Thứ Năm, 9 tháng 4, 2026

TRẢI NGHIỆM PHẬT GIÁO

Nguyên tác: The Buddhist Experience
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển



1-   Hình ảnh của Đức Phật

“Kể từ thế kỷ thứ nhất, các Phật tử đã tạo ra những hình ảnh và các dạng thể hiện khác của Đức Phật bằng kim loại, gỗ và đá, với những tư thế tay mang tính biểu tượng gọi là thủ ấn (mudra). Hình ảnh của Đức Phật thường là đối tượng của sự tôn kính và sùng bái.”

Những người theo Đức Phật thời kỳ đầu không khắc họa Ngài dưới hình dạng con người. Những biểu tượng đầu tiên chỉ thể hiện dấu chân của Ngài, chiếc lọng hoàng gia, con ngựa không người cưỡi, chiếc ngai trống dưới gốc cây nơi Ngài đạt được niết bàn, hoặc bánh xe và bảo tháp – những biểu tượng dần đại diện cho giáo pháp của Ngài. Những hình ảnh đầu tiên của Đức Phật bắt đầu xuất hiện ở miền trung và tây bắc Ấn Độ vào thế kỷ thứ nhất Công nguyên. Kể từ đó, hình tượng Đức Phật ngồi thiền đã trở thành hình ảnh dễ nhận biết nhất của truyền thống Phật giáo. Có những bức tượng Đức Phật khổng lồ được tạc từ đá, những pho tượng tinh xảo bằng vàng được tìm thấy trong các ngôi đền, và cả những hình ảnh nhỏ của Đức Phật trên linh vật may mắn và vật hộ mệnh.

Đức Phật được thể hiện trong nhiều tư thế khác nhau—đứng, ngồi hoặc nằm—cùng với những vị trí tay mang tính biểu tượng gọi là thủ ấn (mudra). Phổ biến nhất là hai bàn tay đặt ngửa trong lòng. Khi tay phải chạm xuống đất, Đức Phật đang gọi đất mẹ làm chứng cho sự vững vàng của Ngài trước cám dỗ (ấn địa xúc). Khi tay phải chạm vào các ngón tay của tay trái trước ngực, Ngài đang thuyết pháp (ấn chuyển pháp luân). Hình ảnh Đức Phật là đối tượng của sự tôn kính và lòng biết ơn, thậm chí là sự sùng kính, nhưng không phải là sự thờ phụng theo nghĩa thông thường.

Ở phía trước một thiền đường tại Cambridge, bang Massachusetts, có một bàn thờ đặt một hình ảnh duy nhất của Đức Phật. Những người hành thiền tại đó cúi lạy trước hình ảnh này ba lần để tôn vinh Tam Bảo—Phật, Pháp và Tăng. Tại chùa Wat Thai ở North Hollywood, tượng Phật bằng vàng được đặt giữa lá cờ Hoa Kỳ và cờ của bang California, cùng với rất nhiều tượng Phật nhỏ hơn và các lễ vật bằng hoa. Vào những ngày lễ hội, hương được thắp lên, và các Phật tử tại gia dâng những miếng vàng lá nhỏ lên một tượng Phật ở sân bên ngoài.

2-   Thực Hành Chánh Niệm

Mọi người thường đồng nhất Phật giáo với thiền định, nhưng trong lịch sử, rất ít Phật tử thật sự hành thiền. Tuy vậy, những người có thực hành thiền đã dựa trên một truyền thống lâu dài và phong phú về triết học và thực hành quán chiếu của Phật giáo.

Những gì Đức Phật “thấy” trong trải nghiệm giác ngộ của Ngài xuất phát từ trạng thái ý thức tỉnh thức và sáng suốt trong thiền định. Theo quan điểm của một số truyền thống Phật giáo, đặc biệt với những người quan tâm đến đời sống tu viện, “thực hành” Phật giáo chính là thực hành thiền định.

Phương pháp thiền phổ biến nhất là thiền ngồi, trong đó người hành thiền thiết lập một tư thế ngồi, thường là ngồi kiết già hoặc bán già, với cột sống thẳng. Mặc dù có thể mất một thời gian để cảm thấy thoải mái với tư thế này, nhưng về lâu dài nó giúp người tập duy trì sự tĩnh lặng và ổn định trong nửa giờ, một giờ, hoặc trong một số trường hợp còn lâu hơn nữa.

Trong truyền thống Theravada, giai đoạn đầu của hầu hết các pháp hành thiền là làm lắng dịu hay an tĩnh tâm bằng cách đặt sự chú ý vào một điểm tập trung cụ thể—hơi thở, một từ hay mật chú, hoặc hình ảnh của Đức Phật. Việc đơn giản là làm cho sự chú ý vốn hay dao động và lang thang của tâm trở nên tĩnh lặng không hề dễ dàng. “Tâm không biết xấu hổ,” thiền sư Joseph Goldstein nói. “Nó sẽ chạy theo hầu như bất kỳ chuỗi liên tưởng nào.” Pháp tu “làm lắng dịu tâm”, gọi là samatha (thiền chỉ), là thực hành sự tĩnh lặng. Đi kèm với samatha là thiền minh sát hay vipassana (thiền quán), hướng sự chú ý vào hoạt động của thân và tâm, từ đó phát triển “chánh niệm” đối với nội dung của ý thức và những cảm giác luôn biến đổi của cơ thể.

Mục đích của việc thực hành này không phải là quay lưng lại với thế giới, mà là làm sắc bén hơn khả năng chú tâm tỉnh thức trong mọi hoạt động. Thiền hành (thiền đi) là một hình thức khác của pháp tu này, trong đó chánh niệm được hướng một cách cẩn trọng và rõ ràng vào từng chuyển động khi bước đi. Cũng giống như thiền tập trung vào hơi thở, nó đòi hỏi phát triển sự nhận biết có ý thức đối với những điều mà với hầu hết mọi người thường được thực hiện một cách “tự động”.

Tại Barre, bang Massachusetts, ở Cộng Đồng Thiền Định Tuệ Giác (Insight Meditation Society), một nhóm 40 người tụ họp trong một khóa tu kéo dài ba ngày để thực hành thiền minh sát (vipassana). Một trong những người hướng dẫn giới thiệu pháp tu này cho những người bắt đầu khóa tu như sau: “Cốt lõi của thiền minh sát là thực hành chánh niệm, một phẩm chất của sự nhận biết giúp thấy mà không phán xét. Chánh niệm được phát triển và củng cố thông qua thiền ngồi và thiền hành. Việc thực hành thiền có thể bắt đầu bằng cách đơn giản là chú ý cẩn thận đến hơi thở, vào và ra, và quay trở lại với hơi thở hết lần này đến lần khác khi tâm trí bị xao lãng. Sự ổn định và tĩnh lặng ngày càng sâu sắc của tâm được phát triển qua thực hành này dần dần khiến tâm trở nên đủ khả năng để nhìn rõ hơn vào chính nó. Sự thấy biết rõ ràng ấy dần dần giải thoát chúng ta, phá tan những rào cản đối với sự phát triển trọn vẹn của trí tuệ và lòng từ bi.”

3-   Tiếng Vỗ Của Một Bàn Tay

Trong các truyền thống Phật giáo Đông Á như Thiền tông (Chan/Zen), việc thực hành thiền được đặc biệt nhấn mạnh. Ngoài ra, người ta còn sử dụng các công án (koan)—những câu hỏi hoặc vấn đề do thiền sư đưa ra cho học trò—nhằm giúp họ vượt qua lối suy nghĩ khái niệm thông thường và đạt đến giác ngộ.

Từ “Chan” (Trung Quốc), “Son” (Hàn Quốc) và “Zen” (Nhật Bản) đều bắt nguồn từ từ tiếng Phạn dhyana, có nghĩa là “thiền định”. Các truyền thống này nhấn mạnh rằng sự tỉnh thức chân thật không thể đạt được chỉ bằng việc học kinh điển, mà là thông qua một sự “truyền tâm” trực tiếp ngoài lời nói và văn bản.

 

Một câu chuyện nổi tiếng kể rằng Đức Phật chỉ im lặng cầm một bông hoa lên, và đệ tử Ca Diếp (Kashyapa) liền giác ngộ—từ đó hình thành truyền thống “truyền tâm ấn tâm” giữa thầy và trò.

Trong Thiền tông:

  • A-Trường phái Soto Zen (Tào Động) nhấn mạnh thiền ngồi (zazen), coi việc chỉ đơn giản “ngồi thiền” đã là sự thể hiện của giác ngộ. Trường phái Soto của Phật giáo Thiền nhấn mạnh thiền ngồi, gọi là zazen. Họ nói: “Một tấc ngồi, một tấc Phật.” Việc thực hành này không nhằm “đạt tới đâu đó,” mà là để nhận thức trọn vẹn về nơi mình đang ở. Như thiền sư Shunryu Suzuki, người có ảnh hưởng lớn trong việc hình thành cộng đồng Thiền ở San Francisco, đã nói: “Nếu bạn nghĩ rằng sẽ đạt được điều gì đó từ việc thực hành zazen, thì ngay từ đầu bạn đã tham gia vào một pháp tu chưa thuần tịnh… Khi bạn thực hành zazen, chỉ cần thực hành zazen.”
  • B-Trường phái Rinzai Zen (Lâm Tế) sử dụng thêm công án trong quá trình thiền. Truyền thống Rinzai Zen cũng bao gồm công án (koan) trong thực hành thiền. Công án là một câu hỏi hoặc vấn đề do thiền sư đưa ra cho đệ tử. Ví dụ:

-“Âm thanh của một bàn tay vỗ là gì?”

-“Ai là Đức Phật?”

-“Khuôn mặt nguyên thủy của bạn là gì trước khi cha mẹ bạn ra đời?”

Những câu hỏi này làm bối rối tâm trí và phá vỡ thói quen suy nghĩ chỉ theo logic, nhị nguyên và lời nói. Câu hỏi được thiền sư đặt trong các buổi đối thoại thường xuyên giữa thầy và trò, nhằm kiểm tra khả năng vượt qua tư duy nhị nguyên của đệ tử.

  • “Ai là Đức Phật?” Có nhiều câu trả lời nhưng không có “câu trả lời đúng”. Câu trả lời nằm ở sự sáng tỏ và trực tiếp của tâm, chứ không phải ở suy nghĩ hay lời nói.
  • Các ví dụ khác về câu trả lời:
  • “Ba cân lanh.”
  • “Rừng tre dưới chân núi Chang-lin.”
  • “Người đó không phải là Phật.” 

Một ví dụ nổi tiếng của công án là:
 “Âm thanh của một bàn tay vỗ là gì?”

Những câu hỏi như vậy không có đáp án logic. Mục đích của chúng là làm “bối rối” tư duy nhị nguyên (đúng–sai, có–không), từ đó giúp hành giả vượt qua suy nghĩ thông thường và trực tiếp trải nghiệm thực tại.

Trong truyền thống Thiền Hàn Quốc, thiền sư Seung Sahn nhấn mạnh trạng thái “tâm không biết” (don’t-know mind): khi ý nghĩ xuất hiện, hãy buông xuống—đừng bám vào chúng.

Truyền thống Thiền Hàn Quốc gọi là Chogye được phổ biến ở Mỹ nhờ Thiền sư Seung Sahn, người cũng dạy thực hành công án (trong tiếng Hàn gọi là kong-an). Ông nhấn mạnh đến “tâm không biết” (Don’t-know mind). Trong thực hành thiền, khi suy nghĩ xuất hiện, ông nói: “Hãy bỏ nó xuống!” “Nghĩ quá nhiều thì bỏ xuống.”

Câu thần chú “Không biết. Không biết. Không biết…” trở thành phương pháp của nhiều đệ tử người Mỹ, vốn thường bị cuốn theo việc suy nghĩ và muốn biết. Trong các buổi giảng dạy Phật Pháp rất tương tác của Thiền sư Seung Sahn, việc thực hành kong-an đã phát triển thành một hình thức đặc trưng mang màu sắc Mỹ.

Một giáo sư tại Đại học Yale nhớ lại lần gặp đầu tiên với Thiền sư Seung Sahn:

“Tôi nhớ trong buổi đối thoại đầu tiên, Ngài làm toàn bộ nghi thức, giơ cây gậy lên và hỏi: ‘Cây gậy này và tâm trí của bạn. Chúng giống hay khác?’ Tôi biết nếu tôi trả lời giống nhau, ông sẽ đánh tôi, và nếu tôi nói khác, ông cũng sẽ đánh tôi. Nhưng rồi ông đánh xuống sàn. Với tôi, đó là một bài học rất mạnh mẽ. Sau đó, tôi vui vẻ tham gia nhiều buổi nữa và ‘đánh sàn’ nhiệt tình, vì đó là cách để cắt đứt kiểu suy nghĩ tìm kiếm liên tục đó.”

Một công án truyền thống của Thiền Hàn Quốc kể câu chuyện như sau:

-“Một vị sư từng hỏi Joju: ‘Con vừa mới vào tu viện. Xin thầy chỉ dạy con, ---Thầy ơi.’ Joju hỏi lại: ‘Con đã ăn sáng chưa?’
-‘Rồi ạ,’ vị sư đáp.
-‘Vậy thì,’ Joju nói, ‘rửa bát đi.’

Vị sư liền giác ngộ.”

4-   Một Khóa Tu Thiền: Sesshin/ “Tập Tâm”

Các khóa tu thiền Zen chuyên sâu, hay sesshin, như một khóa tại núi Temper, New York, được thiết kế để người tham gia tập trung tối đa vào thực hành Phật giáo tu viện và thiền định. Các khóa tu này bao gồm nhiều nghi lễ, giúp học viên hoàn toàn đắm mình trong thực hành—ngay cả trong bữa ăn.

Về mức độ tập trung cao độ và mục đích duy nhất, việc tham gia một sesshin chính là tinh hoa của thực hành tu viện Zen. Trong các khóa tu thiền như vậy, thường kéo dài khoảng một tuần, hành giả thực hiện các pháp như đếm hơi thở, nghiên cứu công án (koan) theo truyền thống Rinzai, hoặc Soto shikantaza—“chỉ ngồi”—trong mười giờ hoặc hơn mỗi ngày. Thông thường, không được nói chuyện, ngoại trừ việc hỏi những câu cần thiết trong lúc thực hành công việc hoặc trong buổi đối thoại với thiền sư. Mắt luôn hướng xuống, để toàn bộ sự chú tâm được tập trung vào bên trong.

Tu viện Thiền Sơn (Zen Mountain) tại núi Tremper, New York, tổ chức một sesshin mỗi tháng. Mỗi ngày của khóa tu, các học viên Phật họcải dậy sớm để có mặt tại Thiền Đường (Buddha Hall) lúc 5:00 sáng, khi một chiếc bảng được thỉnh và một chiếc chuông tay rung lên để báo hiệu bắt đầu phiên ngồi thiền (zazen) đầu tiên trong ba phiên thiền của ngày. Trong lúc thiền ngồi, thường có một vị sư đi vòng quanh phòng với keisaku (thiền bản), một cây gỗ phẳng dùng để vỗ lên vai người thiền, giúp đánh thức và giảm căng cơ. Các buổi ngồi thiền được chia thành hai lần ngồi 35 phút, xen kẽ một phiên thiền hành 20 phút, giúp người tham gia duỗi chân và hít thở không khí trong lành ngoài trời. Sau các phiên ngồi thiền là các buổi tụng kinh, trong đó những bài tụng truyền thống của Thiền Tông, hầu hết đã được dịch sang tiếng Anh, được niêm nhịp theo âm điệu.

Ngay cả bữa ăn cũng được coi là cơ hội để thực hành thiền trong một khóa tu thiền. Cả bữa sáng và bữa trưa đều là oryoki (ứng lượng khí=bình bát), hay nghi lễ ăn uống trang trọng, diễn ra tại Thiền Đường (Buddha Hall). Vào đầu khóa tu, tất cả học viên nhận một bộ bát oryoki, được buộc thành từng bó bằng khăn vải. Trong các bữa ăn này, học viên đứng dậy cùng nhau, đi theo hàng lấy bát từ kệ, sau đó trở về chỗ ngồi, mở bát và sắp xếp chúng đồng bộ với nhau, gấp khăn lót dưới đáy thành hình tấm trải bàn hình kim cương. Một nhịp trống bắt đầu rất nhẹ, tăng dần âm lượng rồi lại giảm xuống, lặp lại nhiều lần, mỗi lần càng lớn hơn, cho đến nhịp trống cuối cùng vang lên như sấm. Sau phần mở đầu này, học viên cùng tụng những bài kinh sống động trong khi các cư sĩ lâu năm của Thiền Sơn Tu Viện (Zen Mountain Monastery) phục vụ thức ăn. Học viên dùng các tín hiệu tay để chỉ lượng thức ăn muốn lấy. Khi bữa ăn bắt đầu, mỗi người phải theo dõi nhịp ăn của tất cả mọi người để đảm bảo mọi người kết thúc cùng lúc. Sau đó, họ rửa bát bằng trà, uống phần trà còn lại, lắp các bát lại và buộc bó bát bằng một nút đặc biệt gọi là “nút hoa sen”, treo lủng lẳng ở phía trên.

Một phần trong lịch trình hàng ngày là thực hành chăm sóc tu viện, trong đó học viên làm việc trong vườn, đổ rác, lau dọn nhà vệ sinh và thực hiện nhiều công việc khác để duy trì cơ sở của tu viện. Đây cũng là một hình thức thiền; tất cả học viên được yêu cầu hoàn toàn tập trung chánh niệm vào công việc mà mình đang làm.

Trong suốt khóa tu thiền, học viên có bốn cơ hội gặp thiền sư trong các buổi tham vấn (dokusan), tức là phỏng vấn riêng để được hướng dẫn trực tiếp. Mặc dù mỗi lần gặp gỡ luôn là một trải nghiệm căng thẳng, nhưng trong sesshin, căng thẳng và kịch tính của những khoảnh khắc trao đổi này càng trở nên mạnh mẽ hơn. Trong buổi phỏng vấn, những học viên đang thực hành công án được yêu cầu thể hiện sự hiểu biết của mình về nó. Câu nói nổi tiếng “Đừng nói, hãy cho thấy!” nhấn mạnh rằng không thể trốn tránh bằng một câu trả lời lý luận. Những học viên đang đếm hơi thở hoặc thực hành chỉ ngồi thiền” (chỉ quán đả tọa - shikantaza) có thể hỏi về pháp tu của mình hoặc một vấn đề khác, tuy nhiên sự tự nhiên và biểu lộ trực giác vẫn được khuyến khích. Những cuộc trao đổi này nhằm giúp học viên nhận ra bản tính chân thật của mình bằng cách phản ứng một cách tự nhiên và tự phát. Khóa tu thiền sesshin được thiết kế để người tu tăng tốc trong thực hành. Mục tiêu của khóa tu sesshin không gì khác hơn là đạt satori, tức là giác ngộ, nhận thức trực tiếp về bản tánh Phật của chính mình.

5-   Tụng Kinh

Tụng kinh và niệm các lời nguyện hướng tới Phật và Bồ-tát là một thực hành trung tâm trong tất cả các trường phái Phật giáo, nhằm vừa để suy ngẫm về nội dung, vừa để tập trung tâm ý.

Tụng kinh là một phần trong thực hành của hầu hết các dòng truyền thống Phật giáo. Các nhà sư Theravāda và những người thực hành Phật giáo tại châu Âu và Mỹ tụng những đoạn kinh bằng Pāli. Những người thực hành truyền thống Kim Cang Thừa Tây Tạng cũng tụng kinh, và một số nhà sư thành thạo tụng theo nhiều âm điệu đặc trưng của truyền thống đó. Ở Mỹ, các thiền sinh Hàn Quốc theo thiền Son tụng Tâm Kinh và các kinh khác bằng tiếng Hàn, và ngày càng nhiều bằng tiếng Anh. Tụng kinh không phải là một phương tiện để suy ngẫm về nội dung kinh điển, mà là một cách để tập trung và chuyên chú tâm ý.

Các truyền thống Tịnh Độ thực hành việc niệm danh hiệu của Phật với lòng thành kính. Phật giáo Tịnh Độ Trung Quốc truyền thống nhấn mạnh ba yếu tố của đời sống Phật giáo là thiết yếu để tái sinh vào Tịnh Độ: tín tâm (tín), nguyện lực (nguyện) và niệm danh hiệu Phật (hành). Tịnh Độ mà những người tín ngưỡng hướng tới là một cõi mà Đức Phật A Di Đà (tiếng Trung: 阿弥陀佛 – Emituo Fo), A Di Đà nghĩa đen là ‘Vô lượng Quang,’ cư ngụ. Tái sinh vào Tịnh Độ có thể hiểu là tái sinh vào cõi đó sau khi thân xác qua đời, hoặc có thể hiểu là sinh lại ngay ở đây và bây giờ với tâm thuần tịnh. Những người thực hành Phật giáo Tịnh Độ tin rằng việc niệm danh hiệu Phật sẽ ban cho họ công đức và phước lành để tái sinh vào Tịnh Độ.

Ngày nay, việc niệm danh hiệu A Di Đà Phật có thể được nghe thấy trong các chùa Tịnh Độ Trung Quốc, chẳng hạn như Chùa Hsi Lai tại Hacienda Heights, California. Có các buổi tụng kinh đặc biệt vào sáng sớm vào ngày mồng một và rằm âm lịch, khi tất cả các nhà sư và ni cô đi chậm rãi theo đoàn rồng quanh Điện Phật, đồng thời tụng niệm:

NA MO E MI TUO FO – NAM MÔ A DI ĐÀ PHẬT

Trong các chùa Tịnh Độ Nhật Bản, chẳng hạn như các chùa thuộc truyền thống ‘Tịnh Độ Chân Tông’ (Jōdo Shinshū), việc niệm danh hiệu A Di Đà Phật cũng là trung tâm. Việc tụng niệm được hiểu như là một biểu hiện của lòng biết ơn đối với sự gia hộ của Đức Phật A Di Đà. Những Phật tử Nhật Bản này, với nhiều ngôi chùa được liên kết thông qua tổ chức Các Giáo Hội Phật Giáo Quốc Gia Hoa Kỳ (National Buddhist Churches of America), là một trong những nhóm di dân Phật giáo sớm nhất đến Hoa Kỳ, và hiện nay đã đến thế hệ thứ tư và thứ năm. Ở các ngôi chùa của họ tại San Francisco, Portland, Chicago hoặc New York, người ta sẽ nghe tụng niệm bằng tiếng Nhật:

NA MU A MI DA BUTSU – NAM MÔ A DI ĐÀ PHẬT

Tụng niệm cũng là trung tâm trong truyền thống Nhật Bản Nhật Liên Tông (Nichiren), được thể hiện sống động nhất ở Hoa Kỳ qua Tổ chức Sáng Giá Học Hội (Soka Gakkai) Quốc tế (trước đây là Nhật Liên Chính Tông -Nichiren Shoshu of America). Nhiều tín đồ của truyền thống này niệm danh hiệu của kinh điển linh thiêng nhất của họ, Kinh Pháp Hoa (tiếng Nhật: Myōhō Renge Kyō), nhấn mạnh bản chất Phật tính phổ quát và sự thống nhất của tất cả giáo lý Phật giáo. SGI bắt nguồn từ nhà sư Nhật Bản Nichiren (1222 – 1282), người lập luận rằng không cần thiết phải đọc và suy ngẫm toàn bộ Kinh Hoa Nghiêm, mà cứu độ được đảm bảo cho những ai niệm danh hiệu linh thiêng này với lòng thành kính:

NA MU MYO HO REN GE KYO – NAM MÔ DIỆU PHÁP LIÊN HOA KINH

Việc tụng niệm là nền tảng cho cả thực hành cộng đồng của Phật tử Nhật Liên Tông (Nichiren) và thực hành cá nhân hằng ngày trước ngự bổn tôn (gohonzon), một bức linh vị khắc tên linh thiêng này và được thờ trên bàn thờ gia đình mỗi thành viên.”



                                              - NGỰ BỔN TÔN -

6-   TẠO MỘT MANDALA

Trong Phật giáo Kim Cang thừa (Vajrayana), mandala (Luân Viên -‘vòng tròn’) đóng vai trò như một sơ đồ của vũ trụ. Việc tạo ra một mandala bằng cát có thể mất nhiều tuần và đòi hỏi sự tập trung cao độ, nhưng theo nghi lễ, mandala phải được phá hủy hoặc tháo dỡ sau khi hoàn thành. Điều này nhấn mạnh tính vô thường của tất cả các vật đã được tạo ra.

Từ ‘mandala’, vốn là một từ Sanskrit, đơn giản có nghĩa là ‘vòng tròn’ và, mở rộng ra, là ‘thế giới’. Trong các truyền thống Hindu và Phật giáo, mandala cũng là các vòng tròn tượng trưng, đại diện cho cả thế giới trong một tiểu vũ trụ. Thuật ngữ Tây Tạng cho mandala, kyinkor, nghĩa là ‘trung tâm và môi trường xung quanh’. Trung tâm với các họa tiết hình học xung quanh, các cửa, các vị hộ pháp và các vị bổn tôn—tất cả đều được nạp năng lượng với trật tự và năng lượng của toàn bộ vũ trụ. Hình dung thế giới được tạo ra trong mandala với tất cả màu sắc và chi tiết trở thành một thực hành thiền mạnh mẽ và tinh vi.

Việc tạo ra một mandala để làm trung tâm cho nghi lễ và thiền định đã trở thành một quá trình rất tinh vi trong truyền thống Kim Cang thừa Tây Tạng. Mandala có thể được vẽ trên vải, tạo từ các hạt cát nhiều màu, hoặc hình dung trong tâm trí. Ở Hoa Kỳ, hàng nghìn người, vốn không có cơ hội thấy quá trình này, đã có dịp quan sát các nhà sư Tây Tạng tạo mandala tại các triển lãm bảo tàng hoặc trên các khuôn viên đại học. Ví dụ, Mandala Kalachakra, hay ‘Bánh Xe Thời Gian,’ đã được tạo một cách tỉ mỉ trong nhiều tuần tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Hoa Kỳ ở New York, Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Quận Los Angeles, Bảo tàng Nghệ thuật Châu Á ở San Francisco, Bảo tàng Nghệ thuật Philadelphia, và Phòng trưng bày I.B.M. ở New York.

Mandala được tạo ra từ các hạt cát mịn nhiều màu, đặt từng hạt một trong vòng tròn tinh xảo. Bắt đầu từ trung tâm và theo mẫu đã được bố trí, các nhà sư đặt từng hạt cát bằng những phễu kim loại đặc biệt, giúp cát rơi đều đặn, từng hạt một. Hành thiền không bắt đầu khi mandala hoàn thành; mà chính việc tạo mandala đã là một hình thức thiền tập đối với các nhà sư Namgyal thuộc dòng truyền thừa của Đức Đạt Lai Lạt Ma. Việc đặt cát đòi hỏi chất lượng tinh tế của sự chú tâm liên tục và vững chắc, vốn là thiền định. Các mandala, đường kính khoảng sáu bộ (feet), mất từ ba đến bốn tuần để hoàn thành. Ở Hoa Kỳ, những mandala cát này đã được dâng cúng cho hòa bình—cả hòa bình nội tâm lẫn hòa bình toàn vũ trụ—hòa bình đòi hỏi sự cân bằng và trọn vẹn mà mandala biểu thị.

Thế giới được tạo ra ở đây trở thành nơi cư ngụ tượng trưng của vị bổn tôn, trong trường hợp này là vị bổn tôn Kalachakra (Bánh Xe Thời Gian) và 822 khía cạnh của Kalachakra được thể hiện trong mandala. Chúng được đặt tại mọi điểm trong mô hình các vòng tròn đồng tâm và hình vuông tỏa ra từ trung tâm. Có các phương hướng chính với màu sắc và thần hộ vệ tương ứng. Có các lớp cấu thành con người—các vòng tròn đại diện cho thân, khẩu, ý, và ở trung tâm là niềm hỷ lạc thuần khiết, trí tuệ thuần khiết. Các yếu tố của vũ trụ được bố trí—đất, nước, lửa, gió, không gian, và cuối cùng là ý thức. Toàn bộ thế giới đan xen của sinh tử, các Phật và Bồ-tát, hiện diện trong Bánh Xe Thời Gian này.

Quy trình tương tự được thực hiện khi mandala được tạo ra cho một nghi lễ, chẳng hạn như các nghi lễ Quán Đảnh Thời Luân (Kalachakra), đã được tổ chức nhiều lần ở Hoa Kỳ, bao gồm nghi lễ Quán Đảnh Thời Luân lớn do Đức Đạt Lai Lạt Ma thực hiện tại Vườn Madison Square Garden ở New York vào năm 1992. Nhiều nhà sư làm việc tập trung để tạo mandala cát, hoàn thành toàn bộ chỉ trong ba ngày. Khi mandala hoàn thành, vị chủ lễ, trong trường hợp này là chính Đức Đạt Lai Lạt Ma, mời các vị bổn tôn từ nơi cư ngụ thiên thượng của họ đến trú ngụ trong mandala. Bổn tôn Kalachakra và các vị hộ pháp khác hiện diện trong suốt thời gian nghi lễ Quán Đảnh Thời Luân. Các hành giả được giới thiệu với các vị bổn tôn bởi chủ lễ và được hướng dẫn qua các khía cạnh của mandala. Khi nghi lễ kết thúc, các vị bổn tôn được mời trở lại nơi cư ngụ thiên thượng của họ.

Dù ở trong bảo tàng hay trong không gian nghi lễ, mandala cát không tồn tại vĩnh viễn. Sau khi được trưng bày hoặc sau khi phục vụ như nơi cư ngụ thần linh trong nghi lễ, mandala được tháo dỡ. Bức tranh cát tinh xảo được quét đi theo nghi lễ. Cát nhiều màu được đổ chung vào một thùng lớn và mang ra Vịnh San Francisco hoặc Sông East để được thả theo nghi lễ. Tính vô thường của tất cả các vật được tạo ra được thể hiện ở đây qua việc tạo ra một tác phẩm nghệ thuật tinh vi và công phu—và việc phá hủy nó. Một thế giới tượng trưng hình thành, hạt cát từng hạt từng hạt, và rồi biến mất.

7- Trở Thành Tu

Nhiều nhánh của Phật giáo khác nhau về cách tiếp cận đối với đời sống tu sĩ và các nghi lễ truyền giới. Ví dụ, trong truyền thống Theravada, việc các thanh niên trở thành tu sĩ tập sự như một nghi thức chuyển tiếp sang tuổi trưởng thành là phổ biến. Trong một số truyền thống  Đại thừa, phụ nữ có thể thọ giới Tam Đàn Cụ Túc và trở thành sư cô. Trong khi đó, trong một số truyền thống Nhật Bản, các tăng sĩ và đạo sư có thể kết hôn và có con.

Trở thành một vị tu sĩ đã có từ thời cổ xưa trong truyền thống Phật giáo. Trong số những người theo Phật đầu tiên có những người rời bỏ gia đình và nhận lời thề cùng mặc áo tu sĩ, một vai trò trung tâm trong hầu hết các nhánh của truyền thống Phật giáo. Ở Nam và Đông Nam Á, ví dụ, các cư sĩ nấu ăn và dâng cúng thức ăn cho các tu sĩ, hỗ trợ họ bằng các món quà như y áo và đồ dùng vệ sinh, đồng thời nhận được cả sự hài lòng lẫn công đức tôn giáo từ sự hỗ trợ này.

Thông thường có hai cấp độ thụ giới. Sa di là một tu sĩ tập sự. Trong truyền thống Theravada, một người đàn ông có thể trở thành tu sĩ tập sự như giai đoạn đầu tiên để trở thành một nhà sư hoàn chỉnh, một tu sĩ cụ túc hay Tỳ kheo, hoặc anh ta có thể trở thành tu sĩ tập sự trong một khoảng thời gian ngắn với mục đích cụ thể là tích lũy công đức tôn giáo. Ví dụ, sau khi người thân qua đời, một người đàn ông có thể thực hiện các lời thệ nguyện tu hành tạm thời. Ở một số quốc gia Theravada, cũng phổ biến cho một cậu bé trẻ trở thành nhà sư trong một thời gian ngắn như một “lễ chuyển tiếp” vào tuổi trưởng thành. Việc phục vụ như một chú tiểu tập sự được hiểu là để tích công đức cho cha mẹ và thể hiện lòng biết ơn đối với sự chăm sóc của họ. Trong một số bối cảnh Đông Nam Á, điều này cũng là con đường chính để tiếp cận giáo dục.

Ở Hoa Kỳ, việc thụ giới tạm thời khá phổ biến, đặc biệt trong các cộng đồng người Campuchia và Thái. Ở Minneapolis, những trẻ em tám và chín tuổi có thể trở thành những chú tiểu tạm thời vào mùa hè để học những kiến thức cơ bản về truyền thống của họ. Ở Lynn, Massachusetts, một thanh niên thể hiện sự nghiêm túc với truyền thống Phật giáo và văn hóa Campuchia của mình bằng cách thực hiện các lời thệ nguyện tu sĩ của một tập sự mới. Ở Long Beach hoặc North Hollywood, California, các cậu bé thanh thiếu niên có thể thụ giới tu sĩ trong mùa hè, sống trong chùa và trải qua đào tạo với các bậc trưởng lão của truyền thống.

Việc thụ giới đầy đủ thành tu sĩ nam (tỳ kheo) hoặc nữ (tỳ kheo ni) diễn ra sau giai đoạn tập sự. Dòng truyền thừa của các nữ tu sĩ đã bị mai một từ lâu trong truyền thống Theravada ở Nam Á, nhưng vẫn được giữ gìn trong một số truyền thống  Đại thừa ở Đông Á. Đặc biệt ở Đài Loan, việc thụ giới cho phái nữ vào các tông phái tu viện vẫn khá phổ biến. Truyền thống Tịnh Độ của Phật Quang Sơn, chẳng hạn, có nhiều nữ tu được thụ giới. Đối với những người quan tâm đến đời sống tu hành, lời nguyện cuối cùng về việc thụ giới trọn đời làm tu sĩ nam hoặc nữ sẽ theo sau hai giai đoạn đầu tiên. Lễ nghi đầy đủ này, gọi là Tam Đàn Thụ giới, đã được thực hiện tại Chùa Tây Lai (Hsi Lai) ở Hacienda Heights, California.

Điều quan trọng cần lưu ý, tuy nhiên, là mặc dù đời sống tu viện là trung tâm của hầu hết các hình thức Phật giáo, nhưng nó không phải trung tâm của tất cả: truyền thống Tịnh Độ Chân Tông (Jodo Shinshu) ở Nhật Bản đã từ chối đời sống tu viện. Các vị tăng lữ của nó ở cả Nhật Bản và Hoa Kỳ đều là những người đã kết hôn và có gia đình. Và kể từ thế kỷ 19, các nhà sư và tăng sĩ Zen Nhật Bản cũng đã kết hôn. Mặc dù các giai đoạn đào tạo để trở thành một vị Thiền sư (lão sư - roshi) bao gồm những khoảng thời gian thực hành tu viện nghiêm ngặt, ngay cả các lão sư hay roshi cũng có thể có vợ/chồng và gia đình.

8- Từ Các Băng Đảng Đường Phố Đến Chùa Viện

Ở Nam California, một số ngôi chùa Theravada đã áp dụng việc cho các thành viên băng đảng người Mỹ gốc Campuchia thọ giới sa di tạm thời, với hy vọng định hướng lại thanh niên theo tôn giáo và văn hóa của gia đình họ.

Ngày nay, trong một số cộng đồng Phật giáo tại Mỹ, việc xuất gia tạm thời trong kỳ nghỉ hè đã mang lại một liều lượng lành mạnh các giá trị truyền thống cho thanh thiếu niên sống giữa một nền văn hóa đầy băng đảng và bạo lực. Tại Long Beach và San Diego, các chương trình mùa hè đã bao gồm việc cho các thành viên băng đảng xuất gia tạm thời vào Tăng đoàn.

Ở Long Beach vào giữa tháng Sáu, một số chàng trai sắp trở thành những nhà sư tập sự đi vòng quanh ngôi chùa cùng gia đình và bạn bè. Họ khoác những chiếc khăn choàng ren trắng, được che bóng bởi những chiếc lọng mang dáng dấp hoàng gia, và có các nhạc công đi kèm. Đoàn rước gợi nhớ về cuộc đời thuở ban đầu của Đức Phật trẻ, Siddhartha Gautama, vị hoàng tử từng sống trong xa hoa trước khi từ bỏ thế gian để tìm kiếm chân lý về khổ đau và con đường thoát khỏi khổ đau. Thật vậy, những chàng trai này, theo một nghĩa nào đó, đang tái hiện sự từ bỏ của Đức Phật.

Bên trong ngôi chùa, các cậu bé cúi đầu trước cha mẹ, xin họ tha thứ cho bất cứ điều gì mình có thể đã làm, dù vô tình hay cố ý, khiến họ tổn thương. Chính cha mẹ, sau khi đã ban phước lành và sự tha thứ, sẽ cắt những lọn tóc đầu tiên của con trai mình. Sau đó, các cậu bé rời khỏi chánh điện để cạo sạch tóc và lông mày, để theo lời thầy của họ, “chú ý đến những gì ở bên trong, thay vì những gì ở bên ngoài.”

Hầu hết những thiếu niên này đã nhận được rất ít sự hướng dẫn liên tục về truyền thống Phật giáo của chính họ. Người thầy của họ trong mùa hè này là Hòa thượng Benton Pandito, một vị sư sinh ra tại Mỹ đã dành nhiều năm ở Đông Nam Á. Giờ đây, khi trở lại Hoa Kỳ, ngài đã chứng tỏ mình có năng khiếu đặc biệt trong việc giảng dạy Phật giáo cho những thanh niên Campuchia có thế giới tham chiếu là trường trung học Mỹ. Họ sẽ sống trong chùa suốt mùa hè, tham gia vào đời sống của các vị sư, và thậm chí còn đi cắm trại cùng với thầy của mình.

Bản tin của ngôi chùa Long Beach, Khemara Buddhikaram, có đăng câu hỏi sau, được gửi đến Hòa thượng Benton Pandito: “Tôi có một người bạn sẽ đi tu trong kỳ nghỉ hè. Anh ấy là thành viên băng nhóm và tôi biết anh ấy đã làm một vài việc không được tốt. Khi tôi nghe từ một người bạn khác rằng anh ấy đang dự định đi tu, tôi không thể tin được. Một ‘tay anh chị’ có thể trở thành nhà sư không? Người này khá ngông cuồng và tôi không biết điều đó có thay đổi được anh ấy không.”

Câu trả lời của người thầy thể hiện ý định của đời sống tu hành:

Trong truyền thống tôn giáo của chúng ta, có bốn lý do chính đáng để các thanh niên xuất gia làm tu sĩ trong một thời gian tạm thời:

1. Để bày tỏ sự kính trọng và biết ơn cha mẹ bằng cách tu hành như một tu sĩ và thanh lọc suy nghĩ, lời nói và hành động của bạn như một sự hồi hướng cho họ.

2. Để tạm rời xa hoặc ẩn tu khỏi cuộc sống bên ngoài, để bạn có thời gian tìm hiểu thế giới nội tâm của mình, chính tâm trí của bạn.

3. Để có cơ hội sống trong chùa như một tu sĩ và học hỏi thêm về kỷ luật, tôn giáo và văn hóa.

4. Để trở thành một tấm gương tốt cho người khác.

Bây giờ hãy nghĩ về người bạn của bạn và tự hỏi liệu có khả năng anh ấy có ít nhất một trong những lý do này hay không. Bạn biết rằng thậm chí một “tay anh chị” cũng có thể có đủ cả bốn lý do. Tôi nói với bạn từ chính trải nghiệm của mình khi tôi kể rằng tôi đã thấy một số kiểu người giang hồ trở thành tu sĩ và họ làm rất tốt. Tôi cũng đã thấy một số kiểu “cậu học sinh” trở thành tu sĩ nhưng họ không trụ nổi quá một tuần.

Cũng hãy nhớ rằng chúng ta không nghĩ đến việc thay đổi một con người, bởi vì họ phải tự thay đổi chính mình. Nhưng điều quan trọng là chúng ta cho họ cơ hội tạm nghỉ khỏi những gì họ đang làm để nếu họ sẵn sàng cải thiện một số điều thì họ sẽ có cơ hội tốt hơn.

Trên Đường của Phật, khi chúng ta thấy ai đó muốn làm một việc tốt, chúng ta nói ‘sadhu,’ có nghĩa là, ‘Tốt lắm’ hoặc chúng ta vui mừng cho người đó vì họ đang làm việc tốt. Vậy thay vì nói điều tiêu cực về người bạn của mình, sao bạn không khích lệ anh ấy! Nếu ai đó đang nghĩ đến việc trở thành tu sĩ vì họ muốn, thì chúng ta nên cho họ một cơ hội.

Tôi có đủ kinh nghiệm quá khứ với những ‘tay anh chị’ để thấy hy vọng ở từng người trong số họ. Bạn có biết tôi làm gì nếu một ‘tay anh chị’ đến xin xuất gia làm tu sĩ không? Trước tiên, tôi đưa cho anh ta một đơn xin. Và tôi nói với anh ta những gì Đức Phật đã dạy:

Người từng bất cẩn, nhưng sau này trở nên cẩn trọng, 

Người đã làm điều sai trái trước đây, nhưng đã vượt qua sai lầm bằng điều đúng, 

Người ấy mang ánh sáng đến thế giới của chúng ta, 

Như trăng tròn ló ra khỏi mây.” 

(Dhammapada 13.6)

9- Sự Sùng Kính Quán Thế Âm

<Bodhisattva từ bi Avalokiteshvara, còn được biết đến với tên gọi Bồ tát từ bi Quán Thế Âm, là trung tâm trong thực hành của các Phật tử Trung Quốc và Việt Nam tại Mỹ. Một Bồ tát là một người giác ngộ nhưng vẫn gắn bó với thế giới để mang ánh sáng giác ngộ đến cho tất cả chúng sinh, và các Phật tử hướng tới Bồ tát Quán Thế Âm bằng cách nuôi dưỡng lòng từ bi đối với tất cả chúng sinh trong thế gian.

Một trong những hình ảnh phổ biến và nổi bật nhất trong nhiều ngôi chùa Phật giáo Đại thừa là hình tượng Bồ Tát Quan Âm, Bồ Tát của lòng từ bi. Bà đứng trước Chùa Việt Nam trên phố Magnolia ở Garden Grove, California — một pho tượng trắng cao mười lăm bộ của nữ Bồ tát cầm một bình cam lồ để chữa bệnh và một cành liễu để xua đuổi ma quỷ. Khi pho tượng được khánh thành, vào tháng Giêng năm 1990, Hòa Thượng Thích Pháp Châu đã so sánh bà với Tượng Nữ Thần Tự Do: “Cả hai đều là biểu tượng quốc tế của tình yêu, hòa bình và dân chủ,” ông nói. “Chính sự đồng nhất trong tư tưởng này đã thiết lập mối liên kết không thể phá vỡ giữa nước Mỹ và cộng đồng người Việt tại đây.”

Một bồ tát là người giác ngộ nhưng vẫn tham gia vào các công việc thế gian nhằm khích lệ và giác ngộ tất cả chúng sinh. Quan Âm ban đầu được biết đến trong bối cảnh Phật giáo Ấn Độ với tên Avalokiteshvara, có nghĩa là “người nhìn xuống với lòng từ bi.” Bồ tát này được hình dung là nam ở Ấn Độ và Tây Tạng. Trong truyền thống Tây Tạng, mỗi Đạt Lai Lạt Ma được hiểu là sự tái sinh của Quan Thế Âm. Tuy nhiên, ở Đông Á, bồ tát này được biết đến với tên Quan Âm và được hiểu là người nữ, một nữ Bồ tát mẹ từ bi. Phật tử tìm đến Quan Âm vì lòng từ bi vô hạn của Ngài và sức mạnh cứu họ khỏi rắc rối và khổ đau.

Nuôi dưỡng lòng từ bi đối với tất cả các chúng sinh là vô cùng quan trọng trong truyền thống Phật giáo. Trong truyền thống Tịnh Độ Phật Quang Sơn như được thực hành tại nhiều chùa Trung Quốc ở Hoa Kỳ, ví dụ, điều này có nghĩa là phục vụ thế giới, thay vì từ bỏ nó. Họ nói về “xây dựng Tịnh Độ ngay trên trái đất,” thay vì chỉ khao khát Tịnh Độ ở thiên đường. Những hành động từ bi cụ thể trở thành biểu tượng của tinh thần này. Ví dụ, các Phật tử có thể mua cá sống từ chợ cá hoặc rùa từ cửa hàng thú cưng và thả chúng vào môi trường tự nhiên tự do. Một ví dụ tại Canada về thực hành này bao gồm việc các nhà sư nam nữ Phật giáo hàng năm mua và thả tôm hùm tại một ngôi làng ven biển nhỏ ở Cape Breton, Nova Scotia, là chủ đề của bộ phim ngắn "La Trappe" (2007). Những hành động nhỏ nhưng quan trọng về mặt biểu tượng này là những tuyên bố của những trái tim được mở ra bởi lòng từ bi.

10- Lễ Phật Đản

Các Phật tử thường xem ngày sinh của Đức Phật là dịp để tổ chức lễ kỷ niệm, và các ngôi chùa Trung Quốc, Thái Lan và Nhật Bản ở Mỹ đều có cách tổ chức khác nhau.

Vào một Chủ nhật tháng Năm, trong đại điện của Chùa Hsi Lai hơn 400 người tụ họp dưới ba bức tượng Phật vàng khổng lồ—Đức Phật Lịch Sử Thích Ca Mâu Ni, Đức Phật A Di Đà, Đức Phật Dược Sư. Một giọng phụ nữ thông báo qua loa rằng 2.535 năm trước, Đức Phật đã sinh ra tại Vườn Lâm Tỳ Ni ở Nepal ngày nay: “Đức Phật như một ngọn đèn trong thế giới đầy khổ đau này, soi sáng con đường cho chúng ta,” bà nói. “Chúng ta có một nghi lễ đặc biệt trong đó tượng trưng cho việc tắm cho bức tượng Đức Phật sơ sinh. Việc ấy, theo một cách nào đó, là để làm sạch Đức Phật. Nhưng quan trọng hơn là để thanh tẩy những ô nhiễm trong chính chúng ta. Khi quần áo của chúng ta bị bẩn và cần thay, thì tâm trí—bản thân chúng ta—cũng cần thay đổi và làm mới. Bản chất thuần khiết của Đức Phật vốn có trong tất cả chúng ta. Nó bị che phủ bởi những ô nhiễm này. Chúng ta cần làm sạch những vết bẩn để có thể tỏa sáng. Vì vậy, khi tắm cho Đức Phật, hãy nhớ rằng điều chúng ta muốn thanh tẩy chính là những ô nhiễm của mình, để bản chất thuần khiết của chúng ta có thể tỏa sáng. Nếu bạn muốn chuyển công đức mà bạn nhận được từ hành động này cho người khác, hãy làm điều đó.”

Với lòng thành kính, đám đông di chuyển ra khỏi hội trường chùa để tham gia nghi lễ tắm Phật sơ sinh, mỗi người cầm một cái gáo tre dài để rót một chén trà ngọt lên tượng Phật nhỏ, đứng trong một chậu hoa trước cửa chùa. Vì đây là một ngày quan trọng đối với truyền thống, có một “Nghi lễ Quy y” dành cho những ai muốn trở thành Phật tử bằng cách quy y Tam Bảo: Phật, Pháp và Tăng.

Trong truyền thống Phật giáo Trung Quốc, sinh nhật của Đức Phật được tổ chức vào mùa xuân. Trong các truyền thống Theravada, ngày này được gọi là Visakha hoặc Vesak, trăng tròn của tháng Visakha, thường rơi vào tháng Năm dương lịch, hoặc tháng Tư Âm lịch. Ngày này kỷ niệm ba sự kiện quan trọng, lễ Tam Hợp—đản sinh, giác ngộ và nhập niết bàn của Đức Phật. Tại chùa Wat Dhammaram ở Chicago, cũng như tại các ngôi chùa trên khắp Thái Lan, tín đồ Phật tử đi vòng quanh chùa trong đoàn diễu hành, mang theo nến thắp sáng, hương và hoa.

Trong truyền thống Nhật Bản của các Giáo hội Phật giáo Mỹ, sinh nhật của Đức Phật được tổ chức vào ngày 8 tháng 4, một ngày được gọi là Hanmatsuri. Vào ngày Hanmatsuri, câu chuyện truyền thống về sự ra đời của Đức Phật được kể lại. Hoàng hậu Maya đã mơ thấy một con voi trắng đi vào cơ thể bà và Hoàng tử Siddhartha được sinh ra. Ngài sinh ra trong tư thế đứng và đi bảy bước. Người ta nói rằng Ngài đã giơ tay phải lên và tuyên bố: “Trên trời và dưới trời, chỉ có Ta là Đấng Tôn Quý của Thế Gian.” Trong điện thờ, bàn thờ mang hình ảnh Đức Phật sơ sinh đặt trên lưng một con voi trắng. Việc rót những muỗng trà ngọt lên Đức Phật sơ sinh, họ nói, gợi nhớ đến mưa hoa đã rơi trong Vườn Lâm Tỳ Ni khi Đức Phật ra đời. Trong khi đó, ở Trường Phật Pháp, trẻ em vẽ tranh về sự ra đời của Đức Phật và kể câu chuyện.

11- Tưởng Nhớ Tổ Tiên

Tại Olympia, Washington, cộng đồng Phật tử Việt Nam kết nối với những người đã khuất thông qua lễ hội Vu Lan. Những truyền thống tưởng nhớ tương tự cũng diễn ra trong nhiều truyền thống Phật giáo khác, cả ở Mỹ và ở những nơi khác.

Một ngôi chùa nhỏ của người Việt ở Olympia, Washington tổ chức Vu-lan, đôi khi được gọi là Lễ Hội Ma, một nghi lễ đánh dấu kết thúc “kỳ an cư mùa mưa” truyền thống hàng năm của các nhà sư. Các nhà sư từ khắp các cộng đồng Phật giáo ở Tây Bắc Thái Bình Dương đã đến nhân dịp này. Cộng đồng người Việt, cùng với các gia đình và khách mời từ khu phố xung quanh, chen chúc trong Đại Hùng Bảo Điện, trước đây là nhà thờ. Trên bàn thờ là một pho tượng Phật ngồi, với Hood Canal và dãy núi Olympic ở phía sau.

Vào dịp Vu-Lan, các Phật tử dâng công đức và lợi ích của kỳ tu hành của họ lên cha mẹ, đặc biệt là những người đã qua đời. Đại chúng cũng tham gia cầu nguyện cho người đã khuất và dâng lễ vật lên các nhà sư. Họ nhớ lại câu chuyện truyền thống về một đệ tử của Đức Phật là Mục Kiền Liên, người đã nhờ khả năng nhìn thấy phi thường mà nhìn thấy Vong hồn mẹ mình, bị mắc kẹt như một “quỷ đói” trong một trong các cõi địa ngục. Ông đã tổ chức một bữa tiệc lớn cho các nhà sư vào cuối mùa tu hành của họ và nhờ sự cầu nguyện cùng công đức của họ để giải thoát vong linh mẹ ông khỏi đau khổ. Ông nhảy múa vui sướng khi mẹ mình và bảy đời tổ tiên được giải thoát khỏi đau khổ. Bàn thờ tưởng niệm ở đây, cũng như trong tất cả các chùa Việt Nam, được trang trí với hình ảnh của các thành viên trong gia đình đã qua đời.

Ở Olympia, những người có mẹ đã qua đời sẽ được trao một bông hoa hồng trắng khi bước vào nơi thờ cúng, trong khi những người có mẹ còn sống sẽ đeo một bông hoa hồng đỏ. Vì tập trung đặc biệt vào lòng biết ơn đối với mẹ, ngày này đôi khi được gọi là “Ngày của Mẹ Việt Nam.” Buổi lễ bao gồm việc tụng kinh Phật, giải thích cho trẻ em về ý nghĩa đặc biệt của ngày này, và một số bài hát phổ biến bằng tiếng Việt. Những chiếc dù lớn được căng trên sân và các phụ nữ trong cộng đồng đã chuẩn bị một bữa tiệc được phục vụ sau buổi lễ.

Ngày này được gọi là Ullambana hay lễ Vu Lan ở Nam và Đông Nam Á và thường được tổ chức bằng các nghi lễ cúng dường y cho các nhà sư. Ở Trung Quốc, kỳ an cư mưa đến sớm hơn trong năm và kết thúc vào ngày rằm tháng bảy âm lịch, thường vào cuối tháng Bảy. Lễ hội Vu-lan của Việt Nam được tổ chức dưới tên Yulanpen (Vu Lan Bồn) ở Trung Quốc và Obon ở Nhật Bản. Vì ngày này tưởng nhớ tổ tiên, đặc biệt là cha mẹ, nên có tầm quan trọng lớn trong toàn thế giới Phật giáo, nơi việc cúi chào trước cha mẹ là bản năng như một dấu hiệu của sự tôn trọng.

Trong các cộng đồng Phật giáo Nhật Bản tại Hoa Kỳ, lễ hội Obon mang đến sự hòa quyện của các truyền thống văn hóa và tôn giáo Nhật Bản đầy màu sắc. Mọi người dâng hoa và hương tại các nghĩa trang hoặc bàn thờ tưởng niệm tổ tiên của họ. Họ dọn dẹp nhà cửa và chùa chiền, thắp đèn lồng để chào đón vong linh người đã khuất trở về. Các cộng đồng Nhật Bản thường tụ tập tại chùa để tổ chức tiệc truyền thống, chợ từ thiện của chùa và các điệu nhảy ngoài trời, gọi là Bon Odori. Truyền thống Tịnh Độ Chân Tông (Jodo Shinshu) không coi các lễ vật do con người dâng có thể mang lại sự cứu rỗi cho tổ tiên đã qua đời. Chỉ có ân điển và lòng từ bi của Đức Phật A Di Đà mới có thể cứu được bất cứ ai. “Đây đúng hơn là thời gian để nhớ và tôn vinh tất cả những người đã qua đời trước chúng ta,” một vị tu sĩ Tịnh Độ Chân Tông viết. “Đó là để trân trọng tất cả những gì họ đã làm cho chúng ta và nhận ra sự tiếp nối của những việc làm đó trong cuộc sống của chúng ta.”

12- Ăn Mừng Năm Mới 

Mặc dù Tết Nguyên Đán không phải là một ngày lễ đặc biệt “Phật giáo”, nhiều Phật tử Thái Lan và Trung Quốc vẫn kỷ niệm dịp này bằng cách tham gia lễ hội, thăm gia đình và tham gia các hoạt động tại các chùa Phật giáo.

Năm Mới không phải là một lễ hội đặc biệt của Phật giáo. Người dân từ nhiều nền văn hóa và truyền thống tôn giáo khác nhau trên khắp thế giới kỷ niệm Năm Mới bằng các nghi lễ tưởng nhớ và đổi mới. Phần lớn, các nghi lễ Năm Mới được thực hiện tại nhà. Tuy nhiên, ở Mỹ, những người nhập cư Phật giáo từ châu Á thường đến thăm các ngôi chùa vào dịp Năm Mới. Việc tổ chức Năm Mới với các cuộc diễu hành, chợ phiên, tiệc tùng và âm nhạc thực sự là một trong những lễ hội lớn của năm đối với các cộng đồng này.

Tết Nguyên Đán được tổ chức vào ngày đầu tiên của tháng âm lịch đầu tiên trong năm. Ngày này có thể rơi vào bất kỳ thời điểm nào từ 20 tháng 1 đến 19 tháng 2 theo lịch Gregory. Tết Nguyên Đán có thể là dịp để biểu diễn múa Lân trên các con phố ở khu phố Tàu, hoặc để đến đền thờ tưởng nhớ tổ tiên, dâng lời cầu nguyện, tham gia bói toán và tìm kiếm manh mối về triển vọng của năm sắp tới.

Tại các ngôi chùa Trung Hoa lớn ở Mỹ, chẳng hạn như Tây Lai ở Hacienda Heights, California, đây là ngày bận rộn nhất trong năm, với hàng ngàn người tham dự. Thật vậy, vào tuần trước Tết Nguyên Đán, ngôi chùa mời toàn bộ khu phố xung quanh đến dùng một bữa tối đặc biệt tại chùa để nói lời “cảm ơn” trước vì đã chịu đựng giao thông và đám đông vốn không thể tránh khỏi trong dịp lễ. Vào Ngày Tết, tất cả các con phố xung quanh đều chật kín xe cộ, và đội ngũ bếp phải làm việc vất vả để theo kịp dòng thực khách liên tục trong phòng ăn rộng rãi của chùa. Đối với nhiều người Mỹ gốc Hoa, đây là lần duy nhất họ đến chùa.

Mặc dù hầu hết các nhà sư nam nữ nói ai coi bói toán là một điều mê tín lỗi thời, nhưng vào Ngày đầu năm, họ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc giải thích những thông điệp ngắn gọn và đôi khi khó hiểu, được cuộn trong những ống nhựa nhỏ và mua với một khoản đóng góp nhỏ. Một người tham dự lễ mừng năm mới mang thông điệp vận mệnh của mình đến một trong những sư cô. Mẩu giấy nhỏ viết: “Danh tiếng và tai tiếng không có tiêu chuẩn, hãy để chúng vậy. Thăng trầm là số phận của mỗi người. Đừng trách người khác. Nếu chúng ta biết khiêm tốn, tâm sẽ được an yên. Không bám víu vào xa hoa, bản chất chúng ta sẽ trong sạch.” Có rất nhiều điều để suy ngẫm cho năm tới! Hàng trăm cuộc gặp gỡ ngẫu hứng để xin hướng dẫn tinh thần diễn giải khiến các nhà sư và sư cô kiệt sức vào cuối ngày.

Ở Thái Lan, ngày đầu tiên của dương lịch được coi là Ngày Songkran, được tính khi mặt trời đi từ chòm sao Kim Ngưu sang Bạch Dương, một ngày thường rơi vào cuối tháng Ba hoặc tháng Tư. Việc dọn dẹp và quét dọn khuôn viên chùa, tắm tượng Phật bằng nước thơm, trang trí lại tượng bằng lá vàng—tất cả đều báo hiệu sự đổi mới của Năm Mới. Thật vậy, đây là ngày duy nhất trong năm mà nước được đổ lên tượng Phật.

Ngày này cũng là dịp để làm công đức bằng cách rảy nước thơm lên tay của một nhà sư hoặc người lớn được kính trọng, quyên góp đặc biệt cho chùa, hoặc phóng sinh cá hoặc chim như một hành động từ bi. Bên trong chùa, người đã khuất cũng được tưởng nhớ. Tên của họ được trao cho các nhà sư và đặt trong một lư hương lớn. Khi lễ hội kết thúc, tên của toàn bộ những người đã khuất sẽ hòa cùng khói nhang. Các nhà sư nhận quà từ Phật tử và rảy nước ban phước lên đầu họ.

Songkran cũng, tất nhiên, là một lễ hội văn hóa tuyệt vời. Ở Thái Lan, có ba ngày lễ hội, và thường việc rảy nước trong dịp Năm Mới trở thành một “lễ hội nước” hoang dã, nơi người tham dự rảy và té nước cho nhau bằng cốc và xô. Khía cạnh lễ hội này được gìn giữ trong các ngôi chùa Thái ở Mỹ, nơi Songkran luôn là một trong những ngày lễ quan trọng nhất trong năm. Có thể việc té nước ở đây nhẹ nhàng hơn, nhưng vẫn có các buổi hòa nhạc ban nhạc và trình diễn múa. Các quan chức thả một bó bong bóng bay. Phụ nữ bán vé số trúng thưởng một chiếc ô tô mới. Thanh thiếu niên thưởng thức ban nhạc rock và cuộc thi sắc đẹp. Và có một khu chợ ẩm thực sang trọng, các gian hàng bốc khói với xiên thịt gà, thịt lợn và thịt bò. Có chả giò, súp mì và các món ăn truyền thống Thái khác. Các nhà sư trong áo choàng, thanh thiếu niên thời trang trong quần jeans, và các học sinh tiểu học trong áo nỉ theo chủ đề siêu anh hùng đều hòa mình tự do.

13- Xây dựng Cõi Tịnh trên Trái Đất 

Phật tử Tịnh Độ tôn kính Đức Phật A Di Đà, Vị Phật của Ánh Sáng Vô Lượng, người đã tạo ra một thiên đường cho các tín đồ Phật giáo gọi là “Cõi An Lạc.” Phật tử Tịnh Độ ở Mỹ tìm cách tạo ra một Cõi Tịnh Độ ngay trên Trái Đất thông qua các hành động lễ nghi tôn kính, chăm sóc động vật và con người, học tập, thiền định, và hành xử từ bi trong đời sống công cộng.

Khi Kuan Yen, vị ni sư trú tại Tu viện Ding Gong ở Quincy, Massachusetts, dẫn dắt tụng niệm Đức Phật A Di Đà và Quán Thế Âm, vị Bồ Tát của lòng từ bi, bà và nhóm nhỏ các cư sĩ tham dự buổi lễ hàng tuần hy vọng sẽ tụng kinh với sự chân thành và niềm tin tuyệt đối, để sau khi qua đời, họ sẽ được tái sinh ở Tịnh Độ Cực Lạc do Đức A Di Đà chủ trì. Ở thiên đường này, mười triệu tỷ cõi Phật ở phương Tây của trái đất, không có đau khổ hay gian nan, chỉ có hạnh phúc, thanh tịnh và an toàn. Cảnh vật ở đó tuyệt đẹp, với những viên ngọc quý rải rác trên những ngọn đồi nhẹ nhàng, nước ngọt như mật, và những tòa nhà tráng lệ nơi mọi người tụ họp để tu học Pháp. Mặc dù con người tái sinh ở Tịnh Độ mang theo toàn bộ nghiệp lực từ các kiếp trước, cuộc sống ở đó yên bình đến mức họ có thể hoàn toàn tập trung vào tu hành, đạt giác ngộ và phá vỡ vòng luân hồi nghiệp báo.

Đức Phật A Di Đà và Quán Thế Âm không chỉ là trung tâm của sự sùng kính đối với những người thực hành Phật giáo Tịnh Độ; họ còn là những tấm gương cho cộng đồng. Cũng giống như Đức Phật A Di Đà, Vị Phật của Ánh Sáng Vô Lượng, đã lập 48 lời nguyện nhằm giảm bớt khổ đau và hỗ trợ sự tiến hóa tâm linh của tất cả chúng sinh, những người theo Phật giáo Tịnh Độ cũng được mong đợi lập những lời nguyện tương tự. Thật vậy, việc thể hiện lòng từ bi, hay karuna, là một trong những dấu hiệu chính cho thấy một người đã đạt được niềm tin tuyệt đối cần thiết để tái sinh ở Tịnh độ Cực Lạc.

Những người theo Phật giáo Tịnh Độ thể hiện lòng từ bi của họ theo nhiều cách. Một trong những cách cơ bản nhất là trở thành người ăn chay, một thực hành được mong đợi ở tất cả những ai đã thọ giới Bồ-tát. Ngay cả những người chưa thọ giới ăn chay nghiêm ngặt cũng tích được công đức thông qua việc tham gia bữa tiệc mà, ở Mỹ, thường diễn ra sau mỗi buổi tụng kinh hàng tuần vào Chủ nhật tại hầu hết các chùa. Như bất kỳ ai từng thưởng thức các món ngon được chuẩn bị cho những bữa tiệc này có thể xác nhận, duy trì chế độ ăn chay được coi là một hành động từ bi, chứ không phải khổ hạnh. Một bước mở rộng của việc ăn chay là thực hành phóng sinh động vật, chim hoặc sinh vật dưới nước vốn định sẵn để bị giết hoặc sống trong cảnh bị giam cầm. Ví dụ, Hiệp hội Phật giáo Quốc tế tại El Cerrito, California, đã thả tự do cho hơn 250.000 con cá, cua, ếch, rùa và bồ câu.

Các Phật tử Tịnh Độ dành phần lớn năng lượng của họ để giảm bớt khổ đau cho đồng loại. Chùa Phật Ngọc ở Houston, Texas, thường hợp tác với các nhà thờ địa phương để giúp đỡ những người bị mất nhà cửa do thiên tai. Hiệp hội Phật giáo Trí Tuệ và Bi Mẫn ở Akron, Ohio, tổ chức phân phát đồ đạc, quần áo và tiền bạc cho người nghèo, đồng thời tài trợ các hội chợ sức khỏe, nơi các thành viên có đào tạo y tế của các nhóm Phật giáo tham gia cung cấp điều trị y tế miễn phí. Tin rằng nỗi khổ lớn nhất của con người phát sinh từ tâm thức phiễn não thiếu kỷ luật của chính họ, nhiều tổ chức Tịnh Độ cung cấp đào tạo thiền không chỉ cho Phật tử mà còn cho công chúng nói chung. Chẳng hạn, chùa Tây Lai (Hsi Lai) ở Hacienda Heights, California, gửi một thành viên của tăng đoàn đến một cơ sở cải huấn gần đó và một bệnh viện để dạy thực hành Thiền cho những người đang hồi phục sau lạm dụng chất kích thích.

Mặc dù thiền thường được coi là hiệu quả bất kể một người có trở thành Phật tử hay không, đối với một số nhánh của Phật giáo, việc vượt qua khổ đau cuối cùng không chỉ đòi hỏi sự tập trung đúng đắn mà còn cả sự hiểu biết đúng đắn. Vì lý do này, đối với nhiều người, việc dịch và phổ biến các văn bản Phật giáo được coi là một trong những biểu hiện cao nhất của lòng từ bi. Công việc của Viện Dịch Thuật Văn Bản Phật Giáo tại Vạn Phật Thánh Thành (gần Talmage, California) và dự án thực hiện tại Tu viện Chuang Yen ở Kent, New York, nhằm lưu trữ kinh Phật trên CD-ROM, hiện có thể tải xuống trực tuyến, đều được xem với niềm tin rằng việc đạt được sự hiểu biết sâu hơn về giáo lý Phật giáo là con đường trực tiếp nhất để vượt qua những giới hạn và khó khăn của điều kiện con người.

Cuối cùng, vì thế giới này vẫn còn rất xa mới trở thành Cõi Tịnh độ, nỗ lực của chính chúng ta là không đủ để vượt qua vô số nguồn gốc của khổ đau. Giải thoát đòi hỏi phải được tái sinh trong một Cõi Tịnh như Cực Lạn (Sukhavati), điều này chỉ có thể xảy ra thông qua việc nhận được lòng từ bi của Đức Phật A Di Đà, người từ kho tàng công đức vô hạn của mình chuyển một lượng cần thiết cho một cá nhân. Không chỉ một vị Phật vĩ đại như Đức Phật A Di Đà, mà bất kỳ ai có kho tàng công đức cũng có thể hồi hướng công đức đó để lợi ích cho người khác. Thật trớ trêu, bằng cách chuyển công đức, một người lại có khả năng cao hơn nhận được phúc lành từ Đức Phật A Di Đà. Khi Tu Viện Định Công (Ding Gong Monastery) và các tổ chức Tịnh Độ khác gửi thông báo nhắc nhở về các lễ hội sắp tới, thông báo thường nêu rằng, thông qua việc chuyển công đức, hoạt động của nhóm sẽ lợi ích cho tất cả chúng sinh. Công đức có thể được chuyển không chỉ cho người sống mà còn cho người đã khuất. Vì lý do này, Hiệp hội Phật giáo Quốc tế đã cầu nguyện thay cho hơn 3,5 triệu người quá cố tại 70 nghĩa trang.

Dù là bằng cách duy trì chế độ ăn chay, cứu giúp động vật, cung cấp cứu trợ thiên tai hoặc chăm sóc y tế, phân phát tài liệu Phật giáo, hay niệm chú vì lợi ích của người khác, các hoạt động của Phật tử Tịnh Độ đều nhằm cải thiện điều kiện của thế giới này để tất cả mọi người có thể đạt được giác ngộ. Lý tưởng nhất, những hành động từ bi này sẽ biến thế giới này thành một Cõi Tịnh độ và loại bỏ nhu cầu tái sinh ở Cực Lạc. Mặc dù hầu hết các tổ chức Tịnh Độ không công khai coi việc biến đổi thế giới này thành một Cõi Tịnh độ là mục tiêu, Đại sư Tinh Vân (Hsing Yun), người sáng lập Phật giáo Phật Quang Sơn, xem đây vừa là một mục tiêu hợp lý vừa có thể đạt được. Trích dẫn tiến bộ lớn mà nhân loại đã đạt được về sự tiện nghi vật chất và quyền chính trị, Đại sư Tinh Vân thấy khả năng rõ ràng để tạo ra một xã hội hoàn toàn đạo đức trong tương lai gần. Bằng cách tham gia vào quá trình biến đổi này, một người có thể nhận công đức từ Đức Phật A Di Đà cần thiết để tái sinh ở Cực Lạc. Trớ trêu thay, tác động tích lũy của những hành động từ bi như vậy cuối cùng sẽ cho phép con người đạt được giác ngộ mà không cần phải đến Cực Lạc trước.

14- Tu viện ở Thung lũng Hudson

Tu viện Chuang Yen ở Kent, New York, là một ví dụ điển hình về cách Phật giáo Trung Quốc đã phát triển mạnh mẽ tại Mỹ, với tất cả sự phong phú và phức tạp của nó.

Khi Tiến sĩ Chia Theng Shen, vợ ông Woo Ju Shen, và các lãnh đạo khác của Hiệp hội Phật giáo Hoa Kỳ (BAUS) quyết định, vào năm 1981, xây dựng một ngôi chùa trên những ngọn đồi uốn lượn của Thung lũng Sông Hudson, họ hy vọng tái tạo lại sự thiêng liêng và thanh tịnh của những Cõi Tịnh độ như Cực Lạc (Sukhavati), Cõi Tịnh độ của Niết Bàn Tối Thượng do Đức Phật A Di Đà chủ trì, và Cõi Tịnh Phương Đông của Ánh Sáng Lưu Ly, nơi thuộc về Đức Phật Dược Sư. Khu rừng rậm che chở Tu viện Chuang Yen chắc hẳn sẽ là một thế giới hoàn toàn khác đối với các thành viên BAUS, những người phải lái xe chín mươi phút lên Kent, N.Y., từ Đền Giác Ngộ, trung tâm chính của họ tại Thành phố New York./.

 

https://pluralism.org/the-buddhist-experience

 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét