Thứ Năm, 17 tháng 9, 2026

Upaya: Phương Tiện Thiện Xảo, Trí Tưởng Tượng Và Sức Sáng Tạo Có Phải Là Con Đường Dẫn Đến Các Chứng Ngộ?

Upaya: Is Skillful Means, Imagination and Creativity the Path to Realizations? Experiential Buddhist Practice or Yogas Enhance Intellectual Study.

Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

MỤC LỤC

Upaya: Phương tiện thiện xảo, Trí tưởng tượng và Sức sáng tạo có phải là con đường dẫn đến các Chứng ngộ? Thực hành Phật giáo mang tính trải nghiệm hay các pháp Yoga bổ trợ cho việc Nghiên cứu giáo lý.
01-
Chứng minh sức mạnh của trí tưởng tượng — xem một bộ phim, đọc một cuốn sách?
02- Đức Phật, Chúa Giê-su, Lão Tử — những bậc vĩ nhân có tầm nhìn đại trí
03- Liệu sự hiểu biết sâu sắc hơn có khởi sinh từ trí tưởng tượng?
04-Thức tỉnh — lay chuyển tâm trí để nhìn thấu những điều vượt ra ngoài tầm mắt
05- Đau khổ dạy chúng ta cách “trải nghiệm trực tiếp”
06- Phật giáo đón nhận “Tánh Không” và rũ bỏ các định kiến
07- Sức sáng tạo là một “phương tiện trải nghiệm” trong thực hành Kim Cương Thừa
08- Nương tựa vào trí tưởng tượng, nhưng đặt niềm tin nơi Tam Bảo
09- Đối với những người không thể quán tưởng thì sao?
10- Chứng Aphantasia (mất khả năng tưởng tượng hình ảnh) — hội chứng không thể “hình dung” trong tâm trí
12- Bài liên hệ: Giải Thích Về Upaya Trong Phật Giáo -

***

Upaya: Phương tiện thiện xảo, Trí tưởng tượng và Sức sáng tạo có phải là con đường dẫn đến các Chứng ngộ?

Đức Phật đã giáo hóa chúng sinh bằng "Upaya" (Phương tiện thiện xảo), tức là sử dụng một trong những cơ chế mạnh mẽ nhất của tâm thức: "trí tưởng tượng". Phương tiện thiện xảo không phải là một điều hư cấu, mà là một cách để thấu hiểu chân lý thông qua các ví dụ minh họa, trí tưởng tượng và hình ảnh quán tưởng. Đây chính là lý do vì sao cả Đức Phật và Chúa Giê-su đều giảng dạy bằng những câu chuyện ngụ ngôn — bắc một nhịp cầu nối liền giữa trí tưởng tượng và trí tuệ luận lý. Khả năng sử dụng "những câu chuyện" để truyền tải chân lý cũng lâu đời như những câu chuyện thần thoại cổ xưa nhất. Đó cũng là lý do vì sao sức sáng tạo đóng vai trò sống còn trong việc thực hành Phật giáo.

Xuyên suốt lịch sử, các nhà triết học vĩ đại, các nhà khoa học, các nhà tư tưởng tôn giáo, các nghệ sĩ — và cả các bậc Hành giả (Yogi) Phật giáo — đều có xu hướng là những người sở hữu trí tưởng tượng phong phú và có khả năng quán tưởng một cách sáng tạo. Da Vinci vừa là một nhà phát minh vừa là một nghệ sĩ. Theo định nghĩa, các nhà phát minh chính là những người sáng tạo. Các nhà khoa học có thể sống lý trí, nhưng các bước đột phá chỉ đến khi họ vượt ra ngoài những gì chúng ta đã biết và đặt câu hỏi "điều gì sẽ xảy ra nếu...". Trong việc thực hành tâm linh, mọi chuyện cũng không có gì khác biệt.


Hình ảnh của Bậc đại hành giả Milarepa vĩ đại, vị du già ca hát, đã dành phần lớn thời gian của mình để thiền định — hành trình vào sâu bên trong tâm thức — trong một hang động.

01- Chứng minh sức mạnh của trí tưởng tượng — xem một bộ phim, đọc một cuốn sách?

Bậc thầy lớn của Phật giáo Gelek Rimpoche từng mô tả rằng phương pháp tốt nhất để chứng minh lợi ích của việc quán tưởng (hình dung) là xem một bộ phim gay cấn — hoặc đọc một cuốn tiểu thuyết mãnh liệt. Khi chúng ta xem một "bộ phim kinh dị" và cảm thấy một nỗi sợ hãi trỗi dậy rõ rệt đến mức quá đỗi chân thực, các đốt ngón tay chúng ta siết chặt lại, chúng ta nghiến răng, và đôi khi hét lớn lên: "Đừng vào trong đó!" với nhân vật chính giả tưởng sắp sửa bị quái vật "ăn thịt".

Phép màu điện ảnh — trong một vài khoảnh khắc, chúng ta tạm ngưng sự hoài nghi và cho phép trí tưởng tượng đưa mình đến thế giới vừa được tạo ra này. Trong trường hợp này, việc quán tưởng (hình dung) khi thiền định cũng sử dụng các phương pháp tương tự — từ từ xây dựng một thế giới bằng một trí tưởng tượng sống động. (Ảnh chụp màn hình từ một video trên Youtube của bộ phim Aliens — Quái vật không gian).

Cơ chế đó hoạt động như thế nào? Tâm trí chúng ta tạm thời tạm ngưng sự hoài nghi (suspends disbelief). Điều này sẽ không hiệu quả nếu ngay cảnh đầu tiên của bộ phim là cảnh quái vật đang ăn thịt một nạn nhân. Biên kịch phải "xây dựng" một thế giới đáng tin cậy, đồng thời tập trung tạo ra cảm xúc và sự hồi hộp để chúng ta "đặt trọn tâm trí" (invested) vào nhân vật.

Hãy thẳng thắn đối diện với sự thật — chúng ta biết con quái vật trong phim hay trong tiểu thuyết là không có thật. Đó chỉ là lớp hóa trang, kỹ xảo điện ảnh hoặc những con chữ. Vậy tại sao chúng ta lại thực sự cảm thấy nỗi sợ hãi hữu hình — hoặc các cảm xúc khác như trong một câu chuyện lãng mạn, một cuộc phiêu lưu kỳ thú hay một cuốn tiểu sử bi thảm? Tất cả bắt đầu bằng việc chúng ta "dấn thân" vào cuộc hành trình đó.

Trong trường hợp của một cuộc hành trình tâm linh, đây thậm chí còn là một thử thách lớn hơn nhiều so với thử thách mà một tiểu thuyết gia hay một nhà biên kịch phải đối mặt. Về cơ bản, chúng ta đang thực hiện một cuộc hành trình bên trong tâm trí và trí tưởng tượng của chính mình. Và chính xác thì, tâm trí là gì? Giải thích những gì tâm trí "không phải là" thì dễ hơn là giải thích nó "là gì". Như Khenpo Karthar Rinpoche đã giảng giải:

"Bạn không thể nói tâm trí là một cái gì đó; bạn cũng không thể nói tâm trí là hư vô; bạn không thể nói nó là vật chất hữu hình; bạn cũng không thể nói nó không tồn tại và hoàn toàn vô hình tướng. Bản tính của nó không một ai có thể mô tả được."[3]

02- Đức Phật, Chúa Giê-su, Lão Tử — những bậc vĩ nhân có tầm nhìn đại trí

Một số người có thể gạt bỏ khái niệm xem trí tưởng tượng như một phương tiện này và cho rằng nó "quá mang tính New Age" (Tân Kỷ Nguyên). Thế nhưng, để bác bỏ lời tuyên bố đó, chúng ta chỉ cần nhìn vào các bậc lãnh đạo tâm linh vĩ đại của mình, từ Đức Phật, Chúa Giê-su cho đến Lão Tử – những người đã rút lui vào sâu thẳm tâm trí để tìm kiếm các khải huyền (sự chứng ngộ). Đức Phật đã chiến đấu với "Ma vương" (Mara) dưới gốc cây Bồ đề; Chúa Giê-su nổi tiếng với việc một mình đối mặt với những cám dỗ nơi hoang mạc. Tương tự như vậy, Lão Tử – người sáng lập ra Đạo giáo – cũng đã cưỡi trâu băng qua sa mạc, bỏ lại phía sau sự băng hoại của thế gian để thực hiện một cuộc kiếm tìm chân lý đầy anh hùng.


Hình ảnh: Socrates, Chúa Giê-su, Đức Phật và Khổng Tử — tất cả đều là những bậc vĩ nhân có tầm nhìn đại trí.

Hầu hết các bậc Đại Hành giả (Yogi) Phật giáo — từ ngài Atisha ở Ấn Độ cho đến ngài Milarepa ở Tây Tạng — những bậc vĩ nhân có tầm nhìn đại trí của truyền thống Phật giáo Kim Cang Thừa, không chỉ đối mặt với những trải nghiệm quán tưởng cô độc và đầy gian khổ, mà cuối cùng họ đã hạnh ngộ được vị Phật, Bổn tôn tâm thể (Yidam) hoặc nguồn cảm hứng tâm linh của mình thông qua những nghịch cảnh và việc ẩn tu nội tâm. Tương tự như vậy đối với các vị thánh vĩ đại của Thiên Chúa giáo — những bậc vĩ nhân đã chứng nghiệm các khải tượng, thay vì chỉ nương tựa vào một trí tuệ luận lý cao siêu. Tất nhiên, có một ranh giới rất mong manh giữa một bậc vĩ nhân có tầm nhìn đại trí và "sự điên rồ" — đó là lý do vì sao chúng ta vẫn luôn cần đến những lời chỉ dạy và sự khai thị từ một bậc minh sư, vị đạo sư hay người thầy tâm linh.

03- Liệu sự hiểu biết sâu sắc hơn có khởi sinh từ trí tưởng tượng?

Các khóa ẩn tu trải nghiệm tự thân và các phương pháp thiền định là những khía cạnh vô cùng quan trọng trong hầu hết các con đường tâm linh — và chắc chắn là như vậy trong Phật giáo Kim Cang Thừa. Đây là lý do tại sao trong Phật giáo, chúng ta gọi các hoạt động thiền định của mình là "thực hành" (tu) chứ không phải là "nghiên cứu" (học). Ngay cả việc tụng kinh cũng là một sự "thực hành" — chúng ta tụng đọc thành tiếng và cố gắng hình dung (quán tưởng) những gì đang diễn ra, thay vì chỉ đơn thuần là "học thuộc lòng" nó.


Hình ảnh: Quán tưởng cơ thể bên trong dưới dạng các luân xa (chakras) và một vị Bổn tôn (deity) xuất hiện ở phía trước. Từ một video của Buddha Weekly.

Trí tưởng tượng cho phép chúng ta nhìn thấu qua những ranh giới của nguồn kiến thức hạn hẹp, đồng thời có thể giúp chúng ta đạt được sự thấu hiểu sâu sắc hơn về những gì là chân thật và đúng đắn. Bằng cách sử dụng các kỹ thuật quán tưởng (hình dung) trong thiền định và các khóa ẩn tu, chúng ta có thể khai mở những chân lý ẩn giấu bên trong chính mình mà nếu không có chúng, ta sẽ chẳng thể nào tiếp cận được. Do đó, mặc dù Phật giáo có thể tán thành tính lý trí và logic như những phương pháp để chất vấn, hỏi han, nhưng chính trí tưởng tượng — thông qua việc quán tưởng và sức sáng tạo — mới là thứ cuối cùng dẫn dắt chúng ta đi trên con đường hướng tới Giác ngộ.

Dù việc quán tưởng giàu tính tưởng tượng như vậy có vẻ huyền bí hoặc khác thường, nhưng trên thực tế, đó lại là một hình thức Phật giáo đã được thực hành trong nhiều thế kỷ. Bằng cách dấn thân vào sự quán chiếu sâu sắc và hình dung ra những chân lý cùng ước nguyện sâu kín nhất của mình, chúng ta có thể chạm vào cội nguồn của trí tuệ và sự giác ngộ, vượt lên trên việc chỉ nghiên cứu đơn thuần. Vì vậy, trong khi nhiều tôn giáo tập trung vào giáo điều và sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, Phật giáo lại khuyến khích chúng ta sáng tạo và để trí tưởng tượng dẫn lối chúng ta đến với chân lý.

Hình ảnh: Quán tưởng là một phương pháp giúp chúng ta "thức tỉnh" tâm trí ở mọi cấp độ. Trong ảnh, đang quán tưởng Đức Kim Cang Thủ (Vajrapani), từ một video của Buddha Weekly.

04- Thức tỉnh — lay chuyển tâm trí để nhìn thấu những điều vượt ra ngoài tầm mắt

Trong Phật giáo, Giác ngộ thường được dịch là "tỉnh thức" hoặc "thức tỉnh". Trong Thiền tông (Zen hoặc Chan), chúng ta cố gắng lay chuyển tâm trí của mình để nhìn thấu qua những ranh giới định kiến thông thường bằng các công án (những câu đố không có lời giải) và các thời thiền tọa (Tọa thiền - Zazen) kéo dài. Trong Phật giáo Kim Cang Thừa — trường phái có vẻ "kỳ lạ" hoặc phi lý đối với một số Phật tử — chúng ta cố gắng lay chuyển các nhận thức của mình; chúng ta nỗ lực để nhận diện "bản chất thật sự của thực tại" và đón nhận tính Không của cái tôi giả tạo đầy ảo tưởng. Trong các bộ phái Phật giáo nguyên thủy và các kinh điển Pali, chúng ta được dạy các phương pháp và phẩm hạnh công đức — học hỏi từ những trải nghiệm chứng ngộ tâm linh của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.

Khenpo Karthar Rinpoche đã giảng giải: "Bản tính tâm trí của tất cả chúng sinh, bất kể có những chướng ngại nào có thể làm lu mờ hay che lấp nó, thì ngay từ thuở sơ khai đã là Phật. Luôn có một sự tỉnh thức và sự hoàn hảo vốn có bên trong tâm trí của mỗi một chúng sinh."[3]

Điều gì thúc đẩy chúng ta cố gắng "thức tỉnh" và nhìn thấy bản chất của chân lý tối hậu? Herbie Hancock, nghệ sĩ nhạc jazz vĩ đại (là một Phật tử nổi tiếng) đã mô tả động lực này là: "nỗi sợ hãi, nổi đớn đau [vật chất] và sự khổ đau [tinh thần]" nhưng đồng thời, như ông đã chỉ ra, đó còn là "niềm vui, niềm khao khát, sự hài hước và sự quan sát".[2] Hancock thực sự đã đi xa đến mức tuyên bố rằng Phật giáo đặc biệt giúp "mở rộng sức sáng tạo của chúng ta".


05- Đau khổ dạy chúng ta cách “trải nghiệm trực tiếp”

Phật giáo xem đau khổ là cội rễ của mọi rắc rối của chúng ta — và trọng tâm của Phật giáo là vượt qua đau khổ và các tâm dính mắc (chấp trước).

Phật giáo có thể được coi là "lý trí" không? Có, Phật giáo thật sự đón nhận tính lý trí và logic như một phương tiện để đạt được mục đích — đó là lý do vì sao thiền định và các khóa ẩn tu là những khía cạnh quan trọng của Phật giáo. Tuy nhiên, Phật giáo không đơn thuần là về sự thấu hiểu hay tìm tòi về mặt trí tuệ; nó bao gồm một sự trải nghiệm trực tiếp về chân lý, vượt lên trên những suy nghĩ lý tính hay suy luận đơn thuần. Và trải nghiệm đó thường đến từ việc sử dụng sức mạnh của trí tưởng tượng — áp dụng các kỹ thuật quán tưởng (hình dung) để khai mở những chân lý ẩn giấu bên trong chính chúng ta, và để trí tưởng tượng dẫn lối chúng ta hướng tới Giác ngộ.


Hình ảnh: quán tưởng Tara Trắng, một video của Buddhaweekly

Vì vậy, trong khi một số người có thể lập luận rằng Phật giáo dựa dẫm quá nhiều vào trực giác hay sức sáng tạo, thì không có gì phải nghi ngờ rằng nó cũng đón nhận tính lý trí và logic như những công cụ để thấu hiểu chân lý. Dù Phật giáo mang tính khải tượng tâm linh (tức là Kim Cang Thừa) có vẻ "kỳ lạ" hay "huyền bí", thì chính sự kết hợp giữa lý trí và trí tưởng tượng này cuối cùng sẽ dẫn dắt chúng ta hướng tới mục tiêu tối hậu của mình: một sự thấu hiểu sâu sắc hơn về bản thân và thế giới xung quanh ta, thoát khỏi khổ đau và điên đảo.

06- Phật giáo đón nhận “Tánh Không” và rũ bỏ các định kiến

Một số học giả đã liên tưởng một cách sai lầm giáo lý của Đức Phật về Tánh Không (Shunyata) với sự tiêu cực và chủ nghĩa hư vô — trong khi trên thực tế, Phật giáo đón nhận Tánh Không như một phương tiện của nguồn cảm hứng sáng tạo. Bằng cách loại bỏ cấu trúc tâm lý nhân tạo mang tên "cái tôi" (bản ngã) — thứ trói buộc chúng ta vào các khái niệm bằng sự dính mắc và định kiến — Shunyata, hay Tánh Không, đón nhận toàn bộ tính toàn vẹn của khái niệm, sức sáng tạo và "những điều khả thi".


Hình ảnh: Quán tưởng một chủng tử tự Tam màu trắng khởi sinh từ tánh không (hoặc tính nhất thể). Đây là chữ Tam Tây Tạng. Việc quán tưởng chủng tử tự thường là bước đầu tiên trong việc quán tưởng một vị Bổn tôn thiền định.

(Ghi chú: Chữ "Tam" ở đây là chủng tử tự [seed syllable] bằng tiếng Tây Tạng hoặc tiếng Phạn, thường là chủng tử tự của Đức Lục Độ Mẫu [Green Tara] hoặc Bạch Độ Mẫu [White Tara] trong Phật giáo mật tông)

Ví dụ, trong các pháp tu Bổn tôn của Kim Cang Thừa, ở mọi cấp độ thực hành, trước tiên chúng ta "hòa tan" chính mình vào tánh không, sau đó tái tạo cái "vô ngã" của mình thành một biểu tượng lý tưởng hóa của sự Giác ngộ — một vị Bổn tôn chẳng hạn như Đức Quán Thế Âm (Avalokiteshvara) đại bi. Sau đó, chúng ta lại hòa tan hình tướng này một lần nữa. Tại sao phải trải qua những bước quán tưởng phức tạp này để giải thể cái tôi nhân tạo của chúng ta? Đó là để "cho tâm trí thấy" rằng chúng ta không chỉ là những bản ngã mong manh, và để chứng minh rằng chúng ta là một điều gì đó vĩ đại hơn nhiều — không ai khác ngoài chính những vị Phật tương lai. Thay vì mang tính "hư vô" hay gây trầm uất, phương pháp này lại vô cùng truyền cảm hứng, mặc dù nó có xu hướng mang lại sự thăng hoa nhất cho những người có tư duy sáng tạo

07- Sức sáng tạo là một “phương tiện trải nghiệm” trong thực hành Kim Cang Thừa

Cho dù vị thầy Kim Cang Thừa khuyên chúng ta "quán tưởng" một vị Bổn tôn có 1000 cánh tay để biểu trưng cho lòng từ bi vô lượng của vị Bồ Tát — hay dùng từ ngữ "tưởng tượng" — thì không có gì phải nghi ngờ rằng những phương pháp phương tiện thiện xảo này có vai trò vô cùng sống còn. Điều này không nhằm mục đích biến các pháp thực hành trở nên "kỳ lạ" hay lôi cuốn. Mặc dù việc học kinh điển và các luận giải là nền tảng tối quan trọng, nhưng suy cho cùng, chúng ta phải tự mình chứng nghiệm chúng.

Ngài Gelek Rimpoche đã giảng giải (một lời giải thích tóm gọn đầy đủ nhất!):

"Chúng ta có năm uẩn, hay còn gọi là ngũ uẩn [sắc, thọ, tưởng, hành, thức]. Cốt tủy của Kim Cang Thừa là chuyển hóa năm uẩn này thành năm loại trí tuệ thông qua các kỹ thuật quán tưởng và các phương pháp khác. Chúng ta tương tác và làm việc với chính những cảm xúc của mình. Đây là một con đường rất nhanh chóng. Trong truyền thống Nguyên thủy (Theravada), mục tiêu là quả vị A-la-hán, sự giải thoát hoàn toàn khỏi đau đớn, khổ đau và si mê. Mục tiêu trong truyền thống Đại thừa (Mahayana) là quả vị Phật, hay Phật quả, là cảnh giới vượt trên cấp độ A-la-hán — nhưng phải mất nhiều đại kiếp mới đạt được. Và trong Kim Cang Thừa, mục tiêu vẫn là Phật quả, nhưng được coi là có thể đạt được ngay trong một đời này, bất kể thời gian sống còn lại của bạn ngắn ngủi đến mức nào."[4]

"Phương tiện trải nghiệm" ở đây là gì? Chắc chắn đó là một cuộc hành trình mang tính khải tượng (thị kiến nội tâm). Hãy nghĩ về Đức Phật khi ngài ngồi dưới gốc cây Bồ đề, sẵn sàng chiến đấu với Ma vương (Mara) trong chính tâm trí của ngài. Liệu Ma vương có thật sự hiển hiện binh ma tướng quỷ xung quanh Đức Phật, tấn công ngài bằng những mũi tên trong thực tại vật lý mà chúng ta có thể nhìn thấy được bằng mắt thường — hay đó là một cuộc hành trình khải tượng diễn ra trong thế giới tâm thức bao la của Đức Thích Ca Mâu Ni? Theo quan điểm Phật giáo, điều đó không quan trọng, bởi lẽ các nhận thức của chúng ta vốn dĩ đã là ảo tưởng hoặc bị hiểu lầm.

Một cách dễ dàng để "bước vào" việc thực hành quán tưởng một vị Bổn tôn là làm theo một bài thiền hướng dẫn của một vị thầy có kinh nghiệm. Dưới đây là một ví dụ về một bài giảng ngắn hướng dẫn quán tưởng Đức Lục Độ Mẫu (Green Tara):

08- Nương tựa vào trí tưởng tượng, nhưng đặt niềm tin nơi Tam Bảo

Điều gì phân định giữa việc thiền quán tưởng tâm linh của một Phật tử với một cuộc dạo chơi nông nổi trong tâm trí, hay một trào lưu New Age (Tân Kỷ Nguyên)? Mặc dù trí tưởng tượng và sự quán tưởng có thể là phương tiện vận chuyển, nhưng người học Phật luôn có một điểm đến và một nơi Nương tựa. Điểm đến đó chính là sự Giác ngộ vì lợi ích của tất cả chúng sinh — tức là sứ mệnh Bồ-đề-tâm — trong khi nơi Nương tựa mà chúng ta dựa vào chính là Tam Bảo: Phật, Pháp và Tăng. Các con đường tu tập mang tính quán tưởng này, đặc biệt là Kim Cang Thừa, bắt buộc phải nương tựa vào sự hướng dẫn của một vị Đạo sư (Guru) — người đại diện cho quy y Tam Bảo với tư cách là người thầy, là giáo pháp và là người bạn đồng hành nâng đỡ. Trí tưởng tượng mù quáng mà thiếu đi người dẫn đường thì đơn thuần chỉ là một chuyến đi hoang dã hoặc một giấc mơ. Trong Phật giáo, trí tưởng tượng và các thị kiến tâm linh chỉ để phục vụ cho sứ mệnh này — chúng không hơn gì một công cụ.

Vì vậy, mặc dù trí tưởng tượng có thể là "con đường tắt" bí mật để hoàn thành sứ mệnh Bồ-đề-tâm — nhưng nó vẫn luôn phải phục vụ cho sứ mệnh giáo pháp đầy lòng từ bi.

Phật giáo khuyến khích chúng ta sử dụng trí tưởng tượng sáng tạo của chính mình — bởi chính trí tưởng tượng đó có thể mở ra những cánh cửa của nhận thức và dẫn dắt chúng ta đến với Giác ngộ. Tuy nhiên, đó không phải là một sự kỳ ảo tùy hứng, không có người dẫn dắt hay không có sự kiểm soát, ngay cả khi chúng ta quán tưởng về các vị Bồ Tát 1000 tay hay các bậc giác ngộ hiển hiện dưới những hình ảnh mang tính huyền thoại.

Phật giáo khuyến khích bạn khai thác sức mạnh tưởng tượng của mình. Hãy để sức sáng tạo thúc đẩy bạn trên cuộc hành trình hướng tới chân lý, đồng thời mở khóa trí tuệ và lòng từ bi vốn nằm sẵn trong trái tim của mọi chúng sinh.

09- Đối với những người không thể quán tưởng thì sao?

Ai cũng có thể quán tưởng (hình dung). Nếu không thể hình dung, bạn sẽ chẳng thể nào thưởng thức nổi một bộ phim hay một cuốn tiểu thuyết. Thông thường, chính những chướng ngại của bản thân đã "ngăn chặn" năng lực quán tưởng rõ ràng của chúng ta.

Tiến sĩ Alexander Berzin, trong một bài viết xuất sắc về "Cách quán tưởng", đã giải thích điều này như sau:

"Nhiều người nói rằng: 'Ồ, tôi không thể quán tưởng được. Vậy làm sao tôi có thể áp dụng các phương pháp này?'. Thực ra, nếu dành một chút thời gian để tự kiểm chứng, chúng ta sẽ nhận ra rằng tất cả chúng ta đều sở hữu năng lực tưởng tượng. Ví dụ, bạn hãy thử nhớ lại khuôn mặt của mẹ mình hoặc người bạn thân nhất, bất kể là ai, trông như thế nào. Xin hãy thử làm điều đó trong một khoảnh khắc. Hầu hết chúng ta đều có khả năng nhớ lại diện mạo của những người mà mình yêu thương nhất. Vì vậy, hầu như tất cả chúng ta đều có khả năng quán tưởng."

Hình ảnh: Quán tưởng vị Bổn tôn (trong trường hợp này là Đức Độ Mẫu Tara) tại tâm (trái tim) là một pháp thực hành phổ biến trong thiền định. Luân xa tim trong Phật giáo Tây Tạng đại diện cho Tâm thức. Ở góc trên cùng bên phải của bức ảnh cũng hiển thị chủng tử tự TAM của Đức Tara.

Tương tự như vậy, nếu chúng ta nói to một cái tên hoặc một nhãn hiệu nào đó — chẳng hạn như "Tara" hay "Đức Phật" — chúng ta hầu như luôn thấy một hình ảnh thoáng qua của người hoặc thực thể được gọi tên đó xuất hiện trong đầu. Nếu bạn nghĩ về một "quả táo đỏ", bạn sẽ biết ngay hình dáng của nó theo bản năng. Do đó, bạn hoàn toàn có thể quán tưởng.

Xét về mặt tâm lý học, bộ não con người có hai khía cạnh. Đó là cái gọi là tâm lý trí và tâm trực giác. Hoặc là não phải và não trái. Kim Cang Thừa cùng các hình thức thiền quán tưởng khác đơn thuần nhận ra rằng cả hai bên đều quan trọng. Bằng cách tạo ra các hình ảnh giàu tính tưởng tượng, tâm trí của chúng ta sẽ phản hồi lại với ý nghĩa biểu tượng của những hình ảnh đó.

Hình ảnh: Hoa sen là một trong những biểu tượng nổi tiếng nhất của Ashtamangala (Bát Kiết Tường/Tám biểu tượng cát tường). Các hình ảnh trực quan trong thiền quán tưởng là "con đường nhanh hơn" để nhận biết các chân lý cốt lõi.

10- Chứng Aphantasia (mất khả năng tưởng tượng hình ảnh) — hội chứng không thể “hình dung” trong tâm trí

Có một thuật ngữ dành cho những người thật sự không thể tưởng tượng hoặc quán tưởng. Chứng Aphantasia (hội chứng mù tâm trí) — which we covered in this extensive feature (here) — điều mà chúng tôi đã đề cập trong bài viết chuyên sâu này — chắc chắn là một hiện tượng có thật, nhưng nó cực kỳ hiếm gặp. Trong hầu hết các trường hợp, tất cả chúng ta đều quán tưởng được, chỉ là một số người cảm thấy khó thực hiện "theo yêu cầu" — chẳng hạn như khi người thầy nói: "Bây giờ hãy quán tưởng ánh sáng chữa lành đang lan tỏa đến tất cả chúng sinh trên thế giới." Chúng ta nghĩ rằng mình không "nhìn thấy" hình ảnh đó — nhưng thực ra, ngay khoảnh khắc người thầy thốt ra những lời ấy, hình ảnh đó đã lóe lên trong mạng lưới thần kinh của bạn rồi. Việc duy trì quán tưởng liên tục thì khó hơn và đòi hỏi tính kỷ luật, đó là lý do tại sao trong Phật giáo, chúng ta gọi các hoạt động thiền định của mình là "thực hành" (tu tập).

Tiến sĩ Berzin đã giải thích:

"Để hiểu được các cấp độ và cách sử dụng khác nhau của việc quán tưởng, trước tiên chúng ta cần ném từ 'quán tưởng' (visualisation) ra ngoài cửa sổ. Đó là một từ sai vì từ 'quán tưởng' ngầm ý một cái gì đó thuộc về thị giác. Nói cách khác, nó ngầm ý việc làm việc với các hình ảnh trực quan và cũng ngầm ý việc làm việc bằng đôi mắt của chúng ta. Điều này là không chính xác. Thay vào đó, chúng ta đang làm việc với trí tưởng tượng. Khi làm việc với trí tưởng tượng, chúng ta không chỉ làm việc với những hình ảnh tưởng tượng, mà còn với cả những âm thanh, mùi hương, cảm giác vật lý, cảm xúc – các rung động cảm xúc – v.v. được tưởng tượng ra."[5]

 

Trong phần 2 của loạt bài này, chúng ta sẽ khám phá: Cách Quán tưởng hoặc Tưởng tượng trong Kim Cang Thừa, từng bước một.

Ghi chú

[1] Biện Trung Biên Luận (Tên tác phẩm triết học Phật giáo Madhyantavibhaga)
[2] Trong bài giảng chuyên đề Norton, nghệ sĩ Hancock thảo luận về Phật giáo, các nguồn cội của sức sáng tạo, bài viết chuyên sâu của Joanie Timmins, đăng trên tạp chí The Harvard Crimson.
[3] Kim Cang Thừa dưới góc nhìn giải nghĩa của Khenpo Karthar Rinpoche, bài viết chuyên sâu trên tạp chí Lion’s Roar ngày 21 tháng 10 năm 2019./  Vajrayana Explained by Khenpo Karthar Rinpoche, feature in Lion’s Roar Oct 21, 2019.
[4] Một vị Lạt-ma cho mọi thời đại, bài phỏng vấn ngài Gelek Rimpoche trên tạp chí Tricycle./ A Lama for all seasons, Trycicle magazine interview with Gelek Rimpoche
[5] Thực hành quán tưởng trong Tantra (Mật tông), bởi Tiến sĩ Alexander Berzin./ Visualization Practice in Tantra, by Alexander Berzin

 

4.jpg

Ẩn Tâm Lộ, 17/09/2026

https://buddhaweekly.com/imagination-as-meditation/

 

 

 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét