Nguyên
Tác: Generating
Bodhichitta
Tác
giả: Đức Đạt Lai Lạt Ma
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
PHƯƠNG PHÁP TU TẬP
TUẦN TỰ
Chúng
ta cần một cách tiếp cận từng bước trong quá trình tu tập tâm linh để có thể
tiến bộ trong sự phát triển tinh thần và tâm thức, hướng tới một trạng thái tâm
được rèn luyện cao và đạt được sự chứng ngộ sâu sắc. Chúng ta thấy quá trình
phát triển dần dần này ở khắp nơi, cả trong thế giới vật chất lẫn trong nội tâm
của tâm trí. Thực tế, sự phát triển theo từng bước dường như là một quy luật tự
nhiên, như một hệ quả của quy luật nhân quả. Sự chuyển hóa tâm thức và phát triển tâm linh dần dần này phải
diễn ra trên nền tảng của điều mà Phật giáo gọi là sự hợp nhất giữa phương tiện
(upaya) và trí tuệ (prajna). Tâm Kinh là một sự trình bày tuyệt vời về
trí tuệ, và chúng ta đã xem xét nó một cách sâu sắc. Bây giờ, hãy dành sự chú ý
đến phương tiện, cụ thể là trong việc phát triển lòng từ bi.
Để
trí tuệ về tính Không có thể trở thành một phương thuốc hoàn toàn hiệu quả nhằm
đối trị cả những phiền não tâm lý lẫn những chướng ngại vi tế đối với tri thức,
thì cần phải có yếu tố bổ trợ là bồ đề
tâm (bodhichitta)—tức là ý nguyện vị tha đạt đến giác ngộ vì lợi ích của
tất cả chúng sinh. Bồ đề tâm, phương diện “phương tiện” của con đường, là một yếu
tố then chốt cần thiết để đạt được trí tuệ toàn tri của sự giác ngộ viên
mãn—tâm của một vị Phật hoàn toàn tỉnh thức. Hơn nữa, có thể nói rằng bồ đề tâm
chính là đặc điểm xác định của một vị Bồ Tát, hay như Tâm Kinh gọi là
“thiện nam tử” hoặc “thiện nữ nhân.”
Một
người có thể có sự hiểu biết sâu sắc và đúng đắn về tính Không, thậm chí đã đạt
được sự giải thoát khỏi luân hồi; tuy nhiên, chừng nào còn thiếu bồ đề tâm (bodhichitta), thì người đó
vẫn chưa phải là một vị Bồ Tát. Để khởi sinh bồ đề tâm này, chỉ đơn thuần mong muốn một cách từ
bi rằng các chúng sinh khác được hạnh phúc và thoát khỏi khổ đau là chưa đủ.
Điều cần thiết là phải có một cảm thức cam kết sâu sắc rằng chính bản thân mình
sẽ đảm nhận trách nhiệm giải thoát tất cả chúng sinh khỏi khổ đau. Để nuôi dưỡng lòng từ
bi mạnh mẽ như vậy, trước hết cần phát triển một cảm giác gần gũi và đồng cảm
với các chúng sinh khác; nếu không có sự thân thiết chân thật, thì bồ đề tâm
đích thực không thể sinh khởi. Chúng ta sẽ xem xét kỹ hơn sự “thân thiết” này
bao hàm những gì ở phần dưới.
Các
bậc đại sư Ấn Độ của tu viện Nalanda đã trình bày hai phương pháp chính để khởi
sinh bồ đề tâm (bodhichitta):
phương pháp bảy điểm nhân quả và
phương pháp bình đẳng hóa và hoán đổi
mình với người.
PHƯƠNG PHÁP BẢY ĐIỂM NHÂN QUẢ
Trong phương pháp bảy điểm nhân quả, bạn quán tưởng
tất cả chúng sinh như chính người mẹ yêu quý của mình, hoặc như một người mà
bạn hết mực thương yêu—một người đối với bạn là hiện thân của lòng tử tế và ân
cần sâu sắc.
Để thực hành khía cạnh này của phương pháp, hãy khơi
dậy những cảm xúc thương yêu vốn sinh khởi đối với mẹ của mình, hoặc với một
người khác có lòng yêu thương và chăm sóc như mẹ; rồi mở rộng những cảm xúc ấy
đến tất cả mọi chúng sinh, quán chiếu rằng mỗi chúng sinh đều đã từng đối xử
với ta bằng sự yêu thương và nuôi dưỡng như vậy.
Khi chúng ta thật sự nhận ra sự liên kết mật thiết của mình trong dòng
sinh tử vô thủy, ta sẽ hiểu rằng mọi chúng sinh đều đã từng là cha mẹ của mình
và đã đối đãi với ta bằng chính lòng yêu thương và dưỡng dục ấy.
Chúng ta có thể quan sát ý nghĩa của loại lòng tử tế
này bằng cách nhìn vào thế giới động vật. Chẳng hạn, nếu quan sát kỹ các loài
chim, ta sẽ thấy rằng cho đến khi con non có thể tự chăm sóc bản thân, chim mẹ
luôn che chở chúng dưới đôi cánh và nuôi dưỡng chúng. Bất kể liệu nó có thật sự sở hữu điều
mà con người gọi là lòng từ bi hay không, thì chỉ riêng hành động ấy thôi cũng
đã là một biểu hiện rõ ràng của lòng tử tế to lớn từ người mẹ. Con non hoàn
toàn phụ thuộc vào mẹ; chúng hành xử như thể mẹ là người bảo vệ duy nhất, nơi
nương tựa duy nhất, và nguồn cung cấp duy nhất của mình. Hơn nữa, chim mẹ tận tâm đến mức, nếu
cần thiết, sẵn sàng hy sinh cả mạng sống của mình để bảo vệ con. Chính tinh
thần này là điều chúng ta cần nuôi dưỡng đối với tất cả chúng sinh.
Việc quán chiếu về dòng sinh tử vô thủy giúp chúng
ta nhận ra rằng tất cả chúng sinh, theo một cách nào đó và ở những mức độ khác
nhau, đều đã từng đối xử với ta theo cách như vậy. Khi thấu hiểu điều này, ta
phát triển một cảm nhận sâu sắc về sự đồng cảm và lòng biết ơn đối với các
chúng sinh khác; từ đó, ta có thể cảm nhận một sự gần gũi chân thật hơn với họ. Khi cảm nhận được sự gần gũi ấy, ta có
thể nhận ra lòng tử tế của họ đối với mình, bất kể hiện tại họ đang hành xử với
ta như thế nào. Đó chính là điều được gọi là sự thân thiết chân thật với tất cả
chúng sinh.
Nhưng, giống như mọi thứ khác, sự thân thiết này
được phát triển một cách dần dần. Giai đoạn đầu tiên là nuôi dưỡng tâm xả
(equanimity) đối với tất cả chúng sinh. Trong trạng thái tâm thức bình thường hằng ngày, cảm xúc và thái độ của
chúng ta đối với người khác dao động rất mạnh—ta cảm thấy gần gũi với một số
người và xa cách với những người khác; thậm chí cảm xúc đối với cùng một người
cũng có thể thay đổi từ cực này sang cực khác chỉ vì một thay đổi nhỏ trong
hoàn cảnh. Nhưng nếu chưa thanh
lọc tâm khỏi các phiền não, thì cảm giác gần gũi thường ngày của chúng ta tất
yếu sẽ dựa trên si mê, trên sự chấp thủ. Sự gần gũi dựa trên chấp thủ thực ra
có thể cản trở việc khởi sinh lòng từ bi chân thật. Vì vậy, trước hết chúng ta bắt đầu
bằng việc nuôi dưỡng tâm xả. Sau đó, khi đã phát triển được tâm xả, chúng ta
nuôi dưỡng một cảm giác gần gũi với người khác dựa trên lý trí đúng đắn thay vì
dựa trên chấp thủ.
Theo thời gian, chúng ta nuôi dưỡng một cảm giác thân thiết
sâu sắc đến mức không thể chịu đựng được khi thấy những chúng sinh khác đang
đau khổ. Cuối cùng, lòng từ bi lớn lao của chúng ta — ước nguyện chân thành muốn
thấy người khác thoát khỏi khổ đau — trở nên mạnh mẽ đến mức chúng ta tự cam kết
rằng chính mình sẽ giúp họ giải thoát khỏi khổ đau đó. Tương tự, chúng ta phát triển tâm từ ái —
mong muốn người khác được hạnh phúc — và một lần nữa, tự nguyện đảm nhận trách
nhiệm mang lại điều ấy. Sau
cùng, khi đã nuôi dưỡng được lòng bi mẫn (compassion-karuna) và tâm từ ái (loving-kindness-maitri) mạnh mẽ đi kèm với ý
thức cam kết cá nhân, chúng ta khởi sinh “tâm vị tha phi thường”, hướng đến việc
tự mình giải thoát tất cả chúng sinh khỏi khổ đau. Khi đã vun bồi được tâm nguyện phi thường
này, chúng ta có thể quán chiếu xem liệu mình thật sự có đủ khả năng đem lại lợi
ích tối hậu cho người khác hay không. Đại luận sư Ấn Độ Pháp Xứng đã nói trong tác phẩm Thích Lượng Luận (Pramanavarttika):
“Nếu những yếu
tố liên quan đến phương tiện vẫn còn mơ hồ, thì sẽ khó có thể giải thích chúng
cho người khác.
Từ quan điểm Phật giáo, cách hiệu quả nhất để bảo đảm lợi ích tối hậu cho
tất cả chúng sinh là dẫn dắt họ đến quả vị giác ngộ (Phật quả). Tuy nhiên, để
có thể dẫn họ đến mục tiêu ấy, bản thân chúng ta phải có cả tri thức lẫn sự
chứng ngộ thật sự về nó. Quán chiếu theo cách này, chúng ta nhận ra rằng để bảo đảm lợi ích tối
hậu cho tất cả chúng sinh, chính mình phải đạt được giác ngộ.”
Chính tư tưởng này — đỉnh cao của pháp tu bảy điểm —
chính là tâm Bồ-đề (bodhichitta). Nó bao hàm cả ước nguyện mang lại lợi ích cho
người khác và ước nguyện đạt đến Phật quả nhằm thực hiện mục đích đó.
BÌNH ĐẲNG VÀ HOÁN ĐỔI GIỮA MÌNH VÀ NGƯỜI
Một
phương pháp khác — bình đẳng và hoán đổi giữa mình và người — bao gồm việc nuôi
dưỡng sự nhận thức sâu sắc về tính đồng nhất (bình đẳng) căn bản
giữa bản thân và người khác. Thực vậy, xét về khát vọng tự nhiên muốn tìm cầu
hạnh phúc và vượt qua khổ đau, thì bản thân và người khác hoàn toàn giống nhau. Chúng ta nên nuôi
dưỡng suy nghĩ: “Cũng như chính tôi có
quyền thực hiện ước nguyện căn bản là được hạnh phúc và vượt qua khổ đau, thì
người khác cũng vậy; cũng như tôi có tiềm năng để thực hiện ước nguyện ấy, thì
người khác cũng vậy.”
Sự
khác biệt giữa bản thân và tất cả những người khác chỉ nằm ở số lượng: một bên
chỉ là một cá nhân, còn bên kia là vô số chúng sinh. Vì vậy, ta tự hỏi: nhu
cầu của bên nào là lớn hơn?
Thường
khi nghĩ đến lợi ích của bản thân so với lợi ích của người khác, chúng ta cho
rằng hai điều này không liên quan với nhau. Nhưng thực tế không phải vậy. Vì mỗi người đều là
một phần của cộng đồng — một mạng lưới xã hội phức tạp — nên bất kỳ biến cố
tiêu cực nào xảy ra trong đời sống của một cá nhân cũng đều ảnh hưởng đến toàn
thể cộng đồng. Ngược lại, bất cứ điều gì tác động đến cộng đồng cũng sẽ ảnh
hưởng đến từng thành viên riêng lẻ.
Hơn
nữa, hãy xét theo lập luận sau: nếu bằng cách liên tục nuôi dưỡng những ý niệm
tự ái và tự chấp, chúng ta có thể thỏa mãn những khát vọng vị kỷ để đạt được
hạnh phúc cho riêng mình, thì vì chúng ta đã làm như vậy không ngừng nghỉ từ
khi sinh ra và trong vô số kiếp sống, chắc hẳn chúng ta đã phải đạt được thành
công từ lâu rồi. Nhưng dĩ nhiên, chúng ta đã không đạt được. Do đó, chúng ta buộc
phải kết luận rằng việc sử dụng tâm trí theo lối quen thuộc là lấy bản thân làm
trung tâm sẽ không bao giờ mang lại hạnh phúc tối hậu, cũng như không thể giải
thoát chính “cái tôi” mà chúng ta trân quý khỏi khổ đau.
Ngược lại, Tịch Thiên nói trong Hướng dẫn Bồ-tát đạo rằng nếu, vào một thời điểm nào đó trong
quá khứ, chúng ta đã đảo ngược cách sống của mình, từ bỏ tâm chấp ngã và thay
vào đó phát khởi tâm quý trọng lợi ích của người khác, rồi tu hành với cách
nhìn đã thay đổi ấy, thì đến bây giờ chúng ta đã đạt được trạng thái giác ngộ
viên mãn.
Ngài viết:
“Nếu trong một quá khứ xa xưa nào đó, ngươi đã thực hành
những việc như vậy, thì ngoài hạnh phúc của sự viên mãn Phật quả, sẽ không có
tình trạng hiện tại này.”
TỰ
NGÃ CHẤP THỦ VÀ TÂM QUÝ TRỌNG NGƯỜI KHÁC
Trong Bảo Hành Vương Chính Luận (Ratnavali),
Long Thọ nói rằng đối với những ai mong
muốn đạt đến trạng thái toàn tri của một vị Phật, việc duy trì ba nguyên tắc nền
tảng là điều thiết yếu: lòng đại bi – là cội rễ; bồ-đề tâm – phát sinh từ đại
bi; và trí tuệ chứng ngộ tánh Không – yếu tố then chốt bổ trợ cho hai yếu tố
còn lại.
Tất cả những bậc đại giác ngộ, như Đức Phật Thích Ca Mâu
Ni, đều đã nhận ra những khiếm khuyết của tâm tự ái (chấp ngã) và đồng thời nhận
ra lợi ích của việc nuôi dưỡng tâm quý trọng hạnh phúc của người khác. Ngược lại, chúng ta vẫn tiếp tục sống trong một
vòng luân hồi khổ đau, trôi chảy không dứt như những đợt sóng trên đại dương—chưa
kịp kết thúc một đợt sóng thì một đợt khác đã lại khởi lên. Dù chúng ta than
phiền về khổ đau, chúng ta vẫn bị cuốn vào vòng luân hồi ấy bởi vì chúng ta đã
giao phó toàn bộ hạnh phúc của mình cho thái độ vô cùng vị kỷ này, và bởi vì
chúng ta đã kết thân với thái độ phản bội của sự chấp thủ vào tự ngã như một thực
thể tồn tại độc lập.
Ở gốc rễ của mọi khổ đau có hai lực mạnh mẽ: chấp ngã—sự
bám chấp mê lầm vào một cái “tôi” tồn tại một cách tự tính—và tư tưởng tự kỷ chỉ
biết trân trọng lợi ích của riêng mình. Hai thái độ này cư trú sâu thẳm trong
những ngõ ngách sâu kín nhất của trái tim chúng ta, và ở đó chúng liên kết với
nhau, nắm giữ quyền thống trị không bị thách thức đối với đời sống của chúng
ta. Trừ khi chúng ta chủ động tìm cách hoàn thiện
sự hiểu biết về tánh Không và lòng từ bi đối với người khác, thì sự thống trị ấy
sẽ vẫn cứng rắn và bất biến như kim cương.
Điều quan trọng là chúng ta không được hiểu sai lý tưởng
vị tha của việc trân quý chúng sinh khác. Chúng ta không nên hiểu rằng điều đó
có nghĩa là phải hoàn toàn hy sinh hay từ bỏ lợi ích của bản thân mình. Thực ra, nếu nhìn vào thực hành bồ-đề tâm, ta
thấy rằng sự nuôi dưỡng chí nguyện vị tha này luôn đi kèm với nguyện vọng đạt
được giác ngộ viên mãn, điều vốn rốt ráo chính là sự thành tựu cao nhất của lợi
ích bản thân. Sự giác ngộ viên mãn có hai
phương diện, được biểu hiện qua sự hợp nhất của “sắc thân” (rupakaya) và “pháp
thân” (dharmakaya). Pháp thân biểu trưng cho sự thành tựu lợi ích của chính
mình, trong khi sắc thân biểu trưng cho sự thành tựu lợi ích của tất cả chúng
sinh. Tương tự, đại luận sư Tây Tạng Tông Khách Ba (Tsongkhapa) cũng chỉ ra rằng khi một người giúp đỡ chúng
sinh khác, thì những mong muốn của chính họ cũng được hoàn thành như một kết quả
tất yếu. Thực tế, theo đuổi lợi ích lớn nhất của người khác lại chính là cách
thông minh nhất để theo đuổi lợi ích của bản thân.
THỰC HÀNH CHO VÀ NHẬN (TONGLEN)
Trên
nền tảng đã phát triển sự đồng cảm sâu sắc đối với người khác, hành giả có thể
thực hành tong len (Tông-len), trong tiếng Tây Tạng có nghĩa là “cho và
nhận”. Trong thực hành này, người ta tưởng tượng việc nhận lấy tất cả khổ đau
và những khổ đau tiềm tàng của người khác về nơi mình, đồng thời trao cho họ
toàn bộ hạnh phúc và tiềm năng tích cực của bản thân. Thực hành “nhận” chủ
yếu giúp tăng cường lòng bi mẫn, trong khi thực hành “cho” chủ yếu giúp tăng
trưởng lòng từ ái. Có thể còn là vấn đề cần xem xét mức độ hiệu quả của thực
hành này trong việc trực tiếp mang lại lợi ích cho đối tượng thiền quán, dù
điều đó có thể xảy ra trong những trường hợp có mối liên hệ nghiệp lực mạnh mẽ
giữa các cá nhân. Tuy nhiên, điều chắc chắn là thực hành tong len có tác động
rất lớn trong việc tăng cường dũng khí và quyết tâm của chính hành giả để hoàn
thành lý tưởng bồ-tát. Hơn nữa, tong len làm suy giảm sức mạnh của tâm
tự ái, đồng thời làm tăng sức mạnh của tư tưởng quý trọng lợi ích của người
khác. Khi được rèn luyện qua
phương pháp “hoán đổi và bình đẳng giữa mình và người khác”, thực hành này cũng
có thể làm phát sinh thái độ vị tha phi thường, và cuối cùng là bồ-đề tâm.
PHÁT
TÂM BỒ ĐỀ
Một
lần nữa, tôi muốn nhấn mạnh rằng sự phát triển của bồ-đề tâm là một quá trình
tiệm tiến.
Nó
bắt đầu ở mức độ hiểu biết mang tính trí thức, chủ yếu hình thành từ việc lắng
nghe hoặc học hỏi giáo pháp. Khi chúng ta tiếp tục suy ngẫm về bồ-đề tâm ở cấp
độ trí thức, đến một thời điểm nào đó, chúng ta có thể bắt đầu cảm nhận một
niềm xác tín sâu sắc hơn đối với những lý tưởng cao quý của bồ-đề tâm. Khi đó,
chúng ta có thể nói rằng mình đã đạt đến một mức độ kinh nghiệm mang tính quán chiếu. Khi tiếp tục đi sâu hơn vào sự quán chiếu và hiểu biết này,
chúng ta sẽ đạt đến điểm mà ở đó ta thật sự hiểu đúng, ít nhất là về mặt lý
tưởng hay tinh thần của bồ-đề tâm.
Khi
hiểu được điều này, chúng ta có khả năng thực hành trọn vẹn các tiến trình tư
duy nhằm phát khởi bồ-đề tâm và cảm nhận một tác động nội tâm mạnh mẽ; đến thời
điểm đó, chúng ta sẽ đạt được bồ-đề tâm khởi sinh do nỗ lực—tuy nhiên, loại
bồ-đề tâm “mô phỏng” này vẫn chưa phải là bồ-đề tâm chân thật. Chỉ thông qua việc tu
tập lâu dài hơn nữa, chúng ta mới có thể đạt đến điểm mà bồ-đề tâm khởi sinh
một cách tự nhiên, không cần gắng sức. Lúc này, chúng ta không còn phải trải
qua một tiến trình tư duy có chủ ý để bồ-đề tâm phát khởi; chỉ một ý niệm khơi gợi
đơn giản hoặc một tác nhân bên ngoài cũng có thể làm phát sinh cảm xúc mạnh mẽ
ấy. Bồ-đề tâm chân thật
này chính là bồ-đề tâm của một vị bồ-tát, và khi đạt được điều đó, bản thân
người ấy trở thành một vị bồ-tát.
LỜI KẾT
Khi
loạt bài giảng này ban đầu được trình bày, tôi đã có cơ hội tuyệt vời được lắng
nghe tụng niệm từ các thành viên của nhiều truyền thống Phật giáo khác nhau vào
đầu mỗi buổi. Về mặt lịch sử, Phật giáo Nguyên thủy (Theravada), truyền
thống chính của Sri Lanka và Đông Nam Á, là truyền thống lâu đời hơn trong số
những người đi theo bậc Thầy từ bi và thiện xảo nhất của chúng ta, Đức Phật
Thích Ca Mâu Ni, và họ đã bảo tồn giáo pháp của Đức Phật bằng ngôn ngữ Pali. Tôi cũng đã nghe tụng
niệm từ các thành viên của truyền thống Phật giáo Trung Hoa, vốn chủ yếu dựa
trên truyền thống Phạn ngữ (Sanskrit) và ở một mức độ nào đó là Pali. Sau đó là
phần tụng niệm từ các thành viên của truyền thống Phật giáo tu viện Việt Nam. Hầu hết các truyền
thống Phật giáo khác nhau này đều có trước Phật giáo Tây Tạng. Vì vậy, một cách
thích hợp, cuối cùng tôi đã có cơ hội lắng nghe tụng niệm Tây Tạng.
Tôi
đã vô cùng xúc động và cũng rất biết ơn khi được tham dự một dịp quý báu như
vậy, nơi các đại diện của nhiều truyền thống Phật giáo khác nhau—tất cả đều là
đệ tử của cùng một bậc Thầy, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni—cùng cử hành tụng niệm
trên một pháp đài chung. Cần lưu ý rằng tại Trung Quốc, Phật giáo từ lâu đã là một trong
những tôn giáo chủ đạo của đất nước này. Việc tụng đọc kinh điển Phật giáo bằng
tiếng Hoa đã làm nổi bật những khát vọng tâm linh của hàng triệu con người
ở quốc gia đó, những người vẫn tiếp tục có niềm tin vào giáo pháp của Đức Phật. Trong vài thập kỷ vừa
qua, Phật Pháp (Buddhadharma) đã chịu nhiều tổn hại
lớn tại quốc gia vĩ đại ấy.
Tuy
nhiên, các truyền thống văn hóa phong phú của Trung Quốc, bao gồm cả niềm tin
Phật giáo, vẫn còn rất sống động cho đến ngày nay. Theo thời gian, mặc dù nhiều
hệ tư tưởng và hệ thống mới hơn thất bại, các giá trị của Phật giáo, cũng như
của tất cả các tôn giáo lớn trên thế giới, vẫn tiếp tục hiện hữu trong xã hội
loài người, và trong đời sống cùng trái tim của từng cá nhân. Tôi cho rằng đây là
một dấu hiệu của hy vọng cho đại gia đình nhân loại, bởi trong các giá trị của
tôn giáo chúng ta ẩn chứa những chìa khóa cho một thế giới công bằng và hòa
bình hơn cho các thế hệ mai sau. Tôi cầu nguyện rằng những phương diện tích cực của các tôn giáo
trên thế giới sẽ ngày càng tăng trưởng trong tâm thức của những người thực
hành, và rằng tôn giáo sẽ không còn bị sử dụng như nền tảng cho xung đột và bất
hòa, mà thay vào đó trở thành phương tiện cho sự thấu hiểu sâu sắc hơn và hợp
tác giữa các cư dân trên trái đất; và rằng thông qua nỗ lực của từng cá nhân,
mỗi chúng ta có thể đem lại sự an lạc cho tất cả chúng sinh./.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét