự
nhiên không gắng sức, khả năng hồi phục cực nhanh trước cơn đau, hay sự sẵn
sàng giúp đỡ người đang khổ nạn — tất cả chỉ là những thoáng nhìn về một thực tại
rộng lớn hơn mà chúng ta vẫn chưa thể hiểu trọn vẹn.
Tuy vậy, điều quan trọng nhất có lẽ là sự nhận ra rằng trạng thái ý thức tỉnh
táo thông thường của chúng ta — như William James đã nhận xét hơn một thế kỷ
trước — chỉ là một trong nhiều khả năng. Những đặc tính đã được chuyển hóa
(altered traits) là một khả năng khác.
Đôi lời về ý nghĩa toàn cầu của những hành giả yoga này. Những con người như vậy
vô cùng hiếm hoi — điều mà một số nền văn hóa châu Á gọi là “báu vật sống”. Việc
được gặp gỡ họ là một trải nghiệm nuôi dưỡng sâu sắc và thường đầy cảm hứng,
không phải vì địa vị hay danh tiếng được tôn vinh, mà vì những phẩm chất nội
tâm mà họ toát ra. Chúng tôi hy vọng rằng các quốc gia và nền văn hóa đang nuôi
dưỡng những con người như thế sẽ nhận thấy nhu cầu bảo vệ họ và các cộng đồng
chuyên môn, thực hành của họ, đồng thời gìn giữ những giá trị văn hóa biết trân
trọng các đặc tính đã được chuyển hóa này. Đánh mất con đường dẫn tới loại hình
tinh thông nội tâm ấy sẽ là một bi kịch của toàn nhân loại.
TÓM LẠI
Mức độ hoạt động sóng gamma cực cao ở các hành giả yoga, cùng với sự đồng bộ của
các dao động gamma trên nhiều vùng rộng khắp của não bộ, gợi ý về tính bao la
và chất lượng nhận biết mang tính toàn cảnh mà họ mô tả.
Sự tỉnh thức của họ trong khoảnh khắc hiện tại — không mắc kẹt trong dự đoán
tương lai hay nghiền ngẫm quá khứ — dường như được phản ánh qua phản ứng “chữ V
ngược” mạnh mẽ đối với cơn đau: các hành giả hầu như không có phản ứng dự đoán
trước và hồi phục rất nhanh sau đó.
Các hành giả cũng cho thấy bằng chứng thần kinh của sự tập trung không gắng sức:
chỉ cần một sự kích hoạt rất nhỏ của các mạch thần kinh là đủ để đặt sự chú ý
vào đối tượng đã chọn, và hầu như không cần nỗ lực để duy trì nó ở đó.
Cuối cùng, khi khởi sinh lòng từ bi, não bộ của các hành giả trở nên gắn kết chặt
chẽ hơn với cơ thể — đặc biệt là với trái tim — cho thấy sự cộng hưởng cảm xúc
sâu sắc./.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét