Khoa học và Phật giáo đồng thuận về phương pháp, sự cởi mở, vũ trụ học, các khái niệm về thời gian và nhiều hơn nữa
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Mười cách mà khoa học hiện tại và Phật giáo
hiện đại thực sự có vẻ đồng thuận là gì? Mười giáo lý của Đức Phật nào phù hợp
tốt với khoa học hiện đại được chấp nhận rộng rãi? Chúng ta sẽ xem xét những
câu hỏi này, và nhiều hơn nữa, trong chuyên đề đặc biệt này của “Khoa Học Phật
Giáo” (The Scientific Buddhist).
Phương pháp phân tích của Phật giáo có thể
được gọi là “dựa trên trải nghiệm”, trong khi phương pháp phân tích khoa học
thường là “thí nghiệm” được kiểm soát. Tuy nhiên, điều đáng ngạc nhiên là ở
mười điểm then chốt, cả hai đều đồng ý về một số phát hiện nhất định.
Dù bạn là một Phật tử
đang thực hành hay chỉ đơn giản quan tâm đến mối tương quan giữa hai lĩnh vực
này, hãy tiếp tục đọc để tìm hiểu thêm!
Khoa học và tâm linh không phải lúc nào
cũng nhìn nhận “thực tại” theo cùng một cách — bởi nhận thức là tương đối. Đã
có nhiều lần cả hai mâu thuẫn với nhau đến mức đối kháng.
Phật giáo luôn là “con đường rộng mở” — Đức
Phật đặc biệt dạy chúng ta bằng trí tuệ phân tích và khuyên chúng ta không nên
chấp nhận bất cứ điều gì chỉ dựa trên niềm tin.
1 – THIỀN — KHOA HỌC VÀ PHẬT GIÁO ĐỒNG THUẬN
Đầu tiên trong danh sách
là thiền. Có lẽ cách rõ ràng nhất mà Phật giáo và khoa học tương đồng là ở sự
tập trung chung của họ vào mối liên hệ giữa tâm trí và cơ thể. Thiền là một
thực hành xoay quanh việc kiểm soát và tập trung tâm trí, và nó đã được chứng
minh là mang lại vô số lợi ích cho cả sức khỏe tinh thần lẫn thể chất của chúng
ta.
Không rõ chính xác thiền
bắt đầu từ khi nào, nhưng người ta cho rằng nó đã có từ ít nhất 5.000 năm
trước. Những tài liệu sớm nhất được biết đến về thực hành này xuất phát từ các
kinh Vệ Đà của Ấn Độ giáo, và cũng được nhắc đến trong các văn bản Phật giáo cổ
đại. Trong cả hai trường hợp, thiền được sử dụng như một cách để đạt được các
trạng thái ý thức cao hơn và sự kết nối với thiêng liêng.
Có nhiều loại thiền, bao
gồm nhưng không giới hạn ở:
a-Thiền chánh niệm
Hình thức thiền này xoay
quanh việc hiện diện trong khoảnh khắc hiện tại và quan sát suy nghĩ của bạn mà
không phán xét. Bạn có thể học cách kiểm soát suy nghĩ và cảm xúc hiệu quả hơn
bằng cách rèn luyện tâm trí tập trung vào hiện tại.
b-Thiền trì mật ngôn mantra
Loại thiền này liên quan
đến việc lặp đi lặp lại một từ hoặc cụm từ nhất định (được gọi là mantra). Mục
đích là làm trống tâm trí khỏi mọi suy nghĩ khác để bạn có thể tập trung hoàn
toàn vào mantra.
c-Thiền quán tưởng
Thực hành này liên quan
đến việc tập trung vào một hình ảnh cụ thể và giữ nó trong tâm trí bạn trong
suốt thời gian thiền. Hình dung có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu cụ
thể, chẳng hạn như cải thiện sức khỏe của bạn hoặc hiện thực hóa điều gì đó.
d-Thiền tập trung vào hơi thở
Như tên gọi cho thấy,
loại thiền này liên quan đến việc tập trung vào hơi thở của bạn. Mục tiêu là
làm chậm nhịp thở và đạt được trạng thái thư giãn sâu.
e-Thiền từ bi (Loving-kindness
meditation)
Thực hành này bao gồm
việc gửi những suy nghĩ và năng lượng tích cực đến bản thân và những người
khác. Mục đích là nuôi dưỡng cảm giác từ bi, tình yêu thương và sự thấu hiểu.
A-Phật Giáo: Các Thực Hành Cốt Lõi
Từ Phật giáo Thiền tông
Chan đến Zen, thiền định là một phần không thể thiếu của con đường Phật giáo.
Thực tế, người ta nói rằng chính Đức Phật đã đạt được giác ngộ thông qua thiền
định. Ngài từng nói nổi tiếng: “Người có tâm trí tập trung sẽ nhìn mọi thứ đúng
như thực tại.” [1]
Có vô số các loại thiền
khác nhau, nhưng đây là một số loại phổ biến nhất. Và mặc dù ban đầu chúng có
vẻ khác nhau, nhưng tất cả đều có chung một mục tiêu: cải thiện sức khỏe tinh
thần và thể chất của bạn.
Thiền được xem là một
cách để làm lắng dịu tâm trí loạn động và đạt được trạng thái bình an nội tâm.
Thiền giải thoát chúng ta khỏi nhà tù của chính những suy nghĩ của mình và cho
phép chúng ta nhìn thế giới rõ ràng hơn. Người ta tin rằng bằng cách làm dịu
tâm trí, chúng ta có thể hiểu rõ hơn bản chất thật của mình và tìm thấy sự giải
thoát khỏi khổ đau.
Ảo tưởng biến mất, và chúng
ta có thể nhìn mọi thứ đúng như bản chất thật của chúng. Chúng ta trở nên tỉnh
thức hơn và hiện diện hơn, và lòng từ bi trắc ẩn của chúng ta đối với người
khác cũng tăng trưởng. Nói ngắn gọn, thiền giúp chúng ta trở thành phiên bản
tốt nhất của chính mình.
B-Khoa Học: Lợi Ích Của Thiền Định
Trong những năm gần đây,
ngày càng có nhiều nghiên cứu khoa học về lợi ích của thiền định. Thiền định đã
được chứng minh là cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất của chúng ta theo
nhiều cách khác nhau. Mặc dù các nghiên cứu này được thực hiện trên các mẫu nhỏ
và cần thêm nghiên cứu, nhưng các kết quả rất hứa hẹn. [2]
Một số lợi ích của thiền
định bao gồm:
a-Giảm Căng Thẳng Và Lo Âu
Thiền có thể giúp giảm
căng thẳng và lo âu bằng cách làm dịu tâm trí và cơ thể. Trong một nghiên cứu,
người ta phát hiện rằng thiền chánh niệm có thể thay đổi cấu trúc của não để
khiến chúng ta ít lo âu hơn. Hạch hạnh nhân (amygdala), là phần của não bộ kiểm
soát nỗi sợ hãi và lo âu, sẽ co lại khi chúng ta thiền thường xuyên.
b-Cải Thiện Sự Tập Trung Và Chú Ý
Thiền cũng có thể giúp
cải thiện sự chú ý và khả năng tập trung của chúng ta. Sự quen thuộc là một quá
trình mà qua đó chúng ta trở nên ít nhạy cảm hơn với các kích thích luôn hiện
diện. Đây là lý do tại sao sau một thời gian chúng ta không còn nghe thấy tiếng
ồn phía trong một căn phòng nữa. Thiền hoạt động theo cách tương tự; càng thiền
nhiều, khả năng tập trung của chúng ta càng tốt hơn.
Hơn nữa, những lợi ích
này dường như vẫn còn tồn tại đến năm năm sau khi luyện tập thiền một cách đều
đặn. Điều này cho thấy rằng những thay đổi mà thiền tạo ra trong não bộ là lâu
dài.
c-Tăng Cường Lòng Từ Bi
Thiền từ bi
(loving-kindness meditation) đặc biệt hiệu quả trong việc tăng sự đồng cảm.
Trong thực hành này, chúng ta gửi những suy nghĩ và năng lượng tích cực đến bản
thân và người khác. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người thường xuyên thiền
theo cách này có thể tái tổ chức mạng chế độ mặc định (default mode network)
của họ – phần não chịu trách nhiệm về cảm giác bản thân trong thế giới – để trở
nên giàu lòng từ bi hơn.
Có nhiều lợi ích khác của
thiền, chẳng hạn như tăng cường nhận thức về bản thân, giảm sự suy nghĩ lặp đi
lặp lại, và cải thiện chất lượng giấc ngủ. Thiền là một thực hành đơn giản có
thể ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe tinh thần và thể chất của chúng ta.
2 — VỀ SỰ TÌM HIỂU VÀ
PHƯƠNG PHÁP LUẬN — PHẬT GIÁO VÀ KHOA HỌC ĐỒNG THUẬN
Một lĩnh vực khác nơi
Phật giáo và khoa học giao thoa là ở lĩnh vực logic. Phương pháp khoa học dựa
trên lập luận logic, và triết học Phật giáo cũng phụ thuộc rất nhiều vào logic.
Thực tế, một trong những mục tiêu chính của thực hành Phật giáo là phát triển
khả năng lập luận logic của chính chúng ta để chúng ta có thể hiểu rõ hơn về
thế giới xung quanh.
Nhiều tôn giáo xoay quanh
khái niệm đức tin. Các tín đồ không cần phải nghi ngờ đức tin của mình, vì nó
được xem là một nguồn an ủi và sự thấu hiểu. Các vị trời, thiên đường và những
thực thể siêu nhiên khác được chấp nhận bằng đức tin. Tuy nhiên, trong Phật
giáo, đức tin không được xem là nguồn của chân lý. Đức Phật đã dạy các giáo lý
về phân tích logic và sự khám phá.
a-Phương Pháp Phật Giáo: Dựa Trên Trải
Nghiệm
Phật giáo dựa vào chính
trải nghiệm cá nhân và sự quan sát của chúng ta để xác định điều gì là đúng. Đó
là lý do vì sao Đức Phật luôn khuyến khích các đệ tử của mình đặt câu hỏi về
mọi thứ, thậm chí cả những giáo lý được tán dương cao độ của Ngài. Ngài không
muốn mọi người chấp nhận lời dạy của Ngài một cách mù quáng mà thay vào đó hãy
tự mình kiểm chứng và xem chúng có đúng hay không.
Trích dẫn sau từ Kinh
điển tóm tắt ý tưởng này rất hay:
“Đừng tin vào bất cứ điều gì chỉ vì bạn đã nghe thấy nó. Đừng tin vào
bất cứ điều gì chỉ vì nó được nói ra và được đồn đại bởi nhiều người. Đừng tin
vào bất cứ điều gì chỉ vì nó được tìm thấy trong các sách tôn giáo của bạn.
Đừng tin vào bất cứ điều gì chỉ đơn thuần dựa trên thẩm quyền của đạo sư và
những bậc trưởng bối của bạn. Đừng tin vào truyền thống chỉ vì chúng đã được
truyền lại qua nhiều thế hệ.
Nhưng sau khi quan sát và phân tích, khi
bạn thấy rằng bất cứ điều gì phù hợp với lý trí và mang lại điều tốt đẹp, lợi
ích cho tất cả mọi người, thì hãy chấp nhận nó và sống theo nó.” [3]
b-Phương Pháp Khoa Học — Thực Nghiệm
Phương pháp khoa học dựa
trên cùng một nguyên tắc là tìm kiếm chân lý thông qua chính sự quan sát và
trải nghiệm của chúng ta. Các nhà khoa học không chấp nhận bất cứ điều gì một
cách mù quáng; thay vào đó, họ liên tục kiểm tra các giả thuyết của mình để xem
chúng có đứng vững trước sự xem xét hay không.
Phương pháp khoa học là
một cách học tập nhấn mạnh chủ nghĩa kinh nghiệm, tức là việc quan sát các sự
kiện trong thế giới tự nhiên. Bước đầu tiên trong phương pháp khoa học là đưa
ra một quan sát. Sau đó, các nhà khoa học hình thành một giả thuyết, hay một
phỏng đoán, về những gì họ cho là đang xảy ra. Họ kiểm tra giả thuyết của mình
thông qua thí nghiệm, và nếu kết quả ủng hộ nó, họ hình thành một lý thuyết.
Các lý thuyết liên tục được kiểm tra và sửa đổi khi những thông tin mới được
đưa ra ánh sáng.[4]
Phương pháp khoa học là
một quá trình liên tục học hỏi về thế giới xung quanh chúng ta. Đó là một cách
để liên tục kiểm tra các giả thuyết của chúng ta và mở rộng hiểu biết của chúng
ta về thế giới tự nhiên.
3. VŨ TRỤ — THEO PHẬT
GIÁO VÀ KHOA HỌC
Sự tương đồng gây kinh
ngạc nhất giữa Phật giáo và khoa học là khái niệm Phật giáo vũ trụ. Xét rằng
Đức Phật đã sống cách đây hơn 2.500 năm, thật đáng kinh ngạc khi những lời dạy
của ngài lại phù hợp chặt chẽ với vũ trụ học hiện đại. Từ Vụ Nổ Lớn đến đa vũ
trụ, những lời dạy của Đức Phật vang vọng những khám phá của khoa học đương
đại.
Việc liệu khoa học hiện
đại dựa trên các lý thuyết của Ngài để xây dựng các học thuyết của mình, hay
đơn giản là tự mình đi đến cùng những kết luận tương tự một cách độc lập, vẫn
còn là điều gây tranh cãi. Tuy nhiên, điều chắc chắn là sự hiểu biết của Đức
Phật về vũ trụ đã đi trước thời đại của Ngài rất xa.
Dưới đây là một số ví dụ
về cách các giáo lý của Đức Phật về vũ trụ học phù hợp với khoa học hiện đại:
a-Vũ Trụ Trong Phật Giáo
Đức Phật dạy rằng mọi thứ
đều được kết nối. Ngài nói rằng mọi thứ phát sinh từ các nguyên nhân và điều
kiện và rằng không có gì tồn tại một cách độc lập. Đây là một nguyên lý cơ bản
của vật lý được gọi là quan hệ nhân quả.
Đức Phật cũng dạy rằng
mọi thứ đều ở trong trạng thái biến động. Ngài nói rằng mọi thứ là vô thường và
luôn thay đổi. Điều này được gọi là quy luật vô thường và là một trong những quy
luật cơ bản nhất của vật lý.
Về đa vũ trụ, nhiều kinh
điển Phật giáo đề cập đến nhiều vũ trụ. Trong Kinh tạng Pali, ví dụ, Đức Phật
nói rằng có vô số thế giới. Truyền thống Đại thừa cũng dạy rằng có vô số vũ
trụ, mỗi vũ trụ có một vị Phật của riêng mình. [5]
b-Vũ Trụ Trong Khoa Học
Trong vũ trụ học hiện
đại, Vụ Nổ Lớn hay Big Bang là lý thuyết giải thích nguồn gốc của vũ trụ. Nó
cho rằng vũ trụ bắt đầu như một điểm kỳ dị hoặc một điểm có mật độ và nhiệt độ
vô hạn. Vũ trụ đã giãn nở và nguội đi từ điểm kỳ dị này, tạo ra các ngôi sao,
thiên hà và hành tinh mà chúng ta thấy ngày nay.
Định luật nhân quả cho
rằng mọi thứ đều có nguyên nhân. Nói cách khác, không có gì có thể xảy ra mà
không có lý do. Đó là một nguyên lý cơ bản của vật lý, cho phép các nhà khoa
học đưa ra dự đoán về tương lai.
Một giả thuyết về sự kết
thúc của vũ trụ chúng ta là Vụ Co Lớn hay Big Crunch. Big Crunch về mặt lý
thuyết là đối nghịch của Big Bang, và cho rằng vũ trụ cuối cùng sẽ ngừng giãn
nở và bắt đầu co lại. Khi nó co lại, nó sẽ trở nên ngày càng đặc và nóng cho
đến khi cuối cùng sụp đổ vào chính nó, tạo ra một điểm cùng cực mới. [6]
Giả thuyết này phù hợp
với khái niệm luân hồi trong Phật giáo. Theo giáo lý Phật giáo, mọi thứ đều ở
trong trạng thái biến đổi. Không có gì tồn tại mãi mãi, và mọi thứ liên tục
thay đổi. Điều này bao gồm cả chính vũ trụ, vốn được tái sinh hết lần này đến
lần khác trong một chu kỳ vô tận.
Lý thuyết này phù hợp với
khái niệm tái sinh theo chu kỳ trong Phật giáo. Theo giáo lý Phật giáo, mọi thứ
đều ở trong trạng thái biến đổi. Không có gì tồn tại mãi mãi, và mọi thứ đều
liên tục thay đổi. Điều này bao gồm cả vũ trụ, vốn được tái sinh hết lần này
đến lần khác trong một chu kỳ vô tận.
4. NGUYÊN NHÂN CỦA KHỔ
ĐAU
Tiếp theo, chúng ta sẽ
xem xét cách những giáo lý của Đức Phật về nguyên nhân của khổ đau phù hợp với
khoa học hiện đại. Không có gì bí mật rằng, với tư cách là con người, chúng ta
phải chịu khổ đau. Chúng ta trải nghiệm nỗi đau, sự mất mát và những tổn thương
tinh thần. Chúng ta bị bệnh và chúng ta già đi. Khổ đau là một phần không thể
tránh khỏi của cuộc sống. Nhiều người trong chúng ta đi qua cuộc đời với việc
tìm kiếm một cách để chấm dứt khổ đau.
Một số người cố gắng làm
tê liệt nỗi đau theo cách riêng của họ, trong khi những người khác tìm kiếm một
điều gì đó để đổ lỗi. Nhưng Đức Phật dạy rằng các yếu tố bên ngoài không gây ra
khổ đau.
a- Nguyên
Nhân Của“Khổ Đau”/ Phật Giáo
Thay vào đó, khổ đau do
chính suy nghĩ và hành động của chúng ta gây ra. Đức Phật nói rằng chúng ta đau
khổ vì sự bám chấp vào những thứ vô thường. Chúng ta đau khổ vì muốn mọi thứ
phải theo một cách nhất định, và khi chúng không như vậy, chúng ta trở nên khó
chịu. Chúng ta muốn có của cải vật chất, nhưng cuối cùng chúng cũng sẽ hỏng
hoặc hao mòn. Chúng ta muốn cơ thể mình khỏe mạnh, nhưng không ai là bất tử.
Đức Phật cũng dạy rằng
khổ đau bắt nguồn từ sự vô minh của chúng ta. Chúng ta đau khổ vì không hiểu
được bản chất thật của thực tại. Chúng ta nghĩ rằng mọi thứ là vĩnh cửu trong
khi chúng không phải vậy, và chúng ta tin rằng mọi thứ là tách biệt trong khi
chúng không phải vậy. Sự hiểu lầm này dẫn đến rất nhiều khổ đau không cần thiết.
Những thói xấu của chúng
ta, như tham lam, sân hận và si mê, đều bắt nguồn từ vô minh. [7]
b-
Nguyên Nhân Của“Khổ Đau”/ Khoa học nhận thức
Khoa học nhận thức, ngành
nghiên cứu về tâm trí, đã chỉ ra rằng suy nghĩ và hành động của chúng ta thật
sự gây ra khổ đau cho chúng ta. Theo khoa học nhận thức, chúng ta tạo ra thực
tại của mình bằng suy nghĩ.
Bộ não con người là một
cỗ máy dự đoán. Nó tiếp nhận thông tin từ thế giới xung quanh chúng ta và sử
dụng nó để đưa ra dự đoán về những gì sẽ xảy ra tiếp theo. Những dự đoán này
giúp chúng ta hiểu thế giới và định hướng cách đi qua nó.
Tuy nhiên, não bộ của
chúng ta không phải lúc nào cũng chính xác. Đôi khi nó đưa ra những giả định
sai lầm, điều này có thể dẫn đến đau khổ. Lo âu, chẳng hạn, là do não bộ của
chúng ta đưa ra những dự đoán sai về các sự kiện trong tương lai.
Chúng ta cũng biết rằng
trầm cảm có thể được gây ra bởi sự mất kết nối giữa thực tế hiện tại của chúng
ta và những kỳ vọng của chúng ta. Chúng ta có thể muốn hạnh phúc, nhưng nếu
thực tế của chúng ta không khớp với những kỳ vọng đó, chúng ta có thể cảm thấy
thất vọng và chán nản. [8]
5. VẬT LÝ
Vật lý là nghiên cứu các
nguyên lý cơ bản chi phối thế giới tự nhiên. Những nguyên lý này bao gồm các
định luật về chuyển động, năng lượng và nhiệt động lực học. Vật lý là một nhánh
của khoa học đã tồn tại hàng nghìn năm, và nó vẫn tiếp tục là một trong những
lĩnh vực nghiên cứu phổ biến nhất hiện nay.
a-Vật Lý Trong Phật Giáo
Phật giáo cũng giảng dạy
về một số nguyên lý cơ bản chi phối thế giới tự nhiên. Những nguyên lý này bao
gồm luật nghiệp và luật duyên khởi. Luật nghiệp là quy luật nhân quả. Nó nói
rằng suy nghĩ và hành động của chúng ta có hậu quả và rằng chúng ta sẽ trải
nghiệm kết quả từ chính những hành động của mình.
Ấn tượng thay, các Phật
tử thời kỳ đầu cũng có một hiểu biết sơ khai về nguyên tử. Các triết gia Phật
giáo Ấn Độ dạy rằng mọi thứ trong vũ trụ đều được cấu tạo từ các nguyên tử,
được mô tả như những hạt bụi có kích thước như một điểm và không có thời lượng
tồn tại. Điều đó có nghĩa là chúng không có sự mở rộng trong không gian, và
chúng tồn tại trong thời gian bằng không. [9]
Những nguyên tử này được
tạo thành từ năng lượng, và chúng luôn chuyển động không ngừng. Chúng kết hợp
lại để tạo thành các vật thể lớn hơn nhưng cũng có thể bị phân rã thành các
thành phần cấu tạo của chúng.
b-Khoa Học
Hiểu biết hiện đại về
nguyên tử rất giống với quan niệm về nguyên tử trong Phật giáo. Chúng là hạt
nhỏ nhất của một nguyên tố mang các tính chất hóa học của nguyên tố đó. Nguyên
tử được tạo thành từ proton, neutron và electron. Các proton và neutron tạo nên
hạt nhân của nguyên tử, còn các electron quay xung quanh hạt nhân.
Các nguyên tử luôn trong
trạng thái chuyển động liên tục. Chúng dao động, quay và di chuyển xung quanh.
Chúng cũng tương tác với các hạt khác để tạo thành các phân tử.
Giống như những người
theo Phật giáo, các nhà vật lý cũng tin rằng các nguyên tử được tạo nên từ năng
lượng. Thực tế, từ “atom” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là “không thể chia
nhỏ”, bởi vì trước đây người ta từng cho rằng các nguyên tử là những hạt nhỏ
nhất và không thể chia tách trong vũ trụ. Tất nhiên, ngày nay chúng ta biết
rằng các nguyên tử có thể bị phân chia phần nào và phản ứng tạo ra sẽ giải
phóng một lượng năng lượng khổng lồ. [10]
Phật giáo và vật lý đều
dạy rằng mọi thứ trong vũ trụ đều được tạo thành từ năng lượng. Đây là một
nguyên lý cơ bản chi phối thế giới tự nhiên.
6. NHẬN THỨC VÀ CHÁNH NIỆM
Không nên nhầm lẫn với
thiền định, chánh niệm là thực hành hiện diện trong khoảnh khắc hiện tại. Đó là
việc chú ý đến suy nghĩ, cảm xúc và cảm giác của bạn mà không phán xét. Chúng
ta có thể chánh niệm về các cảm giác trong cơ thể, hoặc chúng ta có thể nhận
biết những âm thanh xung quanh. Chúng ta có thể ý thức về suy nghĩ của mình,
hoặc chúng ta có thể chánh niệm về hơi thở của mình.
Mặc dù thiền chánh niệm
là một dạng của chánh niệm, nhưng chánh niệm không nhất thiết phải là thiền. Nó
có thể là bất kỳ hoạt động nào giúp bạn tập trung sự chú ý vào khoảnh khắc hiện
tại. Ví dụ, bạn có thể chánh niệm về những suy nghĩ của mình khi đang đi bộ,
hoặc bạn có thể chánh niệm về hơi thở của mình khi đang ăn.
Hiểu đơn giản, thiền có
những mục tiêu và kỹ thuật cụ thể — trong khi chánh niệm là sự nhận biết một
điều gì đó như một “quá trình” quan sát.
a-Chánh Niệm Trong Phật Giáo
Trạng thái nhận biết
thuần túy là một yếu tố cốt lõi của chánh niệm và là trung tâm của thiền Phật
giáo. Thực tế, một số người cho rằng hai khái niệm này là đồng nghĩa. Mục đích
của thiền Phật giáo là đạt đến trạng thái nhận biết thuần túy, nơi chúng ta chỉ
đơn giản quan sát những suy nghĩ của mình mà không phán xét.
Khi chúng ta ở trong
trạng thái nhận biết thuần túy, chúng ta không cố gắng kiểm soát suy nghĩ của
mình. Chúng ta không cố gắng loại bỏ suy nghĩ của mình. Chúng ta chỉ đơn giản
quan sát chúng mà không phán xét. Trong Kinh Metta, chính Đức Phật đã nói:
“Cũng như một người mẹ
sẵn sàng bảo vệ bằng cả mạng sống đứa con trai duy nhất của mình, thì ta nên tu
dưỡng một tâm không giới hạn đối với tất cả chúng sinh và lòng từ ái đối với
toàn thế giới. Ta nên tu dưỡng một tâm không giới hạn, ở trên, ở dưới và khắp
nơi, không bị ngăn ngại, không thù hận và không ganh đua. Khi đứng, hoặc đi,
hoặc ngồi, hoặc nằm, miễn là không rơi vào buồn ngủ, người ta nên thực hành chánh
niệm này. Điều này, người ta nói, là trạng thái thánh thiện ở đây.” [11]
b- Lợi Ích Của Chánh Niệm Trong Khoa Học
Chánh niệm đã được chứng
minh là mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tinh thần và thể chất của chúng ta.
Ví dụ, nó có thể giúp giảm căng thẳng, lo âu và trầm cảm. Nó cũng có thể giúp
cải thiện chất lượng giấc ngủ của chúng ta, và có thể tăng cường hệ miễn dịch.
Trên thực tế, ngày càng có nhiều bằng chứng
khoa học ủng hộ lợi ích sức khỏe của chánh niệm. Một nghiên cứu gần đây cho
thấy thiền chánh niệm có thể thay đổi cấu trúc não của chúng ta. Nghiên cứu
phát hiện rằng thiền chánh niệm có thể làm tăng chất xám trong hồi hải mã của
chúng ta, là phần não chịu trách nhiệm về học tập và trí nhớ. [12]
Chất xám thường giảm đi
khi chúng ta già đi, vì vậy các phát hiện của nghiên cứu này cho thấy rằng
thiền chánh niệm thật sự có thể làm chậm quá trình lão hóa của não bộ chúng ta.
Giống như thiền, chánh
niệm cũng đã được chứng minh là giúp chúng ta kiểm soát cảm xúc. Một nghiên cứu
cho thấy chánh niệm có thể giúp giảm phản ứng của chúng ta đối với những cảm
xúc tiêu cực, và nó cũng có thể giúp chúng ta phục hồi khỏi chúng nhanh hơn.
7. QUÁN TƯỞNG— NHÌN THẤY
NHỮNG SUY NGHĨ CỦA CHÚNG TA?
Một phần của chánh niệm
là nhận thức được những suy nghĩ của mình. Nhưng nếu chúng ta có thể nhìn thấy
suy nghĩ thì sao? Đó là lúc quán tưởng xuất hiện. Hình dung hay tưởng tượng là
một loại thiền trong đó chúng ta tập trung vào việc tạo ra các hình ảnh trong
tâm trí. Chúng ta có thể hình dung bất cứ điều gì mình muốn, từ một đại dương
yên tĩnh đến một khu vườn xinh đẹp. Mục đích của hình dung là sử dụng trí tưởng
tượng để tạo ra những hình ảnh tinh thần tích cực có thể giúp chúng ta thư giãn
và tìm thấy sự bình yên.
Đây là một thực hành được
cả những người có tôn giáo và không theo tôn giáo sử dụng. Lưu ý rằng hình dung
khác với mơ mộng. Mơ mộng là khi tâm trí chúng ta lang thang và chúng ta không
kiểm soát được suy nghĩ của mình. Hình dung là khi chúng ta có chủ ý tập trung
vào việc tạo ra những hình ảnh tinh thần tích cực — hoặc được hồi tưởng (ký ức)
hoặc được xây dựng (tưởng tượng một cách chủ động.)
Có nhiều cách khác nhau
để hình dung. Bạn có thể sử dụng hình dung có hướng dẫn, trong đó người khác
dẫn dắt bạn qua quá trình, hoặc bạn có thể tự thực hiện một mình. Bạn cũng có
thể sử dụng hình dung để tưởng tượng bản thân trong những tình huống khác nhau,
hoặc bạn có thể dùng nó để tạo ra một hình ảnh tinh thần về điều gì đó bạn muốn
hiện thực hóa trong cuộc sống của mình.
a-Trong Phật Giáo: Như Một Phương Pháp
Quán tưởng hay hình dung là
một công cụ mạnh mẽ có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau. Trong
Phật giáo, hình dung thường được sử dụng để tạo ra những hình ảnh tích cực về
Đức Phật hoặc các bậc giác ngộ. Những hình ảnh này có thể giúp chúng ta cảm
thấy gần gũi hơn với Đức Phật và tiếp nhận giáo lý của Ngài. Chúng cũng có thể
truyền cảm hứng cho chúng ta sống cuộc đời mình một cách từ bi và đức hạnh hơn.
Trong một số trường hợp,
người tu tập được khuyến khích quán tưởng mình là Đức Phật. Điều này có thể
giúp chúng ta nhìn nhận bản thân một cách tích cực hơn và nhận ra tiềm năng
giác ngộ của mình. Nó cũng có thể nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của lòng
từ bi và lòng tử tế. Nó cũng là một phương pháp giúp chúng ta hiểu được bản
chất ảo ảnh của thực tại — và vai trò của các lực truyền vào những giác quan
của chúng ta trong việc tạo ra những nhận thức này [13]
“Trong Phật giáo Mật tông, phương pháp quán
tưởng cũng có thể được sử dụng để chuyển hóa những cảm xúc tiêu cực thành tích
cực. Ví dụ, chúng ta có thể quán tưởng sự giận dữ như một quả cầu lửa thiêu đốt
những điều tiêu cực. Hoặc chúng ta có thể quán tưởng tình yêu như một ánh sáng
ấm áp lấp đầy chúng ta bằng lòng từ bi và sự thấu hiểu.”
Việc quán tưởng có thể
giúp chúng ta thư giãn, tìm thấy sự bình an và kết nối với Phật tính của mình.
b-Trong Khoa Học: Liệu Pháp Luyện Tập Hình ảnh
Tưởng Tượng
Khoa học đằng sau việc
hình dung được gọi là “hình ảnh tưởng tượng” hoặc “liệu pháp luyện tập hình ảnh
tưởng tượng”. Đây là một loại liệu pháp nhận thức-hành vi đã được chứng minh là
hiệu quả trong điều trị các tình trạng như lo âu, trầm cảm và rối loạn căng
thẳng sau chấn thương (PTSD).
Hình ảnh tưởng tượng hoạt
động bằng cách giúp chúng ta thay đổi cách suy nghĩ về những trải nghiệm của
mình. Ví dụ, nếu chúng ta lo lắng về một bài kiểm tra sắp tới, chúng ta có thể
sử dụng hình ảnh tưởng tượng để hình dung bản thân vượt qua bài kiểm tra một
cách xuất sắc. Điều này có thể giúp giảm bớt lo lắng và tăng sự tự tin của
chúng ta.
Hình ảnh tinh thần thường được các vận động
viên chuyên nghiệp sử dụng để cải thiện hiệu suất của họ. Họ sẽ hình dung mình
chiến thắng trận đấu hoặc thực hiện cú đánh hoàn hảo. Điều đó có thể giúp tăng
động lực và sự tự tin của họ, đồng thời cũng có thể giúp họ thi đấu tốt hơn khi
thật sự đang chơi. [14]
Tương tự, ca sĩ hoặc nghệ
sĩ biểu diễn có thể sử dụng hình ảnh trong tâm trí để hình dung bản thân đang
trình diễn một tiết mục tuyệt vời. Điều này có thể giúp giảm bớt nỗi sợ sân
khấu và tăng sự tự tin. Nhưng bạn không cần phải là vận động viên hoặc nghệ sĩ
chuyên nghiệp mới có thể hưởng lợi từ việc hình dung. Bất cứ ai cũng có thể sử
dụng hình ảnh trong tâm trí để cải thiện sức khỏe, tâm trạng và hạnh phúc tổng
thể của mình.
8. NIẾT BÀN VÀ “TÂM THỨC THUẦN
KHIẾT”
Niết bàn là mục tiêu của
con đường Phật giáo. Đó là trạng thái bình an tuyệt đối và giải thoát khỏi khổ
đau. Niết bàn không phải là một nơi chốn mà là một trạng thái tồn tại. Có thể
đạt được Niết bàn trong kiếp này thông qua việc thực hành thiền định và các
phương pháp tu tập tâm linh khác. Nó không thật sự giống như khái niệm “thiên
đường” hay cõi trời. Nó vượt lên trên những khái niệm đó.
Niết bàn thường được mô tả
là trạng thái trí tuệ an lạc tuyệt đối. Trong trạng thái này, không còn khổ đau
hay tái sinh. Điều này không có nghĩa là Niết bàn là trạng thái hư vô. Thay vào
đó, nó là trạng thái bình an hoàn toàn và tuyệt đối.
Niết bàn đôi khi cũng
được so sánh với trải nghiệm cái chết. Cũng như cái chết là sự kết thúc của
cuộc sống thể xác, Niết bàn là sự kết thúc của cuộc sống tâm linh.
a-Trong Phật Giáo,
Điều quan trọng là phải
hiểu rằng Niết bàn có thể đạt được trong kiếp này. Trong Phật giáo Đại thừa,
mục tiêu là tu tập hướng tới Giác ngộ nhưng với tư cách là "người lái
chiếc xe buýt lớn" - đưa tất cả chúng sinh cùng đi. Chỉ tìm kiếm sự giải
thoát cho bản thân là chưa đủ.
Niết bàn không phải là
một điểm đến xa vời mà chúng ta chỉ có thể hy vọng đạt được ở kiếp sau — mặc dù
ẩn dụ thường dùng là “bờ bên kia”. Niết bàn là một trạng thái mà chúng ta có
thể đạt được thông qua nỗ lực của chính mình.
Mặc dù hầu hết những
người cố gắng đạt được Niết bàn đều là các nhà sư nam nữ đã cống hiến cả đời
mình cho việc tu tập, nhưng người tại gia cũng có thể đạt được Niết bàn. Trên
thực tế, bất cứ ai cũng có thể đạt được Niết bàn nếu họ sẵn sàng nỗ lực. Bằng
cách tích lũy nghiệp tốt và tuân theo Bát Chánh Đạo, cuối cùng tất cả chúng ta
đều có thể đạt được Niết bàn.
Niết bàn là đỉnh cao của
con đường Phật giáo — đối với bản thân chúng ta và, trong trường hợp Phật giáo
Đại thừa, đối với tất cả chúng sinh. Đó là mục tiêu mà chúng ta đang phấn đấu.
Nhưng điều quan trọng là phải nhớ rằng chính con đường cũng có ý nghĩa. Hành
trình cũng quan trọng như đích đến. Có những sự giác ngộ trên đường đi giúp
chúng ta vững vàng và trưởng thành. [15]
b-Trong Khoa Học — “Ý Thức Thuần Khiết”?
Không có khái niệm khoa
học nào tương đương với Niết bàn, nhưng một số nhà khoa học tin rằng có thể đạt
được trạng thái “ý thức thuần khiết” hoặc thậm chí là “ý thức không có nội
dung”. Ý thức thuần khiết là một trạng thái giả định về việc tách rời khỏi
những gì chúng ta hiện đang coi là thể xác vật lý — có lẽ chỉ có trong khoa học
viễn tưởng, nhưng nó vẫn là một khái niệm trong khoa học.
Khái niệm khác là “ý thức
không nội dung”. Đây là trạng thái mà tâm trí nhận thức được mọi thứ, nhưng
không có suy nghĩ hay cảm xúc nào hiện diện.
Một số người tin rằng
trạng thái này tương tự như những gì xảy ra khi chúng ta chết. Khi thể xác của
chúng ta chết đi, ý thức của chúng ta không còn bị ràng buộc với nó nữa. Điều
này có thể cho phép chúng ta trải nghiệm trạng thái ý thức thuần khiết.
Cũng có một số bằng chứng
khoa học cho thấy một số loại thuốc gây ảo giác có thể giúp chúng ta đạt được
trạng thái ý thức thuần khiết. Trạng thái này, còn được gọi là “Cái chết của
bản ngã”, được đặc trưng bởi sự mất đi nhận thức về bản thân và cảm giác hòa
hợp với vũ trụ. Vô số người đã báo cáo có những trải nghiệm thần bí khi chịu
ảnh hưởng của các chất gây ảo giác như nấm ma thuật (psilocybin: Tạo ra ảo giác, trải nghiệm tâm linh
hoặc cảm giác hưng phấn.), LSD và DMT. [16]
9. NHÂN QUẢ
Nghiệp là quy luật nhân
quả. Đó là niềm tin rằng hành động của chúng ta đều có hậu quả và sẽ quay trở
lại với chúng ta trong kiếp này hoặc kiếp sau. Quy luật nhân quả thường được
diễn đạt là “gieo nhân nào gặt quả ấy”. Điều này có nghĩa là nếu chúng ta làm
việc thiện, chúng ta sẽ nhận được nghiệp tốt. Nếu chúng ta làm việc ác, chúng
ta sẽ nhận được nghiệp xấu.
Người ta thường hiểu nhầm
rằng nếu chúng ta phải chịu đau khổ trong cuộc sống này, đó là vì chúng ta đáng
phải chịu như vậy. Điều này không đúng. Nghiệp không phải là một hình thức
trừng phạt hay khen thưởng. Nó chỉ đơn giản là một quy luật nhân quả. Hành động
của chúng ta đều có hậu quả, và những hậu quả đó sẽ quay trở lại với chúng ta.
Do đó, luật nhân quả thường được so sánh với luật hấp dẫn.
Luật nhân quả nghiệp báo trong
Phật giáo có phần khác biệt so với quan điểm của khoa học, nhưng ý tưởng thì
rất tương đồng. Trong khoa học, nguyên nhân giải thích kết quả. Luật nhân quả
cũng vậy.
10. THUYẾT TIẾN HÓA VÀ
DUYÊN KHỞI TRONG PHẬT GIÁO
Cuối cùng nhưng không kém
phần quan trọng là thuyết tiến hóa. Đây là niềm tin rằng tất cả sự sống trên
Trái đất đều phát triển theo thời gian, thông qua quá trình chọn lọc tự nhiên,
những tổ tiên này đã tiến hóa thành vô số loài khác nhau mà chúng ta thấy ngày
nay. Thuyết tiến hóa của Charles Darwin là một trong những lý thuyết khoa học
nổi tiếng và được chấp nhận rộng rãi nhất.
Lý thuyết tiến hóa cũng
được tìm thấy trong Phật giáo. Trong Kinh
Khởi Thế Nhân Bổn (Agganna Sutta) - Kinh Pali,
một kinh điển Phật giáo, Đức Phật mô tả cách
con người tiến hóa theo thời gian, trải qua chu kỳ sinh, tử và tái sinh bất
tận. Trong Phật giáo cũng không có sự khác biệt cơ bản giữa con người và động
vật. Tất cả chúng sinh đều bình đẳng và có quyền sống như nhau. [17]
Dĩ nhiên, vi sinh vật học
của Darwin đã đưa ý tưởng về sự tiến hóa lên một tầm cao hoàn toàn khác. Nhờ
công nghệ hiện đại, ông đã hiểu được khái niệm về tế bào và DNA, điều này cho
phép ông phát triển ý tưởng về chọn lọc tự nhiên.
Lời kết: Đức Đạt Lai Lạt Ma
“Nếu phân tích khoa học
chứng minh một cách dứt khoát rằng một số luận điểm nào đó trong Phật giáo là
sai, thì chúng ta phải chấp nhận kết quả nghiên cứu của khoa học và từ bỏ những
luận điểm đó.” – Đức Đạt Lai Lạt Ma XIV.
Câu nói này tóm gọn mối
quan hệ giữa Phật giáo và khoa học một cách hoàn hảo. Người ta không nên mù
quáng chấp nhận bất cứ điều gì, bất kể đó là tôn giáo hay khoa học. Chúng ta
phải luôn đặt câu hỏi và tự mình kiểm chứng mọi thứ. Cách tư duy này đã cho
phép các truyền thống tôn giáo như Phật giáo phát triển và lớn mạnh theo thời
gian. Đó cũng là điều cho phép khoa học có những khám phá mới mẻ.
Phật giáo và khoa học
không hề mâu thuẫn với nhau. Trên thực tế, chúng bổ sung cho nhau. Khoa học có
thể giúp chúng ta hiểu bản chất của thực tại, trong khi Phật giáo có thể giúp
chúng ta hiểu bản chất của tâm trí mình. Bằng cách kết hợp cả hai phương pháp,
chúng ta có thể đạt được sự hiểu biết toàn diện hơn về bản thân và thế giới
xung quanh.
Sources
[1]
https://www.huffpost.com/entry/why-do-buddhists-meditate_1_b_13735868#:~:text=As%20the%20Buddha%20once%20said,cloud%20our%20mind%20and%20judgment.
[2]
https://www.mindful.org/10-things-we-know-about-the-science-of-meditation/#:~:text=According%20to%20neuroscience%20research%2C%20mindfulness,stress%20when%20we%20experience%20it.
[3]
https://www.faena.com/aleph/buddha-socrates-and-the-importance-of-thinking-for-ourselves
[4]
https://www.techtarget.com/whatis/definition/scientific-method#:~:text=The%20scientific%20method%20is%20the,and%20finally%20analyzing%20the%20results.
[5]
https://www.forbes.com/sites/fernandezelizabeth/2020/01/12/the-multiverse-and-eastern-philosophy/?sh=1efa30827209
[6] https://en.wikipedia.org/wiki/Big_Crunch
[7]
https://www.pbs.org/edens/thailand/buddhism.htm#:~:text=In%20Buddhism%2C%20desire%20and%20ignorance,them%20can%20only%20bring%20suffering.
[8]
https://www.psychologytoday.com/ca/blog/your-neurochemical-self/201608/stop-anxiety-adjusting-expectations
[9]
https://en.wikipedia.org/wiki/Buddhist_atomism#:~:text=Indian%20Buddhist%20philosophers%2C%20including%20Dharmakirti,existence%20of%20substantial%20matter%20altogether.
[10] https://en.wikipedia.org/wiki/Atom
[11]https://www.azquotes.com/quote/667706
[12]https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3004979/
[13] https://www.oxfordbibliographies.com/view/document/obo-9780195393521/obo-9780195393521-0175.xml#:~:text=Tantric%20Buddhism%20contains%20often%20elaborate,of%20the%20body%20and%20mind.
[14]
https://www.teamusa.org/USA-Artistic-Swimming/Resources/Coaches/Coaching-Materials/-/media/6F11CF2B1E18473E86795C5D46E16BA6.ashx
[15] https://en.wikipedia.org/wiki/Nirvana_(Buddhism)
[16] https://en.wikipedia.org/wiki/Ego_death
[17] https://en.wikipedia.org/wiki/Agga%C3%B1%C3%B1a_Sutta


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét