Thứ Hai, 13 tháng 4, 2026

CHƯƠNG 10: PHÁT TRIỂN MỘT CÁI NHÌN KHÔNG SAI LẦM VỀ THỰC TẠI

Nguyên Tác: Chapter 10Developing An Unmistaken View Of Reality
Tác giả: Đức Đạt Lai Lạt Ma
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***

BÁC BỎ SỰ TỒN TẠI BẢN CHẤT MỘT CÁCH CHÍNH XÁC

Tất cả các cuộc thảo luận triết học trước đây đều gợi ý một điểm cơ bản như sau: cách chúng ta thường nhận thức về những sự vật không phù hợp với cách chúng là. Lại nữa, điều này không phủ nhận cái mà chúng ta trải nghiệm theo một cách hư vô. Sự tồn tại của những sự vật và sự kiện không bị tranh cãi; cái cần phải làm rõ là cách chúng tồn tại. Đó là mục đích của việc đi qua những phân tích phức tạp này.

Điều thiết yếu là bất kỳ ai theo đuổi con đường tâm linh đều phải phát triển một quan điểm đối lập trực tiếp với niềm tin sai lầm nắm giữ sự tồn tại cụ thể của các sự vật và sự kiện. Chỉ khi phát triển được quan điểm như vậy, chúng ta mới bắt đầu giảm bớt sức mạnh của những phiền não chi phối chúng ta. Mọi thực hành hàng ngày mà chúng ta tham gia—trì chú, quán tưởng, và những việc tương tự—chỉ riêng chúng sẽ không thể chống lại sự vô minh cơ bản này.

Chỉ đơn giản hình thành ước mong “Nguyện rằng sự bám chấp sai lầm vào sự tồn tại bản chất sẽ biến mất” là không đủ; chúng ta phải làm rõ hiểu biết của mình về bản chất của tánh không. Đó là cách duy nhất để hoàn toàn giải thoát khỏi khổ đau. Hơn nữa, nếu không có sự hiểu biết rõ ràng này, có thể rằng thay vì giúp chúng ta đối phó với sự bám chấp vào thực tại cụ thể, thì việc quán tưởng các vị bổn tôn và trì chú lại có thể củng cố thêm sự bám chấp sai lầm của chúng ta vào thực tại khách quan của thế giới và bản ngã.

Nhiều thực hành Phật giáo tiến hành bằng cách áp dụng một phương thuốc đối trị. Ví dụ, chúng ta phát triển ước nguyện mang lại lợi ích cho người khác như một phương thuốc đối trị cho sự yêu quý bản thân, và chúng ta phát triển sự hiểu biết về tính vô thường của thực tại như một phương thuốc đối trị cho việc nhìn nhận sự vật và sự kiện là cố định. Tương tự như vậy, bằng cách phát triển cái nhìn đúng đắn về bản chất của thực tại—tánh không của sự vật và sự kiện—chúng ta dần dần có thể giải thoát khỏi sự bám chấp vào sự tồn tại cố hữu và cuối cùng loại bỏ nó.

HIỂU BIẾT VỀ HAI SỰ THẬT

Trong Tâm Kinh, chúng ta đọc:
"Họ nên thấy rõ rằng ngay cả năm uẩn cũng trống rỗng đối với sự tồn tại bản chất. Sắc là tánh
không, tánh không là sắc; tánh không không khác sắc, sắc cũng không khác tánh không."

Đoạn văn này trình bày câu trả lời tóm tắt của Quán Tự Tại đối với câu hỏi của Xá Lợi Phất về cách thực hành sự viên mãn của trí huệ. Cụm từ "trống rỗng đối với sự tồn tại bản chất" là cách Quán Tự Tại chỉ đến sự hiểu biết tinh tế nhất và cao nhất về tánh không, sự vắng mặt của sự tồn tại bản chất.

Quán Tự Tại giải thích thêm câu trả lời của mình, bắt đầu với những câu sau: “Sắc là tánh không, tánh không là sắc; tánh không không khác sắc, sắc cũng không khác tánh không.”

Quan trọng là chúng ta phải tránh sự hiểu lầm rằng tánh không là một thực tại tuyệt đối hay một sự thật độc lập. Tánh không cần được hiểu là bản chất chân thật của sự vật và sự kiện. Do đó, chúng ta đọc: “Sắc là tánh không, tánh không là sắc; tánh không không khác sắc, sắc cũng không khác tánh không.” Điều này không ám chỉ đến một loại Tánh Không Vĩ Đại nào đó ở đâu đó, mà là tánh không của một hiện tượng cụ thể, trong trường hợp này là sắc, hay vật chất.

Câu nói “ngoài sắc ra, không có tánh không” gợi ý rằng tánh không của sắc chẳng qua chính là bản chất tối hậu của sắc. Sắc không có sự tồn tại bản chất hay độc lập; vì vậy bản chất của nó là tánh không. Bản chất này— tánh không—không tách rời khỏi sắc, mà là một đặc tính của sắc; tánh không là cách thức tồn tại của sắc. Người ta phải hiểu sắc và tánh không của nó trong sự thống nhất; chúng không phải là hai thực tại độc lập.

Hãy nhìn kỹ hơn vào hai câu nói của Quán Tự Tại: rằng sắc là tánh không và tánh không là sắc. Câu nói đầu tiên, “sắc là tánh không,” ngụ ý rằng những gì chúng ta nhận diện là sắc tồn tại nhờ vào sự tụ hội của nhiều nhân và duyên, chứ không phải bằng phương thức độc lập của chính nó. Sắc là một hiện tượng hợp thành, được cấu tạo từ nhiều phần. Vì nó hình thành và tiếp tục tồn tại dựa trên các nhân và duyên khác, nên nó là một hiện tượng phụ thuộc. Sự phụ thuộc này có nghĩa là sắc vì vậy mà trống rỗng đối với bất kỳ thực tại bản chất hay tự tồn tại nào, và do đó sắc được cho là tánh không.

Bây giờ hãy chuyển sang câu nói tiếp theo của ngài, rằng tánh không là sắc. Vì sắc không có sự tồn tại độc lập, nó không bao giờ có thể tách rời khỏi các hiện tượng khác. Do đó, sự phụ thuộc này gợi ý một loại tính mở và tính dễ thay đổi liên quan đến các thứ khác. Chính vì sự mở rộng căn bản này, sắc không cố định mà thay vào đó là chịu sự thay đổi và nhân quả. Nói cách khác, vì các sắc phát sinh từ sự tương tác của các nhân và duyên và không có thực tại độc lập và cố định, chúng mở ra khả năng tương tác với các sắc khác và do đó với các nhân và duyên khác. Tất cả những điều này là một phần của thực tại phức tạp và liên kết. Vì các sắc không có bản sắc cố định và biệt lập, chúng ta có thể nói rằng tánh không là nền tảng cho sự tồn tại của sắc. Thực tế, theo một cách nào đó, chúng ta có thể nói rằng tánh không tạo ra sắc. Như vậy, có thể hiểu câu nói “tánh không là sắc” theo nghĩa sắc là sự thể hiện hoặc biểu hiện của hư không, là thứ phát sinh từ tánh không.

Mối quan hệ có vẻ trừu tượng giữa sắc và tánh không phần nào giống với mối quan hệ giữa vật chất và không gian. Nếu không có không gian trống, các vật thể vật chất không thể tồn tại; không gian là phương tiện cho thế giới vật lý. Tuy nhiên, phép ẩn dụ này bị suy yếu khi xét đến việc vật chất có thể được coi là, theo một nghĩa nào đó, tách rời khỏi không gian vật lý mà chúng chiếm giữ, trong khi sắc và tánh không của sắc thì không thể.

Trong Kinh Lăng Già, chúng ta tìm thấy những mô tả về bảy cách khác nhau mà một thứ có thể được nói là trống rỗng. Để đơn giản, chúng ta chỉ xem xét hai cách thức trống rỗng. Cách thức đầu tiên được gọi là “tánh không của cái khác”—theo cách mà một ngôi chùa có thể trống rỗng các thầy tu. Ở đây, sự tánh không (của ngôi chùa) tách biệt với những gì đang bị phủ nhận (sự hiện diện của các thầy tu).

Ngược lại, khi chúng ta nói “sắc là tánh không,” chúng ta đang phủ nhận một bản chất nội tại cố hữu của sắc. Cách thức trống rỗng này được gọi là tánh không của sự tồn tại bản chất (tiếng Tây Tạng, cách nói này theo nghĩa đen là " tánh không tự thân"). Tuy nhiên, chúng ta không nên hiểu tánh không tự thân hay tánh không của bản tính tự thân có nghĩa là sắc là trống rỗng về chính bản thân nó; điều này sẽ tương đương với việc phủ nhận thực tại của sắc, điều mà, như tôi đã nhấn mạnh nhiều lần, những giáo lý này không làm. Sắc là sắc; thực tại của sắc là sắc không bị từ chối, chỉ có sự tồn tại độc lập và do đó sự tồn tại bản chất của thực tại đó bị phủ nhận. Vì vậy, việc sắc là sắc không mâu thuẫn với việc sắc là tánh không.

Đây là một điểm then chốt, và đáng được nhấn mạnh lại. “Tính Không” không có nghĩa là không tồn tại; “Tính Không” có nghĩa là sự vắng mặt của tự tính (bản chất tồn tại độc lập), điều này tất yếu hàm ý rằng mọi sự đều sinh khởi do duyên (duyên khởi).

Sự phụ thuộc và tương thuộc là bản chất của mọi sự vật; các sự vật và hiện tượng chỉ sinh khởi do các nguyên nhân và điều kiện. “Tính Không” làm cho quy luật nhân quả trở nên khả hữu.

Chúng ta có thể diễn đạt tất cả điều này theo một cách khác, như một chuỗi lập luận sau: Mọi sự vật đều sinh khởi một cách phụ thuộc. Bởi vì mọi sự vật đều sinh khởi phụ thuộc, nên ta có thể quan sát được nhân và quả. Nhân và quả chỉ có thể tồn tại trong một thế giới được hình thành do duyên khởi, và duyên khởi chỉ có thể có trong một thế giới không có tự tính cố hữu—tức là một thế giới “Không” (trống rỗng). Vì vậy, ta có thể nói rằng “tánh Không tức là Sắc”, hay nói cách khác, Sắc sinh khởi từ tánh Không, và tánh Không là nền tảng cho phép Sắc duyên khởi. Do đó, thế giới của Sắc chính là sự biểu hiện của tánh Không.

Điều quan trọng cần làm rõ là ở đây chúng ta không nói về “Tính Không” như một tầng thực tại tuyệt đối nào đó, tương tự như khái niệm Brahman (Phạm Thiên) trong triết học Ấn Độ cổ đại—được xem là thực tại tuyệt đối nền tảng, từ đó thế giới đa dạng đầy ảo ảnh xuất hiện. “Tính Không” không phải là một thực tại cốt lõi nằm đâu đó ở trung tâm vũ trụ, từ đó muôn vàn hiện tượng phát sinh. “Tính Không” chỉ có thể được hiểu trong mối liên hệ với từng sự vật và hiện tượng cụ thể. Ví dụ, khi ta nói về “tính Không của một hình tướng (Sắc)”, ta đang nói đến thực tại tối hậu của chính hình tướng đó—rằng nó không có tự tính tồn tại độc lập. “Tính Không” ấy chính là bản chất tối hậu của hình tướng đó. “Tính Không” chỉ tồn tại như một thuộc tính của một hiện tượng cụ thể; nó không tồn tại một cách riêng biệt hay độc lập ngoài các hiện tượng cụ thể.

Hơn nữa, vì “Tính Không” chỉ có thể được hiểu như thực tại tối hậu trong mối liên hệ với từng hiện tượng cụ thể—từng sự vật và biến cố riêng lẻ—nên khi một hiện tượng cụ thể chấm dứt tồn tại, “tính Không” của hiện tượng đó cũng chấm dứt theo. Do đó, mặc dù “Tính Không” tự nó không phải là sản phẩm của các nhân và duyên, nhưng khi cơ sở để nhận diện “Tính Không” không còn tồn tại, thì “tính Không” của sự vật ấy cũng không còn nữa.23

Câu “Tính Không không khác Sắc, Sắc cũng không khác tính Không” cho thấy sự cần thiết phải hiểu giáo lý của Đức Phật về hai chân lý. Chân lý thứ nhất là chân lý quy ước (tục đế)—tức là sự thật trong đời sống thường nhật. Chân lý thứ hai là chân lý tối hậu (chân đế)—được đạt đến thông qua sự phân tích về phương thức tồn tại rốt ráo của các sự vật và hiện tượng.

Ngài Long Thọ đã đề cập đến điều này trong tác phẩm Căn Bản Trung Đạo (Fundamentals of the Middle Way):

“Những giáo pháp do chư Phật thuyết giảng được trình bày theo hai chân lý—chân lý quy ước của thế gian và chân lý tối hậu.”

Chúng ta nhận thức chân lý quy ước—tức thế giới tương đối với tất cả sự đa dạng của nó—thông qua việc vận dụng tâm thức thường ngày và các giác quan. Tuy nhiên, chỉ nhờ sự phân tích sâu sắc, ta mới có thể nhận ra chân lý tối hậu, tức bản chất chân thật của các sự vật và hiện tượng. Nhận ra điều này chính là nhận ra chân như của các pháp—phương thức tồn tại rốt ráo của chúng, tức là sự thật tối hậu về bản chất của thực tại. Mặc dù nhiều trường phái triết học Ấn Độ—cả Phật giáo lẫn ngoài Phật giáo—đều lý giải bản chất thực tại theo hai chân lý, nhưng cách hiểu vi tế hơn đòi hỏi phải thấy rằng hai chân lý này không phải là hai thực tại tách biệt, độc lập, mà là hai phương diện của cùng một thực tại duy nhất. Điều cốt yếu là chúng ta phải nắm vững rõ ràng sự phân biệt này.

TRUYỀN THỐNG DIỄN GIẢI

Một truyền thống chú giải—có thể bắt nguồn từ vị đạo sư phái Nyingma là Ju Mipham—có cách đọc quen thuộc đối với đoạn này của Tâm Kinh, trình bày bốn cách tiếp cận để hiểu về “Tính Không”.

Theo cách diễn giải này:

  • Mệnh đề thứ nhất, “Sắc tức là tính Không”, trình bày tính Không của thế giới hiện tượng, qua đó bác bỏ cực đoan của chủ nghĩa thực hữu tuyệt đối—niềm tin sai lầm rằng mọi hiện tượng đều có thực tại tuyệt đối.
  • Mệnh đề thứ hai, “Tính Không tức là Sắc”, trình bày rằng tính Không biểu hiện như duyên khởi, qua đó bác bỏ cực đoan của chủ nghĩa hư vô—niềm tin sai lầm rằng không có gì tồn tại.
  • Mệnh đề thứ ba, “Tính Không không khác Sắc”, trình bày sự hợp nhất giữa hiện tướng và tính Không, hay giữa tính Không và duyên khởi, đồng thời bác bỏ cả hai cực đoan: hư vô và thực hữu tuyệt đối.
  • Mệnh đề thứ tư, “Sắc cũng không khác tính Không”, cho thấy hiện tướng và tính Không không hề mâu thuẫn, mà cùng an trụ trong một trạng thái nhất thể hoàn toàn.

Do đó, bốn phương diện này được hiểu là trình bày sự siêu vượt hoàn toàn mọi phân biệt khái niệm.

Truyền thống Đạo và Quả (Lamdré) của trường phái Sakya school trong Phật giáo Tây Tạng cũng trình bày một cách tiếp cận bốn phần tương tự để hiểu về “Tính Không”:

1.    Hiện tướng được xác lập là Không

2.    Tính Không được khẳng định là duyên khởi

3.    Tính Không và hiện tướng được xác nhận là một thể thống nhất

4.    Sự hợp nhất này được khẳng định là vượt ngoài mọi diễn đạt ngôn ngữ và tư duy khái niệm

Thông thường, “Tính Không” được xem như một đối trị đối với sự hiển hiện của “tự tính tồn tại” (tức chấp có thực thể cố định). Tuy nhiên, cách tiếp cận bốn phần này cho thấy rằng, nếu sự hiểu biết đạt đến mức sâu sắc, ta có thể dùng chính chân lý về Tính Không để đối trị các quan điểm hư vô, đồng thời dùng sự khẳng định thế giới hiện tướng như một phương tiện để vượt qua chủ nghĩa tuyệt đối.

Cách “đảo chiều” trong việc vượt qua hai cực đoan này là một đặc điểm độc đáo của trường phái Prasangika Madhyamaka (Trung Đạo Cụ Duyên Tông).

Sau khi trình bày cách tiếp cận bốn phần để hiểu về “Tính Không”, Tâm Kinh gợi ý rằng, cũng như áp dụng phương pháp này để hiểu “tính Không của Sắc”, ta nên mở rộng nó đến các uẩn còn lại—thọ (cảm thọ), tưởng (tri giác), hành (các tâm hành), và thức (nhận thức). Trong phạm trù của năm uẩn, tất cả các hiện tượng có tính chất kết hợp, tạo thành đều được bao gồm.

Tương tự, cảm thọ, tri giác, các tâm hành và thức đều là “tính Không”.

Một cách để hiểu đoạn này là nhìn từ góc độ của một hành giả thiền định, người trực tiếp chứng ngộ “tính Không”.

Một người như vậy trực tiếp thấy rõ sự vắng mặt hoàn toàn của thực tại độc lập nơi mọi sự vật và hiện tượng, chỉ trực nhận “Tính Không” một cách thuần túy.

Trong trạng thái như vậy, không còn trải nghiệm về tính đa tạp: không có sắc, không có thọ, không có tưởng, không có hành, không có thức—và cũng không có bất cứ điều gì khác.

Chỉ có “Tính Không”, bởi vì sự chứng ngộ này đạt được thông qua quá trình phủ định thực tại tự tính của, chẳng hạn như “Sắc”. “Sắc” là một thực tại quy ước, một hiện tượng tương đối, và các hiện tượng tương đối chỉ được nhận biết qua nhận thức quy ước.

Tuy nhiên, “Tính Không” của Sắc chính là chân lý tối hậu hay thực tại tối hậu của chính Sắc ấy. Và thực tại tối hậu đó chỉ có thể đạt được thông qua sự phân tích tối hậu, tức thông qua trí tuệ nhận ra bản chất rốt ráo của thực tại.

Khi tâm trí trực nhận “Tính Không”, nó không còn nhận thấy gì khác, và trong quan điểm đó không còn phân biệt chủ thể và đối tượng.

Nếu sau cùng, khi tiến hành phân tích tối hậu, tức khi hoàn tất quá trình phủ định, mà “Sắc” vẫn được tìm thấy là có thật, thì khi đó có thể nói “Sắc” chính là bản chất tối hậu của chính nó. Tuy nhiên, điều này không xảy ra. Bản chất tối hậu của “Sắc” là “Tính Không”, và “Sắc” chính là thực tại quy ước trên cơ sở đó “Tính Không” được xác lập.

Vì vậy, một cách để hiểu câu nói rằng trong “Tính Không” không có sắc, không có thọ, không có tưởng, không có hành, không có thức—là nhìn từ góc độ của một hành giả đang an trụ trong sự chứng ngộ trực tiếp về “Tính Không”.

TÁM PHƯƠNG DIỆN CỦA “TÍNH KHÔNG”

Văn bản của Tâm Kinh sau đó trình bày cái được gọi là tám phương diện của “sâu xa”:

“Vì vậy, này Xá Lợi Phất, tất cả các pháp đều là tính Không; chúng không có tướng đặc thù để định danh; chúng không sinh cũng không diệt; chúng không nhiễm ô cũng không thanh tịnh; chúng không thiếu cũng không viên mãn.”

“Các đặc tướng để định danh” trong đoạn này vừa chỉ đến những đặc tính phổ quát của các pháp, như vô thường hay tính Không, vừa chỉ đến những đặc điểm riêng biệt của từng hiện tượng—chẳng hạn như các đặc điểm của một quả táo cụ thể.

Cả hai loại đặc tính này đều tồn tại ở cấp độ tương đối—và thực vậy, chúng ta xác định mọi sự vật và hiện tượng bằng những đặc tính như vậy—nhưng chúng không tồn tại theo nghĩa tuyệt đối như là bản chất tối hậu của các sự vật và hiện tượng.

Văn bản tiếp tục nói rằng mọi pháp “không sinh cũng không diệt”. Điều quan trọng cần hiểu là các sự vật và hiện tượng thật sự có sinh khởi và có sự hình thành; sinh khởi và hoại diệt là những đặc tính của mọi hiện tượng—nhưng những đặc tính này không tồn tại như là bản chất tối hậu của các sự vật ấy.

Một lần nữa, từ góc độ của một hành giả đang an trú trong sự chứng ngộ trực tiếp về “Tính Không”, các đặc tính như sinh khởi và hoại diệt không được tìm thấy; những đặc tính này không tồn tại một cách nội tại nơi sự vật theo nghĩa tối hậu.

Điều này được nhắc lại trong kệ đảnh lễ của Long Thọ ở phần mở đầu của Căn Bản Trung Đạo, nơi chúng ta đọc:

Ngài là bậc đã thuyết giảng duyên khởi—
không đoạn diệt cũng không sinh khởi,
(Bất sinh diệc bất diệt )
không hủy diệt cũng không thường hằng,
(Bất thường diệc bất đoạn)
không đến cũng không đi,
(Bất lai diệc bất xuất)
không khác biệt cũng không đồng nhất
(Bất nhất diệc bất dị)
sự tịch diệt hoàn toàn của mọi hý luận khái niệm như vậy:
Con đảnh lễ Ngài, bậc thuyết pháp tối thượng
trong tất cả chư Phật đã giác ngộ hoàn toàn.”
25

Ở đây, Long Thọ đảnh lễ Đức Phật vì đã giảng dạy rằng một pháp do duyên khởi thì không có tám đặc tính này, và nhờ vậy mà không có tự tính cố hữu. Những đặc tính ấy thật sự tồn tại như các phẩm chất của sự vật và hiện tượng ở cấp độ quy ước; nghĩa là, các pháp theo quy ước có sinh và có diệt, v.v. Tuy nhiên, những đặc tính này không tồn tại như bản chất nội tại của chúng ở cấp độ tối hậu. Ở cấp độ tối hậu, chỉ có sự vắng mặt của các đặc tính ấy—tức là sự vắng mặt của tự tính, vắng mặt của các đặc tướng, vắng mặt của sinh khởi, vắng mặt của diệt, vắng mặt của nhiễm ô, vắng mặt của không nhiễm ô, vắng mặt của giảm thiểu và vắng mặt của tăng trưởng.

Bốn phương diện này có thể được nhóm lại thành ba loại, mỗi loại khảo sát “Tính Không” từ một góc nhìn khác nhau. Ba góc nhìn này được gọi là ba cửa giải thoát.

-Nếu nhìn “Tính Không” từ phương diện chính bản thân sự vật, ta thấy mọi hiện tượng đều trống rỗng tự tính và trống rỗng các đặc tính tự định nghĩa. Thấy được điều này là cửa giải thoát thứ nhất – cửa tính Không (emptiness).

-Nếu nhìn “Tính Không” từ phương diện nguyên nhân, ta thấy nó không sinh, không diệt, không nhiễm và không không nhiễm. Đây là cửa giải thoát thứ hai – cửa vô tướng (signlessness).

-Nếu nhìn “Tính Không” từ phương diện kết quả, ta thấy không có thiếu sót cũng không có viên mãn. Đây là cửa giải thoát thứ ba – cửa vô nguyện (wishlessness).

Ba cửa này thực chất là ba cách hiểu về cùng một điều: Tính Không.

Kinh điển nói rằng trí tuệ chứng ngộ Tính Không chính là cánh cửa chân thật duy nhất, con đường duy nhất giúp chúng ta hoàn toàn thoát khỏi sự trói buộc của vô minh và khổ đau mà nó tạo ra./.

 

 

 

 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét