Khái niệm này mang những ý nghĩa khác nhau ngay cả đối với các Phật tử
What Do Buddhists Mean by
'Enlightenment'?
Tác giả: Barbara O'Brien
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
Hầu hết mọi người đều từng
nghe nói rằng Đức Phật đã giác ngộ và các Phật tử cũng đang tìm kiếm sự giác ngộ.
Nhưng điều đó có nghĩa là gì? "Enlightenment" (Giác ngộ) là một từ tiếng
Anh có thể mang nhiều tầng ý nghĩa khác nhau. Ở phương Tây, Thời kỳ Khai sáng
(The Age of Enlightenment) là một phong trào triết học vào thế kỷ 17 và 18, nhằm
tôn vinh khoa học và lý trí thay cho thần thoại và mê tín dị đoan. Do đó trong
văn hóa phương Tây, sự khai sáng thường gắn liền với trí tuệ và tri thức. Thế
nhưng, sự giác ngộ trong Phật giáo lại là một khái niệm hoàn toàn khác.
1- Giác ngộ và Ngộ (Enlightenment and Satori)
Để
làm tăng thêm sự nhầm lẫn, từ "enlightenment" (giác ngộ) đã được dùng
làm bản dịch cho nhiều từ ngữ châu Á vốn không hề mang ý nghĩa giống nhau. Ví dụ,
vài thập kỷ trước, người nói tiếng Anh được tiếp cận với Phật giáo thông qua
các tác phẩm của D.T. Suzuki (1870-1966) — một học giả người Nhật từng có thời
gian tu tập như một nhà sư thuộc tông Lâm Tế (Rinzai Zen). Ông Suzuki đã
dùng từ "enlightenment" để dịch từ satori (ngộ) trong tiếng Nhật,
một từ bắt nguồn từ động từ satoru, nghĩa là "hiểu" hoặc
"biết".
Việc
dịch như vậy không phải là không có cơ sở. Tuy nhiên trong cách dùng, satori
thường để chỉ một trải nghiệm trực nhận (thấu suốt) về bản chất thật sự của thực
tại. Nó từng được ví như trải nghiệm mở ra một cánh cửa; thế nhưng việc mở cửa
vẫn ngụ ý có một sự tách biệt với những gì ở bên trong cánh cửa đó. Một phần do
ảnh hưởng từ Suzuki, ý niệm về sự giác ngộ tâm linh như một trải nghiệm bừng ngộ
đột ngột, ngập tràn hỷ lạc và mang tính chuyển hóa đã hằn sâu vào văn hóa
phương Tây. Dẫu vậy, cách hiểu đó rất dễ gây ngộ nhận.
Mặc
dù Suzuki và một số vị thầy Thiền tông đầu tiên ở phương Tây đã giải thích giác
ngộ như một trải nghiệm mà người ta có thể đạt được trong những khoảnh khắc nhất
định, nhưng hầu hết các thiền sư và kinh sách Thiền tông lại chỉ ra rằng: giác
ngộ không phải là một trải nghiệm nhất thời, mà là một trạng thái vĩnh cửu—một
bước đi qua cánh cửa và ở lại đó mãi mãi. Thậm chí, ngay cả satori (ngộ)
cũng chưa phải là chính sự giác ngộ viên mãn. Về mặt này, Thiền tông có sự đồng
nhất với cách nhìn nhận về giác ngộ trong các nhánh Phật giáo khác.
2- Giác ngộ và Bồ đề (Theravada)
Bodhi (Bồ đề) — một từ thuộc tiếng Phạn và tiếng Pali có
nghĩa là "sự thức tỉnh" (awakening), cũng thường
được dịch là "giác ngộ" (enlightenment).
Trong Phật giáo Thượng tọa bộ
(Theravada
Buddhism,Nam
truyền), Bồ đề (bodhi) gắn
liền với sự viên mãn của tuệ giác về Tứ diệu đế, giúp chấm dứt dukkha
(khổ đau, căng thẳng, bất toại nguyện). Một người đã hoàn thiện tuệ giác này và
đoạn trừ tất cả các cấu uế (phiền não) chính là một vị A-la-hán (arhat,) —
bậc được giải thoát khỏi vòng luân hồi (samsara),
hay sự sanh tử vô tận. Khi còn sống, vị ấy chứng đắc một dạng Niết-bàn (nirvana) hữu dư (conditional nirvana /
Niết-bàn còn tịch dư sinh tử), và khi xả bỏ báo thân (viên tịch), vị ấy sẽ thọ
hưởng sự tịch tịnh của Niết-bàn vô dư (complete nirvana / Niết-bàn
hoàn toàn) và thoát khỏi vòng sanh tử luân hồi.
Trong
kinh Atthinukhopariyaayo thuộc Tam tạng Pali (Kinh Tương
Ưng Bộ (Samyutta Nikàya)
35.152), Đức Phật đã dạy rằng:
"Này
các tỷ-kheo, đây là tiêu chí để một vị tỷ-kheo — độc lập với lòng tin, độc lập
với sự thuyết phục, độc lập với xu hướng cá nhân, độc lập với suy luận lý trí,
độc lập với sự ưa thích các quan điểm và học thuyết — có thể tự khẳng định về sự
chứng ngộ (giác ngộ) của mình: 'Sanh đã tận, phạm hạnh đã thành, những việc nên
làm đã làm, không còn trở lui trạng thái đời sống này nữa.'"
3- Giác ngộ và Bồ đề (Đại thừa)
Trong
Phật giáo Đại thừa, bodhi (bồ đề) gắn liền với sự toàn thiện của trí tuệ,
hay còn gọi là sunyata (Tánh Không). Đây là giáo lý cho rằng mọi hiện tượng
đều trống rỗng, không có một tự tánh độc lập.
Hầu
hết chúng ta đều nhìn nhận vạn vật và chúng sinh xung quanh là những thực thể
riêng biệt và trường tồn. Thế nhưng, cái nhìn này chỉ là một sự phóng chiếu của
tâm thức. Thay vào đó, thế giới hiện tượng thực chất là một mạng lưới không ngừng
biến dịch của các nguyên nhân và điều kiện, hay còn gọi là Duyên khởi (Dependent
Origination). Vạn vật và chúng sinh, vốn trống rỗng không có tự tánh, nên
chúng vừa không phải là thật, cũng không phải là không thật: đây chính là giáo
lý Nhị đế (The Two Truths / Chân Đế [Chân
lý tương đối] và Tục Đế [Tuyệt
đối]). Việc thấu suốt trọn vẹn Tánh Không sẽ làm tan biến
những xiềng xích của sự chấp ngã — nguồn gốc gây ra đau khổ cho chúng ta. Cách
nhìn nhị nguyên phân biệt giữa "ta" và "người" sẽ nhường chỗ
cho một nhãn quan bất nhị (nondual outlook) vĩnh cửu, nơi mà vạn vật đều
có mối liên hệ tương hỗ sâu sắc với nhau.
Trong
Phật giáo Đại thừa, ý niệm về sự tu tập gắn liền với hình tượng Bồ
Tát (bodhisattva)– bậc giác ngộ tự nguyện ở lại thế giới hiện tượng để dẫn dắt mọi chúng
sinh cùng đi đến giác ngộ. Lý tưởng Bồ Tát không chỉ đơn thuần là lòng vị tha;
nó phản ánh một thực tế rằng không ai trong chúng ta tồn tại biệt lập. "Giác
ngộ cá nhân" (chỉ lo giác ngộ cho riêng mình) là một khái niệm tự mâu
thuẫn.
4- Giác ngộ trong Kim Cang thừa
Là một nhánh của Phật giáo Đại
thừa, các tông phái Mật tông thuộc Phật giáo Kim Cang thừa tin rằng sự
giác ngộ có thể diễn ra ngay tức khắc trong một khoảnh khắc chuyển hóa. Điều
này đi đôi với niềm tin của Kim Cang thừa rằng những đam mê và chướng ngại khác
nhau trong cuộc sống không phải là rào cản, mà có thể là nhiên liệu cho sự
chuyển hóa thành giác ngộ – điều có thể xảy ra trong một khoảnh khắc duy nhất,
hoặc ít nhất là ngay trong kiếp sống này. Chìa khóa của sự tu tập này là niềm
tin vào Phật tính vốn có, tức là sự hoàn hảo bẩm sinh trong bản tính bên
trong của chúng ta, chỉ đang chờ chúng ta nhận ra nó. Tuy nhiên, niềm tin vào
khả năng đạt được giác ngộ tức thời này không giống với hiện tượng Satori (Ngộ).
Đối với các tín đồ Kim Cang thừa, giác ngộ không phải là một cái nhìn thoáng
qua qua cánh cửa, mà là một trạng thái vĩnh viễn.
5- Giác ngộ
và Phật tánh
Theo truyền thuyết, khi Đức
Phật đạt được giác ngộ, Ngài đã nói một câu với đại ý rằng: "Thật diệu kỳ
thay! Tất cả chúng sinh vốn đã giác ngộ rồi!" Trạng thái này chính
là cái được gọi là Phật tính (Buddha
Nature), cốt
lõi trong sự tu tập của một số tông phái Phật giáo. Trong Phật giáo Đại thừa,
Phật tính là Phật quả vốn có của mọi chúng sinh. Vì tất cả chúng sinh đều đã là
Phật, nên nhiệm vụ không phải là chứng đắc giác ngộ mà là nhận ra (tự tánh)
giác ngộ đó.
Thiền sư Trung Hoa Huệ Năng
(Huineng / 638-713), vị Lục tổ của Thiền tong (Zen), đã
ví Phật quả như vầng trăng bị mây mờ che khuất. Những đám mây đại diện
cho vô minh và phiền não trần lao. Khi chúng tan biến, vầng trăng – vốn luôn sẵn
có ở đó – sẽ tự khắc lộ ra.
6- Những
Kinh Nghiệm của Tuệ Giác
Còn về những trải nghiệm thức
tỉnh, hân hoan và chuyển hóa đột ngột thì sao? Bạn rất có thể đã từng trải qua
những khoảnh khắc này và cảm thấy mình vừa chạm đến một điều gì đó sâu sắc về mặt
tâm linh. Một trải nghiệm như vậy, dù rất dễ chịu và đôi khi đi kèm với tuệ
giác chân thật, tự bản thân nó chưa phải là sự giác ngộ. Đối với hầu hết
người tu học, một trải nghiệm tâm linh hân hoan nếu không bắt nguồn từ việc thực
hành Bát Chánh Đạo để đạt đến giác ngộ thì khó có thể mang lại sự chuyển
hóa lâu dài. Việc theo đuổi các trạng thái hỷ lạc tự nó có thể trở thành một dạng
tham ái và chấp trước, trong khi con đường đi đến giác ngộ lại chính là buông
bỏ sự bám chấp và ham muốn.
Trong cuốn sách "Không Có Gì Che Dấu - Nothing Is
Hidden", Giáo thọ Thiền tập Barry
Magid[1] chia sẻ rằng:
“Đối
với Đại sư Bạch Ẩn (Master
Hakuin), sự tu tập sau khi
đắc ngộ (hậu kiến ngộ) nghĩa là buông bỏ bận tâm về thành tựu cá nhân để hướng
đến việc giúp đỡ người khác. Ngài nhận ra giác ngộ chân chính là quá trình tu tập
và hành trì từ bi không ngừng nghỉ, chứ không phải chỉ là một khoảnh khắc giác
ngộ duy nhất trên bồ đoàn.”
Thiền
sư kiêm tu sĩ Shunryu Suzuki (1904-1971) đã nói về sự giác ngộ như sau:
"Có một điều bí ẩn là đối với những người chưa
từng trải nghiệm sự giác ngộ, họ luôn thấy giác ngộ là một cái gì đó vô cùng
tuyệt vời. Thế nhưng, nếu họ đạt được nó rồi, thì nó lại chẳng là gì cả. Tuy vậy,
nó cũng không phải là con số không. Các vị có hiểu không? Đối với một người mẹ
đã có con, việc có những đứa con chẳng có gì là đặc biệt cả. Zazen (Tọa thiền) cũng chính là như vậy.
Thế nên, nếu các vị tiếp tục duy trì sự thực hành này, các vị sẽ ngày càng đạt
được một điều gì đó — một điều chẳng có gì đặc biệt, nhưng dẫu sao vẫn là một
điều gì đó. Các vị có thể gọi nó là 'bản tánh vũ trụ', 'Phật tánh' hay 'giác ngộ'.
Các vị có thể gọi nó bằng rất nhiều cái tên khác nhau, nhưng đối với người đang
sở hữu nó, nó vừa chẳng là gì, mà lại vừa là một điều gì đó."
Cả
truyền thuyết lẫn những bằng chứng được ghi chép lại đều cho thấy rằng các bậc
hành giả tinh tấn và những bậc giác ngộ có thể sở hữu các năng lực tinh thần
phi thường, thậm chí là siêu nhiên (thần thông). Tuy nhiên, những năng lực này
không phải là bằng chứng của sự giác ngộ, và chúng cũng không phải là yếu tố cốt
lõi để đạt đến trạng thái đó. Ở điểm này, chúng ta cũng được cảnh báo rằng
không nên theo đuổi các năng lực tinh thần ấy, để tránh rơi vào nguy cơ lầm tưởng
ngón tay chỉ mặt trăng chính là bản thân mặt trăng.
Nếu bạn còn tự hỏi liệu mình
đã giác ngộ hay chưa, thì gần như chắc chắn là bạn vẫn chưa giác ngộ.
Cách duy nhất để kiểm chứng tuệ giác của một người là trình nó lên một vị thầy về pháp (thiền sư/pháp sư). Đừng ngỡ ngàng hay nản
lòng nếu thành tựu của bạn bị "đánh vỡ" dưới sự kiểm tra nghiêm ngặt
của người thầy. Những khởi đầu sai lầm và những vấp ngã là một phần tất yếu
trên con đường đạo; và khi bạn thật sự đạt đến giác ngộ, nó sẽ được xây dựng
trên một nền tảng vững chắc và bạn sẽ không còn bất kỳ sự mơ hồ hay lầm
lẫn nào về nó nữa.
Read More:
https://www.learnreligions.com/what-is-enlightenment-449966
[1] Barry
Magid là một nhà phân tâm học và thiền sư, người đã đi đầu trong phong trào
tích hợp tâm lý học phương Tây với thực hành tâm linh phương Đông. Anh ấy giảng
dạy tại Ordinary Mind Zendo ở thành phố New York.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét