The Dalai Lama's Teachings to Commemorate the Buddha’s Birth and Enlightenment
Việt dịch: Quảng CơBiên tập: Tuệ Uyển
***
Dharamsala, bang Himachal Pradesh, Ấn Độ – Vào ngày 4 tháng 6, ngày rằm của tháng Saga Dawa (tháng thứ tư theo lịch Tây Tạng), người dân Tây Tạng đã vân tập để tôn vinh ngày Đản sinh và Thành đạo của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Nhân dịp này, Đức Pháp Vương Dalai Lama đã có buổi thuyết pháp thường niên tại Tsuglagkhang, ngôi chùa chính của Tây Tạng
Hướng về phía thính chúng, Đức Thánh Thiện bắt đầu: "Hôm nay, thưa các pháp hữu, thưa quý vị Phật tử, chúng ta cùng nhau tụ họp tại đây để tưởng nhớ
ngày Đức Phật thành đạo."
Ngài nhấn mạnh: "Chư
Phật không dùng nước để tẩy sạch các nghiệp bất thiện, cũng không dùng tay để
xua tan nỗi khổ của chúng sinh. Thay vào đó, các Ngài giải thoát chúng sinh bằng
cách giảng dạy về lẽ thật của chân
như. Xuất phát từ lòng từ bi, tâm nguyện của Đức Phật là
dẫn dắt chúng sinh thoát khỏi khổ đau. Qua vô số kiếp, Ngài đã phát nguyện làm
lợi lạc cho chúng sinh và cuối cùng đã đạt được giác ngộ. Ngài dạy rằng khổ đau
phát sinh do nhân và duyên, vốn không phải là những yếu tố bên ngoài do một vị đấng sáng thế áp đặt, mà là kết quả từ tâm thức chưa được điều phục của chúng
sinh. Sự bám chấp, giận dữ và thù hận thường lấn át chúng ta, dẫn đến những
hành động tạo nghiệp và làm phát sinh đau khổ."
Ngài giải thích: "Mặc
dù các hiện tượng chỉ là những danh xưng được định danh và không có tự tánh (sự
tồn tại độc lập), nhưng chúng lại hiện lên như thể tồn tại một cách độc lập, và
chúng ta thì bám chấp vào cái nhìn sai lệch đó. Để giúp chúng sinh vượt qua sự
mê lầm này, Đức Phật đã dạy về Tứ Diệu Đế: thấu hiểu về khổ (Khổ đế), tận diệt
nguyên nhân của khổ (Tập đế), chứng ngộ sự diệt khổ (Diệt đế) và tu tập con đường
dẫn đến diệt khổ (Đạo đế)."
Đức Pháp Vương giải thích
thêm: "Đức Phật dạy rằng khổ đau biểu hiện ở nhiều cấp độ khác nhau:
khổ khổ (cái khổ chồng chất), hoại khổ (cái khổ của sự biến đổi) và hành khổ (nỗi
khổ hiện sinh cùng khắp). Những nhân duyên
gốc rễ của khổ đau nằm ngay trong hành động và phiền não tinh thần của chúng ta. Cái nhìn sai lệch — khi coi mọi vật có
sự tồn tại khách quan và độc lập — chính là nền tảng của những phiền não này.
Trái ngược với cái nhìn đó, Đức Phật dạy rằng mọi hiện tượng đều thiếu vắng một
thực thể hay bản chất cốt lõi, và chúng 'trống không' về sự tồn
tại độc lập cố hữu. Việc thấu hiểu điều
này sẽ hóa giải các phiền não, và sự thấu hiểu càng sâu sắc bao nhiêu thì phiền
não của chúng ta càng giảm bớt bấy nhiêu."
Chuyển sang thảo luận về "Tám
bài kệ luyện tâm" (Eight Verses for Training the Mind), Đức Thánh Thiện nhấn
mạnh những chỉ dẫn của bản văn về lòng khiêm cung. Ngài nhấn mạnh rằng dù chúng
ta có xu hướng kiêu ngạo và tự phụ, các bài kệ vẫn khuyến khích chúng ta nên tự
xem mình là thấp kém hơn người khác khi ở giữa đám đông. Ngài nhắc nhở thính
chúng rằng những cá nhân khác cũng giống như chúng ta, đều có những lỗi lầm,
nhưng điều đó không nên dẫn đến sự gạt bỏ hay coi thường. Bằng cách tự xem mình
thấp hơn người khác, ta sẽ nuôi dưỡng hạt giống của những phẩm hạnh cao quý
hơn, cuối cùng dẫn đến một vị thế cao hơn.
Đề cập đến bài kệ khuyên chúng
ta không nên khuất phục trước các phiền não, Đức Thánh Thiện đã nói về những tấm gương của Đức Phật và các bậc thầy
vĩ đại sau này trong việc chuyển hóa và vượt qua các cảm xúc tiêu cực.
Ngài lưu ý: "Sau
khi Phật giáo truyền đến Tây Tạng, nhiều truyền thừa đã hình thành, bao gồm
Sakya, Nyingma, Kagyu và Kadampa – theo chân bậc thầy vĩ đại người Ấn Độ,
Atisha. Các bậc thầy Kadampa vốn nổi tiếng về lòng khiêm cung. Geshé Langri
Thangpa, tác giả của 'Tám bài kệ' này, là một trong số đó và Ngài lừng danh vì
lòng từ bi đối với chúng sinh. Ngài đã khóc trước cảnh ngộ của họ và có một quyết
tâm kiên định là phải giúp đỡ họ. Cá nhân tôi vẫn trì tụng những bài kệ này
hàng ngày."
Giảng giải thêm về các bài kệ, Đức Thánh Thiện giải
thích: "Khi những cảm xúc
tiêu cực hoặc phiền não phát sinh trong bất kỳ hoạt động hay tình huống nào,
hãy tìm cách hóa giải chúng. Nếu người khác chỉ trích hoặc làm hại bạn, hãy kiềm
chế ý muốn trả đũa và thay vào đó, hãy nhường phần thắng cho họ."
Liên quan đến bài kệ khuyên về
lòng từ bi đối với những người phạm phải những sai lầm lớn, Ngài đã bày tỏ lòng
trắc ẩn đối với một số nhà lãnh đạo Trung Quốc – những người thường xuyên chỉ
trích Ngài và lên án văn hóa Tây Tạng. Ngài giải thích rằng hành động của họ bắt
nguồn từ sự thiếu hiểu biết.
"Bài kệ thứ bảy, 'Con nguyện
thầm kín nhận lấy tất cả tổn thương và đau đớn của họ cho chính mình', gợi ý về
việc thực hành pháp 'cho và nhận' (Tonglen) một cách lặng lẽ trong tâm khảm.
Bài kệ thứ tám kết thúc với tâm nguyện nhìn mọi sự vật như là huyễn ảo, từ đó đạt
được sự tự tại, không còn bị bám chấp và trói buộc."
"Nguyên nhân chính yếu để
trở thành một vị Phật là gì?" Đức Thánh Thiện đặt câu hỏi và tự trả lời: "Đó chính là Bồ đề
tâm — tâm giác ngộ vị tha. Dựa trên tâm này, Đức Phật đã tích lũy công đức và
trí tuệ trong vô số kiếp, dẫn đến sự giác ngộ của Ngài. Chúng ta cũng nên lấy Bồ
đề tâm làm pháp tu cốt lõi của mình."
Chia sẻ về trải nghiệm cá nhân của mình, Ngài nói: "Mỗi sáng ngay khi vừa thức dậy, tôi đều
phát Bồ đề tâm, và thường xúc động đến rơi lệ. Nuôi dưỡng Bồ đề tâm chính là
thông điệp then chốt của Đức Phật. Mục tiêu không chỉ là vượt qua các phiền não
của bản thân, mà là đạt đến giác ngộ bằng cách dấn thân trên con đường đạo."
Đức Thánh Thiện
giải
thích rằng với Bồ đề tâm, một người sẽ cảm thấy nhẹ nhàng vì sự giận dữ, thù hận
và ganh tị sẽ lắng xuống, giúp tâm trí được thư thái và ngủ ngon giấc. Ngài
khuyến khích thính chúng, với tư cách là những người đệ tử thành kính của Đức Quán
Thế Âm, hãy quán tưởng Ngài ở trên đỉnh đầu, nguyện cầu phát triển được những
phẩm hạnh giống như Ngài và tìm thấy sự bình an trong giấc ngủ.
"Mặc dù Đức Phật đã giảng giải các giáo lý về Tứ Diệu
Đế, Bát Nhã Ba La Mật Đa và bản chất của tâm thức, nhưng Đức Pháp Vương khẳng định
rằng tinh túy của tất cả những giáo lý này chính là Bồ đề tâm vị tha. Nếu Đức Phật có hiện
thân ở đây ngày hôm nay, Ngài cũng sẽ khuyến khích việc phát triển tâm giác ngộ
Bồ đề. Thông điệp của Ngài sẽ nhấn mạnh rằng nuôi dưỡng Bồ đề tâm chính là con
đường để đạt được hạnh phúc và vượt qua khổ đau. Đức Thánh Thiện thúc
giục những người tham dự hãy quán chiếu về tất cả chúng sinh trong khắp hư
không và phát nguyện trở thành một vị Phật vì lợi lạc của muôn loài."
Kết thúc buổi thuyết giảng, Đức Pháp Vương đã dẫn dắt đại
chúng thực hành nghi thức phát Bồ đề tâm bằng cách trì tụng bài kệ sau ba lần:
"Con
về nương tựa cho đến khi giác ngộ
Nơi Phật, Pháp và Tăng đoàn tối thượng,
Bằng việc tích lũy công đức qua bố thí và các Ba-la-mật khác,
Nguyện cho con đạt được Phật quả vì lợi lạc của hết thảy chúng sinh."
Đức Pháp Vương nhận xét: "Đức Phật, vị Thầy của chúng ta, vốn có Phật tánh, điều đó cho phép
Ngài tu tập trên con đường đạo và đạt được sự giác ngộ hoàn toàn. Tương tự như
vậy, tất cả chúng ta đều sở hữu Phật tánh và có thể vượt qua mọi chướng ngại
thông qua việc học tập và thực hành để đạt đến giác ngộ. Bằng cách kiên trì
nuôi dưỡng Bồ đề tâm, cuộc sống của chúng ta sẽ trở nên ý nghĩa, giá trị và
tràn đầy sự an lạc."
Vị Thầy dẫn lễ (Duy na) đã khởi
xướng các bài kinh nguyện, bao gồm nghi thức dâng Mạn-đà-la tạ ơn, các bài nguyện
hộ pháp, nguyện cho Phật pháp hưng thịnh và bài Nguyện Lời Chân Thật (Prayer of
the Words of Truth).
Khi Đức Thánh Thiện rời khỏi pháp tòa, Ngài tiến về phía rìa của đài trên và dẫn dắt đại
chúng trì tụng ba lần một bài kệ từ tác phẩm 'Lamrim Chenmo' (Đại Luận về các
Giai bậc của Con đường Giác ngộ) của Ngài Jé Tsongkhapa:"
"Ở bất cứ nơi nào giáo pháp của Đức Phật chưa
lan tỏa,
Và ở bất cứ nơi nào giáo pháp ấy đã lan tỏa nhưng lại suy tàn,
Nguyện xin, với lòng từ bi bao la, tôi có thể trình bày rõ ràng
Kho tàng lợi ích và hạnh phúc tuyệt vời này cho tất cả mọi người."
"Sau đó, Ngài trì tụng hai
đoạn thi kệ cuối của bài 'Nguyện Lời Chân Thật', bày tỏ tâm nguyện
cho những lời cầu nguyện của Đức Quán Thế Âm sớm được thành tựu và những quả
lành nhanh chóng hiện tiền.
Với nụ cười rạng rỡ và những
cái vẫy tay chào đại chúng, Đức Pháp Vương tiếp tục lặp lại khổ thơ cuối cùng
trong khi bước từ ngôi chùa chính về nơi cư ngụ của mình."
NGUYỆN LỜI CHÂN THẬT (xem toàn văn bài này)
(Bài nguyện khẩn cầu
chư Phật, Bồ Tát và bậc hộ pháp che chở cho chúng sinh, đặc biệt là người dân
Tây Tạng (Xứ Tuyết) đang chịu khổ ải, chiến tranh và áp bức, cầu mong sự bình
yên, tự do và sự hưng thịnh của Phật pháp. Bài nguyện cũng thể hiện niềm tin
vào sự gia trì của Quán Thế Âm để sớm viên thành các ước nguyện chân thành, dựa
trên giáo lý duyên khởi và tánh không.) [1]
https://www.buddhistchannel.tv/index.php?id=7,13358,0,0,1,0

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét