Nguyên
tác: Chapter 8: SELFLESSNESS IN
CONTEXT
Tác
giả: Đức Đạt Lai Lạt Ma
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
BỒ-ĐỀ TÂM TỐI HẬU
Hãy quay trở lại một chút với phần mở đầu của kinh này,
nơi Đức Phật nhập vào trạng thái thiền định gọi là “hiển lộ của thâm sâu” (hành thâm bát nhã), và Quán Tự Tại quán chiếu thực hành trí tuệ ba-la-mật
sâu xa. Nói chung, cụm từ “hiển lộ của thâm sâu” ám chỉ các hạnh nguyện của Bồ
Tát, vốn được bao hàm trong việc thực hành sáu ba-la-mật. Tuy nhiên, ở đây, cụm
từ này đặc biệt chỉ đến trí tuệ ba-la-mật, trong tiếng Phạn gọi là Bát Nhã Ba La Mật Đa (Prajñāpāramitā). Điều
mà văn bản muốn nói đến khi nhắc tới “trí tuệ ba-la-mật” là một sự chứng ngộ trực
tiếp, không qua trung gian về tính Không, còn được gọi là “Bồ-đề tâm tối hậu”.
Đây không chỉ là sự chứng ngộ trực tiếp về tính Không đơn thuần; mà đúng hơn,
đó là sự chứng ngộ trực tiếp này trong sự hợp nhất với Bồ-đề tâm—tức là khát vọng nguyện trở thành Phật để giải thoát tất cả
chúng sinh. Sự hợp nhất giữa trí tuệ và
phương tiện này tạo thành địa thứ nhất (sơ địa), hay cấp độ chứng đắc đầu tiên
của Bồ Tát.
Tầm quan trọng của nguyện vọng vị tha này không thể được cường điệu hóa. Bồ-đề
tâm không chỉ quan trọng như một động lực ở giai đoạn khởi đầu của sự tu tập,
mà còn là một yếu tố bổ trợ và củng cố trong suốt mọi chặng đường của con đường
tu. Khát vọng Bồ-đề
tâm có hai mặt: vừa bao gồm ước muốn giúp đỡ chúng sinh, vừa bao gồm ước muốn đạt
đến giác ngộ để sự giúp đỡ ấy trở nên tối thượng và hiệu quả nhất.
HỌC THUYẾT VÔ NGÃ
Trước đó, trong bản tóm lược ngắn gọn của Quán Tự Tại về việc trình bày tính Không, chúng ta
đã đọc rằng một người mong muốn thực hành sự hoàn thiện của trí tuệ “nên nhìn
nhận rõ ràng theo cách này: họ nên thấy một cách trọn vẹn rằng ngay cả năm uẩn
cũng không có sự tồn tại nội tại.” Như chúng ta đã thấy trong chương trước,
khái niệm về năm uẩn gắn liền mật thiết với vấn đề về bản chất và sự tồn tại của
cái ngã, chủ đề mà giờ đây chúng ta chuyển sự chú ý sang. Trong Ấn Độ cổ đại đã
phát triển nhiều trường phái triết học suy tư sâu sắc về câu hỏi này, tất cả đều
nhấn mạnh tầm quan trọng then chốt của vấn đề này, đặc biệt liên quan đến sự hiểu
biết của chúng ta về nhân quả.
Như tôi thường nói, tất
cả chúng ta đều tự nhiên sở hữu một mong muốn bẩm sinh là được hạnh phúc và vượt
qua khổ đau. Nhưng chính xác thì khổ đau phát sinh như thế nào? Hạnh phúc phát
sinh như thế nào? Bản chất của cái tôi trải nghiệm khổ đau và hạnh phúc là gì?
Khi chúng ta cố gắng hiểu các quá trình nhân quả làm nền tảng cho khổ đau và hạnh
phúc, ta nhận ra rằng khổ đau và hạnh phúc phát sinh dựa trên nhiều điều kiện.
Những điều kiện này bao gồm các yếu tố bên trong, như các giác quan, trải nghiệm,
nhận thức của chúng ta, cũng như các yếu tố bên ngoài, như hình sắc, âm thanh,
mùi hương, vị giác và các đối tượng xúc chạm. Điều này dẫn chúng ta đến việc tự
hỏi: Bản chất chính xác của những thứ tạo nên trải nghiệm đau đớn và khoái lạc
của chúng ta là gì?
Chúng thật sự tồn tại
hay không, và nếu có, thì theo cách nào?
Các truyền thống triết học
Ấn Độ, cả Phật giáo lẫn phi Phật giáo, đã đưa ra nhiều câu trả lời triết học
khác nhau cho các câu hỏi liên quan đến nguồn gốc của cả thế giới nội tâm lẫn ngoại
giới, và bản chất của chủ thể trải qua những trải nghiệm đó. Một số trường phái
cho rằng mọi vật và sự kiện—bao gồm cả bản ngã—xuất hiện mà không có nguyên
nhân, trong khi những trường phái khác lập luận rằng tồn tại một nguyên nhân
tuyệt đối, nguyên thủy, vĩnh hằng, bất biến và duy nhất. Tất cả những câu hỏi
này đều xoay quanh, theo cách này hay cách khác, việc hiểu về bản ngã. Vì vậy,
hãy dành chút thời gian để xem xét một số khía cạnh trong sự hiểu biết của
chúng ta về bản ngã.
Chúng ta có thể nghĩ rằng
cái tôi đồng nhất với cơ thể. Ví dụ, nếu bàn tay của ai đó bị đau, người đó sẽ
có suy nghĩ bản năng: “Tôi đang đau.” Mặc dù bàn tay không phải là bản thân,
người ta bản năng đồng nhất với trải nghiệm đó và, theo cách này, cảm giác về bản
thân phát sinh một cách tự nhiên liên quan đến cơ thể.
Đồng thời, tuy nhiên, cảm
giác về “cái tôi” không hoàn toàn đồng nhất với cơ thể. Hãy xem xét thí nghiệm
tư duy sau: Nếu ai đó đề nghị chúng ta cơ hội đổi cơ thể già yếu, tật nguyền của
mình lấy một cơ thể trẻ trung, khỏe mạnh hơn, rất có khả năng chúng ta sẽ sẵn
sàng, từ tận sâu thẳm trái tim, để thực hiện sự trao đổi này. Điều này gợi ý rằng
ít nhất ở một mức độ nào đó, chúng ta tin rằng có một ai đó, một bản ngã không
thuộc cơ thể, sẽ hưởng lợi từ việc trao đổi cơ thể này.
Chúng ta có thể mở rộng
thí nghiệm tưởng tượng này vào lĩnh vực tâm lý bằng cách xem xét cách chúng ta
sẽ phản ứng nếu được trao cơ hội đổi tâm trí ngu dốt, ảo tưởng của mình lấy tâm
trí giác ngộ đầy đủ của Đức Phật. Chắc chắn chúng ta sẽ sẵn sàng tham gia vào
cuộc trao đổi này, một lần nữa tưởng tượng rằng có một ai đó, một bản ngã phi
tâm lý, sẽ được lợi. Điều này gợi ý rằng chúng ta không xác định bản ngã hoàn
toàn với cơ thể cũng như không hoàn toàn với tâm trí.
Trong quan điểm ngây thơ
của chúng ta về thế giới, chúng ta bám víu vào cảm giác rằng có một cái tôi,
theo một nghĩa nào đó, là chủ nhân của cơ thể và tâm trí chúng ta—một tác nhân
độc lập và mang bản sắc riêng của nó. Những người tin vào luân hồi có thể tưởng
tượng rằng chính cái tôi này tồn tại xuyên suốt các kiếp sống kế tiếp của cùng
một cá nhân.
Ngay cả trong trường hợp
của một người không tin vào nhiều kiếp sống, vẫn tồn tại khái niệm về một thực
thể nào đó không thay đổi, một “bản ngã,” đi qua các giai đoạn khác nhau của cuộc
đời, từ tuổi thơ đến trung niên và rồi đến tuổi già và cái chết. Rõ ràng, chúng
ta tin rằng có một điều gì đó, trong nhiều kiếp sống hoặc trong một kiếp sống,
giữ được sự liên tục theo thời gian.
Chính cảm giác về sự
liên tục này khiến nhiều người theo các tôn giáo không phải Phật giáo khẳng định
về một linh hồn vĩnh hằng, hay atman (tự ngã), là duy nhất, không thay đổi và độc
lập với các thành phần vật chất và tinh thần của con người — nói cách khác, là
một thực tại tuyệt đối. Tuy nhiên, các trường phái Phật giáo dạy rằng nếu ai đó
tìm kiếm bản chất của cái tự ngã này, thực tại tuyệt đối này, với sự nghiêm túc
và phân tích đủ sâu sắc, thì người đó sẽ không thể tránh khỏi việc nhận ra rằng
nó không thể được tìm thấy.
Loại tìm hiểu này cho thấy
rằng chỉ dựa trên các tập hợp vật lý và tinh thần của cá nhân mà người ta mới
có thể nói về sự liên tục của con người. Ví dụ, khi cơ thể và tâm trí của một
cá nhân già đi (các tập hợp), người ta có thể nói rằng con người đó đang già
đi. Do đó, người Phật tử bác bỏ quan niệm về một nguyên lý vĩnh hằng, bất biến,
và hơn nữa, họ lập luận rằng khái niệm về bản ngã sở hữu những đặc tính như vậy
hoàn toàn là một cấu trúc siêu hình, một sự sáng tạo tinh thần. Mặc dù tất cả
các sinh vật đều có cảm giác bản ngã bẩm sinh, khái niệm về bản ngã vĩnh hằng,
bất biến, đơn nhất và tự chủ chỉ hiện diện trong tâm trí của những người đã suy
nghĩ về vấn đề này. Tuy nhiên, sau khi tự mình điều tra một cách phê phán, người
Phật tử kết luận rằng bản ngã chỉ có thể được hiểu như một hiện tượng phụ thuộc,
tùy thuộc vào các tập hợp vật lý và tinh thần.
Ngoài việc phủ nhận khái
niệm về một bản ngã vĩnh hằng và tuyệt đối, các Phật tử cũng bác bỏ cảm giác
ngây thơ về bản ngã như là chủ nhân của thân và tâm. Vì các Phật tử cho rằng bạn
không thể tìm thấy bất kỳ bản ngã nào vượt ra ngoài các thành phần vật lý và
tinh thần, điều này loại trừ khả năng có một tác nhân độc lập điều khiển chúng.
Theo quan điểm Phật
giáo, quan niệm của người không theo Phật giáo về cái tôi như một nguyên lý tuyệt
đối, vĩnh hằng củng cố bản năng sai lầm khi tin vào một cái tôi kiểm soát thân
và tâm của chúng ta. Do đó (ngoại trừ một số phân nhánh của Trường phái Tỳ Bà
Sa (Vaibhashika) tất cả các trường phái Phật giáo Ấn Độ cổ điển đều bác bỏ khái
niệm về một nguyên lý thật sự, bền vững và vĩnh hằng gọi là “cái tôi.”
BỐN DẤU ẤN
Chúng ta đã xác định rằng
giáo lý về vô ngã là trung tâm của Phật giáo. Thực tế, có bốn nguyên lý trung
tâm như vậy đặc trưng cho sự hiểu biết của Phật giáo về sự tồn tại. Bốn nguyên
lý này, còn được gọi là bốn dấu ấn, là:
Mọi hiện tượng hợp thành đều vô thường; (chư hành vô thường)
Mọi hiện tượng ô nhiễm đều không thỏa mãn;
(nhất thiết hành khổ)
Mọi hiện tượng đều trống rỗng và không có tự thể; (chư pháp vô ngã) và
Niết bàn là sự bình an chân thật (niết bàn tịch tĩnh).
Hãy cùng xem xét từng nguyên lý một.
Mọi hiện tượng hợp thành đều vô thường
Mọi Hiện Tượng Hợp Thành Đều Vô Thường; (Chư Hành Vô Thường)
Định lý đầu tiên nói rằng
tất cả mọi vật và sự kiện mà chúng ta trải nghiệm đều trải qua một quá trình
thay đổi và phân rã liên tục, ngay cả từng khoảnh khắc. Mọi vật đều xuất hiện
vào một thời điểm nhất định và cũng chấm dứt tồn tại vào một thời điểm nhất định—chúng
vỡ, phân rã, hoặc diệt vong, v.v. Đây là điều mà tất cả chúng ta có thể quan
sát trong trải nghiệm hàng ngày với tài sản, bệnh tật thể chất, và trạng thái cảm
xúc của mình. Chúng ta không cần bất kỳ bằng chứng logic cụ thể nào để đạt được
hiểu biết này một cách tổng quát. Tuy nhiên, để một vật xuất hiện và sau đó chấm
dứt, quá trình thay đổi phải diễn ra liên tục, từng khoảnh khắc một. Sự chấm dứt
của bất kỳ hiện tượng nào không xảy ra ngay lập tức, mà là kết quả của một quá
trình đang diễn ra.
Cực kỳ khó, nếu không muốn
nói là không thể, để hiểu được cách mọi thứ bỗng nhiên kết thúc mà không nhận
ra quá trình phân rã từng khoảnh khắc này. Thực tế rằng mọi sự vật cuối cùng đều kết thúc gợi ý rằng
chúng nhất thiết đang trải qua sự thay đổi từng khoảnh khắc. Hầu hết các trường
phái Phật giáo đều chấp nhận rằng mọi sự vật và sự kiện đều mang trong mình hạt
giống của sự chấm dứt ngay từ lúc chúng xuất hiện. Không phải chỉ thông qua tác động của một vật thể hoặc sự
kiện khác mà một vật thể hoặc sự kiện nào đó mới ngừng tồn tại; nó chứa hạt giống
cho sự chấm dứt của chính nó bên trong.
Một ví dụ có thể làm rõ
điểm này: Hãy xem xét một tòa nhà, chẳng hạn như một ngôi nhà. Hiểu biết thông thường của
chúng ta về nhân quả sẽ khiến chúng ta nói rằng ngôi nhà chỉ ngừng tồn tại vì
có người phá nó. Tuy nhiên, thực tế rằng tất cả các hiện tượng hợp thành, trong trường hợp
này là một ngôi nhà, là vô thường khiến chúng ta hiểu rằng ngôi nhà cuối cùng sẽ
chấm dứt dù chúng ta có phá nó hay không. Ngôi nhà đang liên tục xuống cấp theo vô số cách và cuối
cùng sẽ ngừng tồn tại vì bản chất của nó vốn không bền vững.
Theo Phật giáo, không phải
cứ một sự kiện gây ra điều gì đó, như chúng ta thường tin tưởng trong sự hiểu
biết ngây thơ của mình về thế giới, thì đó là điều này xảy ra một lần, và một
điều kiện khác vào một thời điểm sau đó lại dẫn đến sự chấm dứt của điều đó. Nói cách khác, Phật giáo
không chấp nhận rằng mọi vật trước tiên xuất hiện, rồi duy trì trạng thái không
thay đổi trong một thời gian, rồi đột ngột ngừng tồn tại.
Tuy nhiên, khi chúng ta
hình dung sự khởi nguồn của sự vật hay sự kiện, chúng ta có xu hướng nhìn nhận
chúng từ một góc độ khẳng định—một vật xuất hiện, có thể bằng cách được sinh
ra, và tồn tại, có thể bằng cách phát triển. Ngược lại, khi chúng ta nghĩ về điều gì đó kết thúc, biến
mất khỏi tồn tại, chúng ta có xu hướng hình dung điều này theo những thuật ngữ
tiêu cực—sự chấm dứt của một thứ gì đó thật sự đã tồn tại trước đó. Chúng ta xem hai điều này—khởi sinh và chấm dứt—như mâu
thuẫn và không tương thích; chúng ta tưởng tượng rằng chúng là hai trạng thái tồn
tại loại trừ lẫn nhau.
Tuy nhiên, định lý đầu
tiên của Phật giáo nói với chúng ta rằng, vì các hiện tượng là vô thường, chúng
liên tục, từng khoảnh khắc, trải qua một quá trình thay đổi. Sự "tạm thời"
này, do đó, là định nghĩa về vô thường trong Phật giáo. Khi chúng ta hiểu vô thường theo những thuật ngữ này,
chúng ta sẽ thấy rằng, thật ra, sự khởi sinh và diệt mất không loại trừ lẫn
nhau. Thay vào đó, chúng là một hiện tượng duy nhất—tức là vô thường—được nhìn
từ hai góc độ khác nhau.
Chính thực tế rằng một sự
vật xuất hiện làm cho nó có thể, và thật sự là cần thiết, để sự vật đó chấm dứt.
Sự khởi sinh của nó là điều kiện chính cho sự chấm dứt cuối cùng của nó. Vì vậy,
khi chúng ta hiểu sự vô thường của mọi sự vật, chúng ta hiểu rằng chúng đang trải
qua quá trình chấm dứt này trong từng khoảnh khắc. Đây là ý nghĩa của định lyas
đầu tiên trong Phật giáo, rằng tất cả các hiện tượng hợp thành đều vô thường
(chư hành vô thường).
Tất Cả Các Hiện Tượng Bị Ô Nhiễm Đều Không Hài Lòng (Nhất
Thiết Hành Khổ)
Định lý thứ hai nêu rằng
tất cả các vật và sự kiện bị ô nhiễm đều không hài lòng, nghĩa là chúng đều thuộc
bản chất của khổ đau. Như chúng ta đã thấy trong chương 3, có ba cấp độ của khổ
đau. Khổ đau được đề cập trong định lý này là cấp độ thứ ba, khổ đau lan tỏa
chính là bản chất của sự tồn tại có điều kiện của chúng ta (hành khổ). Nó lan tỏa
vì tất cả các hành động của chúng ta hiện nay được thực hiện trong vô minh về bản
chất thật sự của các hiện tượng, và do đó kết quả của những hành động này, tức
là trải nghiệm của chúng ta, đều do nghiệp và phiền não chi phối và vẫn chịu sự
thống trị của chúng. “Bị ô nhiễm” ở đây đơn giản chỉ mô tả sản phẩm của nghiệp
và phiền não.
Ở đây, có thể hữu ích
khi suy ngẫm về một vài đoạn trong kinh điển. Trong Kinh Mười Địa (Dasabhumi
Sutra), Đức Phật đưa ra phát biểu sau:
Cả Thế Giới Ba Cõi Này Không Gì Khác Ngoài Tâm (Tam Giới
Duy Tâm)
Trường phái duy tâm (duy
thức) trong Phật giáo giải thích đoạn này có nghĩa là thế giới vật chất bên
ngoài mà chúng ta cảm nhận không gì khác ngoài ảo tưởng—một sự chiếu hiện của
tâm chúng ta. Tuy nhiên, những người khác lại hiểu câu nói này theo cách rất
khác. Ví dụ, trong việc giải thích câu nói này từ kinh, Nguyệt Xứng Chandrakirti
đã viết như sau trong tác phẩm Bổ sung về Con đường Trung đạo
(Madhyamakavatara) của ông.
Không nhận thấy “bản ngã”
và những thứ tương tự—những điều được các ngoại đạo (tirthika) khẳng định trong
các tác phẩm của họ như là bậc sáng tạo, thì Đấng Chiến Thắng (Phật)đã dạy rằng
chỉ có tâm mới là người sáng tạo.18
Nguyệt Xứng hiểu tuyên bố
của Đức Phật rằng toàn bộ thế giới—bao gồm môi trường tự nhiên và các chúng sinh
trong đó—được tạo ra bởi tâm thức như một sự bác bỏ khái niệm về một đấng sáng
tạo độc lập, tuyệt đối, thần thánh. Tuy nhiên, vẫn có một ý nghĩa trong đó Trường
Phái Trung Đạo của Nguyệt Xứng chấp nhận rằng toàn bộ vũ trụ được tạo ra bởi
tâm thức.
Chúng ta nên hiểu ý tưởng
này như thế nào? Nếu chúng ta truy nguyên nguồn gốc của cơ thể vật chất hiện tại
của mình, chúng ta có thể theo dõi liên tục vật chất của nó trở lại thời điểm
khởi đầu của vũ trụ. Nói cách khác, chúng ta có thể nhận thấy, thông qua khoa học
hiện đại, rằng vật chất tạo nên cơ thể chúng ta đều có nguồn gốc từ Vụ Nổ Lớn
(Big Bang). Nhưng từ góc nhìn của vũ trụ học Phật giáo truyền thống, sự liên tục
của cơ thể vật chất của chúng ta còn mở rộng vượt ra ngoài khởi đầu của vũ trụ
vật chất, đến một thời điểm khi vũ trụ trống rỗng và vẫn ở trạng thái mà Kinh Thời
Luân (Kalachakra) gọi là “các hạt không gian.” Những hạt không gian này không
phải là tuyệt đối hay cố định mà giống như tất cả vật chất khác, chúng chịu sự
chi phối của luật vô thường và biến đổi.
Nếu chúng ta nhìn ở mức
độ thuần vật chất của các nguyên tử hoặc hạt, chúng ta có thể hỏi: “Điều gì,
trong quá trình tiến hóa của vũ trụ vật lý thông qua sự kết tụ của các hạt và
nguyên tử, đã khiến vũ trụ trở nên liên quan trực tiếp đến trải nghiệm khổ đau
và hạnh phúc của các chúng sinh có tri giác?” Từ quan điểm Phật giáo, đây là
nơi nghiệp xuất hiện trong bức tranh. Nghiệp đề cập đến những hành động được thực
hiện với ý định. Và bởi vì toàn bộ sự phát triển của sự tồn tại chưa giác ngộ của
chúng ta là hệ quả của trạng thái tâm trí thiếu kỷ luật, xét đến cùng, tâm là kẻ
tạo ra toàn bộ sự tồn tại của chúng ta. Nghiệp là thứ nuôi dưỡng toàn bộ tiến
trình tiến hóa của sự tồn tại của một cá nhân trong luân hồi.
Mặc dù có những hành động
nghiệp về thân và khẩu, nghiệp chủ yếu là một hiện tượng tinh thần. Các hành vi
nghiệp được thúc đẩy và bắt nguồn từ những phiền não tâm lý, mà chính chúng lại
bắt nguồn từ vô minh căn bản, cụ thể là niềm tin sai lầm vào sự tồn tại tự thân
bền vững của vạn vật. Hơn nữa, một khía cạnh của luật nhân quả là tính chất của
kết quả phải tương ứng với tính chất của nguyên nhân.19
Do đó, tất cả các trải nghiệm
và sự kiện phát sinh từ một tâm không tuân thủ giới luật—tức là, do nghiệp và
phiền não—về bản chất cuối cùng đều ô nhiễm. Một hành động, chẳng hạn như cúng
dường Đức Phật, có thể theo nghĩa thông thường là thiện lành, nhưng cho đến khi
chúng ta vượt qua vô minh nhờ sự chứng ngộ trực tiếp về tính không, hành động
đó vẫn còn ô nhiễm và thuộc bản chất của khổ.
Trong Phật học, có một mối
quan hệ suy diễn chặt chẽ giữa hai định đề đầu tiên—rằng tất cả các hiện tượng hợp thành đều vô thường
và tất cả các hiện tượng ô nhiễm đều khổ;
chúng ta có thể suy ra định đề thứ hai từ định đề thứ nhất. Câu nói trong định đề thứ nhất rằng tất cả hiện tượng hợp thành đều vô thường
ám chỉ rằng, miễn là một sự vật là sản phẩm của các nguyên nhân và điều kiện
khác, thì sự vật đó vẫn chịu sự chi phối của những yếu tố ngoài chính nó. Trong trường hợp các hiện tượng ô nhiễm trong
định đề thứ hai, điều này hàm ý rằng chúng là sản phẩm của phiền não, và do đó
chịu sự chi phối của phiền não—những thứ phát sinh từ vô minh gốc rễ của chúng
ta. Định đề thứ nhất giải thích về nhân quả, trong khi định đề thứ hai giải
thích quá trình nhân quả của sự tồn tại
chưa giác ngộ.
Tất Cả Các Hiện Tượng Đều
Không Và Không Có Tự Tánh (Chư Pháp Vô Ngã)
Định đề thứ ba này nêu rằng tất cả các hiện tượng—mọi sự vật và sự kiện—đều
không có thực tại tự thân. Đây là cách diễn đạt truyền thống trong Phật
giáo về tính không, mà chúng ta
đã tìm hiểu kỹ trong suốt cuốn sách này, và nó đóng vai trò then chốt trong việc
hiểu Tâm Kinh (Heart Sutra).
Hãy cùng ôn lại nội dung vừa
thảo luận: Tất cả các hiện tượng, kể cả
cái ngã, đều không có tự tánh; tuy nhiên, vì vô minh gốc rễ của chúng
ta, chúng ta lại gán cho chúng một thực tại tự thân. Vô minh gốc rễ này không
phải chỉ là trạng thái “không biết” đơn thuần; mà thật ra đó là trạng thái nhận biết sai lệch một cách chủ động.
Trong trạng thái nhận biết
sai lệch này, chúng ta nhầm lẫn khi nhìn nhận sự vật trái ngược với bản chất thật
của chúng. Càng nhận ra chân lý về bản chất của thực tại, sức mạnh của vô minh
này càng suy yếu, và khi bản chất thực tại trở nên rõ ràng hơn, sự hiểu biết rằng
vô minh đó là sai lầm sẽ càng trở nên mạnh mẽ.
Niết-Bàn Là Chân Thật An Lạc
Khi chúng ta thấu triệt sâu
sắc bản chất méo mó của nhận thức sai lầm trong thiền định, quyền lực của nó đối
với chúng ta sẽ bắt đầu suy giảm một cách từ từ và tự nhiên. Khi điều này xảy
ra, chúng ta trở nên có khả năng hình dung được khả năng đạt được sự tự do hoàn toàn khỏi những niềm tin sai lầm
đó.
Sự tự do này—giải thoát trọn
vẹn khỏi vô minh bám chấp vào tự tánh của sự vật—chính là trạng thái hạnh phúc và tự do tâm linh thật sự,
an lạc chân thật duy nhất, giải thoát thật sự duy nhất./.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét