Nguyên Tác: Chapter 11: Attaining The Result
Tác giả: Đức Đạt Lai Lạt Ma
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
TÍNH KHÔNG CỦA MỌI HIỆN TƯỢNG
Hãy quay trở lại với văn bản của
Bát Nhã Tâm Kinh:
Vì vậy,
này Xá Lợi Phất, trong tính Không không có sắc, không có thọ, không có tưởng,
không có hành, và không có thức. Không có mắt, không có tai, không có mũi,
không có lưỡi, không có thân, và không có ý. Không có hình sắc, không có âm
thanh, không có mùi, không có vị, không có xúc chạm, và không có các đối tượng
của tâm. Không có giới của mắt, và cũng không có các giới khác cho đến không có
giới của ý, kể cả không có giới của ý thức.
Câu đầu tiên ở đây khẳng định lại tính Không của ngũ uẩn,
trong khi câu tiếp theo mở rộng tính Không này đến sáu căn — năm giác quan và ý
căn. Câu kế tiếp tiếp tục mở rộng tính Không đến các đối tượng bên ngoài — tức
sáu trần gồm sắc, thanh, hương, vị, xúc và các pháp (đối tượng của tâm). Câu cuối
cùng còn mở rộng hơn nữa — đến tính Không của mười tám giới, và kết lại với việc
“không có giới của ý thức.”
Tất cả mọi sự vật và hiện tượng, kể cả các pháp vô vi như
không gian, đều được bao hàm trong những phạm trù này; do đó, mọi pháp đều
không có tự tính (tồn tại cố hữu nội
tại).
Sau đó, bản văn tiếp tục:
“Không có vô minh,
không có sự diệt tận của vô minh, và cứ như vậy cho đến không có già và chết,
cũng không có sự diệt tận của già và chết.”
Đây là sự phủ định mang tính tổng quát đối với mười hai
chi phần của thuyết Duyên khởi, theo trình tự vận hành của chúng trong chuỗi tồn
tại của một chúng sinh chưa giác ngộ. Mặc dù chỉ có hai chi phần được nêu cụ thể,
nhưng cụm từ “và cứ như vậy” hàm ý phủ định toàn bộ mười hai chi: vô minh,
hành, thức, danh sắc, lục nhập, xúc, thọ, ái, thủ, hữu, sinh, và lão tử.
Sự phủ định mười hai chi phần này mô tả tiến trình đạt đến
Niết-bàn. Mặc dù cả tiến trình tái sinh trong vòng luân hồi và tiến trình giải
thoát khỏi nó đều tồn tại trên bình diện quy ước, nhưng chúng không tồn tại
trên bình diện tối hậu; vì vậy chúng được phủ định ở đây.
Bản văn tiếp tục:
Tương
tự như vậy, không có khổ, không có tập, không có diệt, cũng không có đạo; không
có trí tuệ, không có chứng đắc, và thậm chí cũng không có cả không-chứng-đắc.
Đoạn này bắt đầu bằng sự phủ định — một lần nữa từ quan
điểm của việc chứng ngộ trọn vẹn tính Không — đối với lần chuyển Pháp luân thứ
nhất, tức Tứ diệu đế: chân lý về khổ, nguyên nhân của khổ, sự diệt khổ, và con
đường đưa đến sự diệt khổ. Như vậy, sự tu tập thiền định cũng bị phủ định.
Tiếp theo, kết quả của sự tu tập này cũng bị phủ định —
“không có trí tuệ, không có chứng đắc” — bằng cách khẳng định tính Không của
kinh nghiệm chủ thể. Cuối cùng, ngay cả sự phủ định này cũng lại bị phủ định —
“không có cả không-chứng-đắc”. Ngay cả trạng thái sáng tỏ phát sinh từ sự thấu
triệt hoàn toàn Bát Nhã Ba La Mật Đa cũng tự thân không có tự tính.
Tất cả những phẩm tính của tâm của một người đã đạt đến
Niết-bàn hoặc chứng đắc các năng lực siêu việt của một vị Phật — tất cả đều là
Không và đều được phủ định ở đây.
NIẾT-BÀN
Bản văn tiếp tục:
“Vì vậy, này Xá Lợi
Phất, do các vị Bồ-tát không có gì để chứng đắc, nên nương tựa vào Bát Nhã Ba
La Mật Đa và an trụ trong đó. Vì trong tâm không còn chướng ngại, nên không có
sợ hãi, và do vượt qua hoàn toàn mọi sai lầm, các vị sẽ đạt đến cứu cánh của Niết-bàn.”
Trong bối cảnh của Bát Nhã Tâm Kinh, chúng ta hiểu Niết-bàn
là bản tính tối hậu của tâm, ở giai đoạn mà tâm đã hoàn toàn được thanh tịnh khỏi
mọi phiền não. Như đã thấy trước đó, chính vì tâm vốn thanh tịnh bẩm sinh — tức
là có Phật tánh — nên khi loại bỏ các chướng ngại che lấp sự sáng tỏ, giác ngộ
sẽ hiển lộ; do đó, tính Không của tâm được xem là nền tảng của Niết-bàn, tức
“Niết-bàn tự nhiên” của nó. Khi
một cá nhân trải qua tiến trình thanh lọc tâm bằng cách áp dụng các phương thuốc
đối trị đối với các phiền não, theo thời gian, tâm sẽ trở nên hoàn toàn giải
thoát khỏi tất cả những chướng ngại này.
Tính Không của tâm không nhiễm ô này chính là Niết-bàn
chân thật, hay sự giải thoát. Vì vậy, một người chỉ có thể đạt được giải thoát
— Niết-bàn đích thực — thông qua việc hiện thực hóa bản tính tối hậu của tâm
trong trạng thái hoàn toàn viên mãn và không còn phiền não.
Như Long Thọ giải
thích trong Căn Bản Trung Luận,
tính Không vì thế vừa là phương tiện để loại trừ các phiền não, vừa là trạng
thái kết quả mà người ta đạt đến sau khi đã loại trừ chúng. Long Thọ viết:
“Thông qua sự đoạn
diệt của nghiệp và các phiền não, người ta được giải thoát. Nghiệp, phiền não
và sự khái niệm hóa đều sinh khởi từ sự hý luận (sự phóng diễn, phân biệt), và
chính nhờ tính Không mà mọi hý luận được chấm dứt.”27
Vì tất cả các phương diện của con đường dẫn đến giác ngộ
— năng lực bẩm sinh để đạt giác ngộ thông qua con đường, bản thân con đường, và
kết quả của con đường giác ngộ — đều không có tự tính cố hữu, nên tất cả đều
mang “Niết-bàn tự nhiên”.
Thông qua việc tu tập tuệ giác về “Niết-bàn tự nhiên”
này, người hành giả có thể đoạn trừ và vượt qua khổ đau phát sinh từ sự nhận thức
sai lầm về sự vật và hiện tượng, tức là từ vô minh căn bản. Không chỉ khổ đau
được loại bỏ, mà cả khuynh hướng chấp ngã của vô minh và các dấu ấn do nghiệp
vô minh trong quá khứ để lại cũng có thể được đoạn tận.
Như vậy, người ta có thể hoàn toàn loại bỏ vô minh trong
hiện tại, các dấu ấn của nó trong quá khứ, và khuynh hướng dẫn đến vô minh
trong tương lai. Vượt thoát hoàn toàn mọi vô minh, bản kinh cho chúng ta biết rằng
hành giả sẽ tự nhiên không còn sợ hãi, và an trú trong Niết-bàn vô trụ tối hậu
của một vị Phật.
Tất
cả chư Phật trong ba thời (quá khứ, hiện tại và vị lai) cũng đều đã đạt được sự
giác ngộ viên mãn, vô thượng, chánh đẳng chánh giác, nhờ nương vào Bát Nhã Ba
La Mật Đa thâm sâu này.
Ở đây, trong cụm “tất cả chư Phật trong ba thời”, thuật
ngữ “Phật” thật ra được dùng để chỉ các Bồ-tát ở cấp độ cao nhất của sự chứng
ngộ tâm linh, ngay trước khi thành Phật; cấp độ này được gọi là “Phật địa”.
Một Bồ-tát ở cấp độ này, nhờ an trú nhất tâm trong một trạng
thái thiền định gọi là “định Kim cang” (adamantine meditative absorption), sẽ
có được sự tương tự với tất cả các phẩm tính giác ngộ của một vị Phật. Bằng
cách an trú trong định này, vị Bồ-tát ấy, nương vào Bát Nhã Ba La Mật Đa, sẽ đạt
đến sự giác ngộ tối hậu của một vị Phật.
THẦN CHÚ CỦA BÁT NHÃ BA LA MẬT ĐA
Cho đến đây, Bát Nhã Tâm Kinh được xem là phần giải thích
về tính Không dành cho những hành giả có căn cơ trung bình. Sau đó, bản kinh
trình bày một cách cô đọng giáo nghĩa về tính Không dưới dạng một thần chú,
dành cho những người có căn cơ thượng thừa. Bản văn viết:
Vì vậy,
cần biết rằng thần chú của Bát Nhã Ba La Mật Đa — thần chú của đại trí tuệ, thần
chú vô thượng, thần chú sánh ngang với điều không gì sánh bằng, thần chú có khả
năng dập tắt mọi khổ đau — là chân thật vì nó không hư dối.
Bát Nhã Ba La Mật Đa tự thân được gọi ở đây là một “thần
chú”. Ý nghĩa từ nguyên của “mantra” là “bảo hộ tâm”.
Do đó, thông qua việc chứng đạt Bát Nhã Ba La Mật Đa, tâm
của hành giả sẽ được bảo vệ hoàn toàn khỏi những nhận thức sai lầm, khỏi các
phiền não phát sinh từ những nhận thức sai lầm ấy, và khỏi khổ đau do các phiền
não tạo ra.
Bát Nhã Ba La Mật Đa được gọi là “thần chú của đại trí tuệ” vì khi thấu hiểu trọn vẹn ý nghĩa của nó,
ba độc là tham ái, sân hận và vô minh sẽ được loại trừ. Nó được gọi là “thần chú vô thượng” vì không có phương
pháp nào cao hơn Bát Nhã Ba La Mật Đa trong việc cứu thoát con người khỏi hai cực
đoan là luân hồi sinh tử và sự an lạc tách biệt của Niết-bàn cá nhân. Nó được gọi
là “thần chú ngang bằng với điều không gì
sánh bằng” vì trạng thái giác ngộ của Phật là không gì sánh bằng, và nhờ sự
chứng ngộ sâu xa của thần chú này, hành giả đạt được trạng thái tương đồng với
cảnh giới ấy.
Cuối cùng, Bát Nhã Ba La Mật Đa được biết đến như “thần chú dập tắt mọi khổ đau” vì nó dập
tắt các khổ đau hiện hành và đồng thời loại bỏ mọi khuynh hướng dẫn đến khổ đau
trong tương lai.
Bát Nhã Ba La Mật Đa là chân lý tối hậu, do đó có thể nói
“nó là chân thật”. Trong phạm vi chân
lý tối hậu, không có sự sai biệt như trong thực tại quy ước giữa hiện tướng và
thực tại, vì vậy chân lý tối hậu hiển lộ này là “không hư dối”.
Tính không hư dối này cũng hàm ý rằng, thông qua việc hiện
thực hóa thần chú này, Bát Nhã Ba La Mật Đa có thể đưa hành giả đến sự giải
thoát hoàn toàn khỏi khổ đau và các nguyên nhân của khổ đau. Từ phương diện
này, cũng có thể nói rằng nó là chân lý.
Thần
chú của Bát Nhã Ba La Mật Đa được tuyên thuyết như sau:
“Tadyatha,
gate gate, paragate, parasamgate, bodhi svaha!”
“Này
Xá Lợi Phất, các vị Bồ-tát, những bậc đại sĩ, nên tu học trong Bát Nhã Ba La Mật
Đa theo cách này.”
Trong tiếng Phạn, “tadyatha”
nghĩa đen là “như vậy” hoặc “đúng như thế”, dùng để mở đầu cho phần
tiếp theo; “gaté gate” nghĩa là “đi, đi”; “paragaté” là “đi qua bờ bên kia”; “parasamgaté” là “đi hoàn toàn sang bờ bên kia”; và “bodhi svaha” có thể hiểu là “an trụ vững chắc trong nền tảng của giác ngộ”.
Vì vậy, toàn bộ thần chú có thể được dịch là: “Đi, đi, đi
qua bờ bên kia, đi hoàn toàn sang bờ bên kia, an trụ trong nền tảng của giác ngộ.”
Ta cũng có thể hiểu thần chú này theo nghĩa ẩn dụ là “Hãy
sang bờ bên kia”, tức là từ bỏ bờ bên này của luân hồi — trạng thái tồn tại
chưa giác ngộ, nơi chúng ta đã nương tựa từ vô thủy — để vượt sang bờ bên kia của
Niết-bàn tối hậu và sự giải thoát hoàn toàn.
NGHĨA ẨN TÀNG CỦA BÁT NHÃ TÂM KINH
Thần chú chứa đựng ý nghĩa ẩn tàng, hay nghĩa thâm sâu, của
Bát Nhã Tâm Kinh, cho thấy cách hiểu về tính Không liên hệ như thế nào với năm
giai đoạn của con đường dẫn đến Phật quả. Trong thần chú này, “đi” lần thứ nhất
có thể hiểu là lời khuyến tấn bước vào con đường tích lũy công đức; “đi” lần thứ
hai là khuyến tấn bước vào giai đoạn chuẩn bị tâm thức để quán chiếu sâu về
tính Không. “Đi qua bờ bên kia” chỉ con
đường kiến đạo — sự trực nhận không qua trung gian về tính Không. Hành giả khi
thấy như vậy trở thành một bậc Thánh giả (arya, bậc thánh). “Đi hoàn toàn sang bờ bên kia” chỉ con đường
tu tập (gom trong tiếng Tây Tạng, nghĩa là “sự làm quen”), trong đó hành giả
ngày càng thâm nhập và thuần thục với tính Không qua thực hành liên tục. Phần cuối của thần chú, “bodhi svaha”, là lời
khuyến tấn để an lập vững chắc trong nền tảng của giác ngộ, tức là bước vào Niết-bàn
tối hậu.
Chúng ta có thể liên hệ năm giai đoạn trên con đường
thành Phật — tích lũy, chuẩn bị, kiến đạo, tu đạo và vô học — với các phần khác
nhau trong nội dung chính của Bát Nhã Tâm Kinh. Phần
trình bày bốn câu về tính Không ở đoạn đầu kinh — “sắc tức là không, không tức là sắc; không không khác sắc, sắc cũng
không khác không” — trình bày cách thực hành tính Không ở hai giai đoạn đầu:
tích lũy và chuẩn bị. Phần
nói về tính Không của tám phương diện hiện tượng — “tất cả các pháp đều là không, không có tự tính,” v.v. — trình bày
cách phát sinh tuệ giác về tính Không ở giai đoạn kiến đạo. Câu “không
có vô minh, không có sự diệt của vô minh,” v.v. giải thích phương pháp thực
hành tính Không ở giai đoạn tu đạo.
Phần tiếp theo, “Vì
vậy, này Xá Lợi Phất, do các vị Bồ-tát không có gì để chứng đắc, nên nương tựa
vào Bát Nhã Ba La Mật Đa và an trụ trong đó,” giải thích sự thực hành tính
Không ở cấp độ cuối cùng của Bồ-tát đạo, nơi vị Bồ-tát an trú trong định kim
cang.
Sự chuyển tiếp thực sự từ giai đoạn này sang giai đoạn
khác diễn ra khi hành giả an trú trong trạng thái quân bình thiền định. Ở giai đoạn đầu, tức khi hành giả đang ở con
đường tích lũy, sự hiểu biết về tính Không chủ yếu đến từ sự hiểu biết mang
tính trí tuệ về tính Không và bản chất của các hiện tượng. Những hành giả Bồ-tát
có trí tuệ sắc bén có thể đạt được sự hiểu biết đáng kể về tính Không trước khi
phát khởi tâm Bồ-đề; trong khi những người ít thiên về tư duy phân tích hơn có
thể trước hết phát triển nguyện vọng giải thoát tất cả chúng sinh. Dù theo cách nào, sự hiểu biết sâu sắc về
tính Không sẽ ảnh hưởng mạnh mẽ đến các phương diện thực hành khác, củng cố và
bổ trợ cho chúng. Một sự hiểu biết sâu về tính Không có thể dẫn đến tâm xả ly mạnh
mẽ, tức là mong muốn tự giải thoát khỏi khổ đau của luân hồi, và đồng thời cũng
có thể trở thành nền tảng để phát triển lòng từ bi mạnh mẽ đối với tất cả chúng
sinh.
Ở giai đoạn tích lũy, sự chứng ngộ về tính Không chủ yếu
được hình thành từ việc học hỏi, suy tư và hiểu biết mang tính trí tuệ; và
thông qua thiền quán về những gì đã học, sự hiểu biết ấy trở nên ngày càng sâu
sắc hơn, cho đến khi cuối cùng đạt được sự sáng rõ hoàn toàn của tuệ giác. Tại thời điểm này, hành giả bước vào giai đoạn
chuẩn bị. Ở đây, tuệ giác về tính Không của cá nhân, tuy chưa phải là trực nhận
trực tiếp, nhưng không còn mang tính trí thức hay khái niệm nữa, mà trở thành
kinh nghiệm trực tiếp mang tính trải nghiệm.
Trong giai đoạn chuẩn bị,
sự hiểu biết về tính Không trở nên ngày càng sâu sắc, vi tế và rõ ràng hơn. Việc
sử dụng khái niệm trong thiền quán dần dần suy giảm. Khi tất cả các nhận thức
nhị nguyên về chủ thể và đối tượng, về thực tại quy ước, và về tự tính cố hữu
được loại bỏ, hành giả bước vào con đường kiến đạo. Ở giai đoạn này, không còn
sự phân tích giữa chủ thể và đối tượng; giống như kinh nghiệm chủ quan và đối
tượng của nó hòa nhập làm một, như nước đổ vào nước, và sự thiền quán về tính
Không trở nên trực tiếp, không qua trung gian.
Khi kinh nghiệm trực tiếp về tính Không ngày càng sâu sắc,
hành giả từng bước đối trị các phiền não trong giai đoạn tu tập, hay còn gọi là
giai đoạn thuần thục. Trong giai đoạn này, hành giả tiến qua cái gọi là bảy địa
Bồ-tát bất tịnh. Chúng được gọi là “bất tịnh” vì các phiền não chưa được đoạn tận
hoàn toàn cho đến địa thứ tám.
Ở địa thứ tám, thứ chín và thứ mười, hành giả còn tiếp tục
đoạn trừ cả những khuynh hướng vi tế và các dấu ấn còn sót lại của phiền não.
Cuối cùng, khi hành giả loại bỏ được chướng ngại ngăn cản việc đồng thời nhận
thức cả chân lý tối hậu và chân lý quy ước trong một khoảnh khắc nhận thức duy
nhất, thì trí tuệ toàn tri của một vị Phật sẽ hiển lộ.
TẤT CẢ HÃY HỶ HOAN
Việc tụng niệm thần chú của trí tuệ viên mãn khép lại câu
trả lời của Quán Tự Tại Bồ
Tát đối với câu hỏi của Xá Lợi Phất ở phần mở đầu của Bát Nhã Tâm Kinh. Cho đến
thời điểm này, chúng ta đã bàn về phần kinh văn mang tính linh cảm (khải thị),
và từ đây trở đi, chúng ta sẽ nói về phần biểu đạt của sự hoan hỷ, thuộc loại
kinh văn được thuyết giảng, tức những lời dạy do chính Đức Phật nói ra.
“Khi ấy,
Thế Tôn xuất khỏi trạng thái thiền định sâu xa ấy và tán thán Thánh Quán Tự Tại Bồ Tát, vị Bồ Tát, bậc Đại sĩ, rằng:
“Thật là tuyệt diệu! Thật là tuyệt diệu!”
“Này
thiện nam tử cao quý, đúng là như vậy; nên là như vậy. Người ta phải thực hành
trí tuệ ba-la-mật sâu xa đúng như ông đã
khai thị. Vì khi ấy, ngay cả các Như Lai cũng sẽ hoan hỷ.”
Cho đến thời điểm này, Đức Phật đã an trú sâu trong trạng
thái thiền định về sự hiển lộ của cái thâm sâu. Không hề có bất kỳ ý hướng chủ
động nào từ phía Ngài, Đức Phật đã khơi dậy để Quán Tự Tại
Bồ
Tát và Xá Lợi Phất tham gia vào cuộc đối thoại vừa nêu. Khi cuộc đối thoại của
họ kết thúc, Đức Phật tán thán và xác nhận sự biểu đạt của Quán Tự Tại. Sự xác nhận này cho thấy rằng trạng
thái thiền định của Đức Phật thực chất là sự hòa hợp giữa hai phương diện: sự
an trụ sâu xa trong thiền định về tánh Không—chân lý tối hậu—và sự tỉnh giác trọn
vẹn đối với thế giới hiện tượng đang liên tục vận hành—chân lý quy ước. Sự nhận
biết đồng thời này là một phẩm chất đặc thù của tâm trí một vị Phật.
Bát Nhã Tâm Kinh kết thúc như sau:
Khi
Thế Tôn nói những lời ấy, Tôn giả Xá Lợi Phất, Thánh Quán Tự Tại Bồ Tát, bậc Đại sĩ, cùng toàn thể đại
chúng, bao gồm các cõi trời, loài người, a-tu-la và càn-thát-bà, tất cả đều
hoan hỷ và tán thán những gì Thế Tôn đã thuyết giảng.
Khi chúng ta đọc và nỗ lực thấu hiểu trọn vẹn chiều sâu ý
nghĩa của một bản kinh như thế này, chúng ta có thể bắt đầu cảm nhận được những
tình cảm sâu xa được thể hiện trong các lời đảnh lễ Đức Phật. Từ những tầng sâu
thẳm nhất của sự chứng ngộ, Tông-khách-ba (Tsongkhapa), vị hành giả và học giả
vĩ đại thế kỷ XIV, đã viết những dòng sau, bày tỏ lòng ngưỡng mộ chân thành và
sự tri ân vô hạn đối với giáo pháp của Đức Phật về chân lý thâm sâu của tính
Không:
Và
tuy vậy, khi con suy ngẫm về lời dạy của Ngài, một ý nghĩ khởi lên trong con:
“À, vị đạo sư này, được bao quanh bởi hào quang ánh sáng và rực rỡ với các tướng
tốt lớn và nhỏ, đã thuyết giảng như thế bằng âm thanh phạm âm hoàn hảo của
Ngài.”
Ôi Đức
Phật, hình ảnh Ngài phản chiếu trong tâm con mang lại sự an ủi cho trái tim mệt
mỏi của con, như ánh trăng mát dịu rưới xuống cho kẻ đang bị thiêu đốt bởi nóng
bức.28./.
***

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét